Luận án kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay - Nghiên cứu về luật cạnh tranh 2004 và 2018

Luận án tiến sĩ phân tích kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

81

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và bản chất kiểm soát tập trung kinh tế
Số trang:
81 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và bản chất kiểm soát tập trung kinh tế

Tập trung kinh tế là xu thế tất yếu trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Doanh nghiệp thực hiện giao dịch nhằm mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh. Hoạt động này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và gia tăng năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, hành vi này cũng tiềm ẩn rủi ro gây méo mó cấu trúc thị trường. Kiểm soát tập trung kinh tế là công cụ pháp lý quan trọng của Nhà nước. Mục tiêu cốt lõi là duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh và bình đẳng. Pháp luật cạnh tranh thiết lập các ranh giới giám sát rõ ràng. Cơ chế này ngăn chặn hiệu quả việc hình thành vị thế độc quyền thị trường. Quá trình kiểm soát bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ. Việc quản lý hiệu quả góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.1. Tác động hai mặt của hoạt động tập trung kinh tế

Tập trung kinh tế mang lại nhiều lợi ích kinh tế đáng ghi nhận. Doanh nghiệp tận dụng lợi thế quy mô để tiết kiệm chi phí và hạ giá thành sản phẩm. Nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân sự được tích tụ mạnh mẽ. Người tiêu dùng có cơ hội tiếp cận hàng hóa chất lượng cao với mức giá hợp lý. Ngược lại, hoạt động này có thể làm giảm số lượng đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Cấu trúc thị trường dễ chuyển dịch sang trạng thái tập trung cao hoặc thống lĩnh. Doanh nghiệp lớn có nguy cơ lạm dụng sức mạnh thị trường để định giá bất lợi. Sự lựa chọn của khách hàng bị thu hẹp đáng kể. Tiến trình đổi mới sản phẩm và dịch vụ có thể bị kìm hãm. Sự can thiệp của pháp luật là yêu cầu tất yếu để hạn chế các tác động tiêu cực.

1.2. Sự cần thiết của kiểm soát pháp lý đối với cạnh tranh

Pháp luật cạnh tranh đóng vai trò định hướng và giám sát hành vi kinh doanh. Nhà nước không cấm đoán các giao dịch tái cơ cấu hợp pháp của doanh nghiệp. Mục đích chính là phòng ngừa hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường gây hạn chế cạnh tranh. Kiểm soát tập trung kinh tế giúp cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và mức độ tự do cạnh tranh. Cơ quan quản lý đánh giá toàn diện tác động kinh tế của từng thương vụ. Giao dịch mang lại hiệu ứng tích cực cho thị trường luôn được tạo điều kiện thuận lợi. Ngược lại, các thương vụ làm triệt tiêu cạnh tranh lành mạnh sẽ bị ngăn chặn kịp thời. Hành lang pháp lý minh bạch giúp bảo đảm trật tự kinh tế thị trường ổn định.

II. Các hình thức tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh

Luật Cạnh tranh 2018 phân loại chi tiết các hành vi tập trung kinh tế trên thị trường. Các hình thức bao gồm sáp nhập doanh nghiệp, hợp nhất doanh nghiệp, mua lại doanh nghiệp và liên doanh giữa các doanh nghiệp. Mỗi hình thức có đặc điểm pháp lý và phương thức thực hiện riêng biệt. Doanh nghiệp cần nhận diện chính xác hình thức giao dịch để tuân thủ đúng nghĩa vụ pháp lý. Cơ quan quản lý giám sát chặt chẽ mọi thay đổi về quyền kiểm soát và cơ cấu sở hữu. Sự chuyển dịch quyền lực kinh tế giữa các bên là trọng tâm đánh giá. Việc xác định rõ bản chất từng giao dịch giúp áp dụng tiêu chuẩn kiểm soát phù hợp. Mọi hành vi làm biến động cấu trúc thị trường liên quan đều thuộc phạm vi điều chỉnh.

2.1. Quy định về sáp nhập doanh nghiệp và hợp nhất doanh nghiệp

Sáp nhập doanh nghiệp là việc một hoặc một số doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền và nghĩa vụ sang một doanh nghiệp khác. Doanh nghiệp nhận sáp nhập tiếp tục tồn tại và kế thừa toàn bộ hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp bị sáp nhập chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại pháp lý. Hợp nhất doanh nghiệp là việc hai hoặc nhiều doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản để thành lập một doanh nghiệp mới. Các doanh nghiệp tham gia hợp nhất đều chấm dứt hoạt động sau giao dịch. Cả hai hình thức này đều làm giảm trực tiếp số lượng đối thủ cạnh tranh độc lập trên thị trường. Sức mạnh kinh tế của các thực thể được hợp nhất lại. Pháp luật cạnh tranh đặt ra yêu cầu thẩm tra nghiêm ngặt đối với các thương vụ có quy mô lớn.

2.2. Mua lại doanh nghiệp và liên doanh giữa các doanh nghiệp

Mua lại doanh nghiệp là hành vi mua toàn bộ hoặc một phần vốn góp, tài sản của doanh nghiệp khác. Mục đích là để kiểm soát hoặc chi phối doanh nghiệp hoặc một ngành nghề của doanh nghiệp bị mua lại. Quyền chi phối cho phép bên mua quyết định các chiến lược kinh doanh quan trọng. Liên doanh giữa các doanh nghiệp là việc hai hoặc nhiều doanh nghiệp cùng góp vốn thành lập pháp nhân mới. Doanh nghiệp liên doanh hoạt động độc lập và cùng chia sẻ rủi ro kinh tế. Cả hai hình thức này đều có thể dẫn đến sự phối hợp hành vi giữa các đối thủ cạnh tranh. Nguy cơ hình thành vị trí thống lĩnh thị trường đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan có thẩm quyền.

III. Tiêu chí kiểm soát tập trung kinh tế theo luật mới

Luật Cạnh tranh 2018 đổi mới căn bản tư duy kiểm soát hoạt động tập trung kinh tế. Cơ quan quản lý chuyển từ kiểm soát hình thức sang đánh giá bản chất tác động cạnh tranh. Pháp luật không còn áp dụng quy định cấm cứng nhắc chỉ dựa trên mức thị phần đơn thuần. Trọng tâm xem xét là khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể. Cơ quan chuyên trách kết hợp phân tích định lượng và định tính trong từng hồ sơ. Quá trình đánh giá xem xét cấu trúc thị trường, mức độ tập trung và rào cản gia nhập thị trường. Hiệu quả kinh tế tích cực từ thương vụ cũng được cân nhắc thấu đáo. Cách tiếp cận hiện đại này bảo đảm tính linh hoạt và phù hợp thông lệ quốc tế.

3.1. Xác định ngưỡng thông báo tập trung kinh tế bắt buộc

Doanh nghiệp tham gia giao dịch phải nộp hồ sơ trước khi tiến hành tập trung kinh tế. Ngưỡng thông báo tập trung kinh tế được xác định qua nhiều tiêu chí cụ thể. Tiêu chí đầu tiên là tổng tài sản trên thị trường Việt Nam của các doanh nghiệp tham gia. Tổng doanh thu bán ra hoặc doanh số mua vào tại Việt Nam là căn cứ quan trọng tiếp theo. Giá trị giao dịch của thương vụ tập trung kinh tế cũng được quy định mức trần cụ thể. Thị phần kết hợp của các bên trên thị trường liên quan là chỉ số kỹ thuật then chốt. Khi chạm một trong các ngưỡng luật định, doanh nghiệp có nghĩa vụ thực hiện thủ tục thông báo. Quy định này giúp cơ quan chức năng chủ động rà soát các thương vụ lớn.

3.2. Đánh giá tác động trên thị trường liên quan và thị phần

Thị trường liên quan được xác định dựa trên thị trường sản phẩm liên quan và thị trường địa lý liên quan. Sản phẩm có khả năng thay thế nhau về đặc tính, mục đích sử dụng và giá cả cùng thuộc một thị trường. Thị trường địa lý phản ánh ranh giới khu vực có điều kiện cạnh tranh tương tự nhau. Sau khi xác định phạm vi thị trường, cơ quan quản lý tính toán thị phần kết hợp của các bên. Mức độ tập trung thị trường trước và sau giao dịch được đo lường cụ thể. Khả năng cản trở gia nhập thị trường của doanh nghiệp mới cũng được phân tích chi tiết. Mối quan hệ cung cầu và biến động giá cả giúp dự báo chính xác hành vi thị trường sau khi tập trung.

IV. Kiểm soát tập trung kinh tế của Ủy ban Cạnh tranh

Cơ quan thực thi pháp luật giữ vai trò cốt lõi trong hệ thống kiểm soát tập trung kinh tế. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan trực thuộc Bộ Công Thương có chức năng quản lý tập trung, thống nhất. Cơ quan này tiến hành tố tụng cạnh tranh, kiểm soát tập trung kinh tế và giải quyết khiếu nại. Thẩm quyền xử lý bao gồm cả các hành vi tập trung kinh tế diễn ra ngoài lãnh thổ Việt Nam. Điều kiện áp dụng là giao dịch đó gây tác động hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh trong nước. Quy trình thẩm định hai giai đoạn giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính. Hoạt động kiểm soát bảo đảm tính độc lập, chuyên nghiệp, khách quan và minh bạch.

4.1. Quy trình thẩm định hồ sơ thông báo tập trung kinh tế

Quy trình kiểm soát được phân chia thành thẩm định sơ bộ và thẩm định chính thức. Sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan quản lý tiến hành thẩm định sơ bộ trong 30 ngày. Giao dịch không gây tác động hạn chế cạnh tranh sẽ được ra thông báo chấp thuận ngay. Trường hợp giao dịch có yếu tố phức tạp, cơ quan chuyển sang giai đoạn thẩm định chính thức. Thời hạn thẩm định chính thức kéo dài từ 90 đến 150 ngày theo quy định. Trong giai đoạn này, cơ quan chức năng phân tích chuyên sâu các yếu tố tác động tiêu cực và hiệu quả tích cực. Quy trình rõ ràng giúp doanh nghiệp chủ động lập kế hoạch kinh doanh và đầu tư.

4.2. Thẩm quyền ra quyết định đối với các giao dịch kinh tế

Căn cứ kết quả thẩm định, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia ban hành một trong ba nhóm quyết định. Nhóm thứ nhất là quyết định cho phép tập trung kinh tế không kèm điều kiện. Nhóm thứ hai là quyết định cho phép tập trung kinh tế có điều kiện đi kèm. Các điều kiện gồm chuyển nhượng bớt tài sản hoặc cam kết không lạm dụng vị thế thống lĩnh. Nhóm thứ ba là quyết định cấm tập trung kinh tế đối với giao dịch gây tác động tiêu cực nghiêm trọng. Quyết định cấm áp dụng khi tác động hạn chế cạnh tranh lớn hơn nhiều so với hiệu quả tích cực mang lại. Mọi hành vi vi phạm nghĩa vụ thông báo đều bị xử lý nghiêm minh theo luật định.

V. Giải pháp kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam

Hoạt động kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện trong thời gian tới. Xu hướng mua bán và sáp nhập doanh nghiệp xuyên biên giới diễn ra ngày càng sôi động. Nền kinh tế số xuất hiện nhiều mô hình kinh doanh mới với cấu trúc thị trường phức tạp. Khung khổ pháp lý hiện hành cần thường xuyên được cập nhật để bắt kịp thực tiễn kinh doanh. Năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ chuyên trách là yếu tố quyết định hiệu quả quản lý. Việc tăng cường hợp tác quốc tế trong chia sẻ dữ liệu giao dịch là vô cùng cần thiết. Các giải pháp đồng bộ sẽ bảo vệ môi trường kinh doanh minh bạch và thu hút đầu tư chất lượng.

5.1. Hoàn thiện văn bản hướng dẫn Luật Cạnh tranh 2018

Hệ thống văn bản dưới luật cần hướng dẫn chi tiết phương pháp xác định thị trường liên quan trong kinh tế số. Tiêu chí đánh giá sức mạnh thị trường dựa trên dữ liệu lớn và hiệu ứng mạng cần được bổ sung cụ thể. Quy định về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế cần được rà soát và điều chỉnh định kỳ. Việc này giúp tránh bỏ sót các thương vụ thâu tóm doanh nghiệp khởi nghiệp tiềm năng. Đồng thời, thủ tục nộp hồ sơ cần được đơn giản hóa nhằm giảm thiểu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Hướng dẫn rõ ràng về tiêu chuẩn cho phép có điều kiện sẽ tăng tính minh bạch cho thị trường. Tính đồng bộ giữa pháp luật cạnh tranh và pháp luật đầu tư cũng cần được củng cố.

5.2. Nâng cao năng lực bộ máy và tăng cường hợp tác quốc tế

Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cần được kiện toàn về tổ chức, nhân sự và hệ thống dữ liệu số. Cán bộ thực thi cần được bồi dưỡng kỹ năng phân tích kinh tế lượng và kỹ thuật tài chính chuyên sâu. Năng lực điều tra và đánh giá các thương vụ phức tạp cần được nâng cao liên tục. Bên cạnh đó, việc hợp tác chặt chẽ với các cơ quan quản lý cạnh tranh quốc tế là giải pháp trọng tâm. Cơ chế phối hợp đa phương hỗ trợ đắc lực trong việc xử lý các giao dịch xuyên biên giới. Việc trao đổi thông tin và học hỏi kinh nghiệm giúp nâng cao chất lượng thẩm định hồ sơ. Bộ máy thực thi vững mạnh sẽ bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TẬP TRUNG KINH TẾ VÀ KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ
1.1. Khái niệm tập trung kinh tế trong pháp luật cạnh tranh
1.2. Tác động của tập trung kinh tế và sự cần thiết phải kiểm soát tập trung kinh tế
1.3. Những nội dung cơ bản của pháp luật về kiểm soát tập trung kinh tế
2. Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT CẠNH TRANH VIỆT NAM VỀ KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ
2.1. Khái quát các quy định của pháp luật về tập trung kinh tế tại Việt Nam.
2.2. Các nội dung cơ bản về kiểm soát TTKT trong pháp luật cạnh tranh Việt Nam
2.3. Thực trạng thực thi pháp luật về kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam
3. Chương 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT HÀNH VI TẬP TRUNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM
3.1. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về kiểm soát hành vi tập trung kinh tế
3.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về kiểm soát hành vi tập trung kinh tế
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (81 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN PHƯƠNG NHUNG KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ THEO PHÁP LUẬT CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ Hà Nội - 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN PHƯƠNG NHUNG KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ THEO PHÁP LUẬT CẠNH TRANH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 8.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN NHƯ PHÁT Hà Nội - 2019 luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TẬP TRUNG KINH TẾ VÀ KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ. Khái niệm tập trung kinh tế trong pháp luật cạnh tranh.

Tác động của tập trung kinh tế và sự cần thiết phải kiểm soát tập trung kinh tế .3 Những nội dung cơ bản của pháp luật về kiểm soát tập trung kinh tế. 15 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT CẠNH TRANH VIỆT NAM VỀ KIỂM SOÁT TẬP TRUNG KINH TẾ. Khái quát các quy định của pháp luật về tập trung kinh tế tại Việt Nam. Các nội dung cơ bản về kiểm soát TTKT trong pháp luật cạnh tranh Việt Nam .3 Thực trạng thực thi pháp luật về kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam.

53 Chương 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT HÀNH VI TẬP TRUNG KINH TẾ Ở VIỆT NAM. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về kiểm soát hành vi tập trung kinh tế. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về kiểm soát hành vi tập trung kinh tế. 73 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

74 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tập trung kinh tế (TTKT) là hoạt động tất yếu của các doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường nhằm tìm kiếm một năng lực kinh doanh mới dưới áp lực cạnh tranh ngày một gia tăng. Khi đó, tập trung kinh tế thường được các doanh nghiệp lựa chọn là “kênh” đầu tư hiệu quả nhất trong việc tiết kiệm nguồn lực, thâm nhập thị trường, giảm thiểu các rào cản gia nhập thị trường cũng như nhằm gia tăng nguồn lực và sức mạnh thị trường của doanh nghiệp. Thông qua hiệu quả gia tăng của họ, thị trường trở nên cạnh tranh hơn, người tiêu dùng được hưởng lợi từ hàng hóa chất lượng cao hơn với giá công bằng hơn, góp phần phát triển nền kinh tế.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tập trung kinh tế có thể dẫn đến hạn chế cạnh tranh, làm giảm cạnh tranh trong một thị trường, thường là bằng cách tạo ra hoặc tăng cường một vị trí thống lĩnh trên thị trường của một chủ thể nhất định. Điều này có khả năng gây hại cho đối thủ cạnh tranh và/hoặc người tiêu dùng thông qua việc định giá cao hơn, giảm sự lựa chọn hoặc làm giảm quá trình đổi mới sản phẩm, dịch vụ. Biểu hiện điển hình nhất của tập trung kinh tế là làm thay đổi cấu trúc thị trường theo hướng giảm số lượng của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường và vì thế, mức độ “hoàn hảo” trong cạnh tranh cũng bị giảm sút.[19] Vì vậy, các hoạt động TTKT cần được điều chỉnh bởi khuôn khổ pháp lý về cạnh tranh và có sự giám sát, kiểm soát của cơ quan quản lý nhà nước. Luật Cạnh tranh 2004 là luật cạnh tranh đầu tiên của Việt Nam tạo lập hành lang pháp lý khá đầy đủ cho hoạt động tập trung kinh tế của các doanh nghiệp cũng như lần đầu tiên quy định về kiểm soát tập trung kinh tế và các hành vi tập trung kinh tế bị cấm nhằm ngăn chặn các hành vi có khả năng gây hạn chế cạnh tranh trên thị trường.

Trong hơn một thập kỷ qua, với việc hội nhập kinh tế sâu rộng, tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài, làn sóng đầu tư thông qua hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp đang ngày càng gia tăng ở Việt Nam, đòi hỏi các quy định về kiểm soát TTKT vừa chặt chẽ, vừa linh hoạt để đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng, lành mạnh cho các doanh nghiệp hoạt động trên thị trường. Tuy nhiên, 1 luan an các quy định của pháp luật về tập trung kinh tế trong Luật Cạnh tranh 2004 đã bộc lộ nhiều bất cập trong việc kiểm soát tập trung kinh tế. Trong bối cảnh đó, Luật Cạnh tranh 2018 vừa được Quốc hội thông qua ngày 16 tháng 6 năm 2018 đã đưa ra cách tiếp cận mới đối với việc kiểm soát tập trung kinh tế. Trong đó, Luật có quy định cấm các hành vi tập trung kinh tế diễn ra trong hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam nếu tập trung kinh tế đó có tác động hạn chế cạnh tranh đến thị trường Việt Nam.

Luật cũng cho phép cơ quan quản lý cạnh tranh đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh cũng như tác động tích cực của tập trung kinh tế để quyết định tập trung kinh tế được thực hiện hay không được thực hiện. Từ nhận thức trên, tác giả lựa chọn đề tài "Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay" làm đề tài cho luận văn tốt nghiệp thạc sỹ Luật của mình. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Ở phạm vi nghiên cứu về hành vi tập trung kinh tế đã có một số luận văn, đề tài, bài viết nghiên cứu tiêu biểu như: Chuyên đề Tập trung kinh tế thuộc Đề tài cơ sở lý luận và thực tiễn của việc xây dựng nội dung chương trình môn học Luật cạnh tranh năm 2005 của Vũ Thị Lan Anh (Trường đại học Luật Hà Nội); Luận văn thạc sĩ Luật học "Một số vấn đề pháp lý về tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh Việt Nam" năm 2006 của Trần Thị Bảo Ánh (Trường Đại học Luật Hà Nội); bài viết "Các khía cạnh pháp lý về tập trung kinh tế và vai trò của cơ quan quản lý cạnh tranh" năm 2007 của PGS. Nguyễn Như Phát (Tạp chí Khoa học Pháp lý số 4); Luật văn thạc sĩ Luật học “Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật Việt Nam” năm 2017 của Nguyễn Lan Hương (Viện Đại học mở Hà Nội); Luận án tiến sĩ Luật học “Pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam” năm 2018 của Hà Ngọc Anh (Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh).

Các công trình trên đã đề cập tới các vấn đề chung nhất của hành vi tập trung kinh tế. Tuy nhiên, qua quá trình tìm tòi, nghiên cứu, tác giả thấy rằng việc làm sáng tỏ vấn đề kiểm soát tập trung kinh tế với tư cách là một trong các hành vi hạn chế cạnh tranh bằng pháp luật cạnh tranh một cách có hệ thống, là vấn đề rất cần thiết. Tuy nhiên, hiện nay Luật Cạnh tranh 2018 mới được ban hành và sẽ có hiệu 2 luan an lực vào ngày 1 tháng 7 năm 2019 đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận về vấn đề kiểm soát tập trung kinh tế. Theo đó, tập trung kinh tế không còn là một hành vi thuộc nhóm hành vi hạn chế cạnh tranh mà được tách thành một chương độc lập (Chương V của Luật Cạnh tranh 2018).

Như vậy, theo quy định của Luật Cạnh tranh 2018, tập trung kinh tế là một chế định riêng. Vấn đề này chưa có công trình nào nghiên cứu. Do đó, tác giả sẽ tập trung nghiên cứu sự thay đổi của các quy định về kiểm soát tập trung kinh tế của Luật Cạnh tranh 2004 và Luật Cạnh tranh 2018. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của việc nghiên cứu đề tài là đánh giá có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật Việt Nam.

Qua đó rút ra những kết luận về những kết quả tích cực cũng như phát hiện những hạn chế, bất cập của pháp luật về kiểm soát tập trung kinh tế. Từ đó đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả kiểm soát tập trung kinh tế ở nước ta. Nhằm thực hiện những mục đích trên, luận văn phải thực hiện những nhiệm vụ sau: - Nghiên cứu những nội dung lý luận cơ bản về tập trung kinh tế, kiểm soát tập trung kinh tế; - Phân tích những nội dung pháp luật về tập trung kinh tế; - Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thi hành pháp luật về kiểm soát tập trung kinh tế ở Việt Nam hiện nay. - Xây dựng giải pháp hoàn thiện pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế, qua đó nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát tập trung kinh tế trong thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là những vấn đề lý luận về tập trung kinh tế và pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế tại Việt Nam, trong đó: Đề tài tập trung làm rõ các vấn đề pháp lý cơ bản của kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật ở Việt Nam như: khái niệm, bản chất của tập trung kinh tế, pháp luật kiểm soát tập trung kinh tế.; những khó khăn, bất cập trong thực tiễn thực thi, kinh nghiệm quốc tế về việc kiểm soát tập trung kinh tế, … để từ đó có 3 luan an những đề xuất, khuyến nghị nhằm hoàn thiện về thể chế và các biện pháp thi hành kiểm soát tập trung kinh tế hiệu quả nhất tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Trong khuôn khổ của một luận văn thạc sỹ, đề tài xin giới hạn phạm vi nghiên cứu kiểm soát tập trung kinh tế trong Luật Cạnh tranh năm 2004 và Luật Cạnh tranh năm 2018 của Việt Nam. Các văn bản hướng dẫn chi tiết và thực thi Luật Cạnh tranh năm 2004 và Luật Cạnh tranh năm 2018; Các văn bản luật có liên quan khác như pháp luật về doanh nghiệp, đầu tư, chứng khoán, ngân hàng,. được dùng để bổ trợ, so sánh, làm rõ thêm các quy định về kiểm soát tập trung kinh tế trong pháp luật cạnh tranh.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu Luận văn được thực hiện dựa trên lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, các quan điểm của Đảng và Nhà nước ta. Các phương pháp nghiên cứu trong luận văn được thực hiện trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng, duy vật lịch sử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Phương Nhung (2019). Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/kiem-soat-tap-trung-kinh-te-theo-phap-luat-canh-tranh-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Luận án "Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát tập trung kinh tế theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter