Nghiên cứu so sánh cơ quan thanh tra quốc hội trên thế giới và khả năng áp dụng

Khám phá nghiên cứu so sánh mô hình cơ quan thanh tra quốc hội toàn cầu, đánh giá chức năng, hiệu quả và bài học kinh nghiệm áp dụng.

Chuyên ngành
Luật Hiến pháp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận chung về cơ quan thanh tra quốc hội hiện đại
Số trang:
185 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Hiến pháp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận chung về cơ quan thanh tra quốc hội hiện đại

Thanh tra Quốc hội là thiết chế giám sát độc lập do cơ quan lập pháp thành lập. Thiết chế này ra đời nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân trước sự lạm quyền hành chính. Cơ quan này tiếp nhận và điều tra các khiếu nại của người dân về các hành vi sai trái trong bộ máy công vụ. Thiết chế hoạt động độc lập với nhánh hành pháp và tư pháp. Nhiệm vụ trọng tâm là củng cố tính minh bạch và sự liêm chính của các cơ quan công quyền. Cơ quan này thúc đẩy việc kiểm soát quyền lực nhà nước một cách hiệu quả và thực chất. Đồng thời, thiết chế hỗ trợ nghị viện thực hiện thẩm quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động quản lý hành chính nhà nước. Hệ thống này giúp ngăn ngừa tiêu cực, nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân và bảo vệ các giá trị dân chủ.

1.1. Khái niệm và bản chất của thiết chế thanh tra quốc hội

Thanh tra viên quốc hội là chức danh chuyên trách do cơ quan lập pháp bầu hoặc bổ nhiệm. Chức danh này có nguồn gốc lịch sử từ Thụy Điển với tên gọi mô hình ombudsman. Thiết chế tiếp nhận phản ánh về các hành vi bất công, chậm trễ hoặc bất hợp pháp trong quản lý hành chính công. Cơ quan không có quyền trực tiếp hủy bỏ văn bản quy phạm hay áp đặt chế tài xử phạt hành chính. Thay vào đó, thiết chế đưa ra các khuyến nghị, kết luận điều tra và công khai báo cáo trước nghị viện. Bản chất của cơ quan là công cụ hỗ trợ hoạt động giám sát lập pháp của nghị viện. Thiết chế bảo đảm mọi cơ quan công quyền tuân thủ pháp luật và nâng cao trách nhiệm giải trình công vụ trước xã hội.

1.2. Vai trò bảo vệ nhân quyền và kiểm soát hành chính

Cơ quan thanh tra quốc hội đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền cơ bản của con người. Nhiều quốc gia trên thế giới công nhận thiết chế này là cơ quan nhân quyền quốc gia độc lập. Thiết chế hỗ trợ người dân tiếp cận công lý nhanh chóng mà không phải chịu chi phí kiện tụng tốn kém. Bên cạnh đó, cơ quan góp phần hạn chế tình trạng quan liêu, tham nhũng và thói cửa quyền của công chức. Hoạt động điều tra độc lập giúp làm sáng tỏ các sai phạm hành chính bị che giấu. Cơ quan đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách và khắc phục lỗ hổng pháp luật. Vai trò kiểm soát hành chính giúp củng cố niềm tin vững chắc của nhân dân vào hệ thống pháp luật và nhà nước.

II. So sánh các mô hình thanh tra quốc hội trên thế giới

Các quốc gia trên thế giới áp dụng nhiều mô hình giám sát cơ quan hành pháp rất đa dạng. Sự lựa chọn mô hình phụ thuộc vào truyền thống pháp lý và cấu trúc thể chế chính trị của từng nước. Mô hình Ombudsman cổ điển tại khu vực Bắc Âu chú trọng tính độc lập và giám sát tính hợp pháp của hoạt động hành chính. Ngược lại, các mô hình hiện đại mở rộng thẩm quyền sang bảo vệ quyền con người và phòng chống tham nhũng. Nhiều nước kết hợp thiết chế này với ủy ban điều tra nghị viện và cơ quan kiểm toán tối cao. Sự phối hợp đồng bộ này tạo nên hệ thống giám sát lập pháp toàn diện, ngăn chặn nguy cơ lạm quyền và hạn chế lãng phí ngân sách quốc gia.

2.1. Mô hình thanh tra quốc hội cổ điển tại Bắc Âu

Mô hình thanh tra quốc hội cổ điển hình thành đầu tiên tại Thụy Điển vào năm 1809 và lan rộng sang Phần Lan, Đan Mạch, Na Uy. Đặc điểm cốt lõi của mô hình là sự độc lập hoàn toàn đối với chính phủ và cơ quan hành pháp. Thanh tra viên quốc hội do nghị viện bầu và chịu trách nhiệm giải trình trực tiếp trước cơ quan đại diện nhân dân. Quyền hạn chính bao gồm điều tra các khiếu nại của công dân về hành vi quản lý sai trái của quan chức công quyền. Thiết chế sử dụng uy tín chính trị và đạo đức pháp lý thay vì áp dụng quyền lực cưỡng chế hình sự. Báo cáo thường niên gửi quốc hội là công cụ tạo áp lực dư luận và chính trị mạnh mẽ, thiết lập các chuẩn mực quản trị tốt.

2.2. Mô hình thanh tra quốc hội hiện đại và biến thể toàn cầu

Mô hình thanh tra quốc hội hiện đại phát triển mạnh mẽ từ nửa sau thế kỷ 20 trên quy mô toàn cầu. Tại Anh, Pháp và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung, thiết chế được điều chỉnh để phù hợp với thể chế nghị viện hoặc bán tổng thống. Một số quốc gia tích hợp thêm chức năng bảo vệ quyền tiếp cận thông tin và giám sát chất lượng dịch vụ công cộng. Tại Hoa Kỳ, Văn phòng Trách nhiệm Giải trình Chính phủ giữ vai trò kiểm toán hoạt động và đánh giá hiệu quả chương trình của chính quyền liên bang. Các mô hình hiện đại có quyền chủ động mở cuộc điều tra mà không cần chờ đơn thư khiếu nại. Thẩm quyền can thiệp vào quy trình hoàn thiện chính sách công cũng được mở rộng đáng kể.

III. Nhu cầu lập cơ quan thanh tra quốc hội tại Việt Nam

Việt Nam đang trong tiến trình đẩy mạnh cải cách hành chính và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nhu cầu kiểm soát quyền lực nhà nước đối với cơ quan hành chính ngày càng trở nên cấp bách. Cơ chế thanh tra hành chính hiện tại trực thuộc nhánh hành pháp nên gặp nhiều giới hạn về tính độc lập khách quan. Việc giải quyết khiếu nại và tố cáo của công dân còn kéo dài và thiếu tính triệt để. Do đó, nhu cầu thành lập cơ quan giám sát quốc hội chuyên trách là đòi hỏi tất yếu của thực tiễn quản trị quốc gia. Thiết chế mới sẽ tăng cường tính minh bạch của bộ máy nhà nước, tạo thêm kênh bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người dân.

3.1. Hạn chế trong cơ chế giám sát và thanh tra hiện hành

Hệ thống thanh tra nhà nước tại Việt Nam hiện nay được tổ chức theo mô hình trực thuộc cơ quan hành pháp. Cơ quan thanh tra chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ thủ trưởng cơ quan hành chính cùng cấp. Cơ chế này làm suy giảm tính khách quan khi tiến hành thanh tra chính cơ quan quản lý. Trong khi đó, hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân mang tính định kỳ và theo chương trình định sẵn. Đại biểu dân cử thiếu bộ máy chuyên môn thường trực để điều tra các vụ việc phức tạp. Tòa án hành chính giải quyết số lượng án chưa nhiều do thủ tục tố tụng còn phức tạp. Các hạn chế trên đòi hỏi một thiết chế giám sát độc lập và chuyên sâu hơn.

3.2. Yêu cầu thành lập cơ quan nhân quyền quốc gia độc lập

Việt Nam đã tham gia hầu hết các công ước quốc tế cơ bản về quyền con người của Liên Hợp Quốc. Các cam kết quốc tế đặt ra yêu cầu phải thiết lập một cơ quan nhân quyền quốc gia độc lập theo Nguyên tắc Paris. Việc áp dụng mô hình ombudsman gắn với Quốc hội là giải pháp phù hợp với điều kiện thể chế của Việt Nam. Thiết chế này vừa bổ trợ hoạt động giám sát lập pháp, vừa trực tiếp tiếp nhận và xử lý các vi phạm về quyền công dân. Thủ tục thụ lý đơn thư khiếu nại diễn ra đơn giản, nhanh chóng và hoàn toàn không tốn kém chi phí. Đây là bước tiến chiến lược nhằm hoàn thiện nhà nước pháp quyền và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam.

IV. Cơ chế thanh tra quốc hội kiểm soát quyền lực nhà nước

Kiểm soát quyền lực nhà nước là nguyên tắc cơ bản trong việc tổ chức và vận hành bộ máy công quyền dân chủ. Mọi nhánh quyền lực đều phải chịu sự giám sát nghiêm ngặt để ngăn chặn nguy cơ tha hóa và lạm quyền. Thiết chế thanh tra quốc hội thiết lập cơ chế giám sát từ bên ngoài đối với cơ quan hành chính nhà nước. Cơ quan này không làm cản trở hay can thiệp vào quyền điều hành linh hoạt của Chính phủ. Thay vào đó, thiết chế phát hiện kịp thời các sơ hở pháp lý và sai lệch trong quá trình thực thi công vụ. Cơ chế này hỗ trợ cơ quan lập pháp hiện thực hóa quyền lực được nhân dân ủy thác, nâng cao trách nhiệm giải trình công vụ.

4.1. Tăng cường hiệu lực giám sát của cơ quan dân cử

Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, thực hiện thẩm quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động nhà nước. Tuy nhiên, hoạt động giám sát tối cao cần dựa trên thông tin chính xác, khách quan và thường xuyên. Thanh tra viên quốc hội đóng vai trò là công cụ chuyên trách giúp Quốc hội thực hiện nhiệm vụ này. Đội ngũ chuyên gia tiến hành điều tra độc lập, thu thập chứng cứ và phân tích các bất cập trong quản lý công. Kết quả điều tra được báo cáo công khai trước Quốc hội và các ủy ban điều tra nghị viện. Điều này giúp nâng cao chất lượng các phiên chất vấn, tăng cường năng lực giám sát và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.

4.2. Bảo đảm sự liêm chính và trách nhiệm giải trình công vụ

Thiết chế thanh tra quốc hội thúc đẩy việc xây dựng nền hành chính liêm chính, minh bạch và phục vụ nhân dân. Mọi quyết định quản lý và hành vi hành chính của công chức đều có thể bị cơ quan giám sát xem xét lại. Quy trình điều tra công khai buộc các cơ quan hành chính phải làm rõ căn cứ pháp lý và giải trình trách nhiệm cụ thể. Thiết chế có sự phối hợp chặt chẽ với cơ quan kiểm toán tối cao nhằm ngăn chặn lãng phí tài chính và tài sản công. Sự kiểm soát độc lập, liên tục giúp loại bỏ thói quen nhũng nhiễu, cửa quyền trong bộ máy nhà nước. Nhờ đó, hiệu quả hoạt động công vụ được nâng cao, bảo đảm quyền lợi chính đáng cho công dân.

V. Đề xuất mô hình thanh tra quốc hội phù hợp Việt Nam

Việc xây dựng cơ quan thanh tra quốc hội tại Việt Nam cần bảo đảm nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất dưới sự lãnh đạo của Đảng. Mô hình không được rập khuôn máy móc thiết chế nước ngoài mà phải thích ứng với thực tiễn chính trị và truyền thống pháp lý dân tộc. Cơ quan nên được hiến định như một thiết chế độc lập do Quốc hội thành lập và chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Cơ quan có chức năng tiếp nhận đơn thư, điều tra khiếu nại hành chính và kiến nghị xử lý sai phạm. Sự ra đời của cơ quan giám sát quốc hội sẽ hoàn thiện hệ thống kiểm soát quyền lực nhà nước, đáp ứng kỳ vọng của cử tri cả nước.

5.1. Vị trí pháp lý và mối quan hệ với các cơ quan nhà nước

Cơ quan thanh tra quốc hội cần được xác định vị trí pháp lý độc lập trong cấu trúc bộ máy nhà nước. Người đứng đầu cơ quan do Quốc hội bầu, miễn nhiệm và bãi nhiệm theo nhiệm kỳ của Quốc hội. Thiết chế có trách nhiệm báo cáo công tác thường niên trước Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Mối quan hệ với các cơ quan hành chính là quan hệ giám sát độc lập, không thay thế chức năng quản lý điều hành. Đối với cơ quan kiểm toán tối cao và viện kiểm sát, thiết chế duy trì cơ chế phối hợp chặt chẽ để chia sẻ thông tin và chuyển giao hồ sơ có dấu hiệu phạm tội. Vị trí hiến định độc lập là tiền đề cốt lõi bảo đảm tính khách quan trong điều tra.

5.2. Thẩm quyền và quy trình giải quyết khiếu nại công vụ

Thẩm quyền của cơ quan tập trung vào việc xem xét các hành vi hành chính và quyết định hành chính có dấu hiệu xâm phạm quyền công dân. Thanh tra viên quốc hội được trao quyền tiếp cận hồ sơ, tài liệu quản lý và yêu cầu cán bộ công chức liên quan giải trình. Quy trình tiếp nhận và xử lý đơn khiếu nại được thiết kế đơn giản, linh hoạt và công khai. Cơ quan ưu tiên phương thức hòa giải, đàm phán và kiến nghị cơ quan hành chính tự giác sửa đổi quyết định sai trái. Đối với các vụ việc nghiêm trọng, thiết chế đề xuất Quốc hội lập các ủy ban điều tra nghị viện để làm rõ trách nhiệm. Các kết luận giám sát được công bố rộng rãi trên phương tiện thông tin đại chúng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu đề tài
Mục đích nghiên cứu đề tài
Nhiệm vụ nghiên cứu đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Giả thuyết nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới về khoa học của luận án
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài về Thanh tra Quốc hội
1.1.1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài về Thanh tra Quốc hội với vai trò là cơ quan kiểm soát quyền lực
1.1.2. Các công trình nghiên cứu nước ngoài về Thanh tra Quốc hội với vai trò là cơ quan nhân quyền quốc gia
1.1.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu ở nước ngoài về cơ quan Thanh tra Quốc hội
1.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước về Thanh tra Quốc hội và khả năng áp dụng Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam
1.2.1. Các công trình nghiên cứu trong nước về Thanh tra Quốc hội
1.2.2. Các công trình nghiên cứu về khả năng áp dụng Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam
1.2.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu ở trong nước về Thanh tra Quốc hội và khả năng áp dụng Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THANH TRA QUỐC HỘI VÀ CÁC LOẠI THANH TRA QUỐC HỘI TRÊN THẾ GIỚI DƯỚI GỐC ĐỘ SO SÁNH
2.1. Những vấn đề lý luận về Thanh tra Quốc hội
2.1.1. Khái niệm Thanh tra Quốc hội
2.1.2. Vai trò của Thanh tra Quốc hội
2.2. Các loại Thanh tra Quốc hội trên thế giới dưới góc độ so sánh
2.2.1. Phương pháp so sánh Thanh tra Quốc hội các nước trên thế giới
2.2.2. Thanh tra Quốc hội cổ điển
2.2.3. Thanh tra Quốc hội hiện đại
2.2.4. Những điểm giống và khác nhau giữa Thanh tra Quốc hội cổ điển và Thanh tra Quốc hội hiện đại
2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: NHU CẦU VẬN DỤNG THANH TRA QUỐC HỘI TRONG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC ĐỐI VỚI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VÀ XÂY DỰNG CƠ QUAN NHÂN QUYỀN QUỐC GIA Ở VIỆT NAM
3.1. Thực tiễn tổ chức và hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay và những yêu cầu đặt ra trong việc kiểm soát quyền lực đối với cơ quan hành chính nhà nước
3.1.1. Thực trạng kiểm soát cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay
3.1.1.1. Kiểm soát cơ quan hành chính nhà nước thông qua hoạt động giám sát của Quốc hội
3.1.1.2. Kiểm soát cơ quan hành chính nhà nước thông qua Toà án và Viện Kiểm sát
3.1.1.3. Kiểm soát cơ quan hành chính nhà nước thông qua hệ thống cơ quan thanh tra
3.1.1.4. Kiểm soát cơ quan hành chính nhà nước từ xã hội
3.1.1.5. Đánh giá chung về tính hiệu quả của các cơ chế kiểm soát đối với cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay
3.1.2. Cơ chế bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay
3.2. Nhu cầu vận dụng Thanh tra Quốc hội trong tổ chức và hoạt động bộ máy Nhà nước ở Việt Nam
3.2.1. Thanh tra Quốc hội góp phần nâng cao năng lực giám sát của Quốc hội đối với cơ quan hành chính nhà nước
3.2.2. Thanh tra Quốc hội thực hiện một số hoạt động tư pháp nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực thông qua cơ quan tư pháp
3.2.3. Thanh tra Quốc hội nâng cao hiệu quả kiểm soát đối với cơ quan hành chính nhà nước thông qua hoạt động thanh tra
3.2.4. Thanh tra Quốc hội phát huy vai trò kiểm soát quyền lực nhà nước từ người dân thông qua quyền khiếu nại, tố cáo
3.2.5. Thanh tra Quốc hội đáp ứng nhu cầu thành lập cơ quan nhân quyền quốc gia ở Việt Nam
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KHẢ NĂNG XÂY DỰNG CƠ QUAN THANH TRA QUỐC HỘI Ở VIỆT NAM
4.1. Cơ sở chính trị cho việc thành lập Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam
4.1.1. Quan điểm của Đảng về vấn đề kiểm soát quyền lực nhà nước
4.1.2. Quan điểm của Đảng về vấn đề thúc đẩy và bảo vệ quyền con người, quyền công dân
4.2. Cơ sở pháp lý cho việc vận dụng Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam
4.2.1. Cơ sở pháp lý cho việc vận dụng Thanh tra Quốc hội là cơ quan kiểm soát độc lập trong bộ máy nhà nước
4.2.2. Cơ sở pháp lý cho việc vận dụng Thanh tra Quốc hội là cơ quan nhân quyền quốc gia
4.3. Đề xuất mô hình Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam, những tác động của cơ quan này đến tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước và phương hướng giải quyết
4.3.1. Về vị trí và chức năng của Thanh tra Quốc hội
4.3.2. Về cơ cấu tổ chức của Thanh tra Quốc hội
4.3.3. Về nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Quốc hội
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu so sánh cơ quan thanh tra quốc hội trên thế giới và khả năng áp dụng ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI THÁI THỊ THU TRANG NGHIÊN CỨU SO SÁNH CƠ QUAN THANH TRA QUỐC HỘI TRÊN THẾ GIỚI VÀ KHẢ NĂNG ÁP DỤNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật hiến pháp Mã số: 9380102 Người hướng dẫn khoa học: GS.TS : Thái Vĩnh Thắng HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS.TS Thái Vĩnh Thắng. Các số liệu và trích dẫn trong luận án bảo đảm tính chính xác, tin cậy và trung thực. Tôi đã hoàn thành tất cả các môn học và các chuyên đề theo quy định trong khung chương trình đào tạo tiến sĩ ngành Luật hiến pháp của Trường Đại học Luật Hà Nội và đã thanh toán tất cả các nghĩa vụ tài chính theo quy định của cơ sở đào tạo. Tác giả Thái Thị Thu Trang luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy giáo hướng dẫn GS.TS Thái Vĩnh Thắng đã tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.

Đồng thời, tôi chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo và cán bộ Trường Đại học Luật Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi chân thành cảm ơn đến Gia đình đã luôn là nguồn động lực to lớn, hết lòng động viên để tôi có thể thực hiện thành công luận án này. Tác giả Thái Thị Thu Trang luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CQNQQG: Cơ quan nhân quyền quốc gia HĐND: Hội đồng nhân dân MTTQ : Mặt trận Tổ quốc UBTVQH: Uỷ ban thường vụ Quốc hội luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu đề tài. Mục đích nghiên cứu đề tài. Nhiệm vụ nghiên cứu đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới về khoa học của luận án. Kết cấu của luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài về Thanh tra Quốc hội. Các công trình nghiên cứu nước ngoài về Thanh tra Quốc hội với vai trò là cơ quan kiểm soát quyền lực. Các công trình nghiên cứu nước ngoài về Thanh tra Quốc hội với vai trò là cơ quan nhân quyền quốc gia.

Đánh giá tình hình nghiên cứu ở nước ngoài về cơ quan Thanh tra Quốc hội. Tình hình nghiên cứu ở trong nước về Thanh tra Quốc hội và khả năng áp dụng Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu trong nước về Thanh tra Quốc hội. Các công trình nghiên cứu về khả năng áp dụng Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam.

Đánh giá tình hình nghiên cứu ở trong nước về Thanh tra Quốc hội và khả năng áp dụng Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam .31 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THANH TRA QUỐC HỘI VÀ CÁC LOẠI THANH TRA QUỐC HỘI TRÊN THẾ GIỚI DƯỚI GỐC ĐỘ SO SÁNH. Những vấn đề lý luận về Thanh tra Quốc hội. Khái niệm Thanh tra Quốc hội.

Vai trò của Thanh tra Quốc hội. Các loại Thanh tra Quốc hội trên thế giới dưới góc độ so sánh. Phương pháp so sánh Thanh tra Quốc hội các nước trên thế giới. Thanh tra Quốc hội cổ điển.

Thanh tra Quốc hội hiện đại. Những điểm giống và khác nhau giữa Thanh tra Quốc hội cổ điển và Thanh tra Quốc hội hiện đại .80 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. NHU CẦU VẬN DỤNG THANH TRA QUỐC HỘI TRONG KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC ĐỐI VỚI CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VÀ XÂY DỰNG CƠ QUAN NHÂN QUYỀN QUỐC GIA Ở VIỆT NAM. Thực tiễn tổ chức và hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay và những yêu cầu đặt ra trong việc kiểm soát quyền lực đối với cơ quan hành chính nhà nước.

Thực trạng kiểm soát cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay. Kiểm soát cơ quan hành chính nhà nước thông qua hoạt động giám sát của Quốc hội. Kiểm soát cơ quan hành chính nhà nước thông qua Toà án và Viện Kiểm sát. Kiểm soát cơ quan hành chính nhà nước thông qua hệ thống cơ quan thanh tra.

Kiểm soát cơ quan hành chính nhà nước từ xã hội. Đánh giá chung về tính hiệu quả của các cơ chế kiểm soát đối với cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay. Cơ chế bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay. Nhu cầu vận dụng Thanh tra Quốc hội trong tổ chức và hoạt động bộ máy Nhà nước ở Việt Nam.

Thanh tra Quốc hội góp phần nâng cao năng lực giám sát của Quốc hội đối với cơ quan hành chính nhà nước. Thanh tra Quốc hội thực hiện một số hoạt động tư pháp nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực thông qua cơ quan tư pháp. Thanh tra Quốc hội nâng cao hiệu quả kiểm soát đối với cơ quan hành chính nhà nước thông qua hoạt động thanh tra. Thanh tra Quốc hội phát huy vai trò kiểm soát quyền lực nhà nước từ người dân thông qua quyền khiếu nại, tố cáo.

Thanh tra Quốc hội đáp ứng nhu cầu thành lập cơ quan nhân quyền quốc gia ở Việt Nam .125 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KHẢ NĂNG XÂY DỰNG CƠ QUAN THANH TRA QUỐC HỘI Ở VIỆT NAM. Cơ sở chính trị cho việc thành lập Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam. Quan điểm của Đảng về vấn đề kiểm soát quyền lực nhà nước.

Quan điểm của Đảng về vấn đề thúc đẩy và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Cơ sở pháp lý cho việc vận dụng Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam. Cơ sở pháp lý cho việc vận dụng Thanh tra Quốc hội là cơ quan kiểm soát độc lập trong bộ máy nhà nước. Cơ sở pháp lý cho việc vận dụng Thanh tra Quốc hội là cơ quan nhân quyền quốc gia.

Đề xuất mô hình Thanh tra Quốc hội ở Việt Nam, những tác động của cơ quan này đến tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước và phương hướng giải quyết. Về vị trí và chức năng của Thanh tra Quốc hội. Về cơ cấu tổ chức của Thanh tra Quốc hội. Về nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Quốc hội .148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .166 luan an 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Nghiên cứu so sánh Thanh tra Quốc hội các nước trên thế giới nhằm tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa các mô hình này và đánh giá khả năng áp dụng ở Việt Nam là vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh xây dựng và hoàn thiện bộ máy nhà nước ở Việt Nam hiện nay, điều này được thể hiện ở những phương diện sau: Thứ nhất, nghiên cứu so sánh các mô hình Thanh tra Quốc hội nhằm vận dụng vào Việt Nam đáp ứng mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó, bộ máy nhà nước phải đảm bảo trong sạch, vững mạnh, thực sự là công cụ phục vụ cho lợi ích của Nhân dân. Để thực hiện được mục tiêu này, Hiến pháp năm 2013 đã bổ sung nguyên tắc “kiểm soát” quyền lực nhà nước bên cạnh sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.1 Đối với nhà nước dân chủ thì kiểm soát quyền lực nhà nước phải được đặt lên hàng đầu vì nếu kiểm soát không hiệu quả thì người nắm giữ quyền lực luôn có xu hướng lạm quyền và như vậy sẽ làm mất đi bản chất dân chủ của nhà nước đó.2 Trên thực tế, trước khi được Hiến pháp năm 2013 ghi nhận kiểm soát quyền lực như là một nguyên tắc cơ bản trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước thì các hình thức kiểm soát quyền lực nhà nước đã được vận dụng ít nhiều thông qua tổ chức và hoạt động của một số cơ quan nhà nước như: kiểm soát quyền lực thông qua chức năng giám sát tối cao của Quốc hội đối với hoạt động của các cơ quan nhà nước, đặc biệt là đối với Chính phủ; kiểm soát của Tòa án đối với hoạt động của các cơ quan hành chính thông qua hoạt động xét xử các vụ án hành chính…Quyền lực nhà nước còn được kiểm soát bởi cơ chế kiểm soát trong như kiểm soát bởi hoạt động của cơ quan thanh tra nằm trong cơ cấu của hệ thống cơ quan hành chính để giúp cơ quan hành chính kiểm tra, xử lý các 1 Khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013. Nguyễn Đăng Dung: “Do bản tính, con người được sinh ra một cách tự nhiên đã có mong muốn rất tự nhiên là hơn người khác, muốn chỉ đạo người khác. Mà quyền lực nhà nước lại là lĩnh vực có khả năng nhất trong việc giúp con người đáp ứng được lòng mong mỏi trên… Sự lạm quyền là một thuộc tính của những người gắn với quyền lực nhà nước, ở đâu có quyền lực thì ở đó luôn tiềm ẩn nguy cơ của sự lạm quyền”.

Xem: Nguyễn Đăng Dung, Sự hạn chế quyền lực nhà nước, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014, tr. luan an 2 hành vi vi phạm pháp luật của các cơ quan trong hệ thống của mình… Ngoài sự kiểm soát từ các cơ quan nhà nước - lấy quyền lực để kiểm soát quyền lực, pháp luật còn quy định cơ chế kiểm soát từ phía xã hội như kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua chức năng giám sát, phản biện xã hội của MTTQ đối với hoạt động của nhà nước; quyền khiếu nại, tố cáo của công dân… Mặc dù các hình thức để kiểm soát quyền lực ở Việt Nam khá đa dạng, song trên thực tế, khả năng kiểm soát quyền lực vẫn còn nhiều hạn chế, một số hoạt động còn mang tính hình thức, chưa thực sự phát huy hiệu quả. Chính vì vậy, vấn đề “kiểm soát quyền lực” đã được Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên hiến định thành một nguyên tắc tại khoản 3 Điều 2 làm cơ sở pháp lý nền tảng để xây dựng và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thái Thị Thu Trang (2020). Nghiên cứu so sánh cơ quan thanh tra quốc hội trên thế giới [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/so-sanh-co-quan-thanh-tra-quoc-hoi-tren-the-gioi-va-kha-nang-ap-dung-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu so sánh cơ quan thanh tra quốc hội trên thế giới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá nghiên cứu so sánh mô hình cơ quan thanh tra quốc hội toàn cầu, đánh giá chức năng, hiệu quả và bài học kinh nghiệm áp dụng.

Luận án "Nghiên cứu so sánh cơ quan thanh tra quốc hội trên thế giới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu so sánh cơ quan thanh tra quốc hội trên thế giới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu so sánh cơ quan thanh tra quốc hội trên thế giới" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Nghiên cứu so sánh cơ quan thanh tra quốc hội trên thế giới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu so sánh cơ quan thanh tra quốc hội trên thế giới" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu so sánh cơ quan thanh tra quốc hội trên thế giới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter