Luận án TS: Nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra - Lý luận, thực tiễn Việt Nam
"Tìm hiểu nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra theo quy định pháp luật hiện hành. Vai trò quan trọng của minh bạch trong quản lý nhà nước."
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Lê Thanh Thủy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra
Nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra là yêu cầu cốt lõi của nền hành chính pháp quyền. Hoạt động thanh tra giúp bảo đảm trật tự quản lý nhà nước. Cơ quan thanh tra phải cung cấp thông tin kịp thời và chính xác cho xã hội. Tính công khai tạo điều kiện cho người dân giám sát quyền lực nhà nước. Việc thực hiện nguyên tắc này ngăn chặn lạm quyền và tiêu cực. Mọi quy trình từ ban hành quyết định đến công bố kết luận đều cần minh bạch. Quy định này thúc đẩy tính kỷ cương và trách nhiệm của cán bộ thanh tra.
1.1. Bản chất và đặc điểm của công khai thanh tra
Công khai thanh tra là việc mở rộng quyền tiếp cận thông tin cho công chúng. Hoạt động này mang tính pháp lý bắt buộc đối với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đặc điểm chính gồm tính xác thực, tính kịp thời và tính toàn diện của thông tin. Cơ quan chức năng phải công bố các tài liệu theo đúng trình tự pháp luật. Việc công khai không mang tính tùy nghi của người tiến hành thanh tra. Mọi chủ thể liên quan đều có quyền nắm bắt diễn biến và kết quả xử lý. Điều này tạo cơ chế kiểm soát độc lập từ xã hội.
1.2. Mối quan hệ giữa công khai và bảo vệ bí mật
Công khai và bảo vệ bí mật nhà nước là hai mặt có mối quan hệ biện chứng. Công khai là nguyên tắc chủ đạo trong quản lý nhà nước hiện đại. Tuy nhiên, việc công khai không được xâm phạm danh mục bí mật nhà nước. Pháp luật cần phân định ranh giới rõ ràng giữa thông tin phải công khai và thông tin mật. Cơ quan thanh tra không được viện dẫn lý do bí mật để né tránh minh bạch thông tin. Sự cân bằng này bảo vệ lợi ích công cộng và an ninh quốc gia. Việc bảo mật cũng bảo đảm quyền bí mật kinh doanh hợp pháp của doanh nghiệp.
1.3. Trách nhiệm giải trình gắn liền với tính minh bạch
Minh bạch là tiền đề trực tiếp để thực hiện trách nhiệm giải trình. Khi thông tin được công khai, cơ quan thanh tra phải giải thích rõ ràng các quyết định pháp lý. Đoàn thanh tra có nghĩa vụ làm rõ căn cứ xử lý sai phạm. Đối tượng thanh tra và nhân dân có quyền yêu cầu giải trình thỏa đáng. Quy trình giải trình công khai giúp ngăn ngừa hành vi tiêu cực và bao che vi phạm. Hoạt động này củng cố lòng tin của người dân vào kết luận thanh tra. Trách nhiệm giải trình là thước đo sự liêm chính của bộ máy nhà nước.
II. Nội dung nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra
Nội dung nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra bao gồm nhiều thành tố chặt chẽ. Pháp luật quy định cụ thể về danh mục dữ liệu, phương thức truyền tải và chủ thể tiếp nhận. Việc quy định rõ ràng giúp loại bỏ tình trạng tùy tiện trong công bố thông tin. Cơ quan thanh tra phải tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn và cách thức phổ biến. Tính minh bạch phải được duy trì xuyên suốt từ giai đoạn chuẩn bị đến khi kết thúc thanh tra. Điều này bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
2.1. Các nhóm thông tin bắt buộc phải công khai
Thông tin thanh tra được phân loại thành nhiều nhóm cụ thể theo luật định. Nhóm thứ nhất gồm quyết định thanh tra và kế hoạch tiến hành thanh tra. Nhóm thứ hai bao gồm các biên bản làm việc và kết quả xác minh trung gian. Nhóm quan trọng nhất là kết luận thanh tra chính thức và văn bản chỉ đạo xử lý. Ngoài ra, kết quả thực hiện các kiến nghị thanh tra cũng phải được công bố. Việc phân nhóm rõ ràng giúp các chủ thể dễ dàng tra cứu và giám sát. Mọi thông tin được công bố phải có độ chính xác tuyệt đối.
2.2. Hình thức và phương thức công khai minh bạch
Phương thức công khai rất đa dạng nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp cận của cộng đồng. Hình thức truyền thống gồm niêm yết tại trụ sở và công bố trực tiếp tại cuộc họp. Hình thức hiện đại là đăng tải trên cổng thông tin điện tử của cơ quan thanh tra. Phương tiện thông tin đại chúng như báo chí, truyền hình cũng đóng vai trò chủ chốt. Các buổi họp báo cung cấp thông tin đa chiều về các vụ việc nghiêm trọng. Việc kết hợp linh hoạt nhiều hình thức nâng cao hiệu quả phổ biến dữ liệu. Người dân dễ dàng tiếp cận hồ sơ một cách nhanh chóng.
2.3. Đối tượng thụ hưởng và tiếp cận thông tin
Đối tượng thụ hưởng thông tin thanh tra rất rộng rãi trong xã hội. Trước hết là cơ quan cấp trên nhằm thực hiện việc quản lý và chỉ đạo. Tiếp theo là đối tượng thanh tra để kịp thời khắc phục sai phạm. Các tổ chức xã hội và cơ quan báo chí là chủ thể giám sát quan trọng. Quan trọng nhất là mọi tầng lớp nhân dân có nhu cầu tìm hiểu thông tin. Việc mở rộng đối tượng tiếp cận khẳng định quyền dân chủ của công dân. Mọi cá nhân đều có cơ hội theo dõi quá trình thực thi công quyền.
III. Thực trạng nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra
Thực trạng nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra tại Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực. Hệ thống quy phạm pháp luật không ngừng được bổ sung và hoàn thiện qua các thời kỳ. Từ các sắc lệnh ban đầu đến Luật Thanh tra hiện hành là bước tiến lớn về thể chế. Việc áp dụng thực tế mang lại nhiều kết quả tích cực cho công tác phòng chống tham nhũng. Tuy nhiên, quá trình thi hành vẫn bộc lộ những tồn tại và bất cập nhất định. Nhận diện đúng thực trạng là cơ sở để đưa ra giải pháp đổi mới phù hợp.
3.1. Tiến trình hoàn thiện pháp luật qua các thời kỳ
Giai đoạn từ 1945 đến 1989 đặt nền móng sơ khai cho thể chế thanh tra. Giai đoạn từ 1990 đến 2010 ghi nhận sự ra đời của Pháp lệnh và Luật Thanh tra 2004. Giai đoạn từ 2011 đến nay đánh dấu sự phát triển vượt bậc với Luật Thanh tra 2010 và Luật Thanh tra 2022. Khung pháp lý ngày càng quy định chi tiết về phạm vi và hình thức công khai. Quyền tiếp cận kết luận thanh tra được thể chế hóa mạnh mẽ. Tiến trình lập pháp phản ánh quyết tâm minh bạch hóa nền quản trị quốc gia.
3.2. Những kết quả đạt được trong việc minh bạch hóa
Cơ quan thanh tra các cấp đã chủ động công bố hàng ngàn kết luận thanh tra. Cổng thông tin điện tử của Thanh tra Chính phủ và các bộ ngành hoạt động hiệu quả. Báo chí đóng vai trò tích cực trong việc đưa tin về các sai phạm kinh tế. Ý thức tuân thủ pháp luật của cán bộ ngành thanh tra từng bước được nâng cao. Quần chúng nhân dân ngày càng tin tưởng vào kết quả xử lý của cơ quan chức năng. Tính công khai góp phần thu hồi nhiều tài sản thất thoát cho ngân sách nhà nước.
3.3. Hạn chế và vướng mắc trong quá trình thực thi
Một số cơ quan vẫn chậm trễ trong việc đăng tải kết luận thanh tra. Việc lựa chọn hình thức công khai đôi khi chỉ mang tính hình thức, đối phó. Khái niệm bí mật nhà nước trong hồ sơ thanh tra có lúc bị áp dụng tùy tiện. Cơ chế phản hồi ý kiến và giải trình với công chúng chưa thực sự thuận tiện. Sự phối hợp giữa cơ quan thanh tra và cơ quan báo chí còn thiếu nhịp nhàng. Chế tài xử lý hành vi che giấu thông tin chưa đủ sức răn đe. Những tồn tại này làm giảm hiệu lực giám sát của xã hội.
IV. Ý nghĩa nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra
Ý nghĩa nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra thể hiện trên nhiều phương diện của đời sống. Đây là công cụ hữu hiệu để bảo vệ kỷ cương pháp luật và quyền con người. Nguyên tắc này giúp chuẩn hóa quy trình thực thi công vụ của đội ngũ thanh tra viên. Sự minh bạch loại bỏ môi trường phát sinh tiêu cực và thỏa hiệp sai phạm. Xã hội có căn cứ vững chắc để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của cơ quan nhà nước. Việc thực hiện nghiêm túc nguyên tắc này góp phần củng cố hệ thống chính trị vững mạnh.
4.1. Nâng cao hiệu lực quản lý và kiểm soát quyền lực
Công khai thanh tra giúp các cấp lãnh đạo nắm bắt kịp thời những sơ hở về cơ chế. Thông tin thanh tra cung cấp cơ sở thực tiễn để sửa đổi các chính sách bất cập. Việc kiểm soát quyền lực nhà nước trở nên chặt chẽ và thực chất hơn. Công khai kết luận thanh tra ngăn chặn tình trạng lạm quyền và can thiệp trái pháp luật. Bộ máy hành chính vận hành thông suốt và nâng cao hiệu suất làm việc. Tính minh bạch bảo đảm mọi hành vi vi phạm đều bị phát hiện và chấn chỉnh kịp thời.
4.2. Phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực trong bộ máy
Tham nhũng thường nảy sinh và phát triển trong môi trường thiếu minh bạch. Công khai hoạt động thanh tra tước bỏ cơ hội che giấu hành vi trục lợi cá nhân. Các hành vi nhũng nhiễu của thanh tra viên cũng bị giám sát chặt chẽ. Xã hội dễ dàng nhận diện những biểu hiện bao che hoặc làm sai lệch kết quả thanh tra. Mức độ rủi ro đối với người có ý định tham nhũng tăng lên đáng kể. Do đó, tính công khai đóng vai trò như lá chắn phòng ngừa từ sớm, từ xa.
4.3. Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân
Quyền tiếp cận thông tin là một quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp ghi nhận. Công khai hoạt động thanh tra cụ thể hóa quyền hiến định này trong thực tiễn. Người dân nắm bắt được hoạt động sử dụng ngân sách và đất đai của địa phương. Khi có đầy đủ thông tin, người dân chủ động tham gia đóng góp ý kiến xây dựng chính quyền. Mối quan hệ giữa nhân dân và cơ quan công quyền trở nên cởi mở, minh bạch. Đây là yếu tố nền tảng để xây dựng nhà nước của dân, do dân và vì dân.
V. Đẩy mạnh nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra
Đẩy mạnh nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Quá trình này đòi hỏi sự đồng bộ giữa nhận thức, pháp luật và tổ chức thi hành. Các giải pháp phải bám sát tinh thần cải cách hành chính và chuyển đổi số quốc gia. Cần thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực độc lập và hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền thanh tra chuyên nghiệp, liêm chính và phục vụ nhân dân. Việc thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp sẽ tạo chuyển biến căn bản trong công tác thanh tra.
5.1. Đổi mới nhận thức về tính công khai minh bạch
Cần nâng cao nhận thức của cán bộ thanh tra về trách nhiệm phục vụ công chúng. Cơ quan quản lý phải coi công khai thông tin là nghĩa vụ thường xuyên, bắt buộc. Cần loại bỏ tư tưởng e ngại dư luận hoặc xem hồ sơ thanh tra là tài liệu đóng kín. Cần tuyên truyền sâu rộng trong quần chúng nhân dân về quyền tiếp cận thông tin thanh tra. Tăng cường đào tạo đạo đức công vụ và kỹ năng truyền thông cho thanh tra viên. Sự chuyển biến về nhận thức là tiền đề thúc đẩy hành động thực chất.
5.2. Hoàn thiện khung khổ pháp lý về thanh tra
Hệ thống văn bản pháp luật cần quy định chi tiết hơn về danh mục thông tin bắt buộc công khai. Cần rút ngắn thời hạn công bố kết luận thanh tra sau khi được phê duyệt. Pháp luật phải quy định ranh giới rõ ràng giữa tài liệu mật và tài liệu công khai. Cần bổ sung các chế tài nghiêm khắc đối với hành vi trì hoãn cung cấp thông tin. Quy định cụ thể về trách nhiệm bồi thường nếu làm lộ bí mật kinh doanh của đối tượng thanh tra. Khung pháp lý đồng bộ sẽ tạo hành lang an toàn cho hoạt động thanh tra.
5.3. Tăng cường tổ chức thực hiện và giám sát xã hội
Cần ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin trong việc số hóa và công bố hồ sơ thanh tra. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về kết luận thanh tra tập trung, dễ tra cứu. Tạo điều kiện thuận lợi cho Mặt trận Tổ quốc và các cơ quan báo chí tác nghiệp. Thiết lập các kênh tiếp nhận phản ánh trực tuyến của người dân về hoạt động thanh tra. Định kỳ kiểm tra, thanh tra nội bộ đối với việc thực hiện nghĩa vụ công khai thông tin. Giám sát xã hội hiệu quả sẽ bảo đảm nguyên tắc công khai được thực thi nghiêm túc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ THANH THỦY NGUYÊN TẮC CÔNG KHAI TRONG HOẠT ĐỘNG THANH TRA LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ THANH THỦY NGUYÊN TẮC CÔNG KHAI TRONG HOẠT ĐỘNG THANH TRA Chuyên ngành : Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Văn Quang 2. Đinh Văn Minh HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thanh Thủy MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 9 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 9 1. Các nghiên cứu liên quan đến những vấn đề lý luận về nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 9 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến thực tiễn nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 14 1.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến định hướng và giải pháp bảo đảm nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 16 2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 18 3. Đánh giá tình hình nghiên cứu đề tài 24 3. Những nội dung đề tài kế thừa và tiếp tục phát triển 24 3.
Những vấn đề còn chưa được giải quyết thấu đáo và cần tiếp tục được nghiên cứu 25 4. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 26 4. Giả thuyết nghiên cứu 26 4. Các câu hỏi nghiên cứu 26 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TẮC CÔNG KHAI TRONG HOẠT ĐỘNG THANH TRA 28 1.
Khái niệm và vai trò của hoạt động thanh tra 28 1. Vai trò của hoạt động thanh tra trong quản lý nhà nước 38 1. Khái niệm, đặc điểm của nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 41 1. Khái niệm nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 41 1.
Đặc điểm của nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 43 1. Mối quan hệ giữa nguyên tắc công khai, minh bạch với bảo đảm bí mật và trách nhiệm giải trình trong quá trình thanh tra 45 1. Minh bạch là một yếu tố của công khai gắn với hoạt động thanh tra 45 1. Nguyên tắc công khai, minh bạch và bảo đảm bí mật nhà nước 52 1.
Mối quan hệ giữa công khai và trách nhiệm giải trình 55 1. Nội dung của nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 60 1. Thông tin cần công khai 61 1. Hình thức công khai 65 1.
Đối tượng công khai 70 1. Ý nghĩa của nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 71 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 73 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ NGUYÊN TẮC CÔNG KHAI VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH Ở VIỆT NAM 92 2. Thực tiễn pháp luật và thi hành pháp luật về nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra giai đoạn từ 1945 đến 1989 92 2.
Thực tiễn pháp luật 92 2. Thực tiễn thi hành 96 2. Một số nhận xét, đánh giá về thực tiễn pháp luật và thi hành pháp luật về nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra giai đoạn từ 1945 đến 1989 98 2. Thực tiễn pháp luật và thi hành pháp luật về nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2010 100 2.
Giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2004 100 2. Giai đoạn từ năm 2006 đến 2010 109 2. Thực tiễn pháp luật và thi hành pháp luật về nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra giai đoạn từ năm 2011 đến 2022 119 2. Thực tiễn pháp luật 119 2.
Thực tiễn thi hành 129 2. Đánh giá việc thực hiện nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra giai đoạn 2010 đến 2022 137 Chương 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC CÔNG KHAI TRONG HOẠT ĐỘNG THANH TRA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 148 3. Quan điểm định hướng đối với việc bảo đảm thực hiện nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra ở nước ta trong giai đoạn hiện nay 148 3. Bảo đảm thực hiện nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra gắn với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân 148 3.
Bảo đảm thực hiện nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra gắn với yêu cầu cải cách nền hành chính nhà nước, xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa 151 3. Bảo đảm thực hiện nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra gắn với việc tăng cường trách nhiệm của chủ thể thanh tra và trách nhiệm giám sát hoạt động thanh tra của các chủ thể có thẩm quyền 154 3. Các biện pháp bảo đảm thực hiện nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra phải mang tính toàn diện, đồng bộ, phù hợp với đời sống chính trị, kinh tế - xã hội của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng 156 3. Các giải pháp bảo đảm nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 157 3.
Đổi mới tư duy, nhận thức về nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 158 3. Hoàn thiện pháp luật bảo đảm thực hiện nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 159 3. Giải pháp về tổ chức thực hiện pháp luật bảo đảm thực hiện nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra 169 KẾT LUẬN 176 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 180 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 181 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT HĐTT : Hoạt động thanh tra NCS : Nghiên cứu sinh QLNN : Quản lý nhà nước UBND : Ủy ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3.1 Hoạt động thanh tra trong giai đoạn từ 1991 đến 2004 103 3.2 Kết quả thanh tra từ năm 2011 đến 30/12/2022 130 3.3 Kết quả công khai kết luận thanh tra của một số cơ quan năm 2017 136 3.4 Đánh giá về tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2006-2020 141 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Thanh tra là một chức năng của quản lý nhà nước (QLNN), là một khâu quan trọng trong chu trình QLNN.
Để hoạt động thanh tra (HĐTT) đạt được hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng mục tiêu, yêu cầu của QLNN, việc ghi nhận và bảo đảm thực hiện đầy đủ và đúng đắn những nguyên tắc cơ bản của HĐTT trong đó có nguyên tắc công khai có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Những nguyên tắc này đặt nền móng cho HĐTT được tổ chức thực hiện theo đúng định hướng, mục tiêu, yêu cầu và nhiệm vụ của QLNN. Việc ghi nhận và bảo đảm thực hiện nguyên tắc công khai trong HĐTT chính là biện pháp dân chủ, bảo đảm quyền lực nhà nước trong HĐTT được thực hiện đầy đủ, đúng quy định của pháp luật, góp phần xây dựng tính liêm chính trong HĐTT. Bảo đảm công khai trong HĐTT còn góp phần nâng cao năng lực, hiệu quả hoạt động của các cơ quan thanh tra; được xem là một biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tạo dựng niềm tin của công chúng với các cơ quan thanh tra.
Thêm vào đó, bảo đảm công khai trong HĐTT còn góp phần tạo lập diễn đàn rộng rãi để thảo luận, hoàn thiện pháp luật và thống nhất việc áp dụng pháp luật. Bảo đảm công khai trong HĐTT có ý nghĩa, vai trò đặc thù gắn với mỗi chủ thể có liên quan trong HĐTT. Đối với các cơ quan QLNN, cơ quan thanh tra, việc bảo đảm công khai trong HĐTT có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thủ trưởng cơ quan thanh tra kiểm tra, giám sát hoạt động của Đoàn thanh tra, kịp thời xử lý, ngăn chặn hành vi vi phạm của Đoàn thanh tra. Với đối tượng thanh tra, thực hiện nguyên tắc công khai trong HĐTT là phương tiện quan trọng để đối tượng thanh tra hiểu đầy đủ, đúng đắn về các nghĩa vụ, trách nhiệm, nội dung công việc mà đối tượng thanh tra phải thực hiện theo yêu cầu, đề nghị của Trưởng đoàn, phó đoàn, các thanh tra viên Đoàn thanh tra hoặc người ra quyết định thanh tra, cung cấp kịp thời, đầy đủ, chính xác các thông tin, tài liệu, báo cáo, giải trình theo quy định của pháp luật có liên quan đến nội dung của cuộc thanh tra.
Ngoài ra, công khai còn là phương tiện, điều kiện để đối tượng thanh tra thực hiện các quyền yêu cầu, đề nghị, kiến nghị, khiếu nại, tố cáo hành vi vi phạm pháp 2 luật của Đoàn thanh tra. Đối với Đoàn thanh tra, việc thực hiện đầy đủ và đúng đắn nguyên tắc công khai tạo điều kiện cho đối tượng thanh tra cung cấp đầy đủ, kịp thời, chính xác tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của Đoàn thanh tra và đây cũng là phương tiện giúp Đoàn thanh tra, thành viên Đoàn thanh tra hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình. Thông qua việc công khai, ý thức, trách nhiệm của Đoàn thanh tra, các thành viên trong đoàn khi thực hiện nhiệm vụ được nâng cao. Qua việc công khai đánh giá được hoạt động của Đoàn thanh tra có đúng pháp luật và công bằng hay không, là cơ sở để công chúng, đối tượng thanh tra giám sát HĐTT, tránh được những tùy tiện, thực hiện không đúng các quy định pháp luật trong HĐTT, bởi vì mọi hành vi vi phạm, phiền hà, sách nhiễu hay lợi dụng chức trách mà tư lợi trong quá trình thanh tra đều có thể bị phát hiện và xử lý.
Thực tiễn hoạt động của ngành thanh tra trong những năm vừa qua cho thấy, công tác thanh tra đã có những đổi mới nhất định đáng khích lệ và hiệu quả ngày càng được nâng cao. Pháp luật về thanh tra, quy trình nghiệp vụ thanh tra đã từng bước được hoàn thiện, những sai phạm được ngành thanh tra phát hiện, kiến nghị xử lý ngày càng nhiều. Tuy nhiên, qua thực tiễn công tác thanh tra cho thấy ngành thanh tra cũng đang phải giải quyết nhiều vấn đề tồn tại và những hạn chế, bất cập làm giảm hiệu quả của HĐTT cũng như ảnh hưởng đến hình ảnh, uy tín của ngành.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thanh Thủy (2023). Nguyên tắc công khai hoạt động thanh tra: Lý luận và thực tiễn Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/nguyen-tac-cong-khai-trong-hoat-dong-thanh-tra
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nguyên tắc công khai hoạt động thanh tra: Lý luận và thực tiễn Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tìm hiểu nguyên tắc công khai trong hoạt động thanh tra theo quy định pháp luật hiện hành. Vai trò quan trọng của minh bạch trong quản lý nhà nước."
Luận án "Nguyên tắc công khai hoạt động thanh tra: Lý luận và thực tiễn Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nguyên tắc công khai hoạt động thanh tra: Lý luận và thực tiễn Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nguyên tắc công khai hoạt động thanh tra: Lý luận và thực tiễn Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Nguyên tắc công khai hoạt động thanh tra: Lý luận và thực tiễn Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nguyên tắc công khai hoạt động thanh tra: Lý luận và thực tiễn Việt Nam" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nguyên tắc công khai hoạt động thanh tra: Lý luận và thực tiễn Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.