Nghiên cứu tổng quan về ung thư vòm họng - Định nghĩa, dịch tễ học và nguyên nhân gây bệnh
Số 13 là biểu tượng may mắn trong văn hóa phương Đông, đại diện cho sự hoàn hảo và thịnh vượng.
Ung thư học / Y học
Luan An
Tổng quan tài liệu
Số trang
53
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Ung Thư Vòm Họng: Định Nghĩa NPC
- Số trang:
- 53 trang
- Chuyên ngành:
- Ung thư học / Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Ung Thư Vòm Họng Định Nghĩa NPC
Ung thư vòm họng (UTVH), còn gọi là Nasopharyngeal Carcinoma (NPC), là một loại khối u ác tính nghiêm trọng. Khối u này phát triển từ biểu mô của vùng vòm họng, một khu vực quan trọng trong hệ hô hấp và tiêu hóa trên. Vòm họng nằm ngay phía sau mũi và phía trên khoang miệng, gần với nền sọ. Đặc điểm của ung thư vòm họng là sự tăng sinh bất thường và không kiểm soát của các tế bào biểu mô. Sự hiểu biết sâu sắc về định nghĩa ung thư vòm họng là nền tảng để nhận diện sớm. Nó cũng giúp quản lý bệnh hiệu quả. Carcinoma vòm họng có khả năng xâm lấn cục bộ và di căn. Điều này làm cho việc chẩn đoán và điều trị kịp thời trở nên cấp thiết. NPC không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu mà còn đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp. Đây là một thách thức y tế đặc biệt ở những vùng có tỷ lệ mắc bệnh cao.
1.1. Ung thư vòm họng là gì Khối u ác tính vòm họng
Ung thư vòm họng (UTVH) được định nghĩa là một khối u ác tính. Khối u này khởi phát từ các tế bào biểu mô lót mặt trong của vòm họng. Đây là một bệnh ung thư hiếm gặp trên thế giới nhưng lại đặc hữu ở một số khu vực nhất định. Sự phát triển bất thường của tế bào tạo thành khối u. Khối u ác tính vòm họng có khả năng xâm lấn các mô lân cận. Khả năng di căn đến các bộ phận khác của cơ thể cũng tồn tại. Việc chẩn đoán sớm ung thư vòm họng rất quan trọng. Nó giúp cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Hiểu bản chất của khối u ác tính này là bước đầu trong phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Đây là bệnh lý đòi hỏi sự chú ý đặc biệt do vị trí giải phẫu phức tạp. Phân loại bệnh dựa trên loại tế bào biểu mô bị ảnh hưởng.
1.2. Nguồn gốc và lịch sử nhận diện Carcinoma Vòm Họng
Carcinoma vòm họng lần đầu tiên được mô tả chi tiết vào năm 1912. Các nhà khoa học Regaud và Schmincke đã ghi nhận bệnh này. Từ đó, cộng đồng y khoa bắt đầu nghiên cứu sâu hơn về NPC. Việc nhận diện bệnh từ sớm đã mở ra hướng điều trị. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào đặc điểm mô học. Chúng cũng tìm hiểu về hành vi sinh học của khối u ác tính vòm họng. Qua nhiều thập kỷ, kiến thức về ung thư vòm họng đã được tích lũy đáng kể. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị cũng phát triển liên tục. Sự nhận diện sớm carcinoma vòm họng đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp xây dựng các chiến lược đối phó hiệu quả hơn với căn bệnh này. Lịch sử nghiên cứu bệnh cung cấp nền tảng vững chắc cho các tiến bộ y học hiện đại. Điều này đặc biệt quan trọng trong dịch tễ học và phòng chống bệnh.
II. Dịch Tễ Học Ung Thư Vòm Họng Tỷ Lệ Mắc Phân Bố
Dịch tễ học ung thư vòm họng cho thấy sự phân bố bệnh lý không đồng đều trên thế giới. Mặc dù là một loại khối u ác tính hiếm gặp toàn cầu, nhưng ung thư vòm họng lại là căn bệnh đặc hữu ở một số khu vực cụ thể. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc ung thư vòm họng rất rõ ràng giữa các châu lục và quốc gia. Các yếu tố như chủng tộc, di truyền và môi trường đóng vai trò quan trọng trong sự phân bố này. Dữ liệu dịch tễ cung cấp cái nhìn tổng quan về gánh nặng bệnh tật. Nó cũng giúp định hình các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát K vòm họng hiệu quả. Sự hiểu biết về phân bố địa lý ung thư vòm họng là chìa khóa. Nó giúp nhận diện các nhóm dân số có nguy cơ cao để can thiệp kịp thời.
2.1. Tỷ lệ mắc và tử vong K vòm họng toàn cầu
Theo Tổ chức nghiên cứu ung thư Quốc tế (IARC), năm 2018 ghi nhận 129.079 trường hợp mắc UTVH mới. Khoảng 72.987 trường hợp tử vong do căn bệnh này. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới cao hơn đáng kể so với nữ giới. Cụ thể, tỷ lệ nam/nữ là 2,62 cho mắc bệnh và 2,90 cho tử vong. Những con số này nhấn mạnh sự chênh lệch giới tính trong K vòm họng. Nó cũng cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh. Dữ liệu toàn cầu chỉ ra rằng ung thư vòm họng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm. Đặc biệt ở các khu vực có tỷ lệ mắc cao. Việc theo dõi tỷ lệ mắc và tử vong là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống và điều trị.
2.2. Phân bố địa lý và đặc điểm dịch tễ ở Châu Á
Châu Á là khu vực có tỷ lệ mắc ung thư vòm họng cao nhất thế giới. Năm 2018, Châu Á chiếm tới 84,62% tổng số ca mắc mới toàn cầu. Tương tự, tỷ lệ tử vong do NPC ở Châu Á cũng rất cao, chiếm 84,59%. Các quốc gia như Trung Quốc, Indonesia, Việt Nam, Ấn Độ và Philippines có số ca mắc và tử vong lớn. Đây là những quốc gia hàng đầu về gánh nặng K vòm họng. Đặc điểm dịch tễ học ung thư vòm họng tại Châu Á rất khác biệt. Nó liên quan đến yếu tố di truyền và môi trường. Sự phân bố địa lý ung thư vòm họng rõ rệt này chỉ ra tính đặc hữu. Nó cũng cần có các chương trình sàng lọc và can thiệp đặc thù cho khu vực.
2.3. Thực trạng NPC tại Việt Nam và khu vực
Việt Nam xếp thứ ba trong số các quốc gia có tỷ lệ mắc và tử vong do UTVH cao nhất. Trong nước, K vòm họng là loại ung thư phổ biến thứ sáu. Nó chỉ đứng sau ung thư gan, phổi, dạ dày, vú và đại trực tràng. Điều này cho thấy gánh nặng bệnh tật đáng kể của NPC tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc và tử vong cao đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và sàng lọc sớm là cần thiết. Phân bố địa lý ung thư vòm họng ở Việt Nam cũng có những đặc điểm riêng. Việc nghiên cứu sâu hơn giúp xác định các khu vực trọng điểm. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp. Việc triển khai các chương trình y tế công cộng hiệu quả là ưu tiên hàng đầu.
III. Các Nguyên Nhân Chủ Yếu Gây Ung Thư Vòm Họng
Ung thư vòm họng là một bệnh lý ác tính với sự kết hợp của nhiều nguyên nhân. Ba nhóm yếu tố chính được xác định. Chúng bao gồm yếu tố môi trường, yếu tố di truyền và sự nhiễm virus. Các nguyên nhân ung thư vòm họng thường tương tác với nhau. Điều này tạo ra nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Nó giúp giảm tỷ lệ mắc K vòm họng. Việc nhận diện và kiểm soát những nguyên nhân này là chìa khóa. Nó góp phần vào cuộc chiến chống lại carcinoma vòm họng.
3.1. Yếu tố môi trường và lối sống ảnh hưởng
Các yếu tố môi trường đóng vai trò đáng kể trong sự phát triển của ung thư vòm họng. Điều kiện khí hậu, khói bụi và tình trạng ô nhiễm môi trường làm tăng nguy cơ. Tiếp xúc lâu dài với các chất độc hại trong không khí là mối lo ngại. Ngoài ra, thói quen hút thuốc lá và sử dụng rượu cũng là yếu tố nguy cơ cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng hút thuốc lá trên 30 gói/năm tăng gấp đôi nguy cơ mắc UTVH. Một phân tích tổng hợp cho thấy nguy cơ mắc K vòm họng tăng 60% ở người hút thuốc. Sử dụng rượu bia liều cao trong thời gian dài cũng làm tăng nguy cơ này. Các yếu tố lối sống này cần được kiểm soát. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.
3.2. Thói quen ăn uống và nguy cơ ung thư biểu mô vòm họng
Tập quán ăn uống có liên quan mật thiết đến nguy cơ ung thư vòm họng. Việc tiêu thụ cá muối và các thực phẩm bảo quản chứa nitrosodimethylamine (NDMA) là một yếu tố quan trọng. Các chất này được chứng minh là tác nhân gây ung thư. Nghiên cứu trên quần thể người Trung Quốc cho thấy. Việc sử dụng cá muối hàng ngày làm tăng chỉ số nguy cơ tương đối từ 1,8 đến 7,5 lần. Các thực phẩm này chứa nitrosamine hoặc tiền chất nitrosamine. Chúng cũng chứa các độc tố khác gây hại cho biểu mô vòm họng. Cơ quan nghiên cứu ung thư thế giới đã xác nhận điều này. Thay đổi chế độ ăn uống lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc carcinoma vòm họng.
3.3. Vai trò của các yếu tố di truyền và nhiễm trùng
Ngoài môi trường, yếu tố di truyền cũng góp phần vào nguy cơ mắc ung thư vòm họng. Mặc dù tài liệu gốc không đi sâu, nhưng yếu tố di truyền được công nhận là một trong ba nhóm nguyên nhân chính. Một số cá nhân có thể có khuynh hướng di truyền. Điều này làm họ dễ mắc bệnh hơn khi tiếp xúc với các yếu tố môi trường. Bên cạnh đó, các yếu tố nhiễm trùng cũng là nguyên nhân quan trọng. Sự xâm nhiễm của Epstein-Barr virus (EBV) là một ví dụ điển hình. EBV được biết đến là một trong những tác nhân chính gây ra khối u vòm họng. Sự tương tác giữa di truyền, môi trường và nhiễm trùng tạo nên bức tranh phức tạp về nguyên nhân ung thư vòm họng.
IV. Virus Epstein Barr EBV Nguyên Nhân Chính NPC
Virus Epstein-Barr (EBV) là một trong những nguyên nhân chính gây ung thư vòm họng. Mối liên hệ giữa EBV và sự phát triển của khối u vòm họng đã được chứng minh rõ ràng. EBV là một loại virus Herpes phổ biến, lây nhiễm hầu hết mọi người ở một thời điểm nào đó trong đời. Tuy nhiên, ở một số cá thể, đặc biệt khi kết hợp với các yếu tố di truyền và môi trường, EBV có thể dẫn đến bệnh lý ác tính. Sự xâm nhiễm của EBV vào các tế bào biểu mô vòm họng là bước khởi đầu. Nó kích hoạt chuỗi sự kiện dẫn đến hình thành carcinoma vòm họng. Việc hiểu rõ vai trò của EBV là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp phát triển các phương pháp phòng ngừa và điều trị nhắm mục tiêu cho K vòm họng.
4.1. EBV và mối liên hệ với các loại ung thư
Epstein-Barr virus (EBV) lần đầu tiên được ghi nhận có liên quan đến một số loại ung thư ở người. Virus này được phát hiện có mặt trong các tế bào ung thư hạch bạch huyết (Lymphomas) và một số loại khối u biểu mô khác. Điều này cho thấy khả năng gây ung thư rộng của EBV. Các nghiên cứu đã xác định EBV là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nó đóng vai trò trong bệnh sinh của nhiều loại ung thư. Cơ chế gây ung thư của EBV liên quan đến việc thay đổi chu trình tế bào. Nó cũng ảnh hưởng đến các con đường truyền tín hiệu trong tế bào vật chủ. Việc này dẫn đến sự tăng sinh tế bào không kiểm soát. Hiểu biết về mối liên hệ này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp nghiên cứu các liệu pháp chống EBV trong điều trị ung thư.
4.2. Tác động của EBV trong sự hình thành khối u vòm họng
Sự xâm nhiễm của Epstein-Barr virus (EBV) là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự hình thành khối u vòm họng. Virus này có khả năng lây nhiễm và tồn tại tiềm ẩn trong các tế bào biểu mô của vòm họng. Tại đây, gen của EBV có thể tương tác với vật chất di truyền của tế bào chủ. Điều này gây ra những thay đổi về mặt di truyền và biểu sinh. Những thay đổi này thúc đẩy quá trình biến đổi tế bào bình thường thành tế bào ung thư. Sự hiện diện của EBV trong hầu hết các trường hợp carcinoma vòm họng đã được xác nhận. Điều này làm cho EBV trở thành một dấu ấn quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh. Việc kiểm soát nhiễm EBV hoặc phát triển vắc-xin có thể là chiến lược phòng ngừa hiệu quả cho ung thư vòm họng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (53 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTổng quan tài liệu 1. Định nghĩa, dịch tễ ung thư vòm họng 1. Định nghĩa Ung thư vòm họng (UTVH) (Nasopharyngeal carcinoma) là khối u ác tính xuất phát từ biểu mô của vùng vòm họng (epithelia of nasopharynx) (Hình 1. UTVH lần đầu tiên được mô tả vào năm 1912 bởi Regaud và Schmincke [25, 204, 215].
Cấu trúc họng và vị trí khối u vòm họng 1. Dịch tễ Mặc dù UTVH là loại khối u ác tính hiếm gặp trên thế giới, tuy nhiên đây lại là loại ung thư đặc hữu ở một số quốc gia trên thế giới [35, 213]. Theo dữ liệu công bố về tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tử vong về ung thư vào năm 2018 của Tổ chức nghiên cứu ung thư Quốc tế (The International Agency for Research on Cancer) [24, 74] cho thấy: (1) Tỷ lệ mắc bệnh: 129.079 trường hợp UTVH được ghi nhận năm 2018.416 trường hợp ghi nhận ở nam, và 35.663 trường hợp ghi nhận ở nữ (Tỷ lệ theo giới: nam/nữ = 2,62). Tỷ lệ mắc bệnh ở các Châu lục trên thế giới cũng khác biệt rõ ràng, trong đó tỷ lệ mắc UTVH ở Châu Á cao nhất chiếm 109.221 trường hợp (chiếm 84,62%).714 trường hợp ghi nhận 1 ở nam, và 29.507 trường hợp ghi nhận ở nữ (Tỷ lệ theo giới: nam/nữ = 2,70).
Trung Quốc, Indonesia, Việt Nam, Ấn Độ, Philippine là năm quốc gia Châu Á được ghi nhận có số trường hợp mắc bệnh UTVH lần lượt là: 60.913 trường hợp (Bảng 1. (2) Tỷ lệ tử vong: 72.987 trường hợp tử vong do UTVH được ghi nhận vào năm 2018.280 trường hợp ghi nhận ở nam, và 18.707 trường hợp ghi nhận ở nữ (Tỷ lệ theo giới: nam/nữ = 2,90). Tỷ lệ tử vong ở các Châu lục trên thế giới cũng khác biệt rõ ràng, trong đó tỷ lệ mắc UTVH ở Châu Á cao nhất chiếm 303.396 trường hợp (chiếm 84,59%).715 trường hợp ghi nhận ở nam, và 15.588 trường hợp ghi nhận ở nữ (Tỷ lệ theo giới: nam/nữ = 3,00). Số ca tử vong ở các nước Trung Quốc, Indonesia, Việt Nam, Ấn Độ, Philippine lần lượt là: 31.899 trường hợp (Bảng 1.
Tỷ lệ mắc UTVH và tỷ lệ tử vong do UTVH ở các Châu lục trên thế giới ghi nhận vào năm 2018 [24, 74] Tỷ lệ mắc bệnh Tỷ lệ tử vong Châu lục Số ca Phần trăm Số ca Phần trăm Châu Á 109.568 3,52 Châu Mỹ - La Tinh 2.120 1,53 2 Châu Đại Dương 245 0,19 137 0,19 Tổng cộng 129.987 100,00 Dựa trên các dữ liệu trên cho thấy: UTVH là loại ung thư có sự khác biệt về dịch tễ học, cụ thể là sự phân bố bệnh lý theo vùng địa lý, chủng tộc. Việt Nam xếp thứ ba trong năm quốc gia có tỷ lệ mắc UTVH và tỷ lệ tử vong do UTVH cao nhất trên thế giới. Riêng tại Việt Nam, UTVH là loại ung thư xếp thứ sáu trong các loại ung thư mắc phải, chỉ sau các loại ung thư: ung thư gan, ung thư phổi, ung thư dạ dày, ung thư vú và ung thư đại trực tràng (Hình 1. Tỷ lệ mắc bệnh của sáu loại ung thư phổ biến ở Việt Nam 1.
Các nguyên nhân của UTVH UTVH là một bệnh lý ác tính với sự kết hợp của nhiều nguyên nhân khác nhau [247, 248]. Cho đến nay, ba nhóm nguyên nhân chính gây nên UTVH đã được xác định, bao gồm: (1) Yếu tố môi trường (Environmental factors/carcinogens); (2) Yếu tố di 3 truyền (Genetic factors); (3) Yếu tố nhiễm: sự xâm nhiễm của Epstein-Barr virus (EBV). Sơ đồ mô tả các nguyên nhân chính của UTVH [131] 1. Yếu tố môi trường Các yếu tố môi trường, bao gồm điều kiện khí hậu, khói bụi, tình trạng ô nhiễm môi trường, tập quán ăn uống, đã được chứng minh rằng làm tăng nguy cơ mắc bệnh UVTH [13, 14, 80, 277, 278].
Nhiều nghiên cứu chứng minh rằng việc sử dụng cá muối (salt-preserved fish) hay những thức ăn bảo quản chứa một lượng lớn nitrosodimethylamine (NDMA), N- nitrospyrrolidene (NPYR), và N-nitrospiperridine (NPIP) là một trong các yếu tố nguy cơ dẫn đến UTVH [3, 13, 14, 111, 199]. Các nghiên cứu trên quần thể người Trung Quốc chỉ ra rằng việc sử dụng các loại cá muối hằng ngày làm gia tăng chỉ số tăng nguy cơ tương đối (Relative risk) nằm trong khoảng 1,8 đến 7,5 [13, 14, 95, 213, 279, 280, 278, 293]. Điều này được giải thích là: các thực phẩm này chứa các thành phần gây ung thư như nitrosamine, hoặc tiền chất nitrosamine, độc tố, … đã được 4 chứng minh bởi Cơ quan nghiên cứu ung thư thế giới (International Agency for Research on Cancer) [220, 257]. Việc sử dụng thuốc lá, rượu đã được ghi nhận là một trong các nguy cơ dẫn đến sự hình thành UTVH [48, 67, 111, 184, 213, 250, 277, 279, 280].
Chẳng hạn, nghiên cứu của Yu và cộng sự (1990) chỉ ra rằng việc sự dụng lượng thuốc lá trên 30 gói trong một năm làm nguy cơ mắc UTVH tăng gấp hai lần so với trường hợp ít sử dụng thuốc lá trong cộng đồng người ở Quảng Châu, Trung Quốc [277]. Kết quả của một phân tích tổng hợp (Meta-analysis) thực hiện trên nhóm hút thuốc và nhóm không hút thuốc từ năm 1979 cho đến năm 2011 cũng cho thấy nguy cơ mắc UTVH tăng 60% ở nhóm hút thuốc so với nhóm không hút thuốc [267]. Một phân tích tổng hợp khác cho thấy việc sử dụng lượng rượu cao trong một thời gian dài làm tăng nguy cơ sinh UTVH lên gấp nhiều lần [170]. Yếu tố nhiễm: sự xâm nhiễm của Epstein-Barr virus EBV lần đầu tiên được ghi nhận có liên quan đến một số loại ung thư ở người, bao gồm: ung thư hạch bạch huyết (Lymphomas), khối u biểu mô (Epithelial tumors) [68, 69].
Sự xâm nhiễm của EBV là nguyên nhân dẫn đến sự hình thành khối u vòm họng được chứng minh thông qua nghiên cứu về huyết thanh học trên người bệnh UTVH so với với người lành [97]. Bên cạnh đó, nhiều công trình nghiên cứu cũng khẳng định rằng EBV hiện diện ở hầu hết các bệnh nhân UTVH và là căn nguyên dẫn đến sự phát sinh, hình thành UTVH [78-79, 131, 157, 185, 186, 237, 248]. Điều đáng lưu ý rằng trong những năm gần đây, khẳng định rằng sự xâm nhiễm của EBV có thể là một dấu chứng sinh học, xuất hiện sớm, mang tính tiên lượng bệnh, chẩn đoán sớm cho UTVH [77, 78, 149, 248]. Yếu tố di truyền Sự thay đổi di truyền là một trong các nguyên nhân dẫn đến sự hình thành và phát triển UTVH.
Yếu tố di truyền được xem xét ở nhiều khía cạnh khác nhau: 5 (1) Một số các nghiên cứu chỉ ra rằng con đường mất ổn định nhiễm sắc thể nội tại ở người, chẳng hạn như mất tính dị hợp tử (LOH, loss of heterozygosity) ở vị trí nhiễm sắc thể số 3, số 4, số 11, số 14, … hay đột biến trên các gene sinh ung như bcl-2, PIK3CA, NRAS, … hay gene ức chế khối u như p53 đều được minh chứng có liên quan đến sự hình thành khối u vòm họng [33, 46, 47, 106, 156, 248]. (4) Nhóm gene kháng nguyên bạch cầu người (Human Leukocyte Antigen Genes, (HLA)): Các gene HLA mã hóa cho protein HLA có chức năng trình diện kháng nguyên ngoại bào, chẳng hạn như peptide virus để thực hiện chức năng miễn dịch. Những người có allele HLA với chức năng trình diện kháng nguyên kém làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh UTVH [35, 98]. Cho đến nay, một số allele HLA đã được xác định liên quan đến sự hình thành và phát sinh UTVH, chẳng hạn HLA-A2, B46, B17.
Sự hiện diện allele này được chứng minh làm tăng nguy cơ mắc UTVH lên gấp 2 – 3 lần [35, 98, 283]. Trong một phân tích tổng hợp trên cộng đồng người Trung Quốc cho thấy sự hiện diện các allele HLA-A2, B46, B17 có mối tương quan dương với bệnh UTVH [84, 85]. Tóm lại, sự hình thành và phát sinh khối u vòm họng chính là do sự tương tác qua lại của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm: tác nhân nhiễm, tác nhân môi trường và sự thay 6 đổi của di truyền. Mối quan hệ giữa các yếu tố này với sự hình thành UTVH được trình bày tóm tắt ở bảng 1.
Sự tương quan giữa các yếu tố nguy cơ với UTVH [35] Yếu tố nguy cơ Sự tương quan EBV Mạnh Di truyền Mạnh Thực phẩm: cá muối Trung bình – mạnh Các loại thực phẩm chế biến khác Trung bình Hút thuốc Yếu – trung bình Di truyền gia đình Mạnh Kiểu gene HLA Trung bình – mạnh 1. Sinh học phân tử - bộ gene của Epstein-Barr virus Epstein-Barr virus (EBV) (hay còn được gọi là Herpes virus 4 ở người (HHV)) được phát hiện năm 1964, là một thành viên thuộc nhóm Herpes virus ở người và có tính phổ nhiễm rộng trong cộng đồng [68, 69]. Khóa phân loại của virus này như sau: Họ Herpesviridae, phân họ Gammaherpesvirinae, chi Lymphocryp-virus, loài Human Herpes virus 4 (HHV4) [49, 120, 239]. EBV có cấu tạo dạng khối cầu, hệ gene của virus là DNA sợi đôi có chiều dài 184 kb mã hóa hơn 85 gene được bao bọc bởi lớp vỏ capsid cấu tạo 162 capsomers, tiếp đến là các protein vỏ virus (viral tegument protein), và cuối cùng được bao bọc bởi một lớp vỏ ngoài được gắn các glycoprotein (envelope) (Hình 1.
Bộ gene 7 EBV đóng gói trong virion dưới dạng là DNA mạch thẳng, và có dạng vòng trong nhân tế bào (Hình 1. Bộ gene DNA dạng vòng nằm ngoài nhiễm sắc thể được gọi là episome do sự tương tác giữa các vùng trình tự lặp lại [6, 34, 239]. Bộ gene của EBV chứa đoạn trình tự lặp lại ở đầu trình tự (terminal repeat, TR) có kích thước 500 bps chứa 5 vùng riêng biệt có tên là UR1 – UR5 và 4 đoạn trình tự lặp lại ở giữa (internal repeat sequences, IRs) có tên là IR1 – IR4, chia bộ gene của virus thành những domain có kích thước lớn nhỏ khác nhau (Hình 1. Bộ gene của EBV [237] (A) Sơ đồ cấu tạo của EBV, (B) Bộ gene EBV mạch vòng, (C) Bộ gene EBV dạng mạch thẳng, (D) các vùng riêng biệt được chia bởi các trình tự lặp lại 8 1.
Tan và tiềm tan của EBV Trong tế bào, EBV tồn tại ở hai dạng: tiềm tan (Latent stage) và tan (Lytic stage) [157, 179, 239]. Ở giai đoạn tan, các gene liên quan đến giai đoạn tan được biểu hiện, bao gồm các nhân tố phiên mã, các tiểu phần DNA polymerase, kết quả của quá trình biểu hiện các gene tan này làm tăng lượng bản sao DNA bộ gene gấp hơn 100 lần.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tổng quan ung thư vòm họng: Định nghĩa, dịch tễ và nguyên nhân (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/triet-hoc-giao-duc/tong-quan-ung-thu-vom-hong-dinh-nghia-dich-te-nguyen-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng quan ung thư vòm họng: Định nghĩa, dịch tễ và nguyên nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Số 13 là biểu tượng may mắn trong văn hóa phương Đông, đại diện cho sự hoàn hảo và thịnh vượng.
Luận án "Tổng quan ung thư vòm họng: Định nghĩa, dịch tễ và nguyên nhân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng quan ung thư vòm họng: Định nghĩa, dịch tễ và nguyên nhân" thuộc chuyên ngành Ung thư học / Y học. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.
Luận án "Tổng quan ung thư vòm họng: Định nghĩa, dịch tễ và nguyên nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng quan ung thư vòm họng: Định nghĩa, dịch tễ và nguyên nhân" có 53 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng quan ung thư vòm họng: Định nghĩa, dịch tễ và nguyên nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.