Luận án tiến sĩ pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam - Trường Đại học Luật Hà Nội
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu pháp luật quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam. Phân tích khung pháp lý, thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát pháp luật lao động giúp việc gia đình Việt Nam
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Lữ Bỉnh Huy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát pháp luật lao động giúp việc gia đình Việt Nam
Pháp luật lao động giúp việc gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động yếu thế. Lĩnh vực này điều chỉnh các mối quan hệ phát sinh giữa người giúp việc và người sử dụng lao động trong không gian gia đình. Không gian gia đình có tính chất riêng tư và khép kín. Do đó, việc áp dụng các quy chuẩn pháp lý thông thường gặp nhiều trở ngại. Nhà nước ban hành nhiều chính sách nhằm hoàn thiện khung pháp lý này. Mục tiêu chính là bảo đảm quyền con người, quyền lao động và thúc đẩy sự bình đẳng. Quan hệ lao động trong gia đình mang tính chất xã hội sâu sắc. Pháp luật tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho việc thuê mướn nhân lực gia đình. Người lao động được bảo vệ về tính mạng, sức khỏe và nhân phẩm. Khung pháp lý cũng giúp người sử dụng lao động quản lý công việc hiệu quả và đúng quy định.
1.1. Khái niệm và đặc điểm lao động giúp việc gia đình
Lao động giúp việc gia đình là người thực hiện các công việc nội trợ, chăm sóc thành viên hoặc chăm sóc tài sản cho một hoặc nhiều hộ gia đình. Công việc này mang tính chất phi chính thức cao. Địa điểm làm việc diễn ra trực tiếp tại nơi ở của người sử dụng lao động. Người lao động thường sống chung với gia đình chủ nhà hoặc làm việc theo giờ. Mối quan hệ này chịu ảnh hưởng lớn từ tình cảm và nếp sống gia đình. Tính chất thỏa thuận miệng vẫn còn phổ biến trong thực tế. Người giúp việc thường đối mặt với rủi ro bị xâm phạm quyền lợi do thiếu hợp đồng rõ ràng. Việc phân loại lao động giúp việc gia đình dựa trên thời gian làm việc, nơi ở và nội dung công việc. Sự hiểu biết đầy đủ về các đặc điểm này giúp xây dựng chính sách quản lý phù hợp và hiệu quả.
1.2. Chuẩn mực quốc tế và nguyên tắc pháp luật điều chỉnh
Công ước 189 ILO về lao động giúp việc gia đình đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế nền tảng. Văn kiện này công nhận lao động giúp việc gia đình là công việc bình đẳng như mọi ngành nghề khác. Các nguyên tắc cơ bản gồm tôn trọng quyền con người, tự nguyện giao kết và không phân biệt đối xử. Pháp luật Việt Nam tiếp thu có chọn lọc các tiêu chuẩn lao động quốc tế này. Nguyên tắc bảo vệ bên yếu thế được đặt lên hàng đầu trong điều chỉnh pháp luật. Đồng thời, pháp luật tôn trọng quyền riêng tư của hộ gia đình sử dụng lao động. Việc điều chỉnh phải bảo đảm cân bằng lợi ích kinh tế và an sinh xã hội. Hệ thống nguyên tắc này định hướng việc xây dựng, sửa đổi và áp dụng quy định pháp luật trong thực tiễn đời sống.
II. Quy định hợp đồng lao động giúp việc gia đình hiện nay
Hợp đồng lao động giúp việc gia đình là căn cứ pháp lý bắt buộc để thiết lập mối quan hệ việc làm. Bộ luật Lao động 2019 lao động gia đình yêu cầu hợp đồng phải được lập bằng văn bản. Hình thức văn bản giúp ghi nhận rõ ràng các điều khoản đã thỏa thuận giữa hai bên. Điều này hạn chế tối đa các tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện công việc. Nội dung hợp đồng cần thể hiện rõ phạm vi công việc, địa điểm làm việc và thời hạn hợp đồng. Hợp đồng cũng phải nêu rõ mức tiền lương, chế độ ăn ở và điều kiện an toàn lao động. Sự minh bạch trong văn bản bảo vệ cả người lao động lẫn người thuê mướn. Việc ký kết hợp đồng bằng văn bản thể hiện tính chuyên nghiệp hóa nghề giúp việc gia đình tại Việt Nam.
2.1. Xác lập hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động 2019
Bộ luật Lao động 2019 lao động gia đình quy định chặt chẽ về điều kiện xác lập quan hệ việc làm. Người lao động phải đủ độ tuổi luật định và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Hai bên bình đẳng, tự nguyện và trung thực khi tiến hành giao kết hợp đồng lao động giúp việc gia đình. Pháp luật nghiêm cấm hành vi giữ giấy tờ tùy thân của người giúp việc. Người sử dụng lao động không được phép ép buộc hoặc ngược đãi lao động. Hợp đồng có thể ký theo thời hạn xác định hoặc không xác định thời hạn tùy nhu cầu. Khi giao kết, hai bên phải thống nhất rõ phương thức trả lương và thời gian làm việc cụ thể. Việc tuân thủ quy trình xác lập hợp đồng giúp ngăn ngừa rủi ro pháp lý cho hộ gia đình.
2.2. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động
Người lao động có nghĩa vụ hoàn thành công việc theo thỏa thuận và bảo vệ tài sản của gia đình. Người lao động phải tôn trọng danh dự, nhân phẩm và quyền riêng tư của các thành viên trong nhà. Đồng thời, người giúp việc có quyền được trả lương đầy đủ, đúng hạn và được đối xử công bằng. Người sử dụng lao động có nghĩa vụ bố trí nơi ở hợp vệ sinh nếu người lao động sống cùng. Hộ gia đình phải tôn trọng danh dự, nhân phẩm của người giúp việc và không được bóc lột sức lao động. Người sử dụng lao động có quyền chấm dứt hợp đồng nếu người lao động vi phạm nghiêm trọng kỷ luật. Sự tôn trọng quyền và nghĩa vụ tương hỗ tạo nên mối quan hệ lao động bền vững và gắn kết lâu dài.
III. Tiền lương và chế độ đãi ngộ lao động gia đình chuẩn
Tiền lương và chế độ đãi ngộ lao động gia đình là yếu tố then chốt bảo đảm đời sống người lao động. Pháp luật quy định mức lương thỏa thuận không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ công bố. Khoản lương này bao gồm cả chi phí ăn, ở nếu người lao động sống cùng hộ gia đình. Chế độ đãi ngộ thỏa đáng giúp nâng cao trách nhiệm và hiệu quả làm việc của người giúp việc. Người sử dụng lao động cần chi trả lương đúng hạn và có chứng từ xác nhận rõ ràng. Việc minh bạch thu nhập góp phần ổn định nguồn nhân lực giúp việc gia đình. Pháp luật cũng khuyến khích các khoản thưởng lễ, tết để động viên tinh thần người lao động.
3.1. Tiền lương và các khoản phụ cấp của người lao động
Tiền lương của người giúp việc được thỏa thuận linh hoạt dựa trên khối lượng và tính chất công việc. Mức lương thực nhận phải tương xứng với công sức chăm sóc người già, trẻ nhỏ hoặc người bệnh. Các bên có thể thỏa thuận thêm các khoản phụ cấp chuyên cần, phụ cấp trách nhiệm hoặc tiền làm thêm giờ. Trường hợp làm việc vào ngày nghỉ lễ, tết, người lao động được hưởng mức lương cao hơn theo luật định. Hình thức thanh toán có thể chuyển khoản hoặc trả tiền mặt trực tiếp. Mọi lần thanh toán tiền lương cần có biên bản hoặc sổ theo dõi chữ ký hai bên. Thỏa thuận tiền lương rõ ràng giúp loại bỏ những bức xúc và nghi ngại tài chính trong gia đình.
3.2. Thời giờ làm việc nghỉ ngơi và bảo hiểm xã hội bắt buộc
Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi của người giúp việc phải được bố trí khoa học và nhân văn. Người lao động được nghỉ ngơi tối thiểu 8 giờ liên tục mỗi ngày nếu làm việc tại chỗ. Mỗi tuần, người giúp việc phải được nghỉ ít nhất 24 giờ liên tục để phục hồi sức khỏe. Về chính sách xã hội, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả bảo hiểm xã hội cho người giúp việc cùng lúc với kỳ trả lương. Khoản tiền bảo hiểm này giúp người lao động tự tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện và bảo hiểm y tế. Việc này bảo đảm quyền lợi khám chữa bệnh và chế độ hưu trí về lâu dài cho người lao động.
IV. Thực trạng tranh chấp lao động giúp việc gia đình mới
Tranh chấp lao động giúp việc gia đình đang có xu hướng gia tăng tại các đô thị lớn. Mâu thuẫn thường bắt nguồn từ bất đồng về tiền lương, thời giờ làm việc hoặc khối lượng công việc. Nhiều trường hợp phát sinh do thói quen thỏa thuận miệng và không ký hợp đồng văn bản. Sự khác biệt về văn hóa sinh hoạt cũng dễ dẫn đến xung đột giữa hai bên. Khi mâu thuẫn xảy ra, các bên thường lúng túng trong việc tìm kiếm cơ quan hỗ trợ giải quyết. Tính chất khép kín của không gian gia đình khiến việc thu thập chứng cứ trở nên khó khăn. Việc phân tích thực trạng tranh chấp giúp nhận diện lỗ hổng pháp lý và tìm ra giải pháp tháo gỡ phù hợp.
4.1. Nguyên nhân phát sinh xung đột trong hộ gia đình
Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến mâu thuẫn là sự thiếu hiểu biết pháp luật từ cả hai phía. Người sử dụng lao động thường áp đặt giờ làm việc kéo dài mà không tăng lương. Người lao động đôi khi tự ý bỏ việc đột ngột, gây xáo trộn sinh hoạt của gia đình chủ nhà. Tình trạng xâm phạm quyền riêng tư hoặc tài sản của nhau cũng gây nên bất đồng gay gắt. Thiếu hợp đồng văn bản khiến việc xác định quyền và nghĩa vụ gặp nhiều bế tắc. Bên cạnh đó, các dịch vụ môi giới trung gian chưa hoạt động chuyên nghiệp, thiếu trách nhiệm hậu mãi. Những yếu tố này làm gia tăng căng thẳng và đẩy quan hệ việc làm đến bờ vực đổ vỡ.
4.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động trong hộ gia đình
Giải quyết tranh chấp lao động trong hộ gia đình ưu tiên biện pháp thương lượng trực tiếp và hòa giải. Thương lượng giúp giữ gìn hòa khí và bảo mật thông tin riêng tư của gia đình. Nếu thương lượng bất thành, các bên có thể yêu cầu hòa giải viên lao động cơ sở can thiệp. Hòa giải viên lao động đóng vai trò trung gian hỗ trợ các bên tìm kiếm tiếng nói chung. Trường hợp hòa giải không thành, các bên có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Thủ tục tố tụng tư pháp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên theo đúng quy định pháp luật. Việc hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp là yêu cầu cấp thiết để giữ vững trật tự xã hội.
V. Giải pháp pháp lý về quan hệ lao động trong gia đình
Giải pháp pháp lý về quan hệ lao động trong gia đình cần được triển khai đồng bộ và toàn diện. Mục tiêu là xây dựng quan hệ lao động bền vững, hài hòa và tiến bộ. Pháp luật cần hoàn thiện các quy định đặc thù để bảo vệ tốt hơn người giúp việc. Đồng thời, cơ chế quản lý nhà nước tại cấp cơ sở cần được tăng cường sâu sát. Các cơ quan chức năng cần đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật đến từng tổ dân phố và hộ dân. Việc chuyên nghiệp hóa đào tạo nghề giúp việc gia đình cũng là giải pháp căn cơ. Một hành lang pháp lý vững chắc sẽ thúc đẩy thị trường dịch vụ gia đình phát triển lành mạnh và văn minh.
5.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam
Nhà nước cần ban hành mẫu hợp đồng lao động chuẩn dành riêng cho đối tượng giúp việc gia đình. Mẫu hợp đồng này cần quy định chi tiết về thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và chế độ ăn ở. Pháp luật cần bổ sung các chế tài xử phạt hành chính nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm. Cơ chế giám sát việc thực hiện hợp đồng tại khu dân cư cần được trao quyền cho Ủy ban nhân dân cấp xã. Các quy định về bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp cần được mở rộng áp dụng. Việc chuẩn hóa các quy định pháp lý sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận và tuân thủ trong cuộc sống hàng ngày.
5.2. Nội luật hóa Công ước 189 ILO và tăng cường quản lý
Việt Nam cần đẩy nhanh tiến trình phê chuẩn và nội luật hóa Công ước 189 ILO về lao động giúp việc gia đình. Quá trình này giúp nâng cao tiêu chuẩn bảo vệ lao động trong nước ngang tầm quốc tế. Chính quyền địa phương cần lập sổ theo dõi và quản lý dữ liệu lao động giúp việc trên địa bàn. Các trung tâm giới thiệu việc làm cần được siết chặt cấp phép và kiểm tra chất lượng hoạt động. Tổ chức công đoàn cần mở rộng mạng lưới hỗ trợ pháp lý và tư vấn cho người lao động gia đình. Sự phối hợp đa ngành sẽ bảo đảm quyền lợi chính đáng cho người lao động và xây dựng xã hội công bằng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHÁP LUẬT VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LỮ BỈNH HUY PHÁP LUẬT VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Hiền Phương HÀ NỘI - 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Hiền Phương đã tận tình giúp đỡ tôi hoàn thiện luận án. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo và cán bộ của Trường Đại học Luật Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tới các cơ quan, tổ chức, cá nhân, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lữ Bỉnh Huy luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Nhóm các công trình nghiên cứu vấn đề lý luận về lao động giúp việc gia đình và pháp luật về lao động giúp việc gia đình. Nhóm các công trình nghiên cứu quy định pháp luật về lao động giúp việc gia đình và thực tiễn thi hành. Nhóm các công trình nghiên cứu về hoàn thiện quy định và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về lao động giúp việc gia đình.
Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .32 CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH VÀ PHÁP LUẬT VỀ QHLĐ GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH.
Những vấn đề lý luận về lao động giúp việc gia đình. Khái niệm lao động giúp việc gia đình. Đặc điểm lao động giúp việc gia đình. Phân loại lao động giúp việc gia đình.
Theo thời gian giúp việc gia đình. Theo nơi sinh sống của lao động giúp việc gia đình. Theo nội dung công việc của lao động giúp việc gia đình. Những vấn đề lý luận pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình.
Khái niệm pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình. Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình. Nội dung pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình .54 luan an iv 1. Pháp luật về xác lập QHLĐ giúp việc gia đình.
Pháp luật về thực hiện QHLĐ giúp việc gia đình. Pháp luật về chấm dứt QHLĐ giúp việc gia đình. Các biện pháp pháp lý đảm bảo thực hiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình .70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT QUAN HỆ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM.
Thực trạng pháp luật về xác lập QHLĐ giúp việc gia đình. Thực trạng pháp luật thực hiện QHLĐ giúp việc gia đình. Thực trạng pháp luật về chấm dứt QHLĐ giúp việc gia đình. Các biện pháp pháp lý đảm bảo thực hiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình.
Xử lý vi phạm hành chính về QHLĐ giúp việc gia đình. Giải quyết tranh chấp về lao động giúp việc gia đình. Quản lý nhà nước về lao động giúp việc gia đình.123 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ.130 NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QHLĐ GIÚP VIỆC GIA ĐÌNH TẠI VIỆT NAM.
Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình tại Việt Nam. Cơ sở lý luận của việc hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam. Cơ sở thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam. Hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam nhằm khắc phục những hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành và những vướng mắc trong thực tiễn thực hiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình.
Đảm bảo tính tương thích và phù hợp với hệ thống pháp luật quốc gia và các tiêu chuẩn lao động quốc tế về quan hệ lao động giúp việc gia đình. Hoàn thiện pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình hướng tới mục tiêu xây dựng QHLĐ bền vững, hài hòa và tiến bộ. Hoàn thiện pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình ở Việt Nam cần đảm bảo hài hòa được quyền và lợi ích của các bên chủ thể trong QHLĐ giúp việc gia đình. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình.
Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về QHLĐ giúp việc gia đình tại Việt Nam .144 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1. BLLĐ Bộ luật lao động 2. GVGĐ Giúp việc gia đình 3. LĐGVGĐ Lao động giúp việc gia đình 4.
ILO Tổ chức Lao động quốc tế (International Labour Organization) 5. BHTN Bảo hiểm thất nghiệp 6. BHXH Bảo hiểm xã hội 7. BHYT Bảo hiểm y tế 8.
HĐLĐ Hợp đồng lao động 9. LĐTBXH Lao động Thương binh và Xã hội 10. Nxb Nhà xuất bản 11. NLĐ Người lao động 12.
NSDLĐ Người sử dụng lao động 13. GFCD Trung tâm Nghiên cứu Giới, Gia đình và Phát triển cộng đồng 14. UBND Ủy ban nhân dân luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Lao động giúp việc gia đình (LĐGVGĐ) là một loại hình lao động xuất hiện tương đối sớm trong lịch sử, có đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội.
Trong giai đoạn hiện nay, khi nền kinh tế ngày càng phát triển, nhu cầu về LĐGVGĐ ngày càng tăng. LĐGVGĐ là lực lượng lao động rất được thế giới quan tâm. Theo thống kê của Tổ chức lao động quốc tế (ILO), hiện có khoảng 53 triệu lao động làm việc trong lĩnh vực giúp việc gia đình trên toàn thế giới, trong đó có đến 83 % số lao động giúp việc gia đình là nữ giới1. Tại Việt Nam, mặc dù nhu cầu về nghề giúp việc gia đình là rất lớn nhưng LGGVGĐ vẫn chưa chính thức được coi là một nghề2.
Hầu hết những người giúp việc đều xuất thân ở nông thôn, hành nghề bằng thói quen và kinh nghiệm của bản thân. Trong mối QHLĐ (QHLĐ) giữa hộ gia đình và người giúp việc, sự thỏa thuận tương đối hạn chế. Trên thực tế, phần lớn LĐGVGĐ không có thời gian thử việc, họ có thể không được thuê khi không đạt yêu cầu. Mặc dù họ cung cấp các dịch vụ thiết yếu nhưng LĐGVGĐ hiếm khi được tiếp cận với các quyền cơ bản.
Họ cũng phải đối mặt với một số điều kiện làm việc vất vả nhất nhưng mức lương chỉ bằng 56% mức lương trung bình hàng tháng của những người lao động (NLĐ) khác trong khi phải làm việc nhiều hơn. LĐGVGĐ cũng dễ bị bạo lực và quấy rối cũng như bị hạn chế quyền tự do đi lại và đặc biệt dễ bị tổn thương. Năm 2011, ILO đã thông qua Công ước số 189 về việc làm bền vững đối với LĐGVGĐ và Khuyến nghị số 201 về LĐGVGĐ. Đây là những tiêu chuẩn quốc tế phổ quát đầu tiên được áp dụng với LĐGVGĐ, kể cả LĐGVGĐ làm việc ở nước ngoài nhằm tạo ra hàng rào pháp lý bảo vệ đối với LĐGVGĐ, đảm 1 https://www.org/global/topics/domestic-workers/lang--en/index.htm 2 Đào Thị Mai Ngọc (2018), Lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam.
Link truy cập: http://tapchikhxh.vn/lao-dong-giup-viec-gia-dinh-tai-viet-nam-n50232.html luan an 2 bảo cho họ được hưởng sự bình đẳng về việc làm và điều kiện sinh hoạt. Văn bản này đưa ra các quyền và nguyên tắc cơ bản, đồng thời yêu cầu các Quốc gia thực hiện một loạt các biện pháp nhằm hiện thực hóa việc làm bền vững cho LĐGVGĐ. Tại Việt Nam, quy định về LĐGVGĐ đã có những thay đổi nhằm phù hợp nhu cầu điều chỉnh pháp luật trong từng thời kỳ. Bộ luật lao động (BLLĐ) năm 2012 và hiện nay là BLLĐ 2019 đã có sự thay đổi đột phá bằng việc quy định cụ thể, chi tiết về LĐGVGĐ và quan hệ lao động (QHLĐ) về giúp việc gia đình.
Cụ thể, pháp luật hiện hành đã có những quy định tương đối chi tiết về QHLĐ giúp việc gia đình như về điều kiện chủ thể, quyền và nghĩa vụ của NSDLĐ và LĐGVGĐ, điều kiện làm việc,…. Tuy nhiên, trên thực tế, việc thực hiện các quy định này còn chưa được hiệu quả. LĐGVGĐ chủ yếu là những người phụ nữ và trẻ em nông thôn, với trình độ học vấn hạn chế, ít hiểu biết về xã hội đô thị và chưa được đào tạo nghề, họ thiếu nhận thức về pháp luật liên quan đến quyền và lợi ích của mình, nên dễ bị xâm phạm, khiến cho mối QHLĐ giúp việc gia đình không được hài hòa, bền vững và ổn định. Hơn nữa, việc quản lý của nhà nước còn nhiều bất cập, nên đã nảy sinh nhiều vấn đề xã hội phức tạp làm ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội, cũng như quyền lợi của các bên liên quan đến hoạt động này.
Vì vậy, nhu cầu cần tiếp tục nghiên cứu để đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về quan hệ LĐGVGĐ, tạo cơ sở pháp lý vững chắc điều chỉnh quan hệ này là cần thiết. Ngoài ra, mặc dù đã có một số công trình nghiên cứu về LĐGVGĐ nhưng các công trình nghiên cứu về quan hệ lao động giúp việc gia đình còn hạn chế. Kể từ khi BLLĐ năm 2019 có hiệu lực (01/01/2021) thì các công trình nghiên cứu về QHLĐ giúp việc gia đình chưa nhiều. Từ những lý do trên, tác giả chọn đề tài “Pháp luật về quan hệ lao động giúp việc gia đình ở Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sỹ luật học của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lữ Bỉnh Huy (2023). Luận án tiến sĩ pháp luật quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-phap-luat-quan-he-lao-dong-giup-viec-gia-dinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu pháp luật quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam. Phân tích khung pháp lý, thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện."
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ pháp luật quan hệ lao động giúp việc gia đình tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.