Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thực trạng và giải pháp

Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thự điều chỉnh hoạt động mua sắm, đấu thầu và quản lý dự án công.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan pháp luật doanh nghiệp cung ứng dịch vụ công
Số trang:
162 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan pháp luật doanh nghiệp cung ứng dịch vụ công

Hoạt động cung ứng hàng hóa, dịch vụ công (HH, DVC) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam. Nó đảm bảo ổn định chính trị, phát triển bền vững và an toàn đất nước. HH, DVC cung cấp cơ sở hạ tầng thiết yếu. Chúng góp phần vào mục tiêu "dân giàu, nước mạnh; xã hội dân chủ, công bằng, văn minh". Nhu cầu đối với HH, DVC ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi đổi mới cách tiếp cận, tìm kiếm mô hình cung ứng khoa học. Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng HH, DVC cần được nghiên cứu toàn diện. Cần giải quyết các bất cập hiện hành. Luận án này tập trung vào thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Mục tiêu là xây dựng hệ thống quy tắc điều chỉnh hiệu quả các mối quan hệ xã hội trong lĩnh vực này. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của Minh bạch đấu thầu và sử dụng Ngân sách nhà nước hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của hàng hóa dịch vụ công

Hàng hóa, dịch vụ công (HH, DVC) là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động đời sống và phát triển quốc gia. Chúng không chỉ bao gồm các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục, giao thông công cộng, mà còn cả các hàng hóa như cơ sở hạ tầng, năng lượng, và bảo vệ môi trường. Tại Việt Nam, việc cung ứng HH, DVC được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm, coi đây là điều kiện tiên quyết để duy trì ổn định chính trị, đảm bảo an sinh xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Sự phát triển mạnh mẽ về cả số lượng và chất lượng của HH, DVC trong những năm qua đã minh chứng cho vai trò không thể thiếu của chúng. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để việc cung ứng này đạt hiệu quả cao nhất, đáp ứng được nhu cầu ngày càng đa dạng của người dân và doanh nghiệp. Việc sử dụng Ngân sách nhà nước để tài trợ cho các dự án cung ứng HH, DVC đòi hỏi một quy trình Mua sắm công minh bạch, công bằng. Các Chủ đầu tư cần đảm bảo lựa chọn được Nhà thầu có năng lực thông qua Luật Đấu thầu. Minh bạch đấu thầu không chỉ giúp tránh thất thoát mà còn nâng cao niềm tin của công chúng vào quản lý nhà nước. Đây là một trong những động lực chính để nghiên cứu và hoàn thiện Quy định pháp luật doanh nghiệp trong lĩnh vực này.

1.2. Nhu cầu nghiên cứu hoàn thiện pháp luật

Thực tiễn hoạt động cung ứng HH, DVC đã bộc lộ nhiều vấn đề cần giải quyết. Các câu hỏi về "HH, DVC là gì?", "ai là người cung ứng?", "ai là người thụ hưởng?", "hình thức cung ứng nào tối ưu?" vẫn chưa có lời giải đáp đồng bộ và toàn diện trong khuôn khổ pháp lý hiện hành. Mối quan hệ phức tạp giữa các ngành, các loại hình dịch vụ công, và cơ chế chính sách cho từng loại hình còn nhiều vướng mắc. Đặc biệt, việc thiếu rõ ràng về lý luận và thực tiễn pháp luật về doanh nghiệp (DN) cung ứng HH, DVC tạo ra những rào cản. Những bất cập này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động Mua sắm công, gây khó khăn cho cả Chủ đầu tư và Nhà thầu. Một số Quy định pháp luật doanh nghiệp còn chồng chéo, chưa phù hợp với thực tiễn thị trường. Điều này đòi hỏi phải có một nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá toàn diện các hạn chế. Sau đó, đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quy tắc xử sự rõ ràng, khoa học, điều chỉnh các mối quan hệ xã hội trong cung ứng HH, DVC. Hệ thống này phải đáp ứng kịp thời sự phát triển của đời sống kinh tế - xã hội đất nước. Nó cũng cần đảm bảo tính Minh bạch đấu thầu và hiệu quả sử dụng Ngân sách nhà nước.

1.3. Cơ sở lý thuyết pháp luật cung ứng

Nghiên cứu về pháp luật doanh nghiệp cung ứng hàng hóa, dịch vụ công được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết pháp lý và kinh tế học. Các lý thuyết này bao gồm lý luận về nhà nước pháp quyền, kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, và vai trò của nhà nước trong quản lý kinh tế. Trọng tâm là lý thuyết về Dịch vụ công, Mua sắm công và Luật Đấu thầu, vốn là những công cụ pháp lý quan trọng điều chỉnh mối quan hệ giữa Chủ đầu tư và Nhà thầu. Phân tích sâu sắc về Hợp đồng công, cơ chế lựa chọn Nhà thầu thông qua quy trình đấu thầu, và yêu cầu về Minh bạch đấu thầu là không thể thiếu. Ngoài ra, nghiên cứu còn dựa trên các học thuyết về quản trị công và cải cách hành chính. Chúng cung cấp cái nhìn về cách thức tối ưu hóa việc sử dụng Ngân sách nhà nước và nâng cao chất lượng dịch vụ. Luận án cũng tham khảo các mô hình cung ứng HH, DVC điển hình trên thế giới. Việc này nhằm so sánh, đối chiếu và rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Từ đó, xây dựng cơ sở vững chắc để đánh giá thực trạng Quy định pháp luật doanh nghiệp tại Việt Nam. Đồng thời, đề xuất các giải pháp hoàn thiện phù hợp với bối cảnh đặc thù của đất nước.

II. Lý luận doanh nghiệp cung ứng hàng hóa dịch vụ công

Lĩnh vực cung ứng hàng hóa, dịch vụ công (HH, DVC) đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm cơ bản và khung pháp lý điều chỉnh. Doanh nghiệp cung ứng đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa nhu cầu của xã hội và khả năng đáp ứng của thị trường. Việc xác định rõ bản chất, đặc điểm của doanh nghiệp cung ứng, cùng với những nguyên tắc chi phối pháp luật trong lĩnh vực này, là nền tảng để xây dựng hệ thống quản lý hiệu quả. Phân tích các mô hình quốc tế cũng cung cấp góc nhìn đa chiều, từ đó rút ra bài học giá trị. Các nguyên tắc về Luật Đấu thầu, Mua sắm công, và Hợp đồng công cần được làm rõ. Mục tiêu là đảm bảo tính công bằng, minh bạch, và tối ưu hóa việc sử dụng Ngân sách nhà nước. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ công và tăng cường hiệu quả hoạt động của các Nhà thầu.

2.1. Khái niệm và vai trò doanh nghiệp cung ứng

Doanh nghiệp cung ứng hàng hóa, dịch vụ công (HH, DVC) là các tổ chức kinh tế tham gia vào quá trình sản xuất, phân phối, hoặc cung cấp trực tiếp các sản phẩm, dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng, mà nhà nước có trách nhiệm đảm bảo. Những dịch vụ này thường bao gồm y tế, giáo dục, cấp thoát nước, năng lượng, giao thông vận tải công cộng và các dịch vụ hành chính công. Vai trò của doanh nghiệp cung ứng là cực kỳ quan trọng, bởi họ không chỉ giúp nhà nước thực hiện nghĩa vụ cung cấp Dịch vụ công mà còn góp phần huy động nguồn lực xã hội, thúc đẩy cạnh tranh và nâng cao chất lượng dịch vụ. Các doanh nghiệp này thường tham gia vào quá trình Mua sắm công thông qua quy trình đấu thầu cạnh tranh. Họ phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Đấu thầu và các Quy định pháp luật doanh nghiệp liên quan. Việc lựa chọn Nhà thầu có năng lực và uy tín là then chốt. Điều này đảm bảo hiệu quả của các Hợp đồng công và sử dụng Ngân sách nhà nước một cách tối ưu. Tầm quan trọng của họ thể hiện ở khả năng chuyển đổi gánh nặng tài chính từ nhà nước sang các đơn vị tư nhân trong một số trường hợp, đồng thời duy trì sự kiểm soát về chất lượng và giá cả.

2.2. Đặc điểm pháp luật về cung ứng dịch vụ công

Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng HH, DVC mang những đặc thù riêng, phản ánh tính chất kép của hoạt động này – vừa mang tính kinh tế, vừa mang tính công ích. Một trong những đặc điểm nổi bật là sự chi phối chặt chẽ của Luật Đấu thầu, quy định chi tiết về quy trình lựa chọn Nhà thầu, đảm bảo Minh bạch đấu thầu và cạnh tranh công bằng. Bên cạnh đó, các Quy định pháp luật doanh nghiệp chung cũng áp dụng cho các doanh nghiệp này, nhưng có thêm các quy định chuyên biệt về Dịch vụ công. Phạm vi điều chỉnh của pháp luật rất rộng, từ việc quản lý Ngân sách nhà nước, xác định vai trò của Chủ đầu tư, đến trách nhiệm pháp lý của Nhà thầu. Pháp luật này phải cân bằng giữa việc khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và bảo vệ lợi ích công cộng. Điều này đôi khi dẫn đến sự phức tạp, đòi hỏi sự đồng bộ giữa nhiều văn bản quy phạm pháp luật. Việc soạn thảo và thực thi pháp luật phải tính đến yếu tố hiệu quả kinh tế, chất lượng dịch vụ, và khả năng tiếp cận của người dân. Sự thiếu đồng bộ có thể dẫn đến rủi ro trong quản lý các Hợp đồng công và gây lãng phí Ngân sách nhà nước.

2.3. Mô hình cung ứng quốc tế bài học kinh nghiệm

Trên thế giới, các quốc gia đã phát triển nhiều mô hình cung ứng hàng hóa, dịch vụ công khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh kinh tế, chính trị và xã hội của từng nước. Một số mô hình phổ biến bao gồm cung ứng trực tiếp bởi nhà nước, tư nhân hóa hoàn toàn, xã hội hóa, hoặc đối tác công tư (Public-Private Partnership – PPP). Các mô hình này thường được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả, giảm gánh nặng tài chính cho nhà nước và nâng cao chất lượng dịch vụ. Ví dụ, tại các nước phát triển, hệ thống Luật Đấu thầu và Mua sắm công rất chặt chẽ, đảm bảo tính Minh bạch đấu thầu và sự cạnh tranh lành mạnh. Việc nghiên cứu các mô hình này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam. Các bài học bao gồm cách xây dựng khung pháp lý vững chắc, thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả, và khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân mà vẫn duy trì được kiểm soát của nhà nước đối với Dịch vụ công. Đặc biệt, kinh nghiệm về quản lý Hợp đồng công, đánh giá năng lực Nhà thầu, và việc sử dụng Ngân sách nhà nước một cách có trách nhiệm là rất quan trọng. Việc áp dụng linh hoạt các mô hình tiên tiến, có chọn lọc, sẽ giúp Việt Nam hoàn thiện Quy định pháp luật doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả cung ứng HH, DVC.

III. Thực trạng pháp luật cung ứng dịch vụ công Việt Nam

Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hóa, dịch vụ công (HH, DVC). Tuy nhiên, thực trạng này vẫn còn nhiều vấn đề cần được phân tích sâu sắc. Việc đánh giá quá trình hình thành, các Quy định pháp luật doanh nghiệp hiện hành, cùng với những ưu nhược điểm của chúng, là bước đi cần thiết. Mục tiêu là xác định rõ những thách thức tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Các khía cạnh về Luật Đấu thầu, Mua sắm công, Hợp đồng công, và Minh bạch đấu thầu cần được xem xét kỹ lưỡng. Điều này nhằm đảm bảo rằng Ngân sách nhà nước được sử dụng hiệu quả nhất, đồng thời nâng cao chất lượng Dịch vụ công mà các Nhà thầu cung cấp.

3.1. Lịch sử hình thành phát triển pháp luật

Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hóa, dịch vụ công (HH, DVC) ở Việt Nam gắn liền với công cuộc đổi mới và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Ban đầu, nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc cung cấp hầu hết HH, DVC. Sau đó, với chính sách khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia, khung pháp lý dần được mở rộng. Các văn bản như Luật Doanh nghiệp, Luật Đấu thầu được ban hành, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động Mua sắm công. Sự ra đời của Luật Đấu thầu là một bước ngoặt quan trọng, nhằm tăng cường tính Minh bạch đấu thầu và tạo môi trường cạnh tranh công bằng. Các nghị định, thông tư hướng dẫn đã cụ thể hóa các Quy định pháp luật doanh nghiệp, giúp các Chủ đầu tư và Nhà thầu có cơ sở pháp lý để triển khai Hợp đồng công. Tuy nhiên, sự phát triển này không phải lúc nào cũng đồng bộ. Nhiều quy định vẫn còn mang tính thử nghiệm hoặc chưa theo kịp tốc độ phát triển của thị trường và nhu cầu xã hội. Việc liên tục sửa đổi, bổ sung là cần thiết để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả.

3.2. Quy định pháp luật hiện hành về cung ứng

Hệ thống Quy định pháp luật doanh nghiệp hiện hành về cung ứng HH, DVC tại Việt Nam khá đa dạng và toàn diện. Nền tảng là Luật Đấu thầu cùng các văn bản hướng dẫn chi tiết như Nghị định, Thông tư của các Bộ, ngành. Các quy định này bao gồm các nguyên tắc về Mua sắm công, các hình thức lựa chọn Nhà thầu, trình tự, thủ tục tổ chức đấu thầu, và các yêu cầu về Hợp đồng công. Pháp luật cũng quy định rõ quyền và nghĩa vụ của Chủ đầu tư, Nhà thầu, và các bên liên quan. Đặc biệt, việc sử dụng Ngân sách nhà nước trong hoạt động Mua sắm công được kiểm soát chặt chẽ thông qua các quy định về kế hoạch đấu thầu, dự toán chi phí, và thanh quyết toán. Mục tiêu là đảm bảo Minh bạch đấu thầu, phòng chống tham nhũng, lãng phí. Các quy định về Dịch vụ công cũng được cụ thể hóa, nhưng vẫn còn một số lĩnh vực chưa có khung pháp lý chuyên biệt, hoặc các quy định còn chồng chéo giữa các văn bản. Điều này đôi khi gây khó khăn trong quá trình áp dụng, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc quản lý và thực hiện các dự án cung ứng HH, DVC.

3.3. Đánh giá ưu nhược điểm pháp luật hiện hành

Pháp luật hiện hành về doanh nghiệp cung ứng hàng hóa, dịch vụ công đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Nó tạo ra hành lang pháp lý tương đối đầy đủ, góp phần tăng cường Minh bạch đấu thầu, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Nhiều doanh nghiệp cung ứng đã có cơ hội tham gia vào thị trường Dịch vụ công, góp phần nâng cao chất lượng và đa dạng hóa dịch vụ. Việc sử dụng Ngân sách nhà nước đã được quản lý chặt chẽ hơn, giảm thiểu thất thoát. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều nhược điểm cần khắc phục. Một số thủ tục hành chính trong Mua sắm công còn phức tạp, rườm rà, gây tốn kém thời gian và chi phí cho cả Chủ đầu tư và Nhà thầu. Các Quy định pháp luật doanh nghiệp đôi khi chưa đồng bộ, còn sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật, dẫn đến khó khăn trong áp dụng và thực thi. Khả năng giám sát chất lượng Dịch vụ công sau khi Hợp đồng công được ký kết và thực hiện vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, việc xử lý các vi phạm pháp luật trong đấu thầu và thực hiện hợp đồng chưa thực sự nghiêm minh, chưa đủ sức răn đe. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả chung của hoạt động cung ứng HH, DVC, ảnh hưởng đến lợi ích của người dân và uy tín của nhà nước.

IV. Hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp cung ứng dịch vụ công

Việc hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hóa, dịch vụ công (HH, DVC) là một yêu cầu cấp thiết, nhằm khắc phục những bất cập hiện tại và đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước. Để đạt được mục tiêu này, cần xác định rõ những yêu cầu thực tiễn, định hướng xây dựng pháp luật, và đề xuất các giải pháp cụ thể. Sự hoàn thiện này không chỉ gói gọn trong việc sửa đổi các văn bản hiện hành mà còn liên quan đến việc nâng cao năng lực thực thi và giám sát. Các yếu tố như Luật Đấu thầu, Mua sắm công, Hợp đồng công, Minh bạch đấu thầu, và hiệu quả sử dụng Ngân sách nhà nước cần được tối ưu hóa. Mục đích cuối cùng là tạo ra một môi trường pháp lý vững chắc, khuyến khích sự tham gia của các Nhà thầu, và đảm bảo chất lượng Dịch vụ công cho toàn xã hội.

4.1. Yêu cầu thực tiễn cần đặt ra cho pháp luật

Thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội và quá trình hội nhập quốc tế đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với pháp luật về doanh nghiệp cung ứng HH, DVC. Đầu tiên, cần tạo lập một môi trường pháp lý thực sự thông thoáng, công bằng và minh bạch để thu hút, khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần kinh tế vào lĩnh vực cung cấp Dịch vụ công. Chất lượng Dịch vụ công phải được nâng cao một cách bền vững, đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng và ngày càng tăng của người dân và doanh nghiệp. Thứ hai, việc sử dụng Ngân sách nhà nước trong các hoạt động Mua sắm công phải đạt hiệu quả tối ưu, tránh lãng phí, thất thoát. Điều này đòi hỏi các Quy định pháp luật doanh nghiệp phải rõ ràng, chặt chẽ, và dễ thực thi. Các Chủ đầu tư cần có đủ công cụ pháp lý để quản lý, giám sát quá trình thực hiện Hợp đồng công. Tính Minh bạch đấu thầu cần được đảm bảo tuyệt đối, từ khâu lập kế hoạch đến lựa chọn Nhà thầu và triển khai dự án. Cuối cùng, pháp luật cần phải linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của công nghệ và xu hướng phát triển quốc tế trong lĩnh vực cung ứng Dịch vụ công.

4.2. Định hướng xây dựng phát triển pháp luật

Định hướng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hóa, dịch vụ công cần dựa trên nguyên tắc đồng bộ, hiện đại, và phù hợp với cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý chung, mà hạt nhân là Luật Đấu thầu, và các văn bản dưới luật liên quan đến Mua sắm công và Hợp đồng công. Việc này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng, nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm gánh nặng cho cả Chủ đầu tư và Nhà thầu. Định hướng cũng nhấn mạnh việc khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia của các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, đặc biệt là khu vực tư nhân, vào việc cung ứng HH, DVC. Tăng cường phân cấp, phân quyền đi kèm với cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ là cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý. Đồng thời, pháp luật cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào toàn bộ quy trình đấu thầu và quản lý Hợp đồng công. Mục tiêu là nâng cao tính Minh bạch đấu thầu, giảm thiểu tiêu cực, và đảm bảo việc sử dụng Ngân sách nhà nước một cách tối ưu nhất cho Dịch vụ công.

4.3. Giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật

Để hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hóa, dịch vụ công, nhiều giải pháp cụ thể cần được triển khai đồng bộ. Đầu tiên, cần sửa đổi, bổ sung Luật Đấu thầu và các văn bản hướng dẫn để làm rõ hơn các quy định về phạm vi, đối tượng, và hình thức Mua sắm công. Cần ban hành các nghị định, thông tư chi tiết hơn về Hợp đồng công, đặc biệt là các hợp đồng PPP, và cơ chế giải quyết tranh chấp. Thứ hai, tăng cường năng lực cho đội ngũ Chủ đầu tư và cán bộ Mua sắm công thông qua đào tạo chuyên sâu về Luật Đấu thầu và kỹ năng quản lý dự án. Thứ ba, xây dựng và củng cố cơ chế giám sát độc lập, hiệu quả, có sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội dân sự, nhằm đảm bảo Minh bạch đấu thầu và phòng chống tham nhũng. Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển hệ thống đấu thầu điện tử quốc gia toàn diện. Điều này giúp công khai hóa thông tin, minh bạch hóa quy trình, và giảm thiểu chi phí. Cuối cùng, cần nghiên cứu, học hỏi và áp dụng có chọn lọc các mô hình cung ứng Dịch vụ công tiên tiến từ các quốc gia khác. Đồng thời, nâng cao chế tài xử lý vi phạm pháp luật để đảm bảo tính răn đe và hiệu quả thực thi pháp luật. Những giải pháp này sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả của doanh nghiệp cung ứng và tối ưu hóa Ngân sách nhà nước.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Cơ sở lý thuyết của đề tài
2. LÝ LUẬN VỀ DOANH NGHIỆP CUNG ỨNG HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ CÔNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ DOANH NGHIỆP CUNG ỨNG HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ CÔNG
2.1. Doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công
2.2. Đặc điểm của pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công
2.3. Một số mô hình cung ứng hàng hoá, dịch vụ công điển hình trên thế giới - Bài học kinh nghiệm
3. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ DOANH NGHIỆP CUNG ỨNG HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ CÔNG Ở VIỆT NAM
3.1. Sự hình thành và phát triển của pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công ở Việt Nam
3.2. Pháp luật hiện hành về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công
3.3. Đánh giá pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công
4. PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ DOANH NGHIỆP CUNG ỨNG HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ CÔNG Ở VIỆT NAM
4.1. Những yêu cầu thực tiễn đặt ra đối với việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công
4.2. Phương hướng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công
4.3. Giải pháp xây dựng và hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Danh mục từ viết tắt
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thực trạng và giải pháp hoàn thiện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGUYỄN QUANG VỸ VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI Nguyễn Quang Vỹ PHÁP LUẬT VỀ DOANH NGHIỆP CUNG ỨNG LUẬT KINH TẾ HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ CÔNG - THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC KHOÁ 2009 - 2012 HÀ NỘI - 2013 1 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI Nguyễn Quang Vỹ PHÁP LUẬT VỀ DOANH NGHIỆP CUNG ỨNG HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ CÔNG - THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Nhƣ Phát 2. Lê Thị Châu HÀ NỘI - 2013 2 LỜI Cam ®oan T¸c gi¶ xin cam ®oan LuËn ¸n nµy ®-îc thùc hiÖn mét c¸ch ®éc lËp d-íi sù h-íng dÉn cña: 1- ThÇy: PGS. NguyÔn Nh- Ph¸t 2- C«: PGS.

Lª ThÞ Ch©u C¸c t- liÖu vµ sè liÖu ®-îc sö dông trong LuËn ¸n lµ hoµn toµn chÝnh x¸c vµ cã trÝch dÉn râ rµng! TÁC GIẢ LUẬN ÁN 3 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết của đề tài.

LÝ LUẬN VỀ DOANH NGHIỆP CUNG ỨNG HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ CÔNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ DOANH NGHIỆP CUNG ỨNG HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ CÔNG. Doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công. Đặc điểm của pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công. Một số mô hình cung ứng hàng hoá, dịch vụ công điển hình trên thế giới - Bài học kinh nghiệm.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ DOANH NGHIỆP CUNG ỨNG HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ CÔNG Ở VIỆT NAM. Sự hình thành và phát triển của pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công ở Việt Nam. Pháp luật hiện hành về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công. Đánh giá pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công.

PHƢƠNG HƢỚNG, GIẢI PHÁP XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ DOANH NGHIỆP CUNG ỨNG HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ CÔNG Ở VIỆT NAM. Những yêu cầu thực tiễn đặt ra đối với việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công. Phương hướng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công. Giải pháp xây dựng và hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá, dịch vụ công.

144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 146 4 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 Danh môc tõ viÕt t¾t 1. Chøng minh nh©n d©n.

Doanh nghiÖp nhµ n-íc:. DÞch vô c«ng:. DÞch vô c«ng céng:. DÞch vô c«ng Ých:.

§¨ng ký kinh doanh:. Hµng ho¸, dÞch vô:. Hµng ho¸, dÞch vô c«ng:. Hµng ho¸, dÞch vô c«ng cộng:.

Hµng ho¸, dÞch vô c«ng ích:. S¶n xuÊt kinh doanh:. Tr¸ch nhiÖm h÷u h¹n:. X· héi chñ nghÜa:.

XHCN 6 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Hoạt động cung ứng hàng hoá, dịch vụ công (HH, DVC) [xem: 81; Điềi 3, Khoản 2, 9] ở các quốc gia trên thế giới giữ một vị trí hết sức quan trọng trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Ở Việt Nam trong những năm qua, cung ứng HH, DVC đóng vai trò là điều kiện ổn định chính trị, phát triển bền vững, an toàn; đảm bảo cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội cho sự nghiệp bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước. Yêu cầu phát triển HH, DVC đang đặt ra cho các nhà quản lý, nhà khoa học và toàn xã hội đổi mới cách tiếp cận, tìm kiếm mô hình tiến bộ, khoa học và phù hợp cho việc thực hiện hoạt động cung ứng HH, DVC ở Việt Nam cả về lý luận và thực tiễn.

Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XI tiếp tục khẳng định “nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) ở nước ta là nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước…” [36, tr.11], xem thêm: [28], [29], 30], [31], [34], [73, Điều 15]; và tiếp tục “xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ đồng thời chủ động, tích cực hội nhập kinh tế quốc tế”[36, tr. Vai trò của HH, DVC càng có ý nghĩa quan trọng trước những yêu cầu và nhiệm vụ mới, đảm bảo cho việc thực hiện mục tiêu "dân giàu, nước mạnh; xã hội dân chủ, công bằng, văn minh". Vậy HH, DVC là gì? Ai là người cung ứng, người thụ hưởng HH, DVC? Việc cung ứng HH, DVC thể hiện dưới những hình thức và phương pháp nào? Mối quan hệ giữa các ngành, lĩnh vực trong cung ứng HH, DVC; đâu là địa bàn trọng yếu cần được thụ hưởng HH, DVC; loại hình cung ứng thuộc nhóm nào, chế độ chính sách cho từng loại hình; mục tiêu kinh tế, hiệu quả xã hội của việc cung ứng HH, DVC? Đặc biệt, làm thế nào để sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về doanh nghiệp (DN) cung ứng HH, DVC; những bất cập của pháp luật hiện hành về DN cung ứng HH, DVC; phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật về DN cung ứng HH, DVC? Đó là những vấn đề cơ bản đang đặt ra cho lĩnh vực khoa học pháp lý nghiên cứu tìm phương hướng, giải pháp xây dựng hệ thống các quy tắc xử sự điều chỉnh các mối quan hệ xã hội về cung ứng HH, DVC phù hợp, khoa học, đáp ứng nhu cầu phát triển của đời sống kinh tế - xã hội của đất nước. 7 Thời gian qua, hoạt động cung ứng HH, DVC được Đảng và Nhà nước ta quan tâm.

Vì vậy, lĩnh vực này ngày càng phát triển cả về số lượng và chất lượng. Để đảm bảo cơ sở pháp lý cho hoạt động cung ứng HH, DVC và góp phần cụ thể hoá Luật Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) 1995, Ngày 2-10-1996, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 56/CP quy định chi tiết tổ chức và hoạt động của các DNNN hoạt động công ích. Đây là văn bản quy phạm pháp luật có ý nghĩa hết sức quan trọng quy định về những vấn đề liên quan đến hoạt động của DNNN cung ứng HH, DVC [10], [74]. Trên cơ sở đó, nhiều Bộ, ngành cũng đã ban hành các văn bản pháp quy điều chỉnh các quan hệ liên quan đến DNNN hoạt động trong lĩnh vực này.

Luật DNNN 2003 được Quốc hội khoá XI, kỳ họp thứ 4 thông qua ngày 26 tháng 11 năm 2003 tiếp tục phân biệt hai loại hình DNNN (DNNN hoạt động kinh doanh và DNNN hoạt động công ích), tạo điều kiện cho loại hình DNNN cung ứng HH, DVC giữ vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội và tiếp tục được chính thức ghi nhận trong các văn bản pháp luật [76]. Qua một quá trình thực hiện pháp luật về DN, thực tiễn đã chứng minh rằng: Đã đến lúc đất nước ta cần phải có một đạo luật thống nhất qui định các loại DN không phân biệt của Nhà nước hay tư nhân.; đặc biệt là quy định rõ hơn về "DN có sản xuất (SX), cung ứng sản phẩm, dịch vụ công ích (DVCI)" [79, điều 10] và "DN phục vụ quốc phòng, an ninh" [79, điều 167]. Ngày 29 - 11 - 2005, Quốc hội khoá XI, kỳ họp thứ 8 thông qua Luật DN quy định về tổ chức, hoạt động, quyền và nghĩa vụ. của các loại hình DN.

Tuy nhiên, hệ thống pháp luật về HH, DVC nước ta vẫn đang tồn tại nhiều hạn chế, bất cập, chưa tạo ra được cơ chế giải quyết, đáp ứng nguyện vọng, nhu cầu chính đáng và bức thiết đang đặt ra mà nguyên nhân trực tiếp là do “hệ thống thể chế, pháp luật, nhất là thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa vẫn còn nhiều bất cập, vướng mắc. Chức năng nhiệm vụ của một số cơ quan trong hệ thống hành chính nhà nước chưa đủ rõ, còn trùng lặp và chưa bao quát hết các lĩnh vực quản lý nhà nước” [35, tr. “Thể chế luật pháp về quản lý tài chính công tuy có nhiều đổi mới nhưng còn bất cập. Thủ tục hành chính còn nhiều vướng mắc, gây phiền hà cho tổ chức và công dân” [35, tr.

8 Để từng bước giải quyết những vướng mắc đó, cần “đẩy mạnh vững chắc việc sắp xếp, đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN và xã hội hoá một số loại hình dịch vụ công cộng (DVCC)” [35, tr.6] đang là chủ trương và giải pháp lớn của Đảng và Nhà nước ta. Nghị quyết Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương khoá X, Đảng ta cũng chỉ rõ: “Thực hiện cơ chế tổ chức hoạt động đối với các đơn vị sự nghiệp dịch vụ công (DVC) theo hướng tự chủ, tự chịu trách nhiệm, thực hiện hạch toán thu - chi không vì lợi nhuận tối đa và nhà nước không bao cấp bình quân. Cải cách tài chính công phục vụ cho chủ trương đẩy mạnh xã hội hoá trong các ngành. Mặc dù thời gian qua, Đảng ta đã có chủ trương, Nhà nước đã ban hành các văn bản pháp luật khuyến khích, định hướng cho hoạt động cung ứng HH, DVC; nhiều ngành khoa học cũng đã có sự quan tâm, nghiên cứu và có kết quả nhất định phục vụ cho việc xây dựng, thực hiện chính sách liên quan đến hoạt động cung ứng HH, DVC.

Trong lĩnh vực khoa học pháp lý, có nhiều hoạt động và công trình nghiên cứu có liên quan đến cung ứng HH, DVC nhưng hầu hết vẫn còn dừng lại ở mức độ đơn lẻ, chưa nghiên cứu một cách tổng thể, đầy đủ và triệt để các vấn đề pháp lý về cung ứng HH, DVC. Để góp phần xây dựng hệ thống lý luận và hoàn thiện chính sách, pháp luật của Nhà nước về cung ứng HH, DVC, đề tài Luận án Tiến sỹ luật học “Pháp luật về DN cung ứng HH, DVC - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện” sẽ góp phần nghiên cứu toàn diện những vấn đề pháp luật về tổ chức, hoạt động cũng như quyền và nghĩa vụ của loại hình DN cung ứng HH, DVC; đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật về loại hình DN này ở Việt Nam hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của luận án nhằm: - Góp phần làm sáng tỏ những vấn đề có tính lý luận và thực tiễn của hoạt động cung ứng HH, DVC và pháp luật về DN cung ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quang Vỹ (2013). Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thự [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/phap-luat-ve-doanh-nghiep-cung-ung-hang-hoa-dich-vu-cong-thuc-trang-va-giai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thự điều chỉnh hoạt động mua sắm, đấu thầu và quản lý dự án công.

Luận án "Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thự" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thự" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về doanh nghiệp cung ứng hàng hoá dịch vụ công thự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter