Luận án: Giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên ngành Giáo dục thể chất
Luận văn Hoàng Thái Đồng: Phân tích sâu sắc các khía cạnh của sự kiện/chủ đề. Tìm hiểu ý nghĩa, tác động và bài học rút ra.
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao Giá trị Nghề nghiệp SV Giáo dục Thể chất
- Số trang:
- 235 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm
- Chuyên ngành:
- Giáo dục thể chất
- Tác giả:
- Hoàng Thái Đông
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao Giá trị Nghề nghiệp SV Giáo dục Thể chất
Giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên (SV) ngành Giáo dục Thể chất (GDTC) là yếu tố then chốt. Điều này không chỉ định hình nhân cách mà còn nâng cao đạo đức nghề nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào việc trang bị cho SV những giá trị cốt lõi. Chúng bao gồm lòng yêu nghề, trách nhiệm, sự gương mẫu. Phát triển bản thân sinh viên là mục tiêu xuyên suốt. Một giáo viên GDTC có giá trị nghề nghiệp vững chắc sẽ truyền cảm hứng cho học sinh. Họ góp phần xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh. Tầm quan trọng của việc rèn luyện thể chất và tinh thần thể thao được nhấn mạnh. Giáo dục giá trị nghề nghiệp giúp SV có định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Đồng thời, nó trang bị kỹ năng sống sinh viên cần thiết. Điều này góp phần vào sự phát triển toàn diện sinh viên, không chỉ trong lĩnh vực chuyên môn. Nâng cao chất lượng giáo dục GDTC bắt đầu từ việc bồi dưỡng những giá trị cốt lõi này.
1.1. Tầm quan trọng của giá trị nghề nghiệp
Giá trị nghề nghiệp đóng vai trò cốt lõi cho sự thành công của giáo viên. Giáo viên Giáo dục Thể chất (GDTC) cần có định hướng giá trị rõ ràng. Điều này giúp hình thành nhân cách, đạo đức nghề nghiệp vững chắc. Sinh viên GDTC cần rèn luyện phẩm chất, năng lực phù hợp với yêu cầu của ngành. Phát triển bản thân sinh viên thông qua giá trị nghề nghiệp là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy và sự nghiệp sau này. Một giáo viên GDTC có giá trị nghề nghiệp cao sẽ truyền cảm hứng cho học sinh. Họ cũng góp phần xây dựng một môi trường giáo dục tích cực, nâng cao sức khỏe học đường. Các kỹ năng sống sinh viên cũng được cải thiện đáng kể khi có định hướng giá trị tốt. Tầm quan trọng này được nhấn mạnh qua các khảo sát về yêu cầu xã hội đối với người giáo viên. Giá trị nghề nghiệp không chỉ là kiến thức mà còn là thái độ, đạo đức và kỹ năng.
1.2. Mục tiêu giáo dục giá trị nghề nghiệp SV
Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên GDTC hệ thống giá trị nghề nghiệp cốt lõi. Sinh viên cần nhận thức đúng đắn về vai trò, vị thế của nghề giáo. Giáo dục giá trị nghề nghiệp giúp định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Nó phát triển năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Sinh viên được rèn luyện để trở thành những giáo viên GDTC mẫu mực, có tâm huyết. Mục tiêu bao gồm việc phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Những kỹ năng này rất cần thiết trong môi trường giáo dục hiện đại. Ngoài ra, giáo dục giá trị còn hướng đến việc bồi dưỡng tinh thần thể thao, lối sống lành mạnh. Điều này góp phần phát triển toàn diện sinh viên. Chương trình đào tạo cần tích hợp mục tiêu này vào mọi hoạt động giảng dạy và rèn luyện.
1.3. Khái niệm giá trị nghề nghiệp giáo viên GDTC
Giá trị nghề nghiệp giáo viên GDTC là tổng hòa các chuẩn mực, niềm tin, thái độ và hành vi. Những yếu tố này chi phối hoạt động sư phạm của người giáo viên. Nó bao gồm lòng yêu nghề, yêu trẻ, tinh thần trách nhiệm, sự gương mẫu. Giá trị nghề nghiệp cũng thể hiện qua đạo đức nghề nghiệp, năng lực chuyên môn. Một giáo viên GDTC cần có sự hiểu biết sâu sắc về các môn thể thao. Đồng thời, họ phải có khả năng truyền đạt kiến thức và kỹ năng. Phát triển bản thân sinh viên trong lĩnh vực này đòi hỏi sự rèn luyện liên tục. Khái niệm này còn bao gồm khả năng định hướng nghề nghiệp cho học sinh. Giáo viên là tấm gương về lối sống, sức khỏe và tinh thần thể thao. Các kỹ năng sống sinh viên được hình thành từ sự học hỏi và noi gương.
II.Cơ sở Lý luận Giáo dục Giá trị Nghề nghiệp GDTC
Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho việc giáo dục giá trị nghề nghiệp. Điều này bao gồm việc phân tích các quan điểm về giá trị và nghề nghiệp từ nhiều góc độ. Các học thuyết về phát triển nhân cách và lý luận giáo dục hiện đại được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế hình thành đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng sống sinh viên. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến quá trình giáo dục. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là cần thiết để thiết kế chương trình đào tạo hiệu quả. Mục tiêu là phát triển toàn diện sinh viên, trang bị cho họ những kiến thức và phẩm chất cần thiết. Nền tảng lý luận này là kim chỉ nam cho việc định hướng nghề nghiệp, rèn luyện thể chất và nâng cao sức khỏe học đường cho SV GDTC.
2.1. Các quan điểm về giá trị và nghề nghiệp
Lý luận về giá trị và nghề nghiệp được xây dựng trên nhiều nền tảng triết học, xã hội học và giáo dục học. Giá trị là những gì quan trọng, có ý nghĩa đối với cá nhân và cộng đồng. Giá trị nghề nghiệp là tập hợp các chuẩn mực, nguyên tắc định hướng hành vi trong công việc. Nghiên cứu xem xét các quan điểm của các tác giả trong nước và quốc tế. Điều này giúp làm rõ bản chất của giá trị nghề nghiệp. Nó đặc biệt đối với ngành giáo dục thể chất. Các quan điểm này cung cấp cái nhìn đa chiều về mối liên hệ giữa giá trị cá nhân và yêu cầu của nghề. Từ đó, xây dựng cơ sở cho việc phát triển bản thân sinh viên theo hướng tích cực. Việc hiểu rõ các quan điểm này giúp việc định hướng nghề nghiệp cho sinh viên hiệu quả hơn.
2.2. Nền tảng lý thuyết giáo dục giá trị cho sinh viên
Nền tảng lý thuyết bao gồm các học thuyết về phát triển nhân cách, lý luận giáo dục. Nghiên cứu xem xét cách thức hình thành và phát triển giá trị ở người học. Nó áp dụng các nguyên tắc giáo dục hiện đại vào việc bồi dưỡng giá trị nghề nghiệp. Lý thuyết về giáo dục tích cực, giáo dục toàn diện được sử dụng. Điều này giúp phát triển toàn diện sinh viên, không chỉ về chuyên môn. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên kỹ năng sống sinh viên và đạo đức nghề nghiệp. Nó cũng nhấn mạnh vai trò của rèn luyện thể chất trong việc hình thành tính cách. Các mô hình giáo dục giá trị được phân tích. Từ đó, xây dựng khung lý thuyết vững chắc cho các biện pháp giáo dục.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng quá trình giáo dục
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình giáo dục giá trị nghề nghiệp. Yếu tố bên trong bao gồm đặc điểm tâm sinh lý, động cơ học tập của sinh viên. Yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường gia đình, xã hội, nhà trường. Chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất cũng ảnh hưởng lớn. Mức độ quan tâm của cán bộ quản lý, giảng viên đến giáo dục giá trị là rất quan trọng. Môi trường văn hóa học đường lành mạnh, các hoạt động ngoại khóa cũng góp phần. Điều này giúp phát triển bản thân sinh viên một cách toàn diện. Các yếu tố này cần được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, đề xuất các biện pháp giáo dục phù hợp, nâng cao sức khỏe học đường và tinh thần thể thao.
III.Thực trạng Giáo dục Giá trị Nghề nghiệp SV GDTC
Khảo sát thực trạng cho thấy bức tranh tổng quan về giáo dục giá trị nghề nghiệp cho SV GDTC. Chương trình đào tạo hiện tại có những ưu điểm và hạn chế nhất định. Nhận thức của giảng viên và sinh viên về đạo đức nghề nghiệp còn chưa đồng đều. Các phương pháp giáo dục chưa thực sự phát huy tối đa hiệu quả. Việc rèn luyện thể chất được chú trọng nhưng sự gắn kết với phát triển toàn diện sinh viên chưa chặt chẽ. Nguyên nhân của những hạn chế này được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định các điểm cần cải thiện. Từ đó, đề xuất các biện pháp phù hợp để nâng cao chất lượng giáo dục, tăng cường kỹ năng mềm cho sinh viên và hỗ trợ định hướng nghề nghiệp hiệu quả.
3.1. Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo
Chương trình đào tạo hiện tại cần được đánh giá về việc tích hợp giáo dục giá trị nghề nghiệp. Khảo sát thực trạng cho thấy mức độ lồng ghép các nội dung đạo đức nghề nghiệp còn hạn chế. Các phương pháp giáo dục giá trị chưa đa dạng, chưa phát huy tính chủ động của sinh viên. Việc rèn luyện thể chất được chú trọng, nhưng liên kết với giá trị nghề nghiệp chưa chặt chẽ. Đánh giá này dựa trên ý kiến của cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên. Kết quả chỉ ra rằng nhiều cơ hội để phát triển bản thân sinh viên đang bị bỏ lỡ. Cần có sự điều chỉnh để chương trình đào tạo thực sự hỗ trợ định hướng nghề nghiệp.
3.2. Nhận thức của giảng viên và sinh viên
Thực trạng nhận thức của giảng viên và sinh viên về giá trị nghề nghiệp có sự khác biệt. Giảng viên thường nhận thức được tầm quan trọng, nhưng việc triển khai còn nhiều thách thức. Sinh viên đôi khi chưa đánh giá cao ý nghĩa của đạo đức nghề nghiệp. Họ tập trung nhiều hơn vào kiến thức chuyên môn. Điều này ảnh hưởng đến sự chủ động trong việc rèn luyện kỹ năng mềm cho sinh viên. Nhận thức chưa đầy đủ có thể dẫn đến thiếu động lực phát triển toàn diện sinh viên. Cần có những hoạt động nâng cao nhận thức. Điều này giúp cả hai đối tượng hiểu rõ hơn về giá trị cốt lõi của nghề.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân trong giáo dục
Nhiều hạn chế tồn tại trong quá trình giáo dục giá trị nghề nghiệp. Thiếu hụt tài liệu chuyên biệt, phương pháp giảng dạy chưa đổi mới là những vấn đề. Giảng viên thiếu kinh nghiệm trong việc lồng ghép giáo dục giá trị. Sinh viên chưa tích cực tham gia các hoạt động rèn luyện. Nguyên nhân bao gồm sự thiếu đồng bộ giữa các môn học. Sự hạn chế về thời gian, nguồn lực cũng là yếu tố. Điều này cản trở việc phát triển bản thân sinh viên toàn diện. Việc nhận diện rõ các hạn chế và nguyên nhân là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Từ đó, nâng cao chất lượng sức khỏe học đường và tinh thần thể thao.
IV.Biện pháp Phát triển Giá trị Nghề nghiệp cho SV
Nghiên cứu đề xuất một bộ các biện pháp toàn diện nhằm phát triển giá trị nghề nghiệp cho SV GDTC. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng đã phân tích. Việc định hướng chuẩn hóa giá trị nghề nghiệp là bước đi đầu tiên. Sau đó là áp dụng các giải pháp giáo dục hiệu quả, từ đổi mới phương pháp giảng dạy đến tăng cường hoạt động ngoại khóa. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp này. Sinh viên tham gia thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng mềm cho sinh viên và tinh thần thể thao. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào giáo dục giá trị để phát triển toàn diện sinh viên và nâng cao sức khỏe học đường.
4.1. Định hướng chuẩn hóa giá trị nghề nghiệp
Để nâng cao chất lượng giáo dục, cần định hướng chuẩn hóa các giá trị nghề nghiệp. Điều này bao gồm việc xác định rõ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Nó cũng đề ra các tiêu chí về kỹ năng mềm cho sinh viên GDTC. Các chuẩn này cần được tích hợp vào khung chương trình đào tạo. Việc chuẩn hóa giúp sinh viên có định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn. Nó cũng là cơ sở để đánh giá quá trình rèn luyện. Chuẩn hóa không chỉ dừng lại ở kiến thức. Nó còn bao gồm rèn luyện thể chất, tinh thần thể thao và kỹ năng sống sinh viên.
4.2. Các giải pháp giáo dục hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất nhiều biện pháp giáo dục giá trị nghề nghiệp hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm đổi mới phương pháp giảng dạy. Tập trung vào các hoạt động trải nghiệm, ngoại khóa. Tăng cường vai trò của cố vấn học tập và hoạt động đoàn thể. Giáo viên cần làm gương và truyền cảm hứng. Sinh viên được khuyến khích tham gia các hoạt động cộng đồng. Điều này giúp phát triển bản thân sinh viên toàn diện. Các biện pháp được thiết kế để nâng cao đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng sống. Chúng góp phần cải thiện sức khỏe học đường.
4.3. Kết quả thực nghiệm và hiệu quả
Các biện pháp được thực nghiệm tại các trường đại học sư phạm. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong nhận thức và hành vi của sinh viên. Nhóm sinh viên thực nghiệm có điểm số về giá trị nghề nghiệp cao hơn nhóm đối chứng. Điều này chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Sự thay đổi tích cực trong thái độ, động cơ và kỹ năng mềm cho sinh viên là đáng kể. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào giáo dục giá trị. Nó hỗ trợ phát triển toàn diện sinh viên.
V.Định hướng Nghề nghiệp và Kỹ năng Mềm cho SV
Định hướng nghề nghiệp không chỉ là lựa chọn công việc mà còn là xây dựng con đường sự nghiệp. Đối với sinh viên GDTC, việc trang bị kỹ năng mềm là cực kỳ quan trọng. Các kỹ năng này bao gồm giao tiếp, làm việc nhóm, lãnh đạo. Chúng hỗ trợ sinh viên trong quá trình phát triển bản thân. Rèn luyện đạo đức nghề nghiệp, lối sống lành mạnh cũng là yếu tố cốt lõi. Tinh thần thể thao và sự quan tâm đến sức khỏe học đường cần được nuôi dưỡng. Việc này giúp sinh viên trở thành những giáo viên gương mẫu. Họ có khả năng truyền cảm hứng, góp phần phát triển toàn diện sinh viên. Nâng cao kỹ năng sống sinh viên là ưu tiên hàng đầu trong quá trình đào tạo.
5.1. Phát triển kỹ năng mềm thiết yếu cho giáo viên
Kỹ năng mềm đóng vai trò quan trọng trong thành công của giáo viên GDTC. Sinh viên cần được trang bị kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, lãnh đạo. Khả năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện cũng rất cần thiết. Các hoạt động ngoại khóa, dự án học tập là cơ hội để rèn luyện. Nhà trường cần tạo môi trường cho sinh viên thực hành những kỹ năng này. Điều này giúp sinh viên tự tin hơn khi định hướng nghề nghiệp. Phát triển bản thân sinh viên thông qua kỹ năng mềm là yếu tố then chốt.
5.2. Rèn luyện đạo đức nghề nghiệp và lối sống lành mạnh
Đạo đức nghề nghiệp là nền tảng của mọi giáo viên. Sinh viên cần được giáo dục về lòng yêu nghề, sự tận tâm và trách nhiệm. Rèn luyện thể chất không chỉ là chuyên môn mà còn là phương tiện giáo dục đạo đức. Lối sống lành mạnh, tinh thần thể thao tích cực cần được hình thành. Điều này giúp sinh viên trở thành tấm gương cho học sinh. Việc rèn luyện đạo đức nghề nghiệp góp phần phát triển toàn diện sinh viên.
5.3. Nâng cao tinh thần thể thao và sức khỏe học đường
Tinh thần thể thao không chỉ là thi đấu. Nó còn là sự công bằng, kiên trì, tôn trọng đối thủ. Sinh viên GDTC cần thấm nhuần tinh thần này để truyền đạt cho thế hệ sau. Sức khỏe học đường là mối quan tâm hàng đầu. Giáo viên GDTC có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lối sống năng động. Phát triển bản thân sinh viên gắn liền với sức khỏe và tinh thần. Việc này giúp cải thiện kỹ năng sống sinh viên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng nghiên cứu sinh. Các tài liệu, số liệu trích dẫn trong luận án đều trung thực, có xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Hoàng Thái Đông DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ CHỮ VIẾT TẮT 01 Cán bộ quản lý CBQL 02 Cán bộ quản lý, giảng viên CBQL, GV 03 Đại học sư phạm ĐHSP 04 Điểm trung bình ĐTB 05 Định hướng giá trị ĐHGT 06 Đội ngũ giảng viên ĐNGV 07 Giá trị nghề nghiệp GTNN 08 Giá trị nghề nghiệp sư phạm GTNNSP 09 Giáo dục và Đào tạo GD&ĐT 10 Giáo dục thể chất GDTC 11 Sinh viên sư phạm SVSP 12 Thực tập sư phạm TTSP MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 7 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 15 1. Các công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài 15 1.
Các công trình nghiên cứu của các tác giả Việt Nam 22 1. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 30 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN GIÁO DỤC GIÁ TRỊ NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO HƯỚNG CHUẨN HÓA 35 2. Những vấn đề lý luận về giá trị và giá trị nghề nghiệp của giáo viên ngành giáo dục thể chất 35 2. Những vấn đề lý luận về giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên ngành giáo dục thể chất theo hướng chuẩn hóa 52 2.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên ngành giáo dục thể chất ở các trường Đại học Sư phạm theo hướng chuẩn hóa 67 Chương 3 CƠ SỞ THỰC TIỄN GIÁO DỤC GIÁ TRỊ NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT CHO SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM 74 3. Khái quát về các trường đại học sư phạm đào tạo giáo viên giáo dục thể chất 74 3. Tổ chức khảo sát thực trạng 78 3. Thực trạng giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên ngành giáo dục thể chất ở các trường Đại học Sư phạm theo hướng chuẩn hóa 81 3.
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên ngành giáo dục thể chất ở các trường Đại học Sư phạm theo hướng chuẩn hóa 109 3. Đánh giá chung về thực trạng và nguyên nhân thực trạng giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên ngành giáo dục thể chất ở các trường đại học sư phạm 111 Chương 4 BIỆN PHÁP VÀ THỰC NGHIỆM BIỆN PHÁP GIÁO DỤC GIÁ TRỊ NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THEO HƯỚNG CHUẨN HÓA 117 4. Định hướng giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên ngành giáo dục thể chất ở các trường sư phạm theo hướng chuẩn hóa 117 4. Những biện pháp giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên ngành giáo dục thể chất ở các trường sư phạm theo hướng chuẩn hóa 119 4.
Thực nghiệm sư phạm 153 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ 174 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 175 PHỤ LỤC 184 5 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Tên TT Nội dung Trang bảng 1 3. Đánh giá của CBQL, GV về tầm quan trọng của các GTNN đối với hoạt động nghề nghiệp người giáo viên GDTC 81 2 3. Nhận thức của CBQL, GV về vị thế của nghề giáo viên GDTC trong xã hội 84 3 3. Đánh giá của CBQL, GV về xác định mục tiêu giáo dục GTNN cho sinh viên ngành GDTC 85 4 3.
Thực trạng chương trình giáo dục GTNN trong đào tạo sinh viên sư phạm ngành GDTC 86 5 3. Đánh giá của CBQL, GV về thực trạng sử dụng phương pháp giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên ngành Giáo dục thể chất 87 6 3. Đánh giá của CBQL, GV về giáo dục GTNN cho sinh viên ngành GDTC thông qua dạy học 89 7 3. Đánh giá của CBQL, GV về giáo dục GTNN cho sinh viên qua rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên 91 8 3.
Đánh giá của CBQL, GV về giáo dục GTNN cho sinh viên qua thực tập sư phạm tại các trường phổ thông 93 9 3. Đánh giá của CBQL, GV về giáo dục GTNN cho sinh viên qua hoạt động ngoại khóa 95 10 3. Đánh giá của sinh viên về lý do theo học chuyên ngành GDTC 97 11 3. Đánh giá của sinh viên về tầm quan trọng của các GTNN đối với hoạt động nghề nghiệp người giáo viên GDTC 99 12 3.
Hứng thú của sinh viên đối với nghề nghiệp 102 13 3. Nguyện vọng của sinh viên về vị trí công tác khi ra trường 102 14 3. Sự tin tưởng của sinh viên đối với nghề nghiệp 103 15 3. Đánh giá của sinh viên về tính tích cực của sinh viên trong các hành động học tập, rèn luyện 104 16 3.
Thực trạng mức độ biểu hiện các GTNN cốt lõi theo tự đánh giá của sinh viên ngành GDTC 107 6 17 4. Xác định các chuẩn GTNN từ mục tiêu đào tạo giáo viên GDTC ở các trường ĐHSP 122 18 4.2 Bảng tóm tắt các chuẩn giá trị nghề nghiệp sư phạm ngành giáo dục thể chất 125 19 4. Các lớp thực nghiệm và đối chứng 154 20 4. Bảng tiêu chí Cohen 157 21 4.
Kết quả so sánh điểm số giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng 159 22 4. Kết quả thống kê mô tả 159 23 4. Kết quả so sánh điểm số giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng 160 24 4. Bảng thống kê mô tả 162 25 4.
So sánh giá trị trung bình điểm số của lớp đối chứng và lớp thực nghiệm 162 26 4. Giá trị P của phép kiểm chứng T-test 162 27 4. Mức độ ảnh hưởng của tác động 163 28 4. Kết quả đo thái độ của sinh viên 164 29 4.
Kết quả so sánh điểm số giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng 164 30 4. Thống kê mô tả sau bài kiểm tra 166 31 4. So sánh giá trị trung bình điểm số của lớp đối chứng và lớp thực nghiệm 166 32 4. Kết quả đo thái độ của sinh viên 167 Tên TT biểu Nội dung đồ 34 4.
Biểu đồ kết quả các loại điểm của 2 nhóm 159 35 4. Biểu đồ tần suất (%) điểm số của lớp thực nghiệm và đối chứng 160 36 4. Biểu đồ kết quả điểm kiểm tra 161 37 4. Đồ thị tần suất (%) điểm số của lớp thực nghiệm và đối chứng 161 38 4.
Biểu đồ thể hiện số lượng các loại điểm của 2 nhóm 165 39 4. Đồ thị tần suất (%) điểm số của lớp thực nghiệm và đối chứng 166 7 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luâ ̣n án Sự nghiệp đổi mới, xây dựng chủ nghĩa xã hội của Đảng và nhân dân ta đã và đang đạt được những thắng lợi to lớn, vững chắc trên mọi lĩnh vực. Những thành tựu đó có tác động sâu sắc và làm thay đổi mọi mặt đời sống xã hội, trong đó có sự thay đổi quan niệm về giá trị, định hướng giá trị và định hướng giá trị nghề nghiệp.
Vì vậy, giáo dục định hướng giá trị đúng đắn cho con người Việt Nam trong thời kì mới, đặc biệt là lứa tuổi thanh niên, sinh viên là hết sức cấp thiết. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII đã khẳng định phải: “Chú trọng hơn giáo dục đạo đức, nhân cách, năng lực sáng tạo và các giá trị cốt lõi, nhất là giáo dục tinh thần yêu nước, tự hào, tự tôn dân tộc, truyền thống và lịch sử dân tộc, ý thức trách nhiệm xã hội cho các tầng lớp nhân dân, nhất là thế hệ trẻ… Gắn giáo dục tri thức, đạo đức, thẩm mỹ, kỹ năng sống với giáo dục thế chất, nâng cao tầm vóc con người Việt Nam. Thực tế cuộc sống đã khẳng định nhà giáo là nhân tố quyết định chất lượng giáo dục và đào tạo, không có nhà giáo giỏi, có phẩm chất tốt thì không thể nói đến nền giáo dục phát triển bền vững. Chất lượng đội ngũ nhà giáo hội tụ ở các phương diện: đủ về số lượng, đồng bộ về cơ cấu, có phẩm chất và năng lực sư phạm tốt.
Tuy nhiên, trước những tác động của cơ chế thị trường và hội nhập quốc tế hiện nay các trường đại học sư phạm không còn thu hút được nhiều học sinh giỏi vào học như những năm trước đây, nhiều sinh viên đang học cũng chưa thực sự yên tâm với nghề, sau khi tốt nghiệp không ít trường hợp đã chuyển đổi công việc. Điều này cho thấy đã đến lúc cần phải nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên, phải chú ý đến việc giáo dục giá trị nghề nghiệp cho sinh viên trong các trường sư phạm. Cùng với quá trình hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hoá và hội nhập quốc tế, giáo dục Việt Nam đang phát triển theo hướng chuẩn hóa về mục tiêu, nội dung, chương trình, phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục, chuẩn 8 hóa nhà trường, chuẩn hóa đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục…Trước những yêu cầu này lại càng cho thấy tính cấp thiết của quá trình đào tạo giáo viên có chất lượng cao. Giáo dục GTNN cho sinh viên sư phạm có vai trò quan trọng trong quá trình đào tạo giáo viên, nhằm xây dựng nền tảng lý tưởng, đạo đức nghề nghiệp, hình thành nhân cách cho sinh viên - những nhà giáo tương lai, nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới, chuẩn hóa nền giáo dục nước nhà.
Hiện nay đội ngũ giáo viên GDTC trong các trường phổ thông khá đông đảo, cùng với đồng nghiệp dạy các môn học khác nhau, họ đang thực hiện mục tiêu giáo dục nhân cách toàn diện học sinh, trong đó có giáo dục sức khỏe thể chất. Đội ngũ giáo viên GDTC đủ về số lượng, mạnh về chất lượng và có định hướng GTNN vững vàng thì sẽ góp phần thực hiện thành công sự nghiệp đổi mới nền giáo dục nước nhà. Thực tiễn cho thấy việc giáo dục GTNN cho sinh viên nói chung và sinh viên ngành GDTC ở các trường ĐHSP nói riêng chưa được coi trọng đúng mức, kết quả giáo dục chưa đạt được như mong đợi, chưa thực sự hướng đến chuẩn hóa đội ngũ giáo viên GDTC ở các trường phổ thông hiện nay. Thực trạng này xuất phát từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thái Đông (n.d.). Giáo dục giá trị nghề nghiệp SV Giáo dục thể chất [Luận án tiến sĩ, Đại học sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/triet-hoc-giao-duc/1-luan-an-hoang-thai-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục giá trị nghề nghiệp SV Giáo dục thể chất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn Hoàng Thái Đồng: Phân tích sâu sắc các khía cạnh của sự kiện/chủ đề. Tìm hiểu ý nghĩa, tác động và bài học rút ra.
Luận án "Giáo dục giá trị nghề nghiệp SV Giáo dục thể chất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học sư phạm.
Luận án "Giáo dục giá trị nghề nghiệp SV Giáo dục thể chất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục giá trị nghề nghiệp SV Giáo dục thể chất" thuộc chuyên ngành Giáo dục thể chất. Danh mục: Triết Học Giáo Dục.
Luận án "Giáo dục giá trị nghề nghiệp SV Giáo dục thể chất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục giá trị nghề nghiệp SV Giáo dục thể chất" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục giá trị nghề nghiệp SV Giáo dục thể chất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.