Luận án pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình - Nghiên cứu tại Việt Nam

"Tìm hiểu pháp luật Việt Nam về quan hệ lao động giúp việc gia đình: quyền lợi, nghĩa vụ, hợp đồng và chế tài xử lý vi phạm."

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khung pháp lý quan hệ lao động giúp việc gia đình
Số trang:
174 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khung pháp lý quan hệ lao động giúp việc gia đình

Quan hệ lao động gia đình là một quan hệ pháp lý đặc thù. Nhà nước đã ban hành các văn bản pháp luật điều chỉnh quan hệ này. Nền tảng pháp lý cơ bản căn cứ vào Bộ luật Lao động 2019 lao động giúp việc. Nghị định 145/2020/NĐ-CP giúp việc gia đình quy định chi tiết việc thi hành. Các quy chuẩn pháp lý bảo vệ cả người lao động và chủ sử dụng lao động. Khung pháp lý ghi nhận công việc gia đình là một nghề nghiệp hợp pháp. Xã hội ngày càng có nhu cầu lớn về dịch vụ này. Luật pháp tạo hành lang bảo vệ quyền con người. Mối quan hệ này chịu sự chi phối của luật dân sự và luật lao động. Việc thực thi đúng luật giúp phòng ngừa xung đột dân sự. Tính chất công việc diễn ra trong không gian riêng tư. Do đó, việc quy phạm hóa quan hệ này đòi hỏi tính đặc thù cao. Văn bản pháp luật hiện hành tạo cơ sở minh bạch cho việc thực thi.

1.1. Bản chất và đặc điểm của lao động giúp việc gia đình

Lao động giúp việc gia đình có những đặc thù riêng biệt. Nơi làm việc chính là không gian sinh hoạt của hộ gia đình. Công việc bao gồm dọn dẹp, nấu ăn, chăm sóc trẻ em hoặc người già. Tính chất công việc mang đậm yếu tố cá nhân và tình cảm. Các bên thường có sự gắn bó mật thiết trong cuộc sống hàng ngày. Người lao động có thể ở lại hoặc làm việc theo giờ. Hoạt động này chịu sự giám sát trực tiếp từ chủ nhà. Quan hệ này dễ bị xem là việc nội bộ gia đình nếu thiếu văn bản pháp lý. Pháp luật hiện đại đã chính thức công nhận đây là quan hệ việc làm bình đẳng. Lao động giúp việc có đầy đủ tư cách pháp lý như mọi ngành nghề khác. Các tiêu chuẩn lao động quốc tế từ ILO cũng được tiếp thu và nội luật hóa.

1.2. Vai trò của văn bản quy phạm pháp luật hiện hành

Bộ luật Lao động 2019 lao động giúp việc đánh dấu bước tiến lớn trong nhận thức lập pháp. Nghị định 145/2020/NĐ-CP giúp việc gia đình làm rõ các điều kiện bảo đảm quyền lợi. Văn bản hướng dẫn cụ thể cách thức giải quyết tranh chấp phát sinh. Các quy định pháp luật ngăn ngừa tình trạng lạm dụng sức lao động. Văn bản luật đặt ra ranh giới rõ ràng giữa việc hỗ trợ gia đình và quan hệ lao động. Cơ quan quản lý nhà nước có công cụ để giám sát việc tuân thủ pháp luật. Pháp luật thúc đẩy việc công khai hóa các thỏa thuận dân sự. Việc chuẩn hóa này nâng cao vị thế xã hội của người làm việc gia đình. Đây là nền tảng xây dựng quan hệ lao động tiến bộ và bền vững.

II. Xác lập hợp đồng lao động giúp việc gia đình mới

Xác lập hợp đồng là bước bắt buộc khi tuyển dụng người giúp việc. Pháp luật nghiêm cấm việc thỏa thuận miệng đơn thuần trong lĩnh vực này. Hợp đồng lao động giúp việc gia đình phải được lập thành văn bản cụ thể. Hai bên cần ký kết văn bản trước khi bắt đầu công việc. Hợp đồng phải nêu rõ công việc, địa điểm làm việc và thời hạn hợp đồng. Văn bản này bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho cả đôi bên. Người sử dụng lao động có nghĩa vụ thông báo với cơ quan quản lý tại địa phương. Việc đăng ký hợp đồng giúp cơ quan chức năng quản lý dân cư và việc làm. Hợp đồng minh bạch hạn chế tối đa nguy cơ tranh chấp sau này. Từng điều khoản cần được đọc kỹ và thống nhất trước khi ký kết.

2.1. Hình thức và nội dung chủ yếu của hợp đồng lao động

Hợp đồng lao động giúp việc gia đình bắt buộc phải lập thành văn bản theo quy định. Nội dung hợp đồng bao gồm thông tin cá nhân của các bên tham gia. Văn bản ghi nhận rõ địa điểm làm việc cụ thể và mô tả công việc chi tiết. Thời hạn hợp đồng, mức lương và chế độ chi trả phải minh bạch. Trách nhiệm của người sử dụng lao động giúp việc về chỗ ở và bữa ăn cũng cần quy định. Điều khoản về bồi thường thiệt hại tài sản phải được thỏa thuận rõ ràng. Việc giao kết hợp đồng bảo đảm tính pháp lý cho giao dịch dân sự. Hợp đồng là căn cứ giải quyết mọi bất đồng phát sinh. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng hợp đồng giúp duy trì mối quan hệ làm việc ổn định và lâu dài.

2.2. Quyền và nghĩa vụ của các bên khi ký hợp đồng

Quyền và nghĩa vụ của người giúp việc được luật định rất cụ thể và bình đẳng. Người lao động có quyền nhận đầy đủ thù lao theo thỏa thuận. Họ có quyền được đối xử tôn trọng và bảo đảm an toàn thân thể. Ngược lại, người lao động phải hoàn thành công việc được giao đúng cam kết. Họ có nghĩa vụ giữ gìn bí mật gia đình và bảo quản tài sản của chủ nhà. Trách nhiệm của người sử dụng lao động giúp việc là tôn trọng danh dự và nhân phẩm người lao động. Chủ nhà không được giữ giấy tờ tùy thân của người giúp việc. Việc tạo điều kiện sinh hoạt lành mạnh là trách nhiệm bắt buộc. Hai bên cần đối thoại thẳng thắn khi có khúc mắc phát sinh.

III. Quyền lợi tiền lương và bảo hiểm của người giúp việc

Chế độ tiền lương và bảo hiểm là cốt lõi của quan hệ lao động. Pháp luật bảo đảm mức thù lao xứng đáng với sức lao động bỏ ra. Tiền lương người giúp việc gia đình do hai bên tự do thỏa thuận nhưng không được thấp hơn lương tối thiểu vùng. Khoản tiền này phải bao gồm chi phí sinh hoạt nếu người lao động tự túc. Tiền lương được trả đúng hạn bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng. Người sử dụng lao động không được tự ý khấu trừ lương trái luật. Chế độ an sinh xã hội cho người giúp việc có cơ chế riêng biệt. Chủ nhà có trách nhiệm chi trả thêm một khoản tiền để người lao động tự tham gia bảo hiểm. Chính sách này tạo lưới an sinh bảo vệ người lao động khi về già hoặc đau ốm.

3.1. Quy định về tiền lương và chế độ phụ cấp

Tiền lương người giúp việc gia đình phải phản ánh đúng khối lượng và tính chất công việc. Mức lương cơ bản căn cứ theo quy định lương tối thiểu vùng của Chính phủ. Nếu làm thêm giờ hoặc làm việc vào ngày lễ, người lao động được trả thêm tiền. Tiền ăn, ở có thể được khấu trừ vào lương nếu hai bên có thỏa thuận trước. Mọi khoản thưởng lễ, tết cần được ghi rõ trong hợp đồng để tránh tranh cãi. Tiền lương phải được thanh toán định kỳ theo tuần hoặc theo tháng. Chủ nhà cần lập bảng kê chi trả để theo dõi minh bạch. Khi chấm dứt hợp đồng, mọi khoản lương tồn đọng phải được giải quyết dứt điểm. Minh bạch tài chính giúp mối quan hệ lao động bền vững.

3.2. Chế độ bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế bắt buộc

Bảo hiểm xã hội cho người giúp việc chưa thuộc diện tham gia bắt buộc trực tiếp qua doanh nghiệp. Vì vậy, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả cùng lúc với kỳ trả lương một khoản tiền tương đương. Khoản tiền này tương ứng với mức đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế cho lao động giúp việc. Người lao động sử dụng khoản tiền này để tự nguyện tham gia các gói bảo hiểm của Nhà nước. Cơ chế chi trả này giúp người lao động được hưởng quyền lợi khám chữa bệnh và hưu trí. Đây là nghĩa vụ tài chính bắt buộc của chủ nhà theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP giúp việc gia đình. Sự tuân thủ nghiêm túc chế độ này góp phần bảo đảm an sinh xã hội toàn diện.

IV. Thời giờ làm việc và chấm dứt hợp đồng giúp việc

Thời gian làm việc và nghỉ ngơi ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động. Pháp luật quy định chặt chẽ thời giờ làm việc nghỉ ngơi người giúp việc nhằm chống bóc lột sức lao động. Người giúp việc được nghỉ ngơi hàng ngày và nghỉ hàng tuần theo định kỳ. Khi quan hệ lao động không thể tiếp tục, hai bên có quyền chấm dứt hợp đồng. Việc chấm dứt hợp đồng lao động giúp việc gia đình phải tuân thủ đúng trình tự pháp luật. Thời hạn báo trước là yếu tố bắt buộc khi đơn phương chấm dứt hợp đồng. Các bên cần thanh toán đầy đủ các khoản tài chính và hoàn trả tài sản. Việc giải quyết thủ tục văn minh giúp hạn chế tối đa tranh chấp tại tòa án.

4.1. Thời giờ làm việc và chế độ nghỉ ngơi hàng tuần

Thời giờ làm việc nghỉ ngơi người giúp việc phải được thỏa thuận rõ trong hợp đồng. Tổng thời gian làm việc không vượt quá giới hạn luật định trong ngày. Người lao động sống cùng gia đình phải được bố trí thời gian nghỉ ngơi liên tục mỗi ngày. Mỗi tuần, người giúp việc có quyền nghỉ ít nhất 24 giờ liên tục. Trong trường hợp không thể bố trí nghỉ hàng tuần, chủ nhà phải sắp xếp nghỉ bù trong tháng. Người lao động cũng được hưởng chế độ nghỉ phép năm có hưởng lương theo luật. Thời gian làm thêm ban đêm phải được tính thù lao riêng biệt. Việc bảo đảm thời gian nghỉ ngơi giúp duy trì năng suất và sức khỏe lâu dài cho người lao động.

4.2. Thủ tục và căn cứ chấm dứt hợp đồng lao động

Chấm dứt hợp đồng lao động giúp việc gia đình có thể diễn ra khi hết hạn hợp đồng. Hai bên cũng có thể thỏa thuận chấm dứt trước hạn một cách êm đẹp. Khi một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng, nghĩa vụ báo trước ít nhất ba ngày phải được thực hiện. Người giúp việc có quyền nghỉ việc ngay nếu bị ngược đãi, bạo lực hoặc quấy rối. Chủ nhà có quyền sa thải nếu người lao động có hành vi trộm cắp hoặc phá hoại tài sản nghiêm trọng. Khi hợp đồng kết thúc, chủ nhà phải thanh toán hết tiền lương và tiền tàu xe nếu có cam kết. Hai bên tiến hành bàn giao công việc và hoàn tất các thủ tục dứt điểm.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật lao động này

Thực thi pháp luật về lao động gia đình vẫn còn nhiều bất cập trong thực tiễn. Tỷ lệ ký hợp đồng lao động bằng văn bản vẫn còn ở mức thấp. Nhận thức pháp luật của người dân về nhóm lao động này chưa đồng đều. Công tác thanh tra, kiểm tra gặp khó khăn do tính chất bất khả xâm phạm về chỗ ở. Cần có các giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế đến tuyên truyền nâng cao ý thức xã hội. Nhà nước cần xây dựng các mô hình hỗ trợ pháp lý miễn phí cho người lao động yếu thế. Các trung tâm giới thiệu việc làm cần được kiểm soát chặt chẽ về tiêu chuẩn và trách nhiệm. Sự phối hợp giữa các cơ quan ban ngành sẽ tạo bước chuyển biến tích cực trong việc bảo vệ lao động gia đình.

5.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

Hệ thống pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện theo các tiêu chuẩn quốc tế của ILO. Cần ban hành mẫu hợp đồng lao động chuẩn dành riêng cho lao động gia đình. Quy định về mức đóng và thủ tục chi trả bảo hiểm cần đơn giản hóa hơn nữa. Pháp luật nên đưa ra cơ chế bảo vệ hữu hiệu khi có tranh chấp trong không gian riêng tư. Cần quy định rõ chế tài xử phạt hành chính đối với các hành vi vi phạm thỏa thuận lao động. Việc điều chỉnh quy định bảo đảm quyền và nghĩa vụ của người giúp việc một cách cân bằng. Khung pháp lý hoàn chỉnh sẽ thúc đẩy thị trường lao động phát triển lành mạnh và chuyên nghiệp hơn.

5.2. Nâng cao vai trò quản lý nhà nước và đào tạo nghề

Cơ quan quản lý nhà nước cấp cơ sở cần tăng cường theo dõi tình hình lao động gia đình. Việc đăng ký hợp đồng lao động cần được số hóa để tạo thuận lợi cho người dân. Công tác đào tạo kỹ năng nghề và kiến thức pháp luật cho người giúp việc cần được chú trọng. Các khóa học ngắn hạn giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và tính chuyên nghiệp. Trách nhiệm của người sử dụng lao động giúp việc trong việc khai báo tạm trú cần được giám sát chặt chẽ. Xã hội cần thay đổi định kiến và nhìn nhận đây là một nghề nghiệp chân chính. Những giải pháp này góp phần xây dựng môi trường lao động văn minh, an toàn và công bằng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
Nhóm các công trình nghiên cứu vấn đề lý luận về lao động giúp việc gia đình và pháp luật về lao động giúp việc gia đình
Nhóm các công trình nghiên cứu quy định pháp luật về lao động giúp việc gia đình và thực tiễn thi hành
Nhóm các công trình nghiên cứu về hoàn thiện quy định và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về lao động giúp việc gia đình
Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH VÀ PHÁP LUẬT VỀ QHLĐ GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH
1.1. Những vấn đề lý luận về lao động giúp việc gia đình
1.1.1. Khái niệm lao động giúp việc gia đình
1.1.2. Đặc điểm lao động giúp việc gia đình
1.1.3. Phân loại lao động giúp việc gia đình
1.1.3.1. Theo thời gian giúp việc gia đình
1.1.3.2. Theo nơi sinh sống của lao động giúp việc gia đình
1.1.3.3. Theo nội dung công việc của lao động giúp việc gia đình
1.2. Những vấn đề lý luận pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình
1.2.1. Khái niệm pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình
1.2.2. Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình
1.2.3. Nội dung pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình
1.2.3.1. Pháp luật về xác lập QHLĐ giúp việc gia đình
1.2.3.2. Pháp luật về thực hiện QHLĐ giúp việc gia đình
1.2.3.3. Pháp luật về chấm dứt QHLĐ giúp việc gia đình
1.2.3.4. Các biện pháp pháp lý đảm bảo thực hiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT QUAN HỆ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM
2.1. Thực trạng pháp luật về xác lập QHLĐ giúp việc gia đình
2.2. Thực trạng pháp luật thực hiện QHLĐ giúp việc gia đình
2.3. Thực trạng pháp luật về chấm dứt QHLĐ giúp việc gia đình
2.4. Các biện pháp pháp lý đảm bảo thực hiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình
2.4.1. Xử lý vi phạm hành chính về QHLĐ giúp việc gia đình
2.4.2. Giải quyết tranh chấp về lao động giúp việc gia đình
2.4.3. Quản lý nhà nước về lao động giúp việc gia đình
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QHLĐ GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH TẠI VIỆT NAM
3.1. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình tại Việt Nam
3.1.1. Cơ sở lý luận của việc hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam
3.1.2. Cơ sở thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam
3.1.3. Hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam nhằm khắc phục những hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành và những vướng mắc trong thực tiễn thực hiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình
3.1.4. Đảm bảo tính tương thích và phù hợp với hệ thống pháp luật quốc gia và các tiêu chuẩn lao động quốc tế về quan hệ lao động giúp việc gia đình
3.1.5. Hoàn thiện pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình hướng tới mục tiêu xây dựng QHLĐ bền vững, hài hòa và tiến bộ
3.1.6. Hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam cần đảm bảo hài hòa được quyền và lợi ích của các bên chủ thể trong QHLĐ giúp việc gia đình
3.2. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình
3.3. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình tại Việt Nam
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHÁP LUẬT VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LỮ BỈNH HUY PHÁP LUẬT VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Hiền Phương HÀ NỘI - 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Hiền Phương đã tận tình giúp đỡ tôi hoàn thiện luận án. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo và cán bộ của Trường Đại học Luật Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tới các cơ quan, tổ chức, cá nhân, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lữ Bỉnh Huy luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Nhóm các công trình nghiên cứu vấn đề lý luận về lao động giúp việc gia đình và pháp luật về lao động giúp việc gia đình. Nhóm các công trình nghiên cứu quy định pháp luật về lao động giúp việc gia đình và thực tiễn thi hành. Nhóm các công trình nghiên cứu về hoàn thiện quy định và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về lao động giúp việc gia đình.

Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .32 CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH VÀ PHÁP LUẬT VỀ QHLĐ GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH.

Những vấn đề lý luận về lao động giúp việc gia đình. Khái niệm lao động giúp việc gia đình. Đặc điểm lao động giúp việc gia đình. Phân loại lao động giúp việc gia đình.

Theo thời gian giúp việc gia đình. Theo nơi sinh sống của lao động giúp việc gia đình. Theo nội dung công việc của lao động giúp việc gia đình. Những vấn đề lý luận pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình.

Khái niệm pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình. Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình. Nội dung pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình .54 luan an iv 1. Pháp luật về xác lập QHLĐ giúp việc gia đình.

Pháp luật về thực hiện QHLĐ giúp việc gia đình. Pháp luật về chấm dứt QHLĐ giúp việc gia đình. Các biện pháp pháp lý đảm bảo thực hiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình .70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT QUAN HỆ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM.

Thực trạng pháp luật về xác lập QHLĐ giúp việc gia đình. Thực trạng pháp luật thực hiện QHLĐ giúp việc gia đình. Thực trạng pháp luật về chấm dứt QHLĐ giúp việc gia đình. Các biện pháp pháp lý đảm bảo thực hiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình.

Xử lý vi phạm hành chính về QHLĐ giúp việc gia đình. Giải quyết tranh chấp về lao động giúp việc gia đình. Quản lý nhà nước về lao động giúp việc gia đình.123 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ.130 NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QHLĐ GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH TẠI VIỆT NAM.

Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình tại Việt Nam. Cơ sở lý luận của việc hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam. Cơ sở thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam nhằm khắc phục những hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành và những vướng mắc trong thực tiễn thực hiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình.

Đảm bảo tính tương thích và phù hợp với hệ thống pháp luật quốc gia và các tiêu chuẩn lao động quốc tế về quan hệ lao động giúp việc gia đình. Hoàn thiện pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình hướng tới mục tiêu xây dựng QHLĐ bền vững, hài hòa và tiến bộ. Hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam cần đảm bảo hài hòa được quyền và lợi ích của các bên chủ thể trong QHLĐ giúp việc gia đình. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình.

Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình tại Việt Nam .144 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1. BLLĐ Bộ luật lao động 2. GVGĐ Giúp việc gia đình 3. LĐGVGĐ Lao động giúp việc gia đình 4.

ILO Tổ chức Lao động quốc tế (International Labour Organization) 5. BHTN Bảo hiểm thất nghiệp 6. BHXH Bảo hiểm xã hội 7. BHYT Bảo hiểm y tế 8.

HĐLĐ Hợp đồng lao động 9. LĐTBXH Lao động Thương binh và Xã hội 10. Nxb Nhà xuất bản 11. NLĐ Người lao động 12.

NSDLĐ Người sử dụng lao động 13. GFCD Trung tâm Nghiên cứu Giới, Gia đình và Phát triển cộng đồng 14. UBND Ủy ban nhân dân luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Lao động giúp việc gia đình (LĐGVGĐ) là một loại hình lao động xuất hiện tương đối sớm trong lịch sử, có đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội.

Trong giai đoạn hiện nay, khi nền kinh tế ngày càng phát triển, nhu cầu về LĐGVGĐ ngày càng tăng. LĐGVGĐ là lực lượng lao động rất được thế giới quan tâm. Theo thống kê của Tổ chức lao động quốc tế (ILO), hiện có khoảng 53 triệu lao động làm việc trong lĩnh vực giúp việc gia đình trên toàn thế giới, trong đó có đến 83 % số lao động giúp việc gia đình là nữ giới1. Tại Việt Nam, mặc dù nhu cầu về nghề giúp việc gia đình là rất lớn nhưng LGGVGĐ vẫn chưa chính thức được coi là một nghề2.

Hầu hết những người giúp việc đều xuất thân ở nông thôn, hành nghề bằng thói quen và kinh nghiệm của bản thân. Trong mối QHLĐ (QHLĐ) giữa hộ gia đình và người giúp việc, sự thỏa thuận tương đối hạn chế. Trên thực tế, phần lớn LĐGVGĐ không có thời gian thử việc, họ có thể không được thuê khi không đạt yêu cầu. Mặc dù họ cung cấp các dịch vụ thiết yếu nhưng LĐGVGĐ hiếm khi được tiếp cận với các quyền cơ bản.

Họ cũng phải đối mặt với một số điều kiện làm việc vất vả nhất nhưng mức lương chỉ bằng 56% mức lương trung bình hàng tháng của những người lao động (NLĐ) khác trong khi phải làm việc nhiều hơn. LĐGVGĐ cũng dễ bị bạo lực và quấy rối cũng như bị hạn chế quyền tự do đi lại và đặc biệt dễ bị tổn thương. Năm 2011, ILO đã thông qua Công ước số 189 về việc làm bền vững đối với LĐGVGĐ và Khuyến nghị số 201 về LĐGVGĐ. Đây là những tiêu chuẩn quốc tế phổ quát đầu tiên được áp dụng với LĐGVGĐ, kể cả LĐGVGĐ làm việc ở nước ngoài nhằm tạo ra hàng rào pháp lý bảo vệ đối với LĐGVGĐ, đảm 1 https://www.org/global/topics/domestic-workers/lang--en/index.htm 2 Đào Thị Mai Ngọc (2018), Lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam.

Link truy cập: http://tapchikhxh.vn/lao-dong-giup-viec-gia-dinh-tai-viet-nam-n50232.html luan an 2 bảo cho họ được hưởng sự bình đẳng về việc làm và điều kiện sinh hoạt. Văn bản này đưa ra các quyền và nguyên tắc cơ bản, đồng thời yêu cầu các Quốc gia thực hiện một loạt các biện pháp nhằm hiện thực hóa việc làm bền vững cho LĐGVGĐ. Tại Việt Nam, quy định về LĐGVGĐ đã có những thay đổi nhằm phù hợp nhu cầu điều chỉnh pháp luật trong từng thời kỳ. Bộ luật lao động (BLLĐ) năm 2012 và hiện nay là BLLĐ 2019 đã có sự thay đổi đột phá bằng việc quy định cụ thể, chi tiết về LĐGVGĐ và quan hệ lao động (QHLĐ) về giúp việc gia đình.

Cụ thể, pháp luật hiện hành đã có những quy định tương đối chi tiết về QHLĐ giúp việc gia đình như về điều kiện chủ thể, quyền và nghĩa vụ của NSDLĐ và LĐGVGĐ, điều kiện làm việc,…. Tuy nhiên, trên thực tế, việc thực hiện các quy định này còn chưa được hiệu quả. LĐGVGĐ chủ yếu là những người phụ nữ và trẻ em nông thôn, với trình độ học vấn hạn chế, ít hiểu biết về xã hội đô thị và chưa được đào tạo nghề, họ thiếu nhận thức về pháp luật liên quan đến quyền và lợi ích của mình, nên dễ bị xâm phạm, khiến cho mối QHLĐ giúp việc gia đình không được hài hòa, bền vững và ổn định. Hơn nữa, việc quản lý của nhà nước còn nhiều bất cập, nên đã nảy sinh nhiều vấn đề xã hội phức tạp làm ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội, cũng như quyền lợi của các bên liên quan đến hoạt động này.

Vì vậy, nhu cầu cần tiếp tục nghiên cứu để đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về quan hệ LĐGVGĐ, tạo cơ sở pháp lý vững chắc điều chỉnh quan hệ này là cần thiết. Ngoài ra, mặc dù đã có một số công trình nghiên cứu về LĐGVGĐ nhưng các công trình nghiên cứu về quan hệ lao động giúp việc gia đình còn hạn chế. Kể từ khi BLLĐ năm 2019 có hiệu lực (01/01/2021) thì các công trình nghiên cứu về QHLĐ giúp việc gia đình chưa nhiều. Từ những lý do trên, tác giả chọn đề tài “Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sỹ luật học của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lữ Bỉnh Huy (2023). Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/phap-luat-ve-quan-he-lao-dong-giu-vi-gia-dinh-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Tìm hiểu pháp luật Việt Nam về quan hệ lao động giúp việc gia đình: quyền lợi, nghĩa vụ, hợp đồng và chế tài xử lý vi phạm."

Luận án "Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter