Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Luận án phân tích quan hệ lập pháp-hành pháp trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đề xuất giải pháp cân bằng quyền lực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận quan hệ giữa lập pháp và hành pháp Việt Nam
Số trang:
201 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận quan hệ giữa lập pháp và hành pháp Việt Nam

Mối quan hệ giữa cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp là hạt nhân cơ bản của bộ máy nhà nước. Trong tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc xác định đúng ranh giới quyền lực có ý nghĩa quyết định. Quyền lực nhà nước tại Việt Nam là thống nhất, không phân chia độc lập tuyệt đối theo học thuyết tam quyền phân lập cổ điển. Bộ máy nhà nước vận hành theo cơ chế phân công phối hợp kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan công quyền. Quốc hội nắm quyền lập pháp tối cao. Chính phủ giữ quyền hành pháp và điều hành toàn diện nền hành chính quốc gia. Hai nhánh quyền lực này vừa liên kết chặt chẽ vừa tác động qua lại nhằm bảo đảm tính pháp quyền. Mối quan hệ được thiết lập nhằm nâng cao hiệu lực quản lý và bảo vệ quyền tự do của nhân dân. Mọi hoạt động của cơ quan nhà nước đều phải tuyệt đối tuân thủ Hiến pháp.

1.1. Khái niệm quyền lập pháp và quyền hành pháp

Quyền lập pháp của Quốc hội là quyền ban hành, sửa đổi Hiến pháp và hệ thống luật. Đây là quyền lực mang tính tối cao, thể hiện ý chí và nguyện vọng của toàn thể nhân dân. Ngược lại, quyền hành pháp của Chính phủ là quyền quản lý, điều hành và tổ chức thi hành pháp luật trên thực tế. Cơ quan hành pháp hiện đại không chỉ thụ động thi hành luật. Hành pháp chủ động hoạch định chính sách quốc gia và đề xuất các dự án luật. Lập pháp tạo ra khuôn khổ pháp lý chuẩn mực. Hành pháp đưa các chuẩn mực đó vào đời sống xã hội cụ thể. Trong mô hình nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, lập pháp và hành pháp không đối lập loại trừ nhau. Cả hai cùng hướng đến mục tiêu phục vụ nhân dân và giữ vững ổn định chính trị. Sự phân định mạch lạc hai quyền năng này giúp ngăn chặn lạm quyền và buông lỏng quản lý.

1.2. Nguyên tắc tổ chức quyền lực trong nhà nước pháp quyền

Tổ chức quyền lực nhà nước tại Việt Nam tuân theo nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất. Tính thống nhất bắt nguồn từ bản chất tất cả quyền lực thuộc về nhân dân. Tuy nhiên, tính thống nhất không đồng nghĩa với tập quyền tuyệt đối như các giai đoạn trước đây. Nhà nước thực hiện sự phân công rành mạch về chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan giúp xử lý kịp thời các vấn đề thực tiễn phát sinh. Song song với phân công và phối hợp, kiểm soát quyền lực nhà nước là yêu cầu bắt buộc của pháp quyền. Cơ chế kiểm soát giúp phòng ngừa tiêu cực, tham nhũng và nguy cơ tha hóa quyền lực công. Lập pháp kiểm tra việc thực thi quyền lực của hành pháp. Đồng thời, hành pháp tham gia định hướng quá trình xây dựng luật qua thực tiễn thi hành.

1.3. Mô hình quan hệ quyền lực trong các chính thể tiêu biểu

Thế giới có ba mô hình chính thể cơ bản điều chỉnh quan hệ giữa hai nhánh quyền lực. Chính thể đại nghị duy trì sự gắn kết mật thiết giữa nghị viện và nội các. Chính phủ được thành lập từ đa số ghế trong nghị viện và chịu trách nhiệm chính trị trước nghị viện. Ngược lại, chính thể cộng hòa tổng thống áp dụng nguyên tắc phân quyền cứng rắn. Tổng thống nắm trọn quyền hành pháp độc lập và không chịu trách nhiệm trước nghị viện. Chính thể cộng hòa hỗn hợp kết hợp hài hòa cả hai yếu tố đại nghị và tổng thống. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều bài học giá trị cho Việt Nam. Việc tiếp thu các hạt nhân hợp lý về kiểm soát quyền lực luôn gắn liền với bối cảnh chính trị và bản chất của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

II. Phân công và phối hợp giữa cơ quan lập pháp hành pháp

Sự phân công và phối hợp giữa lập pháp và hành pháp được cụ thể hóa qua từng bản Hiến pháp Việt Nam. Hiến pháp năm 2013 đánh dấu bước phát triển vượt bậc về tư duy lập hiến. Bản Hiến pháp phân định rõ ranh giới giữa quyền lập pháp của Quốc hội và quyền hành pháp của Chính phủ. Hai cơ quan không hoạt động biệt lập mà gắn kết chặt chẽ. Quốc hội quyết định các chính sách cơ bản và ban hành hệ thống luật. Chính phủ giữ vai trò trung tâm trong quá trình đề xuất sáng kiến và tổ chức thực thi pháp luật. Phối hợp giữa hai bên diễn ra liên tục từ khâu lập kế hoạch đến khâu tổng kết thực tiễn thi hành. Mối quan hệ này giải quyết sự thiếu đồng bộ giữa luật và văn bản dưới luật, nâng cao chất lượng và tính khả thi của chính sách.

2.1. Phân định quyền lập pháp và thẩm quyền điều hành

Phân định thẩm quyền là tiền đề cốt lõi của nguyên tắc phân công phối hợp kiểm soát quyền lực. Quyền lập pháp của Quốc hội tập trung vào việc thiết lập các quy tắc xử sự chung có tính tối cao. Quốc hội quyết định các vấn đề hệ trọng về kinh tế, xã hội, quốc phòng và an ninh. Chính phủ nắm quyền hành pháp và điều hành vĩ mô mọi mặt đời sống xã hội. Thẩm quyền của Chính phủ gắn liền với tính linh hoạt, quyết đoán và giải quyết nhanh các tình huống thực tế. Luật pháp cần tránh can thiệp quá sâu vào các biện pháp quản lý chuyên môn của hành pháp. Ngược lại, hành pháp không được ban hành các biện pháp làm hạn chế quyền con người khi chưa có luật quy định. Phân định rành mạch giúp loại bỏ chồng chéo và đùn đẩy trách nhiệm.

2.2. Hoạt động sáng kiến lập pháp của Chính phủ hiện nay

Chính phủ là cơ quan trực tiếp thi hành luật nên nắm bắt sâu sắc những vướng mắc từ thực tiễn. Do đó, sáng kiến lập pháp của Chính phủ giữ vị trí then chốt trong chu trình lập pháp. Đại đa số các dự án luật trình Quốc hội thông qua đều do Chính phủ soạn thảo. Chính phủ chủ động khảo sát, đánh giá tác động chính sách và xây dựng dự thảo luật hoàn chỉnh. Khả năng phát hiện lỗ hổng pháp lý từ các bộ ngành giúp nâng cao tính khả thi của các đạo luật. Tuy nhiên, quy trình thẩm định dự luật cần được tiến hành độc lập và khách quan. Việc này nhằm ngăn chặn nguy cơ cài cắm lợi ích cục bộ của cơ quan soạn thảo vào văn bản luật. Quốc hội cũng cần nâng cao năng lực phản biện đối với các dự luật do Chính phủ trình.

2.3. Thực thi thẩm quyền lập quy của Chính phủ trên thực tế

Thẩm quyền lập quy của Chính phủ đóng vai trò cầu nối đưa luật vào đời sống. Chính phủ ban hành nghị định để quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành các điều khoản trong luật. Thẩm quyền này giúp các điều luật mang tính khái quát nhanh chóng được triển khai trong thực tế. Tuy nhiên, tình trạng văn bản quy định chi tiết chậm ban hành vẫn là một thách thức lớn. Nhiều đạo luật rơi vào tình trạng chậm đi vào cuộc sống do thiếu thông tư, nghị định hướng dẫn. Đôi khi, văn bản lập quy còn mở rộng hoặc thu hẹp quyền hạn so với tinh thần của luật gốc. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đòi hỏi Chính phủ phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc hợp hiến và hợp pháp trong hoạt động ban hành văn bản.

III. Cơ chế kiểm soát quyền lực giữa lập pháp và hành pháp

Kiểm soát quyền lực là điều kiện tiên quyết để bảo vệ pháp quyền và ngăn chặn nguy cơ lạm quyền. Hiến pháp năm 2013 khẳng định nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước giữa các cơ quan công quyền. Cơ chế kiểm soát giữa lập pháp và hành pháp được thiết kế vận hành theo cả hai chiều. Quốc hội giữ quyền kiểm soát tối cao thông qua giám sát, chất vấn và xem xét trách nhiệm chính trị. Ngược lại, Chính phủ kiểm soát lập pháp qua việc phản hồi chính sách và đánh giá tính khả thi của dự luật. Cơ chế kiểm soát không làm cản trở hoạt động quản trị quốc gia. Mục tiêu cốt lõi là giữ cho mọi nhánh quyền lực vận hành đúng khuôn khổ Hiến pháp. Cơ chế kiểm soát hiệu quả sẽ xây dựng nền hành chính minh bạch và nền lập pháp dân chủ.

3.1. Hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội với hành pháp

Giám sát tối cao của Quốc hội đối với hành pháp là hình thức kiểm soát quyền lực mang tính tối cao. Quốc hội xem xét báo cáo công tác định kỳ của Chính phủ, Thủ tướng và các thành viên Chính phủ. Quốc hội tổ chức các đoàn giám sát chuyên đề về những vấn đề bức xúc xã hội quan tâm. Hoạt động này kịp thời chỉ ra những sai sót, tiêu cực và yếu kém trong quản lý hành chính nhà nước. Sau giám sát, Quốc hội ban hành nghị quyết yêu cầu Chính phủ chấn chỉnh và xác định trách nhiệm rõ ràng. Tuy nhiên, hiệu lực giám sát phụ thuộc lớn vào tính độc lập của các đại biểu và cơ quan chuyên môn. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý cho các ủy ban điều tra lâm thời để thu thập chứng cứ xác thực khi có sự cố lớn.

3.2. Hoạt động chất vấn và trả lời chất vấn tại nghị trường

Chất vấn và trả lời chất vấn là công cụ giám sát trực tiếp, công khai và dân chủ nhất của nghị viện. Đại biểu Quốc hội nêu câu hỏi trực tiếp cho Thủ tướng và các Bộ trưởng về các bất cập quản lý. Hoạt động này buộc các thành viên hành pháp phải giải trình công khai về trách nhiệm cá nhân. Các phiên chất vấn truyền hình trực tiếp nâng cao tính minh bạch của nền công quyền trước toàn thể cử tri. Người bị chất vấn phải cam kết lộ trình giải quyết dứt điểm các hạn chế kèm thời hạn hoàn thành. Quốc hội theo dõi và đánh giá việc thực hiện lời hứa tại các kỳ họp tiếp theo. Để nâng cao chất lượng, đại biểu cần chuẩn bị dữ liệu xác thực và lập luận sắc bén, đồng thời duy trì quyền tranh luận đến cùng.

3.3. Quy trình bỏ phiếu tín nhiệm lấy phiếu tín nhiệm

Chế định bỏ phiếu tín nhiệm lấy phiếu tín nhiệm là thước đo đánh giá năng lực của các chức danh hành pháp. Việc lấy phiếu tín nhiệm được thực hiện định kỳ nhằm giúp cán bộ tự soi xét mức độ hoàn thành nhiệm vụ. Kết quả lấy phiếu là căn cứ quan trọng để quy hoạch, điều động hoặc cho từ chức đối với cán bộ. Trường hợp cán bộ có tín nhiệm thấp kéo dài sẽ kích hoạt quy trình bỏ phiếu tín nhiệm chính thức. Bỏ phiếu tín nhiệm là chế tài chính trị nghiêm khắc, có thể dẫn đến việc bãi nhiệm chức vụ ngay tại kỳ họp. Quy trình này tạo áp lực lớn, thúc đẩy các thành viên Chính phủ nâng cao trách nhiệm giải trình. Đây là giải pháp hữu hiệu nhằm củng cố niềm tin của nhân dân vào bộ máy công quyền.

IV. Giải pháp hoàn thiện quan hệ giữa lập pháp hành pháp

Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện thể chế quyền lực nhà nước. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp cần được đổi mới toàn diện, đồng bộ và có trọng tâm. Thể chế hoàn thiện phải bảo đảm Quốc hội thực sự là cơ quan quyền lực cao nhất. Đồng thời, Chính phủ phải là cơ quan hành pháp mạnh mẽ, năng động và quyết đoán. Cần kết hợp hài hòa giữa việc giữ vững ổn định chính trị và việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong quản trị. Mọi cải cách đều hướng tới việc nâng cao hiệu lực phân công phối hợp kiểm soát quyền lực. Cần xóa bỏ triệt để các rào cản hành chính làm chậm tiến độ làm luật hoặc hạn chế tính linh hoạt của nhánh hành pháp.

4.1. Tiếp thu giá trị phổ biến về tổ chức quyền lực

Nhân loại đã đúc kết nhiều giá trị tiến bộ về tổ chức và kiểm soát quyền lực nhà nước. Việt Nam cần chủ động chọn lọc, tiếp thu những tinh hoa đó để làm giàu lý luận pháp quyền trong nước. Việc chuyên nghiệp hóa hoạt động lập pháp là yêu cầu cấp thiết hàng đầu. Cần tăng dần tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách để bảo đảm tính độc lập và chất lượng tranh luận. Cơ quan hành pháp cần được phân cấp mạnh mẽ hơn trong mô hình quản trị công hiện đại. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế phải phù hợp với bối cảnh kinh tế, văn hóa và lịch sử cụ thể của đất nước. Mô hình quản trị bộ máy nhà nước cần thích ứng linh hoạt với chuyển đổi số và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

4.2. Hoàn thiện quy định pháp luật về phối hợp kiểm soát

Hoàn thiện pháp luật là giải pháp căn bản nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp và kiểm soát quyền lực. Cần quy định rõ ranh giới thẩm quyền lập quy của Chính phủ trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Dự thảo văn bản hướng dẫn chi tiết phải được chuẩn bị đồng thời với dự thảo luật. Cần mở rộng phạm vi và tăng cường tính chế tài trong hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội. Quy trình bỏ phiếu tín nhiệm lấy phiếu tín nhiệm cần được tinh gọn, minh bạch và gắn chặt với trách nhiệm cá nhân. Cần nghiên cứu hoàn thiện cơ chế phán quyết các hành vi vi hiến. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước minh bạch sẽ ngăn chặn nguy cơ lạm quyền và giữ vững tính thượng tôn của Hiến pháp.

4.3. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng cầm quyền

Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò lãnh đạo toàn diện đối với nhà nước và xã hội. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định bảo đảm sự cân bằng giữa lập pháp và hành pháp. Đảng lãnh đạo bằng cương lĩnh, chiến lược, định hướng chính sách lớn và công tác cán bộ. Đảng không bao biện làm thay chức năng chuyên môn của các cơ quan nhà nước. Toàn bộ hoạt động lãnh đạo của Đảng phải được thực hiện trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. Đảng chỉ đạo và tạo điều kiện để Quốc hội và Chính phủ chủ động phát huy tối đa quyền hạn hiến định. Cơ chế này bảo đảm bộ máy nhà nước vận hành thống nhất, đồng thời giải quyết hài hòa các xung đột lợi ích phát sinh.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.1.3. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Phương pháp nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA LẬP PHÁP VÀ HÀNH PHÁP TRONG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2.1. Khái niệm, đặc điểm, yêu cầu và nội dung của mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền
2.1.1. Khái niệm quyền lập pháp, quyền hành pháp, mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp
2.1.2. Đặc điểm mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp
2.1.3. Yêu cầu và nội dung mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền
2.2. Đặc điểm, yêu cầu và bản chất của mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
2.2.1. Đặc điểm, yêu cầu của mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
2.2.2. Bản chất của mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
2.3. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong các chính thể
2.3.1. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong chính thể đại nghị
2.3.2. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong chính thể cộng hòa tổng thống
2.3.3. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong chính thể cộng hòa hỗn hợp
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA LẬP PHÁP VÀ HÀNH PHÁP Ở VIỆT NAM
3.1. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong các bản Hiến pháp Việt Nam
3.1.1. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp theo mô hình phân quyền trong Hiến pháp 1946
3.1.2. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp theo mô hình tập quyền trong Hiến pháp 1959 và Hiến pháp 1980
3.1.3. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp theo mô hình đổi mới: nhận thức lại tập quyền, áp dụng những hạt nhân hợp lý của học thuyết phân quyền trong Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) và Hiến pháp 2013
3.2. Thực trạng quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp ở nước ta hiện nay
3.2.1. Thực trạng quy định của pháp luật về sự phân công giữa lập pháp và hành pháp ở nước ta hiện nay
3.2.2. Thực trạng phối hợp giữa lập pháp và hành pháp ở nước ta hiện nay
3.2.3. Thực trạng quy định của pháp luật về kiểm soát giữa lập pháp và hành pháp ở nước ta hiện nay
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA LẬP PHÁP VÀ HÀNH PHÁP ĐÁP ỨNG YÊU CẦU XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
4.1. Quan điểm hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
4.1.1. Việc hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp ở Việt Nam phải tiếp thu những tinh hoa và giá trị phổ biến của nhân loại
4.1.2. Việc hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp ở Việt Nam hiện nay phải tính đến điều kiện, hoàn cảnh đặc thù của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
4.1.3. Việc hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp ở Việt Nam phải đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam
4.2. Giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
4.2.1. Các giải pháp tổng thể nhằm hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp
4.2.2. Các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN MẠNH HÙNG MỐI QUAN HỆ GIỮA LẬP PHÁP VÀ HÀNH PHÁP TRONG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN MẠNH HÙNG MỐI QUAN HỆ GIỮA LẬP PHÁP VÀ HÀNH PHÁP TRONG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: LUẬT HIẾN PHÁP VÀ LUẬT HÀNH CHÍNH MÃ SỐ: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.

NGUYỄN ĐĂNG DUNG TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ luật học với đề tài “Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đăng Dung. Luận án có sử dụng, trích dẫn ý kiến, quan điểm khoa học của một số tác giả.

Các thông tin này đều được trích dẫn nguồn cụ thể và chính xác. Các số liệu, thông tin được sử dụng trong Luận án là hoàn toàn khách quan và trung thực. Tác giả Nguyễn Mạnh Hùng DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT S Viết đầy đủ Viết tắt TT 1 Xã hội chủ nghĩa XHCN 1 2 Ủy ban Thường vụ Quốc hội UBTVQH 2 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.31 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA LẬP PHÁP VÀ HÀNH PHÁP TRONG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. Khái niệm, đặc điểm, yêu cầu và nội dung của mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nƣớc pháp quyền. Khái niệm quyền lập pháp, quyền hành pháp, mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp.

Đặc điểm mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp. Yêu cầu và nội dung mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền. Đặc điểm, yêu cầu và bản chất của mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đặc điểm, yêu cầu của mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Bản chất của mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong các chính thể. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong chính thể đại nghị. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong chính thể cộng hòa tổng thống.

Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong chính thể cộng hòa hỗn hợp 74 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2 .85 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA LẬP PHÁP VÀ HÀNH PHÁP Ở VIỆT NAM. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong các bản Hiến pháp Việt Nam. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp theo mô hình phân quyền trong Hiến pháp 1946. Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp theo mô hình tập quyền trong Hiến pháp 1959 và Hiến pháp 1980.

Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp theo mô hình đổi mới: nhận thức lại tập quyền, áp dụng những hạt nhân hợp lý của học thuyết phân quyền trong Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) và Hiến pháp 2013. Thực trạng quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp ở nƣớc ta hiện nay. Thực trạng quy định của pháp luật về sự phân công giữa lập pháp và hành pháp ở nước ta hiện nay. Thực trạng phối hợp giữa lập pháp và hành pháp ở nước ta hiện nay.

Thực trạng quy định của pháp luật về kiểm soát giữa lập pháp và hành pháp ở nước ta hiện nay .126 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3 .139 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA LẬP PHÁP VÀ HÀNH PHÁP ĐÁP ỨNG YÊU CẦU XÂY DỰNG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Việc hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp ở Việt Nam phải tiếp thu những tinh hoa và giá trị phổ biến của nhân loại. Việc hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp ở Việt Nam hiện nay phải tính đến điều kiện, hoàn cảnh đặc thù của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Việc hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp ở Việt Nam phải đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Các giải pháp tổng thể nhằm hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp. Các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy định của pháp luật về mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp .162 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.

173 NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tác giả chọn đề tài “Mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam” để nghiên cứu vì các lý do sau đây: Thứ nhất, mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp là tiêu điểm của học thuyết phân quyền và là nội dung cốt lõi của các bản Hiến pháp. Nội dung cơ bản của học thuyết phân chia quyền lực của Montesquieu (1689 - 1755) chính là sự phân chia và kiểm soát giữa ba nhánh quyền lực: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Từ đó đã tạo ra mối quan hệ đan xen và chế ước giữa ba nhánh quyền lực: lập pháp với hành pháp, hành pháp với tư pháp, tư pháp với lập pháp.

Với chức năng vốn có là xét xử nên ngành tư pháp được thiết kế một cách độc lập với hai nhánh quyền lực còn lại để đảm bảo tính khách quan và công bằng trong hoạt động xét xử. Vì vậy, trong các mối quan hệ này thì mối quan hệ giữa lập pháp và hành pháp là mối quan hệ cơ bản nhất, quan trọng nhất cho việc tạo ra các mô hình chính thể. Nếu như cách thành lập và vai trò của Nguyên thủ quốc gia có ý nghĩa quan trọng trong việc phân biệt hình thức chính thể quân chủ với cộng hòa, thì mối quan hệ giữa lập pháp với hành pháp có ý nghĩa quan trọng để nhận diện chính thể cộng hòa đại nghị, cộng hòa tổng thống hay cộng hòa hỗn hợp. Mối quan hệ giữa lập pháp với hành pháp xác định vị trí, thẩm quyền của các cơ quan nhà nước, quyết định chế độ chính trị của mỗi quốc gia.

Vì thế, trong một chừng mực nhất định, mối quan hệ này phản ánh mức độ dân chủ trong xã hội. Thứ hai, trong các bản Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ, chỉ có Hiến pháp 1946 mới đặt vấn đề hành pháp kiểm soát lập pháp. Sự kiểm soát này đã góp phần quan trọng vào việc bảo vệ các quyền tự do hiến định của công dân trước nguy cơ ban hành một đạo luật vi hiến từ phía lập pháp. Có nhiều chuyên gia cho rằng, Hiến pháp 1946 là bản Hiến pháp đã thể hiện tư tưởng pháp quyền một cách rõ nét nhất trong tất cả các bản Hiến pháp của nước ta từ trước đến nay.

Do hoàn cảnh lịch sử và chịu ảnh hưởng của tư duy tập quyền XHCN nên vấn đề hành pháp kiểm soát lập pháp vốn đã được đề cập trong Hiến pháp 1946 nhưng không được kế thừa trong Hiến pháp 1959, đặc biệt là trong Hiến pháp 1980. Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) và Hiến pháp 2013 với mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền và tư duy phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực đã thay đổi cho tư duy tập quyền XHCN, đặt cơ sở quan trọng cho việc kiểm soát quyền lực nhà nước nói chung, kiểm soát lập pháp nói riêng một cách hiệu quả. Tuy nhiên, ở nước ta hiện nay, vấn đề kiểm soát quyền lực vẫn còn chịu ảnh hưởng bởi tư duy tập quyền XHCN: ngành lập pháp có quyền kiểm soát quyền lực của ngành hành pháp và tư pháp. Nhưng hai ngành này không thể kiểm soát quyền lực của lập pháp: Tòa án không được quyền kiểm soát các đạo luật vi 2 hiến của Quốc hội; Chính phủ không được quyền phủ quyết luật, không được đề nghị giải tán Quốc hội trước thời hạn,… Do đó, việc phân công và kiểm soát quyền lực cần được cân bằng hơn, nhằm phòng ngừa sự lạm quyền và tha hóa quyền lực.

Phân công quyền lực không cân bằng, không rõ ràng thì sự kiểm soát sẽ không có hiệu lực và hiệu quả. Cân bằng và kiểm soát quyền lực là sự tiến bộ về khoa học và nghệ thuật cầm quyền, là một bước tiến của văn minh nhân loại về quyền lực nhà nước. Chính vì vậy, phải sửa đổi, bổ sung Hiến pháp để làm rõ ràng hơn, hoàn thiện hơn sự phân công cân bằng và kiểm soát quyền lực nhà nước. Cần tiếp thu kinh nghiệm về việc phân công và kiểm soát quyền lực trong Hiến pháp 1946 để hoàn thiện cơ chế phân công và kiểm soát quyền lực nhà nước ở nước ta hiện nay, nhất là trong bối cảnh Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng đã chính thức khẳng định quyền lực nhà nước không chỉ có “sự phân công, phối hợp” mà còn có sự “kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp”1.

Điều 2 Hiến pháp 2013 đã chính thức ghi nhận vấn đề kiểm soát quyền lực như một nguyên tắc cơ bản để tổ chức Bộ máy nhà nước trong Nhà nước pháp quyền XHCN của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Mạnh Hùng (2018). Quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong pháp quyền Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hien-phap/quan-he-giua-lap-phap-va-hanh-phap-trong-phap-quyen-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong pháp quyền Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích quan hệ lập pháp-hành pháp trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đề xuất giải pháp cân bằng quyền lực.

Luận án "Quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong pháp quyền Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong pháp quyền Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong pháp quyền Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hiến Pháp.

Luận án "Quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong pháp quyền Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong pháp quyền Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ giữa lập pháp và hành pháp trong pháp quyền Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter