Đề tài nghiên cứu lịch sử luật học Việt Nam giai đoạn 1862-1945

Khám phá lịch sử luật học Việt Nam từ 1862-1945, các học thuyết chính trị pháp lý và ảnh hưởng sâu sắc của pháp luật Pháp đối với hệ thống pháp luật Việt Nam thời kỳ thuộc Pháp.

Chuyên ngành

Luật học, Lịch sử pháp luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Chuyên đề/Bài viết học thuật

Số trang

283

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

16

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Bối Cảnh Lịch Sử Luật Học Việt Nam 1862 1945

Giai đoạn 1862-1945 đánh dấu sự biến đổi sâu sắc trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Năm 1862, triều đình Huế ký Hiệp ước Nhâm Tuất, nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp. Đây là khởi điểm cho sự xâm nhập của luật học Việt Nam thời Pháp thuộc. Năm 1867, Pháp chiếm trọn Nam Kỳ, thiết lập chế độ thuộc địa hoàn chỉnh. Hòa ước Giáp Thân 1884 chính thức đặt Việt Nam dưới quyền bảo hộ của Pháp. Hệ thống pháp luật thực dân bắt đầu thâm nhập, thay thế dần Bộ luật Gia Long truyền thống. Bộ máy chính quyền thuộc địa hình thành từ Nam Kỳ, sau đó mở rộng ra Bắc Kỳ và Trung Kỳ. Chế độ song trị pháp lý xuất hiện, kết hợp luật Pháp và luật tục Việt Nam. Giai đoạn này chứng kiến sự đối đầu giữa hai hệ thống pháp lý: luật truyền thống Việt Nam và luật hiện đại phương Tây. Triều đình Huế duy trì quyền lực hạn chế ở Trung Kỳ và Bắc Kỳ. Mọi quyết định lớn đều phải qua Toàn quyền Đông Dương. Sự thay đổi này tạo nền tảng cho cuộc cách mạng pháp lý toàn diện trong lịch sử Việt Nam.

1.1. Quá Trình Xâm Lược Và Thiết Lập Thuộc Địa

Ngày 31/8/1858, hải quân Pháp tấn công cảng Đà Nẵng. Sau thất bại, Pháp chuyển hướng tấn công Sài Gòn. Tháng 6/1862, Vua Tự Đức ký hiệp ước nhượng ba tỉnh Gia Định, Định Tường, Biên Hòa. Năm 1867, Pháp chiếm ba tỉnh miền Tây, hoàn tất việc chiếm Nam Kỳ. Từ 1873-1886, Pháp tiến hành nhiều cuộc chiến tranh ở Bắc Kỳ. Bắc Kỳ được tuyên bố đặt dưới chế độ bảo hộ. Trung Kỳ vẫn do các vua nhà Nguyễn cai trị danh nghĩa. Nam Kỳ hưởng quy chế tự trị nhưng thực chất là thuộc địa trực tiếp.

1.2. Sự Phân Hóa Nội Bộ Triều Đình Nhà Nguyễn

Sau Hòa ước Giáp Thân 1884, triều đình nhà Nguyễn phân hóa rõ rệt. Phe chủ chiến kiên quyết chống thực dân Pháp. Họ muốn giữ vững nền độc lập dân tộc. Phe chủ hòa sẵn sàng hợp tác với Pháp. Họ cho rằng cần tránh chiến tranh kéo dài. Sự phân hóa này ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách pháp luật. Phe chủ hòa chấp nhận áp dụng luật Pháp. Phe chủ chiến vẫn bảo vệ luật tục Việt Nam truyền thống.

1.3. Hình Thành Bộ Máy Chính Quyền Thuộc Địa

Bộ máy chính quyền thuộc địa hình thành từ 1862-1887. Giai đoạn đầu, Pháp thiết lập chính quyền quân sự ở Nam Kỳ. Đô đốc Toàn quyền đứng đầu, trực thuộc Bộ Hải quân Pháp. Năm 1879, chính quyền quân sự chuyển thành chính quyền dân sự. Viên Toàn quyền thay thế Đô đốc. Nam Kỳ được chia thành bốn khu hành chính lớn. Dưới là các tiểu khu do quan chức Pháp quản lý. Cấp Sở đại lý giao cho quan chức Việt Nam với chức Đốc phủ sứ. Chính quyền thôn xã vẫn giữ nguyên cơ cấu cũ.

II. Hệ Thống Pháp Luật Thực Dân Đông Dương

Hệ thống pháp luật thực dân Đông Dương được xây dựng dựa trên mô hình pháp luật Pháp. Công hội xứ Đông Dương đóng vai trò quan trọng trong việc ban hành các văn bản pháp luật. Tòa án thực dân Đông Dương được thành lập để xét xử theo luật Pháp. Pháp luật dân sự thời Pháp thuộc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Bộ luật Dân sự Napoleon 1804. Luật hình thực dân áp dụng nghiêm khắc đối với người Việt Nam. Chế độ sở hữu ruộng đất thay đổi theo hướng tư bản hóa. Pháp ban hành nhiều sắc lệnh, nghị định điều chỉnh các lĩnh vực khác nhau. Hệ thống này tạo ra sự song song giữa luật Pháp và luật tục. Người Pháp áp dụng luật Pháp, người Việt vẫn được áp dụng một phần luật tục. Tuy nhiên, trong các vụ việc quan trọng, luật Pháp luôn được ưu tiên. Chế độ song trị pháp lý này tạo ra nhiều mâu thuẫn và xung đột. Nó phản ánh bản chất bất bình đẳng của chế độ thuộc địa.

2.1. Vai Trò Của Công Hội Xứ Đông Dương

Công hội xứ Đông Dương là cơ quan lập pháp của chính quyền thuộc địa. Công hội có quyền ban hành các văn bản pháp luật áp dụng cho toàn Đông Dương. Thành viên Công hội chủ yếu là người Pháp và một số người Việt thân Pháp. Công hội thông qua các sắc lệnh, nghị định về thuế, đất đai, thương mại. Các văn bản này thường ưu tiên lợi ích của thực dân Pháp. Người Việt Nam ít có tiếng nói trong Công hội. Quyết định cuối cùng thuộc về Toàn quyền Đông Dương.

2.2. Tòa Án Thực Dân Và Tư Pháp Song Song

Tòa án thực dân Đông Dương được tổ chức theo mô hình Pháp. Tòa án có thẩm quyền xét xử người Pháp và người Việt. Tuy nhiên, quy trình xét xử khác nhau tùy theo quốc tịch. Người Pháp được hưởng đầy đủ quyền tố tụng theo luật Pháp. Người Việt Nam bị hạn chế nhiều quyền cơ bản. Hệ thống tư pháp song song tồn tại: tòa án Pháp và tòa án bản xứ. Tòa án bản xứ xét xử các vụ việc nhỏ giữa người Việt. Tòa án Pháp giữ quyền giám sát và can thiệp.

2.3. Pháp Luật Dân Sự Và Bộ Luật Napoleon

Pháp luật dân sự thời Pháp thuộc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Bộ luật Napoleon 1804. Các quy định về hợp đồng, tài sản, thừa kế được áp dụng cho người Pháp. Người Việt Nam vẫn áp dụng luật tục trong các vấn đề gia đình, thừa kế. Chế độ sở hữu ruộng đất chuyển sang mô hình tư hữu rõ ràng. Pháp ban hành các quy định về đăng ký đất đai, chuyển nhượng tài sản. Điều này tạo điều kiện cho người Pháp chiếm đoạt đất đai. Nông dân Việt Nam mất dần quyền sử dụng đất truyền thống.

III. Chế Độ Song Trị Pháp Lý Việt Pháp

Chế độ song trị pháp lý là đặc điểm nổi bật của luật học Việt Nam thời Pháp thuộc. Hệ thống này cho phép song song tồn tại luật Pháp và luật tục Việt Nam. Người Pháp và người nước ngoài áp dụng luật Pháp hoàn toàn. Người Việt Nam áp dụng luật tục trong một số lĩnh vực nhất định. Tuy nhiên, luật Pháp luôn có vị trí cao hơn khi xảy ra xung đột. Bộ luật Gia Long vẫn được áp dụng một phần ở Trung Kỳ và Bắc Kỳ. Ở Nam Kỳ, luật Pháp chiếm ưu thế tuyệt đối. Chế độ này phản ánh chính sách chia để trị của thực dân. Nó tạo ra sự bất bình đẳng trước pháp luật giữa người Pháp và người Việt. Luật tục Việt Nam dần bị thu hẹp phạm vi áp dụng. Các vấn đề quan trọng như hình sự, thương mại đều theo luật Pháp. Chỉ các vấn đề gia đình, tôn giáo còn áp dụng luật tục. Sự song trí này kéo dài suốt thời kỳ Pháp thuộc.

3.1. Phạm Vi Áp Dụng Luật Pháp

Luật Pháp được áp dụng toàn diện ở Nam Kỳ từ năm 1862. Tất cả các lĩnh vực hình sự, dân sự, thương mại đều theo luật Pháp. Người Pháp và người nước ngoài hưởng đầy đủ quyền theo luật Pháp. Họ được xét xử tại tòa án Pháp với đầy đủ quy trình tố tụng. Luật hình thực dân áp dụng nghiêm khắc với người Việt Nam. Các tội chống chính quyền thuộc địa bị trừng phạt nặng nề. Chế độ sở hữu ruộng đất theo mô hình tư hữu phương Tây.

3.2. Phạm Vi Duy Trì Luật Tục Việt Nam

Luật tục Việt Nam được duy trì chủ yếu ở Trung Kỳ và Bắc Kỳ. Bộ luật Gia Long vẫn áp dụng trong các vụ việc dân sự giữa người Việt. Các vấn đề hôn nhân, gia đình, thừa kế theo luật tục truyền thống. Tòa án bản xứ xét xử các tranh chấp nhỏ trong làng xã. Tuy nhiên, quyền tự trị này bị hạn chế nghiêm ngặt. Tòa án Pháp có quyền can thiệp bất cứ lúc nào. Các vụ việc lớn đều phải chuyển lên tòa án Pháp.

3.3. Xung Đột Giữa Hai Hệ Thống Pháp Luật

Xung đột giữa luật Pháp và luật tục xảy ra thường xuyên. Khi có mâu thuẫn, luật Pháp luôn được ưu tiên. Người Việt Nam bị thiệt thòi trong các tranh chấp với người Pháp. Chế độ song trị tạo ra sự bất bình đẳng trước pháp luật. Nhiều phong tục, tập quán Việt Nam bị coi là lạc hậu. Pháp dần áp đặt các quy định phương Tây. Sự xung đột này phản ánh mâu thuẫn giữa văn hóa Đông-Tây.

IV. Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Pháp Lý Pháp

Văn hóa pháp lý Pháp có ảnh hưởng sâu sắc đến luật học Việt Nam thời Pháp thuộc. Bộ luật Dân sự Napoleon 1804 là mô hình quan trọng nhất. Các nguyên tắc pháp lý phương Tây được du nhập vào Việt Nam. Khái niệm quyền sở hữu tư nhân được thiết lập rõ ràng. Hệ thống tòa án và tố tụng theo mô hình Pháp. Trường Đại học Luật Hà Nội được thành lập để đào tạo pháp lý. Các học thuyết tư tưởng chính trị phương Tây lan truyền. Trí thức Việt Nam tiếp cận với tư tưởng dân chủ, tự do. Phan Châu Trinh và nhiều nhà cách mạng chịu ảnh hưởng tư tưởng Pháp. Họ vận dụng các học thuyết này vào phong trào đấu tranh. Sự tiếp biến văn hóa pháp lý diễn ra song song với kháng chiến. Một mặt, người Việt Nam học hỏi luật pháp hiện đại. Mặt khác, họ sử dụng luật pháp để đấu tranh cho độc lập. Ảnh hưởng này kéo dài cả sau khi Pháp rút khỏi Việt Nam.

4.1. Bộ Luật Dân Sự Napoleon Và Tính Hợp Lý

Bộ luật Dân sự Napoleon 1804 là thành tựu lớn của pháp luật Pháp. Bộ luật này thể hiện tính hợp lý, logic và hệ thống. Các quy định về quyền sở hữu, hợp đồng rất rõ ràng. Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật được khẳng định. Tuy nhiên, khi áp dụng ở Việt Nam, bộ luật này bị biến tướng. Người Pháp hưởng đầy đủ quyền, người Việt bị hạn chế. Tính hợp lý của bộ luật không được thực thi công bằng.

4.2. Trường Đại Học Luật Hà Nội Và Đào Tạo Pháp Lý

Trường Đại học Luật Hà Nội được thành lập trong thời Pháp thuộc. Trường đào tạo luật gia theo mô hình Pháp. Chương trình học bao gồm luật dân sự, hình sự, thương mại. Sinh viên được học cả luật Pháp và luật tục Việt Nam. Nhiều luật gia Việt Nam được đào tạo tại đây. Họ trở thành cầu nối giữa hai hệ thống pháp luật. Một số trở thành nhà cách mạng, sử dụng kiến thức pháp lý để đấu tranh.

4.3. Các Học Thuyết Tư Tưởng Và Phong Trào Cách Mạng

Các học thuyết tư tưởng chính trị phương Tây lan truyền vào Việt Nam. Tư tưởng dân chủ, tự do, bình đẳng được tiếp nhận. Phan Châu Trinh đề xuất 7 trụ cột 'Khai dân trí'. Ông chủ trương cải cách giáo dục, học tập văn minh phương Tây. Phan Bội Châu chịu ảnh hưởng tư tưởng cách mạng Pháp. Vụ án Phan Bội Châu 1925 thể hiện sự đối đầu tư tưởng. Các nhà cách mạng sử dụng luật pháp để bảo vệ quyền lợi. Họ biến tòa án thành diễn đàn tuyên truyền chính trị.

V. Luật Hình Thực Dân Và Đàn Áp Chính Trị

Luật hình thực dân là công cụ đàn áp phong trào yêu nước Việt Nam. Các tội danh chính trị được quy định nghiêm khắc. Tội phản loạn, chống chính quyền thuộc địa bị xử tử. Hệ thống nhà tù được xây dựng khắp ba kỳ. Nhà tù Côn Đảo, Hỏa Lò giam giữ hàng ngàn người yêu nước. Quy trình xét xử thiếu công bằng đối với người Việt. Nhiều vụ án chính trị bị xử kín, không có luật sư. Án tử hình được thi hành công khai để răn đe. Luật hình thực dân phản ánh bản chất độc tài của chế độ thuộc địa. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra phản ứng mạnh mẽ từ nhân dân. Các vụ án như Phan Bội Châu 1925 trở thành biểu tượng kháng chiến. Luật sư người Việt dũng cảm bào chữa cho các nhà yêu nước. Họ biến tòa án thành nơi tố cáo tội ác thực dân. Luật hình thực dân càng khắc nghiệt càng thúc đẩy phong trào cách mạng.

5.1. Các Tội Danh Chính Trị Và Hình Phạt

Luật hình thực dân quy định nhiều tội danh chính trị. Tội phản loạn, chống chính quyền bị xử tử hoặc tù chung thân. Tội tuyên truyền chống Pháp bị tù giam nhiều năm. Tội tham gia tổ chức bí mật bị truy tố nghiêm khắc. Hình phạt bao gồm tử hình, tù chung thân, đày biệt xứ. Nhiều người bị đày ra Côn Đảo, Poulo Condore. Điều kiện giam giữ cực kỳ khắc nghiệt, nhiều người chết trong tù.

5.2. Hệ Thống Nhà Tù Và Giam Giữ

Hệ thống nhà tù được xây dựng rộng khắp Đông Dương. Nhà tù Hỏa Lò ở Hà Nội giam giữ tù chính trị. Côn Đảo là nhà tù khét tiếng nhất, giam hàng ngàn người. Điều kiện sống trong tù cực kỳ tồi tệ. Tù nhân bị tra tấn, đói khát, bệnh tật. Nhiều người chết vì điều kiện giam giữ khắc nghiệt. Tuy nhiên, nhà tù cũng trở thành trường học cách mạng.

5.3. Vụ Án Phan Bội Châu 1925

Vụ án Phan Bội Châu 1925 là vụ án chính trị nổi tiếng. Phan Bội Châu bị bắt tại Thượng Hải, giải về Việt Nam. Ông bị xét xử tại Hà Nội với tội danh chống Pháp. Tòa án tuyên án tử hình, sau đó giảm xuống quản thúc. Vụ án thu hút sự quan tâm của dư luận trong nước và quốc tế. Nhiều trí thức, luật sư bào chữa cho Phan Bội Châu. Vụ án trở thành diễn đàn tố cáo tội ác thực dân.

VI. Pháp Điển Hóa Và Di Sản Pháp Lý

Pháp điển hóa là quá trình hệ thống hóa các quy phạm pháp luật. Thời Pháp thuộc, quá trình này diễn ra theo hai hướng. Một là pháp điển hóa luật Pháp áp dụng ở Đông Dương. Hai là nỗ lực pháp điển hóa luật tục Việt Nam. Bộ luật Dân sự Bắc Kỳ là ví dụ điển hình. Đây là sự kết hợp giữa luật Á Đông và luật Âu châu. Bộ luật này thể hiện nỗ lực dung hòa hai hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, nó vẫn mang nặng dấu ấn của luật Pháp. Quá trình pháp điển hóa để lại nhiều bài học kinh nghiệm. Nó cho thấy sự cần thiết tôn trọng luật tục bản địa. Đồng thời cần tiếp thu có chọn lọc luật pháp hiện đại. Di sản pháp lý thời Pháp thuộc vẫn ảnh hưởng đến nay. Nhiều khái niệm, thuật ngữ pháp lý vẫn được sử dụng. Hệ thống tòa án, tố tụng có nhiều nét tương đồng. Nghiên cứu giai đoạn này giúp hiểu rõ lịch sử pháp luật Việt Nam.

6.1. Bộ Luật Dân Sự Bắc Kỳ Tonkin Civil Code

Bộ luật Dân sự Bắc Kỳ là thành tựu pháp điển hóa quan trọng. Bộ luật này kết hợp luật Á Đông và luật Âu châu. Nó dựa trên luật tục Việt Nam và Bộ luật Napoleon. Các quy định về hôn nhân, gia đình giữ nét truyền thống. Quy định về tài sản, hợp đồng theo mô hình phương Tây. Bộ luật thể hiện nỗ lực dung hòa hai nền văn hóa pháp lý. Tuy nhiên, nó vẫn phục vụ lợi ích của chế độ thuộc địa.

6.2. Bài Học Từ Quá Trình Pháp Điển Hóa

Quá trình pháp điển hóa thời Pháp thuộc để lại nhiều bài học. Cần tôn trọng và bảo tồn luật tục bản địa. Tiếp thu luật pháp nước ngoài phải có chọn lọc. Pháp điển hóa phải phù hợp với điều kiện thực tế. Không nên áp đặt cứng nhắc mô hình nước ngoài. Cần đảm bảo tính công bằng, bình đẳng trước pháp luật. Pháp điển hóa phải phục vụ lợi ích của nhân dân.

6.3. Di Sản Pháp Lý Và Ảnh Hưởng Đến Hiện Tại

Di sản pháp lý thời Pháp thuộc vẫn ảnh hưởng đến nay. Nhiều thuật ngữ pháp lý vẫn được sử dụng trong tiếng Việt. Hệ thống tòa án ba cấp có nguồn gốc từ thời này. Quy trình tố tụng dân sự, hình sự có nhiều nét tương đồng. Một số ngành luật như luật dân sự, thương mại chịu ảnh hưởng sâu. Tuy nhiên, Việt Nam đã cải cách để phù hợp với thực tiễn. Nghiên cứu lịch sử pháp luật giúp hiểu rõ nguồn gốc các chế định. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho công tác lập pháp hiện nay.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
De-Tai-Nghien-Cuu-Khoa-Hoc-Cap-Truong-Lich-Su-Luat-Hoc-Viet-Nam-Giai-Doan-1862-1945-Phan-2.Pdf

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (283 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Thái Vĩnh Thắng (2007), Tính hợp lý của văn bản quy phạm pháp luật qua Bộ luật dan sự Napoleon 1804, Tap chí Nghiên cứu Lập pháp, số 111, 12/2007; 41.Thái Vinh Thắng, (2009), Văn hóa pháp luật Pháp và những anh hưởng tới pháp luật ở Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp; 42.TONKIN, L'Indochine: revue économique d'Extréme-Orient, (1935), https://www.fr/inde- indochine/Ecole_superieure_droit- Hanoi.pdf?fbclid=IwAR2INZmnMIOv9MKI1G0oZiq22Zz4P21bR2HP xXdS--OyNc4RfwhRShFhCrk; 43.Tran Kiên, Phạm Hồ Nam, Pháp điển hóa luật tư: Mô hình và thực tiễn quốc té, Tap chí Nghiên cứu lập pháp, số 7/2020; 44.Trần Mai Ước, (2013), 7 tr tưởng “Khai dan tri” của Phan Châu Trinh suy nghi về đổi mới giáo dục ở nước ta hiện nay, Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh, số 42, năm 2013; 45.Tran Thi Hoa, (2022), “Tonkin Civil Code - A combination between Asian and European laws”, Tạp chí History&Law số 10/2022; 46.Tran Thi Thu Hoài, (2012), Sw biến đổi chính trị ở Việt Nam từ 1858 đến 1945, Luận án tiến sĩ chính trị học, Đại học Khoa học xã hội và nhân văn; 47.Trần Thị Thu Hoài, (2015), Suv biến đổi chính trị ở Việt Nam từ 1858 đến 1945, Luận án tiến sĩ chính trị học, Đại học Khoa học xã hội và nhân văn; 48.Trường Dai học Luật Hà Nội, (2021), Kỷ yếu hội thảo: “Giao iưu, tiếp biến văn hóa chính trị- pháp lý ở Việt Nam thời kì Pháp thuộc ”; 49.Trường Đại học Luật Hà Nội, (2023), Kỷ yếu hội thảo: “Pháp điển hóa o Việt Nam, lịch sử và bài học kinh nghiệm ”; 50. Vụ án Phan Bội Châu 1925 (dongtay. 219 CHUYEN DE 1 CAC HQC THUYET TU TUONG CHINH TRI, PHAP LY VA SU ANH HUONG DOI VOI NEN LUAT HOC VIET NAM THOI THUOC PHAP PGS. Nguyễn Văn Quang- ThS.

Đậu Công Hiệp 1. Khái quát về bối cảnh lịch sử và sự du nhập các học thuyết tư tưởng chính trị, pháp lý thời kỳ thuộc Pháp 1. Bối cảnh lịch sử Ngày 31 tháng 8 năm 1858, Hai quân Pháp đồ bộ tan công vào cảng Da Nẵng và sau đó rút vào xâm chiếm Sài Gòn. Tháng 6 năm 1862, Vua Tự Đức ký hiệp ước nhượng ba tỉnh miền Đông cho Pháp.

Năm 1867, Pháp chiêm nốt ba tỉnh miền Tây để tạo thành một lãnh thổ thuộc địa có tên Nam Kì (Cochinchine). Sau khi củng có vi trí vững chắc ở Nam Ky, từ năm 1873 đến năm 1886, Pháp xâm chiếm nốt Bắc Ky bằng nhiều cuộc chiến tranh. Pháp tuyên bó Bắc Kì (Tonkin) đặt dưới chế độ bảo hộ, Trung Kì (Annam) tiếp tục thuộc sự cai trị của các vua nhà Nguyễn còn Nam Kỳ được hưởng quy chế tự trị. Bộ máy chính quyền nhà Nguyễn tuy tiếp tục tồn tại ở Trung Kỳ và Bắc Kỳ nhưng chỉ còn quyên lực hạn chế, moi van đề lớn phải được Toàn quyền Đông Dương của Pháp thông qua.

Hòa ước Giáp Thân (1884), ký kết giữa nhà Nguyễn và Pháp, mở đầu thời Pháp thuộc hoàn toàn của Việt Nam. Dù đã đầu hàng Pháp sau hòa ước này, nội bộ triều đình nhà Nguyễn vẫn phân hóa thành 2 phe rõ rệt — phe chủ chiến và phe chủ hòa. Phe chủ chiến kiên quyết không khuất phục thực đân Pháp, muốn giữ vững nền độc lập của đất nước. Còn phe chủ hòa sẵn sàng quy thuận và hợp tác với Pháp dé tránh tiếp tục chiến tranh sau một thời gian dai xung đột với Pháp.

Về bộ máy nhà nước, Quá trình ra đời bộ máy chính quyền thuộc địa của Pháp ở Việt Nam được tính từ khi Pháp chiếm 3 tỉnh miền Đông Nam Kì đến trước khi Pháp thành lập Liên bang Đông Dương (1887). Sau khi không thực hiện được kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh tại Đà Nẵng, Pháp chuyên hướng tấn công vào Nam kì. Ngày 5/6/1862, Pháp kí với triều đình Huế Hiệp ước Nhâm Tuất. Theo đó, 3 tỉnh miền Đông Nam Kì: Gia Định, Định Tường, Biên Hòa trở thành đất thuộc địa của Pháp.

Từ đây, Pháp bắt tay vào việc tô chức bộ máy cai trị, chính quyền thuộc địa của Pháp manh nha hình thành ở Nam Kì và sau đó là trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Sau khi Pháp chiếm Nam Kì, chính quyền đầu tiên của Pháp là chính quyền quân sự, đứng dau là các Thủy sư đô đốc. Sở di Pháp thiết lập chính quyền quân sự vì phong trào đấu tranh vũ trang của nhân dan ta tiếp tục bùng nỗ. Bộ máy cai trị đầu tiên của Pháp được lập ra ở Nam Kì trực thuộc Bộ Hải quân thuộc địa Pháp.

Người đứng đầu 3 tinh miền Đông Nam Ki (sau là 6 tỉnh Nam Ki), được gọi là Đô đốc toàn quyền Nam Kì. Dưới có Sở tham biện, rồi đến Tổng, Xã. Đến năm 1879, chính quyền quân sự đổi thành chính quyền dân sự, đứng đầu chính quyền Nam kì là một viên quan Toàn quyền, giúp việc có một số sĩ quan thực dân làm nhiệm vụ quản lí nội chính, chia thành các bộ phận đối nội, đối ngoại để cai trị và liên hệ với chính quốc. Từ 1864 đến 1867 thực dân Pháp chiêm luôn ba tỉnh miền Tây Nam kì, các cấp quản lí chính quyền từ Trung ương đến địa phương bắt đầu hình thành và tôn tại đến 1887.

Về đơn vị hành chính ở Nam Kì: Giai đoạn đầu, trong khoảng thời gian Nam kì chưa được triều đình Huế thừa nhận là thuộc địa của Pháp, Pháp không chia Nam kì thành các tinh mà chia thành 4 khu hành chính lớn, đưới là các tiểu khu hành chính. Cấp khu và tiêu khu do quan chức người Pháp trực tiếp cai quản. Dưới các tiểu khu hành chính, người Pháp đặt các Sở đại lí, thường giao cho quan chức người Việt cai quản với chức Đốc phủ sứ. 281 Cấp chính quyền địa phương (thôn, xã) giữ nguyên như trước: Tổng do Chánh tong, Phó tông cai quản; cấp Xã do Lý trưởng, Phó lý quản lý.

Về việc bổ nhiệm quan chức: Đối với quan lại cập cao: Toàn quyền Nam Ki (sau đổi thành Thống đốc) thì do Tổng thống Pháp ra quyết định bổ nhiệm.Các quan chức ở cấp tiểu khu (cấp tỉnh) trở lên đều phải tốt nghiệp trường thuộc địa, phải có thời gian tập sự trước khi được bổ nhiệm chính thức. Đối với cấp địa phương, các chức danh từ Lý trưởng trở lên đều xếp vào ngạch nhân viên quản lý nhà nước, được bổ nhiệm thông qua thi tuyên và cũng được nâng ngạch bậc sau 3 năm 1 lần. Từ năm 1874, sau khi Pháp buộc triều đình Huế thừa nhận cho Pháp chiếm cá 3 tinh Miền Tây Nam Ki và thực chat 6 tinh Nam ki từ đây tách khỏi triều đình Huế và chấm dứt ảnh hưởng của 6 tỉnh Nam Ki đối với triều đình phong kiến trung ương, thì toàn bộ hệ thống quan lại từ bố nhiệm, thay đổi, thăng giáng và các nếp sinh hoạt văn hóa, kinh tế, xã hội ở Nam kì từ nay trở đi đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ người Pháp. Về việc đảo tạo quan chức: Vào đầu thập niên 70 của thé ki XIX, dé phuc vụ cho công cuộc quản ly và khai thác, bóc lột thực dân, dao tao quan lại cho chính quyền thuộc địa, Pháp lập ra trường thuộc địa ở Nam Kì.

Lúc đầu, trường có cơ sở tại Paris, là nơi đào tạo quan chức người Pháp dé cung cấp cho các thuộc địa của Pháp ở châu Phi, châu Á, châu Đại Dương, châu Mỹ. Về sau, trường này mở một chi nhánh ở Sai Gòn (có tên là trường thuộc dia, sau đổi thành trường thông ngôn). Hiệu trưởng lúc đầu là người Pháp, nhưng sau thay bằng người Việt, đó là ông Trương Vĩnh Ký, tên thánh là Pétrus Ký. Trường này có nhiệm vụ dạy cho người Pháp biết nói tiếng Việt, biết phong tục tập quán Việt, luật pháp của nước Nam; đồng thời dạy cho người Việt biết những điều trên của nước Pháp.

- Ở Bắc Kì và Trung Kì Năm 1874, bộ máy cai tri của thực dân Pháp còn mở ra cả Trung Kì và Bắc Kì thông qua Hiệp ước Giáp Tuất được kí với triều đình Huế. Theo bản 282 Hiệp ước này, Pháp được quyền cứ đại diện của mình — những viên quan giám sát bên cạnh triều đình Huế. Từ năm 1874 đến 1883, Pháp cử chức danh Toàn quyền lưỡng kì, trông coi cá Bắc và Trung Kì, viên quan này chịu trách nhiệm giám sát hành vi của quan lại người Việt ở cả Bắc Kì và Trung Kì, giám sát việc thi hành các Hiệp ước với Pháp của triều đình Huế. Đồng thời lập Trụ sở đóng tại Huế, (sau này là tòa Khâm sứ Trung kì).

Từ đây, chức Công sứ đầu tỉnh của Pháp đã bắt đầu ra đời ở Việt Nam. Từ sau 1884, bộ máy chính quyền của Pháp ở Việt Nam dan dan có sự thay đổi. Ngoài Nam Kì được cắt hắn cho Pháp, là thuộc địa, không còn liên hệ gì với triều đình phong kiến, các vùng đất còn lại: Trung Kì, Bắc Kì được Pháp coi là khu vực bảo hộ và nữa bảo hộ. Ở Trung Kì là xứ bảo hộ, giao cho triều đình Huế quán lí (từ Thanh Hóa đến Bình Thuận).

Pháp cử một viên Tổng trú sứ tiếp tục quản lí Bắc Kì và Trung Kì. Tổng trú sứ thay mặt Chính phú Pháp chủ trì mọi công việc đối nội, đối ngoại của phong kiến Nam triều. Vì theo Hiệp ước 1884, toàn bộ quyền ngoại giao của triều đình Huế bị thu tiêu thay bằng quyền ngoại giao của người Pháp. Triều đình Huế không được kí hiệp ước tay ba nào nếu Pháp không đồng ý.

Chế độ Tổng chú sứ chấm dứt vào 5/1889. Đến tháng 1/1886 dé tăng cường quyên lực của mình, Pháp cho thiết lập ở Bắc Kì và Trung Kì một viên chức cao cấp người Pháp, đứng đầu Bắc kì là Thống sứ, đứng đầu Trung Kì là Khâm sứ, hai chức quan này đều thuộc Tổng trú sứ lưỡng kì. Tháng 6/1886, dé buộc triều đình Huế có trách nhiệm với một số van dé ở Bắc Kì, Pháp yêu cầu vua Đồng Khánh ra một đạo dụ bổ nhiệm một viên quan cao cấp thường trực ở Bắc Kì để báo cáo tình hình với người Pháp gọi là Kinh lược sứ. Như vậy, từ 1886 — 1897, viên Kinh lược sứ là đại diện của vua của Việt Nam ở Bắc Kì.

Các quan lại ở phía Bắc được bố nhiệm, thăng giáng, khen thưởng hay bị kỉ luật đều thông qua viên Kinh lược sứ để thi hành, sau khi có ý kiên của viên Thông sứ Bắc kì. 283 Ở Bắc Kì, trước năm 1887 (trước khi thành lập Liên bang Đông Dương), Pháp có gắng khống chế chính quyền cấp tỉnh. Ở mỗi tỉnh Bắc Kì, Pháp cử ra một viên Công sứ người Pháp đứng đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lịch sử luật học Việt Nam thời Pháp thuộc 1862-1945" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá lịch sử luật học Việt Nam từ 1862-1945, các học thuyết chính trị pháp lý và ảnh hưởng sâu sắc của pháp luật Pháp đối với hệ thống pháp luật Việt Nam thời kỳ thuộc Pháp.

Luận án "Lịch sử luật học Việt Nam thời Pháp thuộc 1862-1945" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lịch sử luật học Việt Nam thời Pháp thuộc 1862-1945" thuộc chuyên ngành Luật học, Lịch sử pháp luật. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Lịch sử luật học Việt Nam thời Pháp thuộc 1862-1945" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lịch sử luật học Việt Nam thời Pháp thuộc 1862-1945" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lịch sử luật học Việt Nam thời Pháp thuộc 1862-1945" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter