Luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc khmer ở vùng đồng bằng sông cửu
Nghiên cứu toàn diện giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer vùng đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích nhu cầu, giải pháp nâng cao nhận thức pháp luật.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận về giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Dương Thành Trung
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận về giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer
Phổ biến giáo dục pháp luật cho người Khmer giữ vị trí then chốt trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hoạt động này truyền bá tri thức pháp lý đến cộng đồng dân tộc thiểu số. Quá trình giáo dục định hướng hành vi xử sự chuẩn mực. Người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ công dân. Hoạt động này tạo nền tảng giữ vững an ninh chính trị tại vùng Tây Nam Bộ. Đồng bào tiếp cận chủ trương đường lối của Đảng một cách nhanh chóng. Ý thức tuân thủ pháp luật được củng cố vững chắc. Nhà nước bảo đảm bình đẳng giữa các dân tộc qua các quy định cụ thể. Sự kết hợp giữa quy phạm pháp luật và đời sống văn hóa mang lại hiệu quả bền vững. Công tác giáo dục pháp luật củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
1.1. Bản chất và vai trò của giáo dục pháp luật
Giáo dục pháp luật là quá trình tác động có mục đích và có kế hoạch lên nhận thức con người. Mục tiêu cốt lõi nhằm hình thành tri thức, tình cảm và hành vi pháp luật đúng đắn. Đối với cộng đồng thiểu số, hoạt động này giúp chuyển hóa quy định văn bản thành hành động thực tế. Công tác phổ biến giúp người dân nhận diện các ranh giới pháp lý an toàn. Tinh thần thượng tôn pháp luật dần trở thành nếp sống văn hóa hàng ngày. Ý thức làm chủ xã hội của bà con Khmer được củng cố rõ rệt. Đời sống pháp lý lành mạnh hạn chế tối đa các tranh chấp dân sự. Tình hình an ninh trật tự nông thôn được giữ vững ổn định. Quyền và lợi ích hợp pháp của người dân luôn được bảo vệ tối đa. Hoạt động này thúc đẩy bình đẳng xã hội và tiến bộ cộng đồng.
1.2. Các thành tố cơ bản trong giáo dục pháp luật
Hệ thống giáo dục pháp luật bao gồm nhiều thành tố gắn kết chặt chẽ. Chủ thể thực hiện gồm chính quyền địa phương, đoàn thể và đội ngũ báo cáo viên pháp luật. Đối tượng tiếp nhận là toàn thể người dân Khmer ở nhiều lứa tuổi khác nhau. Nội dung giáo dục tập trung vào quyền công dân, đất đai, hôn nhân gia đình và an ninh trật tự. Phương pháp truyền tải kết hợp giữa thuyết trình trực tiếp và hình thức trực quan sinh động. Phương tiện phổ biến bao gồm loa truyền thanh, sách báo và các buổi sinh hoạt cộng đồng. Môi trường giáo dục gắn liền với phum sóc và thiết chế chùa Khmer. Sự phối hợp đồng bộ giữa các thành tố quyết định chất lượng toàn bộ quá trình. Mỗi thành tố cần điều chỉnh linh hoạt theo trình độ tiếp thu của người dân. Hiệu quả cuối cùng phản ánh qua mức độ chấp hành kỷ cương xã hội.
II. Thực trạng giáo dục pháp luật cho người Khmer Tây Nam Bộ
Thực trạng giáo dục pháp luật tại Trà Vinh Sóc Trăng An Giang thể hiện rõ bức tranh toàn cảnh ở vùng Tây Nam Bộ. Các địa phương tích cực triển khai nhiều chương trình tuyên truyền sâu rộng. Tỷ lệ vi phạm pháp luật trong đồng bào Khmer giảm đáng kể qua từng năm. Nhận thức của người dân về các chính sách nhà nước có bước chuyển biến tích cực. Nhiều mô hình phổ biến pháp luật hiệu quả đã ra đời tại cơ sở. Tuy nhiên, hiệu quả công tác tuyên truyền giữa các khu vực vẫn chưa đồng đều. Vùng sâu vùng xa còn gặp nhiều rào cản về cơ sở vật chất và nhân lực. Nhiều tài liệu tuyên truyền chưa thật sự sát hợp với đời sống thực tế của bà con. Cơ chế phối hợp giữa các ban ngành đôi lúc còn thiếu tính liên tục.
2.1. Kết quả đạt được trong công tác giáo dục pháp luật
Công tác tuyên truyền pháp luật vùng Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận nhiều chuyển biến rõ nét. Chính quyền các cấp đã ban hành nhiều kế hoạch phổ biến định kỳ. Tỷ lệ người dân tham gia các buổi sinh hoạt pháp luật tăng đều đặn. Nhiều tranh chấp đất đai và mâu thuẫn gia đình được hòa giải thành công ngay tại cơ sở. Khối đoàn kết giữa các dân tộc Kinh, Khmer, Hoa ngày càng thêm bền chặt. Việc triển khai các chương trình trợ giúp pháp lý cho đồng bào dân tộc thiểu số đạt kết quả thiết thực. Người nghèo và đối tượng chính sách được tư vấn pháp luật miễn phí tận tình. Nhận thức pháp lý của người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số nâng lên rõ rệt. Hiện tượng khiếu kiện vượt cấp và vi phạm an ninh trật tự giảm sâu. Sự đồng thuận xã hội tạo tiền đề thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển.
2.2. Những hạn chế và bất cập còn tồn tại
Bên cạnh thành tựu, công tác tuyên truyền vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn lớn. Trình độ dân trí không đồng đều gây khó khăn cho việc tiếp nhận kiến thức pháp luật chuyên sâu. Một bộ phận người dân chưa thông thạo tiếng phổ thông nên hạn chế khả năng đọc hiểu văn bản. Đội ngũ báo cáo viên cơ sở thiếu kỹ năng sư phạm và am hiểu tiếng Khmer. Hình thức phổ biến tại một số nơi còn nặng tính lý thuyết, thiếu tính tương tác thực tế. Kinh phí đầu tư cho cơ sở vật chất và phương tiện truyền thông vùng sâu chưa đáp ứng nhu cầu. Một số hủ tục lạc hậu vẫn âm ỉ tồn tại trong đời sống cộng đồng phum sóc. Sự phối hợp giữa chính quyền với các cơ sở tôn giáo đôi lúc chưa thật sự nhịp nhàng.
III. Yếu tố tác động giáo dục pháp luật vùng Khmer Nam Bộ
Nâng cao ý thức pháp luật đồng bào Khmer Tây Nam Bộ chịu sự chi phối của nhiều yếu tố đa chiều. Điều kiện kinh tế gia đình ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian tham gia sinh hoạt pháp luật của người dân. Địa bàn cư trú phân tán gây trở ngại lớn cho việc tổ chức các lớp tập trung. Đặc điểm tâm lý dân tộc và tín ngưỡng Phật giáo Nam tông tác động sâu sắc đến tư duy tiếp nhận. Phong tục truyền thống vừa hỗ trợ vừa tạo thách thức đối với việc thi hành luật pháp hiện đại. Sự quan tâm của các cấp ủy đảng giữ vai trò định hướng quyết định. Hệ thống chính sách pháp luật vùng đồng bào dân tộc thiểu số cần được hoàn thiện liên tục để tạo hành lang thuận lợi. Cơ sở hạ tầng thông tin liên lạc tại vùng nông thôn đóng vai trò quan trọng trong truyền tải kiến thức.
3.1. Tác động từ điều kiện kinh tế và văn hóa xã hội
Đời sống kinh tế của phần lớn người Khmer vẫn chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp. Mức thu nhập bình quân chưa cao khiến người dân dành nhiều thời gian lo sinh kế. Nhu cầu tìm hiểu các quy định pháp luật đôi khi bị xếp sau nhu cầu mưu sinh hàng ngày. Văn hóa phum sóc mang tính cộng đồng cao, đề cao tình làng nghĩa xóm và phong tục truyền thống. Mối quan hệ giữa pháp luật và phong tục tập quán của người Khmer đan xen phức tạp. Một số quy ước cộng đồng xử lý mâu thuẫn hiệu quả hơn các chế tài hành chính cứng nhắc. Trình độ học vấn của một bộ phận lao động trẻ chưa cao làm chậm quá trình tiếp thu. Việc bảo tồn văn hóa gắn liền với thượng tôn pháp luật đòi hỏi cách tiếp cận khéo léo. Môi trường văn hóa lành mạnh sẽ tạo nền tảng vững chắc cho ý thức kỷ cương.
3.2. Ảnh hưởng của tôn giáo và thiết chế chùa Khmer
Chùa chiền là trung tâm sinh hoạt tâm linh và văn hóa tối cao của người Khmer. Mỗi phum sóc đều gắn liền với một ngôi chùa Phật giáo Nam tông. Lời răn dạy của đạo Phật có sức ảnh hưởng sâu rộng đến đạo đức và lối sống của đồng bào. Các vị hòa thượng, thượng tọa luôn giữ vị thế tôn kính tuyệt đối trong lòng tín đồ. Mọi chủ trương của Nhà nước khi được lồng ghép trong các buổi lễ chùa đều lan tỏa rất nhanh. Không gian chùa tạo điều kiện thuận lợi để tập hợp đông đảo bà con tham dự. Niềm tin tôn giáo hướng con người đến sự lương thiện, tránh xa các hành vi vi phạm pháp luật. Tận dụng thiết chế văn hóa này giúp công tác giáo dục pháp luật đạt hiệu quả vượt trội. Mối gắn kết giữa đạo và đời góp phần xây dựng xã hội bình yên.
IV. Giải pháp nâng cao giáo dục pháp luật cho người Khmer
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp mang tính chiến lược là đòi hỏi cấp thiết hiện nay. Chính quyền cần hoàn thiện cơ chế lãnh đạo và đầu tư ngân sách tương xứng cho vùng dân tộc. Đào tạo nguồn nhân lực tuyên truyền am hiểu phong tục tập quán giữ vai trò then chốt. Đổi mới phương thức tiếp cận giúp người dân dễ dàng nắm bắt các quy định pháp lý căn bản. Ứng dụng công nghệ thông tin mở ra nhiều kênh tiếp cận phong phú cho giới trẻ Khmer. Tăng cường trợ giúp pháp lý cho đồng bào dân tộc thiểu số bảo đảm công bằng xã hội. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật và được hưởng đầy đủ quyền lợi chính đáng. Hiệu quả giáo dục pháp luật là thước đo cho sự phát triển toàn diện của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
4.1. Phát huy vai trò sư sãi và người có uy tín
Vai trò sư sãi Phật giáo Nam tông Khmer là cầu nối vững chắc giữa chính quyền và người dân. Các vị sư am hiểu giáo lý và có uy tín đạo đức rất cao trong cộng đồng. Tiếng nói của người có uy tín trong đồng bào dân tộc Khmer mang tính thuyết phục to lớn. Khi các vị chức sắc tham gia vận động, bà con nhiệt tình hưởng ứng và tin tưởng làm theo. Cơ quan chức năng cần thường xuyên mở các lớp bồi dưỡng kiến thức pháp luật cho giới sư sãi. Việc cung cấp thông tin pháp lý mới giúp các vị chức sắc lồng ghép tuyên truyền trong các bài thuyết pháp. Mô hình kết hợp giữa giáo luật và pháp luật đem lại hiệu ứng tích cực tại các phum sóc. Biểu dương kịp thời các vị sư tiêu biểu tạo động lực lan tỏa sâu rộng trong toàn vùng.
4.2. Kiện toàn đội ngũ báo cáo viên và tuyên truyền viên
Đội ngũ cán bộ làm công tác phổ biến giáo luật cần được chuẩn hóa về trình độ chuyên môn. Ưu tiên tuyển dụng và bồi dưỡng cán bộ là người dân tộc Khmer tại địa phương. Cán bộ người Kinh công tác tại vùng dân tộc bắt buộc phải học và sử dụng thành thạo tiếng Khmer. Kỹ năng giao tiếp dân vận và am hiểu phong tục bản địa là tiêu chuẩn quan trọng. Thường xuyên tổ chức các hội thi báo cáo viên pháp luật giỏi để nâng cao nghiệp vụ. Xây dựng chế độ phụ cấp thỏa đáng nhằm khuyến khích tinh thần trách nhiệm của cán bộ cơ sở. Đội ngũ tuyên truyền viên nhiệt huyết là nhân tố quyết định sự thành bại của chính sách. Cán bộ gần dân, hiểu dân sẽ truyền tải pháp luật dễ hiểu và chân thực nhất.
V. Đổi mới hình thức giáo dục pháp luật cho đồng bào Khmer
Đổi mới phương thức truyền thông là khâu đột phá để nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật. Cách tiếp cận một chiều, khô cứng cần được thay thế bằng các hình thức tương tác đa dạng. Hoạt động phổ biến pháp luật phải gắn liền với nếp sinh hoạt đời thường của bà con. Lồng ghép nội dung pháp luật vào các lễ hội truyền thống như Chôl Chnăm Thmây hay Ok Om Bok mang lại sức hút lớn. Sử dụng các phương tiện nghe nhìn hiện đại hỗ trợ người dân dễ dàng ghi nhớ thông tin. Xây dựng các tiểu phẩm sân khấu hóa giúp các điều luật khô khan trở nên gần gũi. Tăng cường đối thoại trực tiếp giải đáp cặn kẽ mọi vướng mắc pháp lý cho người dân. Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền góp phần xây dựng xã hội thượng tôn pháp luật.
5.1. Biên soạn tài liệu tuyên truyền song ngữ Việt Khmer
Tài liệu tuyên truyền pháp luật song ngữ Việt Khmer đóng vai trò công cụ thiết yếu tại cơ sở. Sách bỏ túi, tờ gấp và cẩm nang pháp luật cần trình bày ngắn gọn, dễ hiểu. Việc in song ngữ giúp đồng bào vừa hiểu luật vừa rèn luyện và bảo tồn chữ viết dân tộc. Nội dung tài liệu nên tập trung vào các tình huống pháp lý gần gũi như đất đai, hôn nhân, nghĩa vụ quân sự. Bổ sung nhiều hình ảnh minh họa sinh động thay cho các đoạn văn bản dài dòng. Phát hành các bản tin điện tử và infographic trên mạng xã hội để tiếp cận lớp trẻ. Phân phát tài liệu miễn phí đến từng hộ gia đình và đặt tại các thư viện chùa Khmer. Tài liệu chuẩn mực giúp nâng cao ý thức pháp luật đồng bào Khmer Tây Nam Bộ một cách thực chất.
5.2. Lồng ghép pháp luật vào sinh hoạt lễ hội dân gian
Lễ hội truyền thống là dịp quy tụ đông đảo người dân Khmer tham gia sinh hoạt cộng đồng. Lồng ghép tuyên truyền pháp luật trong các ngày hội văn hóa tạo không khí tiếp nhận tự nhiên. Nghệ thuật sân khấu Dù Kê, Rô Băm có thể truyền tải các thông điệp pháp luật sinh động. Các hội thi tìm hiểu pháp luật dưới hình thức đố vui có thưởng thu hút sự quan tâm của thanh thiếu niên. Kết hợp phát thanh pháp luật trên hệ thống loa truyền thanh phum sóc vào các dịp lễ lớn. Xây dựng các câu lạc bộ pháp luật gắn với các chi hội phụ nữ, đoàn thanh niên tại địa phương. Hòa quyện quy định pháp luật vào không gian văn hóa đặc sắc giúp bà con dễ nhớ và dễ thực hiện. Sự gắn kết văn hóa tạo sức sống bền lâu cho các chuẩn mực pháp lý.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH DƯƠNG THÀNH TRUNG GI¸O DôC PH¸P LUËT CHO §åNG BµO D¢N TéC KHMER ë VïNG §åNG B»NG S¤NG CöU LONG, VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HÀ NỘI - 2016 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH DƯƠNG THÀNH TRUNG GI¸O DôC PH¸P LUËT CHO §åNG BµO D¢N TéC KHMER ë VïNG §åNG B»NG S¤NG CöU LONG, VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 62 38 01 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRỊNH ĐỨC THẢO HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của cá nhân tôi. Các kết quả nghiên cứu, điều tra xã hội học trình bày trong bản luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các thông tin, tư liệu trích dẫn trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Dương Thành Trung MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 7 1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước 7 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 15 1. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đề tài và những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu 20 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC KHMER 24 2.
Khái niệm, đặc trưng, vai trò của giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer 24 2. Các thành tố của giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 32 2. Các yếu tố ảnh hưởng tới giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 44 2. Giáo dục pháp luật tại một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm đối với giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 57 Chương 3: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC KHMER Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG 69 3.
Điều kiện tự nhiên, kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội, tình hình vi phạm pháp luật ở vùng đồng bằng sông Cửu Long có ảnh hưởng đến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer 69 3. Những kết quả đạt được và hạn chế, bất cập trong giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 78 3. Một số bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 99 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC KHMER Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG, VIỆT NAM 107 4. Các quan điểm bảo đảm giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 107 4.
Các giải pháp bảo đảm giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer ở vùng đồng bằng sông Cửu Long 115 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 162 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BCV: Báo cáo viên CBCC: Cán bộ, công chức ĐBDT: Đồng bào dân tộc ĐBSCL: Đồng bằng sông Cửu Long DTTS: Dân tộc thiểu số GDPL: Giáo dục pháp luật Hội HĐND: đồng nhân dân Hội đồng HĐPH: phối hợp Mặt trận Tổ quốc MTTQ: Phổ biến, giáo dục pháp luật PBGDPL : Quy phạm pháp luật Tuyên truyền viên Ủy ban nhân dân Xã hội chủ nghĩa Xã hội học QPPL: TTV: UBND: XHCN: XHH: 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Hiện nay, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đất nước ta đang tiến hành công cuộc đổi mới toàn diện và sâu sắc các mặt, các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đặc biệt, chúng ta đang nỗ lực xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Muốn xây dựng thành công Nhà nước pháp quyền XHCN thì bên cạnh việc xây dựng, ban hành một hệ thống pháp luật đầy đủ, đồng bộ, điều quan trọng hơn là phải đưa pháp luật vào thực tế xã hội để mọi thành viên trong xã hội, trong đó có đồng bào các dân tộc thiểu số (DTTS), hiểu được những nguyên tắc, quy định pháp luật; từ đó, sử dụng pháp luật như một công cụ để bảo vệ lợi ích của Nhà nước, tập thể, cộng đồng và của mỗi người dân.
Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam luôn luôn đặt pháp luật ở vị trí thượng tôn, yêu cầu mọi công dân phải sống, làm việc theo pháp luật; đòi hỏi phải đẩy mạnh công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) cho các tầng lớp nhân dân nhằm trang bị cho họ những kiến thức, hiểu biết nhất định về pháp luật. Đồng bào dân tộc (ĐBDT) Khmer là một bộ phận cấu thành hữu cơ của đại gia đình các dân tộc Việt Nam, cư trú tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), trải rộng trên phạm vi cả 13 tỉnh thuộc khu vực này. ĐBSCL nằm ở cực Nam của Tổ quốc, có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng về mặt địa chính trị và an ninh quốc phòng của đất nước: phía Đông Bắc giáp Thành phố Hồ Chí Minh, phía Đông và phía Nam giáp Biển Đông, phía Bắc giáp Campuchia, phía Tây giáp biển Đông và vịnh Thái Lan. Dân tộc Khmer là một trong số những dân tộc có dân số tương đối đông, có truyền thống văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc với sự phong phú về phong tục, tập quán, lối sống, tôn giáo và lễ nghi.
Trong những năm qua, phát huy truyền thống văn hóa dân tộc, ĐBDT Khmer đã và đang có những đóng góp quan trọng cho sự nghiệp xây dựng kinh tế - xã hội, phát triển đất nước nói chung, vùng ĐBSCL nói riêng. Tuy nhiên, trình độ dân trí nói chung, trình độ kiến thức, hiểu biết pháp luật nói riêng của ĐBDT Khmer còn tương đối thấp. Thiếu kiến thức, hiểu biết pháp luật khiến cho ĐBDT Khmer gặp nhiều khó khăn trong việc bảo vệ quyền con người, thực hành và phát huy các quyền dân chủ, trong tiếp cận các chương trình mục tiêu, chính sách pháp luật dành cho đồng bào DTTS, 2 trong sử dụng pháp luật để giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền, lợi ích hợp pháp của đồng bào. Tình trạng đó đã và đang là lực cản đối với ĐBDT Khmer trong hội nhập và phát triển kinh tế - xã hội.
Bên cạnh đó, ở các vùng có đông ĐBDT Khmer thuộc khu vực biên giới Việt Nam - Campuchia, các thế lực thù địch vẫn có những âm mưu thâm độc, chống phá cách mạng nước ta bằng chiến lược “diễn biến hòa bình”, bằng chiêu bài “dân chủ - nhân quyền”, lợi dụng tình trạng trình độ hiểu biết pháp luật của ĐBDT Khmer còn thấp để tuyên truyền, kích động, tạo những nguyên cớ làm mất ổn định tình hình an ninh, chính trị, kinh tế, xã hội, gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, gây mâu thuẫn giữa các tôn giáo. Hệ quả là vẫn còn hiện tượng một số người dân Khmer lén lút qua lại khu vực biên giới và bị các thế lực thù địch lợi dụng; từ đó, đe dọa độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc Việt Nam. Thực tế đó đòi hỏi phải đẩy mạnh giáo dục pháp luật (GDPL) cho ĐBDT Khmer ở vùng ĐBSCL. GDPL cho ĐBDT Khmer ở vùng ĐBSCL là một biện pháp hữu hiệu nhằm trang bị kiến thức, hiểu biết pháp luật, nâng cao ý thức pháp luật, làm hình thành lối sống và làm việc theo pháp luật cho ĐBDT Khmer; giúp đồng bào hiểu rõ về các quyền con người, quyền công dân, về ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia.; góp phần bảo đảm nâng cao hiệu quả công tác quản lý xã hội bằng pháp luật trong vùng.
Tuy nhiên, công tác GDPL cho ĐBDT Khmer ở vùng ĐBSCL trong những năm qua còn bộc lộ những hạn chế, bất cập trên nhiều mặt, từ việc xác định mục tiêu GDPL, xây dựng đội ngũ báo cáo viên (BCV), tuyên truyền viên (TTV) pháp luật, lựa chọn nội dung, phương pháp cho đến hình thức GDPL cho đối tượng này. Công tác GDPL cho ĐBDT Khmer ở ĐBSCL tuy đã được chú trọng, nhưng chưa được đặt ngang tầm với yêu cầu, nhiệm vụ quản lý xã hội bằng pháp luật, chưa được tiến hành thường xuyên; còn thiếu trọng tâm, trọng điểm, thiếu sự gắn kết nhịp nhàng, phối hợp đồng bộ, hiệu quả giữa các cơ quan, tổ chức, giữa các cấp, các ngành có liên quan ở vùng ĐBSCL. Do vậy, chất lượng, hiệu quả của công tác này chưa đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ của thời kỳ mới - thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Tình hình nêu trên đòi hỏi Nhà nước, các cơ quan hữu quan ở khu vực ĐBSCL phải tăng cường hơn nữa công tác GDPL cho ĐBDT Khmer trên địa bàn, 3 trang bị kiến thức, hiểu biết pháp luật để giúp đồng bào nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, biết sử dụng pháp luật như là một phương tiện quan trọng để giải quyết những sự kiện, công việc có liên quan đến pháp luật, bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của bản thân, gia đình và cộng đồng.
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật số 14/2012/QH13 đã quy định về PBGDPL cho nhân dân ở vùng DTTS, miền núi, vùng sâu, vùng xa, biên giới, ven biển, hải đảo. Điều đó nói lên sự quan tâm thiết thực của Đảng, Nhà nước ta đối với đồng bào DTTS, trong đó có ĐBDT Khmer ở vùng ĐBSCL. Vấn đề quan trọng hơn đang được đặt ra là làm thế nào, cần có những giải pháp gì để đưa chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về GDPL cho đồng bào DTTS, trong đó có ĐBDT Khmer, đi vào thực tiễn cuộc sống, nâng cao hiểu biết pháp luật cho đồng bào.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thành Trung (2016). Luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc khmer ở vùng [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-giao-duc-phap-luat-cho-dong-bao-dan-toc-khmer-o-vung-dong-bang-song-cuu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc khmer ở vùng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu toàn diện giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Khmer vùng đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích nhu cầu, giải pháp nâng cao nhận thức pháp luật.
Luận án "Luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc khmer ở vùng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc khmer ở vùng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc khmer ở vùng" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc khmer ở vùng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc khmer ở vùng" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc khmer ở vùng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.