Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng - Nguyễn Thị Thanh Mai, HVHCQG
Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng vùng Đông Bắc: chính sách, mô hình và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quản lý xã hội hóa công chứng tại Đông Bắc
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Mai
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quản lý xã hội hóa công chứng tại Đông Bắc
Nghiên cứu tập trung vào quản lý nhà nước đối với xã hội hóa dịch vụ công chứng. Khu vực Đông Bắc Việt Nam là trọng tâm. Tài liệu đánh giá sâu rộng bối cảnh, thực trạng, và đưa ra giải pháp cụ thể. Xã hội hóa dịch vụ công chứng là xu hướng tất yếu. Nó góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý. Tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân, doanh nghiệp. Nhà nước đóng vai trò then chốt trong định hướng, quản lý quá trình này. Việc nghiên cứu giúp hoàn thiện chính sách, cơ chế. Mục tiêu là phát triển bền vững hoạt động công chứng. Đặc biệt chú trọng đến vai trò của các văn phòng công chứng ngoài nhà nước. Nguồn lực xã hội hóa cần được khai thác hiệu quả. Giúp giảm gánh nặng ngân sách. Đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về hệ thống quản lý. Phân tích những thành tựu đạt được. Chỉ ra các hạn chế còn tồn tại. Đề xuất lộ trình cụ thể để cải thiện. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo công bằng, minh bạch trong hoạt động công chứng. Góp phần xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiệu quả.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu xã hội hóa công chứng
Bối cảnh nghiên cứu xoay quanh sự phát triển của dịch vụ công chứng tại Việt Nam. Quá trình xã hội hóa dịch vụ công chứng là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Mục đích chính là huy động các nguồn lực ngoài nhà nước tham gia cung cấp dịch vụ công. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả, chất lượng dịch vụ. Giúp giảm tải cho các phòng công chứng nhà nước. Đồng thời tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các chính sách xã hội hóa công chứng đã được ban hành. Tuy nhiên, việc triển khai còn nhiều thách thức. Đặc biệt tại các tỉnh vùng Đông Bắc. Khu vực này có những đặc thù riêng về địa lý, kinh tế, xã hội. Điều kiện này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xã hội hóa. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh đó. Nó tìm hiểu các vấn đề đặt ra. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước hiện nay. Nhằm đưa ra những kiến nghị có giá trị thực tiễn. Góp phần hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế điều hành. Đảm bảo mục tiêu xã hội hóa đạt hiệu quả cao nhất. Đáp ứng nhu cầu pháp lý của người dân.
1.2. Nguồn lực phát triển công chứng tư nhân
Việc phát triển các văn phòng công chứng ngoài nhà nước đòi hỏi nhiều nguồn lực. Nguồn lực con người là yếu tố then chốt, bao gồm đội ngũ công chứng viên có trình độ, đạo đức. Nguồn lực tài chính cũng rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo cơ sở vật chất, trang thiết bị hoạt động. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích. Giúp các tổ chức hành nghề công chứng tư nhân phát triển bền vững. Nguồn lực xã hội hóa còn bao gồm sự tham gia của các tổ chức nghề nghiệp. Họ đóng góp vào việc giám sát, nâng cao chất lượng dịch vụ công chứng. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa không chỉ dừng lại ở vốn. Nó còn là việc thu hút chất xám, kinh nghiệm quản lý. Tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển. Khuyến khích các cá nhân, tổ chức đủ điều kiện tham gia. Đảm bảo cạnh tranh lành mạnh giữa các văn phòng công chứng. Điều này góp phần nâng cao tổng thể chất lượng dịch vụ. Đồng thời mở rộng mạng lưới cung cấp dịch vụ công chứng. Giúp người dân dễ dàng tiếp cận hơn.
II. Cơ sở lý luận quản lý xã hội hóa dịch vụ công chứng
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Nó đi sâu vào các khái niệm cơ bản. Đặc biệt là định nghĩa công chứng và xã hội hóa dịch vụ này. Đồng thời làm rõ vai trò, mục tiêu, và công cụ quản lý của nhà nước. Việc hiểu rõ cơ sở khoa học giúp đánh giá đúng thực trạng. Từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp, hiệu quả. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quản lý. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một phần quan trọng. Nó cung cấp những bài học quý giá. Giúp Việt Nam học hỏi, áp dụng vào bối cảnh cụ thể. Đặc biệt là đối với các tỉnh vùng Đông Bắc. Công cụ quản lý bao gồm hệ thống pháp luật, quy hoạch, thanh tra, kiểm tra. Mỗi yếu tố đều có vai trò riêng. Chúng phải được phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự phát triển hài hòa. Cân bằng giữa lợi ích công và lợi ích tư nhân. Góp phần xây dựng một hệ thống công chứng hiện đại, chuyên nghiệp.
2.1. Khái niệm đặc điểm dịch vụ công chứng
Dịch vụ công chứng là việc công chứng viên chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch. Nó chứng nhận tính chính xác, hợp pháp của bản dịch giấy tờ, văn bản. Mục đích là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Đảm bảo an toàn pháp lý trong các giao dịch dân sự, kinh tế. Dịch vụ công chứng có đặc điểm là dịch vụ công ích. Nó mang tính pháp lý cao. Dịch vụ này phải được thực hiện bởi công chứng viên có đủ tiêu chuẩn, điều kiện. Xã hội hóa dịch vụ công chứng là quá trình nhà nước tạo điều kiện. Nó khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia cung cấp dịch vụ công chứng. Đặc biệt là sự phát triển của các văn phòng công chứng ngoài nhà nước. Điều này giúp giảm gánh nặng cho ngân sách. Nâng cao chất lượng, đa dạng hóa dịch vụ. Đồng thời mở rộng mạng lưới cung cấp. Đảm bảo người dân có thể tiếp cận dịch vụ dễ dàng hơn. Đặc điểm quan trọng là tính độc lập của công chứng viên. Họ tuân thủ pháp luật, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan. Điều này đảm bảo tính khách quan, công bằng của dịch vụ.
2.2. Nội dung công cụ quản lý nhà nước
Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng bao gồm nhiều nội dung. Đầu tiên là xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về công chứng. Nó tạo hành lang pháp lý vững chắc. Thứ hai là công tác quy hoạch phát triển tổ chức hành nghề công chứng. Đảm bảo phân bổ hợp lý, đáp ứng nhu cầu xã hội. Thứ ba là kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm. Duy trì trật tự, kỷ cương trong hoạt động công chứng. Công cụ quản lý nhà nước rất đa dạng. Nó bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật. Đó là Luật Công chứng, các nghị định, thông tư hướng dẫn. Công cụ còn là các chính sách khuyến khích, hỗ trợ. Giúp các tổ chức công chứng ngoài nhà nước phát triển. Ngoài ra, việc đào tạo, bồi dưỡng công chứng viên cũng là một công cụ quan trọng. Nó nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Cơ chế quản lý dịch vụ công chứng cần được linh hoạt, phù hợp với thực tiễn. Đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch. Phân cấp quản lý công chứng cũng là một nội dung cần được chú trọng. Nó giúp tăng cường trách nhiệm của các cấp chính quyền.
2.3. Pháp luật về công chứng tư nhân
Hệ thống pháp luật về công chứng tư nhân đóng vai trò nền tảng. Nó quy định về việc thành lập, hoạt động, và quản lý các văn phòng công chứng ngoài nhà nước. Luật Công chứng hiện hành là văn bản pháp lý quan trọng nhất. Nó điều chỉnh các hoạt động này. Các văn bản dưới luật như nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Pháp luật quy định rõ tiêu chuẩn của công chứng viên. Quy định về điều kiện thành lập văn phòng công chứng. Nó cũng xác định quyền, nghĩa vụ của các tổ chức hành nghề công chứng. Việc hoàn thiện pháp luật về công chứng tư nhân là nhiệm vụ thường xuyên. Nó cần đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Khắc phục những vướng mắc, bất cập trong quá trình thực hiện. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Khuyến khích sự phát triển của các dịch vụ công chứng tư nhân. Đồng thời đảm bảo chất lượng dịch vụ. Bảo vệ quyền lợi của người yêu cầu công chứng. Pháp luật cũng cần quy định rõ về cơ chế giám sát hoạt động công chứng. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng.
III. Thực trạng quản lý xã hội hóa công chứng vùng Đông Bắc
Thực trạng quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng tại vùng Đông Bắc có nhiều điểm đáng chú ý. Khu vực này đã đạt được những kết quả nhất định. Số lượng các tổ chức hành nghề công chứng ngoài nhà nước đã tăng lên. Điều này góp phần đáp ứng nhu cầu của người dân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế, thách thức. Các yếu tố đặc thù của vùng như địa lý, kinh tế - xã hội ảnh hưởng lớn. Cơ sở vật chất của nhiều văn phòng công chứng còn hạn chế. Nguồn nhân lực công chứng viên chưa đồng đều về chất lượng. Công tác quy hoạch phát triển công chứng đôi khi chưa theo kịp tốc độ đô thị hóa. Việc giám sát hoạt động công chứng chưa thực sự hiệu quả. Vẫn còn tình trạng cạnh tranh không lành mạnh. Chất lượng dịch vụ công chứng chưa đồng đều giữa các đơn vị. Các chính sách xã hội hóa công chứng cần được rà soát, điều chỉnh. Phù hợp hơn với điều kiện thực tế của từng địa phương. Việc đánh giá thực trạng này là cơ sở quan trọng. Nó giúp đưa ra các giải pháp khắc phục. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng điều kiện tự nhiên
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Điều kiện tự nhiên của vùng Đông Bắc có vai trò đáng kể. Địa hình phức tạp, nhiều vùng sâu, vùng xa. Điều này gây khó khăn cho việc thành lập và hoạt động của các văn phòng công chứng. Tiếp cận dịch vụ công chứng của người dân bị hạn chế. Điều kiện kinh tế - xã hội cũng tác động mạnh mẽ. Mức độ phát triển kinh tế không đồng đều giữa các tỉnh. Thu nhập của người dân ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ. Tỷ lệ đô thị hóa thấp ở một số địa phương. Điều này làm giảm nhu cầu sử dụng dịch vụ công chứng. Các yếu tố chính trị, thể chế cũng quan trọng. Sự ổn định chính trị, cam kết của chính quyền địa phương ảnh hưởng đến việc triển khai chính sách. Năng lực đội ngũ cán bộ quản lý công chứng ở địa phương còn nhiều bất cập. Những yếu tố này tạo ra những thách thức riêng biệt. Nó đòi hỏi các giải pháp quản lý phải linh hoạt, phù hợp. Cần xem xét kỹ lưỡng các điều kiện đặc thù của vùng.
3.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ công chứng
Chất lượng dịch vụ công chứng là một yếu tố quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả của quá trình xã hội hóa. Tại vùng Đông Bắc, chất lượng dịch vụ có sự chênh lệch. Một số văn phòng công chứng ngoài nhà nước cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp. Tuy nhiên, một số khác còn hạn chế về cơ sở vật chất, năng lực công chứng viên. Việc kiểm soát chất lượng là cần thiết. Cơ chế giám sát hoạt động công chứng cần được tăng cường. Đảm bảo các quy định pháp luật được tuân thủ nghiêm ngặt. Phản hồi từ người dân và doanh nghiệp là nguồn thông tin quý giá. Nó giúp đánh giá chính xác chất lượng dịch vụ. Các chỉ số về thời gian giải quyết, thái độ phục vụ, mức độ hài lòng được sử dụng. Việc đào tạo, bồi dưỡng công chứng viên cần được đẩy mạnh. Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể. Đồng thời xây dựng lòng tin của công chúng. Hướng tới mục tiêu cung cấp dịch vụ công chứng chất lượng cao, an toàn pháp lý.
3.3. Quy hoạch và giám sát hoạt động công chứng
Quy hoạch phát triển công chứng tại vùng Đông Bắc còn nhiều vấn đề. Việc quy hoạch cần dựa trên nhu cầu thực tế. Đồng thời tính đến điều kiện phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương. Hiện tại, một số khu vực có mật độ văn phòng công chứng cao. Trong khi đó, nhiều vùng sâu, vùng xa lại thiếu hụt dịch vụ. Quy hoạch cần đảm bảo sự phân bố hợp lý. Tránh tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót. Công tác giám sát hoạt động công chứng cũng cần được tăng cường. Các cơ quan quản lý nhà nước cần chủ động kiểm tra, thanh tra. Kịp thời phát hiện và xử lý các vi phạm. Tránh tình trạng tiêu cực, sai phạm. Việc giám sát không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra tuân thủ pháp luật. Nó còn bao gồm đánh giá hiệu quả hoạt động. Giám sát việc thực hiện các quy định về đạo đức nghề nghiệp. Vai trò của Hội công chứng viên trong giám sát cũng cần được phát huy. Giám sát từ cộng đồng cũng là một kênh quan trọng. Góp phần đảm bảo tính minh bạch, công bằng của dịch vụ công chứng.
IV. Giải pháp tăng cường quản lý xã hội hóa dịch vụ công chứng
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải dựa trên quan điểm phát triển bền vững. Đảm bảo hài hòa lợi ích của nhà nước, người dân, và các tổ chức hành nghề công chứng. Nó bao gồm việc hoàn thiện chính sách xã hội hóa công chứng. Cải cách thủ tục công chứng, đơn giản hóa quy trình. Tăng cường cơ chế quản lý dịch vụ công chứng. Tập trung vào việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý. Đồng thời chú trọng đến việc huy động nguồn lực xã hội hóa. Đặc biệt là nguồn lực từ các văn phòng công chứng ngoài nhà nước. Giải pháp cũng cần tập trung vào việc tăng cường giám sát hoạt động công chứng. Đảm bảo chất lượng dịch vụ. Xây dựng quy hoạch phát triển công chứng khoa học, phù hợp. Điều này góp phần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Thúc đẩy sự phát triển của hệ thống công chứng. Đảm bảo an toàn pháp lý cho các giao dịch. Góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế - xã hội vùng Đông Bắc.
4.1. Quan điểm phát triển chính sách xã hội hóa
Quan điểm phát triển chính sách xã hội hóa dịch vụ công chứng cần thống nhất. Nó phải coi xã hội hóa là xu hướng tất yếu. Nhà nước tiếp tục giữ vai trò định hướng, quản lý. Chính sách cần tạo điều kiện tối đa cho các thành phần kinh tế tham gia. Nó khuyến khích sự phát triển của các văn phòng công chứng ngoài nhà nước. Đồng thời không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ. Chính sách cần đảm bảo công bằng. Không phân biệt đối xử giữa các loại hình tổ chức hành nghề công chứng. Nó phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của từng địa phương. Đặc biệt là các tỉnh vùng Đông Bắc. Chính sách cần có tầm nhìn dài hạn. Nó tích hợp các yếu tố về công nghệ, hội nhập quốc tế. Đảm bảo hệ thống công chứng phát triển hiện đại. Chính sách xã hội hóa công chứng cũng cần chú trọng đến việc huy động nguồn lực xã hội hóa. Khuyến khích đầu tư vào cơ sở vật chất, đào tạo nhân lực. Đảm bảo mục tiêu an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự, kinh tế.
4.2. Cải cách thủ tục cơ chế quản lý dịch vụ
Cải cách thủ tục công chứng là một giải pháp cấp bách. Nó nhằm đơn giản hóa quy trình, giảm thời gian, chi phí cho người dân và doanh nghiệp. Áp dụng công nghệ thông tin vào hoạt động công chứng. Phát triển công chứng điện tử, liên thông dữ liệu. Điều này góp phần tăng cường tính minh bạch, hiệu quả. Cơ chế quản lý dịch vụ công chứng cần được đổi mới. Nó chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý dựa trên chất lượng, hiệu quả. Tăng cường phân cấp, phân quyền cho các cơ quan quản lý ở địa phương. Tuy nhiên, cần đảm bảo sự thống nhất trong quản lý nhà nước. Cơ chế kiểm tra, thanh tra cần được thường xuyên. Kịp thời phát hiện và chấn chỉnh các sai phạm. Cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo cũng cần được công khai, minh bạch. Đảm bảo quyền lợi của người dân. Cải cách còn bao gồm việc xây dựng các chuẩn mực dịch vụ. Đánh giá chất lượng dịch vụ công chứng dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Góp phần xây dựng một hệ thống công chứng chuyên nghiệp, hiện đại.
4.3. Phân cấp quản lý và huy động nguồn lực
Phân cấp quản lý công chứng là một giải pháp quan trọng. Nó giúp tăng cường trách nhiệm của chính quyền địa phương. Đồng thời giảm tải cho cơ quan quản lý cấp trên. Tuy nhiên, việc phân cấp cần được thực hiện có lộ trình. Đảm bảo năng lực của đội ngũ cán bộ ở cấp dưới. Tránh tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Huy động nguồn lực xã hội hóa là yếu tố then chốt. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích. Thu hút các thành phần kinh tế tham gia vào cung cấp dịch vụ công chứng. Điều này bao gồm nguồn vốn đầu tư, nhân lực chất lượng cao. Khuyến khích các tổ chức hành nghề công chứng tư nhân. Mở rộng mạng lưới, cải thiện cơ sở vật chất. Các nguồn lực xã hội hóa không chỉ giúp giảm gánh nặng ngân sách. Nó còn tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh. Góp phần nâng cao chất lượng và đa dạng hóa dịch vụ. Chính sách cần rõ ràng về ưu đãi. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các văn phòng công chứng ngoài nhà nước. Đảm bảo công bằng trong việc tiếp cận các nguồn lực. Thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống công chứng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THỊ THANH MAI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG CHỨNG TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH ĐÔNG BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THỊ THANH MAI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG CHỨNG TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH ĐÔNG BẮC Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Chi Mai 2. Trịnh Thanh Hà HÀ NỘI, 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của tôi, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác. Tôi cũng xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc.
Thái Nguyên, ngày 01 tháng 8 năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Thanh Mai LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG CHỨNG 1. Tình hình nghiên cứu về công chứng. Tình hình nghiên cứu về xã hội hóa dịch vụ công và xã hội hóa dịch vụ công chứng.
Tình hình nghiên cứu quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công và quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng……. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra đối với luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG CHỨNG 2. Công chứng và xã hội hóa dịch vụ công chứng.
Xã hội hóa dịch vụ công chứng. Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Khái niệm quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Đặc điểm quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng.
Mục tiêu quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Vai trò của quản lý nhà nước trong xã hội hóa dịch vụ công chứng. Công cụ quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Nội dung quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng .69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới. Những giá trị tham khảo cho vùng Đông Bắc.
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG CHỨNG TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH ĐÔNG BẮC 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng trên địa bàn các tỉnh Đông Bắc. Điều kiện tự nhiên, chính trị, kinh tế - xã hội. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, chính trị, kinh tế - xã hội đến quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng.
Hoạt động quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng trên địa bàn các tỉnh Đông Bắc. Xây dựng và ban hành thể chế quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Tổ chức bộ máy và nhân sự quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Tổ chức thực hiện thể chế quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng.
Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan trong quá trình thực hiện xã hội hóa dịch vụ công chứng. Hợp tác quốc tế trong quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng………………………………………………………………………. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng trên địa bàn các tỉnh Đông Bắc.120 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 4. QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ XÃ HỘI HÓA DỊCH VỤ CÔNG CHỨNG TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH ĐÔNG BẮC 4.
Quan điểm tăng cường quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Các giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng. Nhóm giải pháp chung. Nhóm giải pháp riêng.172 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Xã hội hóa dịch vụ công chứng XHHDVCC Công chứng viên CCV Tổ chức hành nghề công chứng TCHNCC Ủy ban nhân dân UBND Cơ quan nhà nước CQNN Cán bộ, công chứng CBCC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.
Quy hoạch phát triển TCHNCC của các tỉnh Đông Bắc đến năm 2020 Bảng 3. Phòng chuyên môn phụ trách quản lý dịch vụ CC tại các tỉnh Đông Bắc Bảng 3. Bảng thống kê số lượng TCHNCC tại các tỉnh Đông Bắc (giai đoạn 2014 – 2019) Bảng 3. Bảng thống kê số huyện, thành, thị có TCHNCCtại các tỉnh Đông Bắc năm 2019 Bảng 3.
Bảng thống kê tình hình chuyển đổi hoạt động của các Văn phòng CC tại các tỉnh Đông Bắc (tính đến hết 30/3/2017) Bảng 3. Bảng thống kê về cơ chế tài chính của các Phòng CC tại các tỉnh Đông Bắc (Tính đến tháng 10/2018) Bảng 3. Bảng thống kê số lượng CCV tại các tỉnh Đông Bắc (giai đoạn 2014 – 2019) Bảng 3. Bảng thống kê Hội CC viên tại các tỉnh Đông Bắc(Tính đến năm 2019) Bảng 3.
Kết quả khảo sát CCV và CBCC về hệ thống pháp luật có liên quan đến hoạt động CC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 3. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về XHHDVCC từ trung ương đến địa phương Biểu đồ 3.1 So sánh số lượng CCV hành nghề tại hai hình thức TCHNCC năm 2019 Biểu đồ 3. So sánh số lượng CCV giữa các tỉnh Đông Bắc năm 2019 Biểu đồ 3. Kết quả khảo sát CBCC về số lượng CCV Biểu đồ 3.
Kết quả khảo sát CBCC về các hình thức thanh tra, kiểm tra Biểu đồ 3. Kết quả khảo sát người dân lựa chọn TCHNCC Biểu đồ 3. Kết quả khảo sát người dân về lý do lựa chọn Phòng CC Biểu đồ 4.1 Kết quả khảo sát người dân về các kênh thông tin tiếp cận quy định pháp luật về CC Biểu đồ 4. Kết quả khảo sát CCV về nội dung đào tạo, bồi dưỡng Biểu đồ 4.
Kết quả mong muốn của CCV về các chính sách hỗ trợ TCHNCC thành lập tại địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, vị trí, vai trò của khu vực phi nhà nước trong cung ứng dịch vụ công đang ngày càng được tăng cường. Xu hướng này đã và đang diễn ra mạnh mẽ ở các nước trên thế giới, từ Nga, Đông Âu, đến Trung Quốc… Trong quá trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa, Đảng và Nhà nước ta cũng đã thực hiện chủ trương xã hội hóa với sự tham gia cung ứng của các thành phần trong xã hội đối với một số dịch vụ công, như y tế, giáo dục. Trên cơ sở kết quả đã đạt được, xã hội hoá tiếp tục được thực hiện đối với các dịch vụ công khác, vốn được coi là những dịch vụ thuộc thẩm quyền hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước.
Một trong các dịch vụ công đó là hoạt động công chứng. Tuy nhiên, việc thực hiện XHHDVCC trong những năm qua đang đặt ra cho hoạt động quản lý nhà nước về quá trình này nhiều vấn đề cần phải tiếp tục nghiên cứu, cụ thể: Thứ nhất, XHHDVCC là một yêu cầu cấp thiết cần được Nhà nước tiếp tục đẩy mạnh thực hiện trong giai đoạn hiện nay. Luật công chứng năm 2006 và mới đây nhất là Luật công chứng năm 2014 được ban hành, đã tạo ra cơ sở pháp lý quan trọng cho việc thực hiện chủ trương XHHDVCC, với sự ra đời của các Văn phòng công chứng do CCV thành lập bên cạnh các Phòng công chứng đã được Nhà nước thành lập. Trong điều kiện hiện nay, khi nền kinh tế đất nước đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, đời sống xã hội phát sinh nhiều mối quan hệ đan xen phức tạp và trình độ hiểu biết pháp luật của người dân ngày một tăng thì nhu cầu đảm bảo an toàn pháp lý cho hợp đồng, giao dịch của các cá nhân, tổ chức sẽ tăng nhanh.
Điều đó đòi hỏi Nhà nước càng phải đẩy mạnh hơn nữa quá trình XHHDVCC hiện nay, với việc cho phép thành lập nhiều TCHNCC và xây dựng một đội ngũ CCV có đầy đủ năng lực, phẩm chất. Là một dịch vụ công, công chứng có những đặc điểm chung của một dịch vụ công nói chung. Tuy nhiên, công chứng là một dịch vụ có những điểm đặc thù, khác biệt với những dịch vụ công khác. Vì vậy, khi đẩy mạnh 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com XHHDVCC, các chủ thể quản lý nhà nước phải xác định được dịch vụ công chứng có những điểm khác biệt gì và quá trình xã hội hóa dịch vụ này có những đặc thù nào? Xác định được những đặc điểm này, các chủ thể sẽ tìm được lời giải đáp cho các câu hỏi đang được đặt ra hiện nay là: Nhà nước có nên tiếp tục chuyển đổi các Phòng công chứng thành Văn phòng công chứng không? Nếu chuyển đổi thì gặp những khó khăn gì, phải giải quyết khó khăn đó như thế nào? Nhà nước có chính sách gì để khuyến khích thành lập các Văn phòng công chứng, nhất là tại các vùng, miền có nhiều khó khăn về kinh tế - xã hội với nhu cầu công chứng của người dân chưa cao? Với các Văn phòng công chứng đã thành lập, Nhà nước sẽ quản lý như thế nào để đảm bảo các Văn phòng này hoạt động ổn định, bền vững và tuân thủ pháp luật? Xác định được những vấn đề này, Nhà nước sẽ hiện thực hóa được những ý nghĩa mà quá trình XHHDVCC đem lại.
Thứ hai, trong quá trình XHHDVCC, Nhà nước cần phát huy vai trò quản lý, vừa triển khai thực hiện vừa tổng kết, đánh giá để có những điều chỉnh, bổ sung kịp thời.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Mai (2022). Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng vùng Đông Bắc [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-xa-hoi-hoa-dich-vu-cong-chung-dong-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng vùng Đông Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng vùng Đông Bắc: chính sách, mô hình và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng vùng Đông Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng vùng Đông Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng vùng Đông Bắc" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng vùng Đông Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng vùng Đông Bắc" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về xã hội hóa dịch vụ công chứng vùng Đông Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.