Luận án Tiến sĩ: Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo ở Việt Nam
Quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo tại Việt Nam hiện nay: chính sách, thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tôn giáo Việt Nam: Vai trò, Chính sách & Quan hệ Nhà nước
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý hành chính công
- Tác giả:
- Hà Ngọc Anh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tôn giáo Việt Nam Vai trò Chính sách Quan hệ Nhà nước
Việt Nam có sự đa dạng về tôn giáo. Quốc gia này có nhiều tôn giáo ngoại nhập và nội sinh. Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo có nguồn gốc phương Đông. Công giáo, Tin lành có nguồn gốc phương Tây. Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo là tôn giáo do người Việt Nam lập ra. Nhiều tôn giáo đã phát triển ổn định. Một số khác vẫn đang trong quá trình định hình. Tín đồ tôn giáo chiếm tỷ lệ đáng kể trong dân số Việt Nam. Họ là một lực lượng quan trọng. Lực lượng này góp phần xây dựng, bảo vệ đất nước. Tôn giáo thúc đẩy sự đoàn kết dân tộc. Tôn giáo giữ vai trò trong các hoạt động xã hội, từ thiện. Tín ngưỡng, tôn giáo truyền thống là nét văn hóa đặc sắc. Nhà nước Việt Nam luôn tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Chính sách tôn giáo Việt Nam nhất quán. Chính sách đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân. Quan hệ Nhà nước - tôn giáo Việt Nam được thiết lập trên nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau. Mục tiêu là phát huy các giá trị tích cực của tôn giáo. Đồng thời, Nhà nước quản lý các hoạt động tôn giáo theo pháp luật.
1.1. Bức tranh đa dạng tôn giáo tại Việt Nam
Việt Nam là một quốc gia đa tôn giáo. Có tôn giáo ngoại nhập và tôn giáo nội sinh. Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo có nguồn gốc phương Đông. Công giáo, Tin lành có nguồn gốc phương Tây. Các tôn giáo như Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo được hình thành tại Việt Nam. Nhiều tôn giáo có hệ thống giáo lý, giáo luật hoàn chỉnh. Một số hình thức tôn giáo còn sơ khai. Nhiều tôn giáo đã phát triển và hoạt động ổn định. Một số khác vẫn chưa ổn định.
1.2. Vai trò của tôn giáo trong khối đại đoàn kết
Tín đồ tôn giáo chiếm tỷ lệ lớn trong dân số Việt Nam. Họ là một lực lượng quan trọng. Lực lượng này tham gia vào khối đại đoàn kết toàn dân. Tín đồ tôn giáo góp phần xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước. Tôn giáo đóng góp vào các hoạt động xã hội, từ thiện. Vai trò của tôn giáo trong xã hội Việt Nam được công nhận.
1.3. Quan điểm chính sách của Nhà nước về tôn giáo
Nhà nước Việt Nam nhất quán tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Chính sách tôn giáo Việt Nam đảm bảo quyền tự do đó. Mọi công dân có quyền theo hoặc không theo tôn giáo. Nhà nước không phân biệt đối xử vì lý do tín ngưỡng, tôn giáo. Quan hệ Nhà nước - tôn giáo Việt Nam dựa trên sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau. Mục tiêu là phát huy giá trị tốt đẹp của tôn giáo.
II. Luật Tín ngưỡng Pháp luật về tự do tôn giáo Việt Nam
Hiến pháp Việt Nam khẳng định quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân. Mọi người có quyền theo hoặc không theo bất kỳ tôn giáo nào. Không ai được phép xâm phạm quyền tự do này. Nhà nước bảo hộ các cơ sở tôn giáo hợp pháp. Hoạt động tôn giáo hợp pháp được pháp luật bảo vệ. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 là văn bản pháp luật quan trọng. Luật này cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp. Các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành luật cũng được ban hành. Pháp luật về tôn giáo Việt Nam tạo khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Khuôn khổ này điều chỉnh các hoạt động liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo. Việc đăng ký, cấp phép hoạt động tôn giáo được thực hiện theo quy định. Nhà nước tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo hoạt động. Các quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tôn giáo được pháp luật quy định. Pháp luật cũng hướng dẫn việc xây dựng, sửa chữa cơ sở thờ tự. Công dân có quyền bày tỏ niềm tin tôn giáo.
2.1. Quy định về tự do tín ngưỡng tôn giáo
Hiến pháp Việt Nam quy định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Công dân có quyền theo hoặc không theo tôn giáo. Không ai được ép buộc hoặc cấm đoán. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được pháp luật bảo vệ. Đây là một quyền cơ bản của con người. Pháp luật đảm bảo việc thực hiện quyền này.
2.2. Các văn bản pháp luật hiện hành về tôn giáo
Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 là nền tảng pháp lý. Luật này cùng các văn bản dưới luật tạo thành hệ thống Pháp luật về tôn giáo Việt Nam. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết việc thi hành. Các quy định bao gồm đăng ký hoạt động, tổ chức hội nghị, xây dựng cơ sở tôn giáo. Mục tiêu là tạo khuôn khổ pháp lý minh bạch cho các hoạt động tôn giáo.
2.3. Đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của công dân
Nhà nước tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo hoạt động hợp pháp. Các hoạt động tôn giáo được công nhận và bảo vệ. Quyền của chức sắc, nhà tu hành, tín đồ được đảm bảo. Pháp luật quy định rõ về quyền và trách nhiệm. Việc này nhằm đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được thực thi đúng đắn.
III. Thực trạng Công tác quản lý nhà nước về tôn giáo
Hoạt động tôn giáo ở Việt Nam có nhiều diễn biến phức tạp. Một số tổ chức tôn giáo phát triển mạnh mẽ. Nhiều hiện tượng tín ngưỡng mới xuất hiện. Xu hướng toàn cầu hóa tác động đến các hoạt động tôn giáo quốc tế. Sự can thiệp của các tổ chức tôn giáo vào đời sống xã hội cũng ngày càng rõ nét. Thực trạng này đòi hỏi công tác quản lý phù hợp. Công tác quản lý nhà nước về tôn giáo đã đạt được nhiều thành tựu. Hệ thống văn bản pháp luật được cải thiện. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo được kiện toàn. Cán bộ làm công tác tôn giáo có nhiều kinh nghiệm. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Mô hình quản lý hiện tại đảm bảo ổn định chính trị - xã hội. Mô hình này duy trì sự hài hòa giữa các tôn giáo. Quyền tự do tín ngưỡng của người dân được đảm bảo. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý cần được nâng cao hơn nữa. Việc nắm bắt tình hình cơ sở còn chưa đồng bộ. Năng lực của một bộ phận cán bộ còn hạn chế.
3.1. Hoạt động tôn giáo và xu hướng phát triển
Hoạt động tôn giáo tại Việt Nam ngày càng đa dạng. Nhiều tôn giáo truyền thống tiếp tục phát triển. Đồng thời, xuất hiện các hiện tượng tín ngưỡng mới. Xu hướng toàn cầu hóa ảnh hưởng đến các hoạt động tôn giáo. Sự giao lưu quốc tế về tôn giáo gia tăng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu mới cho công tác quản lý nhà nước về tôn giáo.
3.2. Đánh giá công tác quản lý của các cấp chính quyền
Công tác quản lý nhà nước về tôn giáo đã đạt nhiều kết quả. Hệ thống pháp luật dần hoàn thiện. Bộ máy quản lý được củng cố. Cán bộ làm công tác tôn giáo có kinh nghiệm. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế. Năng lực và chuyên môn của cán bộ chưa đồng đều. Việc thực hiện chính sách ở một số địa phương còn chưa nhất quán.
3.3. Hiệu quả của mô hình quản lý hiện tại
Mô hình quản lý nhà nước hiện tại đã góp phần duy trì ổn định. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được đảm bảo. Quan hệ giữa Nhà nước và các tổ chức tôn giáo được củng cố. Tuy nhiên, hiệu quả quản lý cần được nâng cao. Vẫn còn thách thức trong việc theo dõi và ứng phó với các vấn đề mới. Thực trạng quản lý tôn giáo đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục.
IV. Thách thức quản lý tôn giáo Phòng chống lợi dụng tín ngưỡng
Một số quy định pháp luật về tôn giáo vẫn còn chồng chéo. Việc cụ thể hóa các chính sách đôi khi gặp khó khăn. Thể chế chính sách chưa hoàn toàn đáp ứng được sự phát triển đa dạng của tôn giáo. Điều này tạo ra khoảng trống trong quản lý. Cần tiếp tục rà soát, bổ sung các quy định pháp luật. Sự xuất hiện của các hiện tượng tín ngưỡng mới gây khó khăn. Việc phân biệt tín ngưỡng, mê tín dị đoan còn chưa rõ ràng. Hoạt động tôn giáo có yếu tố nước ngoài cũng đặt ra thách thức. Việc quản lý các hoạt động quốc tế của tôn giáo phức tạp hơn. Cần có phương pháp tiếp cận linh hoạt, khoa học. Một số đối tượng xấu lợi dụng tự do tín ngưỡng để gây rối. Họ truyền bá tư tưởng phản động, chia rẽ khối đại đoàn kết. Hoạt động này gây ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội. Công tác phòng chống lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo cần được tăng cường. Cần có biện pháp nghiệp vụ hiệu quả để phát hiện, xử lý.
4.1. Hạn chế trong thể chế chính sách tôn giáo
Hệ thống văn bản pháp luật về tôn giáo vẫn tồn tại một số bất cập. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn khi áp dụng. Việc ban hành hướng dẫn thi hành còn chậm trễ. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc triển khai chính sách tôn giáo Việt Nam. Cần có sự rà soát và hoàn thiện liên tục.
4.2. Khó khăn trong quản lý hoạt động tôn giáo phức tạp
Sự phát triển của các hình thức tín ngưỡng mới gây thách thức. Việc phân biệt tín ngưỡng chính thống và các hiện tượng mê tín dị đoan còn khó khăn. Hoạt động tôn giáo có liên quan đến yếu tố nước ngoài phức tạp. Công tác quản lý nhà nước về tôn giáo cần linh hoạt hơn. Cần có giải pháp đối phó với các vấn đề mới nảy sinh.
4.3. Ngăn chặn lợi dụng tín ngưỡng tôn giáo chống phá
Một thách thức lớn là tình trạng lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo. Các đối tượng xấu sử dụng tôn giáo để gây chia rẽ, phá hoại. Họ truyền bá thông tin sai lệch, kích động. Phòng chống lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo là nhiệm vụ quan trọng. Cần nâng cao cảnh giác và có biện pháp xử lý kịp thời.
V. Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về tôn giáo hiệu quả
Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật. Đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán của hệ thống pháp luật. Pháp luật cần phản ánh đúng thực tiễn phát triển của tôn giáo. Cụ thể hóa các hướng dẫn thi hành Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo. Điều này giúp tăng cường hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác tôn giáo là cần thiết. Cán bộ cần có kiến thức sâu rộng về tôn giáo, pháp luật. Kỹ năng quản lý, đối thoại với chức sắc tôn giáo cần được cải thiện. Việc này giúp nâng cao chất lượng công tác quản lý nhà nước về tôn giáo. Thông tin về chính sách tôn giáo Việt Nam cần đến với người dân. Phổ biến các quy định của Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo. Điều này giúp nâng cao nhận thức pháp luật cho tín đồ. Tăng cường đối thoại giữa Nhà nước và các tổ chức tôn giáo. Góp phần xây dựng quan hệ Nhà nước - tôn giáo Việt Nam bền vững.
5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về tôn giáo
Cần tiếp tục rà soát và bổ sung các quy định pháp luật. Đảm bảo Pháp luật về tôn giáo Việt Nam đồng bộ, minh bạch. Xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, kịp thời. Hoàn thiện chính sách tôn giáo Việt Nam phù hợp với thực tiễn. Việc này nhằm nâng cao hiệu lực của công tác quản lý.
5.2. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý tôn giáo
Đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ. Cán bộ cần nắm vững kiến thức về tôn giáo, lịch sử, văn hóa. Kỹ năng nghiệp vụ, khả năng đối thoại cần được cải thiện. Việc này góp phần nâng cao chất lượng Công tác quản lý nhà nước về tôn giáo. Cán bộ cần đủ năng lực để giải quyết các vấn đề phức tạp.
5.3. Đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến pháp luật tôn giáo
Tăng cường phổ biến Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo đến toàn thể người dân. Giúp tín đồ và chức sắc tôn giáo hiểu rõ quyền và trách nhiệm. Tuyên truyền về Chính sách tôn giáo Việt Nam đúng đắn. Việc này giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật. Đồng thời, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, đời sống tín ngưỡng, tôn giáo trên thế giới và tại Việt Nam đang trải qua những biến chuyển phức tạp, vừa khẳng định vai trò là một thực thể văn hóa - xã hội sống động, vừa đặt ra các thách thức an ninh phi truyền thống. Việt Nam là quốc gia đa tôn giáo với 25,3 triệu tín đồ (chiếm 27% dân số), bao gồm cả tôn giáo nội sinh (Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo) lẫn ngoại nhập (Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý Hành chính công (Mã số: 62 34 82 01) với đề tài "Quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Hà Ngọc Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đỗ Quang Hưng và PGS. Hoàng Văn Chức tại Học viện Hành chính Quốc gia (2019), là công trình tiên phong tiếp cận quản lý hoạt động tôn giáo dưới lăng kính khoa học hành chính hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận tôn giáo dưới góc độ triết học tôn giáo thuần túy (Nguyễn Hoài Sanh, 2013), lịch sử - văn hóa (Đặng Nghiêm Vạn, 2012), hoặc luật học hình thức (Trần Minh Thư, 2004), thiếu vắng một nghiên cứu liên ngành toàn diện về cơ chế vận hành, quy trình hành chính và hiệu lực bộ máy quản lý nhà nước (QLNN).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:
- Nội dung lý luận và các yếu tố cấu thành khung quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo tại Việt Nam là gì?
- Thực tiễn vận hành thể chế, bộ máy và công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo từ năm 1986 đến nay bộc lộ những thành tựu và rào cản mang tính cấu trúc nào?
- Quan điểm, phương hướng và hệ thống giải pháp đột phá nào cần được thiết lập nhằm tối ưu hóa hiệu lực QLNN đối với tôn giáo trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?
Giả thuyết nghiên cứu trung tâm (Hypothesis 1) khẳng định: Nếu Nhà nước không thiết lập được khung khổ quản trị hành chính công hữu hiệu và linh hoạt đối với hoạt động tôn giáo, sự buông lỏng hoặc can thiệp hành chính hóa thô bạo đều sẽ dẫn đến nguy cơ xung đột xã hội, tổn hại an ninh quốc gia và triệt tiêu các nguồn lực văn hóa - đạo đức của tôn giáo. Ngược lại, việc hoàn thiện thể chế QLNN trên nền tảng pháp quyền sẽ bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của công dân, phát huy nguồn lực tôn giáo trong khối đại đoàn kết dân tộc, đồng thời ngăn chặn triệt để hành vi lợi dụng tôn giáo chống phá chế độ.
Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian toàn lãnh thổ Việt Nam trong trục thời gian từ bước ngoặt Đổi mới (1986) đến năm 2019, tạo ra những đóng góp đột phá trong việc chuẩn hóa lý luận hành chính công đối với một lĩnh vực xã hội đặc thù và nhạy cảm.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích đa chiều qua các nhánh học thuật quốc tế và quốc nội:
Nhánh nghiên cứu quốc tế tập trung vào bản chất lịch sử và mô hình quản trị nhà nước - tôn giáo. Henri Maspero (2000) trong tác phẩm "Đạo giáo và các tôn giáo Trung Quốc" đã chứng minh tính liên tục lịch sử của đời sống tôn giáo phương Đông, nơi các tư tưởng mới hòa nhập vào cấu trúc xã hội truyền thống mà không tạo ra các đứt gãy bạo lực như phương Tây. Yến Khả Giai (2007) khảo cứu "Giáo hội Công giáo Trung Quốc" thời kỳ hậu cải cách, nhấn mạnh yêu cầu dân chủ hóa sinh hoạt giáo hội gắn liền với sự giám sát thể chế của nhà nước. Joseph M. Kitagawa (2002) trong "Nghiên cứu tôn giáo Nhật Bản" áp dụng phương pháp liên ngành dân tộc học, ngôn ngữ học và địa lý nhân văn để chứng minh mô hình dung hợp Thần đạo (Shinto) và Phật giáo trong lịch sử chính trị Nhật Bản. Nguyễn Văn Dũng (2010) phân tích vị thế tôn giáo trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ (với hơn 2.500 tổ chức tôn giáo), Liên bang Nga và các nước Hồi giáo (Iran, Pakistan), khẳng định không một thể chế nhà nước nào có thể tách rời quản trị tôn giáo khỏi an ninh quốc gia.
Nhánh nghiên cứu trong nước phản ánh sự phát triển từ nhận thức ý thức hệ sang tiếp cận pháp quyền và chính sách công. Đặng Nghiêm Vạn (2012) đặt nền móng với luận điểm: giải quyết vấn đề tôn giáo phải đặt trong mối quan hệ hữu cơ với vấn đề dân tộc và văn hóa, bởi tôn giáo là bộ phận văn hóa níu chặt với quá khứ và tâm linh thiêng liêng. Đỗ Quang Hưng (2014) trong công trình "Chính sách tôn giáo và Nhà nước pháp quyền" đã tạo bước ngoặt học thuật khi khẳng định: "Bản chất của chính sách tôn giáo phải là một chính sách công. Quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội quyết định phần lớn nội dung, biểu hiện, đường hướng của chính sách tôn giáo." Bùi Hữu Dược (2014) phân tích quản lý nhà nước về tôn giáo từ góc độ tôn giáo học, tập trung vào chủ thể quản lý nhưng chưa đi sâu vào phân tích công cụ và quy trình hành chính. Nguyễn Hồng Dương (2011) so sánh tính đa dạng tôn giáo giữa Pháp và Việt Nam, chỉ ra thách thức chung của xu thế đa nguyên tôn giáo và sự trỗi dậy của các "đạo lạ".
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai quan điểm đối lập: (1) Quan điểm duy ý chí, hành chính hóa coi quản lý tôn giáo chủ yếu là kiểm soát an ninh trật tự và hạn chế sinh hoạt tôn giáo; (2) Quan điểm pháp quyền thế tục hiện đại xem quản lý tôn giáo là cung ứng dịch vụ công, kiến tạo hành lang pháp lý để bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng và huy động nguồn lực xã hội của các giáo hội. Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách chuyển dịch từ mô hình "quản lý - kiểm soát" sang mô hình "quản trị công - kiến tạo và phục vụ", tích hợp lý luận hành chính công vào việc thực thi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và chuẩn hóa hai khái niệm khoa học nền tảng trong khoa học hành chính Việt Nam:
Thứ nhất, định nghĩa bản chất tôn giáo dưới góc độ quản lý: "Tôn giáo là niềm tin của con người vào các lực lượng siêu nhiên, vô hình, mang tính thiêng liêng, được chấp nhận một cách trực giác và tác động qua lại một cách hư ảo, nhằm lý giải những vấn đề trên trần thế cũng như ở thế giới bên kia. Niềm tin đó được biểu hiện rất đa dạng... được vận hành bằng những nghi lễ, giáo lý, những hành vi tôn giáo khác nhau của từng cộng đồng xã hội tôn giáo khác nhau."
Thứ hai, định nghĩa QLNN đối với hoạt động tôn giáo: "QLNN đối với hoạt động tôn giáo là phương thức, cách thức do cơ quan nhà nước, các tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền tiến hành nhằm đảm bảo cho các hoạt động tôn giáo được thực hiện theo đúng chủ trương, chính sách, pháp luật, các quy định về hoạt động tôn giáo phục vụ công cuộc xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội của đất nước gắn với ổn định chính trị - xã hội và đời sống của nhân dân."
Mô hình lý thuyết của luận án phân lập rõ ràng 5 đối tượng chịu sự tác động hành chính trực tiếp: (1) Tín đồ - với tư cách kép: vừa là công dân vừa là tín đồ, trong đó tư cách công dân giữ vai trò thượng tôn pháp luật; (2) Chức sắc - những người nắm quyền uy tôn giáo, đại diện pháp nhân trong mối quan hệ đạo - đời; (3) Chức việc; (4) Người tu hành; (5) Cơ sở thờ tự và tài sản tôn giáo.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận quản lý hai chiều mang tính đột phá:
Chiều 1 - Tiến trình quản lý hành chính công: Bao gồm chuỗi chu trình khép kín: Hoàn thiện thể chế/VBQPPL $\rightarrow$ Kiện toàn tổ chức bộ máy $\rightarrow$ Tổ chức thực thi chính sách $\rightarrow$ Tuyên truyền giáo dục pháp luật $\rightarrow$ Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức $\rightarrow$ Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm $\rightarrow$ Hợp tác quốc tế về tôn giáo.
Chiều 2 - Nhóm lĩnh vực quản lý chuyên biệt: Xử lý 11 nhóm nghiệp vụ hành chính cốt lõi gồm: Đăng ký thành lập, công nhận tổ chức tôn giáo; Phân cấp quản lý phong chức, bổ nhiệm, thuyên chuyển chức sắc; Quản lý hội nghị, đại hội; Cấp phép hoạt động xuất bản, in ấn kinh sách; Quản lý tài chính, từ thiện nhân đạo; Quản lý đất đai, cấp phép xây dựng nơi thờ tự; Kiểm soát hoạt động truyền đạo và giải quyết tranh chấp, điểm nóng tôn giáo.
Khung phân tích vận hành dựa trên 3 nguyên tắc bất khả phân: (1) Nguyên tắc bình đẳng trước Hiến pháp và pháp luật; (2) Nguyên tắc tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và tự do không tín ngưỡng; (3) Nguyên tắc thống nhất hài hòa giữa sinh hoạt tôn giáo với bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc và lợi ích quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được xây dựng trên lập trường triết học hiện thực phê phán (Critical Realism) và phương pháp luận duy vật biện chứng - duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp Tư tưởng Hồ Chí Minh. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods design) đa tầng kết hợp phân tích định tính các văn bản quy phạm pháp luật với xử lý định lượng dữ liệu hành chính quốc gia. Mô hình phân tích phân tầng quản trị hành chính theo 4 cấp thẩm quyền: Trung ương (Chính phủ, Bộ Nội vụ, Ban Tôn giáo Chính phủ) $\rightarrow$ Cấp tỉnh (UBND tỉnh, Sở Nội vụ/Ban Tôn giáo tỉnh) $\rightarrow$ Cấp huyện (Phòng Nội vụ) $\rightarrow$ Cấp xã (UBND xã, cán bộ phụ trách công tác tôn giáo).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết lập chặt chẽ qua 3 bước:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Rà soát toàn bộ hệ thống văn bản pháp lý từ Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), Nghị quyết số 24-NQ/TW (1990), Nghị quyết số 25-NQ/TW (2003), Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo (2004) đến Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (2016).
- Điều tra xã hội học thực nghiệm: Thiết kế và triển khai phiếu khảo sát chuẩn hóa tại các địa bàn trọng điểm đại diện cho các vùng tôn giáo phức tạp: Vùng Tây Bắc (đạo Tin Lành, các hiện tượng như Vàng Chứ, Thìn Hùng trong đồng bào dân tộc thiểu số), Vùng Tây Nguyên (đạo Tin Lành, vấn đề Tin Lành Đê-ga), Vùng Tây Nam Bộ (Phật giáo Nam tông Khmer, Hòa Hảo, Cao Đài) và các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh).
- Tam giác đạc nghiên cứu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa báo cáo hành chính của Ban Tôn giáo Chính phủ, dữ liệu khảo sát thực địa của cán bộ làm công tác tôn giáo và biên bản thanh tra giải quyết khiếu nại, tranh chấp đất đai tôn giáo.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng nguồn nhân lực QLNN về tôn giáo năm 2016 (trước thềm thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016):
- Thống kê cán bộ công chức (CBCC) cấp tỉnh (Bảng 3.2): 100% có trình độ đại học trở lên, tuy nhiên tỷ lệ được đào tạo chuyên sâu về chuyên ngành tôn giáo học hoặc quản lý nhà nước về tôn giáo chỉ chiếm dưới 25%; phần lớn chuyển ngang từ các chuyên ngành khoa học xã hội khác.
- Thống kê CBCC cấp huyện (Bảng 3.3): Đội ngũ công chức Phòng Nội vụ kiêm nhiệm nhiều mảng công tác; chỉ có khoảng 15-20% được đào tạo bồi dưỡng định kỳ về kỹ năng xử lý điểm nóng tôn giáo.
- Thống kê CBCC cấp xã (Bảng 3.4): 100% cán bộ làm công tác tôn giáo là kiêm nhiệm (thường là Trưởng Công an xã hoặc công chức Văn phòng - Thống kê, Văn hóa - Xã hội), biến động nhân sự liên tục, thiếu hụt kiến thức thần học và kỹ năng hành chính đối với các hiện tượng tôn giáo mới.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện đột phá có giá trị thực tiễn và lý luận sâu sắc:
-
Nghịch lý thể chế và điểm nghẽn bộ máy hành chính cơ sở: Trong khi thể chế cấp Trung ương đã có bước tiến dài với Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, bộ máy thừa hành tại cấp huyện và xã lại thiếu tính chuyên trách, năng lực thực thi yếu kém. Tình trạng "hành chính hóa", cứng nhắc, hoặc buông lỏng quản lý tại cơ sở là nguyên nhân trực tiếp làm phát sinh các điểm nóng khiếu kiện về đất đai và cơ sở thờ tự.
-
Sự phân hóa giữa nhu cầu tâm linh thuần túy và biến tướng chính trị: Hoạt động tôn giáo tại Việt Nam diễn biến phức tạp với hai chiều hướng đối lập: sự phục hồi mạnh mẽ của các lễ hội, dòng tu, cơ sở thờ tự chân chính; đồng thời xuất hiện các hiện tượng tôn giáo mới, "đạo lạ" bị các tổ chức phản động lưu vong can thiệp, chính trị hóa nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc (điển hình như Tin Lành Đê-ga tại Tây Nguyên, Vàng Chứ tại Tây Bắc).
-
Xung đột pháp lý về tài sản và đất đai tôn giáo: Tranh chấp liên quan đến việc đòi lại đất đai, hiến tặng cơ sở thờ tự, hoặc tự ý cơi nới xây dựng trái phép là điểm nóng phức tạp nhất trong công tác QLNN, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa Bộ Nội vụ và Bộ Tài nguyên & Môi trường, Bộ Xây dựng.
-
Tính hai mặt trong công tác đối ngoại tôn giáo: Hoạt động hợp tác quốc tế của các tôn giáo mở rộng đòi hỏi công tác quản lý phải vừa tôn trọng quyền giao lưu quốc tế, vừa chủ động đấu tranh phản bác các luận điệu vu cáo vi phạm nhân quyền, tự do tôn giáo từ các thế lực thù địch bên ngoài.
-
Nhận thức chưa đồng bộ về nguồn lực tôn giáo: Luận án chứng minh tôn giáo không chỉ là đối tượng quản lý mà còn là "nguồn lực xã hội to lớn", cung ứng các dịch vụ công về y tế, giáo dục, từ thiện nhân đạo nếu được Nhà nước định hướng và thể chế hóa hợp lý.
Implications đa chiều
- Về lý luận: Bổ sung hoàn chỉnh hệ thống khái niệm, nguyên tắc và công cụ QLNN về tôn giáo vào chương trình đào tạo quản lý hành chính công và khoa học chính trị tại Việt Nam.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình đánh giá rủi ro xung đột tôn giáo và khung tiêu chí kiểm tra, thanh tra thực thi chính sách tôn giáo cấp địa phương.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp theo tiến trình quản lý:
- Nhóm 1: Hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016; chuẩn hóa thủ tục hành chính công một cửa liên thông trong cấp phép hoạt động tôn giáo.
- Nhóm 2: Kiện toàn tổ chức bộ máy từ Ban Tôn giáo Chính phủ đến các Phòng Nội vụ; luật hóa chức danh công chức chuyên trách hoặc bán chuyên trách về công tác tôn giáo tại các xã, phường trọng điểm.
- Nhóm 3: Đổi mới căn bản chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuẩn hóa kiến thức pháp luật, giáo lý và kỹ năng dân vận cho đội ngũ CBCC làm công tác tôn giáo.
- Nhóm 4: Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành giữa Công an, Ban Dân vận, Mặt trận Tổ quốc và cơ quan quản lý hành chính trong việc phát hiện, ngăn ngừa hoạt động lợi dụng tôn giáo phá hoại an ninh trật tự.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả toàn diện, luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu thời điểm: Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào giai đoạn trước và thời điểm đầu khi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 có hiệu lực (chính thức thi hành từ 01/01/2018), do đó chưa phản ánh toàn diện tác động dài hạn của Luật sau 5-10 năm triển khai.
- Mức độ đại diện địa bàn: Dù đã chọn lọc các tỉnh đại diện tiêu biểu, việc khảo sát chuyên sâu chưa bao phủ toàn bộ 63 tỉnh thành với các đặc thù tín ngưỡng dân gian vùng miền đa dạng.
- Công cụ phân tích định lượng: Chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và phân tích định tính quy phạm; chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa tác động của các nhân tố quản trị đến sự hài lòng của chức sắc và tín đồ.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và không gian mạng đối với sinh hoạt tôn giáo (Online religion / Cyber-religion) và thách thức quản trị công trên môi trường số.
- Đánh giá định lượng hiệu quả cung ứng dịch vụ y tế, giáo dục của các tổ chức tôn giáo trong mô hình đối tác công - tư (PPP).
- Cơ chế quản lý tài chính, quỹ thiện nguyện và minh bạch tài sản của các cơ sở thờ tự tôn giáo theo chuẩn mực quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên cả ba phương diện:
- Giá trị học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng tại Học viện Hành chính Quốc gia, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các viện nghiên cứu chuyên ngành; mở ra hướng tiếp cận hành chính công thực chứng đối với quản trị tôn giáo tại Việt Nam.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Nội vụ và Ban Tôn giáo Chính phủ trong việc xây dựng các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo; tham mưu cho Đảng các giải pháp tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
- Lợi ích xã hội: Hướng dẫn việc chuẩn hóa quy trình hành chính, giảm thiểu sách nhiễu đối với các tổ chức tôn giáo, tạo môi trường thuận lợi để 25,3 triệu tín đồ vừa thực hiện trọn vẹn đức tin "sống tốt đời đẹp đạo", vừa hoàn thành nghĩa vụ công dân xây dựng đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống dữ liệu thực tế, khung lý thuyết chuẩn hóa về QLNN đối với tôn giáo và phương pháp luận liên ngành hành chính - tôn giáo học.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu chính sách công: Khai thác nguồn học liệu chuyên sâu phục vụ giảng dạy các môn học Quản lý hành chính nhà nước, Chính sách công và Xã hội học tôn giáo.
- Cán bộ, công chức làm công tác tôn giáo các cấp: Nắm vững cẩm nang nghiệp vụ, nguyên tắc ứng xử và quy trình xử lý điểm nóng, tranh chấp đất đai, thủ tục phong chức bổ nhiệm chức sắc đúng pháp luật.
- Lãnh đạo các tổ chức tôn giáo, chức sắc, nhà tu hành: Hiểu rõ khuôn khổ pháp lý, quyền và nghĩa vụ công dân, nâng cao hiệu quả đối thoại và phối hợp với chính quyền các cấp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Chính sách công và Mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (kế thừa và phát triển từ GS. Đỗ Quang Hưng) vào quản trị tôn giáo, xác lập bản chất của chính sách tôn giáo là một loại chính sách công đặc thù, chuyển dịch căn bản từ tư duy "hành chính hóa mệnh lệnh" sang "quản trị kiến tạo và phục vụ".
-
Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào? So với công trình của Bùi Hữu Dược (2014) chỉ thuần túy tiếp cận từ góc độ tôn giáo học và Trần Minh Thư (2004) chỉ thuần túy luật học hình thức, luận án đã tích hợp phương pháp tiếp cận liên ngành Hành chính công - Xã hội học - Luật học, kết hợp khảo sát định lượng cơ cấu nhân lực CBCC 3 cấp với phân tích thể chế đa tầng.
-
Phát hiện nào mang tính bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn cao nhất? Phát hiện về "khoảng trống năng lực tại cấp xã": 100% cán bộ quản lý tôn giáo cấp xã là kiêm nhiệm và thiếu chứng chỉ chuyên môn, tạo ra nút thắt cổ chai làm sai lệch việc thực thi chính sách của Trung ương tại địa phương, là nguyên nhân gốc rễ của hầu hết các khiếu kiện phức tạp.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Luận án cung cấp bảng câu hỏi khảo sát thực địa chuẩn hóa, hệ thống bảng biểu phân loại CBCC và ma trận phân tích quy trình 11 nhóm nghiệp vụ quản lý tôn giáo, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập đánh giá định kỳ tại các địa phương khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Luận án gợi mở chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Quản trị các hiện tượng tôn giáo phi truyền thống trên nền tảng số; (2) Hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính và huy động nguồn lực xã hội hóa của tôn giáo trong y tế - giáo dục; (3) Hợp tác quốc tế về nhân quyền và tự do tôn giáo trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Hà Ngọc Anh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện, định danh chính xác khái niệm, nội dung và 3 nguyên tắc bất khả phân trong QLNN đối với hoạt động tôn giáo tại Việt Nam.
- Phân tích thực chứng bức tranh quản lý nhà nước giai đoạn 1986–2019, chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế, nhân sự và cơ chế phối hợp liên ngành.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 4 nhóm theo tiến trình hành chính công, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho việc hoàn thiện pháp luật tôn giáo.
- Đóng góp vào việc dịch chuyển mô hình quản trị tôn giáo theo hướng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền con người và an ninh quốc gia.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về kinh tế tôn giáo, chuyển đổi số trong quản lý tôn giáo và đối ngoại nhân quyền đa phương.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HÀ NGỌC ANH QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG HÀ NỘI, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HÀ NGỌC ANH QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Quản lý Hành chính công Mã số: 62 34 82 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Đỗ Quang Hƣng PGS. Hoàng Văn Chức HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tài liệu đƣợc trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng.
Các kết quả nghiên cứu của luận án chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2019 Nghiên cứu sinh Hà Ngọc Anh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 10 1. Các công trình nghiên cứu về hoạt động tôn giáo ở nƣớc ngoài.
Các công triǹ h về hoạt động tôn giáo trong nƣớ. Luâ ̣n về những vấ n đề đã giải quyế t và giá tri ̣kế thƣ̀a; nhƣ̃ng vấ n đề gơ ̣i mở tiế p tục nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI CÁC HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO. Khái niệm, đă ̣c điể m tôn giáo và quản lý nhà nƣớc đố i với hoa ̣tđô ̣ng tôn giáo.
Nô ̣i dung, phƣơng thƣ́c, nguyên tắ c quản lý nhà nƣớc đố i với các hoa ̣t đô ̣ng tôn giáo………………………………………………………………………………. Các nhân tố ảnh hƣởng đến quản lý nhà nƣớc đốivới các hoa ̣t đô ̣ng tôn giáo. Kinh nghiệm, quản lý nhà nƣớc đố i vớihoạt động tôn giáo của một số quốc gia trên thế giới và giá tri ̣tham khảo cho Viê ̣t Nam. THỰC TRẠNGQUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Khái quát và thƣ̣c tra ̣ng hoa ̣t đô g̣n tôn giáo ở Việt Nam. Thực trạng quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động tôn giáo ở Việt Nam. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động tôn giáo ở Việt Nam hiện nay. 87 Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.
Dự báo tình hình tôn giáo và hoạt động tôn giáo ở nƣớc ta trong thời gian tới…. Quan điểm và phƣơng hƣớng tăng cƣờng quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động tôn giáo ở Viê ̣t Nam. Giải pháp tăng cƣờng quản lý nhà nƣớc đối với hoạt động tôn giáo ở Việt Nam trong thời gian tới. Kiến nghị và đề xuất .1389 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN……………………………………………………….142 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CBCC Cán bộ, công chức CBCCVC Cán bộ, công chức, viên chức CCHC Công chức hành chính CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CQHCNN Cơ quan hành chính nhà nƣớc ĐTBD Đào tạo, bồi dƣỡng HTCT Hệ thống chính trị HCNN Hành chính nhà nƣớc MTTQ Mặt trận Tổ quốc QLHC Quản lý hành chính QLNN Quản lý nhà nƣớc TT Tây Tạng TNTG Tín ngƣỡng, tôn giáo VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật XPVPHC Xử phạt vi phạm hành chính DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Bảng 3.
Bộ máy quản lý nhà nƣớc về tôn giáo. Bảng thống kê chất lƣợng đội ngũ CBCC cấp tỉnh làm công tác tôn giáo năm 2016. Bảng thống kê chất lƣợng đội ngũ CBCC cấp huyện làm công tác tôn giáo năm 2016. Bảng thống kê chất lƣợng đội ngũ CBCC cấp xã làm công tác tôn giáo năm 2016.
81 Sơ đồ tổ chức bộ máy QLNN về tôn giáo. Tính cấp thiết của đề tài Thế giới đang trong xu thế toàn cầu hoá, quan hệ giữa các quốc gia ngày càng rộng mở trên nhiều lĩnh vực nhƣ kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội…Tôn giáo cũng là một vấn đề nằm trong sự vận động chung của tình hình thế giới hiện nay, hoạt động quốc tế của các tôn giáo trên thế giới diễn biến ngày càng phức tạp và đa dạng. Trong quá trình tồn tại và phát triển của mình, tôn giáo không trở nên lạc hậu mà ngày càng nổi lên nhƣ một hiện tƣợng sống động của thời đại. Sự can thiệp ngày một rõ hơn của các tổ chức tôn giáo vào đời sống kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội và có những thời điểm các giáo lý, giáo luật (Hồi giáo) đƣợc xem nhƣ có tính pháp lý cao đối với nhiều mặt trong đời sống xã hội ở một số quốc gia, khu vực cũng nhƣ trên toàn thế giới là mối quan tâm của nhiều quốc gia.
Việt Nam là một quốc gia đa tôn giáo, có tôn giáo ngoại nhập và tôn giáo nội sinh; có những tôn giáo có nguồn gốc từ phƣơng Đông nhƣ Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo; có tôn giáo có nguồn gốc từ phƣơng Tây nhƣ Công giáo, Tin lành; có tôn giáo đƣợc lập ra tại Việt Nam nhƣ Cao Đài, Phật giáo Hoà Hảo; có tôn giáo hoàn chỉnh (có hệ thống giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức giáo hội), có những hình thức tôn giáo sơ khai. Có những tôn giáo đã phát triển và hoạt động ổn định; có những tôn giáo chƣa ổn định. Hiện tín đồ tôn giáo ở Việt Nam chiếm tỷ lệ khá lớn 25,3 triệu (27% dân số) đang là một lực lƣợng quan trọng trong khối đại đoàn kết toàn dân để xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nƣớc Việt Nam xã hội chủ nghĩa [117]. Thực tế, bên cạnh hoạt động tín ngƣỡng, tôn giáo truyền thống và đƣợc Nhà nƣớc công nhận cho phép hoạt động, thời gian qua, trên một số địa bàn còn một số đối tƣợng lợi dụng tín ngƣỡng, tôn giáo để tụ tập đông ngƣời tuyên truyền mê tín dị đoan, hoạt động mang màu sắc tôn giáo trái với thuần phong mỹ tục của ngƣời Việt Nam.
Để phòng ngừa, đấu tranh ngăn chặn hoạt động lợi dụng tín ngƣỡng, tôn giáo xâm phạm an ninh quốc gia, các cơ quan chức năng cần nắm chắc tình hình, kịp thời phát hiện, đấu tranh phản bác các luận điệu tuyên truyền, xuyên tạc, vu khống, bịa đặt của các thế lực thù địch về vấn đề tôn giáo; phối hợp với cơ quan, ban, ngành đẩy mạnh tuyên truyền và thông báo với các chức sắc, chức việc trong các tôn giáo về âm mƣu, thủ đoạn hoạt động của các đối tƣợng 1 lợi dụng tín ngƣỡng, tôn giáo gây phức tạp về an ninh trật tự, từ đó, hƣớng hoạt động của tôn giáo theo đúng quy định, vận động các tín đồ sống tốt đời, đẹp đạo. Vận động các chức sắc, chức việc, tín đồ trong vùng tôn giáo tích cực tham gia phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc. Ở Việt Nam, từ khi xuất hiện, tôn giáo luôn giữ vai trò quan trọng trong đời sống chính trị, văn hóa, tinh thần của xã hội, gắn liền với dân tộc và phục vụ lợi ích dân tộc trong suốt chiều dài lịch sử dựng nƣớc và giữ nƣớc. Tôn giáo là một vấn đề tế nhị, nhạy cảm và phức tạp.
Vì vậy, giải quyết những vấn đề nảy sinh từ tôn giáo cần phải hết sức thận trọng, tỉ mỉ và chuẩn xác; vừa đòi hỏi giữ vững nguyên tắc, theo pháp luật, đồng thời phải mềm dẻo, linh hoạt theo đúng tƣ tƣởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng ta là: Tôn trọng quyền tự do tín ngƣỡng và không tin ngƣỡng của nhân dân; mọi công dân theo tôn giáo đều bình đẳng trƣớc pháp luật. Quản lý nhà nƣớc (QLNN) đối với các hoạt động tôn giáo phải đạt đƣợc yêu cầu: vừa quan tâm giải quyết hợp lý, hợp tình những nhu cầu tín ngƣỡng hợp pháp và chính đáng của quần chúng nhân dân, song phải kịp thời đấu tranh với mọi âm mƣu, thủ đoạn hoạt động lợi dụng tôn giáo để chống lại chính quyền, phá hoại an ninh quốc gia. Thực hiện đƣờng lối đổi mới của Đảng và Nhà nƣớc hơn 30 năm qua đất nƣớc ta đã có nhiều thay đổi, cải cách hành chính nhà nƣớc đã thu đƣợc những kết quả khá quan trọng trên tất cả các lĩnh vực, trong đó có lĩnh vực quản lý nhà nƣớc đối với các hoạt động tôn giáo. Tuy nhiên, trong thực tiễn công tác đổi mới quản lý nhà nƣớc đối với các hoạt động tôn giáo thực hiện còn chƣa đƣợc nhiều, còn nhiều điểm bất cập cần đƣợc phải sửa đổi, bổ sung, thay thế cho phù hợp với thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nƣớc và hội nhập quốc tế, đó là: Quản lý tài sản, đất đai tôn giáo, xây dựng, sửa chữa nơi thờ tự của các tôn giáo, phong chức và quản lý các chức sắc, tín đồ tôn giáo, công nhận các tổ chức tôn giáo, truyền đạo trái pháp luật, công tác đối ngoại tôn giáo…Do vậy, QLNN đối với hoạt động tôn giáo là một hoạt động tất yếu của nhà nƣớc khi đất nƣớc có tôn giáo, nhất là với nƣớc có nhiều tôn giáo nhƣ Việt Nam.
Việc QLNN đối với hoạt động tôn giáo nhằm thực hiện tự do tín ngƣỡng tôn giáo; thực hiện bình đẳng giữa các tôn giáo; phát huy nội lực, thế mạnh của các tôn giáo góp phần xây dựng xã hội và hạn chế tiêu cực tác động tới tôn giáo. 2 Thực tiễn quản lý nhà nƣớc đối với các hoạt động tôn giáo ở Việt Nam đã, đang và sẽ đặt ra nhiều vấn đề, nhất là trong điều kiện đổi mới và hội nhập quốc tế hiện nay. Những vấn đề mới đƣợc phát sinh trong lĩnh vực tôn giáo nhƣ việc đòi lại đất đai, cơ sở thờ tự, phong thánh cho những ngƣời “tử vì đạo” (trong đó có những phần tử chống phá cách mạng quyết liệt), sự biến tƣớng và phát triển của một số tôn giáo vì mục đích chính trị, điển hình là Tin Lành Đê-ga ở Tây Nguyên, đạo Vàng Chứ, Thìn Hùng ở Tây Bắc.trong khi đó bộ máy làm công tác quản lý nhà nƣớc về tôn giáo còn chậm đƣợc kiện toàn, thƣờng xuyên có sự thay đổi cơ cấu tổ chức đã ảnh hƣớng không nhỏ đến hiệu quả, hiệu lực quản lý. Công tác quản lý nhà nƣớc đối với các hoạt động tôn giáo còn mang nặng tính hành chính, còn bị động trƣớc các tình huống thực tế xảy ra; nhiều nơi chƣa thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, chƣa chú trọng xây dựng cơ chế phối hợp, quy chế làm việc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Ngọc Anh (2019). Quản lý nhà nước hoạt động tôn giáo Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-hoat-dong-ton-giao-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tôn giáo Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo tại Việt Nam hiện nay: chính sách, thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tôn giáo Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tôn giáo Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tôn giáo Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Quản lý Hành chính công. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tôn giáo Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tôn giáo Việt Nam hiện nay" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước hoạt động tôn giáo Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.