Luận văn thạc sĩ: Giáo dục song ngữ gia đình Hàn-Việt tại Hàn Quốc

Luận án tiến sĩ phân tích giáo dục song ngữ Hàn-Việt ở gia đình tại Hàn Quốc. Khám phá chiến lược dạy học, thách thức và hiệu quả phát triển ngôn ngữ.

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

66

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh gia đình đa văn hóa Hàn - Việt tại Hàn Quốc
Số trang:
66 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh gia đình đa văn hóa Hàn Việt tại Hàn Quốc

Hàn Quốc từng là một quốc gia có tính thuần nhất cao về sắc tộc và văn hóa. Từ sau thập niên 1990, xu thế toàn cầu hóa thúc đẩy làn sóng nhập cư quốc tế mạnh mẽ. Số lượng lao động nước ngoài và phụ nữ kết hôn di trú tăng nhanh chóng. Hiện tượng này làm thay đổi diện mạo nhân khẩu học của xứ sở kim chi. Cộng đồng gia đình đa văn hóa Hàn - Việt trở thành một trong những nhóm cư dân phát triển nhanh nhất. Theo thống kê của Bộ Hành chính và Nội vụ Hàn Quốc, phụ nữ Việt Nam chiếm khoảng 16% tổng số người nhập cư theo diện kết hôn. Nhóm này đứng thứ hai sau cộng đồng người Trung Quốc. Sự hình thành các gia đình đa văn hóa tạo ra sự giao thoa văn hóa sâu sắc. Tuy nhiên, tình trạng này cũng đặt ra nhiều thách thức về mặt ngôn ngữ và lối sống. Xã hội Hàn Quốc đang tích cực xóa nhòa ranh giới giữa các cộng đồng. Chính phủ hướng đến việc xây dựng một quốc gia đa văn hóa hòa bình, bền vững và gắn kết.

1.1. Chuyển dịch cơ cấu dân số và hôn nhân đa văn hóa

Gia tăng hôn nhân quốc tế đã thúc đẩy sự hình thành nhanh chóng của mô hình gia đình đa văn hóa Hàn - Việt. Những biến đổi xã hội khiến quy mô trẻ em mang hai dòng máu tăng liên tục tại các trường học. Quá trình này đòi hỏi sự thích ứng nhanh từ hệ thống giáo dục quốc dân. Trẻ em trong các gia đình này cần một môi trường hỗ trợ toàn diện. Môi trường đó phải đảm bảo sự phát triển hài hòa về mặt tâm lý và nhận thức văn hóa. Việc chuyển đổi từ một xã hội đơn nhất sang xã hội đa văn hóa diễn ra với tốc độ nhanh. Sự chuyển dịch dân số tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức đối với cấu trúc gia đình truyền thống. Nhiều phụ nữ di trú phải đối mặt với hoàn cảnh sống mới đầy khác biệt. Trẻ em cần được trang bị nền tảng giao tiếp vững chắc để hòa nhập xã hội mà không bị cô lập.

1.2. Nhu cầu tiếp thu ngôn ngữ kép Hàn Việt cho trẻ

Quá trình tiếp thu ngôn ngữ kép Hàn - Việt đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển trí tuệ của trẻ. Trẻ em có cơ hội tự nhiên để làm chủ cả tiếng Hàn và tiếng Việt ngay từ thuở nhỏ. Năng lực song ngữ mang lại lợi thế vượt trội về tư duy linh hoạt và khả năng giao tiếp liên văn hóa. Trẻ có thể kết nối cảm xúc sâu sắc với cả hai bên nội ngoại. Việc tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ giúp xây dựng bản sắc cá nhân vững vàng. Trẻ song ngữ có năng lực thích ứng cao trong môi trường học đường và xã hội hiện đại. Năng lực ngôn ngữ kép còn mở rộng cánh cửa nghề nghiệp trong tương lai hội nhập. Tuy nhiên, quá trình tiếp thu ngôn ngữ kép đòi hỏi phương pháp giáo dục khoa học và sự kiên trì từ cha mẹ. Sự thiếu hụt kích thích ngôn ngữ đồng đều có thể dẫn đến hiện tượng chậm phát triển ngôn ngữ.

II. Thực trạng giáo dục tiếng mẹ đẻ cho con lai Hàn Việt

Thực trạng giáo dục song ngữ trong các gia đình đa văn hóa Hàn - Việt bộc lộ nhiều điểm đáng lưu ý. Tiếng Hàn thường chiếm vị trí độc tôn trong sinh hoạt thường nhật và môi trường học đường. Việc giáo dục tiếng mẹ đẻ cho trẻ em chưa nhận được sự đầu tư tương xứng. Phần lớn các gia đình chưa xây dựng được thời gian biểu học tiếng Việt cố định. Trẻ em chủ yếu tiếp xúc với tiếng Việt qua giao tiếp tự phát với mẹ. Mức độ thành thạo tiếng mẹ đẻ của con cái thường giảm dần theo độ tuổi. Khi bước vào bậc tiểu học, trẻ có xu hướng từ chối sử dụng tiếng Việt. Áp lực học tập bằng tiếng Hàn khiến tiếng mẹ đẻ dần bị đẩy lùi. Tình trạng này làm suy giảm sự gắn kết tình cảm giữa mẹ và con cái.

2.1. Vai trò của người mẹ trong giao tiếp song ngữ

Người mẹ di trú giữ vai trò trung tâm trong việc truyền dạy ngôn ngữ đầu đời cho con trẻ. Giao tiếp hàng ngày của mẹ cung cấp nguồn ngữ liệu tiếng Việt tự nhiên và phong phú. Mẹ là cầu nối duy nhất giúp con hiểu biết về văn hóa và cội nguồn Việt Nam. Tuy nhiên, thời gian tương tác ngôn ngữ giữa mẹ và con thường bị hạn chế do gánh nặng mưu sinh. Nhiều người mẹ thiếu phương pháp sư phạm bài bản để dạy tiếng mẹ đẻ một cách hệ thống. Sự thiếu vắng các tài liệu đọc song ngữ phù hợp lứa tuổi cũng gây khó khăn cho việc duy trì thói quen ngôn ngữ. Khi con bắt đầu đến trường, tần suất giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ suy giảm mạnh. Việc thiếu sự hỗ trợ từ người cha khiến nỗ lực của mẹ gặp nhiều trở ngại.

2.2. Hiện tượng mất tiếng mẹ đẻ language attrition

Hiện tượng mất tiếng mẹ đẻ (language attrition) diễn ra phổ biến ở nhiều trẻ em lai Hàn - Việt. Trẻ em nhanh chóng tiếp thu tiếng Hàn khi đến trường nhưng đồng thời suy giảm vốn từ vựng tiếng Việt. Trẻ mất dần khả năng diễn đạt các ý niệm phức tạp bằng tiếng mẹ đẻ. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng suy giảm khả năng thấu hiểu tâm tư của người mẹ. Khoảng cách giao tiếp giữa hai thế hệ trong gia đình ngày càng nới rộng. Mất tiếng mẹ đẻ cũng làm suy yếu năng lực nhận diện bản sắc văn hóa kép của trẻ. Khi không thể duy trì tiếng Việt, trẻ mất đi lợi thế cạnh tranh về năng lực ngôn ngữ trong tương lai. Sự đứt gãy giao tiếp này còn gây ra những bất ổn về mặt tâm lý và cảm xúc trong gia đình.

III. Rào cản ngôn ngữ của mẹ di trú và áp lực đồng hóa lớn

Quá trình giáo dục song ngữ đối mặt với nhiều rào cản nghiêm trọng từ phía gia đình và xã hội. Người mẹ di trú thường chịu áp lực nặng nề trong việc hòa nhập ngôn ngữ bản địa. Nhiều phụ nữ chưa thông thạo tiếng Hàn khi mới sang định cư. Khó khăn giao tiếp khiến họ dễ rơi vào trạng thái cô lập và tự ti. Đồng thời, tư tưởng bài trừ ngôn ngữ thiểu số vẫn tồn tại âm ỉ trong định kiến xã hội. Gia đình nhà chồng thường đặt ưu tiên tuyệt đối cho việc học tiếng Hàn của cháu. Nhu cầu duy trì tiếng Việt của người mẹ vì thế bị xem nhẹ hoặc cấm đoán. Những rào cản kép này tạo nên áp lực tâm lý nặng nề cho các bà mẹ di trú.

3.1. Áp lực đồng hóa ngôn ngữ tại Hàn Quốc từ xã hội

Áp lực đồng hóa ngôn ngữ tại Hàn Quốc tạo nên lực cản lớn đối với việc duy trì tiếng mẹ đẻ. Môi trường giáo dục công lập và định kiến cộng đồng đòi hỏi trẻ phải thông thạo tiếng Hàn nhanh nhất. Nhiều gia đình lo sợ việc học tiếng Việt sẽ gây rối loạn ngôn ngữ hoặc làm chậm tiến độ học tiếng Hàn. Quan niệm sai lầm này dẫn đến việc hạn chế tối đa việc sử dụng tiếng Việt trong gia đình. Xã hội xung quanh vẫn nhìn nhận tiếng mẹ đẻ của người nhập cư như một yếu tố gây cản trở hội nhập. Trẻ em mang tâm lý mặc cảm và tránh sử dụng tiếng Việt trước mặt bạn bè. Áp lực đồng hóa đơn ngữ làm triệt tiêu động lực bảo tồn ngôn ngữ gốc của thế hệ trẻ.

3.2. Khó khăn thích ứng và rào cản ngôn ngữ của mẹ di trú

Rào cản ngôn ngữ của mẹ di trú là một trong những trở ngại lớn nhất trong đời sống thường nhật. Vốn tiếng Hàn hạn chế khiến phụ nữ Việt Nam gặp khó khăn khi dạy bài tập cho con. Họ cũng khó trao đổi thông tin với giáo viên tại trường học. Sự bất đồng ngôn ngữ làm gia tăng xung đột với gia đình chồng. Người mẹ thường bị đánh giá thấp về năng lực nuôi dạy con cái. Việc vừa phải nỗ lực học tiếng Hàn vừa cố gắng dạy tiếng Việt cho con tạo ra gánh nặng kép. Khi tiếng Hàn chưa vững, người mẹ dễ bị tước quyền định hướng giáo dục cho con. Tình trạng này ảnh hưởng tiêu cực đến sự tự tin và hạnh phúc của phụ nữ nhập cư.

IV. Chính sách hỗ trợ đa văn hóa tại Hàn Quốc hiện nay

Chính phủ Hàn Quốc đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ đa văn hóa tại Hàn Quốc nhằm xây dựng một xã hội hòa nhập. Nhận thức của nhà nước về giá trị của gia đình đa văn hóa có sự chuyển biến rõ rệt. Trọng tâm chính sách chuyển dần từ đồng hóa một chiều sang tôn trọng đa dạng văn hóa. Các cơ quan chức năng tập trung đầu tư vào các chương trình nâng cao năng lực song ngữ cho thanh thiếu niên. Nhiều cuộc thi hùng biện song ngữ quy mô toàn quốc được tổ chức thường niên. Các sân chơi này nhằm khuyến khích thanh thiếu niên đa văn hóa tự tin thể hiện vốn ngôn ngữ kép. Nhà nước cũng tài trợ nhiều dự án nghiên cứu về phát triển ngôn ngữ cho trẻ em nhập cư.

4.1. Vai trò trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa Danuri

Trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa Danuri đóng vai trò huyết mạch trong việc triển khai chính sách xã hội. Danuri cung cấp các lớp học tiếng Hàn miễn phí và các khóa bồi dưỡng kỹ năng làm cha mẹ. Trung tâm cũng mở các lớp trải nghiệm văn hóa và hỗ trợ tư vấn tâm lý chuyên sâu. Đây là điểm tựa vững chắc giúp phụ nữ di trú vượt qua rào cản ngôn ngữ và hòa nhập cuộc sống. Bên cạnh việc dạy tiếng Hàn, trung tâm Danuri ngày càng chú trọng tổ chức các lớp học tiếng mẹ đẻ cho trẻ em. Cơ sở này tạo cầu nối giao lưu thân thiện giữa các gia đình đa văn hóa và cộng đồng bản địa. Mạng lưới Danuri phủ rộng khắp các tỉnh thành, mang lại sự trợ giúp kịp thời cho người nhập cư.

4.2. Khuyến khích phát triển ngôn ngữ trẻ em đa văn hóa

Chính sách hỗ trợ phát triển ngôn ngữ trẻ em đa văn hóa được thực hiện thông qua các dịch vụ can thiệp sớm. Chuyên viên ngôn ngữ đến tận nhà để đánh giá và hỗ trợ trẻ có dấu hiệu chậm nói tiếng Hàn. Các chương trình này giúp trẻ phát triển năng lực biểu đạt và chuẩn bị tâm thế vững vàng trước khi vào lớp một. Đồng thời, cơ quan quản lý bắt đầu công nhận song ngữ là một tài nguyên quý giá của quốc gia. Các hoạt động giao lưu văn hóa giúp trẻ tự hào về nguồn cội gia đình. Sự kết hợp giữa giáo dục ngôn ngữ bản địa và duy trì tiếng mẹ đẻ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhân cách toàn diện của trẻ em.

V. Nâng cao chất lượng giáo dục song ngữ Hàn Việt

Để tối ưu hóa hiệu quả giáo dục song ngữ, cần triển khai đồng bộ các giải pháp toàn diện và thực chất. Việc đào tạo tiếng Việt cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư chiến lược cho nguồn nhân lực tương lai. Cần thiết lập sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và các tổ chức xã hội. Thời gian đào tạo tiếng Việt cần được bố trí linh hoạt, phù hợp với lịch sinh hoạt của trẻ. Việc tuyên truyền thay đổi định kiến của các thành viên trong gia đình đóng vai trò quyết định. Người cha và gia đình nhà chồng cần chủ động ủng hộ và tạo môi trường giao tiếp song ngữ tích cực tại nhà. Xã hội cần nhìn nhận năng lực song ngữ như một lợi thế cạnh tranh quốc gia.

5.1. Đổi mới chương trình dạy tiếng Việt cho con lai Hàn Việt

Việc đổi mới chương trình dạy tiếng Việt cho con lai Hàn - Việt là yêu cầu cấp thiết hàng đầu. Giáo trình cần được biên soạn chuyên biệt, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ em lớn lên tại Hàn Quốc. Nội dung bài học cần gắn liền với các tình huống sinh hoạt thực tế và phong phú về hình ảnh. Cần kết hợp các ứng dụng số và trò chơi tương tác nhằm khơi gợi hứng thú học tập tự nhiên của trẻ. Chương trình học nên phân chia theo các cấp độ năng lực rõ ràng, từ cơ bản đến nâng cao. Giáo trình cần lồng ghép khéo léo các yếu tố văn hóa truyền thống Việt Nam để bồi dưỡng tình cảm cội nguồn. Sự sinh động của bài giảng sẽ giúp trẻ duy trì động lực học tập lâu dài.

5.2. Nâng cao chất lượng giáo viên và tài liệu giảng dạy

Chất lượng đội ngũ giáo viên quyết định trực tiếp đến thành công của công tác đào tạo ngôn ngữ. Cần chuẩn hóa tiêu chuẩn tuyển chọn và đào tạo kỹ năng sư phạm cho giáo viên dạy tiếng Việt tại Hàn Quốc. Đội ngũ giảng dạy nên là những người am hiểu cả hai nền văn hóa và thông thạo phương pháp giáo dục song ngữ. Các cơ quan chức năng cần định kỳ tổ chức các khóa tập huấn nâng cao nghiệp vụ sư phạm. Bên cạnh đó, các chính sách tài chính cần hỗ trợ kinh phí cho các lớp học tiếng Việt cộng đồng. Nhà nước nên tạo điều kiện thuận lợi để các chuyên gia ngôn ngữ xây dựng ngân hàng học liệu song ngữ chất lượng cao. Đội ngũ giáo viên vững chuyên môn sẽ thúc đẩy phong trào học tiếng mẹ đẻ phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tình hình giáo dục song ngữ ở gia đình hàn việt tại hàn quốc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (66 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LEE DONG KOAN TÌNH HÌNH GIÁO DỤC SONG NGỮ Ở GIA ĐÌNH HÀN-VIỆT TẠI HÀN QUỐC LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI, 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LEE DONG KOAN TÌNH HÌNH GIÁO DỤC SONG NGỮ Ở GIA ĐÌNH HÀN-VIỆT TẠI HÀN QUỐC Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 8 22 90 20 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : GS. NGUYỄN VĂN KHANG HÀ NỘI, 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Ngoài phần trích dẫn đã nêu cụ thể trong từng chương, mục, các kết quả nghiên cứu trong luận văn là hoàn toàn xác thực và chưa từng được công bố bởi bất cứ tác giả nào. Tác giả luận văn Lee Dong Koan luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Một số vấn đề về đào tạo song ngữ. Giới thiệu gia đình đa văn hóa ở Hàn Quốc hiện nay. THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO SONG NGỮ CHO CÁC GIA ĐÌNH ĐA VĂN HÓA HÀN-VIỆT TẠI HÀN QUỐC(QUA PHỎNG VẤN). Cách thức thu thập tư liệu về thực trạng đào tạo song ngữ đối với các gia đình đa văn hóa Hàn-Việt.

Những thách thức, khó khăn của đào tạo song ngữ ở gia đình đa văn hóa Hàn-Việt. Nhũng dấu hiệu tích cực đối với đào tạo song ngữ trong tương lại ở các gia đình đa văn hóa Hàn-Việt. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ ĐỀ XUẤT ĐỐI VỚI VIỆC ĐÀO TẠO SONG NGỮ Ở CÁC GIA ĐÌNH ĐA VĂN HÓA TẠI HÀN QUỐC .Về thời gian đào tạo tiếng Việt. Về chương trình và nội dung đào tạo.

Về chất lượng giáo viên. Về chính sách. 55 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 58 luan an MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Suốt chiều dài lịch sử phát triển hàng nghìn năm, Hàn quốc là một quốc gia khá thuần nhất, hôn nhân thường khép kín, đặc biệt là chưa có nhiều kinh nghiệm sống chung với các dân tộc khác. Ngày nay cùng với sự phát triển của xã hội, sự hội nhập, giao lưu kinh tế cũng như toàn cầu hóa làm cho số lượng người lao động nước ngoài, người nhập cư theo diện kết hôn đã làm thay đổi cục diện bức tranh về sắc tộc của Hàn Quốc. Bắt đầu từ sau những năm 1990, cùng với sự phát triển nhanh về kinh tế và sự giao lưu hội nhập quốc tế, Hàn quốc đã bắt đầu đón nhận người nước ngoài đến với cộng đồng của mình làm việc. Cùng với thời gian số lượng người nước ngoài ở Hàn quốc ngày càng tăng, đặc biệt là phụ nữ nhập cư theo diện kết hôn và con cái của các gia đình đa văn hóa tăng rất mạnh đồng thời tiếp tục gia tăng hơn trong thời gian gần đây.

Có thể nói, Hàn Quốc đã trở thành một quốc gia đa văn hóa đích thực, với các thành viên xuất thân từ nhiều nền văn hóa khác nhau. Điều này tạo nên sự phong phú và đa dạng về văn hóa và sắc tộc. Tuy nhiên, điều này cũng đưa Hàn Quốc phải đương đầu với rất nhiều khó khăn. Bởi một xã hội đa văn hóa thì sẽ không thể tránh khỏi những xung đột, mâu thuẫn về văn hóa ứng xử, về ngôn ngữ, về thói quen sinh hoạt của những cư dân cấu thành nên nó.

Sẽ có nhiều vấn đề phức tạp xuất hiện như chưa từng xảy ra trước đó trong xã hội truyền thống. Trong bối cảnh các gia đình đa văn hóa ngày càng tăng nhanh, đường biên giới giữa các thành viên trong gia đình đa văn hóa ngày càng bị xóa nhòa. Hàn Quốc đang tận dụng tốt tính đa dạng này trên cả 1 luan an nội dung và tinh thần để xây dựng một cường quốc đa văn hóa, góp phần khẳng định thương hiệu quốc gia trên phạm vi toàn cầu. Chính vì thế mà chính phủ Hàn quốc đã thay đổi hàng loạt các chính sách, pháp luật nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội hướng đến một xã hội đa văn hóa cùng sinh sống hòa bình.

Và một trong những chính sách mà chính phủ Hàn Quốc ưu tiên phát triển trước tiên đó là chính sách phát triển ngôn ngữ cho các thành viên trong gia đình đa văn hóa, tập trung nhất vào đối tượng là trẻ em. Bao gồm cả tiếng Hàn quốc và tiếng mẹ đẻ, nhằm giúp họ nhanh chóng hòa nhập được với cuộc sống ở nơi đây. Tuy nhiên, những chính sách phát triển ngôn ngữ này của Chính phủ cũng gặp không ít khó khăn bởi rất nhiều nguyên nhân. Và Hàn quốc cũng đang từng bước để phá vỡ những rào cản đó.

Chính sách đào tạo ngôn ngữ của Hàn Quốc cũng liên tục được điều chỉnh cho phù hợp với tình hình có thực tế. Trong thời gian gần đây chính phủ đã ban hành thêm một số chính sách đào tạo song ngữ dành cho các thanh thiếu niên của các gia đình đa văn hóa có khả năng nói cả tiếng Hàn và tiếng mẹ đẻ, chẳng hạn như tổ chức các kỳ cuộc thi song ngữ. Điều đó nhằm khuyến khích cho thế hệ trẻ của các gia đình này tích cực học ngôn ngữ để giúp họ được phát triển hoàn thiện hơn, khi được tương tác với cả bố và mẹ. Theo số liệu thống kê của Bộ Hành chính nội vụ Hàn Quốc, người nhập cư theo diện kết hôn ở Hàn Quốc người Trung Quốc chiếm tỉ lệ lớn nhất.

Với hơn 20% của tổng số các gia đình đa văn hóa. Sau đó là người nhập cư từ Việt Nam với khoảng 16%. Ngoài ra còn có bộ phận thiểu số đến từ Philippines, Đông Âu, Tây Âu…. Đây chính là lý do tôi chọn đề tài “Nghiên cứu về giáo dục song ngữ của các gia đình đa văn hóa Hàn - Việt tại Hàn Quốc”.

Với mong muốn thông qua nỗ 2 luan an lực tìm hiểu và nghiên cứu của mình để có thể lý giải được những khó khăn cũng như rào cản của người phụ nữ Việt Nam trong quá trình học tiếng Hàn quốc cũng như dạy con em mình tiếng mẹ đẻ. Đặc biệt là sự tham gia của người di cư Việt Nam trong quá trình đào tạo song ngữ như thế nào. Để từ đó chúng tôi muốn đề xuất những kiến nghị, giải pháp mới cho phù hợp với chính sách đào tạo song ngữ của Hàn Quốc hiện nay. Tình hình nghiên cứu của đề tài 2.

Nghiên cứu tại Hàn Quốc Nghiên cứu về đào tạo song ngữ trong các gia đình đa văn hóa ở Hàn Quốc khá ít. Các nghiên cứu về thực tế đào tạo song ngữ cho trẻ em của các gia đình đa văn hóa chủ yếu tập trung vào việc xác định các rào cản đối với đào tạo song ngữ của trẻ em trong gia đình di dân kết hôn1, điều này đã được thực hiện để xác minh tính hiệu quả của sự hỗ trợ của các tổ chức quốc gia và nâng cao nhận thức về sự cần thiết và tầm quan trọng của hỗ trợ đào tạo song ngữ và nhấn mạnh rằng cần hỗ trợ chính sách. Lee Chang-Deok(2010) trình bày cơ sở lý luận về hỗ trợ đào tạo song ngữ ở Hàn Quốc, xem xét khái niệm và lịch sử của đào tạo song ngữ, gợi ý đào tạo song ngữ bao gồm học sinh phổ thông, giáo viên song ngữ và giáo viên đào tạo đa văn hóa. Đặc biệt, nó chỉ ra môi trường đào tạo song ngữ yếu kém trong trường học.

2 1 Hong Jong-Myeong(2012), “Nghiên cứu phân tích chiến lược học tiếng Hàn danh cho du học sinh đến từ Việt Nam”, Ngữ văn luận tập, Tập 71, 407-432 2 Lee Chang-Deok(2010), “Đào tạo song ngữ dành cho xã hội đa văn hóa Hàn Quốc”, Hiệp hội nghiên cứu về đào tạo đa văn hóa Hàn Quốc 3 luan an Won In-Sook(2012) 3 và Jang Myeong-Lim(2012) 4 đã lưu ý tầm quan trọng của đào tạo song ngữ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ở chỗ đó là thời gian ngôn ngữ được hình thành như một công cụ giao tiếp đầu tiên sau khi sinh trong các gia đình đa văn hóa. Các chương trình đào tạo song ngữ bằng tiếng Hàn và tiếng Việt đã được tìm thấy có tác động tích cực đến sự tự tin của người mẹ, lòng tự trọng của trẻ sơ sinh và mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Điều này dẫn đến việc xác định tầm quan trọng của đào tạo song ngữ cho trẻ em của các gia đình đa văn hóa. Ngoài ra, nghiên cứu về trải nghiệm song ngữ của các gia đình đa văn hóa trong các chương trình hỗ trợ sử dụng truyện cổ tích truyền thống đã làm tăng sự quan tâm của con cái đối với ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ mẹ đẻ nói tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.

5 Nghiên cứu cho thấy rằng giao tiếp cảm xúc với trẻ em được cung cấp và trẻ em có cơ hội học văn hóa và ngôn ngữ của đất nước mẹ cho thấy cần có sự hỗ trợ tích cực cho việc đào tạo song ngữ của trẻ em từ các gia đình đa văn hóa. 6 Khi nói chuyện với trẻ em thông qua ngôn ngữ mẹ đẻ của chúng, những người nhập cư kết hôn có thể làm sâu sắc cuộc trò chuyện của họ và mở rộng sự đồng cảm của họ, và thanh niên đa văn hóa học ngôn 3 Won In-Sook(2012), “Ảnh hưởng của các chương trình song ngữ của trẻ em trong các gia đình đa văn hóa đối với lòng tự trọng và mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái”Giáo dục Mầm non, Nghiên cứu về Quản trị chăm sóc trẻ em, Tập 16, Số 1: 87-105 4 Jang Myeong-Lim, Jang Hye-Jin, Lee Se-Won(2012), “Ứng dụng thử nghiệm và giám sát các chương trình song ngữ dành cho những cha mẹ của các gia đình và trẻ sơ sinh đa văn hóa(Bản báo cáo nghiên cứu, 02/01/2011), Seoul:, Sở nghiên cứu chính sách chăm sóc trẻ em, Viện phát triển đào tạo Hàn Quốc 5 Lee Seung-Sook, Kwak Seung-Ju(2013), “Khám phá kinh nghiệm song ngữ của trẻ sơ sinh trong các gia đình đa văn hóa: Tập trung vào sự hỗ trợ phát triển ngôn ngữ bản địa”, tuyển tập luận văn Giáo dục Mầm non, Tập 17(4), 249-378 6 Cho Seung-Seok, Kim Hee-Soon(2013), “Nghiên cứu về đào tạo song ngữ của trẻ em được các bà mẹ đa văn hóa trải nghiệm”, Tạp chí của Hiệp hội công nghệ giữa Công nghiệp và Học tập Hàn Quốc, Tập 14(11), 5549~5558 4 luan an ngữ mẹ đẻ của họ để tăng sự hiểu biết và niềm tự hào về đất nước mẹ của họ. Nó cũng có thể thay đổi các mối quan hệ gia đình chưa được liên lạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lee Dong Koan (2020). Giáo dục song ngữ gia đình Hàn-Việt tại Hàn Quốc: Thực trạng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/giao-duc-so-sanh/giao-duc-song-ngu-gia-dinh-han-viet-han-quoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giáo dục song ngữ gia đình Hàn-Việt tại Hàn Quốc: Thực trạng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích giáo dục song ngữ Hàn-Việt ở gia đình tại Hàn Quốc. Khám phá chiến lược dạy học, thách thức và hiệu quả phát triển ngôn ngữ.

Luận án "Giáo dục song ngữ gia đình Hàn-Việt tại Hàn Quốc: Thực trạng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Giáo dục song ngữ gia đình Hàn-Việt tại Hàn Quốc: Thực trạng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giáo dục song ngữ gia đình Hàn-Việt tại Hàn Quốc: Thực trạng" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Giáo Dục So Sánh.

Luận án "Giáo dục song ngữ gia đình Hàn-Việt tại Hàn Quốc: Thực trạng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giáo dục song ngữ gia đình Hàn-Việt tại Hàn Quốc: Thực trạng" có 66 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giáo dục song ngữ gia đình Hàn-Việt tại Hàn Quốc: Thực trạng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter