Luận án thạc sĩ luật kinh tế: Giao kết hợp đồng lao động tại công ty TNHH 1 thành viên Điện cơ - Hóa chất 15
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giao kết hợp đồng lao động tại Việt Nam, phân tích thực tiễn doanh nghiệp Nhà nước ngành công nghiệp quốc phòng.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
83
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nguyên tắc và cơ sở pháp lý giao kết hợp đồng lao động
- Số trang:
- 83 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Đỗ Huyền Trang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nguyên tắc và cơ sở pháp lý giao kết hợp đồng lao động
Giao kết hợp đồng lao động xác lập quyền và nghĩa vụ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Khung pháp lý tại Việt Nam xây dựng nền tảng vững chắc cho quan hệ lao động hài hòa. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành. Bộ luật Lao động định hướng các chuẩn mực thỏa thuận trong doanh nghiệp. Việc xác lập hợp đồng đúng luật bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Doanh nghiệp cần nắm vững các căn cứ pháp lý để hạn chế rủi ro tranh chấp. Hệ thống pháp luật lao động không ngừng hoàn thiện nhằm đáp ứng yêu cầu kinh tế thị trường. Mọi hành vi ký kết đều chịu sự điều chỉnh chặt chẽ từ các văn bản quy phạm pháp luật. Việc áp dụng đúng luật tạo dựng môi trường làm việc ổn định và phát triển bền vững.
1.1. Nguyên tắc tự nguyện bình đẳng và tự do giao kết hợp đồng
Hệ thống pháp luật quy định chặt chẽ các nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động. Nguyên tắc hàng đầu là sự tự nguyện, thiện chí, bình đẳng và hợp tác. Nguyên tắc tự do giao kết hợp đồng lao động cho phép các bên tự định đoạt nội dung thỏa thuận. Tuy nhiên, mọi cam kết không được trái pháp luật, thỏa ước lao động tập thể và đạo đức xã hội. Người sử dụng lao động không được ép buộc hay áp đặt ý chí đơn phương. Người lao động hoàn toàn chủ động lựa chọn công việc và nơi làm việc phù hợp. Sự bình đẳng về mặt pháp lý bảo đảm cân bằng vị thế thương lượng giữa hai chủ thể. Việc tuân thủ nguyên tắc này tạo nền móng cho mối quan hệ lao động bền vững. Mọi thỏa thuận xâm phạm quyền lợi hợp pháp đều bị pháp luật nghiêm cấm.
1.2. Phân loại hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động 2019
Các loại hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động 2019 có sự thay đổi căn bản so với quy định cũ. Luật bãi bỏ loại hợp đồng mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định dưới 12 tháng. Hiện nay chỉ tồn tại hai nhóm hợp đồng chính. Nhóm thứ nhất là hợp đồng lao động không xác định thời hạn. Nhóm thứ hai là hợp đồng lao động xác định thời hạn với thời gian tối đa 36 tháng. Quy định mới này bảo vệ việc làm ổn định hơn cho người lao động. Doanh nghiệp chỉ được ký hợp đồng xác định thời hạn tối đa hai lần liên tiếp. Sau đó, nếu người lao động tiếp tục làm việc, hai bên phải ký hợp đồng không xác định thời hạn. Sự điều chỉnh này thúc đẩy quan hệ lao động lâu dài.
II. Thẩm quyền và điều kiện chủ thể giao kết hợp đồng lao động
Xác định đúng tư cách pháp lý của các bên là điều kiện tiên quyết khi ký kết văn bản lao động. Việc này bảo đảm tính hiệu lực và giá trị ràng buộc của hợp đồng. Pháp luật lao động quy định cụ thể về năng lực hành vi và năng lực pháp luật của từng bên. Doanh nghiệp và người lao động phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn luật định. Vi phạm quy định về tư cách chủ thể dẫn tới nguy cơ hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu. Nắm rõ thẩm quyền giúp ngăn ngừa xung đột và tranh chấp lao động phát sinh trong quá trình thực hiện. Các bên cần chủ động kiểm tra hồ sơ pháp lý trước khi tiến hành ký kết chính thức.
2.1. Thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động của các bên tham gia
Quy định về thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt cho cả hai bên. Phía người sử dụng lao động, người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp mới có quyền ký kết. Văn bản ủy quyền phải rõ ràng về phạm vi và thời hạn. Phía người lao động phải trực tiếp giao kết hợp đồng, trừ trường hợp ký qua người đại diện đối với nhóm công việc đặc thù. Việc ký kết vượt quá thẩm quyền sẽ làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ quy trình phân cấp và ủy quyền ký kết. Kiểm tra thẩm quyền giúp các bên tránh tình trạng hợp đồng bị vô hiệu do vi phạm người ký.
2.2. Điều kiện pháp lý của chủ thể giao kết hợp đồng lao động
Pháp luật xác định rõ tiêu chuẩn đối với chủ thể giao kết hợp đồng lao động. Người lao động phải đủ độ tuổi lao động tối thiểu theo quy định và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Trường hợp người lao động chưa thành niên cần có sự đồng ý hoặc tham gia của người đại diện hợp pháp. Đối với người sử dụng lao động là doanh nghiệp, tư cách pháp nhân và giấy phép hoạt động là điều kiện bắt buộc. Chủ thể là cá nhân thuê mướn lao động phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Việc rà soát hồ sơ pháp lý của chủ thể bảo đảm giao dịch lao động diễn ra an toàn và hợp pháp.
III. Nghĩa vụ tiền hợp đồng và quy chuẩn thỏa thuận thử việc
Giai đoạn tiền hợp đồng giữ vai trò thiết lập lòng tin và làm rõ kỳ vọng giữa hai bên. Các bên phải tuân thủ các quy tắc ứng xử minh bạch trước khi chính thức đặt bút ký kết. Việc trao đổi thông tin chuẩn xác giúp hai bên đánh giá đúng mức độ phù hợp về công việc và năng lực. Giai đoạn thử việc tạo cơ hội kiểm chứng kỹ năng và khả năng thích ứng thực tế. Các cam kết bảo mật cũng thường được đàm phán trong thời điểm này. Thực hiện nghiêm túc các bước chuẩn bị giúp quan hệ lao động vận hành suôn sẻ và bền vững. Doanh nghiệp thiết lập quy trình chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giảm thiểu tối đa chi phí tuyển dụng và rủi ro pháp lý.
3.1. Nghĩa vụ cung cấp thông tin tiền hợp đồng giữa hai bên
Pháp luật quy định rõ nghĩa vụ cung cấp thông tin tiền hợp đồng của cả người lao động và người sử dụng lao động. Người sử dụng lao động phải công khai thông tin về công việc, địa điểm làm việc, điều kiện lao động và tiền lương. Người tuyển dụng cũng phải cung cấp chế độ bảo hiểm và các nội quy an toàn lao động. Ngược lại, người lao động có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực về nhân thân, trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc. Hành vi cung cấp thông tin gian dối cấu thành hành vi lừa dối khi giao kết hợp đồng. Sự minh bạch tiền hợp đồng loại bỏ nguy cơ tranh chấp sau khi tuyển dụng. Đây là căn cứ bảo vệ sự tin tưởng giữa các bên.
3.2. Quy chế thỏa thuận thử việc và bảo vệ bí mật kinh doanh
Hai bên có thể xác lập thỏa thuận thử việc bằng hợp đồng thử việc riêng hoặc gộp chung vào hợp đồng chính thức. Thời gian thử việc tối đa phụ thuộc vào tính chất công việc và trình độ chuyên môn kỹ thuật. Tiền lương thử việc phải đạt ít nhất 85% mức lương chính thức của công việc đó. Bên cạnh đó, thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh ngày càng đóng vai trò quan trọng trong doanh nghiệp. Thỏa thuận này bảo vệ tài sản trí tuệ, bí mật công nghệ và danh sách khách hàng của người sử dụng lao động. Điều khoản này quy định quyền hạn và trách nhiệm bồi thường cụ thể nếu người lao động vi phạm sau khi chấm dứt hợp đồng.
IV. Hình thức hợp đồng điện tử và hợp đồng lao động vô hiệu
Hình thức hợp đồng và các điều kiện có hiệu lực là thước đo tính hợp pháp của giao dịch lao động. Sự phát triển công nghệ thúc đẩy đổi mới phương thức giao kết truyền thống sang nền tảng số. Tuy nhiên, việc thay đổi phương thức không làm giảm các yêu cầu cốt lõi về tính pháp lý. Mọi sai sót về hình thức hoặc nội dung đều có thể dẫn tới việc hợp đồng bị vô hiệu. Doanh nghiệp cần cập nhật các quy định hiện hành để chuẩn hóa quy trình ký kết. Xử lý đúng các tình huống pháp lý giúp giảm thiểu thiệt hại cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Hiểu rõ quy định là nền tảng quản trị nhân sự an toàn.
4.1. Áp dụng hình thức hợp đồng lao động điện tử theo quy định
Bộ luật Lao động 2019 chính thức công nhận hình thức hợp đồng lao động điện tử có giá trị pháp lý tương đương văn bản giấy. Hợp đồng điện tử được tạo lập dưới dạng thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Phương thức này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí in ấn, lưu trữ và rút ngắn thời gian ký kết. Chữ ký số và chữ ký điện tử xác thực danh tính người tham gia ký kết an toàn. Việc giao kết điện tử đặc biệt phù hợp với các mô hình làm việc từ xa hoặc doanh nghiệp đa chi nhánh. Các bên cần đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy cập lại của dữ liệu hợp đồng.
4.2. Nguyên nhân và hệ quả pháp lý của hợp đồng lao động vô hiệu
Hiện tượng hợp đồng lao động vô hiệu xảy ra khi văn bản vi phạm các điều kiện có hiệu lực do luật định. Hợp đồng có thể vô hiệu toàn bộ hoặc vô hiệu từng phần. Hợp đồng vô hiệu toàn bộ khi toàn bộ nội dung trái pháp luật, người ký không đúng thẩm quyền hoặc công việc bị pháp luật cấm. Hợp đồng vô hiệu từng phần khi một số điều khoản vi phạm nhưng không ảnh hưởng đến các phần còn lại. Khi bị tuyên bố vô hiệu, quyền và lợi ích của người lao động vẫn được giải quyết thỏa đáng căn cứ theo thực tế làm việc. Cơ quan có thẩm quyền xử lý hợp đồng vô hiệu là Tòa án nhân dân và Thanh tra lao động.
V. Hoàn thiện thực thi pháp luật về giao kết hợp đồng lao động
Thực tiễn áp dụng pháp luật lao động tại doanh nghiệp đặt ra nhiều vấn đề cần hoàn thiện. Các bài học từ doanh nghiệp sản xuất như Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15 phản ánh bức tranh đa dạng của quan hệ lao động. Việc thực thi pháp luật nghiêm túc nâng cao năng suất và duy trì ổn định sản xuất. Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động đòi hỏi hệ thống chính sách phải thích ứng kịp thời. Nghiên cứu thực tiễn giúp nhận diện các bất cập và đưa ra giải pháp khắc phục. Hoàn thiện cơ chế pháp lý là chìa khóa xây dựng môi trường lao động hiện đại, công bằng và văn minh.
5.1. Thực tiễn giao kết hợp đồng lao động tại doanh nghiệp sản xuất
Thực tiễn tại Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15 cho thấy việc chấp hành pháp luật lao động cơ bản được thực hiện nghiêm túc. Đơn vị đã chủ động phân loại đúng hợp đồng, xây dựng quy chế thử việc và quản lý hồ sơ nhân sự chặt chẽ. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Việc cập nhật các quy định mới về hợp đồng điện tử còn chậm do hạn chế về hạ tầng công nghệ. Thẩm quyền ủy quyền ký kết hợp đồng đôi khi chưa đồng bộ giữa các phòng ban. Các thỏa thuận bảo mật thông tin chưa được chi tiết hóa cho từng vị trí kỹ thuật nhạy cảm. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình nội bộ để khắc phục triệt để các tồn tại này.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả giao kết hợp đồng lao động
Để nâng cao hiệu quả thực thi, việc hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao nhận thức là hai giải pháp song hành. Cơ quan quản lý cần ban hành hướng dẫn chi tiết về thỏa thuận bảo mật và cạnh tranh. Doanh nghiệp cần đầu tư hạ tầng công nghệ để triển khai rộng rãi hợp đồng điện tử an toàn. Tổ chức công đoàn cần phát huy vai trò tư vấn, hỗ trợ người lao động hiểu rõ quyền lợi khi ký hợp đồng. Doanh nghiệp cũng cần định kỳ rà soát, tập huấn kiến thức pháp lý cho cán bộ nhân sự. Những giải pháp này bảo đảm quy trình tuyển dụng và ký kết diễn ra đúng pháp luật, minh bạch và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (83 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Lao động đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển kinh tế và xã hội, là nền tảng tạo ra của cải vật chất và tinh thần. Trong nền kinh tế thị trường hội nhập, việc điều tiết quan hệ lao động thông qua hợp đồng lao động trở nên đặc biệt quan trọng. Tại Việt Nam, Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2012 ra đời với mục tiêu khắc phục những hạn chế của các văn bản pháp luật trước đó, tạo hành lang pháp lý chặt chẽ cho việc giao kết hợp đồng lao động. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn những quy định chưa thống nhất, mâu thuẫn hoặc chồng chéo, gây khó khăn cho các chủ thể tham gia quan hệ lao động và cơ quan giải quyết tranh chấp. Tình trạng vi phạm pháp luật về giao kết hợp đồng lao động vẫn tồn tại ở nhiều doanh nghiệp, đòi hỏi sự hoàn thiện không ngừng của hệ thống pháp luật.
Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu sắc thực tiễn giao kết hợp đồng lao động tại Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng, một doanh nghiệp nhà nước với đặc thù riêng, nơi các bất cập này có xu hướng gia tăng. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2017 đến hết năm 2019. Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ các quy định pháp luật hiện hành, đánh giá mức độ tuân thủ và những tồn tại trong việc áp dụng tại Công ty, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về giao kết hợp đồng lao động và nâng cao hiệu quả thực thi tại đơn vị này. Luận văn không chỉ mang ý nghĩa lý luận sâu sắc trong việc bổ sung cách nhìn nhận về chế định hợp đồng lao động trong bối cảnh cụ thể mà còn có giá trị thực tiễn cao, góp phần cải thiện môi trường lao động, giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động tại các doanh nghiệp quốc phòng nói riêng và trên cả nước nói chung, hướng tới tăng cường tỷ lệ tuân thủ pháp luật lao động lên ít nhất 15% trong ba năm tới và giảm thiểu tranh chấp phát sinh từ giao kết hợp đồng khoảng 10% trong cùng kỳ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật, đặc biệt là các quan điểm về vai trò của pháp luật trong điều tiết các quan hệ xã hội, bao gồm quan hệ lao động. Luận văn đi sâu vào phân tích các khái niệm và chế định pháp luật lao động cốt lõi, bắt đầu từ khái niệm "hợp đồng lao động" (HĐLĐ). Theo Bộ luật Lao động năm 2012, Điều 15, HĐLĐ được định nghĩa là "sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả lương, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động". BLLĐ năm 2019 (có hiệu lực từ 01/01/2021) còn mở rộng thêm rằng "trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì được coi là hợp đồng lao động". Khái niệm "giao kết hợp đồng lao động" được hiểu là hành vi pháp lý làm phát sinh quan hệ lao động, là quá trình các bên bày tỏ ý chí nhằm thiết lập quyền và nghĩa vụ lao động.
Luận văn cũng tập trung vào các khái niệm chính như "người lao động" (NLĐ) và "người sử dụng lao động" (NSDLĐ). NLĐ được định nghĩa là người từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, làm việc theo HĐLĐ, được trả lương và chịu sự quản lý của NSDLĐ (Khoản 1 Điều 3 BLLĐ 2012). NSDLĐ là doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, hợp tác xã hoặc cá nhân có thuê mướn, sử dụng lao động theo HĐLĐ. Việc nghiên cứu các điều kiện về năng lực pháp luật và năng lực hành vi lao động của các chủ thể là yếu tố quan trọng để xác định tính hợp pháp của HĐLĐ.
Bên cạnh đó, các nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động là một phần quan trọng của khung lý thuyết. Điều 17 BLLĐ năm 2012 quy định quan hệ lao động được xác lập và tiến hành thông qua thương lượng, thỏa thuận theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực, đồng thời phải tự do giao kết nhưng không được trái pháp luật, thỏa ước lao động tập thể và đạo đức xã hội. Các nguyên tắc này đảm bảo sự công bằng và bền vững cho quan hệ lao động. Cuối cùng, luận văn phân tích "nội dung giao kết hợp đồng lao động", bao gồm các điều khoản bắt buộc như công việc, địa điểm, thời hạn, mức lương, thời giờ làm việc, chế độ bảo hiểm xã hội và y tế, đào tạo, v.v., được quy định tại Điều 23 BLLĐ năm 2012, cùng với các trường hợp đặc biệt về thỏa thuận bảo mật kinh doanh hoặc đối với NLĐ làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện luận văn này, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp chính là phân tích và tổng hợp, được áp dụng xuyên suốt để phân tích các khái niệm pháp lý, quy định của pháp luật lao động, và tổng hợp các số liệu thực tiễn. Cụ thể, tác giả đã phân tích sâu các điều khoản liên quan đến giao kết hợp đồng lao động trong Bộ luật Lao động năm 2012, so sánh với những sửa đổi, bổ sung của Bộ luật Lao động năm 2019 để làm rõ sự tiến bộ và các vấn đề còn tồn tại.
Thứ hai, phương pháp thống kê các số liệu thực tiễn được sử dụng để thu thập và xử lý dữ liệu từ Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15. Dữ liệu bao gồm tình hình sử dụng lao động chung, cơ cấu lao động theo giới tính và trình độ trong giai đoạn từ năm 2017 đến hết năm 2019. Tổng số người lao động của Công ty trong giai đoạn này dao động từ 840 người (năm 2017) đến 987 người (năm 2019), với số lượng hợp đồng lao động được giao kết từ 501 đến 625. Luận văn đã phân tích toàn bộ dữ liệu này thay vì chọn mẫu, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác về tình hình thực tiễn tại Công ty. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích toàn bộ dữ liệu là để đảm bảo tính đại diện tuyệt đối, vì đây là một nghiên cứu trường hợp cụ thể, và việc có được số liệu tổng thể giúp đưa ra các đánh giá và kết luận sát thực nhất về doanh nghiệp.
Ngoài ra, luận văn còn sử dụng phương pháp diễn giải quy nạp trong các phần phân tích, trình bày các vấn đề lý luận và thực tiễn, từ đó rút ra những nhận định, đánh giá và đề xuất giải pháp. Thời gian nghiên cứu tập trung vào việc thu thập dữ liệu trong giai đoạn 2017-2019, quá trình viết và phân tích được tiến hành trong năm 2020. Các phương pháp này giúp luận văn đạt được tính khách quan, khoa học và có giá trị thực tiễn cao.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu thực tiễn giao kết hợp đồng lao động tại Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15 trong giai đoạn 2017-2019 đã đưa ra một số phát hiện quan trọng:
-
Sự gia tăng đáng kể về quy mô lao động hợp đồng: Tổng số người lao động của Công ty liên tục tăng trong giai đoạn này, từ 840 người năm 2017 lên 987 người năm 2019, với mức tăng trung bình hàng năm là 8.6%. Đặc biệt, số lượng lao động hợp đồng tăng từ 501 người năm 2017 lên 625 người năm 2019, ghi nhận mức tăng trưởng đột biến 21.9% trong năm 2018 so với năm 2017. Sự gia tăng này cho thấy Công ty đang mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh, tạo ra nhiều việc làm và khẳng định vị thế của mình trong ngành công nghiệp quốc phòng.
-
Cơ cấu lao động theo giới tính phản ánh đặc thù ngành nghề: Dữ liệu cho thấy lao động nam chiếm ưu thế rõ rệt, khoảng 70% tổng số lao động hợp đồng, đạt 350 người vào năm 2019, tăng gần 3% so với năm 2017. Trong khi đó, lao động nữ chiếm tỷ lệ thấp hơn nhưng cũng có xu hướng tăng, với mức tăng khoảng 17% từ năm 2017 đến 2019. Cơ cấu này hoàn toàn phù hợp với đặc thù của ngành cơ khí, hóa chất, nơi các công việc thường đòi hỏi kỹ thuật cao và tính chất nặng nhọc. Lao động nữ tại Công ty chủ yếu đảm nhiệm các vị trí gián tiếp hoặc công việc nhẹ nhàng hơn, phù hợp với sức khỏe và điều kiện làm việc.
-
Chất lượng lao động ở mức cao, có trình độ chuyên môn: Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15 không có lao động chưa qua đào tạo. Số lượng lao động có trình độ trung cấp và cao đẳng chiếm đa số, đạt 764 người vào năm 2019, tăng 2.1% so với năm 2018 và 17.1% so với năm 2017. Lao động có trình độ đại học cũng tăng từ 179 người năm 2017 lên 198 người năm 2019. Điều này khẳng định sự đầu tư vào chất lượng nguồn nhân lực và cho thấy đội ngũ lao động có chuyên môn vững vàng, đáp ứng yêu cầu sản xuất đặc thù của ngành.
-
Tồn tại trong thực tiễn áp dụng pháp luật về giao kết hợp đồng lao động: Mặc dù số liệu về quy mô và chất lượng lao động cho thấy sự phát triển tích cực, luận văn chỉ ra rằng Công ty vẫn đối mặt với các bất cập trong việc thực hiện quy định pháp luật về giao kết HĐLĐ. Các quy định của BLLĐ năm 2012, dù được đánh giá là khá chặt chẽ, nhưng đôi khi vẫn chưa thống nhất, mâu thuẫn hoặc chồng chéo. Điều này dẫn đến sự lúng túng cho NSDLĐ và NLĐ khi thực hiện, đồng thời gây khó khăn cho các cơ quan giải quyết tranh chấp. Trong thực tế, quy trình thương lượng và đàm phán hợp đồng giữa hai bên thường chưa được coi trọng, phần lớn các hợp đồng được giao kết dựa trên mẫu soạn sẵn, làm mất đi tính tự nguyện, bình đẳng thực sự và tiềm ẩn nguy cơ phát sinh mâu thuẫn về sau.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên phản ánh bức tranh tổng thể về tình hình lao động tại Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15. Sự tăng trưởng về số lượng lao động và chất lượng nguồn nhân lực là tín hiệu tích cực cho thấy Công ty đang phát triển ổn định, mở rộng quy mô và có khả năng thu hút lực lượng lao động có trình độ. Điều này có thể được minh họa rõ nét qua các biểu đồ thể hiện xu hướng tăng trưởng tổng số lao động, lao động hợp đồng, cũng như cơ cấu giới tính và trình độ lao động qua từng năm, giúp trực quan hóa dữ liệu một cách hiệu quả.
Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, luận văn cũng chỉ ra rằng việc tuân thủ các quy định về giao kết hợp đồng lao động vẫn còn nhiều hạn chế. Nguyên nhân của những tồn tại này có thể xuất phát từ hai khía cạnh chính. Thứ nhất, từ phía hệ thống pháp luật, một số quy định của BLLĐ năm 2012 vẫn còn điểm chưa rõ ràng hoặc mâu thuẫn, gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Điều này không chỉ gây ra sự lúng túng cho doanh nghiệp mà còn cho chính người lao động khi họ không nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Thứ hai, từ phía doanh nghiệp, mặc dù có ý thức tuân thủ pháp luật, nhưng thực tiễn áp dụng vẫn còn mang tính hình thức, đặc biệt là trong quá trình thương lượng và đàm phán hợp đồng. Việc sử dụng mẫu hợp đồng sẵn có mà ít có sự điều chỉnh theo từng trường hợp cụ thể làm hạn chế sự tự nguyện, bình đẳng trong thỏa thuận, điều này có thể dẫn đến việc quyền lợi của người lao động chưa được đảm bảo tối đa và tiềm ẩn rủi ro tranh chấp lao động trong tương lai.
So sánh với các công trình nghiên cứu khác về hợp đồng lao động, nhiều nghiên cứu thường tập trung vào khía cạnh lý luận chung của chế định này. Luận văn của Đỗ Huyền Trang khác biệt ở chỗ đi sâu phân tích thực tiễn tại một doanh nghiệp cụ thể, Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15. Cách tiếp cận này giúp làm sáng tỏ khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tế áp dụng, một vấn đề mà các nghiên cứu lý luận thuần túy khó có thể nắm bắt đầy đủ. Ý nghĩa của những kết quả này là việc tuân thủ pháp luật về giao kết hợp đồng lao động không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, bền vững, góp phần vào sự phát triển ổn định của doanh nghiệp và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Việc khắc phục những tồn tại sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp lao động, tăng cường sự tin cậy giữa các bên và tạo động lực cho sự phát triển lâu dài.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phân tích và phát hiện từ thực tiễn giao kết hợp đồng lao động, luận văn xin đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi tại Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15, cũng như các doanh nghiệp tương tự:
-
Rà soát và hoàn thiện khung pháp lý về giao kết hợp đồng lao động:
- Giải pháp: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (BLĐ-TB&XH) và các cơ quan liên quan cần rà soát, đánh giá lại các quy định của Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn về giao kết hợp đồng lao động. Ưu tiên giải quyết các điểm còn mâu thuẫn, chồng chéo, chưa rõ ràng, đặc biệt là những quy định liên quan đến quy trình thương lượng, nội dung hợp đồng và các điều kiện bảo vệ người lao động.
- Target Metric: Giảm ít nhất 15% các trường hợp lúng túng, khó khăn trong áp dụng pháp luật tại các doanh nghiệp quốc phòng trong 2 năm tới.
- Timeline: Trong vòng 1-2 năm tới.
- Chủ thể thực hiện: Quốc hội, Chính phủ, Bộ LĐ-TB&XH, Tòa án nhân dân tối cao (hướng dẫn áp dụng pháp luật).
-
Nâng cao nhận thức và năng lực tuân thủ pháp luật tại Công ty Điện cơ- Hóa chất 15:
- Giải pháp: Ban Giám đốc Công ty cần chủ động tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn định kỳ (ít nhất 2 lần/năm) cho đội ngũ cán bộ quản lý, đặc biệt là phòng nhân sự và công đoàn, về các quy định mới và cách thức áp dụng hiệu quả BLLĐ, đặc biệt là các điều khoản về giao kết hợp đồng. Cung cấp tài liệu hướng dẫn cụ thể, dễ hiểu cho toàn bộ người lao động.
- Target Metric: Tăng tỷ lệ hiểu biết về quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng lao động của cán bộ quản lý lên 90% và người lao động lên 80% trong vòng 1 năm.
- Timeline: Liên tục hàng năm, bắt đầu từ quý I năm 2021.
- Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15, Phòng Tổ chức Hành chính, Công đoàn cơ sở.
-
Cải thiện quy trình giao kết hợp đồng lao động tại doanh nghiệp:
- Giải pháp: Công ty cần thay đổi thói quen chỉ sử dụng mẫu hợp đồng soạn sẵn. Thay vào đó, xây dựng quy trình thương lượng, đàm phán cởi mở, minh bạch hơn, khuyến khích người lao động bày tỏ ý kiến về các điều khoản. Có thể tạo các mẫu phụ lục hợp đồng linh hoạt để điều chỉnh các điều khoản cho phù hợp với từng vị trí công việc hoặc yêu cầu đặc thù của người lao động.
- Target Metric: Giảm 10% khiếu nại liên quan đến các điều khoản hợp đồng lao động trong 6 tháng sau khi áp dụng quy trình mới.
- Timeline: Trong vòng 6 tháng đầu năm 2021.
- Chủ thể thực hiện: Phòng Nhân sự Công ty, Công đoàn cơ sở, các trưởng bộ phận liên quan.
-
Tăng cường vai trò giám sát và thanh tra của cơ quan nhà nước:
- Giải pháp: Các cơ quan quản lý nhà nước về lao động (Thanh tra Bộ LĐ-TB&XH, Thanh tra Bộ Quốc phòng/Tổng cục CNQP) cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất việc tuân thủ pháp luật lao động, đặc biệt là các quy định về giao kết HĐLĐ tại các doanh nghiệp thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng. Kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
- Target Metric: Phát hiện và xử lý kịp thời ít nhất 80% các vi phạm về giao kết hợp đồng lao động được ghi nhận tại các doanh nghiệp được thanh tra trong 3 năm tới.
- Timeline: Liên tục trong giai đoạn 2021-2023.
- Chủ thể thực hiện: Thanh tra Bộ LĐ-TB&XH, Thanh tra Bộ Quốc phòng, Sở LĐ-TB&XH tỉnh Thái Nguyên.
-
Thực hiện nghiêm túc các quy định đặc thù về bảo vệ người lao động chưa thành niên:
- Giải pháp: Công ty cần đảm bảo tuân thủ 100% các quy định tại Điều 18 và Điều 164 BLLĐ năm 2012, cũng như Thông tư số 10/2013 của Bộ LĐ-TB&XH về danh mục công việc cấm sử dụng lao động dưới 18 tuổi. Đặc biệt lưu ý việc phải có sự đồng ý bằng văn bản của cha mẹ hoặc người giám hộ khi giao kết HĐLĐ với người từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi.
- Target Metric: Đảm bảo không có trường hợp vi phạm quy định về sử dụng và giao kết HĐLĐ với NLĐ chưa thành niên trong vòng 1 năm.
- Timeline: Áp dụng ngay lập tức và duy trì thường xuyên.
- Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc Công ty, Phòng Tổ chức Hành chính, Công đoàn cơ sở.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Giao kết hợp đồng lao động theo Pháp luật Việt Nam từ thực tiễn Công ty TNHH một thành viên Điện cơ- Hóa chất 15, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng" cung cấp những phân tích sâu sắc và có giá trị thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho các đối tượng sau:
-
Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước về lao động: Luận văn mang đến cái nhìn cụ thể, chân thực về những khoảng trống, mâu thuẫn và bất cập trong việc thực thi Bộ luật Lao động 2012 và các văn bản hướng dẫn tại một doanh nghiệp nhà nước có đặc thù riêng. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở thực tiễn để rà soát, sửa đổi và hoàn thiện hơn nữa hệ thống pháp luật lao động, đặc biệt là khi xây dựng các thông tư, nghị định chi tiết hướng dẫn BLLĐ 2019. Ví dụ, họ có thể tham khảo các khó khăn trong việc áp dụng nguyên tắc bình đẳng hay quy trình đàm phán để đưa ra các quy định cụ thể, dễ áp dụng hơn.
-
Người sử dụng lao động, đặc biệt là các doanh nghiệp thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng: Luận văn phân tích chi tiết tình hình và các vấn đề tồn tại trong giao kết hợp đồng lao động tại một doanh nghiệp cùng ngành. Các doanh nghiệp có thể học hỏi từ những kinh nghiệm thực tiễn này để đánh giá lại quy trình nội bộ, nắm vững các quy định pháp luật và tránh những rủi ro pháp lý. Use case cụ thể là áp dụng các giải pháp khuyến nghị để chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, giao kết hợp đồng, và đào tạo đội ngũ nhân sự, từ đó xây dựng môi trường lao động minh bạch, công bằng, giảm thiểu tranh chấp và tăng cường năng lực tuân thủ pháp luật.
-
Người lao động và các tổ chức công đoàn: Hiểu biết về quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng lao động là yếu tố then chốt giúp người lao động tự bảo vệ mình. Luận văn cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về các quy định pháp luật, cũng như những bất cập trong thực tiễn có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của họ. Các tổ chức công đoàn có thể sử dụng nội dung luận văn làm tài liệu tham khảo để nâng cao kiến thức pháp luật cho đoàn viên, tư vấn và hỗ trợ người lao động trong quá trình thương lượng, ký kết và thực hiện hợp đồng lao động, giúp họ hiểu rõ hơn về quyền lợi như chế độ lương, thời gian làm việc, bảo hiểm xã hội.
-
Các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Lao động: Đây là một tài liệu tham khảo giá trị về cả lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực hợp đồng lao động. Luận văn cung cấp một ví dụ điển hình về nghiên cứu trường hợp, giúp các nhà nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa pháp luật và thực thi. Sinh viên có thể sử dụng luận văn để hiểu rõ hơn về cấu trúc, phương pháp nghiên cứu và cách phân tích vấn đề pháp lý trong bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp. Nó có thể làm cơ sở để phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo về các khía cạnh chuyên sâu hơn của pháp luật lao động hoặc so sánh với các ngành công nghiệp khác.
Câu hỏi thường gặp
1. Hợp đồng lao động khác gì so với hợp đồng dân sự? Hợp đồng lao động (HĐLĐ) có sự khác biệt cơ bản so với hợp đồng dân sự. HĐLĐ tập trung vào việc làm có trả công, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động, đặc biệt là yếu tố phụ thuộc pháp lý của người lao động vào sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động. Ngược lại, hợp đồng dân sự thường nhấn mạnh sự bình đẳng giữa các bên và chủ yếu quan tâm đến kết quả công việc. Bộ luật Lao động năm 2019 còn quy định rằng ngay cả khi hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác, nếu nội dung thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành thì vẫn được coi là HĐLĐ.
2. Các nguyên tắc cơ bản khi giao kết hợp đồng lao động là gì? Khi giao kết hợp đồng lao động, các bên cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản được quy định tại Điều 17 Bộ luật Lao động năm 2012. Các nguyên tắc này bao gồm sự tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực. Ngoài ra, việc giao kết hợp đồng lao động phải tự do nhưng không được trái với quy định của pháp luật, thỏa ước lao động tập thể và đạo đức xã hội. Những nguyên tắc này nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng cho cả người lao động và người sử dụng lao động, đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ người lao động vốn ở vị thế yếu hơn trong quan hệ lao động.
3. Luật pháp Việt Nam có quy định gì về thời gian thử việc? Pháp luật Việt Nam quy định cụ thể về thời gian thử việc. Theo Bộ luật Lao động năm 2012 (Điều 27), thời gian thử việc không quá 60 ngày đối với công việc yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên, không quá 30 ngày đối với trình độ trung cấp và không quá 6 ngày làm việc đối với các công việc khác. Bộ luật Lao động năm 2019 bổ sung thêm quy định không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp. Mức lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Người lao động làm việc theo HĐLĐ mùa vụ không phải thử việc.
4. Những hạn chế thường gặp trong thực tiễn giao kết hợp đồng lao động tại doanh nghiệp là gì? Trong thực tiễn, các doanh nghiệp thường gặp một số hạn chế khi giao kết hợp đồng lao động. Thứ nhất, một số quy định của pháp luật còn chưa thống nhất, mâu thuẫn, gây lúng túng khi áp dụng. Thứ hai, quy trình thương lượng và đàm phán hợp đồng giữa các bên thường chưa được thực hiện đầy đủ, nhiều doanh nghiệp chỉ sử dụng mẫu hợp đồng sẵn có mà ít có sự điều chỉnh linh hoạt. Điều này làm mất đi tính tự nguyện, bình đẳng trong thỏa thuận, dẫn đến việc quyền lợi của người lao động có thể chưa được đảm bảo tối đa và tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tranh chấp lao động trong tương lai.
5. Luận văn này có thể đóng góp gì cho việc hoàn thiện pháp luật lao động? Luận văn này đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện pháp luật lao động thông qua việc cung cấp góc nhìn thực tiễn sâu sắc từ Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15. Nghiên cứu chỉ ra những "điểm nghẽn" và bất cập cụ thể trong việc áp dụng Bộ luật Lao động 2012 về giao kết hợp đồng, đồng thời đề xuất các giải pháp khả thi. Những kiến nghị này không chỉ giúp cải thiện tuân thủ tại công ty nghiên cứu mà còn gợi mở cho các nhà lập pháp xem xét, sửa đổi, bổ sung pháp luật, đặc biệt là BLLĐ 2019 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Luận văn thúc đẩy nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về lao động và đảm bảo quyền lợi chính đáng của người lao động trên diện rộng.
Kết luận
Nghiên cứu về giao kết hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam từ thực tiễn Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15 là một đề tài cấp thiết, góp phần giải quyết những bất cập đang tồn tại. Luận văn đã:
- Xây dựng hệ thống lý luận chặt chẽ về hợp đồng lao động và giao kết hợp đồng lao động, đồng thời phân tích những thay đổi quan trọng trong BLLĐ 2019.
- Phân tích chi tiết thực trạng sử dụng lao động, cơ cấu và chất lượng lao động tại Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15 trong giai đoạn 2017-2019, với sự gia tăng số lượng lao động hợp đồng lên 625 người vào năm 2019.
- Chỉ ra những hạn chế, tồn tại trong việc áp dụng pháp luật về giao kết hợp đồng lao động tại Công ty, bao gồm sự chưa rõ ràng trong quy định và quy trình đàm phán hợp đồng chưa hiệu quả.
- Đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi, hướng tới tăng cường tuân thủ pháp luật lao động ít nhất 15% trong vòng 2-3 năm tới.
- Góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, xây dựng quan hệ lao động hài hòa và bền vững.
Việc tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất, cũng như cập nhật những thay đổi của BLLĐ 2019 và các văn bản hướng dẫn là cần thiết. Chúng tôi kêu gọi các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và người lao động cùng chung tay thực hiện các giải pháp này để xây dựng môi trường lao động ngày càng chuyên nghiệp và công bằng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ HUYỀN TRANG GIAO KẾT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN CƠ - HÓA CHẤT 15, TỔNG CỤC CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ Hà Nội - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ HUYỀN TRANG GIAO KẾT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN CƠ - HÓA CHẤT 15, TỔNG CỤC CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG Ngành:Luật Kinh tế Mã số: 8.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN HỮU CHÍ Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận văn chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận văn đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực.
Vậy tôi viết Lời cam đoan này đề nghị Khoa Luật xem xét để tôi có thể bảo vệ Luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn! NGƯỜI CAM ĐOAN ĐỖ HUYỀN TRANG luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: KHÁI QUÁT VỀ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG. Khái quát về hợp đồng lao động.
Pháp luật Việt Nam về giao kết hợp đồng lao động. 18 Chương 2: THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN CƠ – HÓA CHẤT 15, TỔNG CỤC CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG. Giới thiệu về tình hình lao động trong Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng. Thực tiễn giao kết hợp đồng lao động trong Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng.
Đánh giá về vấn về giao kết hợp đồng lao động trong Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15. 53 Chương 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG. Yêu cầu của việc hoàn thiện và đảm bảo thực hiện pháp luật về giao kết hợp đồng lao động. Giải pháp nhằm hoàn thiện quy định của pháp luật về giao kết hợp đồng lao động.
Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về giao kết hợp đồng lao động tại Công ty TNHH một thành viên Điện cơ – Hóa chất 15, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng. 75 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 76 luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. HĐLĐ: Hợp đồng lao động 2.
HĐDS: Hợp đồng dân sự 3. NLĐ: Người lao động 4. NSDLĐ: Người sử dụng lao động 5. BLLĐ: Bộ luật Lao động 6.
ILO: Tổ chức lao động quốc tế 7. BLĐ-TB&XH: Bộ Lao động thương binh và xã hội 8. CBCNV: Cán bộ công nhân viên 9. CNQP: Công nghiệp quốc phòng 10.
BLDS: Bộ luật Dân sự luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Tình hình sử dụng lao động chung của Công ty TNHH Một thành viên Điện cơ- Hóa chất 15 giai đoạn 2017-2019. Cơ cấu lao động hợp đồng theo giới tính tại Công ty TNHH một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15 tính từ năm 2017-2019. Trình độ người lao động tại Công ty TNHH một thành viên Điện cơ- Hóa chất 15 tính từ năm 2017-2019.
44 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Lao động là một hoạt động quan trọng trong quá trình sống của con người, hoạt động này góp phần tạo ra của cải vật chất cũng như các giá trị tinh thần cho con người và xã hội. Trong nền kinh tế thị trường, sức lao động được xem là một loại hàng hóa để mua bán, trao đổi. Cùng với sự phát triển và hội nhập của nền kinh tế, nhà nước cho phép các doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình, cá nhân tuyển dụng lao động thông qua hợp đồng lao động.
Về bản chất, quan hệ lao động trong thị trường lao động là quan hệ được hình thành trên cơ sở sự thỏa thuận tự nguyện giữa người lao động và người sử dụng lao động dựa trên việc giao kết hợp đồng lao động. Do đó, các quy định về hợp đồng lao động được coi là những quy định then chốt, trọng tâm trong pháp luật lao động của Việt Nam. BLLĐ năm 2012 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 3 thông qua ngày 18 tháng 6 năm 2012, gồm 17 chương, 242 Điều, có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 5 năm 2013. Việc ban hành BLLĐ năm 2012 cơ bản khắc phục được những hạn chế, vướng mắc, bất cập trong Bộ luật Lao động ngày 23 tháng 6 năm 1994, Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Lao động số 35/2002/QH10, Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Lao động số 74/2006/QH11 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Lao động số 84/2007/QH11, đồng thời đảm bảo phù hợp với các luật có liên quan và các luật chuyên ngành.
Nhìn chung, các quy định của BLLĐ năm 2012 về vấn đề giao kết hợp đồng lao động khá chặt chẽ, rõ ràng, qua các quy định này ta có thể thấy quyền lợi của người lao động được bảo vệ, đề cao và công bằng với người sử dụng lao động. Tuy nhiên vẫn còn một số quy định của pháp luật về vấn đề này còn chưa thống nhất, mâu thuẫn, chồng chéo dẫn đến việc các chủ thể khi tham gia quan hệ lao động lúng túng 1 luan an khi thực hiện và cơ quan giải quyết tranh chấp gặp nhiều khó khăn trong việc áp dụng pháp luật. Đồng thời, từ thực tiễn thực hiện vấn đề giao kết hợp đồng lao động tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên nói chung cho thấy không phải lúc nào các quy định của pháp luật cũng được các chủ thể chấp hành đầy đủ, tình trạng vi phạm pháp luật về giao kết hợp đồng lao động vẫn còn xảy ra ở một số doanh nghiệp, bên cạnh đó việc thực hiện đúng các quy định về giao kết hợp đồng lao động vẫn còn rất nhiều bất cập, khó khăn đòi hỏi cần phải tiếp tục hoàn thiện hơn nữa các quy định của pháp luật về vấn đề này. Tại Công ty Công ty TNHH Một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng thì các bất cấp này vẫn còn tồn tại và có xu hướng gia tăng.
Với đặc thù là một Công ty của Nhà nước nên càng đòi hỏi hơn nữa sự chuẩn xác, công bằng và tôn trọng các quy định của pháp luật để có thể bảo vệ quyền lợi của người lao động. Do vậy, việc nghiên cứu một cách có hệ thống những vấn đề lý luận cũng như thực tiễn thực hiện các quy định của pháp luật lao động về vấn đề giao kết hợp đồng lao động, từ đó đưa ra những định hướng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật lao động có ý nghĩa quan trọng và mang tính cấp thiết. Từ lí do trên, tôi lựa chọn đề tài “Giao kết hợp đồng lao động theo Pháp luật Việt Nam từ thực tiễn Công ty TNHH một thành viên Điện cơ- Hóa chất 15, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng” để làm đề tài nghiên cứu luận văn thạc sỹ. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Trong Luận văn này tác giả nghiên cứu những quy định của pháp luật về vấn đề lao động ở Việt Nam – một vấn đề đã thu hút được rất nhiều sự quan tâm, chú ý của các chuyên gia, nhà nghiên cứu khoa học trong thời gian qua.
Cụ thể tác giả nghiên cứu về vấn đề giao kết hợp đồng lao động đã được đề cập trong rất nhiều 2 luan an các khóa luận, luận văn, luận án, tài liệu, bài viết nghiên cứu ở những góc độ khác nhau. Có thể kể tên một số công trình nghiên cứu khoa học như: Luận án Tiến sĩ luật học “Hợp đồng lao động trong cơ chế thị trường ở Việt Nam”, (2002) của PGS.TS Nguyễn Hữu Chí. Bên cạnh đó còn có các đề tài như : “Thực trạng pháp luật về quan hệ lao động ở Việt Nam và phương hướng hoàn thiện” (2012) của PGS.TS Lê Thị Hoài Thu, Khoa Luật đại học quốc gia Hà Nội; Đề tài cấp cơ sở “Hợp đồng lao động trong BLLĐ – Thực trạng và giải pháp hoàn thiện” của tác giả Đặng Kim Chung. Luận văn thạc sỹ “Thực tiễn áp dụng pháp luật HĐLĐ tại các DN trong KCN trên địa bàn tỉnh Hưng Yên” (2014) của tác giả Lê Thị Nga.v… Về hệ thống giáo trình: Giáo trình “Luật Lao động Việt Nam” của trường Đại học Luật Hà Nội (2005, 2008, 2011), nhà xuất bản Công an nhân dân; hay Giáo trình “Luật Lao động cơ bản” (2012), khoa luật Đại học Cần Thơ; hay Giáo trình luật Lao động Việt Nam (1999), Khoa luật Đại học quốc gia Hà Nội, nhà xuất bản Đại học quốc gia Hà Nội.
Về bài viết có: “Bàn về hiệu lực của hợp đồng lao động và việc xử lý hợp đồng vô hiệu” số 8 (2000), Tạp chí Dân chủ và pháp luật của Phạm Thị Chính; hay “ Giao kết hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động năm 2012 từ quy định đến nhận thức và thực tiễn” tạp chí Luật số 3/2013 của tác giả Nguyễn Hữu Chí. Đây là các tài liệu tham khảo hết sức quý giá chủ yếu tập trung về hợp đồng lao động nói chung và có đề cập về vấn đề giao kết hợp đồng lao động trong các doanh nghiệp. Đó đều là những công trình nghiên cứu chất lượng cao và có tính ứng dụng trong thực tiễn. Tuy nhiên, có thể nhìn ra các công trình nghiên cứu của các tác giả nói trên chủ yếu khai thác khía cạnh lí luận chung về chế định hợp đồng lao động.
Còn đề tài“Giao kết hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam từ thực tiễn Công ty TNHH Một thành viên Điện cơ- Hóa chất 15, Tổng 3 luan an cục Công nghiệp quốc phòng” mang tính cụ thể và thực tiễn cao khi tập trung phân tích việc áp dụng các quy định về giao kết hợp đồng lao động tại Công ty TNHH Một thành viên Điện cơ - Hóa chất 15, Tổng cục Công nghiệp quốc phòng. Do đó, việc nghiên cứu đề tài này không có sự trùng lặp với các công trình nghiên cứu đã được công bố và mang tính cấp thiết cao. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Huyền Trang (2020). Luận án giao kết hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/15-tong-cuc-cong-nghiep-quoc-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án giao kết hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giao kết hợp đồng lao động tại Việt Nam, phân tích thực tiễn doanh nghiệp Nhà nước ngành công nghiệp quốc phòng.
Luận án "Luận án giao kết hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án giao kết hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án giao kết hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án giao kết hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án giao kết hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam" có 83 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án giao kết hợp đồng lao động theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.