Luận án: Mô hình và Thuật toán Tối ưu Mạng với Segment Routing - François Aubry

Luận án: Thesis aubry. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Université catholique de Louvain (UCLouvain)

Chuyên ngành

Information and Communication Technologies Electronics and Applied Mathematics

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khám phá Segment Routing: Tối ưu hóa mạng hiện đại
Số trang:
175 trang
Trường:
Université catholique de Louvain (UCLouvain)
Chuyên ngành:
Information and Communication Technologies Electronics and Applied Mathematics
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khám phá Segment Routing Tối ưu hóa mạng hiện đại

Định tuyến phân đoạn (Segment Routing) đại diện cho một thay đổi mô hình trong quản lý lưu lượng mạng. Công nghệ này giải quyết các thách thức của mạng máy tính hiện đại. Định tuyến IP truyền thống dựa vào các đường dẫn ngắn nhất tĩnh. Segment Routing giới thiệu tính linh hoạt mới. Nó cho phép gói tin đi theo các đường dẫn rõ ràng, bao gồm cả đường vòng. Sự đổi mới này giảm thiểu chi phí vận hành, tối đa hóa kiểm soát mạng. Công nghệ này cung cấp một cách tiếp cận mới để tối ưu hóa mạng. Các nguyên tắc của nó ngày càng được chú ý trong nghiên cứu học thuật. Luận văn này cung cấp sự hiểu biết nền tảng.

1.1. Giới thiệu công nghệ định tuyến phân đoạn

Định tuyến phân đoạn xác định đường dẫn lưu lượng thông qua chuỗi hướng dẫn, hay 'phân đoạn'. Điều này khác biệt với chuyển tiếp từng chặng truyền thống. Mỗi phân đoạn chỉ định một phần đường dẫn. Giữa các phân đoạn, định tuyến đường dẫn ngắn nhất tiêu chuẩn được sử dụng. Mô hình lai này mang lại cả kiểm soát và hiệu quả. Công nghệ này tạo điều kiện cho mạng lập trình được. Đây là một phát triển quan trọng cho kiến trúc mạng tiên tiến. Hiểu khái niệm cốt lõi là điều cần thiết cho kỹ sư mạng. Khía cạnh này được điều tra kỹ lưỡng trong nghiên cứu học thuật. Nghiên cứu sau đại học khám phá các sắc thái triển khai.

1.2. Ưu điểm so với định tuyến IP truyền thống

Định tuyến IP truyền thống cấu hình đường dẫn qua trọng số liên kết. Cách tiếp cận này thường thiếu độ chi tiết cho kỹ thuật lưu lượng phức tạp. Định tuyến phân đoạn khắc phục hạn chế này. Nó cho phép điều khiển đường dẫn rõ ràng, cho phép 'đường vòng'. Tính linh hoạt này cải thiện việc sử dụng mạng và khả năng phản hồi. Công nghệ đạt được điều này với chi phí tối thiểu, không như một số phương pháp định tuyến nguồn trước đây. Nó cung cấp kiểm soát vượt trội mà không giảm hiệu suất. Đây là một phát hiện quan trọng của nghiên cứu sau đại học. Luận văn này chứng minh lợi thế của Segment Routing.

1.3. Cơ chế hoạt động và nguyên tắc cơ bản

Định tuyến phân đoạn hoạt động bằng cách mã hóa thông tin đường dẫn vào tiêu đề gói tin. Các 'phân đoạn' này hướng dẫn gói tin qua mạng. Một phân đoạn có thể đại diện cho một nút hoặc một liên kết. Điều này cho phép nhà khai thác xác định các đường dẫn phức tạp. Khi gói tin đến một phân đoạn, hành động cụ thể được thực hiện. Phân đoạn tiếp theo quyết định chuyển tiếp tiếp theo. Hành vi xác định này đảm bảo khả năng dự đoán lưu lượng. Các nguyên tắc cơ bản được khám phá sâu sắc trong luận văn này. Nền tảng toán học vững chắc được cung cấp cho nghiên cứu tiếp theo. Nền tảng lý thuyết này là yếu tố cốt lõi của công trình.

II. Định nghĩa và mô hình toán học Segment Routing

Luận văn này cung cấp một hình thức hóa toán học chặt chẽ cho định tuyến phân đoạn. Nền tảng này rất quan trọng để phát triển các thuật toán hiệu quả. Nó thiết lập một ngôn ngữ chính xác để mô tả các hành vi mạng. Công trình này hỗ trợ nghiên cứu học thuật về các khía cạnh thuật toán. Nó cung cấp các ký hiệu và mô hình tiêu chuẩn. Điều này giúp các nhà nghiên cứu khác có điểm khởi đầu vững chắc. Mục tiêu là thúc đẩy sự hiểu biết về công nghệ này.

2.1. Nền tảng lý thuyết và hình thức hóa thuật toán

Một khuôn khổ toán học mạnh mẽ được thiết lập. Khuôn khổ này chính thức hóa các nguyên tắc định tuyến phân đoạn. Nó cho phép phân tích hành vi mạng một cách nghiêm ngặt. Sự hình thức hóa này là nền tảng cho việc thiết kế thuật toán. Nó đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng trong nghiên cứu. Các khái niệm được định nghĩa rõ ràng. Đây là một đóng góp cốt lõi cho nghiên cứu học thuật. Nghiên cứu sau đại học này thiết lập một tiêu chuẩn mới.

2.2. Xây dựng các mô hình tối ưu cho Segment Routing

Các mô hình tối ưu hóa được phát triển để giải quyết các vấn đề mạng. Các mô hình này nhắm đến các mục tiêu cụ thể. Chúng cân nhắc các ràng buộc và mục tiêu khác nhau. Việc phát triển các mô hình này là cần thiết cho các ứng dụng thực tế. Nó hỗ trợ kỹ thuật lưu lượng và quản lý tài nguyên. Phương pháp nghiên cứu chi tiết được áp dụng. Điều này đảm bảo hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Đây là một phần quan trọng của luận văn.

2.3. Các khía cạnh thuật toán trong nghiên cứu luận văn

Các thách thức thuật toán do định tuyến phân đoạn đặt ra được giải quyết. Các thuật toán mới được phát triển. Các thuật toán hiện có được điều chỉnh. Các thuật toán này hỗ trợ việc triển khai các giải pháp định tuyến phân đoạn. Chúng tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy. Phân tích dữ liệu được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Luận văn này mở rộng lĩnh vực thuật toán mạng. Các kết quả nghiên cứu cho thấy tính hiệu quả.

III. Ứng dụng Segment Routing giải quyết vấn đề kỹ thuật

Định tuyến phân đoạn được tận dụng để giải quyết nhiều vấn đề kỹ thuật lưu lượng phức tạp. Công nghệ này cung cấp các giải pháp mạnh mẽ cho quản lý mạng. Các ứng dụng thực tế được trình bày chi tiết trong luận văn. Nó thể hiện tính linh hoạt và hiệu quả của Segment Routing. Nghiên cứu học thuật này cho thấy khả năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ. Các trường hợp sử dụng bao gồm giám sát và tăng cường độ tin cậy.

3.1. Kỹ thuật lưu lượng Traffic Engineering hiệu quả

Định tuyến phân đoạn tối ưu hóa luồng lưu lượng. Nó cho phép kiểm soát chính xác đường dẫn gói tin. Khả năng này ngăn ngừa tắc nghẽn. Nó cải thiện việc sử dụng mạng. Kỹ thuật lưu lượng trở nên linh hoạt và mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu chứng minh các cải tiến đáng kể. Các kết quả nghiên cứu xác nhận hiệu quả của phương pháp này. Đây là một ứng dụng cốt lõi của công nghệ. Phương pháp nghiên cứu đã đánh giá các kịch bản thực tế.

3.2. Giám sát mạng và đảm bảo chất lượng dịch vụ QoS

Vai trò của định tuyến phân đoạn trong giám sát mạng được nhấn mạnh. Nó cung cấp khả năng hiển thị vào đường dẫn lưu lượng. Điều này giúp xác định các nút thắt cổ chai. Các vấn đề hiệu suất được phát hiện kịp thời. Chất lượng dịch vụ (QoS) được duy trì tốt hơn. Phân tích dữ liệu chính xác hỗ trợ các cải tiến này. Nghiên cứu này đề xuất các cơ chế giám sát tiên tiến.

3.3. Dịch vụ nhân đôi lưu lượng tăng cường độ tin cậy

Việc sử dụng định tuyến phân đoạn cho nhân đôi lưu lượng được mô tả. Cơ chế này cung cấp tính dự phòng. Nó đảm bảo độ bền dịch vụ chống lại lỗi liên kết. Khả năng phục hồi mạng được tăng cường đáng kể. Ứng dụng này làm nổi bật tác động thực tế của luận văn. Nó cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho các yêu cầu độ tin cậy cao. Các kết quả nghiên cứu chứng minh khả năng này.

IV. Nâng cao hiệu suất mạng Lợi ích Segment Routing

Luận văn này khẳng định lợi ích đáng kể của định tuyến phân đoạn. Công nghệ này nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của mạng. Nó cung cấp một giải pháp tối ưu hóa hiệu quả. Các đóng góp của nghiên cứu này có tác động sâu rộng. Chúng không chỉ giới hạn trong lý thuyết. Các lợi ích thiết thực được chứng minh. Đây là trọng tâm chính của nghiên cứu học thuật. Các khía cạnh này củng cố giá trị của Segment Routing.

4.1. Đảm bảo tính linh hoạt và khả năng phục hồi mạng

Định tuyến phân đoạn đóng góp vào sự linh hoạt của mạng. Khả năng định tuyến đường dẫn động làm tăng tính linh hoạt. Khả năng phục hồi mạng trước các sự cố là một lợi ích lớn. Điều này đảm bảo hoạt động liên tục và tính khả dụng của dịch vụ. Các kết quả nghiên cứu hỗ trợ các tuyên bố này. Luận văn này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thiết kế mạng bền vững. Nó là một phần quan trọng của nghiên cứu sau đại học.

4.2. Tối ưu hóa tài nguyên và giảm chi phí vận hành

Định tuyến hiệu quả dẫn đến việc sử dụng tài nguyên tốt hơn. Dung lượng mạng được tối đa hóa. Điều này trực tiếp làm giảm chi phí vận hành. Công nghệ này cung cấp một giải pháp khả thi về kinh tế. Khía cạnh này rất quan trọng cho việc áp dụng thực tế. Phân tích dữ liệu đã chứng minh những lợi ích này. Nghiên cứu này trình bày một trường hợp thuyết phục về hiệu quả chi phí.

4.3. Khuyến nghị và hướng nghiên cứu tương lai

Luận văn vạch ra các hướng đi tiềm năng cho tương lai. Sự hình thức hóa cung cấp một điểm khởi đầu mạnh mẽ. Nghiên cứu học thuật sâu hơn có thể được xây dựng trên nền tảng này. Điều này bao gồm mở rộng các mô hình hiện có. Nó cũng có thể khám phá các ứng dụng mới. Luận văn này khuyến khích xuất bản học thuật tiếp theo. Nó duy trì tính liên tục của nghiên cứu sau đại học.

V. Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu luận văn

Phần này tổng quan về quá trình nghiên cứu và các kết quả đạt được. Nó nhấn mạnh các phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Phân tích dữ liệu là một yếu tố cốt lõi. Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả của Segment Routing. Luận văn được đặt trong bối cảnh học thuật rộng lớn hơn. Nó thể hiện sự đóng góp vào lĩnh vực kỹ thuật mạng.

5.1. Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Phương pháp nghiên cứu tổng thể được mô tả. Điều này bao gồm cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề. Các bước từ xác định vấn đề đến phát triển giải pháp được trình bày chi tiết. Quá trình nghiêm ngặt đảm bảo tính hợp lệ của nghiên cứu học thuật. Phần này nhấn mạnh chất lượng của nghiên cứu sau đại học. Các tài liệu tham khảo đã được đánh giá kỹ lưỡng.

5.2. Các kết quả chính và đóng góp của luận văn

Các kết quả nghiên cứu chính được làm nổi bật. Những kết quả này chứng minh tính hiệu quả của định tuyến phân đoạn. Sự hình thức hóa toán học đại diện cho một đóng góp đáng kể. Các trường hợp sử dụng thực tế thể hiện lợi ích hữu hình. Luận văn này cung cấp những hiểu biết mới về tối ưu hóa mạng. Nó đóng góp vào xuất bản học thuật.

5.3. Tiềm năng ứng dụng và tầm quan trọng học thuật

Luận văn thảo luận về các hàm ý rộng hơn của công trình. Nghiên cứu mở ra các con đường cho xuất bản học thuật tiếp theo. Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến kiến trúc và quản lý mạng tương lai. Buổi bảo vệ luận văn có thể đã bao gồm các khía cạnh tác động này. Công trình này tạo tiền lệ cho viết học thuật tiên tiến trong khoa học mạng. Nghiên cứu sau đại học có tác động lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thesis aubry

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Models and Algorithms for Network Optimization with Segment Routing François Aubry February 2020 Université catholique de Louvain (UCLouvain) Institute of Information and Communication Technologies Electronics and Applied Mathematics (ICTEAM) Louvain School of Engineering Louvain la Neuve, Belgium Thesis Commitee: Yves Deville, UCLouvain, Belgium (supervisor) Olivier Bonaventure, UCLouvain, Belgium (supervisor) Charles Pecheur, UCLouvain, Belgium (chairperson) Pierre Schaus, UCLouvain, Belgium Bernard Fortz, ULB, Belgium Stefan Schmid, University of Vienna, Austria J’ai l’impression que ce qui compte dans la vie, c’est jeter de la poussière d’électron libre comme un papillon qui tourne, qui tourne même au prix de se brûler sur la lanterne, ce qui compte, c’est le rêve. Comme Einstein qui rêve qu’il chevauche un rayon de lumière, comme Vieux Temps qui enferme le tragique de la beauté dans quelques minutes de violon, comme celui qui sourit à sa voisine de palier, comme toi et moi au jeu des bouches de fer: tout ça, c’est la même chose, c’est la tentative insensée de la vie qui cherche à exploser au moins pour quelques instants. Et regarde toutes ces femmes dans le monde qui, sans désemparer, maintiennent la cohérence et permettent aux enfants de rêver. Mais même en mourant, on peut écouter de la musique, on peut encore rêver.

Géry Aubry Abstract Optimizing the way traffic is routed over networks has been of interest since we first started using computer networks to communicate and exchange infor- mation. Network technologies are constantly evolving and so do the underlying problems that need to be solved. This thesis focus on studying the recently proposed segment routing tech- nology. In a traditional IP network, packets are routed using shorted paths according to weights that are configured on the network links.

Segment rout- ing offers a new way of routing traffic by allowing packets to do some detours on their way. Between these detours, traditional shortest path routing is used, making this technology have almost no usage overhead. We aim at providing a mathematical formalization of segment routing and showcase several of its use cases. We believe that such a formalization is going to help advance the research of the algorithmic aspects of segment routing by providing a solid mathematical foundation and notations which can serve as a starting point for others to research this topic.

We leverage segment routing to solve traffic engineering problems, perform network monitoring and provide traffic duplication services that are robust to link failures. 3 4 Acknowledgements So many things to say. Doing this thesis lead to some of the best moments and memories of my life so far. This is not surprising when we consider that it accounts for about 19% of it.

I have had the chance to share my office with amazing people. Over these years we shared a lot of things and I strongly believe that those will be the most important takeaways from having done a PhD. Michael, even though you hated me on the first few weeks (months?) because I allegedly refused a beer from you when we were students, I am glad that we moved passed that to become such good friends. I own you a lot.

Not only did I learn to like beer (which is very useful when you live in Belgium), but you definitely made all these years memorable. From the travels to the simple things such as just sitting on the balcony saying random things, all those moments come together as the best years of my life. I hope Roxanne does not beat me after reading this! You are the best. Trung, you were already the office boss when we arrived.

I remember our first trip to Paris for the Column Generation school. I think this is when the three of us actually became close. We had printed this 9x9 GO board that we would bring everywhere to play. I think we probably annoyed a lot of restaurant and bar owners along the way.

I regret only being too scared of flying to attend your wedding, it was stupid. Fortunately now I am over it and we could already meet twice in Vietnam! Can’t wait to see you in May! Thanh, you completed our office in the best possible way! I was so happy to have you come back to do your PhD with us. Living with you, Nhung, Brinnie and Ratheil was very nice for me. I will always remember our Smash Bros tournaments.

I hope that one day we can meet in Vietnam rather than Belgium! Ratheil (a.a Bowser), we first started talking at the ICTEAM day. I will always remember the subject of that conversation (M). I think that since that day we became good friends. We shared an apartment for a few years and, believe me when I tell you that the 6 months that you were away every year really were the worst months of the year.

You were there for a lot of the important and hard things that life threw at me (or that I threw at myself?). I am very grateful to you. You are strongly missed in Belgium, you should come back more often! Also, I can’t wait to see you in Benin! John. things have never been the same since you arrived.

You brought so much life and joy to the group. The time when you and Ratheil were in the office next door were really the funniest times to work at INGI. You taught me a lot of good ways to see life and face problems. I really appreciate you and hope that we can remain as close friends as we are regardless of distances.

Thanks 5 6 for that trip in the US, it was awesome! I am still waiting to see you in Taı̈wan! Nathan, don’t let Delphine read this or it might make her cancel your wed- ding! Our love is boundless! I wish I could be as wise as you and bury my young self. However I don’t know yet how to do that. I promise that I will continue trying if you promise that you will consider buying new pants. It will be good for both of us.

Raziel, my dear friend. It is crazy to think that we spent so much time in the department before talking for the first time. I love how you are always ready to party and have fun. Thank you for all those beers that we shared.

I hope that one day you will bring me to Mexico! Gaël, I think we share a lot of interests, if you know what I mean (T)! It was good to have someone to talk about these things. It is funny that out of all the traveling and cool things that I did in these years, the things I remember the most are simply the times when some of us stayed late at the office and just talk about everything. Olivier, I would write Goletti but then you will be mad at me. After knowing you I think that the 3rd floor is the right place for you.

Welcome! I would have liked to have started knowing you better earlier though. Hopefully I can still have access to the office for the next few months! Bruno, you are the one friend I could keep from Portugal when I moved to Belgium. You made studying mathematics feel like a stand-up comedy show. I would give everything to spend one more week in that life.

It was fun while it lasted. Fortunately, now our paths crossed again and it is work that feels like a stand-up comedy show. Thank you for all the laughter. I would like to thank my mother, father and brother for putting up with me for so long.

I know it was not always easy. Dad, I miss you too much. Loosing you was by far the hardest challenge during this thesis. You still live in me, even if only as brain waves whenever I remember you.

Mom, you are probably the one who did the most of all for me. You are the one who made everything else possible. All the good times happened because you were there facilitating it. There are no words that I could say that would accurately represent how thankful I am.

Antoine, you are eight years older than me but that did not prevent you from always being there with me while growing up. I don’t think a lot of kinds have had the luck I had to have an older brother like you. You’ve made me treasure my childhood to the point were I am often nostalgic about it even nowadays. I would like to thank my supervisors Yves Deville and Olivier Bonaventure without whom this work would simply not exist.

When I started this thesis I was working on a subject that did not speak to me. Olivier saved me by finding the subject that I would eventually fall in love with. I will be forever grateful for that. Both of them put in countless hours to help me do the best that I could.

I want to also thank my thesis committee for their insightful questions and comments on my thesis. You really made me happy for having written it. 7 To all the students with whom I had the chance to interact with: Thank you. Specially all of you that I had the privilege to coach.

I probably learned more from you all than you did from me. It was a blast and I am sad that it is over. I hope that you all had as much fun as I did. I won’t cite all names because there are so many names that I will probably forget some.

Lastly but not least, I want to thank my girlfriend, Yeyeh. You are the one that puts up with me every day. As I said, it is not easy but yet, here you are. I hope it will remain as such.

You’re simply the best. Everyday you make my dreams a possibility.1 Why segment routing .2 SR applications and contributions .4 Structure and style. 18 2 Network and routing model 19 2. 22 3 Topology dataset analysis 27 3.2 ECMP and non shortest path links .3 Degrees and density .1 Segment routing formalization .2 Acyclic sr-paths.

52 5 Optimal sr-paths 61 5.1 Minimum weight sr-path .2 Achieving minimum latency with SR .2 Maximum weight sr-paths .3 Maximum capacity sr-paths. 76 6 Traffic engineering with SR 77 6.1 Traffic engineering formalization .2 A brief introduction to LP and MIP .3 Traffic engineering with segment routing .1 Existing MIP models and algorithms for SRTE .4 The idea behind Column Generation .5 CG for the path model .6 Minimizing the worst link utilization λ .7 CG experimental results .1 Near-optimum evaluation .2 Any-time behavior .3 Adjacency segment benefits. 104 7 Network monitoring with segment routing 107 7.1 Minimum segment cost covers .2 Column generation cycle cover algorithm .3 Pinpointing single-link failures .4 Dual topology monitoring .1 Computing ECMP-free and complete IGP weights .2 Prime-based complete IGP .3 Randomized complete IGP .4 Cycle covers with ECMP-free and complete IGP. 135 8 Disjoint paths with SR 139 8.1 Disjoint paths and network flows .2 Disjoint sr-paths .1 Maximum set of disjoint sr-paths .2 Minimizing the total latency .3 Min-max edge-disjoint sr-paths .4 Robustly disjoint sr-paths .1 Adapting SR-2EDP to RDPs .2 Adapting the dedicated algorithm to RDPs .3 The case of single-link failures .4 Evaluation of RDPs.

160 9 Conclusion 169 Chapter 1 Introduction Optimizing the way traffic is routed over networks has been of interest since we first started using computer networks to communicate and exchange information [48, 53]. Network technologies are constantly evolving and so do the underlying problems that need to be solved. This thesis focus on studying the recently proposed segment routing technology. In a traditional IP network packets are routed using shorted paths according to weights that are configured on the network links.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

François Aubry (2020). Segment Routing: Mô hình và Thuật toán Tối ưu Mạng [Luận án tiến sĩ, Université catholique de Louvain (UCLouvain)]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/triet-hoc-giao-duc/thesis-aubry

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Segment Routing: Mô hình và Thuật toán Tối ưu Mạng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Thesis aubry. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Segment Routing: Mô hình và Thuật toán Tối ưu Mạng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Université catholique de Louvain (UCLouvain). Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Segment Routing: Mô hình và Thuật toán Tối ưu Mạng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Segment Routing: Mô hình và Thuật toán Tối ưu Mạng" thuộc chuyên ngành Information and Communication Technologies Electronics and Applied Mathematics. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.

Luận án "Segment Routing: Mô hình và Thuật toán Tối ưu Mạng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Segment Routing: Mô hình và Thuật toán Tối ưu Mạng" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Segment Routing: Mô hình và Thuật toán Tối ưu Mạng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter