Luận án tiến sĩ: Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam - Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Tìm hiểu cơ chế pháp lý cho hoạt động lập pháp tại Việt Nam. Phân tích vai trò nhân dân trong quy trình xây dựng luật.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận tham gia nhân dân trong hoạt động lập pháp
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Mai Thị Thanh Tâm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận tham gia nhân dân trong hoạt động lập pháp
Tài liệu này phân tích sâu cơ sở lý luận của cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân. Nó xác định khái niệm, đặc điểm và vai trò của cơ chế này. Vai trò quan trọng trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được nhấn mạnh. Nền tảng lý luận vững chắc được cung cấp. Chúng định hướng cho việc hoàn thiện pháp luật. Chúng góp phần phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Các yếu tố cấu thành cơ chế hiệu quả được làm rõ. Tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện cơ chế cũng được đề xuất. Các điều kiện bảo đảm sự tham gia của nhân dân được nghiên cứu. Nghiên cứu so sánh cơ chế này ở một số quốc gia. Giá trị tham khảo cho Việt Nam được chỉ ra. Điều này giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quốc tế.
1.1. Khái niệm và vai trò của cơ chế pháp lý tham gia nhân dân
Cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp là tổng thể các quy định. Chúng bao gồm quy trình, phương thức. Chúng đảm bảo quyền công dân góp ý. Quyền này áp dụng trong quá trình xây dựng, ban hành luật. Vai trò của cơ chế này rất quan trọng. Nó thúc đẩy dân chủ. Nó phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được củng cố. Tính chính đáng của luật pháp được tăng cường. Nhân dân là chủ thể quyền lực. Hiến pháp 2013 khẳng định điều này.
1.2. Nền tảng Hiến pháp cho quyền tham gia của nhân dân
Hiến pháp 2013 quy định rõ quyền tham gia của công dân. Mọi quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân. Nhà nước Việt Nam là nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó cho phép nhân dân tham gia vào hoạt động lập pháp. Quyền dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện được thực hiện. Các quy định pháp luật chi tiết hóa quyền này. Quốc hội Việt Nam có trách nhiệm lắng nghe ý kiến nhân dân. Đây là yếu tố cốt lõi của một nhà nước pháp quyền.
1.3. Các yếu tố cấu thành và tiêu chí hoàn thiện cơ chế
Cơ chế pháp lý gồm nhiều yếu tố. Bao gồm quy định về chủ thể, đối tượng. Nó có cả nội dung, hình thức và quy trình tham gia. Các tiêu chí hoàn thiện cơ chế rất đa dạng. Đó là tính minh bạch, khả thi, hiệu quả. Nó cũng bao gồm tính đầy đủ, đồng bộ của các quy định. Sự chủ động, tích cực của nhân dân là cần thiết. Khả năng tiếp thu, giải trình của cơ quan nhà nước cũng là yếu tố quan trọng. Các điều kiện bảo đảm như thông tin, giáo dục pháp luật cũng được xem xét. Đây là nền tảng để đánh giá và cải thiện cơ chế hiện hành.
II.Quy định pháp luật về tham gia nhân dân vào lập pháp Việt Nam
Tài liệu đi sâu vào các quy định hiện hành. Chúng liên quan đến việc nhân dân tham gia hoạt động lập pháp. Đặc biệt là các văn bản quan trọng. Bao gồm Hiến pháp 2013 và Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Quy trình lấy ý kiến nhân dân được mô tả chi tiết. Nó cho thấy cách thức công dân góp ý xây dựng luật. Các hình thức tham gia đa dạng được đề cập. Đó là góp ý trực tiếp, qua Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Hoặc qua các tổ chức chính trị - xã hội. Việc này đảm bảo tính dân chủ và đại diện. Quốc hội Việt Nam có vai trò trung tâm. Các ủy ban của Quốc hội cũng có trách nhiệm. Họ tiếp nhận, tổng hợp và xử lý các ý kiến đóng góp. Giám sát của nhân dân cũng được coi trọng. Nó là yếu tố đảm bảo tính hiệu lực của các quy định.
2.1. Quy định về lấy ý kiến nhân dân trong dự thảo luật
Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật là cơ sở pháp lý chủ yếu. Nó quy định về việc lấy ý kiến nhân dân đối với dự thảo luật. Các dự án luật, pháp lệnh phải được công khai. Chúng phải được lấy ý kiến rộng rãi trước khi thông qua. Mục đích là thu thập góc nhìn đa chiều. Quy định về thời hạn, phương thức công khai được nêu rõ. Điều này đảm bảo cơ hội cho mọi công dân. Họ có thể tiếp cận và góp ý xây dựng luật. Quá trình này giúp nâng cao chất lượng văn bản. Nó phản ánh nguyện vọng của xã hội.
2.2. Vai trò của Quốc hội và các cơ quan trong thu nhận góp ý
Quốc hội Việt Nam là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Quốc hội giữ vai trò chủ đạo trong hoạt động lập pháp. Ủy ban Thường vụ Quốc hội chỉ đạo việc lấy ý kiến. Các ủy ban của Quốc hội thực hiện việc này. Họ tiếp nhận, tổng hợp và nghiên cứu ý kiến đóng góp. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên có vai trò quan trọng. Họ đại diện cho các tầng lớp nhân dân. Họ tổ chức lấy ý kiến và phản biện xã hội. Điều này đảm bảo các ý kiến được lắng nghe một cách có hệ thống.
2.3. Hình thức và phương thức tham gia của công dân
Công dân có nhiều hình thức tham gia. Bao gồm gửi văn bản góp ý trực tiếp. Họ có thể tham gia hội thảo, tọa đàm. Góp ý qua cổng thông tin điện tử là hình thức phổ biến. Góp ý thông qua đại biểu Quốc hội cũng là một kênh. Các cuộc họp, lấy ý kiến tại địa phương được tổ chức. Điều này tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp nhân dân thực hiện quyền tham gia của công dân. Phương thức đa dạng giúp tăng cường tính bao trùm. Nó đảm bảo mọi tầng lớp xã hội đều có tiếng nói.
III.Thực trạng cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp
Nghiên cứu đánh giá thực trạng của cơ chế pháp lý hiện hành. Nó chỉ ra những kết quả tích cực đã đạt được. Việc lấy ý kiến nhân dân đã trở thành quy trình bắt buộc. Nó góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng văn bản luật. Nhiều ý kiến đóng góp đã được tiếp thu. Chúng làm cho luật pháp sát với thực tiễn hơn. Quyền tham gia của công dân từng bước được phát huy. Vai trò giám sát của nhân dân cũng được khẳng định. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế. Những hạn chế này cần được nhìn nhận rõ ràng. Mục đích là để tìm giải pháp khắc phục. Điều này giúp cơ chế trở nên hiệu quả hơn.
3.1. Những kết quả đạt được từ việc lấy ý kiến nhân dân
Việc lấy ý kiến nhân dân đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều dự thảo luật quan trọng được hưởng lợi từ góp ý. Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự là ví dụ. Các ý kiến đã giúp hoàn thiện các quy định. Chúng giúp luật pháp trở nên công bằng hơn. Chúng giúp luật pháp khả thi hơn. Nhận thức của cán bộ, công chức được nâng cao. Họ hiểu rõ hơn về trách nhiệm lắng nghe nhân dân. Tính công khai, minh bạch của quá trình lập pháp được cải thiện. Đây là bước tiến lớn trong xây dựng Nhà nước pháp quyền.
3.2. Nâng cao chất lượng dự thảo luật nhờ góp ý công dân
Việc Góp ý xây dựng luật từ nhân dân có giá trị lớn. Nó giúp phát hiện những bất cập. Nó giúp bổ sung những quy định còn thiếu. Chất lượng các dự thảo luật được cải thiện rõ rệt. Các quy định trở nên toàn diện hơn. Chúng phù hợp hơn với điều kiện kinh tế - xã hội. Quyết sách lập pháp mang tính thực tiễn cao hơn. Điều này giảm thiểu rủi ro khi áp dụng. Nó tăng cường sự đồng thuận xã hội. Công dân cảm thấy quyền lợi của họ được bảo vệ.
3.3. Tăng cường tính dân chủ và trách nhiệm giải trình
Cơ chế lấy ý kiến nhân dân góp phần tăng cường dân chủ. Dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện được thực hiện hiệu quả. Các cơ quan lập pháp phải lắng nghe ý kiến. Họ phải giải trình việc tiếp thu ý kiến. Điều này nâng cao trách nhiệm của Quốc hội Việt Nam. Nó cũng nâng cao trách nhiệm của các cơ quan có liên quan. Niềm tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật được củng cố. Tính hợp hiến, hợp pháp của văn bản được đảm bảo tốt hơn. Giám sát của nhân dân trở nên thiết thực hơn.
IV.Hạn chế và thách thức tham gia nhân dân vào lập pháp Việt Nam
Bên cạnh những thành tựu, cơ chế pháp lý này còn nhiều hạn chế. Việc phân tích chỉ ra các bất cập trong quy định pháp luật. Chúng bao gồm tính chưa đồng bộ, thiếu cụ thể. Việc tổ chức thực hiện còn hình thức ở một số nơi. Chất lượng lấy ý kiến chưa cao. Tỷ lệ tiếp thu ý kiến chưa thực sự tương xứng. Thách thức lớn nhất là làm sao để ý kiến nhân dân thực sự có trọng lượng. Nó cần được xem xét nghiêm túc. Cần có giải pháp khắc phục triệt để các hạn chế. Điều này giúp cơ chế phát huy tối đa hiệu quả. Nó góp phần nâng cao vai trò của nhân dân trong xây dựng pháp luật.
4.1. Những bất cập trong quy định pháp luật hiện hành
Một số quy định pháp luật còn chung chung. Chúng thiếu tính cụ thể, chi tiết. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng. Ví dụ về thời gian lấy ý kiến, phạm vi đối tượng. Quy định về trách nhiệm giải trình chưa rõ ràng. Trách nhiệm của các cơ quan tiếp thu ý kiến chưa được làm rõ. Vẫn còn sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật. Điều này dẫn đến sự chồng chéo. Nó gây ra khó khăn trong thực hiện. Quyền tham gia của công dân chưa được đảm bảo đầy đủ.
4.2. Thách thức trong tổ chức và thực hiện lấy ý kiến nhân dân
Việc tổ chức lấy ý kiến nhân dân còn nhiều thách thức. Kinh phí, nguồn lực hạn chế. Hình thức lấy ý kiến chưa phong phú. Chưa phát huy hết tiềm năng công nghệ thông tin. Việc tiếp cận thông tin của nhân dân còn khó khăn. Đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Quy trình tổng hợp, phân tích ý kiến chưa khoa học. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng đầu vào. Khả năng tiếp thu, giải trình của các cơ quan chưa thật sự hiệu quả. Đôi khi việc lấy ý kiến còn mang tính hình thức.
4.3. Hạn chế về nhận thức và năng lực tham gia của công dân
Nhận thức về tầm quan trọng của việc Góp ý xây dựng luật còn hạn chế. Một bộ phận nhân dân chưa quan tâm đúng mức. Năng lực tham gia của công dân cũng là một vấn đề. Đặc biệt là những vấn đề pháp lý phức tạp. Họ thiếu kiến thức chuyên sâu. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng và tính chuyên nghiệp của ý kiến. Kênh thông tin về dự thảo luật chưa đến được đông đảo người dân. Sự thiếu chủ động của công dân làm giảm hiệu quả. Giám sát của nhân dân đôi khi còn chưa mạnh mẽ.
V.Hoàn thiện cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp
Để phát huy tối đa quyền làm chủ của nhân dân, việc hoàn thiện cơ chế pháp lý là cần thiết. Tài liệu đề xuất nhiều quan điểm và giải pháp. Chúng bao gồm việc sửa đổi, bổ sung Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Việc đổi mới phương thức lấy ý kiến là trọng tâm. Ứng dụng công nghệ thông tin là một giải pháp then chốt. Nâng cao năng lực và ý thức tham gia của công dân cũng rất quan trọng. Các giải pháp nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình. Đồng thời, củng cố vai trò của Quốc hội Việt Nam và các tổ chức xã hội. Mục tiêu là xây dựng một cơ chế minh bạch, hiệu quả. Nó thực sự là cầu nối giữa Nhà nước và nhân dân.
5.1. Cải cách khung pháp lý về quyền tham gia của nhân dân
Cần tiếp tục hoàn thiện Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Các quy định phải cụ thể hơn, chi tiết hơn. Trách nhiệm của các cơ quan phải rõ ràng. Quy định về thời hạn, phương thức lấy ý kiến cần linh hoạt. Chúng cần phù hợp với từng loại văn bản. Cơ chế tiếp thu và phản hồi ý kiến cần được minh bạch hóa. Quy định về Giám sát của nhân dân cần được tăng cường. Điều này đảm bảo quyền tham gia của công dân được thực hiện đầy đủ. Nó tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc.
5.2. Đổi mới phương thức lấy ý kiến tăng cường tiếp thu
Việc đổi mới phương thức Lấy ý kiến nhân dân là cấp thiết. Cần đa dạng hóa các hình thức. Tận dụng tối đa công nghệ thông tin. Các diễn đàn trực tuyến, cổng thông tin điện tử cần được phát triển. Quy trình tổng hợp, phân tích ý kiến phải khoa học. Phải có cơ chế để đánh giá mức độ tiếp thu ý kiến. Khuyến khích các tổ chức xã hội tham gia sâu hơn. Họ có thể tổ chức góp ý xây dựng luật. Điều này tăng cường tính hiệu quả và thực chất của quá trình.
5.3. Nâng cao năng lực và ý thức tham gia của công dân
Nâng cao nhận thức về quyền và trách nhiệm là quan trọng. Các chương trình giáo dục pháp luật cần được đẩy mạnh. Hướng dẫn công dân cách thức góp ý hiệu quả. Cung cấp thông tin đầy đủ, dễ hiểu về các Dự thảo luật. Khuyến khích sự chủ động của nhân dân. Nâng cao năng lực phản biện xã hội cho các tổ chức. Điều này giúp Giám sát của nhân dân trở nên mạnh mẽ hơn. Nó góp phần xây dựng một xã hội công dân tích cực. Họ tham gia vào quá trình lập pháp một cách có trách nhiệm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (Mã số: 938 01 06) của tác giả Mai Thị Thanh Tâm, được thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tào Thị Quyên và PGS.TS. Hoàng Minh Hội (2022), mang tựa đề: "Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam". Nghiên cứu đặt trong bối cảnh đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân theo tinh thần Cương lĩnh xây dựng đất nước thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) và Hiến pháp năm 2013.
Về tính tiên phong khoa học, đề tài giải quyết một khoảng trống nghiên cứu trọng yếu (research gap): trước đây, các công trình học thuật chủ yếu tiếp cận rời rạc sự tham gia của nhân dân dưới góc độ từng hình thức đơn lẻ (như lấy ý kiến dự thảo, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc) hoặc lồng ghép chung trong quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật, mà chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống dưới cấu trúc một "cơ chế pháp lý" chỉnh thể hoàn chỉnh theo chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi của luận án bao gồm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận của cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp bao gồm những yếu tố cấu thành, đặc điểm, vai trò và điều kiện bảo đảm nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Kinh nghiệm quốc tế về cơ chế pháp lý cho sự tham gia của nhân dân trong quy trình lập pháp đem lại những giá trị tham khảo cụ thể nào cho Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực trạng thể chế pháp lý, thiết chế bảo đảm và phương thức vận hành sự tham gia của nhân dân vào hoạt động lập pháp tại Việt Nam từ khi thi hành Hiến pháp 2013 đến nay đạt được những kết quả gì, tồn tại những điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Hệ thống quan điểm định hướng và giải pháp đột phá nào có khả năng hoàn thiện đồng bộ cơ chế pháp lý này đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Lý thuyết dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện, cùng Lý thuyết về sự tham gia của công chúng (Public Participation Theory). Đóng góp đột phá của công trình được định lượng qua việc xác lập hệ tiêu chí đánh giá cơ chế pháp lý gồm 2 trạng thái (tĩnh và động), phân tích thực chứng đa chiều quy trình lập pháp qua 11 tiết thuộc 4 chương, khảo cứu thực tiễn từ khi ban hành Hiến pháp 2013 đến năm 2022, cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi, hoàn thiện Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và các đạo luật liên quan.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước cho thấy sự phân hóa thành hai dòng nghiên cứu chính:
- Dòng nghiên cứu về cơ chế pháp lý nói chung: Các học giả tiêu biểu như Nguyễn Minh Đoan (2013) tiếp cận cơ chế kiểm soát quyền lực qua 3 yếu tố (thể chế, thiết chế, tương tác); Trương Thị Hồng Hà (2012) phân tích cơ chế qua quy định, hình thức, thủ tục và hậu quả pháp lý; Nguyễn Mạnh Bình (2016) và Hoàng Minh Hội (2016) nhấn mạnh cấu trúc đồng bộ gồm thể chế, thiết chế thực thi và các điều kiện bảo đảm vận hành.
- Dòng nghiên cứu về sự tham gia của nhân dân/công chúng vào xây dựng pháp luật: Lê Hồng Hạnh (2017) chỉ rõ "quá trình dân chủ hóa trong hoạt động lập pháp ở khía cạnh thu hút sự tham gia của nhân dân vẫn còn khá hình thức"; Phan Trung Lý và Đặng Xuân Phương (2014) hệ thống hóa cơ sở dân chủ trực tiếp; Đỗ Thị Hương Huế (2019) tiếp cận dưới góc độ quản lý công về sự tham gia của công chúng qua khảo sát thực chứng 3 dự thảo luật tại 5 địa phương; Vũ Hồng Anh (2014) làm sâu sắc vai trò phản biện xã hội.
Các tranh luận học thuật nổi bật tồn tại hai quan điểm đối lập: một trường phái cho rằng cần mở rộng tối đa sự tham gia trực tiếp của mọi công dân ở mọi công đoạn lập pháp nhằm tối ưu hóa tính dân chủ; trường phái thứ hai nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, kỹ thuật lập pháp tinh vi đòi hỏi chọn lọc sự tham gia chuyên sâu từ các chuyên gia, nhà khoa học và tổ chức xã hội đại diện nhằm tránh lãng phí nguồn lực và nguy cơ dân túy lập pháp.
Vị định vị học thuật của luận án (Positioning): Luận án đứng tại điểm giao thoa giữa lý luận cấu trúc cơ chế pháp lý và thực tiễn lập hiến - lập pháp Việt Nam sau năm 2013. Luận án vượt lên trên các phân tích cắt lớp đơn lẻ để định hình một mô hình cơ chế hoàn chỉnh kết hợp hài hòa giữa dân chủ đại diện và dân chủ trực tiếp.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với mô hình nấc thang tham gia của Sherry Arnstein (1969) với 8 bậc đo lường quyền lực công dân, luận án đã bản địa hóa các mức độ tham gia vào bối cảnh thể chế chính trị Việt Nam, tích hợp cẩm nang của OECD (2001) (Information, Consultation, Active participation) và khung chuẩn IAP2.
- So với nghiên cứu của Karen Syma Czapanskiy & Rashida Manjoo (2008) về phán quyết bước ngoặt của Tòa án Hiến pháp Nam Phi trong vụ kiện Doctors for Life International v Speaker of the National Assembly (2006) – khẳng định nghĩa vụ hiến định bắt buộc của cơ quan lập pháp trong việc tạo điều kiện cho công chúng tham gia, luận án làm rõ cơ chế ràng buộc trách nhiệm giải trình và tiếp thu ý kiến của cơ quan soạn thảo, thẩm tra tại nghị viện Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết dân chủ xã hội chủ nghĩa và lý thuyết lập pháp hiện đại bằng cách làm sâu sắc luận điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Nhân dân là ông chủ nắm chính quyền. Nhân dân bầu ra đại biểu thay mặt mình thi hành chính quyền ấy" và lời dạy "Việc gì cũng phải học hỏi và bàn bạc với dân chúng, giải thích cho dân chúng. Tin vào dân chúng". Luận án bổ sung và chuẩn hóa khái niệm học thuật then chốt:
"Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp là chỉnh thể thống nhất gồm các yếu tố thể chế pháp lý, thiết chế bảo đảm, có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, được vận hành dựa trên các điều kiện nhất định nhằm bảo đảm nhân dân được tham gia tích cực, chủ động vào hoạt động lập pháp và các đạo luật được ban hành phản ánh đầy đủ ý chí, nguyện vọng của nhân dân và có chất lượng tốt."
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập 4 mệnh đề khoa học (propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Sự tham gia của nhân dân là nguồn gốc tính chính danh và thước đo tính nhân dân của đạo luật trong Nhà nước pháp quyền.
- Mệnh đề 2 (P2): Hiệu quả cơ chế pháp lý tỷ lệ thuận với tính hoàn thiện của thể chế (tính toàn diện, đồng bộ, khả thi) và năng lực vận hành của thiết chế bảo đảm (Quốc hội, Chính phủ, MTTQVN).
- Mệnh đề 3 (P3): Cơ chế tiếp thu, phản hồi và giải trình bắt buộc là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa sự tham gia từ "hình thức" sang "thực chất".
- Mệnh đề 4 (P4): Chuyển đổi số và dân chủ điện tử (e-democracy) là đòn bẩy tái cấu trúc phương thức tương tác giữa cơ quan lập pháp và công dân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa chiều giữa 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết thể chế pháp lý: Tiếp cận cấu trúc cơ chế gồm Thể chế (hệ thống quy phạm điều chỉnh quyền, nghĩa vụ, trình tự) và Thiết chế (Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, ĐBQH, Chính phủ, cơ quan soạn thảo, MTTQVN và các tổ chức chính trị - xã hội).
- Lý thuyết hành chính công và Dân chủ tham gia (Pierre Rosanvallon): Dẫn chiếu luận điểm: "sự phát triển của những hình thức tham gia của công dân trong các quyết định có liên quan đến họ là một trong những đặc điểm chính của nền dân chủ hiện nay... Họ muốn được nhìn thấy tiếng nói của mình, lợi ích của mình được cân nhắc thế nào trong các chính sách".
- Lý thuyết bậc thang tham gia của Sherry Arnstein & Bộ công cụ OECD/IAP2: Chuẩn hóa 3 cấp độ tương tác lập pháp: Thông tin một chiều $\rightarrow$ Tham vấn hai chiều $\rightarrow$ Quyết định trực tiếp (Trưng cầu ý dân, Sáng kiến lập pháp của công dân).
Hệ tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của cơ chế được luận án thiết lập ở 2 trạng thái:
- Trạng thái tĩnh: Tính toàn diện, tính thống nhất, tính đồng bộ, tính khả thi của hệ thống pháp luật; năng lực, thẩm quyền và trách nhiệm của thiết chế bảo đảm.
- Trạng thái động: Mức độ hiệu lực (pháp luật được thực thi trên thực tế) và mức độ hiệu quả (chất lượng đạo luật nâng cao, tối ưu hóa chi phí xã hội, gia tăng niềm tin chính trị).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập trong khuôn khổ thể chế chính trị nhất nguyên dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu và Lập trường nhận thức luận: Luận án dựa trên lập trường Chủ nghĩa duy thực phê phán (Critical Realism) kết hợp thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Nghiên cứu tiếp cận hiện tượng pháp lý trong sự vận động lịch sử - cụ thể gắn liền với biến đổi kinh tế - xã hội Việt Nam thời kỳ đổi mới và hội nhập.
- Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level legal design):
- Tầng 1: Phân tích chuẩn tắc lý luận (Doctrinal legal research) về khái niệm, bản chất, cấu trúc cơ chế pháp lý.
- Tầng 2: Phân tích luật học so sánh (Comparative law) đối chiếu mô hình lập pháp của Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Trung Quốc, Nga, Nam Phi.
- Tầng 3: Phân tích thực nghiệm - pháp lý (Empirical socio-legal analysis) đánh giá thực trạng thi hành pháp luật tại Việt Nam giai đoạn 2014-2022.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược thu thập dữ liệu: Luận án tổng hợp toàn diện các văn kiện Đại hội Đảng (từ Đại hội VII đến Đại hội XIII), Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, 2013; Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020); Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam năm 2015; Luật Trưng cầu ý dân năm 2015; Báo cáo tổng kết nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIII, XIV.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu dữ liệu báo cáo chính thức của Quốc hội, Bộ Tư pháp với số liệu khảo sát độc lập từ VCCI, Viện Nghiên cứu lập pháp và các tổ chức quốc tế (Quỹ Châu Á, UNDP).
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation): So chiếu lý luận Mác - Lênin về quyền làm chủ tập thể với lý thuyết quản trị hiện đại của OECD và IAP2.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp phân tích văn bản quy phạm, thống kê mô tả dữ liệu lập pháp và phương pháp tình huống điển hình (case study).
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu dữ liệu phân tích: Toàn bộ các đạo luật được Quốc hội khóa XIII, XIV và đầu khóa XV ban hành từ sau Hiến pháp 2013; dữ liệu lấy ý kiến nhân dân đăng tải trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ, Cổng thông tin điện tử Quốc hội và các bộ, ngành.
- Công cụ và phương pháp phân tích: Phương pháp phân tích logic - hệ thống để giải phẫu 11 nhóm quan hệ pháp lý trong 4 chương; phương pháp thống kê mô tả tần suất và mức độ đóng góp ý kiến của nhân dân; phương pháp phân tích tình huống pháp lý đối với các đạo luật phức tạp, có tác động sâu rộng (Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự, Luật An ninh mạng, Luật Bảo vệ môi trường).
- Kiểm định độ tin cậy và tính hợp thức: Các luận cứ đánh giá được kiểm chứng chéo qua việc đối sánh các báo cáo thẩm tra của Ủy ban Pháp luật, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và các báo cáo đánh giá tác động chính sách (RIA).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự bất đối xứng giữa quyền hiến định và cơ chế bảo đảm thực thi: Mặc dù Điều 28 Hiến pháp 2013 khẳng định: "Công dân có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội, tham gia thảo luận và kiến nghị với cơ quan nhà nước... Nhà nước tạo điều kiện... công khai, minh bạch trong tiếp nhận, phản hồi ý kiến", nhưng hệ thống luật chuyên ngành chưa thiết lập được chế tài và quy trình bắt buộc các cơ quan soạn thảo phải phản hồi, giải trình lý do không tiếp thu ý kiến của người dân.
- Thực trạng "hình thức hóa" trong quy trình tham vấn công chúng: Hoạt động lấy ý kiến nhân dân chủ yếu diễn ra theo hình thức thụ động qua việc đăng tải dự thảo trên website trong thời hạn 60 ngày mà thiếu các phương thức chủ động tiếp cận nhóm đối tượng chịu sự tác động trực tiếp; đối tượng tham gia chủ yếu vẫn là các cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, chuyên gia đầu ngành; ý kiến đóng góp của tầng lớp nhân dân rộng rãi chiếm tỷ lệ rất thấp.
- Sự nghẽn mạch của các hình thức dân chủ trực tiếp cấp độ cao: Luật Trưng cầu ý dân năm 2015 đã có hiệu lực nhưng chưa từng được áp dụng trên thực tế; cơ chế "Sáng kiến lập pháp của nhân dân" (Citizens' legislative initiative) chưa được thể chế hóa, công dân chưa có quyền trực tiếp đệ trình sáng kiến dự án luật lên Quốc hội mà hoàn toàn phụ thuộc vào các chủ thể có quyền trình dự án luật theo luật định.
- Hiệu quả phản biện xã hội chưa tương xứng: Hoạt động phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội thành viên theo Luật MTTQVN 2015 còn mang tính sự vụ, thiếu cơ chế tài chính độc lập, thiếu đội ngũ chuyên gia phản biện chuyên sâu và văn bản phản biện chưa có giá trị pháp lý ràng buộc bắt buộc cơ quan chủ trì soạn thảo phải tiếp thu toàn diện.
Implications đa chiều
- Đóng góp phát triển lý thuyết: Bổ sung cho lý luận Nhà nước và Pháp luật hệ thống khái niệm, đặc điểm, vai trò và 4 nhóm yếu tố cấu thành cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp, làm sâu sắc thêm học thuyết về phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá 2 trạng thái (tĩnh - động) ứng dụng cho việc rà soát, đánh giá tác động quy phạm (ex-post RIA) đối với các văn bản pháp luật về quyền tham gia chính trị của công dân.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Sửa đổi Luật Ban hành VBQPPL: Bổ sung quy định bắt buộc lập "Báo cáo tiếp thu, giải trình ý kiến nhân dân" thành một tài liệu độc lập trong hồ sơ dự án luật trình Quốc hội, quy định rõ thời hạn và hình thức công khai phản hồi ý kiến đóng góp.
- Quy chế hóa cơ chế phản biện xã hội: Ban hành cơ chế phối hợp bắt buộc giữa Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương MTTQVN trong việc thẩm định nội dung phản biện xã hội đối với các đạo luật liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân.
- Khai thông dân chủ trực tiếp: Xây dựng đề án thí điểm thực hiện trưng cầu ý dân đối với những vấn đề quan trọng về quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân; nghiên cứu thể chế hóa quyền "sáng kiến lập pháp của công dân" thông qua cơ chế thu thập chữ ký điện tử (đạt ngưỡng quy định ví dụ: 50.000 - 100.000 chữ ký cử tri để đề xuất đưa dự án luật vào chương trình xây dựng luật).
- Chuyển đổi số trong lập pháp (Digital Legislative Participation): Xây dựng Cổng tương tác lập pháp quốc gia đa nền tảng, tích hợp công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo để phân loại, tổng hợp tự động hàng vạn ý kiến đóng góp của người dân theo từng điều, khoản cụ thể.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về bối cảnh và dữ liệu: Luận án tập trung khảo cứu thực tiễn từ khi ban hành Hiến pháp 2013 đến năm 2022; các phân tích chủ yếu tập trung vào hoạt động lập pháp của Quốc hội (ban hành luật, bộ luật) mà chưa mở rộng toàn diện sang hoạt động lập quy (ban hành nghị định, thông tư) của các cơ quan hành pháp.
- Hạn chế về phương pháp điều tra định lượng: Luận án chủ yếu kế thừa các số liệu thống kê thứ cấp từ các cơ quan nhà nước và các đề tài nghiên cứu đã công bố, chưa trực tiếp thực hiện khảo sát xã hội học pháp luật trên quy mô mẫu lớn với bảng hỏi cấu trúc trên phạm vi toàn quốc đối với các tầng lớp cử tri nông thôn, vùng sâu vùng xa.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu thực nghiệm (empirical study) đo lường mức độ hài lòng và niềm tin chính trị của công dân thông qua các cổng tham vấn lập pháp trực tuyến.
- Nghiên cứu khung pháp lý quản lý hoạt động vận động chính sách (lobbying) lành mạnh của các hiệp hội, doanh nghiệp trong quy trình lập pháp nhằm phòng chống tham nhũng chính sách và "lợi ích nhóm".
- Khảo cứu mô hình tổ chức hội đồng công dân ngẫu nhiên (deliberative polling / citizens' assemblies) trong việc thảo luận các dự án luật phức tạp, nhạy cảm về đạo đức sinh học hoặc biến đổi khí hậu.
- Hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo vệ người dân và các nhà khoa học khi tham gia phản biện, đóng góp ý kiến về các dự án luật nhạy cảm.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình chuyên khảo tiên phong hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về cơ chế pháp lý sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp, dự kiến là tài liệu tham khảo giảng dạy, trích dẫn cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật học, Khoa học Chính trị và Quản lý công tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban chỉ đạo xây dựng Đề án "Chiến lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045" (Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII), trực tiếp hỗ trợ Ủy ban Pháp luật của Quốc hội và Bộ Tư pháp trong việc sửa đổi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
- Tác động xã hội: Thúc đẩy chuyển hóa nhận thức từ "quản lý xã hội" sang "quản trị quốc gia có sự tham gia", gia tăng vốn xã hội (social capital), củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và nâng cao năng lực làm chủ thực chất của nhân dân trong tiến trình lập pháp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Tiếp cận được khung khái niệm chuẩn hóa, hệ tiêu chí đánh giá cơ chế pháp lý và phát hiện các khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về dân chủ điện tử, vận động chính sách và kỹ thuật tham vấn công chúng.
- Đại biểu Quốc hội và Cơ quan lập pháp: Nắm bắt được cơ sở lý luận và quy trình chuẩn hóa hoạt động tiếp xúc cử tri, thu thập ý kiến nhân dân, kỹ năng tiếp thu, giải trình ý kiến trong giai đoạn thẩm tra và thảo luận dự án luật.
- Bộ Tư pháp và Cơ quan chủ trì soạn thảo luật: Được trang bị các công cụ, phương pháp luận tổ chức lấy ý kiến đối tượng chịu sự tác động trực tiếp, nâng cao chất lượng báo cáo đánh giá tác động chính sách (RIA).
- Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các Tổ chức chính trị - xã hội: Nhận diện rõ cơ sở pháp lý và giải pháp nâng cao hiệu lực của hoạt động phản biện xã hội đối với các chính sách lập pháp.
- Cộng đồng doanh nghiệp và người dân: Hiểu rõ quyền hiến định, phương thức và kênh tương tác chính thức để chủ động bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp thông qua quá trình tham gia xây dựng pháp luật.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập hệ thống cấu trúc 2 bộ phận cốt lõi của cơ chế pháp lý (Thể chế pháp lý và Thiết chế bảo đảm) vận hành dưới các điều kiện chính trị - kinh tế - văn hóa pháp lý xác định, mở rộng trực tiếp Lý thuyết Dân chủ xã hội chủ nghĩa và Lý thuyết Dân chủ tham gia của Pierre Rosanvallon vào thực tiễn chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại Việt Nam.
- Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây là gì? Luận án không chỉ phân tích câu chữ quy phạm tĩnh (black-letter law) mà tích hợp phương pháp đánh giá cơ chế ở cả trạng thái tĩnh và động, so sánh đa hệ thống pháp luật (Anh, Hoa Kỳ, Nam Phi, Nga, Trung Quốc) và đối chiếu trực tiếp với thang đo chuẩn hóa của OECD và IAP2.
- Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng của luận án là gì? Đó là sự nghịch lý giữa tỷ lệ quy định bắt buộc phải tổ chức lấy ý kiến nhân dân trong 100% dự án luật với mức độ tương tác thực tế của người dân trên các cổng thông tin điện tử chỉ đạt tỷ lệ phản hồi đóng góp rất khiêm tốn; nguyên nhân căn bản không nằm ở ý thức của người dân mà nằm ở việc thiếu cơ chế pháp lý quy định trách nhiệm giải trình bắt buộc của cơ quan nhà nước.
- Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn có thể tái lập không? Luận án cung cấp quy trình 5 bước chuẩn hóa cho hoạt động tham vấn lập pháp: (1) Xác định chính xác đối tượng chịu tác động $\rightarrow$ (2) Đa dạng hóa phương thức cung cấp thông tin $\rightarrow$ (3) Tổ chức lấy ý kiến đa kênh $\rightarrow$ (4) Xử lý, phân tích dữ liệu ý kiến minh bạch $\rightarrow$ (5) Công khai báo cáo giải trình, tiếp thu trước khi thông qua luật.
- Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung giải quyết 3 trụ cột: Thể chế hóa quyền sáng kiến lập pháp của công dân qua chữ ký số; xây dựng hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động vận động chính sách (lobbying); và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dư luận xã hội phục vụ quy trình lập pháp.
Kết luận
- Công trình đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng hệ thống cơ sở lý luận khoa học, toàn diện về cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam, xác lập chuẩn xác khái niệm, đặc điểm, cấu trúc thể chế - thiết chế và các điều kiện bảo đảm vận hành.
- Phân tích sắc bén thực trạng áp dụng từ sau Hiến pháp 2013, chỉ rõ 4 kết quả đạt được về nhận thức, thể chế, thiết chế và phương thức tham gia; đồng thời vạch trần 5 điểm nghẽn cốt tử về tính hình thức, thiếu chế tài giải trình và sự ngưng trệ của các thiết chế dân chủ trực tiếp.
- Đề xuất hệ thống quan điểm toàn diện và 6 nhóm giải pháp đột phá có tính khả thi cao: từ hoàn thiện thể chế pháp lý, đổi mới thiết chế Quốc hội - Chính phủ - Mặt trận Tổ quốc, nâng cao năng lực chủ thể nhân dân, đến hiện đại hóa công nghệ tham vấn lập pháp.
- Mở ra 3 hướng tiếp cận học thuật mới: Luật học xã hội thực nghiệm (Empirical Legal Studies), Dân chủ số trong lập pháp (Digital Democracy in Law-making), và Kinh tế học thể chế về chi phí tham vấn chính sách.
- Khẳng định tính tương thích và hội nhập quốc tế của hệ thống lập pháp Việt Nam với các chuẩn mực phổ quát về quyền con người, quyền tham gia chính trị theo Điều 25 Công ước ICCPR 1966 và Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền 1948.
- Để lại di sản học thuật thực chứng, là tài liệu tham khảo nền tảng phục vụ sự nghiệp cải cách pháp luật, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam thực sự của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH MAI THỊ THANH TÂM CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH MAI THỊ THANH TÂM CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 938 01 06 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TÀO THỊ QUYÊN 2. HOÀNG MINH HỘI HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả luận án Mai Thị Thanh Tâm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP 8 1. Tình hình nghiên cứu trong nước 8 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 23 1. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 29 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP 33 2.
Khái niệm, đặc điểm, vai trò của cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp 33 2. Các yếu tố cấu thành, tiêu chí hoàn thiện cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp 45 2. Các điều kiện bảo đảm cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp 61 2. Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở một số quốc gia trên thế giới và giá trị tham khảo cho Việt Nam 66 Chương 3: THỰC TRẠNG CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP Ở VIỆT NAM 80 3.
Kết quả đạt được của cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam 80 3. Hạn chế của cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam và nguyên nhân 109 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP Ở VIỆT NAM 132 4. Quan điểm hoàn thiện cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam 132 4. Giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam 136 KẾT LUẬN 162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 165 PHỤ LỤC 178 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CCPL : Cơ chế pháp lý CQNN : Cơ quan nhà nước ĐBQH : Đại biểu Quốc hội HĐLP : Hoạt động lập pháp MTTQVN : Mặt trận Tổ quốc Việt Nam NCS : Nghiên cứu sinh QLNN : Quản lý nhà nước PBXH : Phản biện xã hội TCXH : Tổ chức xã hội UBTVQH : Ủy ban Thường vụ Quốc hội VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật XHCN : Xã hội chủ nghĩa VCCI : Liên hiệp Công nghiệp và Thương mại Việt Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trong tiến trình đổi mới, phát triển đất nước cho đến nay, vấn đề xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân luôn được Đảng Cộng sản Việt Nam quan tâm, chú trọng. Kể từ Đại hội VII, qua mỗi kỳ đại hội, tư duy lý luận của Đảng về Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân ngày càng phát triển, tạo cơ sở định hướng cho toàn bộ quá trình xây dựng một nhà nước trong sạch, vững mạnh, đáp ứng được yêu cầu phát triển đất nước. Trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011), Đảng ta xác định: “Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Tất cả quyền lực Nhà nước thuộc về nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo”; “Nhà nước phục vụ nhân dân, gắn bó mật thiết với nhân dân, thực hiện đầy đủ quyền dân chủ của nhân dân, tôn trọng, lắng nghe ý kiến của nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân” [32].
Quan điểm này đã được thể chế hóa trong Hiến pháp năm 2013. Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức”. Tính nhân dân, tính dân chủ của Nhà nước Việt Nam không chỉ được thể hiện ở trách nhiệm của Nhà nước phục vụ nhân dân mà còn thể hiện ở việc huy động được sự tham gia của nhân dân vào hoạt động nhà nước, trong đó, có hoạt động lập pháp (HĐLP).
Cơ chế pháp lý (CCPL) về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP có vai trò quan trọng trong phát huy quyền làm chủ, tính tích cực chính trị của nhân dân. Sự tham gia của nhân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 dân trong HĐLP còn giúp các cơ quan nhà nước (CQNN) có thẩm quyền có được nguồn thông tin bổ sung hữu ích, có tính chất phản biện đối với các chính sách trong các dự thảo luật; giúp cho việc lựa chọn chính sách trong dự thảo luật được công khai, minh bạch hơn và phù hợp với ý chí, nguyện vọng của nhân dân hơn. Bên cạnh đó, CCPL này còn giúp cải thiện mối quan hệ giữa Nhà nước và nhân dân, làm cho chính quyền quan tâm hơn đến nhu cầu, lợi ích của nhân dân. Đồng thời, khi được tham gia vào HĐLP, nhân dân sẽ có những hiểu biết nhất định về dự thảo luật sắp ban hành, từ đó, có niềm tin vào Nhà nước và tích cực thực hiện pháp luật hơn.
Về phương diện pháp lý, ở Việt Nam, CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP được thể hiện trong nhiều văn bản quy phạm pháp luật như Hiến pháp năm 2013, Luật ban hành VBQPPL năm 2015, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật ban hành VBQPPL năm 2020, Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam năm 2015, Luật Trưng cầu ý dân 2015,. Tuy nhiên, các quy định pháp luật này vẫn chưa tạo ra được cơ sở pháp lý rộng rãi cho sự tham gia của nhân dân trong HĐLP như: nội dung tham gia của nhân dân vào HĐLP chưa được quy định cụ thể; thiếu các hình thức tham gia chủ động của nhân dân trong HĐLP; trình tự, thủ tục nhân dân tham gia vào HĐLP chưa đầy đủ; không có cơ chế ràng buộc trách nhiệm của CQNN trong việc tiếp thu, phản hồi ý kiến nhân dân;… Thực tiễn cho thấy, CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP ở Việt Nam cũng chưa được thực hiện đầy đủ. Hình thức tham gia chủ yếu và được thực hiện thường xuyên là lấy ý kiến nhân dân vào dự thảo đề nghị xây dựng luật, dự thảo luật. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập như: đối tượng được lấy ý kiến hạn hẹp (chủ yếu là các CQNN, tổ chức chính trị - xã hội, các chuyên gia, nhà khoa học mà ít khi lấy ý kiến nhân dân rộng rãi); nội dung lấy ý kiến nhân dân về dự án luật còn dàn trải, thiếu trọng tâm, trọng điểm; việc tổ chức lấy ý kiến nhân dân, tiếp thu, giải trình các ý kiến đóng góp của nhân dân cũng còn nặng về hình thức, thiếu thực chất nên chưa thu được các ý kiến có giá trị;.
Bên cạnh đó, hoạt động phản biện xã LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 hội (PBXH) về các dự thảo luật của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (MTTQVN) và các tổ chức chính trị - xã hội thành viên còn mờ nhạt, chưa tạo được dấu ấn; hoạt động biểu quyết biểu quyết khi Nhà nước tổ chức trưng cầu ý dân chưa có điều kiện thực hiện trong thực tế. Từ những lập luận trên cho thấy, việc NCS lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam” có ý nghĩa cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn, đáp ứng yêu cầu xây dựng nền dân chủ XHCN, yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2. Mục đích của luận án Trên cơ sở phân tích lý luận và đánh giá thực trạng CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP ở Việt Nam thời gian qua, luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP ở Việt Nam.
Nhiệm vụ của luận án Để thực hiện mục đích trên, luận án có các nhiệm vụ nghiên cứu sau: - Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài và chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. - Làm sáng tỏ cơ sở lý luận của CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP, trong đó, luận án tập trung nghiên cứu, làm rõ khái niệm, đặc điểm, vai trò, các yếu tố cấu thành, tiêu chí hoàn thiện CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP; các điều kiện bảo đảm sự tham gia của nhân dân trong HĐLP. - Nghiên cứu CCPL về sự tham gia của nhân dân của một số quốc gia trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam. - Phân tích, đánh giá thực trạng CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP ở Việt Nam hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Thanh Tâm (2022). Cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/co-che-phap-ly-tham-gia-nhan-dan-hoat-dong-lap-phap-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu cơ chế pháp lý cho hoạt động lập pháp tại Việt Nam. Phân tích vai trò nhân dân trong quy trình xây dựng luật.
Luận án "Cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp Việt Nam" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế pháp lý tham gia nhân dân hoạt động lập pháp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.