Luận án tiến sĩ: Pháp luật về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn các tỉnh Bắc Trung Bộ - Đỗ Phương Anh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu pháp luật bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Pháp luật BHXH: Nền tảng an sinh cho phụ nữ nông thôn
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Đỗ Phương Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Pháp luật BHXH Nền tảng an sinh cho phụ nữ nông thôn
Pháp luật về bảo hiểm xã hội đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng hệ thống an sinh xã hội. Hệ thống này đảm bảo quyền lợi cơ bản cho người lao động. Đối với phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ, bảo hiểm xã hội mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó giúp bảo vệ họ trước các rủi ro cuộc sống. Các rủi ro bao gồm ốm đau, tai nạn, thai sản, và tuổi già. Việc thực thi hiệu quả luật bảo hiểm xã hội góp phần nâng cao chất lượng sống. Đồng thời, nó thúc đẩy bình đẳng giới trong xã hội. Tài liệu này đi sâu phân tích cơ sở pháp lý và thực trạng thực hiện. Mục tiêu là đề xuất giải pháp nhằm tăng cường an sinh xã hội nông thôn cho đối tượng này. Đảm bảo mọi phụ nữ đều được tiếp cận và hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội xứng đáng. Từ đó, xây dựng một xã hội công bằng và bền vững hơn.
1.1. Khái niệm và vai trò bảo hiểm xã hội.
Bảo hiểm xã hội là cơ chế bảo vệ thu nhập. Cơ chế này bù đắp hoặc thay thế thu nhập khi người lao động gặp rủi ro. Các rủi ro bao gồm ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động, hoặc qua đời. Sự đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động vào quỹ bảo hiểm xã hội là nền tảng. Quỹ này được quản lý bởi cơ quan bảo hiểm xã hội. Bảo hiểm xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an sinh xã hội. Nó góp phần ổn định đời sống cho người lao động, đặc biệt là phụ nữ nông thôn. Hệ thống bảo hiểm xã hội thúc đẩy tiến bộ và công bằng xã hội.
1.2. Đặc điểm pháp luật BHXH cho lao động nữ.
Luật bảo hiểm xã hội có những quy định đặc thù dành cho lao động nữ. Những quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi phụ nữ nông thôn. Chế độ thai sản là một ví dụ nổi bật. Lao động nữ được hưởng các quyền lợi liên quan đến mang thai, sinh con và nuôi con nhỏ. Pháp luật cũng quan tâm đến chế độ hưu trí của phụ nữ. Quy định về điều kiện hưởng lương hưu thường linh hoạt hơn. Mục tiêu là giúp phụ nữ có cuộc sống ổn định khi về già. Pháp luật về bảo hiểm xã hội tạo khung pháp lý vững chắc. Khung này hỗ trợ phụ nữ vượt qua những giai đoạn khó khăn trong cuộc đời.
1.3. Tổng quan nghiên cứu về pháp luật bảo hiểm xã hội.
Nhiều nghiên cứu đã khảo sát về thực hiện pháp luật bảo hiểm xã hội. Các nghiên cứu tập trung vào đối tượng phụ nữ ở khu vực nông thôn. Các công trình khoa học đánh giá thực trạng, thách thức và đưa ra giải pháp. Việc nghiên cứu sâu về pháp luật BHXH tự nguyện cũng được chú trọng. Những kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, xác định những vấn đề cần tiếp tục cải thiện chính sách. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả chính sách an sinh xã hội nông thôn.
II.Cơ sở lý luận về bảo hiểm xã hội đối với phụ nữ
Hiểu rõ cơ sở lý luận là điều kiện tiên quyết để thực thi hiệu quả pháp luật về bảo hiểm xã hội. Phần này làm rõ các khái niệm, đặc điểm và vai trò của bảo hiểm xã hội. Nó đặc biệt nhấn mạnh đến tầm quan trọng đối với phụ nữ ở nông thôn. Các nội dung chính bao gồm các chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc. Pháp luật BHXH tự nguyện cũng được phân tích kỹ lưỡng. Các hình thức thực hiện và điều kiện bảo đảm thi hành chính sách cũng được làm rõ. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp góc nhìn tham khảo. Từ đó, Việt Nam có thể học hỏi để hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội. Mục tiêu là bảo vệ tốt hơn quyền lợi phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho họ.
2.1. Nội dung chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc.
Chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc bao gồm nhiều quyền lợi. Các quyền lợi này bảo vệ người lao động trước các rủi ro. Chế độ ốm đau hỗ trợ khi người lao động không thể làm việc. Chế độ thai sản là quyền lợi đặc biệt cho lao động nữ. Chế độ này bao gồm thời gian nghỉ sinh, trợ cấp một lần, và trợ cấp dưỡng sức sau sinh. Chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp bảo vệ người lao động khỏi rủi ro nghề nghiệp. Chế độ hưu trí đảm bảo thu nhập khi người lao động hết tuổi lao động. Chế độ tử tuất hỗ trợ gia đình khi người lao động qua đời. Những chế độ này tạo lưới an toàn cho người lao động, đặc biệt là phụ nữ nông thôn.
2.2. Pháp luật BHXH tự nguyện và hình thức thực hiện.
Pháp luật bảo hiểm xã hội tự nguyện mở rộng đối tượng tham gia. Các đối tượng này không thuộc diện bảo hiểm xã hội bắt buộc. Phụ nữ nông thôn có thể tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện. Việc tham gia giúp họ được hưởng chế độ hưu trí. Chế độ tử tuất cũng là một quyền lợi quan trọng. Hình thức thực hiện chủ yếu là đóng góp theo định kỳ. Mức đóng linh hoạt, phù hợp với thu nhập của người dân. Sự tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện góp phần giảm thiểu rủi ro. Nó đảm bảo an sinh xã hội cho khu vực phi chính thức.
2.3. Điều kiện bảo đảm thực hiện chế độ BHXH.
Việc thực hiện các quy định BHXH cho lao động nữ cần nhiều điều kiện. Nền tảng pháp lý vững chắc là yếu tố tiên quyết. Các văn bản quy phạm pháp luật cần rõ ràng, dễ hiểu. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật phải được tăng cường. Người dân cần nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ. Cơ sở hạ tầng và đội ngũ cán bộ ngành bảo hiểm xã hội cần được nâng cao năng lực. Nguồn lực tài chính bền vững cũng rất quan trọng. Sự phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức xã hội là cần thiết. Điều này đảm bảo chính sách bảo hiểm xã hội được thực hiện hiệu quả.
III.Thực trạng thực hiện quy định BHXH phụ nữ Bắc Trung Bộ
Phần này tập trung phân tích thực trạng thực hiện pháp luật bảo hiểm xã hội tại các tỉnh Bắc Trung Bộ. Đối tượng chính là phụ nữ nông thôn, nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tham gia bảo hiểm xã hội được làm rõ. Điều này bao gồm kinh tế, xã hội, nhận thức và cơ hội việc làm. Tài liệu cũng đánh giá tình hình tham gia BHXH của phụ nữ nông thôn trong khu vực. So sánh giữa bảo hiểm xã hội bắt buộc và tự nguyện. Thực trạng pháp luật bảo hiểm xã hội tại Việt Nam cũng được đề cập. Những thành tựu và hạn chế trong việc đảm bảo quyền lợi phụ nữ nông thôn được chỉ ra cụ thể. Mục tiêu là đưa ra bức tranh toàn cảnh về việc thực thi chính sách an sinh xã hội.
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tham gia bảo hiểm xã hội.
Việc tham gia bảo hiểm xã hội của phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ chịu nhiều yếu tố. Điều kiện kinh tế - xã hội vùng miền ảnh hưởng lớn. Thu nhập thấp và không ổn định là rào cản chính. Trình độ học vấn, nhận thức về quyền lợi bảo hiểm xã hội còn hạn chế. Các thông tin về pháp luật bảo hiểm xã hội chưa tiếp cận rộng rãi. Cơ hội việc làm phi chính thức phổ biến ở nông thôn. Điều này khiến nhiều lao động không thuộc diện bảo hiểm xã hội bắt buộc. Văn hóa, tập quán địa phương cũng tác động đến quyết định tham gia.
3.2. Tình hình tham gia BHXH của phụ nữ nông thôn.
Thực trạng cho thấy tỷ lệ phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ tham gia bảo hiểm xã hội còn thấp. Đặc biệt là bảo hiểm xã hội tự nguyện. Dữ liệu từ các tỉnh Bắc Trung Bộ phản ánh rõ điều này. Mặc dù có sự cải thiện, nhưng khoảng cách vẫn lớn. Lao động nữ thường làm việc trong các ngành nghề thu nhập thấp. Các ngành nghề này ít được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc. Quyền lợi phụ nữ nông thôn chưa được đảm bảo đầy đủ. Nhiều phụ nữ chưa được hưởng chế độ thai sản hoặc chế độ hưu trí.
3.3. Thực trạng pháp luật bảo hiểm xã hội tại Việt Nam.
Hệ thống luật bảo hiểm xã hội Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Các quy định ngày càng hoàn thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống pháp lý. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với điều kiện nông thôn. Tính linh hoạt của pháp luật BHXH tự nguyện cần được xem xét thêm. Việc giám sát thực thi pháp luật bảo hiểm xã hội còn gặp khó khăn. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Tình trạng nợ đọng bảo hiểm xã hội vẫn xảy ra. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động.
IV.Những thách thức trong thực thi luật BHXH tự nguyện
Việc thực thi pháp luật bảo hiểm xã hội, đặc biệt là bảo hiểm xã hội tự nguyện, đối mặt với nhiều thách thức. Các hạn chế trong quy định BHXH cho lao động nữ là một vấn đề. Khả năng tiếp cận thông tin về các chế độ bảo hiểm xã hội còn hạn chế. Đặc biệt đối với phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ. Tình trạng vi phạm pháp luật BHXH từ phía đơn vị sử dụng lao động vẫn diễn ra. Những vấn đề này cản trở việc mở rộng độ bao phủ an sinh xã hội. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi phụ nữ nông thôn. Việc nhận diện rõ các thách thức này là cơ sở để đề xuất giải pháp phù hợp. Đảm bảo mọi phụ nữ có cơ hội tiếp cận và hưởng các chế độ an sinh cần thiết.
4.1. Hạn chế trong quy định BHXH cho lao động nữ.
Mặc dù pháp luật đã có nhiều tiến bộ, vẫn tồn tại hạn chế. Một số quy định BHXH cho lao động nữ chưa thực sự toàn diện. Ví dụ, điều kiện hưởng chế độ thai sản còn cứng nhắc. Lao động nữ làm việc tự do hoặc phi chính thức khó tiếp cận. Quy định về đóng bảo hiểm xã hội tự nguyện chưa đủ hấp dẫn. Mức đóng, thời gian đóng chưa linh hoạt tối đa. Điều này gây khó khăn cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ. Nhu cầu thực tế của họ chưa được đáp ứng đầy đủ. Cần có những điều chỉnh phù hợp hơn.
4.2. Khó khăn tiếp cận thông tin bảo hiểm xã hội.
Việc tiếp cận thông tin về chế độ bảo hiểm xã hội còn nhiều trở ngại. Đặc biệt là ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Phụ nữ nông thôn thường có ít cơ hội tiếp xúc thông tin. Kênh truyền thông chưa thực sự hiệu quả. Ngôn ngữ pháp lý phức tạp, khó hiểu với người dân. Sự thiếu hiểu biết dẫn đến việc không nhận thức được quyền lợi. Nhiều phụ nữ không biết cách tham gia hoặc hưởng chế độ. Điều này làm giảm tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện.
4.3. Vi phạm pháp luật BHXH của đơn vị sử dụng lao động.
Tình trạng vi phạm pháp luật bảo hiểm xã hội vẫn phổ biến. Các đơn vị sử dụng lao động thường trốn tránh nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội. Hoặc đóng không đủ, đóng chậm cho người lao động. Đặc biệt là tại các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Việc này ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của phụ nữ nông thôn. Khi không được đóng bảo hiểm xã hội, họ mất đi các chế độ cần thiết. Chế độ thai sản, chế độ hưu trí bị ảnh hưởng trực tiếp. Công tác thanh tra, kiểm tra cần được tăng cường. Các biện pháp xử lý vi phạm cần nghiêm minh hơn.
V.Giải pháp thúc đẩy quyền lợi bảo hiểm xã hội phụ nữ
Để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ, cần có các giải pháp đồng bộ. Phần này đề xuất những quan điểm và giải pháp cụ thể. Việc hoàn thiện chính sách và luật bảo hiểm xã hội là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao nhận thức về chế độ bảo hiểm xã hội trong cộng đồng cũng rất cần thiết. Tăng cường công tác thanh tra, giám sát giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật. Các giải pháp này nhằm giải quyết triệt để những thách thức hiện tại. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo quyền lợi phụ nữ nông thôn. Thúc đẩy an sinh xã hội nông thôn một cách bền vững. Giúp phụ nữ có cuộc sống ổn định và an toàn hơn.
5.1. Hoàn thiện chính sách luật bảo hiểm xã hội.
Cần tiếp tục hoàn thiện luật bảo hiểm xã hội hiện hành. Mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện. Xây dựng các gói bảo hiểm xã hội linh hoạt hơn. Điều chỉnh mức đóng, phương thức đóng phù hợp với thu nhập nông thôn. Cần có chính sách hỗ trợ đóng bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nghèo. Đảm bảo quy định BHXH cho lao động nữ bao quát hơn. Đặc biệt với lao động phi chính thức. Mục tiêu là để an sinh xã hội nông thôn được bảo đảm.
5.2. Nâng cao nhận thức về chế độ bảo hiểm xã hội.
Công tác truyền thông, giáo dục cần được đẩy mạnh. Sử dụng đa dạng các kênh thông tin. Ví dụ, đài, báo, truyền hình, mạng xã hội. Tổ chức các buổi tư vấn trực tiếp tại cộng đồng. Cung cấp thông tin dễ hiểu về quyền lợi phụ nữ nông thôn. Nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ thai sản, chế độ hưu trí. Nâng cao nhận thức giúp phụ nữ chủ động tham gia bảo hiểm xã hội. Điều này góp phần thực hiện hiệu quả pháp luật BHXH tự nguyện.
5.3. Tăng cường thanh tra giám sát thực hiện BHXH.
Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật bảo hiểm xã hội. Đặc biệt tại các doanh nghiệp sử dụng lao động nữ. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật BHXH. Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động. Xây dựng cơ chế giám sát từ cộng đồng. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, hội phụ nữ. Mục tiêu là tạo môi trường thực thi pháp luật công bằng, minh bạch.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐỖ PHƢƠNG ANH THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ Ở NÔNG THÔN CÁC TỈNH BẮC TRUNG BỘ, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƢỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2023 luan an HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐỖ PHƢƠNG ANH THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ Ở NÔNG THÔN CÁC TỈNH BẮC TRUNG BỘ, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƢỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 9 38 01 06 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TRẦN QUANG HIỂN HÀ NỘI - 2023 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Đỗ Phƣơng Anh luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASXH : An sinh xã hội BCH : Ban Chấp hành BĐG : Bình đẳng giới BHTN : Bảo hiểm thất nghiệp BHXH : Bảo hiểm xã hội BHYT : Bảo hiểm y tế BNN : Bệnh nghề nghiệp CEDAW : Công ƣớc xóa bỏ phân biệt đối xử với phụ nữ dƣới mọi hình thức HĐND : Hội đồng nhân dân HTX : Hợp tác xã KVPCT : Khu vực phi chính thức NCS : Nghiên cứu sinh NLĐ : Ngƣời lao động NSDLĐ : Ngƣời sử dụng lao động TNLĐ : Tai nạn lao động UBND : Ủy ban nhân dân WB : Ngân hàng thế giới XHCN : Xã hội chủ nghĩa luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ Ở NÔNG THÔN 8 1.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 8 1. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 21 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ Ở NÔNG THÔN VIỆT NAM 27 2. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của thực hiện pháp luật về bảo hiểm xã hội đối với phụ nữ ở nông thôn Việt Nam 27 2. Nội dung pháp luật và hình thức thực hiện pháp luật về bảo hiểm xã hội đối với phụ nữ ở nông thôn Việt Nam 41 2.
Điều kiện bảo đảm thực hiện pháp luật về bảo hiểm xã hội đối với phụ nữ ở nông thôn Việt Nam 53 2. Thực hiện pháp luật về bảo hiểm xã hội đối với phụ nữ ở nông thôn một số nƣớc trên thế giới và giá trị tham khảo đối với Việt Nam 61 Chƣơng 3: YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG, THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ Ở NÔNG THÔN CÁC TỈNH BẮC TRUNG BỘ, VIỆT NAM 71 3. Các yếu tố ảnh hƣởng đến thực hiện pháp luật về bảo hiểm xã hội đối với phụ nữ ở nông thôn các tỉnh Bắc Trung Bộ, Việt Nam 71 3. Thực trạng pháp luật về bảo hiểm xã hội đối với phụ nữ ở nông thôn Việt Nam 79 3.
Thực trạng thực hiện pháp luật về bảo hiểm xã hội đối với phụ nữ ở nông thôn các tỉnh Bắc Trung Bộ, Việt Nam 93 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI ĐỐI VỚI PHỤ NỮ Ở NÔNG THÔN CÁC TỈNH BẮC TRUNG BỘ, VIỆT NAM 120 4. Quan điểm bảo đảm thực hiện pháp luật về bảo hiểm xã hội đối với phụ nữ ở nông thôn các tỉnh Bắc Trung Bộ, Việt Nam 120 4. Giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật về bảo hiểm xã hội đối với phụ nữ ở nông thôn các tỉnh Bắc Trung Bộ, Việt Nam 127 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 PHỤ LỤC 164 luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Lực lƣợng lao động 6 tỉnh Bắc Trung Bộ phân theo khu vực/giới tính 73 Bảng 3.
Thu nhập bình quân đầu ngƣời/tháng theo giá hiện hành phân theo nguồn thu (cả nam và nữ) 74 Bảng 3. Nhu cầu tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện 79 Bảng 3. Các nguồn thông tin mà phụ nữ tiếp cận 101 Bảng 3. Tổng hợp số liệu phụ nữ ở nông thôn tham gia bảo hiểm xã hội ở một số tỉnh Bắc Trung Bộ 102 Bảng 3.
Số tiền nợ đọng bảo hiểm xã hội của các đơn vị sử dụng lao động ở các tỉnh Bắc Trung Bộ 109 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội trong tổng số lao động nữ ở nông thôn các tỉnh Bắc Trung Bộ 77 Biểu đồ 3. Sự tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc/bảo hiểm xã hội tự nguyện của phụ nữ các tỉnh Bắc Trung Bộ 112 Biểu đồ 3. Tỷ lệ phụ nữ ở nông thôn các tỉnh Bắc Trung Bộ đƣợc hƣởng chế độ trợ cấp thai sản 113 DANH MỤC CÁC HỘP Trang Hộp 3.
Kinh nghiệm trong công tác tuyên truyền, vận động phụ nữ tham gia bảo hiểm xã hội 102 Hộp 3. Vi phạm điển hình của đơn vị sử dụng lao động ở một số tỉnh Bắc Trung Bộ 108 Hộp 3. Khó khăn trong quản lý đóng bảo hiểm xã hội cho ngƣời lao động đối với các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ 109 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Bảo hiểm xã hội (BHXH) đƣợc hiểu là sự bảo đảm hoặc thay thế cho những thu nhập bị mất hoặc bị giảm của ngƣời lao động khi thai sản, về già hoặc khi gặp rủi ro (nhƣ ốm đau, tai nạn lao động (TNLĐ), chết.) trên cơ sở đóng quỹ của ngƣời lao động và ngƣời sử dụng lao động (NSDLĐ) cho cơ quan BHXH trƣớc khi xảy ra những biến cố đó.
Để tổ chức triển, khai có hiệu quả các chính sách, chế độ BHXH cho ngƣời lao động (NLĐ), thì việc ban hành pháp luật và tổ chức thực hiện pháp luật về BHXH là một trong những biện pháp, cách thức quan trọng mà bất kỳ Nhà nƣớc nào cũng phải tiến hành nhằm bảo đảm quyền con ngƣời, quyền cơ bản của công dân, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, góp phần cho sự phát triển bền vững của đất nƣớc. Trên bình diện quốc tế, do nhiều nguyên nhân khách quan, chủ quan nên một số quyền của phụ nữ ở nông thôn trong đó có quyền tham gia BHXH chƣa đƣợc bảo đảm đầy đủ, còn chịu nhiều thiệt thòi so với nam giới và với phụ nữ ở khu vực thành thị. Khuyến nghị chung số 34 về quyền của phụ nữ ở nông thôn cũng chỉ rõ: “Quyền và lợi ích của phụ nữ ở nông thôn không đƣợc ghi nhận trong các luật, các chính sách quốc gia hoặc ngay cả khi đã có quy định trong hệ thống pháp luật thì cũng chƣa đƣợc thực hiện đầy đủ trên thực tế” [100]. Vì vậy, phụ nữ ở nông thôn đƣợc coi là một trong những đối tƣợng yếu thế trong xã hội.
Ở Việt Nam, BHXH đƣợc coi là “một trong những trụ cột của chính sách an sinh xã hội (ASXH), góp phần thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, bảo đảm ổn định chính trị - xã hội và phát triển kinh tế - xã hội” [8]. Vì vậy, Đảng và Nhà nƣớc ta đã luôn quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo xây dựng và thực hiện chính sách ASXH, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội, coi đó vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển bền vững đất nƣớc, thể hiện tính ƣu việt, bản chất tốt đẹp của chế độ ta. Việc ban hành và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về ASXH nói chung, BHXH nói riêng đã đạt đƣợc nhiều thành tựu quan trọng nhƣ: Hệ thống chính sách pháp luật về BHXH từng bƣớc đƣợc hoàn thiện, ngày càng đồng bộ, phù hợp với thực tế đất luan an 2 nƣớc và thông lệ quốc tế; đối tƣợng tham gia BHXH ngày càng đƣợc mở rộng, số ngƣời đƣợc hƣởng BHXH không ngừng tăng lên; năng lực, hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nƣớc về BHXH đƣợc nâng lên; việc giải quyết chế độ, chính sách cho ngƣời lao động có nhiều tiến bộ. Đối với, phụ nữ ở nông thôn là lực lƣợng lao động đông đảo, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, quyết định sự thành công của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) nông nghiệp, nông thôn.
Riêng ở các tỉnh Bắc Trung Bộ, lực lƣợng lao động nữ ở nông thôn chiếm chiếm tỷ lệ 79,28% và cao hơn so với tỷ lệ trung bình của cả nƣớc (67,6%) [77]. Những năm qua, việc thực hiện pháp luật về BHXH đối với nhóm lao động nữ ở nông thôn đã đƣợc các cấp ủy đảng, chính quyền địa phƣơng quan tâm chỉ đạo thực hiện. Do đó, phụ nữ nông thôn đã có cơ hội tiếp cận và tham gia hệ thống BHXH; Nhà nƣớc đã thực hiện khá đầy đủ và kịp thời các chế độ BHXH, bảo đảm quyền của phụ nữ, góp phần quan trọng trong thực hiện bình đẳng giới (BĐG), phát triển hài hòa giữa các vùng đô thị/nông thôn, đồng bằng/miền núi. Tuy nhiên, hiện nay, việc tham gia và thụ hƣởng chế độ BHXH của phụ nữ ở nông thôn Việt Nam nói chung, các tỉnh Bắc Trung Bộ gặp nhiều khó khăn, rào cản do: pháp luật về BHXH còn nhiều khoảng trống chƣa đảm bảo đƣợc các quyền ASXH cơ bản của phụ nữ ở nông thôn; việc tổ chức thực hiện pháp luật về BHXH chƣa có biện pháp đặc thù cho lao động nữ ở nông thôn; các chủ thể thực hiện pháp luật về BHXH chƣa phát huy hết vai trò, trách nhiệm của mình; tình trạng vi phạm pháp luật về BHXH còn xảy ra khá phổ biến.
Thời gian qua, vấn đề quyền con ngƣời, quyền bình đẳng và quyền bảo đảm ASXH cho phụ nữ ở nông thôn; thực hiện pháp luật BHXH đã đƣợc các cơ quan quản lý, các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu, song đến nay vấn đề thực hiện pháp luật về BHXH đối với phụ nữ ở nông thôn Việt Nam nói chung, ở các tỉnh Bắc Trung Bộ nói riêng vẫn còn là khoảng trống cần đƣợc quan tâm nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết; đánh giá thực trạng và đƣa ra các quan điểm giải pháp nhằm bảo đảm cho phụ nữ ở nông thôn các tỉnh Bắc Trung Bộ đƣợc tiếp cận và thụ hƣởng đầy đủ các quyền về BHXH, góp phần ổn định, tạo dựng cuộc sống ấm no, hạnh phúc, bảo đảm BĐG, công bằng và tiến bộ xã hội cho phụ nữ ở nông thôn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Phương Anh (2023). Pháp luật về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-phap-luat-ve-bao-hiem-xa-hoi-cho-phu-nu-nong-thon-bac-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu pháp luật bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.
Luận án "Pháp luật về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Pháp luật về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Pháp luật về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật về bảo hiểm xã hội cho phụ nữ nông thôn Bắc Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.