Luận văn thạc sĩ: Xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014 - Nguyễn Thanh Hằng

Luận án tiến sĩ xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014. Phân tích các vấn đề pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất cải tiến quản lý.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

82

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quy định chung về xử lý tài sản phá sản năm 2014
Số trang:
82 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quy định chung về xử lý tài sản phá sản năm 2014

Luật Phá sản 2014 thiết lập hành lang pháp lý đồng bộ về giải quyết phá sản. Xử lý tài sản là trọng tâm của toàn bộ tiến trình này. Quy trình này bảo vệ quyền tài sản hợp pháp của doanh nghiệp và chủ nợ. Hoạt động xử lý tài sản bắt đầu từ khi Tòa án thụ lý đơn yêu cầu. Mọi khối tài sản của con nợ được thống kê, bảo toàn và chuyển sang giai đoạn xử lý theo luật định. Doanh nghiệp mất khả năng thanh toán phải chịu sự giám sát chặt chẽ. Việc xác định đúng phạm vi tài sản giúp quá trình phục hồi hoặc tuyên bố phá sản diễn ra minh bạch. Trình tự này bảo đảm sự công bằng giữa các bên liên quan. Cơ chế pháp lý mới giảm thiểu tối đa tình trạng tẩu tán tài sản trước khi phá sản.

1.1. Khái niệm và phạm vi tài sản của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán

Tài sản phá sản bao gồm toàn bộ tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của doanh nghiệp tại thời điểm mở thủ tục phá sản. Danh mục này gồm vật hiện hữu, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản. Luật Phá sản 2014 quy định tài sản còn bao gồm các khoản lợi nhuận, tài sản thu về từ hợp đồng hoặc giao dịch vô hiệu trong phá sản. Khối tài sản được phân loại thành tài sản bảo đảm và tài sản không có bảo đảm. Việc xác định đúng khối tài sản ngăn chặn hành vi che giấu tài sản. Cơ quan tiến hành thủ tục sẽ thiết lập bảng kê khai chi tiết. Mọi biến động tài sản sau ngày thụ lý đều phải báo cáo và kiểm soát nghiêm ngặt.

1.2. Ý nghĩa kinh tế và pháp lý của hoạt động thanh lý tài sản phá sản

Hoạt động thanh lý tài sản phá sản mang ý nghĩa điều tiết kinh tế quan trọng. Biện pháp này đưa nguồn lực tài chính ứ đọng quay trở lại lưu thông thị trường. Về mặt pháp lý, thanh lý tài sản bảo vệ quyền đòi nợ hợp pháp của các chủ nợ. Quy trình này chấm dứt sự tồn tại của pháp nhân hoạt động kém hiệu quả. Người lao động được bảo đảm quyền lợi về tiền lương và trợ cấp thôi việc. Nhà nước thu hồi được các khoản nợ thuế theo quy định. Thanh lý tài sản theo trật tự luật định giữ vững kỷ cương thương mại. Quá trình xử lý minh bạch góp phần nâng cao niềm tin cho các nhà đầu tư.

II. Vai trò của quản tài viên xử lý tài sản phá sản

Luật Phá sản 2014 giới thiệu chế định quản tài viên và doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản. Đây là bước đột phá nhằm chuyên nghiệp hóa việc xử lý tài sản của con nợ. Quản tài viên là cá nhân hành nghề quản lý, thanh lý tài sản độc lập. Thẩm phán chỉ định quản tài viên ngay khi ra quyết định mở thủ tục phá sản. Chủ thể này đóng vai trò trung gian khách quan, giám sát toàn diện hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Sự hiện diện của quản tài viên giúp giảm áp lực cho hệ thống Tòa án. Cơ chế này bảo đảm tiến độ xử lý vụ việc nhanh chóng, đúng pháp luật.

2.1. Nhiệm vụ của quản tài viên và doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản

Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản thực hiện nhiều nhiệm vụ then chốt. Họ lập danh sách chủ nợ, xác định số tiền nợ và kiểm kê toàn bộ tài sản. Họ có trách nhiệm bảo quản nguyên trạng tài sản của doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản. Quản tài viên đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các giao dịch cần thiết dưới sự giám sát của Thẩm phán. Họ yêu cầu người có thẩm quyền thu hồi các tài sản bị chiếm hữu trái luật. Họ lập phương án phân chia tài sản sau khi có quyết định tuyên bố phá sản. Hoạt động của doanh nghiệp quản lý thanh lý tài sản phải bảo đảm tính trung thực và cẩn trọng tuyệt đối.

2.2. Quyền hạn giám sát và kiểm kê tài sản phá sản của quản tài viên

Quản tài viên có quyền yêu cầu cá nhân, cơ quan cung cấp tài liệu liên quan đến tài sản nợ. Họ được quyền tiếp cận sổ sách kế toán, chứng từ và kho bãi của doanh nghiệp. Khi phát hiện dấu hiệu tẩu tán tài sản, quản tài viên đề nghị Thẩm phán áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Họ trực tiếp tham gia quá trình niêm phong, định giá và bảo vệ nhà xưởng, máy móc. Quản tài viên cũng có quyền đề xuất chấm dứt các hợp đồng đang có hiệu lực nếu gây bất lợi. Báo cáo kiểm kê của quản tài viên là căn cứ pháp lý quan trọng nhất để Tòa án ra quyết định xử lý tiếp theo.

III. Kiểm soát giao dịch vô hiệu trong phá sản doanh nghiệp

Kiểm soát giao dịch bất hợp pháp là quy định cốt lõi để bảo toàn khối tài sản phá sản. Doanh nghiệp lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán thường có xu hướng chuyển dịch tài sản. Họ thực hiện các giao dịch ưu ái cho một số chủ nợ thân quen hoặc tẩu tán cho người thân. Luật Phá sản 2014 đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để tuyên giao dịch vô hiệu trong phá sản. Tòa án sẽ xem xét các giao dịch phát sinh trong khoảng thời gian luật định trước ngày mở thủ tục. Việc tuyên bố vô hiệu giúp thu hồi giá trị tài sản thực tế về cho khối phá sản. Điều này bảo đảm quyền lợi bình đẳng cho toàn thể các chủ nợ.

3.1. Dấu hiệu nhận biết giao dịch vô hiệu trong phá sản theo luật định

Giao dịch vô hiệu trong phá sản bao gồm các thỏa thuận được thực hiện trong thời hạn 06 tháng trước ngày Tòa án thụ lý đơn. Đối với giao dịch với người có liên quan, thời hạn này kéo dài đến 18 tháng. Các dạng giao dịch bị coi là vô hiệu gồm tặng cho tài sản hoặc chuyển nhượng tài sản thấp hơn giá thị trường. Việc thanh toán nợ chưa đến hạn hoặc bù trừ nghĩa vụ bất bình đẳng cũng bị vô hiệu. Chuyển khoản nợ của chủ nợ không có bảo đảm thành nợ có tài sản bảo đảm cũng thuộc diện cấm. Mọi hành vi làm giảm quy mô tài sản của con nợ trái pháp luật đều bị bác bỏ.

3.2. Thủ tục thu hồi tài sản từ các giao dịch vô hiệu của doanh nghiệp

Quản tài viên và các chủ nợ có quyền yêu cầu Thẩm phán tuyên bố giao dịch vô hiệu. Thẩm phán thụ lý yêu cầu và xem xét chứng cứ do các bên cung cấp. Khi có quyết định tuyên vô hiệu, các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu. Người nhận tài sản có nghĩa vụ hoàn trả ngay tài sản cho doanh nghiệp. Trường hợp tài sản không còn nguyên trạng, bên nhận phải bồi hoàn bằng tiền theo giá trị thị trường. Quản tài viên trực tiếp tiếp nhận và đưa tài sản thu hồi vào danh mục thanh lý tài sản phá sản. Cơ quan thi hành án dân sự sẽ cưỡng chế nếu bên vi phạm không tự nguyện bàn giao.

IV. Quy trình định giá và bán đấu giá tài sản phá sản

Định giá và thanh lý tài sản là giai đoạn chuyển hóa tài sản thành tiền mặt để phân chia. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác, công khai và minh bạch tối đa. Định giá sai lệch sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho chủ nợ hoặc doanh nghiệp phá sản. Bán đấu giá công khai giúp tối đa hóa giá trị thu hồi từ khối tài sản còn lại. Luật Phá sản 2014 quy định chi tiết trách nhiệm của tổ chức thẩm định giá và tổ chức đấu giá. Mọi hành vi thông đồng, dìm giá đều bị xử lý nghiêm khắc. Kết quả thanh lý tài sản phá sản là cơ sở duy nhất để thực hiện nghĩa vụ chi trả nợ.

4.1. Phương thức và thủ tục định giá tài sản phá sản chính xác

Hoạt động định giá tài sản phá sản được thực hiện thông qua tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Quản tài viên ký hợp đồng dịch vụ thẩm định giá với tổ chức đủ điều kiện hành nghề. Giá trị tài sản được xác định dựa trên giá thị trường tại thời điểm xử lý. Trường hợp không thuê được tổ chức định giá, quản tài viên phối hợp với hội đồng định giá để xác định giá khởi điểm. Doanh nghiệp và đại diện hội nghị chủ nợ có quyền tham gia đóng góp ý kiến về kết quả định giá. Nếu có tranh chấp về giá trị, các bên có quyền yêu cầu định giá lại theo trình tự luật định.

4.2. Trình tự tổ chức bán đấu giá tài sản phá sản công khai minh bạch

Việc bán đấu giá tài sản phá sản phải thông qua tổ chức đấu giá tài sản chuyên nghiệp. Trường hợp tài sản có giá trị nhỏ hoặc khó bán, quản tài viên có thể trực tiếp bán theo quy định. Thông báo bán đấu giá được niêm yết công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng. Các tổ chức, cá nhân tham gia trả giá cạnh tranh theo hình thức luật định. Tiền thu được từ bán đấu giá được gửi vào tài khoản phong tỏa tại ngân hàng. Chi phí tổ chức bán đấu giá được trừ trực tiếp vào số tiền thu được. Quá trình bán đấu giá hoàn tất tạo nguồn tài chính trực tiếp để phân chia cho các bên liên quan.

V. Quy định nguyên tắc thứ tự phân chia tài sản phá sản

Thứ tự phân chia tài sản là nội dung cốt lõi bảo đảm công bằng trong thủ tục phá sản. Số tiền thu được từ thanh lý tài sản thường không đủ trả hết các khoản nợ. Luật Phá sản 2014 quy định thứ tự ưu tiên thanh toán rất rõ ràng và chặt chẽ. Nguyên tắc cơ bản là thanh toán dứt điểm theo từng bậc ưu tiên. Nếu giá trị tài sản không đủ thanh toán cho một bậc, các chủ nợ cùng bậc sẽ nhận theo tỷ lệ phần trăm tương ứng. Quy định này bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động và trật tự an toàn tài chính. Quy trình phân chia được quản tài viên thực hiện công khai dưới sự giám sát của cơ quan thi hành án.

5.1. Xử lý tài sản bảo đảm và quyền lợi của chủ nợ có bảo đảm

Tài sản bảo đảm được ưu tiên xử lý riêng để thanh toán cho chủ nợ có bảo đảm. Hợp đồng bảo đảm ký kết hợp pháp trước thời điểm thụ lý sẽ được tôn trọng thực hiện. Quản tài viên tiến hành xử lý tài sản bảo đảm theo thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu giá trị tài sản bảo đảm lớn hơn khoản nợ, phần dư ra được nhập vào khối tài sản chung của doanh nghiệp. Nếu giá trị tài sản bảo đảm không đủ trả hết nợ, phần nợ còn thiếu sẽ được xếp vào diện nợ không có bảo đảm. Chủ nợ có bảo đảm một phần sẽ tham gia phân chia tài sản chung cùng các chủ nợ khác đối với số nợ còn lại.

5.2. Thứ tự phân chia tài sản cho chủ nợ không có bảo đảm và các bên

Sau khi thanh toán các chi phí phá sản, tiền thu được sẽ chi trả theo thứ tự phân chia tài sản luật định. Thứ nhất là các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội của người lao động. Thứ hai là các khoản nợ phát sinh sau khi mở thủ tục phá sản nhằm phục hồi hoạt động kinh doanh. Thứ ba là nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước và các khoản nợ của chủ nợ không có bảo đảm. Chủ nợ không có bảo đảm chỉ được thanh toán khi các bậc ưu tiên trước đã hoàn thành đầy đủ. Nếu tài sản còn dư sau khi trả hết nợ, phần còn lại thuộc về các thành viên góp vốn hoặc chủ sở hữu doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TÀI SẢN, TÀI SẢN PHÁ SẢN VÀ XỬ LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN
1.1. Khái niệm về tài sản, tài sản phá sản
1.2. Khái quát thủ tục xử lý tài sản phá sản
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG XỬ LÝ TÀI SẢN THEO LUẬT PHÁ SẢN Ở VIỆT NAM
2.1. Những quy định pháp luật về thủ tục xử lý tài sản phá sản
2.2. Thực tiễn thi hành pháp luật phá sản về xử lý tài sản phá sản
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN XỬ LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN THEO LUẬT PHÁ SẢN 2014
3.1. Phương hướng hoàn thiện
3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về xử lý tài sản phá sản
3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về xử lý tài sản phá sản
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xử lý tài sản phá sản theo luật phá sản 2014

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (82 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THANH HẰNG XỬ LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN THEO LUẬT PHÁ SẢN 2014 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ Hà Nội - 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THANH HẰNG XỬ LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN THEO LUẬT PHÁ SẢN 2014 Ngành:Luật Kinh tế Mã số: 8.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN VIẾT TÝ Hà Nội - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết luận, số liệu trong luận văn là trung thực, đảm bảo độ tin cậy. Học viên Nguyễn Thanh Hằng luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TÀI SẢN, TÀI SẢN PHÁ SẢN VÀ XỬ LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN.

Khái niệm về tài sản, tài sản phá sản. Khái quát thủ tục xử lý tài sản phá sản. 21 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG XỬ LÝ TÀI SẢN THEO LUẬT PHÁ SẢN Ở VIỆT NAM. Những quy định pháp luật về thủ tục xử lý tài sản phá sản.

Thực tiễn thi hành pháp luật phá sản về xử lý tài sản phá sản. 53 Chương 3: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN XỬ LÝ TÀI SẢN PHÁ SẢN THEO LUẬT PHÁ SẢN 2014. Phương hướng hoàn thiện. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về xử lý tài sản phá sản.

Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về xử lý tài sản phá sản. 74 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 76 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong điều kiện của nền kinh tế thị trường, dưới tác động của cạnh tranh, phá sản doanh nghiệp xảy ra hiện tượng tất yếu.

Kinh tế thị trường là mô hình kinh tế mở trong đó coi trọng và tuân thủ các quy luật vận động, điều tiết của thị trường, tôn trọng tự do cạnh tranh, tự do hợp tác, mở rộng giao lưu thương mại, tạo cơ hội cho mọi chủ thể kinh tế tham gia thị trường, tìm kiếm lợi nhuận,.Có thể nói, kinh tế thị trường là mô hình được nhiều quốc gia lựa chọn cho quá trình thúc đẩy phát triển kinh tế. Qua các thời kỳ lịch sử khác nhau, thái độ ứng xử của công chúng lẫn Nhà nước đối với hiện tượng phá sản các doanh nghiệp có nhiều sự khác biệt. Bảo vệ quyền lợi cho chủ nợ, người lao động, xử lý tài sản phá sản của doanh nghiệp chỉ đơn thuần là một thủ tục thanh toán nợ đặc biệt kèm với việc trừng phạt chủ doanh nghiệp bị phá sản, xử lý tài sản phá sản như là một thủ tục giải quyết tình trạng mất khả năng thanh toán và tìm những giải pháp phục hồi doanh nghiệp trước khi quyết định tuyên bố phá sản doanh nghiệp. Ngày nay, trong nền kinh tế thị trường quyền tự chủ trong kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế được pháp luật tôn trọng và bảo vệ.

Đi kèm với quyền tự chủ rộng rãi trong kinh doanh là nghĩa vụ tự chịu trách nhiệm đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và cũng tiềm ẩn nguy cơ đối diện với phá sản. Xử lý tài sản phá sản làm phát sinh các mối quan hệ giữa các chủ thể liên quan và đòi hỏi pháp luật phải điều chỉnh. Luật Phá sản năm 2004 được Quốc hội thông qua ngày 15/6/2004, có hiệu lực thi hành từ ngày 15/10/2004, thay thế cho Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 với nhiều điểm tiến bộ. Với Luật Phá sản năm 2004 theo Báo cáo của PGS.TS Dương Đăng Huệ, Thạc sỹ Nguyễn Thanh Tịnh (tháng 11/2008) về thực trạng pháp luật về phá sản và hoàn thiện môi trường pháp luật kinh 1 luan an doạnh tại Việt Nam thì Tòa án thụ lý gần 350 đơn yêu cầu tuyên bố phá sản, ra quyết định mở thủ tục phá sản 236 trường hợp, và thực tế cũng chỉ quyết định tuyên bố phá sản được 83 trường hợp.

So với năm 2004, năm 2012, doanh nghiệp đăng ký đã vượt trội hơn rất nhiều, có gần 5000 doanh nghiệp dừng hoạt động và hơn 9.000 doanh nghiệp giải quyết yêu cầu mở thủ tục phá sản doanh nghiệp. Tình hình thụ lý và giải quyết yêu cầu mở thủ tục phá sản doanh nghiệp theo Luật Phá sản năm 2004 mặc dù đã được cải thiện nhưng vẫn còn gặp nhiều khó khăn và hạn chế. Đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố phá sản so với số lượng doanh nghiệp ngừng hoạt động là rất thấp, hiệu quả giải quyết việc phá sản ở các cấp Tòa án vẫn chưa đạt kết quả tốt. Tại Mục 3 Phần II về xây dựng và hoàn thiện pháp luật về sở hữu, quyền tự do kinh doanh có nhận định: “…Xây dựng một khung pháp luật chung cho các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, xóa bỏ đặc quyền và độc quyền kinh doanh, cải thiện môi trường đầu tư; từng bước thống nhất pháp luật áp dụng đối với đầu tư trong nước và đầu tư nước ngoài” theo Nghị quyết số 48-NQ/TW về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020; Tại kỳ họp VII, ngày 19/6/2014, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII đã thông qua Luật phá sản số 51/2014/QH13.

Có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2015. Luật Phá sản 2014 đã có nhiều sửa đổi bổ sung mới so với Luật Phá sản 2004. Luật Phá sản 2004 có 9 chương và 95 điều luật thì Luật Phá sản 2014 có tận 14 chương và 133 Điều luật. Luật Phá sản 2014 được đánh giá là có những sửa đổi khá căn bản và toàn diện từ những khó khăn và bất cập của Luật Phá sản 2004.

Sửa đổi, bổ sung một số nội dung như: tiêu chí xác định Doanh nghiệp, Hợp tác xã (doanh nghiệp, hợp tác xã) lâm vào tình trạng phá sản, chế định quản tài viên, về thủ tục xử lý tài sản phá sản … 2 luan an “Tổng hợp hơn 23 báo cáo của các TAND cấp tỉnh cho thấy: Năm 2017, số vụ việc yêu cầu phá sản được các tòa án thụ lý, giải quyết tăng mạnh với 439 vụ việc, trong đó có 45 quyết định tuyên bố phá sản. Con số này phản ánh thực tế LPS 2014 đã đi vào cuộc sống, từng bước khắc phục những vướng mắc, bất cập của LPS năm 2004. Tuy nhiên, trên thực tế, năm 2017, có 38.869 DN tạm ngừng hoạt động không đăng ký hoặc chờ giải thể; số DN hoàn tất thủ tục giải thể là 12.126 DN đăng ký tạm ngừng kinh doanh có thời hạn và 63.525 DN tạm ngừng hoạt động không đăng ký hoặc chờ giải thể; số DN hoàn tất thủ tục giải thể là 16.” theo Báo cáo kết quả triển khai thi hành LPS năm 2014. Như vậy, số DN, HTX chấm dứt hoạt động thì số vụ xử lý tài sản thông qua thủ tục phá sản tại tòa án vẫn còn rất khiêm tốn.

Xử lý tài sản của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán theo Luật Phá sản 2014 không chỉ nhằm giải quyết vụ việc phá sản đúng pháp luật mà còn góp phần bảo vệ có hiệu quả quyền lợi của các chủ nợ, cơ cấu lại nền kinh tế thị trường phát triển đất nước. Vận dụng những nguyên tắc của pháp luật phá sản và những quy định về xử lý tài sản phá sản là để tìm ra những giải pháp góp phần ngày một hoàn thiện pháp luật về xử lý tài sản phá sản. Luật Phá sản 2014, một số vấn đề đã được sửa đổi bổ sung nhưng khi áp dụng các quy định vào thực tiễn đã cho thấy còn nhiều khó khăn, vướng mắc về xử lý tài sản phá sản. Xác định giá trị tài sản phá sản của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán trong xử lý tài sản phá sản cần phải có những quy định chặt chẽ, cụ thể và đầy đủ hơn nữa làm căn cứ khi áp dụng với thực tiễn.

Nhận thức được xử lý tài sản phá sản theo Luật phá sản 2014 rất quan trọng trong nền kinh tế thị trường hiện nay. Hậu quả của nó không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp, người lao động, chủ nợ trong doanh nghiệp mà còn tác động đến các thành phần khác tùy vào quy mô của doanh nghiệp phá sản. Đề tài “Xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014” là luận văn 3 luan an em chọn, với mong muốn phần nào làm rõ và định hướng cụ thể để tháo gỡ những vướng mắc, bất cập, đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả khi áp dụng quy định về xử lý tài sản phá sản và thực tiễn. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Nghiên cứu về xử lý tài sản phá sản theo Luật phá sản 2014 đã có những bước tiến quan trọng, cụ thể có liên quan đến Đề tài như sau: - “Pháp Luật phá sản của Việt Nam” của PGS, TS.

Dương Đăng Huệ, xuất bản năm 2005; - “Thực trạng pháp luật về phá sản và hoàn thiện môi trường pháp luật kinh doạnh tại Việt Nam” tháng 11/2008 – chủ biên PGS.TS Dương Đăng Huệ, Thạc sỹ Nguyễn Thanh Tịnh; -“Phá sản doanh nghiệp và thi hành luật phá sản ở Việt Nam”ngày 10/8/2017 - Phan Thị Mỹ Hạnh, Viện Dầu khí Việt Nam; - “Pháp luật phá sản doanh nghiệp ở Việt Nam – Thực trạng và giải pháp hoàn thiện” ngày 29/6/2017 – Thạc sỹ Nguyễn Thị Dung; - “Thực trạng phá sản doanh nghiệp và giải pháp hoàn thiện pháp luật về phá sản ở Việt Nam” - Thạc sỹ Nguyễn Kim Anh; - “Quản lý và xử lý tài sản phá sản theo quy định của pháp luật phá sản Việt Nam” – Luận án Tiến sĩ Luật học của tác giả Vũ Thị Hồng Vân, khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008. Với đề tài “Quản lý và xử lý tài sản phá sản theo quy định của pháp luật phá sản Việt Nam”, tác giả đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về tài sản phá sản, về quản lý tài sản phá sản, và xử lý tài sản phá sản. Phân tích những nội dung của pháp luật về quản lý và xử lý tài sản phá sản, đồng thời chỉ ra một số quy định bất cập trong các văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam và những hạn chế, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng các quy định về quản lý, xử lý tài sản phá sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Hằng (2019). Xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014 Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/xu-ly-tai-san-pha-san-theo-luat-pha-san-2014

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014 Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014. Phân tích các vấn đề pháp lý, thực tiễn áp dụng và đề xuất cải tiến quản lý.

Luận án "Xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014 Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014 Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014 Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014 Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014 Việt Nam" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý tài sản phá sản theo Luật Phá sản 2014 Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter