Giao dịch liên quan thiên vị & Cải cách quản trị DN: Nghiên cứu tại Bangladesh
Luận án TS triết học: giao dịch bên liên quan phân biệt đối xử & cải cách quản trị DN Bangladesh.
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giao dịch liên quan thiên vị: Thực trạng & Hậu quả
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- RMIT University
- Chuyên ngành:
- Accounting
- Tác giả:
- Mohammad Tareq
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giao dịch liên quan thiên vị Thực trạng Hậu quả
Tài liệu này nghiên cứu sâu về các giao dịch liên quan thiên vị (DRPTs) và ảnh hưởng của chúng đến quản trị doanh nghiệp tại Bangladesh. DRPTs đại diện cho một hình thức lạm dụng quyền lực, nơi các cổ đông kiểm soát chuyển lợi nhuận từ công ty vì lợi ích cá nhân. Những giao dịch này không minh bạch, thiếu công bằng và tạo ra xung đột lợi ích nghiêm trọng. Chúng làm suy yếu giá trị doanh nghiệp, gây thiệt hại trực tiếp cho cổ đông thiểu số và xói mòn niềm tin của nhà đầu tư. Việc hiểu rõ bản chất và hệ quả của DRPTs là rất quan trọng để phát triển các cải cách quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ phổ biến và tác động tiêu cực của các giao dịch này. Tài liệu cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các cơ chế giám sát mạnh mẽ hơn. Các biện pháp này giúp bảo vệ cổ đông và thúc đẩy một môi trường kinh doanh công bằng hơn ở Bangladesh.
1.1. Bản chất giao dịch bên liên quan có thiên vị
Giao dịch bên liên quan (RPTs) xảy ra khi một công ty tiến hành các hoạt động kinh doanh với các bên có mối quan hệ đặc biệt. Giao dịch liên quan thiên vị (DRPTs) là một dạng RPTs cụ thể, mang tính chất bóc lột, không tuân thủ nguyên tắc thị trường. DRPTs chuyển giao tài sản hoặc lợi nhuận từ công ty sang các cổ đông kiểm soát. Điều này gây bất lợi cho cổ đông thiểu số, vì các giao dịch ưu tiên lợi ích cá nhân. Các cổ đông kiểm soát lạm dụng quyền lực để trục lợi, thực hiện các giao dịch thiếu minh bạch và công bằng. Chúng tạo ra xung đột lợi ích nghiêm trọng trong doanh nghiệp, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý.
1.2. Các loại hình lạm dụng quyền lực qua RPTs
Gian lận doanh nghiệp thường biểu hiện rõ ràng qua DRPTs. Cổ đông kiểm soát sử dụng nhiều kỹ thuật để thực hiện chuyển lợi nhuận (tunneling). Điều này bao gồm việc bán tài sản công ty dưới giá thị trường hoặc mua tài sản từ các bên liên quan với giá cao hơn thực tế. Cho vay và đi vay với lãi suất ưu đãi bất hợp lý cũng là một hình thức phổ biến. Các giao dịch này làm suy yếu giá trị công ty, phân phối lại của cải một cách không công bằng. Lạm dụng quyền lực còn thể hiện qua việc sử dụng thông tin nội bộ để thực hiện các giao dịch không vì lợi ích tốt nhất của công ty. Sự đa dạng của các kỹ thuật này gây khó khăn cho việc phát hiện và kiểm soát hiệu quả.
1.3. Hệ quả tiêu cực từ RPTs đối với doanh nghiệp
DRPTs gây ra nhiều hệ quả tiêu cực cho cả doanh nghiệp và nền kinh tế. Chúng làm giảm lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp, khiến cổ đông thiểu số chịu thiệt hại trực tiếp. Niềm tin của nhà đầu tư bị xói mòn, cản trở sự phát triển của thị trường vốn và thu hút đầu tư. Gian lận doanh nghiệp liên quan đến DRPTs làm tăng rủi ro pháp lý và tổn hại hình ảnh, uy tín của công ty. Cuối cùng, DRPTs làm suy yếu nền tảng quản trị doanh nghiệp, tạo ra môi trường thiếu minh bạch và công bằng. Sự tồn tại của DRPTs gây ra các vấn đề kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của quốc gia, đòi hỏi các cải cách quản trị DN mạnh mẽ.
II.Cải cách quản trị DN Bangladesh 2006 Hiệu quả thực tế
Bangladesh đã thực hiện cải cách quản trị doanh nghiệp năm 2006 với mục tiêu tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Cải cách này ra đời để đối phó với tình trạng gia tăng các giao dịch liên quan thiên vị (DRPTs) và lạm dụng quyền lực. Các quy định mới bao gồm yêu cầu về hội đồng quản trị độc lập và vai trò của ủy ban kiểm toán. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng sự tuân thủ còn hạn chế, với nhiều công ty chỉ áp dụng các hình thức bên ngoài mà không đi vào thực chất. Hiện tượng 'tách rời' (decoupling) trong tuân thủ làm giảm hiệu quả của cải cách, không ngăn chặn được các giao dịch chuyển lợi nhuận. Khung pháp lý doanh nghiệp Bangladesh, dù đã được điều chỉnh, vẫn cần được thực thi mạnh mẽ hơn để đạt được các mục tiêu ban đầu.
2.1. Bối cảnh và mục tiêu cải cách 2006
Bangladesh đã trải qua một đợt cải cách quản trị doanh nghiệp quan trọng vào năm 2006. Mục tiêu chính là tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ lợi ích của tất cả cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số. Nhu cầu cải cách phát sinh từ sự gia tăng đáng kể của các giao dịch liên quan thiên vị (DRPTs) và tình trạng lạm dụng quyền lực trong doanh nghiệp. Cải cách 2006 giới thiệu các quy định mới, bao gồm yêu cầu về việc thành lập hội đồng quản trị độc lập và tăng cường vai trò của ủy ban kiểm toán. Khung pháp lý doanh nghiệp Bangladesh được điều chỉnh nhằm phù hợp với các chuẩn mực quản trị quốc tế, hy vọng tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh hơn.
2.2. Sự tuân thủ và tách rời khỏi chuẩn mực
Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tuân thủ các quy định của cải cách 2006 ở Bangladesh còn hạn chế. Nhiều công ty áp dụng các hình thức bên ngoài, nhưng nội dung thực chất của cải cách chưa được thực thi đầy đủ. Đây được gọi là hiện tượng 'tách rời' (decoupling). Ví dụ, các yêu cầu về hội đồng quản trị độc lập được đáp ứng về số lượng, nhưng tính độc lập thực sự của các thành viên còn là một vấn đề. Ủy ban kiểm toán cũng tồn tại trên giấy tờ, nhưng năng lực và quyền hạn của chúng còn yếu. Sự thiếu nghiêm túc trong tuân thủ làm giảm hiệu quả của cải cách, không ngăn chặn được các giao dịch bên liên quan có thiên vị và gian lận doanh nghiệp.
2.3. Vai trò của luật công ty Bangladesh
Luật Công ty Bangladesh là nền tảng pháp lý quan trọng, quy định các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp. Cải cách 2006 đã bổ sung nhiều điều khoản mới nhằm hạn chế DRPTs và tăng cường bảo vệ cổ đông thiểu số. Tuy nhiên, việc thực thi luật còn nhiều thách thức. Hệ thống pháp luật cần được tăng cường, và các cơ quan quản lý cần có quyền lực cùng nguồn lực lớn hơn để giám sát và xử lý vi phạm hiệu quả. Thiếu thực thi mạnh mẽ làm giảm sức răn đe của luật pháp, cho phép các hành vi lạm dụng quyền lực tiếp diễn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các bên liên quan để đảm bảo các quy định được tôn trọng và thực thi nghiêm túc.
III.Đo lường giao dịch RPTs thiên vị Phương pháp mới
Việc đo lường chính xác các giao dịch liên quan thiên vị (DRPTs) là yếu tố then chốt để đánh giá quản trị doanh nghiệp và hiệu quả của các cải cách. Các phương pháp đo lường hiện hành thường có hạn chế, chủ yếu dựa vào dữ liệu công khai và không thể nắm bắt đầy đủ bản chất bóc lột của DRPTs. Điều này dẫn đến đánh giá sai lệch về mức độ gian lận doanh nghiệp và cản trở việc thiết kế chính sách hiệu quả. Tài liệu này đề xuất một mô hình đo lường DRPTs mới, vượt trội hơn, tập trung vào sự chênh lệch bất thường trong các giao dịch. Mô hình mới đã được kiểm tra thực nghiệm và chứng minh khả năng phát hiện DRPTs hiệu quả, cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho nghiên cứu và giám sát.
3.1. Hạn chế các phương pháp đo lường hiện hành
Việc đo lường giao dịch liên quan thiên vị (DRPTs) gặp nhiều khó khăn cố hữu. Các phương pháp hiện hành thường dựa vào dữ liệu công khai, vốn có thể không phản ánh đầy đủ bản chất bóc lột hoặc sự phức tạp của DRPTs. Chúng có thể bị bỏ sót các giao dịch tinh vi, dẫn đến đánh giá sai lệch về mức độ gian lận doanh nghiệp và hoạt động chuyển lợi nhuận (tunneling). Hạn chế này làm giảm khả năng phân tích chính xác tác động của DRPTs lên doanh nghiệp. Các nhà nghiên cứu cần một công cụ chính xác hơn để hiểu rõ về những hoạt động này. Sự thiếu sót trong đo lường cản trở việc thiết kế và đánh giá các chính sách quản trị doanh nghiệp hiệu quả.
3.2. Phát triển mô hình đo lường DRPTs mới
Nghiên cứu này đề xuất một mô hình đo lường DRPTs mới, nhằm khắc phục các hạn chế của phương pháp truyền thống. Mô hình này tập trung vào việc xác định sự chênh lệch bất thường xuất hiện trong các giao dịch với các bên liên quan. Nó sử dụng các chỉ số tài chính định lượng được thiết kế để phản ánh mức độ thiên vị trong giao dịch. Mô hình mới cho phép phát hiện các hoạt động chuyển lợi nhuận tinh vi mà các phương pháp cũ có thể bỏ qua. Nó được thiết kế để nhạy cảm hơn, có khả năng phát hiện cả những DRPTs không rõ ràng. Phương pháp mới cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn, giúp đánh giá chính xác mức độ lạm dụng quyền lực trong doanh nghiệp.
3.3. Đánh giá hiệu suất của mô hình mới
Mô hình đo lường DRPTs mới đã được kiểm tra thực nghiệm một cách nghiêm ngặt. Các bài kiểm tra hiệu suất đã được tiến hành để đánh giá độ chính xác và khả năng phát hiện của nó. Kết quả cho thấy mô hình có khả năng phát hiện DRPTs vượt trội so với các phương pháp dựa trên tổng RPTs. Tỷ lệ lỗi loại 1 và loại 2 của mô hình mới thấp hơn đáng kể. Mô hình này chứng minh tính nhạy cảm cao đối với DRPTs và cho thấy mối liên hệ rõ ràng với giá trị thị trường của công ty. Điều này xác nhận mô hình là một công cụ đáng tin cậy và hữu ích cho việc nghiên cứu cũng như giám sát quản trị doanh nghiệp.
IV.Bảo vệ cổ đông thiểu số Khung pháp lý Thực thi
Bảo vệ cổ đông thiểu số khỏi các giao dịch liên quan thiên vị là một thách thức lớn trong quản trị doanh nghiệp. Khung pháp lý doanh nghiệp Bangladesh đã thiết lập các cơ chế bảo vệ, bao gồm quyền bỏ phiếu, quyền tiếp cận thông tin và cơ chế kiện tụng. Luật Công ty Bangladesh cũng quy định về việc công bố và chấp thuận các giao dịch bên liên quan. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn hạn chế. Hội đồng quản trị độc lập và ủy ban kiểm toán, dù được quy định, vẫn đối mặt với các vấn đề về tính độc lập và năng lực. Các thành viên có thể thiếu chuyên môn hoặc bị ảnh hưởng bởi cổ đông kiểm soát. Điều này làm giảm khả năng giám sát và ngăn chặn các hành vi gian lận doanh nghiệp, đòi hỏi phải tăng cường cả khung pháp lý lẫn năng lực thực thi.
4.1. Cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số hiện có
Khung pháp lý doanh nghiệp Bangladesh đã có những quy định nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số. Các quy định này bao gồm việc cấp quyền bỏ phiếu, quyền tiếp cận thông tin về công ty và các cơ chế kiện tụng tập thể khi có vi phạm. Luật Công ty Bangladesh cũng quy định rõ ràng về giao dịch bên liên quan, yêu cầu công bố thông tin minh bạch và sự chấp thuận của hội đồng quản trị. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi của các cơ chế này còn hạn chế. Các biện pháp hiện có thường không đủ mạnh để chống lại sự lạm dụng quyền lực của cổ đông kiểm soát. Cần tăng cường các biện pháp bảo vệ để đảm bảo công bằng cho tất cả các nhà đầu tư.
4.2. Hiệu quả của hội đồng quản trị độc lập
Hội đồng quản trị độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát các giao dịch bên liên quan, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng tính độc lập thực sự của các thành viên hội đồng tại Bangladesh còn yếu. Nhiều giám đốc độc lập có mối quan hệ gián tiếp với cổ đông kiểm soát hoặc thiếu động lực để thực hiện vai trò giám sát một cách nghiêm túc. Điều này làm giảm khả năng của họ trong việc phản đối các giao dịch liên quan thiên vị. Cải thiện chất lượng, tính độc lập và quyền hạn của hội đồng quản trị là cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng để tăng cường quản trị doanh nghiệp và bảo vệ cổ đông thiểu số khỏi gian lận doanh nghiệp.
4.3. Năng lực của ủy ban kiểm toán trong giám sát
Ủy ban kiểm toán là một cơ chế giám sát chủ chốt, chịu trách nhiệm xem xét các giao dịch bên liên quan và đảm bảo chúng tuân thủ quy định và công bằng. Tuy nhiên, năng lực và hiệu quả của ủy ban kiểm toán tại Bangladesh còn hạn chế. Nhiều thành viên ủy ban thiếu chuyên môn hoặc kinh nghiệm cần thiết để phát hiện và ngăn chặn DRPTs phức tạp. Sự thiếu độc lập và quyền hạn cũng là một vấn đề phổ biến. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu và tăng cường năng lực cho ủy ban, đồng thời trao quyền tự chủ và thẩm quyền lớn hơn cho họ. Điều này sẽ nâng cao hiệu quả giám sát và giảm thiểu rủi ro chuyển lợi nhuận.
V.Tác động giao dịch liên quan thiên vị đến giá trị DN
Nghiên cứu này đã thực hiện phân tích định lượng chuyên sâu để đánh giá mức độ và tác động của giao dịch liên quan thiên vị (DRPTs) tại các công ty Bangladesh. Bằng cách sử dụng dữ liệu bảng và các mô hình hồi quy, nghiên cứu chứng minh rằng DRPTs vẫn diễn ra phổ biến bất chấp các cải cách quản trị doanh nghiệp năm 2006. DRPTs có mối tương quan tiêu cực đáng kể với giá trị thị trường của công ty, làm suy giảm giá cổ phiếu và niềm tin nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các cuộc phỏng vấn định tính củng cố những phát hiện này, cho thấy sự thiếu độc lập của giám đốc và sự yếu kém của ủy ban kiểm toán. Những kết quả này cung cấp bằng chứng rõ ràng về chi phí của các giao dịch chuyển lợi nhuận và nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn để bảo vệ tất cả cổ đông.
5.1. Phân tích định lượng về mức độ DRPTs
Nghiên cứu đã thực hiện phân tích định lượng chuyên sâu nhằm đánh giá mức độ phổ biến của giao dịch liên quan thiên vị (DRPTs) tại các công ty Bangladesh. Dữ liệu bảng được sử dụng rộng rãi, và các mô hình hồi quy cùng mô hình đường cong tăng trưởng (GCM) được áp dụng. Kết quả cho thấy DRPTs vẫn diễn ra phổ biến, bất chấp các nỗ lực cải cách quản trị doanh nghiệp năm 2006. Mức độ DRPTs có sự khác biệt đáng kể giữa các công ty, tùy thuộc vào đặc điểm và cơ cấu sở hữu. Phân tích này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, làm rõ hiện trạng của gian lận doanh nghiệp và thách thức trong việc ngăn chặn hoạt động chuyển lợi nhuận.
5.2. Ảnh hưởng của DRPTs lên giá trị thị trường
Nghiên cứu cũng điều tra một cách kỹ lưỡng tác động của DRPTs lên giá trị thị trường của các công ty. Kết quả phân tích định lượng cho thấy DRPTs có mối tương quan tiêu cực và đáng kể. Chúng làm giảm đáng kể giá cổ phiếu và tổng giá trị thị trường của doanh nghiệp. Điều này là do DRPTs làm suy yếu niềm tin nhà đầu tư, báo hiệu sự chuyển lợi nhuận ra khỏi công ty. Mức độ DRPTs càng cao, giá trị thị trường của công ty càng thấp, phản ánh chi phí từ các giao dịch này. Đây là bằng chứng rõ ràng về sự cần thiết của các biện pháp kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo vệ lợi ích của tất cả cổ đông và duy trì giá trị doanh nghiệp.
5.3. Kết quả từ nghiên cứu định tính
Bên cạnh phân tích định lượng, nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính để có cái nhìn toàn diện hơn. Các cuộc phỏng vấn sâu đã được tiến hành với các bên liên quan chính, bao gồm các giám đốc độc lập và chuyên gia quản trị. Kết quả định tính củng cố các phát hiện định lượng. Chúng chỉ ra sự thiếu độc lập thực sự của giám đốc độc lập và năng lực còn hạn chế của ủy ban kiểm toán. Các quy trình phê duyệt DRPTs thường mang tính hình thức, đặc biệt trong các công ty có cổ đông kiểm soát mạnh. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức trong việc thực thi cải cách quản trị DN và đối phó với xung đột lợi ích.
VI.Cải thiện quản trị DN Đề xuất cho Bangladesh
Nghiên cứu này đã xác định các giao dịch liên quan thiên vị (DRPTs) là một vấn đề dai dẳng ảnh hưởng đến quản trị doanh nghiệp tại Bangladesh. Mặc dù cải cách năm 2006 có những đóng góp, nhưng hiệu quả thực thi còn hạn chế do hiện tượng 'tách rời' trong tuân thủ. DRPTs gây ra tác động tiêu cực đáng kể đến giá trị thị trường của công ty. Các cơ chế giám sát hiện tại, bao gồm hội đồng quản trị độc lập và ủy ban kiểm toán, cần được tăng cường đáng kể. Trên cơ sở các phát hiện này, tài liệu đưa ra các hàm ý chính sách và đề xuất cụ thể để cải thiện khung pháp lý doanh nghiệp Bangladesh và thực tiễn quản trị. Cần ưu tiên bảo vệ cổ đông thiểu số và thúc đẩy một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng hơn.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính
Nghiên cứu đã xác định giao dịch liên quan thiên vị (DRPTs) là một vấn đề dai dẳng, ảnh hưởng tiêu cực đến quản trị doanh nghiệp tại Bangladesh. Cải cách 2006 đã có những đóng góp, nhưng hiệu quả thực thi vẫn còn hạn chế do hiện tượng 'tách rời' trong tuân thủ. Điều này làm giảm khả năng ngăn chặn hoạt động chuyển lợi nhuận (tunneling). DRPTs gây ra tác động tiêu cực đáng kể, làm suy giảm giá trị thị trường của các công ty. Các cơ chế giám sát hiện tại, như hội đồng quản trị độc lập và ủy ban kiểm toán, còn yếu. Bảo vệ cổ đông thiểu số cần được ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi các biện pháp can thiệp mạnh mẽ hơn từ nhà lập pháp và cơ quan quản lý.
6.2. Hàm ý chính sách và thực tiễn quản trị
Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét lại cải cách 2006 và đề ra các biện pháp tăng cường thực thi quy định. Đảm bảo tính độc lập thực sự và năng lực của giám đốc độc lập là rất quan trọng. Đồng thời, cần trao quyền mạnh mẽ hơn cho ủy ban kiểm toán để họ có thể giám sát hiệu quả hơn. Khung pháp lý doanh nghiệp Bangladesh cần được cập nhật để xử lý các hình thức DRPTs tinh vi và xung đột lợi ích. Cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát và áp dụng các biện phạt trừng phạt nghiêm khắc đối với các hành vi gian lận doanh nghiệp. Các công ty nên chủ động thúc đẩy văn hóa minh bạch và đạo đức trong mọi giao dịch.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thể khám phá sâu hơn tác động của các yếu tố văn hóa và thể chế lên DRPTs. So sánh hiệu quả của cải cách quản trị ở Bangladesh với các quốc gia đang phát triển khác cũng là một hướng đi thú vị. Phát triển các mô hình dự báo DRPTs tiên tiến hơn có thể giúp nhận diện sớm rủi ro. Các nghiên cứu có thể tập trung vào các ngành cụ thể hoặc xem xét vai trò của công nghệ trong việc tăng cường minh bạch và giám sát. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, bền vững và hấp dẫn cho nhà đầu tư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Các giao dịch bên liên quan có tính phân biệt đối xử (DRPTs) đại diện cho một vấn đề quản trị doanh nghiệp nổi bật, phát sinh từ xung đột lợi ích giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số, hiện hữu ở cả các nền kinh tế phát triển và đang phát triển. Các giao dịch này thường diễn ra không theo nguyên tắc thị trường, được thực hiện với các bên liên quan của nhóm cổ đông kiểm soát nhằm mục đích tư lợi, gây thiệt hại đáng kể cho các cổ đông khác. Nhiều nghiên cứu cho thấy DRPTs có khả năng làm xói mòn giá trị công ty, ví dụ như Peng et al. (2010) và Atanasov et al. (2010), đồng thời là nguyên nhân của nhiều vụ sụp đổ doanh nghiệp nghiêm trọng trong thế kỷ 21.
Năm 2006, các công ty niêm yết tại Bangladesh đã phải đối mặt với các cải cách quản trị công ty sâu rộng, được ban hành thông qua lệnh SEC/CMRRCD/2006-158/Admin/02-08 của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Bangladesh. Những cải cách này được kỳ vọng sẽ kiềm chế các DRPTs. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây về hiệu quả của cải cách quản trị công ty trong việc bảo vệ cổ đông thiểu số khỏi DRPTs ở các nước đang phát triển còn hạn chế, với một vài ngoại lệ đáng chú ý tại Trung Quốc, Ấn Độ và Mexico. Bên cạnh đó, nỗ lực có hệ thống để phát triển một phương pháp đo lường DRPTs đáng tin cậy ở cấp công ty cũng chưa được thực hiện đầy đủ, khiến các biện pháp hiện tại có nền tảng lý thuyết yếu và dễ mắc lỗi đo lường cao.
Luận văn này đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, phát triển một phương pháp đo lường DRPTs mới, được cải tiến, nhằm ước tính chính xác mức độ các cổ đông kiểm soát sử dụng giao dịch bên liên quan (RPTs) để gây thiệt hại không công bằng cho cổ đông thiểu số. Thứ hai, đánh giá hiệu quả của cải cách quản trị công ty năm 2006 tại Bangladesh đối với việc bảo vệ cổ đông thiểu số khỏi DRPTs, thông qua tác động của các cơ chế quản trị được yêu cầu. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu định lượng từ các báo cáo thường niên của một mẫu công ty niêm yết và dữ liệu từ sở giao dịch chứng khoán trong giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2009, cùng với dữ liệu định tính thu thập từ các cuộc phỏng vấn chuyên sâu.
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách ở Bangladesh và các quốc gia đang phát triển khác trong việc tinh chỉnh các yêu cầu quản trị hiện có và cải thiện việc thực thi. Một phương pháp đo lường DRPTs đáng tin cậy hơn sẽ hỗ trợ các nhà đầu tư quốc tế đưa ra quyết định phân bổ danh mục đầu tư chính xác hơn, và ở cấp công ty, giúp nhà đầu tư phân bổ vốn cổ phần. Bảo vệ nhà đầu tư được xem là yếu tố then chốt thúc đẩy phát triển thị trường vốn, vốn có mối liên hệ tích cực với tăng trưởng kinh tế và tích lũy vốn, như đã được đề cập trong các nghiên cứu của Levine và Zervos (1998). Với dân số khoảng 160 triệu người và lợi thế về chi phí lao động, Bangladesh có tiềm năng lớn thu hút đầu tư nước ngoài, và việc cải thiện bảo vệ nhà đầu tư là rất cần thiết.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên một số khung lý thuyết quan trọng để phân tích sâu sắc về DRPTs và cải cách quản trị công ty. Trọng tâm là Mô hình Thị trường và Hệ thống phân cấp của Oliver Williamson, vốn được áp dụng để giải thích những thay đổi trong quản trị công ty tại Bangladesh. Mô hình này giúp đánh giá cách các cơ chế quản trị có thể điều hòa hoặc kiểm soát các giao dịch có thể phát sinh xung đột lợi ích.
Bên cạnh đó, Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) cũng đóng vai trò nền tảng. Khác với mô hình cổ điển tập trung vào xung đột giữa quản lý và cổ đông phân tán (Jensen và Meckling, 1976), luận văn này hướng tới vấn đề người ủy quyền - người ủy quyền (principal-principal problem), tức là xung đột lợi ích giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số. Các cổ đông kiểm soát, thường là các cá nhân hoặc gia đình nắm giữ phần lớn cổ phần (theo LaPorta et al., 1998), có thể sử dụng quyền lực của mình để tư lợi thông qua DRPTs.
Các khái niệm chính được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:
- Giao dịch bên liên quan có tính phân biệt đối xử (DRPTs): Đây là các giao dịch bất thường, không theo nguyên tắc thị trường, giữa một công ty và các bên liên quan của cổ đông kiểm soát. Mục tiêu của các giao dịch này là mang lại lợi ích riêng cho cổ đông kiểm soát, gây thiệt hại cho cổ đông thiểu số. Ví dụ, việc bán tài sản công ty dưới giá thị trường cho một công ty thuộc sở hữu của cổ đông kiểm soát là một dạng DRPT.
- Cải cách quản trị công ty 2006 (Bangladesh): Là một loạt các quy định mới nhằm tăng cường khung pháp lý quản trị công ty. Các quy định này bao gồm yêu cầu bổ nhiệm giám đốc độc lập, chứng nhận báo cáo tài chính của CEO và CFO, thành lập ủy ban kiểm toán độc lập, và hạn chế các dịch vụ phi kiểm toán từ kiểm toán viên bên ngoài. Mục đích là thiết lập các cơ chế giám sát để bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.
- Bóc lột cổ đông thiểu số (Expropriation/Tunnelling): Là hành vi của cổ đông kiểm soát nhằm chuyển giao tài sản, lợi nhuận hoặc cơ hội kinh doanh của công ty cho bản thân hoặc các bên liên quan của họ, qua đó làm giảm giá trị phần vốn của cổ đông thiểu số. Đây là cốt lõi của vấn đề xung đột lợi ích trong bối cảnh sở hữu tập trung.
- Giám đốc độc lập: Là thành viên hội đồng quản trị không nắm giữ chức vụ điều hành và không có bất kỳ mối quan hệ tài chính đáng kể nào với công ty. Vai trò của họ là hoạt động như "người giám sát" (watchdog) để bảo vệ lợi ích của tất cả các cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số, khỏi các hành vi tư lợi của cổ đông kiểm soát.
- Ủy ban kiểm toán: Là một tiểu ban của hội đồng quản trị, bao gồm các giám đốc độc lập, chịu trách nhiệm chính trong việc giám sát tính toàn vẹn của báo cáo tài chính, hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình kiểm toán độc lập của công ty.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods approach) để thu thập bằng chứng toàn diện và giải quyết các câu hỏi nghiên cứu. Cách tiếp cận này cho phép kết hợp các ưu điểm của cả dữ liệu định lượng và định tính.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu định lượng: Được thu thập từ báo cáo thường niên của các công ty niêm yết tại Bangladesh và các ấn phẩm của sở giao dịch chứng khoán. Dữ liệu bao gồm các thông tin tài chính và quản trị công ty trong giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2009.
- Dữ liệu định tính: Được thu thập thông qua các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với các đối tượng chủ chốt bao gồm giám đốc, giám đốc độc lập và thành viên ủy ban kiểm toán. Những cuộc phỏng vấn này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức và kinh nghiệm của họ về cải cách và DRPTs.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Đối với dữ liệu định lượng, nghiên cứu sử dụng một mẫu các công ty niêm yết, với các biến số được đo lường qua thời gian. Tổng số RPTs và DRPTs được phân tích trong giai đoạn từ 2002 đến 2009 (Hình 5.2), cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng. Các số liệu thống kê mô tả về các công ty mẫu (Bảng 6.1) và các biến số (Bảng 5.2) được trình bày. Đối với dữ liệu định tính, các cuộc phỏng vấn được thực hiện với các cá nhân có vai trò chủ chốt trong quản trị công ty. Thông tin chi tiết về nền tảng chuyên môn và giáo dục của những người tham gia phỏng vấn, bao gồm giám đốc độc lập và không độc lập, đã được ghi lại (Bảng 6.5, 6.6, 6.7, 6.8), cho thấy sự đa dạng trong kinh nghiệm và trình độ.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích:
- Phân tích dữ liệu bảng (Panel data regression models): Được sử dụng để phân tích dữ liệu định lượng, giúp kiểm soát các biến không quan sát được theo thời gian hoặc giữa các công ty, từ đó đánh giá tác động của các yếu tố cải cách quản trị công ty năm 2006 lên mức độ DRPTs một cách hiệu quả (Bảng 6.3). Phương pháp này đặc biệt phù hợp để nghiên cứu các mối quan hệ nhân quả trong môi trường thay đổi.
- Mô hình đường cong tăng trưởng (Growth curve models - GCM): Được áp dụng để nghiên cứu sự thay đổi theo thời gian của tác động của các yếu tố cải cách quản trị công ty lên mức độ DRPTs trong giai đoạn sau cải cách năm 2006 (Bảng 6.4). GCM giúp nắm bắt các xu hướng phát triển và học hỏi, đặc biệt là với vai trò của giám đốc độc lập.
- Phân tích định tính: Được thực hiện trên các bản ghi phỏng vấn bán cấu trúc. Phương pháp này cho phép khám phá sâu sắc các yếu tố ngữ cảnh, nhận thức và động lực cá nhân, vốn khó nắm bắt bằng dữ liệu định lượng. Nó cung cấp bằng chứng giải thích cho các phát hiện định lượng, ví dụ như những hạn chế trong việc thực hiện và thi hành các yêu cầu quản trị.
Timeline nghiên cứu bao gồm giai đoạn phân tích dữ liệu định lượng kéo dài 8 năm từ 2002 đến 2009, bao trùm thời điểm cải cách năm 2006.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về DRPTs và hiệu quả của cải cách quản trị công ty tại Bangladesh:
- Phát triển phương pháp đo lường DRPTs mới ưu việt: Luận văn đã thành công trong việc phát triển một mô hình đo lường DRPTs mới, có khả năng phân biệt tỷ lệ giao dịch có tính phân biệt đối xử với tỷ lệ giao dịch dựa trên động cơ kinh doanh hợp pháp trong tổng số giao dịch bên liên quan (RPTs). Phương pháp đo lường mới này đã được kiểm định và chứng minh là vượt trội so với các biện pháp hiện có. Cụ thể, trong các thử nghiệm hiệu suất, mô hình mới cho thấy tỷ lệ lỗi Loại 1 và Loại 2 thấp hơn đáng kể (Bảng 5.3). Ví dụ, tỷ lệ lỗi của biện pháp mới cho các công ty tài chính và phi tài chính được so sánh, cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong khả năng phát hiện DRPTs (Bảng 5.4). Hơn nữa, độ nhạy của DRPTs đối với giá cổ phiếu cũng đã được kiểm tra, với kết quả hồi quy dữ liệu bảng chỉ ra mối quan hệ có ý nghĩa thống kê (Bảng 5.5), có thể được minh họa thông qua biểu đồ so sánh biến động giá cổ phiếu giữa các công ty có DRPTs cao và thấp (Hình 5.3 và 5.4).
- Cải cách quản trị 2006 chưa mang lại cải thiện ngay lập tức: Kết quả phân tích hồi quy dữ liệu bảng định lượng cho thấy rằng, trong giai đoạn ngay sau cải cách năm 2006, các biến quản trị công ty được đưa ra chưa thể hiện sự cải thiện đáng kể trong việc giảm mức độ DRPTs. Điều này gợi ý rằng việc ban hành các quy định mới chưa ngay lập tức chuyển thành thay đổi thực tiễn hiệu quả.
- Vai trò của giám đốc độc lập dần trở nên hiệu quả theo thời gian: Mặc dù thiếu hiệu quả tức thì, kết quả từ mô hình đường cong tăng trưởng (GCM) lại cho thấy một xu hướng tích cực: giám đốc độc lập đang dần trở nên hiệu quả một cách có ý nghĩa thống kê trong việc giảm DRPTs trong giai đoạn hậu cải cách năm 2006. Kết quả GCM (Bảng 6.4) đã làm rõ điều này. Các cuộc phỏng vấn định tính cũng củng cố phát hiện này, chỉ ra rằng giám đốc độc lập có động lực học hỏi và cải thiện hiệu suất của họ theo thời gian, cho thấy họ đang trong "giai đoạn học hỏi" và có tiềm năng lớn trong tương lai.
- Hạn chế trong việc thực thi và năng lực: Cả phân tích định lượng và định tính đều làm nổi bật những hạn chế đáng kể và các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện và thi hành các yêu cầu quản trị của cải cách 2006 để kiểm soát DRPTs tại Bangladesh. Các cuộc phỏng vấn tiết lộ những vấn đề như thiếu sót trong quy trình lựa chọn giám đốc độc lập và thiếu kinh nghiệm của họ, đặc biệt là nhiều thành viên ủy ban kiểm toán độc lập là các quan chức đã nghỉ hưu hoặc học giả và thiếu kiến thức kế toán và kinh nghiệm liên quan. Mối quan hệ thân thiết với chủ tịch hoặc nhóm cổ đông kiểm soát cũng được coi là một yếu tố cản trở giám đốc độc lập trong việc bảo vệ lợi ích của cổ đông thiểu số.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn đa chiều về bối cảnh quản trị công ty tại Bangladesh. Sự thiếu hiệu quả tức thì của cải cách năm 2006 trong việc giảm DRPTs có thể được giải thích bằng hiện tượng "decoupling" – tức là sự tách rời giữa việc thông qua các quy định chính thức và thực tiễn triển khai trong tổ chức. Hiện tượng này đã được các nghiên cứu trước đây đề cập trong các bối cảnh khác, chẳng hạn như Wetphal và Zajac (1994) về kế hoạch bồi thường dài hạn của CEO, hay Tilcsik (2010) về việc áp dụng các quy tắc mới ở Nga. Tại Bangladesh, sức mạnh của các cổ đông kiểm soát và lợi ích cá nhân của họ, như Uddin và Choudhury (2008) đã chỉ ra, có thể là rào cản lớn cho việc thực thi đầy đủ các quy định mới. Sự thiếu kiến thức kế toán và kinh nghiệm của các thành viên ủy ban kiểm toán độc lập, như các cuộc phỏng vấn đã tiết lộ, là một nguyên nhân trực tiếp làm giảm hiệu quả giám sát của một trong những cơ chế quản trị quan trọng nhất. Biểu đồ thể hiện mức độ năng lực của ủy ban kiểm toán (ví dụ, Bảng 6.9) có thể được sử dụng để minh họa rõ ràng điểm này.
Tuy nhiên, phát hiện về sự cải thiện dần dần của giám đốc độc lập theo thời gian là một điểm sáng, cho thấy rằng với thời gian và kinh nghiệm, các cơ chế quản trị có thể bắt đầu phát huy tác dụng. Điều này tương đồng với quan điểm rằng các cải cách quản trị cần một thời gian để "thấm" vào văn hóa doanh nghiệp và tạo ra tác động thực tế, đặc biệt là trong các thị trường mới nổi. Các nghiên cứu trước đây ở các nước phát triển như của Gallery et al. (2008) và Gao et al. (2008) thường tìm thấy mối quan hệ nghịch đảo giữa số lượng giám đốc độc lập và các giao dịch bên liên quan. Nghiên cứu này bổ sung vào tài liệu bằng cách chỉ ra quá trình phát triển và học hỏi của vai trò này trong một nền kinh tế đang phát triển.
Việc phát triển một phương pháp đo lường DRPTs mới có tính chính xác cao hơn cũng là một đóng góp quan trọng. Các nghiên cứu trước đây thường sử dụng tổng giá trị RPTs làm thước đo proxy, dẫn đến những kết quả không nhất quán do sai số đo lường cao. Phương pháp mới của luận văn này giải quyết được hạn chế đó, cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn để phân tích tác động của DRPTs đến giá trị công ty. Ví dụ, sự khác biệt trong tỷ lệ lỗi Loại 1 và Loại 2 giữa phương pháp mới và cũ (Bảng 5.3) có thể được trình bày rõ ràng qua biểu đồ cột.
Tổng thể, các phát hiện này nhấn mạnh rằng việc ban hành luật không đủ để đảm bảo hiệu quả quản trị; mà thực thi mạnh mẽ, năng lực của các chủ thể liên quan, và sự phát triển theo thời gian của các cơ chế là yếu tố then chốt.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các kết quả nghiên cứu và thảo luận, luận văn này đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm củng cố quản trị công ty và bảo vệ cổ đông thiểu số tại Bangladesh:
-
Tăng cường năng lực và tính độc lập của giám đốc độc lập và ủy ban kiểm toán:
- Đề xuất: Ủy ban Chứng khoán Bangladesh (SEC) và các cơ quan quản lý cần thiết lập các tiêu chí tuyển chọn giám đốc độc lập nghiêm ngặt hơn, ưu tiên những người có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tế về tài chính và kế toán. Đồng thời, ban hành quy trình tuyển dụng minh bạch, độc lập hoàn toàn khỏi ảnh hưởng của cổ đông kiểm soát để đảm bảo tính khách quan.
- Target metric: Tăng ít nhất 20% số lượng giám đốc độc lập có bằng cấp hoặc chứng chỉ chuyên môn liên quan đến tài chính/kế toán trong hội đồng quản trị của các công ty niêm yết trong vòng 3 năm tới.
- Chủ thể thực hiện: SEC Bangladesh, Bộ Tài chính, các công ty niêm yết, các hiệp hội chuyên ngành.
-
Nâng cao vai trò giám sát và trách nhiệm giải trình của giám đốc độc lập:
- Đề xuất: SEC và các cơ quan quản lý cần triển khai các chương trình đào tạo bắt buộc định kỳ, tập trung vào trách nhiệm pháp lý, đạo đức nghề nghiệp, và kỹ năng phát hiện, giải quyết DRPTs cho giám đốc độc lập. Đồng thời, tăng cường cơ chế bảo vệ pháp lý để khuyến khích giám đốc độc lập phát biểu ý kiến và đưa ra các quyết định độc lập mà không lo ngại sự trả đũa.
- Target metric: Tăng mức độ tham gia thảo luận và bỏ phiếu của giám đốc độc lập trong các quyết định liên quan đến giao dịch bên liên quan lên khoảng 15% trong vòng 2 năm.
- Chủ thể thực hiện: SEC Bangladesh, các trung tâm đào tạo quản trị doanh nghiệp, các công ty niêm yết.
-
Cải thiện cơ chế thực thi pháp luật và chế tài:
- Đề xuất: Chính phủ Bangladesh cần xem xét sửa đổi Luật Công ty năm 1994, đặc biệt là Điều 233, để giảm ngưỡng tỷ lệ cổ phần yêu cầu cho cổ đông thiểu số khi khởi kiện (ví dụ, từ 10% xuống 5% hoặc thấp hơn), giúp họ dễ dàng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Đồng thời, tăng cường năng lực của SEC trong việc điều tra, xử lý và áp dụng chế tài nghiêm khắc đối với các trường hợp DRPTs đã được xác định.
- Target metric: Giảm ngưỡng yêu cầu cổ phần để khởi kiện xuống 5% trong vòng 1 năm. Tăng số lượng vụ việc DRPTs được SEC điều tra và xử lý thành công lên 25% mỗi năm.
- Chủ thể thực hiện: Quốc hội Bangladesh, Bộ Tài chính, SEC Bangladesh.
-
Tăng cường minh bạch hóa thông tin về giao dịch bên liên quan (RPTs):
- Đề xuất: SEC cần ban hành các quy định chi tiết và rõ ràng hơn về yêu cầu công bố thông tin đối với tất cả các RPTs. Các công bố này cần bao gồm bản chất đầy đủ của giao dịch, quy mô, các điều khoản và điều kiện cụ thể, và giải thích về sự hợp lý của giao dịch so với giá thị trường. Khuyến khích các công ty sử dụng phương pháp đo lường DRPTs mới được đề xuất trong luận văn để tăng tính chính xác và tin cậy của thông tin.
- Target metric: Nâng cao 30% mức độ chi tiết và chất lượng thông tin về RPTs trong báo cáo thường niên của các công ty niêm yết trong vòng 1.5 năm.
- Chủ thể thực hiện: SEC Bangladesh, các công ty niêm yết.
-
Thúc đẩy phát triển thị trường vốn và niềm tin nhà đầu tư:
- Đề xuất: Chính phủ và các cơ quan quản lý thị trường cần tạo điều kiện thuận lợi để thị trường chứng khoán Bangladesh phát triển mạnh mẽ hơn về quy mô, tính thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Điều này sẽ củng cố cơ chế giám sát thị trường, giúp phát hiện và trừng phạt các hành vi bóc lột cổ đông thông qua áp lực giá cổ phiếu.
- Target metric: Tăng 10% vốn hóa thị trường và 5% tính thanh khoản thị trường hàng năm trong 5 năm tới.
- Chủ thể thực hiện: Chính phủ Bangladesh, SEC Bangladesh, Sở Giao dịch Chứng khoán.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn này cung cấp những đóng góp và kiến thức giá trị cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau, đặc biệt là những người quan tâm đến quản trị công ty và thị trường vốn ở các nền kinh tế đang phát triển.
-
Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý (ví dụ: Ủy ban Chứng khoán Bangladesh - SEC, Bộ Tài chính):
- Lợi ích: Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm và sâu sắc về hiệu quả thực tế của cải cách quản trị công ty năm 2006, đặc biệt trong việc kiềm chế các DRPTs. Họ có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để tinh chỉnh các quy định hiện hành, tăng cường cơ chế giám sát và thực thi pháp luật.
- Use case: Lấy ví dụ, họ có thể tham khảo các phát hiện về hạn chế năng lực của ủy ban kiểm toán để xây dựng các yêu cầu cụ thể về trình độ chuyên môn cho thành viên, hoặc sửa đổi Điều 233 của Luật Công ty để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cổ đông thiểu số trong việc bảo vệ quyền lợi.
-
Các nhà đầu tư (cá nhân và tổ chức, trong và ngoài nước), quỹ đầu tư, và nhà phân tích thị trường:
- Lợi ích: Phương pháp đo lường DRPTs mới được đề xuất cung cấp một công cụ chính xác hơn để đánh giá rủi ro liên quan đến các giao dịch bên liên quan có tính phân biệt đối xử ở cấp công ty. Các phát hiện về sự cải thiện dần dần của giám đốc độc lập theo thời gian cũng giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn, đặc biệt quan trọng trong các thị trường mới nổi như Bangladesh.
- Use case: Các nhà đầu tư có thể tích hợp biện pháp đo lường DRPTs mới vào quy trình sàng lọc và phân tích công ty để xác định các khoản đầu tư tiềm năng, hoặc điều chỉnh mô hình định giá dựa trên mức độ rủi ro quản trị.
-
Ban lãnh đạo và thành viên hội đồng quản trị của các công ty niêm yết:
- Lợi ích: Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố cản trở hiệu quả quản trị và bảo vệ cổ đông thiểu số, như việc thiếu kinh nghiệm của giám đốc độc lập hoặc mối quan hệ thân thiết với cổ đông kiểm soát. Các công ty có thể tham khảo những điểm này để cải thiện cơ cấu quản trị nội bộ, tăng cường tính minh bạch và đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc quản trị tốt.
- Use case: Các công ty có thể thiết kế lại chương trình đào tạo nội bộ cho giám đốc độc lập, hoặc rà soát lại quy trình phê duyệt các giao dịch bên liên quan để đảm bảo tính công bằng và tuân thủ các chuẩn mực quản trị tốt nhất, giảm thiểu rủi ro pháp lý và danh tiếng.
-
Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị công ty:
- Lợi ích: Luận văn đóng góp vào kho tàng tài liệu học thuật bằng cách đề xuất một phương pháp đo lường DRPTs cải tiến và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cải cách quản trị ở một thị trường mới nổi. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về hiệu quả của các cơ chế quản trị trong các bối cảnh văn hóa và pháp lý khác nhau.
- Use case: Các học giả có thể sử dụng phương pháp đo lường DRPTs mới làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo, hoặc thực hiện các nghiên cứu so sánh về hiệu quả cải cách quản trị giữa các quốc gia đang phát triển khác nhau, góp phần xây dựng lý thuyết toàn diện hơn về quản trị công ty toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
- DRPTs là gì và tại sao chúng lại đáng lo ngại đối với các nhà đầu tư? DRPTs là các giao dịch không theo nguyên tắc thị trường giữa một công ty và các bên liên quan của cổ đông kiểm soát, nhằm chuyển lợi ích tư nhân cho nhóm kiểm soát với chi phí của các cổ đông khác. Điều này làm xói mòn giá trị công ty, giảm lợi nhuận và tài sản ròng của cổ đông thiểu số. Ví dụ, Peng et al. (2010) và Atanasov et al. (2010) đã chứng minh DRPTs làm giảm giá trị doanh nghiệp, và nhiều vụ sụp đổ doanh nghiệp lớn liên quan đến các hành vi này.
- Cải cách quản trị công ty năm 2006 tại Bangladesh có mục tiêu chính là gì? Mục tiêu chính của cải cách năm 2006 là tăng cường bảo vệ cổ đông thiểu số khỏi các giao dịch bên liên quan có tính phân biệt đối xử (DRPTs). Các yêu cầu bao gồm bổ nhiệm giám đốc độc lập (ít nhất 10% hoặc một người), chứng nhận báo cáo tài chính của giám đốc, thành lập ủy ban kiểm toán độc lập và hạn chế dịch vụ phi kiểm toán. Những cải cách này được kỳ vọng sẽ giảm thiểu hành vi tư lợi của cổ đông kiểm soát và nâng cao tính minh bạch.
- Làm thế nào để đo lường chính xác các DRPTs ở cấp độ công ty? Luận văn này phát triển một phương pháp đo lường mới và cải tiến để phân biệt DRPTs với các giao dịch bên liên quan (RPTs) hợp pháp. Phương pháp này vượt trội so với các biện pháp hiện có, vốn thường chỉ sử dụng tổng giá trị RPTs hoặc các giao dịch chọn lọc làm thước đo. Cụ thể, nó có tỷ lệ lỗi Loại 1 và Loại 2 thấp hơn đáng kể (Bảng 5.3), giúp giảm sai số đo lường, từ đó dẫn đến phân tích chính xác hơn về tác động của DRPTs đến giá trị công ty.
- Vai trò của giám đốc độc lập trong việc giảm thiểu DRPTs ở Bangladesh như thế nào? Ban đầu, các giám đốc độc lập chưa phát huy hiệu quả rõ rệt trong việc giảm DRPTs. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng vai trò của họ đang dần trở nên hiệu quả đáng kể theo thời gian, thể hiện qua mô hình đường cong tăng trưởng (GCM) (Bảng 6.4). Mặc dù còn hạn chế về kinh nghiệm và có thể chịu ảnh hưởng từ cổ đông kiểm soát, nhưng động lực học hỏi và quan tâm đến uy tín xã hội thúc đẩy họ cải thiện. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của giám đốc độc lập trong tương lai.
- Các hạn chế chính của cải cách quản trị công ty 2006 tại Bangladesh là gì? Các hạn chế chính bao gồm thiếu sót trong quy trình lựa chọn giám đốc độc lập, dẫn đến việc bổ nhiệm những người có kinh nghiệm hạn chế (nhiều thành viên ủy ban kiểm toán độc lập là quan chức đã nghỉ hưu hoặc học giả thiếu kiến thức kế toán). Ngoài ra, mối quan hệ thân thiết giữa giám đốc độc lập và cổ đông kiểm soát cũng cản trở tính khách quan. Cơ chế pháp lý để cổ đông thiểu số khởi kiện còn rất khắt khe, ví dụ yêu cầu ít nhất 10% cổ phần theo Điều 233 của Luật Công ty năm 1994, làm giảm khả năng bảo vệ quyền lợi của họ.
Kết luận
Nghiên cứu này đã tạo ra một phương pháp đo lường DRPTs tiên tiến, vượt trội, và cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của cải cách quản trị công ty năm 2006 tại Bangladesh. Luận văn này đóng góp vào tài liệu bằng cách giải quyết khoảng trống trong việc đo lường DRPTs và đánh giá tác động của cải cách ở một nền kinh tế đang phát triển.
- Đo lường tiên tiến: Đã phát triển và kiểm định một biện pháp đo lường DRPTs mới, chứng tỏ tính ưu việt hơn so với các phương pháp hiện có, với tỷ lệ lỗi thấp hơn đáng kể.
- Hiệu quả cải cách ban đầu: Cải cách quản trị năm 2006 ban đầu chưa mang lại hiệu quả tức thì trong việc giảm DRPTs, phản ánh sự cần thiết của thời gian để các thay đổi chính sách phát huy tác dụng.
- Vai trò phát triển của giám đốc độc lập: Vai trò của giám đốc độc lập đang dần cải thiện và trở nên hiệu quả đáng kể theo thời gian, cho thấy tiềm năng tích cực trong dài hạn với sự tích lũy kinh nghiệm.
- Thách thức thực thi: Nghiên cứu chỉ ra những hạn chế trong thực thi cải cách, bao gồm thiếu sót trong tuyển chọn, năng lực của giám đốc độc lập và ủy ban kiểm toán, cùng với các rào cản pháp lý.
- Tầm quan trọng của hành động tiếp theo: Các phát hiện này nhấn mạnh rằng không chỉ cần ban hành luật mà còn phải củng cố năng lực, tính độc lập của các chủ thể giám sát và cơ chế thực thi.
Trong 3-5 năm tới, các cơ quan quản lý cần tập trung vào việc sửa đổi các quy định về tiêu chuẩn giám đốc độc lập, tăng cường đào tạo, và tạo ra một môi trường pháp lý hỗ trợ hơn cho cổ đông thiểu số. Để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và thúc đẩy phát triển thị trường vốn bền vững, chúng tôi kêu gọi các nhà lập pháp, cơ quan quản lý và các công ty cùng hành động để củng cố khung quản trị công ty tại Bangladesh. Luận văn này là nền tảng vững chắc cho những nỗ lực cải cách tiếp theo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDiscriminatory Related Party Transactions and Corporate Governance Reform: Evidence from Bangladesh A thesis submitted in fulfilment of the requirement for the degree of Doctor of Philosophy Mohammad Tareq MBA (University of Tsukuba, Japan) MBA (University of Dhaka, Bangladesh) BBA (Honours) (University of Dhaka, Bangladesh) School of Accounting RMIT University 2013 DECLARATION I certify that except where due acknowledgement has been made, this thesis is sole done by me and has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award. The content of this thesis is the result of research which has been carried out since the official commencement date of my PhD programme. Mohammad Tareq Date: 24.2003 TABLE OF CONTENT Page No. LIST OF TABLES IV LIST OF FIGURES VII ACKNOWLEDGEMENT VIII ABSTRACT IX CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.2 Objective and Significance of the Study 4 1.3 Motivation of the Study 6 1.4 Thesis Structure 8 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW: REFORM AND DRPTS 2.2 Corporate Governance Reform 11 2.1 Reform around the World 11 2.2 Reform 2006 in Bangladesh 15 2.3 Background of the Reform 2006 18 2.4 Decoupling in Reform Compliance 19 2.3 Discriminatory Related Party Transactions 24 2.1 Different DRPTs for Private Benefit 24 2.2 Other techniques for private benefits by controlling shareholders 28 2.3 Conditions that Motivate DRPTs 30 2.4 Safeguards for DRPTs in Corporate Governance Reform 33 2.5 Legal system and minority shareholders protection from DRPTs 45 2.6 Legal enforcement and DRPTs 48 2.4 Measurement of DRPTs 52 2.1 Current DRPTs Measures 52 2.2 Limitation of the Current DRPTs Measurements 56 2.5 Conclusion 58 CHAPTER 3: THEORETICAL FRAMEWORK, RESEARCH QUESTIONS AND MODEL SPECIFICATION 3.1 Theoretical Framework for the Research 59 3.2 Development of the Research Questions 66 3.3 Model Specification 69 I CHAPTER 4: METHODOLOGY 4.1Sample selection and source of quantitative data 76 4.2 Methods for Quantitative Data Analysis 77 4.1 Fixed versus Random Effect Estimation Method 77 4.2 Growth Curve Modelling 80 4.3 Measurement of Variables 85 CHAPTER 5: A NEW MEASUREMENT FOR DRPTS 5.2 The New DRPT Measurement Model 88 5.3 Methodology of Empirically Testing the DRPT 91 Measurement Model 5.2 Design of Performance Tests for the New 92 and the existing DRPT Measurement 5.3 Measurement of Variables in the New DRPT Model 95 5.4 Results of the Model’s Performance Tests 97 5.2 Type 1 and Type 2 (power) Error Rates of the Measures 101 5.3 Further evidence: DRPTs Sensitivity on Firms Market 105 Value 5.5 Conclusion 109 CHAPTER 6: FINDINGS: EVALUATION OF THE REFORM 2006 FROM DRPTS PERSPECTIVE 6.2 Quantitative Analysis and Result 112 6.3 Panel Data Regression Analysis 119 6.4 Growth Curve Modelling (GCM) Result 123 6.3 Qualitative Research Finding 125 6.1 Demographic Information on the Interview Participants 125 II 6.2 Independence of Independent Directors in Bangladesh 127 6.3 Audit Committee Competence 129 6.4 DRPTs Approval in Bangladeshi Companies 131 6.5 The Stance of the Board’s Chair 133 6.6 Disparity in Governance among Companies 134 6.7 Improvement in the effectiveness of safeguards 136 CHAPTER 7: CONCLUSION 7.1 Overview and Summary of Findings 139 7.2 Contribution to the Literature 141 7.3 Implications of the Findings 143 7.5 Future research Direction 147 APPENDIX 148 REFERENCES 187 III LIST OF TABLES Page No Table 2.1: Corporate governance reform around the world (2005-2010) 14 Table 2.2: Salient research on decoupling in reform compliance 22 Table 2.3 Summary of salient research on different types of DRPTs 26 Table 2.4: Summary of corporate governance safeguards for DRPTs research 44 Table 2.5 Salient research on legal enforcement and minority shareholders protection 50 Table 2.6 Summary of current DRPT measures 54 Table 3.1: Minority shareholder protection from DRPTs in Bangladeshi law 64 Table 5.1: Sample companies by industry classifications 98 Table 5.2: Summary statistics of the variables 99 Table 5.3: Type 1 and Type 2 error (power) of the new and total RPT based measurement 103 Table 5.4: Type 1 and Type 2 error result of the new and total RPT based measurement for financial companies and non-financial companies 104 Table 5.5: Sensitivity of DRPT on share price: panel data regression results 108 IV Table 6.1: Descriptive statistics of the sample firms 114 Table 6.2: Correlation matrix of variables of the study 118 Table 6.3: Regression results for effect of reform 2006 factors on the level of DRPTs 120 Table 6.4: GCM result for effect of reform 2006 factors on the level of DRPTs 124 Table 6.5: Professional background of participants 126 Table 6.6: Professional background of non-independent directors 126 Table 6.7: Professional background of independent directors 127 Table 6.8: Educational background of independent directors 127 Table 6.9: Audit committee competence 131 V LIST OF FIGURES Page No.1: Control by crossholding of share 31 Figure 2.2: Control by pyramidal ownership 32 Figure 3.1: Description of Williamson’s Market and Hierarchy model applied to the changes in Bangladeshi corporate governance 62 Figure 5.1: Conditions for asset appropriation by related party transactions 89 Figure 5.2: Total RPT and DRPT over the sample period 2002 to 2009 100 Figure 5.3: The new measure of DRPTs and share price: company-by-company plots 106 Figure 5.4: Total RPTs and share price: company-by-company plots 107 Graph 6.1: Board sizes of the sample companies 115 Graph 6.2: Number of independent director in the sample companies 115 VI ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my deep gratitude to my principal supervisor, Professor Dennis Taylor, who has prudently guided and supported me for doing this research.
He has been an unwaveringly dedicated advisor and meticulous reader of the manuscript, without whose encouragement and support, I might never do this work. I would like to express my gratitude to my second supervisor, Professor Clive Morley for his valuable comments and advice on this research. Moreover, I would like to express my gratitude to Professor Sheila Bellamy for her valuable comments on this research. I would like to thank her for giving me encouragement for doing this research.
I also thank all of my fellow doctoral students and staff at the School of Accounting at RMIT University. Finally, I thank my lovely wife, Sejuti and my parent for their encouragement for my study and research. VII ABSTRACT Discriminatory related party transactions (DRPTs) are non-arm’s length transactions with related parties of controlling shareholders for private benefit at the cost of other shareholders. This is a governance issue between controlling shareholders and minority shareholders in both developed and developing countries.
However, most studies on DRPTs are in developed countries with the few exceptions of studies in China, India and Mexico. In 2006, listed companies in Bangladesh were subjected to corporate governance reforms through the SEC/CMRRCD/2006-158/Admin/02-08 order issued by the Securities and Exchange Commission of Bangladesh. The reforms have potential to curb DRPTs. However, prior studies on the effectiveness of corporate governance reform in protecting minority shareholders from DRPTs in a developing country have been limited.
The few evaluations undertaken in China and India have been narrowly focused. Therefore, this area of literature is open to further development. Moreover, there has been limited systematic effort to develop a sound measures for such discriminatory transactions at the company level. One notable measure is the Anti-self Dealing Index which is a comprehensive index to measure DRPTs at the country level.
At the company level, several researchers simply use total dollar amount of RPTs as a proxy for DRPTs. Alternatively, some other researchers use selected RPTs or some derivatives of related party transactions as a measure of DRPT. However, all of these company level measures are based on weak theoretical underpinnings and therefore prone to high measurement error. VIII Considering the limited research on these two related areas of the measurement of DRPTs and the effectiveness of corporate governance reforms in curtailing DRPTs, this thesis develops two objectives.
The first objective is to develop a new improved measure for DRPTs. To achieve the first objective, this thesis develops and tests a measure that seeks to distinguish the proportion of transactions in total RPTs that is discriminatory from the proportion that is based on legitimate business motives. Type 1 and Type 2 error rates and power of the new measurement are compared with an existing measure using computer simulated and real data. The capital market sensitivity of the new measure is also tested and compared with an existing measure.
The new measure is found to be superior to the existing measure. The second objective of the thesis is to investigate the effectiveness of Bangladesh’s 2006 reforms for protecting minority shareholders from DRPTs. For this Oliver Williamson’s Market and Hierarchy model is used as a theoretical framework. Using this framework, several research questions are developed and tested.
A mixed methods approach is used to obtain evidence to address the research questions. Panel data regression modes and growth curve models are run using quantitative data collected from annual reports for a sample of companies and from a publication of the stock exchange. Then semi-structured interviews with directors, independent directors and audit committee members are undertaken and the transcripts are qualitatively analysed. Both the quantitative and qualitative methods identify the limitation and factors that affect the implementation and enforcement of the governance requirements as set out in the 2006 reform for controlling DRPT practices in Bangladesh.
The panel data regression results of the quantitative analysis section show no improvement of the corporate governance variables in IX reducing DRPTs in the post reform period. However, growth curve modelling results shows that independent directors are becoming significantly effective in reducing DRPTs over the post- 2006 period of years under study. The interviews reveal perspectives of key players about flaws in the selection of independent directors and inexperience of independent directors in their role. They reveal that most of the independent audit committee members are either retired bureaucrats or academics.
Many of them frankly acknowledge their deficiencies in accounting knowledge and experience. Moreover, the interviews with directors suggest that many independent directors do not speak out to protect minority shareholders’ interests mainly because of their friendly relationship with the chair or controlling shareholders group who recruited him/her to the board. The results of both the qualitative and quantitative analysis show that a lack of accounting education and experience hinders the audit committee’s activities. The interviews further reveal that independent directors are motivated to learn the job in concern for their social reputation.
This motivation does indicate potential improvement in their performance over coming years. The inference from quantitative and qualitative findings is that independent directors in Bangladesh are currently in learning phase and have the potential to become effective in protecting minority shareholders in the future.1 Introduction Within the last decade, shareholder activism has drawn attention to the plight of minority shareholders who claim to experience behaviour by controlling shareholders that is oppressive, prejudicial and discriminatory. Such behaviour is most notably manifest in discriminatory related party transactions (hereafter DRPTs) that are pursued for the self- interest of the controlling shareholders. 1 The term ‘discriminatory’ is used in the dictionary sense of ‘setting up exceptional treatment against or in favour of particular groups’ (Oxford Dictionary 2013).
The groups to which this term is applied in this study are controlling shareholders and minority shareholders. DRPTs are non-arm’s length transactions by a company with its own controlling shareholders or their associated parties, and have the effect of favouring controlling shareholders at the cost of the minority shareholders. Empirical research confirms that controlling shareholders resort to DRPTs for private benefit at the cost of minority shareholders (Gao and Kling 2008, Cheung et al. 2006, Atanasov 2005, Dow and McGuire 2009, Peng et al.
2010, Dahya et al. DRPTs are found to erode firm value (Peng et al. 2010, Atanasov et al. 2010, Jiang et al.
2010) and many of the notorious 1 Various terms, such as tunnelling, self-dealing transactions, minority shareholder expropriation have been used for such behaviour of controlling shareholders to the minority shareholders. However, no unique term has been used in literature to describe this discriminatory behaviour of controlling shareholders.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mohammad Tareq (2013). Giao dịch liên quan thiên vị & Cải cách quản trị DN tại Bangladesh [Luận án tiến sĩ, RMIT University]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/giao-dich-lien-quan-thien-vi-cai-cach-quan-tri-dn-bangladesh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giao dịch liên quan thiên vị & Cải cách quản trị DN tại Bangladesh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS triết học: giao dịch bên liên quan phân biệt đối xử & cải cách quản trị DN Bangladesh.
Luận án "Giao dịch liên quan thiên vị & Cải cách quản trị DN tại Bangladesh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại RMIT University. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Giao dịch liên quan thiên vị & Cải cách quản trị DN tại Bangladesh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giao dịch liên quan thiên vị & Cải cách quản trị DN tại Bangladesh" thuộc chuyên ngành Accounting. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Giao dịch liên quan thiên vị & Cải cách quản trị DN tại Bangladesh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giao dịch liên quan thiên vị & Cải cách quản trị DN tại Bangladesh" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giao dịch liên quan thiên vị & Cải cách quản trị DN tại Bangladesh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.