Quyền Người Khuyết Tật trong Pháp Luật An Sinh Xã Hội Việt Nam - Luận án TS. Nguyễn Thị Thu Hương
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu chuyên sâu quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về quyền người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội
- Số trang:
- 235 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyen Thi Thu Huong
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về quyền người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội
Người khuyết tật là những người bị suy giảm khả năng thể chất hoặc tinh thần, gây khó khăn cho họ trong việc tham gia vào các hoạt động xã hội. Pháp luật an sinh xã hội Việt Nam đã có các quy định để bảo vệ quyền của người khuyết tật, bao gồm trợ cấp xã hội, bảo hiểm y tế và giáo dục hòa nhập.
1.1. Khái niệm và đặc điểm người khuyết tật
Người khuyết tật là những người bị suy giảm khả năng thể chất hoặc tinh thần, gây khó khăn cho họ trong việc tham gia vào các hoạt động xã hội. Đặc điểm của người khuyết tật bao gồm sự suy giảm khả năng, khó khăn trong việc tham gia vào các hoạt động xã hội và cần sự hỗ trợ đặc biệt.
1.2. Quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội
Quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội bao gồm quyền được bảo vệ thu nhập, quyền được bảo vệ và chăm sóc sức khỏe, quyền được trợ giúp xã hội và quyền bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.
II. Thực trạng quyền người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội Việt Nam
Thực trạng quyền người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực. Các quy định về trợ cấp xã hội, bảo hiểm y tế và giáo dục hòa nhập đã được triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức cần được giải quyết.
2.1. Quyền được bảo vệ thu nhập
Người khuyết tật có quyền được bảo vệ thu nhập thông qua các chính sách trợ cấp xã hội và bảo hiểm xã hội.
2.2. Quyền được bảo vệ và chăm sóc sức khỏe
Người khuyết tật có quyền được bảo vệ và chăm sóc sức khỏe thông qua các chính sách bảo hiểm y tế và chăm sóc sức khỏe đặc biệt.
III. Hoàn thiện quyền người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội Việt Nam
Để hoàn thiện quyền người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội Việt Nam, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức và cá nhân. Cần hoàn thiện các quy định pháp luật, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật và nâng cao nhận thức của xã hội về quyền người khuyết tật.
3.1. Hoàn thiện quy định pháp luật
Cần hoàn thiện các quy định pháp luật về quyền người khuyết tật, bao gồm quy định về trợ cấp xã hội, bảo hiểm y tế và giáo dục hòa nhập.
3.2. Tăng cường công tác tuyên truyền phổ biến giáo dục pháp luật
Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về quyền người khuyết tật để nâng cao nhận thức của xã hội.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi quyền người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả thực thi quyền người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội Việt Nam, cần có sự tham gia tích cực của các cơ quan, tổ chức và cá nhân. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá việc thực hiện các quy định pháp luật về quyền người khuyết tật.
4.1. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát
Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định pháp luật về quyền người khuyết tật.
4.2. Nâng cao nhận thức của xã hội
Cần nâng cao nhận thức của xã hội về quyền người khuyết tật thông qua các hoạt động tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo đảm quyền an sinh xã hội (ASXH) cho người khuyết tật (NKT) là một trong những thước đo tiến bộ và văn minh của mỗi quốc gia, phản ánh cam kết hiện thực hóa công lý xã hội và quyền con người. Trên bình diện quốc tế, theo ước tính của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) và Ngân hàng Thế giới (World Bank), hiện có khoảng 10% dân số thế giới (tương đương 650 triệu người) đang sống chung với khuyết tật, trong đó 80% cư trú tại các quốc gia đang phát triển và chiếm tới 20% tổng số những người nghèo nhất toàn cầu. Tại Việt Nam, số liệu từ cuộc Điều tra Quốc gia Người khuyết tật năm 2016 do Tổng cục Thống kê công bố năm 2018 chỉ ra rằng tỷ lệ NKT từ 2 tuổi trở lên chiếm 7,09% dân số (khoảng 6,2 triệu người), gồm 2,83% ở nhóm trẻ em 2–17 tuổi và 8,67% ở nhóm người trưởng thành.
Sự kiện Việt Nam chính thức phê chuẩn Công ước Quốc tế về Quyền của Người khuyết tật (CRPD) vào ngày 28/11/2014 đánh dấu một bước chuyển biến mang tính thời đại trong tư duy lập pháp: chuyển dịch căn bản từ quan điểm "nhân đạo, từ thiện và bảo trợ y tế" sang mô hình "tiếp cận dựa trên quyền con người" (Human Rights-Based Approach - HRBA). Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật giai đoạn 2010–2022 bộc lộ khoảng trống nghiên cứu sâu sắc (research gap). Hệ thống pháp luật ASXH Việt Nam hiện hành chưa đồng bộ, còn mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Người khuyết tật năm 2010, Bộ luật Lao động, Luật Bảo hiểm xã hội (BHXH), Luật Bảo hiểm y tế (BHYT) và Luật Việc làm; các cơ chế bảo đảm thi hành quyền còn mang tính định tính, thiếu chế tài ràng buộc, khiến NKT phải đối mặt với vô vàn rào cản tiếp cận.
Công trình luận án tiến sĩ luật học "Quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội ở Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thị Thu Hường (chuyên ngành Luật Kinh tế, Trường Đại học Luật Hà Nội, người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Xuân Thu và TS. Vũ Minh Tiến) là nghiên cứu chuyên khảo tiên phong, giải quyết toàn diện vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền ASXH của NKT. Luận án đặt ra và giải quyết 03 nhóm câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 03 giả thuyết nghiên cứu (Research Hypotheses - RH) tương ứng:
- RQ1: Hệ thống lý luận về quyền của NKT trong pháp luật ASXH gồm những nội dung, đặc điểm và biện pháp bảo đảm nào?
- RH1: Quyền của NKT trong pháp luật ASXH mang bản chất kép (vừa mang tính phổ quát của nhân quyền, vừa mang tính đặc thù sâu sắc), đòi hỏi hệ thống biện pháp bảo đảm đa tầng (pháp lý, kinh tế, xã hội) với trọng tâm là xóa bỏ rào cản để đạt được bình đẳng thực chất (substantive equality).
- RQ2: Thực trạng pháp luật ASXH Việt Nam ghi nhận, bảo đảm và thực thi quyền của NKT như thế nào; các hạn chế, nguyên nhân phát sinh từ đâu?
- RH2: Pháp luật hiện hành quy định tương đối bao quát nhưng còn phân tán, thiếu sự tương thích hoàn toàn với CRPD và nhu cầu thực tế; tỷ lệ thực thi quyền thấp do rào cản thể chế, thiếu hụt nguồn lực kinh tế và tồn tại định kiến xã hội.
- RQ3: Cần giải pháp lập pháp và thực thi nào để tối ưu hóa việc bảo đảm quyền ASXH cho NKT tại Việt Nam?
- RH3: Việc bảo đảm quyền đòi hỏi phải đồng bộ hóa pháp luật theo hướng nội luật hóa toàn diện CRPD, chuẩn hóa quy chuẩn tiếp cận phổ quát (Universal Design) và thiết lập cơ chế tài chính bền vững.
Về phạm vi nghiên cứu, luận án tiếp cận ASXH theo nghĩa hẹp, tập trung vào 04 trụ cột chính: (1) Quyền được bảo vệ thu nhập; (2) Quyền được bảo vệ và chăm sóc sức khỏe; (3) Quyền được trợ giúp xã hội; (4) Quyền bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản (giáo dục, việc làm, công trình công cộng, giao thông, công nghệ thông tin). Không gian nghiên cứu tại Việt Nam kết hợp so sánh với chuẩn mực quốc tế và pháp luật của các quốc gia tiêu biểu từ năm 2010 đến năm 2022.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật cho thấy các nghiên cứu về NKT và quyền ASXH trên thế giới cũng như tại Việt Nam được chia thành ba dòng nghiên cứu (major research streams) chính:
CÁC DÒNG NGHIÊN CỨU TIỀN NHIỆM
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
[DÒNG 1: LÝ LUẬN VỀ NKT] [DÒNG 2: QUYỀN ASXH NÓI CHUNG] [DÒNG 3: NHÁNH QUYỀN CHUYÊN BIỆT]
- Nguyễn Thị Báo (2008, 2011) - ILO (Công ước 102) - Thu nhập/Việc làm: Arthur O'Reilly
- Theresia Degener (2002) - Nguyễn Hữu Chí (2010) (2007), Trần Thái Dương (2018)
- Marianne Schulze (2010) - Lê Thị Hoài Thu (2016) - Y tế/Sức khỏe: Đỗ Thị Dung (2013)
- UN-DESA/OHCHR/IPU (2007) - Vũ Công Giao & - Trợ giúp XH: Hoàng Kim Khuyên (2015)
Nguyễn Thùy Dương (2018) - Tiếp cận DV: Nguyễn Hiền Phương (2016)
│ │ │
└──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┘
│
▼
[KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT (GAP)]
- Chưa tích hợp 4 trụ cột ASXH
- Thiếu khung lý luận tiếp cận nhân quyền (HRBA)
- Chưa lượng hóa rào cản thực thi tại VN
│
▼
[VỊ TRÍ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN]
Khung pháp lý toàn diện bảo đảm 4 trụ cột
gắn với mô hình xã hội và nghĩa vụ quốc gia
- Dòng 1 - Lý luận về NKT và quyền của NKT: Các công trình tiêu biểu của tác giả Nguyễn Thị Báo (2008, 2011), Đinh Thị Cẩm Hà (2011, 2015), Theresia Degener (2002), Marianne Schulze (2010), Gerard Quinn (2002) và cẩm nang của UN-DESA/OHCHR/IPU (2007) đã phân tích sâu sắc các khía cạnh định nghĩa về NKT. Điểm tranh luận cốt lõi (scholarly debate) nằm ở sự đối lập giữa hai trường phái:
- Mô hình y tế (Medical Model): Coi khuyết tật là vấn đề khiếm khuyết thể chất/tâm thần của cá nhân, giải pháp tập trung vào điều trị y tế và bảo trợ thụ động.
- Mô hình xã hội và nhân quyền (Social and Human Rights Model): Khẳng định khuyết tật không chỉ nằm ở khiếm khuyết cơ thể mà là hệ quả của sự tương tác tiêu cực giữa khiếm khuyết đó với các rào cản môi trường và định kiến xã hội.
- Dòng 2 - Quyền ASXH và các nhánh an sinh: Nguyễn Hữu Chí (2010) làm rõ 9 nhánh ASXH theo Công ước 102 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO); Lê Thị Hoài Thu (2016), Nguyễn Hiền Phương (2008, 2010, 2016) xác lập phạm vi ASXH theo nghĩa hẹp ở Việt Nam; Vũ Công Giao và Nguyễn Thùy Dương (2018) xác định nội hàm quyền ASXH trong Luật Nhân quyền quốc tế bao gồm quyền tiếp cận các lợi ích bằng tiền mặt và hiện vật nhằm bảo vệ con người trước các rủi ro xã hội.
- Dòng 3 - Pháp luật bảo đảm các nhánh quyền cụ thể của NKT: Các nghiên cứu của Trần Thị Thủy Lâm (2013), Hoàng Kim Khuyên (2017), Tạ Thị Thu Hường (2017), Trần Thái Dương (2018) về việc làm theo Công ước 159 của ILO; Đỗ Thị Dung (2013) về dịch vụ y tế và phục hồi chức năng; Đào Thị Hằng (2013), Phan Thị Lan Hương (2020) về tiếp cận công trình xây dựng, giao thông và giáo dục hòa nhập; Arthur O'Reilly (2007), Robert Heron (2006) về việc làm bền vững cho NKT.
Vị trí học thuật của luận án (Academic Positioning): Hầu hết các công trình trước đây chỉ tiếp cận NKT dưới góc độ nhân quyền chung chung hoặc phân tích rời rạc từng chính sách đơn lẻ (việc làm, y tế hoặc bảo trợ xã hội). Luận án của Nguyễn Thị Thu Hường là công trình đầu tiên tại Việt Nam xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, tích hợp đa chiều cả 04 trụ cột ASXH dưới lăng kính nhân quyền và mô hình xã hội, trực tiếp so sánh đối chiếu pháp luật Việt Nam với các đạo luật tiến tiến quốc tế:
- So sánh với Đạo luật Bình đẳng về NKT của Đức (BGG 2002) và Bộ luật Xã hội Đức Quyển IX (SGB IX 2001, sửa đổi 2016) về tiêu chí rào cản môi trường và thời gian suy giảm chức năng trên 6 tháng.
- So sánh với Đạo luật Bình đẳng của Vương quốc Anh (Equality Act 2010) và Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ (ADA 1990, sửa đổi 2008) về nghĩa vụ cung cấp "Điều chỉnh hợp lý" (Reasonable Accommodation) và cơ chế chống phân biệt đối xử gián tiếp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế và Lý luận quyền con người qua các đóng góp cụ thể:
- Mở rộng học thuyết quyền con người trong an sinh xã hội: Khẳng định quyền ASXH của NKT không phải là sự ban ơn hay lòng từ thiện xã hội (charity paradigm) mà là quyền đương nhiên vốn có (inherent rights). Luận án kế thừa và phát triển định nghĩa của tác giả Nguyễn Thị Báo (2011, tr. 48):
"Quyền của người khuyết tật bao gồm các quyền tự do cơ bản của con người, là phẩm giá, nhu cầu, lợi ích và năng lực vốn có ở con người – với tư cách là thành viên của cộng đồng nhân loại và được chăm sóc, bảo vệ đặc biệt với tư cách là nhóm đặc thù, dễ bị tổn thương, bị khiếm khuyết tật được thừa nhận và bảo hộ bằng pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia."
- Xác lập lý thuyết về tính dễ bị tổn thương giao thoa (Intersectional Vulnerability Theory): Luận án luận giải sâu sắc hiện tượng "tổn thương kép" (double vulnerability) ở phụ nữ khuyết tật, trẻ em khuyết tật, người già khuyết tật và người đa tật. Những đối tượng này chịu sự phân biệt đối xử tích tụ, đòi hỏi pháp luật ASXH phải thiết kế các quy phạm ưu đãi vượt trội và các dịch vụ an sinh cá nhân hóa.
- Phát triển định nghĩa pháp lý toàn diện về NKT tại Việt Nam: Tích hợp đồng thời hai yếu tố sinh học (y tế) và xã hội học (rào cản). NKT được xác định là: "Người bị khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần được biểu hiện dưới dạng tật, khi tương tác với các rào cản xã hội khiến cho họ bị mất hoặc hạn chế cơ hội tham gia bình đẳng trong cuộc sống".
KHUNG LÝ THUYẾT VÀ QUAN HỆ BẢO ĐẢM QUYỀN
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
[MÔ HÌNH Y TẾ (Sinh học)] [MÔ HÌNH XÃ HỘI (Rào cản)]
- Khiếm khuyết cấu trúc cơ thể - Rào cản thái độ & kỳ thị
- Suy giảm chức năng vận động/giác quan - Rào cản hạ tầng, giao thông, CNTT
- Cần can thiệp y tế & phục hồi - Rào cản thể chế & chính sách
│ │
└─────────────────────────┬─────────────────────────┘
│
▼
[QUYỀN ASXH THEO CHUẨN MỰC CRPD]
│
┌──────────────────────┬────────┴─────────────┬──────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
(1) Bảo vệ thu nhập (2) Sức khỏe & Y tế (3) Trợ giúp xã hội (4) Tiếp cận dịch vụ
- Việc làm thỏa đáng - BHYT toàn diện - Trợ cấp thường xuyên - Giáo dục hòa nhập
- BHXH linh hoạt - Phục hồi chức năng - Nuôi dưỡng tập trung - Công trình & Giao thông
│ │ │ │
└──────────────────────┴────────┬─────────────┴──────────────────────┘
│
▼
[BA TRỤ CỘT BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM QUỐC GIA]
┌──────────────────────────┼──────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Biện pháp Pháp lý] [Biện pháp Kinh tế] [Biện pháp Xã hội]
- Chuẩn hóa quy phạm - Phân bổ ngân sách - Xóa bỏ định kiến
- Chế tài & Thanh tra - Ưu đãi thuế/Tín dụng - Trợ giúp cộng đồng
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết chặt chẽ giữa 03 chiều kích:
- Chiều thứ nhất - Bốn trụ cột quyền ASXH:
- Bảo vệ thu nhập: Tiếp cận việc làm, bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp mất sức lao động, hưu trí.
- Bảo vệ và chăm sóc sức khỏe: Khám chữa bệnh BHYT, chỉnh hình, phục hồi chức năng (Rehabilitation).
- Trợ giúp xã hội: Trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc tại gia đình và cơ sở bảo trợ.
- Bình đẳng tiếp cận dịch vụ công: Giáo dục hòa nhập, hạ tầng giao thông, công trình công cộng, công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT&TT).
- Chiều thứ hai - Ba nhóm biện pháp bảo đảm: Biện pháp pháp lý (ban hành và cưỡng chế thi hành luật), biện pháp kinh tế (ngân sách, quỹ việc làm, ưu đãi thuế), biện pháp xã hội (nâng cao nhận thức, xóa bỏ kỳ thị, trợ giúp cộng đồng).
- Chiều thứ ba - Ba cấp độ nghĩa vụ quốc gia theo Luật Nhân quyền quốc tế: Nghĩa vụ tôn trọng (Obligation to Respect - không ban hành quy định cản trở NKT), Nghĩa vụ bảo vệ (Obligation to Protect - ngăn chặn bên thứ ba xâm hại hoặc phân biệt đối xử), và Nghĩa vụ thực hiện (Obligation to Fulfill - chủ động đầu tư nguồn lực, thiết lập hạ tầng tiếp cận).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được định vị trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, nhìn nhận quyền của NKT trong trạng thái vận động, biến đổi không ngừng và gắn liền với các điều kiện kinh tế - xã hội, chính trị của Việt Nam qua từng thời kỳ lịch sử.
Về lập trường nhận thức luận, nghiên cứu kết hợp giữa Pháp luật học thực chứng (Legal Positivism) trong việc mổ xẻ cấu trúc quy phạm pháp luật và Giải thích học pháp lý kết hợp Pháp luật học phê phán (Interpretivism & Critical Legal Studies) khi đánh giá khoảng cách giữa quy định trên văn bản và thực tế đời sống. Phương pháp tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) đóng vai trò là "sợi chỉ đỏ" xuyên suốt toàn bộ cấu trúc luận án.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp tiếp cận dựa trên quyền con người: Đặt NKT làm chủ thể trung tâm của chính sách; coi việc bảo đảm an sinh là nghĩa vụ pháp lý ràng buộc của Nhà nước thay vì hành vi cứu trợ tùy nghi.
- Phương pháp hồi cứu và tổng quan tư liệu: Tập hợp, phân loại và hệ thống hóa toàn bộ văn kiện của Liên Hợp Quốc (CRPD, UDHR, ICESCR, ICCPR, CRC, CEDAW), các công ước của ILO (Công ước 102, Công ước 159), các đạo luật quốc tế và hơn 100 bài báo, công trình khoa học trong và ngoài nước.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Legal Method): Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật của Đức, Hoa Kỳ, Anh, Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Ấn Độ, Pháp nhằm tìm kiếm bài học kinh nghiệm lập pháp thích hợp.
- Phương pháp phân tích quy phạm và chứng minh thực tiễn: Phân tích nội hàm điều luật, kết hợp chứng minh bằng số liệu điều tra thực chứng để làm sáng tỏ các bất cập trong khâu thực thi.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa (1) Văn bản quy phạm pháp luật, (2) Báo cáo giám sát thực thi của các cơ quan quản lý nhà nước/tổ chức phi chính phủ, và (3) Dữ liệu thống kê xã hội học quy mô quốc gia.
Data và phân tích
Luận án sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp có độ tin cậy và giá trị pháp lý cao:
- Số liệu từ cuộc Điều tra Quốc gia Người khuyết tật năm 2016 (VDS 2016) do Tổng cục Thống kê công bố năm 2018 (mẫu khảo sát đại diện trên quy mô toàn quốc).
- Báo cáo tổng kết thi hành Luật Người khuyết tật năm 2010 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (giai đoạn 2011–2020).
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013 và các luật chuyên ngành liên quan đến năm 2022.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích thực chứng và đối chiếu quy phạm, luận án chỉ ra 05 phát hiện đột phá:
BẤT CẬP THỰC THI QUYỀN ASXH CỦA NKT
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
[BẢO VỆ THU NHẬP] [CHĂM SÓC SỨC KHỎE] [BÌNH ĐẲNG GIÁO DỤC]
- Tỷ lệ tham gia LLLĐ của NKT: - BHYT bao phủ 100% nhưng - Học đúng tuổi THPT:
32,76% (so với 83,26% của danh mục chi trả phục hồi chức 33,56% (so với 68,65% của
người không khuyết tật) năng và dụng cụ chỉnh hình hẹp người không khuyết tật)
- Doanh nghiệp né tránh tuyển dụng - Cơ sở y tế thiếu chuẩn tiếp cận - Rào cản sư phạm hòa nhập
│ │ │
└──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┘
│
▼
[TRỢ GIÚP XÃ HỘI & HẠ TẦNG]
- Mức chuẩn trợ cấp xã hội (360.000 VNĐ) thấp
- Hạ tầng giao thông, công trình công cộng thiếu
kết nối tiếp cận phổ quát (Universal Design)
- Khái niệm NKT trong luật thực định còn thiên lệch về góc độ y học: Khoản 1 Điều 2 Luật Người khuyết tật 2010 định nghĩa NKT dựa trên sự "suy giảm chức năng", chưa phản ánh đầy đủ yếu tố "rào cản xã hội" và "sự tương tác" theo đúng tinh thần Điều 1 CRPD:
"Người khuyết tật bao gồm những người có khiếm khuyết lâu dài về thể chất, tâm thần, trí tuệ hoặc giác quan mà khi tương tác với những rào cản khác nhau có thể phương hại đến sự tham gia hiệu quả và trọn vẹn của họ vào xã hội trên cơ sở bình đẳng với những người khác."
- Khoảng cách lớn trong lĩnh vực bảo vệ thu nhập và việc làm:
- Tỷ lệ NKT từ 15 tuổi trở lên tham gia lực lượng lao động chỉ đạt 32,76%, trong khi tỷ lệ này ở người không khuyết tật lên tới 83,26% (chênh lệch hơn 50%).
- Chính sách ưu đãi đối với người sử dụng lao động (NSDLĐ) tuyển dụng NKT (thuế, mặt bằng, tín dụng ưu đãi quy định tại Điều 34 Luật NKT 2010) còn mang tính hình thức, thủ tục rườm rà; thiếu vắng quy định về định mức bắt buộc tuyển dụng NKT (quota system) hoặc Quỹ việc làm cho NKT có chế tài xử phạt đủ mạnh.
- Bất bình đẳng sâu sắc trong tiếp cận giáo dục: Tỷ lệ NKT đi học đúng độ tuổi giảm sút nghiêm trọng qua từng cấp học:
- Cấp Tiểu học: NKT đạt 81,69% (người không khuyết tật: 96,05%).
- Cấp Trung học cơ sở (THCS): NKT đạt 67,43% (người không khuyết tật: 88,59%).
- Cấp Trung học phổ thông (THPT): NKT chỉ đạt 33,56% (trong khi người không khuyết tật đạt 68,65% - cao gấp hơn 2 lần).
- Hạn chế trong chính sách BHYT và Trợ giúp xã hội:
- Danh mục chi trả BHYT cho dịch vụ phục hồi chức năng và dụng cụ chỉnh hình chuyên biệt còn rất hạn chế, tạo gánh nặng tài chính khổng lồ cho NKT nghèo.
- Mức chuẩn trợ cấp xã hội hàng tháng (Nghị định 20/2021/NĐ-CP) còn quá thấp so với mức sống tối thiểu thực tế, chưa tính đến các "chi phí gia tăng do khuyết tật" (extra costs of disability).
- Rào cản hạ tầng và tiếp cận thông tin: Tỷ lệ các công trình công cộng, bến xe, nhà ga và hệ thống giao thông công cộng đáp ứng Bộ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xây dựng công trình cho NKT tiếp cận (QCVN 10:2014/BXD) còn rất thấp; thiếu tài liệu bằng chữ nổi Braille và phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu trong các cơ quan hành chính nhà nước.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý luận: Cung cấp cơ sở khoa học để tái cấu trúc ngành Luật ASXH theo hướng tích hợp quyền con người; làm phong phú thêm hệ thống giáo trình, tài liệu giảng dạy đại học và sau đại học.
- Về mặt lập pháp và chính sách:
- Sửa đổi Luật Người khuyết tật 2010: Tiếp thu mô hình xã hội, bổ sung nguyên tắc "Không phân biệt đối xử", "Điều chỉnh hợp lý", và chuẩn hóa định nghĩa khuyết tật.
- Hoàn thiện chính sách việc làm và thu nhập: Bổ sung cơ chế trích nộp phí vào Quỹ việc làm đối với doanh nghiệp không tuyển dụng đủ tỷ lệ NKT theo hạn ngạch; mở rộng BHXH tự nguyện có sự hỗ trợ đóng của ngân sách nhà nước cho NKT.
- Cải cách hệ thống trợ cấp xã hội và BHYT: Mở rộng danh mục dụng cụ phục hồi chức năng do BHYT chi trả; nâng mức chuẩn trợ cấp xã hội gắn với chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
- Bảo đảm tiếp cận hạ tầng và CNTT: Quy định thời hạn bắt buộc chuyển đổi hạ tầng giao thông và số hóa dịch vụ công có tích hợp công nghệ hỗ trợ NKT.
Limitations và Future Research
Những giới hạn nghiên cứu (Limitations)
- Giới hạn phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào an sinh xã hội theo nghĩa hẹp (4 trụ cột); chưa mở rộng nghiên cứu sâu các khía cạnh an sinh theo nghĩa rộng như quyền có nhà ở thỏa đáng, quyền tiếp cận nguồn nước sạch và vệ sinh môi trường.
- Giới hạn nguồn dữ liệu thứ cấp: Do các rào cản về nguồn lực, số liệu thực chứng chủ yếu kế thừa từ cuộc Điều tra Quốc gia NKT 2016 của Tổng cục Thống kê; chưa thể triển khai điều tra xã hội học độc lập trên cỡ mẫu lớn sau đại dịch COVID-19.
- Giới hạn nghiên cứu so sánh: Việc so sánh pháp luật quốc tế chủ yếu tập trung vào các hệ thống pháp luật điển hình (Civil Law như Đức, Pháp; Common Law như Hoa Kỳ, Anh, Ấn Độ), chưa khảo sát sâu các quốc gia có mô hình an sinh tương đồng trong khối ASEAN.
Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda)
- Nghiên cứu tác động của Chuyển đổi số và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tạo lập cơ hội việc làm và an sinh xã hội số cho NKT.
- Đo lường và lượng hóa thực nghiệm "Chi phí gia tăng do khuyết tật" (Extra Cost of Disability) tại các vùng miền của Việt Nam nhằm đề xuất mức chuẩn trợ cấp xã hội khoa học.
- Nghiên cứu cơ chế tài chính cho Bảo hiểm chăm sóc dài hạn (Long-term Care Insurance) dành cho NKT đặc biệt nặng và NKT cao tuổi.
- Đánh giá tính khả thi của việc thiết lập Tòa án chuyên biệt hoặc Ủy ban Quốc gia về Quyền của NKT có thẩm quyền tài phán độc lập.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình tổng luận chuyên sâu đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ về quyền ASXH của NKT tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về luật nhân quyền và luật an sinh xã hội.
- Tác động lập pháp và hành pháp (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ủy ban Xã hội của Quốc hội, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong quá trình thẩm tra, xây dựng Đề án sửa đổi Luật Người khuyết tật 2010, Luật BHXH và Luật Việc làm giai đoạn 2023–2030.
- Tác động kinh tế - xã hội (Societal Benefits): Thúc đẩy việc dỡ bỏ rào cản việc làm, giúp hơn 6,2 triệu NKT tại Việt Nam từng bước độc lập về kinh tế, chuyển hóa NKT từ "người nhận trợ cấp thụ động" thành "người lao động đóng góp ngân sách", giảm gánh nặng chi trả trợ cấp cho Nhà nước.
- Vị thế quốc tế (Global Relevance): Hỗ trợ Nhà nước Việt Nam thực hiện nghĩa vụ báo cáo quốc gia định kỳ về tình hình thực thi Công ước CRPD trước Ủy ban về Quyền của Người khuyết tật Liên Hợp Quốc và Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Luật: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa, hệ thống dữ liệu so sánh luật học phong phú và các khoảng trống nghiên cứu tiềm năng.
- Cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan lập pháp: Nhận được các khuyến nghị chính sách cụ thể, có lộ trình sửa đổi văn bản quy phạm pháp luật rõ ràng, khả thi.
- Các tổ chức của và vì người khuyết tật (DPs/NGOs): Sử dụng các lập luận nhân quyền và số liệu chứng minh trong luận án làm công cụ vận động chính sách (policy advocacy) và phổ biến pháp luật.
- Cộng đồng người khuyết tật và doanh nghiệp: NKT được hưởng lợi từ môi trường pháp lý bình đẳng, dễ tiếp cận; doanh nghiệp nắm vững các chính sách ưu đãi và cơ chế tuân thủ khi tuyển dụng lao động khuyết tật.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) trong ngành Luật An sinh xã hội bằng việc tái cấu trúc quyền ASXH của NKT từ mô hình "đối tượng bảo trợ thụ động" sang mô hình "chủ thể nắm giữ quyền" (right-holders) tương ứng với "chủ thể mang nghĩa vụ" (duty-bearers) là Nhà nước. Đóng góp độc đáo nhất thể hiện ở việc tích hợp Lý thuyết Tổn thương giao thoa (Intersectional Vulnerability Theory) để luận giải sự tích tụ bất lợi của phụ nữ, trẻ em và người đa khuyết tật, từ đó xác lập cơ sở khoa học cho các quy phạm ưu đãi vượt trội trong luật an sinh.
2. Điểm đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Khác với các nghiên cứu tiền nhiệm của Nguyễn Thị Báo (2011) hay Đinh Thị Cẩm Hà (2011) vốn chủ yếu thuần túy phân tích luật học lý thuyết, luận án này kết hợp phương pháp so sánh luật học đa hệ thống (Đức, Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản, Trung Quốc, Thái Lan) với phương pháp phân tích dữ liệu thực chứng (Empirical Legal Research) dựa trên bộ dữ liệu quốc gia VDS 2016. Phương pháp tiếp cận dựa trên quyền con người được áp dụng nhất quán làm thước đo kiểm định tất cả 04 trụ cột an sinh xã hội.
3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng lý thuyết ra sao?
Phát hiện về sự sụt giảm nghiêm trọng của tỷ lệ đi học đúng tuổi cấp THPT ở NKT (chỉ đạt 33,56%, so với 68,65% ở người không khuyết tật) và tỷ lệ tham gia lao động chỉ đạt 32,76% (so với 83,26%). Dưới góc độ lý thuyết mô hình xã hội, luận án chỉ ra nguyên nhân gốc rễ không phải do năng lực cá nhân NKT bị suy giảm mà do "rào cản kép": sự thiếu hụt nghiêm trọng giáo viên được đào tạo kỹ năng giáo dục hòa nhập kết hợp với hệ thống giao thông công cộng và trường học không đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật tiếp cận.
4. Luận án có cung cấp quy trình/khung đánh giá có thể nhân rộng (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp Khung đánh giá sự tương thích 3 tầng (Three-tiered Compliance Framework):
- Đánh giá tính chuẩn hóa quy phạm theo CRPD và các Công ước ILO (Level 1).
- Đánh giá tính khả thi và đồng bộ của các biện pháp bảo đảm kinh tế - pháp lý - xã hội (Level 2).
- Đánh giá mức độ thụ hưởng quyền thông qua các chỉ số thực chứng về giáo dục, y tế, việc làm (Level 3). Khung này hoàn toàn có thể nhân rộng để đánh giá chính sách an sinh xã hội cho các nhóm yếu thế khác như người cao tuổi hay đồng bào dân tộc thiểu số.
5. Lộ trình cải cách chính sách 10 năm được luận án định hình như thế nào?
Luận án đề xuất lộ trình 10 năm (chia làm hai giai đoạn):
- Giai đoạn 1 (2023–2027): Sửa đổi Luật NKT 2010, Bộ luật Lao động, Luật BHXH; bổ sung quy định về "Điều chỉnh hợp lý"; thiết lập hạn ngạch bắt buộc tuyển dụng NKT gắn với Quỹ việc làm; nâng mức chuẩn trợ cấp xã hội.
- Giai đoạn 2 (2028–2033): Hoàn thiện bảo hiểm chăm sóc dài hạn; đạt 100% công trình công cộng và phương tiện giao thông mới tuân thủ quy chuẩn tiếp cận phổ quát; số hóa toàn diện dịch vụ an sinh xã hội có hỗ trợ tiếp cận cho mọi dạng tật.
Kết luận
- Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Xây dựng thành công hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quyền của NKT trong pháp luật ASXH, kết hợp hài hòa giữa mô hình y tế và mô hình xã hội, định vị quyền an sinh là quyền con người cơ bản.
- Đánh giá toàn diện thực trạng: Chỉ rõ những thành tựu lập pháp từ sau khi phê chuẩn CRPD, đồng thời bóc tách sâu sắc 5 nút thắt lớn về rào cản việc làm (tỷ lệ tham gia lao động chỉ đạt 32,76%), giáo dục (học đúng tuổi THPT chỉ 33,56%), BHYT và giao thông tiếp cận.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Kiến nghị sửa đổi Luật Người khuyết tật 2010 và các luật chuyên ngành theo hướng nội luật hóa đầy đủ CRPD, thiết lập cơ chế hạn ngạch việc làm và Quỹ việc làm NKT.
- Xác lập mô hình bảo đảm đa tầng: Định hình 03 trụ cột biện pháp bảo đảm (pháp lý, kinh tế, xã hội) gắn với 03 cấp độ nghĩa vụ quốc gia (tôn trọng, bảo vệ, thực hiện).
- Định hướng các dòng nghiên cứu mới: Mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu về an sinh xã hội số, bảo hiểm chăm sóc dài hạn và lượng hóa chi phí gia tăng do khuyết tật tại Việt Nam.
- Giá trị thực tiễn lâu dài: Đóng góp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công cuộc đổi mới hệ thống an sinh xã hội, bảo đảm không một ai bị bỏ lại phía sau trên tiến trình phát triển bền vững của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO „_BO TƯPHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN THỊ THU HUONG QUYEN CUA NGƯỜI KHUYET TAT TRONG PHAP LUAT AN SINH XÃ HỘI Ở VIỆT NAM LUAN AN TIEN SILUAT HOC HÀ NỘI - 2022 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO „_BO TƯPHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN THỊ THU HUONG QUYEN CUA NGƯỜI KHUYET TAT TRONG PHAP LUAT AN SINH XÃ HỘI Ở VIỆT NAM LUAN AN TIEN SiLUAT HOC Chuyên ngành: Luật kính tế Mã số: 9.07 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Xuân Thu.
Vũ Minh Tiên HÀ NỘI - 2022 LOI CẢM ON Tác giá xia chân thành căm on TS. Nguyễn Xuân Thu và TS, Vũ Minh Tiên, các Thiy cô Trung Dai học Luật Hà Nộ, đông nghiập và gia dint đ giúp tác giã hoàn thành công tinh nghiễn cứu này. Tác giá Luận án Nguyễn Thị Thụ Hường LỜI CAM ĐOAN “Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của rằng tôi Cac kết quả nêu trong Luân án chưa được công bổ trong bit ky công tinh nao khác. Các số liệu trong Luận án là trung thục, có nguồn gốc 18 ring, được trích din.
theo quy định "Tôi xin chịu trách nhiệm về tinh chính xác và trung thục của Luân án nay Tác giá Luận án Nguyễn Thị Thu Hung DANH MỤC TỪ VIẾT TAT ‘An sinh xã hồi BHXH Đo hiểm xã hội BHYT Bảo hiển yté BLLD Bé luậtlao động cRPD Céng tức Quốc tễ về quyền oie nguội khuyết tật năm 2006 CEDAW CCông ức và xoá bỗ mot hình thúc phân biệt đổi xổ với phụ nữ năm 1979 CRC Công ức và Quyền rẻ em năm 1989 CNTT&TT Céng nghệ thông tín và truyền thông ICESCR Céng tức quốc tế về quyên kinh t, xã hội và văn hoá năm 1966 ICCPR Céng ude quốc tà vô quyên din sự chỉnh tị năm 1966 1O Tổ chức lo động quốc tế NET Người khuyết tất NLD Newt lao đồng NSDLD Người sử đụng lao động PHCN Phục hồi chúc ning TCXH Tro cấp xã hội THES “hăng học cơ sỡ THPT “Trang học phổ thông UDER “Tuyên ngôn Quốc ân năm 1948 MỤC LỤC PHAN MÔ ĐẦU 1 1 Tính cập thất của để tat 1 3 Mục dich và nhiệm vụ nghiên cửu 2 3. Đổi tương phạm vi nghiên cửa 3 4 Phương pháp nghiên cứu, 4 5. Dong gop mới vé khoa học côn Luận án 5 6-¥ nghĩa ly luận và thọ tin cũa Luận án 3 7 Kat cầu côn Luận án 6 Chương: TONG QUAN TINH HINH NGHIÊN CUU BE TÀI LUẬN ÁN. Khái quất tinh hinh nghiên cửa liền quan đến đã tả luânán 7 11.
Tình bình nghiên cửulý luân về quyên của người khuyết tt trong pháp Trật an anh xã hồi 7 11. Tình hình nghiên cửa về thục trang quyền cia người khuyẾt tật rong pháp luật an sinh xã hội 6 Việt Nam 4 11.3 Tình bình nghiên cửa vỀ hoàn thiện quyền của người khuyết tt trong pháp luật an snh xã hội ở Vit nem và nâng cao hiệu quả trục tht 20 12. Đánh giá khái quát tinh hình nghiên cửu liên quan din dé tải Luận án. Những kết quả nghiên cu Luận án kệ thừa và tiép tue phát tiển.
Những vấn đ chưa gai quyết thâu đáo trong các công tình khoa học để công bổ 25 1. Những vẫn để Luận én cần iễp te nghiên cửu 26 13. Ly thuyết nghiên cin câu hội và giá thuyét nghiên cứu 2 1 31 Lý thuyết nghiên cửu m 132. Cân hi nghiên cứu và gã thuyết nghiên cửa 31 it luân chương, 2 Chương2:NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CUA NGƯỜI KHUYẾT TAT TRONG PHÁP LUAT AN SINH XÃ HỌI.
33 31 Khả niêm va đặc điểm nguội khuyết tật 3 2111. Khả niệm người khuyết tt 3 312. Đặc did cũa nguội khuyết tật 3 Hộhá niệm vi nd dung quyền cũa người nyt tt rong pip luật en si xã hỗ,. Kit niệm quyển của người khuyét tt trang phip luật en ảnhxš hội.
Nội đăng quyền của người khuyếttậ trang pháp luật an sinh xã hội.Biện ghép bão đâm quyén của người khuyttật trang nhấp luật an six hộ. Biện php xã hội %6 2. Biện pháp kinh té 59 2. Biện phép pháp ly 61 it luận chong? 64 Chương3: THỰC TRANG QUYEN CUA NGƯỜI KHUYẾT TAT TRONG PHÁP.
LUAT AN SINH XÃ HOI Ở VIỆT NAM. Thực treng quyền của người khuyết tật được ghi nhận trong pháp luật an sinh xã hội Việt Nam 66 3. Quyên được bão vệ thu nhập 66 3. Quyên được bảo vệ va chăm sóc sức khoẻ 6 3.
Quyên được trợ giúp xã hội 74 3. Quyên bình đẳng trong tiệp cận các dich vụ xế hội cơ bên. Thục treng quyền của người khuyết tật được bảo dém thục hiện trong pháp uất an sinh xã hồi Việt Nam, 56 3. Biện pháp xã hội 86 3.
Biện pháp kinh tế 95 3.23 Biện phép pháp ly 98 3. Thục thi quyền của nguời khuyết tat trong pháp luật an sinh xã hội 6 ViétNem. Kat qua det được. Tên tei, hạn chế và nguyên nhân.
12 it luận thương 3 130 Chương4: KIÊN NGHỊ HOÀN THIÊN QUYEN CUA NGƯỜI KHUYẾT TAT TRONG PHÁP LUẬT AN SINH XÃ HOI Ở VIET NAM VÀ GIẢI PHÁP NANG CAO HIEU QUA THỰC THI 132 41. Nhiing yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện quyền của người khuyết tt rong pháp Xuất an anh zã hội ð ViệtNamm và gi pháp nâng cao hiệu quả thực thị 132 42. Kiên nghĩ hoàn thiện quyển của người khuyễttậ trong pháp luật an sin xã hồi 3 ViftNam 140 421. in nghị hoàn thiện và ghỉ nhận quyén của người khuyết tật rong pháp rất an sinh xã hồi ð Việt Nam 140 42.2 Kiên nghị hoàn thiện về bảo dim quyên của người khuyết tất trong pháp uất an sinh xã hội ð Việt Nam 149 43.
Gadi pháp nâng cao hiệu quả thực thị quyên của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội 6 Việt Nam 161 Kétluin chương4 169 KETLUAN 171 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 173 PHAN MỞ DAU 1. Tinh cấp thiết ca Hiên nay, có khoảng 10% din số thé giới, tương đương khoảng 650 triệu "người sing với tinh trang khuyết tật Theo chương tình Phát triển Liên hợp quốc (ƠNDP), 80% người khuyết tất sống ở các nước dang phát triển Ngân hàng Thể giổi tốc tinh ring 20% những người nghéo nhất trấn thé gii mắc mot số dang ‘chuyét tat và có xu hưởng bi coi là những người thiệt thôi nhất trong công dng! 6 Việt Nam, tỷ lệ nguời khuyết tit tr2 tuổi trở lên là 7,09%, trong đô rẻ em 'z2-17 tuổi là 2,83% và người lớn là 8,67%2 “Tôn trong quyền ofa người khuyết tật à trách nhiệm của cả công đẳng quốc tế Liên hợp quốc ben hinh nhiễu công use về quyền cơn người và nhất là Công ive của người khuyết tật (Đai hội đẳng Liên hop quốc phê chuẩn. Công wie quốc tế về quyền người khuyết tật ra đùi đã chuyển hoá nhận thie về quyền người khuyết tất từ “nhân đạo”chuyễn seng “nhân quyền" Công ước thừa nhận nguôi khuyết tit có quyén hướng thụ bình ding tt c các quyền con người và những biển pháp cần thiét để loại bố nhing rao cân để người Xêmyết tp cân và thu buông bình ding qu 6 Việt Nam, vẫn để quyễn của ngời khmyÊt tit rong lĩnh vục an sin xã hội luôn được Đăng và Nhà nước ta quan tâm trong nhiễu nim nay.
Việt Nam đã phế chun và gianhập nhiều ông use quốc t về quyễn con ngời quốc tẾ và khủ vue Đặc biệt Việt Nam di phế chuễn Công ước quốc té về quyền người khuyết tật vào "ngày 28/11/2014. Cụ thể hoá quan điểm chỉ đạo ci Đăng và nổi lt hoa Công tước qguốc tổ mà Việt Nam là thành viên, quyén cũa người khuyết tt được ghi nhân trong Hiển pháp, Luât Nguời khuyết tật năm 2010 và nhiễu văn bản pháp luật chuyên ngành: Nhông quy dinh vé nguôi khuyết tt đã tạo hành lang pháp lý cho việc ghỉ hận và bảo dim quyén của người khuyết tit ở Việt Nam. Các quy định về quyển cũa người khuyẾt tật trong pháp luật an sinh xã Việt Nam trong qué tinh thục hiện để bộc 16 mốt số hạn chế nhờ quy định gh hin quyin của người khuyẾt tật và biên pháp bảo dim quyển còn có sự mâu thuẫn, chống chéo giữa các vin bin; các biện pháp bảo dim quy dinh chưa diy đã rổ rang hiên cho việc thực thi quyền oie nguô khuyết tật chơa đặt hiệu quả cao ner disablad-avord conlirbiltyisaBzBel, truy cập ngày 200272021 2 Tổng cục Thông kệ 2018), dv ra Quốc gia NET năm 2016, NXB Thông kẻ, Hà Nội, tr14. “Trong xã hội con tên tạ nhiễu rao cân đối với nợ hoà nhập hoàn toàn vào xẩ hồi cũa người khuyễt tật như Thú độ kỹ thị ng khuylt tật, đường giao thông, hà ge bến tay bến xe, trường học, nơi lâm việc, bệnh viên, khu vui chơi.
phương, tiin giao thông công công ta liệu thông tủa. tấp cận với người khuyẾt tất chiếm tỷ lê thấp, nhiêu quy dink pháp luật, chính sách côn nhà nước mới đồng ở việc ghỉ nhận, còn thiêu quy dinh bảo dim và thúc diy quyền ofa người khuyẾttât ti chỉnh, thục hiện chính sách người khuyết tật còn hen hep. ngoài ra con tên tei nhiễu rao căn khác đã căn trở vide thục thị quyền côa người khuyết tất Quyển của người khuyết tật rong finh vục an sinh xã hội được thực hiện chưa diy đã Số lượng nguời khuyết tật được thục hiện quyền thấp hơn nhiều so với "người không khuyết tật. Theo thống kệ thi tỷ lệ người khuyết tat 6 Việt Nam được c4 học ding độ tuỗi ở cập tiểu hoc-trang học cơ số-rung học phổ thông lân lượt là 81,69%-67,43%-33,56% (đôi với người không khuyết tật tý lệ nay là 96,0596- 88,59%-68,65%); từ lệ nguội khuyết tật tham, gia vá lục lương leo động là 32,76% (người không khuyết tật là 83,2696)? Việc nghiên cứu, tim hiểu quyền của người khuylt tất rong pháp Toit en sinh xã Hồi Việt Nam là vẫn để có ý ngĩa lý luân và thụ tin râu sắc, Bởi từ xua cho đến nay, người khuyết tật vẫn được coi lá "đặc tủ” trong các mối quan hệ xã hội thâm, chí được gọi là "người yếu thé” hay “người dế bị tin thong’.
Việc nghién cửu quyên của nguồi khuyết tt rong pháp luật an sinh xã hồi Việt Nam không chỉ có ÿ ghia ở thời điểm hin tại mà còn cả trong tương lai. Vi bắt cứ khi nào và bất cửở not đầu con tin ti râo căn xã hội tỉ quyền côn người khuyết tật vấn bi vị phạm, Do vậy, tic giã đã lun chon dé tai “Quydn cña người kimyất tật tong pháp Inf am sink xã hội ở Việt Naw?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Thu Huong (2022). Quyền Người Khuyết Tật trong Pháp Luật An Sinh Xã Hội Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/quyen-cua-nguoi-khuyet-tat-trong-phap-luat-an-sinh-xa-hoi-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền Người Khuyết Tật trong Pháp Luật An Sinh Xã Hội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu chuyên sâu quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.
Luận án "Quyền Người Khuyết Tật trong Pháp Luật An Sinh Xã Hội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quyền Người Khuyết Tật trong Pháp Luật An Sinh Xã Hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền Người Khuyết Tật trong Pháp Luật An Sinh Xã Hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Quyền Người Khuyết Tật trong Pháp Luật An Sinh Xã Hội Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền Người Khuyết Tật trong Pháp Luật An Sinh Xã Hội Việt Nam" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền Người Khuyết Tật trong Pháp Luật An Sinh Xã Hội Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.