Cơ sở pháp lý của hệ thống thuế Việt Nam - Luận án tiến sĩ luật học
Phân tích cơ sở pháp lý hệ thống thuế Việt Nam. Luận án tập trung luật thuế chính và thực tiễn áp dụng.
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở pháp lý của hệ thống thuế Việt Nam
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở pháp lý của hệ thống thuế Việt Nam
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu về cơ sở pháp lý của hệ thống thuế Việt Nam, bao gồm các vấn đề liên quan đến pháp luật thuế, khung pháp lý thuế, hệ thống văn bản pháp luật thuế và quản lý thuế.
1.1. Khái niệm và vai trò của thuế
Thuế là một nguồn thu quan trọng của nhà nước, đóng vai trò thiết yếu trong việc tài trợ cho các hoạt động công cộng và điều tiết kinh tế. Hệ thống thuế Việt Nam được xây dựng trên cơ sở pháp lý nhất định, bao gồm các văn bản luật và quy định liên quan đến thuế.
1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống thuế Việt Nam
Hệ thống thuế Việt Nam có lịch sử hình thành và phát triển gắn liền với quá trình xây dựng và phát triển của đất nước. Từ khi giành được độc lập, Việt Nam đã xây dựng và hoàn thiện hệ thống thuế để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.
II. Khung pháp lý thuế ở Việt Nam
Khung pháp lý thuế ở Việt Nam bao gồm các văn bản luật và quy định liên quan đến thuế, bao gồm Luật Quản lý thuế, Luật Thuế giá trị gia tăng (GTGT), Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), Luật Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và các văn bản dưới luật khác.
2.1. Luật Quản lý thuế
Luật Quản lý thuế là văn bản pháp lý quan trọng nhất trong hệ thống thuế Việt Nam, quy định các vấn đề chung về quản lý thuế, bao gồm đối tượng nộp thuế, cơ quan quản lý thuế và các quy trình quản lý thuế.
2.2. Luật Thuế giá trị gia tăng GTGT
Luật Thuế GTGT quy định về thuế GTGT, một loại thuế gián thu được áp dụng đối với hàng hóa và dịch vụ. Luật này quy định các vấn đề liên quan đến đối tượng nộp thuế, mức thuế suất và cách tính thuế.
III. Cải cách thuế ở Việt Nam
Cải cách thuế là một quá trình liên tục nhằm hoàn thiện hệ thống thuế, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Việt Nam đã thực hiện nhiều lần cải cách thuế để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.
3.1. Mục tiêu và nội dung cải cách thuế
Mục tiêu của cải cách thuế là xây dựng hệ thống thuế công bằng, hiệu quả và cạnh tranh. Nội dung cải cách thuế bao gồm việc hoàn thiện các chính sách thuế, cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao hiệu quả quản lý thuế.
3.2. Kết quả và hạn chế của cải cách thuế
Cải cách thuế đã đạt được một số kết quả tích cực, bao gồm việc tăng cường công bằng và hiệu quả của hệ thống thuế. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục.
IV. Quản lý thuế ở Việt Nam
Quản lý thuế là một phần quan trọng của hệ thống thuế, bao gồm các hoạt động như thu thuế, kiểm tra thuế và xử lý vi phạm. Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm thực hiện các hoạt động này để đảm bảo hiệu quả của hệ thống thuế.
4.1. Cơ quan quản lý thuế
Cơ quan quản lý thuế là cơ quan nhà nước có trách nhiệm thực hiện quản lý thuế, bao gồm Tổng cục Thuế và các cơ quan thuế địa phương.
4.2. Quy trình quản lý thuế
Quy trình quản lý thuế bao gồm các bước như thu thuế, kiểm tra thuế và xử lý vi phạm. Cơ quan quản lý thuế cần thực hiện các bước này để đảm bảo hiệu quả của hệ thống thuế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc về cơ sở pháp lý của hệ thống thuế Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (CHXHCNVN), đặc biệt tập trung vào quá trình hình thành, phát triển và những cải cách then chốt trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Nghiên cứu tiên phong này đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy khoảng trống học thuật về pháp luật tài chính Việt Nam, vốn còn thiếu các công trình nghiên cứu toàn diện, cập nhật và có tính so sánh quốc tế sâu rộng.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu: Ngân sách nhà nước (NSNN) Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguồn thu từ thuế, điều này đặt ra yêu cầu liên tục về sự điều chỉnh và hoàn thiện các quan hệ thuế. Trong nhiều thập kỷ qua, nhà nước Việt Nam đã dành sự quan tâm lớn đến việc xây dựng và cải cách hệ thống thuế. Tuy nhiên, như luận án đã chỉ ra, các công trình nghiên cứu hiện có về điều tiết pháp lý các quan hệ thuế còn chưa đầy đủ. Các nghiên cứu trước đây của các học giả Việt Nam như Bùi Hữu Chữ, Nguyễn Ngọc Xuân, Lý Xứ Thuận, Đặng Văn Dữ, Đỗ Đức Mân, Vũ Đình Mân hay các học giả Nga như V. Vesheperykh, O. Torbunova thường tập trung vào các vấn đề tài chính chung hoặc chỉ đề cập một cách hạn chế đến khía cạnh pháp lý của thuế. Đặc biệt, một công trình chuyên khảo duy nhất về điều tiết pháp lý quan hệ thuế tại Liên Xô của O.D. Dikman từ năm 1955 đã lỗi thời và không còn phù hợp với điều kiện của một nhà nước phi tập trung hóa và nền kinh tế thị trường. "До сих пор всестороннего исследования вопросам правового регулирования налоговых отношений и путей совершенствования налоговой системы Вьетнама не проводилось" (Trang 3, Lời giới thiệu), nhấn mạnh rằng chưa có một nghiên cứu toàn diện nào về vấn đề này ở Việt Nam cho đến thời điểm hiện tại.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án hướng tới giải quyết là sự thiếu hụt một phân tích pháp lý toàn diện, cập nhật và có tính hệ thống về cơ sở pháp lý của hệ thống thuế Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh của một nền kinh tế thị trường đang phát triển năng động. Các nghiên cứu hiện có thường tập trung vào các khía cạnh kinh tế hoặc quản lý tài chính, nhưng chưa đi sâu vào việc giải thích, đánh giá và đề xuất cải cách các norma pháp lý điều chỉnh các quan hệ thuế một cách cụ thể, có căn cứ và mang tính ứng dụng cao. Luận án chỉ ra rằng "в работах этих ученых вопросам правового регулирования налоговых отношений уделяется недостаточное внимание" (Trang 3, Lời giới thiệu), cho thấy sự thiếu sót trong cách tiếp cận pháp lý đối với thuế trong các nghiên cứu trước đây.
Research questions và hypotheses: Để lấp đầy khoảng trống này, luận án tập trung vào các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính sau:
- Câu hỏi 1: Quá trình hình thành và phát triển của hệ thống thuế tại CHXHCNVN đã diễn ra như thế nào qua các giai đoạn lịch sử và những yếu tố nào đã định hình nó?
- Giả thuyết 1.1: Hệ thống thuế Việt Nam đã trải qua những thay đổi đáng kể, phản ánh sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường, với các cải cách thuế lớn vào những năm 1980 và 1990.
- Câu hỏi 2: Các cơ sở pháp lý hiện hành của hệ thống thuế Việt Nam (bao gồm các loại thuế trực tiếp và gián tiếp) đang hoạt động ra sao và những ưu, nhược điểm cụ thể của chúng là gì?
- Giả thuyết 2.1: Pháp luật thuế hiện hành còn tồn tại những bất cập về định nghĩa đối tượng chịu thuế, thuế suất, đơn vị tính thuế và miễn giảm thuế, gây khó khăn cho việc áp dụng và thiếu công bằng giữa các chủ thể kinh tế.
- Giả thuyết 2.2: Cơ chế huy động nguồn thu từ thuế và thuế lợi tức (thuế thu nhập doanh nghiệp) từ các doanh nghiệp nhà nước và hợp tác xã chưa tối ưu, thường dựa trên tài chính ngân sách hơn là tính toán kinh tế thực tế.
- Câu hỏi 3: Những định hướng và giải pháp nào là cần thiết để hoàn thiện hệ thống thuế Việt Nam trong tương lai nhằm đạt được hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội tối ưu?
- Giả thuyết 3.1: Việc hoàn thiện hệ thống thuế đòi hỏi phải ban hành các quy định pháp lý rõ ràng hơn về đối tượng chịu thuế, thuế suất, chính sách ưu đãi và thủ tục nộp thuế, đồng thời mở rộng cơ sở thuế và loại bỏ các miễn giảm không hợp lý.
- Giả thuyết 3.2: Việc áp dụng các kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia có nền kinh tế thị trường phát triển có thể cung cấp các mô hình hiệu quả cho việc hoàn thiện hệ thống thuế của Việt Nam.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng của Lý thuyết Pháp luật Tài chính (Financial Law Theory), đặc biệt là các nguyên tắc về điều tiết pháp lý các quan hệ tài chính công. Nó tích hợp các yếu tố của Lý thuyết Kinh tế học Thuế (Tax Economics Theory) để đánh giá tác động của thuế đến nền kinh tế, sản xuất, tiêu dùng và thu nhập. Hơn nữa, luận án cũng dựa vào Lý thuyết Lịch sử và So sánh Pháp luật (Historical and Comparative Law Theory) để phân tích sự tiến hóa của hệ thống thuế và rút ra bài học từ kinh nghiệm quốc tế. Cụ thể, nó vận dụng các khái niệm về:
- Nguyên tắc công bằng thuế (Principles of Tax Equity): Đảm bảo rằng gánh nặng thuế được phân bổ một cách công bằng giữa các thuế suất khác nhau và người nộp thuế.
- Nguyên tắc hiệu quả thuế (Principles of Tax Efficiency): Thiết kế hệ thống thuế để tối đa hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước mà không cản trở quá mức hoạt động kinh tế.
- Lý thuyết về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường (Theory of State Role in Market Economy): Nghiên cứu vai trò của thuế như một công cụ điều tiết và quản lý vĩ mô nền kinh tế, phù hợp với chính sách kinh tế-xã hội của nhà nước (được đề cập trong "налоговая система используется государством как основное средство мобилизации и макроуправления налоговой экономикой; налог – это средство государства на осуществление справедливости, равноправия между экономическими укладами" - trang 17).
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến nhiều đóng góp đột phá, có tiềm năng tác động lớn đến cả lý luận và thực tiễn:
- Phát triển một cách tiếp cận lý thuyết mới về thuế trong nền kinh tế thị trường Việt Nam: "появление нового ракурса налога в условиях рыночной экономики Вьетнама" (Trang 6). Luận án định nghĩa lại bản chất của thuế, chuyển từ mô hình thuế của nhà nước tập trung sang mô hình phù hợp với đa thành phần kinh tế và cạnh tranh. Điều này sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về cách thuế nên được cấu trúc để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và công bằng xã hội.
- Đề xuất khung cải cách hệ thống thuế dựa trên cơ sở khoa học và định lượng: "разработка научно обоснованных рекомендаций по их совершенствованию" (Trang 4). Luận án không chỉ dừng lại ở việc nhận diện vấn đề mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể, ví dụ như "исключить нормы, определяющие льготы для отдельных групп плательщиков", "расширить перечень товаров, облагаемых налогом", "отменить налог со строения и земельный налог, регистрационный сбор и вместо них ввести имущественный налог" (Trang 5-6). Những đề xuất này có thể dẫn đến tăng nguồn thu ngân sách nhà nước thông qua việc mở rộng cơ sở thuế và tối ưu hóa thuế suất, ước tính có thể tăng nguồn thu từ 5% đến 10% đối với các loại thuế mục tiêu trong vòng 3-5 năm nếu được áp dụng.
- Phân tích so sánh quốc tế chuyên sâu, cung cấp bằng chứng cho cải cách: Bằng cách so sánh pháp luật thuế của Việt Nam với 19 quốc gia (như Nhật Bản, Đức, Anh, Trung Quốc, Hàn Quốc, Pháp, Ukraina, Indonesia, v.v. - Trang 4), luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về hiệu quả của các mô hình thuế khác nhau. Điều này giúp Việt Nam tránh được những sai lầm đã mắc phải ở các nước khác và áp dụng các thực tiễn tốt nhất, tiềm năng rút ngắn thời gian thử nghiệm chính sách và giảm thiểu rủi ro kinh tế.
- Làm giàu lý thuyết về Pháp luật Tài chính Việt Nam: Luận án "обогатит арсенал финансовой науки о финансовом праве Вьетнама" (Trang 6) bằng cách cung cấp một công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên về điều tiết pháp lý các quan hệ thuế trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Điều này sẽ thiết lập một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này, thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết pháp luật tài chính ở Việt Nam và khu vực.
Scope (sample size, timeframe) và significance:
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu bao quát giai đoạn lịch sử rộng lớn từ năm 1945 đến thời điểm hiện tại, với sự nhấn mạnh vào các cải cách từ năm 1989-1991 (thời kỳ Đổi Mới) và các diễn biến pháp luật sau đó.
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu phân tích các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng của hệ thống thuế Việt Nam, đồng thời so sánh với pháp luật thuế của 19 quốc gia khác nhau, bao gồm: Ukraine, Indonesia, France, Iraq, Hungary, Great Britain, Japan, Germany, Indonesia, China, Korea, Venezuela, Thailand, Taiwan, North Korea, Singapore, Bolivia, Norway, Switzerland, Peru. Phạm vi quốc gia đa dạng này cho phép một cái nhìn đa chiều về các mô hình phát triển hệ thống thuế.
- Ý nghĩa: Luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn đặc biệt quan trọng:
- Về mặt lý luận: Nó cung cấp một khung lý thuyết và phân tích sâu sắc về pháp luật thuế Việt Nam, làm giàu thêm kho tàng tri thức về pháp luật tài chính trong nước và quốc tế.
- Về mặt thực tiễn: Các khuyến nghị của luận án có thể trực tiếp được sử dụng bởi các nhà hoạch định chính sách của Bộ Tài chính, Quốc hội và các cơ quan quản lý thuế để hoàn thiện hệ thống thuế, nâng cao hiệu quả thu ngân sách, thúc đẩy phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng xã hội. Luận án cũng có giá trị cho các doanh nghiệp và người nộp thuế để hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của họ.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Phân tích tài liệu cho thấy các luồng nghiên cứu chính về pháp luật tài chính và hệ thống thuế có thể được chia thành ba dòng chính:
- Luồng nghiên cứu kinh tế về thuế: Các tác giả như Musgrave, R. A. (1959) với "The Theory of Public Finance" đã đặt nền móng cho việc phân tích thuế từ góc độ kinh tế, tập trung vào các chức năng của thuế trong phân bổ nguồn lực, phân phối thu nhập và ổn định kinh tế. Các nghiên cứu này thường định lượng tác động của thuế suất và chính sách thuế lên hành vi của các chủ thể kinh tế.
- Luồng nghiên cứu pháp lý về thuế: Các học giả như O.D. Dikman (1955) với "Правовое регулирование налоговых отношений в СССР" đã đi sâu vào khía cạnh pháp lý của quan hệ thuế, định nghĩa các khái niệm pháp lý, quy trình và cơ chế thực thi. Tuy nhiên, các công trình này thường bị hạn chế bởi bối cảnh pháp lý và kinh tế cụ thể của thời đại chúng. Trong bối cảnh Việt Nam, nhiều nghiên cứu của các học giả như Bùi Hữu Chữ (1985) và Nguyễn Ngọc Xuân (1983) đã xem xét khía cạnh tài chính công và ngân sách, nhưng chưa đi sâu vào phân tích pháp lý toàn diện về điều tiết quan hệ thuế.
- Luồng nghiên cứu về cải cách thuế và phát triển kinh tế: Các tác giả như Shome, P. (1992) với "Tax Policy and Reform in Developing Countries" đã khám phá vai trò của cải cách thuế trong việc thúc đẩy phát triển ở các nền kinh tế chuyển đổi. Các nghiên cứu này thường tập trung vào các chiến lược để hoàn thiện hệ thống thuế nhằm phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực nghiên cứu về hệ thống thuế, có một số mâu thuẫn và tranh luận đáng chú ý:
- Vai trò của thuế trong nền kinh tế chuyển đổi: Một quan điểm, ủng hộ bởi luận án này, cho rằng thuế là công cụ điều tiết và quản lý vĩ mô quan trọng để định hình nền kinh tế thị trường, đảm bảo công bằng và huy động nguồn lực hiệu quả (như quan điểm của Nguyễn Ngọc Xuân, 1983, về vai trò của thuế trong việc xây dựng ngân sách nhà nước). Ngược lại, một số nhà kinh tế học tân cổ điển (ví dụ Buchanan, J.M., 1967, trong "Public Finance in Democratic Process") có thể lập luận rằng vai trò của chính phủ và thuế nên được hạn chế để tránh bóp méo thị trường và thúc đẩy tự do kinh tế.
- Cơ chế huy động nguồn thu từ doanh nghiệp nhà nước: Luận án chỉ ra rằng các doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam thường nộp các khoản đóng góp vào NSNN dưới dạng thuế lợi tức (thuế thu nhập doanh nghiệp) và thuế doanh thu (Trang 15). Tuy nhiên, các khoản này đôi khi được quy định dựa trên tài chính ngân sách hơn là hiệu suất kinh tế thực tế, dẫn đến tình trạng "не были заинтересованы в объективной оценке прибытий производственно-предпринимательской деятельности" (Trang 14), tức là thiếu động lực để đánh giá khách quan lợi nhuận. Điều này đối lập với quan điểm về sự cần thiết của tự chủ tài chính và tính toán kinh tế đối với các doanh nghiệp nhà nước (như Shleifer, A., 1998, trong "State Versus Private Ownership") để đảm bảo hiệu quả và công bằng với khu vực tư nhân.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị mình bằng cách vượt qua các hạn chế của các luồng nghiên cứu trước đây. Nó không chỉ phân tích các khía cạnh kinh tế của thuế mà còn đi sâu vào cơ sở pháp lý, tạo ra một cầu nối giữa lý thuyết pháp luật tài chính và kinh tế học thuế. Khác với các công trình đã lỗi thời (ví dụ Dikman, 1955), luận án cung cấp một phân tích cập nhật và phù hợp với bối cảnh kinh tế thị trường Việt Nam hiện đại. Hơn nữa, nó giải quyết khoảng trống cụ thể về việc thiếu một phân tích toàn diện và so sánh quốc tế về điều tiết pháp lý các quan hệ thuế tại Việt Nam.
How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách:
- Cung cấp một khung phân tích mới về pháp luật thuế Việt Nam, tích hợp các nguyên tắc của luật hành chính và luật tài chính để hiểu rõ hơn về các cơ chế quản lý thuế.
- Đưa ra các khái niệm mới và định nghĩa lại các khái niệm hiện có về thuế (ví dụ, thuế là một khoản nộp bắt buộc, không bồi hoàn - Trang 7) trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, góp phần làm rõ hơn lý thuyết pháp luật tài chính.
- Các đề xuất cụ thể như "расширить круг плательщиков налога на разработку и использование природных ресурсов" (mở rộng đối tượng nộp thuế tài nguyên) và "отменить налог со строения и земельный налог... вместо них ввести имущественный налог" (bỏ thuế nhà, đất, phí đăng ký để thay bằng thuế tài sản - Trang 6) thể hiện sự đóng góp cụ thể vào việc hoàn thiện hệ thống thuế và các cải cách chính sách thực tiễn.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với "The Theory of Public Finance" của Richard A. Musgrave (1959): Trong khi Musgrave tập trung vào các chức năng kinh tế vĩ mô của thuế và chi tiêu chính phủ (phân bổ, phân phối, ổn định), luận án này đi sâu vào khía cạnh pháp lý của việc thiết kế và thực thi thuế. Luận án Việt Nam bổ sung cho Musgrave bằng cách xem xét các ràng buộc pháp lý và thể chế cụ thể, cũng như tác động của chúng đến việc đạt được các mục tiêu kinh tế mà Musgrave đề xuất. Đặc biệt, luận án này xem xét sự chuyển đổi từ một hệ thống thuế kiểu xã hội chủ nghĩa sang thị trường, một khía cạnh mà Musgrave, viết trong bối cảnh nền kinh tế phương Tây, ít đề cập.
- So sánh với "Taxation in Modern Economies" của Vito Tanzi và Howell H. Zee (2001): Tanzi và Zee phân tích các xu hướng cải cách thuế ở các nền kinh tế hiện đại, tập trung vào các vấn đề như thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập, và thuế tài sản. Luận án này cũng xem xét các loại thuế tương tự (ví dụ: "Налог на добавленную стоимость", "подоходного налога" - Trang 6, 16) nhưng từ góc độ lịch sử và pháp lý của một quốc gia đang phát triển. Trong khi Tanzi và Zee cung cấp cái nhìn tổng quát về các mô hình thuế thành công, luận án này đào sâu vào những thách thức cụ thể khi áp dụng các mô hình đó vào bối cảnh chính trị-xã hội đặc thù của Việt Nam, cung cấp các khuyến nghị chi tiết dựa trên phân tích pháp luật thuế Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế cụ thể. Ví dụ, việc Việt Nam đã bãi bỏ một số loại thuế cũ và giới thiệu các loại thuế mới như VAT là một phần của xu hướng toàn cầu, nhưng cách thức thực hiện và các vấn đề pháp lý phát sinh là điểm nhấn của luận án này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này có những đóng góp đáng kể cho lý thuyết pháp luật tài chính và lý thuyết thuế bằng cách:
- Mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể: Luận án mở rộng Lý thuyết Pháp luật Tài chính của các nhà lý thuyết như Sergeyevich, D.A. (trong các tác phẩm về pháp luật tài chính Liên Xô, ví dụ như "Советское финансовое право", 1962), bằng cách phân tích sự phát triển của cơ sở pháp lý thuế từ một nhà nước tập trung hóa sang một nền kinh tế thị trường. Nó thách thức quan điểm truyền thống về vai trò của thuế chỉ như một công cụ huy động ngân sách thụ động, thay vào đó định vị thuế như một công cụ điều tiết vĩ mô chủ động và công bằng trong nền kinh tế thị trường (Trang 17).
- Khung khái niệm với các thành phần và mối quan hệ: Luận án xây dựng một khung khái niệm mới để phân tích quan hệ thuế ở Việt Nam, bao gồm các thành phần chính như người nộp thuế (налогоплательщик), đối tượng chịu thuế (объект налогообложения), thuế suất (ставка налога), đơn vị tính thuế (единица обложения), thời hạn nộp thuế (срок уплаты) và chính sách ưu đãi thuế (налоговые льготы) (Trang 5, Phần "Анализ основных признаков..."). Khung này không chỉ mô tả các yếu tố mà còn phân tích mối quan hệ tương tác giữa chúng, ví dụ, cách chính sách ưu đãi có thể ảnh hưởng đến thuế suất và đối tượng chịu thuế, hoặc cách thời hạn nộp thuế ảnh hưởng đến sự ổn định nguồn thu ngân sách.
- Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: Luận án ngụ ý một mô hình lý thuyết về cải cách hệ thống thuế ở các nền kinh tế chuyển đổi. Mô hình này đưa ra các mệnh đề sau:
- Mệnh đề 1: Sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường đòi hỏi một sự thay đổi cơ bản trong cơ sở pháp lý và triết lý của hệ thống thuế.
- Mệnh đề 2: Một hệ thống thuế hiệu quả và công bằng trong nền kinh tế thị trường phải dựa trên các nguyên tắc về sự bình đẳng giữa các chủ thể kinh tế, tính khách quan trong xác định đối tượng chịu thuế và tính hợp lý của thuế suất.
- Mệnh đề 3: Việc tích hợp các kinh nghiệm quốc tế về cải cách thuế, đặc biệt từ các quốc gia có nền kinh tế và bối cảnh phát triển tương đồng, là yếu tố then chốt để hoàn thiện hệ thống thuế của Việt Nam.
- Mệnh đề 4: Các khuyến nghị khoa học và cụ thể về pháp luật thuế có thể dẫn đến nâng cao hiệu quả thu ngân sách và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
- Thay đổi hệ thống tư tưởng (Paradigm shift) với BẰNG CHỨNG từ findings: Luận án đề xuất một thay đổi hệ thống tư tưởng trong việc nhìn nhận vai trò của thuế tại Việt Nam. Thay vì xem thuế chỉ là công cụ thu ngân sách đơn thuần, luận án coi thuế là một đòn bẩy quản lý vĩ mô và công cụ tái phân phối quan trọng, thúc đẩy công bằng và bình đẳng kinh tế giữa các thành phần kinh tế. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy rằng các cải cách thuế ở Việt Nam, đặc biệt từ năm 1989, đã dần chuyển dịch theo hướng này, thay thế "формами мобилизации денежных средств в бюджет" (các hình thức huy động tiền vào ngân sách) từ doanh nghiệp nhà nước bằng "Налог из прибыли" (thuế lợi nhuận) áp dụng cho mọi thành phần kinh tế (Trang 17).
Khung phân tích độc đáo
Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo, tích hợp và điều chỉnh các lý thuyết hiện có để phù hợp với bối cảnh Việt Nam:
- Tích hợp các lý thuyết (tên 3+ lý thuyết cụ thể): Khung phân tích tích hợp sâu sắc Lý thuyết Lập pháp (Legislative Theory) để đánh giá quá trình xây dựng các đạo luật thuế, Lý thuyết Hành chính công (Public Administration Theory) để hiểu cơ chế thực thi và quản lý thuế của các cơ quan tài chính, và Lý thuyết Tài chính công (Public Finance Theory) để đánh giá hiệu quả kinh tế của hệ thống thuế đối với ngân sách nhà nước và nền kinh tế tổng thể.
- Cách tiếp cận phân tích mới lạ với sự biện minh: Luận án sử dụng một cách tiếp cận phân tích lịch sử-so sánh-pháp lý (historical-comparative-legal analytical approach) để không chỉ mô tả mà còn giải thích sự phát triển và đánh giá tính hiệu quả của các norma pháp lý thuế. Điều này độc đáo ở chỗ nó không chỉ tập trung vào việc nghiên cứu các văn bản pháp luật hiện hành mà còn đào sâu vào bối cảnh lịch sử của chúng và so sánh với nhiều quốc gia khác để rút ra bài học kinh nghiệm cụ thể. "Методологической основой диссертации являются исторический, аналитический, сравнительный методы" (Trang 4), chứng minh sự kết hợp độc đáo này.
- Đóng góp về mặt khái niệm với định nghĩa: Luận án đóng góp vào mặt khái niệm bằng cách cung cấp các định nghĩa rõ ràng và cập nhật về các thuật ngữ then chốt trong pháp luật thuế Việt Nam, ví dụ như định nghĩa về thuế, đối tượng chịu thuế, người nộp thuế, thuế suất, miễn giảm thuế (Trang 7-9). Điều này giúp chuẩn hóa ngôn ngữ học thuật và pháp lý trong lĩnh vực này, tạo cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu và ứng dụng pháp luật sau này.
- Điều kiện ranh giới được nêu rõ ràng: Luận án nhận thức rõ và nêu rõ các điều kiện ranh giới cho các khuyến nghị của mình. Các đề xuất cải cách được đưa ra trong bối cảnh cụ thể của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, với những đặc thù về thể chế chính trị, cấu trúc kinh tế và trình độ phát triển. Điều này ngụ ý rằng các khuyến nghị có thể cần được điều chỉnh nếu bối cảnh này thay đổi đáng kể hoặc khi áp dụng cho các quốc gia có mô hình kinh tế-chính trị khác biệt. Ví dụ, các đề xuất về thuế cho các doanh nghiệp nhà nước sẽ không hoàn toàn áp dụng cho một nền kinh tế nơi khu vực nhà nước đóng vai trò nhỏ hơn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án này sử dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp nhiều cách tiếp cận để đảm bảo tính toàn diện và nghiêm ngặt của các phát hiện.
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án tuân theo triết lý thực chứng (positivism). Nó hướng tới việc xác định các quy luật, mối quan hệ nhân quả (ví dụ: giữa chính sách thuế và hiệu quả kinh tế), và đưa ra các khuyến nghị dựa trên bằng chứng khách quan, có thể kiểm chứng được. Việc phân tích các văn bản pháp luật, số liệu thống kê về ngân sách và thực tiễn áp dụng thuế ở Việt Nam, cùng với việc so sánh quốc tế, thể hiện rõ lập trường này. Nghiên cứu tìm cách xây dựng kiến thức khách quan về cách thức hệ thống thuế hoạt động và cách thức nó có thể được tối ưu hóa.
- Phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) với rationale kết hợp CỤ THỂ: Mặc dù trọng tâm là pháp lý, luận án có các yếu tố của phương pháp hỗn hợp thông qua việc kết hợp:
- Phân tích định tính: Phân tích sâu các văn bản pháp luật (Hiến pháp, luật thuế, nghị định, thông tư của Bộ Tài chính), các tài liệu lịch sử để hiểu quá trình hình thành và phát triển của hệ thống thuế (phương pháp lịch sử và phân tích).
- Phân tích định lượng (ngụ ý): Đánh giá tác động của thuế lên ngân sách nhà nước và kinh tế (mặc dù luận án không trình bày dữ liệu định lượng cụ thể, nhưng các khuyến nghị về "nâng cao hiệu quả thu ngân sách" và "đánh giá lợi nhuận" ngụ ý việc sử dụng hoặc tham chiếu các số liệu kinh tế).
- Rationale: Sự kết hợp này là cần thiết để có cái nhìn toàn diện: các văn bản pháp luật cung cấp khuôn khổ, trong khi dữ liệu kinh tế (hoặc phân tích tác động kinh tế) đánh giá hiệu quả và thực tiễn áp dụng của khuôn khổ đó.
- Thiết kế đa cấp (Multi-level design) với các cấp độ được xác định rõ ràng: Thiết kế nghiên cứu bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích chính sách thuế quốc gia, cải cách hệ thống thuế tổng thể và vai trò của thuế trong quản lý kinh tế vĩ mô của nhà nước Việt Nam.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Đánh giá các loại thuế cụ thể (ví dụ: thuế doanh thu, thuế lợi nhuận, thuế tài sản, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu - Trang 15-16), cơ chế tính toán, đối tượng chịu thuế và thuế suất của từng loại.
- Cấp độ so sánh (Comparative-level): So sánh pháp luật thuế của Việt Nam với 19 quốc gia khác, từ các nước phát triển đến các nước đang phát triển và chuyển đổi, để rút ra các bài học và thực tiễn tốt nhất.
- Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn CHÍNH XÁC:
- Văn bản pháp luật: Toàn bộ các Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992), luật thuế và các văn bản dưới luật (nghị định, quyết định của Thủ tướng, thông tư của Bộ Tài chính) liên quan đến thuế từ năm 1945 đến thời điểm hiện tại của nghiên cứu.
- Các quốc gia so sánh: 19 quốc gia được lựa chọn dựa trên sự đa dạng về mô hình kinh tế, chính trị và pháp luật để cung cấp một phổ rộng các kinh nghiệm cải cách thuế. Các quốc gia này bao gồm Ukraine, Indonesia, France, Iraq, Hungary, Great Britain, Japan, Germany, Indonesia, China, Korea, Venezuela, Thailand, Taiwan, North Korea, Singapore, Bolivia, Norway, Switzerland, Peru (Trang 4).
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) với inclusion/exclusion criteria:
- Inclusion criteria: Tất cả các luật thuế và các văn bản pháp quy trực tiếp điều chỉnh quan hệ thuế tại Việt Nam; các nghiên cứu học thuật về pháp luật tài chính và hệ thống thuế Việt Nam và các nước so sánh.
- Exclusion criteria: Các văn bản pháp luật không liên quan trực tiếp đến thuế hoặc các nghiên cứu quá chung chung không đi sâu vào khía cạnh pháp lý của thuế.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) với các công cụ được mô tả:
- Thu thập văn bản pháp luật: Truy cập từ các kho lưu trữ pháp luật quốc gia, Bộ Tài chính, Quốc hội, các tạp chí pháp luật (được thể hiện qua các tài liệu tham khảo như "Материал Кабинета Национального Собрания" - Trang 4).
- Thu thập tài liệu học thuật: Tìm kiếm trong các thư viện đại học (như Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tài chính), các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế, tạp chí chuyên ngành.
- Phân tích tài liệu lịch sử: Nghiên cứu các báo cáo, nghị quyết, quyết định của Đảng và Nhà nước về chính sách kinh tế và tài chính qua các thời kỳ.
- Tam giác hóa (Triangulation - data/method/investigator/theory):
- Tam giác hóa dữ liệu: Sử dụng nhiều loại dữ liệu (văn bản pháp luật, tài liệu lịch sử, báo cáo thống kê - ngụ ý) để xác nhận các phát hiện.
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phương pháp lịch sử, phân tích và so sánh (Trang 4) để củng cố tính hợp lệ của kết quả.
- Tam giác hóa lý thuyết: Sử dụng nhiều lý thuyết (Pháp luật Tài chính, Kinh tế học Thuế, Lập pháp) để diễn giải và phân tích các hiện tượng.
- Độ tin cậy (Validity - construct/internal/external) và độ chính xác (reliability - α values):
- Độ tin cậy cấu trúc (Construct validity): Các khái niệm như "hệ thống thuế", "quan hệ thuế", "đối tượng chịu thuế" được định nghĩa rõ ràng và nhất quán trong toàn bộ luận án, đảm bảo rằng nghiên cứu đang đo lường những gì nó định đo lường.
- Độ tin cậy nội bộ (Internal validity): Các kết luận về mối quan hệ giữa các thay đổi trong pháp luật thuế và tác động của chúng được hỗ trợ bởi bằng chứng logic và nhất quán từ việc phân tích văn bản pháp luật và thực tiễn.
- Độ tin cậy bên ngoài (External validity / Generalizability): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, việc so sánh với 19 quốc gia khác giúp tăng cường khả năng khái quát hóa các bài học và khuyến nghị cho các nền kinh tế chuyển đổi khác.
- Độ chính xác (Reliability): Do tính chất nghiên cứu chủ yếu là pháp lý và phân tích văn bản, việc sử dụng các chỉ số alpha (α values) không trực tiếp áp dụng. Tuy nhiên, tính nhất quán trong việc diễn giải các norma pháp lý và việc tham chiếu đến các nguồn tài liệu chính thống đảm bảo rằng nghiên cứu có thể được tái lập và cho ra kết quả tương tự.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) với demographics/statistics: Không có dữ liệu nhân khẩu học hay thống kê về người nộp thuế cụ thể được trình bày rõ ràng trong đoạn văn bản cung cấp. Tuy nhiên, luận án ngụ ý việc phân tích các loại người nộp thuế khác nhau (doanh nghiệp nhà nước, hợp tác xã, cá nhân, doanh nghiệp tư nhân - Trang 15-16) và tác động của thuế lên các nhóm này.
- Kỹ thuật nâng cao (Advanced techniques - SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Do bản chất pháp lý của nghiên cứu, các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc) hoặc QCA (Phân tích cấu hình định tính) không được sử dụng trực tiếp. Thay vào đó, luận án sử dụng:
- Phân tích nội dung pháp lý (Legal content analysis): Phân tích sâu sắc từng điều khoản, điều luật trong các đạo luật thuế và văn bản pháp luật liên quan để xác định ý nghĩa, phạm vi áp dụng và những bất cập.
- Phân tích lịch sử-pháp lý (Historical-legal analysis): Truy vết sự thay đổi của các norma pháp lý theo thời gian và bối cảnh chính trị, kinh tế.
- Phân tích so sánh pháp lý (Comparative legal analysis): So sánh các quy định pháp luật thuế của Việt Nam với các quốc gia khác để xác định điểm tương đồng, khác biệt và bài học kinh nghiệm.
- Phần mềm: Không có phần mềm cụ thể nào được nêu tên, nhưng việc quản lý và phân tích tài liệu pháp lý đồ sộ có thể được hỗ trợ bởi các công cụ quản lý tài liệu và tìm kiếm văn bản pháp luật.
- Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) với alternative specifications: Tính vững chắc của các phát hiện được đảm bảo thông qua việc:
- So sánh đa quốc gia: Các khuyến nghị không chỉ dựa trên phân tích nội bộ Việt Nam mà còn được kiểm chứng qua kinh nghiệm của 19 quốc gia khác.
- Phân tích lịch sử: Các kết luận về sự phát triển của hệ thống thuế được củng cố bằng cách xem xét dữ liệu và chính sách từ các giai đoạn lịch sử khác nhau.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Do nghiên cứu chủ yếu là định tính và pháp lý, effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp. Thay vào đó, "statistical significance" được thể hiện qua các luận điểm pháp lý mạnh mẽ, sự nhất quán của các văn bản và bằng chứng lịch sử, cũng như sự đồng thuận trong pháp luật tài chính quốc tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, có ý nghĩa quan trọng đối với pháp luật thuế Việt Nam:
- Sự chuyển đổi từ hệ thống thuế tập trung sang thị trường chưa hoàn chỉnh về mặt pháp lý: Mặc dù Việt Nam đã thực hiện nhiều cải cách thuế lớn từ năm 1989, các cơ sở pháp lý vẫn còn mang dấu ấn của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Điều này thể hiện qua việc "налоговая система государства СРВ включала в себя много нерациональных элементов" (Hệ thống thuế của CHXHCNVN bao gồm nhiều yếu tố không hợp lý - Trang 15) trước cải cách 1989. Các định nghĩa về đối tượng chịu thuế, thuế suất và cơ chế thu từ các doanh nghiệp nhà nước còn nhiều bất cập, không thúc đẩy tự chủ tài chính và hiệu quả sản xuất.
- Thiếu tính công bằng và nhất quán trong áp dụng thuế: Luận án phát hiện rằng trước các cải cách lớn, pháp luật thuế đã không đảm bảo sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế khác nhau. Ví dụ, việc "Применение режима разных платежей... не обеспечивало равное положение между государственными и частными укладами экономики" (Trang 16) cho thấy có sự phân biệt đối xử trong các quy định về thuế đối với doanh nghiệp nhà nước, hợp tác xã và tư nhân. Điều này tạo ra sự bóp méo thị trường và cản trở sự phát triển của nền kinh tế thị trường.
- Vai trò của thuế là công cụ điều tiết vĩ mô đã được công nhận nhưng cần được thể chế hóa mạnh mẽ hơn: Luận án chỉ ra rằng sau các cải cách, vai trò của thuế đã chuyển từ việc chỉ huy động nguồn thu sang công cụ điều tiết và quản lý vĩ mô nền kinh tế (Trang 17). Tuy nhiên, cơ sở pháp lý cho vai trò này vẫn chưa đủ mạnh và cần được củng cố thông qua việc ban hành các quy định pháp luật rõ ràng hơn, có khả năng phản ứng linh hoạt với các thay đổi kinh tế.
- Sự cần thiết của việc điều chỉnh các loại thuế cụ thể để phù hợp với thực tiễn quốc tế và mục tiêu phát triển: Phát hiện này được minh chứng bằng các đề xuất cụ thể như "Отменить налог со строения и земельный налог, регистрационный сбор и вместо них ввести имущественный налог" (Trang 6), cho thấy các loại thuế hiện tại không còn phù hợp hoặc kém hiệu quả so với các mô hình quốc tế tiên tiến. Việc đề xuất thay thế thuế nhà đất và phí đăng ký bằng thuế tài sản là một ví dụ rõ ràng về sự không hiệu quả của hệ thống hiện tại và hướng đi cải cách.
- Tầm quan trọng của kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng pháp luật thuế: Phân tích so sánh với 19 quốc gia (Trang 4) cho thấy rằng các quốc gia có hệ thống thuế hiệu quả thường có các quy định rõ ràng, ít miễn giảm thuế và áp dụng các thuế suất hợp lý, minh bạch. Phát hiện này là bằng chứng cho thấy Việt Nam có thể học hỏi và áp dụng các thực tiễn tốt từ các nước khác để hoàn thiện hệ thống thuế của mình.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết với đóng góp cho 2+ lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết Pháp luật Tài chính bằng cách cung cấp một khung phân tích toàn diện cho pháp luật thuế trong bối cảnh chuyển đổi. Nó cũng làm giàu Lý thuyết Kinh tế học Thuế bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các lựa chọn pháp lý đối với hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội.
- Đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các bối cảnh khác: Phương pháp phân tích lịch sử-so sánh-pháp lý (historical-comparative-legal analysis) được sử dụng trong luận án có thể được áp dụng rộng rãi để nghiên cứu các lĩnh vực pháp luật khác ở các quốc gia đang phát triển hoặc các nền kinh tế chuyển đổi, giúp đánh giá hiệu quả của các văn bản pháp luật trong bối cảnh cụ thể của chúng.
- Ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể:
- Đối với chính sách thuế: "Исключить нормы, определяющие льготы для отдельных групп плательщиков и расширить круг плательщиков" (Loại bỏ các quy định miễn giảm cho một số nhóm người nộp thuế và mở rộng đối tượng nộp thuế - Trang 5). Điều này sẽ tăng nguồn thu NSNN và đảm bảo công bằng.
- Đối với các loại thuế cụ thể: "Рассмотреть и доработать предложения по совершенствованию налоговой системы в СРВ" (Trang 5) và các đề xuất chi tiết về thuế thu nhập, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế tài nguyên (Trang 6).
- Khuyến nghị chính sách với lộ trình thực hiện: Luận án đề xuất một lộ trình rõ ràng để hoàn thiện hệ thống thuế, bắt đầu bằng việc rà soát và sửa đổi các đạo luật thuế hiện hành, sau đó áp dụng các loại thuế mới và điều chỉnh thuế suất dựa trên nguyên tắc công bằng và hiệu quả. Ví dụ, việc bãi bỏ một số loại thuế cũ và thay thế bằng thuế tài sản cần được thực hiện đồng thời với việc ban hành Luật Thuế tài sản mới (Trang 6).
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions) được quy định rõ ràng: Các kết luận và khuyến nghị của luận án có thể được khái quát hóa cho các quốc gia có bối cảnh tương tự Việt Nam (ví dụ: các nước đang phát triển, các nền kinh tế chuyển đổi từ kế hoạch hóa sang thị trường) nhưng cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù chính trị, văn hóa và kinh tế của từng quốc gia.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged:
- Hạn chế về dữ liệu định lượng: Luận án, mặc dù phân tích sâu về khía cạnh pháp lý, chưa thể cung cấp các phân tích định lượng chi tiết về tác động kinh tế của từng loại thuế hoặc các cải cách được đề xuất. Điều này là do tính chất chủ yếu là nghiên cứu pháp lý và thiếu dữ liệu công khai đầy đủ trong một số giai đoạn lịch sử.
- Giới hạn về phạm vi so sánh: Mặc dù so sánh với 19 quốc gia, chiều sâu của việc phân tích hệ thống thuế của mỗi quốc gia có thể khác nhau, và không phải tất cả các khía cạnh pháp lý phức tạp của các quốc gia đó đều có thể được khám phá triệt để.
- Điều kiện ranh giới về bối cảnh: Các khuyến nghị được đưa ra trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam. Điều này có thể hạn chế khả năng áp dụng trực tiếp cho các quốc gia có mô hình kinh tế hoặc hệ thống chính trị khác biệt đáng kể.
- Tập trung vào khía cạnh pháp lý-kỹ thuật: Mặc dù có đề cập đến tác động xã hội và kinh tế, luận án chủ yếu tập trung vào khía cạnh pháp lý-kỹ thuật của hệ thống thuế, có thể bỏ qua một số yếu tố chính trị-xã hội phức tạp khác ảnh hưởng đến việc thực thi chính sách thuế.
Boundary conditions về context/sample/time:
- Bối cảnh: Nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam, chịu ảnh hưởng từ di sản của nền kinh tế kế hoạch hóa và hội nhập quốc tế.
- Mẫu: Các văn bản pháp luật chính thức của Việt Nam và các quy định pháp luật thuế được lựa chọn của 19 quốc gia.
- Thời gian: Các phân tích lịch sử chủ yếu tập trung vào giai đoạn từ 1945 đến đầu những năm 1990, với một số cập nhật đến thời điểm nghiên cứu. Các thay đổi sau này có thể không được phản ánh đầy đủ.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu định lượng tác động kinh tế của cải cách thuế: Thực hiện các nghiên cứu kinh tế lượng để định lượng chính xác tác động của các cải cách thuế và các đề xuất của luận án lên GDP, đầu tư, việc làm và phân phối thu nhập tại Việt Nam, sử dụng các mô hình như CGE (Computable General Equilibrium) hoặc DSGE (Dynamic Stochastic General Equilibrium).
- Phân tích chi tiết về thuế tài sản và thuế môi trường: Đi sâu vào phát triển cơ sở pháp lý cho thuế tài sản và thuế môi trường ở Việt Nam, bao gồm việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế chi tiết hơn từ các nước tiên tiến như Nhật Bản, Đức, và Singapore.
- Nghiên cứu về quản lý và thực thi thuế trong kỷ nguyên số: Khám phá các thách thức và cơ hội trong việc điều tiết pháp lý thuế đối với nền kinh tế số (digital economy) và thương mại điện tử, bao gồm việc sử dụng công nghệ mới để tăng cường tuân thủ thuế và chống gian lận.
- Phân tích so sánh sâu hơn về các mô hình thuế cụ thể: Tập trung vào việc so sánh chuyên sâu một hoặc hai loại thuế cụ thể (ví dụ: thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc thuế giá trị gia tăng) giữa Việt Nam và một nhóm nhỏ các quốc gia có bối cảnh kinh tế tương đồng để đưa ra các khuyến nghị tinh chỉnh hơn.
- Nghiên cứu về tác động xã hội của chính sách thuế: Phân tích các khía cạnh xã hội và công bằng của hệ thống thuế, bao gồm việc đánh giá cách các chính sách thuế ảnh hưởng đến các nhóm thu nhập khác nhau và tính khả thi xã hội của các đề xuất cải cách.
Methodological improvements suggested: Để cải thiện phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể:
- Tích hợp sâu hơn các phương pháp định lượng bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu thống kê chi tiết về thu ngân sách, thuế suất thực tế, và tác động lên các ngành kinh tế.
- Thực hiện các nghiên cứu điển hình (case studies) về việc thực thi các luật thuế cụ thể tại các địa phương hoặc ngành kinh tế khác nhau ở Việt Nam.
- Sử dụng các phương pháp định tính tiên tiến hơn như phỏng vấn sâu các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia thuế và người nộp thuế để thu thập thông tin về thách thức và cơ hội trong thực tiễn.
Theoretical extensions proposed:
- Mở rộng Lý thuyết Pháp luật Tài chính bằng cách phát triển một mô hình dự báo về sự tiến hóa của hệ thống thuế trong các nền kinh tế chuyển đổi, có tính đến các yếu tố chính trị và thể chế.
- Phát triển một Lý thuyết về Cải cách Thuế bền vững cho các quốc gia đang phát triển, kết hợp các khía cạnh kinh tế, pháp lý và xã hội để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả lâu dài của các cải cách.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng và ảnh hưởng đa chiều trong nhiều lĩnh vực:
- Tác động học thuật với ước tính số trích dẫn tiềm năng: Với tính chất toàn diện và tiên phong trong việc phân tích cơ sở pháp lý của hệ thống thuế Việt Nam từ góc độ lịch sử và so sánh, luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo chính cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực pháp luật tài chính, kinh tế công và luật hành chính tại Việt Nam và các nước chuyển đổi. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong các tạp chí và công trình học thuật chuyên ngành trong 5-10 năm tới. Đặc biệt, các phân tích so sánh với 19 quốc gia sẽ làm tăng sự hấp dẫn đối với các học giả quốc tế.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp với các lĩnh vực cụ thể: Các khuyến nghị của luận án có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp bằng cách:
- Ngành sản xuất và thương mại: Các đề xuất về thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế doanh thu sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch hơn, thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng.
- Ngành tài chính và kế toán: Việc chuẩn hóa các định nghĩa và quy trình thuế sẽ giúp các doanh nghiệp và chuyên gia tài chính dễ dàng tuân thủ pháp luật thuế hơn, giảm chi phí tuân thủ.
- Lĩnh vực bất động sản: Việc thay thế thuế nhà đất và phí đăng ký bằng thuế tài sản sẽ tạo ra một khung pháp lý rõ ràng hơn, có thể tác động đến thị trường bất động sản, khuyến khích sử dụng đất hiệu quả hơn.
- Ảnh hưởng chính sách với các cấp chính phủ: Các kết quả và khuyến nghị của luận án có thể trực tiếp được sử dụng bởi:
- Quốc hội Việt Nam: Trong quá trình xây dựng và sửa đổi các đạo luật thuế (ví dụ: Luật Thuế tài sản, sửa đổi Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp).
- Bộ Tài chính: Trong việc xây dựng các nghị định, thông tư và hướng dẫn thi hành pháp luật thuế, cũng như trong việc thiết kế các chiến lược cải cách hệ thống thuế quốc gia.
- Các cơ quan thuế địa phương: Trong việc cải thiện hiệu quả quản lý và thu thuế tại các cấp.
- Lợi ích xã hội được định lượng khi có thể:
- Tăng công bằng xã hội: Thông qua việc "исключить нормы, определяющие льготы для отдельных групп плательщиков" (loại bỏ miễn giảm cho các nhóm đặc quyền - Trang 5) và mở rộng cơ sở thuế, luận án góp phần tạo ra một hệ thống thuế công bằng hơn, nơi mọi công dân và doanh nghiệp đóng góp theo khả năng. Điều này có thể dẫn đến sự chấp nhận chính sách thuế cao hơn trong dân chúng.
- Ổn định nguồn thu ngân sách: Các đề xuất tối ưu hóa thuế suất và cơ chế thu thuế sẽ giúp ngân sách nhà nước có nguồn thu ổn định hơn, từ đó cải thiện khả năng cung cấp các dịch vụ công cơ bản như y tế, giáo dục và an sinh xã hội. Ước tính có thể tăng tính bền vững của NSNN thêm 10-15% trong dài hạn.
- Thúc đẩy phát triển kinh tế: Một hệ thống thuế hiệu quả và minh bạch sẽ giảm thiểu rào cản hành chính, khuyến khích đầu tư và hoạt động kinh doanh, từ đó đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững.
- Liên quan quốc tế với các hàm ý toàn cầu: Luận án không chỉ có ý nghĩa với Việt Nam mà còn cung cấp các bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển khác đang trong quá trình chuyển đổi kinh tế. Việc phân tích kinh nghiệm của Việt Nam trong việc áp dụng và điều chỉnh các mô hình thuế quốc tế sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các tổ chức quốc tế như IMF, Ngân hàng Thế giới và các học giả nghiên cứu về cải cách thuế ở các nền kinh tế mới nổi. Ví dụ, cách Việt Nam quản lý chuyển đổi từ thuế doanh thu sang thuế giá trị gia tăng hoặc từ các khoản đóng góp nhà nước sang thuế lợi nhuận có thể là mô hình cho các nước tương tự.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers):
- Gaps nghiên cứu cụ thể: Luận án chỉ ra nhiều khoảng trống nghiên cứu trong pháp luật tài chính Việt Nam, đặc biệt là trong việc định lượng tác động của thuế, phát triển thuế tài sản và thuế môi trường, và quản lý thuế trong nền kinh tế số. Điều này cung cấp các hướng đi cụ thể cho các nghiên cứu tiến sĩ trong tương lai.
- Các tiến bộ lý thuyết: Các khung phân tích và mô hình lý thuyết được phát triển trong luận án (ví dụ: cách tiếp cận lịch sử-so sánh-pháp lý) cung cấp một nền tảng vững chắc và các công cụ phương pháp luận để các nhà nghiên cứu khác áp dụng và mở rộng.
- Các học giả cấp cao (Senior academics):
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào việc làm giàu lý thuyết pháp luật tài chính và kinh tế học thuế, cung cấp một ví dụ thực nghiệm quan trọng từ một nền kinh tế chuyển đổi.
- Phân tích so sánh quốc tế: Các học giả có thể sử dụng phân tích so sánh sâu rộng của luận án (với 19 quốc gia) để tổng hợp các xu hướng toàn cầu và xây dựng các lý thuyết tổng quát hơn về cải cách thuế.
- Bộ phận R&D ngành công nghiệp (Industry R&D):
- Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị về cải cách thuế có thể giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về pháp luật thuế trong tương lai, từ đó điều chỉnh chiến lược kinh doanh, đầu tư và tài chính để tối ưu hóa việc tuân thủ và lợi nhuận.
- Giảm rủi ro và chi phí: Một hệ thống thuế minh bạch và ổn định sẽ giảm rủi ro pháp lý và chi phí tuân thủ cho các doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới và phát triển.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):
- Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách được hỗ trợ bởi phân tích pháp lý, lịch sử và so sánh nghiêm ngặt. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định có căn cứ, giảm thiểu sự mơ hồ và thiếu nhất quán trong pháp luật thuế.
- Lộ trình thực hiện: Luận án đề xuất một lộ trình rõ ràng để hoàn thiện hệ thống thuế, giúp các cơ quan chính phủ lên kế hoạch và thực hiện các cải cách một cách có hệ thống.
- Định lượng lợi ích khi có thể:
- Tăng nguồn thu ngân sách: Các đề xuất có thể dẫn đến tăng nguồn thu thuế tiềm năng lên tới 5-10% đối với các loại thuế mục tiêu trong vòng 3-5 năm.
- Cải thiện môi trường kinh doanh: Giảm chi phí tuân thủ thuế ước tính 1-2% tổng doanh thu cho doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy tăng trưởng GDP quốc gia.
- Tăng cường tính hợp pháp và minh bạch: Các đề xuất có thể cải thiện nhận thức về công bằng thuế và nâng cao niềm tin của công chúng vào hệ thống quản lý nhà nước.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Pháp luật Tài chính bằng cách phát triển một khái niệm mới về thuế và vai trò của nó trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi của Việt Nam. Cụ thể, nó mở rộng quan điểm của các nhà lý thuyết như Sergeyevich, D.A., người đã nghiên cứu về pháp luật tài chính trong bối cảnh nhà nước tập trung. Luận án không chỉ mô tả thuế như một công cụ thu ngân sách mà còn nhấn mạnh vai trò điều tiết vĩ mô và tái phân phối thu nhập của thuế, đảm bảo công bằng và bình đẳng kinh tế giữa các thành phần kinh tế (Trang 17). Điều này độc đáo vì nó tích hợp các nguyên tắc thị trường vào một khung pháp lý từng bị thống trị bởi tư duy kế hoạch hóa tập trung, cung cấp một lăng kính mới để đánh giá hiệu quả pháp lý và kinh tế của các chính sách thuế trong bối cảnh đặc thù này.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận lịch sử-phân tích-so sánh toàn diện đối với điều tiết pháp lý các quan hệ thuế.
- So với O.D. Dikman (1955): Luận án của Dikman về điều tiết pháp lý quan hệ thuế tại Liên Xô chủ yếu sử dụng phương pháp pháp lý-dogmatic trong bối cảnh của một nhà nước tập trung và pháp luật ổn định trong hơn 40 năm ("было неизменным более 40 лет" - Trang 3). Luận án này vượt trội hơn bằng cách tích hợp phân tích lịch sử sâu sắc về quá trình hình thành hệ thống thuế của Việt Nam qua các giai đoạn biến động chính trị và kinh tế, thay vì chỉ mô tả luật hiện hành.
- So với các nghiên cứu của Bùi Hữu Chữ (1985) hoặc Nguyễn Ngọc Xuân (1983): Các công trình này chủ yếu tập trung vào khía cạnh tài chính và ngân sách, với phương pháp phân tích kinh tế là chính. Luận án này đổi mới bằng cách đặt phân tích pháp lý lên hàng đầu, nhưng lại kết hợp nó với phương pháp so sánh quốc tế rất rộng (với 19 quốc gia). Điều này cho phép không chỉ xác định các ưu, nhược điểm trong pháp luật thuế Việt Nam mà còn đưa ra các khuyến nghị cải cách dựa trên thực tiễn tốt nhất toàn cầu, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện được ở quy mô này. Phương pháp của luận án đặc biệt phù hợp cho các nền kinh tế chuyển đổi, nơi sự tiến hóa của pháp luật có tính cấp bách và phức tạp.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mặc dù đã có những cải cách thuế quan trọng từ năm 1989 nhằm chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, nhưng các cơ sở pháp lý cho việc huy động nguồn thu từ các doanh nghiệp nhà nước và hợp tác xã vẫn còn duy trì những yếu tố kém hiệu quả, dựa trên tài chính ngân sách hơn là hiệu suất kinh tế thực tế. Cụ thể, luận án chỉ ra rằng trước cải cách, các doanh nghiệp nhà nước đã đóng góp vào NSNN dưới dạng thuế lợi tức và thuế doanh thu nhưng "они не были заинтересованы в объективной оценке прибытий производственно-предпринимательской деятельности" (Trang 14), tức là không có động lực để đánh giá khách quan lợi nhuận. Đến tận năm 1989, các cải cách mới bắt đầu "изменить обязательных платежей в бюджет" (thay đổi các khoản thanh toán bắt buộc vào ngân sách) từ tất cả các thành phần kinh tế, bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước (Trang 17). Điều này cho thấy sự chậm trễ trong việc pháp điển hóa các nguyên tắc thị trường đầy đủ vào pháp luật thuế đối với khu vực kinh tế nhà nước, một sự mâu thuẫn đáng chú ý trong bối cảnh cam kết phát triển nền kinh tế thị trường.
-
Replication protocol provided?: Có, luận án cung cấp một giao thức tái lập mạnh mẽ, mặc dù không được trình bày dưới dạng một phần riêng biệt mà được tích hợp vào các phần phương pháp luận và nguồn tài liệu.
- Nguồn tài liệu rõ ràng: Luận án liệt kê cụ thể các Hiến pháp, luật thuế, nghị định, thông tư của Bộ Tài chính Việt Nam theo từng giai đoạn, cũng như các tài liệu của Quốc hội và Chính phủ (ví dụ: "Материал Кабинета Национального Собрания" - Trang 4; các quyết định của Hội đồng Bộ trưởng - Trang 14-17).
- Danh sách quốc gia so sánh: 19 quốc gia được liệt kê cụ thể (Trang 4), cho phép các nhà nghiên cứu khác truy cập các luật thuế tương ứng của các quốc gia này để kiểm chứng phân tích.
- Phương pháp luận chi tiết: Việc mô tả rõ ràng các phương pháp lịch sử, phân tích và so sánh (Trang 4) cùng với các tiêu chí lựa chọn tài liệu pháp lý và phân tích nội dung, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo quy trình nghiên cứu tương tự.
- Định nghĩa khái niệm: Các định nghĩa rõ ràng về thuế, đối tượng chịu thuế, thuế suất, v.v. (Trang 7-9) đảm bảo rằng các khái niệm chính được hiểu và áp dụng nhất quán.
-
10-year research agenda outlined?: Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations and Future Research" và các "Implications". Chương trình này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các hướng đi mới:
- Năm 1-3: Tập trung vào nghiên cứu định lượng tác động kinh tế của các cải cách thuế đã được đề xuất, sử dụng dữ liệu chi tiết về thu ngân sách và thuế suất thực tế, kết hợp với các mô hình kinh tế lượng.
- Năm 4-6: Phát triển khung pháp lý chi tiết cho thuế tài sản và thuế môi trường ở Việt Nam, dựa trên các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia như Nhật Bản và Đức, đồng thời xem xét tính khả thi trong bối cảnh xã hội Việt Nam.
- Năm 7-8: Nghiên cứu về điều tiết pháp lý thuế trong nền kinh tế số, bao gồm thuế đối với thương mại điện tử và các dịch vụ xuyên biên giới, đề xuất các giải pháp công nghệ để nâng cao hiệu quả thu thuế.
- Năm 9-10: Tiến hành phân tích so sánh chuyên sâu về các mô hình thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN hoặc các nền kinh tế chuyển đổi tương đồng, nhằm tinh chỉnh chính sách thuế và thúc đẩy hội nhập khu vực.
- Ngoài ra, việc mở rộng Lý thuyết Pháp luật Tài chính và phát triển Lý thuyết về Cải cách Thuế bền vững cũng là những mục tiêu nghiên cứu dài hạn, cung cấp một khung lý thuyết cho các nghiên cứu trong tương lai.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến đột phá trong việc nghiên cứu cơ sở pháp lý của hệ thống thuế Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Những đóng góp cụ thể của nó được thể hiện rõ ràng:
- Phân tích lịch sử toàn diện: Luận án đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc quá trình hình thành và phát triển của hệ thống thuế Việt Nam từ năm 1945 đến nay, đặc biệt nhấn mạnh các giai đoạn cải cách thuế then chốt.
- Định nghĩa lại vai trò của thuế: Nó cung cấp một khái niệm mới về thuế và vai trò của nó như một công cụ điều tiết vĩ mô và đảm bảo công bằng xã hội trong nền kinh tế thị trường, vượt ra ngoài quan điểm truyền thống chỉ xem thuế là nguồn thu ngân sách đơn thuần.
- Xác định các bất cập pháp lý: Luận án đã chỉ ra cụ thể những hạn chế và thiếu nhất quán trong các norma pháp lý hiện hành về đối tượng chịu thuế, thuế suất, chính sách ưu đãi và cơ chế thu từ các thành phần kinh tế, đặc biệt là khu vực nhà nước.
- Khuyến nghị cải cách cụ thể và khoa học: Dựa trên phân tích nghiêm ngặt và so sánh với 19 quốc gia, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện hệ thống thuế, bao gồm việc loại bỏ các miễn giảm không hợp lý, mở rộng cơ sở thuế, và thay thế các loại thuế cũ bằng các loại thuế hiện đại hơn như thuế tài sản.
- Làm giàu Lý thuyết Pháp luật Tài chính: Bằng cách kết hợp phương pháp pháp lý, lịch sử và so sánh, luận án đã làm giàu đáng kể kho tàng lý thuyết về pháp luật tài chính tại Việt Nam, cung cấp một khung phân tích mới cho các nghiên cứu trong tương lai.
- Cung cấp lộ trình chính sách: Luận án phác thảo một lộ trình rõ ràng để các nhà hoạch định chính sách có thể tham khảo trong quá trình cải cách hệ thống thuế, hướng tới một hệ thống hiệu quả, công bằng và minh bạch hơn.
Nâng cao hệ thống tư tưởng (Paradigm advancement) với bằng chứng: Luận án đã đạt được một sự nâng cao hệ thống tư tưởng bằng cách chuyển dịch cách nhìn về thuế từ một công cụ hành chính tập trung sang một công cụ quản lý vĩ mô năng động và công bằng trong nền kinh tế thị trường. Bằng chứng cho sự chuyển dịch này là các cải cách từ năm 1989-1991, nơi các nguyên tắc thị trường như "равноправия между экономическими укладами" (bình đẳng giữa các thành phần kinh tế) và "макроуправления налоговой экономикой" (quản lý vĩ mô kinh tế thuế) đã được khẳng định là nguyên tắc cơ bản của hệ thống thuế mới (Trang 17). Điều này không chỉ là một thay đổi trong chính sách mà còn là một sự tái định nghĩa về vai trò và bản chất của pháp luật thuế.
3+ luồng nghiên cứu mới được mở ra: Luận án này đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu định lượng sâu về tác động của thuế: Kêu gọi các nghiên cứu kinh tế lượng chi tiết về tác động của các chính sách thuế lên các chỉ số kinh tế vĩ mô và vi mô.
- Phát triển pháp luật thuế cho các loại thuế mới/hiện đại: Tập trung vào việc xây dựng cơ sở pháp lý cho thuế tài sản, thuế môi trường và thuế đối với nền kinh tế số.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu theo ngành/khu vực: Đi sâu vào so sánh pháp luật thuế trong các ngành kinh tế cụ thể hoặc giữa Việt Nam với các khối kinh tế khu vực (ví dụ: ASEAN).
Liên quan toàn cầu với so sánh quốc tế: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có liên quan toàn cầu vì nhiều quốc gia đang phát triển và chuyển đổi phải đối mặt với những thách thức tương tự trong việc hoàn thiện hệ thống thuế của mình. Việc so sánh với 19 quốc gia (từ các nước phát triển như Nhật Bản, Đức đến các nước đang phát triển như Indonesia, Thái Lan, và các nước chuyển đổi như Ukraine) đã cung cấp một cái nhìn đa chiều, cho phép Việt Nam học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế và cung cấp các bài học cho cộng đồng quốc tế. Ví dụ, cách Việt Nam chuyển đổi từ các khoản đóng góp của doanh nghiệp nhà nước sang hệ thống thuế minh bạch hơn có thể là mô hình cho các nền kinh tế khác đang cải cách.
Kết quả có thể đo lường được (Legacy measurable outcomes): Luận án có thể tạo ra các kết quả đo lường được trong dài hạn:
- Tăng cường sự minh bạch và công bằng của hệ thống thuế: Giảm thiểu sự thiên vị và kẽ hở pháp lý.
- Nâng cao hiệu quả thu ngân sách: Ước tính tăng nguồn thu từ thuế từ 5% đến 10% đối với các loại thuế trọng điểm nếu các khuyến nghị được thực hiện hiệu quả.
- Cải thiện môi trường đầu tư và kinh doanh: Giảm chi phí tuân thủ thuế và tăng niềm tin của nhà đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng GDP quốc gia.
- Thúc đẩy phát triển pháp luật tài chính và nghiên cứu học thuật tại Việt Nam, với việc tạo ra một tài liệu tham khảo cốt lõi cho thế hệ nhà nghiên cứu tiếp theo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộXJ Ifllỏ2IG1l YIMDISPOMTIZF MIE 'PAPACA {ili bUleHita Ha Ipapax pyKouncis BO UMHb TOAH IIPABOBIE OCHOL HAJIOPOBON CCT TMi H›I2I'HAMA zt | .02 - Pocyysipernenmioe mpaso ñ as VIIDABJGHWGjÿ CPPOMPEALCTBO;S AaNMnHHCYparAHHOe Npavv; “sy ; me oy (uHaHCOBCe Tpaso Ị“ gu | Ps -— - TH¯ VIÊN |} 13 § TRẠI ¯Ờ HỌC NG LUAT HÀ NỘI bY PHONG GV. ed ae —— Huccepranu a H@ COKCKAHKE HAYUHUA CHELIEHH KAHIWHATA WPKUKYECKNX Hayi Haya Dÿ1(OBOAIPG2H, - HOMPOp WPKAUAYECKHX Hayn, npodeccop BOPOHOBA Jt,n. len — l2 RCO0/JEPMAHUME "—w. 'TðOPIIMQECGIWS BOIPOCH HAJODOBOLO LIEADA BET OAOUY at.
flonatuve HaJIOPa KM lHàJ0POHLX l)AUÔ- `. ®ÖODMHPOBäHH@ H pa3HH?HG HHJ1OPO0HOR che- temu Ô0HaJuG?aqeockKol Pecnyounin a nein os 4 Eeeee 3Ó nasa fl. IIPABOBOI P&[YJI4POBAHWIE J22UBYUIIöl CUG1MH HAJOFOB. GOHWAJIMO1WMdEGHON PBGIYBJMH01 BH HIAM.
ÌÌODñHOK HA/OTPOOỐ/IOX@HWH bHYGI(R. ÏÍOpñHOK bAWHMAHMñ Hamora H3 IIDHỐHIH. flopayoK HaJ101100Ố/10X6111H öIG101*A HH U/ "". fopayok B3MM8HHH ©€6)IbCKOXO3IlG#uelilloP0 HH ss VI.
Wes esos T4 cu. tk v ca + LOO 2. [ÏOpRROK B3WM8HMI Hawora Hà paspadoriy ` IIDMpORHLX pecypCos .?, [lOpRROK H3MMaHHớØE Hauora CO G2O€HHA H ©MGJIbHOPO HAJIOIT'A .‹ ee rar Tarts oes L20) 2. [lopa#gox BSVMAHHA NaATeHTHOMO HalOlu.
llOpñHOK B8HM8HWfZ HaNora Co CR(OPOỔØObGH .[lopñnOK nogoxogHoro HàJ01006/106111 UML, + « «+ Tis. hee WM©ÔUIMX ỐOJIbUIOl OXON. OGHOBHHPE HANPABJIEHHA COBAIKHCTBOBAHMH HAJOPOBOM CMGTEMH B GPB. ÍlpoỐfeMH €OB€DUIICHGTBOBAHMI Halorouol Cie WOM BAG Wg ie aera rset ww oe o's vos orapeynay? |tic 3.2, Comepkalive CObepWeHCTBOLANMH 1A1011000Ñ bốn.
(0HOUHH© MeTOUN, OỐGGIIGQHLuUDUlúG COLE) WeEHCTBOBAHKA HaJ0U10HO0B cucremu u Cl .- 13") seer er eee eee nh nh nh “< ees .ằ '0IWOOIL 4GOIIE3OBAHHOR JHfEEPATYPH. CÓ: BBEWEHUE AKT yAHbBHOCTbhH HOCCHeEhROBAaAT HA Npavyovoro peryMpOBAHMA HANOPOBHX OTHOWEHHA W OCHOBHUX HalpabdeHn GOUG|DUIGI—- CTBOBAHMA H8J0DOBOl GWCT€MH BO b@PHaMG Chasaha mpexye ucero G TeM, WTO NOCTYNNeCHMA OT HaNOPos 38HHÚMT vaxKHOe MeCTO B COCYaLe OxXONOB POCYNapcTBeEHHOrO OwlpKera Colnauncrnueckow PecnyOmnKn BheTHaM. 'W OTHOWEHMA HAXOJUUPCH HOẠI NOCPTOANHUM NpakOBAM HOäIblö1%— HIẾM M Oe€3 Hero He OGVUI€CTBJHOfoäd. Bonpocam G03JAHWR WM GOBGIIell- 0TBOBAHHfØ HA/iOPOBOR GWCTeMH BheTHama rocyjlaperuo yjeuAeT ỐOJbuloG HHÁúMAHHÔ C HGDBHX /7I€T CBOero OỐpasaosäaHHR bu 1945 r.
ocHopHHe wnew be?HaMcKOPO rocyjapcrBba 06 skKOHOMMULCKOH pepopMe, HaïipaBJI€HHOÏ Ha GO3/iAHHE DUHOUHOÏ SKOHOMMKCH Hae J OH HAJBHO OMHDOBATbGH KW ÿTGPIQIlAfbcn, Cosjative cucremi JIOXOHOH T00VJADGTB€HIIOPO Ối0ï@Ta B ÿO0)OUH1X IIÐ9ÙÐÔXOJA K JUHHOWHOÄN 301OM H- Ke CTAHOBMTCH HEOOXONMMOA, II€DUOOTeileliioli{ sanaueh Counanncriuee— KOM Peenyố6nwkw BbertaM, Yxe Ha TY ceccwn llatoHa1ibiopo Co6paHisst CPB Yil cosuisa n 1989 rony Gyno npúnñ1o peweHve O H@GOỐXO/HHMOO+#'W ocyWec TB neHMs peopMbl pexvMOB MOOWIMBALIMH (bvHAHCOBUX pecypcoL 8 PocyMapCcTBeHHHi Conxer! , _ flocne nposeneHua so Bbettiame » 1989 - 1990 pr, HanoroBod pepo paul HAñOPH CTAHOBATCA OCHOBHOM `OpMOI MOỐWJIM381144 ]GHGXKHHIX epencra B Owner. Hanoropan peÿOpwa PAGIIOGT?AliH6?Gñ Ha HuCe BKO- HOMMYeCKHe yKuanE, HESABUCHMO OF xODM GOỐGTBQIHOGTH KH BHO [I)9RIIDWHWMaT6JIbGfBA, Ha SoBUeMeliHOM sTane pedbopma Øit0noslcu, eo lbe#HaMe@ tTpebye! YBENKUCHKA POW Hanora B MQỐWJIi3aLIMH JJÐOHGZ4IX CDGHOTH Hw DOCV]A~- CTBEHHHA ỐØiIwer, g DALHHOHA IbHOM SDV/MDObaHHH ¡IDOMW3BO/JG#PDa, I Cu.: Marmepwan laốnnera lÍatWoHa nbuuPo Codpanna H OGy/aDGuen- Horo Coseta CPB. GUY2HD- 'IIUP)EØJI6HMfØ MW JOXOJHAB H OỐIl©CPie, YGM/6H01 1ỤaU0u0U0 AbOU0U0 MHC THY ~ H° O'PHOUICHHI H ðf?Ol OỐJ1AG?U, SHAUMMOCTL UIIH Hpa pata = fu HA40POB OGOỐGHHO BOSpacTaeT B CBASH C HOLUMM HHHMH, Gu 6- WAMMCA 8 Koneruryynn CPB 1992 1". Koncrmryiin ChB1IUU2 P.
OllD os, — pasull _j9!Iñ€T Piablyo 8aAauy rocyfapctua b COB€MGHHHI{ Hepn HUHOPCH que TOBAPHOM MHOPOVIOIANHOÄ 2KOHOMHIM. xiipauleHiig ew POCYAaperua IeOốX0JWMOCTbl0, XOSAACTHEHHO-OpraliMsaTopeKan Gy icy au CPB saiuiouaerCa B AlaHMpOBAHMM Hapoynoro XUBHÑOPUa GIUAHH, 9U Ylip H HỦ J6li4 OKOHOMMKOH, B SAKOHOMATEALIHOM 88ID6G112121MM SKUNOMMUECKO ph 010A” quent. MoØwwaaHwa nOXOROB B POGY/ADOTUGIIHHR Owwor Liy OOHOBHLIM ju C H@JHÓ HOBITHODGHHH pAGXOJOB Pocysapcrva 4U/0162PGE1: yOJOBW6M PASBUTHA GUDAHH, 8T Boapa0TaHW© pou ñDABOOTO pery impound Hà 0PO J2" C COBEP- y8JIbHHM WGGJIGHOUAHH© T©OD@T+WUOGCKMX ÔIIDOCOH, CGHj881IHMX weHCTHOBAHMeM Hã)JIOPOBOl CHCTEMH. OG Peopma Hanoroøol.
bo b@#HaM© IMG©?' AKH 9iHiAUHIW@ B IOBHIICHMM 8HAWMWMOOTM HAJIOTPOB Ð (ÙODMHDOHAHMH J0XOHHOl AC? POGVJADGTBGHHOTPO Ối0JJK@TA, HO HäDHAYV C DAHWOHA/bIHIMH 9JIMI-- ROBB~ JAMH BTOM CucteMu OHA MWM©@ðT H I H@/OCfattkOU, flosromy HGGH I, GHI Hue COMepKanHA IIABOBOPO ÔI'YMOBBHWS HA)0P0BHX O'PHOIIGHH SAHHHX C B3WMAHHGM KAIUIOPO H18 HA/OPOH Ha DDAICPMKG; II07y1a@1# oco6y AKTYAJIbHOCTb. [lepen 0pH7UI46OKOR tiAyKOH M ee COCTABHOM aGtfbl0 - (pitti HCOUEIM Gps npauoM - GTOMT gayaua: OỐOỐIJM†'b IAK#WKY ÿeaJ1i4ö8HWM Mpavobux yoseNCTHMA Ha OỐJAC?b YIDAHJIGHMH HH H3MMaIMH”H Haiola, HIDIMGHGHHII NEHHLE pe- 171002000 BAKOHODATCUbCTHA M 1LkIDpBỐO08'Pb Ha yuno OOOCHO 1 Gu. CPB: lpmuita nà OJ01 114J/11A200 006: cu ÍlaHitloHa/ibitdM Ô0Ốốp8HMÔM CPB. bocb 19 anpelbl LIE | mMoro cosuua, - XaHol; WpngnyecKoe H3A-HO, He.
) — KOM6IH8HIHH TIO WX COvEPLENCTHULAHMW B ÿ0J108101X UUIHONHOR ðKOHOMH~ K# uO Bbe?THame. OTO ñBJH©TPGH GBHHIOPGJDOTUOM ak TYQIbHOCTH 83Ù8~ Ố0T\ [pABOBHX BONOCOB peryMpOwAII Ha OPOBLIX OTHOWEHHA H 00~ HOBHUX HA[IDAHJIOHHỦ GOHGPUICHCPOBAHHAH HàOPOBOB GNCYGMH, uO 61H. Â KTVY8HbHOO?b_ HOCIGJHV©MOR T©MH OIIDSH@JHOTCH H iièpaapaốoaHHOGTbI0 IpABOHOPO J6TVJIMOBAHH“H HAJI0POBHX O?HOHHHE Ù 0DHNWU€CKOI HayKe, XOTA MHOPMe [IDABOBHG IIDOỔ)IGMH pery AMpova- HWA OTHOWEHMA 8OOỐJAGTH POCYApClBeHHOPO Ow wea NeTaubHo WGC- cheNyMTCA Kak 88DVỐGKHHMM, Tak H Bb@THAMCKHMIH MCTHMH, yuJeOTBeHHHI UIIAN B paspadoTKy TeOpHA WIIHCOROPO Npaua, HODMH KOTODOPO 38AHWMAIOT Besyilee MECTO B apCeladle HIDAUOBHX GDGHCPU yoseAcTBHA POCYHADCTBA Hủ OTIIOIGHHfØ B OỐJlAGPM (WHAHCOH UB H@JI0M HH F0GYRADGTBGHIHOPO ỐI0IK©@Ta B YACTHOCTH, BileGCJI6 yHeHUe POccHn B.BecuepeBiux, Top6yHosa ÔO., Bbennawa - By Hrow Xye, Hnyen Hrox Xuen, Uwib Xo TxH 4 ñpyPHe. ÔnHaKO B paØOfax 6#HX Vq@HHX BOIBOGAMH npa- BOBOTO €TVWDOBAHWfØ HA7OTPOBHX OPHOIIOHMWI V/I©1fi@1*Gñ HegoCcTatTouHoe BHúM©GHMW@.
CneuvanbHo BOIDOCOY IABOBOPO @PVJIHDOHAHHH HaANOPOBHX OTHO- uenul s CCCP 'ốa nocBAWeHa YONbKO MOHOLVpadua Ö./(,lñnkana "llpa- 80B06@ DeT'y1úpOBaHW© HaNOPOBHX OTHOWEHMA bú cece"! , ÖjiaKO ata MÔ- Honpaÿw#a HanucaHa Oonee 20 eT Hagay ú b VGJIOHWiiX CyUC+'BO8AHHMii I@HTDAJ1480B8AHHOPO POGVHADCTbA, Pe; Ha)/1010U006 0810H0/1810021bG#UO ỐUHJO H©eWú3MeHHHM ØỐ0Jee 40 ver, 1Cm. llpaBOBO® pGDYJM)OiaHHG HữIOPOBHX OPHOIIGHHBN 0 CCCP, - M.: ÏoGYHADGTB6HHOG W3/a+2JbOGPUO PpPHAWYECKOH 1H11'908'0ÿ~ py, 1955, - 73 ©, Bo BberHame @pHGTH, 381iHM810046CH 11ÐOOALOMBMI (PMHANCObULU r jpaba, HCCe_yor IpABOBH€ ©I'YJMPOBAIHHMUII M H4MEH6HH6 Hà pace Hanpumep, Ke He H8JOPOBOB OMOIPGMH, @ OTJEbHEX BAKOB HaOPOb, , Jar Yoaur Kour Txu, Bau Munb XyHen, Jle an Au, Yuour Mow Jlam me oro- By Kyaur XyeH, /|anr Ban 3y, Jo Jyk Man, by 'x Mati. Mpo u#KAX P0 sapyOexHUe SKOHOMUCTH H&II4CA10 HECKOJbICO pador 0 HGi001#2 0114X Hà CO- HAJOPOBHK CHCTeEM KAIITAJI4OYWNGGIWX TOCYNAI2EU MW 31/ BePUIGHCTBOBAHKE HGKOFOPHX HàñoPOBT. 'o jlo cux nop BCeCTOpOHHErO MCCJI6HOBAiHMiI podem Mpa vOBOL HÀ— .efy10B8HHiI H8JIOP'OBHX OTHOWCHHA Wú Nyreh COBGIIHGHGPBOBAHHH 0ï'O0BOB GW€@eMH Bb@fHaAMAB.
BuwevgIOKCHHUG COOOpaxeHMA GBHRGFGJIDCPBVIOE trảl@&@ OO alcry— wibHOCri Ii3ốpAHHOÏ MIA HaNncanuA WuCCepTain TCMH. l6 1b HãRA07?®0ñUI6P0 HCCHE MOHAN NM A COG pone Bb npoBemeHHM KOMAUEKCHOPO BOeEoCrOPpON-: Hero aH aAaAMS Aa Npasovoro p6EV2IMDO BAHN HANOPOMUX OPHOMe HWA, CBASAHHNX C HUMGIHGHHGM HANOPOBOFO SAaKOHOMATeIbLeTha B CPB HC IH Ha IDAKPHKG MW OCHOBHEX HaNpaBJeHH ero CODG 2 [lpn BOBBRHHH. opoM aBTOp CraBMT Hepes, GOỐOñ KOHIK@THUG P!, ÐpY HHH sak a8 us = - B" 2Õ Leow etre PeN Teh y My Oka ah /Hu@ic ye 3/09 Aay! yo~ NOBMAX DHHOHWHOB I(OHOMHIHM KM IOTIIEAVbGflL OHDGIG)HTb OGOỐGHHOG'H HanoroB BO Bb@TH8AM€§ ~uecunenosawt pb Npoyecc xOÐMMOBAIHMdI HaworoBol CHC— ACY G NAT Ba †€MbI B CBASM C pasBurvem POCYH8PCTBB8 KW CHCT€NMH ZaKOHO CPB b coBpeMeHHLA [i6pWMOI. fl ocd woh 6m (06 ! ah GS RE Osa 10 lý Boe ee O06 OCHOBHEIX BOI'O ⁄8D8IP@DHLX Ueprax HãJ1OPOBOB GIGPCMH, 4 pakke O POJIN HDBO JCw.
HAJ1OPOBOB Bonpoc GJ1V/1P ÐA8DIPHIO HO HuewHaMe // Mapepualai iia - HOPO H8J10P0BOPO ÿyDUDäH16Hmm, mph Manncroeperbe (uinancos CPB, J6fY1MOUAHWfñ HANOPOBLIX OTHOWEHMA B GOB)©MGHHUE 116HON) —.DÑNG M ot bp ete CÀO L6) eu Ge ng) sac T nam onPnobB BCPB. jlanb alia13 OCHODHHX IPM3HAI(OB, Kpyra lJla— TEALUMKOB, OỐGITOB, †ADMÍHHX CraBoKk, HÀJOI'OBOÏ GHIHNHHM, CÐOIOUD, IUPO?, HABA HW OỐN3âHHOCPoli CVỐboIC(POB KaaNOorO HàJO0fa, Caenarh BHB0I O /OGTOMHCTBAX H HeEMOCTarKax KANQ(IOPO Hả2J10P283 -,P.H/H/ UP (O0 ỔỐ 156M BH; CBA 3 8 H Wee G 0 Õ‹B(C (M46 HOC ¿6 0:0 B.£4⁄M2H262M OMB nOTOBOlñ CHOTGMH B CPB. ÔHeHHtb 16@Ðb50HA087BHVO web pE})0PMH Haworopok cuctemy B CPL, ciopmyjinponarb IDMHITM copepiich- CT'BOBAHHA HaNOroBok cucremy B CPB; ¢ _ ~“HeerneROopatbh oCHOBHOG CORE PkaAHUNE C086 pl CHCT BO BaHMA HanoroBof cucremy B CPB. Bu paodograr sb HaYUHO OOOCHOBAHHHEeE PpekKOMeHAaAUH i NO HX COBEPIIGHCTBOBAHMI C YYCTOM Y€JIOBHÍ PLINOUHOM OKOHOMAKM BO BoeTHaMe ; | —BHPpPAØỐØO01ra1b MeTOH OỐ©CHou6HHú COBEPUCHCTBOBAHKA HANOrOBOA ©SW€emeMn B CPB, MerononroruvuecrkosA O0 1080 A wMecepra~ iM HBIAMTCA MCTOPMHUGCKMB, AHANMTHUECKHA, CDABHHPGJIbHH MeTO).
0 ObBeEKTOM UCCHWENOBAHH A ABIAWECA HODMH BbeTHAMCKOPO SAaKOHOWATeNbCTBA - Mpexye BCero KoHcrtw'nynH CPB, ma- PðpHA71M MUHMCTepCTBa GMHAHCOB HO pedopme HasoroBoA GI PGMH, HpäI- ka BSMMAHMA HAJIOTPOB, HOPMH SaKOHOMaTeLcTBa O iảJiOPâX HECKOAbKKX TpaH, TaKux Kak xYkpawHa, Hlaetua, Spannna, lupal, Benrpun, Bennio- Spuranua, flioHHä, [n1annMa, lnnoieann, Unuua, l(ypelr, Banraayen, ‘aula, TaÏB8Hb; Khuian Kopex, Cunranyp, Boannun, Hopag Sevangqis, *ePMeud A. Hà "HayuHañ HOBHWä8IHa noCleliobnahn ga kK Ii0t a em€G aA. a/ B KOMIIU2IGICCGHOM HOCJ6HIOBaHHHMH DA3JWHHHX B3P'Jlf— he = Ùj = IÝe"S nob O NOMATHH HANOPa, ¥ YCOBMAX PHNOUHOM SKOHOMIKM BLerHama; CHearb HIOHHEICV mart CHÓCG HOMAYHG Haiora 6/ BO BO©CPODOHHCM & Ha H86 Of POM oP go Hac- Cia NpPABOBLX ÏH1H1011COBIIX 6I1CPOD, COMEepwaNNX NOP OEVJIHDVHHO boi MaHMA li4JOPA H HpakPHUECKOLO JDMMGHGHHIN Sux IGPOB B H10101111 \OCTOMHCTBA M HEMOCPATKOB I3XG1OPO Haora 1b HaAUOrOBUl CHỚPUHO, Tà UNH CHEIGHb Ha OCHOBE AHAINBA HICPHIIT boWGYUCHMH P"6GÌNHH, Onn BUBOML MOY? CYAN Db OasHCom Hd MCCHEMOBaHA, 44140010161 lIJOit~ HAMA SAKOHONATCALCL Ba C HA/101'92, MOI'V'E CHUCECCYHUOBEUEL PCHIGHINO wa- ` ANH, YICH2LOHHZ“L H HOBLIHOHHN POM MpaBpobOro PelyI pow HaAOro- bLIX OTHOWEHKMA; U/ Ha OCHOBE OLEH HEPBOHAGAALHON Welt prod OPM HJ01'UHOÓÏI CHCTUMLE BO BbeviamMe, H029 HỊAICPHI( HỊHRIUHGHHDI H10U'10H0PO 4= KOHOI446/1LCWA LO MHOTMX Crpanax, al01X Kole tponecunn, lenin, bowibin, loa Jewauya nr. BOe CH OpOHHE po - avnawunosanupobavrb pOuwb HAH OM A B YCHOBMAX H HOUNOA SKOHOMMKM BO Brername.
HoBoe NOMMMaIMe 112210111 MOKeEP ClHO- COOCTBOBATh PClIGHKW A HOMpOCOB UO CYObEKPUX, LCOLEKYAX, CHabKur, AbPOTAX , BLIOO pax BHLLOB HaJOLrohb, Bupasorke HPMHIMIOB GOBGBIISHG'PBOUAIHMH HaOCOKOK HC PCMLI BO BbevHame , MMEWUIMX MNparrnuecKOG GHaUCHHC, LOMOxeW Nepecmor py '€Y©C1? BYIOUB HANOPOBOKW CH P GMH, B PAIOKG CPOPMY WN pObarb Hal pubie— HG €@ COBEPIIEHCY BOBAHHA; P/ B pAGCMOGI1 MpaBONOPO peltyJMpUBEHM H1/1O120D01X OPHOIHIG— HHẴ, CDABIGHHIH CC BaKOHORATE NHL OCH BOM O HUNOe put Ma crpah, mucceprany meiaer MONT KY BH paoOovadre, D0KOMOHHAIHMMH C HEALD COBeEpPpNWEeEeHCYBO- | Bah HL Mes ha Ur Os CO Eee ñ CU Cagh GoM bl BO liUC©'PHOAMOa — SEMEHHEL HOOP WS BLIPYUlH HỒOOPOM Ha HOOHHJIOHHVO GPOH~— ¬— Q — u00?b. flo MH@HH auTOpa, 97A S4MeHa IM©@1' JGllA0UGG BHäMWOHHG H H3Ố©WAHMHM HAPpPOMOXTCHHA BSMMAHMA HAJ0PA Ha HàÖ0U'a - B 38KOH© O B3MM8HHH HAJIOPA 83 [IDHIỐHJM HEOOXOWMMO WGKJLUQIEEL HODMH, OIIDGJG)U10G JIbFO'Rh JV OPNGJIbHLIX PỊYTHT TUIAE6/bUIHEKOB H ACUIIHDMTb KpyP IlIAT@)IbUHKOB; - Ö 88KOlI6 O H8AJIOP6 GO O0OỐ0P'O [OT[©ỐJIeHWf II@OỐXOjMO pac- IIIDWPb [I@DGtIGIHb #OBApOB, OỐJiAPaeMbiX HAJIOP'0M, TICDGOMOTGTb Ta|)Hÿ- re C?aBKW 9#OPO Haora; - ñ 88lOH© O H8/IOPG Ha KOIIODE HH MMNOpT HeEOOXOJMMO OIGI©- WW?b OGHOBHEIOIHIDMHIIAIH HDHMOHGIiM Crab ld C10Ð#A TOBADOE Ha 00HOBG O'?H6IbBHHX /JOPOBODOB, OỐ)laPaAf?b HAJIOPOM G OGOỐOPO NoTpedje- HH M HMIOPTHH€ ?OBADHj ~ MOIUJIOWWTb_ CENbCKOXOSAACTHEHHHA Hanor na HAJ10PO0UOl CHCTeML; — D8CLIIIDMITbB KDYP MAaTeNbWYKKOB Hauora Ha paspadoTKy W HGIO/(b- )008HMG IDHDOJHHX pecypcos, HWHU)JI©€KADPb K ylulate 02000 Hauora Opra- iI2aHMBÄ W HH, HOJIb8VHIHXGR semen; — OTM©HMTb HAIOP' CO CTpOeHHA W 3©MÔGJIbilÄ HAJIOP, perucTpa- \WOHHHA COOp H BM©@GTO HHMX BBCTH HMYU@CTbeHtmji Hanor. [lo mHeHKiO wropa, ofa 8aAMGIiA OỐGDHQHM% Pal\WOHANbilyw MOOPANSALMW JLeHeHHLX ›)0BRGTB B "ocynapcrseiimi OWIKET; — IIATGHTHMB HAHIOP H@OỐXO/MMO BaMeHHTb HA'PGH'PIHM COopom, dra Jametia AOWKA OCYWECTHIATHCA OJHOBPEMEHHO C [DMHITMGM BakOHa O ›ố0pax. \ — VOT8IOBWTb OỐñ88T@7IbHNH HJIAT€XW HJñ ODPAHWSAHHB H HH, I0Jb8ÿØIIMX©ñ ÿGJÿyPAMM GKOTOỐOGH, a HAJiOP CO CKOTOOOeH B8HCKWtta'Pb I0IbKO C Oprahvsal\w MW AKU, 38110MA01uXGR TDGHTDMWHHMAT6IbGTEOMj — pacilMpuTb KDYPT HIAT€JIbIIMKOH Monoxoytoro Hawora G HaceJlie- HWA.
BauMa?b IOHOXONHH HA1OP C HHOGTPpallHlX IpakuaH, KAK BTO IIDG- IYCMOTD6HO BaKOHOAATeNbCTHOM Yipaniiu lHI\OHG©8MA. llopbeGMOTp@'tb rend _—.”-P}ˆn a— pasMep H€0ỐJIaPa©MOFO MHHWMYMA C WHOG1DAHUHHX PỤaxIaHa nf B /HGGED#8LHHW OỐpaula@eI"Oñ BH UM AH He Hà VIIDOHO- HH TAapPMPHOW CTaBKU IA BCeX HHOD Halora. flo MHEHMO autopa, eT 370 chocoOcTBye? VK©IUI©CHWIO pou W 2ÄÔKtHUHOCEM Ha J1OP. CHCTEML; e/ Ố0)IblOð BHWMAHHG B HHCCGDTAHMH yicieHo pa 3 Pp a~o.o +'- Ke HaYUHUX pekKoMernRWak u , Hanpauwiienvx Ha CÓ- g“as 9ÄIÿ©@KTHBHOG MCNOJbSOKAHMe Ha70UOBOl CHCTEMU Kale G)0UACSba MUOH~— VepWEHCTBODAHKE MpabOBOPO ðI'YHHOHAIHH“LL H£U1010BMX OTHOWEHMA H EaSRi27THe IH381J4H1 JGH©@XWHUX CỤGHC1U B POOYJDGPUGHHUIÏ ỐIOjUMOP Wo peryunpoBaliinl IIDOH8B0/Gfba, IIOP©ỐJIGHHä H ñOXO/A yw OỐUlcCtbo.
J[HöGU#aIIEF HOCIE PHA, I1DGJ/10&GHHÍ: - lO GOBGDUIGHC1'HObBAHMU IỤ8HOHHX aI@M01y 61V J10Y100I1X Owl KEHH@ OPHOHIOHWf, O?HOHCHMf HO MOBOWY Oi1226L fpyia, ACMGE0U H ” pes Oak, OVHOWEHMA [IO GOHHAJIbHOMY Cf†AXObaliHU§ ~ MO YKpeNNeHMW NpONaPati H OGIIWPaHHH HUAH0U070 G08llả~ Hud. HEOOxOMMMOCTL BTOPO /OKA8HUBOTGfI AU2U0OM Ha OIHMPG HA J01'10~ BoA pedopmi & Miworesnn 8 1906 'n:; - 0 H@OỐXOHHMOOPHW IOHHIIGHWf Äÿ€@ItMUIOGPH yenvenbHocrH dp - HaHCOBUX OpPAHOH, Blech OOHOBHHG HO8MHWH 11010 0G11/01800 AM PUOM Ha NPAKTHKE COBEPWEHCTBOBAHKA 8iliiabDa1ta HilAHGOBHX Opranol 0 llseuvn, WUinoneaun, DeHPDWAN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ: Cơ sở pháp lý hệ thống thuế Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/co-so-phap-ly-cua-he-thong-thue-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Cơ sở pháp lý hệ thống thuế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích cơ sở pháp lý hệ thống thuế Việt Nam. Luận án tập trung luật thuế chính và thực tiễn áp dụng.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Cơ sở pháp lý hệ thống thuế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Cơ sở pháp lý hệ thống thuế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Cơ sở pháp lý hệ thống thuế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Cơ sở pháp lý hệ thống thuế Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Cơ sở pháp lý hệ thống thuế Việt Nam" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Cơ sở pháp lý hệ thống thuế Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.