Luận án tiến sĩ quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa việt nam trung quốc gi

Luận án tiến sĩ về giao lưu hợp tác giáo dục Việt Nam và một quốc gia khác.

Chuyên ngành
Trung Quốc học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

247

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Hợp tác Giáo dục Việt Nam - Trung Quốc
Số trang:
247 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Trung Quốc học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Hợp tác Giáo dục Việt Nam Trung Quốc

Luận án nghiên cứu quan hệ giao lưu, hợp tác giáo dục giữa Việt Nam và Trung Quốc từ năm 1950 đến nay. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hình thành, phát triển của mối quan hệ đặc biệt này. Nghiên cứu phân tích các nhân tố lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hóa ảnh hưởng đến hợp tác giáo dục quốc tế. Luận án làm rõ những chủ trương, chính sách của hai quốc gia. Nó cũng đánh giá kết quả đạt được, những hạn chế và đưa ra các đề xuất giải pháp. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của hợp tác giáo dục trong tổng thể quan hệ song phương. Luận án đặt nền tảng lý luận vững chắc, sử dụng đa dạng các công trình nghiên cứu đã có. Từ đó, nghiên cứu khắc phục những khoảng trống, bổ sung kiến thức chuyên sâu. Mục tiêu là thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về quan hệ giáo dục Việt Nam, Trung Quốc.

1.1. Tình hình nghiên cứu và vấn đề cần giải quyết

Các công trình trước đây đã khảo cứu về quan hệ Việt Nam - Trung Quốc trên nhiều lĩnh vực. Một số nghiên cứu tập trung vào chủ trương, chính sách giáo dục của từng nước. Có những tài liệu tổng kết, đánh giá hợp tác giáo dục song phương. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu phân tích toàn diện quá trình giao lưu và hợp tác giáo dục qua từng giai đoạn lịch sử cụ thể. Vấn đề đặt ra là cần một nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp bức tranh đầy đủ về động lực, hình thái, hiệu quả của hợp tác giáo dục quốc tế giữa hai quốc gia. Tài liệu này đặc biệt chú ý đến những biến đổi, thách thức và triển vọng trong quan hệ giáo dục Việt Nam.

1.2. Cơ sở lý luận về Hợp tác Giáo dục Quốc tế

Luận án dựa trên các lý thuyết chính trị quốc tế. Chủ nghĩa Mác - Lênin cung cấp nền tảng về quan hệ quốc tế trong khối xã hội chủ nghĩa. Chủ nghĩa hiện thực nhấn mạnh lợi ích quốc gia và quyền lực trong hợp tác. Chủ nghĩa tự do tập trung vào sự phụ thuộc lẫn nhau, vai trò của thể chế. Chủ nghĩa kiến tạo xem xét tác động của ý thức, bản sắc lên quan hệ. Các lý thuyết này giúp phân tích động cơ, bản chất hợp tác giáo dục quốc tế. Chúng giải thích cách các chính sách đối ngoại giáo dục được hình thành. Việc áp dụng đa dạng lý thuyết giúp đánh giá đa chiều quan hệ giáo dục Việt Nam - Trung Quốc. Điều này tạo cơ sở khoa học vững chắc cho toàn bộ nghiên cứu.

1.3. Khái niệm Hợp tác Giáo dục Quốc tế

Hợp tác giáo dục quốc tế được định nghĩa là sự tương tác có mục đích giữa các chủ thể giáo dục thuộc các quốc gia khác nhau. Mục đích nhằm đạt được lợi ích chung hoặc riêng thông qua các hoạt động giáo dục. Khái niệm bao gồm trao đổi học thuật, chương trình liên kết đào tạo, cử cán bộ, sinh viên đi học. Nó cũng bao gồm việc chia sẻ kinh nghiệm, nghiên cứu khoa học chung. Giao lưu văn hóa giáo dục là một phần quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo nhân lực chất lượng cao. Hợp tác này góp phần vào phát triển giáo dục bền vững. Nó thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau, hội nhập giáo dục toàn cầu. Khái niệm này là trọng tâm để phân tích các hoạt động cụ thể giữa Việt Nam và Trung Quốc.

II.Quan hệ Giáo dục Việt Trung Giai đoạn 1950 1979

Giai đoạn 1950-1979 đánh dấu sự khởi đầu, phát triển mạnh mẽ của quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam - Trung Quốc. Thời kỳ này chịu ảnh hưởng lớn từ bối cảnh chiến tranh và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Sự đoàn kết, tương trợ giữa hai nước là nền tảng. Trung Quốc đã viện trợ đáng kể cho Việt Nam trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục. Quan hệ được thiết lập trên tinh thần hữu nghị, hỗ trợ lẫn nhau. Các hoạt động hợp tác chủ yếu là cử lưu học sinh, chuyên gia. Mục tiêu là đào tạo cán bộ cho Việt Nam. Luận án phân tích sâu các nhân tố tác động, chủ trương chính sách giáo dục của cả hai bên. Nhấn mạnh sự phù hợp về hệ tư tưởng và mục tiêu phát triển quốc gia.

2.1. Các nhân tố tác động đến hợp tác giáo dục

Nhiều nhân tố đã tác động mạnh mẽ đến hợp tác giáo dục giữa hai nước. Nhân tố lịch sử là nền tảng, với mối quan hệ láng giềng lâu đời. Bối cảnh chiến tranh ở Việt Nam, nhu cầu đào tạo cán bộ cấp bách là động lực. Nhân tố bên ngoài bao gồm môi trường quốc tế phức tạp của Chiến tranh Lạnh, sự hình thành các khối xã hội chủ nghĩa. Trung Quốc, với vai trò là nước lớn trong khối, đã tích cực hỗ trợ. Nhân tố bên trong liên quan đến chính sách đối ngoại giáo dục, quan điểm phát triển của mỗi nước. Đặc biệt là nhu cầu xây dựng đất nước của Việt Nam sau chiến tranh. Các nhân tố này định hình quy mô, hình thức và hiệu quả của hợp tác giáo dục quốc tế trong giai đoạn này.

2.2. Nhận thức và quan điểm giáo dục hai nước

Việt Nam từ 1950-1979 tập trung vào phát triển giáo dục phục vụ kháng chiến và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Giáo dục được xem là công cụ đào tạo con người mới, phục vụ giai cấp công nhân và nông dân. Chính sách đối ngoại giáo dục ưu tiên hợp tác với các nước xã hội chủ nghĩa. Trung Quốc cũng có nhận thức tương đồng. Giáo dục được coi là công cụ để củng cố sức mạnh quốc gia, truyền bá tư tưởng. Quan điểm này tạo ra sự đồng điệu trong hợp tác giáo dục Việt Nam và Trung Quốc. Cả hai nước đều nhận thấy giá trị của việc trao đổi học thuật và đào tạo cán bộ. Mục tiêu là xây dựng lực lượng lao động chất lượng cao, có lý tưởng cách mạng.

2.3. Chủ trương và tình hình trao đổi sinh viên

Chủ trương của Việt Nam là cử một lượng lớn học sinh, sinh viên sang Trung Quốc học tập. Các lĩnh vực đào tạo đa dạng, từ kỹ thuật, y tế đến khoa học xã hội. Trung Quốc đã tiếp nhận, đào tạo hàng ngàn lưu học sinh Việt Nam. Đây là hình thức hợp tác giáo dục quốc tế nổi bật nhất. Các suất học bổng quốc tế được cấp hào phóng. Chương trình liên kết đào tạo không phổ biến bằng việc cử lưu học sinh đơn thuần. Trung Quốc cũng có chủ trương gửi chuyên gia, giảng viên sang Việt Nam hỗ trợ. Tình hình trao đổi diễn ra sôi nổi, góp phần quan trọng vào việc xây dựng đội ngũ trí thức, cán bộ cho Việt Nam. Đây là minh chứng cho mối quan hệ giáo dục Việt Nam - Trung Quốc sâu sắc.

III.Thúc đẩy Giao lưu Giáo dục Việt Trung Từ 1980 đến nay

Giai đoạn từ 1980 đến nay chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ trong quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa Việt Nam và Trung Quốc. Sau thời kỳ bình thường hóa quan hệ, hợp tác giáo dục Việt Nam được khôi phục và phát triển trên nhiều phương diện. Sự thay đổi trong chính sách đối ngoại giáo dục, đặc biệt là chính sách mở cửa của cả hai nước, đã tạo điều kiện thuận lợi. Hợp tác không chỉ dừng lại ở việc cử lưu học sinh mà còn mở rộng sang các hình thức đa dạng hơn. Nhu cầu hội nhập giáo dục toàn cầu, phát triển kinh tế thị trường, đã định hình lại các ưu tiên trong quan hệ này. Luận án làm rõ những nhân tố mới thúc đẩy sự phát triển này.

3.1. Nhân tố thúc đẩy và phát triển quan hệ giáo dục

Nhiều nhân tố đã thúc đẩy quan hệ hợp tác giáo dục sau năm 1980. Những nhận thức mới về phát triển giáo dục trong bối cảnh toàn cầu hóa là yếu tố then chốt. Việt Nam thực hiện chính sách Đổi Mới, Trung Quốc đẩy mạnh cải cách mở cửa. Yêu cầu khách quan của việc hợp tác giáo dục trở nên cấp thiết. Cả hai nước đều cần đào tạo nhân lực chất lượng cao để phục vụ phát triển kinh tế. Nhân tố bên ngoài bao gồm sự gia tăng của hợp tác giáo dục quốc tế trên thế giới. Sự phát triển của khoa học công nghệ cũng đòi hỏi hợp tác sâu rộng hơn. Các nhân tố này đã tạo đà cho quan hệ giáo dục Việt Nam - Trung Quốc phát triển mạnh mẽ và đa dạng hơn trước.

3.2. Vai trò của hợp tác giáo dục trong nhận thức

Từ 1980 đến nay, nhận thức về vai trò của hợp tác giáo dục đã sâu sắc hơn. Đối với Trung Quốc, hợp tác giáo dục là công cụ quan trọng để tăng cường ảnh hưởng văn hóa, thúc đẩy ngoại giao công chúng. Nó cũng phục vụ chiến lược “vươn ra toàn cầu” của giáo dục Trung Quốc. Việt Nam coi hợp tác giáo dục là kênh quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục trong nước. Việc này giúp đào tạo nhân lực chất lượng cao, tiếp cận tri thức tiên tiến. Quan hệ giáo dục Việt Nam được xem là cầu nối văn hóa, góp phần củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Cả hai bên đều đánh giá cao vai trò của trao đổi học thuật và giao lưu văn hóa giáo dục.

3.3. Kết quả và các loại hình hợp tác giáo dục

Quá trình hợp tác giáo dục giai đoạn này đạt nhiều kết quả nổi bật. Số lượng sinh viên, nghiên cứu sinh trao đổi tăng lên đáng kể. Các chương trình liên kết đào tạo giữa các trường đại học hai nước được triển khai. Nhiều suất học bổng quốc tế được chính phủ và các tổ chức cung cấp. Giao lưu trong lĩnh vực giáo dục cũng đa dạng hóa với hội thảo khoa học, trao đổi giảng viên. Các loại hình hợp tác bao gồm liên kết nghiên cứu, phát triển chương trình giảng dạy. Sự hợp tác này đã đóng góp vào đào tạo nhân lực chất lượng cao cho cả hai nước. Nó thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa, góp phần vào phát triển giáo dục bền vững và hội nhập giáo dục toàn cầu.

IV.Phân tích Quan hệ Hợp tác Giáo dục Việt Trung

Chương này đi sâu phân tích toàn diện quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục Việt Nam - Trung Quốc. Nghiên cứu đánh giá vai trò của hợp tác giáo dục trong tổng thể quan hệ song phương. Nó cũng làm rõ các đặc điểm nổi bật của quá trình này xuyên suốt từ 1950 đến nay. Luận án chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, thách thức hiện có. Từ đó, tài liệu đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác. Phân tích này mang tính khách quan, đa chiều. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về một khía cạnh quan trọng của chính sách đối ngoại giáo dục của cả hai quốc gia. Kết quả phân tích là cơ sở cho các đề xuất định hướng tương lai.

4.1. Vai trò của hợp tác trong tổng thể quan hệ

Hợp tác giáo dục đóng vai trò chiến lược trong tổng thể quan hệ Việt Nam - Trung Quốc. Nó không chỉ là kênh đào tạo nhân lực mà còn là cầu nối ngoại giao, văn hóa quan trọng. Hợp tác giáo dục góp phần củng cố lòng tin chính trị. Nó thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa nhân dân hai nước. Giao lưu văn hóa giáo dục giúp giảm thiểu những bất đồng. Nó xây dựng nền tảng vững chắc cho quan hệ lâu dài. Hợp tác giáo dục quốc tế còn là biểu hiện của chính sách đối ngoại giáo dục linh hoạt, đa dạng. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hội nhập giáo dục toàn cầu. Việc này giúp duy trì ổn định, phát triển quan hệ song phương.

4.2. Đặc điểm và điểm mạnh yếu thách thức

Quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam - Trung Quốc có nhiều đặc điểm nổi bật. Nó mang tính lịch sử, bền vững nhưng cũng chịu ảnh hưởng bởi biến động chính trị. Điểm mạnh bao gồm số lượng lớn lưu học sinh, sự đa dạng trong các chương trình. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ hai nước cũng là điểm cộng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những điểm yếu. Chất lượng một số chương trình liên kết đào tạo còn hạn chế. Sự chênh lệch về trình độ phát triển giáo dục cũng gây khó khăn. Thách thức lớn là cạnh tranh khu vực, toàn cầu. Vấn đề liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ cũng cần được giải quyết tốt hơn. Duy trì sự cân bằng lợi ích cũng là một thách thức.

4.3. Triển vọng và giải pháp đề xuất

Triển vọng giao lưu và hợp tác giáo dục giữa Việt Nam và Trung Quốc rất tích cực. Nhu cầu đào tạo nhân lực chất lượng cao tiếp tục gia tăng. Sự quan tâm đến hợp tác giáo dục quốc tế của cả hai bên cũng mạnh mẽ. Luận án đề xuất một số giải pháp. Cần tăng cường trao đổi học thuật ở cấp độ cao hơn. Mở rộng các chương trình liên kết đào tạo chất lượng cao. Đa dạng hóa các loại hình học bổng quốc tế. Khuyến khích giao lưu văn hóa giáo dục thông qua các hoạt động ngoại khóa. Cần có chính sách hỗ trợ rõ ràng hơn từ phía chính phủ. Tạo môi trường thuận lợi cho sinh viên, giảng viên. Các giải pháp này nhằm phát triển giáo dục bền vững, nâng cao hiệu quả hợp tác.

V.Chiến lược Phát triển Hợp tác Giáo dục Bền vững

Để phát triển giáo dục bền vững, quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam - Trung Quốc cần có chiến lược rõ ràng. Chiến lược này phải dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu, tiềm năng của cả hai bên. Nó cũng cần tính đến bối cảnh hội nhập giáo dục toàn cầu. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo, mở rộng cơ hội học tập. Đồng thời, củng cố mối quan hệ hữu nghị truyền thống. Chiến lược này không chỉ tập trung vào số lượng mà còn vào chiều sâu, hiệu quả của hợp tác. Nó định hướng các hoạt động trong tương lai, đảm bảo lợi ích hài hòa. Các chính sách đối ngoại giáo dục cần được điều chỉnh linh hoạt.

5.1. Tăng cường Chương trình liên kết đào tạo

Tăng cường chương trình liên kết đào tạo là chiến lược trọng tâm. Cần ưu tiên các lĩnh vực mà cả hai nước có nhu cầu. Ví dụ: công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, y tế, du lịch. Việc này giúp đào tạo nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu thị trường. Chương trình cần đảm bảo chất lượng, được kiểm định quốc tế. Cần có cơ chế rõ ràng về công nhận bằng cấp, tín chỉ. Khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp trong việc thiết kế chương trình. Điều này giúp sinh viên có kinh nghiệm thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ nhân lực có khả năng cạnh tranh toàn cầu, phục vụ phát triển giáo dục bền vững.

5.2. Đẩy mạnh Trao đổi học thuật và Học bổng quốc tế

Đẩy mạnh trao đổi học thuật giữa giảng viên, nhà nghiên cứu là cần thiết. Điều này thúc đẩy hợp tác nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ. Tăng cường số lượng, chất lượng học bổng quốc tế. Các suất học bổng nên đa dạng, thu hút sinh viên ưu tú. Cần chú trọng các học bổng nghiên cứu sinh, sau tiến sĩ. Tạo điều kiện cho các nhà khoa học trẻ tham gia dự án chung. Tổ chức thường xuyên các hội thảo khoa học, diễn đàn trao đổi chuyên môn. Việc này góp phần vào việc nâng cao trình độ chuyên môn, mở rộng mạng lưới quan hệ giáo dục Việt Nam. Nó cũng tăng cường giao lưu văn hóa giáo dục sâu rộng.

5.3. Định hướng Hội nhập giáo dục toàn cầu

Hợp tác giáo dục Việt Nam - Trung Quốc cần định hướng rõ ràng về hội nhập giáo dục toàn cầu. Cần tham gia tích cực vào các khuôn khổ hợp tác giáo dục đa phương. Nâng cao chất lượng giáo dục theo chuẩn mực quốc tế. Thúc đẩy việc công nhận lẫn nhau về bằng cấp, tín chỉ. Hợp tác với các quốc gia khác trong khu vực và thế giới. Điều này giúp đa dạng hóa đối tác, học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Chính sách đối ngoại giáo dục cần linh hoạt, phù hợp với xu thế phát triển chung. Mục tiêu là biến Việt Nam và Trung Quốc thành các trung tâm đào tạo, nghiên cứu uy tín trong khu vực. Góp phần vào phát triển giáo dục bền vững trên quy mô toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI
1.1. Tình hình nghiên cứu
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về quan hệ hai nước trên các lĩnh vực
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về chủ trương, chính sách giáo dục của Việt Nam và Trung Quốc
1.1.3. Các công trình khảo cứu chuyên sâu về quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung Quốc
1.1.4. Các công trình tổng kết, nhận định, đánh giá về quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung Quốc
1.1.5. Kết quả đạt được của các công trình nghiên cứu và những vấn đề cần giải quyết
1.2. Cơ sở lý luận về quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa Việt Nam và Trung Quốc
1.2.1. Chủ nghĩa Mác - Lênin
1.2.2. Chủ nghĩa hiện thực
1.2.3. Chủ nghĩa tự do
1.2.4. Chủ nghĩa kiến tạo
1.2.5. Khái niệm về hợp tác giáo dục quốc tế
2. CHƯƠNG 2: QUAN HỆ HỢP TÁC GIÁO DỤC VIỆT NAM – TRUNG QUỐC TỪ 1950 ĐẾN 1979
2.1. Các nhân tố tác động đến quan hệ hợp tác giáo dục giữa Việt Nam và Trung Quốc
2.1.1. Nhân tố lịch sử
2.1.2. Nhân tố bên ngoài
2.1.3. Nhân tố bên trong
2.1.4. Nền tảng hợp tác giữa hai nước
2.2. Nhận thức và quan điểm của hai nước về giáo dục
2.2.1. Nhận thức và quan điểm của Việt Nam về giáo dục từ 1950 - 1979
2.2.2. Nhận thức và quan điểm về giáo dục của Trung Quốc trong thời kỳ 1950 – 1979
2.3. Chủ trương của Việt Nam và tình hình gửi sinh viên sang Trung Quốc
2.3.1. Chủ trương của Việt Nam
2.3.2. Tình hình gửi học sinh, sinh viên sang Trung Quốc lưu học
2.4. Chủ trương của Trung Quốc và tình hình gửi sinh viên sang Việt Nam
2.5. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: QUAN HỆ GIAO LƯU VÀ HỢP TÁC GIÁO DỤC GIỮA VIỆT NAM – TRUNG QUỐC TỪ 1980 ĐẾN NAY
3.1. Những nhân tố thúc đẩy phát triển trong quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam - Trung Quốc giai đoạn từ 1980 đến nay
3.1.1. Những nhận thức mới trong phát triển giáo dục
3.1.2. Yêu cầu khách quan của việc hợp tác giáo dục giữa Việt Nam và Trung Quốc
3.1.3. Nhân tố bên ngoài
3.2. Nhận thức của hai nước về vai trò của hợp tác giáo dục trong giai đoạn 1980 đến nay
3.2.1. Nhận thức của Trung Quốc về vai trò của hợp tác giáo dục
3.2.2. Nhận thức của Việt Nam về vai trò của hợp tác giáo dục
3.3. Quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung Quốc giai đoạn 1980 đến nay
3.3.1. Giao lưu trong lĩnh vực giáo dục giữa hai nước
3.3.2. Kết quả của quá trình hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung Quốc giai đoạn từ 1980 đến nay
3.3.3. Các loại hình hợp tác giáo dục giữa hai nước
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ GIAO LƯU VÀ HỢP TÁC GIÁO DỤC VIỆT NAM – TRUNG QUỐC TỪ NĂM 1950 ĐẾN NAY
4.1. Vai trò của hợp tác giáo dục trong tổng thể quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Trung Quốc
4.2. Đặc điểm của quá trình giao lưu và hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung Quốc
4.2.1. Những điểm mạnh
4.2.2. Những điểm yếu
4.2.3. Thách thức
4.2.4. Triển vọng giao lưu và hợp tác giáo dục
4.3. Đề xuất một số giải pháp
4.4. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa việt nam trung quốc giai đoạn từ 1950 đến nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (247 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ================== VŨ MINH HẢI QUAN HỆ GIAO LƢU VÀ HỢP TÁC GIÁO DỤC GIỮA VIỆT NAM - TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN TỪ 1950 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐÔNG PHƢƠNG HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ================== VŨ MINH HẢI QUAN HỆ GIAO LƢU VÀ HỢP TÁC GIÁO DỤC GIỮA VIỆT NAM - TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN TỪ 1950 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Trung Quốc học Mã số: 62 31 06 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐÔNG PHƢƠNG HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS. VŨ DƢƠNG NINH GS. NGUYỄN VĂN KIM Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Các số liệu trong luận án là trung thực, chính xác, đảm bảo tính khách quan khoa học và có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Hà Nội, ngày…. năm 2019 Tác giả luận án Vũ Minh Hải LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Văn Kim, thầy giáo hướng dẫn, người đã tận tình chỉ bảo, đóng góp những ý kiến khoa học và khách quan để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô giáo Khoa Đông phương học, Bộ môn Trung Quốc học là nơi đã đào tạo và tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu.

Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến Lãnh đạo Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III, Khoa Việt Nam học và tiếng Việt, Trường Đại học Quảng Tây, Trường Đại học Sư phạm Quảng Tây… đã tạo điều kiện để tôi có đủ tư liệu cho luận án này Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, người thân và bạn bè đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ để tôi có thể hoàn thiện được luận án này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu .1 Các công trình nghiên cứu về quan hệ hai nước trên các lĩnh vực.

Các công trình nghiên cứu về chủ trương, chính sách giáo dục của Việt Nam và Trung Quốc. Các công trình khảo cứu chuyên sâu về quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung Quốc. Các công trình tổng kết, nhận định, đánh giá về quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung Quốc. Kết quả đạt được của các công trình nghiên cứu và những vấn đề cần giải quyết.

Cơ sở lý luận về quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa Việt Nam và Trung Quốc .1 Chủ nghĩa Mác - Lênin .2 Chủ nghĩa hiện thực. Chủ nghĩa tự do. Chủ nghĩa kiến tạo. Khái niệm về hợp tác giáo dục quốc tế.

37 CHƢƠNG 2: QUAN HỆ HỢP TÁC GIÁO DỤC VIỆT NAM – TRUNG QUỐC TỪ 1950 ĐẾN 1979. Các nhân tố tác động đến quan hệ hợp tác giáo dục giữa Việt Nam và Trung Quốc. Nhân tố lịch sử. Nhân tố bên ngoài.

Nhân tố bên trong. Nền tảng hợp tác giữa hai nước. Nhận thức và quan điểm của hai nước về giáo dục .1 Nhận thức và quan điểm của Việt Nam về giáo dục từ 1950 - 1979. 56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nhận thức và quan điểm về giáo dục của Trung Quốc trong thời kỳ 1950 – 1979. Chủ trương của Việt Nam và tình hình gửi sinh viên sang Trung Quốc. Chủ trương của Việt Nam. Tình hình gửi học sinh.

sinh viên sang Trung Quốc lưu học. Chủ trương của Trung Quốc và tình hình gửi sinh viên sang Việt Nam. 85 Tiểu kết chƣơng 2. 94 CHƢƠNG 3: QUAN HỆ GIAO LƢU VÀ HỢP TÁC GIÁO DỤC GIỮA VIỆT NAM – TRUNG QUỐC TỪ 1980 ĐẾN NAY.

Những nhân tố thúc đẩy phát triển trong quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam - Trung Quốc giai đoạn từ 1980 đến nay. Những nhận thức mới trong phát triển giáo dục. Yêu cầu khách quan của việc hợp tác giáo dục giữa Việt Nam và Trung Quốc. Nhân tố bên ngoài.

Nhận thức của hai nước về vai trò của hợp tác giáo dục trong giai đoạn 1980 đến nay .Nhận thức của Trung Quốc về vai trò của hợp tác giáo dục. Nhận thức của Việt Nam về vai trò của hợp tác giáo dục. Quan hệ hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung Quốc giai đoạn 1980 đến nay 123 3. Giao lưu trong lĩnh vực giáo dục giữa hai nước.

Kết quả của quá trình hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung Quốc giai đoạn từ 1980 đến nay. Các loại hình hợp tác giáo dục giữa hai nước. 143 Tiểu kết chƣơng 3. 153 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ GIAO LƢU VÀ HỢP TÁC GIÁO DỤC VIỆT NAM – TRUNG QUỐC TỪ NĂM 1950 ĐẾN NAY .1 Vai trò của hợp tác giáo dục trong tổng thể quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Trung Quốc.

Đặc điểm của quá trình giao lưu và hợp tác giáo dục Việt Nam – Trung Quốc. 156 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Những điểm mạnh. Những điểm yếu.

Thách thức. Triển vọng giao lưu và hợp tác giáo dục. Đề xuất một số giải pháp. 170 Tiểu kết chƣơng 4.

181 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 187 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 206 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUV American University Vietnam BUV Bristish University Vietnam FUV Fulbright University Vietnam MFN Most Favoured Nation Tối huệ quốc RMIT Royal Melbourne Institute of Technology TCN Trước Công nguyên WTO World Trade Organization UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc VGU Vietnam – German University VJU Vietnam – Japan University LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG DIỂU Bảng 1: Số lượng sinh viên đi học đại học ở Trung Quốc từ trước năm 1953 – 1960. 72 Bảng 2: Số lượng sinh viên đại học từ Trung Quốc trở về từ 1955 – 1959.

72 Bảng 3: Số lượng thực tập sinh Việt Nam phân bố tại các địa phương của Trung Quốc từ 1965 – 1971. 82 Bảng 4: Phân bố thực tập sinh Việt Nam tại các địa phương từ 1975 – 1978. 83 Bảng 5: So sánh số lượng thực tập sinh có từ 1965 – 1971 và 1975 – 1978 học ở các địa phương Trung Quốc. 83 Bảng 6: So sánh các chính sách quốc gia về giáo dục trước và sau đổi mới.

118 Bảng 7: So sánh một số khía cạnh cơ bản trong chính sách giáo dục Việt Nam và Trung Quốc. 121 Bảng 8:Các trường đại học/học viện Trung Quốc có mở chương trình đào tạo tiếng Việt. 137 Bảng 9: Các trường đại học và cao đẳng có đào tạo tiếng Trung Quốc. 139 tại Việt Nam.

139 Bảng 10: Số lượng lưu học sinh Việt Nam du học tại Trung Quốc từ 2004 – 2016 ( Đơn vị: Nghìn người). 141 Bảng 11: Tổng kim ngạch thương mại Việt Nam Trung Quốc từ 2004 – 2016 142 Bảng 12. Tổng số lưu học sinh Trung Quốc theo học chương trình 3+1 Trường ĐH KHXH&NV theo từng năm. 145 DANH MỤC DIỂU ĐỒ Biểu đồ 1: Số lượng thực tập sinh đào tạo nghề Việt Nam tại Trung Quốc từ 1966 - 1978.

81 Biểu đồ 2: Tình hình du học Trung Quốc từ năm 2004 - 2017. 112 Biểu đồ 3: Số lượng học bổng của Chính phủ Trung Quốc theo từng năm. 114 Biểu đồ 4: Thống kê số lượng lưu học sinh Việt Nam tại Trung Quốc so với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – Trung Quốc. 142 Biểu đồ 5: Số lượng lưu học sinh Trung Quốc tại Khoa Ngôn ngữ học (mô hình 3+1), Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn từ 2003 – 2018.

146 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lí do lựa chọn đề tài Việt Nam và Trung Quốc là hai quốc gia láng giềng có quan hệ từ lâu đời. Do đặc điểm về địa lý và lịch sử nên nền giáo dục hai nước có nhiều ảnh hưởng, giao lưu qua lại. Theo một số tài liệu, từ đời nhà Tần (221 – 207 TCN), nước ta đã có người sang du học tại kinh đô Lạc Dương và làm quan nhà Tần.

Lý Ông Trọng được ghi nhận là người Việt đầu tiên thi đỗ và làm quan ở triều đại này [Nguyễn Đăng Tiến, 1996, tr. Trải qua hơn 2000 năm lịch sử, mối bang giao giữa hai quốc gia vẫn được duy trì đến ngày nay. Mối quan hệ này được tăng cường ở mức độ cao hơn từ sau ngày 18/01/1950 khi Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao. Trong thập niên 50-70 của thế kỷ XX, Trung Quốc đã giúp đỡ và ủng hộ xây dựng một số trường học dành riêng cho Việt Nam trên lãnh thổ Trung Quốc để đào tạo cán bộ cho sự nghiệp kháng chiến, kiến quốc, điển hình là Khu học xá Trung ương mà Trung Quốc gọi là ―Quảng Tây Nam Ninh Dục tài Học hiệu‖.

Đồng thời, các trường Đại học Bắc Kinh, Đại học Thanh Hoa, Đại học Nhân dân Trung Quốc, Đại học Vũ Hán, Đại học Giao thông Thượng Hải,… đã bồi dưỡng một số lượng khá lớn nhân tài cho Việt Nam. Học sinh và sinh viên Việt Nam sau khi tốt nghiệp ở Trung Quốc về nước nhiều người đã trở thành cán bộ lãnh đạo, chuyên gia ưu tú trong kháng chiến chống Mĩ cứu nước và phát triển kinh tế - xã hội đất nước sau này. Nhiều người đã trở thành những cán bộ lãnh đạo cao cấp của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Cũng trong thời gian này, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội (nay là Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội) cũng đã bồi dưỡng nhiều lưu học sinh chuyên ngành tiếng Việt, lịch sử và văn học Việt Nam cho Trung Quốc.

Hầu hết những sinh viên này đã trở thành những cán bộ giảng dạy tiếng Việt ở nhiều địa phương Trung Quốc và một số đã thành những nhà ngoại giao, nhà khoa học ưu tú, góp phần vào sự nghiệp xây dựng quan hệ hữu nghị Trung – Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Minh Hải (2019). Luận án tiến sĩ quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa vi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/giao-duc-so-sanh/1950-den-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa vi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về giao lưu hợp tác giáo dục Việt Nam và một quốc gia khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa vi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa vi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa vi" thuộc chuyên ngành Trung Quốc học. Danh mục: Giáo Dục So Sánh.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa vi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa vi" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giao lưu và hợp tác giáo dục giữa vi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter