Luận án tiến sĩ pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở việt nam hiện nay
Luận án tiến sĩ pháp luật phân tích thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo quy định pháp luật Việt Nam.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Pháp luật cạnh tranh Việt Nam: Tổng quan & tầm quan trọng
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Trần Thị Nguyệt
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Pháp luật cạnh tranh Việt Nam Tổng quan tầm quan trọng
Nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng. Quá trình này tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Pháp luật cạnh tranh trở thành công cụ thiết yếu để điều tiết thị trường. Nó giúp khắc phục những khiếm khuyết nội tại của thị trường. Pháp luật cạnh tranh cũng đối phó với tác động bất lợi từ tự do hóa thương mại. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới yêu cầu Việt Nam điều chỉnh hệ thống pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo cạnh tranh bình đẳng, không phân biệt đối xử. Việc tăng cường hiệu quả và tính minh bạch trong thực thi luật cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu. Chính sách cạnh tranh quốc gia có mối liên hệ chặt chẽ với các chính sách kinh tế khác. Sử dụng hiệu quả pháp luật cạnh tranh góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là điểm mấu chốt trong bối cảnh toàn cầu hóa.
1.1. Bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu luật cạnh tranh
Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do. Các hiệp định này thường chứa đựng các quy tắc về cạnh tranh. Yêu cầu xây dựng một thể chế cạnh tranh vững mạnh là cấp thiết. Pháp luật cạnh tranh quốc gia cần phù hợp với cam kết quốc tế. Điều này giúp khai thác tối đa lợi ích từ hội nhập. Ngăn chặn hành vi cạnh tranh không lành mạnh trở nên quan trọng hơn. Pháp luật cạnh tranh bảo vệ người tiêu dùng, thúc đẩy đổi mới. Nó tạo môi trường kinh doanh công bằng cho mọi thành phần kinh tế.
1.2. Vai trò của pháp luật cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường
Pháp luật cạnh tranh đóng vai trò trung tâm trong quản lý kinh tế. Nó đảm bảo thị trường hoạt động hiệu quả, công bằng. Luật cạnh tranh ngăn chặn các hành vi độc quyền. Đồng thời, nó kiểm soát các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Việc này duy trì sự năng động, sáng tạo của doanh nghiệp. Pháp luật cạnh tranh còn là nền tảng cho chính sách cạnh tranh quốc gia. Một thị trường cạnh tranh lành mạnh thu hút đầu tư. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
II.Lý luận về thoả thuận hạn chế cạnh tranh Khái niệm loại hình
Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là một chủ đề trọng tâm của luật cạnh tranh. Nó đại diện cho nhóm hành vi tiềm ẩn nguy cơ làm biến dạng thị trường. Nghiên cứu sâu về các vấn đề lý luận là cần thiết. Điều này bao gồm khái niệm, đặc điểm và phân loại hành vi. Sự hiểu biết rõ ràng giúp cơ quan quản lý cạnh tranh nhận diện chính xác. Nó cũng hỗ trợ việc áp dụng chế tài vi phạm luật cạnh tranh. Việc xác định rõ bản chất của các thỏa thuận này là cơ sở để chống độc quyền. Từ đó, thị trường có thể hoạt động hiệu quả hơn.
2.1. Định nghĩa và đặc điểm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh
Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là sự thống nhất giữa các đối thủ. Mục tiêu là cùng nhau hạn chế hoặc loại bỏ cạnh tranh. Các đặc điểm chính bao gồm sự tham gia của ít nhất hai doanh nghiệp. Các doanh nghiệp này thường là đối thủ trực tiếp. Thỏa thuận có thể bằng văn bản hoặc ngầm định. Hậu quả của chúng là làm giảm động lực cạnh tranh trên thị trường. Việc này có thể gây thiệt hại cho người tiêu dùng và doanh nghiệp nhỏ. Pháp luật cạnh tranh xem đây là hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
2.2. Phân loại các hành vi hạn chế cạnh tranh theo pháp luật
Pháp luật phân loại thỏa thuận hạn chế cạnh tranh thành nhiều dạng. Các loại hình phổ biến bao gồm thỏa thuận ấn định giá. Đây là việc các doanh nghiệp thống nhất mức giá sản phẩm. Thỏa thuận phân chia thị trường cũng rất phổ biến. Các đối thủ chia nhau khách hàng, lãnh thổ hoặc nguồn cung. Thỏa thuận hạn chế sản lượng hoặc kiểm soát đầu tư cũng thường gặp. Thỏa thuận thông đồng trong đấu thầu là một hình thức nghiêm trọng. Tất cả các dạng này đều gây ra tác động tiêu cực đến cạnh tranh. Việc này đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ cơ quan quản lý cạnh tranh.
III.Thực trạng pháp lý thỏa thuận hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều tiến bộ trong quản lý cạnh tranh. Đặc biệt, các quy định về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh đã được xây dựng. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống và thách thức. Việc đánh giá thực trạng pháp luật giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Thực trạng này bao gồm cả quy định về các hành vi bị cấm và quy trình xử lý. Nó phản ánh năng lực và hiệu quả của việc thực thi luật cạnh tranh.
3.1. Các quy định pháp luật hiện hành về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh
Luật Cạnh tranh 2018 là văn bản pháp lý chủ đạo. Luật này liệt kê các loại thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm. Chúng bao gồm các thỏa thuận cứng (hardcore cartels) như ấn định giá, phân chia thị trường. Luật cũng quy định các trường hợp miễn trừ. Các trường hợp này áp dụng khi thỏa thuận mang lại lợi ích kinh tế hoặc kỹ thuật. Quy định pháp luật cung cấp khung pháp lý cho việc kiểm soát hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa và hướng dẫn thi hành còn hạn chế ở một số khía cạnh.
3.2. Quy trình xử lý vụ việc thỏa thuận hạn chế cạnh tranh
Việc giải quyết các vụ việc thỏa thuận hạn chế cạnh tranh tuân theo một quy trình. Quy trình này bao gồm các bước từ tiếp nhận thông tin, điều tra sơ bộ, điều tra chính thức. Sau đó là các phiên điều trần và ra quyết định xử lý. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCTQG) là cơ quan quản lý cạnh tranh chính. Các thủ tục cần đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành luật cạnh tranh cho thấy nhiều vướng mắc. Thời gian giải quyết vụ việc thường kéo dài. Việc thu thập chứng cứ phức tạp, đặc biệt với các thỏa thuận ngầm.
IV.Thi hành pháp luật thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Thực tiễn thách thức
Thực tiễn thi hành pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù khung pháp lý đã được thiết lập, việc áp dụng còn gặp khó khăn. Các vụ việc thực tế thường phức tạp, đòi hỏi chuyên môn cao. Việc thiếu án lệ về thoả thuận hạn chế cạnh tranh cũng là một trở ngại. Điều này ảnh hưởng đến tính dự đoán và nhất quán trong xử lý. Cơ quan quản lý cạnh tranh cần được trang bị nguồn lực tốt hơn. Nâng cao năng lực điều tra, xử lý là yếu tố then chốt.
4.1. Thực tiễn áp dụng và hiệu quả thực thi luật cạnh tranh
Trong những năm qua, số lượng vụ việc về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh được xử lý chưa nhiều. Các vụ việc lớn, mang tính chất điển hình còn hạn chế. Điều này cho thấy tính hiệu quả của việc thực thi chưa đạt kỳ vọng. Việc phát hiện, điều tra các thỏa thuận ngầm là vô cùng khó khăn. Các doanh nghiệp thường có xu hướng che giấu hành vi. Chính sách khoan hồng (leniency program) đã được áp dụng. Tuy nhiên, hiệu quả khuyến khích báo cáo còn chưa rõ rệt. Việc áp dụng chế tài vi phạm luật cạnh tranh cần mạnh mẽ, răn đe hơn.
4.2. Các khó khăn vướng mắc trong thực thi pháp luật
Một trong những vướng mắc lớn là năng lực của cơ quan quản lý cạnh tranh. Nguồn nhân lực thiếu hụt, kinh nghiệm chuyên sâu chưa đồng đều. Việc thu thập và phân tích chứng cứ điện tử còn nhiều bất cập. Các quy định về kiểm soát tập trung kinh tế cũng cần được xem xét. Phối hợp giữa các cơ quan ban ngành đôi khi chưa đồng bộ. Nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về luật cạnh tranh còn hạn chế. Việc này dẫn đến việc nhiều hành vi vi phạm vẫn diễn ra. Thiếu án lệ về thoả thuận hạn chế cạnh tranh gây khó khăn cho việc hướng dẫn.
V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật cạnh tranh chống độc quyền hiệu quả
Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành là nhiệm vụ cấp bách. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Các định hướng cần tập trung vào việc cập nhật quy định. Nó cũng cần tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Việc này góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Chống độc quyền và kiểm soát hành vi hạn chế cạnh tranh cần được ưu tiên.
5.1. Định hướng phát triển pháp luật và chính sách cạnh tranh quốc gia
Định hướng chiến lược cần đặt mục tiêu rõ ràng cho chính sách cạnh tranh quốc gia. Pháp luật cần được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt là các cam kết trong các hiệp định thương mại mới. Cần nghiên cứu ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn. Việc này giúp minh bạch hóa các tiêu chí đánh giá thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của luật cạnh tranh. Xây dựng một văn hóa tuân thủ pháp luật trong cộng đồng doanh nghiệp.
5.2. Các đề xuất hoàn thiện quy định và nâng cao hiệu quả thi hành
Cần xem xét tăng cường chế tài vi phạm luật cạnh tranh để đảm bảo tính răn đe. Đặc biệt với các thỏa thuận cứng. Nâng cao năng lực điều tra, giám sát của cơ quan quản lý cạnh tranh. Điều này bao gồm đào tạo chuyên sâu về kinh tế học cạnh tranh và pháp luật. Cải thiện quy trình tố tụng cạnh tranh, rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc. Khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng chính sách khoan hồng. Phát triển các án lệ về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Điều này sẽ tạo tiền lệ và hướng dẫn cho việc áp dụng luật. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đấu tranh chống độc quyền.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay" (Chuyên ngành: Luật Kinh tế, Mã số: 9 38 01 07) do nghiên cứu sinh Trần Thị Nguyệt thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Như Phát và PGS. Trần Đình Hảo tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2022). Công trình được triển khai trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP), đặt ra yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện thể chế bảo vệ cạnh tranh công bằng, minh bạch. Sau 14 năm thi hành Luật Cạnh tranh năm 2004, Quốc hội khóa XIV đã thông qua Luật Cạnh tranh năm 2018 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2019) với nhiều sửa đổi mang tính bước ngoặt. Tuy nhiên, việc thực thi kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) trên thực tế vẫn đối mặt với những khoảng trống thể chế và sự thiếu vắng các vụ việc được phát hiện, điều tra, xử lý triệt để.
Research gap (khoảng trống nghiên cứu) cốt lõi được luận án nhận diện là: sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật nội dung và pháp luật hình thức; sự thiếu vắng cơ chế lượng hóa tiêu chí "tác động hoặc khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể" dựa trên phân tích kinh tế vi mô; những bất cập trong thiết kế chính sách khoan hồng (Leniency Programme) và chính sách miễn trừ; cũng như sự chưa tương thích giữa Luật Cạnh tranh năm 2018 với Điều 217 Bộ luật Hình sự năm 2015 và các luật quản lý chuyên ngành.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) được xác lập:
- RQ1: Bản chất kinh tế - pháp lý, động cơ xác lập và cấu trúc nội dung - hình thức của pháp luật điều chỉnh TTHCCT được xác định như thế nào trong nền kinh tế thị trường?
- H1: TTHCCT là hành vi tất yếu trong cấu trúc thị trường độc quyền nhóm nhằm giả lập vị thế thống lĩnh, đòi hỏi pháp luật phải kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc vi phạm mặc nhiên (per se rule) và nguyên tắc lập luận hợp lý (rule of reason).
- RQ2: Những bất cập, rào cản nào trong quy định hiện hành và thủ tục tố tụng dẫn đến sự nghèo nàn, hạn chế trong thực tiễn điều tra, xử lý TTHCCT tại Việt Nam giai đoạn 2004–2022?
- H2: Sự thiếu vắng mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh độc lập (chậm kiện toàn Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia), sự lệ thuộc vào chứng cứ trực tiếp và cơ chế khoan hồng chưa bảo vệ đầy đủ cá nhân là nguyên nhân chính làm suy giảm hiệu lực thực thi.
- RQ3: Những định hướng và giải pháp kinh tế - pháp lý nào cần được thực thi để nâng cao hiệu lực kiểm soát TTHCCT tại Việt Nam trong giai đoạn mới?
- H3: Việc liên thông giữa pháp luật cạnh tranh chung với pháp luật điều tiết ngành, chuẩn hóa kỹ thuật phân tích chứng cứ gián tiếp và hoàn thiện chính sách miễn trừ (đặc biệt cho thỏa thuận R&D) là giải pháp đột phá nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Kinh tế học pháp luật (Law & Economics), Lý thuyết Cấu trúc thị trường và Lý thuyết Trò chơi (Game Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn và văn bản quy phạm từ năm 2004 đến năm 2022 tại Việt Nam, đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp của Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân tích tổng hợp từ ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu lý luận và kinh tế học vi mô về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh: Herbert Hovenkamp (2005) trong Federal Antitrust Policy: The Law of Competition and Its Practice chỉ ra rằng cấu trúc thị trường tập trung cao (từ 2 đến 8 doanh nghiệp) là mảnh đất màu mỡ cho cartel hình thành, trong khi thị trường có trên 15–20 doanh nghiệp thì việc duy trì thỏa thuận là cực kỳ khó khăn. N. Gregory Mankiw (2014) trong Principles of Economics khẳng định tính bất ổn định nội tại của TTHCCT do động cơ phản bội thỏa thuận để tối đa hóa lợi nhuận cá thể. Avinash Dixit và Barry J. Nalebuff (1993) phân tích bản chất kinh tế của cartel dưới góc độ cắt giảm sản lượng nhằm đẩy giá lên cao. Massimo Motta (2004) trong Competition Policy - Theory and Practice phân định ranh giới tác động cạnh tranh giữa thỏa thuận ngang và thỏa thuận dọc.
Dòng nghiên cứu về thực thi, chính sách khoan hồng và miễn trừ: Các tài liệu của OECD (1998, 2002) và UNCTAD (2010) thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế về chống cartel nghiêm trọng (hard-core cartel) và xây dựng chính sách khoan hồng như chiến lược "cây gậy và củ cà rốt" (Scott D. Hammond, 2005). Alison Jones và Brenda Sufrin (2014) trong EU Competition Law: Text, Cases, and Materials làm rõ sự cần thiết phải miễn trừ cho các thỏa thuận nghiên cứu và phát triển (R&D) nhằm kích thích đổi mới sáng tạo.
Dòng nghiên cứu tại Việt Nam: Các công trình của Nguyễn Như Phát, Trần Đình Hảo, Phạm Duy Nghĩa (2004), Nguyễn Thị Nhung (2011), Nguyễn Thị Trâm (2018), Phùng Văn Thành (2014) và Phạm Hoài Huấn (2020) đã phân tích các khía cạnh lý luận, thực trạng tố tụng cạnh tranh và cơ chế kiểm soát giá.
Hai luồng quan điểm tranh luận lớn trong học thuật được luận án chỉ rõ:
- Tranh luận về kiểm soát thỏa thuận từ chối giao dịch (tẩy chay): Một luồng quan điểm cho rằng hành vi từ chối giao dịch tập thể với đối thủ cần bị cấm mặc nhiên (per se illegal), trong khi luồng quan điểm đối lập do Herbert Hovenkamp và Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (DOJ, 1998) lập luận rằng cần áp dụng nguyên tắc lập luận hợp lý (rule of reason) để tránh việc các doanh nghiệp né tránh rủi ro nhưng vẫn đòi chia sẻ thành quả của các liên doanh mạo hiểm thông qua tố tụng.
- Tranh luận về phạm vi miễn trừ đối với thỏa thuận ấn định giá: Phạm Hoài Huấn (2020) chỉ ra sự bất hợp lý khi Luật Cạnh tranh năm 2018 vẫn cho phép thỏa thuận ấn định giá (vốn là hard-core cartel) được nộp đơn xin hưởng miễn trừ, trái với thông lệ quốc tế cấm tuyệt đối loại hành vi này.
Luận án định vị nghiên cứu của mình thông qua việc so sánh đối chiếu đa diện với Đạo luật Sherman năm 1890 (Hoa Kỳ) và Quy định số 2790/1999/EC của Liên minh Châu Âu (EU) hướng dẫn Điều 81 Hiệp ước Rome (nay là Điều 101 TFEU). Trong khi EU áp dụng ngưỡng an toàn miễn trừ theo khối cho thỏa thuận dọc khi thị phần của nhà cung cấp dưới 30% trên thị trường liên quan, pháp luật Việt Nam vẫn còn lúng túng trong việc kết hợp giữa trần thị phần kết hợp và các tiêu chí định tính phi thị phần.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Kinh tế học Pháp luật trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam:
- Phát triển lý thuyết về động cơ cartel: Luận án chứng minh rằng TTHCCT là bước đầu tiên trong quá trình tích lũy và tập trung tư bản nhằm giả lập vị thế độc quyền. Đúng như luận án trích dẫn phân tích: "với thị phần nhỏ hơn, xét trong mối tương quan với phần còn lại của thị trường, doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hầu như không có khả năng “găm hàng” để tăng giá hoặc tăng lượng cung để giảm giá". Khi giả lập vị thế độc quyền, doanh nghiệp đạt được mục tiêu "giảm bớt sức ép hoặc thậm chí là loại bỏ cạnh tranh và độc quyền hành xử trên thị trường liên quan nhằm tối đa hoá lợi nhuận theo cách của một doanh nghiệp độc quyền".
- Bổ khuyết Lý thuyết Trò chơi (Game Theory - Thế lưỡng nan của tù nhân) trong thực thi pháp luật cạnh tranh: Luận án luận giải rằng tính không bền vững của cartel chỉ có thể được kích hoạt tối đa khi chính sách khoan hồng bảo đảm tính dự đoán được về mặt miễn trừ trách nhiệm hình sự cho cá nhân người quản lý, thay vì chỉ dừng lại ở mức giảm tiền phạt hành chính cho pháp nhân.
- Phân định bản chất lưỡng nguyên của yếu tố "Thỏa thuận": Khẳng định sự tồn tại của TTHCCT không phụ thuộc vào hình thức pháp lý bên ngoài. Thỏa thuận có thể tồn tại dưới dạng "lời nói hoặc văn bản, thoả thuận ngầm hay thoả thuận công khai dưới các loại như hợp đồng, nghị quyết, quy chế nghề nghiệp, nội quy của hiệp hội ngành nghề hoặc nghiệp đoàn, thậm chí bằng hành động như là những cái gật đầu".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Tự do Khế ước, Lý thuyết Tổ chức Ngành (Industrial Organization) và Lý thuyết Cưỡng chế Pháp luật (Economics of Law Enforcement).
┌────────────────────────────────────────┐
│ Khung Phân Tích Độc Quyền Nhóm │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Thỏa thuận theo chiều ngang │ │ Thỏa thuận theo chiều dọc │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
┌───────┴───────┐ ┌───────┴───────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌─────────────┐ ┌─────────────┐ ┌─────────────┐ ┌─────────────┐
│ Hard-core │ │Non-hardcore │ │ Hạn chế giá │ │ Hạn chế phi │
│ Cartel │ │ (Hợp tác) │ │ bán lại │ │ giá cả │
│(Ấn định giá,│ │ (R&D, Mua │ │ (RPM) │ │(Phân phối độc│
│chia thị phần│ │chung, Chuẩn │ │ │ │ quyền, v.v.)│
│thông thầu...)│ │ hóa...) │ └──────┬──────┘ └──────┬──────┘
└──────┬──────┘ └──────┬──────┘ └───────┬───────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────┐ ┌─────────────┐ ┌─────────────┐
│ Nguyên tắc │ │ Nguyên tắc │ │ Nguyên tắc │
│ Vi phạm │ │ Lập luận │ │ Lập luận │
│ Mặc nhiên │ │ Hợp lý │ │ Hợp lý │
│ (Per se) │ │ (Rule of │ │ (Rule of │
│ │ │ Reason) │ │ Reason) │
└─────────────┘ └─────────────┘ └─────────────┘
Khung phân tích này thiết lập ranh giới điều chỉnh rõ ràng:
- Nhóm thỏa thuận nghiêm trọng (Hard-core Cartel): Bao gồm 4 hành vi kinh điển (ấn định giá, phân chia thị trường, hạn chế sản lượng, thông đồng đấu thầu) áp dụng nguyên tắc cấm mặc nhiên.
- Nhóm thỏa thuận hợp tác (Non-hardcore Cartel) và Thỏa thuận dọc: Áp dụng nguyên tắc lập luận hợp lý dựa trên sự cân bằng giữa tổn thất phúc lợi xã hội (deadweight loss) và hiệu quả kinh tế (efficiency gains).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng và phương pháp Kinh tế học Pháp luật. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai trên 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đánh giá tính tương thích của hệ thống thể chế pháp luật cạnh tranh Việt Nam với các cam kết quốc tế và các đạo luật nền tảng trong hệ thống pháp luật quốc gia.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Đánh giá mô hình tổ chức, vị thế pháp lý và thẩm quyền tố tụng của cơ quan thực thi cạnh tranh (từ Cục Quản lý Cạnh tranh, Hội đồng Cạnh tranh trước đây đến Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia hiện nay).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích hành vi, động cơ kinh tế và chiến lược của các chủ thể kinh doanh tham gia thỏa thuận trên thị trường liên quan.
Luận án khẳng định định nghĩa pháp lý nền tảng: "Thị trường liên quan là thị trường của những hàng hóa, dịch vụ có thể thay thế cho nhau về đặc tính, mục đích sử dụng và giá cả trong khu vực địa lý cụ thể có các điều kiện cạnh tranh tương tự và có sự khác biệt đáng kể với các khu vực địa lý lân cận".
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu đảm bảo chuẩn mực học thuật pháp lý thông qua việc kết hợp các phương pháp:
- Phương pháp Luật học so sánh (Comparative Law): Đối chiếu các chế định cụ thể của Luật Cạnh tranh Việt Nam (2004, 2018) với Đạo luật Sherman (Hoa Kỳ), Điều 101 TFEU (EU), Đạo luật Chống Độc quyền của Nhật Bản (JFTC), Hàn Quốc và Singapore.
- Phương pháp Nghiên cứu Tình huống (Case Studies): Phân tích sâu các vụ việc thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2004–2022 trong các lĩnh vực: hiệp hội ngân hàng (thỏa thuận trần lãi suất), hiệp hội taxi (ấn định giá cước), thị trường sữa, xăng dầu và các vụ việc thông đồng đấu thầu công.
- Phương pháp Tiếp cận Liên ngành: Kết hợp khoa học pháp lý với kinh tế học vi mô và lý thuyết tổ chức ngành để giải mã các hành vi kinh tế ngầm.
Data và phân tích
Luận án thu thập và phân tích dữ liệu quy chuẩn từ:
- Toàn bộ các văn bản luật và dưới luật về cạnh tranh tại Việt Nam từ năm 2004 đến năm 2022.
- 09 nhóm đạo luật chuyên ngành có liên quan mật thiết: Luật Đấu thầu, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Viễn thông, Luật Chứng khoán, Luật Hàng không dân dụng, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Tố tụng hành chính, Bộ luật Hình sự và Bộ luật Dân sự.
- Các báo cáo tổng kết 12 năm thi hành Luật Cạnh tranh của Bộ Công Thương, các báo cáo rà soát của JICA và cơ sở dữ liệu hướng dẫn đấu thầu của OECD.
- Đánh giá độ tin cậy và giá trị khoa học thông qua kiểm tra chéo (triangulation) giữa chứng cứ pháp lý văn bản và phân tích định lượng tác động thị trường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nhận diện "Nghịch lý Chính sách Khoan hồng" tại Việt Nam: Mặc dù Luật Cạnh tranh năm 2018 đã lần đầu tiên ghi nhận chính sách khoan hồng, nhưng cơ chế này thiếu hiệu lực thực tế do xung đột với Điều 217 Bộ luật Hình sự năm 2015 (Tội vi phạm quy định về cạnh tranh). Doanh nghiệp nộp đơn tự thú có thể được miễn giảm xử phạt hành chính theo Luật Cạnh tranh, nhưng người đại diện theo pháp luật hoặc cá nhân điều hành vẫn đối mặt với nguy cơ bị khởi tố hình sự mà không có cơ chế miễn trách nhiệm hình sự tự động.
- Khoảng trống pháp lý đối với thỏa thuận R&D: Luật Cạnh tranh năm 2018 chưa quy định cơ chế miễn trừ chuyên biệt và rõ ràng cho các thỏa thuận nghiên cứu và phát triển (R&D). Điều này đi ngược lại thông lệ tiến bộ của EU (Quy định 2790/1999/EC và các quy chế miễn trừ theo khối) và Hoa Kỳ, vô hình trung triệt tiêu động lực liên kết đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp trong nước.
- Sự bất cập trong quy định miễn trừ đối với thỏa thuận ấn định giá: Luật Cạnh tranh năm 2018 vẫn duy trì khả năng xin miễn trừ cho hành vi thỏa thuận ấn định giá hàng hóa, dịch vụ – một dạng hard-core cartel kinh điển cần phải bị cấm mặc nhiên tuyệt đối.
- Sự đứt gãy giữa Luật Cạnh tranh chung và Pháp luật Điều tiết Ngành: Hoạt động thỏa thuận ngầm thông qua các hiệp hội ngành nghề (như hiệp hội ngân hàng, hiệp hội bảo hiểm, hiệp hội vận tải) thường núp bóng dưới các văn bản "khuyến nghị" hoặc "thống nhất hành động", tạo ra rào cản xâm nhập thị trường nhưng cơ quan quản lý chuyên ngành lại thiếu cơ chế phối hợp với cơ quan quản lý cạnh tranh để xử lý.
- Đột phá về cơ chế chứng minh bằng chứng cứ gián tiếp (Circumstantial Evidence): Các TTHCCT ngầm hầu như không để lại chứng cứ trực tiếp (hợp đồng, biên bản ký kết). Luận án chứng minh sự cần thiết phải thừa nhận phân tích kinh tế (sự biến động giá song trùng, chi phí sản xuất bất thường, phân bổ thầu kỳ lạ) như một nguồn chứng cứ gián tiếp hợp pháp trong tố tụng cạnh tranh.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình phân tích kinh tế học pháp luật hoàn chỉnh cho chế định TTHCCT, cung cấp nền tảng lý thuyết phân định giữa thỏa thuận thúc đẩy hiệu quả kinh tế và thỏa thuận bóp méo thị trường.
- Về mặt phương pháp luận: Mở ra hướng tiếp cận kết hợp phân tích kinh tế lượng trong việc thu thập chứng cứ gián tiếp cho các cơ quan điều tra cạnh tranh.
- Về mặt chính sách và lập pháp:
- Đề xuất sửa đổi, bổ sung Điều 217 Bộ luật Hình sự năm 2015 nhằm đồng bộ hóa chính sách khoan hồng, miễn truy cứu trách nhiệm hình sự cho cá nhân của doanh nghiệp đầu tiên tự nguyện khai báo.
- Ban hành Nghị định hướng dẫn chi tiết về tiêu chuẩn miễn trừ theo khối (Block Exemption) cho các thỏa thuận R&D và chuyển giao công nghệ.
- Xóa bỏ quyền xin miễn trừ đối với 4 hành vi thuộc nhóm hard-core cartel quy định tại Khoản 1, 2, 3 và 4 Điều 11 Luật Cạnh tranh năm 2018.
- Hoàn thiện quy chế phối hợp bắt buộc giữa Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các cơ quan quản lý chuyên ngành (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Thông tin và Truyền thông).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Dữ liệu thực chứng còn khiêm tốn: Do Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia chậm đi vào vận hành thực tế trong giai đoạn 2019–2022, số lượng vụ việc TTHCCT được điều tra và xử phạt chính thức theo Luật Cạnh tranh năm 2018 còn hạn chế, dẫn đến việc phân tích thực tiễn chủ yếu dựa trên các vụ việc lịch sử theo Luật 2004 và các tiền lệ quốc tế.
- Chưa đi sâu vào kinh tế nền tảng số: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào thị trường hàng hóa, dịch vụ truyền thống; chưa bao quát toàn diện các dạng TTHCCT mới trong kỷ nguyên số như thỏa thuận thuật toán định giá tự động (Algorithmic Collusion) hay cấu trúc nền tảng đa chiều (Multi-sided Platforms).
- Thiếu mô hình hóa kinh tế lượng định lượng cao: Do phạm vi chuyên ngành Luật Kinh tế, luận án tập trung vào phân tích quy chuẩn và kinh tế học định tính, chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng đo lường chính xác tổn thất phúc lợi xã hội (deadweight loss) trong từng vụ việc cụ thể.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng chính:
- Nghiên cứu cơ chế kiểm soát hành vi thông đồng thuật toán (AI & Algorithmic Pricing) trong thương mại điện tử.
- Xây dựng tiêu chí định lượng xác định thị trường liên quan và sức mạnh thị trường trong kinh tế số.
- Hoàn thiện khung pháp lý về quyền khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại từ hành vi hạn chế cạnh tranh (Private Antitrust Enforcement).
- Nghiên cứu cơ chế hợp tác xuyên biên giới trong xử lý các Cartel quốc tế có tác động đến thị trường Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ về TTHCCT sau khi Luật Cạnh tranh năm 2018 được ban hành. Công trình là nguồn tài liệu tham khảo cốt lõi cho các cơ sở đào tạo luật học và kinh tế hàng đầu tại Việt Nam (Đại học Luật Hà Nội, Đại học Kinh tế - Luật ĐHQG-HCM, Học viện Khoa học Xã hội).
- Tác động lập pháp và thực thi: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Công Thương, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các cơ quan tư pháp trong việc hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Cạnh tranh năm 2018 và sửa đổi pháp luật hình sự liên quan.
- Tác động kinh tế - xã hội: Thúc đẩy xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ quyền tự do kinh doanh chân chính, ngăn chặn tình trạng trục lợi giá tiêu dùng và thất thoát ngân sách trong đấu thầu mua sắm công.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tiếp cận một khung phân tích liên ngành Kinh tế - Luật hoàn chỉnh, phương pháp luật học so sánh chuẩn mực và nguồn tài liệu tham khảo phong phú.
- Các nhà lập pháp và cơ quan thực thi cạnh tranh (UBCTQG): Nhận diện rõ các điểm nghẽn thể chế, từ đó có giải pháp hoàn thiện quy trình điều tra, sử dụng chứng cứ gián tiếp và vận hành hiệu quả chương trình khoan hồng.
- Cộng đồng doanh nghiệp và luật sư tư vấn: Nắm bắt chính xác ranh giới giữa thỏa thuận hợp tác kinh doanh hợp pháp và thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm, từ đó xây dựng chương trình tuân thủ pháp luật cạnh tranh (Antitrust Compliance Program) hiệu quả, phòng ngừa rủi ro pháp lý.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng Lý thuyết Trò chơi (Game Theory) và Kinh tế học Tội phạm để giải mã cấu trúc động cơ của các bên tham gia cartel trong bối cảnh thể chế chuyển đổi tại Việt Nam. Luận án đã mở rộng lý thuyết về tính bất ổn định của cấu trúc độc quyền nhóm (Hovenkamp, Mankiw) bằng việc chứng minh rằng: hiệu lực phá vỡ cartel không chỉ phụ thuộc vào số lượng doanh nghiệp trên thị trường liên quan mà phụ thuộc quyết định vào tính dự đoán được của quyền miễn trừ trách nhiệm hình sự cho cá nhân trong chính sách khoan hồng.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Thị Nhung 2011, Nguyễn Thị Trâm 2018 vốn chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích quy phạm truyền thống), luận án đã kết hợp phương pháp Kinh tế học Pháp luật (Law & Economics) với phân tích chứng cứ gián tiếp (Circumstantial Evidence). Luận án thiết lập quy trình đánh giá tác động cạnh tranh đáng kể bằng cách kết hợp phân tích cấu trúc thị trường, rào cản gia nhập và phân tích định tính hiệu quả kinh tế thay vì thuần túy dựa vào trần thị phần cơ học.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tồn tại của "khoảng trống miễn trừ ngược" trong Luật Cạnh tranh năm 2018: đạo luật này mở cửa cho phép nộp đơn xin miễn trừ đối với các thỏa thuận ấn định giá (vốn là hard-core cartel bị cấm tuyệt đối theo thông lệ quốc tế), nhưng lại hoàn toàn bỏ quên cơ chế miễn trừ mặc nhiên hoặc miễn trừ theo khối cho các thỏa thuận nghiên cứu và phát triển (R&D) – dạng thỏa thuận hợp tác mang lại hiệu quả kinh tế và phúc lợi xã hội to lớn nhất.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chí và quy trình 4 bước để nhận diện và xử lý một vụ việc TTHCCT:
- Bước 1: Xác định thị trường liên quan và đo lường mức độ tập trung thị trường.
- Bước 2: Phân loại thỏa thuận (chiều ngang nghiêm trọng, chiều ngang hợp tác hay chiều dọc).
- Bước 3: Áp dụng nguyên tắc tương ứng (Per se đối với hardcore cartel; Rule of reason đối với các thỏa thuận khác thông qua cân bằng tổn thất phúc lợi và hiệu quả kinh tế).
- Bước 4: Đánh giá chứng cứ (kết hợp chứng cứ trực tiếp và chứng cứ kinh tế gián tiếp) và xem xét điều kiện khoan hồng/miễn trừ.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trụ cột: (1) Pháp luật cạnh tranh trong nền kinh tế số và trí tuệ nhân tạo (thỏa thuận ngầm thông qua thuật toán tự học); (2) Cơ chế tư nhân thực thi pháp luật cạnh tranh (khởi kiện tập thể yêu cầu bồi thường thiệt hại); (3) Cơ chế liên kết điều tra cạnh tranh xuyên quốc gia trong khuôn khổ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Nguyệt là một công trình nghiên cứu công phu, nghiêm túc, đạt chuẩn mực học thuật cao về chuyên ngành Luật Kinh tế. Những kết luận khoa học cốt lõi của công trình bao gồm:
- Xác lập cơ sở lý luận vững chắc về bản chất kinh tế - pháp lý của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, khẳng định TTHCCT là hành vi tất yếu trong cấu trúc độc quyền nhóm nhằm giả lập sức mạnh thị trường độc quyền.
- Chuẩn hóa hệ thống phân loại TTHCCT theo chiều ngang (chia tách hard-core cartel và thỏa thuận hợp tác) và theo chiều dọc, gắn với hai nguyên tắc phán xét căn bản: nguyên tắc cấm mặc nhiên và nguyên tắc lập luận hợp lý.
- Nhận diện chính xác và toàn diện các điểm nghẽn thể chế của Luật Cạnh tranh năm 2018: sự bất tương thích với Điều 217 Bộ luật Hình sự về chính sách khoan hồng, sự thiếu vắng cơ chế miễn trừ cho thỏa thuận R&D và quy định chưa hợp lý về miễn trừ thỏa thuận ấn định giá.
- Đề xuất giải pháp đột phá về việc sử dụng chứng cứ kinh tế gián tiếp trong điều tra tố tụng cạnh tranh đối với các thỏa thuận ngầm.
- Kiến nghị mô hình hoàn thiện tổ chức Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia độc lập, chuyên nghiệp và cơ chế phối hợp liên thông bắt buộc với các cơ quan quản lý ngành chuyên biệt.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về kiểm soát hành vi hạn chế cạnh tranh trong nền kinh tế số, đóng góp thiết thực vào công cuộc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ NGUYỆT PHÁP LUẬT VỀ THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2022 Tieu luan VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ NGUYỆT PHÁP LUẬT VỀ THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: LUẬT KINH TẾ Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN NHƢ PHÁT 2. TRẦN ĐÌNH HẢO HÀ NỘI - 2022 Tieu luan LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập do tôi thực hiện, dựa trên sự hướng dẫn của tập thể các nhà khoa học và những tài liệu tham khảo đã được trích dẫn. Các số liệu sử dụng trong Luận án là trung thực và từ những nguồn hợp pháp.
Báo cáo khoa học phản ánh trung thực kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Trần Thị Nguyệt Tieu luan LỜI CẢM ƠN Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam; các Thầy giáo, Cô giáo, các Nhà Khoa học của Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, đặc biệt là các Cán bộ, Viên chức, Giảng viên của Khoa Luật và Phòng Đào tạo của Học viện đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Nguyễn Như Phát và PGS. Trần Đình Hảo đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi để hoàn thành Luận án. Tôi gửi lời tri ân đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn đồng hành, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Thị Nguyệt Tieu luan MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 23 Kết luận Chƣơng 1.
25 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH. Khái niệm, đặc điểm và phân loại thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. 44 Kết luận Chƣơng 2.
69 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật Việt Nam về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Thực trạng quy định pháp luật về trình tự, thủ tục giải quyết vụ việc thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Thực tiễn thực thi pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam .111 Kết luận Chƣơng 3.
125 Chƣơng 4: YÊU CẦU, ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH. Yêu cầu và định hướng hoàn thiện pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. 139 Kết luận Chƣơng 4.
168 KẾT LUẬN CHUNG. 170 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ. 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 187 Tieu luan DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải nghĩa 1 CQCT Cơ quan cạnh tranh 2 CSKH Chính sách khoan hồng 3 HCCT Hạn chế cạnh tranh 4 LCT Luật Cạnh tranh 5 PLCT Pháp luật cạnh tranh 6 QLCT Quản lý cạnh tranh 7 TTCT Tố tụng cạnh tranh 8 TTHCCT Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 9 UBCTQG Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia 10 VVCT Vụ việc cạnh tranh Tieu luan MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của Đề tài nghiên cứu Quá trình chuyển đổi nền kinh tế của Việt Nam đang đối mặt với những cơ hội và thách thức lớn để từng bước khẳng định mình là bộ phận không thể thiếu của nền kinh tế thế giới trước xu hướng toàn cầu hoá. Trong bối cảnh đó, nhu cầu thúc đẩy quá trình hội nhập về pháp luật đang được đặt ra ngày càng cấp bách. Đặc biệt trong thời gian gần đây các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới lần lượt ra đời, tạo động lực phát triển toàn diện và vượt bậc cho nền kinh tế, thay đổi căn bản hệ thống pháp luật quốc gia. Trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia đều có bộ quy tắc với mục tiêu xây dựng thể chế đảm bảo cạnh tranh bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế, tăng cường hiệu quả, hiệu lực và tính minh bạch trong thực thi pháp luật cạnh tranh (PLCT).
Theo đó, PLCT của quốc gia thành viên cần được sửa đổi theo hướng phù hợp với cam kết quốc tế và khai thác tốt cơ hội mà các Hiệp định thương mại tự do mang lại. Trong bối cảnh đó các nền kinh tế thị trường đều xác định PLCT là công cụ hữu hiệu để Nhà nước thực hiện chức năng điều tiết nền kinh tế, khắc phục những khiếm khuyết của thị trường hoặc những tác động bất lợi của quá trình tự do hóa thương mại. Chính sách cạnh tranh và các chính sách kinh tế khác, đặc biệt chính sách công nghiệp và thương mại, chính sách điều tiết ngành có mối gắn kết và tác động chặt chẽ với nhau. Việc sử dụng hiệu quả công cụ chính sách cạnh tranh mà chủ yếu là thông qua thực thi PLCT có tác dụng tương hỗ các chính sách khác, góp phần quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xu hướng trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ tại một số quốc gia tiềm ẩn tác động bất lợi đến nền kinh tế trong nước của Việt Nam trong giai đoạn hiện tại. Với tính cách là một trong những bộ phận pháp luật nền tảng của nền kinh tế thị trường hiện đại, PLCT đang trong quá trình tạo lập chỗ đứng thích hợp cho mình trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Năm 2004, lần đầu tiên trong lịch sử lập pháp Việt Nam, Luật Cạnh tranh (LCT) được ban hành, đánh dấu bước ngoặt to lớn sự trưởng thành của công tác lập pháp đồng thời cũng phản chiếu chính xác điều kiện hạ tầng cơ sở kinh tế - xã hội. Sau 14 năm thi hành, cùng với sự thay đổi của bối cảnh kinh tế - xã hội, xu hướng hội nhập quốc tế, cũng như những hạn chế, bất cập trong nội dung quy định, Luật Cạnh tranh 2004 đã được sửa đổi, bổ sung nhằm tăng cường 1 Tieu luan hiệu lực, hiệu quả thực thi, đáp ứng các yêu cầu thực tiễn.
Luật Cạnh tranh 2018 đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 5 thông qua ngày 12 tháng 6 năm 2018. Luật Cạnh tranh 2018 ra đời là một bước tiến mới trong công tác lập pháp, nhằm điều chỉnh và kiểm soát có hiệu quả các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) ngày càng tinh vi, phức tạp, đặc biệt trong thời kỳ kinh tế số bùng nổ. Cũng giống với các hiện tượng hạn chế cạnh tranh (HCCT) khác, TTHCCT là tất yếu trong đời sống kinh tế của nền kinh tế thị trường. Thoả thuận hạn chế cạnh tranh là bước đầu tiên của giới doanh nhân trong quá trình tích lũy và tập trung tư bản - yêu cầu tập trung hóa và thống nhất hành động trên thương trường.
Từ yêu cầu phát triển thị trường, quy trình này có tính tất yếu và cần được khuyến khích trong những điều kiện nhất định. Những TTHCCT nhằm thúc đẩy tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ, áp dụng thống nhất các tiêu chuẩn chất lượng, định mức kỹ thuật của chủng loại sản phẩm, thống nhất các điều kiện kinh doanh, giao hàng, thanh toán… về nguyên tắc cần phải được khuyến khích và ủng hộ vì nó đem lại lợi ích chung cho toàn xã hội. Tuy nhiên, nếu không được giám sát, cảnh báo kịp thời từ phía Nhà nước, TTHCCT sẽ có xu hướng bóp méo hoặc thủ tiêu cạnh tranh và phương hại đến lợi ích toàn xã hội. Trong những trường hợp này, quyền tự do khế ước đã được các doanh nghiệp tham gia thỏa thuận thực hiện quá giới hạn và cần phải được điều chỉnh kịp thời từ phía công quyền thông qua các thủ tục phát hiện, điều tra và xử lý.
Ranh giới giữa TTHCCT được phép hay bị cấm được xác định thông qua nhiều tiêu chí, trong số đó là tiêu chuẩn hiệu quả của kinh tế học1. Việc xác định ranh giới pháp lý này và biên độ dao động của chúng là công việc chung, thường xuyên của cả cơ quan quản lý cạnh tranh và các cơ quan điều tiết ngành. Tìm hiểu cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật về TTHCCT ở Việt Nam là một công việc có giá trị và ý nghĩa to lớn trong đời sống kinh tế và pháp lý. Làm thế nào để lấp đầy những khoảng trống trong hệ thống pháp luật về TTHCCT? Làm thế nào để có những cơ chế bảo vệ các doanh nghiệp cạnh tranh lành mạnh? Làm thế nào để những doanh nghiệp tiến hành TTHCCT bị phát hiện sớm, điều tra và xử lý nhanh chóng, hiệu quả? Làm sao để không còn quan ngại rằng chế định thỏa thuận hạn chế 1 Ví dụ như: thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật, công nghệ, nâng cao chất lượng, hàng hóa dịch vụ; hợp lý hóa cơ cấu tổ chức, mô hình kinh doanh, nâng cao hiệu quả kinh doanh… 2 Tieu luan cạnh tranh trong Luật Cạnh tranh 2018 tính hiệu lực và hiệu quả vẫn không cao hơn là mấy so với Luật Cạnh tranh 2004 trước đây? Những câu hỏi đó đã gợi mở, định hướng tư duy và thôi thúc Nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài nghiên cứu “Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay” cho Luận án Tiến sỹ Luật học của mình, và Nghiên cứu sinh xác định việc dày công nghiên cứu nghiêm túc, đầy đủ và sâu sắc là thực sự cần thiết và cấp bách.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Nguyệt (2022). Luận án tiến sĩ pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-tien-si-phap-luat-ve-thoa-thuan-han-che-canh-tranh-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ pháp luật phân tích thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo quy định pháp luật Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.