Luận án tiến sĩ luật học: Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay - Trần Thị Nguyệt
Phân tích pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam hiện nay, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Trần Thị Nguyệt
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam
Thị trường tự do luôn vận hành dựa trên quy luật cạnh tranh lành mạnh. Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là sự thống nhất ý chí giữa các doanh nghiệp nhằm làm giảm, sai lệch hoặc cản trở sự cạnh tranh trên thị trường. Hành vi này làm suy giảm phúc lợi người tiêu dùng. Nó bóp méo cơ chế thị trường và làm suy yếu hiệu quả kinh tế. Pháp luật về cạnh tranh đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát các thỏa thuận này. Hệ thống quy định tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các chủ thể kinh doanh. Việc nhận diện đúng bản chất của thỏa thuận giúp cơ quan chức năng đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định để tránh vi phạm pháp luật trong hoạt động thương mại. Các quy chuẩn này bảo vệ môi trường kinh doanh công bằng và bền vững.
1.1. Khái niệm và bản chất kinh tế của thỏa thuận
Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bản chất là hành vi phối hợp hành động giữa các chủ thể độc lập trên thị trường. Các bên từ bỏ sự cạnh tranh độc lập để cùng nhau hành động như một khối thống nhất. Bản chất kinh tế của hành vi này là tạo ra quyền lực thị trường tập thể nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Sự thống nhất có thể biểu hiện qua hợp đồng bằng văn bản, biên bản thỏa thuận hoặc hành vi ngầm hiểu. Về mặt kinh tế, hành vi này gây tổn thất phúc lợi xã hội nghiêm trọng. Giá cả hàng hóa thường bị đẩy lên cao hơn mức cân bằng thị trường. Sản lượng hàng hóa bị thu hẹp lại. Người tiêu dùng mất quyền lựa chọn sản phẩm chất lượng với mức giá hợp lý. Quy định pháp lý cần bám sát các tổn thất kinh tế này để xử lý nghiêm minh.
1.2. Đặc điểm pháp lý cơ bản của hành vi thỏa thuận
Hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có những đặc trưng pháp lý rõ rệt. Thứ nhất, chủ thể tham gia bao gồm ít nhất hai doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh doanh độc lập. Thứ hai, các chủ thể phải có sự thống nhất ý chí để cùng thực hiện một mục đích chung. Sự thống nhất này có thể là thỏa thuận bằng lời nói, bằng văn bản hoặc thông qua hành vi ngầm thống nhất. Thứ ba, nội dung thỏa thuận hướng tới mục tiêu hoặc mang lại hậu quả hạn chế cạnh tranh trên thị trường liên quan. Thứ tư, hành vi này làm méo mó các tín hiệu của quy luật cung cầu tự nhiên. Nhận diện các dấu hiệu pháp lý giúp phân biệt thỏa thuận bất hợp pháp với các hình thức hợp tác kinh doanh thông thường. Pháp luật yêu cầu cơ quan thẩm quyền chứng minh rõ yếu tố thỏa thuận và hậu quả của nó.
II. Phân loại thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo quy định
Việc phân loại thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có ý nghĩa cốt lõi trong tố tụng cạnh tranh. Pháp luật phân chia các thỏa thuận dựa trên mối quan hệ giữa các chủ thể trên chuỗi giá trị và mức độ nguy hại. Hai nhóm chính bao gồm thỏa thuận giữa các đối thủ cạnh tranh trực tiếp và thỏa thuận giữa các doanh nghiệp thuộc các khâu khác nhau. Mỗi nhóm có mức độ tác động khác nhau đối với cấu trúc thị trường và người tiêu dùng. Luật pháp áp dụng các nguyên tắc xử lý phù hợp cho từng loại hành vi. Một số hành vi bị cấm tuyệt đối do bản chất gây hại nghiêm trọng. Một số hành vi khác được đánh giá theo nguyên tắc hợp lý để cân nhắc lợi ích kinh tế. Việc phân định chính xác giúp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.
2.1. Thỏa thuận theo chiều ngang giữa các đối thủ cạnh tranh
Thỏa thuận theo chiều ngang diễn ra giữa các doanh nghiệp cạnh tranh trực tiếp trên cùng một thị trường liên quan. Nhóm doanh nghiệp này thường có cùng ngành nghề, cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ thay thế cho nhau. Mục tiêu chính của thỏa thuận theo chiều ngang là loại bỏ áp lực cạnh tranh giữa các bên. Các bên thỏa thuận hợp tác thay vì cạnh tranh về giá cả, chất lượng hoặc dịch vụ. Đây là nhóm thỏa thuận nguy hiểm nhất đối với cấu trúc thị trường. Hành vi này triệt tiêu động lực cải tiến công nghệ và hạ giá thành sản phẩm. Pháp luật nhiều quốc gia và Việt Nam coi các hành vi này là mối đe dọa hàng đầu đối với trật tự thị trường. Do đó, các thỏa thuận chiều ngang nghiêm trọng thường bị cấm mặc nhiên mà không cần chứng minh hậu quả thực tế.
2.2. Thỏa thuận theo chiều dọc giữa các cấp phân phối
Thỏa thuận theo chiều dọc xảy ra giữa các doanh nghiệp hoạt động ở các khâu khác nhau trong cùng một chuỗi sản xuất và phân phối. Điển hình là thỏa thuận giữa nhà sản xuất với nhà bán buôn, hoặc giữa nhà bán buôn với nhà bán lẻ. Thỏa thuận theo chiều dọc thường liên quan đến quy định giá bán lại, phân chia khu vực phân phối hoặc ràng buộc điều kiện độc quyền. Khác với thỏa thuận chiều ngang, hành vi này có thể mang lại hiệu quả kinh tế nhất định. Nó có thể giúp tối ưu hóa hệ thống phân phối và giảm chi phí giao dịch. Tuy nhiên, thỏa thuận chiều dọc cũng có thể đóng kín thị trường và cản trở đối thủ mới. Vì vậy, pháp luật thường áp dụng nguyên tắc xem xét tác động thực tế để quyết định tính bất hợp pháp của hành vi.
2.3. Mô hình cartel và các liên minh độc quyền nguy hại
Mô hình cartel đại diện cho hình thức thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có tổ chức và nguy hiểm nhất. Trong mô hình cartel, các doanh nghiệp cấu kết bí mật để tạo thành một khối thống nhất chi phối thị trường. Các thành viên cartel kiểm soát giá bán, giới hạn sản lượng và phân chia địa bàn kinh doanh. Bản chất của cartel là hành vi gian lận thị trường có chủ đích nhằm thu lợi nhuận siêu ngạch. Hoạt động này gây thiệt hại nặng nề cho người tiêu dùng và bóp nghẹt các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do tính chất bí mật và tinh vi, việc phát hiện và điều tra các liên minh cartel luôn là thách thức lớn đối với cơ quan cạnh tranh. Luật pháp hiện đại áp dụng mức chế tài nghiêm khắc nhất để răn đe và triệt phá các tổ chức cartel trên thị trường.
III. Các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm đoán
Hệ thống pháp luật quy định danh mục cụ thể các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm. Những hành vi này trực tiếp xâm phạm quyền tự do kinh doanh và lợi ích của người tiêu dùng. Các hình thức phổ biến bao gồm thông đồng về giá, kiểm soát sản lượng, chia cắt thị trường và can thiệp quy trình đấu thầu. Tùy thuộc vào tính chất chiều ngang hay chiều dọc, mức độ cấm đoán có sự phân biệt rõ ràng. Luật pháp thiết lập các chế tài nghiêm khắc từ xử phạt hành chính đến xử lý hình sự đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng. Việc nhận diện rõ từng dạng hành vi giúp doanh nghiệp chủ động tuân thủ pháp luật và phòng ngừa rủi ro pháp lý.
3.1. Ấn định giá hàng hóa dịch vụ và hạn chế sản lượng
Hành vi ấn định giá hàng hóa dịch vụ là thỏa thuận trực tiếp hoặc gián tiếp kiểm soát mức giá bán trên thị trường. Các bên cam kết áp dụng một mức giá cố định, mức giá sàn hoặc tỷ lệ chiết khấu chung. Hành vi này tước đoạt quyền tiếp cận mức giá tốt nhất của người mua. Đi kèm với việc ấn định giá là thỏa thuận hạn chế sản lượng hàng hóa sản xuất hoặc phân phối. Doanh nghiệp cố tình cắt giảm nguồn cung để tạo ra tình trạng khan hiếm nhân tạo. Sự khan hiếm hàng hóa giúp duy trì mức giá cao bất hợp lý trên thị trường. Cả hai hành vi ấn định giá hàng hóa dịch vụ và hạn chế sản lượng đều là biểu hiện điển hình của hành vi vi phạm nghiêm trọng. Pháp luật cấm tuyệt đối các hành vi này khi diễn ra giữa các đối thủ cạnh tranh.
3.2. Phân chia thị trường tiêu thụ và nguồn cung ứng
Thỏa thuận phân chia thị trường tiêu thụ là hành vi chia cắt khu vực địa lý, nhóm khách hàng hoặc phân khúc sản phẩm. Các doanh nghiệp cam kết không thâm nhập hoặc không bán hàng vào khu vực đã được phân chia cho bên khác. Hành vi này biến mỗi doanh nghiệp thành một thực thể độc quyền cục bộ trong địa bàn của mình. Người tiêu dùng trong khu vực bị hạn chế quyền lựa chọn nhà cung cấp và phải chấp nhận điều kiện đơn phương. Tương tự, thỏa thuận phân chia nguồn cung cấp nguyên liệu cũng gây tổn hại lớn cho chuỗi sản xuất. Các nhà sản xuất thỏa thuận chia nhau nguồn nguyên liệu đầu vào nhằm ép giá nhà cung cấp. Việc phân chia thị trường tiêu thụ làm triệt tiêu động lực cạnh tranh khu vực và gây xáo trộn dòng lưu thông hàng hóa tự nhiên.
3.3. Thông đồng đấu thầu và ngăn cản gia nhập thị trường
Hành vi thông đồng đấu thầu xảy ra khi các nhà thầu bí mật bắt tay để sắp xếp trước kết quả trúng thầu. Các bên thỏa thuận một bên trúng thầu với giá cao, trong khi các bên còn lại nộp hồ sơ dự thầu hình thức hoặc cố tình rút lui. Thông đồng đấu thầu gây thất thoát nghiêm trọng ngân sách nhà nước và nguồn vốn đầu tư xã hội. Bên cạnh đó, hành vi ngăn cản gia nhập thị trường nhằm phong tỏa cửa ngõ kinh doanh đối với các đối thủ tiềm năng. Các doanh nghiệp hiện hữu liên kết để ép nhà cung cấp không bán nguyên liệu cho doanh nghiệp mới. Hoặc họ ép mạng lưới đại lý không phân phối sản phẩm của đối thủ mới. Hành vi ngăn cản gia nhập thị trường làm xơ cứng cấu trúc thị trường và kìm hãm sự đổi mới sáng tạo kinh tế.
IV. Thực trạng thi hành Luật Cạnh tranh 2018 tại Việt Nam
Luật Cạnh tranh 2018 đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường tại Việt Nam. Đạo luật này mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với cả các hành vi diễn ra ngoài lãnh thổ có tác động tiêu cực đến thị trường Việt Nam. Cách tiếp cận dựa trên việc đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh đã thay thế tư duy kiểm soát thị phần cơ học trước đây. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành vẫn bộc lộ nhiều khó khăn và thách thức. Năng lực điều tra và nguồn lực của cơ quan quản lý còn hạn chế so với sự biến đổi tinh vi của các hành vi vi phạm. Việc áp dụng các công cụ kinh tế lượng vào điều tra thị trường đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về dữ liệu và chuyên môn.
4.1. Khung pháp lý điều chỉnh theo Luật Cạnh tranh 2018
Khung pháp lý hiện hành của Luật Cạnh tranh 2018 mang đến nhiều thay đổi căn bản trong việc nhận diện vi phạm. Luật kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc cấm mặc nhiên và nguyên tắc xem xét tác động hạn chế cạnh tranh. Đối với các thỏa thuận nguy hiểm giữa các đối thủ trên cùng thị trường liên quan, luật áp dụng chế tài nghiêm khắc. Đối với các thỏa thuận khác, luật yêu cầu cơ quan quản lý chứng minh tác động gây cản trở thị trường đáng kể. Khái niệm thị trường liên quan và sức mạnh thị trường được cụ thể hóa bằng các tiêu chí khoa học hơn. Khung pháp lý này tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh xuyên biên giới. Đồng thời, luật cung cấp cơ sở để đánh giá khách quan các hành vi trên nền kinh tế số.
4.2. Thực tiễn điều tra và xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh
Thực tiễn thực thi pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam đã ghi nhận nhiều nỗ lực nhưng số lượng vụ việc bị xử lý còn khiêm tốn. Các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ngày càng diễn ra tinh vi và kín đáo. Các doanh nghiệp thường không sử dụng hợp đồng văn bản mà trao đổi qua các kênh thông tin điện tử bí mật. Việc thu thập chứng cứ trực tiếp gặp nhiều rào cản do thiếu cơ chế điều tra đặc thù. Cơ quan thực thi thiếu các công cụ kỹ thuật hiện đại để trích xuất dữ liệu số và chứng minh hành vi ngầm hiểu. Tình trạng thông đồng đấu thầu trong các dự án mua sắm công diễn ra phổ biến nhưng khó xử lý triệt để. Quá trình tố tụng cạnh tranh thường kéo dài, làm giảm tính răn đe kịp thời của pháp luật.
4.3. Vai trò của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và chính sách khoan hồng
Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia giữ vai trò trung tâm trong việc giám sát thị trường và thực thi tố tụng cạnh tranh. Mô hình cơ quan thống nhất giúp tập trung quyền lực và nâng cao tính chuyên nghiệp trong xử lý vụ việc. Bên cạnh bộ máy thực thi, chính sách khoan hồng là một điểm mới mang tính đột phá của Luật Cạnh tranh 2018. Chính sách này khuyến khích doanh nghiệp vi phạm tự nguyện khai báo và nộp chứng cứ để được miễn hoặc giảm mức phạt. Đây là công cụ hữu hiệu giúp bẻ gãy tính đoàn kết nội bộ của các liên minh cartel. Khi một bên phản bội để nhận khoan hồng, toàn bộ thỏa thuận bí mật sẽ bị phơi bày. Tuy nhiên, việc áp dụng chính sách khoan hồng tại Việt Nam cần hướng dẫn chi tiết hơn để tăng niềm tin cho doanh nghiệp.
V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam
Hoàn thiện pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh là đòi hỏi tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với các cam kết cạnh tranh tiêu chuẩn cao. Để đáp ứng các cam kết này, hệ thống pháp luật cần tiếp tục được rà soát và bổ sung các quy định cụ thể. Cần xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết về phương pháp đánh giá tổn thất kinh tế và cơ chế thu thập chứng cứ số. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ điều tra viên cạnh tranh là nhiệm vụ then chốt. Sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý nhà nước sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp trong phòng chống vi phạm cạnh tranh.
5.1. Hoàn thiện các tiêu chí đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh
Cơ quan lập pháp cần ban hành các hướng dẫn chi tiết về phương pháp xác định tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể. Cần chuẩn hóa các chỉ số định lượng kinh tế học để đo lường mức độ tập trung thị trường và rào cản gia nhập. Việc đánh giá thỏa thuận theo chiều dọc cần dựa trên sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và tổn thất cạnh tranh. Các tiêu chí miễn trừ đối với thỏa thuận hạn chế cạnh tranh cũng cần được quy định rõ ràng, minh bạch hơn. Điều này giúp doanh nghiệp tự tin triển khai các dự án hợp tác nghiên cứu phát triển mà không sợ bị quy kết vi phạm. Ngoài ra, cần bổ sung hướng dẫn riêng cho thị trường kỹ thuật số, nơi các nền tảng công nghệ có thể sử dụng thuật toán để tự động ấn định giá hoặc phân chia thị trường.
5.2. Nâng cao năng lực thực thi và phát hiện hành vi vi phạm
Nâng cao hiệu quả thực thi đòi hỏi tăng cường quyền hạn và nguồn lực cho cơ quan quản lý cạnh tranh. Cần trao quyền thu thập chứng cứ điện tử, quyền tiếp cận dữ liệu máy chủ và cơ chế phối hợp điều tra liên ngành. Cơ quan cạnh tranh cần chủ động áp dụng các giải pháp công nghệ hiện đại để giám sát diễn biến thị trường và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường. Cần đẩy mạnh tuyên truyền về chính sách khoan hồng đến cộng đồng doanh nghiệp nhằm phá vỡ các cấu kết bí mật. Đồng thời, việc mở rộng hợp tác quốc tế với các cơ quan cạnh tranh nước ngoài là vô cùng cần thiết để xử lý các hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh xuyên quốc gia. Cơ chế bảo vệ người tố giác hành vi vi phạm cũng cần được củng cố vững chắc hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ NGUYỆT PHÁP LUẬT VỀ THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2022 Tieu luan VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN THỊ NGUYỆT PHÁP LUẬT VỀ THỎA THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: LUẬT KINH TẾ Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN NHƢ PHÁT 2. TRẦN ĐÌNH HẢO HÀ NỘI - 2022 Tieu luan LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập do tôi thực hiện, dựa trên sự hướng dẫn của tập thể các nhà khoa học và những tài liệu tham khảo đã được trích dẫn. Các số liệu sử dụng trong Luận án là trung thực và từ những nguồn hợp pháp.
Báo cáo khoa học phản ánh trung thực kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Trần Thị Nguyệt Tieu luan LỜI CẢM ƠN Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam; các Thầy giáo, Cô giáo, các Nhà Khoa học của Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, đặc biệt là các Cán bộ, Viên chức, Giảng viên của Khoa Luật và Phòng Đào tạo của Học viện đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Nguyễn Như Phát và PGS. Trần Đình Hảo đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi để hoàn thành Luận án. Tôi gửi lời tri ân đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn đồng hành, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Thị Nguyệt Tieu luan MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 23 Kết luận Chƣơng 1.
25 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH. Khái niệm, đặc điểm và phân loại thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. 44 Kết luận Chƣơng 2.
69 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật Việt Nam về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Thực trạng quy định pháp luật về trình tự, thủ tục giải quyết vụ việc thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Thực tiễn thực thi pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam .111 Kết luận Chƣơng 3.
125 Chƣơng 4: YÊU CẦU, ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THOẢ THUẬN HẠN CHẾ CẠNH TRANH. Yêu cầu và định hướng hoàn thiện pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về thoả thuận hạn chế cạnh tranh. 139 Kết luận Chƣơng 4.
168 KẾT LUẬN CHUNG. 170 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ. 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 187 Tieu luan DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải nghĩa 1 CQCT Cơ quan cạnh tranh 2 CSKH Chính sách khoan hồng 3 HCCT Hạn chế cạnh tranh 4 LCT Luật Cạnh tranh 5 PLCT Pháp luật cạnh tranh 6 QLCT Quản lý cạnh tranh 7 TTCT Tố tụng cạnh tranh 8 TTHCCT Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh 9 UBCTQG Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia 10 VVCT Vụ việc cạnh tranh Tieu luan MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của Đề tài nghiên cứu Quá trình chuyển đổi nền kinh tế của Việt Nam đang đối mặt với những cơ hội và thách thức lớn để từng bước khẳng định mình là bộ phận không thể thiếu của nền kinh tế thế giới trước xu hướng toàn cầu hoá. Trong bối cảnh đó, nhu cầu thúc đẩy quá trình hội nhập về pháp luật đang được đặt ra ngày càng cấp bách. Đặc biệt trong thời gian gần đây các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới lần lượt ra đời, tạo động lực phát triển toàn diện và vượt bậc cho nền kinh tế, thay đổi căn bản hệ thống pháp luật quốc gia. Trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia đều có bộ quy tắc với mục tiêu xây dựng thể chế đảm bảo cạnh tranh bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế, tăng cường hiệu quả, hiệu lực và tính minh bạch trong thực thi pháp luật cạnh tranh (PLCT).
Theo đó, PLCT của quốc gia thành viên cần được sửa đổi theo hướng phù hợp với cam kết quốc tế và khai thác tốt cơ hội mà các Hiệp định thương mại tự do mang lại. Trong bối cảnh đó các nền kinh tế thị trường đều xác định PLCT là công cụ hữu hiệu để Nhà nước thực hiện chức năng điều tiết nền kinh tế, khắc phục những khiếm khuyết của thị trường hoặc những tác động bất lợi của quá trình tự do hóa thương mại. Chính sách cạnh tranh và các chính sách kinh tế khác, đặc biệt chính sách công nghiệp và thương mại, chính sách điều tiết ngành có mối gắn kết và tác động chặt chẽ với nhau. Việc sử dụng hiệu quả công cụ chính sách cạnh tranh mà chủ yếu là thông qua thực thi PLCT có tác dụng tương hỗ các chính sách khác, góp phần quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xu hướng trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ tại một số quốc gia tiềm ẩn tác động bất lợi đến nền kinh tế trong nước của Việt Nam trong giai đoạn hiện tại. Với tính cách là một trong những bộ phận pháp luật nền tảng của nền kinh tế thị trường hiện đại, PLCT đang trong quá trình tạo lập chỗ đứng thích hợp cho mình trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Năm 2004, lần đầu tiên trong lịch sử lập pháp Việt Nam, Luật Cạnh tranh (LCT) được ban hành, đánh dấu bước ngoặt to lớn sự trưởng thành của công tác lập pháp đồng thời cũng phản chiếu chính xác điều kiện hạ tầng cơ sở kinh tế - xã hội. Sau 14 năm thi hành, cùng với sự thay đổi của bối cảnh kinh tế - xã hội, xu hướng hội nhập quốc tế, cũng như những hạn chế, bất cập trong nội dung quy định, Luật Cạnh tranh 2004 đã được sửa đổi, bổ sung nhằm tăng cường 1 Tieu luan hiệu lực, hiệu quả thực thi, đáp ứng các yêu cầu thực tiễn.
Luật Cạnh tranh 2018 đã được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 5 thông qua ngày 12 tháng 6 năm 2018. Luật Cạnh tranh 2018 ra đời là một bước tiến mới trong công tác lập pháp, nhằm điều chỉnh và kiểm soát có hiệu quả các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (TTHCCT) ngày càng tinh vi, phức tạp, đặc biệt trong thời kỳ kinh tế số bùng nổ. Cũng giống với các hiện tượng hạn chế cạnh tranh (HCCT) khác, TTHCCT là tất yếu trong đời sống kinh tế của nền kinh tế thị trường. Thoả thuận hạn chế cạnh tranh là bước đầu tiên của giới doanh nhân trong quá trình tích lũy và tập trung tư bản - yêu cầu tập trung hóa và thống nhất hành động trên thương trường.
Từ yêu cầu phát triển thị trường, quy trình này có tính tất yếu và cần được khuyến khích trong những điều kiện nhất định. Những TTHCCT nhằm thúc đẩy tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ, áp dụng thống nhất các tiêu chuẩn chất lượng, định mức kỹ thuật của chủng loại sản phẩm, thống nhất các điều kiện kinh doanh, giao hàng, thanh toán… về nguyên tắc cần phải được khuyến khích và ủng hộ vì nó đem lại lợi ích chung cho toàn xã hội. Tuy nhiên, nếu không được giám sát, cảnh báo kịp thời từ phía Nhà nước, TTHCCT sẽ có xu hướng bóp méo hoặc thủ tiêu cạnh tranh và phương hại đến lợi ích toàn xã hội. Trong những trường hợp này, quyền tự do khế ước đã được các doanh nghiệp tham gia thỏa thuận thực hiện quá giới hạn và cần phải được điều chỉnh kịp thời từ phía công quyền thông qua các thủ tục phát hiện, điều tra và xử lý.
Ranh giới giữa TTHCCT được phép hay bị cấm được xác định thông qua nhiều tiêu chí, trong số đó là tiêu chuẩn hiệu quả của kinh tế học1. Việc xác định ranh giới pháp lý này và biên độ dao động của chúng là công việc chung, thường xuyên của cả cơ quan quản lý cạnh tranh và các cơ quan điều tiết ngành. Tìm hiểu cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật về TTHCCT ở Việt Nam là một công việc có giá trị và ý nghĩa to lớn trong đời sống kinh tế và pháp lý. Làm thế nào để lấp đầy những khoảng trống trong hệ thống pháp luật về TTHCCT? Làm thế nào để có những cơ chế bảo vệ các doanh nghiệp cạnh tranh lành mạnh? Làm thế nào để những doanh nghiệp tiến hành TTHCCT bị phát hiện sớm, điều tra và xử lý nhanh chóng, hiệu quả? Làm sao để không còn quan ngại rằng chế định thỏa thuận hạn chế 1 Ví dụ như: thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật, công nghệ, nâng cao chất lượng, hàng hóa dịch vụ; hợp lý hóa cơ cấu tổ chức, mô hình kinh doanh, nâng cao hiệu quả kinh doanh… 2 Tieu luan cạnh tranh trong Luật Cạnh tranh 2018 tính hiệu lực và hiệu quả vẫn không cao hơn là mấy so với Luật Cạnh tranh 2004 trước đây? Những câu hỏi đó đã gợi mở, định hướng tư duy và thôi thúc Nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài nghiên cứu “Pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay” cho Luận án Tiến sỹ Luật học của mình, và Nghiên cứu sinh xác định việc dày công nghiên cứu nghiêm túc, đầy đủ và sâu sắc là thực sự cần thiết và cấp bách.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Nguyệt (2022). Luận án tiến sĩ: Pháp luật thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/luan-an-tien-si-phap-luat-thoa-thuan-han-che-canh-tranh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích pháp luật về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam hiện nay, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.