Luận án thạc sĩ về quản lý nhà nước đầu tư nước ngoài - Phạm Thị Kim Hoàn
Luận án thạc sĩ luật học phân tích quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút FDI.
Năm xuất bản
Số trang
100
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng quản lý Nhà nước đối với FDI tại Việt Nam
Quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI tại Việt Nam) là yếu tố then chốt. Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam toàn quốc lần thứ VI đã đề ra các chủ trương mở rộng kinh tế đối ngoại. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. FDI có vị trí và vai trò quan trọng, giúp phát huy tiềm năng kinh tế. FDI là một bộ phận cấu thành nền kinh tế Việt Nam. Quản lý đúng đắn, khoa học và hiệu quả thúc đẩy hoạt động FDI. Điều này mang lại lợi ích cho cả Nhà nước và các chủ đầu tư. Ngược lại, can thiệp hành chính sâu, thủ tục rườm rà kìm hãm sự phát triển của FDI. Nhà nước Việt Nam chú trọng lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư. Nguyên tắc cùng có lợi được thực hiện nghiêm chỉnh. Phương pháp quản lý kinh tế hữu hiệu đang được áp dụng, đổi mới liên tục để thích ứng. Việt Nam nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh.
1.1. Sự cần thiết của quản lý nhà nước về FDI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI tại Việt Nam) đóng vai trò chiến lược. Hoạt động này nhằm phát huy mọi tiềm năng kinh tế quốc gia. Mục tiêu là thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội. Quản lý Nhà nước đối với FDI là vấn đề cấp thiết. Quản lý hiệu quả sẽ thúc đẩy hoạt động đầu tư. Điều này mang lại lợi ích kép cho Nhà nước và các nhà đầu tư. Nếu quản lý không phù hợp, thủ tục hành chính có thể cản trở FDI phát triển. Việc nghiên cứu quản lý nhà nước về FDI là yêu cầu cấp bách. Yêu cầu này dựa trên cả lý luận và thực tiễn.
1.2. Mục đích nghiên cứu quản lý FDI tại Việt Nam
Nghiên cứu này làm rõ cơ chế quản lý của Nhà nước XHCN Việt Nam. Cơ chế này áp dụng cho hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài. Mục đích là góp phần nâng cao hiệu quả quản lý. Hoạt động quản lý cần phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội. Luận án làm nổi bật vai trò, nhiệm vụ của quản lý Nhà nước. Điều này nhằm thúc đẩy hoạt động đầu tư nước ngoài. FDI phát huy vai trò trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
1.3. Thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội bằng FDI
Quản lý nền kinh tế thị trường nói chung có nhiều biến đổi phức tạp. Quản lý đầu tư nước ngoài nói riêng luôn đối mặt thử thách. Nhà nước cần có cơ chế quản lý thích ứng. Cơ chế này giúp Việt Nam không bị tụt hậu. Nó cũng giúp tránh bị đào thải khỏi thị trường đầu tư khu vực và thế giới. Đổi mới quản lý Nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài là yêu cầu cấp bách. Yêu cầu này có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Điều này đảm bảo FDI tiếp tục đóng góp vào phát triển bền vững.
II.Khái niệm và vai trò quản lý FDI của Nhà nước Việt Nam
Quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam là một lĩnh vực phức tạp. Tài liệu này làm rõ khái niệm và vai trò cơ bản. Nó bao gồm các hoạt động điều tiết và giám sát của Nhà nước. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho FDI phát triển. Các hoạt động quản lý đã tạo ra môi trường chính trị, kinh tế, xã hội ổn định. Một môi trường pháp lý thuận lợi cũng được hình thành. Pháp luật về đầu tư nước ngoài, đặc biệt là Luật Đầu tư Việt Nam, đóng vai trò quan trọng. Lịch sử quản lý FDI cũng được phân tích. Các giai đoạn trước và sau Luật Đầu tư nước ngoài năm 1996 được xem xét. Điều này cho thấy sự phát triển liên tục trong cách tiếp cận của Nhà nước Việt Nam đối với FDI.
2.1. Định nghĩa quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài
Khái niệm quản lý Nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài được phân tích sâu. Quản lý này bao gồm toàn bộ hoạt động của các cơ quan nhà nước. Các hoạt động nhằm định hướng, điều phối và giám sát FDI. Mục tiêu là đảm bảo dòng vốn FDI đóng góp hiệu quả. Sự đóng góp này cần phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội. Quản lý này cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Nó tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho FDI tại Việt Nam.
2.2. Vai trò tạo môi trường pháp lý cho FDI
Quản lý Nhà nước có vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường. Môi trường chính trị - kinh tế - xã hội ổn định là điều kiện tiên quyết. Môi trường pháp lý thuận lợi là yếu tố thu hút FDI. Thông qua các hoạt động quản lý, Nhà nước ban hành pháp luật về đầu tư nước ngoài. Luật Đầu tư Việt Nam cung cấp nền tảng pháp lý vững chắc. Các chính sách thu hút FDI được xây dựng và hoàn thiện. Điều này giúp các nhà đầu tư nước ngoài yên tâm hoạt động tại Việt Nam. Các ưu đãi đầu tư nước ngoài cũng được thiết lập.
2.3. Lịch sử quản lý FDI trước và sau 1996
Quản lý Nhà nước về FDI tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Trước năm 1996, khuôn khổ pháp lý và cơ chế quản lý còn hạn chế. Các quy định chủ yếu mang tính thử nghiệm. Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1996 đánh dấu bước ngoặt. Luật này đã thiết lập một hệ thống quản lý toàn diện hơn. Việc này tạo ra một cơ sở vững chắc cho hoạt động FDI. Nó thúc đẩy mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam. Các quy định được cải thiện, minh bạch hơn.
III.Cơ quan quản lý FDI và phân cấp thẩm quyền tại Việt Nam
Việc phân định thẩm quyền quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam rất rõ ràng. Các cơ quan quản lý FDI bao gồm từ cấp trung ương đến địa phương. Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ nắm giữ vai trò hoạch định chính sách tổng thể. Bộ Kế hoạch và Đầu tư là cơ quan đầu mối quan trọng. Các Bộ và cơ quan ngang Bộ khác cũng tham gia quản lý theo lĩnh vực chuyên ngành. Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quản lý các dự án trong phạm vi địa phương. Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế hỗ trợ quản lý tại các khu vực chuyên biệt. Cơ chế phối hợp giữa các cấp đảm bảo sự đồng bộ trong quản lý FDI. Pháp luật về đầu tư nước ngoài quy định chi tiết thẩm quyền này.
3.1. Thẩm quyền của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ
Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ có thẩm quyền cao nhất trong quản lý FDI. Họ chịu trách nhiệm phê duyệt các chính sách thu hút FDI lớn. Quyết định chiến lược phát triển đầu tư nước ngoài được ban hành. Các dự án có quy mô lớn, ảnh hưởng quốc gia được xem xét. Chính phủ chỉ đạo chung về môi trường đầu tư kinh doanh Việt Nam. Vai trò này đảm bảo sự thống nhất trong quản lý. Các quy định chi tiết về ưu đãi đầu tư nước ngoài cũng do Chính phủ ban hành.
3.2. Vai trò Bộ Kế hoạch và Đầu tư các Bộ khác
Bộ Kế hoạch và Đầu tư là cơ quan đầu mối quản lý nhà nước về đầu tư. Bộ này thực hiện nhiệm vụ thẩm định, cấp phép, giám sát các dự án FDI. Các Bộ và cơ quan ngang Bộ khác cũng có vai trò quan trọng. Họ quản lý đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực chuyên ngành. Ví dụ, Bộ Tài chính về tài chính, Bộ Công Thương về thương mại. Sự phối hợp giữa các Bộ đảm bảo hiệu quả quản lý. Pháp luật về đầu tư nước ngoài là cơ sở cho các hoạt động này.
3.3. Quyền hạn của UBND cấp tỉnh trong FDI
Ủy ban nhân dân (UBND) tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có thẩm quyền đáng kể. Họ quản lý các dự án đầu tư nước ngoài trong phạm vi địa giới hành chính. Các thủ tục cấp phép đầu tư nước ngoài cho dự án nhỏ hơn được thực hiện. UBND tỉnh phối hợp với các Bộ, ngành trung ương. Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất cũng đóng vai trò hỗ trợ. Họ giúp nhà đầu tư triển khai dự án và giám sát tuân thủ. Điều này đảm bảo quản lý FDI chặt chẽ ở cấp địa phương.
IV.Thủ tục hành chính đầu tư nước ngoài tại Việt Nam hiện nay
Các thủ tục hành chính trong lĩnh vực quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam được quy định rõ ràng. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ hình thành dự án đến chấm dứt hoạt động. Giai đoạn hình thành và chuẩn bị dự án yêu cầu lựa chọn đối tác và lập hồ sơ chi tiết. Sau đó, dự án trải qua quá trình thẩm định và cấp Giấy phép đầu tư. Nội dung thẩm định và thời hạn thẩm quyền được quy định cụ thể. Sau khi được cấp phép, các thủ tục triển khai và quản lý thực hiện dự án được giám sát. Cuối cùng là giai đoạn chấm dứt dự án. Toàn bộ quá trình này được định hướng bởi Luật Đầu tư Việt Nam và các văn bản pháp luật liên quan. Mục tiêu là tạo thuận lợi nhưng vẫn đảm bảo quản lý chặt chẽ FDI tại Việt Nam.
4.1. Giai đoạn hình thành và chuẩn bị dự án FDI
Quy trình đầu tư bắt đầu từ giai đoạn hình thành dự án. Nhà đầu tư cần nghiên cứu khả thi và chuẩn bị kỹ lưỡng. Lựa chọn đối tác đầu tư phù hợp là bước quan trọng. Hồ sơ dự án chi tiết cần được lập theo quy định. Hồ sơ này bao gồm thông tin về mục tiêu, quy mô, công nghệ. Các yêu cầu pháp lý ban đầu cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc chuẩn bị tốt giúp rút ngắn thời gian thẩm định sau này. Điều này cũng tăng cơ hội được cấp phép đầu tư nước ngoài.
4.2. Quy trình thẩm định dự án và cấp phép đầu tư
Hồ sơ dự án sau khi hoàn thiện sẽ được nộp để thẩm định. Nội dung thẩm định dự án rất toàn diện. Khía cạnh kinh tế, kỹ thuật, môi trường và xã hội được xem xét. Thời hạn thẩm quyền thẩm định dự án được quy định rõ ràng. Cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp Giấy phép đầu tư nếu dự án đạt yêu cầu. Thủ tục cấp phép đầu tư nước ngoài cần đảm bảo minh bạch và công bằng. Các yêu cầu của Luật Đầu tư Việt Nam được áp dụng chặt chẽ.
4.3. Quản lý dự án sau cấp phép và chấm dứt đầu tư
Sau khi Giấy phép đầu tư được cấp, dự án chính thức triển khai. Các thủ tục hành chính khi thực hiện dự án cần được tuân thủ. Quản lý thực hiện dự án đầu tư bao gồm giám sát tiến độ và hiệu quả. Nhà nước đảm bảo các quy định pháp luật được tuân thủ. Khi kết thúc vòng đời, dự án bước vào giai đoạn chấm dứt. Quy trình chấm dứt dự án cũng có các thủ tục rõ ràng. Điều này đảm bảo quyền lợi các bên và trật tự pháp luật.
V.Môi trường đầu tư kinh doanh Việt Nam và chính sách FDI
Việt Nam không ngừng nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Các chính sách và pháp luật liên quan đến FDI được điều chỉnh liên tục. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hấp dẫn và cạnh tranh cho các nhà đầu tư nước ngoài. Chính sách thu hút FDI tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên, công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Ưu đãi đầu tư nước ngoài được áp dụng để tăng cường sức cạnh tranh. Hệ thống pháp luật về đầu tư nước ngoài, đặc biệt là Luật Đầu tư Việt Nam, liên tục được hoàn thiện. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam cam kết tạo môi trường pháp lý ổn định và tin cậy cho FDI tại Việt Nam.
5.1. Nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh
Việt Nam cam kết cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Chính phủ liên tục rà soát và điều chỉnh các quy định. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho nhà đầu tư. Cải cách hành chính được đẩy mạnh. Quy trình cấp phép và thủ tục hành chính được đơn giản hóa. Điều này giúp giảm gánh nặng cho doanh nghiệp FDI. Môi trường đầu tư minh bạch và công bằng là ưu tiên hàng đầu.
5.2. Chính sách thu hút FDI và ưu đãi đầu tư nước ngoài
Chính sách thu hút FDI của Việt Nam rất đa dạng. Các lĩnh vực ưu tiên được khuyến khích đầu tư. Ví dụ: công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Ưu đãi đầu tư nước ngoài được áp dụng rộng rãi. Các ưu đãi bao gồm miễn giảm thuế, hỗ trợ về đất đai. Điều này giúp tăng cường sức hấp dẫn của Việt Nam. Chính sách thu hút FDI nhằm tạo động lực cho phát triển kinh tế.
5.3. Pháp luật về đầu tư nước ngoài và hội nhập
Hệ thống pháp luật về đầu tư nước ngoài là nền tảng quan trọng. Luật Đầu tư Việt Nam liên tục được sửa đổi, bổ sung. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam tuân thủ các cam kết quốc tế. Môi trường pháp lý ổn định và tin cậy được xây dựng. Điều này mang lại sự an tâm cho các nhà đầu tư nước ngoài. Nó cũng củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (100 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHAM THỈ KIM HOÀN TÊN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN QUAN LÝ NHÀ NƯỨC VỀ ĐẦU TƯ TRUC TIẾP NƯỚC NGOAI TAI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH : LUẬT KINH TẾ MÃ SỐ : 5.15 LUẬN ÁN THẠC SĨ LUẬT HỌC : ¬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC: TRƯƠNG ĐH LUAT.HA NC] THU VIEN GIA VIÊN | PTS. POAN NANG h„305 LAST j HÀ NỘI, NĂNH 1997 MỤC LỤC TRANG MỞ ĐẦU 3 Chương J: KHÁI NIÊM VA VAI TRÒ CUA QUAN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DAU TƯ TRUC “TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM 1. Quan ly Nhà nước về kinh tế tại Việt Nam 1. Khái niệm quản lý Nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài 1.
Quan lý Nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt nam trước năm 1996 1. Quản lý Nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài theo Luật Đầu tư 15 nước ngoài tai Việt Nam năm 1996 1. Vai trò của quản lý Nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp 22 nước ngoài tại Việt Nam 1. Thông qua các hoạt động quan lý Nhà nước, Nhà nước ta đã tạo 24 môi trường Chính trị- Kinh tế - Xã hội cho hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam 1.
Thông qua các hoạt động quản lý Nhà nước, Nhà nước ta đã tao 26 môi trường Pháp lý thuận lợi cho hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam Chương 2 : PHAN ĐỊNH 'THẨM QUYỀN QUẦN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI 30 HOẠT ĐỘNG ĐẦU TU TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM 2.1 Chính phủ và Thủ tướng Chính phú 31 2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư 2. Các Hộ và cơ quan ngang Độ 4I 2. UBND tỉnh, thành phố truc thuộc Trung uong 45 Chương 3: VẤN ĐỀ THỦ TỤC HANH CHÍNH TRONG LĨNH VỰC QUẦN LÝ NHÀ NƯỚC: ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ TRUC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM 3.
Giai đoạn hình thành dự án 51 3. Chuẩn bị dự án ntl 1. Lựa chon đối tác đầu tư 3. Lập Hồ sơ dự án 57 3.
Giai đoạn thấm định du án và cấp Giấy phép đầu tư 59 3. Nội dung thẩm định dự án 60 3. Thời hạn thẩm quyền thẩm định dự án và cấp Giấy phép đầu tư 3. Giai đoạn quan lý dự án sau khi được cấp Giấy phép đầu tư 66.
Các thủ tục hành đhính khi triển khai thực hiện đự án 67 3. Quan lý thực hiện dự án đầu tư 78 3. Giai đoạn chấm dứt du án 89 KẾT LUẬN - 94 DANI MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 98 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài: Đại hội Đẳng Cộng sẵn Việt Nam toàn quốc lần thứ VI đã đề ra những chủ trương, chính sách mỗi nhằm khuyến khích và mở rộng các hoạt động kinh tế đối ngoại.
Điều này phù hợp với trào lưu phát triển của thời đại, có tác đụng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của nước ta. Đầu tư trực tiếp nước ngoài có vị trí, vai trò quan trọng, nhằm phát huy mọi tiểm năng kinh tế, thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Đầu tư trực tiếp nước ngoài là một bộ phận cấu thành trong nền kinh tế Việt Nam. Việc quản lý Nhà nước đối với hoạt động đầu tư nước ngoài là vấn đề rất quan trọng.
Nếu quan lý đúng đắn, khoa học, có hiệu quả thi sẽ thúc đẩy được hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài, mang lại lợi ích cho Nhà nước và các chủ đầu tư. Ngược lại, nếu quản lý can thiệp sâu vào hoạt động đầu tư bằng mệnh lệnh hành chính, cùng các thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu sẽ kìm hãm đầu tư nước ngoài phát triển. Với tinh thân đó, Nhà nước XHCN Việt Nam không chi quan tâm đến lợi ích của mình mà còn chú trọng đầy đủ đến quyền lợi thích đáng của các nhà đầu | tư, thực hiện nghiêm chỉnh nguyên tắc cùng có lợi. Đồng thời, Nhà nước ta ấp dụng phương pháp quản lý kinh tế hữu hiệu, từng bước đổi mới, bổ sung, chỉnh lý công tác quan lý nhằm phát huy vai trò của quản lý Nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Vấn dé quan lý nền kinh tế thị trường nói chung và quản lý đầu tư nước ngoài nói riêng luôn luôn có những biến dổi phức tạp, đầy khó khăn thử thách, đòi hỏi Nhà nước ta phải có cơ chế quản ) thích ứng để không bị tụt hậu và bị đào thải khỏi thị trường đầu tư trong khu vực và thế giới. Do đó việc nghiên cứu đổi mới quản lý Nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài là yêu cầu cấp bách cả về lý luận và thực tiễn. Để góp phần nâng cao hiệu qua quan lý Nhà nước trong lĩnh vực hợp tác đầu tư cho phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội; và được sự gitip đỡ tan tình của thầy hướng dẫn, các thầy cô giáo trường đại học Luật Hà Nội, của đồng nghiệp và bạn bè, tác giả đã chọn nghiên cứu đề tài này với mong muốn được góp phần nhỏ bé vào hoạt động quần lý Nhà nước, làm nổi bật vai trò, nhiệm vụ của quản lý Nhà nước đối với việc thúc đẩy hoạt động đầu tư nước ngoài, phát huy vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nude. Mục đích, đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu : - Đối tượng nghiên cứu của đề tài là chế định về quản lý Nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt nam.
- Mục đích nghiên cứu: Lam rõ cơ chế quan lý của Nhà nước XHCN Việt Nam đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài. - Phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm các vấn dé: + Khái niệm về quản lý Nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. + Thẩm quyền của các cơ quan quan lý Nhà nước về đầu tư trực tiếp HƯỚC ngoai. + Các thủ tục hành chính trong lĩnh vực quan lý Nhà nước đối với đầu tư trực tiẾp nước ngoài.
Phương pháp nghiên cứu : | Để nghiên cứu đề tài này, tác giả đã vận dụng các phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin như duy vật biện chứng, duy vật lịch sử; đồng thời dùng các phương pháp nghiên cứu cụ thể như tổng hợp, phân tích, đánh giá và lôgíc biện chứng. Những đóng góp mới của luận án: - Phân tích, đánh giá làm nổi rõ khái niệm nội dung quản lý Nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nude ngoai. _- Khang định được tầm quan trong, làm nổi bật vai trò của quản lý Nha nước đối với việc thúc đẩy hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. - Nêu bật, phân tích sự phân định thẩm quyền quan lý của các cơ quan Nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
- Khái quát những thủ tục hành chính cần thiết mà các nhà đầu tư phải thực hiện đối với một dự án đầu tư. Bố cục của luận án: Luận án bao gồm 3 phần: - Phần mở đầu: - Phần nội dung: Bao gồm 3 chương. + Chương 1: Khái niệm và vai trò của quan lý Nhà nước đối với đâu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. + Chương 2: Phân định thẩm quyền quản lý Nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
+ Chương 3: Vanedé thủ tục hành chính trong lĩnh vực quản lý Nha nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. - Phần kết luận CHUONG I: KHÁI NIEM VA VAI TRO CUA QUAN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM $ 1. 1, QUAN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ KINH TẾ TẠI VIỆT NAM Quan lý là một tất yếu khách quan trong đời sống và sự phát triển của xã hội loài người. Các Mác đã coi "quản lý là một chức năng đặc biệt, nảy sinh từ bản chất xã hội của quá trình lao động" | Quan lý là sự tác động có mục đích của các chủ thể quản lý đối với các đối tượng quan lý.
Quản lý xuất hiện và tồn tại ở bất kỳ nơi nào, nếu ở đó có hoạt động chung của con người. Mác viết "Bất kỳ lao động xã hội hay lao động chung nào mà tiến hành trên một quy mô khá lớn đều yêu cầu phải có quản lý để điều khiển, điều hoà những hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung"? "` Khi Nhà nước xuất hiện thì phần lớn các công việc của xã hội do Nhà nước quan lý. Quan lý Nha nước là hoạt động của Nhà nước trên các lĩnh vực lập pháp, hành pháp và tư pháp nhằm thực hiện các chức năng đốt nội và đối ngoại chủ yếu của Nhà nước. Nhà nước dùng pháp luật là phương tiện chủ yếu để quản: lý Nhà nước.
Thông qua pháp luật, Nhà nước có thể trao quyền cho các cá nhân hay tổ chức, để các chủ thể đó thay mặt Nhà nước tiến hành hoạt động quan lý Nhà nước`. Dưới góc độ pháp lý, quản lý Nhà nước được hiểu là việc Nhà nước xây dựng các nguyên tắc, các quy phạm pháp luật để điều chỉnh các quan hệ xã hội, đồng thời tiến hành việc kiểm tra, giám sát các đối tượng quan lý trong việc tuân thủ các nguyên tắc quy phạm đó. quyển † tập 2, Nxb Sự thật, HÀ Nội 1960. trang 29 C ): Mác - Ang ghen toàn tap, tập 23, trang 342, NXB Sự that, HA nội 1960 ( ): Đại học Luat Hà nội : Tập bài giảng Luat Hanh chính Việt nam, Hà nột 1994, trang 9 6 Quản lý Nhà nước về kinh tế là một chức năng quan trọng của Nhà nước XHCN nói chung và của Nhà nước XHCN Việt nam ta nói riêng, bởi lẽ bất kỳ Nhà nước nào muốn duy trì, tồn tại và phát triển đều phải xây đựng và củng cố nền kinh tế của mình.
Nhà nước quan lý kinh tế thông qua các hoạt động:Xây dựng chiến lược, quy hoạch và kế-hoạch phát triển kinh tế-xã hội, khoa học kỹ thuật, hoạch định và thực hiện các chính sách kinh tế-xã hội; dẫn dắt, hỗ trợ và tạo môi trường thuận lợi cho kinh đoanh; thực hiện kiểm soát của Nhà nước; quản lý và kiểm soát sử dụng tài sản quốc gia |. Để góp phần thúc đẩy đất nước phát triển ổn định, Nhà nước cần phải đặc biệt chú trọng đến nền tảng kinh tế của mình. Vì thế, Nhà nước cần có một cơ chế quản lý kinh tế thích hop, bởi lẽ trong quản lý nhà nước về kinh tế thì hạt nhân cơ bản nhất chính là cơ chế quản lý kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án thạc sĩ luật học phân tích quản lý nhà nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút FDI.
Luận án "Quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 1997.
Luận án "Quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.