Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt lưới trước phúc mạc
Luận văn chuyên sâu về ngữ cảnh học máy, trích xuất thông tin, ứng dụng thực tế hiệu quả trong phân tích văn bản và dữ liệu.
Trường Đại học Y – Dược Huế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan thoát vị bẹn: Nguyên nhân, phân loại, dấu hiệu
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y – Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Trương Đình Khôi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan thoát vị bẹn Nguyên nhân phân loại dấu hiệu
Thoát vị bẹn là tình trạng nội tạng thoát ra khỏi vị trí bình thường qua một điểm yếu ở thành bụng vùng bẹn. Sự hiểu biết sâu sắc về căn bệnh này là chìa khóa để điều trị hiệu quả. Khối phồng hoặc sưng ở vùng bẹn là dấu hiệu phổ biến. Các hoạt động tăng áp lực ổ bụng như ho, hắt hơi, rặn có thể làm khối thoát vị hiện rõ hơn. Đây là một vấn đề sức khỏe phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Việc chẩn đoán sớm giúp tránh các biến chứng nguy hiểm. Bài viết này tổng hợp thông tin cần thiết về thoát vị bẹn. Nội dung bao gồm các loại thoát vị, dấu hiệu nhận biết và các phương pháp điều trị.
1.1. Giải thích các loại thoát vị bẹn
Thoát vị bẹn là tình trạng một phần nội tạng, thường là ruột hoặc mạc nối, chui qua điểm yếu ở thành bụng vùng bẹn. Có hai loại chính: thoát vị bẹn gián tiếp và thoát vị bẹn trực tiếp. Thoát vị bẹn gián tiếp thường là bẩm sinh. Nó xảy ra khi ống phúc tinh mạc không đóng kín hoàn toàn sau khi tinh hoàn di chuyển xuống bìu. Nội dung thoát vị đi qua ống bẹn. Loại này thường gặp ở trẻ em và người trẻ. Thoát vị bẹn trực tiếp là loại mắc phải. Nó phát triển do thành bụng phía sau ống bẹn suy yếu. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, ho mạn tính, táo bón kéo dài, rặn tiểu khó do phì đại tiền liệt tuyến. Tăng áp lực ổ bụng liên tục góp phần làm suy yếu thành bụng. Việc hiểu rõ cơ chế từng loại thoát vị giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Phẫu thuật nội soi có thể giải quyết hiệu quả cả hai dạng thoát vị này.
1.2. Dấu hiệu nhận biết thoát vị bẹn
Các dấu hiệu thoát vị bẹn thường dễ nhận biết. Bệnh nhân thường cảm thấy một khối phồng hoặc sưng ở vùng bẹn hoặc bìu. Khối phồng này có thể xuất hiện rõ hơn khi đứng thẳng, ho, hắt hơi, hoặc rặn. Khi nằm nghỉ, khối phồng có thể tự động lặn vào trong. Kèm theo đó là cảm giác đau tức, khó chịu hoặc nặng nề vùng bẹn. Đau có thể lan xuống đùi hoặc bìu. Các triệu chứng thường trở nên tồi tệ hơn vào cuối ngày hoặc sau khi hoạt động thể chất. Nguy hiểm hơn là các biến chứng như kẹt thoát vị hoặc nghẹt thoát vị. Kẹt thoát vị xảy ra khi nội dung thoát vị bị mắc kẹt bên ngoài mà không thể đẩy vào. Nghẹt thoát vị là tình trạng nội dung thoát vị bị chèn ép, gây thiếu máu nuôi. Tình trạng này gây đau dữ dội, buồn nôn, nôn mửa, và có thể dẫn đến hoại tử nội tạng. Cần cấp cứu y tế khẩn cấp.
II.Phương pháp phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn
Phẫu thuật nội soi đã trở thành phương pháp ưu việt để điều trị thoát vị bẹn. Phương pháp này ít xâm lấn. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Có hai kỹ thuật chính: TAPP và TEP. Cả hai kỹ thuật đều sử dụng lưới để củng cố thành bụng. Phẫu thuật viên đưa các dụng cụ nhỏ qua các vết mổ. Hình ảnh được truyền về màn hình lớn. Điều này giúp quan sát rõ ràng cấu trúc giải phẫu. Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích. Các lợi ích bao gồm giảm đau sau mổ và vết sẹo nhỏ. Lựa chọn kỹ thuật TAPP hay TEP phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố gồm kinh nghiệm phẫu thuật viên, tình trạng bệnh nhân và loại thoát vị.
2.1. Kỹ thuật TAPP Đặt lưới trước phúc mạc qua đường ổ bụng
Kỹ thuật TAPP (Transabdominal Preperitoneal) là một trong hai phương pháp phẫu thuật nội soi chính để điều trị thoát vị bẹn. Trong kỹ thuật này, phẫu thuật viên tiếp cận vùng bẹn từ bên trong khoang ổ bụng. Các dụng cụ nội soi được đưa vào qua các vết mổ nhỏ trên thành bụng. Phúc mạc được rạch để tạo ra một khoang làm việc trước phúc mạc. Sau đó, nội dung thoát vị được đẩy trở lại vào ổ bụng. Lưới tổng hợp hoặc lưới sinh học được đặt vào khoang trước phúc mạc. Lưới che phủ toàn bộ lỗ thoát vị và các vùng yếu của thành bụng. Phúc mạc sau đó được khâu lại để cố định lưới và ngăn lưới tiếp xúc trực tiếp với các cơ quan nội tạng. Kỹ thuật TAPP cho phép phẫu thuật viên kiểm tra cả hai bên bẹn một cách dễ dàng. Điều này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có thoát vị bẹn hai bên hoặc nghi ngờ có thoát vị ẩn.
2.2. Kỹ thuật TEP Đặt lưới hoàn toàn ngoài phúc mạc
Kỹ thuật TEP (Totally Extraperitoneal) là một lựa chọn phẫu thuật nội soi khác cho thoát vị bẹn. Điểm khác biệt chính là phẫu thuật được thực hiện hoàn toàn bên ngoài khoang phúc mạc. Điều này có nghĩa là ổ bụng không bị xâm phạm. Các dụng cụ nội soi được đưa vào khoang trước phúc mạc thông qua các vết rạch nhỏ. Một khoang làm việc được tạo ra giữa thành bụng và phúc mạc. Nội dung thoát vị được đẩy ngược trở lại vào khoang này. Sau đó, một tấm lưới được đặt và cố định để che lấp lỗ thoát vị. Lợi ích chính của kỹ thuật TEP là giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cơ quan nội tạng trong ổ bụng. Phẫu thuật TEP thường liên quan đến ít đau hơn sau mổ. Thời gian phục hồi của bệnh nhân có thể nhanh hơn. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân chưa từng phẫu thuật ổ bụng trước đó.
III.Ưu điểm vai trò của lưới trong phẫu thuật thoát vị bẹn
Việc sử dụng lưới là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật thoát vị bẹn. Lưới cung cấp sự củng cố cần thiết cho thành bụng yếu. Điều này giúp giảm tỷ lệ tái phát bệnh. Có nhiều loại lưới khác nhau được sử dụng, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Lưới tổng hợp là loại phổ biến nhất. Lưới sinh học được dùng trong các trường hợp đặc biệt. Lưới không chỉ ngăn ngừa tái phát. Nó còn cải thiện kết quả lâm sàng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi kết hợp đặt lưới mang lại hiệu quả cao. Nó đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị thoát vị bẹn.
3.1. Các loại lưới sử dụng trong điều trị
Việc sử dụng lưới là tiêu chuẩn vàng trong phẫu thuật thoát vị bẹn hiện đại. Có nhiều loại lưới khác nhau được dùng. Phổ biến nhất là lưới tổng hợp làm từ polypropylene. Lưới này không tiêu, cung cấp sự củng cố vĩnh viễn cho thành bụng. Chúng có nhiều kích thước, trọng lượng và cấu trúc lỗ lưới khác nhau. Lưới nhẹ hơn, có lỗ lưới lớn hơn thường được ưa chuộng. Chúng giảm phản ứng viêm và giảm cảm giác khó chịu sau mổ. Trong một số trường hợp đặc biệt, lưới sinh học có thể được sử dụng. Lưới sinh học được làm từ vật liệu tự nhiên hoặc tổng hợp có khả năng tái hấp thu. Chúng thường được dùng khi có nhiễm trùng hoặc nguy cơ nhiễm trùng cao. Lưới sinh học có thể giúp cơ thể tạo ra mô mới thay thế. Quyết định chọn loại lưới phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Cần xem xét kích thước lỗ thoát vị và nguy cơ biến chứng nhiễm trùng.
3.2. Lợi ích của việc đặt lưới
Đặt lưới trong phẫu thuật thoát vị bẹn mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Lưới đóng vai trò như một miếng vá, củng cố vùng thành bụng bị suy yếu. Nó tạo ra một hàng rào vật lý mạnh mẽ. Điều này ngăn chặn nội dung ổ bụng lặp lại việc chui ra ngoài. Lợi ích quan trọng nhất là giảm đáng kể tỷ lệ tái phát thoát vị. So với các phương pháp khâu truyền thống không dùng lưới, tỷ lệ tái phát giảm rõ rệt. Việc củng cố thành bụng bằng lưới giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động bình thường sớm hơn. Đặt lưới cũng giúp giảm đau mạn tính sau mổ. Lưới được đặt ở vị trí tiền phúc mạc. Điều này giảm sự tiếp xúc với các dây thần kinh. Từ đó giảm nguy cơ đau thần kinh. Phẫu thuật đặt lưới cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân thoát vị bẹn.
IV.Biến chứng và kết quả sau phẫu thuật thoát vị bẹn nội soi
Mọi phẫu thuật đều tiềm ẩn biến chứng thoát vị bẹn. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi có tỷ lệ biến chứng thấp. Bệnh nhân thường phục hồi tốt. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau mổ là yếu tố quan trọng. Các biến chứng có thể bao gồm đau kéo dài, nhiễm trùng hoặc tái phát. Việc theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật giúp phát hiện sớm. Kịp thời xử lý các vấn đề phát sinh. Mục tiêu là đảm bảo kết quả tốt nhất. Nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều ưu điểm. Giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường. Đánh giá toàn diện sẽ cung cấp cái nhìn rõ ràng về hiệu quả điều trị.
4.1. Các biến chứng tiềm ẩn
Mặc dù phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn an toàn, vẫn có các biến chứng thoát vị bẹn tiềm ẩn. Các biến chứng thường gặp bao gồm tụ dịch hoặc tụ máu tại chỗ mổ. Nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng lưới có thể xảy ra. Tuy nhiên, tỷ lệ này thấp nhờ kỹ thuật nội soi xâm lấn tối thiểu. Đau kéo dài sau mổ (đau mạn tính) là một lo ngại. Đau này có thể do tổn thương dây thần kinh hoặc phản ứng viêm với lưới. Các biến chứng nghiêm trọng hơn nhưng hiếm gặp bao gồm tổn thương mạch máu, tổn thương ruột, hoặc tổn thương bàng quang. Tái phát thoát vị là biến chứng đáng chú ý nhất. Tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn nội soi thường thấp hơn so với mổ mở. Việc lựa chọn phẫu thuật viên có kinh nghiệm giảm thiểu đáng kể rủi ro. Bệnh nhân cần được theo dõi kỹ lưỡng sau mổ.
4.2. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau mổ
Việc đánh giá chất lượng cuộc sống (QoL) là một phần quan trọng của nghiên cứu sau phẫu thuật thoát vị bẹn. Hầu hết bệnh nhân trải qua phẫu thuật nội soi đều có cải thiện đáng kể về QoL. Triệu chứng đau tức, khó chịu trước mổ thường biến mất. Khả năng vận động và hoạt động hàng ngày được khôi phục. Bệnh nhân có thể trở lại làm việc và tham gia thể thao sớm hơn. Các thang điểm chất lượng cuộc sống chuyên biệt được sử dụng. Chúng đo lường mức độ đau, hạn chế hoạt động và sự hài lòng tổng thể. Phẫu thuật nội soi thường mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn. Vết mổ nhỏ, ít để lại sẹo. Điều này cũng đóng góp vào sự hài lòng của bệnh nhân. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ chữa lành bệnh. Phẫu thuật cần mang lại một cuộc sống không đau và đầy đủ chức năng.
V.Chỉ định đối tượng phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn
Lựa chọn phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc đánh giá chính xác thoát vị bẹn trực tiếp hay thoát vị bẹn gián tiếp là quan trọng. Các tiêu chí chỉ định được thiết lập rõ ràng. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích cho bệnh nhân. Chuẩn bị trước mổ và chăm sóc sau mổ đóng vai trò then chốt. Điều này đảm bảo quá trình phục hồi suôn sẻ. Phẫu thuật nội soi mang lại lợi ích lớn cho nhiều đối tượng. Nó giúp giảm đau, tăng tốc độ hồi phục. Đồng thời, nó giảm nguy cơ biến chứng lâu dài. Việc tư vấn kỹ lưỡng giúp bệnh nhân hiểu rõ quy trình. Điều này chuẩn bị tâm lý và thể chất tốt nhất.
5.1. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân
Chỉ định phẫu thuật thoát vị bẹn dựa trên nhiều yếu tố. Phẫu thuật nội soi được ưu tiên cho hầu hết các trường hợp thoát vị bẹn. Cả thoát vị bẹn trực tiếp và thoát vị bẹn gián tiếp đều có thể điều trị bằng phương pháp này. Đặc biệt, phẫu thuật nội soi rất phù hợp cho bệnh nhân có thoát vị bẹn hai bên. Nó cũng là lựa chọn tốt cho những người hoạt động thể chất nhiều. Bệnh nhân có nguy cơ cao kẹt thoát vị hoặc nghẹt thoát vị cần phẫu thuật sớm. Các chống chỉ định tương đối bao gồm bệnh lý tim mạch, hô hấp nặng. Tiền sử phẫu thuật vùng bụng dưới phức tạp cũng cần cân nhắc. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước mổ là bắt buộc. Đảm bảo bệnh nhân đủ điều kiện sức khỏe để chịu đựng gây mê và phẫu thuật.
5.2. Lưu ý trước và sau phẫu thuật
Bệnh nhân cần được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn. Khám tiền mê toàn diện là bước quan trọng. Các xét nghiệm máu, điện tâm đồ, X-quang phổi được thực hiện. Bệnh nhân cần thông báo về tất cả các loại thuốc đang dùng. Đặc biệt là thuốc chống đông máu. Các thuốc này có thể cần ngừng sử dụng vài ngày trước mổ. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ. Chăm sóc vết mổ đúng cách. Giữ vết mổ khô ráo và sạch sẽ. Tránh nâng vác vật nặng. Hạn chế các hoạt động gắng sức trong 4-6 tuần đầu. Chế độ ăn uống lành mạnh và đủ chất xơ giúp tránh táo bón. Tái khám định kỳ theo lịch hẹn. Điều này giúp theo dõi quá trình lành vết thương. Đồng thời phát hiện sớm bất kỳ biến chứng thoát vị bẹn nào.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y – DƯỢC TRƯƠNG ĐÌNH KHÔI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN ĐẶT TẤM LƯỚI NHÂN TẠO TRƯỚC PHÚC MẠC QUA ĐƯỜNG VÀO Ổ BỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y – DƯỢC TRƯƠNG ĐÌNH KHÔI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN ĐẶT TẤM LƯỚI NHÂN TẠO TRƯỚC PHÚC MẠC QUA ĐƯỜNG VÀO Ổ BỤNG Ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHẠM ANH VŨ HUẾ – 2022 Lời Cảm Ơn Nhân dịp hoàn thành luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: Ban Giám hiệu trường Đại học Y Dược Huế, Bộ môn Ngoại, Phòng Đào tạo Sau đại học, Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế, Ban Giám đốc Bệnh viện trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Quý thầy cô của trường Đại học Y Dược Huế và Bệnh viện Trung ương Huế, đã truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu. Ban Giám đốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Khánh Hoà, tập thể khoa Ngoại tổng quát, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập vừa qua.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: PGS. Phạm Anh Vũ, Phó chủ nhiệm Bộ môn Ngoại - Trường Đại học Y Dược Huế, người thầy đáng kính đã dạy dỗ, trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn và thăm hỏi sức khỏe đến các bệnh nhân đã hợp tác và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Và trên hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ba Mẹ, đã sinh thành, nuôi dưỡng và mong tôi thành công trong cuộc đời.
Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến toàn thể gia đình tôi, đã giúp đỡ và động viên tôi vượt qua những khó khăn về tinh thần và vật chất trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Huế, tháng 05 năm 2022 Trương Đình Khôi LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Trương Đình Khôi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CS Cộng sự PTNS Phẫu thuật nội soi TVB Thoát vị bẹn Thuật ngữ Anh – Việt AHS American Hernia Society Hội thoát vị Hoa Kỳ AMEHS Afro Middle East Hernia Society Hội thoát vị châu Phi - Trung Đông APHS Asia Pacific Hernia Society Hội thoát vị châu Á-Thái Bình Dương BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể EAES The European Association of Hội phẫu thuật nội soi châu Âu Endoscopic Surgery EHS European Hernia Society Hội thoát vị châu Âu IDI & International Diabetes Instutite Viện nghiên cứu đái tháo đường WPRO & Regional Office for the quốc tế & Văn phòng khu vực Tây Western Pacific Thái Bình Dương IEHS International Endohernia Society Hội nội soi thoát vị thế giới IPOM Intraperitoneal onlay mesh Kỹ thuật đặt lưới trong phúc mạc SILS Single incision laparoscopic Phẫu thuật nội soi một đường mổ surgery TAPP Transabdominal preperitoneal Kỹ thuật đặt lưới trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng TEP Totally extraperitoneal Kỹ thuật đặt lưới hoàn toàn ngoài phúc mạc TIPP Transinguinal preperitoneal Kỹ thuật đặt lưới trước phúc mạc qua ngã bẹn TREPP Transrectus sheath preperitoneal Kỹ thuật đặt lưới hoàn toàn ngoài phúc mạc qua cân cơ thẳng bụng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
Giải phẫu học. Sinh lý bệnh thoát vị bẹn. Bệnh học thoát vị bẹn. Điều trị thoát vị bẹn.
Phẫu thuật TAPP. Một số nghiên cứu thoát vị bẹn trong nước gần đây. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức y học trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng điều trị thoát vị bẹn. Đánh giá kết quả và chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng điều trị thoát vị bẹn. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng điều trị thoát vị bẹn. Đánh giá kết quả và chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng điều trị thoát vị bẹn.133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Giá trị chẩn đoán thoát vị bẹn của các phương tiện hình ảnh. Chẩn đoán phân biệt khối phồng vùng bẹn bìu. Các phân loại thoát vị bẹn. Các kỹ thuật mổ thoát vị bẹn.
Các biến chứng của TAPP. Điểm VAS và khuyến cáo sử dụng thuốc giảm đau. Phân loại Morales – Conde cho tụ dịch sau mổ thoát vị bẹn. Bảng điểm đánh giá chất lượng sống CCS sau mổ thoát vị bẹn có dùng tấm lưới.
Phân bố bệnh nhân theo BMI. Phân độ sức khoẻ bệnh nhân theo ASA. Các yếu tố nội khoa. Tiền sử phẫu thuật.
Lý do vào viện. Thời gian mắc bệnh. Chẩn đoán thoát vị trước mổ. Triệu chứng lâm sàng.
Tạng thoát vị. So sánh chẩn đoán thoát vị bẹn trước và sau mổ. Kích thước lỗ thoát vị. Kích thước lỗ thoát vị đối với thoát vị bẹn 1 bên.
Kích thước lỗ thoát vị đối với thoát vị bẹn 2 bên. Phân loại thoát vị bẹn được phẫu thuật. Liên quan giữa thoát vị bẹn và thuốc lá. Liên quan giữa thoát vị bẹn và BMI.
Số lượng TAPP thực hiện. Đặc điểm TAPP thực hiện. Thời gian phẫu thuật TAPP. Thời gian phẫu thuật thoát vị bẹn biến chứng.
So sánh thời gian phẫu thuật thoát vị bẹn biến chứng và không biến chứng. Liên quan thời gian phẫu thuật và các đặc điểm bệnh nhân. Cố định tấm lưới và phương pháp đóng phúc mạc. Liên quan thời gian phẫu thuật và phương pháp đóng phúc mạc 82 Bảng 3.
Đánh giá đau sau phẫu thuật theo thang điểm VAS. Liên quan đau sau phẫu thuật và phương pháp đóng phúc mạc. Liên quan đau sau phẫu thuật và cố định tấm lưới. Liên quan thời gian sử dụng kháng sinh và thoát vị bẹn.
Thời gian trung tiện và thời gian phục hồi sinh hoạt cá nhân sau phẫu thuật. Liên quan thời gian nằm viện sau phẫu thuật và các đặc điểm bệnh nhân. Liên quan thời gian trở lại lao động bình thường sau phẫu thuật và các đặc điểm bệnh nhân. Tỉ lệ theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật.
Liên quan biến chứng sau phẫu thuật và vị trí thoát vị. Đánh giá kết quả gần. Đánh giá kết quả xa. Điểm CCS sau phẫu thuật.
So sánh điểm CCS qua các lần tái khám. Liên quan điểm CCS và các đặc điểm bệnh nhân. Yếu tố nguy cơ và so sánh với các tác giả. Chỉ định phẫu thuật thoát vị bẹn của các nghiên cứu trong nước.
So sánh chỉ định phẫu thuật với các nghiên cứu trong nước. Tỉ lệ biến chứng của TAPP/TEP qua một số nghiên cứu. So sánh thời gian TAPP thoát vị bẹn không biến chứng với các tác giả. So sánh thời gian TAPP thoát vị bẹn biến chứng hoặc kèm bệnh lý khác với các tác giả.
Kháng sinh sau mổ trong các nghiên cứu gần đây. 121 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sự đi xuống của tinh hoàn và sự hình thành ống phúc tinh mạc. Các lớp thành bụng vùng bẹn theo Colborn và Skandalakis.
Giải phẫu vùng bẹn. Lỗ cơ lược của Fruchaud và các vị trí thoát vị trên lỗ cơ lược. Sơ đồ khoang trước phúc mạc. 5 nếp phúc mạc và 3 hố phúc mạc.
Mạch máu vùng bẹn. Thần kinh vùng bẹn. “Tam giác chết” và “tam giác đau” theo Colborn và Skandalakis. Tỉ lệ thoát vị bẹn hàng năm ở các nước châu Á.
Chụp cản quang thoát vị bẹn. Phân loại thoát vị bẹn EHS. Thoát vị nghẹt. Mổ mở đặt tấm lưới trước phúc mạc.
Các chuyên gia thoát vị bẹn trên thế giới. Dàn máy phẫu thuật nội soi. Dụng cụ phẫu thuật nội soi thường quy. ProTackTM 5 mm của hãng Covidien (Hoa Kỳ).
Vị trí kíp mổ. Các vị trí đặt trocar. Đường mở phúc mạc. Khoang trước phúc mạc bẹn phải.
Phẫu tích túi thoát vị bên trái. Đặt lưới vào khoang trước phúc mạc đối với thoát vị bẹn phải. Các vị trí thành bụng có thể cố định ghim. Đóng phúc mạc bằng chỉ khâu.
Thang điểm đánh giá đau VAS. Tỉ lệ thoát vị bẹn ở nam và nữ theo tuổi. Vị trí các trocar sử dụng khi TAPP phối hợp phẫu thuật khác.117 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1. Điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn dựa trên các hướng dẫn.
Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố bệnh nhân theo nơi ở. Phân bố bệnh nhân theo tính chất công việc.
70 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn là một bệnh lý ngoại khoa thường gặp. Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để. Khoảng 20 triệu bệnh nhân được mổ thoát vị bẹn trên toàn thế giới mỗi năm [64]. Đây là một lĩnh vực ngoại khoa luôn mang tính thời sự.
Các nhà ngoại khoa luôn muốn tìm ra kỹ thuật mổ tốt nhất với mục tiêu: ít biến chứng, ít tái phát, ít đau, nhanh hồi phục, dễ thực hiện và chi phí thấp. Phẫu thuật thoát vị bẹn đã được thực hiện từ thế kỷ 16 [64]. Kỹ thuật khâu mô tự thân đầu tiên được Bassini giới thiệu năm 1887, và sau đó được Shouldice cải tiến năm 1952 để trở thành kỹ thuật mổ mở thoát vị bẹn được lựa chọn [64], [116]. Sự ra đời của tấm lưới nhân tạo thập niên 1960 mở ra kỷ nguyên của kỹ thuật không căng (tension-free) với “tiêu chuẩn vàng” là kỹ thuật Lichtenstein (1984).
Phẫu thuật nội soi được ứng dụng điều trị thoát vị bẹn từ thập niên 1980 và ngày càng được thực hiện rộng rãi vì những ưu điểm của phẫu thuật xâm nhập tối thiểu, ít đau sau mổ và tỉ lệ tái phát không khác biệt. Hai kỹ thuật nội soi thoát vị bẹn phổ biến hiện nay là đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc qua đường vào ổ bụng (TAPP) và đặt tấm lưới nhân tạo hoàn toàn ngoài phúc mạc (TEP). Hiện nay, theo hướng dẫn thế giới cho điều trị thoát vị bẹn, chỉ định phẫu thuật nội soi ngày càng được mở rộng cho cả thoát vị bẹn không biến chứng và có biến chứng cầm tù hoặc nghẹt [64], [116], [121].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Đình Khôi (2022). Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt lưới [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y – Dược Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/triet-hoc-giao-duc/phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-thoat-vi-ben-dat-luoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt lưới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn chuyên sâu về ngữ cảnh học máy, trích xuất thông tin, ứng dụng thực tế hiệu quả trong phân tích văn bản và dữ liệu.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt lưới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y – Dược Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt lưới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt lưới" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt lưới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt lưới" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đặt lưới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.