Luận án tiến sĩ về hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học tập trung hoàn thiện quy trình thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội Việt Nam, nâng cao hiệu quả lập pháp.
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Quy trình Ban hành Nghị quyết Quốc hội
Nghị quyết Quốc hội giữ vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Tài liệu này đi sâu phân tích toàn diện quy trình ban hành nghị quyết. Nghiên cứu khám phá các khía cạnh lý luận. Nghiên cứu cũng khảo sát thực tiễn lập pháp. Mục tiêu là tìm ra giải pháp hoàn thiện quy trình hiện hành. Việc này nhằm nâng cao chất lượng nghị quyết. Nó cũng góp phần vào hiệu quả hoạt động Quốc hội. Quy trình ban hành nghị quyết phức tạp. Quy trình trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sự chặt chẽ. Sự tham gia của nhiều chủ thể là cần thiết. Khái quát chung về nghị quyết Quốc hội được trình bày. Các đặc điểm pháp lý cũng được làm rõ. Quy trình ban hành văn bản pháp luật cần được xem xét kỹ lưỡng. Sự phát triển pháp lý và các tiêu chuẩn quốc tế cũng được đánh giá. Việc hiểu rõ cơ chế này rất cần thiết. Nó giúp đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp của văn bản. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho các đề xuất cải cách. Các đề xuất nhằm cải thiện quy trình lập pháp. Việc này mang lại lợi ích lâu dài cho hệ thống pháp luật quốc gia.
1.1. Khái niệm và Đặc điểm Nghị quyết Quốc hội
Nghị quyết Quốc hội là văn bản pháp luật quan trọng. Văn bản do Quốc hội ban hành. Nghị quyết có giá trị pháp lý cao. Nó thể hiện ý chí của nhân dân. Nghị quyết Quốc hội bao gồm nhiều loại. Có nghị quyết quy phạm pháp luật. Có nghị quyết áp dụng pháp luật. Đặc điểm của nghị quyết là tính phổ biến. Nó áp dụng cho nhiều đối tượng. Nghị quyết cũng có tính bắt buộc. Mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân phải tuân thủ. Quy trình soạn thảo nghị quyết đòi hỏi sự cẩn trọng. Các nghị quyết thường giải quyết các vấn đề lớn. Ví dụ như tổ chức bộ máy nhà nước. Hoặc các vấn đề kinh tế - xã hội quan trọng. Việc phân loại nghị quyết giúp hiểu rõ hơn. Nó giúp xác định quy trình áp dụng phù hợp. Sự chính xác trong khái niệm rất cần thiết. Nó đảm bảo tính minh bạch. Nó cũng đảm bảo hiệu quả của văn bản pháp luật. Thẩm quyền ban hành nghị quyết thuộc về Quốc hội. Đây là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Do đó, mỗi nghị quyết phải được xem xét kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và khả thi.
1.2. Các Bước trong Quy trình Ban hành Nghị quyết
Quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội diễn ra theo nhiều bước. Các bước được quy định chặt chẽ bởi pháp luật. Bước đầu tiên là đề xuất và soạn thảo. Các cơ quan có thẩm quyền chuẩn bị dự thảo. Sau đó là giai đoạn thẩm tra. Các ủy ban của Quốc hội thẩm định nghị quyết. Các bước thảo luận tại Quốc hội diễn ra. Đại biểu Quốc hội đóng góp ý kiến. Cuối cùng là biểu quyết thông qua. Nghị quyết chính thức được ban hành sau khi thông qua. Quy trình cũng có thể áp dụng thủ tục rút gọn. Điều này dành cho các trường hợp đặc biệt. Quy định ban hành nghị quyết nêu rõ từng giai đoạn. Nó đảm bảo tính công khai và minh bạch. Mọi công đoạn từ chuẩn bị đến thông qua đều quan trọng. Việc này nhằm đảm bảo chất lượng văn bản. Hiệu quả hoạt động Quốc hội phụ thuộc vào quy trình này. Sự tuân thủ đúng các thủ tục thông qua nghị quyết rất cần thiết. Điều này góp phần vào việc hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội.
1.3. Kinh nghiệm Quốc tế về Ban hành Nghị quyết
Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học. Các nghị viện trên thế giới có quy trình đa dạng. Mỗi quốc gia có phương pháp riêng. Tuy nhiên, nhiều nguyên tắc chung vẫn tồn tại. Các nguyên tắc về minh bạch, tham vấn, thẩm định. Ví dụ, một số nước chú trọng tham vấn cộng đồng. Một số khác lại tập trung vào tính hiệu quả. Việc học hỏi quy trình soạn thảo nghị quyết từ các nước khác hữu ích. Nó giúp Việt Nam nhìn nhận lại thủ tục thông qua nghị quyết hiện có. Kinh nghiệm quốc tế có thể chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu. Nó gợi ý các giải pháp cải thiện quy trình lập pháp. Các mô hình giám sát thực hiện nghị quyết cũng đáng tham khảo. Việc này giúp nâng cao chất lượng nghị quyết. Nó cũng góp phần vào việc ban hành văn bản pháp luật chất lượng hơn. Sự so sánh giúp nhận diện các thực tiễn tốt. Điều này thúc đẩy việc hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội tại Việt Nam.
II.Thực trạng Quy định Ban hành Nghị quyết Quốc hội
Pháp luật Việt Nam đã có các quy định rõ ràng. Các quy định này điều chỉnh quy trình ban hành nghị quyết. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng còn nhiều thách thức. Phần này đánh giá thực trạng các quy định hiện hành. Nó chỉ ra những kết quả đã đạt được. Nó cũng phân tích các hạn chế còn tồn tại. Quy trình từ khâu chuẩn bị đến ban hành nghị quyết đã có những cải tiến. Tuy nhiên, vẫn cần phải có những điều chỉnh phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình. Mục tiêu cũng là đảm bảo tính khả thi. Việc này nhằm nâng cao chất lượng nghị quyết. Các quy định về thẩm định nghị quyết Quốc hội cũng được xem xét. Nó đánh giá mức độ hiệu quả của việc thẩm định. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các lỗ hổng. Nó chỉ ra các điểm cần hoàn thiện. Việc này nhằm thúc đẩy hiệu quả hoạt động Quốc hội. Việc này cũng đảm bảo nghị quyết khi ban hành thực sự có giá trị.
2.1. Các Quy định Hiện hành về Soạn thảo Nghị quyết
Pháp luật hiện hành có nhiều quy định. Các quy định chi tiết về quy trình soạn thảo nghị quyết. Các cơ quan, tổ chức có quyền trình dự án. Dự án phải qua nhiều vòng thẩm định. Các quy định này nhằm đảm bảo tính khoa học. Nó cũng đảm bảo tính thực tiễn của nghị quyết. Tuy nhiên, việc thực hiện còn gặp khó khăn. Một số quy định chưa thực sự phù hợp. Các yêu cầu về hồ sơ dự thảo phức tạp. Thời gian thẩm tra đôi khi bị kéo dài. Các quy định về ban hành văn bản pháp luật cần được rà soát. Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục. Đồng thời không làm giảm chất lượng. Sự rõ ràng của các quy định là rất cần thiết. Nó giúp các chủ thể dễ dàng thực hiện. Nó cũng hạn chế sự chồng chéo. Việc cải thiện quy trình lập pháp đòi hỏi xem xét tổng thể. Điều này giúp loại bỏ những vướng mắc. Việc hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội cần chú trọng điều này.
2.2. Đánh giá Kết quả và Hạn chế trong Ban hành Nghị quyết
Quy trình ban hành nghị quyết đã đạt được nhiều kết quả. Nhiều nghị quyết quan trọng được thông qua. Chúng góp phần ổn định xã hội, phát triển kinh tế. Các thủ tục thông qua nghị quyết ngày càng minh bạch hơn. Sự tham gia của đại biểu Quốc hội được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Chất lượng một số nghị quyết chưa cao. Một số quy định chưa thực sự khả thi. Thời gian chuẩn bị dự thảo còn dài. Việc thẩm định nghị quyết Quốc hội đôi khi chưa sâu sát. Các hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động Quốc hội. Nó cũng làm giảm giá trị của các văn bản pháp luật. Cần có sự đánh giá khách quan. Đánh giá này giúp nhận diện chính xác vấn đề. Nó là cơ sở cho các giải pháp khắc phục. Việc hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội là một yêu cầu cấp bách.
2.3. Nguyên nhân Các Bất cập của Quy trình Hiện tại
Các bất cập trong quy trình ban hành nghị quyết có nhiều nguyên nhân. Một phần do hệ thống pháp luật chưa đồng bộ. Các quy định chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng. Năng lực của một số cán bộ còn hạn chế. Quy trình soạn thảo nghị quyết chưa tối ưu. Việc phối hợp giữa các cơ quan chưa hiệu quả. Áp lực thời gian cũng ảnh hưởng đến chất lượng. Việc thiếu nguồn lực cho thẩm định nghị quyết Quốc hội là một vấn đề. Đặc biệt là nguồn lực chuyên gia, tài chính. Sự thiếu cơ chế giám sát thực hiện nghị quyết cũng gây ra vấn đề. Nó dẫn đến việc áp dụng không nhất quán. Các nguyên nhân này cần được phân tích kỹ. Chúng là cơ sở để đưa ra các giải pháp phù hợp. Việc giải quyết triệt để các nguyên nhân này. Nó góp phần vào việc cải thiện quy trình lập pháp. Nó cũng nâng cao chất lượng nghị quyết.
III.Giải pháp Hoàn thiện Quy trình Ban hành Nghị quyết Quốc hội
Để nâng cao hiệu quả hoạt động Quốc hội, việc hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết là cần thiết. Phần này tập trung đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm khắc phục hạn chế đã nêu. Các giải pháp cũng nhằm tối ưu hóa toàn bộ quá trình. Từ khâu soạn thảo đến giám sát thực hiện nghị quyết. Các đề xuất nhấn mạnh tính đồng bộ. Nó cũng chú trọng tính khả thi. Mục tiêu là cải thiện quy trình lập pháp. Mục tiêu cũng là đảm bảo tính minh bạch. Nó tăng cường sự tham gia của các bên liên quan. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở mặt kỹ thuật. Chúng còn bao gồm cả yếu tố con người. Chúng cải thiện cơ chế phối hợp. Việc này hướng tới nâng cao chất lượng nghị quyết. Nó cũng đảm bảo các văn bản pháp luật thực sự đi vào đời sống. Việc áp dụng các giải pháp này cần sự cam kết cao. Nó cần sự phối hợp chặt chẽ của các cơ quan.
3.1. Đề xuất Cải thiện Quy trình Lập pháp và Thẩm Định
Cải thiện quy trình lập pháp là trọng tâm. Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật. Việc này nhằm làm rõ từng bước trong quy trình. Nó bao gồm từ khởi xướng đến thông qua. Quy trình soạn thảo nghị quyết cần được tiêu chuẩn hóa. Các biểu mẫu, hướng dẫn cần chi tiết hơn. Nâng cao năng lực thẩm định nghị quyết Quốc hội là rất quan trọng. Cần tăng cường đội ngũ chuyên gia. Cần đầu tư vào công cụ hỗ trợ thẩm định. Việc này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các vấn đề về tính hợp hiến, hợp pháp, khả thi. Các đề xuất bao gồm rút ngắn thời gian xử lý. Nhưng không làm giảm chất lượng. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý quy trình. Việc này giúp tăng cường minh bạch. Nó cũng tăng cường khả năng theo dõi. Các thủ tục thông qua nghị quyết cần được xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa. Điều này nhằm hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội.
3.2. Tăng cường Vai trò Đại biểu Quốc hội trong Quy trình
Vai trò đại biểu Quốc hội là then chốt. Cần tăng cường khả năng tham gia của họ. Từ giai đoạn đề xuất đến thảo luận, biểu quyết. Đại biểu cần được cung cấp thông tin đầy đủ. Cần có đủ thời gian nghiên cứu dự thảo. Tổ chức các buổi tham vấn chuyên sâu. Điều này giúp đại biểu đóng góp ý kiến chất lượng. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đại biểu. Các khóa đào tạo về kỹ năng lập pháp. Về phân tích chính sách là cần thiết. Các cơ chế khuyến khích đại biểu chủ động. Chủ động trong việc phát hiện vấn đề. Chủ động trong đề xuất giải pháp là cần thiết. Điều này giúp tăng cường tính dân chủ. Nó cũng tăng cường tính hiệu quả của quy trình. Việc này góp phần trực tiếp vào nâng cao chất lượng nghị quyết. Nó làm cho nghị quyết phản ánh sát thực tế cuộc sống. Hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội phải có sự tham gia tích cực của đại biểu.
3.3. Nâng Cao Hiệu quả Giám sát Thực hiện Nghị quyết
Giám sát thực hiện nghị quyết là khâu cuối cùng. Nhưng nó lại có ý nghĩa quyết định. Cần xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả. Cơ chế này đảm bảo nghị quyết được thực thi đầy đủ. Nó cũng đảm bảo đúng mục đích. Tăng cường vai trò của các cơ quan giám sát. Ví dụ như Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc. Phát triển công cụ theo dõi, đánh giá. Các công cụ định lượng và định tính. Điều này giúp đánh giá tác động của nghị quyết. Công khai kết quả giám sát là rất quan trọng. Nó giúp tăng cường trách nhiệm giải trình. Nó cũng nâng cao lòng tin của công chúng. Các biện pháp xử lý vi phạm cần được áp dụng nghiêm minh. Điều này đảm bảo tính răn đe. Nó duy trì sự tôn trọng pháp luật. Việc này góp phần vào việc ban hành văn bản pháp luật có giá trị thực tiễn cao. Nó hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội một cách toàn diện.
IV.Nâng cao Chất lượng Nghị quyết Hiệu quả Hoạt động Quốc hội
Việc hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết có ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ cải thiện một khía cạnh. Nó tác động đến toàn bộ hệ thống chính trị. Chất lượng nghị quyết tốt sẽ thúc đẩy sự phát triển. Nó tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho đất nước. Hiệu quả hoạt động Quốc hội được nâng cao đáng kể. Điều này thể hiện qua khả năng đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Nó thể hiện qua sự tin tưởng của nhân dân. Các giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở quy định. Chúng còn bao gồm cả yếu tố tổ chức, con người. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một Nhà nước pháp quyền. Nhà nước đó của dân, do dân, vì dân. Quy trình ban hành văn bản pháp luật chặt chẽ. Nó đảm bảo tính công khai, minh bạch. Nó giúp nâng cao vai trò, vị thế của Quốc hội. Đây là tiền đề quan trọng cho sự ổn định và phát triển bền vững.
4.1. Tầm quan trọng của Việc Hoàn Thiện Quy Trình
Hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết có tầm quan trọng lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng văn bản pháp luật. Một quy trình chặt chẽ, khoa học sẽ tạo ra nghị quyết chất lượng cao. Nghị quyết đó có tính khả thi và tác động tích cực. Việc này cũng góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động Quốc hội. Quốc hội thực hiện tốt chức năng lập pháp. Nó sẽ củng cố niềm tin của nhân dân. Việc cải thiện quy trình lập pháp giúp giảm thiểu rủi ro. Các rủi ro về xung đột pháp luật. Các rủi ro về áp dụng không đồng bộ. Nó còn thúc đẩy sự hài hòa trong hệ thống pháp luật. Giám sát thực hiện nghị quyết cũng được tăng cường. Điều này đảm bảo tính hiệu lực của văn bản. Tóm lại, việc hoàn thiện quy trình là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của công tác lập pháp quốc gia.
4.2. Lợi ích khi Ban Hành Văn Bản Pháp Luật Chất Lượng
Ban hành văn bản pháp luật chất lượng mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích đầu tiên là tạo ra môi trường pháp lý ổn định. Điều này thu hút đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế. Nghị quyết chất lượng cao sẽ được áp dụng hiệu quả. Nó giảm thiểu các tranh chấp pháp lý. Nó cũng tăng cường tính minh bạch trong quản lý. Nâng cao chất lượng nghị quyết trực tiếp cải thiện đời sống nhân dân. Các chính sách sẽ được thực thi công bằng. Nó đáp ứng đúng nhu cầu xã hội. Giám sát thực hiện nghị quyết dễ dàng hơn. Điều này giúp đánh giá tác động thực tế. Nó đảm bảo trách nhiệm giải trình của các cơ quan. Lợi ích cuối cùng là nâng cao uy tín Quốc hội. Nó khẳng định vai trò tối cao của cơ quan lập pháp. Việc này góp phần xây dựng một Nhà nước pháp quyền mạnh mẽ. Nó bền vững và phục vụ nhân dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI NGUYEN THỊ THỦY LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HỌC HÀ NOI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NOI NGUYEN THỊ THỦY Chuyên ngành : Luật Hiến pháp Mã số : 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VU HONG ANH HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án nay là do tự ban thân thực hiện và không sao chép các công trình nghiên cứu của người khác dé làm sản phẩm của riêng mình. Các thông tin thứ cấp sử dụng trong luận án là có nguồn gốc và được trích dan rõ ràng. Tác giả hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và nguyên ban của luận an.
Tác giả luận an Nguyễn Thị Thủy LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc doi với PGS.TS Vũ Hong Anh là thay hướng dan khoa học đã tận tình định hướng, chỉ bảo cho tôi nhiều kiến thức khoa học vô cùng quý báu, bồ ich. Tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới các Thây, Cô Khoa Hành chính Nhà nước, Khoa Sau đại học của Trường Đại học Luật Hà Nội luôn tạo điễu kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian tác giả học tập, nghiên cứu. Cảm on đồng nghiệp, gia đình, anh, chị, em và bạn bè da động viên khích lệ, tạo điều kiện, giúp đỡ, quan tâm, đóng góp ý kiến quỷ báu để tác giả hoàn thành bản Luận an này. Ha Nội, ngày 18 thang 6 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy MỤC LỤC Trang MỞ ĐÂU.211 T11 T11 1 1 111kg | Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI LUẬN ÁN.
Đánh giá tình hình nghiên cứu đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu khoa học liên quan chức năng, nhiệm vu, quyén han cua Quốc HỘI. -- - G E121 11123111 231 11 931 1n vn ng ngu 7 1. Các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến hoạt động ban hành nghị quyết của Quốc hội .----- 2 + s£+E£EE£EEE+EEeEEetrkerkerred 11 1.
Các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết Quốc hội. Sự kế thừa, phát triển và những van đề cần tiếp tục nghiên cứu. Những kết qua nghiên cứu mà luận án sẽ kế thừa va phát trién. Cơ sở lý luận và giả thuyết nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu của luận án.- -- --- 5c 5c S133 E SE EEEsrrerrerrrrrrrrrrrree 24 Kết luận chương l.---2-- 2 SE EEEEEEEXEE1121111E111211 1111111111111 1111111 25 Chương 2: NHUNG VAN ĐÈ LÝ LUẬN VE QUY TRÌNH THỦ TỤC BAN HANH NGHỊ QUYET CUA QUOC HỘII. Khái quát về nghị quyết của Quốc hội. Khái niệm, đặc điểm nghị quyết của Quốc hội. Phân loại nghị quyết của Quốc hội.
Quy trình, thủ tục ban hành Nghị quyết của Quốc hội. Khái niệm quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội. Đặc điểm của quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của 6)i090,0201777. Vai trò của quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết Quốc hội.
Phân loại quy trình, thủ tục ban hành Nghị quyết. Yêu cầu đối với quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của 2. Hoạt động ban hành nghị quyết của Nghị viện (Quốc hội) ở một số nước trên thé giới và kinh nghiệm cho Việt Nam. Hoạt động ban hành nghị quyết của Nghị viện ở một số nước trên THỂ SOT no ch ntgĩnh axons atc cava ata, sas SEs TURAN SHR Vs ah 301018 54 2.
Một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong quá trình ban hành nghị quyêt của QUOC hội .- -- - c3 3321 **1££EE£veeeeeeressres 61 Kết luận chương 2.1111 64 Chương 3: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH CUA PHÁP LUAT VE QUY TRÌNH, THỦ TỤC BAN HANH NGHỊ QUYẾT CUA QUOC HỘI NƯỚC TA. Hoạt động ban hành nghị quyết của Quốc hội. Nghị quyết quy phạm pháp luat oo. Nghị quyết áp dụng pháp luật.
Quy định của pháp luật về quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hộii. Quy định của pháp luật về quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết quy phạm pháp luật theo thủ tục thông thường. Quy định của pháp luật về ban hành nghị quyết quy phạm pháp luật cua Quoc hội theo quy trình, thủ tục rút øọn. Quy định của pháp luật về quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết áp dụng pháp luật của Quôc hội.
Đánh giá quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội. Những kết quả đạt được trong quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội.------ 2 + ẻ+E+EE£+EE+EE£EEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrrree 105 3. Những hạn chế, bất cập trong quy định của pháp luật về quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội, nguyên nhân của hạn ChẾ. -¿-¿- + +t+ExSEE+E2EEEESEESEEEEEE2E121111121121121212112111 11515 xe 109 Kết luận chương 3.
-- 2-2 s12 EEEE2E197112112117112111121111 112111111111 e6 121 Chương 4: QUAN DIEM VA GIẢI PHAP HOÀN THIỆN QUY TRINH, THỦ TỤC BAN HANH NGHỊ QUYET CUA QUOC HỘI NƯỚC TA. Quan điểm hoàn thiện quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội nước ta hiện nayy.--- 2-52 SE EEEE12E1211211211 21111 te 122 4. Hoàn thiện quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội cần được tiến hành đồng thời với việc đôi mới tô chức và hoạt động của Quốc hội .-----2- 2 2+ 2+EE£EEE2EEEEE2E12E1211211712211 1122. Hoàn thiện quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội phải đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.
Hoàn thiện quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội phải góp phan nâng cao giá trị pháp lý của nghị quyết. Hoàn thiện quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội phải bảo đảm nâng cao chất lượng nghị quyết. Hoàn thiện quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước và phù hợp với xu thế của các NUGC .----¿- + sz+xk+EkeEE+EEEEEEExerkerkret 128 4. Hoàn thiện quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội phải bảo đảm tăng cường sự lãnh đạo của Đảng.
Giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật về quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội nước ta. Hoàn thiện quy định về thấm quyền ban hành nghị quyết của Quốc hội; phân định giữa nội dung của nghị quyết với nội dung của các văn bản quy phạm pháp luật khác. Hoàn thiện quy định về tinh chất pháp lý nghị quyết của Quốc hội. Tăng cường và nang cao trách nhiệm cua những người tham gia vào quy trình, thủ tục ban hành nghị quyêt của Quôc hội.
Hoàn thiện quy định của pháp luật về quy trình, thủ tục ban hành nghị quyêt QUOC hộII. Nghiên cứu mở rộng phạm vi điều chỉnh của Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Nghiên cứu xây dựng luật điều chỉnh quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết sửa đôi hiến pháp.---- 2-2 52+ 2+EEeEEE2EEeEEeEEEerxrrkrre 145 Kết luận chương 4.---- 2° s9 EEEEE1118111211211111111 11111111 1111101111111 147 KẾT LUẬN .11 11x E1eerre 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN8 H6. 151 DANH MỤC TAI LIEU THAM KHẢO.
22-22 5522E£2£E2EEeEEerxeerxed 152 PHU LỤC.-----2cc22cccc2222221111121tE1222122111 11 tt. eerrre 164 DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT ADPL : Áp dụng pháp luật BHVBQPPL : Ban hành van bản quy phạm pháp luật CATANDTC : Chánh án Toà án nhân dân tối cao ĐBQH > Đại biéu Quốc hội QPPL : Quy phạm pháp luật TANDTC : Toà án nhân dân tôi cao UBPL : Ủy ban pháp luật UBTVQH : Ủy ban Thường vụ Quốc hội VBQPPL : Văn ban quy phạm pháp luật VKSNDTC : Viện kiểm sát nhân dan tối cao XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Tại các văn kiện của Đảng, Đảng ta luôn xác định rõ về tầm quan trọng của Quốc hội trong Bộ máy nhà nước. Đồng thời ban hành nhiều văn bản xác định những nhiệm vụ và phương hướng nhắn mạnh, mang tính chiến lược về đổi mới tổ chức và hoạt động nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của Quốc hội.
Trong báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng nêu rõ: “Đôi mới tô chức và hoạt động của Quốc hội, bảo đảm cho Quốc hội thực sự là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất” [22]. Đại hội Dang lần thứ XII khang định: Tiếp tục đổi mới tô chức và hoạt động của Quốc hội, bảo đảm Quốc hội thực sự là cơ quan đại biéu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Quốc hội thực hiện tốt chức năng lập pháp, quyết định các van đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao, nhất là đối với việc quan lý, sử dung các nguồn lực của đất nước [24]. Thê chế hóa đường lối của Dang ta, kế thừa va phát triển quy định của các Hiến pháp Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 ghi nhận: “Quốc hội là co quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hoà XHCN Việt Nam.
Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các van dé quan trong của đất nước và giám sát tối cao đôi với hoạt động của Nhà nước” (Điều 69). Thực hiện chức năng mà Hiến pháp quy định, trong những năm qua, Quốc hội đã phát huy được vai trò của mình trong hoạt động lập pháp và đạt được những kết quả cao trong hoạt động này. Bên cạnh đó, việc quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước cũng được chú trọng và đôi mới nhằm bảo đảm cho các quyết định của Quốc hội kip thời, chính xác, dap ứng tốt nhiệm vụ của Nhà nước và xã hội. Nội dung nghị quyết của Quốc hội tập trung vào nhiều lĩnh vực quan trọng của đời sống xã hội, chất lượng nghị quyết của Quốc hội càng được đảm bảo.
Đề dat được những thành công đó, một trong những lí do chính là quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội đã không ngừng được sửa đổi, bổ sung. Tuy nhiên, quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội vẫn còn bộc lộ một số hạn chế và bất cập. Một trong nguyên nhân dẫn đến hạn chế này là do quy trình, thủ tục ban hành nghị quyết còn chưa thực sự đồng bộ và hoàn thiện, còn có quan điểm khác nhau về tính chất, nội dung nghị quyết; công tác tham mưu cho Quốc hội trong việc ban hành nghị quyết chưa kịp thời.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học tập trung hoàn thiện quy trình thủ tục ban hành nghị quyết của Quốc hội Việt Nam, nâng cao hiệu quả lập pháp.
Luận án "Hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện quy trình ban hành nghị quyết Quốc hội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.