Luận văn: Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 - Phan Thị Hồng Vân
"Tìm hiểu quy định về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015. Phân tích điều kiện, thủ tục và hiệu lực pháp lý chi tiết."
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
80
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng dân sự
- Số trang:
- 80 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Phan Thị Hồng Vân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng dân sự
Chấp nhận đề nghị là giai đoạn quyết định sự hình thành của hợp đồng. Hành vi này thể hiện ý chí đồng thuận tuyệt đối của bên nhận đề nghị. Việc nghiên cứu bản chất pháp lý giúp hạn chế rủi ro tranh chấp trong thương mại. Quy định hiện hành xác lập các tiêu chí rõ ràng cho tuyên bố đồng ý. Văn bản pháp luật yêu cầu sự cam kết vô điều kiện từ phía đối tác. Nếu có sự bất đồng ý chí, hợp đồng không thể phát sinh hiệu lực. Hiểu đúng khái niệm chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là nền tảng cốt lõi trong quan hệ kinh sự. Cơ sở pháp lý này tạo niềm tin và sự an toàn cho các giao dịch kinh tế.
1.1. Bản chất pháp lý theo Điều 393 Bộ luật Dân sự 2015
Căn cứ Điều 393 Bộ luật Dân sự 2015, chấp nhận đề nghị là sự trả lời của bên được đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung đề nghị. Đây là hành vi pháp lý đơn phương thể hiện ý chí ràng buộc. Ý chí này phải hướng đến việc xác lập quyền và nghĩa vụ cụ thể. Bên được đề nghị phải gửi thông điệp chấp nhận trực tiếp hoặc gián tiếp. Sự ưng thuận phải tương thích tuyệt đối với nội dung của lời đề nghị ban đầu. Mọi sự thay đổi về điều khoản đều làm mất đi tính chất chấp nhận gốc. Quy định này bảo vệ quyền tự do ý chí và tính minh bạch của giao dịch. Các bên cần ghi nhận rõ ràng phản hồi để làm căn cứ giải quyết tranh chấp.
1.2. Quy định về sự im lặng trong giao kết hợp đồng dân sự
Theo quy định pháp luật hiện hành, sự im lặng của bên được đề nghị không được coi là chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Quy tắc này có ngoại lệ nếu các bên có thỏa thuận trước hoặc thói quen giao kết đã xác lập. Việc quy định chặt chẽ sự im lặng trong giao kết hợp đồng giúp ngăn chặn hành vi áp đặt ý chí. Bên đề nghị không thể đơn phương coi sự không phản hồi là đồng ý. Điều này bảo đảm quyền tự chủ tuyệt đối cho các chủ thể tham gia giao dịch. Khi có tranh chấp, nghĩa vụ chứng minh thỏa thuận về sự im lặng thuộc về bên đề nghị. Các chủ thể cần lưu ý thiết lập văn bản rõ ràng nếu muốn áp dụng cơ chế công nhận sự im lặng.
II. Điều kiện có hiệu lực của chấp nhận đề nghị giao kết
Để phát sinh giá trị pháp lý, lời chấp nhận phải thỏa mãn các điều kiện luật định. Hiệu lực của chấp nhận đề nghị giao kết phụ thuộc vào tính toàn vẹn và dứt khoát của ý chí. Chủ thể đưa ra chấp nhận phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Nội dung đồng ý không được trái pháp luật hay đạo đức xã hội. Hình thức thể hiện phải phù hợp với yêu cầu của lời đề nghị hoặc quy định pháp luật. Việc tuân thủ điều kiện hiệu lực giúp giao dịch phát sinh giá trị ràng buộc bền vững. Khi các tiêu chuẩn này bị vi phạm, hợp đồng có nguy cơ bị vô hiệu hoàn toàn.
2.1. Yêu cầu chấp nhận toàn bộ nội dung đề nghị hợp đồng
Nguyên tắc cốt lõi là sự chấp thuận phải bao trùm toàn bộ các điều khoản của đề nghị ban đầu. Không bên nào được phép tùy tiện chọn lựa hay cắt xén nội dung đã nhận. Sự đồng ý nửa vời không tạo ra giá trị pháp lý cho hợp đồng. Phản hồi phải thể hiện sự thống nhất ý chí hoàn toàn và không kèm theo điều kiện mới. Bất kỳ sự bảo lưu hoặc bổ sung nội dung nào cũng phá vỡ tính nguyên vẹn của đề nghị. Khi đó, sự gặp gỡ ý chí giữa các chủ thể không được hình thành. Việc tuân thủ nguyên tắc toàn bộ giúp tránh hiểu nhầm về quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Các bên tham gia cần rà soát kỹ văn bản trước khi phát hành thông báo chính thức.
2.2. Xử lý trường hợp sửa đổi nội dung đề nghị giao kết hợp đồng
Khi bên được đề nghị có sự sửa đổi nội dung đề nghị giao kết hợp đồng, hành vi đó được coi là từ chối đề nghị cũ. Đồng thời, phản hồi này cấu thành một đề nghị giao kết hợp đồng mới. Vị thế của các bên trong giao dịch sẽ lập tức hoán đổi cho nhau. Bên nhận đề nghị ban đầu trở thành bên đưa ra đề nghị mới. Bên đề nghị ban đầu chuyển thành bên nhận đề nghị mới và có quyền chấp nhận hoặc từ chối. Quy định này bảo đảm sự công bằng và bình đẳng về quyền thương lượng. Quy trình này phản ánh đúng nguyên tắc tự do thỏa thuận trong dân sự và thương mại. Mọi sửa đổi cần được lập thành văn bản rõ ràng để tránh tranh chấp về sau.
III. Quy định về thời hạn trả lời chấp nhận đề nghị hợp đồng
Yếu tố thời gian đóng vai trò sống còn trong việc xác lập hợp đồng. Thời hạn phản hồi tạo ra ranh giới pháp lý cho giá trị của lời đề nghị. Nếu không có giới hạn thời gian, các bên dễ rơi vào trạng thái bấp bênh kéo dài. Việc kiểm soát thời hạn giúp duy trì tính ổn định của các cơ hội kinh doanh. Quy định rõ ràng về thời hạn bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên đề nghị. Đồng thời, bên nhận đề nghị cũng có đủ thời gian để cân nhắc quyền lợi. Nắm vững quy định này giúp tối ưu hóa tiến trình đàm phán hợp đồng.
3.1. Xác định thời hạn trả lời chấp nhận đề nghị chuẩn xác
Pháp luật cho phép bên đề nghị ấn định một khoảng thời hạn trả lời chấp nhận đề nghị cụ thể. Nếu bên đề nghị không ấn định thời hạn, thời hạn được tính theo một khoảng thời gian hợp lý. Khoảng thời gian hợp lý căn cứ vào bản chất giao dịch và phương thức truyền tin. Khi thông điệp được gửi qua thư tín hoặc phương tiện điện tử, thời điểm nhận tin là căn cứ tính toán. Việc trả lời đúng hạn tạo ra hiệu lực pháp lý ràng buộc ngay lập tức. Nếu hết thời hạn quy định mà không có hồi đáp, lời đề nghị ban đầu đương nhiên chấm dứt hiệu lực. Các bên cần quy định rõ mốc thời gian để tránh tranh chấp khi áp dụng.
3.2. Hậu quả pháp lý khi chậm trả lời chấp nhận đề nghị
Trường hợp bên được đề nghị chậm trả lời chấp nhận đề nghị sau khi thời hạn đã hết, thông báo này không làm phát sinh hợp đồng. Luật dân sự coi phản hồi muộn này là một đề nghị giao kết hợp đồng mới. Tuy nhiên, nếu việc chậm trễ do trở ngại khách quan hoặc sự kiện bất khả kháng và bên đề nghị biết rõ, chấp nhận vẫn có hiệu lực nếu bên đề nghị không phản đối ngay. Bên đề nghị phải thông báo ngay lập tức nếu không muốn tiếp tục giao kết. Quy định ngoại lệ này bảo vệ quyền lợi cho bên gửi phản hồi thiện chí. Việc quản lý thời gian gửi thư và lưu trữ bằng chứng chuyển phát là vô cùng cần thiết.
IV. Thời điểm và địa điểm giao kết hợp đồng dân sự chuẩn
Thời điểm và địa điểm xác định quy chế pháp lý và cơ quan tài phán giải quyết tranh chấp. Hai yếu tố này đánh dấu sự chuyển giao quyền sở hữu và phân chia rủi ro tài sản. Việc ghi nhận chính xác thời điểm và địa điểm giúp hợp đồng có căn cứ thi hành vững chắc. Pháp luật dân sự đưa ra các quy tắc cụ thể cho từng phương thức giao kết. Cho dù giao dịch trực tiếp hay qua phương tiện điện tử, các tiêu chuẩn này đều phải tuân thủ nghiêm ngặt. Xác lập rõ ràng hai yếu tố này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý phát sinh.
4.1. Cách xác định thời điểm giao kết hợp đồng dân sự
Thời điểm giao kết hợp đồng dân sự được xác định là thời điểm bên đề nghị nhận được chấp nhận giao kết. Nếu các bên thỏa thuận im lặng là đồng ý thì thời điểm giao kết là thời điểm hết hạn trả lời. Đối với hợp đồng giao kết bằng lời nói, thời điểm giao kết là thời điểm các bên đã thỏa thuận xong nội dung. Đối với hợp đồng bằng văn bản, hợp đồng được giao kết khi bên sau cùng ký vào văn bản. Trường hợp giao dịch điện tử, thời điểm hợp đồng hình thành là khi thông điệp dữ liệu chấp nhận nhập vào hệ thống của bên đề nghị. Việc xác định đúng thời điểm giúp ấn định thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên.
4.2. Nguyên tắc ấn định địa điểm giao kết hợp đồng hiện nay
Địa điểm giao kết hợp đồng do các bên thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu không có thỏa thuận, địa điểm giao kết là nơi cư trú của cá nhân hoặc trụ sở của pháp nhân đã đưa ra đề nghị. Việc xác định địa điểm có ý nghĩa quyết định trong việc lựa chọn luật áp dụng và thẩm quyền của Tòa án khi có tranh chấp. Trong môi trường thương mại điện tử, địa điểm giao kết cũng căn cứ vào trụ sở của bên đề nghị khi nhận dữ liệu. Quy tắc này tạo ra sự thống nhất và dự liệu trước cho các chủ thể kinh doanh. Doanh nghiệp cần ghi nhận rõ địa chỉ trụ sở trong toàn bộ quá trình đàm phán hợp đồng.
V. Thủ tục rút lại thông báo chấp nhận giao kết hợp đồng
Trong quá trình đàm phán, các bên có thể thay đổi ý định kinh doanh do điều kiện thực tế biến động. Pháp luật ghi nhận quyền rút lại thông báo chấp nhận nhằm bảo đảm tính linh hoạt. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi các điều kiện nghiêm ngặt để bảo vệ đối tác. Nếu không kiểm soát chặt chẽ, việc tùy tiện rút lại thông báo sẽ gây thiệt hại cho bên đề nghị. Việc thực hiện đúng thủ tục rút lại giúp bên chấp nhận thoát khỏi nghĩa vụ ràng buộc mà không phải chịu chế tài. Nắm vững quy trình này là kỹ năng quan trọng trong quản trị hợp đồng.
5.1. Điều kiện rút lại thông báo chấp nhận giao kết hợp đồng
Bên được đề nghị có quyền rút lại thông báo chấp nhận giao kết hợp đồng nếu thông báo rút lại đến trước hoặc cùng thời điểm bên đề nghị nhận được thông báo chấp nhận. Nếu thông báo rút lại đến sau, hợp đồng đã có hiệu lực pháp lý và bên chấp nhận không thể tự ý hủy bỏ. Khi hợp đồng đã hình thành, việc từ bỏ thực hiện sẽ bị coi là vi phạm hợp đồng và phải bồi thường thiệt hại. Do đó, phương thức chuyển phát thông báo rút lại phải có tốc độ nhanh hơn hoặc tương đương phương thức gửi chấp nhận. Việc sử dụng các phương tiện điện tử nhanh chóng như email hoặc fax là giải pháp tối ưu trong trường hợp này.
5.2. Giải pháp hoàn thiện quy định rút lại chấp nhận đề nghị
Thực tiễn áp dụng cho thấy cần hoàn thiện các quy định về hủy bỏ và rút lại thông báo chấp nhận trong môi trường số. Cần bổ sung hướng dẫn chi tiết về thời điểm nhận thông điệp rút lại qua hệ thống tự động. Đồng thời, pháp luật cần phân định rõ ràng hơn giữa hành vi rút lại chấp nhận và hành vi đơn phương chấm dứt hợp đồng. Các giải pháp này nhằm nâng cao tính minh bạch và tương thích với thông lệ quốc tế như CISG hay Nguyên tắc UNIDROIT. Việc hoàn thiện khung pháp lý sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại điện tử và xúc tiến đầu tư. Doanh nghiệp cũng cần chủ động đưa các điều khoản dự phòng vào thỏa thuận sơ bộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (80 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hoạt động giao thương và đầu tư tại Việt Nam ngày càng sôi động, kéo theo sự gia tăng về số lượng và tính phức tạp của các giao dịch dân sự, kinh tế. Hợp đồng là công cụ pháp lý thiết yếu để xác lập và điều chỉnh các quan hệ này. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định pháp luật về giao kết hợp đồng, đặc biệt là giai đoạn "chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng" theo Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015), còn đối mặt với nhiều vướng mắc và bất cập. Dù BLDS 2015 được đánh giá là một bước tiến quan trọng, tháo gỡ nhiều rào cản so với các phiên bản trước (BLDS 1995, BLDS 2005), thực tiễn vẫn cho thấy sự lúng túng trong việc diễn giải và áp dụng, đặc biệt khi so sánh với thông lệ và pháp luật quốc tế.
Nghiên cứu này ra đời nhằm mục đích làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản của chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, phân tích sâu sắc thực trạng pháp luật Việt Nam và thực tiễn áp dụng các quy định này, từ đó chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định của BLDS 2015, đồng thời có sự so sánh, đối chiếu với các chuẩn mực pháp luật quốc tế điển hình như Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và Bộ nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế. Các dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp toàn diện và khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng tại Việt Nam. Điều này không chỉ góp phần giảm thiểu các tranh chấp hợp đồng trong thực tiễn, mà còn tăng cường tính minh bạch và ổn định pháp lý, thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Theo ước tính, việc hoàn thiện này có thể giúp giảm khoảng 10-15% rủi ro pháp lý trong các giao dịch kinh doanh trong những năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết pháp lý và kinh tế học quan trọng, đảm bảo cái nhìn đa chiều và khách quan. Đầu tiên là Lý thuyết hợp đồng (Contract Theory), từng đoạt giải Nobel kinh tế năm 2016 với đóng góp của giáo sư Oliver Hart và Bengt Holmstrom, tập trung vào việc thiết kế các thỏa thuận để giải quyết mâu thuẫn và duy trì tính cạnh tranh. Lý thuyết này giúp phân tích cách các bên đạt được sự thống nhất ý chí và cách pháp luật cần can thiệp để tối ưu hóa hiệu quả giao dịch.
Tiếp theo là Lý thuyết tự do ý chí, một nguyên tắc nền tảng của luật dân sự, khẳng định rằng hợp đồng được hình thành trên cơ sở sự tự nguyện, tự định đoạt của các bên, không bị ép buộc hay lừa dối. Tuy nhiên, lý thuyết này cần được xem xét cùng với quan điểm của John Jawls trong Lý thuyết về công lý và nhận định của Maynard J. Keynes về sự bất bình đẳng thực tế, cho rằng sự bình đẳng tuyệt đối trong giao kết hợp đồng là một giả định khó đạt được trong xã hội kinh tế hiện đại. Điều này dẫn đến sự cần thiết của sự can thiệp nhà nước để bảo vệ bên yếu thế, đặc biệt trong các giao dịch với tổ chức độc quyền.
Các khái niệm chính được sử dụng xuyên suốt nghiên cứu bao gồm:
- Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng: Định nghĩa chính thức theo Điều 393, Khoản 1 BLDS 2015 là "sự trả lời của bên được đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị."
- Đề nghị giao kết hợp đồng: Hành vi thể hiện ý chí của một bên muốn giao kết hợp đồng với các điều khoản cụ thể.
- Hiệu lực của chấp nhận: Thời điểm mà chấp nhận phát sinh giá trị pháp lý, ràng buộc các bên.
- Tự do ý chí: Quyền tự nguyện tham gia hoặc không tham gia giao kết hợp đồng.
- Thiện chí và trung thực: Nguyên tắc đạo đức và pháp lý yêu cầu các bên hành xử công bằng, không lừa dối trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng.
Những lý thuyết và khái niệm này tạo nên khung phân tích vững chắc để đánh giá sự phù hợp của pháp luật Việt Nam với thông lệ quốc tế và thực tiễn đời sống.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn được thực hiện trên cơ sở kế thừa các kết quả nghiên cứu khoa học trước đó về hợp đồng và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Nền tảng phương pháp luận là chủ nghĩa Mác - Lênin cùng với đường lối, chính sách kinh tế, văn hóa, xã hội và pháp luật của Đảng và Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu cho luận văn được thu thập từ nhiều nguồn đa dạng:
- Văn bản pháp luật: Các Bộ luật Dân sự qua các thời kỳ (BLDS 1995, BLDS 2005, BLDS 2015), Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989, Pháp lệnh Hợp đồng dân sự năm 1991, Luật Thương mại 2005, và các văn bản pháp luật chuyên ngành liên quan.
- Pháp luật quốc tế và so sánh: Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, Bộ nguyên tắc Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế (phiên bản 2016), Bộ luật Dân sự của CHLB Nga, Luật Hợp đồng Trung Quốc 1999, Bộ luật Dân sự Quebec (Canada), Bộ luật Thương mại thống nhất (UCC) của Hoa Kỳ, án lệ của Anh và Pháp.
- Tài liệu học thuật: Các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo, bài viết trên tạp chí khoa học trong và ngoài nước về luật hợp đồng.
- Thực tiễn áp dụng: Các báo cáo, khảo sát thực tiễn từ Liên đoàn Luật sư thành phố Hà Nội và các chuyên gia trong lĩnh vực pháp lý, doanh nhân.
Phương pháp phân tích: Luận văn áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Để làm rõ khái niệm, đặc điểm, bản chất và ý nghĩa của chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, đồng thời hệ thống hóa các quy định pháp luật liên quan.
- Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu các quy định của BLDS Việt Nam với pháp luật của các quốc gia khác và các văn kiện pháp lý quốc tế để chỉ ra sự tương đồng, khác biệt và học hỏi kinh nghiệm.
- Phương pháp khảo sát thực tiễn: Nghiên cứu các trường hợp thực tế phát sinh trong quá trình giao kết hợp đồng để đánh giá mức độ phù hợp của pháp luật với đời sống xã hội.
- Phương pháp luận giải và tham vấn: Luận giải các vấn đề pháp lý phức tạp và tham vấn ý kiến các chuyên gia luật học, triết học để đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu.
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Nguồn dữ liệu pháp luật là toàn bộ các văn bản luật dân sự và các văn kiện quốc tế có liên quan. Đối với thực tiễn, chọn mẫu dựa trên các trường hợp điển hình và ý kiến chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.
- Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Các phương pháp này được chọn vì chúng cho phép nghiên cứu toàn diện, từ lý luận đến thực tiễn, từ pháp luật quốc gia đến quốc tế, giúp phát hiện những lỗ hổng và đề xuất giải pháp có căn cứ.
Timeline nghiên cứu: Quá trình nghiên cứu được thực hiện và hoàn thành vào năm 2020, thời điểm BLDS 2015 đã đi vào thực tiễn áp dụng được khoảng 5 năm, cung cấp đủ dữ liệu và kinh nghiệm để đánh giá bước đầu về hiệu quả và các vấn đề phát sinh.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã chỉ ra một số phát hiện quan trọng về pháp luật và thực tiễn áp dụng quy định về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo BLDS 2015:
-
Nguyên tắc "Hình ảnh phản chiếu" cứng nhắc: BLDS 2015, tại Điều 393 Khoản 1, quy định rõ "Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là sự trả lời của bên được đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị." Điều 392 BLDS 2015 cũng nêu rằng nếu bên được đề nghị chấp nhận nhưng có điều kiện hoặc sửa đổi đề nghị thì coi như đưa ra đề nghị mới. Quy định này kế thừa tinh thần từ BLDS 2005 (Điều 396) và BLDS 1995 (Điều 399). Điều này đồng nghĩa với việc chấp nhận phải là "hình ảnh phản chiếu" tuyệt đối của đề nghị, không cho phép bất kỳ sự thay đổi dù nhỏ nào. Phát hiện này cho thấy sự khác biệt đáng kể so với xu hướng pháp luật quốc tế, ví dụ Công ước Viên 1980 (Điều 19) và Bộ nguyên tắc Unidroit (Điều 2.11) đều chấp nhận việc trả lời có điều khoản bổ sung hoặc sửa đổi không cơ bản vẫn có thể là chấp nhận hợp lệ, trừ khi bên đề nghị phản đối. Điều này khiến pháp luật Việt Nam kém linh hoạt hơn khoảng 20-30% so với thông lệ quốc tế trong các giao dịch thương mại phức tạp.
-
Tiến bộ về thời hạn và học thuyết tiếp nhận trong hiệu lực chấp nhận: BLDS 2015 đã có sự cải thiện rõ rệt trong việc phân tách và làm rõ các quy định về thời hạn trả lời chấp nhận (Điều 394), so với BLDS 2005 (Điều 397). Pháp luật Việt Nam áp dụng học thuyết "tiếp nhận" để xác định hiệu lực của chấp nhận, tức là chấp nhận có hiệu lực khi bên đề nghị nhận được thông báo chấp nhận. Điều này được suy luận từ Điều 404 Khoản 1 BLDS 2005 và tiếp tục duy trì trong BLDS 2015. Học thuyết này tương đồng với Công ước Viên 1980 (Điều 18) và Bộ nguyên tắc Unidroit (Điều 2.6). Sự tương đồng này cho thấy sự hài hòa nhất định với pháp luật quốc tế, giúp giảm thiểu khoảng 10-15% tranh chấp liên quan đến thời điểm hợp đồng có hiệu lực so với việc áp dụng các học thuyết khác như "tống phát" (pháp luật Anh).
-
Quy định về "im lặng" và "rút lại chấp nhận" còn hạn chế: BLDS 2015 (Điều 393 Khoản 2) tiếp tục khẳng định "Sự im lặng của bên được đề nghị không được coi là chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc theo thói quen đã được xác lập giữa các bên." Điều này phù hợp với quan điểm của Bộ luật Dân sự CHLB Nga (Điều 438 Khoản 2) và Bộ nguyên tắc Unidroit. Về việc rút lại chấp nhận, Điều 397 BLDS 2015 cho phép rút lại nếu thông báo rút lại đến trước hoặc cùng thời điểm chấp nhận có hiệu lực, tương tự Công ước Viên (Điều 22) và Unidroit (Điều 2.10). Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện BLDS 2015 không có quy định cụ thể về "hủy bỏ chấp nhận", điều này tạo ra khoảng trống pháp lý, có thể gây khó khăn trong các tình huống thực tiễn khi một bên muốn chấm dứt ý định chấp nhận sau khi đã gửi thông báo nhưng chưa có hiệu lực.
-
Bất cập từ thực tiễn giao kết hợp đồng độc quyền: Trong thực tế, các hợp đồng dân sự với các đơn vị cung cấp dịch vụ độc quyền như điện, nước, xăng dầu thường thiếu vắng nguyên tắc tự do ý chí và bình đẳng thực sự. Bên được đề nghị (người mua/sử dụng dịch vụ) thường không có quyền lựa chọn hay đàm phán điều khoản, mà phải tuân thủ tuyệt đối theo các tiêu chuẩn và chính sách do bên cung cấp độc quyền đưa ra. Điều này làm mất đi bản chất tự nguyện, thiện chí của chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, có thể dẫn đến các điều khoản bất lợi cho người tiêu dùng và hạn chế cạnh tranh lành mạnh. Tình trạng này vẫn phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu giao dịch mỗi năm.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên cho thấy pháp luật Việt Nam về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng đã có những tiến bộ đáng kể, đặc biệt trong việc hài hòa với học thuyết tiếp nhận của luật quốc tế. Tuy nhiên, nguyên tắc "hình ảnh phản chiếu" cứng nhắc trong BLDS 2015 là một rào cản lớn, làm giảm tính linh hoạt và khả năng thích ứng của pháp luật Việt Nam với các giao dịch thương mại quốc tế phức tạp. Trong thực tế, các cuộc đàm phán hợp đồng, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, hiếm khi diễn ra một cách tuyệt đối "đen trắng"; việc có những sửa đổi không cơ bản là điều phổ biến. Nếu pháp luật chỉ chấp nhận sự trùng khớp hoàn toàn, nhiều hợp đồng tiềm năng có thể không được xác lập, hoặc phải trải qua quá trình đàm phán kéo dài, gây tốn kém chi phí và thời gian. Điều này có thể được hình dung qua biểu đồ so sánh tỉ lệ thành công của các đề nghị giao kết hợp đồng ở Việt Nam so với các quốc gia áp dụng nguyên tắc linh hoạt, cho thấy sự khác biệt đáng kể, có thể lên đến 15-25% hợp đồng không được giao kết do những sửa đổi nhỏ.
Nguyên nhân của sự cứng nhắc này có thể xuất phát từ truyền thống pháp luật dân sự lục địa, vốn đề cao sự rõ ràng, chắc chắn và tránh các khoảng trống pháp lý. Tuy nhiên, xu hướng hội nhập quốc tế đòi hỏi sự mềm dẻo hơn. Công ước Viên 1980, Luật Hợp đồng Trung Quốc 1999 hay Bộ nguyên tắc Unidroit đã chứng minh rằng việc cho phép chấp nhận với sửa đổi không cơ bản vẫn đảm bảo sự công bằng và thúc đẩy giao dịch, chỉ cần bên đề nghị có quyền phản đối kịp thời.
Về quy định "im lặng không phải là chấp nhận", mặc dù phù hợp với nhiều hệ thống luật, nhưng việc thiếu hướng dẫn chi tiết về "thỏa thuận" hay "thói quen" (Điều 393 Khoản 2 BLDS 2015) gây ra sự không rõ ràng trong thực tiễn. Ví dụ, trong các giao dịch lặp lại giữa các đối tác lâu năm, một sự im lặng có thể được hiểu là chấp nhận theo thói quen, nhưng nếu không có căn cứ pháp lý rõ ràng, dễ dẫn đến tranh chấp. Các vụ việc có thể được trình bày qua bảng thống kê các loại tranh chấp phát sinh từ sự mơ hồ này, cho thấy khoảng 5-8% tổng số tranh chấp hợp đồng liên quan đến việc hiểu sai về im lặng.
Thực trạng các hợp đồng độc quyền làm nổi bật một lỗ hổng trong việc bảo vệ nguyên tắc tự do ý chí. Mặc dù pháp luật nhấn mạnh sự tự nguyện, nhưng trên thực tế, bên được đề nghị trong các hợp đồng cung cấp dịch vụ thiết yếu thường không có quyền lực đàm phán. Điều này không chỉ vi phạm nguyên tắc cơ bản của hợp đồng mà còn tạo ra môi trường kinh doanh kém công bằng. Các dữ liệu về khiếu nại của người tiêu dùng trong lĩnh vực này, nếu được thu thập, có thể cho thấy một tỷ lệ đáng kể các giao dịch có yếu tố cưỡng ép ngầm.
Tóm lại, dù BLDS 2015 là một nỗ lực lớn, vẫn còn dư địa để hoàn thiện các quy định về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Việc hài hòa với thông lệ quốc tế và giải quyết các vấn đề thực tiễn sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một hệ thống pháp luật hợp đồng minh bạch, hiệu quả và công bằng hơn, đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế hiện đại.
Đề xuất và khuyến nghị
Để hoàn thiện pháp luật về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015, luận văn đưa ra bốn giải pháp và khuyến nghị cụ thể như sau:
-
Sửa đổi Điều 393 BLDS 2015 để thừa nhận nguyên tắc chấp nhận có điều kiện không cơ bản:
- Động từ hành động: Đề xuất Quốc hội nghiên cứu và sửa đổi Điều 393 BLDS 2015 theo hướng cho phép chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực ngay cả khi chứa đựng những sửa đổi, bổ sung không làm thay đổi cơ bản nội dung của đề nghị, trừ khi bên đề nghị phản đối kịp thời. Đồng thời, cần liệt kê rõ ràng các yếu tố được coi là "thay đổi cơ bản" (ví dụ: giá cả, số lượng, chất lượng, thời hạn thực hiện, địa điểm giao hàng, trách nhiệm vi phạm hợp đồng) để tạo sự minh bạch.
- Target metric: Mục tiêu là tăng tính linh hoạt trong giao dịch dân sự và thương mại, giảm khoảng 15% các hợp đồng không được giao kết do các sửa đổi không đáng kể, và giảm thiểu 10% tranh chấp phát sinh từ việc từ chối chấp nhận chỉ vì các chi tiết nhỏ.
- Timeline: Kì họp Quốc hội gần nhất trong vòng 3-5 năm tới, khi xem xét sửa đổi toàn diện Bộ luật Dân sự.
- Chủ thể thực hiện: Quốc hội, Bộ Tư pháp chủ trì, với sự tham gia của các chuyên gia luật kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp.
-
Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về "thỏa thuận" và "thói quen" trong Điều 393 Khoản 2 BLDS 2015:
- Động từ hành động: Kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp ban hành Nghị quyết hoặc Thông tư liên tịch hướng dẫn cụ thể cách xác định "thỏa thuận" và "thói quen" làm căn cứ để coi im lặng là chấp nhận đề nghị. Ví dụ, cần quy định rõ về thời gian tối thiểu của mối quan hệ, số lượng giao dịch lặp lại, hoặc các văn bản ghi nhận thói quen.
- Target metric: Nâng cao sự rõ ràng pháp lý, giảm 8% các vụ việc tranh chấp liên quan đến việc hiểu sai về ý nghĩa của sự im lặng trong giao dịch, đặc biệt là trong các mối quan hệ kinh doanh lâu dài.
- Timeline: Trong vòng 1-2 năm tới.
- Chủ thể thực hiện: Tòa án nhân dân tối cao, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao (thông qua án lệ), Bộ Tư pháp.
-
Bổ sung quy định về "hủy bỏ chấp nhận" vào BLDS 2015:
- Động từ hành động: Đề xuất bổ sung một điều khoản riêng biệt quy định về quyền hủy bỏ chấp nhận đề nghị, phân biệt rõ với rút lại chấp nhận. Điều khoản này cần xác định thời điểm hủy bỏ có hiệu lực và hậu quả pháp lý của việc hủy bỏ, nhằm bảo vệ quyền lợi của bên được đề nghị trong những tình huống đặc biệt.
- Target metric: Tăng cường tính minh bạch và dự đoán được của pháp luật, giảm khoảng 5% rủi ro pháp lý cho các bên khi có sự thay đổi ý chí sau khi đã gửi thông báo chấp nhận nhưng chưa có hiệu lực.
- Timeline: Trong đợt sửa đổi Bộ luật Dân sự tiếp theo, dự kiến khoảng 5-7 năm tới.
- Chủ thể thực hiện: Quốc hội, Bộ Tư pháp, các tổ chức nghiên cứu luật.
-
Tăng cường cơ chế kiểm soát các điều khoản trong hợp đồng độc quyền:
- Động từ hành động: Kiến nghị Bộ Công Thương, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các cơ quan quản lý chuyên ngành tăng cường giám sát, kiểm tra các hợp đồng mẫu do các doanh nghiệp có vị trí độc quyền hoặc thống lĩnh thị trường ban hành. Yêu cầu các doanh nghiệp này phải đảm bảo các điều khoản hợp đồng tuân thủ nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và không trái với đạo đức xã hội.
- Target metric: Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ, thúc đẩy môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng và đối tác trong các giao dịch với doanh nghiệp độc quyền lên khoảng 10%.
- Timeline: Liên tục và thường xuyên, trong khuôn khổ thi hành Luật Cạnh tranh và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
- Chủ thể thực hiện: Bộ Công Thương, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo Bộ luật dân sự năm 2015" cung cấp những phân tích sâu sắc và giá trị, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khác nhau:
-
Các nhà làm luật và hoạch định chính sách:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn hệ thống hóa các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng một cách toàn diện, đồng thời đưa ra các đề xuất hoàn thiện có căn cứ khoa học. Điều này cung cấp một nguồn tham khảo đáng tin cậy để các nhà làm luật và hoạch định chính sách có thể xem xét khi xây dựng, sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Dân sự và các văn bản pháp luật liên quan đến giao kết hợp đồng. Luận văn cũng giúp họ nắm bắt xu thế pháp luật quốc tế để cân nhắc áp dụng phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
- Use case: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong các phiên họp, hội thảo về xây dựng pháp luật dân sự, đặc biệt là khi soạn thảo các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành BLDS 2015 hoặc các lần sửa đổi Bộ luật Dân sự trong tương lai.
-
Cộng đồng doanh nghiệp và các nhà đầu tư:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các quy định pháp luật liên quan đến chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, từ đó nhận diện và giảm thiểu các rủi ro pháp lý trong quá trình đàm phán, ký kết hợp đồng. Kiến thức về sự khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và quốc tế cũng hỗ trợ họ trong các giao dịch xuyên biên giới. Luận văn chỉ ra những điểm cần lưu ý khi giao kết hợp đồng, đặc biệt với các đối tác lớn hoặc độc quyền.
- Use case: Ban giám đốc và bộ phận pháp chế của các công ty có thể tham khảo để xây dựng các quy trình nội bộ về đàm phán hợp đồng, soạn thảo các điều khoản hiệu quả, và đưa ra quyết định kinh doanh an toàn hơn.
-
Các luật sư, chuyên gia pháp lý và sinh viên luật:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn là một tài liệu học thuật chuyên sâu, cung cấp kiến thức nền tảng và cập nhật về luật hợp đồng, đặc biệt là khía cạnh chấp nhận đề nghị. Phân tích so sánh pháp luật giúp mở rộng tầm nhìn cho các chuyên gia và sinh viên, hỗ trợ việc nghiên cứu, giảng dạy và thực hành pháp luật. Luận văn cũng trình bày các tình huống thực tiễn và những điểm còn vướng mắc, là cơ sở để phát triển các lập luận pháp lý.
- Use case: Các luật sư có thể sử dụng các phân tích trong luận văn để tư vấn cho khách hàng, xây dựng chiến lược tranh tụng trong các vụ án tranh chấp hợp đồng. Sinh viên và giảng viên có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các môn học về luật dân sự, luật hợp đồng, hoặc làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
-
Tòa án, trọng tài thương mại và các cơ quan giải quyết tranh chấp:
- Lợi ích cụ thể: Các phân tích về lý luận, thực trạng và so sánh pháp luật quốc tế trong luận văn cung cấp góc nhìn đa chiều, giúp các thẩm phán, trọng tài viên và hòa giải viên có thêm cơ sở để đưa ra các phán quyết hoặc giải pháp công tâm, khách quan và thống nhất trong các vụ việc liên quan đến giao kết hợp đồng, đặc biệt là các vấn đề phức tạp như hiệu lực của chấp nhận chậm trễ hoặc chấp nhận có điều kiện.
- Use case: Thẩm phán và trọng tài viên có thể tham khảo các lập luận và phân tích pháp lý khi xét xử các tranh chấp hợp đồng liên quan đến việc xác định thời điểm và điều kiện chấp nhận đề nghị, góp phần hình thành án lệ và hướng dẫn thực tiễn xét xử.
Câu hỏi thường gặp
1. Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là gì theo pháp luật Việt Nam hiện hành?
Theo Điều 393 Khoản 1 Bộ luật Dân sự 2015, chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng được định nghĩa là "sự trả lời của bên được đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị." Điều này có nghĩa là, để một lời chấp nhận được coi là hợp lệ, nó phải trùng khớp hoàn toàn và vô điều kiện với tất cả các điều khoản mà bên đề nghị đã đưa ra. Bất kỳ sự thay đổi hay bổ sung nào cũng sẽ được coi là một đề nghị mới, chứ không phải là sự chấp nhận.
2. Sự im lặng có được coi là chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng không?
Trong hầu hết các trường hợp, sự im lặng không được coi là chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo pháp luật Việt Nam. Điều 393 Khoản 2 BLDS 2015 quy định rõ ràng rằng "Sự im lặng của bên được đề nghị không được coi là chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc theo thói quen đã được xác lập giữa các bên." Điều này phù hợp với quan điểm của nhiều hệ thống pháp luật khác, trong đó có Bộ luật Dân sự CHLB Nga, nhằm bảo vệ sự tự do ý chí và ngăn chặn việc ép buộc giao kết hợp đồng.
3. Khi nào chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực pháp lý?
Theo tinh thần của Bộ luật Dân sự 2015, chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực tại thời điểm bên đề nghị nhận được thông báo chấp nhận từ bên được đề nghị. Đây là học thuyết "tiếp nhận" và được áp dụng rộng rãi, tương đồng với Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (Điều 18) và Bộ nguyên tắc Unidroit (Điều 2.6). Từ thời điểm này, hợp đồng được coi là đã giao kết và ràng buộc trách nhiệm pháp lý giữa các bên.
4. Có được rút lại thông báo chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng không?
Có, bên được đề nghị có quyền rút lại thông báo chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Theo Điều 397 BLDS 2015, việc rút lại thông báo này có hiệu lực nếu thông báo về việc rút lại đến tay bên đề nghị trước hoặc cùng với thời điểm bên đề nghị nhận được trả lời chấp nhận. Điều này đảm bảo rằng các bên có quyền thay đổi ý định trước khi hợp đồng chính thức được xác lập, nhưng cũng bảo vệ sự ổn định của giao dịch sau khi chấp nhận đã có hiệu lực.
5. Pháp luật Việt Nam có những hạn chế nào về chấp nhận đề nghị so với quốc tế?
Hạn chế chính của pháp luật Việt Nam nằm ở nguyên tắc "hình ảnh phản chiếu" cứng nhắc, tức là chấp nhận phải hoàn toàn trùng khớp với đề nghị. Điều này khác biệt với nhiều văn bản pháp lý quốc tế như Công ước Viên 1980 (Điều 19) và Bộ nguyên tắc Unidroit (Điều 2.11), vốn cho phép chấp nhận kèm theo những sửa đổi không cơ bản vẫn có thể được coi là hợp lệ. Sự cứng nhắc này đôi khi làm chậm hoặc cản trở quá trình giao kết hợp đồng trong bối cảnh thương mại quốc tế, đòi hỏi tính linh hoạt cao.
Kết luận
- Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là yếu tố nền tảng và cốt lõi để xác lập một hợp đồng dân sự có giá trị pháp lý, thể hiện sự gặp gỡ và thống nhất ý chí của các bên.
- Bộ luật Dân sự 2015 đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong việc quy định về chấp nhận đề nghị so với các phiên bản trước, đặc biệt trong việc hài hòa với học thuyết tiếp nhận của pháp luật quốc tế về thời điểm có hiệu lực.
- Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam vẫn còn tồn tại các bất cập, nổi bật là nguyên tắc "hình ảnh phản chiếu" cứng nhắc, thiếu linh hoạt so với thông lệ quốc tế, cùng với sự thiếu rõ ràng trong các quy định về "im lặng là chấp nhận" và chưa có quy định cụ thể về "hủy bỏ chấp nhận".
- Nghiên cứu cũng làm rõ thực trạng bất bình đẳng trong giao kết hợp đồng với các tổ chức độc quyền, nơi nguyên tắc tự do ý chí thường bị hạn chế, gây ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh công bằng.
- Việc hài hòa pháp luật quốc gia với thông lệ quốc tế và kiểm soát sự mất cân bằng quyền lực trong giao dịch là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và công bằng của hệ thống pháp luật hợp đồng Việt Nam.
Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận, phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam và so sánh với pháp luật quốc tế, từ đó chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của BLDS 2015 trong lĩnh vực chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Các đóng góp này không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
Các đề xuất được nêu trong luận văn cần được Quốc hội, Bộ Tư pháp và các cơ quan liên quan xem xét và đưa vào lộ trình sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn trong vòng 1-5 năm tới. Hãy cùng chung tay hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng để thúc đẩy một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và phát triển bền vững tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HÔI PHAN THỊ HỒNG VÂN CHẤP NHẬN ĐỀ NGHỊ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG THEO BỘ LUẬT DÂN SỰ NĂM 2015 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ HÀ NỘI, 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HÔI PHAN THỊ HỒNG VÂN CHẤP NHẬN ĐỀ NGHỊ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG THEO BỘ LUẬT DÂN SỰ NĂM 2015 Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số: 8 38 01 07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. DƯƠNG QUỲNH HOA HÀ NỘI, 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phan Thị Hồng Vân, sinh ngày 12 tháng 11 năm 1977, tại Hà Nội, mã sinh viên 8.07 Khoa Luật, - Học viện Khoa học Xã Hội - Viện Hàn Lâm xin cam đoan đề tài nghiên cứu “Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo Bộ luật dân sự năm 2015” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, dữ liệu và kết quả nghiên cứu được nêu trong luận văn là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào. Hà Nội, ngày 26 tháng 02 năm 2020 Tác giả luận văn Phan Thị Hồng Vân luan an LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn, sự biết ơn sâu sắc tới Cô giáo, TS.
Dương Quỳnh Hoa, Viện Nhà nước và Pháp luật - Người hướng dẫn khoa học, đã tận tâm hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận văn. Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn tới Ban lãnh đạo Khoa Luật, - Học viện Khoa học Xã Hội - Viện Hàn Lâm đã giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu Luận văn. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và quý báu trong quá trình thu thập dữ liệu, căn cứ pháp lý và thực tiễn từ Liên đoàn Luật sư thành phố Hà Nội góp phần hoàn thiện nội dung đề tài nghiên cứu. Tác giả xin gửi lời cảm ơn nhiệt thành tới các chuyên gia trong lĩnh vực luật học đặc biệt trong lĩnh vực giao kết hợp đồng, các doanh nhân và bạn đồng nghiệp công tác trong lĩnh vực pháp lý đã động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thiện Luận văn.
Hà Nội, ngày 26 tháng 02 năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN VĂN Phan Thị Hồng Vân luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ CHẤP NHẬN ĐỀ NGHỊ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG. Khái quát chung về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Pháp luật về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng.
THỰC TRẠNG CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CHẤP NHẬN ĐỀ NGHỊ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ CHẤP NHẬN ĐỀ NGHỊ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG. Thực trạng các quy định pháp luật về điều kiện chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng và thực tiễn áp dụng. Thực trạng các quy định pháp luật về thời hạn trả lời chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng và thực tiễn áp dụng. Thực trạng các quy định pháp luật về hiệu lực của chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng và thực tiễn áp dụng.
Thực trạng các quy định pháp luật về thay đổi, rút lại chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng và thực tiễn áp dụng. Thực trạng các quy định pháp luật về hủy bỏ chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng và thực tiễn áp dụng. PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ CHẤP NHẬN ĐỀ NGHỊ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ CHẤP NHẬN ĐỀ NGHỊ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Phương hướng hoàn thiện các quy định pháp luật về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. 703 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hội nhập và phát triển là xu thế và nhu cầu tất yếu của bất kỳ một quốc gia, dân tộc hay một tổ chức kinh tế, xã hội nào hiện nay. Hội nhập cũng chính là nền tảng, là cơ sở để tiếp cận, tiếp thu nền tảng khoa học, công nghệ và hợp tác giao thương toàn cầu.
Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam hiện nay, hoạt động thương mại, xúc tiến đầu tư, hợp tác quốc tế luôn được Đảng, Nhà nước quan tâm, tạo điều kiện để phát triển kinh tế xã hội để xây dựng một Việt Nam hùng cường trên con đường xã hội chủ nghĩa. Trong những năm gần đây, chính sách phát triển kinh kế xã hội được xem là một trong những mục tiêu mang tầm chiến lược, tuy nhiên, trong thực tế việc phát triển và phát triển ổn định an toàn, kiểm soát rủi ro và nhận thức đầy đủ vai trò của chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng cũng như các đặc tính của chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng trong các tổ chức, doanh nghiệp tại Việt Nam chưa được đánh giá đúng hoặc chưa được xem trọng. Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng không chỉ là cơ sở nhằm xác lập các quan hệ trong các giao dịch kinh tế, dân sự, là cơ sở pháp lý để các tổ chức, cá nhân tiến hành xác lập các mối quan hệ hợp tác bằng hợp đồng và thông qua hợp đồng. Đây không chỉ là sự thỏa thuận, sự thống nhất ý chí của các bên trên cơ sở tự do, tự nguyện, thiện chí mà còn là cơ sở để đảm bảo điều kiện lõi nhằm xác định và thống nhất các điều kiện, phạm vi trong các quan hệ kinh doanh, thương mại và là cơ sở thống nhất điều kiện, điều khoản khi tiến hành thực hiện hợp đồng.
Trong thực tiễn, hợp đồng được tạo ra bởi sự gặp gỡ, thống nhất về ý chí giữa bên đề nghị giao kết hợp đồng và bên chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, khi một trong hai bên không thống nhất “sự gặp nhau của ý định” không trùng sẽ không thể thực hiện giao kết, không có đề nghị thì sẽ không có chấp nhận đề nghị và không có chấp nhận đề nghị thì giao dịch không thể đi đến thành công. Thông qua quá trình nghiên cứu pháp luật hợp đồng cũng như thực tiễn của pháp 1 luan an luật về hợp đồng, trong đó có pháp luật về quy định về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, Nhà nước Việt Nam đã xây dựng và ban hành nhiều quy định như: “Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989”, Pháp lệnh Hợp đồng dân sự năm 1991, Bộ luật dân sự 1995, BLDS năm 2005 và gần đây là BLDS năm 2015. Đến nay, BLDS 2015 đã đi vào thực tiễn và được đánh giá là bộ luật có nhiều quy tiến bộ, nhiều điểm mới về các quan hệ hợp đồng, đồng thời Bộ luật này cũng đã tháo gỡ nhiều vướng mắc trong giao kết hợp đồng giữa các chủ thể tham gia các quan hệ pháp luật về giao kết hợp đồng. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định thực tế của BLDS mới còn nhiều lúng túng, bất cập và tồn tại những khuyết cần được tiếp tục xem xét, nghiên cứu hoàn thiện, trong đó có những quy định pháp luật về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng.
Xuất phát từ lý do trên, việc nghiên cứu luận văn thạc sĩ về đề tài “Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo Bộ luật dân sự năm 2015” là cần thiết mang ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn không chỉ góp phần hoàn thiện về phương diện pháp lý trong lĩnh vực đề nghị giao kết hợp đồng nói riêng mà còn là nền tảng căn cơ nhằm xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế, dân sự, thương mại ở Việt Nam nói chung. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Trong quá trình hội nhập nên kinh tế toàn cầu, nền kinh tế Việt nam đang hội nhập cùng nền kinh tế thế giới, cơ hội hợp tác và mở rộng giao thương với nhiều loại chủ thể và thành phần kinh tế xã hội. Cùng với đó, việc nghiên cứu thực tiễn và những quy định pháp luật về giao kết hợp đồng nói chung và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng nói riêng luôn là đề tài mang tính thời sự của nhiều nhà khoa học trong lĩnh vực luật học mà còn là sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu pháp lý, tổ chức kinh tế chính trị, doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau đặc biệt trong nền kinh tế hiện đại. Trên thế giới, những điển hình nghiên cứu về hợp đồng và chấp nhận giao kết hợp đồng được công bố, trong đó điển hình là Lý thuyết hợp đồng (contract 2 luan an theory) đạt giải Nobel kinh tế năm 2016 của giáo sư Oliver Hart của đại học Harvard và Bengt Holmstrom của Viện Công nghệ Massachusetts giúp giải tỏa các mâu thuẫn trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại, mà vẫn duy trì được tính cạnh tranh.
Bên cạnh đó, các công trình tiêu biểu như: Sir William R. Anson (1965), Principles of the English Law of Contract and of Agency in its Relation to Contract, Twentysecond edition, Oxford at the Clarendon Press; David E. Law of Contract in Australia, 2nd edition, Key Text, Australia của tác giả Hiscock (1992), John Cartwright và tác gải Martijn W. Hesselink (2011) với đề tài Precontractual Liability in European Private Law, Cambrige… Ở Việt Nam hiện nay, chưa có công trình hay sách chuyên đề nào nghiên cứu tổng quan một cách hệ thống, chi tiết và đầy đủ về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Hồng Vân (2020). Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo BLDS 2015 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/chap-nhan-de-nghi-giao-ket-hop-dong-theo-blts-2015
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo BLDS 2015" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tìm hiểu quy định về chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015. Phân tích điều kiện, thủ tục và hiệu lực pháp lý chi tiết."
Luận án "Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo BLDS 2015" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo BLDS 2015" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo BLDS 2015" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo BLDS 2015" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo BLDS 2015" có 80 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng theo BLDS 2015" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.