Luận án Tiến sĩ: Trách nhiệm vật chất đối với công chức theo pháp luật Việt Nam
Luận án phân tích trách nhiệm vật chất của công chức theo pháp luật Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế xử lý nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
258
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích trách nhiệm vật chất của công chức theo luật
Pháp luật Việt Nam đặt ra trách nhiệm vật chất (TNVC) đối với công chức. Điều này đảm bảo công bằng xã hội. Người gây thiệt hại phải bồi thường. Công chức không ngoại lệ. Tuy nhiên, việc áp dụng TNVC cho công chức cần cân nhắc. Mục tiêu là vừa thể hiện công bằng, vừa bảo vệ chế độ công vụ. Việc này giúp công chức yên tâm thực thi nhiệm vụ. TNVC góp phần nâng cao tinh thần trách nhiệm của công chức. Khái niệm về TNVC đối với công chức hiện còn mơ hồ. Sự phân biệt giữa bồi thường thiệt hại (BTTH) dân sự và TNVC chưa rõ ràng. Pháp luật thực định chủ yếu dựa vào nguyên lý luật Dân sự. Các yếu tố đặc thù của công vụ ít được tính đến. Điều này dẫn đến thiếu quy định cụ thể. Cơ sở pháp lý để truy cứu TNVC còn yếu. Vì vậy, TNVC thường mang tính hình thức. Việc áp dụng trong thực tế hạn chế. Hoàn thiện pháp luật về TNVC là cần thiết. Đây là nền tảng cho hệ thống pháp luật phát triển. Nó giúp xây dựng bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh. TNVC là một phần của pháp luật về công chức. Nó liên hệ chặt chẽ với trách nhiệm bồi thường của nhà nước.
1.1. Khái niệm và bản chất trách nhiệm vật chất công chức
Trách nhiệm vật chất đối với công chức là nghĩa vụ bồi hoàn. Công chức phải bồi hoàn thiệt hại do hành vi công vụ gây ra. Thiệt hại xảy ra do lỗi của công chức. Hành vi này vi phạm pháp luật hoặc quy định công vụ. Bản chất TNVC khác BTTH dân sự thông thường. TNVC gắn liền với quan hệ công vụ. Nó thể hiện tính chất đặc thù của hoạt động quản lý nhà nước. Việc xác định lỗi và thiệt hại cần quy trình riêng. Mục đích của TNVC là răn đe, giáo dục. Nó thúc đẩy công chức làm việc trách nhiệm. TNVC cũng bảo vệ lợi ích của Nhà nước và công dân. Khái niệm này còn nhiều tranh cãi. Pháp luật chưa có định nghĩa rõ ràng, thống nhất. Điều này gây khó khăn trong áp dụng. Cần làm rõ phạm vi và đối tượng áp dụng. Sự phân biệt giữa TNVC và các loại trách nhiệm khác rất quan trọng. Điều này tránh chồng chéo, đảm bảo công bằng. Cần xây dựng một hệ thống lý luận vững chắc về TNVC. Hệ thống này phải phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
1.2. Cơ sở pháp lý và thực tế phát sinh trách nhiệm
Cơ sở pháp lý phát sinh trách nhiệm vật chất hiện nay phân tán. Các quy định nằm rải rác trong nhiều văn bản luật. Chúng bao gồm Luật Cán bộ, công chức, Bộ luật Dân sự, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Thiếu một luật chuyên biệt về TNVC công chức. Điều này tạo ra sự thiếu đồng bộ. Cơ sở thực tế làm phát sinh TNVC là hành vi vi phạm. Công chức gây thiệt hại trong khi thi hành công vụ. Thiệt hại có thể là tài sản hoặc lợi ích hợp pháp. Mối liên hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại cần chứng minh. Lỗi của công chức là yếu tố then chốt. Lỗi có thể là cố ý hoặc vô ý. Tuy nhiên, việc xác định lỗi trong môi trường công vụ phức tạp. Cần có quy định cụ thể về mức độ lỗi. Cần có hướng dẫn chi tiết về cách xác định thiệt hại. Việc này đảm bảo tính minh bạch, khách quan. Các cơ sở này làm nền tảng cho việc truy cứu trách nhiệm. Chúng giúp đảm bảo tính hợp pháp của mọi quyết định xử lý. Cần tăng cường hệ thống pháp luật chuyên biệt.
1.3. Mối liên hệ trách nhiệm bồi thường nhà nước
Trách nhiệm vật chất của công chức có mối liên hệ mật thiết với trách nhiệm bồi thường của nhà nước. Nhà nước bồi thường cho cá nhân, tổ chức khi công chức gây thiệt hại. Sau đó, Nhà nước có quyền truy hoàn công chức. Đây là cơ chế bảo vệ quyền lợi người dân. Đồng thời, nó buộc công chức chịu trách nhiệm. Pháp luật hiện hành còn thiếu sự liên kết chặt chẽ. Cơ chế truy hoàn chưa hiệu quả. Quy trình, thủ tục truy hoàn phức tạp. Số tiền truy hoàn thường không tương xứng thiệt hại. Điều này làm giảm hiệu quả răn đe. Cần xác định rõ giới hạn trách nhiệm của Nhà nước. Cần làm rõ giới hạn trách nhiệm của công chức. Việc này tránh tình trạng Nhà nước gánh toàn bộ thiệt hại. Công chức thiếu trách nhiệm cá nhân. Hoàn thiện các quy định về truy hoàn là cấp thiết. Nó tạo sự công bằng giữa Nhà nước và công chức. Nó thúc đẩy tính chuyên nghiệp của công chức. Cải thiện quy định về trách nhiệm bồi thường của nhà nước.
II.Thực trạng pháp luật về trách nhiệm vật chất công chức
Pháp luật Việt Nam về trách nhiệm vật chất (TNVC) đối với công chức đã trải qua quá trình hình thành, phát triển. Tuy nhiên, còn nhiều hạn chế tồn tại. Các quy định pháp luật về TNVC hiện nay phân tán. Chúng xuất hiện trong nhiều văn bản khác nhau. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Pháp luật chủ yếu dựa trên nguyên lý của luật Dân sự. Nó ít xem xét đến đặc thù của quan hệ công vụ. Sự thiếu rành mạch thể hiện rõ nét. Nhiều quy định còn chung chung. Chúng thiếu các hướng dẫn cụ thể để truy cứu TNVC. Thực trạng này làm cho pháp luật về TNVC mang tính hình thức. Nó ít được áp dụng trong thực tế. Việc thiếu các quy định rõ ràng về xác định lỗi. Thiếu quy định về mức độ thiệt hại do công chức gây ra. Điều này cản trở quá trình xử lý. Công chức chưa thực sự cảm nhận được gánh nặng trách nhiệm vật chất. Cần có đánh giá toàn diện về pháp luật hiện hành. Phân tích các điểm tích cực và hạn chế. Từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Thực trạng này đòi hỏi một cách tiếp cận mới. Cần đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của luật.
2.1. Lịch sử phát triển của pháp luật về TNVC
Lịch sử pháp luật Việt Nam về trách nhiệm vật chất công chức trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu, các quy định còn sơ khai. Chúng chưa có hệ thống. Các văn bản pháp luật trước đây thường lồng ghép. Chúng đề cập chung chung về trách nhiệm công chức. Thời kỳ trước đây, chế độ công vụ chưa hoàn thiện. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại chủ yếu theo nguyên tắc dân sự. Sau này, với sự phát triển của nền hành chính. Pháp luật về cán bộ, công chức ra đời. Các quy định về TNVC bắt đầu hình thành rõ hơn. Tuy nhiên, chúng vẫn còn chung chung. Chúng thiếu tính chuyên biệt. Đặc biệt, sau khi có Luật Cán bộ, công chức. Các văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể hơn. Nhưng vẫn chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Việc nghiên cứu lịch sử giúp hiểu rõ bối cảnh. Nó giúp nhận diện những vướng mắc cố hữu. Điều này cung cấp căn cứ để hoàn thiện. Lịch sử cho thấy sự cần thiết của một hệ thống TNVC độc lập.
2.2. Các quy định pháp luật hiện hành về TNVC
Pháp luật hiện hành về trách nhiệm vật chất đối với công chức được quy định rải rác. Các văn bản chính bao gồm Bộ luật Dân sự, Luật Cán bộ, công chức, và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Bộ luật Dân sự quy định nguyên tắc bồi thường thiệt hại chung. Nó áp dụng cho cả trường hợp công chức gây thiệt hại. Luật Cán bộ, công chức đề cập đến các hình thức xử lý kỷ luật. Trong đó có thể liên quan đến việc bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, nó không đi sâu vào chi tiết TNVC. Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước quy định việc Nhà nước bồi thường. Sau đó Nhà nước có quyền truy hoàn đối với công chức có lỗi. Các quy định về mức độ bồi thường, giới hạn trách nhiệm chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn khi áp dụng. Thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết. Pháp luật chưa có sự thống nhất trong cách hiểu. Nó dẫn đến việc áp dụng thiếu nhất quán. Cần rà soát toàn bộ hệ thống pháp luật. Nâng cao tính khả thi của các quy định hiện hành.
2.3. Hạn chế trong quy định pháp luật về TNVC
Pháp luật về trách nhiệm vật chất đối với công chức tồn tại nhiều hạn chế. Một hạn chế lớn là thiếu sự phân biệt rõ ràng. Không có sự tách bạch giữa trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hành chính. Các quy định về TNVC mang tính định tính cao. Chúng thiếu các tiêu chí định lượng cụ thể. Việc xác định lỗi của công chức phức tạp. Thiếu quy định chi tiết về các loại lỗi. Ví dụ như lỗi cố ý, vô ý, lỗi nặng, lỗi nhẹ. Cách xác định mức độ thiệt hại chưa khoa học. Thiếu hướng dẫn cụ thể về phương pháp tính toán. Quy trình truy cứu TNVC rườm rà, thiếu minh bạch. Cơ chế giải quyết tranh chấp chưa hiệu quả. Giới hạn trách nhiệm vật chất chưa hợp lý. Nó không khuyến khích công chức nâng cao ý thức. Pháp luật chưa khuyến khích bảo vệ công chức chính đáng. Điều này có thể dẫn đến sự e ngại trong thực thi công vụ. Các quy định về truy hoàn của Nhà nước còn lỏng lẻo. Hạn chế này cần được khắc phục. Pháp luật cần có tầm nhìn mới mẻ. Nó giúp đảm bảo sự công bằng, hiệu quả.
III.Áp dụng và hạn chế của trách nhiệm vật chất công chức
Thực tiễn áp dụng trách nhiệm vật chất (TNVC) đối với công chức tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Các trường hợp công chức phải chịu TNVC rất ít. Hầu như TNVC mang tính hình thức. Quan niệm về TNVC đối với công chức còn mờ nhạt. Nó chưa được đánh giá đúng mức. Việc không phân biệt rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự với TNVC đối với công chức gây nhầm lẫn. Vấn đề TNVC ít được quan tâm nghiên cứu chuyên sâu. Điều này ảnh hưởng đến nhận thức và áp dụng pháp luật. Pháp luật thực định chưa tính đến yếu tố ảnh hưởng của nền công vụ. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự thiếu rành mạch. Thiếu quá nhiều quy định cụ thể làm cơ sở pháp lý. Việc truy cứu TNVC gặp nhiều khó khăn. Công chức khó bị truy cứu TNVC. Điều này làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước. Nó ảnh hưởng đến niềm tin của người dân. Cần có sự thay đổi trong nhận thức. Cần có sự cải thiện trong cơ chế áp dụng. TNVC phải trở thành một công cụ hiệu quả. Nó góp phần xây dựng bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh.
3.1. Thực tiễn áp dụng trách nhiệm vật chất công chức
Thực tiễn áp dụng trách nhiệm vật chất (TNVC) đối với công chức còn hạn chế. Các trường hợp truy cứu TNVC trong thực tế rất ít. Điều này trái ngược với số lượng các hành vi gây thiệt hại. Công chức thường được bảo vệ bởi cơ chế chung. Nhà nước thường chịu trách nhiệm bồi thường. Sau đó, việc truy hoàn công chức có lỗi khó khăn. Quy trình truy cứu phức tạp. Nó kéo dài, tốn kém nguồn lực. Thiếu bằng chứng rõ ràng về lỗi. Khó định lượng chính xác thiệt hại. Điều này làm cho việc xử lý không triệt để. Một số công chức có thể lợi dụng kẽ hở pháp luật. Họ né tránh trách nhiệm cá nhân. Việc này ảnh hưởng tiêu cực đến tính răn đe. Nó làm giảm hiệu quả của các quy định pháp luật. Thực tiễn cho thấy cần có cơ chế linh hoạt. Cơ chế cần thực tế hơn để xử lý. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan. Họ cần đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng. Thực tiễn đòi hỏi cải cách mạnh mẽ.
3.2. Những vướng mắc khi truy cứu trách nhiệm vật chất
Truy cứu trách nhiệm vật chất đối với công chức gặp nhiều vướng mắc. Đầu tiên, là sự thiếu rõ ràng trong các quy định pháp luật. Khái niệm, điều kiện phát sinh TNVC chưa được định nghĩa cụ thể. Thứ hai, việc xác định lỗi của công chức rất khó. Đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến quyết định quản lý. Việc này đòi hỏi đánh giá chuyên môn sâu. Thứ ba, định giá thiệt hại do công chức gây ra là một thách thức. Nó đòi hỏi phương pháp tính toán chính xác. Thiếu hướng dẫn cụ thể về định giá tài sản, lợi ích. Thứ tư, quy trình, thủ tục truy cứu phức tạp. Nó tốn nhiều thời gian và nguồn lực. Có thể dẫn đến tình trạng né tránh trách nhiệm. Thứ năm, sự can thiệp từ nhiều phía. Các yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến quyết định xử lý. Những vướng mắc này làm cho TNVC khó được áp dụng. Cần có giải pháp đồng bộ để tháo gỡ. Pháp luật cần minh bạch hóa quy trình.
3.3. Đánh giá chung về hiệu quả áp dụng TNVC
Đánh giá chung cho thấy hiệu quả áp dụng trách nhiệm vật chất (TNVC) còn thấp. TNVC chưa phát huy được vai trò răn đe, giáo dục. Nó chưa thúc đẩy công chức làm việc trách nhiệm. Số lượng công chức bị truy cứu TNVC rất ít. Điều này cho thấy tính hình thức của các quy định. Công bằng xã hội chưa được đảm bảo triệt để. Người dân chưa thực sự được bảo vệ quyền lợi. Bộ máy nhà nước chưa thực sự trong sạch. Hiệu quả công vụ chưa được nâng cao tối đa. Mặc dù có Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Cơ chế truy hoàn vẫn còn yếu. Nó không tạo động lực cho công chức. Thậm chí có thể gây tâm lý e ngại. Công chức sợ sai, không dám quyết đoán. Đánh giá này nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách. Cần một hệ thống TNVC mạnh mẽ hơn. Nó cần phù hợp với đặc thù công vụ. Hệ thống đó giúp nâng cao trách nhiệm, minh bạch. Nó phải đảm bảo sự công bằng.
IV.Đề xuất hoàn thiện pháp luật trách nhiệm vật chất công chức
Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm vật chất (TNVC) đối với công chức là yêu cầu cấp thiết. Điều này góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hệ thống pháp luật hoàn thiện phải dựa trên tri thức khoa học. Nó phải phù hợp với thực tiễn. Việc làm sáng tỏ các vấn đề lý luận là cần thiết. Cần tìm hiểu sâu sắc pháp luật hiện hành. Đánh giá điểm tích cực, hạn chế. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật về TNVC. Điều này góp phần xây dựng bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh. Nó đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới. Quan điểm hoàn thiện cần đảm bảo tính công bằng. Nó cần bảo vệ chế độ công vụ. Pháp luật cần giúp công chức yên tâm làm việc. Đồng thời, nó buộc công chức phải chịu trách nhiệm. Giải pháp hoàn thiện phải đồng bộ. Nó bao gồm cả pháp luật và tổ chức thực hiện. Cần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật. Nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan chức năng. Hoàn thiện pháp luật về TNVC không chỉ là nhiệm vụ pháp lý. Đây còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng. Nó thể hiện cam kết của Nhà nước.
4.1. Sự cần thiết và quan điểm hoàn thiện pháp luật TNVC
Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm vật chất (TNVC) là cực kỳ cần thiết. Nó duy trì công bằng xã hội. Người gây thiệt hại phải bồi thường. Công chức không thể ngoại lệ. Việc này phù hợp đạo lý và phong tục Việt Nam. Pháp luật hiện hành còn nhiều bất cập. Nó chưa phân biệt rõ ràng TNVC và BTTH dân sự. Điều này gây khó khăn trong áp dụng. Quan điểm hoàn thiện cần toàn diện. Nó phải đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Một là, phải xây dựng khái niệm TNVC rõ ràng. Khái niệm cần phù hợp đặc thù công vụ. Hai là, quy định rõ ràng về điều kiện phát sinh. Ba là, cụ thể hóa các tiêu chí xác định lỗi và mức độ thiệt hại. Bốn là, thiết lập quy trình truy cứu minh bạch, hiệu quả. Quan điểm hoàn thiện cần hài hòa lợi ích. Nó dung hòa lợi ích của Nhà nước, công chức và công dân. Nó giúp tăng cường tính răn đe. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Hoàn thiện pháp luật là bước đi chiến lược.
4.2. Giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp luật về TNVC
Cần áp dụng các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện cơ chế pháp luật về trách nhiệm vật chất (TNVC). Trước hết, cần xây dựng Luật Trách nhiệm vật chất công chức riêng. Luật này cần thống nhất các quy định. Nó khắc phục tình trạng phân tán. Thứ hai, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Hướng dẫn cần cụ thể hóa việc xác định lỗi, thiệt hại. Nó cần quy định phương pháp tính toán bồi thường. Thứ ba, phân định rõ ràng trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Làm rõ quyền truy hoàn đối với công chức có lỗi. Cần có cơ chế định giá tài sản thiệt hại công khai. Thứ tư, đơn giản hóa quy trình truy cứu TNVC. Đảm bảo tính minh bạch, khách quan. Nâng cao năng lực cho các cơ quan giải quyết. Thứ năm, tăng cường chế tài xử lý vi phạm. Nó cần đảm bảo tính răn đe. Đồng thời, bảo vệ công chức chính đáng. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc. Nền tảng cho việc thực thi TNVC.
4.3. Nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm vật chất
Để nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm vật chất (TNVC), cần nhiều giải pháp. Một là, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Nâng cao nhận thức về TNVC cho công chức và cộng đồng. Hai là, đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thực thi. Họ cần nắm vững quy định pháp luật. Họ cần có kỹ năng nghiệp vụ chuyên sâu. Ba là, xây dựng cơ sở dữ liệu về các vụ việc TNVC. Nó giúp tổng kết, rút kinh nghiệm. Bốn là, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Phát hiện kịp thời các hành vi vi phạm. Xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật. Năm là, khuyến khích các cơ chế giám sát từ phía người dân. Nâng cao tính minh bạch trong quá trình xử lý. Sáu là, có cơ chế bảo vệ công chức chính đáng. Công chức yên tâm thực thi nhiệm vụ. Đồng thời, họ phải chịu trách nhiệm khi có lỗi. Các giải pháp này đảm bảo tính thực chất. Nó biến TNVC thành công cụ hiệu quả. Công cụ giúp xây dựng bộ máy nhà nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (258 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI TRAN THỊ HIEN TRÁCH NHIEM VAT CHAT DOI VOI CONG CHUC THEO PHAP LUAT VIET NAM HIEN NAY Chuyên ngành : Lý luận và lịch su nhà nước và pháp luật Mã số : 62 38 01 01 LUAN AN TIEN SI LUAT HOC Người hướng dan khoa học: PGS.TS Thái Vĩnh Thang 2203 HÀ NỘI - 2008 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng duoc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Trần Thị Hiền MUC LUC Trang MO DAU Chuong 1: LY LUAN VỀ TRÁCH NHIEM VAT CHAT ĐỐI VỚI CÔNG CHỨC Quan niệm về trách nhiệm vật chất đối với công chức Các yếu tố pháp lý cần thiết cho sự hình thành trách nhiệm vật chất đối với công chức 1.
Cơ sở thực tế làm phát sinh trách nhiệm vật chất đối với công chức 55 1. Mối liên hệ giữa trách nhiệm bồi thường nhà nước và trách nhiệm 76 vật chất đối với công chức Chương 2: THỤC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TRÁCH 84 NHIEM VAT CHAT ĐỐI VỚI CÔNG CHỨC VÀ THUC TIỀN ÁP DỤNG 2. Sự hình thành và phát triển của pháp luật Việt Nam về trách 84 nhiệm vật chất đối với công chức 2. Thực trạng pháp luật về trách nhiệm vật chất đối với công chức 93 2.3: Thực trạng nhận thức và áp dụng pháp luật trách nhiệm vật chất 132 đối với công chức 2.
Đánh giá chung về pháp luật trách nhiệm vật chất đối với công 147 chức và thực tiễn tổ chức thực hiện Chương 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TRÁCH NHIỆM 160 VẬT CHẤT ĐỐI VỚI CÔNG CHỨC 3. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm vật chất 160 đối với công chức 3. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm vật chất đối với 164 công chức 3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và tổ chức thực hiện pháp luật Vy về trách nhiệm vật chất đối với công chức KẾT LUẬN 205 NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ 208 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 209 PHU LUC 216 NHỮNG TU VIET TAT TRONG LUẬN ÁN BLDS Bo Juat dan su BTTH Bồi thường thiệt hại TNPL Trách nhiệm pháp lý TNVC Trách nhiệm vật chất XHCN Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Duy trì công bang xã hội là diéu nên làm và buộc phải làm của một nhà nước dân chủ, chân chính. Người gây ra thiệt hại phải boi thường cho người bị thiệt hại, điều đó phù hợp với đạo lý, với phong tục tập quán của người Việt. Đương nhiên, công chức không nằm ngoài quỹ đạo đó, nhưng tìm ra phương thức xử lý đối với công chức gây thiệt hại trong khi thi hành công vụ sao cho phù hợp, vừa thể hiện công bằng, vừa thể hiện chính sách bảo hộ chế độ công vụ. giúp công chức yên tam, chủ động, mạnh dan trong thực thi công vụ là điều cần thiết.
Xã hội muốn phát triển bền vững, phải được tao dựng bởi những con người hết lòng trung thành, có trí tuệ và năng lực. Pháp luật trách nhiệm vật chất (TNVC) đối với công chức là một trong những yếu tố góp phần nâng cao tinh than trách nhiệm của công chức. Tuy nhiên, hiện nay vấn đề TNVC đối với công chức gây thiệt hại trong khi thi hành công vụ chưa được đánh giá đúng mức. Quan niệm về TNVC đối với công chức tương đối mờ nhạt, chưa phân biệt rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) dân sự với TNVC đối với công chức.
Vấn đề TNVC đối với công chức ít được quan tâm, nghiên cứu. Pháp luật thực định về TNVC đối với công chức lại chủ yếu xuất phát từ những nguyên lý của luật Dân sự, chưa tính đến các yếu tố ảnh hưởng của nên công vụ. Điều này thể hiện rõ nét trong pháp luật, đó là sự thiếu rành mạch trong các quy định của pháp luật và còn thiếu quá nhiều quy định cụ thể làm cơ sở pháp lý cho việc truy cứu TNVC. Vì vậy, pháp luật TNVC mang tính hình thức, hầu như không được áp dụng trong thực tế.
Hoàn thiện pháp luật về TNVC đối với công chức đang là vấn đề có tính cấp thiết. Trên cơ sở nhận thức, một hệ thống pháp luật hoàn thiện phải được ban hành trên nền tri thức khoa học pháp lý phát triển và mong muốn làm sáng tỏ các vấn dé lý luận, tìm hiểu pháp luật hiện hành về TNVC đối với công c1ức, đánh giá được những điểm tích cực, điểm hạn chế nhằm hoàn thiện pháp liat về TNVC đối với công chức, góp phần xây dựng bộ máy nhà nước trong sach, vững mạnh đáp ứng yêu cầu cơ bản của sự nghiệp đổi mới của Nhà nước ti, tôi chon vấn đề: "Trách nhiệm vat đối với công chức theo pháp luật Việt Nam hiện nay" làm đề tài nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu đề tài Trách nhiệm vật chất đối với công chức là một nội dung của pháp luật về côrz chức. Khi nghiên cứu về TNVC đối với công chức cần đặt nó trong mối liên hệ với tổng thể các quy định pháp luật về cán bộ, công chức, đặc biệt là đặt troig mối liên hệ với vấn đề trách nhiệm bồi thường của nhà nước.
Vấn đề TNVC đối với công chức đã được nhiều tác giả nước ngoài quan tâm nghiên cứu như: Kenneth F. Warren — Professor of political Science and Public Policy St. Louis Jniversity, tac gia cuốn Administrative Law in the political system (Luật Hanh :hính trong hệ thống chính tr); Sir William Wade va Christopher Forsyth là hai ác giả cuốn Administrative Law (Luật Hanh chính) giảng day tại Trường Đại hcc Cambridge và Trường Dai học Oxfoord của Anh; Jean - Michel De Forges - Giáo sư Trường Dai học Tổng hợp nước Pháp tác giả cuốn Luật hành chính Luật sư Nguyễn Diệu Cơ biên dịch); Alekhin A.A hai tác giả cuốn giáo trình Luật Hành chính được giảng day tại Trường Đại học Tổng hợp Lô-mô-nô-xốp. Những công trình khoa học của cé tác giả này đã đề cập đến nhiều vấn dé của nền hành chính công, trong «6 có vấn đề trách nhiệm bồi thường của công chức gay thiệt hại khi thi hành công vụ.
Vấn đề trách nhiệm bồi thường của công chức được nghiên cứu từ gócđộ thực tiên thông qua các án lệ và hiện nay là kết hợp với sự thừa nhận của ngni viện thông qua các qui định của pháp luật. Trách nhiệm vật chất đối với côig chức được xem xét có sự phân biệt giữa lỗi công vụ và lỗi cá nhân. Tuy niên, trong các công trình khoa học này, vấn đề trách nhiệm BTTH đối với côig chức gây thiệt hại trong khi thi hành công vu, mới chỉ được nghiên cứu ở nức độ tổng quát trong rất nhiều nội dung của nền hành chính công. Pháp luật Việt Nam về cán bộ, công chức được nhiều tác giả trong nước nghiên cứu ở các mức độ và phạm vi khác nhau, trong lĩnh vực này có thể kể đến một số tác giả cùng với công trình khoa học của họ như: Tô Tử Hạ: Công chức và vấn đê xây dựng đội ngũ cán bộ công chức trong giai đoạn hiện nay, Nxb Chính trị quốc gia, 1998.
Day là cuốn sách giới thiệu tổng quan về pháp luật công chức Việt Nam trong đổi mới, đồng thời có so sánh phạm vi khái niệm công chức ở Việt Nam và một số nước khác trên thế giới. Đặc biệt mảng pháp luật về nghĩa vụ, quyền lợi của công chức và tuyển dụng đào tạo công chức được tắc giả nghiên cứu đưa ra những nhận xét cụ thể, xác đáng. Có thể nói, đây là cuốn sách chứa đựng nhiều thông tin tư liệu về kinh nghiệm xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức của một số nước trên thế gới và quá trinh hình thành, phát triển đội ngũ cán bộ, công chức Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng tám đến những năm 1990; Cuốn sách thứ hai phải kể đến là cuốn Công vụ, công chức nhà nước, Nxb Tư pháp, Hà Nội, 2004 của PGS.TS Phạm Hồng Thái đã tập trung nghiên cứu về phạm vi khái niệm hoạt động công vụ và phân tích, đánh giá về pháp luật công chức ở nước ta. Trong tác phẩm này, còn tìm thấy các quan niệm về công chức ở nước ta trong các giai đoạn, được phân chia theo mốc thời gian ban hành các văn bản pháp luật cơ bản về công chức.
Qua đó, tác giả đưa ra cách nhìn nhận của cá nhân về nén công vụ kiểu mới. Đặc biệt, phải kể đến Luận án tiến sĩ luật học của Ngô Hải Phan: Trách nhiệm pháp lý của công chức trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Luận án đã phản ánh trung thực về thực trạng pháp luật điều chỉnh về trách nhiệm pháp lý (TNPL) đối với công chức (đến năm 2004) đồng thời so sánh phân tích mối tương quan giữa các dạng TNPL được áp dụng đối với công chức vi phạm pháp luật. Gần đây, phải kể đến đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường - Trường Đại học Luật Hà Nội, 2006: Trách nhiệm pháp lý - những vấn đề lý luận và thực tiên ở Việt Nam do TS.
Lê Văn Long, chủ nhiệm đề tài. Các tác giả tham gia nghiên cứu đã phân tích khái niệm TNPL từ góc độ lý luận và thực tiễn. Trong đó, có chuyên đề Trách nhiệm vất chất đối với công chức của Thạc sĩ Tran Thị Hiên đã nghiên cứu và chỉ ra bản chất của trách nhiệm vật chất là dạng trách nhiệm bôi thường thiệt hei đặc biệt. Ngoài ra, còn có một số tác phẩm nghiên cứu pháp luật công chức cia Việt Nam và các nước như: cuốn Chế độ công chức và luật công chức cla các nước trên thế giới, Nxb Chính tri quốc gia, 1993 của Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Thông tin, Ban Tổ chức - Cán bộ Chính phủ; cuốn Tìm hiểu về tuyển dụng, thử việc, trách nhiệm kỷ luật, trách nhiệm vật chất của cán bộ công chức và người lao động, Nxb Lao động, 1999 của các tác giả Đào Thanh Hải, Mai Chúc Anh, Trần Văn Sơn.
Giáo trình giảng dạy môn Luật Fành chính của các cơ sở đào tạo luật trong nước, cũng đề cập đến nội dung rháp luật về TNVC đối với cán bộ, công chức, song mới chỉ dừng ở mức độ giớ thiệu chung về dang TNPL này. Bên cạnh đó, cũng có mot số bài viết về phá› luật công chức nói chung, đăng trên các tạp chí Luật học, tạp chí Nhà nước và Pháp luật, tạp chí Dân chủ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm vật chất đối với công chức theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích trách nhiệm vật chất của công chức theo pháp luật Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế xử lý nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Luận án "Trách nhiệm vật chất đối với công chức theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Trách nhiệm vật chất đối với công chức theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm vật chất đối với công chức theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Trách nhiệm vật chất đối với công chức theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm vật chất đối với công chức theo pháp luật Việt Nam" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm vật chất đối với công chức theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.