Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyề
Luận án tiến sĩ phân tích pháp luật kiểm soát hành vi lạm dụng quyền lực. Đề xuất giải pháp bảo vệ quyền lợi công dân và cải thiện cơ chế giám sát.
Năm xuất bản
Số trang
254
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm lạm dụng vị trí độc quyền và kiểm soát pháp luật
- Số trang:
- 254 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Lan Anh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm lạm dụng vị trí độc quyền và kiểm soát pháp luật
Luận án tập trung vào phân tích các vấn đề lý luận cơ bản về hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của doanh nghiệp. Nền kinh tế thị trường thúc đẩy cạnh tranh nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lạm dụng quyền lực. Các doanh nghiệp có vị trí độc quyền có thể thực hiện những hành vi gây hại thị trường. Pháp luật kiểm soát những hành vi này là cần thiết. Luận án làm rõ quan niệm về vị trí độc quyền, hành vi lạm dụng quyền. Đồng thời, nghiên cứu ý nghĩa của việc kiểm soát hành vi này. Việc này đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng. Kiểm soát quyền lực kinh tế là trọng tâm. Pháp luật đặt ra cơ chế kiểm soát quyền lực, ngăn chặn lạm dụng quyền hạn. Các quy định pháp luật phát triển nhằm thiết lập một hệ thống quản lý hiệu quả. Mục tiêu là bảo vệ lợi ích người tiêu dùng và các doanh nghiệp khác. Công tác này góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
1.1. Định nghĩa vị trí độc quyền và hành vi lạm dụng
Vị trí độc quyền là tình trạng một doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp có khả năng kiểm soát đáng kể thị trường. Khả năng này bao gồm định giá, sản lượng, hoặc các điều kiện giao dịch khác. Vị trí này cho phép họ hành động độc lập với các đối thủ cạnh tranh. Hành vi lạm dụng vị trí độc quyền là việc lợi dụng sức mạnh thị trường để thực hiện các hành vi hạn chế cạnh tranh. Hành vi này gây thiệt hại cho các bên liên quan. Ví dụ bao gồm áp đặt giá bất hợp lý, phân biệt đối xử, hoặc hạn chế sản xuất. Các hành vi này vi phạm pháp luật cạnh tranh. Kiểm soát những hành vi này là để bảo vệ cấu trúc thị trường công bằng.
1.2. Cơ sở lý luận kiểm soát hành vi lạm quyền kinh tế
Cơ sở lý luận của việc kiểm soát hành vi lạm quyền kinh tế dựa trên nguyên tắc công bằng và hiệu quả thị trường. Lạm dụng quyền lực kinh tế làm méo mó cạnh tranh. Điều này dẫn đến phân bổ nguồn lực không hiệu quả. Nó gây thiệt hại cho người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ. Pháp luật can thiệp để khôi phục cân bằng. Kiểm soát quyền lực này nhằm đảm bảo thị trường hoạt động minh bạch, hiệu quả. Việc này ngăn chặn sự hình thành và duy trì độc quyền. Nó cũng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể. Hệ thống pháp luật cần có cơ chế kiểm soát mạnh mẽ. Cơ chế này giúp phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi lạm dụng quyền hạn.
1.3. Lịch sử pháp luật kiểm soát vị trí độc quyền
Lịch sử pháp luật kiểm soát vị trí độc quyền cho thấy sự phát triển của các quy định. Từ những quy tắc ban đầu đến các bộ luật cạnh tranh toàn diện. Các quốc gia nhận ra tác động tiêu cực của độc quyền. Họ phát triển các công cụ pháp lý để đối phó. Việc này bao gồm cấm các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và kiểm soát sáp nhập. Các cơ chế kiểm soát quyền lực dần được hình thành. Việc này nhằm điều tiết hành vi của các doanh nghiệp lớn. Pháp luật hành chính cũng có vai trò trong việc thực thi. Quá trình này phản ánh nhận thức ngày càng sâu sắc về tầm quan trọng của cạnh tranh. Nó bảo vệ nền kinh tế khỏi sự lạm dụng quyền lực.
II. Thực trạng pháp luật kiểm soát lạm dụng quyền doanh nghiệp
Chương này đi sâu vào thực trạng pháp luật Việt Nam về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền. Luận án phân tích nội dung các quy định hiện hành. Việc này bao gồm cách xác định doanh nghiệp có vị trí độc quyền. Đồng thời, nó nghiên cứu các hành vi bị coi là lạm dụng và bị cấm. Thực tiễn thi hành pháp luật cũng là một phần quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của các cơ chế kiểm soát hiện có. Luật Cạnh tranh 2018 là văn bản pháp lý chính. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn nhiều thách thức. Kiểm soát quyền lực nhà nước trong việc thực thi các quy định này là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Các quy định cần cụ thể hơn để tránh lạm quyền trong việc áp dụng pháp luật. Trách nhiệm công vụ của các cơ quan quản lý cũng cần được nâng cao.
2.1. Quy định pháp luật hiện hành về xác định độc quyền
Pháp luật Việt Nam có các tiêu chí cụ thể để xác định vị trí độc quyền. Việc này dựa trên thị phần của doanh nghiệp. Các quy định xác định ngưỡng thị phần để một doanh nghiệp được coi là có vị trí độc quyền. Tuy nhiên, việc xác định thị trường liên quan thường phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến kết quả đánh giá. Cơ chế kiểm soát cần rõ ràng hơn trong việc này. Nó giúp các cơ quan quản lý áp dụng luật một cách nhất quán. Việc này cũng ngăn chặn sự lạm dụng quyền hạn của chính các cơ quan thực thi. Sự thiếu rõ ràng có thể dẫn đến việc bỏ sót hoặc xử lý sai các trường hợp lạm quyền.
2.2. Các loại hành vi lạm dụng quyền bị cấm
Pháp luật liệt kê nhiều loại hành vi lạm dụng vị trí độc quyền bị cấm. Chúng bao gồm việc ấn định giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ bất hợp lý. Nó cũng bao gồm việc áp đặt các điều kiện bất lợi cho khách hàng. Các hành vi hạn chế sản xuất, phân phối, phát triển công nghệ cũng bị cấm. Phân biệt đối xử giữa các doanh nghiệp có cùng điều kiện là một hành vi lạm quyền. Ràng buộc các điều kiện không liên quan trong hợp đồng cũng thuộc diện này. Những quy định này nhằm hạn chế lạm dụng quyền hạn. Nó bảo vệ sự công bằng trong giao dịch. Việc này cũng góp phần chống vi phạm pháp luật cạnh tranh.
2.3. Thực tiễn áp dụng kiểm soát nội bộ và bên ngoài
Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy các cơ chế kiểm soát nội bộ và bên ngoài đều có vai trò. Kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp lớn giúp tuân thủ luật. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế. Kiểm soát bên ngoài do cơ quan quản lý cạnh tranh thực hiện. Hoạt động này cần được tăng cường. Nhiều vụ việc lạm dụng quyền chưa được phát hiện và xử lý kịp thời. Điều này do thiếu nguồn lực và chuyên môn. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước đối với các cơ quan thực thi cần được cải thiện. Việc này nhằm đảm bảo tính độc lập và hiệu quả. Trách nhiệm công vụ của cán bộ thi hành pháp luật cần được đề cao hơn nữa.
III. Đánh giá pháp luật về lạm dụng vị trí độc quyền tại VN
Phần này đánh giá toàn diện pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành. Luận án chỉ ra những ưu điểm và hạn chế. Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Nó tạo khung pháp lý để kiểm soát lạm dụng quyền lực thị trường. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các quy định còn chung chung, thiếu hướng dẫn chi tiết. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng. Hiệu quả kiểm soát quyền lực công trong lĩnh vực kinh tế chưa đạt kỳ vọng. Nhiều hành vi lạm quyền vẫn diễn ra. So sánh với kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam cần học hỏi thêm. Các nước phát triển có cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn. Việc này bao gồm cả kiểm soát nội bộ và bên ngoài. Nâng cao chất lượng thực thi pháp luật là điều cấp thiết. Trách nhiệm công vụ của các cơ quan cần được định rõ.
3.1. Ưu điểm và hạn chế của pháp luật Việt Nam
Pháp luật Việt Nam đã thiết lập khuôn khổ cơ bản để kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền. Các quy định này thể hiện nỗ lực của nhà nước. Nó nhằm tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Đây là một ưu điểm. Tuy nhiên, các hạn chế còn nhiều. Khái niệm và tiêu chí đánh giá vị trí độc quyền đôi khi chưa rõ ràng. Việc thu thập chứng cứ để chứng minh hành vi lạm dụng cũng khó khăn. Năng lực thực thi của các cơ quan chuyên trách còn hạn chế. Pháp luật về kiểm soát quyền lực nhà nước trong lĩnh vực này cần được hoàn thiện. Nó giúp nâng cao tính hiệu quả và minh bạch.
3.2. Hiệu quả kiểm soát quyền lực công trong kinh tế
Hiệu quả của việc kiểm soát quyền lực công trong điều tiết kinh tế chưa cao. Mặc dù có luật, nhiều doanh nghiệp vẫn lạm dụng vị trí độc quyền. Điều này ảnh hưởng đến thị trường. Các vụ việc được xử lý chưa đủ sức răn đe. Cơ chế kiểm soát quyền lực còn chồng chéo, thiếu sự phối hợp. Việc này làm giảm hiệu quả chung. Cần tăng cường vai trò của nhà nước trong việc giám sát và thực thi. Đồng thời, phải đảm bảo không có sự lạm quyền từ phía các cơ quan nhà nước. Nâng cao trách nhiệm công vụ của các cán bộ thi hành pháp luật là yếu tố then chốt.
3.3. So sánh với kinh nghiệm quốc tế về kiểm soát lạm quyền
So sánh với kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam còn nhiều điều phải học hỏi. Các nước phát triển có hệ thống pháp luật cạnh tranh chặt chẽ hơn. Họ có kinh nghiệm lâu năm trong kiểm soát lạm quyền. Cơ quan cạnh tranh của họ có quyền lực và nguồn lực lớn. Các cơ chế kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp cũng được khuyến khích mạnh mẽ hơn. Việc này bao gồm cả quy định về báo cáo và minh bạch. Việt Nam cần nghiên cứu các mô hình này. Nó giúp hoàn thiện pháp luật và cơ chế kiểm soát. Đồng thời, nó cũng cải thiện khả năng phát hiện và xử lý vi phạm pháp luật một cách hiệu quả.
IV. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát hành vi lạm dụng quyền
Chương cuối cùng đề xuất các phương hướng và giải pháp. Mục tiêu là hoàn thiện và nâng cao chất lượng thực thi pháp luật. Việc này hướng tới kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý. Đồng thời, nó nâng cao năng lực thực thi và ý thức pháp luật. Cần có sự đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Cơ chế kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp cũng cần được phát triển. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Việc này nhằm tiếp thu kinh nghiệm tốt. Các giải pháp phải phù hợp với đường lối, chính sách phát triển của Đảng và Nhà nước. Nó cũng cần phù hợp với xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế. Trách nhiệm công vụ của các cơ quan quản lý phải được tăng cường. Điều này góp phần giảm thiểu vi phạm pháp luật và lạm quyền.
4.1. Nhóm giải pháp về hoàn thiện khung pháp lý
Hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Việc này bao gồm sửa đổi, bổ sung Luật Cạnh tranh và các văn bản hướng dẫn. Cần làm rõ các khái niệm, tiêu chí xác định vị trí độc quyền. Đồng thời, cụ thể hóa các hành vi lạm dụng bị cấm. Phát triển các hướng dẫn chi tiết về quy trình điều tra, xử lý vi phạm. Việc này nhằm giảm sự tùy tiện, lạm dụng quyền hạn. Pháp luật cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong áp dụng. Các quy định mới cần tính đến sự phát triển của công nghệ và thị trường số. Việc này giúp kiểm soát quyền lực kinh tế hiệu quả hơn.
4.2. Nâng cao năng lực thực thi và trách nhiệm công vụ
Nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi pháp luật là yếu tố then chốt. Việc này bao gồm đào tạo chuyên sâu cho cán bộ. Cần cung cấp đủ nguồn lực về nhân lực và tài chính. Tăng cường quyền hạn và tính độc lập của cơ quan cạnh tranh. Đồng thời, cần nâng cao trách nhiệm công vụ của họ. Cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động cần được thiết lập. Việc này nhằm ngăn chặn lạm quyền và vi phạm pháp luật trong thực thi. Cần có chế độ khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Nó khuyến khích cán bộ thực hiện nhiệm vụ một cách liêm chính và hiệu quả. Đây là một phần quan trọng của kiểm soát quyền lực nhà nước.
4.3. Phát triển cơ chế kiểm soát nội bộ doanh nghiệp
Khuyến khích và bắt buộc phát triển cơ chế kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp. Đặc biệt là với các doanh nghiệp có vị trí độc quyền. Các doanh nghiệp cần xây dựng quy tắc ứng xử nội bộ. Việc này giúp tuân thủ pháp luật cạnh tranh. Nó cũng ngăn ngừa hành vi lạm dụng. Cần có chính sách khuyến khích báo cáo vi phạm từ bên trong. Việc này giống như cơ chế tố giác. Cơ chế kiểm soát nội bộ giúp doanh nghiệp tự điều chỉnh. Nó giảm thiểu rủi ro vi phạm pháp luật. Việc này cũng giảm gánh nặng cho các cơ quan quản lý. Nó góp phần xây dựng văn hóa kinh doanh lành mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (254 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp tại Việt Nam" của tác giả Nguyễn Lan Anh (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9 38 01 07, bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2019 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tăng Văn Nghĩa và PGS.TS. Nguyễn Thị Vân Anh) là công trình chuyên khảo tiên phong tiếp cận toàn diện cơ chế pháp lý điều chỉnh hành vi phản cạnh tranh của chủ thể độc quyền. Đặt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với đặc thù tồn tại các tập đoàn, tổng công ty nhà nước nắm giữ vị thế thống trị tự nhiên và hành chính, nghiên cứu đã giải quyết khoảng trống học thuật cốt lõi: sự thiếu hụt một khung lý thuyết và thực định phân định rạch ròi giữa "lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường" và "lạm dụng vị trí độc quyền", cũng như sự bất cập trong kiểm soát 20 lĩnh vực độc quyền nhà nước theo Nghị định số 94/2017/NĐ-CP.
Luận án xác định và giải quyết hệ thống 7 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) mang tính liên ngành sâu sắc:
- Tiêu chí xác định vị trí độc quyền của doanh nghiệp trên thị trường liên quan được thiết lập như thế nào?
- Tiêu chí nhận diện và cấu thành hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của doanh nghiệp bao gồm những yếu tố nào?
- Tác động của hành vi lạm dụng vị trí độc quyền đối với cấu trúc thị trường và phúc lợi xã hội diễn ra ra sao?
- Những bài học kinh nghiệm quốc tế nào về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền có giá trị tham chiếu cho Việt Nam?
- Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật kiểm soát vị trí độc quyền tại Việt Nam bộc lộ những hạn chế, bất cập cụ thể nào?
- Định hướng hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tác động như thế nào đến nội dung kiểm soát pháp lý?
- Những giải pháp lập pháp và thực thi cụ thể nào cần được triển khai để nâng cao hiệu quả kiểm soát độc quyền tại Việt Nam đến năm 2030?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết kinh tế cổ điển của Adam Smith (1776), lý thuyết cạnh tranh không hoàn hảo của Joan Robinson (1933) và Edward H. Chamberlin (1933), trường phái kinh tế pháp luật Chicago (Chicago School of Antitrust), cùng học thuyết phân chia quyền lực và tinh thần pháp luật của Montesquieu. Về phạm vi, luận án khảo sát dữ liệu thực thi từ khi Luật Cạnh tranh năm 2004 có hiệu lực, xuyên suốt quá trình ban hành Luật Cạnh tranh năm 2018, đồng thời so sánh đối chiếu với các hệ thống pháp luật phát triển (Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Cộng hòa Liên bang Đức, Vương quốc Anh, Cộng hòa Pháp).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu ghi nhận hai dòng học thuật chính trong nước và quốc tế. Về mặt lý luận kinh tế - pháp lý, Adam Smith trong tác phẩm kinh điển "Của cải của các quốc gia" (1776) đã khẳng định độc quyền là rào cản đối với tự do kinh doanh nhưng thừa nhận ngoại lệ tạm thời trong thương mại quốc tế hoặc bằng sáng chế để bù đắp rủi ro đầu tư: "Nếu một nhóm các thương nhân cam kết mọi phí tổn và rủi ro mà bản thân họ phải gánh lấy để thành lập một mối quan hệ buôn bán mới... thì điều đó không phải là quá đáng để họ sáp nhập... Một độc quyền tạm thời theo kiểu này có thể được xác nhận". Đến thập niên 1930, Joan Robinson và Edward H. Chamberlin độc lập phát triển học thuyết về "cạnh tranh không hoàn hảo" và "cạnh tranh độc quyền". Chamberlin chỉ ra: "Nếu một nhà sản xuất trong một ngành kinh doanh có được độc quyền vì sự đa dạng sản phẩm của riêng mình không có nghĩa là ngành kinh doanh đó bị giữ độc quyền. Ngược lại, sẽ có một cuộc cạnh tranh khắc nghiệt trong ngành kinh doanh đó".
Trong trường phái chống độc quyền hiện đại, tồn tại cuộc tranh luận sâu sắc giữa Trường phái Harvard (chủ trương mô hình Cấu trúc - Hành vi - Hiệu quả: Structure - Conduct - Performance, đề cao việc kiểm soát quy mô và cấu trúc thị trường) và Trường phái Chicago (đại diện bởi Robert Bork, Richard Posner, Massimo Motta với tác phẩm "Competition Policy: Theory and Practice", 2009). Trường phái Chicago xác lập quan điểm rằng mục tiêu duy nhất của luật cạnh tranh là tối ưu hóa phúc lợi người tiêu dùng (Consumer Welfare) và hiệu quả phân phối tài nguyên (Allocative Efficiency), do đó không trừng phạt bản thân vị thế độc quyền mà chỉ kiểm soát các hành vi bài trừ cạnh tranh phi lý. Ingo Schmidt trong "Wettbewerbspolitik und Kartellrecht" (2005) cùng Simon Bishop và Mike Walker trong "The Economics of EC Competition Law" (2010) đã phân tích sự khác biệt về cấu trúc điều chỉnh giữa mô hình Đức, Anh và Liên minh Châu Âu (EU).
Tại Việt Nam, các công trình của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2001), Đặng Vũ Huân (2002), Tăng Văn Nghĩa (2006, 2014), Đồng Thị Hà (2013), và Báo cáo rà soát của Cục Quản lý Cạnh tranh (2012) đã phân tích chính sách cạnh tranh nhưng bộc lộ 3 khoảng trống lớn:
- Đồng nhất hóa quy chế pháp lý giữa vị trí thống lĩnh và vị trí độc quyền, chưa xây dựng được tiêu chí đặc thù cho chủ thể nắm giữ 100% thị phần hoặc sức mạnh thị trường tuyệt đối.
- Chưa giải quyết được xung đột thể chế giữa cơ quan quản lý cạnh tranh và các bộ chủ quản ngành đối với 20 lĩnh vực độc quyền nhà nước theo Nghị định số 94/2017/NĐ-CP.
- Thiếu vắng nghiên cứu đánh giá toàn diện về hiện tượng "vị trí độc quyền nhóm" (Collective Monopoly).
So sánh với Điều 102 Hiệp ước về Chức năng của Liên minh Châu Âu (TFEU) và Mục 2 Đạo luật Sherman 1890 của Hoa Kỳ, luận án định vị rõ tính cấp thiết của việc xây dựng cơ chế kiểm soát độc quyền lưỡng diện: vừa giải phóng sức ép cạnh tranh cho khu vực tư nhân, vừa tạo hành lang pháp lý giám sát chặt chẽ các thực thể độc quyền công cộng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án bổ sung và hoàn thiện hệ thống lý luận về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền trong điều kiện kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa. Về mặt kinh tế học pháp luật, công trình minh chứng mô hình tổn thất phúc lợi xã hội (Deadweight Loss) của nhà kinh tế học N. Gregory Mankiw. Khi doanh nghiệp độc quyền tối đa hóa lợi nhuận tại điểm doanh thu cận biên bằng chi phí cận biên ($MR = MC$), mức sản lượng bị cắt giảm xuống $Q_1$ và giá bán bị đẩy lên mức $P_1$ trên đường cầu ($D$). Hệ quả là một phần thặng dư tiêu dùng bị chuyển hóa thành lợi nhuận độc quyền (diện tích $BCAP$), trong khi phần thặng dư xã hội lẽ ra được tạo ra trong môi trường cạnh tranh hoàn hảo bị triệt tiêu hoàn toàn (diện tích tam giác $ABC$).
Giá (P)
^
| / MC (Chi phí cận biên)
P1 |---------* B
| | \
| BCAP | \
P0 |---------*---* C (Cân bằng cạnh tranh: P = MC)
| | A/ \
| | / \
| |/ \ D (Đường cầu)
0---------+-------+---------> Sản lượng (Q)
Q1 Q0
|
+---> MR (Doanh thu cận biên)
Luận án khái quát 4 nguyên tắc pháp lý nền tảng:
- Bảo đảm và tôn trọng quyền tự do kinh doanh gắn liền với trách nhiệm duy trì trật tự cạnh tranh công bằng.
- Bảo vệ tối đa quyền lợi người tiêu dùng và phân bổ hiệu quả các nguồn lực quốc gia.
- Ngăn ngừa hành vi dựng rào cản gia nhập thị trường và bài trừ đối thủ phi mãnh lực kinh tế.
- Khẳng định vai trò điều tiết khách quan, phi can thiệp chủ quan của Nhà nước thông qua cơ quan tài phán độc lập.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết kinh tế vi mô về định giá độc quyền, Lý thuyết thể chế pháp lý của Montesquieu về sự độc lập của cơ quan giám sát, và Lý thuyết phúc lợi người tiêu dùng của Trường phái Chicago.
Khung phân tích phân loại cụ thể các hành vi lạm dụng định giá và phi định giá:
- Phân biệt giá cấp 1 (First-degree Price Discrimination): Áp đặt mức giá tối đa mà từng khách hàng sẵn sàng chi trả nhằm triệt tiêu hoàn toàn thặng dư người tiêu dùng.
- Phân biệt giá cấp 2 (Second-degree Price Discrimination): Định giá phân tầng phi tuyến tính dựa trên khối lượng tiêu dùng hoặc gói dịch vụ.
- Phân biệt giá cấp 3 (Third-degree Price Discrimination): Chia cắt thị trường địa lý hoặc nhóm khách hàng để áp dụng các biểu giá khác biệt bất chấp chi phí cung ứng tương đương.
- Định giá hai phần (Two-part Tariffs): Thu phí cố định bắt buộc để giành quyền tiếp cận kết hợp với phí biến đổi trên từng đơn vị sản phẩm.
- Hành vi phi định giá: Từ chối giao dịch thiết bị hạ tầng thiết yếu (Essential Facilities Doctrine), liên kết ràng buộc sản phẩm (Tying arrangements), và đơn phương cắt đứt nguồn cung nguyên vật liệu đầu vào.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận chung, kết hợp chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) trong việc rà soát hệ thống quy phạm thực định và chủ nghĩa hiện thực pháp lý phê phán (Critical Legal Realism) để đánh giá các khoảng cách giữa "luật trên văn bản" (Law in books) và "luật trong thực tế" (Law in action).
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa tầng liên ngành Kinh tế học - Luật học (Interdisciplinary Law and Economics), kết hợp phân tích định tính quy phạm với khảo cứu dữ liệu thực tiễn và các báo cáo điều tra thị trường.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai nghiêm ngặt qua phương pháp luật học so sánh (Comparative Jurisprudence), tiến hành đối chiếu cấu trúc pháp luật cạnh tranh của các hệ thống điển hình:
- Hoa Kỳ: Đạo luật Sherman 1890 (Mục 2 cấm hành vi độc quyền hóa - Monopolization), Đạo luật Clayton 1914, Đạo luật Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC Act 1914), và cơ chế song trùng thực thi giữa Bộ Tư pháp (DOJ Antitrust Division) và FTC.
- Liên minh Châu Âu: Điều 102 Hiệp ước TFEU (nguyên bản là Điều 82 Hiệp ước EC) với các án lệ xử phạt hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh/độc quyền điển hình như vụ án Microsoft bị Tòa án Châu Âu phạt 497 triệu Euro do hành vi tích hợp phần mềm Windows Media Player vào hệ điều hành Windows để triệt tiêu thị phần của đối thủ.
- Cộng hòa Liên bang Đức: Luật chống hạn chế cạnh tranh (GWB 1957, sửa đổi lần 7 năm 2005) với vai trò giám sát của Ủy ban Độc quyền (Monopolkommission) và Cơ quan Chống độc quyền Liên bang (Bundeskartellamt), áp dụng cơ chế chế tài hành chính nghiêm ngặt.
- Vương quốc Anh: Đạo luật Điều tra và Kiểm soát Độc quyền 1948, Đạo luật Cạnh tranh 1998 (Competition Act 1998) cho phép áp dụng mức phạt lên tới 10% doanh thu toàn cầu của doanh nghiệp vi phạm, và Đạo luật Doanh nghiệp 2002 (Enterprise Act 2002).
- Cộng hòa Pháp: Điều 419 Bộ luật Hình sự (Code Pénal 1810), Quy định giá cả PVO số 45-1483/84, Pháp lệnh năm 1986 về tự do giá cả và cạnh tranh.
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án được thu thập từ các nguồn lưu trữ chính thức:
- Toàn bộ các văn bản quy phạm pháp luật cạnh tranh Việt Nam: Luật Cạnh tranh năm 2004, Luật Cạnh tranh năm 2018, Nghị định 116/2005/NĐ-CP, Nghị định 94/2017/NĐ-CP, Nghị định 71/2014/NĐ-CP.
- Dữ liệu thực thi thực tế: Toàn văn hồ sơ vụ việc xử lý hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam (VINAPCO) đối với Công ty Cổ phần Hàng không Jetstar Pacific Airlines (JPA) năm 2009 do Hội đồng Cạnh tranh giải quyết.
- Báo cáo chính thức: Báo cáo rà soát khung khổ pháp lý cạnh tranh của Cục Quản lý Cạnh tranh (Bộ Công Thương) năm 2012, các kỷ yếu hội thảo khoa học cấp quốc gia và quốc tế của Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Quốc gia TP.HCM, và CIEM.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khoảng trống định danh pháp lý: Điều 12 Luật Cạnh tranh năm 2004 quy định: "Doanh nghiệp được coi là có vị trí độc quyền nếu không có doanh nghiệp nào cạnh tranh về hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp đó kinh doanh trên thị trường liên quan". Luận án chỉ ra quy định này chỉ bao quát mô hình "độc quyền đơn lẻ tuyệt đối" (100% thị phần), bỏ sót hoàn toàn hiện tượng "vị trí độc quyền nhóm" (Collective Monopoly) – trường hợp một số ít doanh nghiệp liên kết chặt chẽ kiểm soát toàn bộ thị trường nhưng không cấu thành thỏa thuận hạn chế cạnh tranh rõ ràng.
- Hiện tượng tê liệt thực thi (Enforcement Paralysis): Trong suốt 14 năm thi hành Luật Cạnh tranh năm 2004 (2004 - 2018), cơ quan quản lý cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh chỉ xử lý duy nhất 01 vụ việc lạm dụng vị trí độc quyền (Vụ VINAPCO đơn phương ngừng cung ứng xăng dầu hàng không cho Jetstar Pacific Airlines vào năm 2009 do mâu thuẫn về mức phí tra nạp). Số liệu thống kê này phản ánh sự thụ động và thiếu hiệu quả của bộ máy thực thi trước các hành vi lạm dụng trên thực tế.
- Vùng trống pháp lý trong 20 ngành độc quyền nhà nước: Theo Nghị định số 94/2017/NĐ-CP, Nhà nước duy trì độc quyền trong 20 lĩnh vực then chốt (truyền tải điện, điều hành bay hàng không, đường sắt quốc gia, thủy điện chiến lược...). Các doanh nghiệp nhà nước hoạt động trong nhóm này thường xuyên đan xen chức năng quản lý hành chính với hoạt động kinh doanh, dẫn đến nguy cơ lạm dụng sức mạnh thị trường mà không bị kiểm soát thỏa đáng.
- Xung đột thể chế và thiếu độc lập tài phán: Cơ quan Quản lý Cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh trực thuộc Bộ Công Thương – cơ quan đồng thời là đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại nhiều tập đoàn, tổng công ty lớn. Tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi" này làm triệt tiêu tính khách quan khi xử lý các hành vi vi phạm độc quyền của doanh nghiệp nhà nước.
- Chế tài xử phạt thiếu tính răn đe: Các biện pháp xử phạt hành chính theo khung cố định hoặc căn cứ trên doanh thu tại thị trường liên quan trong năm tài chính trước đó chưa đủ sức răn đe đối với các thực thể độc quyền quy mô siêu lớn, thiếu vắng các biện pháp chế tài hình sự hoặc cấu trúc chia tách bắt buộc (Structural Remedies).
Implications đa chiều
- Về mặt lập pháp: Cần luật hóa khái niệm sức mạnh thị trường đáng kể, bổ sung cơ chế kiểm soát độc quyền nhóm, và quy định cụ thể nguyên tắc xác định thị trường liên quan đối với các ngành độc quyền tự nhiên và kinh tế số.
- Về mặt thể chế thực thi: Cần nhanh chóng kiện toàn Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia theo hướng cơ quan tài phán độc lập, tách bạch tuyệt đối khỏi các Bộ chủ quản ngành nhằm loại trừ xung đột lợi ích.
- Về mặt chính sách kinh tế: Xây dựng lộ trình minh bạch nhằm thu hẹp danh mục 20 ngành độc quyền nhà nước, mở cửa cho khu vực tư nhân tiếp cận hạ tầng thiết yếu (Open Access Regime), chuyển đổi từ cơ chế độc quyền hành chính sang cơ chế điều tiết giá dựa trên hiệu quả chi phí.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn nguồn dữ liệu thực chứng: Do tính khép kín của các doanh nghiệp độc quyền nhà nước và sự hạn chế trong số lượng vụ việc được xử lý chính thức tại Việt Nam (chỉ có 01 vụ việc VINAPCO), việc phân tích định lượng kinh tế lượng đối với mức độ tổn thất phúc lợi chưa thể triển khai ở quy mô diện rộng.
- Giới hạn thời điểm lập pháp: Nghiên cứu hoàn thành vào năm 2019, thời điểm Luật Cạnh tranh năm 2018 mới được ban hành và chưa có đầy đủ các nghị định hướng dẫn thi hành (như Nghị định 35/2020/NĐ-CP) để đánh giá thực tiễn vận hành của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia mới.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong 10 năm tới bao gồm 4 hướng trọng tâm:
- Pháp luật kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền và vị thế thống lĩnh trên các nền tảng số đa chiều (Multi-sided Digital Platforms) và hệ sinh thái công nghệ (Big Tech).
- Thuật toán định giá tự động (Algorithmic Pricing) và hành vi phân biệt giá cá nhân hóa dựa trên dữ liệu lớn (Big Data).
- Cơ chế phối hợp giải quyết xung đột giữa bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (Bằng sáng chế tiêu chuẩn - SEPs, Giấy phép bắt buộc) và pháp luật chống độc quyền.
- Đánh giá tác động kinh tế lượng của việc mở cửa hạ tầng thiết yếu (Điện lực, viễn thông, cảng biển) đối với phúc lợi tổng thể của người tiêu dùng Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Luận án là công trình chuyên sâu toàn diện đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ luật học tại Việt Nam giải quyết trọn vẹn lý luận và thực tiễn kiểm soát vị trí độc quyền, đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho đào tạo sau đại học ngành Luật Kinh tế.
- Tác động chính sách: Các luận điểm khoa học của luận án đã cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ việc xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Cạnh tranh năm 2018, định hình quy chế hoạt động của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
- Thúc đẩy cải cách kinh tế: Nghiên cứu tạo động lực thúc đẩy quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước, minh bạch hóa cơ chế định giá trong các ngành độc quyền tự nhiên, bảo đảm môi trường kinh doanh bình đẳng theo tinh thần Nghị quyết số 11-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
- Hội nhập quốc tế: Đưa các chuẩn mực kiểm soát độc quyền của Việt Nam tiệm cận với các cam kết cạnh tranh tiêu chuẩn cao trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Tiếp cận nguồn tư liệu chuyên khảo có hệ thống về luật học so sánh và kinh tế học pháp luật ứng dụng trong phân tích độc quyền.
- Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Quản lý Cạnh tranh: Sử dụng bộ tiêu chí nhận diện hành vi lạm dụng, các kỹ thuật phân tích thị trường liên quan và mô hình thể chế độc lập để hoàn thiện luật thực định.
- Cộng đồng Doanh nghiệp: Nắm bắt các ranh giới pháp lý an toàn trong chiến lược định giá, nhận diện hành vi chèn ép từ các đối thủ độc quyền để chủ động khiếu nại bảo vệ quyền lợi.
- Người tiêu dùng: Thụ hưởng môi trường thị trường minh bạch, giảm thiểu tổn thất phúc lợi do tình trạng áp đặt giá và găm hàng của các doanh nghiệp độc quyền.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa học thuyết phân bổ phúc lợi kinh tế vi mô (Microeconomic Deadweight Loss Theory) và học thuyết phúc lợi người tiêu dùng của Trường phái Chicago vào thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Luận án đã chứng minh rằng kiểm soát độc quyền không đồng nghĩa với triệt tiêu độc quyền tự nhiên hay xóa bỏ doanh nghiệp nhà nước, mà là sử dụng công cụ pháp lý để triệt tiêu hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường nhằm bảo toàn phần thặng dư xã hội (vùng tam giác $ABC$).
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện qua việc so sánh với các nghiên cứu trước đây ra sao?
So với các nghiên cứu trước đây (như Đặng Vũ Huân 2002 chỉ dừng ở phương pháp diễn giải quy phạm, hoặc Đồng Thị Hà 2013 chỉ tiếp cận thuần túy kinh tế thương mại), luận án đã thực hiện một bước nhảy vọt về phương pháp: kết hợp phương pháp luật học so sánh đa hệ thống (Mỹ, Đức, Anh, Pháp, EU) với phương pháp kinh tế học pháp luật thực chứng, phân tích trực tiếp mô hình cân bằng cung cầu và cơ chế định giá biên ($MR = MC$).
3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là tình trạng "tê liệt thực thi" nghiêm trọng của hệ thống tài phán cạnh tranh Việt Nam: trong suốt 14 năm áp dụng Luật Cạnh tranh 2004, toàn bộ hệ thống chỉ thụ lý và ra phán quyết duy nhất đối với 01 vụ việc lạm dụng vị trí độc quyền (Vụ VINAPCO - JPA năm 2009), trong khi trên thực tế tồn tại tới 20 ngành do Nhà nước nắm giữ độc quyền kinh doanh theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP và hàng loạt phản ánh về tình trạng phân biệt đối xử giá trên thị trường viễn thông, năng lượng, giao thông vận tải.
4. Luận án có cung cấp quy trình chuẩn hóa để tái lập nghiên cứu hay không?
Luận án cung cấp một quy trình 4 bước chuẩn hóa để nhận diện và xử lý hành vi lạm dụng:
- Bước 1: Xác định thị trường liên quan (thị trường sản phẩm và thị trường địa lý liên quan) theo phép thử SSNIP (Small but Significant Non-transitory Increase in Price).
- Bước 2: Đánh giá vị trí độc quyền căn cứ trên thị phần tuyệt đối (100%) hoặc sức mạnh thị trường chi phối không có đối thủ cạnh tranh.
- Bước 3: Phân loại và kiểm tra hành vi lạm dụng theo nhóm định giá (phân biệt giá 3 cấp độ, giá hai phần) hoặc phi định giá (từ chối giao dịch, ràng buộc thương mại).
- Bước 4: Đánh giá hiệu ứng phản cạnh tranh và lượng hóa tổn thất phúc lợi người tiêu dùng để áp dụng chế tài tương xứng.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghị sự 2020 - 2030 định hướng vào việc xây dựng khung pháp lý kiểm soát lạm dụng sức mạnh thị trường của các tập đoàn công nghệ số, điều tiết cơ sở dữ liệu độc quyền (Data Monopoly), kiểm soát thuật toán thông đồng ngầm, và hoàn thiện cơ chế tố tụng tập thể (Class Action) của người tiêu dùng đối với các thực thể độc quyền.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Lan Anh xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận khoa học chuyên biệt về vị trí độc quyền và hành vi lạm dụng vị trí độc quyền, phân định rõ ràng với vị trí thống lĩnh thị trường.
- Thiết lập khung phân tích kinh tế học pháp luật chỉ rõ cơ chế tổn thất phúc lợi xã hội ($Deadweight\ Loss$) do hành vi lạm dụng độc quyền gây ra tại Việt Nam.
- Chỉ ra toàn diện 5 bất cập thực định của Luật Cạnh tranh 2004 và rào cản thể chế trong việc kiểm soát 20 lĩnh vực độc quyền nhà nước theo Nghị định số 94/2017/NĐ-CP.
- Đề xuất mô hình Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia độc lập và kiến nghị bổ sung chế tài kinh tế dựa trên doanh thu toàn cầu kết hợp chế tài phân tách cấu trúc doanh nghiệp.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: chống độc quyền kinh tế số, kiểm soát thuật toán định giá tự động, và xử lý xung đột quyền sở hữu trí tuệ trong luật cạnh tranh.
Công trình tạo nên sự chuyển dịch nhận thức quan trọng (Paradigm Shift): từ tư duy can thiệp hành chính trực tiếp sang cơ chế điều tiết thị trường hiện đại bằng pháp luật cạnh tranh, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lành mạnh và bền vững của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYÊN LAN ANH PHÁP LUẬT VE KIEM SOÁT HANH VI LẠM DUNG VỊ TRÍ ĐỘC QUYEN CUA CÁC DOANH NGHIỆP. TẠI VIỆT NAM HÀ NỘI ~2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HANOI NGUYEN LAN ANH PHÁP LUẬT VE KIEM SOÁT HANH VI LẠM DUNG VỊ TRÍ ĐỘC QUYEN CUA CÁC DOANH NGHIỆP.
TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 "Người lướng din khoa hoc: PGS,TS Ting Văn Nghĩa PGS, TS Nguyễn Thị Van Anh HÀ NỘI- 2019 LỜI CAM DOAN “Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cửa của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu, thông tin được trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc 18 xăng và đã được công bố, Những kết luận khoa học trong luận án là mới chưa tùng, được công bé trong bit cứ công trình khoa hoe nào, Người cam đoan. Nguyễn Lan Anh LOT CAM ON Voi lòng kinh trong va biết ơn sâu ắc, ôi xin bay tô lời cảm om chân thành, tối PGS. TS Ting Vin Ngiĩa và PGS.
TS Nguyễn Thị Van Ảnh, đ tân nh hướng dấn tôi nghiên cứa học tập, dành thời gian quy báu để trao đổi, định hướng giúp đố tân tinh cũng như động viên khichệ tốt hoàn thành luận án in Z “Tôi cũng xin bay t li cảm ơn sâu sắc ới các ThiyiC6 Ban gián hiệu Khoa Sau Dai hoc và Khos Pháp luật Kinh tế cia Trường Dai học Luật Ha Nội đã giúp đổ, đôn đốc, khuyên khích tô hoàn thành luận éntinđ “Tôi võ cùng biết ơn người thân, bạn bé và đồng nghiệp luôn sit cảnh, đồng viên căm thông chia rẻ v thời gian mic khốe và các nguồn ive để tôi duy ti nghị lực Và quyết tâm hoàn thành luận án. MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIET TAT MỠ ĐÀU 1 TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN COU DE TÀI LUẬN ÁN, 8 CHUONG 1. NHỮNG VAN BE LÝ LUẬN VE HANH VI LAM DỤNG VỊ TRÍ ĐỌC QUYỀN VA PHÁP LUAT VE KIEM SOÁT HANH VI LAM DỤNG VỊ TRÍ ĐỌC QUYỀN CUA CÁC DOANH NGHIỆP. Khái quát về hành vi lạm dung vị tr đặc quyền của doanh nghiệp 111 Quan niệm về vị ti độc quyên của doenh nghiép trong nên kinh tệ 1.
Quan niệm về hành vị lạm dụng và ti độc quyền của các doanh nghiệp — — 27 11 3 Ý nga côn việ lẫn soát hàn vem dạng vị bí độc quyễn cũa các don. Những van đỀlý hận về pháp hật kiểm mát hành vi lam dung vị trí quyền của các doanh nghiệp 36 131 Lich sữành thành va phát tiễn 36 133 Khá niện pháp uật và kiểm soáthành vũ lem dạng vi tí độc quyển của các domhngiệp so 123 Nhõngnội đang cơ bên của pip tut vé im soát inh vi lam ding wt độc quyên s6 CHƯƠNG 2. TRỰC TRẠNG PHÁP LUAT VỀ KIEM SOÁT HANH VI LAM DUNG VỊ TRÍ ĐỌC QUYỀN CUA CÁC DOANH NGHIỆP VÀ THỰC TIEN ‘THI HANH TẠI VIỆT NAM.Nội ng quy định pháp hộ tvề kếm soit hành vilam đụng quyền của doanh nghiệp ti Việt Nam 6 2A. VỀ tệ xác ảnh doanh ngiệp cóvi tí độc quyền 65 21.
Vé các ini lạm dng vii độc yin bi cần, 74 313. Vi tiẫn quyinxly By 314 VỀ thôn: td ng ceo ren 7 315 Vi chỉnh xơiy 103 quyền của doanh nghiệp tại ViệtNam. 108 23, Đánh giá thực trạng và thực tiễn thí hành pháp hật về kiểm sot hành vỉ Tạm dung vị tri độc quyền của doanh nghiệp tại Việt Nam. PHƯƠNG HƯỚNG- GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO.
CHAT LƯỢNG THY THI PHÁP LUAT VỀ KIEM SOÁT HANH VI LAM DUNG VỊ TRÍ ĐỌC QUYỀN CUA CÁC DOANH NGHIẸP TẠI VIỆT NAM —_ 122 3. Phuong huớng hoàn thiện và nâng cao chất lượng thục thiphap nat Xiểm mắt hank vi hm đụng vị trí độc quyền cũa doanh nghiệp tại Việt Nam 31.1 Phù hợp đườngổ, chính sich của Đăng v xây dạng và hoàn tiện thd chỗ sinh thi roờng Ảnh faring x hội chủngiĩa VietNam, 12 31 2 Phù hợp xu hưởng hội nhập kin té quốc tổ 126 3 1 3 Phù hợp với đều Liên đặc thủ oda nin inh tế ruờng ảnh faring x hối chũngiĩa và srphá tiễn côn các doan nghiệp t Việt Na 138 3. Các gitiphap hoàn thiện và wang cao chất hượng thực thiphip hật kiểm, mắt hành vi am dung vị trí độc quyền của doanh nghiệp tại Việt Nam — — 128 3121 Nhóm giã pháp hoàn tiện pháp tot vé adm soát hanh vi lam đụng vi bí độc payin của doanh nghiệp 129 3. Nhóm gii pháp shim nâng cao chit lượng thực th pháp luật về kẫm soát "ảnh vi tem đụng vì tí độc quyển của doanh nghiệp 1g KÉT LUẬN, ur DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 1Ð DANH MỤC TỪ VIET TAT su Tiếng Anh Tiếng Việt CHEM lEmmalmlmela [|VimngimamoumijyEmh Economie Managenment | té Trang song FOI ForigiDiredlavednent |Diutrian tip mabe agou OECD | Organization For Tổ chức Họp tae va Phút biến Economie Coøperdim | Kinhté ‘And Development WIO | Wold Trade Organization [TS chic tamagmalthé ga TFEU|Treaty onthe Functioning [Hiệp Gah vỉ chức ning của oftheEuopsinUaian | Lign minh Chiu Au SAIC —|State Administration for [Co quan Quin ly Thiong mal Industry end Commerce | vi dng nghiép Quốc ga NDRC | National Development and |Uy bạn Phút biên và CH oleh Reform Commission Quốc ga ĐỐI | US.
Department of Fusice |BSTvphipHmKỹ FIC | Federal Trade Commission | Uy ban Thương mai Liên bing HoaKy GDP | GrossDomesic Product | Téog sin phim adi Ga quie ge MỠ ĐÀU 11 Tĩnh cấp thất cia dé tài nghiền căm Nén kinh tế mỗi quốc ga được nbin nhận và đánh giá thông qua sự hành thánh, vin động và phát tiễn của các doanh nghiệp, Negty nay các quốc gia trấn thé giới đầu thir nhận vai tro to lớn của các doanh nghiệp trong việc thúc diy sự phát triển của nên kinh tế tùng quốc gia, của tùng khu vực cũng như trên toàn thé giới. itu nạy được gỉ nhận trong tt cf các vin bản của Nhà nước từ quy Ảnh vé chính sách phát tiễn inh tổ quốc gia cho din các văn bản pháp luật quý định về các vin để liên quan đến mr hình thành, phát tiễn của các doanh nghiệp trong mo finh vực, ngành nghề kinh doanh G Việt Nam - một quốc gịa với điều kiện kinh tế thi rường din hướng xã hồi ch ngiĩa nên việc khuyên khích các doanh nghiệp phát tién và ning cao ning lực canh tranh là mốt trong nhông nhiệm vụ trong tim hàng đều, ĐỂ có thi cụ thể hoá hiệm vụ quan trong này, Nhà nước Việt Nam đã và dang cổ ging hoàn thiện việc xây đụng và duy ti một môi tường canh tranh lãnh menh để dim bio tối đa quyển vi lo ích chính đáng cho mọi doanh nghiệp khi tham gia vio thi trường, Tuy nhiên, trong quá trình kinh doanh đã xuất hiện một số hành vĩ oa các doanh nghiệp gay căn trỏ, hạn chế cạnh ranh cho các doanh nghiệp khác rên thị trường Mét trong những biểu hiện của hiện tương hen chế cạnhtranh dé là hình tte lạm đụng vi bỉ đốc quyền cia các doanh nghiệp, đặc bit là các dom nghiệp đang được hường những wu di trực iếp hoặc gián tiếp tử chính sich phát tiễn lánh té ca Nhà nước Việt Nam, Điều này cho thấy, trên thục tổ pháp luật về iểm soát hành vi lam dang vi trí độc quyền cite các doanh nghiệp tei Việt Nam chưa thse mr phát huy được hit hiệu qua trong va trò gop phin tạo dmg mốt mối trường cạnh tranh lành mạnh cho các doanh ngưệp trong nên kinh tỉ. Cụ thé, pháp luật vé kiểm soát hành vi tam dang vi bí độc quyền cũa các doanh nghiệp tei Việt Nam có một sổ hạn chỗ nine Thứ nhất, ảnh nghĩa và doanh nghiép độc quyền theo quy Ảnh của pháp luật Việt Nam hiện nay chưa chit chế, diy đã din đến khi thục tht chưa xử lý được các doanh nghiệp thục hiện các hành vi gây hạn chế cạnh ranh một cách đáng kể do không thuộc đôi tương đều chỉnh. Thứ hơi, thấm quyền côn cơ quan chúc năng của Nhà nước trong quátỉnh xử.
ý các vụ việc lem dụng vi tí độc quyền côn doanh nghiệp hiện nay con chẳng chéo tiến cơ quan quản lý can tranh và các Bộ chủ quia ngành: Thứ ba, biên pháp chỗ tủ áp ding đổi với các hành wi lem dang vĩ bí độc quyền đối với các doanh nghiệp vi pham chưa cao, không thể hiện tính rin de, ghòng ngùa đã manh để ngăn chân các hành vi vỉ phạm Thi, với xu thé hội nhập kinh tô ngày cảng stu rồng đổi hồi các quy đính, của pháp luật về im soát hành vi lem dong vĩ ti độc quyén của doanh nghiệp cén có nhõng thay đổi, cập nhật theo những thông lệ và quy định chung của pháp luật vé canh tranh nối chung và pháp luật về liẫm soát hành vi lạm đụng v tí độc quyển của doanh nghiệp nôi riêng Thứ năm, đavi phép ký và mô hình cũa cơ quan quân lý cính ranh của Việt Nam cho đến thời diém này con chưa phù hợp, chưa thể hiện ding va trò quan trong trong việc duy ti và dim bio méi trường canh ranh lành men cho mọi doanh ngư thi tham gia vào th trường Thứ sé, Luật Cạnh ranh được co là xương sống ca chính sách cạnh banh nổi chung cia nên lánh tỉ mất quốc ga trên moi finh vụn, ngành nghề trong đó vai trò của pháp luật kiểm soát hành vĩ lam dang vị trí đốc quyén của doanh nghiệp là sắt quan trong Tuy nhiên thục té cho thiy, việc đồng bô về nôi dung của pháp luật về kiểm soát hành vi lem dụng vị tí độc quyên của dosnh nghiép trong pháp luật canh tranh với các luật chuyên ngành che thục a thông nhất thiêu tinh hỗ tro hiên cho việc áp đang các quy đính của pháp luật về kiểm soát hành vũ em đọng vi trí độc quyên cia doanh nghiệp ti Việt Nam chưa thục ar phát huy nh hiệu quả Xi những han chế ofa pháp luật về kadm soát hinh vi lem dụng vi tí độc quyền của doanh nghiệp và thực tiễn áp đụng tei Việt Nam cho thấy việc nghiên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lan Anh (2019). Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát hành vi lạm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-luat-hoc-phap-luat-ve-kiem-soat-hanh-vi-lam-dung-vi-tri-doc-quyen-cua-cac-doanh-nghiep-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát hành vi lạm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích pháp luật kiểm soát hành vi lạm dụng quyền lực. Đề xuất giải pháp bảo vệ quyền lợi công dân và cải thiện cơ chế giám sát.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát hành vi lạm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát hành vi lạm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát hành vi lạm" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát hành vi lạm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát hành vi lạm" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát hành vi lạm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.