Luận án tiến sĩ về văn hóa công sở tại cơ quan nhà nước Hà Nội

Luận án nghiên cứu văn hóa công sở tại các cơ quan hành chính nhà nước Hà Nội, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện môi trường làm việc.

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

321

Thời gian đọc

49 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng Văn hóa công sở tại các cơ quan Hà Nội

Nghiên cứu đánh giá toàn diện văn hóa công sở tại các cơ quan hành chính nhà nước của thành phố Hà Nội. Hiện trạng văn hóa công sở cần được xem xét kỹ lưỡng. Sự phát triển kinh tế - xã hội đòi hỏi nâng cao chất lượng dịch vụ công. Văn hóa công sở đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh cơ quan, tạo dựng niềm tin công chúng. Các yếu tố cấu thành văn hóa công sở bao gồm quy định, quy tắc ứng xử, môi trường làm việc và phong cách làm việc của cán bộ, công chức, viên chức. Việc khảo sát thu thập dữ liệu từ nhiều đối tượng khác nhau. Cán bộ quản lý, công chức, viên chức và người dân đều có những đánh giá riêng. Thực trạng phản ánh những điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện. Cải thiện văn hóa công sở góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Tăng cường minh bạch, trách nhiệm trong hoạt động công vụ. Hà Nội hướng tới xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại. Văn hóa công sở là nền tảng cốt lõi cho mục tiêu này. Một văn hóa công sở lành mạnh thúc đẩy sự hài lòng của công dân. Nó cũng tạo động lực cho người lao động. Phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi cần thiết.

1.1. Khảo sát việc xây dựng quy chế VHCS

Việc xây dựng và ban hành quy chế văn hóa công sở (VHCS) là nền tảng. Nhiều cơ quan hành chính nhà nước (CQ HCNN) tại Hà Nội đã có quy chế. Tuy nhiên, tỷ lệ xây dựng và thực hiện đầy đủ vẫn chưa đồng đều. Khảo sát chỉ ra có những cơ quan chưa xây dựng. Một số khác đã xây dựng nhưng chưa ban hành chính thức. Tình trạng này ảnh hưởng đến việc định hình chuẩn mực hành vi. Cán bộ, công chức, viên chức (CBCC, VC) cần có định hướng rõ ràng. Quy chế VHCS giúp thống nhất cách thức làm việc. Nó cũng quy định về giao tiếp, ứng xử. Việc thiếu quy chế rõ ràng gây khó khăn trong quản lý. Hiệu quả công việc có thể bị ảnh hưởng. Các cơ quan cần đẩy mạnh quá trình hoàn thiện quy chế. Đảm bảo quy chế được ban hành rộng rãi. Cán bộ, công chức, viên chức phải nắm vững các quy định. Việc phổ biến quy chế là bước quan trọng. Nó tạo cơ sở cho việc thực thi nhất quán. Quy chế VHCS cần phù hợp với đặc thù từng cơ quan. Đồng thời phải tuân thủ quy định chung của nhà nước. Đây là yếu tố then chốt cho một văn hóa công sở vững mạnh.

1.2. Đánh giá thực hiện quy chế VHCS hiện nay

Việc ban hành quy chế là một chuyện. Thực hiện quy chế lại là vấn đề khác. Đánh giá cho thấy mức độ tuân thủ quy chế văn hóa công sở còn nhiều mặt cần cải thiện. Cán bộ quản lý (CBQL) và CBCC, VC có những nhận định khác nhau. Quần chúng nhân dân (QCND) cũng có cái nhìn riêng. Một số nội dung trong quy chế được thực hiện tốt. Ví dụ như trang phục, giờ giấc làm việc. Tuy nhiên, những khía cạnh như thái độ phục vụ, trách nhiệm công vụ còn hạn chế. Có sự khác biệt giữa các cơ quan, đơn vị. Mức độ thực hiện quy chế còn phụ thuộc vào lãnh đạo. Vai trò gương mẫu của CBQL rất quan trọng. Việc giám sát, đánh giá định kỳ chưa thực sự hiệu quả. Quy chế VHCS cần được lồng ghép vào hoạt động hàng ngày. Cần có chế tài rõ ràng cho việc vi phạm. Khen thưởng cho những tập thể, cá nhân thực hiện tốt. Điều này khuyến khích sự tuân thủ. Việc thực hiện quy chế cần có sự tham gia của toàn thể cán bộ. Nhận thức đúng đắn về VHCS là yếu tố quyết định. Cải thiện việc thực hiện quy chế sẽ nâng cao uy tín của cơ quan. Nó cũng tăng cường niềm tin của người dân.

II.Giao tiếp ứng xử tại công sở Hà Nội Đánh giá

Giao tiếp, ứng xử là hạt nhân của văn hóa công sở (VHCS). Cách thức giao tiếp giữa cán bộ, công chức, viên chức (CBCC, VC) với nhau và với người dân thể hiện rõ nét văn hóa cơ quan. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giải quyết công việc. Mức độ hài lòng của công dân phụ thuộc lớn vào điều này. Nghiên cứu tập trung đánh giá sâu sắc các khía cạnh giao tiếp. Bao gồm cả giao tiếp nội bộ và giao tiếp với bên ngoài. Một môi trường giao tiếp chuyên nghiệp thúc đẩy sự hợp tác. Nó giảm thiểu xung đột. Văn hóa giao tiếp ứng xử tốt còn tạo động lực làm việc. Nó giúp xây dựng hình ảnh đẹp cho cơ quan hành chính nhà nước (CQ HCNN). Các quy tắc ứng xử (QTƯX) cần được áp dụng nghiêm túc. Việc đào tạo kỹ năng giao tiếp là cần thiết. Khảo sát ghi nhận nhiều ý kiến về vấn đề này. Có những điểm tích cực và hạn chế. Cần nhìn nhận khách quan để đưa ra giải pháp phù hợp. Nâng cao văn hóa giao tiếp là một phần của cải cách hành chính (CCHC). Nó cải thiện chất lượng dịch vụ công. Góp phần xây dựng chính quyền thân thiện, kiến tạo.

2.1. Đánh giá chung về văn hóa giao tiếp ứng xử

Đánh giá chung về văn hóa giao tiếp, ứng xử trong các cơ quan hành chính nhà nước (CQ HCNN) tại Hà Nội cho thấy nhiều khía cạnh. Một số cán bộ, công chức, viên chức (CBCC, VC) thể hiện sự chuyên nghiệp, tận tình. Họ sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, thái độ lịch sự. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp giao tiếp chưa phù hợp. Thái độ cáu gắt, thiếu kiên nhẫn vẫn tồn tại. Việc giải thích quy trình, thủ tục đôi khi chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho người dân. Khảo sát ghi nhận những phàn nàn về sự thiếu tôn trọng. Việc giao tiếp một chiều, áp đặt cũng là vấn đề. Văn hóa ứng xử (VHƯX) cần được chú trọng hơn. Các quy tắc ứng xử (QTƯX) phải được quán triệt. Mục tiêu là xây dựng môi trường giao tiếp cởi mở, minh bạch. Mọi tương tác đều phải thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau. Giao tiếp hiệu quả giúp giải quyết công việc nhanh hơn. Nó cũng xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa cơ quan và công dân. Cải thiện văn hóa giao tiếp là cải thiện hình ảnh công vụ. Nó góp phần nâng cao niềm tin xã hội.

2.2. Nhận định từ cán bộ công chức và người dân

Các đối tượng khảo sát có những nhận định đa chiều về văn hóa giao tiếp, ứng xử. Cán bộ quản lý (CBQL) thường đánh giá tích cực hơn về tình hình chung. Họ nhấn mạnh sự cải thiện trong những năm gần đây. Cán bộ, công chức, viên chức (CBCC, VC) cũng tự đánh giá cao về ý thức giao tiếp. Tuy nhiên, họ cũng thừa nhận còn tồn tại hạn chế. Áp lực công việc có thể ảnh hưởng đến thái độ. Quan điểm từ quần chúng nhân dân (QCND) lại thường nghiêm khắc hơn. Người dân mong muốn sự thân thiện, nhiệt tình hơn nữa. Họ đánh giá cao sự minh bạch, rõ ràng trong giải thích. Ngược lại, thái độ thờ ơ, thiếu trách nhiệm bị phê bình. Sự khác biệt trong nhận định là điều cần xem xét. Nó chỉ ra khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế. Các cơ quan cần lắng nghe ý kiến từ người dân. Đây là thước đo chân thực nhất. Việc đối thoại thường xuyên giúp thu hẹp khoảng cách này. Cải thiện văn hóa giao tiếp cần bắt đầu từ việc thấu hiểu. Nó đòi hỏi sự thay đổi từ nhận thức đến hành động cụ thể. Đảm bảo mọi phản hồi đều được tiếp thu. Từ đó xây dựng môi trường giao tiếp tích cực hơn.

III.Phong cách làm việc và môi trường công sở Hà Nội

Phong cách làm việc và môi trường vật chất đóng vai trò quan trọng trong việc định hình văn hóa công sở (VHCS). Một phong cách làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả giúp nâng cao năng suất. Nó góp phần xây dựng hình ảnh uy tín cho cơ quan hành chính nhà nước (CQ HCNN). Môi trường công sở thân thiện, khoa học tạo điều kiện thuận lợi cho cán bộ, công chức, viên chức (CBCC, VC). Nó cũng gây ấn tượng tốt đẹp với người dân. Nghiên cứu khảo sát các yếu tố này tại các cơ quan ở Hà Nội. Phân tích cả khía cạnh định tính và định lượng. Từ năng lực chuyên môn, nghiệp vụ đến cách bài trí phòng làm việc. Đây là những biểu hiện cụ thể của văn hóa. Cải thiện phong cách làm việc và môi trường sẽ tăng cường hiệu quả công vụ. Nó thúc đẩy sự hài lòng của CBCC, VC và công dân. Đầu tư vào môi trường làm việc là đầu tư vào con người. Nó là yếu tố cần thiết để phát triển bền vững. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiện đại thu hút nhân tài. Nó giữ chân cán bộ có năng lực. Đây là tiền đề cho một nền hành chính mạnh mẽ.

3.1. Phân tích phong cách làm việc của cán bộ công chức

Phong cách làm việc của cán bộ, công chức, viên chức (CBCC, VC) tại các cơ quan Hà Nội được đánh giá trên nhiều tiêu chí. Bao gồm năng lực chuyên môn, nghiệp vụ, tinh thần trách nhiệm, sự chủ động. Nhiều CBCC, VC thể hiện sự tận tâm, chuyên nghiệp trong công việc. Họ có kiến thức vững chắc, kỹ năng giải quyết vấn đề tốt. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế. Một số cán bộ còn thụ động, thiếu sáng tạo. Việc cập nhật kiến thức, kỹ năng chưa thường xuyên. Tinh thần học hỏi, cải tiến chưa cao. Phong cách làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ công. Nó quyết định hiệu quả thực thi công vụ (TTCV). Cần tăng cường đào tạo bồi dưỡng (ĐTBD) chuyên môn. Khuyến khích CBCC, VC phát huy tính chủ động. Xây dựng môi trường làm việc khuyến khích đổi mới. Lãnh đạo cần là tấm gương về phong cách làm việc. Đánh giá định kỳ, công bằng giúp thúc đẩy sự tiến bộ. Phát triển phong cách làm việc chuyên nghiệp là mục tiêu quan trọng. Nó góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ vững mạnh. Đội ngũ này đáp ứng yêu cầu của nền hành chính hiện đại.

3.2. Đánh giá môi trường bài trí nơi làm việc

Môi trường và cách bài trí nơi làm việc phản ánh một phần văn hóa công sở. Tại các cơ quan hành chính nhà nước (CQ HCNN) Hà Nội, điều kiện vật chất có sự khác biệt. Nhiều cơ quan có cơ sở vật chất khang trang, sạch đẹp. Phòng làm việc được bài trí khoa học, gọn gàng. Cảnh quan xung quanh được quan tâm, tạo không gian xanh. Tuy nhiên, vẫn còn những nơi chật hẹp, thiếu tiện nghi. Sự bài trí chưa hợp lý gây ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc. Không gian làm việc lộn xộn, thiếu vệ sinh cũng là vấn đề. Điều này tác động đến tâm lý cán bộ, công chức, viên chức (CBCC, VC). Nó cũng tạo ấn tượng không tốt cho người dân khi đến giao dịch. Môi trường làm việc thoải mái, tiện nghi giúp nâng cao năng suất. Nó thúc đẩy sự sáng tạo. Các cơ quan cần đầu tư cải thiện cơ sở vật chất. Đảm bảo không gian làm việc đạt chuẩn. Chú trọng đến yếu tố vệ sinh, an toàn. Tạo môi trường thân thiện, chuyên nghiệp. Môi trường vật chất tốt là điều kiện cần. Nó hỗ trợ phát triển văn hóa công sở (VHCS) tích cực. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh hiện đại. Nó thể hiện sự quan tâm đến người lao động và công dân.

IV.Giải pháp nâng cao Văn hóa công sở hiệu quả hiện nay

Việc nâng cao văn hóa công sở (VHCS) là yêu cầu cấp thiết. Nó góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước (CQ HCNN) tại Hà Nội. Các giải pháp cần được xây dựng một cách đồng bộ, toàn diện. Chúng phải dựa trên những phân tích thực trạng chi tiết. Giải pháp bao gồm nhiều khía cạnh: từ xây dựng thể chế đến đào tạo con người. Từ việc cải thiện môi trường vật chất đến nâng cao tinh thần trách nhiệm. Việc áp dụng công nghệ thông tin (CNTT) cũng là một phần quan trọng. Nó giúp hiện đại hóa quy trình làm việc. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, liêm chính, vì nhân dân phục vụ. Các giải pháp cần có tính khả thi cao. Chúng phải được triển khai một cách kiên trì, bền bỉ. Sự tham gia của toàn thể cán bộ, công chức, viên chức (CBCC, VC) là yếu tố quyết định. Lãnh đạo cần đóng vai trò gương mẫu, tiên phong. Việc nâng cao VHCS mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ cho cơ quan mà còn cho cộng đồng. Góp phần xây dựng thủ đô văn minh, hiện đại.

4.1. Đề xuất giải pháp tăng cường thực hiện VHCS

Nhiều giải pháp được đề xuất nhằm tăng cường thực hiện văn hóa công sở (VHCS). Đầu tiên, hoàn thiện hệ thống quy chế, quy tắc ứng xử (QTƯX). Quy chế cần rõ ràng, cụ thể, dễ hiểu. Nó phải phù hợp với thực tiễn. Thứ hai, đẩy mạnh công tác đào tạo bồi dưỡng (ĐTBD) về VHCS. Tập trung vào kỹ năng giao tiếp, ứng xử, tinh thần trách nhiệm. Đào tạo cần mang tính thực tiễn cao. Thứ ba, tăng cường vai trò lãnh đạo, quản lý. Cán bộ quản lý (CBQL) phải gương mẫu. Họ cần thường xuyên kiểm tra, giám sát việc thực hiện. Thứ tư, áp dụng cơ chế đánh giá, khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Khen thưởng kịp thời những tập thể, cá nhân làm tốt. Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm. Thứ năm, phát huy dân chủ cơ sở. Khuyến khích cán bộ, công chức, viên chức (CBCC, VC) tham gia góp ý. Xây dựng môi trường làm việc cởi mở, minh bạch. Thứ sáu, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào quản lý. Nó giúp minh bạch hóa quy trình, giảm thủ tục phiền hà. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ. Chúng sẽ tạo chuyển biến tích cực cho VHCS.

4.2. Lợi ích từ việc cải thiện văn hóa công sở

Cải thiện văn hóa công sở (VHCS) mang lại nhiều lợi ích to lớn. Đầu tiên, nâng cao hình ảnh và uy tín của cơ quan hành chính nhà nước (CQ HCNN). Một văn hóa công sở chuyên nghiệp, thân thiện tạo niềm tin cho công chúng. Thứ hai, tăng cường sự hài lòng của người dân. Giao tiếp, ứng xử tốt, phong cách làm việc hiệu quả giúp giải quyết công việc nhanh chóng. Nó giảm thiểu bức xúc của người dân. Thứ ba, cải thiện hiệu suất và năng suất làm việc. Môi trường làm việc tích cực thúc đẩy sự hợp tác. Nó giảm thiểu xung đột nội bộ. Cán bộ, công chức, viên chức (CBCC, VC) có động lực làm việc cao hơn. Thứ tư, thu hút và giữ chân nhân tài. Một môi trường văn hóa tốt là yếu tố quan trọng. Nó giúp thu hút những người có năng lực. Đồng thời tạo điều kiện để họ cống hiến lâu dài. Thứ năm, góp phần vào công cuộc cải cách hành chính (CCHC). VHCS là nền tảng cho một nền hành chính hiện đại, minh bạch. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Các lợi ích này là động lực mạnh mẽ. Chúng thúc đẩy việc đầu tư vào văn hóa công sở. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của thủ đô Hà Nội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Văn hóa công sở trong các cơ quan hành chính nhà nước của thành phố hà nội hiện nay luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (321 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA BÙI THU TRANG VĂN HÓA CÔNG SỞ TRONG CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA BÙI THU TRANG VĂN HÓA CÔNG SỞ TRONG CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Triệu Văn Cường 2. TS Đặng Khắc Ánh HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Triệu Văn Cường - Thứ trưởng Bộ Nội vụ và PGS.TS Đặng Khắc Ánh - Trưởng Khoa Quản lý Nhà nước về xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia.

Các số liệu, tài liệu sử dụng trong luận án là chính xác, trung thực, được sự đồng ý của các cơ quan. Tác giả Bùi Thu Trang i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn khoa học PGS.TS Triệu Văn Cường - Thứ trưởng Bộ Nội vụ và PGS.TS Đặng Khắc Ánh - Trưởng Khoa Quản lý Nhà nước về xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia đã tận tình hướng dẫn và đóng góp nhiều ý kiến khoa học trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia, các thầy, cô giáo Ban Quản lý đào tạo sau đại học cùng toàn thể các thầy, cô giáo tại các hội đồng chấm luận án tiến sĩ của tôi đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn, góp những ý kiến quý báu và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội, Sở Lao động - Thương binh và xã hội, Sở Văn hóa, Sở Tư pháp, Sở Giao thông vận tải, Quận Thanh Xuân, Quận Đống Đa, Quận Hai Bà Trưng, Huyện Quốc Oai, Huyện Thanh Trì, Huyện Phúc Thọ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu, tìm kiếm tài liệu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng chí thường trực Quận ủy Thanh Xuân đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp. Sự quan tâm, giúp đỡ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp là nguồn động viên quý báu cho tôi hoàn thành luận án! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Bùi Thu Trang ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Cách mạng công nghiệp CMCN 2 Cải cách hành chính CCHC 3 Cán bộ, công chức CBCC 4 Cán bộ, công chức, viên chức CBCC, VC 5 Cán bộ quản lý CBQL 6 Công chức CC 7 Công nghệ thông tin CNTT 8 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH HĐH 9 Cơ quan hành chính CQHC 10 Cơ quan hành chính nhà nước CQ HCNN 11 Đào tạo bồi dưỡng ĐTBD 12 Hành chính nhà nước HCNN 13 Hội đồng nhân dân HĐND 14 Hợp tác quốc tế HTQT 15 Kinh tế tri thức KTTT 16 Người lao động NLĐ 17 Quản lý nhà nước QLNN 18 Quần chúng nhân dân QCND 19 Quy tắc ứng xử QTƯX 20 Thực thi công vụ TTCV 21 Ủy ban nhân dân UBND 22 Văn hóa công sở VHCS 23 Văn hóa doanh nghiệp VHDN 24 Văn hóa hành chính VHHC 25 Văn hóa ứng xử VHƯX 26 Xã hội chủ nghĩa XHCN iii DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU STT BẢNG TRANG 3.1 Đánh giá về tầm quan trọng của việc xây dựng và thực hiện quy 1 chế VHCS trong các CQ HCNN hiện nay 3.2 Xây dựng và ban hành quy chế VHCS tại các địa bàn được khảo sát 1 3.3 Đánh giá về việc thực hiện quy chế VHCS tại các CQ HCNN của 2 thành phố Hà Nội 3.4 Đánh giá của CBQL và CC, VC, NLĐ về những nội dung thực 2 hiện trong quy chế VHCS 3.5 Đánh giá của quần chúng nhân nhân về việc thực hiện quy chế làm 4 việc của CC, VC, NLĐ 3.6 Đánh giá vấn đề giao tiếp, ứng xử của CC, VC, NLĐ trong quá 4 trình làm việc của CC, VC, NLĐ 3.7 Đánh giá của QCND về văn hóa giao tiếp, ứng xử của CBQL, CC, 6 VC, NLĐ 3.8 Đánh giá về văn hóa giao tiếp, ứng xử tại CQ HCNN hiện nay của 7 CBQL và CC, VC, NLĐ 3.9 Đánh giá của QCND về văn hóa giao tiếp, ứng xử của CBQL, CC, 8 VC, NLĐ trong quá trình làm việc tại các CQ HCNN 3.10 Đánh giá về phong cách làm việc CC, VC, NLĐ ở các CQHCNN 9 của thành phố Hà Nội 3.11 Những biểu hiện về năng lực chuyên môn, nghiệp vụ của CC, VC, 10 NLĐ ở các CQ HCNN của thành phố Hà Nội 3.12 Đánh giá về phòng làm việc của CC, VC, NLĐ trong các CQ 11 HCNN của thành phố Hà Nội 3.13 Đánh giá về cách bài trí, môi trường cảnh quan nơi làm việc ở các 12 CQ HCNN ở thành phố Hà Nội 3.14 Mức độ hài lòng của CC, VC, NLĐ trong các CQ HCNN của 12 thành phố Hà Nội 3.15 Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện VHCS ở các CQ 13 HCNN của thành phố Hà Nội iv CÁC BẢNG SỐ LIỆU Bảng 3. Đánh giá về tầm quan trọng của việc xây dựng và thực hiện quy chế VHCS trong các CQ HCNN hiện nay CBQL CC, NLĐ QCND Tầm quan trọng SYK % SYK % SYK % 1.

Không quan trọng 2 0. Bình thường 12 4. Rất quan trọng 145 51.2: Xây dựng và ban hành quy chế VHCS tại các địa bàn được khảo sát CBQL CC, NLĐ Nội dung SYK % SYK % 1. Chưa xây dựng 46 16.

Đã xây dựng nhưng chưa ban hành 55 19. Đã ban hành và thực hiện 181 64. Đánh giá về việc thực hiện quy chế VHCS tại các CQ HCNN của thành phố Hà Nội Thực hiện quy chế CBQL CC, NLĐ SYK % SYK % 1. Không biết/khó trả lời 22 7.

Thực hiện không đúng quy chế 76 27. Thực hiện đúng một phần quy chế 137 48. Thực hiện theo đúng quy chế 235 83. Đánh giá của CBQL và CC, NLĐ về những nội dung thực hiện trong quy chế VHCS Không Thỉnh Thường Nội dung bao giờ thoảng xuyên SYK % SYK % SYK % 1.

Lãnh đạo phổ biến, quán triệt CC, NLĐ chấp hành kỷ CBQL 7 2.2 luật, kỷ cương hành chính, VHCS (qua triển khai công tác năm, giao ban công tác tháng, quý, chuyên đề…) CC - NLĐ 6 0. Công khai nội quy của cơ quan tại cổng chính của cơ CBQL 4 1.8 quan hoặc bộ phận thường trực cơ quan CC - NLĐ 8 1. Gương mẫu thực hiện nội quy, quy chế VHCS của cơ CBQL 0 0 18 6.6 quan, đơn vị CC - NLĐ 3 0. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện nội quy, quy chế cơ CBQL 0 0 42 14.1 quan của CC, NLĐ CC - NLĐ 5 0.

Xây dựng kế hoạch và tiến hành kiểm tra, giám sát việc thực hiện VHCS ở cơ quan của CC, NLĐ CC - NLĐ 4 0. Xây dựng các điển hình tiên tiến về thực hiện VHCS CC - NLĐ 32 4. Tổ chức sơ, tổng kết, đánh giá hàng năm việc thực hiện CBQL 5 1.1 VHCS CC - NLĐ 33 4. Kịp thời động viên, khen thưởng các cá nhân có sáng kiến CBQL 7 2.7 kinh nghiệm trong xây dựng và thực hiện VHCS ở cơ quan CC - NLĐ 30 4.

Có biện pháp xử lý kịp thời, chấn chỉnh những hành vi vi CBQL 6 2.4 phạm quy định về VHCS ở cơ quan CC - NLĐ 10 1. Đánh giá của QCND về việc thực hiện quy chế làm việc của CC, NLĐ Thực hiện Không biết Thực hiện đúng Thực hiện không đúng Nội dung khó trả lời một phần quy chế đúng quy chế SYK % SYK % SYK % SYK % 1. Thời gian làm việc 22 3. Quy trình thực hiện thủ tục hành chính 34 5.

Văn hóa ứng xử, giao tiếp 41 6. Tác phong, trang phục, đeo biển tên 12 2. Đánh giá vấn đề giao tiếp, ứng xử của CC, VC, NLĐ trong quá trình làm việc của CC, VC, NLĐ KBG TT TX Văn hóa giao tiếp - ứng xử SYK % SYK % SYK % 1. Thân thiện, nhiệt tình 7 1.

Chủ động chào hỏi, giúp đỡ 12 1. Giải quyết công việc nhanh chóng, triệt để 7 1. Nghiêm túc, thận trọng 7 1. Lắng nghe ý kiến, hướng dẫn các QĐ liên quan đến giải quyết 7 1.2 4 công việc cho đồng nghiệp, người dân, khách đến liên hệ CV 6.

Công chức, NLĐ có thái độ lịch sự, tôn trọng mọi người 10 1. Nghiêm túc chấp hành, thực hiện tốt các quy định của cơ quan 7 1. Đoàn kết, giúp đỡ đồng nghiệp trong công tác và trong c/s 7 1. Tinh thần phối hợp của CC, NLĐ trong quá trình thực thi n/vụ 8 1.

Cán bộ lãnh đạo, quản lý quan tâm, lắng nghe, chia sẻ ý kiến, 9 1.9 tâm tư, nguyện vọng của CC, NLĐ mình phụ trách 11. Cán bộ lãnh đạo, quản lý phân công công việc, nhiệm vụ cho 4 0.5 CC, NLĐ công bằng, hợp lý 12. Cán bộ lãnh đạo, quản lý luôn tận tâm với công việc, hướng 33 4.0 dẫn, giúp đỡ CC, NLĐ 13. Tình trạng đi làm muộn, về sớm 232 33.

Chậm trễ trong giải quyết công việc 262 37. Thờ ơ, quan cách 430 61. Không chào hỏi 458 65. Tỏ thái độ khó chịu, bực bội 438 62.

Sử dụng ngôn ngữ hành chính 11 1. Tận tình hướng dẫn thủ tục 14 2. Đánh giá của QCND về văn hóa giao tiếp, ứng xử của CBQL, CC, NLĐ KBG TT TX Nội dung SYK % SYK % SYK % 1. Được đón tiếp niềm nở, chu đáo 49 8.

Được CC tôn trọng 16 2. Nét mặt vui vẻ, thái độ lịch sự, cư xử đúng mực 10 1. Có trách nhiệm, tận tình lắng nghe, hướng dẫn 22 3. Nói năng từ tốn, cử chỉ lịch sự, tư thế tác phong nghiêm túc 29 4.

Được hướng dẫn tận tình, chu đáo của bộ phận tiếp đón 26 4. Nhiệt tình, mẫn cán với công việc 50 8. Sử dụng hợp lý, tiết kiệm các phương tiện thiết bị làm việc, điện nước, 46 7.7 điện thoại, máy điều hòa không khí 9. Đoàn kết, gắn bó và giúp đỡ đồng nghiệp trong thực thi nhiệm vụ 18 3.

Giải quyết công việc nhanh, hợp lý 34 5. Chậm trả lời hoặc trả lời không cần nhìn mặt người dân 167 27. Thờ ơ, quan cách 277 45.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Văn hóa công sở tại các cơ quan Hà Nội hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu văn hóa công sở tại các cơ quan hành chính nhà nước Hà Nội, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện môi trường làm việc.

Luận án "Văn hóa công sở tại các cơ quan Hà Nội hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Văn hóa công sở tại các cơ quan Hà Nội hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Văn hóa công sở tại các cơ quan Hà Nội hiện nay" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Văn hóa công sở tại các cơ quan Hà Nội hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Văn hóa công sở tại các cơ quan Hà Nội hiện nay" có 321 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Văn hóa công sở tại các cơ quan Hà Nội hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter