Pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh CPTPP
Bảo vệ quyền lao động Việt Nam theo CPTPP: Phân tích nghĩa vụ, thách thức & giải pháp thực thi. Tăng cường chuẩn mực làm việc công bằng.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- CPTPP và cam kết bảo vệ quyền lao động ở Việt Nam
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Trần Tuấn Sơn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.CPTPP và cam kết bảo vệ quyền lao động ở Việt Nam
Việt Nam đã gia nhập Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Hiệp định này mở ra nhiều cơ hội mới. Đồng thời, nó đặt ra nhiều yêu cầu đối với pháp luật lao động Việt Nam. Chương lao động CPTPP là một phần cốt lõi. Nó yêu cầu các quốc gia thành viên tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Việc gia nhập CPTPP thúc đẩy Việt Nam cải cách hệ thống pháp luật. Mục tiêu là tăng cường bảo vệ quyền lao động. Điều này giúp nâng cao uy tín quốc gia. CPTPP yêu cầu minh bạch hóa các quy định lao động. Nó thúc đẩy các quyền cơ bản của người lao động. Các cam kết này đòi hỏi sự điều chỉnh sâu rộng.
1.1. Bối cảnh gia nhập và ý nghĩa CPTPP
Việt Nam tham gia CPTPP vào năm 2018. Đây là một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. CPTPP bao gồm các quy định toàn diện. Chương lao động CPTPP là điểm nhấn. Nó đặt ra các tiêu chuẩn cao về lao động. Việc này thể hiện cam kết hội nhập quốc tế. Nó cũng phản ánh trách nhiệm xã hội. CPTPP tạo động lực cho cải cách pháp luật. Nó yêu cầu Việt Nam điều chỉnh các quy định. Mục đích là để phù hợp với thông lệ quốc tế. Hiệp định này mang lại lợi ích kinh tế. Nó cũng thúc đẩy tiến bộ xã hội. Quyền của người lao động được đặc biệt chú trọng. Điều này giúp cải thiện môi trường đầu tư.
1.2. Các cam kết chính về lao động trong CPTPP
Chương lao động CPTPP bao gồm các cam kết rõ ràng. Các quốc gia thành viên phải thực hiện các quyền cơ bản của ILO. Điều này bao gồm quyền tự do liên kết. Quyền thành lập công đoàn độc lập được đảm bảo. Quyền đàm phán tập thể là trọng tâm. Hiệp định cấm lao động cưỡng bức hoặc ép buộc. Nó cũng cấm mọi hình thức lao động trẻ em. Đặc biệt, các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất bị nghiêm cấm. CPTPP yêu cầu xóa bỏ phân biệt đối xử trong việc làm. Các cam kết này nhằm tạo ra điều kiện làm việc công bằng. Việt Nam cam kết điều chỉnh pháp luật nội địa. Mục đích là để đáp ứng những yêu cầu này. Việc này đòi hỏi nỗ lực lớn từ chính phủ và các bên liên quan.
1.3. Tác động của CPTPP đến pháp luật lao động Việt Nam
CPTPP tạo áp lực mạnh mẽ lên pháp luật Việt Nam. Nó yêu cầu điều chỉnh các quy định hiện hành. Đặc biệt là Bộ luật Lao động 2019. Nhiều điều khoản đã được sửa đổi. Mục đích là để tương thích với tiêu chuẩn quốc tế. Tác động bao gồm mở rộng quyền thành lập tổ chức của người lao động. Các tổ chức này không nhất thiết thuộc Tổng Liên đoàn Lao động. Quyền tự do liên kết được củng cố. Các quy định về đàm phán tập thể cũng được làm rõ. CPTPP thúc đẩy cơ chế giám sát. Nó khuyến khích đối thoại xã hội. Việc thực thi các cam kết đòi hỏi nâng cao năng lực. Cần có sự tham gia tích cực từ doanh nghiệp và người lao động. Điều này giúp xây dựng môi trường lao động minh bạch.
II.Tiêu chuẩn lao động quốc tế Yêu cầu từ chương lao động CPTPP
Chương lao động CPTPP dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế. Các tiêu chuẩn này được Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) thiết lập. Tuyên bố năm 1998 của ILO là nền tảng. Nó xác định các nguyên tắc và quyền cơ bản tại nơi làm việc. Các quyền này bao gồm tự do liên kết. Quyền đàm phán tập thể được nhấn mạnh. Loại bỏ mọi hình thức lao động cưỡng bức là bắt buộc. Xóa bỏ hiệu quả lao động trẻ em cũng là mục tiêu. Không phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp được đảm bảo. Việt Nam đã phê chuẩn nhiều công ước ILO. Việc này thể hiện cam kết. CPTPP thúc đẩy việc thực thi các cam kết này. Các quốc gia thành viên phải đảm bảo tuân thủ.
2.1. Nền tảng tiêu chuẩn lao động quốc tế
Chương lao động CPTPP xây dựng trên nền tảng của ILO. Tuyên bố 1998 về các Nguyên tắc và Quyền cơ bản trong Lao động là kim chỉ nam. Tuyên bố này bao gồm bốn lĩnh vực chính. Đó là tự do liên kết và quyền đàm phán tập thể. Tiếp theo là xóa bỏ lao động cưỡng bức. Thứ ba là xóa bỏ lao động trẻ em. Cuối cùng là không phân biệt đối xử trong lao động. Việt Nam là thành viên của ILO. Việt Nam đã phê chuẩn nhiều công ước cốt lõi. Việc này khẳng định sự tuân thủ. CPTPP thúc đẩy việc thực thi các công ước này nghiêm túc hơn. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh pháp luật liên tục.
2.2. Các nguyên tắc cơ bản theo CPTPP
CPTPP yêu cầu các bên tôn trọng năm nguyên tắc cơ bản. Chúng bao gồm quyền tự do liên kết. Người lao động có quyền thành lập tổ chức riêng. Họ cũng có quyền tham gia vào tổ chức này. Thứ hai là công nhận hiệu quả quyền đàm phán tập thể. Các bên có thể thương lượng về điều kiện làm việc. Thứ ba là xóa bỏ mọi hình thức lao động cưỡng bức. Điều này loại bỏ các hình thức bóc lột sức lao động. Thứ tư là xóa bỏ hiệu quả lao động trẻ em. Các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất bị cấm hoàn toàn. Cuối cùng là xóa bỏ phân biệt đối xử trong việc làm. Các quy định này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động. Chúng tạo ra môi trường làm việc công bằng.
2.3. Vai trò của ILO trong thực thi tiêu chuẩn
ILO có vai trò trung tâm trong thiết lập tiêu chuẩn. Tổ chức này giám sát việc thực hiện các tiêu chuẩn lao động quốc tế. ILO cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia. Hỗ trợ này giúp họ điều chỉnh pháp luật. CPTPP thúc đẩy hợp tác chặt chẽ với ILO. Mục đích là để đảm bảo tuân thủ các cam kết lao động. Các báo cáo định kỳ về tình hình lao động được yêu cầu. Các vấn đề liên quan đến quyền lao động được xem xét kỹ lưỡng. Cơ chế giải quyết tranh chấp cũng được thiết lập. Điều này giúp giải quyết các vi phạm một cách công bằng. CPTPP tạo động lực để Việt Nam cải thiện luật pháp. Nó cũng thúc đẩy thực tiễn lao động. Sự tham gia của các đối tác xã hội là cần thiết.
III.Quyền tự do liên kết công đoàn và đàm phán tập thể
Quyền tự do liên kết là một quyền cơ bản của người lao động. Quyền này cho phép họ thành lập hoặc gia nhập các tổ chức. Mục đích là bảo vệ lợi ích của chính họ. Các tổ chức này không cần sự phê duyệt trước từ chính quyền. Đây là yêu cầu cốt lõi của chương lao động CPTPP. Pháp luật Việt Nam đã có những điều chỉnh đáng kể. Bộ luật Lao động 2019 mở rộng phạm vi của quyền này. Nó cho phép thành lập các tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp. Các tổ chức này có thể không thuộc hệ thống công đoàn truyền thống. Tuy nhiên, việc thực thi quyền này vẫn còn đối mặt nhiều thách thức. Cần đảm bảo quyền hoạt động độc lập. Cần có sự công nhận từ phía người sử dụng lao động. Điều này giúp nâng cao tiếng nói và vị thế của người lao động. Quyền này là nền tảng cho mối quan hệ lao động hài hòa.
3.1. Quyền tự do liên kết của người lao động
Quyền tự do liên kết là trụ cột của các tiêu chuẩn lao động. Người lao động có quyền tự do thành lập. Họ có thể gia nhập các tổ chức đại diện. Các tổ chức này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ. CPTPP yêu cầu Việt Nam tôn trọng quyền này. Bộ luật Lao động 2019 đã có những thay đổi lớn. Nó cho phép thành lập tổ chức của người lao động tại cơ sở. Các tổ chức này không cần liên kết với Tổng Liên đoàn Lao động. Điều này mở rộng lựa chọn cho người lao động. Tuy nhiên, việc đăng ký và hoạt động cần được hướng dẫn chi tiết. Các điều kiện hoạt động cần minh bạch. Đảm bảo độc lập của các tổ chức mới là thách thức. Cần tránh sự can thiệp từ các bên. Việc này giúp nâng cao năng lực đại diện.
3.2. Quyền thành lập và hoạt động công đoàn
Quyền thành lập công đoàn là yếu tố then chốt. Công đoàn đóng vai trò đại diện cho người lao động. Theo CPTPP, công đoàn cần hoạt động độc lập. Chúng phải đại diện hiệu quả cho thành viên. Pháp luật Việt Nam đã cho phép thành lập. Các tổ chức đại diện người lao động khác cũng được công nhận. Các tổ chức này có quyền thương lượng. Họ có thể ký kết thỏa ước lao động tập thể. Hoạt động của công đoàn cần minh bạch. Các quy định cần cụ thể hơn. Mục đích là để tránh sự can thiệp. Việc đào tạo cán bộ công đoàn là cần thiết. Họ cần hiểu rõ luật pháp. Họ cần có kỹ năng đàm phán. Điều này tăng cường vai trò của công đoàn. Nó bảo vệ quyền lợi của người lao động.
3.3. Thúc đẩy đàm phán tập thể hiệu quả
Đàm phán tập thể là công cụ quan trọng. Nó giúp cải thiện điều kiện làm việc. Nó giải quyết tranh chấp lao động hiệu quả. CPTPP yêu cầu công nhận hiệu quả quyền đàm phán tập thể. Pháp luật Việt Nam đã có các quy định. Bộ luật Lao động 2019 khuyến khích đàm phán. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công còn thấp. Cần có khung pháp lý rõ ràng hơn. Quy trình đàm phán cần được chuẩn hóa. Các bên cần có thiện chí tham gia. Người sử dụng lao động cần tôn trọng quyền này. Các cơ quan nhà nước cần hỗ trợ. Họ có thể cung cấp thông tin. Họ có thể làm trung gian hòa giải. Điều này thúc đẩy đối thoại xã hội. Nó tạo ra mối quan hệ lao động hài hòa và bền vững.
IV.Cấm lao động cưỡng bức trẻ em và không phân biệt đối xử
CPTPP cam kết mạnh mẽ vào việc xóa bỏ lao động cưỡng bức. Mọi hình thức bóc lột sức lao động đều bị nghiêm cấm. Pháp luật Việt Nam đã có các quy định tương ứng. Bộ luật Lao động 2019 cấm rõ ràng các hành vi này. Các hành vi ép buộc lao động sẽ bị xử lý nghiêm khắc. Tuy nhiên, việc phát hiện và xử lý vi phạm vẫn còn khó khăn. Các biện pháp phòng ngừa cần được tăng cường đáng kể. Cần nâng cao nhận thức cho người lao động. Họ cần biết rõ về quyền của mình. Cần thiết lập cơ chế tố cáo hiệu quả và an toàn. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Việc này bao gồm cả thanh tra lao động và các lực lượng khác. Nạn nhân cần được hỗ trợ kịp thời và toàn diện. Điều này đảm bảo một môi trường làm việc an toàn và nhân văn.
4.1. Chấm dứt lao động cưỡng bức và ép buộc
Chương lao động CPTPP cam kết xóa bỏ lao động cưỡng bức. Mọi hình thức bóc lột sức lao động bị nghiêm cấm. Pháp luật Việt Nam đã có các quy định tương ứng. Bộ luật Lao động 2019 cấm rõ ràng hành vi này. Các hành vi ép buộc lao động bị xử lý nghiêm. Tuy nhiên, việc phát hiện và xử lý còn khó khăn. Các biện pháp phòng ngừa cần được tăng cường. Cần nâng cao nhận thức cho người lao động. Họ cần biết quyền của mình. Cần có cơ chế tố cáo hiệu quả. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Điều này bao gồm cả thanh tra lao động và công an. Nạn nhân cần được hỗ trợ kịp thời. Điều này đảm bảo môi trường làm việc an toàn. Nó bảo vệ phẩm giá con người.
4.2. Xóa bỏ hiệu quả lao động trẻ em
Lao động trẻ em là vấn đề xã hội phức tạp. CPTPP yêu cầu các quốc gia thành viên xóa bỏ hoàn toàn. Các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất bị cấm tuyệt đối. Việt Nam đã nỗ lực đáng kể trong lĩnh vực này. Luật pháp quy định rõ độ tuổi lao động tối thiểu. Các hình thức công việc nguy hiểm bị cấm đối với trẻ em. Tuy nhiên, tình trạng lao động trẻ em vẫn tồn tại. Nó thường xảy ra trong các ngành không chính thức. Cần tăng cường kiểm tra và giám sát chặt chẽ. Cần có các chương trình hỗ trợ giáo dục. Gia đình có hoàn cảnh khó khăn cần được giúp đỡ. Điều này ngăn chặn trẻ em phải làm việc sớm. Nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết. Bảo vệ tương lai của thế hệ trẻ là ưu tiên hàng đầu.
4.3. Phòng chống phân biệt đối xử trong lao động
CPTPP yêu cầu không phân biệt đối xử trong lao động. Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo bị cấm. Pháp luật Việt Nam đã có quy định rõ ràng. Bộ luật Lao động 2019 nghiêm cấm các hành vi này. Việc này áp dụng trong tuyển dụng, đào tạo, lương thưởng. Nó cũng áp dụng trong thăng tiến và sa thải. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn thách thức. Phân biệt đối xử ngầm vẫn tồn tại. Đặc biệt là đối với phụ nữ, người khuyết tật. Cần tăng cường tuyên truyền pháp luật. Người lao động cần biết quyền bình đẳng của mình. Cần có cơ chế khiếu nại hiệu quả. Các vụ việc cần được giải quyết công bằng. Điều này đảm bảo công bằng xã hội. Nó thúc đẩy một môi trường làm việc đa dạng và hòa nhập.
V.Bộ luật Lao động 2019 và thực thi quyền lao động
Bộ luật Lao động 2019 là bước tiến quan trọng. Nó nhằm đáp ứng các yêu cầu của CPTPP. Luật này có nhiều điểm mới. Các điểm này liên quan đến quyền tự do liên kết. Người lao động có thể thành lập tổ chức riêng. Tổ chức này không cần thuộc Tổng Liên đoàn Lao động. Điều này tăng cường sự đa dạng trong đại diện người lao động. Quyền đàm phán tập thể được củng cố. Các quy định về cấm lao động cưỡng bức được làm rõ. Bảo vệ lao động trẻ em được tăng cường. Các nguyên tắc không phân biệt đối xử được cụ thể hóa hơn. Luật cũng bổ sung quy định về quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Nó điều chỉnh tuổi nghỉ hưu. Bộ luật Lao động 2019 thể hiện cam kết của Việt Nam. Nó phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
5.1. Điểm mới của Bộ luật Lao động 2019
Bộ luật Lao động 2019 có nhiều điểm đột phá. Nó cụ thể hóa quyền tự do liên kết. Người lao động được phép thành lập tổ chức. Tổ chức này không cần là thành viên công đoàn. Điều này tăng cường quyền lựa chọn của người lao động. Các quy định về đàm phán tập thể được làm rõ hơn. Nó khuyến khích đối thoại xã hội. Luật cũng bổ sung quy định về lao động cưỡng bức. Các biện pháp chống lao động trẻ em được củng cố. Nguyên tắc không phân biệt đối xử được cụ thể hóa. Quy định về quấy rối tình dục được đưa vào. Nó bảo vệ tốt hơn người lao động. Bộ luật 2019 là nỗ lực lớn của Việt Nam. Nó nhằm nội luật hóa các cam kết quốc tế.
5.2. Sự tương thích với cam kết CPTPP
Bộ luật Lao động 2019 thể hiện sự tương thích cao. Nhiều nội dung cam kết của CPTPP đã được nội luật hóa. Quyền tự do liên kết được cụ thể hóa rõ ràng. Điều này phù hợp với yêu cầu CPTPP. Các quy định về cấm lao động cưỡng bức được đồng bộ. Việc bảo vệ lao động trẻ em được tăng cường. Nguyên tắc không phân biệt đối xử được nhấn mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần hoàn thiện. Một số điều khoản cần làm rõ hơn. Việc thực thi trên thực tế là quan trọng nhất. Các văn bản hướng dẫn cần chi tiết và khả thi. Điều này giúp Việt Nam hoàn thành đầy đủ cam kết. Nó củng cố niềm tin của các đối tác thương mại.
5.3. Thách thức trong thực thi pháp luật
Thực thi Bộ luật Lao động 2019 đối mặt nhiều thách thức. Năng lực của các bên liên quan còn hạn chế. Người lao động chưa nắm vững quyền của mình. Người sử dụng lao động chưa hiểu hết nghĩa vụ. Các cán bộ thanh tra còn thiếu kinh nghiệm chuyên sâu. Việc giám sát và xử lý vi phạm cần nghiêm minh hơn. Tình trạng vi phạm pháp luật vẫn diễn ra ở một số nơi. Điều này ảnh hưởng đến quyền lao động. Các tổ chức đại diện người lao động mới cần thời gian phát triển. Họ cần được hỗ trợ để hoạt động hiệu quả. Việc xây dựng văn hóa tuân thủ luật pháp là cần thiết. Nâng cao nhận thức xã hội là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp tạo ra môi trường lao động bền vững.
VI.Hoàn thiện pháp luật cơ chế bảo vệ quyền lao động
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật. Các quy định cần cụ thể hơn để phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Cần rà soát kỹ lưỡng các văn bản dưới luật. Điều này đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Các quy định về quyền thành lập công đoàn cần rõ ràng và minh bạch hơn. Nó cần tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho các tổ chức của người lao động. Các quy trình đàm phán tập thể cần được hướng dẫn chi tiết, dễ áp dụng. Pháp luật về an toàn vệ sinh lao động cần được tăng cường liên tục. Cần điều chỉnh để giải quyết các vấn đề mới nổi. Ví dụ như lao động trong nền kinh tế gig. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là vô cùng hữu ích. Điều này giúp phát triển pháp luật một cách toàn diện.
6.1. Hướng hoàn thiện pháp luật lao động
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật lao động. Các quy định cần cụ thể hơn. Mục đích là để phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Cần rà soát các văn bản dưới luật. Đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Các quy định về quyền thành lập công đoàn cần rõ ràng. Nó cần tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức của người lao động. Các quy trình đàm phán tập thể cần được hướng dẫn chi tiết. Pháp luật về an toàn vệ sinh lao động cần được tăng cường. Cần điều chỉnh để giải quyết các vấn đề mới. Ví dụ như lao động trong nền kinh tế gig. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là hữu ích. Điều này giúp tạo ra khung pháp lý vững chắc.
6.2. Nâng cao năng lực thực thi của chủ thể
Thực thi pháp luật là yếu tố then chốt. Cần nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước. Thanh tra lao động cần được đào tạo chuyên sâu. Họ cần có quyền hạn đầy đủ để thực thi nhiệm vụ. Năng lực của tổ chức đại diện người lao động cần được củng cố. Họ cần được trang bị kiến thức pháp luật vững chắc. Họ cần có kỹ năng đàm phán và đối thoại hiệu quả. Người sử dụng lao động cần hiểu rõ trách nhiệm của mình. Họ cần tuân thủ nghiêm túc các quy định. Cần khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện tốt. Các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp là cần thiết. Điều này bao gồm tư vấn pháp lý và các chương trình đào tạo. Nâng cao năng lực giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật.
6.3. Giải pháp tăng cường đối thoại xã hội
Đối thoại xã hội là cơ chế quan trọng. Nó giúp xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa. Cần tăng cường đối thoại ba bên thường xuyên. Đối thoại này bao gồm nhà nước, người lao động và người sử dụng lao động. Các diễn đàn đối thoại cần được duy trì. Chúng cần được nâng cao chất lượng và tính hiệu quả. Quyền tham gia của người lao động cần được đảm bảo đầy đủ. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần hiệu quả và minh bạch. Hòa giải, trọng tài cần được ưu tiên áp dụng. Điều này giúp giảm thiểu xung đột lao động. Nó xây dựng niềm tin giữa các bên. Đối thoại xã hội là chìa khóa thành công. Nó giúp Việt Nam hội nhập quốc tế bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TRẦN TUẤN SƠN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ BẢO VỆ QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM GIA NHẬP HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HUẾ - 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TRẦN TUẤN SƠN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ BẢO VỆ QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM GIA NHẬP HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngành : Luật Kinh tế Mã số : 9 38 01 07 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1: PGS. Đoàn Đức Lƣơng Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 2: TS. Đào Mộng Điệp HUẾ - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu tham khảo, trích dẫn trình bày trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những điểm mới của luận án.
Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Tình hình nghiên cứu liên quan đến những vấn đề lý luận về bảo vệ quyền của người lao động và pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động khi Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Các công trình nghiên cứu liên quan đến hướng hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động khi Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Đánh giá kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học có liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu. Đánh giá kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học liên quan đến đề tài.
Những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Lý thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu. 27 Kết luận Chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT BẢO VỆ QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM GIA NHẬP HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƢƠNG. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa bảo vệ quyền của người lao động.
Ý nghĩa của bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương 37 2. Pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Khái niệm pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động. Nội dung pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động theo yêu cầu của Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương.
Các biện pháp bảo vệ quyền của người lao động. Các yếu tố tác động đến pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Yếu tố chính trị. Yếu tố kinh tế - xã hội.
Yếu tố pháp luật. Yếu tố thực thi pháp luật của các chủ thể. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM GIA NHẬP HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về nội dung bảo vệ quyền của người lao động.
Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền tự do liên kết và thương lượng tập thể. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về xóa bỏ mọi hình thức lao động cưỡng bức hoặc ép buộc. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về xóa bỏ có hiệu quả lao động trẻ em và nghiêm cấm các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về xóa bỏ việc phân biệt đối xử trong việc làm, nghề nghiệp.
Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về các biện pháp bảo vệ quyền của người lao động. Biện pháp bảo vệ quyền của người lao động thông qua tổ chức đại diện của người lao động. Biện pháp bảo vệ quyền của người lao động thông qua đối thoại xã hội. Biện pháp bảo vệ quyền của người lao động thông qua bồi thường thiệt hại của người sử dụng lao động.
Biện pháp bảo vệ quyền của người lao động thông qua xử phạt vi phạm của cơ quan quản lý nhà nước. Biện pháp bảo vệ quyền của người lao động thông qua phán quyết của Tòa án nhân dân. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Những điểm tương đồng của pháp luật Việt Nam với nội dung cam kết về bảo vệ quyền của người lao động trong Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương.
Những điểm chưa tương thích của pháp luật Việt Nam so với nội dung cam kết về bảo vệ quyền của người lao động trong Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. 102 Kết luận chương 3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM GIA NHẬP HIỆP ĐỊNH ĐỐI TÁC TOÀN DIỆN VÀ TIẾN BỘ XUYÊN THÁI BÌNH DƢƠNG. Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương.
Bảo vệ quyền của người lao động phải đặt trong bối cảnh hoàn thiện pháp luật về quyền con người. Bảo đảm mối tương quan với bảo vệ quyền của người sử dụng lao động. Tôn trọng sự khách quan của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bảo đảm sự thống nhất, đồng bộ trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Bảo đảm phù hợp với các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về nội dung bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về biện pháp bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương.
Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Nâng cao hiệu quả công tác xây dựng, ban hành pháp luật nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn lao động quốc tế về bảo vệ quyền của người lao động. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước đối với các cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Nâng cao trách nhiệm của các chủ thể về bảo vệ quyền của người lao động đáp ứng yêu cầu của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới nói chung và Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương nói riêng.
Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về lao động, trong đó có việc phổ biến kiến thức về quyền và bảo vệ quyền của người lao động được đề cập trong các hiệp định thương mại tự do. Nâng cao chất lượng hoạt động xét xử đối với các tranh chấp lao động, đẩy mạnh hoạt động cải cách tư pháp trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân. 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 138 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
139 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tuổi lao động tối thiểu theo Công ước 138 của ILO và theo quy định của pháp luật Việt Nam .100 DANH MỤC CÁC HÌNH Biểu đồ 3. Công đoàn cơ sở trong các doanh nghiệp (có từ 10 lao động trở lên). Doanh nghiệp có TƯLĐTT và doanh nghiệp có tổ chức công đoàn.
Biểu đồ tình trạng lao động trẻ em năm 2018) .80 BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật Dân sự BLHS Bộ luật Hình sự BLLĐ Bộ luật Lao động CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) ĐTXH Đối thoại xã hội FTA Hiệp định thương mại tự do ILO International Labour Organization (Tổ chức Lao động Quốc tế) LĐTE Lao động trẻ em NCS Nghiên cứu sinh NLĐ Người lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động NXB Nhà xuất bản QHLĐ Quan hệ lao động TLTT Thương lượng tập thể TƯLĐTT Thỏa ước lao động tập thể UN United Nations (Liên Hợp Quốc) XHCN Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quyền của NLĐ và bảo vệ quyền của NLĐ là nội dung quan trọng, có tính lịch sử và truyền thống trong quy định của pháp luật lao động quốc tế và các quốc gia trên thế giới. Với tôn chỉ, mục đích hoạt động của mình, từ khi ra đời cho đến nay, ILO đã ban hành 190 công ước, 206 khuyến nghị và 6 nghị định thư quy định các nguyên tắc và quyền cơ bản trong lao động. Trên cơ sở tiêu chuẩn lao động của ILO, các quốc gia là thành viên, tùy vào điều kiện kinh tế - xã hội của mình mà thực thi hoặc cụ thể hóa các quy định này cho phù hợp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Tuấn Sơn (2022). Bảo vệ quyền lao động ở Việt Nam theo CPTPP [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phap-luat-viet-nam-bao-ve-quyen-nguoi-lao-dong-trong-boi-canh-cptpp
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo vệ quyền lao động ở Việt Nam theo CPTPP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bảo vệ quyền lao động Việt Nam theo CPTPP: Phân tích nghĩa vụ, thách thức & giải pháp thực thi. Tăng cường chuẩn mực làm việc công bằng.
Luận án "Bảo vệ quyền lao động ở Việt Nam theo CPTPP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Bảo vệ quyền lao động ở Việt Nam theo CPTPP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo vệ quyền lao động ở Việt Nam theo CPTPP" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Bảo vệ quyền lao động ở Việt Nam theo CPTPP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo vệ quyền lao động ở Việt Nam theo CPTPP" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo vệ quyền lao động ở Việt Nam theo CPTPP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.