Luận án: Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo pháp luật Việt Nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo pháp luật Việt Nam.
Luan An
Luận văn thạc sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
81
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng mua bán
- Số trang:
- 81 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Vũ Huy Thịnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng mua bán
Trong quan hệ giao thương, vi phạm hợp đồng thường kéo theo chế tài bồi thường tài chính. Tuy nhiên, pháp luật vẫn dự liệu các trường hợp loại trừ nghĩa vụ này. Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại là chế định pháp lý đặc thù. Quy định này bảo vệ bên vi phạm khi xảy ra biến cố ngoài tầm kiểm soát. Căn cứ cốt lõi được ghi nhận tại Điều 294 Luật Thương mại 2005. Quy định tạo lập sự cân bằng lợi ích giữa các bên tham gia giao dịch. Khi đáp ứng đủ điều kiện luật định, bên vi phạm không phải chi trả tiền bồi thường. Cơ chế này loại bỏ gánh nặng tài chính không đáng có cho thương nhân ngay thẳng. Quan hệ thương mại duy trì được tính ổn định và công bằng. Việc nắm rõ căn cứ miễn trách giúp doanh nghiệp chủ động quản trị rủi ro pháp lý.
1.1. Khái niệm miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại là việc bên vi phạm không phải gánh chịu hậu quả tài chính từ hành vi vi phạm. Quy định này áp dụng khi xuất hiện các sự kiện được pháp luật cho phép. Hành vi vi phạm hợp đồng có thể gây ra tổn thất thực tế trên thực tế. Dẫu vậy, bên bị vi phạm không được quyền yêu cầu bồi thường nếu có căn cứ miễn trừ hợp pháp. Chế định phản ánh nguyên tắc công bằng trong luật kinh tế hiện đại. Pháp luật không bắt buộc thương nhân chịu trách nhiệm cho các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát. Quyền yêu cầu bồi hoàn tổn thất của bên bị thiệt hại bị triệt tiêu theo luật. Quy định bảo vệ quyền lợi chính đáng cho bên vi phạm khi đã nỗ lực thực hiện nghĩa vụ.
1.2. Bản chất pháp lý và đặc điểm trong thương mại
Bản chất của chế định là sự miễn trừ trách nhiệm dân sự trong hoạt động kinh doanh. Biện pháp này mang tính chất phòng ngừa rủi ro cho hoạt động mua bán hàng hóa. Đặc điểm nổi bật là tính hợp pháp và tính có điều kiện. Việc miễn trừ chỉ phát sinh khi có sự kiện pháp lý cụ thể theo quy định. Căn cứ miễn trừ bắt nguồn từ thỏa thuận hợp pháp hoặc do luật định trực tiếp. Tính chất thương mại đòi hỏi thủ tục viện dẫn phải nhanh chóng và chuẩn xác. Chế tài bồi thường bị đình chỉ hoặc hủy bỏ hoàn toàn đối với phần nghĩa vụ bị tác động. Cơ chế này giúp các bên nhanh chóng khôi phục hoạt động kinh doanh bình thường.
1.3. Phân biệt tổn thất thực tế và khoản lợi bị bỏ lỡ
Bồi thường thiệt hại thương mại bao gồm hai yếu tố tài chính cơ bản cấu thành. Thứ nhất là thiệt hại thực tế và trực tiếp. Đây là những mất mát, hư hỏng tài sản hiện hữu phát sinh sau vi phạm. Thứ hai là khoản lợi bị bỏ lỡ. Đây là khoản lợi nhuận thuần túy bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu hợp đồng hoàn thành tốt đẹp. Khi áp dụng miễn trách nhiệm, bên vi phạm không phải bồi thường cả hai khoản tiền này. Toàn bộ tổn thất thực tế và lợi ích kỳ vọng đều không được chấp nhận bồi hoàn. Việc phân biệt rõ hai loại thiệt hại giúp định lượng chính xác phạm vi trách nhiệm tài chính cần loại trừ.
II. Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại do bất khả kháng
Căn cứ phổ biến nhất để loại trừ trách nhiệm là biến cố bất khả kháng. Căn cứ này được quy định chi tiết tại Điều 294 Luật Thương mại 2005. Khi gặp trở ngại khách quan, bên vi phạm được giải phóng khỏi nghĩa vụ đền bù tổn thất. Bản chất của quy định là giải quyết rủi ro không thể lường trước được. Pháp luật thương mại bảo đảm sự công bằng cho các bên tham gia thị trường. Thương nhân không bị trừng phạt bởi những yếu tố vượt quá năng lực kiểm soát và khắc phục. Quy định tạo điểm tựa pháp lý vững chắc cho doanh nghiệp khi đối mặt thiên tai hay dịch bệnh bất ngờ.
2.1. Điều kiện cấu thành sự kiện bất khả kháng
Sự kiện bất khả kháng cần hội tụ đủ ba yếu tố cấu thành theo luật định. Sự kiện phải xảy ra một cách hoàn toàn khách quan. Biến cố không thể lường trước được tại thời điểm giao kết hợp đồng mua bán. Cuối cùng, sự kiện không thể khắc phục được dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép. Thiên tai, hỏa hoạn, chiến tranh là các ví dụ điển hình trên thực tế. Nếu thiếu một trong ba yếu tố, sự kiện không được công nhận là bất khả kháng. Khi đó, bên vi phạm vẫn phải chịu trách nhiệm tài chính đầy đủ trước pháp luật.
2.2. Miễn trách nhiệm do quyết định của cơ quan nhà nước
Vi phạm hợp đồng do chấp hành mệnh lệnh cơ quan công quyền cũng được miễn trừ. Đây là trường hợp miễn trách dưới góc độ can thiệp hành chính công. Quyết định hành chính phải là văn bản bắt buộc thi hành nghiêm ngặt. Quyết định này ban hành sau thời điểm ký kết hợp đồng thương mại. Các bên không thể biết trước nội dung cấm đoán hoặc hạn chế này khi giao kết. Điển hình là lệnh cấm xuất nhập khẩu đột xuất hoặc phong tỏa cách ly y tế. Việc tuân thủ pháp luật quốc gia được ưu tiên cao hơn nghĩa vụ hợp đồng riêng lẻ. Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại phát sinh sẽ tự động được xóa bỏ.
III. Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại do lỗi đối tác
Nguyên tắc cơ bản của pháp luật hợp đồng là ai có lỗi thì người đó chịu trách nhiệm. Bên có hành vi vi phạm không phải bồi thường nếu sự cố xuất phát từ phía đối tác. Hành vi vi phạm hợp đồng thương mại trong trường hợp này hoàn toàn mang tính thụ động. Pháp luật bảo vệ bên bị tác động tiêu cực bởi hành vi sai trái của đối phương. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại được chuyển giao hoặc triệt tiêu hoàn toàn. Quy định này ngăn chặn tình trạng trục lợi và thúc đẩy các bên hợp tác nghiêm túc.
3.1. Hành vi vi phạm hợp đồng thương mại do bên mua gây ra
Nhiều trường hợp bên bán vi phạm nghĩa vụ giao hàng xuất phát từ chính hành vi bên mua. Bên mua có thể chậm trễ trong việc cung cấp chỉ dẫn kỹ thuật hoặc mở thư tín dụng. Bên mua không tiếp nhận hàng đúng địa điểm thỏa thuận cũng là nguyên nhân phổ biến. Khi thiếu sự hợp tác cần thiết từ bên mua, bên bán không thể hoàn thành việc giao hàng. Hành vi vi phạm hợp đồng thương mại của bên bán bị thúc đẩy trực tiếp bởi sự vi phạm trước đó. Pháp luật ghi nhận bên bán được miễn trừ bồi thường thiệt hại phát sinh từ sự chậm trễ này.
3.2. Xác định lỗi của bên bị vi phạm trong giao dịch
Lỗi của bên bị vi phạm là căn cứ trực tiếp loại bỏ nghĩa vụ bồi hoàn tài chính. Luật Thương mại yêu cầu vi phạm của một bên phải hoàn toàn do lỗi của bên kia gây ra. Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của bên có quyền và tổn thất phải rõ ràng, chặt chẽ. Nếu bên vi phạm cũng có một phần lỗi, trách nhiệm bồi thường sẽ chỉ được giảm nhẹ theo tỷ lệ. Xác định mức độ lỗi đòi hỏi căn cứ vào chứng cứ thực tế tại thời điểm phát sinh vi phạm. Việc chứng minh chính xác lỗi của đối tác giúp bên vi phạm bảo vệ tối đa quyền lợi tài chính.
IV. Thỏa thuận miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại kinh tế
Quyền tự do ý chí cho phép các bên tự định đoạt các điều khoản kinh doanh. Thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm là phương thức phân bổ rủi ro thương mại hiệu quả. Doanh nghiệp có thể lường trước các tình huống bất lợi và thống nhất miễn trách nhiệm trước. Điều 294 Luật Thương mại 2005 công nhận đầy đủ giá trị pháp lý của thỏa thuận này. Khi điều kiện thỏa thuận xuất hiện, bên vi phạm đương nhiên không phải bồi thường tổn thất. Thỏa thuận giúp các thương nhân chủ động kiểm soát tổn thất trong giao dịch kinh doanh.
4.1. Nguyên tắc xây dựng thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm
Điều khoản miễn trách nhiệm cần được soạn thảo rõ ràng, chi tiết và minh bạch. Thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm phải thể hiện ý chí tự nguyện, bình đẳng của hai bên. Các trường hợp miễn trách phải được mô tả cụ thể về mặt câu chữ và điều kiện kích hoạt. Văn bản cần nêu rõ phạm vi tổn thất được miễn và thời hạn áp dụng cụ thể. Ngôn từ mơ hồ dễ dẫn đến tranh chấp phức tạp tại tòa án hoặc trọng tài. Soạn thảo chuẩn xác giúp các bên hiểu đúng phạm vi nghĩa vụ được loại trừ khi có sự cố phát sinh.
4.2. Giới hạn pháp lý đối với điều khoản miễn trách nhiệm
Tự do thỏa thuận không phải là quyền lực tuyệt đối trong luật thương mại. Pháp luật đặt ra những ranh giới nghiêm ngặt để bảo vệ trật tự công cộng và sự công bằng. Các bên không được thỏa thuận miễn trách nhiệm đối với hành vi cố ý vi phạm hợp đồng. Mọi thỏa thuận xâm phạm đến lợi ích quốc gia hay quyền lợi bên thứ ba đều bị vô hiệu. Điều khoản miễn trừ cũng không được trái với đạo đức xã hội và điều cấm của luật. Cơ quan tài phán sẽ tuyên bố vô hiệu đối với những điều khoản lạm dụng nhằm trốn tránh nghĩa vụ bồi hoàn.
V. Nghĩa vụ pháp lý khi áp dụng miễn bồi thường thiệt hại
Việc được hưởng miễn trách nhiệm không diễn ra một cách tự động và vô điều kiện. Bên vi phạm phải tuân thủ nghiêm ngặt các trình tự, thủ tục do luật định. Các nghĩa vụ này nhằm bảo đảm quyền lợi chính đáng cho bên bị vi phạm trong quan hệ hợp đồng. Pháp luật yêu cầu sự trung thực và thiện chí trong suốt quá trình xử lý sự cố. Thực hiện đúng nghĩa vụ giúp căn cứ miễn trách có đầy đủ giá trị pháp lý. Bỏ qua các nghĩa vụ luật định có thể làm mất quyền được miễn trừ trách nhiệm tài chính.
5.1. Quy định nghĩa vụ thông báo sự kiện miễn trách nhiệm
Bên rơi vào hoàn cảnh miễn trách phải thông báo ngay lập tức cho đối tác bằng văn bản. Thông báo sự kiện miễn trách nhiệm phải được thực hiện kịp thời trong thời hạn hợp lý. Nội dung thông báo cần nêu rõ nguyên nhân phát sinh và hậu quả dự kiến đối với việc giao hàng. Nếu không thông báo kịp thời, bên vi phạm vẫn phải bồi thường những thiệt hại phát sinh thêm. Quy định này giúp bên bị vi phạm chủ động tìm kiếm các giải pháp thay thế. Việc nhận thông báo sớm giúp hạn chế tối đa nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng hàng hóa.
5.2. Nghĩa vụ chứng minh và nghĩa vụ hạn chế tổn thất
Bên yêu cầu miễn trách luôn phải gánh vác nghĩa vụ chứng minh sự kiện miễn trách nhiệm. Thương nhân phải xuất trình tài liệu, chứng từ hợp lệ do cơ quan có thẩm quyền xác nhận. Song song với đó, bên bị vi phạm cũng phải thực hiện nghiêm ngặt nghĩa vụ hạn chế tổn thất. Bên bị vi phạm phải áp dụng mọi biện pháp hợp lý để ngăn chặn thiệt hại lan rộng thêm. Chi phí thực hiện các biện pháp ngăn chặn này sẽ do bên vi phạm gánh chịu. Nếu bên bị vi phạm thiếu thiện chí và không hạn chế tổn thất, phần thiệt hại gia tăng sẽ không được bồi thường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (81 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ HUY THỊNH MIỄN TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI TRONG HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Hà Nội, năm 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ HUY THỊNH MIỄN TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI TRONG HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 8.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. PHẠM KIM ANH Hà Nội, năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Vũ Huy Thịnh xin cam đoan Luận văn “Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo pháp luật Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các nội dung được trình bày trong luận văn này là kết quả nghiên cứu khoa học độc lập của tôi dưới sự hướng dẫn của tiến sĩ Phạm Kim Anh. Mọi kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học khác được sử dụng trong luận văn này đều được giữ nguyên ý tưởng và trích dẫn phù hợp theo quy định.
Tác giả luận văn Vũ Huy Thịnh luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VÀ MIỄN TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI TRONG HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA. Khái niệm và đặc điểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng mua bán hàng hóa. Khái niệm, đặc điểm của miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng mua bán hàng hóa.
25 Tiểu kết chương 1. 31 CHƯƠNG 2 CÁC TRƯỜNG HỢP MIỄN TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI TRONG HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi có sự kiện bất khả kháng. Miễn trách nhiệm do phải thực hiện quyết định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.
Miễn trách nhiệm do lỗi của bên có quyền. Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại do các bên có thỏa thuận. 42 Tiểu kết chương 2. 44 CHƯƠNG 3 THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ CÁC TRƯỜNG HỢP MIỄN TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI TRONG HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA.
Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật về miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa và tổ chức thực hiện nhìn từ góc độ áp dụng pháp luật. 45 Tiểu kết chương 3. 71 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
73 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật dân sự LTM Luật thương mại luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong xu thế phát triển tự do hóa thương mại hiện nay, hoạt động mua bán hàng hóa đóng vai trò chủ chốt đối với sự phát triển kinh tế của quốc gia. Để tạo hành lang pháp lý cho hoạt động mua bán hàng hóa đảm bảo sự quản lý của nhà nước, Việt Nam đã ban hành các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh có liên quan. Có thể kể ra như, Pháp lệnh hợp đồng kinh tế năm 1989, BLDS năm 1995, BLDS năm 2005, BLDS năm 2015, LTM năm 1997, LTM năm 2005.
Bên cạnh đó, nước ta còn tham gia các Công ước quốc tế như Công ước Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (sau đây gọi là Công ước Viên 1980) để các thương nhân trong và ngoài nước lựa chọn và áp dụng khi tiến hành giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa với nhau. Có thể nói hợp đồng mua bán hàng hóa là một loại hợp đồng phức tạp và thường tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý cho các bên tham gia giao kết hợp đồng. Trong rất nhiều trường hợp, bên có nghĩa vụ đã cố gắng thực hiện nghĩa vụ của mình một cách thiện chí - trung thực nhưng do sự tác động của những nhân tố khách quan mà các bên không lường trước được vào thời điểm ký kết hợp đồng nên bên có nghĩa vụ đã không thể hoàn thành nghĩa vụ của mình. Chính vì vậy để giảm thiểu các rủi ro này, pháp luật Việt Nam cũng như pháp luật quốc tế về hợp đồng mua bán hàng hóa đều có quy định về các trường hợp miễn trách nhiệm trong hợp đồng.
Tuy nhiên hiện nay ở nước ta, chế định hợp đồng nói chung và những quy định về miễn trách nhiệm trong hợp đồng mua bán hàng hóa nói riêng còn tản mạn và thiếu tính hệ thống. Nội dung miễn trách nhiệm trong hợp đồng được quy định trong BLDS 2015 còn thiếu tính linh hoạt, chưa điều chỉnh được hết các tranh chấp phát sinh trong mối quan hệ hợp đồng. Với vai trò là luật chuyên 1 luan an ngành, LTM 2005 đã có quy định cụ thể hơn về các trường hợp miễn trách nhiệm trong hợp đồng, tuy nhiên cũng còn nhiều điều cần bàn. Theo quy định của LTM 2005, bên vi phạm hợp đồng sẽ được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong các trường hợp quy định tại Điều 294: Xảy ra sự kiện bất khả kháng; Hành vi vi phạm của một bên hoàn toàn do lỗi của bên kia; Hành vi vi phạm của một bên do thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm ký kết hợp đồng; Trường hợp miễn trách nhiệm do các bên tự thỏa thuận [23].
Còn theo quy định của BLDS 2015, vấn đề miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại không được quy định tập trung mà nằm rải rác trong các điều luật. Nhưng tựu trung lại có ba trường hợp không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng là: do sự kiện bất khả kháng, hoàn toàn do lỗi của bên có quyền và do các bên thỏa thuận [21]. Thứ nhất do sự kiện bất khả kháng, vấn đề này được quy định tại BLDS 2015, theo đó trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự [21, Điều 351]. Trong khi đó phần định nghĩa về sự kiện bất khả kháng lại được nêu tại Điều 156 BLDS 2015 “Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép” [21, Điều 156].
Thứ hai do lỗi của bên có quyền, theo đó “Bên có nghĩa vụ không phải chịu trách nhiệm dân sự nếu chứng minh được nghĩa vụ không thực hiện được là hoàn toàn do lỗi của bên có quyền” [21, Điều 351]. Thứ ba do các bên thỏa thuận, vấn đề này không được nêu một cách trực tiếp mà ta phải tự suy ra thông qua điểm e khoản 2 Điều 398 BLDS 2015 quy 2 luan an định về nội dung của hợp đồng thì hợp đồng có thể có điều khoản về “Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng” [21] trừ trường hợp tại khoản 3 Điều 405 BLDS 2015 “Trường hợp hợp đồng theo mẫu có điều khoản miễn trách nhiệm của bên đưa ra hợp đồng theo mẫu, tăng trách nhiệm hoặc loại bỏ quyền lợi chính đáng của bên kia thì điều khoản này không có hiệu lực, trừ trường hợp có thỏa thuận khác” [21]. Thông qua những quy định trên ta thấy rằng pháp luật về các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa còn tồn tại nhiều vấn đề: Thứ nhất: Khái niệm sự kiện bất khả kháng hiện không được quy định trong LTM 2005, ta chỉ có thể biết về khái niệm này tại Điều 156 BLDS 2015. Tuy nhiên khái niệm sự kiện bất khả kháng hiện nay được nêu một cách trừu tượng và chung chung gây ra sự khó khăn trong việc chứng minh và công nhận sự kiện bất khả kháng.
Thứ hai: Mặc dù LTM 2005 có cho phép các bên có quyền tự thỏa thuận các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng tuy nhiên, quy định của Luật thương mại chỉ dừng lại ở việc ghi nhận mang tính chất nguyên tắc mà chưa đưa ra được những điều kiện cụ thể để bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên bị thiệt hại nếu thỏa thuận miễn trách nhiệm của các bên không phải là sự thỏa thuận trên cơ sở bình đẳng, tự do, thống nhất ý chí. Thứ ba: Cần xem lại cách dùng thuật ngữ “miễn trách nhiệm” trong LTM 2005. Vì khi dùng từ “miễn” có nghĩa là một bên có hành vi vi phạm nhưng được bên kia không truy cứu trách nhiệm gọi là “miễn” hay nói cách khác là bên vi phạm hợp đồng vẫn phải chịu trách nhiệm do hành vi vi phạm của mình gây ra nhưng được “miễn”. 3 luan an Thứ tư: Hiện nay, BLDS 2015 chưa ghi nhận trường hợp miễn trách nhiệm do quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong khi LTM 2005 có quy định về vấn đề này.
Điều này gây ra sự bất tương đồng giữa luật chung và luật chuyên ngành. Từ những phân tích khái quát ở trên, cho thấy việc đặt vấn đề nghiên cứu toàn diện pháp luật về các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa ở Việt Nam hiện nay có ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Việc nghiên cứu có hệ thống, toàn diện những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa sẽ đóng góp những tri thức đối với khoa học pháp lý nói chung và hoàn thiện hệ thống pháp luật điều chỉnh các trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa nói riêng, thúc đẩy nền kinh tế xã hội phát triển. Đây cũng là lý do mà người viết lựa chọn đề tài “Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo pháp luật Việt Nam” để nghiên cứu và làm Luận văn Thạc sĩ luật học.
Tình hình nghiên cứu đề tài Trong phạm vi kiến thức và sự quan sát của tác giả, hiện nay chưa có nhiều công trình nghiên cứu một cách tổng quát về các trường hợp đề miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa. Một số công trình có đề cập đến vấn đề này nhưng không phải là phần chính yếu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Huy Thịnh (2020). Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/mien-trach-nhiem-boi-thuong-thiet-hai-hop-dong-mua-ban-hang-hoa-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng mua bán hàng hóa theo pháp luật Việt Nam.
Luận án "Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại hợp đồng mua bán hàng hóa Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.