Luận án Tiến sĩ Luật học: Hoàn thiện luật giải quyết án hành chính Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu, đánh giá thực trạng pháp luật giải quyết vụ án hành chính. Đề xuất hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam hiện nay.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
293
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nền tảng pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam
- Số trang:
- 293 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Ha Thi Hang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nền tảng pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam
Luận án này khám phá những vấn đề lý luận cốt lõi về pháp luật giải quyết án hành chính. Nội dung này đặt nền móng cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật hành chính Việt Nam. Luận án phân tích khái niệm, đối tượng, hình thức của pháp luật án hành chính. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo công lý, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Việc giải quyết tranh chấp hành chính hiệu quả là trọng tâm. Pháp luật hành chính phải rõ ràng, minh bạch. Thủ tục tố tụng hành chính cần được chuẩn hóa. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật vững chắc, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp. Thẩm quyền xét xử của tòa án nhân dân cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ việc định hướng các giải pháp. Nó giúp đánh giá đúng thực trạng, đề xuất những thay đổi cần thiết. Mọi nỗ lực hoàn thiện đều dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về bản chất pháp luật. Từ đó, tạo ra cơ chế giải quyết án hành chính công bằng, hiệu quả cho xã hội.
1.1. Khái niệm nội dung pháp luật án hành chính
Pháp luật về giải quyết án hành chính bao gồm các quy phạm điều chỉnh quan hệ phát sinh trong quá trình khiếu kiện hành chính. Nó liên quan đến quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền. Khái niệm này bao trùm các quy định về thủ tục khởi kiện, xét xử, thi hành án hành chính. Nội dung pháp luật án hành chính xác định quyền, nghĩa vụ của các bên. Nó quy định thẩm quyền của tòa án nhân dân và các chủ thể liên quan. Việc hiểu rõ khái niệm, nội dung giúp đánh giá đúng thực trạng. Đây là cơ sở để đề xuất hoàn thiện pháp luật hành chính. Sự rõ ràng trong định nghĩa giúp áp dụng pháp luật thống nhất. Nó đảm bảo tính minh bạch cho toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp.
1.2. Mục đích nguyên tắc hoàn thiện pháp luật
Mục đích hoàn thiện pháp luật là nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp hành chính. Nó nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, tổ chức. Nguyên tắc hoàn thiện pháp luật bao gồm tính dân chủ, công bằng, nhân đạo. Pháp luật phải đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ trong hệ thống. Cải cách tư pháp đòi hỏi pháp luật hành chính phải khả thi, phù hợp với thực tiễn. Việc hoàn thiện phải tôn trọng các giá trị pháp quyền. Các chủ thể liên quan đều có vai trò quan trọng trong quá trình này. Nguyên tắc này định hướng mọi sửa đổi. Nó đảm bảo pháp luật không chỉ đúng đắn về mặt lý luận mà còn hiệu quả trong thực tế. Sự hài hòa giữa lý thuyết và thực tiễn là then chốt.
1.3. Tiêu chí pháp luật án hành chính hiệu quả
Pháp luật về giải quyết án hành chính hiệu quả cần đáp ứng nhiều tiêu chí. Nó phải đảm bảo tính dân chủ, công khai, minh bạch. Quyền và lợi ích chính đáng của người dân, doanh nghiệp phải được bảo vệ tối đa. Pháp luật cần có tính toàn diện, thống nhất, đồng bộ. Sự phù hợp và khả thi trong thực tiễn là yếu tố then chốt. Tính ổn định, bền vững của pháp luật cũng rất quan trọng. Quy trình xây dựng pháp luật phải tuân thủ kỹ thuật lập pháp. Những tiêu chí này giúp đánh giá, định hướng quá trình hoàn thiện pháp luật hành chính. Việc tuân thủ các tiêu chí này đảm bảo pháp luật không bị lỗi thời. Nó luôn thích ứng với sự phát triển của xã hội và các yêu cầu mới của cải cách tư pháp.
II.Thực trạng pháp luật án hành chính Việt Nam hiện nay
Luận án phân tích thực trạng pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam hiện nay. Nội dung này đánh giá mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật. Nó chỉ ra những thành tựu đạt được trong công tác cải cách tư pháp. Đồng thời, luận án cũng vạch rõ các hạn chế, tồn tại. Việc giải quyết án hành chính vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Các quy định pháp luật hành chính đôi khi chưa đồng bộ. Thẩm quyền xét xử của tòa án nhân dân cần được tăng cường. Hiệu quả thi hành quyết định hành chính sau xét xử chưa cao. Cần có cái nhìn toàn diện để đưa ra các giải pháp phù hợp. Phân tích này là bước đệm quan trọng. Nó giúp nhận diện đúng các vấn đề cần giải quyết, định hướng cho các đề xuất cải thiện. Các điểm mạnh cần phát huy, các điểm yếu cần khắc phục kịp thời.
2.1. Thành tựu pháp luật giải quyết án hành chính
Trong những năm qua, pháp luật giải quyết án hành chính đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Hệ thống văn bản pháp luật hành chính ngày càng hoàn thiện. Luật Tố tụng hành chính được sửa đổi, bổ sung. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc giải quyết tranh chấp hành chính. Thẩm quyền xét xử của tòa án nhân dân được mở rộng. Các vụ án hành chính được giải quyết kịp thời, công khai hơn. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng được đẩy mạnh. Điều này góp phần nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân. Những tiến bộ này đóng góp tích cực vào công cuộc cải cách tư pháp. Chúng củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật. Đồng thời, nó tăng cường khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.
2.2. Hạn chế tồn tại của pháp luật hiện hành
Pháp luật giải quyết án hành chính vẫn còn nhiều hạn chế. Một số quy định chưa rõ ràng, thiếu tính đồng bộ. Thẩm quyền xét xử của tòa án nhân dân đôi khi chồng chéo. Quy định về thủ tục tố tụng hành chính còn phức tạp. Việc thu thập chứng cứ gặp khó khăn. Các biện pháp bảo đảm thi hành án hành chính chưa hiệu quả. Tình trạng khiếu kiện hành chính vượt cấp vẫn diễn ra. Chất lượng xét xử một số vụ án chưa cao. Những tồn tại này ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào công lý. Chúng gây khó khăn trong việc áp dụng pháp luật. Cần có sự nhìn nhận thẳng thắn để tìm ra giải pháp tối ưu, hiệu quả.
2.3. Nguyên nhân của những hạn chế này
Nhiều nguyên nhân dẫn đến hạn chế của pháp luật hành chính. Hệ thống pháp luật còn thiếu sự phối hợp chặt chẽ. Năng lực, trình độ của một số cán bộ còn hạn chế. Nhận thức về vai trò của án hành chính chưa đầy đủ. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chưa hiệu quả. Áp lực công việc tại tòa án nhân dân lớn. Việc áp dụng các quy định về quyết định hành chính, hành vi hành chính còn bất cập. Nguồn lực đầu tư cho công tác cải cách tư pháp chưa tương xứng. Những nguyên nhân này cần được phân tích kỹ để đưa ra giải pháp phù hợp. Sự thiếu đồng bộ, hạn chế về nguồn lực là những rào cản lớn. Chúng cần được xử lý triệt để để đạt được mục tiêu hoàn thiện.
III.Giải pháp cấp bách hoàn thiện pháp luật hành chính
Luận án đề xuất các giải pháp toàn diện để tiếp tục hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính. Những giải pháp này nhằm khắc phục các hạn chế đã chỉ ra. Nó hướng đến nâng cao hiệu quả công tác giải quyết tranh chấp hành chính. Cần cải cách mạnh mẽ thủ tục tố tụng hành chính. Tăng cường thẩm quyền xét xử của tòa án nhân dân. Đồng bộ hóa hệ thống pháp luật hành chính là cần thiết. Những đề xuất này góp phần vào công cuộc cải cách tư pháp. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng. Các giải pháp phải có tính khả thi cao. Chúng cần được triển khai đồng bộ, có lộ trình cụ thể. Sự phối hợp giữa các cơ quan là yếu tố quyết định thành công.
3.1. Hoàn thiện quy định pháp luật án hành chính
Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Tố tụng hành chính. Các điều khoản về thẩm quyền xét xử phải rõ ràng hơn. Quy định về khiếu kiện hành chính, quyết định hành chính cần chi tiết. Thủ tục tố tụng hành chính cần được đơn giản hóa. Việc thu thập, đánh giá chứng cứ phải khách quan. Cần có quy định cụ thể về trách nhiệm của cơ quan, cá nhân. Pháp luật phải tạo điều kiện thuận lợi cho người dân khởi kiện. Điều này giúp nâng cao tính khả thi, hiệu quả của pháp luật hành chính. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết cũng rất cần thiết. Nó đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật trên toàn quốc.
3.2. Cải cách tổ chức thực hiện pháp luật
Cải cách tổ chức thực hiện pháp luật là trọng tâm. Nâng cao năng lực, trình độ của đội ngũ cán bộ, thẩm phán tòa án nhân dân. Tăng cường trang bị cơ sở vật chất, kỹ thuật cho các tòa án. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan. Thực hiện tốt công tác giám sát, kiểm tra việc thi hành án hành chính. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý án hành chính. Những cải cách này giúp nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hệ thống tư pháp. Công tác đào tạo, bồi dưỡng phải được tiến hành thường xuyên. Nó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác giải quyết tranh chấp.
3.3. Nâng cao nhận thức trách nhiệm của chủ thể
Nâng cao nhận thức về pháp luật hành chính cho công chức, người dân. Đẩy mạnh tuyên truyền các quy định về quyền, nghĩa vụ khi tham gia tố tụng. Các chủ thể thực hiện pháp luật cần ý thức rõ trách nhiệm. Thủ trưởng cơ quan hành chính phải gương mẫu tuân thủ pháp luật. Thẩm phán phải công tâm, khách quan trong xét xử. Việc này góp phần xây dựng văn hóa pháp lý. Nó tạo môi trường thuận lợi cho việc giải quyết tranh chấp hành chính. Nâng cao nhận thức là yếu tố then chốt. Nó giúp tăng cường sự tự giác tuân thủ pháp luật từ mọi phía.
IV.Yếu tố ảnh hưởng pháp luật giải quyết án hành chính
Luận án phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quá trình hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính. Những yếu tố này bao gồm định hướng chính trị, kinh tế – xã hội. Sự phát triển của khoa học công nghệ cũng tác động mạnh mẽ. Nhận thức của các chủ thể đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp định hình lộ trình cải cách tư pháp. Nó đảm bảo việc xây dựng pháp luật hành chính phù hợp, bền vững. Các quyết định hành chính và hành vi hành chính cần được xem xét trong bối cảnh rộng hơn. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng giúp các nhà làm luật đưa ra quyết định sáng suốt. Nó hạn chế những rủi ro và tối đa hóa hiệu quả của quá trình hoàn thiện.
4.1. Đường lối Đảng và mục tiêu Nhà nước pháp quyền
Đường lối, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam định hướng cho mọi hoạt động lập pháp. Mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là kim chỉ nam. Pháp luật hành chính phải cụ thể hóa các quan điểm này. Nó phải đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. Những yếu tố này tạo cơ sở chính trị vững chắc. Chúng thúc đẩy quá trình hoàn thiện pháp luật về giải quyết án hành chính. Sự ổn định chính trị là tiền đề quan trọng. Nó tạo môi trường thuận lợi cho việc phát triển và thực thi pháp luật một cách hiệu quả.
4.2. Tình hình kinh tế xã hội hội nhập quốc tế
Tình hình kinh tế – xã hội của đất nước ảnh hưởng trực tiếp đến pháp luật. Sự phát triển kinh tế đòi hỏi hệ thống pháp luật linh hoạt. Quá trình hội nhập quốc tế cũng tạo ra nhiều yêu cầu mới. Việt Nam phải tuân thủ các cam kết quốc tế. Pháp luật hành chính cần hài hòa với luật pháp quốc tế. Điều này thúc đẩy việc cải cách pháp luật giải quyết tranh chấp hành chính. Nó đảm bảo tính cạnh tranh, minh bạch của môi trường đầu tư. Sự biến đổi không ngừng của xã hội yêu cầu pháp luật phải luôn được cập nhật. Nó cần thích ứng để giải quyết các vấn đề mới phát sinh, đặc biệt trong lĩnh vực hành chính.
4.3. Y thức pháp luật cách mạng công nghiệp 4.0
Y thức pháp luật của các chủ thể là yếu tố quyết định. Nâng cao nhận thức về pháp luật hành chính cho người dân, cán bộ. Cách mạng công nghiệp 4.0 mang lại cơ hội và thách thức. Ứng dụng công nghệ thông tin trong thủ tục tố tụng hành chính. Số hóa hồ sơ, xét xử trực tuyến có thể nâng cao hiệu quả. Tuy nhiên, cũng cần có khung pháp lý phù hợp. Điều này đảm bảo tính bảo mật, công bằng trong giải quyết án hành chính. Việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực là cần thiết. Nó giúp tận dụng tối đa lợi ích từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, đồng thời giải quyết các thách thức mới.
V.Định hướng cải cách tư pháp án hành chính Việt Nam
Luận án đưa ra những quan điểm, định hướng chiến lược cho việc hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam. Những định hướng này xuất phát từ yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền trong giai đoạn mới. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất. Mục tiêu là đảm bảo mọi án hành chính được giải quyết nhanh chóng, chính xác, hiệu quả. Việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể được đặt lên hàng đầu. Cải cách tư pháp là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Định hướng rõ ràng giúp các cơ quan, tổ chức có căn cứ hành động. Nó tạo ra sự đồng thuận trong việc triển khai các giải pháp cụ thể. Từ đó, xây dựng một nền tư pháp hành chính mạnh mẽ, công bằng.
5.1. Quan điểm phát triển pháp luật đồng bộ
Hoàn thiện pháp luật về giải quyết án hành chính cần được tiến hành trên cơ sở quan điểm của Đảng. Pháp luật phải phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hệ thống pháp luật hành chính cần có tính đồng bộ, thống nhất cao. Các quy định pháp luật không được mâu thuẫn. Nó phải tạo ra một hành lang pháp lý ổn định. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống pháp luật Việt Nam. Tính đồng bộ đảm bảo mọi quy định đều hỗ trợ lẫn nhau. Nó tránh tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn gây khó khăn trong áp dụng.
5.2. Đảm bảo tính hiệu lực hiệu quả xét xử
Pháp luật hoàn thiện phải đảm bảo án hành chính được giải quyết nhanh chóng. Kết quả xét xử phải chính xác, có hiệu lực pháp lý cao. Các quyết định của tòa án nhân dân phải được thi hành nghiêm túc. Cần giảm thiểu tình trạng kéo dài vụ án. Nâng cao chất lượng tranh tụng tại tòa. Điều này củng cố niềm tin của công chúng vào công lý. Nó cũng góp phần vào việc bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật. Hiệu lực và hiệu quả là thước đo quan trọng. Chúng thể hiện khả năng thực thi của hệ thống tư pháp hành chính trong việc bảo vệ công lý.
5.3. Bảo vệ quyền lợi ích hợp pháp của công dân
Mục tiêu cuối cùng của hoàn thiện pháp luật là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Công dân cần có công cụ pháp lý mạnh mẽ để khiếu kiện hành chính. Pháp luật phải đảm bảo quyền tiếp cận công lý. Tòa án nhân dân phải là nơi thực thi công lý một cách khách quan. Quyết định hành chính, hành vi hành chính trái pháp luật phải được xử lý nghiêm minh. Điều này khẳng định vai trò tối thượng của pháp luật trong xã hội. Bảo vệ quyền lợi công dân là sứ mệnh cốt lõi. Nó là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (293 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (NNPQ XHCN) Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đòi hỏi một hệ thống tư pháp liêm chính, bảo đảm công lý và kiểm soát hữu hiệu quyền lực nhà nước. Trong cấu trúc quyền lực công, giải quyết vụ án hành chính (GQVAHC) bằng con đường Tòa án đại diện cho cơ chế tài phán tối cao nhằm bảo vệ quyền con người, quyền công dân trước các hành vi lạm quyền, vi hiến hoặc trái pháp luật từ phía cơ quan hành chính nhà nước. Kể từ khi Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án hành chính năm 1996 ra đời, hệ thống pháp luật tố tụng hành chính (TTHC) Việt Nam đã trải qua gần ba thập kỷ chuyển biến, đánh dấu bằng Luật TTHC năm 2010 và đỉnh cao là Luật TTHC năm 2015. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử giai đoạn 2015–2023 bộc lộ nhiều xung đột giữa pháp luật tố tụng và pháp luật nội dung, đặt ra yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện toàn diện thể chế tài phán hành chính.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các công trình khoa học pháp lý trước đây phần lớn tiếp cận hoàn thiện pháp luật ở tầm khái quát hệ thống (Đào Trí Úc, 2006; Nguyễn Minh Đoan, 2011; Nguyễn Văn Động, 2010; Phan Trung Lý, 2011) hoặc giới hạn ở từng chế định chuyên biệt như phân định thẩm quyền (Nguyễn Mạnh Hùng, 2017, 2019), xét xử sơ thẩm (Nguyễn Thị Hà, 2017), bảo đảm quyền công dân (Dương Thị Tươi, 2019) hay vai trò của Viện kiểm sát (Nguyễn Thị Thể, 2023). Chưa có bất kỳ công trình nào xây dựng được khung lý luận hoàn chỉnh về "mức độ hoàn thiện" của pháp luật GQVAHC dựa trên hệ tiêu chí khoa học đa chiều gắn với kỹ thuật lập pháp và kiểm soát quyền hành pháp.
Luận án tiến sĩ luật học của nghiên cứu sinh Hà Thị Hằng (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật, Mã số: 938 01 06) tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Hồi và TS. Nguyễn Thị Minh Hà, đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống này. Nghiên cứu được định hình thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những vấn đề lý luận nền tảng nào cấu thành nội hàm, sự cần thiết và hệ tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật về GQVAHC ở Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng mức độ hoàn thiện của pháp luật tố tụng về GQVAHC từ năm 2015 đến nay đạt được những bước tiến nào, tồn tại những điểm nghẽn quy phạm nào và nguyên nhân bắt nguồn từ đâu?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quan điểm định hướng và hệ thống giải pháp đột phá nào cần được thực thi nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về GQVAHC và bảo đảm hiệu lực thi hành trong giai đoạn mới?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Pháp luật tố tụng về GQVAHC hiện hành chứa đựng các mâu thuẫn quy phạm nội tại và bất cập về kỹ thuật lập pháp, làm suy giảm hiệu lực bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân trước cơ quan công quyền.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc hoàn thiện pháp luật về GQVAHC theo hệ tiêu chí chuẩn hóa gắn liền với nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng tư pháp hành chính và hiện thực hóa NNPQ XHCN.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết NNPQ XHCN, lý thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước (Separation and Checks of Powers), học thuyết giám sát tư pháp đối với hành chính (Judicial Review) và học thuyết quy trình chuẩn tố tụng (Due Process). Luận án xác lập phạm vi khảo sát thực chứng sâu rộng từ năm 2015 đến năm 2023 trên phạm vi toàn quốc, tập trung vào Tòa án nhân dân (TAND) cấp tỉnh và TAND cấp cao tại ba miền Bắc - Trung - Nam, mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho tiến trình cải cách tư pháp quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc nội và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính định hình bức tranh học thuật về hoàn thiện pháp luật tài phán hành chính:
Dòng nghiên cứu 1: Lý luận chung về hoàn thiện hệ thống pháp luật và NNPQ. Các công trình tiêu biểu của Đào Trí Úc (2006), Nguyễn Minh Đoan (2011), Nguyễn Văn Động (2010), Phan Trung Lý (2011) và Đinh Dũng Sỹ (2021) đã định danh các đặc trưng cơ bản của hệ thống pháp luật trong NNPQ: tính toàn diện, tính thống nhất, tính đồng bộ, tính khả thi và kỹ thuật lập pháp. Trong các nghiên cứu chuyên ngành, Nguyễn Ngọc Bích (2011) về dịch vụ công, Trần Đăng Vinh (2012) về phòng chống tham nhũng, Nguyễn Tuấn An (2014) về thi hành án dân sự, Tạ Đức Hòa (2021) và Nguyễn Hoàng Hà (2021) đã phát triển các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật thực định. Tuy nhiên, các luận điểm này chưa được cá biệt hóa cho quan hệ pháp luật mang tính bất bình đẳng đặc thù trong GQVAHC.
Dòng nghiên cứu 2: Thực trạng và cơ chế bảo vệ quyền trong tố tụng hành chính. Nhóm nghiên cứu của Trần Thị Hiền (2015), Nguyễn Mạnh Hùng (2017, 2019), Nguyễn Thị Thủy (2017), Bùi Thị Đào (2018), Vũ Thị Hòa (2015), Nguyễn Thị Hà (2017), Dương Thị Tươi (2019) và Nguyễn Thị Thể (2018, 2020, 2023) đã mổ xẻ nhiều hạn chế của Luật TTHC năm 2015. Các tác giả chỉ ra các điểm bất cập xoay quanh thẩm quyền xét xử, thời hiệu khởi kiện (Lê Thị Mơ và Trần Quốc Văn, 2022), kháng nghị phúc thẩm (Lê Thị Mơ và Võ Văn Cần, 2021), quyền tiếp cận thông tin (Nguyễn Trung Thành, 2023), cũng như sự xung đột giữa quyết định xử phạt vi phạm hành chính với căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự (Thái Chí Bình, 2022).
Dòng nghiên cứu 3: Kinh nghiệm quốc tế về tư pháp hành chính. Y văn quốc tế cung cấp nền tảng so sánh sâu sắc: Wolf Ruediger Schenke (2000) và Mail (2021) phân tích Luật Tố tụng Tòa án Hành chính Cộng hòa Liên bang Đức (VwGO) với nguyên tắc điều tra theo chức vụ (Untersuchungsgrundsatz); Martine Lombard và Gilles Dumont (2005) luận giải mô hình tài phán kép và khiếu kiện hủy bỏ văn bản (recours pour excès de pouvoir) của Pháp; Adrian Bedner (2001) đánh giá tính độc lập của Tòa án Hành chính Indonesia; Robin Creyke (2008) khảo sát các cơ quan tài phán chuyên biệt tại khối Common Law (Anh, Úc, Canada, New Zealand); Rozsnyai (2019) phân tích Bộ luật Tòa án Hành chính Hungary năm 2017; Leheza (2022) về bảo đảm thông tin tố tụng tại Ukraine; Poryvaev (2021) về thủ tục giải quyết tranh chấp hành chính tại Nga; và Báo cáo Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2010) đối chiếu thủ tục tiền tố tụng tại Tây Âu.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HỌC THUYẾT NỀN TẢNG VÀ KHUNG Y VĂN QUỐC TẾ │
│ - Lý thuyết NNPQ XHCN (Đào Trí Úc, 2006) │
│ - Judicial Review (Schenke, 2000; Mail, 2021)│
│ - Due Process (Lombard & Dumont, 2005) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────┴─────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ TRANH LUẬN HỌC THUẬT QUỐC NỘI │ │ ĐỐI CHIẾU THỰC CHỨNG QUỐC TẾ │
│ - Thời hiệu khởi kiện (Đ.116) │ │ - Đức (VwGO): Quyền chủ quan công │
│ - Xử lý khi bị kiện hủy QĐHC (Đ.56) │ │ - Pháp (CJA): Quyền tài phán kép │
│ - Giám sát VBQPPL (Bùi Thị Đào) │ │ - Hungary (2017): Giám đốc thẩm │
└──────────────────┬───────────────────┘ └──────────────────┬───────────────────┘
│ │
└─────────────────────┬──────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHÔNG GIAN ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN (HÀ THỊ HẰNG) │
│ Khung 5 Tiêu chí Đánh giá & Giải pháp Toàn │
│ diện Hoàn thiện Pháp luật TTHC Việt Nam │
└──────────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại ba cuộc tranh luận lý thuyết quyết liệt:
- Bản chất pháp lý của thời hiệu khởi kiện: Nguyễn Thị Thúy Hà (2023) cho rằng hết thời hiệu khởi kiện phải được coi là điều kiện thụ lý/trả lại đơn kiện; ngược lại, thực tiễn áp dụng Điều 116 Luật TTHC năm 2015 coi đây là căn cứ đình chỉ vụ án sau khi đã thụ lý, tạo nên sự lãng phí nguồn lực tư pháp và tước bỏ cơ hội tiếp cận công lý của đương sự.
- Hệ quả pháp lý khi người bị kiện hủy bỏ quyết định hành chính (QĐHC) trong quá trình tố tụng: Nguyễn Thị Thể (2020) chỉ ra xung đột giữa hai xu hướng xử lý của Tòa án: một bên đình chỉ giải quyết do đối tượng khởi kiện không còn, bên kia tiếp tục xét xử để phán quyết tính bất hợp pháp và giải quyết bồi thường thiệt hại theo khoản 2 Điều 56 Luật TTHC năm 2015.
- Phạm vi xem xét văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) của Tòa án: Bùi Thị Đào (2018) và Dương Hồng Thị Phi Phi (2023) tranh luận về việc Tòa án nên có quyền trực tiếp tuyên hủy văn bản dưới luật trái hiến, trái luật hay chỉ dừng lại ở quyền kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý.
Luận án của Hà Thị Hằng định vị chính xác vào giao điểm của các tranh luận trên, kiến tạo một khung phân tích tích hợp vượt lên các công trình đơn lẻ để giải quyết đồng bộ cả phương diện lập pháp lẫn tổ chức thi hành.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo bước đột phá trong khoa học pháp lý bằng việc hệ thống hóa và làm sâu sắc lý luận về hoàn thiện pháp luật GQVAHC trong điều kiện xây dựng NNPQ XHCN.
Thứ nhất, luận án định nghĩa chuẩn xác bản chất của GQVAHC: "Giải quyết vụ án hành chính là việc Tòa án nhân dân có thẩm quyền xem xét và ra quyết định xử lý về tranh chấp hành chính do cá nhân, tổ chức khởi kiện đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính theo quy định của pháp luật để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ". Luận án xác lập rõ: bản chất của VAHC là tranh chấp quyền lực - phục tùng giữa chủ thể quản lý nhà nước (mang quyền lực công đơn phương) và đối tượng quản lý (bị tác động quyền lợi). Đây là luận cứ then chốt giải thích vì sao TTHC phải được điều chỉnh bằng một đạo luật độc lập thay vì tích hợp trong Bộ luật Tố tụng dân sự.
Thứ hai, kế thừa quan điểm của Trần Đăng Vinh (2012) khi xác định hoàn thiện pháp luật là "quá trình làm cho các quy định của pháp luật... ngày càng minh bạch, toàn diện, thống nhất, đồng bộ, phù hợp với thực tiễn, bảo đảm được yêu cầu... và được xây dựng trên cơ sở trình độ kỹ thuật pháp lý cao", luận án phát triển khái niệm: Hoàn thiện pháp luật về GQVAHC là hoạt động có mục đích của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hoặc ban hành mới các quy phạm pháp luật tố tụng và nội dung liên quan, tạo nên một hệ thống quy tắc đồng bộ, minh bạch, khả thi, tương thích quốc tế, nâng cao hiệu lực kiểm soát quyền hành pháp và bảo vệ tối đa quyền con người, quyền công dân.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng hệ thống 5 tiêu chí khoa học đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật tố tụng về GQVAHC:
HỆ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ ĐỘ HOÀN THIỆN
(HÀ THỊ HẰNG, 2023)
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ TIÊU CHÍ 1: │ │ TIÊU CHÍ 2: │ │ TIÊU CHÍ 3: │
│ Dân chủ, công │ │ Toàn diện, │ │ Phù hợp và │
│ bằng, nhân đạo, │ │ thống nhất, │ │ khả thi thực │
│ bảo vệ quyền │ │ đồng bộ nội tại │ │ tiễn đời sống │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
│ │
└───────────────┬───────────────┘
│
┌───────────────┴───────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ TIÊU CHÍ 4: │ │ TIÊU CHÍ 5: │
│ Minh bạch, rõ │ │ Kỹ thuật lập │
│ ràng và ổn định │ │ pháp và ngôn │
│ quy phạm │ │ ngữ pháp lý │
└──────────────────┘ └──────────────────┘
- Tiêu chí bảo đảm tính dân chủ, công bằng, nhân đạo và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp: Đo lường mức độ mở rộng quyền khởi kiện của cá nhân, tổ chức; sự bình đẳng về quyền chứng minh, tranh tụng và khả năng tiếp cận công lý không bị rào cản hành chính ngăn trở.
- Tiêu chí bảo đảm tính toàn diện, thống nhất và đồng bộ: Đo lường độ bao phủ của quy phạm đối với tất cả giai đoạn tố tụng (từ thụ lý, đối thoại, sơ thẩm, phúc thẩm đến giám đốc thẩm, tái thẩm và thi hành án), đồng thời loại trừ triệt để sự xung đột giữa Luật TTHC năm 2015 với Luật Đất đai năm 2013, Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi 2020), Luật Khiếu nại năm 2011 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
- Tiêu chí bảo đảm tính phù hợp và khả thi: Đánh giá sự tương thích của pháp luật với điều kiện kinh tế - xã hội, trình độ dân trí và năng lực thực thi của hệ thống TAND, bảo đảm phán quyết của Tòa án có thể cưỡng chế thi hành trên thực tế.
- Tiêu chí bảo đảm tính minh bạch và ổn định: Quy định pháp luật phải rõ ràng, một nghĩa, dễ tiếp cận, có khả năng dự liệu hành vi pháp lý và hạn chế tối đa việc ban hành thông tư giải thích tùy tiện.
- Tiêu chí bảo đảm kỹ thuật xây dựng pháp luật: Đòi hỏi tính chuẩn xác về cấu trúc logic quy phạm, ngôn ngữ pháp lý trong sáng, chuẩn mực, phân định rành mạch thẩm quyền và trách nhiệm pháp lý.
Khung phân tích này đồng thời nhận diện 6 nhóm yếu tố tác động (ảnh hưởng): Đường lối chủ trương của Đảng; Mục tiêu xây dựng NNPQ và bảo đảm quyền con người theo Hiến pháp năm 2013; Tình hình kinh tế - xã hội; Ý thức pháp luật của các chủ thể; Tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0; và Yêu cầu hội nhập quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng quan điểm triết học Mác - Lênin về duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, kết hợp với chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) để nghiên cứu các hiện tượng pháp lý trong mối liên hệ vận động không ngừng.
Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (Mixed Methods Design), đan xen giữa nghiên cứu quy phạm pháp lý thuần túy (Doctrinal Legal Research) và điều tra xã hội học pháp luật thực nghiệm (Empirical Legal Sociology). Nghiên cứu được triển khai trên 3 tầng bậc (Multi-level Analysis):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích văn kiện Đại hội Đảng, Nghị quyết số 27-NQ/TW và Hiến pháp năm 2013.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Rà soát cấu trúc văn bản quy phạm pháp luật (Luật TTHC năm 2015, các đạo luật nội dung chuyên ngành và văn bản hướng dẫn của TAND Tối cao, VKSND Tối cao).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát thực tiễn thụ lý, xét xử, áp dụng án lệ và thi hành án hành chính tại các Tòa án địa phương.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế bài bản nhằm bảo đảm tính đại diện và độ tin cậy khoa học cao:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH THU THẬP & KIỂM CHỨNG DỮ LIỆU │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ ĐIỀU TRA XÃ HỘI HỌC PHÁP LUẬT │ │ NGHIÊN CỨU QUY PHẠM & SO SÁNH │
│ - Mẫu: Thẩm phán, Thẩm tra viên, │ │ - Hệ thống văn bản quy phạm từ 1996 │
│ Kiểm sát viên, Giảng viên luật │ │ - Án lệ & Bản án TAND các cấp │
│ - Địa bàn: Bắc - Trung - Nam (TAND │ │ - Luật so sánh: Đức, Pháp, Nhật Bản, │
│ cấp tỉnh & TAND cấp cao) │ │ Trung Quốc, Hungary, Indonesia │
└──────────────────┬───────────────────┘ └──────────────────┬───────────────────┘
│ │
└─────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHƯƠNG PHÁP KIỂM ĐỊNH TAM GIÁC HÓA (TRIANGULATION) │
│ - Đối chiếu Lý luận ◄──► Thực tiễn xét xử │
│ - Đối chiếu Thực chứng khảo sát ◄──► Pháp luật so sánh │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
- Chiến lược chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích (Purposive Stratified Sampling). Đối tượng khảo sát gồm Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án tại TAND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Thẩm phán TAND cấp cao tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh; Kiểm sát viên VKSND các cấp; và các chuyên gia, nhà khoa học, giảng viên luật từ các cơ sở đào tạo luật học uy tín (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Học viện Tư pháp).
- Phương pháp kiểm định tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp báo cáo tổng kết công tác xét xử của TAND Tối cao, số liệu điều tra bảng hỏi xã hội học và các bản án hành chính đã có hiệu lực pháp luật.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp luật học so sánh (Comparative Law), phương pháp logic - lịch sử và phương pháp thống kê xã hội học.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theoretical Triangulation): Đối chiếu giữa lý thuyết NNPQ XHCN Việt Nam với các chuẩn mực tư pháp hành chính quốc tế (Due Process, Judicial Review).
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án phản ánh toàn diện thực trạng thi hành Luật TTHC năm 2015 trong giai đoạn 2015–2023. Các phân tích định lượng và định tính làm rõ tỷ lệ bản án bị hủy, sửa do lỗi áp dụng pháp luật nội dung; các vướng mắc trong xác định đối tượng khởi kiện đất đai; và tình trạng chậm thi hành án hành chính của các Ủy ban nhân dân (UBND) và Chủ tịch UBND các cấp. Dữ liệu văn bản pháp luật quốc tế được dịch thuật và đối chiếu trực tiếp từ các đạo luật gốc của Cộng hòa Liên bang Đức (VwGO), Cộng hòa Pháp (Code de justice administrative), Nhật Bản (Administrative Case Litigation Act) và Trung Quốc (Administrative Litigation Law).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích thực chứng và quy phạm, luận án chỉ ra 5 phát hiện đột phá về các điểm nghẽn mang tính cấu trúc của pháp luật GQVAHC Việt Nam:
5 ĐIỂM NGHẼN CẤU TRÚC PHÁT HIỆN
│
┌──────────────────┬───────────────┴───────────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐
│ ĐIỂM 1: │ │ ĐIỂM 2: │ │ ĐIỂM 3: │ │ ĐIỂM 4: │
│ Bất cập │ │ Bẫy quy │ │ Khoảng │ │ Bất cập │
│ xác định │ │ trình thời│ │ trống khi │ │ thi hành │
│ đối tượng │ │ hiệu khởi │ │ người bị │ │ án hành │
│ khởi kiện │ │ kiện │ │ kiện hủy │ │ chính │
│ (Đ.3) │ │ (Đ.116) │ │ QĐHC │ │ (Đ.311) │
└───────────┘ └───────────┘ └───────────┘ └───────────┘
│
▼
┌───────────┐
│ ĐIỂM 5: │
│ Giới hạn │
│ quyền │
│ giám sát │
│ VBQPPL │
└───────────┘
- Sự mơ hồ trong quy định về đối tượng khởi kiện vụ án hành chính (Điều 3 Luật TTHC năm 2015): Pháp luật chưa phân định rành mạch giữa quyết định hành chính mang tính cá biệt chịu sự tài phán của Tòa án với các văn bản chỉ đạo, điều hành nội bộ mang tính hành chính thuần túy. Điều này dẫn tới thực trạng Tòa án tại nhiều địa phương từ chối thụ lý đơn kiện một cách tùy tiện hoặc thụ lý không đúng đối tượng, đặc biệt trong các tranh chấp thu hồi đất, bồi thường giải phóng mặt bằng.
- Nghịch lý quy trình tính thời hiệu khởi kiện (Điều 116): Luật quy định thời hiệu khởi kiện tính từ ngày đương sự "nhận được hoặc biết được quyết định hành chính, hành vi hành chính". Tuy nhiên, việc thiếu tiêu chí pháp lý định lượng thế nào là "biết được" dẫn đến việc áp dụng không thống nhất giữa các cấp Tòa án. Đáng chú ý, việc xác định thời hiệu khởi kiện đối với các quyết định hành chính có liên quan hoặc trường hợp cơ quan giải quyết khiếu nại ra quyết định đình chỉ giải quyết khiếu nại chưa được dự liệu đầy đủ, vô hiệu hóa quyền khởi kiện thực tế của công dân.
- Khoảng trống pháp lý khi người bị kiện hủy bỏ quyết định hành chính bị khởi kiện: Khi cơ quan hành chính ban hành quyết định hủy bỏ QĐHC bị kiện nhưng người khởi kiện không rút đơn vì còn yêu cầu bồi thường thiệt hại, thực tiễn xét xử rơi vào bế tắc do thiếu quy chế cho phép chuyển đổi yêu cầu khởi kiện từ "yêu cầu hủy bỏ QĐHC" sang "yêu cầu tuyên bố QĐHC trái pháp luật" để làm căn cứ bồi thường thiệt hại (khoản 2 Điều 56).
- Bất cập nghiêm trọng trong chế định thi hành án hành chính: Cơ chế tự thi hành án của cơ quan hành chính nhà nước thiếu các biện pháp chế tài cưỡng chế tư pháp trực tiếp (Contempt of Court). Tòa án chỉ có quyền ra quyết định buộc thi hành án hành chính mà không có thẩm quyền phong tỏa tài khoản, xử phạt tiền hoặc tạm đình chỉ chức vụ của người đứng đầu cơ quan không chấp hành bản án.
- Hạn chế thẩm quyền của Tòa án trong việc xem xét tính hợp pháp của VBQPPL có liên quan: Tòa án chỉ có quyền kiến nghị cơ quan có thẩm quyền sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ VBQPPL trái luật mà không được quyền trực tiếp từ chối áp dụng hoặc hủy bỏ văn bản đó trong quá trình xét xử, làm chậm trễ tiến trình bảo vệ công lý.
Implications đa chiều
- Về lý luận (Theoretical Advances): Luận án mở rộng học thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước, chứng minh rằng tư pháp hành chính không đơn thuần là cơ chế giải quyết xung đột mà là phương thức kiểm soát quyền hành pháp tối cao, bảo đảm tính hợp hiến và hợp pháp của công quyền.
- Về phương pháp luận (Methodological Innovations): Xác lập bộ công cụ 5 tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật có khả năng tái lập và đối chuẩn cho các ngành luật tố tụng khác trong bối cảnh các quốc gia chuyển đổi kinh tế.
- Về thực tiễn xét xử (Practical Applications): Cung cấp chỉ dẫn nghiệp vụ chính xác cho Thẩm phán và Kiểm sát viên trong việc xử lý các tình huống tố tụng phức tạp (khởi kiện quyết định hành chính liên quan đến trách nhiệm hình sự, xác định tư cách đương sự, kiểm tra chứng cứ).
- Về chính sách và lập pháp (Policy Recommendations): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ sửa đổi, bổ sung Luật TTHC năm 2015, Luật Khiếu nại năm 2011, Luật Đất đai và các văn bản liên tịch, hướng tới thể chế hóa đầy đủ Nghị quyết số 27-NQ/TW: "Xây dựng hệ thống pháp luật dân chủ, công bằng, nhân đạo, đầy đủ, kịp thời, đồng bộ, thống nhất, công khai, minh bạch, ổn định, khả thi, mở đường cho đổi mới sáng tạo, phát triển nhanh, bền vững, lấy quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người dân, tổ chức, doanh nghiệp làm trung tâm...".
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu: Do dung lượng của một luận án tiến sĩ và tính chất chuyên sâu của đề tài, công trình chủ yếu tập trung nghiên cứu pháp luật hình thức (pháp luật tố tụng) về GQVAHC mà chưa thể bao quát toàn bộ các ngành luật nội dung (như luật tài chính, môi trường, khoáng sản, xây dựng). Ngoài ra, cỡ mẫu điều tra xã hội học tập trung vào đội ngũ chuyên gia tư pháp và giảng viên đại học, chưa mở rộng tối đa sang nhóm người dân trực tiếp tham gia khởi kiện.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Các luận điểm của luận án gắn liền với thể chế chính trị - pháp lý đặc thù của Việt Nam (NNPQ XHCN dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản) và truyền thống pháp luật thành văn (Civil Law).
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Nghiên cứu mô hình Tòa án Hành chính chuyên trách khu vực độc lập với đơn vị hành chính lãnh thổ nhằm triệt tiêu áp lực can thiệp công vụ từ chính quyền địa phương.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số trong quy trình thụ lý, tống đạt điện tử và phiên tòa trực tuyến trong TTHC.
- Cơ chế tài phán hành chính đối với các quyết định hành chính điện tử và thuật toán công quyền trong kỷ nguyên Chính phủ số.
- Nghiên cứu so sánh mở rộng cơ chế giải quyết tranh chấp hành chính xuyên biên giới trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình tạo lập hệ quy chiếu lý luận vững chắc, đóng góp trực tiếp vào giáo trình giảng dạy sau đại học tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp và các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc; ước tính tạo ra tiềm năng trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu về NNPQ và cải cách tư pháp.
- Chuyển đổi thực tiễn tư pháp: Định hình quy trình chuẩn hóa hoạt động xét xử của TAND các cấp, nâng cao tỷ lệ phán quyết độc lập, giảm thiểu tỷ lệ án bị hủy sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán.
- Hoàn thiện chính sách quốc gia: Cung cấp báo cáo kiến nghị lập pháp cho Ủy ban Pháp luật của Quốc hội, TAND Tối cao và Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương trong lộ trình lập pháp sửa đổi Luật TTHC giai đoạn 2024–2028.
- Lợi ích xã hội: Củng cố niềm tin của nhân dân và cộng đồng doanh nghiệp vào sự công minh của pháp luật, bảo vệ hữu hiệu tài sản và quyền tự do kinh doanh trước sự can thiệp hành chính trái luật.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu luật học: Tiếp cận khung lý luận hoàn chỉnh, hệ thống tài liệu tổng quan y văn chuyên sâu và 5 tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật.
- Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án: Nắm vững giải pháp khắc phục các vướng mắc tố tụng (Điều 56, 116, 141, 142, 241, 242 Luật TTHC) để đưa ra phán quyết chuẩn xác.
- Kiểm sát viên VKSND: Nâng cao chất lượng kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong TTHC, thực hiện hiệu quả quyền kháng nghị và kiến nghị.
- Luật sư và Người tham gia tố tụng: Trang bị luận cứ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự, tối ưu hóa kỹ năng tranh tụng và thu thập chứng cứ.
- Cơ quan hành chính nhà nước và Cán bộ, công chức: Nhận diện rõ ranh giới pháp lý công vụ, nâng cao trách nhiệm giải trình và ý thức chấp hành bản án của Tòa án.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng và cụ thể hóa học thuyết NNPQ XHCN vào lĩnh vực tài phán hành chính thông qua việc xây dựng hệ tiêu chí 5 chiều đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật GQVAHC (Dân chủ/bảo vệ quyền - Toàn diện/thống nhất - Phù hợp/khả thi - Minh bạch/ổn định - Kỹ thuật lập pháp), khắc phục triệt để tính phân mảnh của các nghiên cứu trước đây.
-
Tính đổi mới về phương pháp nghiên cứu thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình trước? Khác với các nghiên cứu quy phạm đơn thuần của Trần Thị Hiền (2015) hay nghiên cứu chuyên đề của Nguyễn Mạnh Hùng (2017), luận án kết hợp đồng bộ giữa phân tích luật học so sánh chuyên sâu (Đức, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc) với điều tra xã hội học pháp luật đa tầng trên cả ba miền Bắc - Trung - Nam, bảo đảm tính xác thực và khả năng khái quát hóa cao của các luận cứ.
-
Phát hiện nào của luận án mang tính bất ngờ và có giá trị phản biện mạnh mẽ nhất? Phát hiện về "nghịch lý thời hiệu và việc tự hủy bỏ quyết định hành chính": Quy định hiện hành vô tình tạo kẽ hở cho cơ quan hành chính né tránh trách nhiệm bồi thường thiệt hại bằng cách tự hủy quyết định bị kiện trong quá trình xét xử để Tòa án đình chỉ vụ án, trực tiếp xâm phạm quyền được bồi thường của công dân được bảo hiến tại Hiến pháp năm 2013.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án công khai toàn bộ cấu trúc khung 5 tiêu chí đánh giá, hệ thống câu hỏi khảo sát xã hội học, phương pháp phân loại nhóm tranh chấp và ma trận đối chiếu pháp luật so sánh, cho phép các nhà khoa học độc lập kiểm chứng và tái lập nghiên cứu trên các tập dữ liệu mới.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm (2024–2034) được vạch ra như thế nào? Chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trọng tâm: (i) Thiết lập cơ sở khoa học cho mô hình Tòa án Hành chính sơ thẩm khu vực độc lập; (ii) Xây dựng quy chế tài phán kiểm soát trực tiếp tính hợp pháp của các văn bản quy phạm dưới luật; và (iii) Hoàn thiện khung khổ pháp lý cho tố tụng hành chính điện tử và kiểm soát quyền lực công trong môi trường số.
Kết luận
- Luận án xác lập một cách hệ thống và toàn diện cơ sở lý luận về hoàn thiện pháp luật GQVAHC, làm sáng tỏ bản chất đặc thù của tranh chấp hành chính và mối quan hệ biện chứng giữa pháp luật tố tụng và pháp luật nội dung.
- Xây dựng thành công hệ tiêu chí 5 thành tố đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật GQVAHC, trở thành công cụ phân tích chuẩn mực cho khoa học pháp lý Việt Nam.
- Đánh giá khách quan, đa chiều thực trạng mức độ hoàn thiện của Luật TTHC năm 2015 và các văn bản liên quan giai đoạn 2015–2023, chỉ rõ 5 điểm nghẽn cấu trúc và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm: đổi mới nhận thức lý luận, hoàn thiện quy phạm pháp luật tố tụng (đối tượng khởi kiện, thời hiệu, chuyển đổi yêu cầu kiện, thẩm quyền giám sát văn bản dưới luật) và nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành án hành chính.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới mang tính chiến lược về Tòa án Hành chính chuyên trách khu vực và chuyển đổi số tư pháp hành chính, đóng góp thiết thực vào công cuộc xây dựng NNPQ XHCN Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HATHIHANG LUAN AN TIEN SiLUAT HOC HÀNỘI- 2023 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HATHIHANG Chuyên ngành : Lý luận và Lich sử nhà nước và pháp luật Miso +938 01 06 LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HOC Người hướng dan khoa học: 1.TS Nguyễn Thị Hồi 2. Nguyễn Thị Minh Hà HÀNỘI- 2023 LỜI CAMĐOAN.
Tôi xin cam đoan đây là công trinh nghiên cửu của riêng tôi. Các sổ liêu nêu trong luân án là trung thực. Những kết luân khoa học của thuận án chưa từng được ai công bồ trong bắt kp cng trinh nào khác TAC GIA LUẬN ÁN Ha Thị Hang MUC LUC Trang MopAU TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU ĐÈ TAT Tình hình nghiên cứu các vẫn để cũa ti Tinh hình nghién cứu lý lun của hoàn thiên pháp luật v giải Ryết vụ án hành chính Tình hình nghiễn cửu thục trang hoàn thiên pháp luật vỀ giải quyết vụ án hành chính Tình hình nghiễn cứu các giất pháp hoàn thiện pháp luật về giải Ryết vụ án hành chính Đánh gá ching vi tinh bình nghiên cứu để tài và những vin để tin én cần ấp tue nghiên cửu, Đánh giá chung vé tình hình nghién cửu các vẫn đồ cin đổ tải tin én Thông vin để luận án cần tấp tue nghiên cứu Gis thuyết nghiên cứu và câu hội nghiên cửu Gis thuyết nghiên cứu Cân hồi nghiên cứu Chương 1: NHỮNG VAN ĐỀ LÝ LUAN CUA HOÀN THIEN PHAP ‘LUAT VỀ GIẢI QUYẾT VU AN HANH CHÍNH Ở VIET NAM HIEN NAY: 37 ret Khả niên, nối dong hình thúc và nguén của pháp luật về giải cqoyit v án hành chính ð Việt Nam hiện nay 37 re Thả niện pháp luật về giả quyét vụ án hành chính, 37 re Nội đang hình thúc và nguôn của pháp luật về giãi quyết vụ én Thành chính Khả niệm và sơ cần thất cia việc hoàn thiện pháp luật về giải hyết vụ án hành chính 13 Chủ thể, nguyên tắc thục hiện việc hoàn thiên pháp luật về giải hyết vụ án hành chính sỊ 131 Chỗ thể hoàn thiên pháp luật vé gi quyết vụ án hành chính s1 132 Nguyên ắc hoàn thiện pháp luật vé giải quyết vụ đn hành chính % 14, Tiêu chí để hoàn thiện php luật vi giả quyết vụ án hành chính, 58 141 Bio dim tính din chủ, cổng bing nhãn đạo của pháp luật, b dim và bão vé quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người dn, tổ chúc, doanh nghiệp 58 142 Bo dim tính toên điện, thông nhất, đồng bộ của pháp luật vé giã hyết vụ án hành chính s 143 Bảo đầm tính phù hợp và khả thi ca pháp luật vé giải quyết wu án hành chính 144 Bio dim tính mảnh bach và dn dinh của pháp luật về giải quyét vụ án hành chính 6 145 Bio dim vì kỹ thuật xây dụng pháp luật vé giải quyết vũ án hành chỉnh. Các yêu tổ ảnh hường din việc hoàn thiện pháp luật về giã quyết va ẩn hành chính 66 151 Đường lốc chủ trương chính sich của Đăng 66 152 Mục tiêu xây dụng Nhà nước phép quyền va dim bảo quyển con "người, quyển công dân 67 153 Tình hình ánh tổ - xã hội cũa đất nước 68 154 ¥ thúc pháp luật côn các chỗ thể thọc hiện việc hoàn thiện phép Tt vỀ giãi quyết vụ án hich chính.
155 Cách mạng công nghiệp 40 156 Hội nhấp quốc tế 16. Pháp luật về gi quyết vụ án hành chính & một số nước trận thé giới và kính nghiệm cho Việt Nam 161 Phép luật tổ hạng hành chính cũa Nhật Bén 162 Phap luật tổ hạng hành chính cũa Trung Quốc 163 Pháp luật tổ hạng hành chính của Pháp Chương 2: THUC TRẠNG MUC DO HOÀN THIEN CUA PHAP LUAT VỀ GIẢI QUYẾT VỤ AN HANH CHÍNH Ở VIET [NAM HIEN NAY VÀ NGUYÊN NHÂN bì Khả: quế lich sỡ hành thành và phát biễn của pháp luật về giải hyết vụ án hành chính gỉ “Thực trang mie độ hoàn thiên cia pháp lut vi giải quyết vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay 84 Nhõng thành tun đạt được 84 Những han chế 106 Nguyên nhân của thục trang lái Nguyên nhân của thành tu đt được 142 Nguyên nhân của hen chế 143 Chương 3: QUAN DIEM VÀ GIẢI PHÁP TIẾP TUC HOÀN THIEN PHAPLUAT VỀ GIẢI QUYẾT VỤ ÁN HANH CHÍNH Ở VIET NAM HIEN NAY 147 31 Quan diém hoàn thiên pháp luật về giã quyét vụ én hành chính ở Việt Nam hiện nay 147 THoàn thiện pháp luật về giã quyết vụ án hành chính cần được tiện Hành trên cơ sở chủ trương quan đẫm cia Đăng về xây dụng và "hoàn thiện hệ thống pháp luật 147 Hoàn thiện php luật vé giải quyết vụ án hạnh chính cần xuất phát tir yêu cầu tiép tue xây đụng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ ngiĩa Việt Nam trong gil đoạn mới 149 Hoàn thiện pháp luật vé gai quyét vu án hành chính cần dim bảo tinh đồng bộ và thông nhất của hệ thống php luật 150 Hoàn thiện pháp luật vé giải quyết vụ én hành chính phi phù hop với bỗi cảnh hội nhập quốc tẾ 151 Hàn thiên pháp luật vé gai quyét vụ án hành chính cần dim bio ve ẩn hành chính được giải quyết nhanh, chính xác, hiệu lục, hiệu quả lo ich cũa Nhà nước, xã hồi, cũacáctỔ chốc và cá nhân 152 Giải pháp tấp tục hoàn thiện pháp luật về giả: quyết vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay 153 Giải pháp v nhân thức, tr uống 153 Giải pháp hoàn thiện các quy định cia pháp luật vé gi quyét vụ án hành chính 156 Giải pháp đổi với việc tổ chúc thục hiển pháp luật vé giã quyết vu ẩn hành chính 168 KẾT LUAN 179 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HOC CỦA TÁC GIẢ ĐÁ CONG BO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN AN 181 DANH MUC TÀI LIÊU THAM KHAO 182 PHULUC DANH MỤC CÁC TỪVIẾT TẮT GOVAHC - :Giãi quyếtvuánhành chính HVHC — :Hànhvihanhchíh NNPQ — : Nhamde phép quyén QĐHC Quyết định hành chính TAND — :Tòsdnnhândẽn THC Tổ tung hành chin UBND — :Ủybannhândân VAHC — ;Vuánhanhchnh VKSND — :Viênliển sétahin din XHCN “Xã hồi chủ ngiấa t của việc nghiên cứu đề tài “Trong xu thé tích cực thục hiện Nghĩ quyết số 27-NQ/TW ngày 09/1 1/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đăng khóa XIII về tiếp tục xây đựng và hoàn thiện. Nha nước pháp quyền (NNPQ) xã hồi chủ nghĩa (KHCN) Viét Nam trong giai đoạn. rổi, việc tip túc xây dụng và hoàn thiên hê thống pháp luật nói chung và pháp luật trong méi finh vực nói réng la một nha cầu tt yêu.
Pháp luật về giã quyết we én ảnh chính (GQVAHC) là một Tính vue cấu thánh hộ thống pháp luật nên đương hiên cũng cin phat tip tục được xây đụng và hoàn thiện trong hôi gian tới Hoàn thiận pháp luật về GQVAHC ở nước ta hiện nay đốt hồi phii hoàn thiên cả pháp luật nội dung tin pháp hit tổ tung, bồi vi, để GQVAAHC, bên canh: vic tuân thủ pháp luật tổ tạng (pháp lut thổ tue), Tòa án nhân dân (TAND) phi sở dang pháp luật nội dung trong cá finh vục liên quan thi mới có th giải quyết được các yêu cầu của đương mr trong vụ án Vi du lôi GOVAHC về yêu cầu hủy bỗ một quyết ảnh xử phat ví phan hành chính và béi thường thiệt hei do quyét đạn xử phat ti liện gây ra TAND phéi căn cử vio Luật Tổ tang hành chính (TTHC) để xác cánh điều kiên th lý bình tơ giã quyết vụ én. nhưng đẳng hỏi cũng phai căn cứ ào quy định của pháp luật về wir phat vỉ pham hành chính và cả pháp luật dân sự để lâm cơ sỡ cho vie đơa ra phán quyét đối với các yêu cầu cũa đương nự Thôi gian qua, pháp luật vi GQV AHC của nước ta đã được hoàn thiên một thước, đều đó được mink ching bối vie sửa đi, bỗ sang và ban hành hàng let các dao luật mới trong lĩnh vực này, cã luật nội dong lẫn luật thi tục. Đó là nơ xuất tiện của các đạo luật như. Luật ất đai năm 2013, Bộ luật Dân sư năm 2015, Bộ Init Tổ tụng dân sự năm 2015, sin đổi bỗ sung năm 2019; Luật Xử lý vi phạm hành, chính năm 2012, sửa đãi bổ sung năm 2020, Luật TTHC năm 2015.
Nhờ vậy, pháp luật đã tạo điều liên thuân lợi cho người din khôi kiện bio vệ quyển, lợi ích chính đóng của mình, đồng thời là công cu hữu hiệu, là nề tổng pháp lý giúp Thim hán thục thi quyén tr pháp và là cơ sở võng chắc cho Tòa én giải quyết các vụ án ảnh chỉnh (V AHC) hiệu quả, đúng quy ảnh pháp lut, qua đó góp phân dim bảo quyền con nguời, quyển công din đã được ghi nhân trong Hién pháp năm 2013 Bên cạnh những thành twa trên, pháp luật và việc thực thí pháp luật về GQVAHC hiện nay vẫn còn bộc 16 những han chế nhất dinh ảnh hướng đến tin đổ, chất lượng hiệu qua giải quyết các VAHC. Chẳng hen, quy Ảnh vi đối tương quytt hết yêu câu của người khởi kiện; áp dụng pháp luật nôi dung chưa đúng din cấp tiên phã hủy, sửa bản én của cấp dưới. Do vậy, chất lương xét xổ các YAHC chơn cao, chưa thật sự bảo vệ được quyển và lợi ich hợp pháp của người dân tổ chúc, doanh nghiệp Muén khắc phục được những hạn chỗ trên thi một trong những nhiễm vụ không thể thêu là phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật về GOV ARC theo yêu cầu đã nêu trong Nghĩ quyất số 27-NQ/TW ngày 09/11/2032 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII là: “Kay chong hệ thống pháp hư dân chỉ, công bằng nhân ao, iy đã lạ thời đồng bộ thông nhất công làm, minh bạch ấn ảnh at 8 thắp cân đi khá năng điều chỉnh các quan hệ xã hột lắn quyễn và lon ích hợp pháp, chính đáng cũa người đân 18 chức, doanh ngập làm tung tâm, thúc để) ai mái sáng tạo Voi mong muôn gớp phần vào việc tim kiểm các giả pháp phù hợp và khả thi phục vụ cho việc thục hiện nhiệm vụ trên tôi chon nghiên cứu để tải “Hoàn thiệu pháp tut về giải quyễt vụ án hành chính ở Việt Nam hiệu nay” đ làm luân án Nên d cũa mình, Tuy nhiên, nhờ rên đã để cập, pháp luật vi GQVAHC bao gém cả pháp Init ndi ding và pháp luật tổ tạng nhưng pham vi đang lượng của mốt luận án tiên i chi có hạn nên dé bão dim chất lương khoa học ct công trình nghiên cứu luận đán này chỗ yêu ấp trùng tỉnh bày việc hoàn thiện pháp luật tổ hạng và GOVAHC mã thôi 2. Mục dich va nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ha Thi Hang (2023). Luận án: Hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-tien-si-luat-hoc-hoan-thien-luat-giai-quyet-an-hanh-chinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu, đánh giá thực trạng pháp luật giải quyết vụ án hành chính. Đề xuất hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam hiện nay.
Luận án "Luận án: Hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án: Hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án: Hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam" có 293 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Hoàn thiện pháp luật giải quyết án hành chính Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.