Luận án đối với và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước về an ninh quốc g
Pháp luật quản lý nhà nước được đánh giá qua luận án đối với và hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả thực thi.
Luan An
Luận án Phó tiến sĩ Khoa học Luật học
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hoàn thiện pháp luật quản lý nhà nước về an ninh kinh tế
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận Nhà nước và Pháp quyền
- Tác giả:
- Đỗ Văn Thuyết
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hoàn thiện pháp luật quản lý nhà nước về an ninh kinh tế
Bảo vệ an ninh quốc gia là nhiệm vụ sống còn của mỗi quốc gia. Hoạt động kinh tế đối ngoại phát triển nhanh chóng tạo ra nhiều cơ hội lớn. Tuy nhiên, lĩnh vực này cũng tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro an ninh nghiêm trọng. Các thế lực thù địch tìm cách lợi dụng quá trình hội nhập để thực hiện âm mưu phá hoại. Yêu cầu cấp bách hiện nay là hoàn thiện pháp luật quản lý nhà nước. Pháp luật là công cụ quản lý tối ưu để bảo đảm an toàn và bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia. Hệ thống pháp luật phải đồng bộ và phù hợp với thực tiễn hội nhập quốc tế. Quản lý lỏng lẻo sẽ tạo điều kiện cho các hành vi xâm phạm an ninh kinh tế. Việc xây dựng khung pháp lý vững chắc giúp doanh nghiệp phát triển an toàn. Mục tiêu lớn nhất là phát triển kinh tế gắn liền với bảo đảm quốc phòng an ninh.
1.1. Tính cấp thiết đề tài luận án tiến sĩ luật học
Công trình nghiên cứu này thuộc đề tài luận án tiến sĩ luật học chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật. Nghiên cứu giải quyết mâu thuẫn giữa mở cửa kinh tế và bảo vệ an ninh đất nước. Nền kinh tế mở rộng thu hút vốn đầu tư nước ngoài mạnh mẽ. Các doanh nghiệp nước ngoài tham gia ngày càng sâu vào thị trường nội địa. Tình hình này làm nảy sinh nhiều nguy cơ an ninh kinh tế phức tạp. Hệ thống quy định hiện hành còn bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu mang tính thời sự rất cao. Đề tài luận án tiến sĩ luật học làm rõ các luận cứ khoa học thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp cơ sở cho việc hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ khoa học trọng tâm
Nghiên cứu xác định rõ hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ khoa học then chốt. Trước hết, đề tài phân tích sâu sắc cơ sở lý luận về an ninh quốc gia. Nhiệm vụ tiếp theo là đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật. Việc chỉ ra những vướng mắc thực tiễn giúp xác định đúng nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, tác giả luận án đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế đồng bộ. Các giải pháp bảo đảm tính khả thi trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Nghiên cứu vừa có giá trị học thuật, vừa phục vụ trực tiếp công tác điều hành. Các cơ quan quản lý có thể ứng dụng kết quả để nâng cao chất lượng lập pháp.
II. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước bằng pháp luật an ninh
Quản lý nhà nước bằng pháp luật là phương thức quản lý tiến bộ nhất trong xã hội hiện đại. Phương thức này bảo đảm tính công khai, minh bạch và bình đẳng cho mọi chủ thể. Pháp luật xác định rõ quyền hạn của cơ quan quản lý và nghĩa vụ của doanh nghiệp. Trong kinh tế đối ngoại, pháp luật định hướng các dòng vốn và luồng hàng hóa lưu thông an toàn. Mọi hành vi xâm phạm an ninh kinh tế đều bị xử lý nghiêm minh theo quy định. Nhà nước sử dụng công cụ pháp lý để ngăn chặn nguy cơ thôn tính kinh tế từ bên ngoài. Trật tự pháp lý ổn định tạo niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư chân chính.
2.1. Bản chất quản lý nhà nước trong nền kinh tế thị trường
Kinh tế thị trường vận hành theo quy luật cạnh tranh khốc liệt và tự do thương mại. Nhà nước tôn trọng quyền tự do kinh doanh nhưng phải kiểm soát các rủi ro an ninh. Quản lý nhà nước không đồng nghĩa với việc can thiệp thô bạo vào thị trường. Cơ quan công quyền thực hiện điều tiết gián tiếp thông qua các tiêu chuẩn kỹ thuật và pháp lý. Sự can thiệp đúng lúc giúp ngăn ngừa khủng hoảng và bảo vệ độc lập kinh tế. Quản lý hiệu quả phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và an toàn quốc gia. Việc điều tiết linh hoạt giúp bảo vệ tài nguyên và thị trường nội địa an toàn.
2.2. Vai trò pháp luật hành chính và bảo vệ an ninh quốc gia
Pháp luật hành chính giữ vị trí trung tâm trong cơ chế quản lý nhà nước về an ninh. Ngành luật này thiết lập các thủ tục cấp phép, kiểm tra, kiểm soát và xử lý vi phạm. Trong kinh tế đối ngoại, pháp luật hành chính điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu và đầu tư trực tiếp. Các quy định chặt chẽ giúp ngăn chặn chuyển giá, buôn lậu và trốn thuế xuyên quốc gia. Cơ chế kiểm tra hành chính phải bảo đảm tính nhanh chóng và chính xác. Quy trình thủ tục rườm rà sẽ làm giảm năng lực cạnh tranh quốc gia. Do đó, việc hoàn thiện quy định hành chính có ý nghĩa chiến lược đối với an ninh.
III. Thực trạng thực thi pháp luật trong quản lý nhà nước
Hoạt động thực thi pháp luật trong quản lý nhà nước bộc lộ cả ưu điểm lẫn hạn chế. Nhiều quy định pháp lý đã phát huy tác dụng tích cực trong việc duy trì trật tự. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các lực lượng chức năng vẫn còn thiếu tính đồng bộ. Tình trạng chồng chéo thẩm quyền giữa các bộ ngành diễn ra ở nhiều khâu kiểm soát. Thực thi pháp luật trong quản lý nhà nước đòi hỏi sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận doanh nghiệp vẫn chưa cao. Hành vi gian lận thương mại quốc tế ngày càng tinh vi và khó phát hiện. Việc kiểm tra, giám sát định kỳ cần được siết chặt hơn nữa.
3.1. Đánh giá hệ thống văn bản pháp luật thực định hiện hành
Hệ thống văn bản pháp luật thực định điều chỉnh kinh tế đối ngoại đã tương đối đầy đủ. Các luật về đầu tư, thương mại và hải quan liên tục được sửa đổi, bổ sung. Dù vậy, tính dự báo của nhiều điều khoản pháp luật vẫn còn hạn chế. Nhiều văn bản dưới luật còn mâu thuẫn, gây khó khăn cho quá trình áp dụng. Các quy định về an ninh kinh tế mạng và dữ liệu số còn rất sơ sài. Hiện tượng chậm ban hành thông tư hướng dẫn làm giảm hiệu lực của các đạo luật. Doanh nghiệp gặp nhiều lúng túng khi thực hiện nghĩa vụ khai báo thông tin kinh doanh. Hệ thống văn bản cần được rà soát để loại bỏ các điểm nghẽn pháp lý.
3.2. Bất cập trong pháp luật hành động tại các cơ quan quản lý
Khoảng cách giữa luật trên giấy và pháp luật trong hành động vẫn còn khá lớn. Đội ngũ cán bộ thừa hành ở một số nơi còn hạn chế về trình độ ngoại ngữ và pháp lý quốc tế. Tinh thần trách nhiệm và đạo đức công vụ của một số cá nhân chưa đáp ứng yêu cầu. Hiện tượng tiêu cực, nhũng nhiễu tại các cửa khẩu và cảng biển vẫn chưa được xóa bỏ triệt để. Tình trạng này làm suy giảm lòng tin của xã hội và ảnh hưởng xấu đến môi trường đầu tư. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát hải quan còn nhiều bất cập. Các cơ quan chức năng cần nâng cấp hạ tầng kỹ thuật để kiểm soát chặt chẽ hơn.
IV. Cải cách thể chế hành chính và quy phạm pháp luật mới
Đẩy mạnh cải cách thể chế hành chính là chìa khóa tháo gỡ các rào cản quản lý. Thể chế hiện đại tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch và bảo đảm an toàn pháp lý. Cải cách giúp tinh gọn bộ máy và giảm thiểu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Việc chuẩn hóa các quy trình quản lý ngăn chặn triệt để tình trạng lạm quyền. Các quy phạm pháp luật hành chính cần được xây dựng theo chuẩn mực quốc tế tiên tiến. Thể chế minh bạch là lá chắn vững chắc bảo vệ nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Xây dựng thể chế vững mạnh là nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước.
4.1. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh
Mục tiêu cao nhất là xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân. Mọi hoạt động quản lý kinh tế đối ngoại đều phải dựa trên nền tảng thượng tôn pháp luật. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đề cao quyền con người và quyền tự do kinh doanh hợp pháp. Quyền lực nhà nước được phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ giữa các cơ quan. Mọi chính sách an ninh kinh tế đều nhằm phục vụ lợi ích tối cao của quốc gia dân tộc. Hệ thống tư pháp phải đủ mạnh để giải quyết công bằng các tranh chấp thương mại quốc tế. Sự minh bạch của nhà nước pháp quyền nâng cao uy tín quốc gia trên trường quốc tế.
4.2. Hoàn thiện quy phạm pháp luật hành chính chuyên ngành
Các cơ quan có thẩm quyền cần khẩn trương hoàn thiện quy phạm pháp luật hành chính. Quy phạm pháp luật hành chính cần xác định rõ quyền hạn, trách nhiệm của từng cấp quản lý. Các chế tài xử phạt vi phạm hành chính trong kinh tế đối ngoại phải đủ sức răn đe. Mức phạt tiền và hình thức xử phạt bổ sung cần tương xứng với mức độ vi phạm. Cần bổ sung các quy phạm điều chỉnh mô hình kinh tế số và thương mại điện tử xuyên biên giới. Quy trình thanh tra chuyên ngành cần được chuẩn hóa và rút ngắn thời gian xử lý. Việc minh bạch hóa quy phạm giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro pháp lý.
V. Giải pháp nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước toàn diện
Tập trung giải pháp nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước trong giai đoạn mới. Hiệu lực quản lý phản ánh năng lực hiện thực hóa pháp luật vào đời sống kinh tế. Việc xây dựng chiến lược bảo đảm an ninh kinh tế dài hạn là yêu cầu bắt buộc. Các cơ quan quản lý cần đổi mới tư duy từ kiểm soát thụ động sang kiến tạo phát triển an toàn. Việc liên kết thông tin giữa cơ quan thuế, hải quan và công an cần được thiết lập chặt chẽ. Cơ sở dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần được cập nhật liên tục. Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước bảo đảm an ninh kinh tế vững chắc trong mọi tình huống.
5.1. Đẩy mạnh phân cấp phân quyền trong quản lý nhà nước
Tăng cường phân cấp phân quyền trong quản lý nhà nước cho các địa phương là xu thế tất yếu. Chính quyền địa phương trực tiếp nắm bắt tình hình hoạt động của các dự án FDI trên địa bàn. Việc trao quyền phải đi đôi với cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình rõ ràng. Tránh tình trạng địa phương trải thảm đỏ thu hút đầu tư bằng mọi giá mà bỏ qua an ninh môi trường. Trung ương giữ vai trò ban hành chính sách khung và kiểm tra việc tuân thủ pháp luật. Địa phương chủ động xử lý các tình huống phát sinh theo đúng thẩm quyền được phân cấp. Cơ chế phối hợp liên ngành giúp phát hiện sớm các nguy cơ mất an ninh kinh tế.
5.2. Tăng cường thanh tra và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước
Công tác thanh tra, kiểm tra chuyên ngành cần được tiến hành thường xuyên và có trọng tâm. Trọng tâm thanh tra tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm như tài chính, đất đai và chuyển giao công nghệ. Lực lượng thanh tra cần áp dụng phương pháp quản lý rủi ro hiện đại để tránh gây phiền hà. Đội ngũ cán bộ thanh tra phải có bản lĩnh chính trị vững vàng và chuyên môn sâu. Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đòi hỏi sự nghiêm minh trong việc xử lý cán bộ sai phạm. Việc xử phạt công khai trên các phương tiện truyền thông giúp tăng tính răn đe chung. Hệ thống phản hồi thông tin từ doanh nghiệp giúp cơ quan quản lý kịp thời điều chỉnh chính sách.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong tiến trình đổi mới kinh tế từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (1986) của Đảng Cộng sản Việt Nam, việc chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa đã mở ra giai đoạn hội nhập sâu rộng. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Đổi mới và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước về an ninh quốc gia trên lĩnh vực kinh tế đối ngoại ở nước ta hiện nay" của tác giả Đỗ Văn Thuyết, do PGS. PTS. Trần Ngọc Đường hướng dẫn khoa học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (Chuyên ngành: Lý luận Nhà nước và Pháp quyền, Mã số: 5.05.01), là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế đối ngoại (KTDN) và bảo vệ an ninh quốc gia (ANQG) dưới lăng kính pháp lý học và khoa học hành chính.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án nhận diện là: trước thời điểm nghiên cứu, các công trình học thuật chủ yếu tiếp cận quản lý kinh tế đối ngoại đơn thuần ở góc độ thương mại - tài chính (như giáo trình của các trường đại học kinh tế) hoặc tiếp cận an ninh quốc gia thuần túy dưới góc độ phòng chống tội phạm hình sự, nghiệp vụ công an. Hoàn toàn thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về cơ sở lý luận và thực tiễn của việc sử dụng công cụ pháp luật trong quản lý nhà nước về ANQG trên lĩnh vực KTDN trong bối cảnh Việt Nam gia nhập ASEAN (1995), ký Hiệp định Hợp tác Việt Nam - EU (1995) và bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ (7/1995).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- RQ1: Bản chất, đặc điểm và cơ chế vận hành của quản lý nhà nước bằng pháp luật đối với ANQG trên lĩnh vực KTDN trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN là gì?
- H1: Hoạt động KTDN đa thành phần tất yếu làm nảy sinh các xung đột lợi ích và sơ hở pháp lý bị các thế lực thù địch lợi dụng để "diễn biến hòa bình" và chuyển hóa chế độ; do đó, pháp luật là công cụ quản lý tối thượng để dung hòa phát triển và an ninh.
- RQ2: Hệ thống pháp luật thực định và "pháp luật trong hành động" (law in action) của Việt Nam giai đoạn 1986–1996 bộc lộ những khoảng trống, xung đột và bất cập cụ thể nào?
- H2: Thực trạng pháp luật điều chỉnh KTDN tồn tại sự thiếu đồng bộ, chồng chéo thẩm quyền giữa các bộ ngành kinh tế và cơ quan an ninh, thiếu các quy phạm bảo vệ an ninh nội bộ và an ninh thông tin kinh tế.
- RQ3: Định hướng và giải pháp đột phá nào nhằm hoàn thiện hệ thống thể chế pháp lý và tổ chức bộ máy thực thi pháp luật an ninh kinh tế đối ngoại đến năm 2010?
- H3: Xây dựng khung pháp lý tích hợp kết hợp giữa quản lý công khai và nghiệp vụ chuyên ngành, cải cách hành chính gắn với xác lập rõ ràng thẩm quyền của Bộ Nội vụ (nay là Bộ Công an) và các bộ chuyên ngành.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Chủ nghĩa Mác - Lênin về quy luật cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng, lý luận Nhà nước pháp quyền XHCN, lý thuyết Xã hội học pháp luật (Sociological Jurisprudence) phân biệt pháp luật thực định với thực thi pháp luật, và lý thuyết An ninh quốc gia toàn diện (Comprehensive National Security). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động chấp hành - điều hành của hệ thống hành pháp đối với các hình thức KTDN chủ yếu: đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), ngoại thương (XNK), chuyển giao công nghệ, du lịch quốc tế, văn phòng đại diện (VPĐD) và xuất nhập cảnh trong khung thời gian từ 1986 đến cuối thập niên 1990.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước và quốc tế cho thấy các luồng nghiên cứu chính đan xen những xung đột học thuật sâu sắc:
[Luồng 1: Tự do hóa kinh tế & Pháp quyền mở] (Bhagwati 1993, Sachs 1995)
VS.
[Luồng 2: Quyền lực cấu trúc & An ninh kinh tế] (Strange 1988, Keohane & Nye 1989)
│
▼
[Luận án Đỗ Văn Thuyết (Học viện CTQG HCM)]:
Tích hợp Pháp chế XHCN - An ninh kinh tế - Quản lý hành pháp KTDN
Luồng thứ nhất, đại diện bởi các nhà kinh tế học tân cổ điển như Jagdish Bhagwati (1993) và Jeffrey Sachs (1995), lập luận rằng việc dỡ bỏ rào cản hành chính và tư nhân hóa tối đa là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa nguồn lực ngoại sinh, coi các biện pháp kiểm soát an ninh là rào cản đối với dòng vốn FDI. Ngược lại, luồng thứ hai thuộc trường phái kinh tế chính trị quốc tế phê phán như Susan Strange (1988) với lý thuyết Structural Power và Robert Keohane & Joseph Nye (1989) với lý thuyết Complex Interdependence chỉ ra rằng sự phụ thuộc lẫn nhau trong kinh tế quốc tế tạo ra sự bất đối xứng quyền lực, biến các mối quan hệ đầu tư, thương mại thành công cụ chi phối chính trị và đe dọa chủ quyền quốc gia.
Tại Việt Nam, các công trình của Trần Ngọc Đường về cải cách bộ máy nhà nước và Trần Đại Quang với luận án "Tăng cường quản lý Nhà nước về ANQG ở nước ta hiện nay" đã đặt nền móng lý luận ban đầu về an ninh trật tự trong thời kỳ đổi mới. Tuy nhiên, các tác giả đi trước chưa phân tách ranh giới và cơ chế phối hợp đặc thù giữa quản lý nhà nước về kinh tế thuần túy và quản lý nhà nước về an ninh trên lĩnh vực KTDN.
So sánh quốc tế cho thấy luận án định vị Việt Nam giữa hai mô hình đối chiếu điển hình:
- Trường hợp cải cách mở cửa của Trung Quốc (từ 1978): Quản lý KTDN thông qua việc ban hành Luật Doanh nghiệp liên doanh vốn nước ngoài (1979) kết hợp kiểm soát an ninh gắt gao của Bộ An ninh Quốc gia (MSS), phân định rõ ranh giới khu chế xuất đặc khu kinh tế để ngăn chặn nguy cơ xâm nhập chính trị.
- Trường hợp "liệu pháp sốc" (shock therapy) của Liên bang Nga và Đông Âu (1991–1995): Việc tư nhân hóa ồ ạt và mở cửa KTDN thiếu sự kiểm soát của nhà nước pháp quyền đã dẫn tới sự thao túng của các tập đoàn tư bản tài phiệt (oligarchs), thất thoát tài sản chiến lược và làm suy sụp an ninh kinh tế quốc gia.
Luận án khẳng định bước tiến học thuật khi giải quyết bài toán: Việt Nam "mở cửa" để hội nhập kinh tế quốc tế nhưng không "ngỏ cửa", thực hiện phương châm "hội nhập nhưng không hòa tan", lấy lợi ích quốc gia - dân tộc và định hướng XHCN làm trục định vị lập pháp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết Mác - Lênin về chức năng quản lý kinh tế và bảo vệ chế độ của Nhà nước chuyên chính vô sản trong giai đoạn quá độ. Công trình thách thức quan điểm nhị nguyên cứng nhắc tách rời giữa "kinh tế" và "an ninh", chứng minh luận điểm: trong nền kinh tế thị trường mở cửa, an ninh kinh tế chính là bộ phận cấu thành hữu cơ của an ninh quốc gia, và quản lý nhà nước bằng pháp luật là phương thức điều tiết cao nhất duy trì cân bằng động này.
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Đảng lãnh đạo - Nhà nước pháp quyền │
└────────────────────┬────────────────────┘
│ Ban hành & Thực thi
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG PHÁP LUẬT KTDN │
│ (Hiến pháp 1992, Luật ĐTNN, TM, XNK) │
└────┬───────────────────────────────┬────┘
│ │
┌────────────────┴──────────────┐ ┌──────────────┴────────────────┐
│ Mục tiêu Phát triển Kỹ thuật │ │ Mục tiêu Bảo vệ An ninh QG │
│ - Thu hút FDI, Công nghệ mới │ │ - Chống "Diễn biến hòa bình" │
│ - Đẩy mạnh XNK & Du lịch │ │ - Chống thất thoát bí mật NN │
│ - Tăng trưởng đa thành phần │ │ - Chống "Đầu tư chui", gian lận│
└────────────────┬──────────────┘ └──────────────┬────────────────┘
│ │
└───────────────┬───────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Hiệu lực Quản lý & Chủ quyền Quốc gia │
└─────────────────────────────────────────┘
Hệ thống mệnh đề lý thuyết cốt lõi được xác lập:
- Mệnh đề 1: Mức độ mở cửa của các dòng vốn FDI và thương mại quốc tế tỷ lệ thuận với mức độ phức tạp của các nguy cơ an ninh phi truyền thống và an ninh nội bộ; do đó, đòi hỏi mật độ quy phạm pháp luật kiểm soát tương thích.
- Mệnh đề 2: Quản lý nhà nước về ANQG trên lĩnh vực KTDN mang bản chất lưỡng tính: vừa vận dụng các phương pháp hành chính - kinh tế công khai, vừa phải tích hợp các biện pháp nghiệp vụ chuyên ngành bí mật được pháp điển hóa.
- Mệnh đề 3: Pháp luật là công cụ chuẩn mực hóa xác định hành lang pháp lý (legal corridor) nhằm triệt tiêu các điều kiện tự thân của kinh tế thị trường mà các thế lực thù địch có thể lợi dụng để chuyển hóa chính trị.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN (nhấn mạnh nguyên tắc tập trung dân chủ và pháp chế XHCN), Lý thuyết Xã hội học pháp lý của Roscoe Pound (phân tích khoảng cách giữa pháp luật thực định trên văn bản và pháp luật trong hành động), và Lý thuyết Điều khiển học hành chính (Administrative Cybernetics).
Thuộc tính phân tích độc đáo nằm ở việc phân định rõ:
- Chủ thể quản lý: Hệ thống cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành (Bộ Thương mại, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Du lịch...) giữ vai trò quản lý hành chính cơ sở; Bộ Nội vụ (nay là Bộ Công an) giữ vai trò nòng cốt, định hướng nghiệp vụ và trực tiếp điều tra, xử lý hành vi xâm phạm ANQG.
- Khách thể quản lý: Không chỉ là các tổ chức, cá nhân tham gia quan hệ KTDN mà suy cho cùng là hành vi xã hội của con người có nguy cơ xâm phạm đến chủ quyền, trật tự kinh tế và bí mật nhà nước.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích vận hành trong khuôn khổ thể chế chính trị một đảng lãnh đạo, nền kinh tế nhiều thành phần trong thời kỳ quá độ lên CNXH tại một quốc gia đang phát triển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp phép biện chứng duy vật Mác - Lênin. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp phương pháp định tính chuẩn mực của khoa học luật học với phân tích xã hội học pháp luật thực nghiệm.
┌──────────────────────────────────────────┐
│ NHẬN THỨC LUẬN DUY VẬT BIỆN CHỨNG │
└────────────────────┬─────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Cấp độ Vĩ mô: Quy phạm] [Cấp độ Trung mô: Cơ quan] [Cấp độ Vi mô: Thực thi]
- Hiến pháp 1992 - Phân công Bộ Nội vụ - Điều tra án an ninh KTDN
- Luật ĐTNN (1987-1996) - Bộ KH&ĐT, Bộ Thương mại - Kiểm soát FDI & VPĐD
- 90+ Nghị định, Thông tư - Cơ chế phối hợp liên ngành - Giám sát hạn ngạch Quota
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập và xử lý dữ liệu bảo đảm tính chuẩn xác khoa học:
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát toàn diện hơn 90 văn bản quy phạm pháp luật dưới luật, 18 hiệp định bảo hộ đầu tư song phương, cùng các báo cáo tổng kết thực tiễn thực thi pháp luật của Bộ Nội vụ, Tổng cục Hải quan, Bộ Kế hoạch và Đầu tư từ năm 1986 đến năm 1996.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế vĩ mô, số liệu thống kê luồng vốn FDI, kim ngạch xuất nhập khẩu, số lượng văn phòng đại diện kinh tế nước ngoài đăng ký hoạt động tại Việt Nam.
- Quy trình Tam giác hóa (Triangulation):
- Data triangulation: Đối chiếu dữ liệu pháp lý (văn bản quy phạm) với dữ liệu thống kê kinh tế và báo cáo nghiệp vụ an ninh thực địa.
- Methodological triangulation: Kết hợp phương pháp phân tích quy phạm (normative legal dogmatics), luật học so sánh (comparative law), và phương pháp phân tích tình huống thực tiễn (case study analysis).
- Investigator triangulation: Tham khảo ý kiến chuyên gia thông qua việc đối thoại học thuật với các nhà nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và cán bộ thực tiễn thuộc Bộ Nội vụ.
Data và phân tích
Dữ liệu thực tiễn được luận án cấu trúc thành hai mảng rõ rệt phản ánh mối quan hệ giữa quy chuẩn và thực thi:
| Lĩnh vực KTDN | Khung pháp luật thực định | Bất cập trong thực thi ("Law in Action") | Hậu quả/Nguy cơ An ninh Quốc gia |
|---|---|---|---|
| Đầu tư nước ngoài (FDI) | Luật ĐTNN 1987 (sửa đổi 1990, 1992, 1996); 18 Hiệp định bảo hộ | Khâu thẩm định lỏng lẻo; định giá vốn góp bất cập | "Đầu tư chui", nhập công nghệ lạc hậu, chuyển giá trốn thuế |
| Ngoại thương (XNK) | Quy định cấp phép XNK; cơ chế quản lý hạn ngạch (Quota) | Hiện tượng mua bán giấy phép, tiêu cực cấp quota | Tranh mua, ép giá, phá giá, gây rối loạn thị trường nội địa |
| Văn phòng đại diện (VPĐD) | Quy chế thành lập và hoạt động của VPĐD kinh tế nước ngoài | Hoạt động không phép, kinh doanh trái phép, vi phạm tuyển dụng | Thu thập tình báo kinh tế, can thiệp nội bộ, chiến tranh tâm lý |
| Hợp tác KH-CN & Du lịch | Pháp lệnh bảo vệ bí mật nhà nước; Quy chế quản lý đoàn ra/vào | Buông lỏng quản lý nhân sự; lạm dụng tư cách nhân đạo, NGO | Thất thoát tài liệu mật; buôn lậu ma túy, tiền giả, móc nối lật đổ |
Quy trình kiểm tra độ tin cậy được thực hiện thông qua việc phân tích đối sánh giữa các điều khoản trong Hiến pháp 1992 (Điều 24, Điều 84, Điều 112) với các văn bản hành chính của các Bộ, ngành để chỉ ra tính vi hiến hoặc xung đột thẩm quyền.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự thiếu đồng bộ và "khoảng trống pháp lý" (legal lacunae): Mặc dù Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được sửa đổi 3 lần (1990, 1992, 1996) với trên 90 văn bản hướng dẫn, hệ thống pháp luật vẫn thiếu vắng các quy chuẩn kỹ thuật an ninh trong thẩm định dự án FDI. Điều này tạo kẽ hở cho đối tác nước ngoài đưa máy móc, dây chuyền công nghệ lạc hậu vào góp vốn liên doanh, biến Việt Nam thành bãi thải công nghệ.
- Hiện tượng "pháp luật trên giấy" đối lập với "pháp luật trong hành động": Trong hoạt động ngoại thương, tình trạng gian lận thương mại, mua bán giấy phép XNK, tiêu cực trong phân bổ hạn ngạch (quota) dệt may diễn ra phổ biến do sự thiếu minh bạch và chồng chéo trong thẩm quyền cấp phép giữa Bộ Thương mại và chính quyền địa phương.
- Sự biến tướng của các thực thể kinh tế nước ngoài: Việc buông lỏng quản lý đối với Văn phòng đại diện (VPĐD) kinh tế nước ngoài dẫn đến tình trạng "hoạt động chui", vi phạm chế độ thuê tuyển lao động và trở thành bình phong cho hoạt động thu thập tin tức tình báo kinh tế, tác động chuyển hóa nội bộ theo quỹ đạo tư bản chủ nghĩa.
- Xung đột thẩm quyền quản lý nhà nước về an ninh: Tồn tại nhận thức sai lệch coi công tác bảo vệ ANQG là trách nhiệm riêng của ngành Công an, dẫn tới việc các cơ quan quản lý kinh tế chuyên ngành chủ quan, mất cảnh giác, không thiết lập cơ chế tự bảo vệ an ninh nội bộ trong quan hệ đối tác quốc tế.
Luận án trích dẫn trực tiếp lời khẳng định của đồng chí Lê Minh Hương, Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Nội vụ:
"Kinh tế đối ngoại là vấn đề quan trọng, phức tạp nhất, nảy sinh nhiều vấn đề liên quan đến công tác an ninh nhất" [29].
Đồng thời, luận án dẫn chiếu nguyên lý kinh điển của V.I. Lênin về quản lý thực tiễn:
"Muốn quản lý tốt mà chỉ biết thuyết phục không thôi thì chưa đủ, mà cần phải biết tổ chức về mặt thực tiễn" [5].
Và luận điểm khẳng định vai trò tối thượng của công cụ pháp luật:
"Nếu nhà nước không có pháp luật, khác nào một người khổng lồ không có vũ khí" [38].
Implications đa chiều
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Ý NGHĨA & TÁC ĐỘNG CỦA LUẬN ÁN │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────┬────────────────┴─────────────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[Lý luận Pháp lý] [Hoàn thiện Lập pháp] [Cải cách Hành chính] [Thực tiễn An ninh]
- Định vị an ninh - Sửa đổi Luật ĐTNN, TM, XNK - Cơ chế phối hợp - Đấu tranh chống
kinh tế trong - Pháp điển hóa tiêu chuẩn Bộ Nội vụ & Bộ "Diễn biến hòa bình",
Nhà nước pháp quyền thẩm định dự án an ninh Kinh tế chuyên ngành "Đầu tư chui", chuyển giá
- Về mặt học thuật: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh đầu tiên kết nối giữa Lý luận Nhà nước và Pháp quyền với Khoa học An ninh, định hình phân ngành Luật An ninh Kinh tế tại Việt Nam.
- Về mặt lập pháp: Đặt nền móng luận cứ khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại (1997), Luật Đầu tư nước ngoài (1996) và xây dựng Luật An ninh Quốc gia (ban hành năm 2004).
- Về mặt quản lý thực tiễn: Kiến nghị thiết lập quy trình thẩm định an ninh bắt buộc đối với các dự án FDI trọng điểm, quy chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Nội vụ với Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Thương mại, Tổng cục Hải quan.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về bối cảnh lịch sử và tiếp cận dữ liệu: Luận án được hoàn thành trong giai đoạn Việt Nam mới bước đầu hội nhập kinh tế quốc tế (thập niên 1990). Nhiều số liệu án an ninh kinh tế mang tính nhạy cảm, thuộc phạm vi bí mật quốc gia nên chưa thể lượng hóa hoàn toàn dưới dạng dữ liệu mở (open data).
- Giới hạn về phạm trù kinh tế mới: Do hoàn cảnh thời gian, công trình chưa thể bao quát các hình thức KTDN phát sinh sau này như thương mại điện tử xuyên biên giới, dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) qua thị trường chứng khoán, và các cuộc tấn công an ninh mạng nhằm vào cơ sở hạ tầng tài chính.
- Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Xây dựng khung pháp lý an ninh kinh tế trong điều kiện gia nhập WTO và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng pháp lý (Empirical Legal Studies) để đo lường định lượng thiệt hại kinh tế do vi phạm an ninh KTDN.
- Hoàn thiện cơ chế pháp lý phòng chống rửa tiền, chuyển giá và bảo vệ chủ quyền dữ liệu số quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo kinh điển trong hệ thống đào tạo sau đại học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện An ninh Nhân dân, Học viện Cảnh sát Nhân dân và Đại học Luật Hà Nội.
- Chuyển đổi chính sách: Đóng góp trực tiếp vào việc thể chế hóa Nghị quyết Trung ương 8 khóa VII và Nghị quyết Đại hội VIII của Đảng về nhiệm vụ kết hợp chặt chẽ giữa củng cố quốc phòng - an ninh với phát triển kinh tế đối ngoại.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp một mô hình tham chiếu thực tiễn cho các quốc gia đang phát triển và các nền kinh tế chuyển đổi trong việc duy trì ổn định chính trị - xã hội khi thực hiện tự do hóa thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Cung cấp cơ sở phương pháp luận và hệ thống khái niệm chuẩn mực về an ninh kinh tế và quản lý nhà nước bằng pháp luật.
- Cơ quan Lập pháp (Quốc hội, Ủy ban Pháp luật): Cung cấp luận cứ thực tiễn để thẩm tra các dự án luật liên quan đến đầu tư nước ngoài, xuất nhập khẩu, doanh nghiệp và an ninh trật tự.
- Cơ quan Thực thi Hành pháp (Bộ Công an, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Hải quan): Cung cấp cẩm nang phân tích các phương thức, thủ đoạn vi phạm pháp luật an ninh KTDN và mô hình phối hợp liên ngành hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa bằng việc xác lập phạm trù "Quản lý nhà nước về an ninh quốc gia trên lĩnh vực kinh tế đối ngoại" như một chức năng hành pháp đặc thù, chứng minh bằng luận chứng khoa học rằng pháp luật là phương thức dung hòa biện chứng giữa hai yêu cầu: tối đa hóa lợi ích kinh tế mở cửa và triệt tiêu nguy cơ chệch hướng XHCN.
- Đột phá phương pháp luận của công trình so với các nghiên cứu trước đó? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tiếp cận luật học thuần túy (phân tích câu chữ điều luật), luận án kết hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng với trường phái Xã hội học pháp luật, phân tích sâu sắc khoảng cách giữa "pháp luật thực định" (law in books) và "pháp luật trong hành động" (law in action) trong toàn bộ các khâu KTDN.
- Phát hiện thực tiễn đáng chú ý nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu? Trả lời: Việc chỉ rõ nguy cơ mất an ninh kinh tế không chỉ đến từ sự chống phá có chủ đích từ bên ngoài thông qua "diễn biến hòa bình", mà bắt nguồn trực tiếp từ các khuyết tật nội sinh của cơ chế quản lý và sự buông lỏng công tác bảo vệ nội bộ tại các doanh nghiệp và cơ quan kinh tế đối ngoại.
- Công trình có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích gồm 3 bước chuẩn hóa: (1) Rà soát hệ thống quy phạm thực định, (2) Khảo sát dữ liệu vi phạm thực tiễn qua các vụ việc cụ thể theo từng loại hình KTDN, và (3) Đối chiếu chức năng - thẩm quyền của bộ máy hành pháp để đề xuất sửa đổi lập pháp và cải cách hành chính.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Trả lời: Xác định lộ trình lập pháp và thể chế từ thời điểm nghiên cứu đến năm 2010, bao gồm: ban hành Luật An ninh Quốc gia, sửa đổi toàn diện Luật Thương mại, Luật Đầu tư, và kiện toàn mô hình tổ chức của lực lượng an ninh kinh tế đáp ứng yêu cầu hội nhập toàn cầu.
Kết luận
- Luận án là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về cơ sở lý luận và thực tiễn của đổi mới và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nước về ANQG trên lĩnh vực KTDN tại Việt Nam.
- Luận án làm sáng tỏ bản chất, đặc trưng, nội dung và các nguyên tắc chỉ đạo của quản lý nhà nước về ANQG trong KTDN, khẳng định vai trò tối thượng của pháp luật như một công cụ tổ chức, điều chỉnh và bảo vệ chế độ.
- Luận án phân tích sâu sắc thực trạng hệ thống pháp luật thực định và "pháp luật trong hành động" giai đoạn 1986–1996, chỉ rõ các điểm nghẽn, sơ hở pháp lý và xung đột thẩm quyền trong quản lý FDI, ngoại thương, VPĐD và hợp tác khoa học kỹ thuật.
- Luận án đề xuất hệ thống quan điểm chỉ đạo, phương hướng và giải pháp đồng bộ có giá trị ứng dụng thực tiễn cao nhằm hoàn thiện quy trình lập pháp, lập quy và tổ chức thực thi pháp luật an ninh kinh tế.
- Công trình tạo tiền đề thúc đẩy cải cách nền hành chính nhà nước, phân định ranh giới và cơ chế phối hợp tác chiến - hành chính giữa Bộ Nội vụ và các bộ quản lý kinh tế chuyên ngành.
- Luận án để lại giá trị lý luận và thực tiễn lâu dài, cung cấp khung định hướng thể chế giúp Việt Nam giữ vững độc lập, tự chủ và an ninh quốc gia trong suốt tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIAO DOC VA DAO TAO HOC VIEN CHINH TRI QU6C GIA HO CHI MINH sa \ 'L * Do Van Thuyef DOI MGl VA HO AN THIEN PHAP LUAT TRONG QUAN LY NIIA NU'QC Vis AN NINH QUOC GIA TREN LlNH VUG KINH TE DOI NGOAI 0 NUOC TA HIEN NAY Chuyen nganh: Ly luan Nha nude va Phap qilyen Ma so : 5-05-01 LUAN AN PHO TIEN Si KHOA HOC LUAT HOC Ngudi huang ddn khoa hoc, PGS, PTS Trdn Ngoc Dirfrng NHUNG QUY DINH VIET TAT TRONG LEAN AN XHCN : Xa hoi chu nghla CNXH : Chu nghla xa h6i TBCN : Tir ban chu nshia c CNTB : Chu nghla tu ban DQTB : De quoc tu ban ANQG: An ninh qud'c gia ANKT: An ninh kinh te ANND: An ninh nh$n dan ANTQ : An ninh To quoc KTDN : Kinh te doi ngoai VPDD : Van phong dai di&n XNK : Xu&t nhftp khciu DNNN : Doanh nghiep nha nude TNHH : Trach nhiem huu h$n KHKT : Khoa hoc ky thuftt NGO : To chufc phi Chinh phu UBND : uy ban nh&n dftn 2 MUC LUC Md DAU Trang Ch iron g 1 Quan ly Nha nude ve ANQG trfcn linh vuc kinh t£ 8 ddi ngoai va vai tro cua phap luAt trong quan ly Nha nude v6 ANQG trdn linh vuc nay. Quan ly Nha nude vt ANQG trong linh vuc kinh t£ 9 doi ngoai. Vai tro ciia phap luAt trong quan ly Nha nude v£ 34 ANQG tren linh vuc kinh t6 d<5i ngoai. Ch iron g 2 Thue trang cua Phap luAt trong quan ly Nha nude v£ 46 ANQG tr6n linh vuc kinh t£ d<5i ngoai.
Phap luAt thirc dinh v6 quan ly nha nude trdn linh 47 vuc kinh t£ ddi ngoai va thuc trang cua no. Thue trang phap luAt " trong hanh d6ng"v6 quan ly Nha nude trdn linh vuc kinh t£ ddi ngoai. 60 Chuong 3 Phuong hudng va cac giai phap co ban d6i mdi, hoan 101 thiCn phap luAt trong quan ly nha nude v£ ANQG tr6n linh vuc kinh t£ ddi ngoai. Tinh tAi yeii khach quail cua vide d6i m6i va hoan 101 thien phap lual trong quail ly Nha nuoc ve AxN QG tren vdi llnh vuc kinh te doi ngoai.
Doi moi va hoan thien phap lual trong quan ly nha 111 nude vd ANQG lien llnh vuc kinh tc doi ngoai* phuong hudng va giai phap K6t lu&n. 148 Danh muc lai lieu th am khao. Tinh cap thiet cua de tai luan an Bao ve An ninh Quoc gia (ANQG) noi chung va An ninh kinh td' ( ANKT) noi ridng la chdc nang co ban cua Nha nude. 6 nude ta,vira la mdt quy Juat, dong thdi vira la mdt nguydn tac chi dao hoat ddng thuc tidn thuc hidn chufc nang nay la kd't hop chat che giua phat tridn kinh td' vdi bao vd ANQG.
Su kd't hop nay doi hoi phai th£ hidn va thuc thi trdn quy mo toan xa hoi do nhidu chu the’ khac nhau tien hanh nen phai duoc quan ly v& dieu hanh bang phap luat. Bdi vi, hien nay cac thd' luc thu dich dang muu toan thuc hien " didn bien hoa binh", ra sure loi dung nhung so ho trong edng tac quan ly nha nude dd tien hanh cac hoat ddng pha hoai tren nhidu linh vuc bang nhieu phuong thuc va thu doan khac nhau. Mdt trong nhung muc tien pha hoai cua chung la nham vao cdc hoat ddng kinh td' dd'i ngoai. Song trong hoat ddng quan ly nha nude vd ANQG trdn linh vuc nay con bdc Id nhieu so ho, thid't sot khdng chi trong nhan thuc ma ca trong to chuc thuc hidn dac biet la hd thong phap luat ve linh vuc nay con thidii va chua ddng bo, chua tro thanh phuong tidn cd hidu luc va hidu qua cho hoat ddng quan ly Nha nude vd ANQG trdn linh vuc nay.
Rd rang, xua't phat tu doi hoi bao vd ANQG trong didu kidn phat tri£n kinh td' thi trudng, mo cua, hdi nhap kinh td' thd' gidi va trudc am muu, thu doan cua cac thd' luc thu dich thuc hien chien luge " didn bid'n hoa binh" va tir thuc trang quan ly nha nude vd ANQG trong linh vuc kinh td' dd'i ngoai, vide nghien cuu dd tai " D$i mdi va hoanjhidn phap luat trong quan ly nha nude ve an ninh qud'c gia trdn linh vuc kinh td' dd'i ugoai d nude ta hidn nay" la doi hoi ca'p bach cd y nghla ly luan va thuc h£n thid't thuc. Tinh h'inh nghien cuu de tai Quan ly nha nude ve kinh te noi chung va kinh te ddi ngoai noi rieng da dirge nghien ciru, bien soan thanh giao trinh giang day d mdt so trudng Dai hoc. May nam gan day trudc doi hoi cua thuc tiln, mOt sd dd tai khoa hoc, luan van tot nghiep cir nhan. thac sy, PTS da dd cap tdi khfa canh quan ly nha nude vd ANQG noi chung va an ninh kinh te noi ridng.
Tuy nhien, cho den nay chua co mdt edng trinh khoa hoc nao nghien curu mdt each co he thong, chuven sau van dd phap luat trong quan ly nha nude ve ANQG tren linh vuc kinh td ddi ngoai. Muc dich, nhiem vu cua luan an a) Muc dich Lam rd co so ly lufm va thuc tidn cua viec doi mdi va hoan thidn phap luat trong quan ly nha nude vd ANQG trdn 17nh vuc kinh te ddi ngoai. Tu do gop ph an tang cudng quan ly nha nude bang phap luat vd ANQG tren linh vuc kinh te noi chung va kinh te ddi ngoai noi rieng. b) Nhiem vu Dd dat tdi muc dich trdn day, nghien cuu de tai nay tap trung giai quydt nhung nhidm vu sau day : - Lam ro co so ly luan cua quan ly nha nude vd ANQG trong linh vuc kinh te ddi ngoai.
Vai tro cua phap luat trong quan ly nha nude vd ANQG tren linh vuc kinh te ddi ngoai. Day la nhidm vu lam ro co so ly luan cua luan an. 6 - Danh gia thuc trang cua phap luat thuc dinh va phap luat " trong hanh dong " quan ly nha nude vd ANQG trong llnh vuc kinh te doi ngoai. Day la nhiem vu lam ro co so thuc tidn cua ludn an.
- Phan tfch tinh td't yd'u khach quan cua vide doi mdi va hoan thien phap luat trong quan ly nha nude ve ANQG trdn llnh vuc kinh te dd'i ngoai. - Trdn co so ly luan, thuc ti&n va tinh ta't yd'u khiich quan, tim kiem phuong hudng'ddi mdi va hoan thidn phap luat trong quan ly nha nude vd ANQG tren llnh vuc kinh td' dd'i ngoai. Pham vi nghien cuu cua luan an Quan ly nha nude ve ANQG trong llnh vuc kinh te doi ngoai cd the’ nghien cuu theo nghla rong va nghla hep. Luan an chi tap trung nghidn cuu van d£ theo nghla hep tuc la boat dong cha'p hanh va didu hanh cua ) hd thd'ng co quan hanh phap.
Quan ly nha nude vd ANQG trong llnh vuc kinh td' dd'i ngoai cd ndi dung phong phu.Luan an chi tap trung nghien cuu d6i mdi va hoan thidn phap luat trong quan ly Nha nude vd an ninh qud'c gia tren llnh vuc nay. Co so ly luan va phuong phap nghien cuu de tai Dd tai duqc nghidn cdu dua tren co sd phuong phap luan Mac-Ld Nin, dac bidt la phep duy vat bidn chung. Ddng thdi su dung mdt sd' phuong phap nghidn cdu cu th£ khac chu yeu la cdc phuong phap tid'p can hd thong, tong ket kinh nghiem. thong ke, so sanh, khdi quat hoa, mo hinh hoa va kd't hop su dung mot so phuong phap cd tinh dac thu cua khoa hoc phap ly nhu phap luat so sanh, xa hdi hoc phap luat.
Dong gop moi ve khoa hoc cua luan an DAy la luftn an dfiu lien nghien ciru mdt each co hd thd'ng, toan didn va'n de doi nidi va hoan thidn phap luat trong quan ly nha nude vd ANQG trong linh vuc kinh te ddi ngoai. Vi vay, luan an co mdt so didm moi co ban sau day: - Ldn ddu tidn luan an chi ro ndi dung, dac didm cua quan ly nha nude vd ANQG trong linh vuc kinh te ddi ngoai. Ddng thdi luan an cung chi rd vai tro cua phap luat trong quan ly nha nude vd ANQG trdn linh vuc nay.Cd thd xem day la co so ly luan chi dao hoat ddng thuc tidn quan ly nha nude vd ANQG trong linh vuc kinh te ddi ngoai d nufoc ta hidn nay. - Ldn ddu tidn luan an da phan tfch mdt each sau sac, toan didn thuc trang cua phap luat thuc dinh cung nhu phap luat" trong hanh ddng" cua quan ly nha nude vd ANQG trdn linh vuc kinh td' dd'i ngoai.
Day la nhiing tdng kd't cd y nghTa la nhiing can cd thuc tidn dd xac dinh phuong hudng va giai phap nang cao vai tro cua phap luat trong quan ly nha nude. - Luan an da de xua't cac phuong hudng va giai phap phu hop nham d6i mdi va hoan thidn phap luat trong quan ly nha nude vd ANQG trdn linh vuc kinh td' dd'i ngoai. Nhiing phuong hudng va giai phap n&y cd y nghTa chi dao hoat ddng lap phdp, lap quy cung nhu t6 chdc thuc thi phap luat trong quan ly nha nude trdn linh vuc kinh td' dd'i ngoai nham bao vd ANQG trong didu kidn md cua va hdi nhap vdi kinh td' thd' gidi d nude ta hidn nay. Bo cue cua luan an Ngoai phdn md d£u, kd't luan va danh muc tai lidu tham khao, luan an gdm 3 chuong vdi trang.
CHUONG 1 QUAN LY NHA NU6C VE AN NINH QUOC GIA TREN LINH VUC KINH TE DOI NGOAI VA VAI TRO CUA PHAP LUAT TRONG QUAN LY NHA NUOC vfi ANQG TREN LINH VQC NAY Quan ly nha nude la hoat dong co ban cua bat ky mdt Nha nude nao. Xa hdi cang phat tridn cao ydu cdu quan ly Nha nude dat ra cang quan trong va ndi dung quan ly cung da dang, phong phu. Bdi ’bat ky lao ddng xa hdi hay lao dong chung nao ma tidn hanh tren mdt quy md kha ldn ddu ydu cdu phai cd quan ly de didu khien, di£u hoa nhung hoat ddng ca nhan va thuc hien chuc nang chung. Q nude ta, trong nhung nam gdn day, vS'n dd quan ly nha nude duoc quan tAm nghidn cuu d nhidu cdp dd khde nhau va da thu dupe nhung kd't qua budc ddu gop phdn vao vide tang cudng hidu luc quan ly nha nude trdn cac linh vuc kinh te, van hoa -xa hdi, an ninh-qud'c phong dap ung yeu cdu khach quan cua su nghidp x£y dung va bao vd Td quoc xa hoi chu nghTa d nude ta.
Tuy nhidn nhin tdng quat kd't qua nghidn cuu chua dap ung yeu cAu phat tridn cua tinh hinh bid'n ddi nhanh chong trong nhung nam tdi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Văn Thuyết (n.d.). Luận án đối với và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nư [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-doi-voi-va-hoan-thien-phap-luat-trong-quan-ly-nha-nuoc-ve-an-ninh-quoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án đối với và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp luật quản lý nhà nước được đánh giá qua luận án đối với và hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả thực thi.
Luận án "Luận án đối với và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.
Luận án "Luận án đối với và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án đối với và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nư" thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án đối với và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án đối với và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nư" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án đối với và hoàn thiện pháp luật trong quản lý nhà nư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.