Luận án Tiến sĩ: Pháp luật về Dịch vụ Giao nhận Vận tải Đường bộ tại Việt Nam Hiện nay

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Nơi hội tụ tinh hoa khoa học, thúc đẩy đổi mới sáng tạo vì sự phát triển đất nước.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam: Tầm nhìn
Số trang:
190 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam Tầm nhìn

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam là một cơ quan nghiên cứu cấp quốc gia. Viện thực hiện các hoạt động nghiên cứu khoa học cơ bản. Viện tập trung vào khoa học xã hội và nhân văn. Đây là học viện hàng đầu trong lĩnh vực này tại Việt Nam. Viện có vai trò quan trọng trong việc định hình tri thức. Viện đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước. Hoạt động của Viện bao gồm nghiên cứu chuyên sâu, đào tạo, và tư vấn chính sách. Học viện là biểu tượng của trí tuệ Việt Nam. Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội là nơi hội tụ các nhà khoa học hàng đầu. Mục tiêu là giải quyết các thách thức lớn của xã hội. Viện cam kết tạo ra những công trình nghiên cứu có giá trị. Chúng giúp nâng cao hiểu biết và ứng dụng vào thực tiễn.

1.1. Giới thiệu Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam là tổ chức nghiên cứu khoa học hàng đầu. Viện chuyên sâu về các lĩnh vực xã hội và nhân văn. Viện có sứ mệnh xây dựng tri thức, phục vụ đất nước. Viện thúc đẩy nghiên cứu khoa học chất lượng cao. Viện đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cho xã hội. Vai trò của viện rất quan trọng trong hệ thống khoa học quốc gia. Viện là địa chỉ tin cậy cho các nhà nghiên cứu, sinh viên.

1.2. Sứ mệnh của học viện trong nghiên cứu khoa học

Sứ mệnh cốt lõi của học viện là thúc đẩy nghiên cứu khoa học. Học viện tạo ra tri thức mới về các vấn đề xã hội phức tạp. Hoạt động này nhằm giải quyết thách thức quốc gia. Học viện khuyến khích các công trình có giá trị thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao hiểu biết về văn hóa, kinh tế, và luật pháp. Luận án "Pháp luật về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ ở Việt Nam hiện nay" là một ví dụ điển hình. Công trình này thể hiện cam kết của viện trong nghiên cứu pháp luật. Viện đóng góp vào sự phát triển khoa học chung của đất nước.

1.3. Vai trò trung tâm phát triển khoa học xã hội

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đóng vai trò trung tâm. Viện là nơi tập hợp nhiều chuyên gia, viện sĩ. Các nhà khoa học tại viện thực hiện nhiều dự án quan trọng. Viện không chỉ là nơi nghiên cứu. Viện còn là một trung tâm đào tạo sau đại học uy tín. Hoạt động này góp phần phát triển khoa học. Viện giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho đất nước. Viện là nền tảng vững chắc cho sự phát triển khoa học xã hội. Viện khẳng định vị thế là học viện dẫn đầu trong lĩnh vực này.

II.Thúc đẩy Nghiên cứu Khoa học Xã hội tại Viện Hàn lâm

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam là một trung tâm lớn. Viện thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động nghiên cứu khoa học. Các đề tài nghiên cứu được triển khai đa dạng. Chúng có chiều sâu, mang tính ứng dụng cao. Viện tạo điều kiện cho các nhà khoa học. Họ phát huy tối đa năng lực, sáng tạo. Việc này góp phần giải quyết các vấn đề cấp thiết của xã hội. Nghiên cứu khoa học tại viện được thực hiện chuyên nghiệp. Quy trình từ lập đề cương đến công bố kết quả đều chặt chẽ. Học viện luôn đặt chất lượng lên hàng đầu. Các công trình nghiên cứu mang lại giá trị to lớn. Chúng đóng góp vào sự phát triển khoa học và công nghệ.

2.1. Đề tài nghiên cứu đa dạng chuyên sâu

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam triển khai nhiều đề tài. Các nghiên cứu bao trùm nhiều lĩnh vực khoa học xã hội. Các đề tài gồm kinh tế, luật pháp, văn hóa, lịch sử, dân tộc học. Mỗi đề tài được thực hiện với sự chuyên sâu cao. Công trình như luận án tiến sĩ về pháp luật giao nhận vận tải là minh chứng. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc các quy định pháp luật hiện hành. Nó đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Viện thúc đẩy các nghiên cứu có tính ứng dụng cao. Viện góp phần giải quyết các vấn đề thực tiễn của xã hội.

2.2. Phương pháp nghiên cứu khoa học tiên tiến

Học viện áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học hiện đại. Các phương pháp định tính và định lượng được kết hợp. Sự phân tích đa ngành được khuyến khích. Viện đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Việc sử dụng các công cụ phân tích tiên tiến là phổ biến. Điều này giúp nâng cao chất lượng các công trình. Học viện tạo điều kiện tốt nhất cho các nhà nghiên cứu. Viện thúc đẩy sự sáng tạo trong từng đề tài. Viện luôn cập nhật những xu hướng nghiên cứu mới nhất.

2.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn

Kết quả nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam có ý nghĩa lớn. Chúng được ứng dụng vào việc xây dựng chính sách. Các báo cáo và khuyến nghị được gửi tới cơ quan quản lý. Việc này giúp cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước. Các đề xuất từ luận án tiến sĩ có thể ảnh hưởng chính sách. Chúng góp phần hoàn thiện pháp luật về dịch vụ. Việc này thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội Việt Nam. Phát triển khoa học luôn gắn liền với lợi ích cộng đồng. Viện hướng tới giá trị thực tiễn.

III.Đào tạo Sau Đại học Nền tảng phát triển học viện

Đào tạo sau đại học là một chức năng cốt lõi của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Học viện là nơi ươm mầm các thế hệ nhà khoa học tương lai. Viện cung cấp các chương trình đào tạo chất lượng cao. Các chương trình này gồm tiến sĩ và thạc sĩ. Viện trang bị cho học viên kiến thức chuyên sâu, kỹ năng nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ chuyên gia giỏi cho đất nước. Đây là nền tảng quan trọng cho sự phát triển khoa học bền vững. Các viện sĩ, giáo sư giàu kinh nghiệm trực tiếp tham gia hướng dẫn. Điều này đảm bảo chất lượng đầu ra của học viện.

3.1. Chương trình đào tạo tiến sĩ thạc sĩ chất lượng

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam là trung tâm đào tạo sau đại học. Viện cung cấp các chương trình tiến sĩ và thạc sĩ chất lượng cao. Các ngành đào tạo đa dạng, đáp ứng nhu cầu xã hội. Chương trình giảng dạy được thiết kế khoa học. Viện đảm bảo kiến thức chuyên sâu, cập nhật xu thế. Sinh viên được trang bị năng lực nghiên cứu độc lập. Mục tiêu là tạo ra các chuyên gia giỏi, viện sĩ tương lai. Luận án tiến sĩ là sản phẩm của quá trình đào tạo này. Viện luôn cam kết chất lượng giáo dục.

3.2. Bồi dưỡng đội ngũ chuyên gia viện sĩ tương lai

Học viện chú trọng bồi dưỡng thế hệ nhà khoa học kế cận. Các nghiên cứu sinh nhận được sự hướng dẫn tận tình. Các giảng viên là những viện sĩ, chuyên gia đầu ngành. Họ truyền đạt kinh nghiệm, kiến thức sâu rộng. Viện tạo môi trường học thuật chuyên nghiệp. Sinh viên được khuyến khích phát triển tư duy phản biện. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ có khả năng đóng góp. Họ sẽ góp phần vào sự phát triển khoa học và công nghệ quốc gia. Viện đảm bảo sự phát triển toàn diện cho học viên.

3.3. Hướng dẫn khoa học từ các chuyên gia đầu ngành

Quá trình đào tạo tại Viện có sự hướng dẫn chặt chẽ. Các giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ trực tiếp kèm cặp. Họ đảm bảo chất lượng khoa học của luận án. Ví dụ, luận án về pháp luật giao nhận vận tải được hướng dẫn bởi hai tiến sĩ. Sự hợp tác này mang lại chiều sâu cho công trình. Nó giúp nghiên cứu sinh hoàn thiện kỹ năng. Viện duy trì tiêu chuẩn học thuật cao nhất. Điều này khẳng định uy tín của học viện trong đào tạo. Sự tận tâm của người hướng dẫn là yếu tố then chốt.

IV.Khoa học Công nghệ và Chính sách tại Viện Hàn lâm

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam không ngừng đổi mới. Viện áp dụng khoa học công nghệ vào nghiên cứu. Điều này nâng cao hiệu quả các dự án. Viện còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chính sách. Các nghiên cứu của viện cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Chúng giúp hoạch định chính sách đúng đắn. Việc này thúc đẩy sự phát triển khoa học và công nghệ. Viện là cầu nối giữa tri thức và hành động. Viện giúp Việt Nam phát triển bền vững. Chính sách khoa học của viện luôn hướng đến lợi ích quốc gia.

4.1. Tư vấn chính sách dựa trên nghiên cứu khoa học

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đóng vai trò tư vấn quan trọng. Viện cung cấp các phân tích, khuyến nghị chính sách. Các tư vấn dựa trên nghiên cứu khoa học khách quan. Thông tin này hỗ trợ các cơ quan nhà nước. Nó giúp đưa ra quyết định phù hợp, có căn cứ. Ví dụ, nghiên cứu về pháp luật vận tải có thể ảnh hưởng chính sách. Nó giúp cải thiện môi trường pháp lý cho ngành logistics. Viện tăng cường hiệu quả chính sách khoa học. Viện là đối tác chiến lược trong phát triển chính sách.

4.2. Góp ý xây dựng luật pháp chính sách xã hội

Học viện tham gia sâu rộng vào quá trình lập pháp. Các chuyên gia của viện góp ý xây dựng luật pháp. Họ phân tích tác động của các chính sách mới. Mục tiêu là đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Viện đóng vai trò cầu nối giữa tri thức khoa học và thực tiễn quản lý. Các công trình nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu. Chúng giúp định hình các chính sách xã hội công bằng hơn. Điều này thể hiện trách nhiệm của học viện. Viện góp phần vào sự phát triển pháp quyền.

4.3. Phát triển khoa học công nghệ trong lĩnh vực xã hội

Mặc dù tập trung khoa học xã hội, viện vẫn chú trọng công nghệ. Viện ứng dụng công nghệ trong thu thập, phân tích dữ liệu. Điều này nâng cao hiệu quả nghiên cứu khoa học. Viện khuyến khích sử dụng các công cụ số hóa. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình nghiên cứu. Phát triển khoa học công nghệ giúp các nhà khoa học tiếp cận tri thức mới. Nó mở ra hướng nghiên cứu tiên tiến hơn. Viện góp phần vào sự phát triển khoa học toàn diện. Viện luôn tìm cách ứng dụng công nghệ hiện đại.

V.Đóng góp của Viện Hàn lâm vào Phát triển Khoa học

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam có những đóng góp to lớn. Viện thúc đẩy sự phát triển khoa học của đất nước. Viện nâng cao năng lực nghiên cứu quốc gia. Viện tạo ra môi trường học thuật sôi động. Viện khuyến khích sự hợp tác giữa các nhà khoa học. Các công trình nghiên cứu của viện có giá trị thực tiễn. Chúng góp phần giải quyết các vấn đề xã hội. Viện xây dựng nền tảng tri thức vững chắc. Đây là nguồn lực quý giá cho sự phát triển bền vững của Việt Nam. Đóng góp của viện được ghi nhận rộng rãi.

5.1. Nâng cao năng lực nghiên cứu quốc gia

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam góp phần nâng cao năng lực. Năng lực nghiên cứu quốc gia được cải thiện đáng kể. Viện tổ chức nhiều hội thảo khoa học, tọa đàm. Các hoạt động này thúc đẩy trao đổi học thuật. Viện là nơi hội tụ và lan tỏa tri thức. Viện tạo điều kiện cho các nhà khoa học phát triển. Việc này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn với nền khoa học thế giới. Viện là trụ cột vững chắc trong phát triển khoa học đất nước. Viện luôn hướng tới chuẩn mực quốc tế.

5.2. Hợp tác quốc tế trao đổi tri thức khoa học

Học viện tích cực mở rộng hợp tác quốc tế. Viện ký kết nhiều thỏa thuận với các tổ chức nước ngoài. Các dự án nghiên cứu chung được triển khai. Điều này giúp trao đổi tri thức khoa học hiệu quả. Viện tạo cơ hội cho các nhà nghiên cứu tiếp cận phương pháp mới. Học viên, viện sĩ có cơ hội giao lưu học hỏi. Hợp tác quốc tế nâng cao uy tín của viện. Nó đóng góp vào phát triển khoa học ở cấp độ toàn cầu. Viện thúc đẩy giao lưu văn hóa và khoa học.

5.3. Xây dựng nền tảng tri thức vững chắc cho xã hội

Mỗi công trình của Viện Hàn lâm đều là viên gạch. Chúng xây dựng nền tảng tri thức vững chắc cho xã hội. Các nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về Việt Nam. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các xu hướng phát triển. Việc công bố kết quả nghiên cứu rộng rãi. Điều này giúp phổ biến kiến thức đến cộng đồng. Viện góp phần nâng cao dân trí, phát triển tư duy phản biện. Viện là kho tàng tri thức quý giá của quốc gia. Viện phục vụ lợi ích cộng đồng.

VI.Tạp chí Khoa học Giải thưởng Nâng tầm Viện sĩ

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam luôn coi trọng việc công bố và vinh danh. Các tạp chí khoa học của viện là diễn đàn quan trọng. Chúng giúp lan tỏa tri thức và kết quả nghiên cứu. Viện cũng tổ chức các giải thưởng khoa học danh giá. Chúng nhằm khuyến khích, động viên các viện sĩ. Giải thưởng là sự công nhận cho những đóng góp xuất sắc. Việc này không chỉ nâng tầm cá nhân. Nó còn củng cố uy tín của toàn học viện. Các hoạt động này thúc đẩy sự phát triển khoa học. Chúng tạo động lực cho các nhà nghiên cứu.

6.1. Xuất bản tạp chí khoa học uy tín

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam xuất bản nhiều tạp chí. Các tạp chí này là diễn đàn khoa học uy tín. Chúng công bố các công trình nghiên cứu mới. Các bài viết được đánh giá nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo chất lượng học thuật cao. Tạp chí giúp phổ biến kết quả nghiên cứu. Chúng tạo cơ hội cho các nhà khoa học chia sẻ tri thức. Việc này thúc đẩy phát triển khoa học và trao đổi học thuật. Tạp chí của viện có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng khoa học.

6.2. Vinh danh công trình nghiên cứu xuất sắc

Viện Hàn lâm thường xuyên tổ chức các giải thưởng khoa học. Các giải thưởng này vinh danh công trình nghiên cứu xuất sắc. Chúng khuyến khích sự cống hiến của các viện sĩ. Giải thưởng là sự công nhận cho nỗ lực không ngừng. Các công trình đạt giải có tầm ảnh hưởng lớn. Chúng góp phần giải quyết các vấn đề cấp thiết. Việc này tạo động lực cho các nhà khoa học. Viện luôn trân trọng những đóng góp trí tuệ.

6.3. Khuyến khích sáng tạo phát triển đội ngũ viện sĩ

Viện tạo môi trường khuyến khích sáng tạo. Các viện sĩ được hỗ trợ tối đa trong nghiên cứu. Viện đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị. Chính sách khoa học của viện thúc đẩy đổi mới. Mục tiêu là phát triển đội ngũ viện sĩ có năng lực cao. Họ là những người tiên phong trong các lĩnh vực. Viện đảm bảo sự phát triển bền vững của nền khoa học quốc gia. Viện củng cố vị thế là học viện hàng đầu. Sự phát triển cá nhân gắn liền với sự phát triển của viện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Viện hàn lâm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

tai lieu, luan van1 of 98. VI N H N L M KHO HỌ X H I VI T N M Ọ V ỆN O Ọ P ÙNG TRỌNG QUẾ P ÁP LUẬT VỀ DỊ VỤ G O N ẬN VẬN TẢ ĐƢỜNG B Ở V ỆT N M ỆN N Y LUẬN ÁN T ẾN SỸ LUẬT Ọ HÀ N - 2022 document, khoa luan1 of 98. tai lieu, luan van2 of 98. VI N H N L M KHO HỌ X H I VI T N M Ọ V ỆN O Ọ PHÙNG TRỌNG QUẾ PHÁP LUẬT VỀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢ ĐƢỜNG B Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế M số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜ ƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

Hồ Ngọc Hiển 2. Nguyễn Văn ƣơng HÀ N I - 2022 document, khoa luan2 of 98. tai lieu, luan van3 of 98. LỜ M ĐO N Tác giả cam đoan rằng nội dung đƣợc trình bày trong luận án “Pháp luật về dịch vụ giao nhận vận tải đường bộ ở Việt Nam hiện nay” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của chính tác giả dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của TS.

Hồ Ngọc Hiển và TS. Việc sử dụng kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học và luận điểm các tác giả khác trong luận án này đều đƣợc giữ nguyên ý tƣởng hoặc trích dẫn phù hợp theo quy định. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phùng Trọng Quế document, khoa luan3 of 98. tai lieu, luan van4 of 98.

D N MỤ Ữ V ẾT TẮT ADR ông ƣớc về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm ASEAN Hiệp hội quốc gia Đông Nam Á CHLB Cộng hòa liên bang CMR ông ƣớc về hợp đồng chuyên chở hàng hóa bằng đƣờng bộ quốc tế năm1961 CPTPP Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dƣơng DN Doanh nghiệp ĐK Điều kiện kinh doanh chuẩn EU Liên minh Châu Âu FIATA Liên đoàn giao nhận vận tải quốc tế LTM Luật Thƣơng mại LDN Luật Doanh nghiệp LPI Chỉ số năng lực quốc gia về logistics LSP Nhà cung ứng dịch vụ logistics (Logistics service provider) GNVT Giao nhận vận tải VLA Hiệp hội logistics Việt Nam WB Ngân hàng thế giới WTO Tổ chức thƣơng mại thế giới D N MỤ BẢNG Bảng 3. Khối lƣợng hàng hóa vận chuyển phân theo ngành vận tải 111 Bảng 3.2: Khối lƣợng hàng hóa luân chuyển phân theo ngành vận tải 111 Bảng 3. Số lƣợng doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và đang hoạt 111 động của ngành vận tải, kho bãi Bảng 3. Số lƣợng doanh nghiệp GNVT đang hoạt động có kết quả sản 113 xuất kinh doanh document, khoa luan4 of 98.

tai lieu, luan van5 of 98. MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ Ơ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

ơ sở lý thuyết nghiên cứu đề tài. 26 Kết luận chương 1. N ỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢ ĐƢỜNG B VÀ PHÁP LUẬT VỀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢ ĐƢỜNG B. Lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải đƣờng bộ.

Lý luận pháp luật về dịch vụ giao nhận vận tải đƣờng bộ. 47 Kết luận chƣơng 2. T ỰC TRẠNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢ ĐƢỜNG B Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng quy định pháp luật về dịch vụ giao nhận vận tải đƣờng bộ ở Việt Nam.

Thực tiễn thực thi pháp luật về dịch vụ giao nhận vận tải đƣờng bộ ở Việt Nam hiện nay. 112 ết luận chƣơng 3. Á YÊU ẦU Ơ BẢN VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Các yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về dịch vụ giao nhận vận tải đƣờng bộ ở Việt Nam.

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về dịch vụ giao nhận vận tải đƣờng bộ ở Việt Nam. 141 document, khoa luan5 of 98. tai lieu, luan van6 of 98. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về dịch vụ giao nhận vận tải đƣờng bộ ở Việt Nam.

153 Kết luận chƣơng 4. 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 PHỤ LỤC 1: TỔNG HỢP ĐIỀU KI N KINH DOANH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐƢỜNG B PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP CAM KẾT CỦA VI T NAM VỀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐƢỜNG B TRONG Á ĐIỀU ƢỚC QUỐC TẾ document, khoa luan6 of 98. tai lieu, luan van7 of 98.

Tính cấp thiết của đề tài Trong đời sống kinh doanh thƣơng mại, giao nhận vận tải là yếu tố không thể tách rời trong hoạt động mua bán, đóng vai trò cầu nối giữa các khâu cho quá trình hàng hóa đƣợc lƣu thông. Nếu nhƣ mua bán hàng hóa có nghĩa là hàng hóa đƣợc thay đổi chủ sở hữu thì giao nhận vận tải là việc tổ chức thực hiện sự dịch chuyển quyền sở hữu đó về mặt thực tế. Nói cách khác, giao nhận vận tải chính là một trong những nội dung của việc thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa [83; tr. Dịch vụ giao nhận hàng hóa đã có từ lâu trên thế giới và theo thời gian nó càng ngày càng phát triển và giữ vai trò ngày càng quan trọng đối với nền kinh tế thế giới nói chung và đối với nền kinh tế của mỗi quốc gia nói riêng.

Sự hình thành và phát triển của dịch vụ giao nhận trên thế giới gắn liền với sự ra đời và phát triển của quá trình phân công quốc tế [62; tr. Ngày nay, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế cộng với những tác động to lớn của cách mạng khoa học kỹ thuật mà dịch vụ giao nhận vận tải hay dịch vụ logistics nói chung và dịch vụ giao nhận vận tải đƣờng bộ nói riêng càng khẳng định đƣợc vai trò cần thiết cũng nhƣ có thêm nhiều cơ hội để phát triển mạnh mẽ. Kể từ sau khi nƣớc ta tiến hành mở cửa nền kinh tế, lĩnh vực giao nhận vận tải và logistics mới bắt đầu đƣợc hiện diện và có cơ hội để phát triển. Mặc dù còn “non trẻ” hơn so với nhiều quốc gia khác nhƣng dịch vụ này đã bƣớc đầu đạt đƣợc những thành tích đáng khích lệ.

Nhìn chung các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ GNVT hay logistics nói chung và GNVT đƣờng bộ nói riêng ở Việt Nam đã và đang cố gắng hoàn thiện mình để đạt đƣợc những bƣớc tiến lớn hơn nữa, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế nƣớc ta. Theo Trung tâm hỗ trợ nghiệp vụ đăng ký kinh doanh, cả nƣớc hiện nay có khoảng 3.000 công ty tham gia cung cấp các loại hình dịch vụ logistics, trong số đó 70% có trụ sở ở khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và có khoảng 30 công ty logistics đa quốc gia. Chỉ số năng lực hoạt động logistics (LPI) 2018 của Việt Nam đƣợc WB công bố trong Báo cáo tháng 07/2018, theo đó Việt Nam đƣợc xếp hạng 39/160 nƣớc tham gia điều tra, tăng 25 bậc so với xếp hạng năm 2016 (64/160). Nhà nƣớc cũng đã ban hành nhiều chính sách, quy định để tạo dựng hành lang pháp lý cho hoạt động cung ứng dịch vụ GNVT đƣờng bộ nói riêng và GNVT hay logistics nói chung, thể hiện sự quan tâm thích đáng để phát triển các dịch vụ này.

Hơn nữa, những quy document, khoa luan7 of 98. 1 tai lieu, luan van8 of 98. định pháp luật này cũng đƣợc sửa đổi, bổ sung để qua đó tạo môi trƣờng kinh doanh thuận lợi, tạo điều kiện cho việc cung ứng dịch vụ đƣợc thuận lợi hơn, mang lại hiệu quả cao hơn. Tuy nhiên, thực tiễn trong thời gian qua cũng cho thấy những bất cập, yếu kém trong hoạt động cung ứng dịch vụ này.

Đó là phần lớn các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ này của nƣớc ta là doanh nghiệp nhỏ và vừa, quy mô vốn thấp, hoạt động manh mún, thiếu kinh nghiệm, cạnh tranh về giá là chủ yếu, ít giá trị gia tăng, thƣờng chỉ đóng vai trò là nhà thầu phụ hay đại lý cho các công ty nƣớc ngoài. Chi phí logistics còn ở mức cao, theo một số nghiên cứu chi phí này của Việt Nam năm 2014 chiếm khoảng 20,9% GDP, đến nay còn khoảng 16 đến 17% GDP, đây là mức khá cao so với một số nƣớc trong khu vực nhƣ Thái Lan, Singapore,.113] Trong lĩnh vực đƣờng bộ thì chi phí vận tải của phƣơng thức này hiện nay còn ở mức cao, chƣa phù hợp với thực tiễn do sự canh tranh không lành mạnh giao dịch chủ yếu qua trung gian, chƣa tối ƣu hóa hoạt động kinh doanh của đơn vị vận tải… Bên cạnh đó, các doanh nghiệp nội địa cũng chịu thêm sức ép của các cam kết quốc tế của Việt Nam với các tổ chức quốc tế hay quốc gia khác… Thực tiễn đó xuất phát từ nhiều nguyên nhân nhƣng không thể phủ nhận lý do từ chính hoạt động xây dựng và thực thi pháp luật về dịch vụ GNVT đƣờng bộ. Có thể thấy rằng, tuy khung pháp lý ở Việt Nam về hoạt động này đã đƣợc hình thành nhƣng vẫn còn đó các quy định bất cập, chồng chéo, không hợp lý, gây khó hiểu và khó thực thi trong thực tế. Chẳng hạn nhƣ quy định về khái niệm logistics, điều kiện kinh doanh dịch vụ GNVT đƣờng bộ còn có một số điểm gây khó hiểu, cản trở quyền gia nhập thị trƣờng của chủ thể kinh doanh nhƣ quy định về điều kiện tƣ cách pháp lý của thƣơng nhân cung ứng dịch vụ GNVT, logistics trong LTM với các luật chuyên ngành; một số các quy định còn tăng thêm gánh nặng hành chính cho đơn vị cung ứng dịch vụ.

Quy định về giao nhận hàng hóa đặc biệt còn có một số quy định chƣa tƣơng thích với các tiêu chuẩn quốc tế, gây phiền nhiễu cho doanh nghiệp nhƣ sự tƣơng thích giữa Nghị định 42/2020/NĐ-CP với Hiệp định ADR dẫn đến việc Chính phủ phải tiến hành rà soát dù Nghị định mới đƣợc ban hành chƣa lâu. Quy định về giao kết và thực hiện hợp đồng dịch vụ GNVT đƣờng bộ nói riêng và hợp đồng dịch vụ logistics nói chung còn khá sơ sài, thiếu các quy định cụ thể hơn trong khi các hợp đồng này ngày một gia tăng tính phức tạp, có nhiều sự tùy chỉnh cao. Bên cạnh đó, quy định về giới hạn trách nhiệm, quyền và nghĩa vụ của các bên còn bất cập, chƣa thực sự hợp lý nhƣ các quy định về mức giới hạn trách nhiệm còn sơ sài, thiếu các trƣờng hợp giới hạn trách nhiệm document, khoa luan8 of 98. 2 tai lieu, luan van9 of 98.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phùng Trọng Quế (2022). Pháp luật Dịch vụ Giao nhận Vận tải Đường bộ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/giao-duc-so-sanh/vie-n-ha-n-lam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật Dịch vụ Giao nhận Vận tải Đường bộ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Nơi hội tụ tinh hoa khoa học, thúc đẩy đổi mới sáng tạo vì sự phát triển đất nước.

Luận án "Pháp luật Dịch vụ Giao nhận Vận tải Đường bộ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Pháp luật Dịch vụ Giao nhận Vận tải Đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật Dịch vụ Giao nhận Vận tải Đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Giáo Dục So Sánh.

Luận án "Pháp luật Dịch vụ Giao nhận Vận tải Đường bộ Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật Dịch vụ Giao nhận Vận tải Đường bộ Việt Nam" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật Dịch vụ Giao nhận Vận tải Đường bộ Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter