Luận án TS Luật Lã Khánh Tùng: Phát triển Hiến pháp trong Dân chủ hóa Đông Á
Luận án TS Luật phân tích sự phát triển hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á. Nghiên cứu sâu sắc về vai trò hiến pháp định hình dân chủ.
đại học quốc gia hà nội
Lí luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu chung Mục đích Phạm vi nghiên cứu quan trọng
Luận án nghiên cứu sự phát triển của hiến pháp tại các quốc gia Đông Á. Bốn trường hợp trọng điểm bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc. Nghiên cứu thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đang xây dựng nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế. Mục tiêu chính là hiểu rõ các mô hình thể chế chính trị và pháp lý khu vực. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế đã xem xét vấn đề này, song cần một cái nhìn tổng thể hơn về mối quan hệ hai chiều. Luận án giải quyết ba vấn đề cốt lõi. Đầu tiên, nguyên nhân hình thành và phát triển của hiến pháp các quốc gia này là gì? Các biến động chính trị và tiến trình dân chủ hóa đã quyết định sự phát triển hiến pháp ra sao? Thứ hai, hiến pháp đã đóng góp gì vào việc củng cố các thiết chế dân chủ, nguyên tắc phân quyền và trách nhiệm giải trình của công quyền? Hiến pháp cũng bảo vệ các quyền tự do cá nhân như thế nào? Thứ ba, sự tương tác hai chiều này diễn ra khác nhau ra sao giữa các quốc gia? Nguyên nhân nào dẫn đến những khác biệt trong thiết kế trật tự hiến pháp và hiệu quả của hiến pháp cùng cơ chế bảo hiến trên thực tế? Tác giả chứng minh thực tiễn chính trị Đông Á chịu ảnh hưởng mạnh bởi văn hóa, hệ tư tưởng bản địa, các biến động quốc tế và thay đổi kinh tế - xã hội. Những yếu tố này tạo tiền đề cho tiến trình dân chủ hóa chính trị và xã hội. Đến lượt nó, chính tiến trình dân chủ hóa này quyết định sự ra đời và phát triển của các bản hiến pháp. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho Việt Nam.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu Xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam
Việt Nam hiện đang nỗ lực xây dựng nhà nước pháp quyền, mở rộng dân chủ và hội nhập sâu rộng. Việc nắm bắt các mô hình thể chế chính trị và pháp lý quốc tế là thiết yếu. Đặc biệt, các quốc gia Đông Á có nhiều nét tương đồng về văn hóa, xã hội. Luận án cung cấp thông tin quý giá cho cải cách hiến pháp và pháp quyền tại Việt Nam. Nó góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Từ đó, củng cố dân chủ và pháp quyền trong nước.
1.2. Phạm vi Đối tượng Các trường hợp Đông Á trọng điểm
Luận án tập trung nghiên cứu so sánh sự phát triển của hiến pháp tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc. Đây là những quốc gia có quá trình dân chủ hóa và phát triển hiến pháp đặc thù. Việc lựa chọn này giúp phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu so sánh này làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Phạm vi này cho phép rút ra những bài học cụ thể cho việc chuyển đổi dân chủ và củng cố dân chủ.
1.3. Mục tiêu chính Giải quyết các vấn đề cốt lõi
Nghiên cứu hướng đến lý giải ba vấn đề chính. Một là, nguyên nhân và quá trình hình thành, phát triển hiến pháp ở Đông Á. Hai là, vai trò của hiến pháp trong củng cố thể chế chính trị dân chủ, phân quyền, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền con người. Ba là, những khác biệt trong tương tác hai chiều này giữa các quốc gia, cùng với nguyên nhân của chúng. Mục tiêu này giúp làm rõ vai trò của chủ nghĩa lập hiến trong khu vực.
II.Cơ sở Lý luận Phát triển Hiến pháp Chuyển đổi Dân chủ
Chương này xây dựng cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa. Nó bao gồm định nghĩa các khái niệm cốt lõi: hiến pháp, sự phát triển của hiến pháp, dân chủ và dân chủ hóa. Hiến pháp được hiểu là đạo luật cơ bản của nhà nước, quy định về tổ chức quyền lực và quyền con người. Sự phát triển của hiến pháp là quá trình thay đổi, bổ sung, hoàn thiện các quy định hiến định. Dân chủ là một thể chế chính trị, nơi quyền lực thuộc về nhân dân. Dân chủ hóa là quá trình chuyển đổi một thể chế không dân chủ sang thể chế dân chủ, hoặc củng cố một thể chế dân chủ hiện có. Các khái niệm này có mối quan hệ tác động qua lại sâu sắc. Dân chủ hóa thường đòi hỏi một hiến pháp mới hoặc cải cách hiến pháp. Ngược lại, một hiến pháp mạnh mẽ, có hiệu lực, với các quy định về phân quyền, bảo vệ quyền con người và cơ chế bảo hiến rõ ràng sẽ thúc đẩy và củng cố dân chủ. Giả thuyết khoa học của luận án là: sự tương tác hai chiều giữa tiến trình dân chủ hóa và sự phát triển của hiến pháp quyết định hình thái thể chế chính trị của các quốc gia Đông Á. Giả thuyết này nhấn mạnh vai trò của pháp quyền và chủ nghĩa lập hiến trong định hình hệ thống chính trị Đông Á.
2.1. Khái niệm cốt lõi Hiến pháp Dân chủ Dân chủ hóa
Hiến pháp là văn bản pháp lý cao nhất, thiết lập khuôn khổ cho quyền lực nhà nước và bảo vệ quyền công dân. Sự phát triển hiến pháp bao gồm quá trình sửa đổi, ban hành mới hiến pháp để phù hợp với bối cảnh chính trị, xã hội. Dân chủ là mô hình quản trị mà nhân dân là chủ thể quyền lực. Dân chủ hóa là một quá trình chuyển đổi, từ thể chế độc đoán sang thể chế dân chủ, hoặc tăng cường mức độ dân chủ. Các khái niệm này liên quan chặt chẽ đến pháp quyền và chủ nghĩa lập hiến.
2.2. Mối liên hệ Phát triển Hiến pháp và Dân chủ hóa
Sự phát triển hiến pháp và dân chủ hóa có mối quan hệ nhân quả hai chiều. Tiến trình dân chủ hóa thường thúc đẩy việc ban hành hoặc sửa đổi hiến pháp để phản ánh các giá trị mới. Ví dụ, thiết lập nguyên tắc phân quyền, bảo đảm quyền con người. Ngược lại, một hiến pháp có cơ chế bảo hiến hiệu quả có thể định hình và củng cố các thiết chế dân chủ, thúc đẩy pháp quyền. Mối liên hệ này thể hiện sự tương tác giữa hệ thống chính trị và khuôn khổ pháp lý.
2.3. Giả thuyết nghiên cứu Tương tác thể chế chính trị
Luận án đặt ra giả thuyết rằng dân chủ hóa là yếu tố quyết định sự phát triển của hiến pháp. Đồng thời, hiến pháp lại tác động ngược trở lại, định hình và củng cố quá trình dân chủ hóa. Giả thuyết này khẳng định vai trò trung tâm của hiến pháp trong chuyển đổi dân chủ. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố văn hóa, lịch sử và quốc tế trong định hình thể chế chính trị Đông Á.
III.Dân chủ hóa ảnh hưởng Phát triển Hiến pháp ở Đông Á
Tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á có nguồn gốc, đặc điểm và nội dung riêng biệt. Nó chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố nội tại và quốc tế. Nguồn gốc dân chủ hóa bao gồm áp lực từ bên trong (phong trào xã hội, kinh tế thị trường) và bên ngoài (ảnh hưởng của các cường quốc, các chuẩn mực quốc tế). Đặc điểm nổi bật là sự đa dạng, từ các cuộc chuyển đổi nhanh chóng đến các quá trình diễn ra từ từ. Nội dung dân chủ hóa thường bao gồm bầu cử tự do và công bằng, bảo vệ quyền con người, phân quyền và trách nhiệm giải trình của chính phủ. Các giai đoạn lịch sử cũng cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt. Giữa thế kỷ 19 đến năm 1945, khu vực trải qua khủng hoảng mô hình chính trị cũ, tìm kiếm hiến pháp mới. Giai đoạn 1945-1987 chứng kiến sự hình thành các thể chế hiến định hiện đại, đặc biệt sau Thế chiến II. Giai đoạn từ 1987 đến nay tập trung vào củng cố dân chủ và cải cách hiến pháp. Các thay đổi trong hiến pháp thường phản ánh các bước tiến của dân chủ hóa, chẳng hạn như mở rộng quyền bầu cử, tăng cường kiểm soát quyền lực, và bảo vệ quyền tự do cơ bản. So sánh với Việt Nam, quá trình này cung cấp nhiều bài học quý giá về cách các yếu tố xã hội, kinh tế và chính trị định hình khuôn khổ pháp lý quốc gia.
3.1. Nguồn gốc đặc điểm nội dung Dân chủ hóa Đông Á
Dân chủ hóa ở Đông Á bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Chúng bao gồm áp lực kinh tế, xã hội, văn hóa và ảnh hưởng chính trị quốc tế. Đặc điểm nổi bật là sự đa dạng trong các mô hình chuyển đổi. Quá trình này không đồng nhất, với các bước đi và kết quả khác nhau giữa các quốc gia. Nội dung dân chủ hóa thường tập trung vào quyền bầu cử, đa nguyên chính trị, và thiết lập pháp quyền. Nó là một quá trình phức tạp, đòi hỏi cải cách hiến pháp sâu rộng.
3.2. Ảnh hưởng Dân chủ hóa đến Phát triển Hiến pháp
Tiến trình dân chủ hóa có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của hiến pháp. Nó thúc đẩy các bản hiến pháp mới được ban hành hoặc sửa đổi. Các quy định về phân quyền, bảo hiến và quyền con người được tăng cường để phù hợp với yêu cầu dân chủ. Sự chuyển đổi dân chủ đòi hỏi hiến pháp phải thiết lập các thể chế chính trị minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này giúp củng cố dân chủ và pháp quyền trong các hệ thống chính trị Đông Á.
3.3. Các giai đoạn lịch sử Phát triển Hiến pháp quan trọng
Lịch sử phát triển hiến pháp Đông Á chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn giữa thế kỷ 19 đến 1945: tìm kiếm mô hình chính trị mới sau khủng hoảng. Giai đoạn 1945 đến 1987: hình thành các hiến pháp hiện đại, chịu ảnh hưởng từ bên ngoài. Giai đoạn từ 1987 đến nay: củng cố dân chủ và hoàn thiện các cơ chế hiến định. Mỗi giai đoạn đều chứng kiến sự thay đổi đáng kể trong tư duy lập hiến và thể chế chính trị.
IV.Tác động Hiến pháp đến Dân chủ hóa Củng cố Thể chế Chính trị
Hiến pháp đóng vai trò trung tâm trong việc củng cố dân chủ hóa ở Đông Á. Đặc biệt thông qua các nguyên tắc phân quyền, bảo vệ quyền con người và cơ chế bảo hiến. Phân quyền trong hiến pháp các quốc gia Đông Á có những đặc điểm riêng. Nhiều hiến pháp thiết lập một hệ thống kiểm soát và cân bằng quyền lực để ngăn chặn lạm dụng. Các bản hiến pháp hiện hành đã minh thị hóa các nguyên tắc phân quyền giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp. Quy định này giúp thiết lập pháp quyền và củng cố thể chế chính trị. Quyền con người là một phần không thể thiếu của hiến pháp hiện đại. Hiến pháp bảo vệ các quyền tự do cơ bản, đảm bảo công dân được tham gia vào đời sống chính trị. Cơ chế bảo hiến là công cụ quan trọng để thúc đẩy dân chủ. Nó đảm bảo tính tối cao của hiến pháp và bảo vệ các nguyên tắc dân chủ. Cơ chế bảo hiến có thể bảo vệ quyền con người khỏi sự xâm phạm của nhà nước. Nó cũng duy trì nguyên tắc phân quyền và đảm bảo tính công bằng của các nguyên tắc bầu cử. Điều này góp phần vào một hệ thống chính trị ổn định và dân chủ hơn. So sánh với Việt Nam, các mô hình này cung cấp những gợi ý quan trọng để tăng cường vai trò của hiến pháp trong việc thúc đẩy và bảo vệ dân chủ.
4.1. Phân quyền Hiến pháp Thúc đẩy Pháp quyền
Phân quyền là một nguyên tắc cốt lõi trong nhiều hiến pháp Đông Á. Nó nhằm chia tách quyền lực nhà nước thành các nhánh độc lập. Mục đích là tạo ra sự kiểm soát và cân bằng lẫn nhau. Điều này ngăn chặn sự tập trung quyền lực và lạm dụng. Nguyên tắc phân quyền là nền tảng của pháp quyền. Nó củng cố tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các thể chế chính trị. Các quy định hiến pháp về phân quyền đảm bảo một hệ thống chính trị cân bằng, thúc đẩy chuyển đổi dân chủ.
4.2. Quyền con người Bảo vệ công dân Chủ nghĩa lập hiến
Hiến pháp các nước Đông Á cam kết bảo vệ các quyền con người và quyền công dân. Các quy định này đảm bảo tự do cá nhân, quyền chính trị và xã hội. Bảo vệ quyền con người là một trụ cột của chủ nghĩa lập hiến. Nó khẳng định giá trị của mỗi cá nhân trong xã hội. Việc này thúc đẩy sự tham gia của công dân vào các hoạt động dân chủ. Đồng thời, nó củng cố nền tảng pháp quyền của nhà nước, chống lại sự độc đoán của quyền lực nhà nước.
4.3. Cơ chế Bảo hiến Đảm bảo nguyên tắc dân chủ
Cơ chế bảo hiến là một công cụ thiết yếu để bảo vệ tính tối cao của hiến pháp. Nó bao gồm các tòa án hiến pháp hoặc hội đồng hiến pháp. Cơ chế này đảm bảo các đạo luật và hành động của nhà nước tuân thủ hiến pháp. Nó bảo vệ các quyền con người và duy trì nguyên tắc phân quyền. Cơ chế bảo hiến cũng đảm bảo tính công bằng của bầu cử. Từ đó, nó củng cố các nguyên tắc dân chủ và sự ổn định của hệ thống chính trị Đông Á. Nó góp phần vào một quá trình chuyển đổi dân chủ bền vững.
V.So sánh Mô hình Hiến pháp Dân chủ hóa Bài học Đông Á
Sự tương tác giữa hiến pháp và dân chủ hóa ở Đông Á không đồng nhất. Các quốc gia trong khu vực đã có những con đường phát triển hiến pháp và chuyển đổi dân chủ khác nhau. Những khác biệt này xuất phát từ yếu tố lịch sử, văn hóa, kinh tế và chính trị đặc thù. Thiết kế trật tự hiến pháp có thể rất đa dạng, từ các hệ thống đa đảng đến hệ thống một đảng. Điều này ảnh hưởng đến mức độ phân quyền và cơ chế bảo hiến. Hiệu quả của hiến pháp và cơ chế bảo hiến trong thực tiễn cũng khác nhau. Một số quốc gia đạt được thành công lớn trong việc củng cố dân chủ và pháp quyền. Những quốc gia khác vẫn đối mặt với thách thức. Nghiên cứu so sánh làm nổi bật các yếu tố dẫn đến thành công hay thất bại. Phân tích này cũng cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam. Việt Nam có thể rút ra những gợi ý về cải cách hiến pháp và tăng cường dân chủ. Việc này bao gồm cả việc xây dựng một hệ thống pháp quyền vững mạnh. Bài học từ các mô hình thể chế chính trị Đông Á có thể giúp Việt Nam định hướng phát triển hiến pháp của mình. Nó hỗ trợ củng cố dân chủ trong bối cảnh đặc thù của mình.
5.1. Khác biệt trong thiết kế trật tự Hiến pháp khu vực
Các quốc gia Đông Á có sự khác biệt rõ rệt trong thiết kế hiến pháp. Một số quốc gia áp dụng mô hình phân quyền mạnh mẽ. Một số khác duy trì cấu trúc quyền lực tập trung hơn. Những khác biệt này phản ánh lịch sử chính trị và văn hóa độc đáo. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng củng cố dân chủ và thực thi pháp quyền. Việc hiểu rõ những mô hình này là cần thiết để phân tích hệ thống chính trị Đông Á. Chúng cung cấp các góc nhìn đa dạng về chủ nghĩa lập hiến.
5.2. Hiệu quả Hiến pháp Bảo hiến trong thực tiễn
Hiệu quả của hiến pháp và cơ chế bảo hiến khác nhau đáng kể giữa các nước Đông Á. Một số quốc gia đã thành công trong việc tạo ra một hệ thống hiến pháp ổn định. Hệ thống này bảo vệ quyền con người và thúc đẩy dân chủ. Tuy nhiên, các quốc gia khác vẫn gặp khó khăn trong việc thực thi các quy định hiến định. Hiệu quả này phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm ý chí chính trị, năng lực thể chế và sự tham gia của xã hội dân sự. Đánh giá này giúp làm rõ vai trò của hiến pháp trong quá trình chuyển đổi dân chủ.
5.3. Bài học kinh nghiệm Áp dụng cho Phát triển Hiến pháp Việt Nam
Nghiên cứu so sánh các mô hình Đông Á cung cấp bài học quan trọng cho Việt Nam. Việt Nam có thể học hỏi về cải cách hiến pháp. Việc củng cố pháp quyền và dân chủ cũng là một khía cạnh. Các kinh nghiệm về phân quyền, bảo vệ quyền con người và cơ chế bảo hiến có thể được tham khảo. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Điều này giúp thúc đẩy phát triển hiến pháp một cách hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ---***--- LÃ KHÁNH TÙNG SỰ PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP TRONG TIẾN TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ---***--- SỰ PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP TRONG TIẾN TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã Số: 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.Nguyễn Đăng Dung HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khoa học khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lã Khánh Tùng MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á qua các công trình của các tác giả Việt Nam.
Sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á qua các công trình của các tác giả nước ngoài.20 Kết luận Chương 1. 34 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU SỰ PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP TRONG TIẾN TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á. Hiến pháp, sự phát triển của hiến pháp, dân chủ và dân chủ hóa: khái niệm và nội dung. Mối quan hệ tác động qua lại giữa hiến pháp, sự phát triển của hiến pháp với dân chủ và dân chủ hóa.
Giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu. 49 Kết luận Chương 2. 51 CHƯƠNG 3: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA DÂN CHỦ HÓA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP Ở ĐÔNG Á.
Nguồn gốc, đặc điểm và nội dung của dân chủ hóa ở Đông Á. Nguồn gốc, các nguyên nhân và nội dung dân chủ hóa. Đặc điểm của dân chủ hóa. Nội dung của dân chủ hóa.
Sự ảnh hưởng của dân chủ hóa đến sự phát triển của hiến pháp ở Đông Á. Giai đoạn giữa thế kỷ 19 đến năm 1945: khủng hoảng của mô hình chính trị cũ và việc tìm kiếm mô hình mới. Giai đoạn năm 1945 đến năm 1987. Giai đoạn năm 1987 đến nay.
So sánh với Việt Nam. 103 CHƯƠNG 4: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA PHÁT TRIỂN HIẾN PHÁP ĐẾN DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á. Phân quyền trong hiến pháp Đông Á. Một số đặc điểm của phân quyền tại các quốc gia Đông Á.
Phân quyền trong các bản hiến pháp hiện hành. Quyền con người trong hiến pháp. Cơ chế bảo hiến với việc thúc đẩy dân chủ. Cơ chế bảo hiến bảo vệ các quyền con người.
Cơ chế bảo hiến với nguyên tắc phân quyền. Cơ chế bảo hiến với việc bảo đảm các nguyên tắc bầu cử. So sánh với Việt Nam. 151 Kết luận Chương 4.
157 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 180 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHDCND : Cộng hòa Dân chủ Nhân dân DCCH : Dân chủ Cộng hòa ĐBND : (Đại hội) Đại biểu nhân dân (của địa phương Trung Quốc) ĐBNDTQ : (Đại hội) Đại biểu nhân dân toàn quốc (của Trung Quốc) ĐH : Đại học FEC : Far Eastern Commission - Uỷ ban Viễn Đông (của phe Đồng Minh) GHQ : General Headquarters - Tổng Hành dinh lực lượng chiếm đóng (của phe Đồng Minh tại Nhật Bản) NXB : Nhà xuất bản SWNCC : State-War-Navy Coordinating Committee - Uỷ ban điều phối hậu chiến (của chính phủ Hoa Kỳ) TAHP : Tòa án Hiến pháp XHCN : Xã hội Chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Khái quát sự tương tác giữa tiến trình chính trị/ dân chủ hóa (chịu sự ảnh hưởng của kinh tế, xã hội, văn hóa, quốc tế…) và hiến pháp (các quy định về phân quyền, bảo hiến, nhân quyền…). Giới thiệu về công trình nghiên cứu Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng đến xây dựng nhà nước pháp quyền, mở rộng dân chủ và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc hiểu biết về các mô hình thể chế chính trị và pháp lý của các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia có nhiều nét tương đồng về văn hóa, xã hội, địa lý, là rất cần thiết.
Luận án này nghiên cứu so sánh sự phát triển của hiến pháp các quốc gia trong khu vực Đông Á, có sự tập trung vào bốn (4) trường hợp Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan (địa vị pháp lý của Đài Loan được lý giải chi tiết tại mục 3.2 - về đối tượng nghiên cứu), trong tiến trình dân chủ hóa chính trị và xã hội. Luận án hướng đến lý giải ba (3) vấn đề: Thứ nhất, sự hình thành và phát triển hiến pháp tại các quốc gia (chế độ) trong khu vực xuất phát từ nguyên nhân nào và đã diễn ra ra sao; phải chăng những biến động chính trị, tiến trình dân chủ hóa tại các quốc gia đã quyết định sự phát triển này. Thứ hai, theo hướng tác động ngược lại, hiến pháp đã đóng góp những gì vào việc củng cố các thiết chế dân chủ, các nguyên tắc phân quyền, bảo đảm trách nhiệm giải trình của công quyền và bảo vệ các quyền tự do cá nhân. Thứ ba, tại các quốc gia, sự tương tác hai chiều này đã diễn ra khác nhau ra sao, đâu là nguyên nhân dẫn đến những khác biệt trong thiết kế trật tự hiến pháp và hiệu quả của hiến pháp, hiệu quả của cơ chế bảo hiến trong thực tiễn.
Tác giả chứng minh rằng thực tiễn chính trị các quốc gia Đông Á chịu ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố văn hóa, hệ tư tưởng bản địa và du nhập, các biến động quốc tế, cũng như các thay đổi về cấu trúc kinh tế, xã hội, đã là những thành tố làm tiền đề cho tiến trình dân chủ hóa chính trị và xã hội, đến lượt nó, chính tiến trình này đã quyết định sự ra đời và phát triển của các bản hiến pháp. Tiến trình phát triển dân chủ tại các quốc gia có sự khác biệt nhất 1 định, nhưng nhìn chung (đặc biệt rõ là tại Hàn Quốc và Đài Loan), cải cách hiến pháp theo hướng dân chủ hơn luôn là mục tiêu vận động, đấu tranh của các lực lượng tiến bộ. Kết quả của những vận động đó, cũng như của những cải cách dân chủ, đã được ghi nhận trong hiến pháp quốc gia. Theo chiều tác động ngược lại, hiến pháp đã góp phần củng cố các thiết chế, nguyên tắc dân chủ, sự kiềm chế và đối trọng giữa các nhánh quyền lực, cũng như thúc đẩy sự tôn trọng và bảo vệ các quyền và tự do cá nhân.
Tuy nhiên, khả năng tác động ngược lại này là rất khác biệt tại các quốc gia, do bản thân mô hình hiến pháp, cũng như do các yếu tố văn hóa chính trị và điều kiện kinh tế, xã hội. Xét từ góc độ mở rộng dân chủ, kể từ sau năm 1945, Nhật Bản đã đi đầu với mô hình quân chủ lập hiến với sự tiếp thu chủ nghĩa lập hiến Hoa Kỳ, cũng như nhờ có nền tảng dân chủ từ giai đoạn Minh Trị và giai đoạn dân chủ Taisho (giữa thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX). Hàn Quốc và Đài Loan kế tiếp sau với phong trào dân chủ thập niên 1960 – 1980. Trung Quốc có thể nói là đang đi sau trong tiến trình cải cách chính trị, mở rộng dân chủ và thúc đẩy pháp quyền này.
Lý do lựa chọn đề tài Tác giả chọn đề tài so sánh sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á xuất phát từ năm (5) lý do chủ yếu sau đây: Thứ nhất, xuất phát từ vai trò quan trọng của hiến pháp trong đời sống mọi quốc gia, Việt Nam không nằm ngoài quy luật cần phải có một bản hiến pháp tốt làm cơ sở cho việc xây dựng nhà nước pháp quyền, mở rộng dân chủ và bảo đảm các quyền của công dân. Trong những thập niên qua, cũng với những chuyển đổi lớn trong phát triển kinh tế, xã hội, Hiến pháp 1992 đã được sửa đổi vào năm 2001, Hiến pháp 2013 được thông qua và bắt đầu có hiệu lực gần đây. Rõ ràng là đất nước đang tiếp tục trong tiến trình chuyển đổi, hướng đến mục tiêu thành một nước công nghiệp, các thể chế chính trị, 2 cũng như cấu trúc của nền kinh tế, sẽ tiếp tục cần có những điều chỉnh đáng kể để đáp ứng các nhu cầu phát triển. Việc học tập kinh nghiệm của nước ngoài về thể chế và kinh nghiệm xây dựng hiến pháp là một nhu cầu có tính chất liên tục.
Thứ hai, mỗi hiến pháp thuộc về một hoàn cảnh lịch sử cụ thể, luôn nằm trong một bối cảnh, môi trường đan xen tác động của các yếu tố chính trị, kinh tế xã hội và văn hóa. Đồng thời, hiến pháp luôn là sự giao thoa giữa pháp lý và chính trị, nói cách khác, yếu tố chính trị thường có tác động mang tính quyết định về nội dung và hình thức hiến pháp. Chính trị, hay mức độ dân chủ của một chế độ, luôn có mối quan hệ mang tính bản chất với hiến pháp. Bởi lẽ chức năng cơ bản của hiến pháp (lý tưởng) là hướng đến bảo vệ các quyền tự do cá nhân, thiết lập các thể chế dân chủ.
Do đó, tìm hiều lịch sử lập hiến cũng cần phải đặt trong tiến trình phát triển của chính trị, cụ thể ở đây là tiến trình dân chủ hóa - tiến trình chuyển đổi theo hướng tích cực, tiếng nói của người dân được tôn trọng nhiều hơn. Thứ ba, Việt Nam và các quốc gia Đông Á (Đông Bắc Á) có nhiều nét tương đồng về địa lý, lịch sử và văn hóa, mà rõ nét nhất là ảnh hưởng của Nho giáo và Phật giáo. Các quốc gia trong khu vực Đông Á, từ sau Chiến tranh thế giới thứ II, đặc biệt trong ba thập niên cuối thế kỷ XX, đã có nhiều chuyển biến rất ngoạn mục về kinh tế và xã hội, có thể để lại cho Việt Nam nhiều bài học. Về chính trị, Đông Á đã được một số nhà nghiên cứu nhận xét là khu vực có sự đa dạng về chế độ chính trị nhất trên thế giới hiện nay [137, tr.
Sự phát triển kinh tế, hiện đại hóa xã hội và mở rộng dân chủ thành công (tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan…) đã được lý giải bởi nhiều nguyên nhân, trong đó có nguyên nhân về văn hóa, xã hội, chính trị quốc tế và quốc gia. Đi kèm và xuất phát từ những thay đổi đó là sự thay đổi của thượng tầng kiến trúc, bao gồm hiến pháp và hệ thống pháp luật. Những điều đó người 3 Việt Nam, đặc biệt là giới luật gia và các nhà hoạch định chính sách, có lẽ nên tìm hiểu và học hỏi một cách hệ thống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Hiến pháp & Dân chủ hóa Đông Á" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Luật phân tích sự phát triển hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á. Nghiên cứu sâu sắc về vai trò hiến pháp định hình dân chủ.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Hiến pháp & Dân chủ hóa Đông Á" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Hiến pháp & Dân chủ hóa Đông Á" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Hiến pháp & Dân chủ hóa Đông Á" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hiến Pháp.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Hiến pháp & Dân chủ hóa Đông Á" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Hiến pháp & Dân chủ hóa Đông Á" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ: Phát triển Hiến pháp & Dân chủ hóa Đông Á" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.