Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thanh Thảo

Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam đảm bảo an sinh xã hội, phát triển bền vững đô thị theo pháp luật.

Chuyên ngành
Quản lý công
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thể chế quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam
Số trang:
210 trang
Trường:
Học viện Hành chính Quốc gia
Chuyên ngành:
Quản lý công
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thể chế quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam

Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị giữ vai trò then chốt trong điều tiết không gian sống và an sinh xã hội. Nhà nước sử dụng luật pháp, quy hoạch và chính sách tài chính để định hướng phát triển nhà ở. Thể chế quản lý nhà nước về nhà ở tạo lập hành lang pháp lý minh bạch cho các chủ thể tham gia. Đô thị hóa nhanh tạo áp lực lớn lên hạ tầng kỹ thuật và nhu cầu nhà ở của người dân. Việc hoàn thiện hệ thống cơ chế giúp ổn định trật tự xây dựng, giảm thiểu tranh chấp và bảo đảm công bằng xã hội. Các cơ quan quản lý cần phân định rõ thẩm quyền giữa trung ương và địa phương. Sự phối hợp đồng bộ nâng cao hiệu lực thực thi chính sách tại từng đô thị. Nâng cao hiệu quả quản trị công tạo tiền đề xây dựng đô thị văn minh, hiện đại.

1.1. Khái niệm và vai trò quản lý nhà nước về nhà ở

Quản lý nhà nước về nhà ở là quá trình cơ quan công quyền tác động có tổ chức vào các quan hệ nhà ở. Mục tiêu chính là đáp ứng nhu cầu chỗ ở an toàn, văn minh cho cư dân đô thị. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ và kiểm soát toàn bộ chu trình phát triển nhà ở. Quá trình này bao gồm từ lập quy hoạch, giao đất, cấp phép xây dựng đến quản lý vận hành. Vai trò điều tiết của nhà nước giúp khắc phục các khuyết tật của thị trường tự do. Nhà nước can thiệp để bảo vệ nhóm yếu thế, ngăn chặn đầu cơ và bình ổn thị trường. Quản lý hiệu quả góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hoạt động quản trị này bảo đảm hài hòa lợi ích kinh tế và công bằng an sinh xã hội.

1.2. Thể chế quản lý nhà nước về nhà ở và khung pháp lý

Thể chế quản lý nhà nước về nhà ở bao gồm hệ thống văn bản pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật và bộ máy thực thi. Khung pháp lý điều chỉnh toàn diện các giao dịch sở hữu, phát triển dự án và kinh doanh bất động sản. Nhà nước ban hành các đạo luật nhằm xác lập quyền sở hữu hợp pháp của công dân. Hệ thống quy định tạo môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch và cạnh tranh lành mạnh. Khung thể chế cần thường xuyên được rà soát để kịp thời tháo gỡ các điểm nghẽn thực tiễn. Việc phân cấp, phân quyền giữa các cấp chính quyền đòi hỏi sự rõ ràng về trách nhiệm. Thể chế hoàn thiện là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đô thị. Cải cách thể chế góp phần thu hút mạnh mẽ các nguồn lực xã hội.

1.3. Các công cụ quản lý nhà nước về nhà ở đô thị chính

Cơ quan công quyền sử dụng nhiều nhóm công cụ quản lý nhà nước để điều hành thị trường nhà ở. Nhóm công cụ pháp lý bao gồm các đạo luật, nghị định, thông tư hướng dẫn và tiêu chuẩn kỹ thuật. Nhóm công cụ kinh tế bao gồm chính sách thuế, hỗ trợ lãi suất, tín dụng ưu đãi và các quỹ phát triển nhà ở. Nhóm công cụ quy hoạch định hướng vị trí, chỉ tiêu dân số, mật độ xây dựng và quỹ đất đô thị. Nhóm công cụ hành chính tập trung vào thẩm định dự án, cấp phép xây dựng và cấp giấy chứng nhận sở hữu. Sự kết hợp linh hoạt giữa các công cụ giúp tối ưu hóa nguồn lực xã hội và bảo đảm an sinh. Kiểm soát đồng bộ các công cụ ngăn ngừa rủi ro cho thị trường bất động sản.

II. Thực trạng quy hoạch nhà ở đô thị và quản lý đất đai

Quy hoạch nhà ở đô thị và quản lý đất đai là hai trụ cột quyết định diện mạo đô thị Việt Nam. Thực tiễn triển khai thời gian qua ghi nhận nhiều bước tiến lớn nhưng cũng bộc lộ hạn chế. Nhiều đồ án quy hoạch nhà ở chưa đồng bộ với hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội. Tình trạng thiếu hụt quỹ đất sạch cho các dự án an sinh vẫn diễn ra phổ biến tại các đô thị lớn. Công tác định giá đất và bồi thường giải phóng mặt bằng gặp nhiều vướng mắc kéo dài. Quản lý đất đai đô thị đòi hỏi sự chuyển đổi số mạnh mẽ và công khai thông tin quy hoạch. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng trục lợi đất đai và phát triển nhà ở tự phát. Quy hoạch khoa học là chìa khóa phát triển không gian sống bền vững.

2.1. Tình hình ban hành và thực thi luật nhà ở việt nam

Luật nhà ở việt nam đóng vai trò rường cột trong việc điều chỉnh quan hệ phát triển và quản lý nhà ở. Các văn bản quy phạm pháp luật được ban hành kịp thời, từng bước hoàn thiện khung khổ pháp lý đô thị. Nhiều quy định mới đã tháo gỡ khó khăn về thủ tục đầu tư và cải tạo chung cư cũ. Tuy nhiên, việc áp dụng luật tại một số địa phương còn thiếu tính nhất quán và kéo dài thời gian xử lý. Sự chồng chéo giữa luật nhà ở, luật đất đai và luật đầu tư gây lúng túng cho doanh nghiệp. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được đẩy mạnh đến từng tầng lớp nhân dân. Việc nâng cao tính dự báo của luật sẽ hạn chế tình trạng sửa đổi bổ sung liên tục. Khung pháp lý chuẩn xác tạo niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư.

2.2. Công tác quy hoạch nhà ở đô thị gắn với quỹ đất đai

Công tác quy hoạch nhà ở đô thị đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và tính khả thi cao. Quy hoạch phải gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển kinh tế xã hội và mạng lưới giao thông công cộng. Việc phân bổ chỉ tiêu đất ở cần căn cứ vào tốc độ gia tăng dân số cơ học tại từng khu vực. Nhiều địa phương đã chủ động dành quỹ đất sạch cho phát triển các khu đô thị mới hiện đại. Dẫu vậy, mối liên kết giữa quy hoạch xây dựng và quy hoạch sử dụng đất đôi khi chưa thống nhất. Sự thiếu đồng bộ này làm chậm tiến độ triển khai các dự án nhà ở tập trung. Quy hoạch khoa học sẽ ngăn ngừa tình trạng quá tải hạ tầng và ùn tắc đô thị. Tích hợp đa ngành trong quy hoạch đem lại hiệu quả sử dụng đất tối ưu.

2.3. Khó khăn trong quản lý đất đai đô thị và tạo quỹ đất

Quản lý đất đai đô thị tại Việt Nam đang đối mặt với áp lực khan hiếm tài nguyên đất tại vùng lõi. Công tác giải phóng mặt bằng thường xuyên kéo dài do bất cập trong khung giá đền bù. Việc tạo lập quỹ đất sạch để đấu giá hoặc phát triển nhà ở xã hội gặp nhiều trở ngại pháp lý. Tranh chấp ranh giới đất đai và chuyển mục đích sử dụng đất trái phép vẫn phát sinh ở vùng ven. Cơ sở dữ liệu địa chính chưa được số hóa đồng bộ giữa các cấp quản lý hành chính. Tình trạng đầu cơ đất nền làm méo mó giá trị bất động sản thực tế. Chính quyền địa phương cần cơ chế linh hoạt hơn trong thu hồi và tích tụ đất đai. Quản lý đất đai chặt chẽ bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá của quốc gia.

III. Phát triển nhà ở xã hội và nhà ở thương mại đô thị

Cơ cấu sản phẩm nhà ở tại các đô thị Việt Nam đang có sự lệch pha cung cầu rõ rệt. Chính sách phát triển nhà ở đô thị luôn hướng đến mục tiêu cân bằng thị trường và giải quyết chỗ ở. Phân khúc nhà ở cao cấp dư thừa nguồn cung trong khi phân khúc bình dân thiếu hụt trầm trọng. Người lao động thu nhập thấp và công nhân khu công nghiệp khó tiếp cận nhà ở giá rẻ. Nhà nước đã ban hành nhiều gói hỗ trợ nhằm thúc đẩy phân khúc nhà ở xã hội tại đô thị. Tuy vậy, quy trình thủ tục phê duyệt dự án và xét duyệt đối tượng thụ hưởng còn phức tạp. Cần có giải pháp đột phá để hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp, nhà nước và người dân. Cân đối cung cầu giúp lành mạnh hóa thị trường bất động sản.

3.1. Thực trạng các dự án nhà ở xã hội tại đô thị hiện nay

Nhà ở xã hội tại đô thị là phân khúc quan trọng bảo đảm an sinh xã hội cho người có thu nhập thấp. Số lượng dự án hoàn thành trong giai đoạn vừa qua chưa đạt mục tiêu của Chiến lược phát triển nhà ở. Doanh nghiệp gặp rào cản về định mức lợi nhuận giới hạn mười phần trăm và thủ tục xin cấp phép kéo dài. Cơ chế tiếp cận gói tín dụng ưu đãi cho cả chủ đầu tư và người mua nhà còn nhiều điều kiện khắt khe. Quỹ đất hai mươi phần trăm trong các dự án thương mại chưa được khai thác triệt để. Chất lượng xây dựng và hạ tầng kết nối tại một số khu nhà ở xã hội chưa thực sự đồng bộ. Nhà nước cần đổi mới chính sách ưu đãi thuế và đất đai để thu hút nguồn vốn tư nhân. Phát triển nhà ở xã hội mang lại sự ổn định lâu dài cho trật tự đô thị.

3.2. Cung cầu phân khúc nhà ở thương mại và giá bán nhà ở

Nhà ở thương mại đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp nguồn cung nhà ở tại các đô thị lớn. Phân khúc căn hộ trung cấp và cao cấp phát triển mạnh mẽ nhờ sự tham gia của các tập đoàn lớn. Giá bán nhà ở thương mại liên tục tăng cao, vượt quá khả năng chi trả của phần đông người dân. Tình trạng đầu cơ và lướt sóng bất động sản đẩy giá trị nhà ở lên mức ảo. Nguồn cung nhà ở thương mại giá vừa túi tiền hầu như vắng bóng trên thị trường những năm gần đây. Cơ quan quản lý cần kiểm soát biên độ tăng giá thông qua công cụ thuế và minh bạch thông tin giao dịch. Việc điều tiết cung cầu hợp lý giúp thị trường phát triển lành mạnh và bền vững. Kiểm soát giá nhà ở bảo đảm cơ hội tiếp cận chỗ ở công bằng cho cư dân.

3.3. Bố trí nhà ở tái định cư cho người dân diện giải tỏa

Nhà ở tái định cư đóng vai trò cốt lõi trong việc ổn định đời sống nhân dân khi thực hiện thu hồi đất. Chính sách tái định cư hướng đến nguyên tắc chỗ ở mới phải bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Nhiều khu nhà tái định cư được xây dựng khang trang, đáp ứng tốt nhu cầu an cư của người dân. Tuy nhiên, tình trạng nhà tái định cư bỏ hoang hoặc người dân không nhận nhà vẫn diễn ra tại một số nơi. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ vị trí xa trung tâm, thiếu dịch vụ tiện ích và khó khăn trong tìm kiếm sinh kế mới. Nhà nước cần chuyển đổi linh hoạt phương thức bồi thường bằng tiền mặt hoặc suất đầu tư nhà ở thương mại tương đương. Chăm lo đời sống sau tái định cư tạo sự đồng thuận cao trong xã hội.

IV. Kiểm soát thị trường bất động sản nhà ở tại Việt Nam

Thị trường bất động sản nhà ở có mối liên hệ mật thiết với toàn bộ nền kinh tế quốc gia. Thị trường này tác động trực tiếp đến ngành xây dựng, hệ thống ngân hàng và thị trường lao động. Kiểm soát hiệu quả thị trường giúp ngăn chặn nguy cơ bong bóng tài sản và suy thoái kinh tế. Cơ quan quản lý đã áp dụng nhiều biện pháp kiểm soát dòng vốn tín dụng và phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Dù vậy, tính minh bạch về giá cả và thông tin giao dịch bất động sản vẫn còn nhiều hạn chế. Việc số hóa toàn bộ hợp đồng mua bán và đăng ký quyền sở hữu là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Quản lý thị trường chặt chẽ sẽ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người mua nhà. Thị trường lành mạnh là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng đô thị.

4.1. Cơ cấu nguồn vốn và dư nợ tín dụng bất động sản nhà ở

Dư nợ tín dụng bất động sản chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng dư nợ của hệ thống ngân hàng thương mại. Vốn vay ngân hàng và nguồn huy động từ người mua nhà là hai kênh tài trợ chính cho các dự án. Việc siết chặt hoặc nới lỏng chính sách tiền tệ ảnh hưởng tức thì đến thanh khoản của thị trường nhà ở. Cơ cấu vốn của nhiều doanh nghiệp phát triển nhà ở còn phụ thuộc quá mức vào đòn bẩy tài chính ngắn hạn. Khi thị trường trầm lắng, áp lực trả nợ gốc và lãi suất đè nặng lên các chủ đầu tư. Ngân hàng nhà nước cần duy trì tỷ lệ an toàn vốn và định hướng dòng vốn vào các dự án nhà ở xã hội khả thi. Kiểm soát rủi ro tín dụng giúp hệ thống tài chính quốc gia vận hành an toàn.

4.2. Dữ liệu giao dịch và tính minh bạch của thị trường BĐS

Tính minh bạch thông tin là yếu tố then chốt giúp thị trường bất động sản vận hành hiệu quả. Hiện nay, hệ thống cơ sở dữ liệu về giá bán, số lượng căn hộ và giao dịch chưa được liên thông toàn quốc. Nhiều giao dịch mua bán nhà ở vẫn khai báo giá trị thấp hơn thực tế để giảm thuế thu nhập cá nhân. Tình trạng này gây thất thoát nguồn thu ngân sách và làm sai lệch chỉ số giá bất động sản. Các trung tâm giao dịch và sàn môi giới cần được chuẩn hóa về quy trình hoạt động và đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng hệ thống định danh bất động sản quốc gia sẽ giúp giám sát chặt chẽ mọi biến động thị trường. Minh bạch hóa thông tin bảo vệ tối đa quyền lợi của người tiêu dùng và nhà đầu tư.

4.3. Quản lý dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào BĐS

Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng góp quan trọng vào quá trình hiện đại hóa đô thị Việt Nam. Các nhà đầu tư ngoại mang đến nguồn vốn lớn, công nghệ xây dựng tiên tiến và chuẩn mực quản lý quốc tế. Phân khúc căn hộ cao cấp và khu đô thị tích hợp thu hút lượng lớn vốn FDI trong thập kỷ qua. Cơ quan quản lý nhà nước cần chọn lọc các dự án có công nghệ xanh và phát triển bền vững. Quy định về sở hữu nhà ở của người nước ngoài cần được quản lý chặt chẽ để bảo đảm an ninh quốc phòng. Chính sách thu hút FDI phải hài hòa với lợi ích kinh tế xã hội lâu dài của đất nước. Hợp tác quốc tế nâng tầm tiêu chuẩn phát triển nhà ở đô thị.

V. Hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở đô thị bền vững

Hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở đô thị là nhiệm vụ chiến lược trong giai đoạn phát triển mới. Đô thị hóa bền vững đòi hỏi hệ thống chính sách nhà ở phải đồng bộ, hiện đại và nhân văn. Nhà nước cần chuyển đổi phương thức quản lý từ tiền kiểm sang hậu kiểm gắn với trách nhiệm giải trình. Việc phối hợp liên ngành giữa xây dựng, tài nguyên môi trường và tài chính cần được củng cố chặt chẽ. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin giúp nâng cao năng lực quản trị công trong lĩnh vực nhà ở. Chính sách cần ưu tiên phát triển mô hình đô thị nén, đô thị xanh và khu nhà ở thích ứng biến đổi khí hậu. Hoàn thiện chính sách là tiền đề bảo đảm an cư lạc nghiệp cho mọi người dân.

5.1. Đổi mới hệ thống thể chế quản lý nhà nước về nhà ở

Đổi mới thể chế quản lý nhà nước về nhà ở đòi hỏi việc cắt giảm triệt để các thủ tục hành chính rườm rà. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật cần được chuẩn hóa, tránh mâu thuẫn giữa luật chuyên ngành và luật chung. Phân cấp mạnh mẽ cho chính quyền địa phương đi đôi với tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra chuyên ngành. Cần thiết lập cơ chế một cửa liên thông trong thẩm định quy hoạch và cấp phép dự án nhà ở. Quy định rõ trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan quản lý khi để xảy ra sai phạm trật tự xây dựng. Thể chế thông thoáng sẽ kích thích các thành phần kinh tế đầu tư vào phát triển nhà ở đô thị. Nâng cao kỷ cương hành chính tạo môi trường quản trị công liêm chính.

5.2. Đa dạng nguồn vốn huy động cho các dự án nhà ở xã hội

Đa dạng hóa nguồn vốn là giải pháp đột phá để giải quyết bài toán thiếu hụt vốn cho nhà ở xã hội. Nhà nước cần nghiên cứu thành lập Quỹ tiết kiệm nhà ở theo kinh nghiệm quốc tế thành công. Khuyến khích mô hình hợp tác công tư trong đầu tư xây dựng và vận hành các khu ký túc xá công nhân. Phát hành trái phiếu chính quyền địa phương để tạo lập nguồn vốn dài hạn cho các dự án nhà ở an sinh. Áp dụng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và tiền sử dụng đất cho các chủ đầu tư nhà ở giá rẻ. Sự hỗ trợ từ nguồn tài chính công sẽ đóng vai trò vốn mồi để thu hút dòng vốn tư nhân. Khai thông nguồn vốn bảo đảm nguồn cung nhà ở xã hội dồi dào.

5.3. Nâng cao năng lực cán bộ và số hóa dữ liệu quản lý nhà

Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước là nhân tố quyết định hiệu lực thi hành công vụ. Cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng về quản trị đô thị và pháp luật nhà ở hiện đại. Song song đó, công tác chuyển đổi số trong quản lý nhà ở đô thị phải được triển khai quyết liệt. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa về quy hoạch, dự án, căn hộ và biến động quyền sở hữu nhà ở. Tích hợp dữ liệu nhà ở với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để phục vụ công tác quản lý an sinh. Số hóa dữ liệu bảo đảm tính công khai, minh bạch và phòng ngừa tiêu cực trong xét duyệt nhà ở. Đội ngũ chuyên nghiệp và công nghệ hiện đại nâng tầm quản lý đô thị.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Các nghiên cứu về nhà ở đô thị
1.1.2. Các nghiên cứu quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
1.2. Các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài luận án
1.2.1. Các nghiên cứu trong nước về nhà ở đô thị
1.2.2. Các nghiên cứu trong nước về quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
1.3. Nhận xét tình hình nghiên cứu
1.3.1. Những vấn đề đã được giải quyết
1.3.2. Những “Khoảng trống” trong nghiên cứu
1.4. Định hướng nghiên cứu của đề tài luận án
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ
2.1. Khái quát về nhà ở đô thị
2.2. Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
2.2.1. Nội dung quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
2.2.1.1. Xây dựng, ban hành thể chế, chính sách quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
2.2.1.2. Tổ chức bộ máy và đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
2.2.1.3. Quản lý, kiểm soát việc sở hữu, xây dựng và kinh doanh phát triển nhà ở đô thị
2.2.1.4. Huy động nguồn lực đầu tư, phát triển nhà ở đô thị
2.2.1.5. Thanh tra, giải quyết khiếu nại, tranh chấp, tố cáo và xử lý vi phạm trong lĩnh vực nhà ở đô thị
2.2.1.6. Xây dựng và vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu, thông tin về nhà ở đô thị
2.2.1.7. Hợp tác quốc tế về quản lý, phát triển nhà ở đô thị
2.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
2.3.1. Yếu tố khách quan
2.3.2. Yếu tố chủ quan
2.4. Kinh nghiệm quản lý nhà ở đô thị của một số quốc gia và những giá trị tham khảo cho Việt Nam
2.4.1. Kinh nghiệm quản lý nhà ở đô thị của một số quốc gia
2.4.2. Những giá trị tham khảo cho Việt Nam
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM
3.1. Khái quát về nhà ở đô thị tại Việt Nam
3.1.1. Tình trạng sở hữu nhà ở đô thị
3.1.2. Số lượng nhà ở đô thị
3.1.3. Chất lượng nhà ở đô thị
3.1.4. Mức độ đáp ứng nhu cầu của người dân về nhà ở đô thị
3.2. Thực trạng quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam hiện nay
3.2.1. Xây dựng, ban hành thể chế, chính sách quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
3.2.2. Tổ chức bộ máy và đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
3.2.3. Quản lý, kiểm soát việc sở hữu, xây dựng và kinh doanh phát triển nhà ở đô thị
3.2.4. Huy động nguồn lực đầu tư, phát triển nhà ở đô thị
3.2.5. Thanh tra, giải quyết khiếu nại, tranh chấp, tố cáo và xử lý vi phạm trong lĩnh vực nhà ở đô thị
3.2.6. Xây dựng và vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu, thông tin về nhà ở đô thị
3.3. Hợp tác quốc tế về quản lý, phát triển nhà ở đô thị
3.4. Những ưu điểm và hạn chế trong quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam hiện nay
3.5. Nguyên nhân hạn chế
3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM
4.1. Bối cảnh kinh tế – xã hội và dự báo nhu cầu nhà ở đô thị trong thời gian tới năm 2030
4.1.1. Bối cảnh kinh tế - xã hội quốc tế, trong nước
4.1.2. Dự báo nhu cầu về nhà ở đô thị trong thời gian tới năm 2030
4.2. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
4.3. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam
4.3.1. Giải pháp hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
4.3.2. Giải pháp kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
4.3.3. Giải pháp nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
4.3.4. Giải pháp tăng cường huy động nguồn lực phát triển nhà ở đô thị
4.3.5. Giải pháp đẩy mạnh thanh, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm trong quản lý nhà nước về nhà ở đô thị
4.3.6. Giải pháp hoàn thiện hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản
4.3.7. Giải pháp tăng cường quản lý, kiểm soát việc sở hữu, xây dựng, kinh doanh nhà ở đô thị
4.3.8. Giải pháp xây dựng các quy định đặc thù về nhà ở đối với các đô thị lớn
4.4. Một số khuyến nghị
4.4.1. Khuyến nghị với Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội
4.4.2. Khuyến nghị với Chính phủ, Bộ Xây dựng và các bộ, ngành liên quan
4.4.3. Khuyến nghị với UBND cấp tỉnh
4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHẦN PHỤ LỤC
1. MẪU SỐ 1 PHIẾU KHẢO SÁT ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG "QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM" (DÀNH CHO NGƯỜI DÂN SINH SỐNG TẠI KHU VỰC ĐÔ THỊ)
1.1. KẾT QUẢ KHẢO SÁT ĐỐI VỚI NGƯỜI DÂN SINH SỐNG TẠI KHU VỰC ĐÔ THỊ
2. MẪU SỐ 2 PHIẾU KHẢO SÁT ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG "QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM" (DÀNH CHO CB, CC QUẢN LÝ)
2.1. KẾT QUẢ KHẢO SÁT ĐỐI VỚI CB, CC QUẢN LÝ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THỊ THANH THẢO QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THỊ THANH THẢO QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Anh Xuân HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tư liệu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Hà Nội, ngày….năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Thảo LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án “Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam”, trước hết tác giả luận án xin đặc biệt cảm ơn hai người hướng dẫn khoa học là GS.

Đinh Văn Tiến và TS. Lê Anh Xuân đã luôn quan tâm, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ về nội dung và phương pháp nghiên cứu khoa học trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Học viện Hành chính Quốc gia, Khoa Sau đại học, Khoa QLNN về đô thị, cán bộ, công chức, viên chức cùng các tổ chức (Sở Kế hoạch – Đầu tư Hà Nội; Sở Xây dựng Hà Nội; Cục Quản lý Nhà và Thị trường Bất động sản) đã giúp đỡ tận tình, tham gia ý kiến đóng góp, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tác giả thực hiện nghiên cứu. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, những người thân yêu nhất, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ, chia sẻ, tạo điều kiện tốt nhất giúp tác giả vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu.

Do những điều kiện chủ quan và khách quan, chắc chắn kết quả nghiên cứu của luận án vẫn còn những thiếu sót nhất định. Tác giả rất mong tiếp tục nhận được những ý kiến đóng góp để giúp cho Luận án được hoàn thiện hơn! Hà Nội, ngày….năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Thảo DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa của chữ viết tắt BĐS Bất động sản CB, CC Cán bộ, Công chức CB, CC, VC Cán bộ, Công chức, Viên chức CPF Quỹ tiết kiệm trung ương CSDL Cơ sở dữ liệu QLN & TTBĐS Quản lý nhà và thị trường bất động sản ĐT, BD Đào tạo, bồi dưỡng HCNN Hành chính Nhà nước HDB Cục Phát triển Nhà ở HPF Quỹ tiết kiệm nhà ở KHB Ngân hàng nhà ở Hàn Quốc KNHC Tập đoàn Nhà ở Quốc gia Hàn Quốc NƠ Nhà ở NƠ ĐT Nhà ở Đô thị NƠ XH Nhà ở xã hội NHF Quỹ Nhà ở quốc gia QLNN Quản lý nhà nước QLNN về NƠ ĐT Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị SHNN Sở hữu Nhà nước SXD Sở Xây dựng TP Thành phố TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTBĐS Thị trường bất động sản TNT Thu nhập thấp TTHC Thủ tục hành chính UBND Ủy ban Nhân dân DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các hình thức cho thuê nhà ở tại Hàn Quốc.

Tỷ lệ các loại nhà theo Thành thị - Nông thôn; các vùng KT-XH. Tỷ lệ hộ có nhà ở theo loại nhà 2019. Tổng số nhà ở hoàn thành trong các năm 2018, 2019, 2020. Tỷ lệ hộ có nhà ở theo diện tích nhà ở bình quân đầu người.

Tỷ lệ hộ có nhà ở theo năm đưa vào sử dụng của ngôi nhà/căn hộ. Tỷ lệ hộ có kế hoạch mua nhà/căn hộ. Ban hành và tổ chức thực hiện VBPL về quản lý NƠ ĐT hiện hành từ 2014 - 2022. Số dự án NƠ XH tại đô thị, nhà ở công nhân KCN đã hoàn thành.

Quỹ nhà ở công vụ cả nước 2019, 2021. Lượng giao dịch căn hộ chung cư, nhà ở riêng lẻ 2021. Số lượng các dự án phát triển NƠ ĐT được cấp phép, đang triển khai, đã hoàn thành trên cả nước qua các năm 2020 – 2022. Số liệu về dư nợ tín dụng bất động sản qua các năm 2019 – 2021.

Số liệu thống kê về vốn đầu tư nước ngoài từ năm 2019 - 2021 .114 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 3. Tỷ lệ hộ có nhà ở theo hình thức sở hữu………………………………. Tỷ lệ hộ ở trong nhà thuê/mượn, 2009 – 2019………………………. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về nhà ở đô thị nước ta .101 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Các công trình nghiên cứu nước ngoài liên quan đến đề tài luận án .1 Các nghiên cứu về nhà ở đô thị. Các nghiên cứu quản lý nhà nước về nhà ở đô thị. Các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài luận án .1 Các nghiên cứu trong nước về nhà ở đô thị. Các nghiên cứu trong nước về quản lý nhà nước về nhà ở đô thị.

Nhận xét tình hình nghiên cứu. Những vấn đề đã dược giải quyết. Những “Khoảng trống” trong nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu của đề tài luận án .34 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.35 Chương 2 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ.

Khái quát về nhà ở đô thị. Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị. Nội dung quản lý nhà nước về nhà ở đô thị. Xây dựng, ban hành thể chế, chính sách quản lý nhà nước về nhà ở đô thị.

Tổ chức bộ máy và đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về nhà ở đô thị. Quản lý, kiểm soát việc sở hữu, xây dựng và kinh doanh phát triển nhà ở đô thị. Huy động nguồn lực đầu tư, phát triển nhà ở đô thị. Thanh tra, giải quyết khiếu nại, tranh chấp, tố cáo và xử lý vi phạm trong lĩnh vực nhà ở đô thị.

Xây dựng và vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu, thông tin về nhà ở đô thị. Hợp tác quốc tế về quản lý, phát triển nhà ở đô thị. Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về nhà ở đô thị. Yếu tố khách quan.

Yếu tố chủ quan. Kinh nghiệm quản lý nhà ở đô thị của một số quốc gia và những giá trị tham khảo cho Việt Nam. Kinh nghiệm quản lý nhà ở đô thị của một số quốc gia. Những giá trị tham khảo cho Việt Nam .73 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.76 Chương 3 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM.

Khái quát về nhà ở đô thị tại Việt Nam. Tình trạng sở hữu nhà ở đô thị. Số lượng nhà ở đô thị. Chất lượng nhà ở đô thị.

Mức độ đáp ứng nhu cầu của người dân về nhà ở đô thị. Thực trạng quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam hiện nay. Xây dựng, ban hành thể chế, chính sách quản lý nhà nước về nhà ở đô thị. Tổ chức bộ máy và đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về nhà ở đô thị.

Quản lý, kiểm soát việc sở hữu, xây dựng và kinh doanh phát triển nhà ở đô thị. Huy động nguồn lực đầu tư, phát triển nhà ở đô thị. Thanh tra, giải quyết khiếu nại, tranh chấp, tố cáo và xử lý vi phạm trong lĩnh vực nhà ở đô thị. Xây dựng và vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu, thông tin về nhà ở đô thị 117 3.

Hợp tác quốc tế về quản lý, phát triển nhà ở đô thị. Những ưu điểm và hạn chế trong quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam hiện nay. Nguyên nhân hạn chế .125 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.129 Chương 4 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh kinh tế – xã hội và dự báo nhu cầu nhà ở đô thị trong thời gian tới năm 2030.

Bối cảnh kinh tế - xã hội quốc tế, trong nước. Dự báo nhu cầu về nhà ở đô thị trong thời gian tới năm 2030. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước về nhà ở đô thị. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam.

Giải pháp hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý nhà nước về nhà ở đô thị 135 4. Giải pháp kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước về nhà ở đô thị. Giải pháp nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về nhà ở đô thị. Giải pháp tăng cường huy động nguồn lực phát triển nhà ở đô thị.

Giải pháp đẩy mạnh thanh, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm trong quản lý nhà nước về nhà ở đô thị. Giải pháp hoàn thiện hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản. Giải pháp tăng cường quản lý, kiểm soát việc sở hữu, xây dựng, kinh doanh nhà ở đô thị. Giải pháp xây dựng các quy định đặc thù về nhà ở đối với các đô thị lớn.

Một số khuyến nghị. Khuyến nghị với Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Khuyến nghị với Chính phủ, Bộ Xây dựng và các bộ, ngành liên quan. Khuyến nghị với UBND cấp tỉnh .158 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .162 PHẦN PHỤ LỤC.172 MẪU SỐ 1 PHIẾU KHẢO SÁT ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG "QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM" (DÀNH CHO NGƯỜI DÂN SINH SỐNG TẠI KHU VỰC ĐÔ THỊ) .173 KẾT QUẢ KHẢO SÁT ĐỐI VỚI NGƯỜI DÂN SINH SỐNG TẠI KHU VỰC ĐÔ THỊ .178 MẪU SỐ 2 PHIẾU KHẢO SÁT ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG "QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM" (DÀNH CHO CB, CC QUẢN LÝ) .187 KẾT QUẢ KHẢO SÁT ĐỐI VỚI CB, CC QUẢN LÝ.

Tính cấp thiết của đề tài Nhà ở là một trong những nhu cầu thiết yếu của mọi tầng lớp nhân dân, là tiền đề có vai trò quan trọng góp phần nâng cao mức sống của người dân, ổn định xã hội, góp phần tích cực vào xây dựng và phát triển đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Thảo (2023). Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/quan-ly-nha-nuoc-ve-nha-o-do-thi-tai-viet-nam-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam đảm bảo an sinh xã hội, phát triển bền vững đô thị theo pháp luật.

Luận án "Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về nhà ở đô thị tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter