Luận án Thể chế hành chính đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý công thể chế hành chính tại các đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt ở Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản lý công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan thể chế hành chính ĐVHCKTĐB Việt Nam

Nghiên cứu thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt (ĐVHCKTĐB) là cần thiết. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về ĐVHCKTĐB tại Việt Nam. Nó đánh giá các công trình nghiên cứu hiện có. Mục tiêu là xác định khoảng trống trong hiểu biết. Qua đó, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc xây dựng thể chế phù hợp đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế và quản lý công hiệu quả. Thể chế tốt hỗ trợ thu hút đầu tư. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật. Nó phân tích cơ chế điều hành. Luận án đặt nền móng cho việc hoàn thiện chính sách. Việt Nam đang tìm kiếm mô hình phát triển đột phá. ĐVHCKTĐB là một trong những giải pháp tiềm năng. Hiểu rõ thể chế giúp tối ưu hóa lợi ích. Nó giảm thiểu rủi ro trong quá trình triển khai.

1.1. Tình hình nghiên cứu về ĐVHCKTĐB

Nhiều công trình đã nghiên cứu về đặc khu kinh tế trên thế giới. Các nghiên cứu này khám phá mô hình thành công, thất bại. Chúng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Ở Việt Nam, các khái niệm liên quan đến ĐVHCKTĐB cũng được đề cập. Các tài liệu tập trung vào tiềm năng, thách thức. Một số nghiên cứu xem xét kinh nghiệm phát triển ở Vũng Tàu - Côn Đảo. Các bài viết cũng phân tích Đặc khu Vĩnh Linh trước đây. Tuy nhiên, một nghiên cứu tổng thể về thể chế hành chính còn hạn chế. Các tài liệu thường tập trung vào khía cạnh kinh tế. Chúng ít đi sâu vào cấu trúc quản lý hành chính cụ thể. Sự thiếu hụt này tạo ra khoảng trống kiến thức. Nó cần được lấp đầy để có cái nhìn toàn diện hơn. Việc tổng hợp các công trình trước đó giúp định hình hướng đi. Nó chỉ ra những vấn đề cần làm rõ thêm.

1.2. Các công trình về thể chế hành chính

Các nghiên cứu về thể chế hành chính nói chung đã rất phong phú. Chúng đề cập đến cấu trúc, chức năng, quy trình của bộ máy nhà nước. Các công trình này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Tuy nhiên, việc áp dụng các lý thuyết này vào ĐVHCKTĐB còn ít. Thể chế hành chính đặc thù đòi hỏi các quy định linh hoạt. Nó cần cơ chế quản lý khác biệt. Một số tài liệu bàn về quyền tự chủ của chính quyền địa phương. Chúng cũng thảo luận về phân cấp, phân quyền. Những khía cạnh này rất quan trọng đối với ĐVHCKTĐB. Các nghiên cứu về cải cách hành chính cũng có liên quan. Chúng đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả. Tuy nhiên, các giải pháp này cần được điều chỉnh. Chúng phải phù hợp với bối cảnh đặc thù của ĐVHCKTĐB. Cần có sự tổng hợp sâu hơn để làm rõ. Nó cần hiểu rõ thể chế hành chính cụ thể cho các đơn vị này.

1.3. Đánh giá kết quả nghiên cứu hiện tại

Các nghiên cứu trước đã đặt nền móng quan trọng. Chúng giúp nhận diện ĐVHCKTĐB và thể chế liên quan. Nhiều vấn đề về khái niệm, vai trò đã được làm rõ. Kinh nghiệm quốc tế và một phần thực trạng Việt Nam cũng được phân tích. Tuy nhiên, có những khoảng trống đáng kể. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện. Nó chưa đánh giá sâu sắc thể chế hành chính của ĐVHCKTĐB tại Việt Nam. Các phân tích thường rời rạc, chưa có hệ thống. Việc đánh giá cụ thể về tổ chức bộ máy, quy trình, chính sách còn hạn chế. Đặc biệt, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện thể chế dựa trên bằng chứng chưa đầy đủ. Luận án này hướng tới khắc phục các hạn chế đó. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể, sâu sắc hơn. Nó đưa ra các kiến nghị có tính ứng dụng cao.

II. Cơ sở lý luận ĐVHCKTĐB và thể chế hành chính

Hiểu rõ cơ sở lý luận là nền tảng quan trọng. Nó giúp xây dựng và hoàn thiện thể chế hành chính ĐVHCKTĐB. Phần này trình bày các khái niệm cốt lõi. Nó làm rõ đặc điểm, vai trò của ĐVHCKTĐB. Đồng thời, nó đi sâu vào quan niệm về thể chế hành chính. Đặc biệt, nó phân tích các yếu tố tác động đến thể chế này. Một khung lý thuyết vững chắc giúp định hình chính sách. Nó đảm bảo các quyết định có căn cứ khoa học. ĐVHCKTĐB không chỉ là một khu vực kinh tế. Nó còn là một đơn vị hành chính với các quy định riêng biệt. Cơ sở lý luận giúp nhận diện các nguyên tắc hoạt động. Nó định hướng các giải pháp cải cách hành chính. Việc này giúp đạt được mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.

2.1. Khái niệm đặc điểm ĐVHCKTĐB

Đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt là mô hình phát triển mới. Nó tích hợp các yếu tố hành chính và kinh tế. Mục tiêu chính là thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng. ĐVHCKTĐB thường có các chính sách ưu đãi vượt trội. Nó có cơ chế quản lý linh hoạt hơn các khu vực khác. Đặc điểm nổi bật là quyền tự chủ cao. Nó được giao cho chính quyền địa phương hoặc cơ quan quản lý chuyên trách. Việc này giúp giảm thiểu thủ tục hành chính. Nó tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. ĐVHCKTĐB thường được thành lập ở các vị trí địa lý chiến lược. Nó có tiềm năng phát triển lớn. Vai trò của ĐVHCKTĐB là động lực tăng trưởng. Nó tạo ra việc làm, chuyển giao công nghệ. Nó đóng góp vào tổng thể phát triển quốc gia.

2.2. Quan niệm về thể chế hành chính đặc biệt

Thể chế hành chính của ĐVHCKTĐB bao gồm toàn bộ quy định. Nó gồm các nguyên tắc, chuẩn mực, cơ chế vận hành. Những yếu tố này chi phối hoạt động quản lý. Chúng áp dụng cho các đơn vị đặc biệt này. Khác với thể chế hành chính thông thường, nó có tính đặc thù cao. Nó được thiết kế để hỗ trợ mục tiêu phát triển kinh tế đột phá. Thể chế này bao gồm luật pháp, chính sách. Nó gồm các quy trình hành chính, tổ chức bộ máy. Nó cũng quy định về quản lý nhân sự, tài chính. Tính linh hoạt, hiệu quả là trọng tâm. Thể chế cần đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư. Đồng thời, nó duy trì trật tự xã hội và phát triển bền vững.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng thể chế ĐVHCKTĐB

Nhiều yếu tố tác động đến thể chế hành chính ĐVHCKTĐB. Yếu tố chính trị là nền tảng. Nó quyết định ý chí và định hướng phát triển. Yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến nhu cầu. Nó định hình các ưu đãi, chính sách. Lịch sử phát triển quốc gia và truyền thống văn hóa dân tộc cũng quan trọng. Chúng tạo nên bối cảnh đặc thù cho thể chế. Các yếu tố quốc tế cũng không thể bỏ qua. Xu hướng hội nhập, cạnh tranh toàn cầu yêu cầu thể chế phải thích nghi. Công nghệ, môi trường pháp lý cũng có tác động đáng kể. Tất cả các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo nên sự phức tạp cho việc thiết kế thể chế. Việc cân nhắc đầy đủ các yếu tố giúp xây dựng thể chế phù hợp. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả lâu dài.

III. Thực trạng thể chế ĐVHCKTĐB thế giới và Việt Nam

Phần này phân tích thực trạng thể chế hành chính. Nó khảo sát các mô hình ĐVHCKTĐB trên thế giới. Sau đó, nó đi sâu vào thực tiễn Việt Nam. Việc so sánh quốc tế giúp rút ra bài học kinh nghiệm. Nó cung cấp góc nhìn đa chiều về các giải pháp. Việt Nam có những khu vực từng được xem là đặc khu. Việc xem xét kinh nghiệm trong nước là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện những thành công và hạn chế. Qua đó, tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu thực trạng giúp hiểu rõ hơn. Nó chỉ ra cách thể chế được hình thành. Nó cũng giải thích cách thể chế vận hành trong thực tế. Đánh giá này là bước đệm cần thiết. Nó dẫn đến việc hoàn thiện thể chế trong tương lai.

3.1. Mô hình ĐVHCKTĐB trên thế giới

Nhiều quốc gia đã thành công với mô hình đặc khu kinh tế. Trung Quốc là một ví dụ điển hình với các đặc khu như Thâm Quyến. Các đặc khu này có quyền tự chủ cao về hành chính. Chúng áp dụng chính sách ưu đãi vượt trội để thu hút đầu tư. Hàn Quốc cũng có các Khu kinh tế tự do (FEZ). Chúng được thiết kế để cạnh tranh toàn cầu. Các mô hình này thường có bộ máy quản lý tinh gọn. Chúng có quy trình hành chính đơn giản hóa. Việc phân tích cấu trúc tổ chức, cơ chế điều hành của các đặc khu này rất hữu ích. Nó giúp hiểu rõ các yếu tố tạo nên thành công. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có bối cảnh riêng. Việc học hỏi cần có sự chọn lọc và điều chỉnh. Không thể sao chép nguyên mẫu mà không cân nhắc.

3.2. Thực trạng thể chế ĐVHCKTĐB Việt Nam

Việt Nam cũng có kinh nghiệm với các mô hình tương tự đặc khu. Đặc khu kinh tế Vũng Tàu - Côn Đảo là một ví dụ. Mô hình này tồn tại trong lịch sử. Nó cung cấp những bài học quý giá về thể chế. Đặc khu Vĩnh Linh cũng là một trường hợp đáng chú ý. Nó thể hiện nỗ lực trong việc thí điểm các cơ chế đặc biệt. Các đơn vị này có những quy định riêng về quản lý. Tuy nhiên, chúng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các hạn chế về khung pháp lý, quyền hạn chưa rõ ràng. Sự chồng chéo giữa các cơ quan quản lý gây khó khăn. Việc phân tích sâu các thể chế này cho thấy. Nó cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Một khung pháp lý đồng bộ và rõ ràng là rất cần thiết. Nó giúp phát huy tối đa tiềm năng của các đơn vị này.

3.3. Bài học kinh nghiệm xây dựng thể chế

Từ thực tiễn quốc tế và Việt Nam, nhiều bài học được rút ra. Điều kiện thành lập ĐVHCKTĐB phải rõ ràng, minh bạch. Nó cần dựa trên tiềm năng và lợi thế cạnh tranh. Mô hình quản lý cần tinh gọn, hiệu quả. Nó phải có quyền tự chủ cao để ra quyết định nhanh chóng. Thể chế hành chính cần quy định rõ ràng. Nó bao gồm tổ chức bộ máy, chức năng, nhiệm vụ. Đặc biệt, chính sách, cơ chế đặc thù phải hấp dẫn. Nó phải tạo ưu thế cạnh tranh vượt trội. Việc sử dụng nguồn nhân lực cũng là yếu tố then chốt. Đơn vị cần có khả năng thu hút, giữ chân nhân tài. Các bài học này nhấn mạnh sự cần thiết của một khung pháp lý đồng bộ. Nó cần một chính sách rõ ràng và một bộ máy quản lý hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ ĐVHCKTĐB.

IV. Hoàn thiện thể chế hành chính ĐVHCKTĐB Việt Nam

Việc hoàn thiện thể chế hành chính là cấp thiết. Nó nhằm phát huy tối đa tiềm năng của ĐVHCKTĐB tại Việt Nam. Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Nó dựa trên mục đích, yêu cầu đã xác định. Việc xây dựng thể chế cần có tầm nhìn dài hạn. Nó phải đảm bảo tính đồng bộ, linh hoạt. Thể chế cần thúc đẩy phát triển kinh tế mạnh mẽ. Nó cũng duy trì ổn định xã hội. Đồng thời, nó phải nâng cao năng lực cạnh tranh. Các giải pháp bao gồm cải cách chính sách. Nó liên quan đến tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực. Một thể chế vững chắc sẽ là đòn bẩy quan trọng. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn. Nó cũng đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.

4.1. Mục đích xây dựng thể chế mới

Mục đích chính là tạo đột phá trong phát triển kinh tế. Thể chế mới phải thu hút đầu tư chất lượng cao. Nó cần khuyến khích đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ. Một mục tiêu quan trọng khác là nâng cao năng lực quản trị. Nó giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó tạo môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh. Thể chế cũng hướng tới phát triển xã hội bền vững. Nó đảm bảo an sinh xã hội, bảo vệ môi trường. Ngoài ra, nó cần tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nhân lực. Nó thu hút và giữ chân nhân tài. Các mục đích này đều nhằm xây dựng ĐVHCKTĐB thành đầu tàu. Nó sẽ thúc đẩy sự phát triển chung của cả nước.

4.2. Yêu cầu đối với thể chế hành chính

Thể chế hành chính của ĐVHCKTĐB cần đáp ứng nhiều yêu cầu. Nó phải có tính đồng bộ, thống nhất trong hệ thống pháp luật. Đồng thời, nó cần đảm bảo tính linh hoạt cao. Điều này giúp thích ứng với điều kiện thị trường thay đổi. Thể chế phải trao quyền tự chủ mạnh mẽ. Nó cấp quyền cho chính quyền ĐVHCKTĐB. Tuy nhiên, nó cũng cần có cơ chế giám sát hiệu quả. Điều này để đảm bảo trách nhiệm giải trình. Minh bạch là một yêu cầu không thể thiếu. Nó tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư. Thể chế cần quy định rõ ràng về phân cấp. Nó giúp phân quyền trong quản lý hành chính. Nó tránh sự chồng chéo và cản trở. Thể chế cũng phải ưu tiên cải cách. Nó giảm gánh nặng thủ tục và thời gian cho doanh nghiệp.

4.3. Các giải pháp hoàn thiện thể chế

Để hoàn thiện thể chế, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Về kinh tế, cần xây dựng chính sách tài chính đột phá. Nó bao gồm ưu đãi thuế, đất đai, tín dụng. Về chính trị - xã hội, cần tăng cường quyền tự chủ địa phương. Nó cải thiện cơ chế tham gia của người dân, doanh nghiệp. Về nguồn nhân lực, cần có chính sách thu hút nhân tài. Nó phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó cũng áp dụng chế độ đãi ngộ đặc biệt. Về hành chính và quản trị, cần tinh gọn bộ máy. Nó cần đơn giản hóa quy trình thủ tục. Nó đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Các giải pháp này phải được cụ thể hóa. Nó cần có lộ trình rõ ràng. Việc triển khai cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý công thể chế hành chính của đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA ĐINH THANH TÙNG THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH CỦA ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH - KINH TẾ ĐẶC BIỆT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA ĐINH THANH TÙNG THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH CỦA ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH - KINH TẾ ĐẶC BIỆT Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Người hướng dẫn khoa học 1 Người hướng dẫn khoa học 2 GS. Nguyễn Đăng Thành TS. Phạm Tuấn Khải HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu, kết quả sử dụng trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đinh Thanh Tùng LỜI CẢM ƠN Sau thời gian dài nghiên cứu, Luận án “Thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt ở Việt Nam” đã hoàn thành với sự nỗ lực của bản thân, sự giúp đỡ của người hướng dẫn khoa học, của các cơ quan, đơn vị có liên quan, của thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp. Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô và Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia, Khoa Sau đại học đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện Luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Nguyễn Đăng Thành và TS.

Phạm Tuấn Khải đã quan tâm, định hướng và hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Lãnh đạo đơn vị Ban Thanh tra Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu Luận án. Chân thành cảm ơn quý tác giả của các tài liệu được sử dụng tham khảo trong Luận án; cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, học tập thực hiện Luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Đinh Thanh Tùng MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt (Đặc khu kinh tế). Các công trình nghiên cứu đến đặc khu kinh tế. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến thể chế và thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Các công trình nghiên cứu liên quan đến thể chế. Các công trình nghiên cứu liên quan đến thể chế hành chính. Các công trình nghiên cứu liên quan đến thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.

Đánh giá về kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án. Những vấn đề đã được giải quyết. Những vấn đề cần tiếp tục giải quyết. 21 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH CỦA ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH - KINH TẾ ĐẶC BIỆT.

Đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Khái niệm đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Đặc điểm của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Cơ sở xây dựng đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.

Vị trí, vai trò của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Quan niệm về thể chế và thể chế hành chính nhà nước. Quan niệm về thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Yếu tố chính trị. Yếu tố kinh tế - xã hội. Lịch sử phát triển của quốc gia và truyền thống văn hóa dân tộc.

Các yếu tố quốc tế khác. 69 Chương 3: THỰC TRẠNG THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH CỦA MỘT SỐ ĐẶC KHU KINH TẾ Ở MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM. Thực trạng thể chế hành chính của một số đặc khu kinh tế ở một số quốc gia trên thế giới. Thể chế hành chính của một số đặc khu kinh tế ở Trung Quốc.

Thể chế hành chính của một số Khu kinh tế tự do Hàn Quốc. Thực trạng thể chế hành chính của một số đặc khu kinh tế ở Việt Nam. Đặc khu kinh tế Vũng Tàu - Côn Đảo. Đặc khu Vĩnh Linh.

Bài học kinh nghiệm về xây dựng và hoàn thiện thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt ở Việt Nam. Về điều kiện thành lập đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Về mô hình đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Về thể chế hành chính trong tổ chức và hoạt động của bộ máy chính quyền đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.

Thể chế hành chính về chính sách, cơ chế đặc thù đối với đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Thể chế hành chính quy định việc sử dụng nguồn nhân lực ở đơn vị hành chính-kinh tế đặc biệt. Thực trạng thể chế hành chính của đơn vị hành chính-kinh tế đặc biệt ở Việt Nam. 102 Chương 4: XÂY DỰNG VÀ BAN HÀNH THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH CỦA ĐƠN VỊ HÀNH CHÍNH - KINH TẾ ĐẶC BIỆT Ở VIỆT NAM.

Mục đích xây dựng và ban hành thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Xây dựng thể chế hành chính về kinh tế. Xây dựng thể chế hành chính về chính trị, xã hội và nguồn nhân lực. Xây dựng thể chế hành chính về hành chính và quản trị.

Yêu cầu xây dựng và ban hành thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt ở Việt Nam. Yêu cầu đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng trong xây dựng và ban hành thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Yêu cầu đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp trong xây dựng và ban hành thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Yêu cầu đảm bảo tính khả thi trong việc xây dựng và ban hành thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.

Yêu cầu đảm bảo tính toàn diện, chặt chẽ, đồng bộ của thể chế hành chính khi xây dựng và ban hành thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Một số giải pháp xây dựng thể chế hành chính của đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt ở Việt Nam. Quy định về tổ chức bộ máy ở đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Quy định về nhiện vụ, quyền hạn quản lý nhà nước ở đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.

Quy định chế độ làm việc và mối quan hệ công tác của chính quyền đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Quy định về cơ chế giám sát hoạt động của chính quyền đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Quy định về chính sách đặc thù để quản lý nhà nước ở đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ.

151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Ý nghĩa BOT : Xây dựng - kinh doanh - chuyển giao (Build - Operation - Transfer) BT : Xây dựng - Chuyển giao (Build - Transfer) ĐKHC : Đặc khu hành chính ĐKKT : Đặc khu kinh tế HC-KT : Hành chính - Kinh tế HĐND : Hội đồng nhân dân KCN : Khu công nghiệp KCNC : Khu công nghệ cao KCX : Khu chế xuất KKT : Khu kinh tế KKTCK : Khu kinh tế cửa khẩu KKTTD : Khu kinh tế tự do KT-XH : KT-XH ODA : Hỗ trợ phát triển chính thức QPAN : Quốc phòng an ninh SWOT : Công cụ phần tích điểm mạnh điểm yếu, cơ hội, thách thức TTHC : Thủ tục hành chính UBND : Ủy ban nhân dân WTO : Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Đánh giá yếu tố cấu thành thể chế hành chính theo khảo sát. Đánh giá vai trò của thể chế hành chính của đơn vị HC-KT đặc biệt.1: Khu kinh tế tự do và lĩnh vực ưu tiên ở Hàn Quốc.2: Mô hình các khu kinh tế truyền thống trên thế giới.3: Mô hình các khu kinh tế hiện đại trên thế giới .4: Mô hình bộ máy tổ chức một số đặc khu kinh tế.5: Cơ chế, chính sách ưu đãi của một số quốc gia.

97 DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Sơ đồ 4.1: Mô hình tổ chức Đảng ở Đơn vị HC-KT đặc biệt .2: Tổ chức bộ máy chính quyền ở Đơn vị HC-KT đặc biệt .3: Mối quan hệ giữa Đơn vị HC-KT đặc biệt với các cơ quan khác .4: Cơ chế giám sát, kiểm tra đối với đơn vị HC-KT đặc biệt. Lý do chọn đề tài Thứ nhất, lịch sử phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia cho thấy, không thể cùng một lúc phát triển kinh tế đồng đều trong cả nước. Theo quy luật phát triển không đều, kinh tế sẽ phát triển mạnh ở vùng có điều kiện thuận lợi cho đầu tư, thương mại, sau đó mới mở rộng dần sang các vùng khác khi vùng phát triển mất lợi thế thu hút đầu tư. Chính vì thế, để tạo điểm tựa cho phát triển, nhiều nước đã lựa chọn phương thức tập trung ưu tiên cho một địa phương nào đó phát triển trước.

Địa phương đó thường được gọi là đặc khu kinh tế (ĐKKT) với những điều kiện ưu đãi về thể chế và đầu tư kết cấu hạ tầng hơn hẳn những vùng còn lại của quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thể chế hành chính đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý công thể chế hành chính tại các đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt ở Việt Nam.

Luận án "Thể chế hành chính đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Thể chế hành chính đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thể chế hành chính đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Thể chế hành chính đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thể chế hành chính đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thể chế hành chính đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter