Sự đấu tranh cho lãnh đạo hòa nhập nữ tại Giáo hội Toraja (Indonesia) và EVN
Luận án từ bộ sưu tập Ge Theses, ISBN9782889312108. Tác phẩm cung cấp kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực nghiên cứu, hỗ trợ học tập và phát triển học thuật.
Theology / Ethics / Gender Relations
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
294
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích Lãnh đạo Nữ trong Giáo hội và Thay đổi Cấu trúc
- Số trang:
- 294 trang
- Chuyên ngành:
- Theology / Ethics / Gender Relations
- Tác giả:
- Le Ngoc Bich Ly
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích Lãnh đạo Nữ trong Giáo hội và Thay đổi Cấu trúc
Luận án này tập trung khám phá các cuộc đấu tranh để đạt được sự lãnh đạo toàn diện cho phụ nữ trong hai tổ chức tôn giáo cụ thể: Giáo hội Toraja ở Indonesia và Giáo hội Tin Lành Việt Nam (ECVN). Nghiên cứu đánh giá mối quan hệ phức tạp giữa tác nhân cá nhân và thay đổi cấu trúc tổ chức. Luận án đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiến bộ hoặc duy trì của cấu trúc giới gia trưởng. Mục tiêu chính là hiểu rõ cách phụ nữ nỗ lực thay đổi hệ thống cũ. Công trình này cũng xem xét các rào cản và cơ hội trên con đường hướng tới bình đẳng giới. Bằng cách so sánh hai giáo hội, luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về động lực xã hội và tôn giáo trong khu vực Đông Nam Á. Phân tích này đóng góp vào lý thuyết về biến đổi xã hội và vai trò của tác nhân trong các thể chế tôn giáo. Nó làm rõ cách các tác nhân cá nhân và tập thể thách thức các chuẩn mực hiện có. Điều này rất quan trọng đối với việc xây dựng các chiến lược hiệu quả nhằm thúc đẩy bình đẳng giới trong các bối cảnh tôn giáo đa dạng. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét cả yếu tố bên trong và bên ngoài tác động lên sự chuyển đổi. Kết quả có thể áp dụng cho các tổ chức tôn giáo khác trên thế giới. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu giới và tôn giáo.
1.1. Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu
Nghiên cứu khảo sát các thách thức đối với việc phụ nữ tham gia lãnh đạo. Luận án xem xét các cuộc đấu tranh trong Giáo hội Toraja (Indonesia) và ECVN (Việt Nam). Mục tiêu là xác định các chiến lược và rào cản cụ thể. Phạm vi bao gồm phân tích tác nhân và thay đổi cấu trúc trong bối cảnh giáo hội. Luận án nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở sự tiến bộ của phụ nữ. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính phức tạp của bình đẳng giới trong các thể chế tôn giáo. Nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn cho các tổ chức mong muốn thúc đẩy một nền lãnh đạo toàn diện hơn.
1.2. Khái niệm Tác nhân và Cấu trúc Giới
Luận án khám phá khái niệm tác nhân, tức là khả năng cá nhân hành động độc lập và đưa ra lựa chọn. Nó cũng phân tích cấu trúc giới, là các khuôn mẫu và quy tắc xã hội xác định vai trò giới. Nghiên cứu xem xét mối quan hệ qua lại giữa tác nhân và cấu trúc. Nó làm rõ cách các hành động của cá nhân có thể thay đổi cấu trúc xã hội. Ngược lại, cấu trúc xã hội cũng định hình và giới hạn tác nhân cá nhân. Luận án cung cấp một khung lý thuyết để phân tích sự năng động này. Việc hiểu rõ tương tác này là chìa khóa để giải thích sự thay đổi hoặc duy trì của các chuẩn mực giới trong giáo hội. Khái niệm này rất quan trọng để giải thích sự biến đổi và kháng cự đối với bình đẳng giới.
1.3. Phương pháp Tiếp cận So sánh
Luận án sử dụng phương pháp so sánh giữa Giáo hội Toraja và ECVN. Phương pháp này giúp làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng. Nó cho phép xác định các yếu tố văn hóa, lịch sử và thể chế đặc thù. So sánh này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các con đường khác nhau dẫn đến bình đẳng giới. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về các chiến lược hiệu quả trong việc thách thức cấu trúc gia trưởng. Dữ liệu được thu thập từ cả hai bối cảnh giúp xây dựng các kết luận mạnh mẽ hơn. Việc phân tích đối chiếu làm tăng tính giá trị của các phát hiện. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các yếu tố khác nhau lên vai trò của phụ nữ trong lãnh đạo tôn giáo. Đây là một cách tiếp cận mạnh mẽ để rút ra bài học kinh nghiệm.
II. Động lực Cơ cấu Giới So sánh Giáo hội Toraja ECVN
Nghiên cứu cung cấp một phân tích mô tả về cấu trúc giới trong cả Giáo hội Toraja và ECVN. Nó làm rõ các hình thức thay đổi khác nhau mà các cấu trúc này trải qua. Phân tích bắt đầu bằng việc xem xét quan điểm giới của các nhà truyền giáo ban đầu và các tổ chức truyền giáo của họ. Những quan điểm này đã định hình sâu sắc cơ cấu giới trong cả hai giáo hội. Một điểm khác biệt chính nằm ở sự chuyển đổi của Giáo hội Toraja. Giáo hội này đã phát triển từ một cấu trúc hoàn toàn do nam giới thống trị sang một cấu trúc bình đẳng hơn. Ngược lại, ECVN vẫn tái tạo cấu trúc do nam giới thống trị. Sự khác biệt này là trọng tâm của nghiên cứu. Luận án tìm hiểu các lý do cơ bản cho sự khác biệt này. Nó khám phá các yếu tố văn hóa, lịch sử, và thần học đóng góp vào mỗi quỹ đạo. Bằng cách so sánh, nghiên cứu làm nổi bật các con đường khác nhau hướng tới hoặc rời xa bình đẳng giới. Sự phân tích này rất quan trọng để hiểu tính phức tạp của việc thay đổi thể chế tôn giáo. Nó cho thấy các mô hình thay đổi không phải lúc nào cũng tuyến tính. Các giáo hội có thể đi theo những con đường rất khác nhau mặc dù có nguồn gốc tương tự. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính bền vững của các cấu trúc gia trưởng và tiềm năng thay đổi của chúng. Phân tích này rất cần thiết cho việc lập kế hoạch các can thiệp có mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải hiểu bối cảnh cụ thể của từng giáo hội.
2.1. Cấu trúc Giới Ban đầu và Ảnh hưởng Truyền giáo
Cấu trúc giới ban đầu trong cả hai giáo hội đều chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ quan điểm của các nhà truyền giáo. Những quan điểm này thường phản ánh các giá trị gia trưởng của thời đại họ. Họ định hình vai trò của phụ nữ trong giáo hội, thường giới hạn họ ở các vị trí không có quyền lực. Nghiên cứu xem xét cách các tổ chức truyền giáo đã truyền bá những quan điểm này. Sự ảnh hưởng ban đầu này đã tạo ra nền tảng cho các cấu trúc giới kéo dài. Việc hiểu rõ nguồn gốc lịch sử này là rất quan trọng. Nó giúp giải thích sự kiên trì của các mô hình giới bất bình đẳng. Phân tích này cũng chỉ ra cách các yếu tố bên ngoài có thể định hình đáng kể các thực hành nội bộ của giáo hội. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc lý giải sự phát triển của vai trò phụ nữ trong giáo hội.
2.2. Chuyển đổi Giáo hội Toraja sang Bình đẳng Giới
Giáo hội Toraja đã trải qua một quá trình chuyển đổi đáng kể. Từ một cấu trúc hoàn toàn do nam giới lãnh đạo, giáo hội đã trở nên bình đẳng hơn. Luận án khám phá các yếu tố đã tạo điều kiện cho sự thay đổi này. Nó xem xét các quyết định thể chế, sự vận động từ bên trong, và phản ứng với các áp lực xã hội. Sự chuyển đổi này cung cấp một mô hình thành công. Nó cho thấy bình đẳng giới là có thể đạt được trong các thể chế tôn giáo. Phân tích làm nổi bật vai trò của lãnh đạo cấp tiến và sự cởi mở với cải cách. Điều này rất quan trọng đối với các tổ chức khác đang tìm cách thúc đẩy vai trò của phụ nữ. Kinh nghiệm của Giáo hội Toraja chứng minh khả năng thay đổi cấu trúc giới bền vững. Nó cũng là một ví dụ về việc một giáo hội có thể thích nghi với các giá trị xã hội hiện đại.
2.3. Tái tạo Cấu trúc Gia trưởng tại ECVN
Ngược lại, ECVN đã tái tạo cấu trúc do nam giới thống trị. Luận án phân tích các yếu tố duy trì trạng thái này. Nó xem xét sự bảo thủ về thần học, các chuẩn mực văn hóa và sự kháng cự đối với thay đổi. Sự tái tạo cấu trúc gia trưởng này đặt ra những thách thức lớn đối với bình đẳng giới. Nghiên cứu chỉ ra các cơ chế thể chế và xã hội củng cố vai trò giới truyền thống. Nó làm rõ các rào cản ngăn cản phụ nữ đạt được các vị trí lãnh đạo. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết để phát triển các chiến lược can thiệp. Nó giúp xác định các điểm yếu trong hệ thống. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính bền vững của các cấu trúc quyền lực giới. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối mặt với sự kháng cự một cách có hệ thống.
III. Ảnh hưởng Văn hóa Chính trị đến Bình đẳng Giới Tôn Giáo
Nghiên cứu sâu sắc vào mối liên hệ phức tạp giữa bối cảnh và sự tranh giành cấu trúc giới. Nó so sánh Giáo hội Toraja và ECVN để làm nổi bật các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến bình đẳng giới. Luận án phân tích cách các bối cảnh văn hóa có thể tạo ra cơ hội cho phụ nữ. Nó cũng xem xét cách các bối cảnh chính trị trao quyền cho tác nhân phụ nữ. Điều này rất quan trọng để hiểu được sự năng động của thay đổi. Các giáo hội không hoạt động trong môi trường chân không. Chúng bị ảnh hưởng bởi các xu hướng xã hội rộng lớn hơn và các phong trào chính trị. Sự tương tác này định hình khả năng thay đổi hoặc duy trì của các cấu trúc giới. Luận án cũng khảo sát áp lực thay đổi đến từ sự tiếp xúc với các cộng đồng Kitô giáo tiến bộ khác. Những tương tác này có thể giới thiệu các ý tưởng mới và thách thức các chuẩn mực truyền thống. Việc nhận diện các yếu tố bối cảnh này là chìa khóa. Nó giúp giải thích tại sao một số giáo hội cởi mở hơn với bình đẳng giới. Nó cũng giải thích tại sao những giáo hội khác lại kháng cự. Phân tích này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các lực lượng bên ngoài định hình các cuộc đấu tranh nội bộ của giáo hội. Nó rất cần thiết để phát triển các chiến lược vận động hiệu quả cho quyền phụ nữ trong tôn giáo.
3.1. Cơ hội Bình đẳng Giới từ Bối cảnh Văn hóa
Bối cảnh văn hóa địa phương có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng giới. Nghiên cứu xem xét các yếu tố văn hóa tạo cơ hội cho phụ nữ trong giáo hội. Ví dụ, một số truyền thống văn hóa có thể tôn vinh vai trò của phụ nữ trong cộng đồng. Điều này có thể làm mềm bớt các cấu trúc gia trưởng truyền thống. Luận án phân tích cách các yếu tố này được khai thác. Chúng giúp phụ nữ đòi hỏi quyền lãnh đạo và tham gia nhiều hơn. Việc hiểu rõ sự tương tác giữa văn hóa và tôn giáo là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược phù hợp với bối cảnh địa phương. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững của các sáng kiến bình đẳng giới. Sự ảnh hưởng của văn hóa có thể là một động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi.
3.2. Đòn bẩy Quyền Nữ từ Bối cảnh Chính trị
Các bối cảnh chính trị rộng lớn hơn cũng cung cấp đòn bẩy cho quyền phụ nữ. Luận án khảo sát cách các chính sách và phong trào chính trị tác động đến giáo hội. Ví dụ, các phong trào nữ quyền quốc gia hoặc luật pháp về bình đẳng giới có thể tạo áp lực. Chúng buộc các thể chế tôn giáo phải xem xét lại các thực hành của mình. Nghiên cứu phân tích cách các tác nhân trong giáo hội sử dụng các cơ hội này. Họ vận động cho vai trò lãnh đạo của phụ nữ. Sự hỗ trợ từ bên ngoài có thể tăng cường tác nhân nội bộ. Nó giúp vượt qua sự kháng cự từ các yếu tố bảo thủ. Đây là một khía cạnh quan trọng của việc thay đổi cấu trúc giới. Bối cảnh chính trị có thể là một nguồn lực mạnh mẽ để thúc đẩy quyền phụ nữ trong tôn giáo.
3.3. Áp lực Thay đổi từ Cộng đồng Kitô giáo Tiến bộ
Sự tiếp xúc với các cộng đồng Kitô giáo tiến bộ khác có thể tạo ra áp lực thay đổi. Luận án xem xét cách các giáo hội học hỏi từ những mô hình bình đẳng giới khác. Các cuộc đối thoại và trao đổi kinh nghiệm có thể thách thức các quan điểm truyền thống. Chúng có thể giới thiệu các cách tiếp cận mới đối với vai trò của phụ nữ. Áp lực này thúc đẩy các giáo hội nội bộ xem xét lại các chuẩn mực của họ. Nó khuyến khích sự tự kiểm điểm và cải reform. Sự tương tác này là một động lực quan trọng cho sự chuyển đổi thể chế. Nó chứng minh rằng các ý tưởng và thực hành có thể lan truyền qua các ranh giới tôn giáo. Việc nhận thức được ảnh hưởng này là rất quan trọng cho các nhà lãnh đạo giáo hội. Nó giúp họ định hướng sự thay đổi một cách hiệu quả.
IV. Tác nhân Thay đổi và Thúc đẩy Quyền Nữ trong Lãnh đạo
Luận án đi sâu vào mối liên hệ qua lại giữa tác nhân cá nhân và sự thay đổi cấu trúc giới. Nó làm rõ vai trò then chốt của cả cá nhân và tập thể trong việc thúc đẩy bình đẳng giới. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ các lãnh đạo nam giới. Sự hợp tác này có thể vượt qua rào cản kháng cự. Ngoài ra, các dự án nữ quyền và nỗ lực tập thể của phụ nữ cũng là yếu tố trung tâm. Những sáng kiến này thách thức các chuẩn mực gia trưởng hiện có. Luận án phân tích các chiến lược được sử dụng bởi các tác nhân này. Nó cho thấy cách họ vận dụng các cơ hội và ứng phó với các trở ngại. Công trình này làm nổi bật khả năng của các cá nhân và nhóm. Họ có thể khởi xướng và duy trì sự thay đổi trong các thể chế tôn giáo. Nó cũng khám phá mối quan hệ phức tạp giữa quyền lực và sự thao túng. Các yếu tố này thường xuất hiện trong các cuộc đấu tranh để đạt được bình đẳng giới. Việc hiểu rõ tác nhân là rất quan trọng để phát triển các phương pháp tiếp cận hiệu quả. Các phương pháp này nhằm trao quyền cho phụ nữ và biến đổi các cấu trúc không công bằng. Phân tích này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các cá nhân định hình lịch sử. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về việc tác nhân cá nhân và tập thể có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
4.1. Hỗ trợ từ Lãnh đạo Nam Giới cho Bình đẳng Giới
Vai trò của lãnh đạo nam giới trong việc hỗ trợ bình đẳng giới là rất quan trọng. Nghiên cứu xem xét các trường hợp nam giới đứng lên ủng hộ quyền của phụ nữ. Sự hỗ trợ này có thể mang lại sự hợp pháp hóa và nguồn lực cần thiết. Nó giúp vượt qua sự kháng cự từ các thành phần bảo thủ. Luận án phân tích động cơ và chiến lược của các lãnh đạo nam giới này. Sự đồng lòng từ cả hai giới là yếu tố mạnh mẽ. Nó thúc đẩy quá trình thay đổi trong giáo hội. Việc có các đồng minh nam giới giúp giảm thiểu rủi ro cho các nhà hoạt động nữ. Nó cũng giúp tạo ra một môi trường chấp nhận hơn cho các ý tưởng bình đẳng giới. Sự hỗ trợ của họ là một yếu tố then chốt để đạt được sự thay đổi bền vững. Nó là một dấu hiệu của sự tiến bộ thực sự trong một tổ chức.
4.2. Dự án Nữ quyền và Nỗ lực Tập thể của Nữ giới
Các dự án nữ quyền và nỗ lực tập thể của nữ giới là động lực chính của sự thay đổi. Nghiên cứu ghi lại các sáng kiến do phụ nữ dẫn đầu nhằm thách thức cấu trúc gia trưởng. Các hoạt động này bao gồm vận động chính sách, giáo dục, và xây dựng cộng đồng. Chúng tạo ra một không gian cho phụ nữ lên tiếng và hành động. Luận án phân tích cách các nỗ lực tập thể này tạo ra sức mạnh. Chúng giúp phụ nữ vượt qua sự cô lập và đối phó với sự chống đối. Những dự án này thường tập trung vào việc nâng cao nhận thức và trao quyền cho phụ nữ khác. Chúng là minh chứng cho sức mạnh của sự đoàn kết và hành động tập thể. Các sáng kiến nữ quyền đóng vai trò trung tâm trong việc biến đổi các chuẩn mực và thực hành. Nó là một bằng chứng rõ ràng về khả năng tự tổ chức và thay đổi của phụ nữ.
4.3. Kết nối Tác nhân và Thay đổi Cấu trúc Giới
Mối liên hệ giữa tác nhân và thay đổi cấu trúc giới là một khía cạnh trung tâm của luận án. Nghiên cứu giải thích cách các hành động cá nhân và tập thể dẫn đến các biến đổi cấu trúc. Nó không chỉ là về hành động cá nhân, mà còn về cách các hành động này được tích hợp. Chúng được tích hợp vào các chiến lược lớn hơn để tạo ra hiệu ứng lâu dài. Luận án khám phá các cơ chế qua đó tác nhân có thể phá vỡ các khuôn mẫu. Chúng cũng có thể tạo ra các khuôn mẫu mới trong tổ chức. Sự hiểu biết này giúp xác định các điểm can thiệp hiệu quả. Nó giúp những người muốn thúc đẩy bình đẳng giới. Mối liên hệ này rất quan trọng để xây dựng một tương lai công bằng hơn. Nó cho thấy hành động con người có sức mạnh thực sự để định hình xã hội.
V. Chiến lược Chống Gia trưởng Kinh nghiệm Từ Đông Nam Á
Luận án cung cấp một phân tích sâu sắc về động lực thể chế trong Giáo hội Toraja và ECVN. Nó tập trung vào sự khác biệt trong việc tiếp cận cải cách. Giáo hội Toraja cho thấy sự cởi mở đáng kể đối với cải cách. Điều này đã dẫn đến một cấu trúc bình đẳng giới hơn. Ngược lại, ECVN duy trì chủ nghĩa bảo thủ gia trưởng. Điều này cản trở sự tiến bộ của phụ nữ trong lãnh đạo. Nghiên cứu tổng hợp các phát hiện. Nó rút ra những bài học quan trọng về các chiến lược hiệu quả để chống lại cấu trúc gia trưởng. Những bài học này có giá trị cho các thể chế tôn giáo khác. Đặc biệt là những thể chế ở Đông Nam Á và các khu vực có bối cảnh tương tự. Luận án cung cấp hướng dẫn thực tế. Nó giúp các nhà lãnh đạo và hoạt động viên hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở sự thay đổi. Nó cũng làm nổi bật tầm quan trọng của việc đánh giá bối cảnh cụ thể của từng tổ chức. Việc này là cần thiết để xây dựng các giải pháp phù hợp. Các phát hiện khẳng định rằng thay đổi là có thể. Tuy nhiên, nó đòi hỏi sự kết hợp giữa tác nhân mạnh mẽ, lãnh đạo ủng hộ, và sự cởi mở thể chế. Đây là một đóng góp thiết thực cho việc thúc đẩy bình đẳng giới trong các thể chế tôn giáo. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về con đường phía trước.
5.1. Phản ứng Giáo hội Toraja đối với Cải cách
Giáo hội Toraja đã thể hiện một phản ứng tích cực đối với cải cách. Nghiên cứu phân tích các yếu tố đã tạo điều kiện cho sự cởi mở này. Nó bao gồm các quyết định từ lãnh đạo cấp cao, sự ủng hộ từ các thành viên, và khả năng thích ứng với các giá trị hiện đại. Sự sẵn lòng chấp nhận thay đổi đã giúp giáo hội chuyển đổi. Nó đã chuyển đổi từ một cấu trúc nam giới thống trị sang một mô hình toàn diện hơn. Phản ứng này cung cấp một ví dụ điển hình về khả năng cải cách thành công. Nó chứng minh rằng các thể chế tôn giáo có thể thay đổi và phát triển. Đây là một bài học quan trọng cho các giáo hội khác. Nó cho thấy lợi ích của việc lắng nghe tiếng nói của phụ nữ và thích ứng với xã hội.
5.2. Sự Bảo thủ Gia trưởng của ECVN
ECVN lại cho thấy sự bảo thủ gia trưởng. Điều này thể hiện qua sự kháng cự đối với các thay đổi liên quan đến vai trò của phụ nữ. Luận án phân tích các yếu tố củng cố sự bảo thủ này. Nó bao gồm việc giải thích kinh thánh theo hướng truyền thống, các chuẩn mực văn hóa sâu sắc, và cấu trúc quyền lực hiện có. Sự bảo thủ này tạo ra rào cản đáng kể cho bình đẳng giới. Nó làm chậm quá trình trao quyền cho phụ nữ. Nghiên cứu chỉ ra các thách thức mà các nhà hoạt động phải đối mặt. Họ phải đối mặt khi cố gắng thay đổi các thể chế bảo thủ. Việc hiểu rõ sự bền bỉ của chủ nghĩa gia trưởng là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược phù hợp. Nó cũng làm rõ rằng thay đổi có thể là một quá trình lâu dài và khó khăn. Đây là một khía cạnh quan trọng để hiểu sự khác biệt giữa hai giáo hội.
5.3. Bài học về Lãnh đạo Nữ toàn diện
Các phát hiện từ hai giáo hội cung cấp những bài học quý giá. Chúng chỉ ra các yếu tố cần thiết cho lãnh đạo nữ toàn diện. Bài học bao gồm tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ các cấp lãnh đạo. Nó cũng bao gồm sự cần thiết của các phong trào cơ sở mạnh mẽ. Khả năng thích ứng với bối cảnh văn hóa và chính trị cũng rất quan trọng. Nghiên cứu cung cấp một lộ trình cho các tổ chức khác. Nó giúp họ tiến tới một cấu trúc bình đẳng hơn. Nó nhấn mạnh rằng không có giải pháp chung cho tất cả. Tuy nhiên, một số nguyên tắc chung có thể được áp dụng. Việc áp dụng những bài học này có thể tạo ra tác động lâu dài. Nó sẽ giúp nâng cao vai trò của phụ nữ trong các thể chế tôn giáo trên toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (294 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ25 Theses Ethics Struggles for Women-Inclusive Leadership in Toraja Church in Indonesia and the Evangelical Church of Vietnam Agency and Structural Change Le Ngoc Bich Ly Patriarchy | Protestantism | Transformation | Culture Theology | Activism | Women’s Rights | Po Power | Gender Relations | Elitism | Manipulat Feminism | Leadership | Privilege | Do Christianity | Southeast Asia | subordination | Gender equality | Religion | Op Struggles for Women-Inclusive Leadership in Toraja Church in Indonesia and the Evangelical Church of Vietnam Agency and Structural Change Struggles for Women-Inclusive Leadership in Toraja Church in Indonesia and the Evangelical Church of Vietnam Agency and Structural Change Le Ngoc Bich Ly Globethics.net Theses No.net Theses Series Publications Director: Prof. Dr Obiora Ike, Executive Director of Globethics.net in Geneva and Professor of Ethics at the Godfrey Okoye University Enugu/Nigeria. Series editor: Dr Ignace Haaz, Globethics Publications Manager, Ph.net Theses 25 Le Ngoc Bich Ly, Struggles for Women-Inclusive Leadership in Toraja Church in Indonesia and the Evangelical Church of Vietnam: Agency and Structural Change Geneva: Globethics.net, 2017 ISBN 978-2-88931-210-8 (online version) ISBN 978-2-88931-211-5 (print version) © 2017 Globethics.net Assistant Editor: Samuel Davies Globethics.net International Secretariat 150 route de Ferney 1211 Geneva 2, Switzerland Website: www.net/publications Email: publications@globethics.net All web links in this text have been verified as of October 2017. This book can be downloaded for free from the Globethics.net Library, the leading global online library on ethics: www.
© The Copyright is the Creative Commons Copyright 2. This means: Globeth- ics.net grants the right to download and print the electronic version, to distribute and to transmit the work for free, under three conditions: 1) Attribution: The user must attribute the bibliographical data as mentioned above and must make clear the license terms of this work; 2) Non-commercial. The user may not use this work for commercial purposes or sell it; 3) No change of text. The user may not alter, transform, or build upon this work.
Nothing in this license impairs or restricts the author’s moral rights.net can give permission to waive these conditions, especially for reprint and sale in other continents and languages. TABLE OF CONTENTS Acknowledgement. 9 List of Abbreviations .3 Significance of the Research.4 Demographics of Toraja Church and the ECVN .5 Methodological Reasons for Comparison .6 Research Design and Data Collection. 33 2 Agency, Structural Transformation, Structural Duration, and Structural Opportunities in the Struggle for Women-Inclusive Leadership in Religious Insitutions .2 Structural Transformation, Structural Duration, and Structural Opportunities .3 The Relationship between Agency and Structural Transformation and Structural Opportunities .4 Agency in the Struggle for Women-Inclusive Leadership in Religious Institutions .5 Toward a Comparative Approach of Agency and Structuration in Women’s Religious Leadership Studies.
65 3 Gender Structures and their Different Forms of Change: A Descriptive Comparison of Toraja Church and the ECVN .2 Gender Perspectives of Missionaries and Their Sending Institutions .3 The Transformation of Toraja Church from an All-Male- Dominated Structure to an Egalitarian Structure and the Reproduction of the ECVN’s Male-Dominated Structure. 116 4 Interconnection between Context and Gender Structure Contestation: Comparing Toraja Church and the ECVN .2 Gender Equality Opportunities from Cultural Contexts .3 Opportunities for the Empowerment of Agency from Political Contexts .4 Pressure to Change from Encounter with Other Progressive Christian Communities .5 Institutional Dynamics: Toraja Church’s Openness to Reform versus The ECVN’s Patriarchal Conservatism. 172 5 Interconnection between Agency and Gender Structure Change: Comparing Toraja Church and the ECVN .2 The Support and Identification with Gender Equality Struggles by Male Leaders .3 Women’s Feminist Projects, and Collective Effort in the Strugles. 261 References in Indonesian Language.
270 References in Vietnamese Language. 280 ACKNOWLEDGEMENT This dissertation is not only my very first academic thesis but also partial manifestation of my own academic journey and personal growth. Along this journey, I have experienced the so-called Ph. symptoms which include fascination of new knowledge but also stress and frustra- tion to finish the study on time.
People often say that Ph. studies is a lonely journey. This is true when I have come to learn that no one else but I myself own and passionately believe in this dissertation project. I have learned to do research independently, to handle my emotions, and to discipline myself in order to fulfill my study tasks in the mist of distractions.
This is really rewarding after all these years of academic struggle. However, I have also learned that this is not a lonely journey be- cause I have discovered wonderful people who kindly and whole- heartedly extended their hands to help me along the way. Without their help, this dissertation would not be in the final form as it is now. First of all, I am indebted to my two dissertation promoters, Dr.
Wening Udasmoro and Dr. Despite their busy schedules, they always spared time for me. There were times that one of my pro- moters even delayed her lunch just to help me go through my draft. I have learned much from both of them not only their knowledge but also their kindness, discipline, and responsibility.
I own the dissertation project but they are the ones who help me shape it as best as it can be. I would also like to thank ICRS faculty and all the staff for providing me 10 Struggles for Women-Inclusive Leadership a satisfactory academic environment, emotional support and hearty assistance during my doctoral studies. Beside my promoters, I also owe several people who helped me to collect my data in both Indonesia and Vietnam. I am especially grateful to Rev.
Tandirerung, and Rev. Esti Podang Sakkung who were very kind to arrange and assist me during my field research in Toraja, South Sulawesi, Indonesia. They made me feel welcomed and at home. I am also grateful to Rev.
Henriette Hutabarat Lebang, and Rev. Christian for their kindness to share with me their experiences and valuable resources. Similarly my data collection in Vietnam would not be completed without the help of several kind-hearted people in Vietnam and overseas. I know many of them prefer to be anonymous.
I have no other choice than respect it. I am deeply grateful to them. I would also like to send my appreciation to all my informants in both countries. Finally my Ph.
journey would not be successfully completed without the care and support from my beloved family members and close friends from inside and outside Vietnam. I would like to extend my gratitude and love to them. Yogyakarta, 20 December 2016 Le Ngoc Bich Ly LIST OF ABBREVIATIONS BTI : Biblical and Theological Institute CCA : Christian Conference of Asia CCT : Church of Christ in Thailand C&MA : Christian and Missionary Alliance DGI : Dewan Gereja-gereja di Indonesia (Council of Churches in Indonesia) EACC : East Asia Christian Conference ECVN : The Evangelical Church of Vietnam GKJ : Gereja Kristen Jawa GMIM : Gereja Masehi Injili Minahasa GMIT : Gereja Masehi Injili di Timor GZB : Gereformeerde Zendingsbond HKBP : Huria Kristen Batak Protestan MTI : Missionary Training Institute PAK : Pendidikan Guru Agama Kristen (Christian Religion Teacher Training Program) Pdt. : Pendeta, an Indonesian title for ordained clergy PERUATI : Persekutuan Perempuan Berpendidikan Teologi di Indo- nesia (Association of Theologically Educated Women in Indonesia) PGI : Persekutuan Gereja-Gereja di Indonesia (Communion of Churches in Indonesia) PWGT : Persekutuan Wanita Gereja Toraja (Women Fellowship of Toraja Church) Rev.
: Reverend, an honorable title for ordained clergy STT : Sekolah Teologi Tinggi (Higher Theological School) UCC: : Union University of California WARC : World Alliance of Reformed Churches WCC : World Council of Churches 1 INTRODUCTION 1.1 Introduction The second half of the twentieth century marks the development of feminist scholarships on women’s struggles for leadership in religions (Gross 1996, 29). Leadership here refers to the decision-making level which includes access to theological education, ordination, and hierar- chical positions. Feminist scholarships have generally focused on sepa- rate aspects of the issue. Several feminist scholars approach this struggle through exposing patriarchal structures, namely doctrine, sacred texts, culture, institutional practices that limit leadership for women (Adams 2007; Antone 2013; Fiorenza 1994; Kang 2013; Wadud 1999).
Others focus on the enabling aspects of the structure that create opportunities for women’s leadership (Ecklund 2006; Tremper 2013). Recently femi- nist scholarships have taken interest in how women actively use resources and strategies to transform their religious communities or achieve extra-religious ends even within highly conservative religious systems (Adeney 2003; Mahmood 2005; Noriko 2003). As feminist scholars reflect on the overall process of women’s movement for inclu- sive leadership in religious institutions around the world, they start to realize that women’s advancement in leadership depends on both wom- en’s agency and the openness of the religious institution to reform. This realization is best articulated by Georgie Ann Weatherby (2010) in her 14 Struggles for Women-Inclusive Leadership article “Overview: Women as Leaders in Religion and Religious Organ- izations” as follows: “[W]omen have nonetheless sensed oppression via restricted, even marginalized roles and have, to varying degrees, fought back for change.
Those most successful have made in-roads, but that widely depended on their particular church’s overall open- ness to reform. Without the consistent push of women, however, the male-dominated, hierarchical status quo would have re- mained firmly entrenched much longer, in more domains.” (Weatherby 2010, 475) The openness of the church can also be understood as structural op- portunities that facilitate women’s advancement in leadership. Though the roles of agency and structural opportunities or context are recog- nized as determinants of church transformation toward women-inclusive leadership, this new direction has not been sufficiently and empirically studied. There seems a lack of feminist scholarships that comparatively looks at this struggle as a whole process and from an outcome perspec- tive.
In other words, why have women’s struggles for leadership in reli- gious institutions achieved different levels of advancement? While fem- inist scholarships in political field have well developed this approach to study women’s movements in politics (Banaszak 1996; Disney 2002; McCammon et al. 2001), there is generally a lack of this approach in women’s studies in the religious field. Hence this dissertation argues for a comparative approach of this issue. The dissertation explores the relationship of agency, context includ- ing structural opportunities, and the different forms of gender structure change between Toraja Church in Indonesia and the Evangelical Church of Vietnam (ECVN) in Vietnam toward women-inclusive leadership through a comparative qualitative sociological approach.
It explores this relationship by examining how the gender structure of each religious Introduction 15 institution has been shaped and reshaped in different forms now by its own contextual forces and the internal politics of the agency. The disser- tation also expands feminist analysis of women’s struggle for leadership in religion to include men’s agency. Feminist studies in this field have primarily focused on women’s agency while leaving men’s agency un- touched, perhaps because men have been part of the domination struc- ture. There are voices from men scholars and feminists who try to en- gage men in feminist theories (hooks 1992; Ndlazi 2004; Pease 2000; Schacht and Ewing 2004); however, it has been under-studied in wom- en’s leadership studies in religious field.
This study, among other pur- poses, explores the men’s agency and their contribution in women’s leadership struggle in both churches. My findings show that men play a significant role in the contestation process of the two religious institu- tions. These two Christian institutions provide a good opportunity for comparison. Both churches were products of Western colonialism dur- ing the early twentieth century.
The Dutch missionaries brought Protestant Christianity to Toraja in 1913 and Toraja Church was estab- lished in 1947; whereas the Christian and Missionary Alliance (CMA) missionaries from North America successfully planted Protestant Chris- tianity in Vietnam in 1911 and the ECVN was established in 1927. Both churches were influenced by Calvinism (Theodorus Kobong 2008, 130; Nguyễn 2002, 335) and very conservative about local tradition and women’s roles.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Le Ngoc Bich Ly (2017). Lãnh đạo nữ tại Giáo hội Tin lành Việt Nam & Toraja [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/triet-hoc-giao-duc/ge-theses-25-isbn9782889312108
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lãnh đạo nữ tại Giáo hội Tin lành Việt Nam & Toraja" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án từ bộ sưu tập Ge Theses, ISBN9782889312108. Tác phẩm cung cấp kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực nghiên cứu, hỗ trợ học tập và phát triển học thuật.
Luận án "Lãnh đạo nữ tại Giáo hội Tin lành Việt Nam & Toraja" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lãnh đạo nữ tại Giáo hội Tin lành Việt Nam & Toraja" thuộc chuyên ngành Theology / Ethics / Gender Relations. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.
Luận án "Lãnh đạo nữ tại Giáo hội Tin lành Việt Nam & Toraja" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lãnh đạo nữ tại Giáo hội Tin lành Việt Nam & Toraja" có 294 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lãnh đạo nữ tại Giáo hội Tin lành Việt Nam & Toraja" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.