Luận án: Xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam - Nguyễn Thị Hà, ĐH Luật Hà Nội

Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính Việt Nam thông qua cải tiến quy trình, nâng cao chất lượng thẩm phán.

Chuyên ngành

Luật hiến pháp và Luật hành chính

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khái niệm vai trò xét xử sơ thẩm vụ án hành chính

Xét xử sơ thẩm vụ án hành chính có vị trí quan trọng. Đây là giai đoạn đầu tiên của thủ tục tố tụng hành chính. Tòa án nhân dân thụ lý, giải quyết khiếu kiện hành chính. Hoạt động này nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Pháp luật hành chính Việt Nam quy định rõ về đối tượng, thẩm quyền và trình tự. Việc xét xử góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, nó kiểm soát quyền lực hành chính. Chất lượng xét xử sơ thẩm ảnh hưởng trực tiếp đến công lý. Nó cũng tác động đến lòng tin của người dân vào hệ thống tư pháp. Các yếu tố khác nhau tác động đến quá trình này. Yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội đều có ảnh hưởng. Hệ thống pháp luật và yếu tố con người cũng rất quan trọng. Thẩm phán cần được trang bị đầy đủ kiến thức và đạo đức. Đảm bảo tính độc lập của tòa án là yếu tố then chốt. Điều này giúp đưa ra các bản án hành chính công tâm, khách quan.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm tố tụng hành chính sơ thẩm

Xét xử sơ thẩm vụ án hành chính là hoạt động của tòa án. Tòa án nhân dân xem xét, giải quyết các khiếu kiện hành chính. Đối tượng khiếu kiện là quyết định hành chính, hành vi hành chính. Quyết định, hành vi này xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Đặc điểm nổi bật là tính quyền lực nhà nước, công khai. Hoạt động này được tiến hành theo thủ tục tố tụng hành chính nghiêm ngặt. Mục tiêu là xác định tính hợp pháp của quyết định, hành vi bị kiện. Từ đó bảo vệ công lý và quyền con người. Quá trình xét xử đòi hỏi sự công bằng, minh bạch và tuân thủ pháp luật.

1.2. Vị trí pháp lý và tầm quan trọng của xét xử sơ thẩm

Xét xử sơ thẩm là nền tảng của toàn bộ quá trình tố tụng hành chính. Bản án sơ thẩm có giá trị pháp lý cao. Nó là cơ sở để các cấp xét xử tiếp theo xem xét. Việc giải quyết đúng đắn ngay từ đầu giảm tải án phúc thẩm. Tầm quan trọng của nó nằm ở việc bảo vệ quyền con người. Hoạt động này cũng củng cố nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa. Nó góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền vững mạnh. Đảm bảo chất lượng xét xử sơ thẩm là ưu tiên hàng đầu. Nó tăng cường sự tin cậy của người dân vào công lý.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng xét xử

Chất lượng xét xử sơ thẩm vụ án hành chính chịu tác động từ nhiều yếu tố. Yếu tố chính trị tạo ra hành lang pháp lý và định hướng. Điều kiện kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến nguồn lực. Yếu tố pháp lý bao gồm sự đầy đủ, đồng bộ của pháp luật hành chính Việt Nam. Yếu tố con người như năng lực, đạo đức của thẩm phán, thư ký, kiểm sát viên là rất quan trọng. Điều kiện đảm bảo tính độc lập của tòa án cũng quyết định chất lượng xét xử. Sự thiếu hụt hoặc yếu kém ở bất kỳ yếu tố nào đều có thể làm giảm hiệu quả giải quyết án.

II.Thực trạng xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam

Thực trạng xét xử sơ thẩm vụ án hành chính Việt Nam cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận. Hệ thống tòa án nhân dân đã thụ lý và giải quyết một lượng lớn khiếu kiện hành chính. Các bản án hành chính đã góp phần bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Pháp luật hành chính Việt Nam về tố tụng hành chính đã được sửa đổi, bổ sung. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại nhất định. Số lượng vụ việc tăng nhanh gây áp lực lớn cho tòa án. Chất lượng xét xử tại một số nơi chưa đồng đều. Các hạn chế này cần được đánh giá nghiêm túc. Phân tích nguyên nhân sẽ giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Việc nâng cao hiệu quả giải quyết án hành chính là cấp thiết.

2.1. Quy định pháp luật hiện hành về xét xử sơ thẩm

Pháp luật hành chính Việt Nam hiện hành quy định chi tiết về xét xử sơ thẩm. Bộ luật Tố tụng Hành chính là căn cứ pháp lý chủ yếu. Các quy định bao gồm đối tượng xét xử, thẩm quyền của tòa án nhân dân. Thủ tục tố tụng hành chính được trình bày rõ ràng. Quy định về thu thập chứng cứ, tranh tụng, ra bản án hành chính cũng được nêu cụ thể. Tổ chức và hoạt động của các tòa án có thẩm quyền xét xử cũng được quy định. Tuy nhiên, một số quy định còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong áp dụng thực tiễn cho thẩm phán. Cần có sự hoàn thiện để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả.

2.2. Kết quả thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hành chính

Thực tiễn thi hành pháp luật đã đạt được những thành tựu nhất định. Tòa án nhân dân các cấp đã thụ lý và giải quyết hàng ngàn vụ án hành chính mỗi năm. Nhiều quyết định hành chính, hành vi hành chính trái pháp luật đã bị hủy bỏ. Quyền và lợi ích của người dân được khôi phục. Số liệu thống kê cho thấy sự gia tăng về số lượng vụ án. Điều này phản ánh nhận thức pháp luật của người dân được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng án bị đình chỉ, tạm đình chỉ nhiều. Tỷ lệ bản án hành chính sơ thẩm bị sửa, hủy còn đáng lo ngại. Những kết quả này cho thấy cần tiếp tục cải thiện chất lượng xét xử.

III.Hạn chế nguyên nhân xét xử sơ thẩm vụ án hành chính

Chất lượng xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam còn tồn tại một số hạn chế. Nhiều bản án hành chính bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm sửa hoặc hủy. Thời gian giải quyết án kéo dài là vấn đề phổ biến. Việc thi hành án hành chính gặp nhiều khó khăn, vướng mắc. Những điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả giải quyết án. Nó cũng làm giảm niềm tin của người dân vào công lý. Các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế này rất đa dạng. Chúng xuất phát từ hệ thống pháp luật, nguồn lực và cả yếu tố con người. Việc xác định rõ ràng các nguyên nhân là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp khắc phục hiệu quả.

3.1. Những tồn tại hạn chế trong giải quyết vụ án hành chính

Một trong những hạn chế lớn là chất lượng bản án hành chính. Một số bản án sơ thẩm còn sai sót, thiếu căn cứ pháp lý. Điều này dẫn đến tỷ lệ bản án bị hủy, sửa cao. Thời gian giải quyết án hành chính thường kéo dài hơn quy định. Việc thu thập chứng cứ, đặc biệt là từ phía cơ quan công quyền, gặp khó khăn. Công tác thi hành quyết định hành chính, bản án hành chính chưa thực sự hiệu quả. Nhiều quyết định, bản án bị trì hoãn hoặc không được thi hành đầy đủ. Những hạn chế này gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích của đương sự.

3.2. Nguyên nhân chính dẫn đến các hạn chế này

Nguyên nhân của những hạn chế rất phức tạp. Đầu tiên là hệ thống pháp luật hành chính Việt Nam. Một số quy định pháp luật còn thiếu đồng bộ, chưa rõ ràng hoặc chồng chéo. Năng lực chuyên môn của một số thẩm phán còn hạn chế. Sự thiếu hụt về nguồn nhân lực, cơ sở vật chất cũng là vấn đề. Áp lực công việc lớn ảnh hưởng đến chất lượng phán quyết. Thiếu tính độc lập của tòa án trong một số trường hợp. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan chưa chặt chẽ. Thái độ chưa hợp tác từ phía một số cơ quan bị kiện cũng là rào cản.

3.3. Tác động của hạn chế đến quyền lợi công dân

Các hạn chế trong xét xử sơ thẩm vụ án hành chính tác động lớn. Quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân bị ảnh hưởng trực tiếp. Thời gian giải quyết kéo dài gây thiệt hại về kinh tế, tinh thần. Việc bản án hành chính bị hủy, sửa làm mất niềm tin vào công lý. Điều này cũng làm giảm uy tín của tòa án nhân dân. Nó cản trở quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền. Công dân có thể mất lòng tin vào khả năng bảo vệ quyền lợi. Hiệu quả giải quyết án thấp cũng ảnh hưởng đến việc kiểm soát quyền lực hành chính.

IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính

Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính là yêu cầu cấp bách. Điều này nhằm đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Nó cũng củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi. Các quan điểm định hướng phải nhất quán. Cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, ban ngành. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống tư pháp hành chính minh bạch, công bằng. Chất lượng xét xử phải được cải thiện đáng kể. Hiệu quả giải quyết án phải tăng lên. Bản án hành chính phải đảm bảo tính đúng đắn và khả thi.

4.1. Sự cần thiết của việc cải thiện hiệu quả xét xử

Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính có tầm quan trọng đặc biệt. Nó trực tiếp bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Điều này góp phần củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp. Hiệu quả xét xử cao giúp kiểm soát tốt hơn các quyết định hành chính. Nó tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc đảm bảo một nền tư pháp hành chính vững mạnh là rất cần thiết. Nó đáp ứng yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền hiện đại ở Việt Nam.

4.2. Các quan điểm định hướng nâng cao chất lượng

Việc nâng cao chất lượng xét xử cần dựa trên các quan điểm định hướng chiến lược. Đầu tiên là lấy người dân làm trung tâm. Mọi cải cách phải hướng tới việc bảo vệ tốt nhất quyền lợi của họ. Đảm bảo tính độc lập tư pháp của tòa án nhân dân. Tăng cường công khai, minh bạch trong toàn bộ thủ tục tố tụng hành chính. Tập trung vào việc xây dựng đội ngũ thẩm phán chuyên nghiệp, liêm chính. Đồng thời, nâng cao vai trò của công nghệ thông tin trong quản lý và xét xử. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa cải cách thể chế và cải cách con người.

4.3. Giải pháp tổng thể về tổ chức và thực hiện

Các giải pháp tổng thể cần được thực hiện trên nhiều mặt. Hoàn thiện hệ thống pháp luật hành chính Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của thẩm phán. Cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị làm việc của tòa án. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý vụ án. Cần xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả đối với hoạt động xét xử. Thúc đẩy sự phối hợp giữa tòa án, viện kiểm sát và các cơ quan thi hành án. Điều này sẽ nâng cao hiệu quả giải quyết án và chất lượng bản án hành chính.

V.Hoàn thiện pháp luật nâng cao chất lượng xét xử sơ thẩm

Hoàn thiện pháp luật là một trong những giải pháp cốt lõi để nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Các quy định pháp luật hành chính Việt Nam cần được rà soát, sửa đổi, bổ sung kịp thời. Mục tiêu là khắc phục những bất cập, chồng chéo. Việc này nhằm tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho thẩm phán khi giải quyết các khiếu kiện hành chính. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ. Đặc biệt là thẩm phán, những người trực tiếp thụ lý và ra bản án hành chính. Đảm bảo tính độc lập của tòa án là yếu tố không thể thiếu. Điều này góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch và công bằng. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

5.1. Cải cách các quy định pháp luật tố tụng hành chính

Cải cách pháp luật tố tụng hành chính cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Rà soát, sửa đổi Bộ luật Tố tụng Hành chính để loại bỏ sự chồng chéo. Quy định rõ ràng hơn về đối tượng khiếu kiện hành chính. Thẩm quyền xét xử của tòa án nhân dân cần được phân định hợp lý. Quy trình thu thập, đánh giá chứng cứ phải được đơn giản hóa. Việc đảm bảo quyền tranh tụng của đương sự cần được tăng cường. Hoàn thiện các quy định về thi hành bản án hành chính. Việc này giúp giảm thiểu tình trạng chậm trễ và né tránh thi hành án.

5.2. Nâng cao năng lực cho thẩm phán và cán bộ tòa án

Đội ngũ thẩm phán đóng vai trò quyết định đến chất lượng xét xử. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về pháp luật hành chính Việt Nam. Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ, kinh nghiệm giải quyết án. Tăng cường giáo dục đạo đức nghề nghiệp, liêm chính cho thẩm phán. Tạo điều kiện để họ tiếp cận kiến thức mới, công nghệ hiện đại. Cần có cơ chế đánh giá, kiểm tra năng lực định kỳ. Việc này nhằm đảm bảo đội ngũ thẩm phán đủ phẩm chất, năng lực thực thi nhiệm vụ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ trực tiếp cải thiện hiệu quả giải quyết án.

5.3. Đảm bảo độc lập tư pháp và điều kiện hoạt động

Đảm bảo tính độc lập tư pháp là nguyên tắc hiến định. Cần có cơ chế bảo vệ thẩm phán khỏi các áp lực bên ngoài. Đảm bảo điều kiện vật chất, tài chính đầy đủ cho tòa án nhân dân. Nâng cao chế độ đãi ngộ cho thẩm phán. Điều này thu hút và giữ chân người tài. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hoạt động xét xử. Việc này để ngăn ngừa tiêu cực, tham nhũng. Tăng cường công khai, minh bạch các bản án hành chính. Từ đó củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp. Đây là nền tảng để nâng cao chất lượng xét xử sơ thẩm vụ án hành chính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HÀ XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HÀ XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật hiến pháp và Luật hành chính Mã số: 62 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Hiền 2. Nguyễn Thị Thuỷ HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu, trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chính xác và đã được công bố.

Những kết luận khoa học của luận án là mới và chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hà MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu lí luận về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Tình hình nghiên cứu thực trạng xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Tình hình nghiên cứu về đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài.

Đánh giá chung tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài và những vấn đề đƣợc luận án tiếp tục nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Các câu hỏi nghiên cứu .31 Kết luận chƣơng 1.

32 CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÀNH CHÍNH. Khái niệm và vị trí, vai trò của xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Khái niệm, đặc điểm xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Vị trí, vai trò của xét xử sơ thẩm vụ án hành chính.

Nội dung cơ bản của xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Đối tượng xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Chủ thể xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm vụ án hành chính.

Thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Các yếu tố ảnh hƣởng đến xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Yếu tố chính trị. Yếu tố kinh tế - xã hội.

Yếu tố pháp lý. Điều kiện đảm bảo tính độc lập của Tòa án trong xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Yếu tố con người .70 Kết luận chƣơng 2. 72 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÀNH CHÍNH VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.

Thực trạng pháp luật hiện hành về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Về đối tượng xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Về thẩm quyền xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Về thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án hành chính.

Về tổ chức và hoạt động của tòa án có thẩm quyền xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Thực tiễn tổ chức thực hiện pháp luật về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Kết quả tổ chức thực hiện pháp luật về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Hạn chế trong tổ chức thực hiện pháp luật về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính.

Nguyên nhân của những hạn chế trong xét xử sơ thẩm vụ án hành chính .112 Kết luận chƣơng 3. 116 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÀNH CHÍNH Ở VIỆT NAM. Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính 117 4. Quan điểm nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính.

Giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính. Các giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính .147 Kết luận chƣơng 4. 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ.

156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. HVHC : Hành vi hành chính 2. QĐHC : Quyết định hành chính 3.

TAND : Tòa án nhân dân 4. TTHC : Tố tụng hành chính 5. VKSND : Viện kiểm sát nhân dân 6. UBND : Ủy ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Số lượng vụ án hành chính đã được thụ lí và giải quyết theo thủ tục sơ thẩm từ năm 2008 đến 2016. Kết quả giải quyết theo thủ tục sơ thẩm vụ án hành chính 2011 -2016. Số liệu bản án, quyết định sai do nguyên nhân chủ quan. Thống kê về tương quan số liệu tình hình giải quyết khiếu nại và xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam từ năm 2008 - 2016.

Thống kê số lượng vụ án hành chính bị đình chỉ, tạm đình chỉ từ năm 2011 - 2016. Thống kê số liệu tỉ lệ các bản án hành chính sơ thẩm bị sửa, hủy do các nguyên nhân khác nhau .111 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Số liệu giải quyết sơ thẩm vụ án hành chính của ngành Tòa án từ năm 2006-2013. Số liệu giải quyết sơ thẩm các loại vụ án của ngành Tòa án qua các năm 2006 - 2013.

Tính cấp thiết của đề tài luận án Trong sự nghiệp đổi mới và dân chủ hóa mọi mặt đời sống xã hội, các phương thức giải quyết tranh chấp hành chính nói chung và xét xử vụ án hành chính nói riêng có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ và phục hồi quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức; góp phần nâng cao hiệu quả quản lí hành chính nhà nước; đảm bảo dân chủ và công bằng xã hội đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế ở Việt Nam. Xét xử vụ án hành chính được thực hiện theo nguyên tắc bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm. Trong đó, xét xử sơ thẩm là giai đoạn tố tụng hành chính độc lập, phản ánh tập trung và đầy đủ đặc thù của hoạt động tố tụng hành chính; là cơ sở nền tảng quyết định đến hiệu quả giải quyết vụ án hành chính tại tòa án. Xét xử sơ thẩm vụ án hành chính là cấp xét xử thứ nhất, nếu được tiến hành nhanh chóng, hiệu quả, đúng đắn sẽ bảo vệ kịp thời, đầy đủ các quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, kiểm soát hữu hiệu việc thực thi quyền hành pháp đồng thời giảm thiểu việc đưa vụ án ra giải quyết các giai đoạn tiếp theo, tiết kiệm thời gian, chi phí, công sức của nhà nước và xã hội.

Về phương diện thực tiễn, trong hơn 20 năm qua kể từ ngày được trao thẩm quyền xét xử vụ án hành chính, tòa án đã có nhiều nỗ lực và đạt được kết quả tích cực trong xét xử hành chính nói chung và xét xử sơ thẩm vụ án hành chính nói riêng ở Việt Nam bảo vệ các quyền lợi chính trị, kinh tế, văn hoá - xã hội của cá nhân, tổ chức; tăng cường mối quan hệ giữa nhà nước với nhân dân; hạn chế các hành vi trái pháp luật trong tổ chức và hoạt động quản lý hành chính nhà nước. Đến nay, xét xử vụ án hành chính đã trở thành một phương thức giải quyết tranh chấp hành chính không còn xa lạ với cá nhân, tổ chức ở nước ta. Tuy vậy, thực tiễn xét xử sơ thẩm vụ án hành chính cũng còn nhiều trở ngại, vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật dẫn đến số lượng các bản án, quyết định bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan còn cao. Việc thực hiện thẩm quyền của tòa án chưa thực sự đảm bảo tính độc lập, khách quan trong việc xét xử sơ thẩm vụ án hành chính v.

Điều này ảnh hưởng không nhỏ đến việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân, làm nảy sinh những tâm lí tiêu cực, giảm lòng tin của người dân cũng như cộng đồng doanh nghiệp đối với hiệu quả hoạt động giải quyết tranh chấp hành chính của tòa án. Có thể thấy xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay vẫn chưa đạt được kết quả như mong đợi, chưa đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của tinh thần cải cách tư pháp. 2 Về phương diện pháp lí, pháp luật về xét xử sơ thẩm vụ án hành ở Việt Nam đã có bước phát triển đáng kể, đặc biệt từ thời điểm Luật TTHC năm 2015 được thông qua và có hiệu lực thi hành (ngày 01- 7 - 2016). Dù vậy qua một thời gian ngắn thực hiện, Luật này đã bộc lộ một số hạn chế, khiếm khuyết trong quy định về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính như: một số quy định về đối tượng xét xử còn thiếu tính rõ ràng, minh bạch, chưa phù hợp với thực tiễn, có nhiều cách hiểu và vận dụng khác nhau; thẩm quyền và thủ tục xét xử sơ thẩm cũng có điểm mâu thuẫn, bất hợp lí ảnh hưởng đến quyền và lợi ích chính đáng của cá nhân, tổ chức, gây khó khăn trong việc triển khai thực hiện; quy định về mô hình xét xử sơ thẩm vụ án hành chính chưa thực sự đảm bảo tính tối ưu, độc lập, khách quan trong xét xử.

Những nội dung này cần được nghiên cứu toàn diện cả về thực trạng cơ sở pháp lí và thực tiễn tổ chức thực hiện để kịp thời có những điều chỉnh, giải pháp sửa đổi, hoàn thiện nhằm bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ, khả thi của pháp luật; qua đó nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam. Về phương diện lí luận, khoa học, cơ chế giải quyết tranh chấp hành chính bằng tòa án ở Việt Nam bắt đầu được thiết lập từ ngày 01 tháng 07 năm 1996, khi Tòa án nhân dân chính thức được giao thẩm quyền xét xử các vụ án hành chính. Do đó, các vấn đề lí luận và thực tiễn xét xử vụ án hành chính đã và đang dành được sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học ở các phương diện, góc độ khác nhau. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về xét xử sơ thẩm vụ án hành chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính Việt Nam thông qua cải tiến quy trình, nâng cao chất lượng thẩm phán.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và Luật hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm vụ án hành chính Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter