Luận án Tiến sĩ Luật học: Chức năng Cảnh sát biển Việt Nam - Nguyễn Quốc Khánh
Luận án tiến sĩ luật học phân tích chức năng Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu chức năng Cảnh sát biển Việt Nam
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Nguyễn Quốc Khánh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu chức năng Cảnh sát biển Việt Nam
Tài liệu này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về Cảnh sát biển Việt Nam. Luận án khảo sát sâu rộng các công trình khoa học liên quan. Việc này xác định những khoảng trống kiến thức. Nó cũng đặt nền tảng cho việc phát triển lý luận về chức năng. Mục tiêu là định hình vai trò Cảnh sát biển trong bối cảnh hiện đại. Các nghiên cứu tập trung vào cơ cấu tổ chức, hoạt động thực tiễn. Chúng cũng phân tích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực thực thi. Phân tích này là tiền đề cho các đề xuất cải cách.
1.1. Các công trình nghiên cứu về tổ chức Cảnh sát biển
Nhiều học giả đã phân tích cơ cấu tổ chức Cảnh sát biển. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của bộ máy hiện hành. Chúng so sánh mô hình tổ chức với các lực lượng bảo vệ bờ biển quốc tế. Các điểm mạnh và hạn chế trong cấu trúc được chỉ rõ. Luận án kế thừa và phát triển từ những đánh giá này. Mục tiêu là hoàn thiện mô hình tổ chức Cảnh sát biển Việt Nam. Việc này nhằm đáp ứng yêu cầu bảo vệ chủ quyền biển và quản lý hiệu quả.
1.2. Nghiên cứu chức năng và thực thi Cảnh sát biển
Các công trình khoa học đã làm rõ chức năng của Cảnh sát biển. Chúng bao gồm tuần tra, kiểm soát, bảo vệ tài nguyên biển. Công tác tìm kiếm cứu nạn cũng được nhấn mạnh. Vai trò chống buôn lậu, gian lận thương mại là trọng tâm. Một số nghiên cứu đánh giá hiệu quả thực thi pháp luật biển. Luận án tiếp tục đi sâu vào khía cạnh này. Nó tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Cảnh sát biển. Việc này tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến chức năng Cảnh sát biển
Các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội tác động lớn đến Cảnh sát biển. Pháp luật quốc tế, biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đáng kể. Năng lực tài chính, công nghệ, nhân lực là yếu tố nội tại. Chúng quyết định khả năng thực hiện chức năng của lực lượng. Luận án xem xét toàn diện các yếu tố này. Mục đích là đề xuất chiến lược phát triển bền vững cho Cảnh sát biển. Việc này đảm bảo Cảnh sát biển thích ứng tốt với môi trường thay đổi.
II. Lý luận về chức năng Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay
Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận của chức năng Cảnh sát biển. Việc này cung cấp một cái nhìn tổng thể về vai trò của lực lượng. Sự hình thành Cảnh sát biển không phải ngẫu nhiên. Nó xuất phát từ yêu cầu bảo vệ biển đảo. Biển đóng vai trò chiến lược đối với an ninh quốc gia. Nó còn là nguồn tài nguyên quan trọng cho phát triển kinh tế biển. Cảnh sát biển đảm bảo trật tự, an toàn trên biển. Lực lượng góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền biển, đảo. Điều này củng cố vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
2.1. Sự cần thiết của Cảnh sát biển và chủ quyền quốc gia
Việt Nam có bờ biển dài, vùng biển rộng lớn. Nhu cầu bảo vệ chủ quyền biển, đảo là cấp thiết. Cảnh sát biển đóng vai trò nòng cốt trong việc này. Lực lượng thực hiện tuần tra, kiểm soát vùng biển. Nó ngăn chặn các hành vi xâm phạm chủ quyền. Cảnh sát biển bảo vệ lợi ích quốc gia trên biển. Việc này bao gồm cả vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Cảnh sát biển góp phần duy trì hòa bình, ổn định khu vực biển Đông. Lực lượng thể hiện trách nhiệm pháp lý quốc gia.
2.2. Khái niệm đặc điểm chức năng Cảnh sát biển
Chức năng Cảnh sát biển bao gồm nhiều hoạt động. Đó là thực thi pháp luật biển Việt Nam và quốc tế. Lực lượng có nhiệm vụ tìm kiếm cứu nạn, phòng chống tội phạm. Chống cướp biển, buôn lậu, gian lận thương mại là trọng tâm. Cảnh sát biển cũng bảo vệ môi trường biển, tài nguyên biển. Đặc điểm chức năng là tính đa nhiệm, liên ngành. Nó yêu cầu phối hợp chặt chẽ với các lực lượng khác. Pháp luật Cảnh sát biển quy định rõ các nhiệm vụ này. Các nhiệm vụ này đảm bảo an toàn hàng hải và sinh thái biển.
2.3. Nội dung phương thức thực hiện chức năng Cảnh sát biển
Nội dung chức năng được cụ thể hóa thành các hoạt động. Cảnh sát biển tiến hành kiểm tra tàu thuyền, xử lý vi phạm. Lực lượng tổ chức diễn tập tìm kiếm cứu nạn. Các hoạt động bảo vệ ngư dân cũng được ưu tiên. Phương thức thực hiện đa dạng. Nó bao gồm tuần tra độc lập, phối hợp liên ngành. Cảnh sát biển áp dụng công nghệ hiện đại. Việc này nâng cao hiệu quả giám sát, kiểm soát biển. Lực lượng cũng chú trọng hợp tác quốc tế. Điều này nhằm đối phó với các thách thức xuyên quốc gia và tăng cường năng lực.
III. Thực trạng chức năng Cảnh sát biển Việt Nam và hoạt động
Phần này đánh giá hiện trạng hoạt động của Cảnh sát biển Việt Nam. Luận án phân tích quá trình hình thành lực lượng. Nó cũng xem xét sự phát triển của chức năng theo thời gian. Sự thay đổi trong bối cảnh khu vực và quốc tế ảnh hưởng lớn. Các thách thức trên biển ngày càng phức tạp. Cảnh sát biển đã nỗ lực thực hiện nhiệm vụ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Việc này đảm bảo Cảnh sát biển thực sự là lực lượng nòng cốt. Lực lượng bảo vệ an ninh, an toàn và chủ quyền biển. Việc này khẳng định vai trò của lực lượng trong quản lý biển.
3.1. Quá trình hình thành phát triển Cảnh sát biển Việt Nam
Cảnh sát biển Việt Nam trải qua quá trình hình thành dài. Lực lượng được thành lập để đáp ứng yêu cầu bảo vệ chủ quyền. Sắc lệnh, nghị định đã từng bước định hình nhiệm vụ. Các văn bản pháp luật về biển sau này được ban hành. Chúng củng cố địa vị pháp lý cho Cảnh sát biển. Từ một lực lượng non trẻ, Cảnh sát biển đã trưởng thành. Lực lượng đóng góp quan trọng vào quản lý và bảo vệ biển. Việc này phản ánh tầm nhìn chiến lược của nhà nước và sự thích ứng với tình hình mới.
3.2. Đánh giá thực trạng thực hiện chức năng Cảnh sát biển
Thực trạng thực hiện chức năng Cảnh sát biển có cả ưu và nhược điểm. Lực lượng đã đạt nhiều thành tựu trong tuần tra, kiểm soát. Hoạt động tìm kiếm cứu nạn được đánh giá cao. Cảnh sát biển góp phần ngăn chặn tội phạm ma túy, buôn lậu. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hạn chế về trang bị kỹ thuật. Nguồn nhân lực còn thiếu kinh nghiệm trong một số lĩnh vực. Hiệu quả phối hợp liên ngành cần được cải thiện. Các khó khăn này ảnh hưởng đến năng lực thực thi pháp luật biển. Cần có những điều chỉnh để nâng cao hiệu quả toàn diện.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả chức năng Cảnh sát biển
Phần này tập trung vào các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tối ưu hóa chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam. Việc này cần dựa trên nhu cầu thực tiễn và quan điểm phát triển. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện thể chế pháp luật. Cải thiện năng lực thực thi cũng rất quan trọng. Đầu tư trang thiết bị hiện đại là yếu tố then chốt. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng là ưu tiên hàng đầu. Hợp tác quốc tế cũng cần được đẩy mạnh. Các biện pháp này sẽ giúp Cảnh sát biển đáp ứng tốt hơn yêu cầu mới. Lực lượng sẽ vững vàng bảo vệ lợi ích quốc gia trên biển và duy trì an ninh khu vực.
4.1. Nhu cầu xác định chức năng hiệu quả Cảnh sát biển
Tình hình biển Đông diễn biến phức tạp. Yêu cầu bảo vệ chủ quyền và an ninh biển ngày càng cao. Các hoạt động kinh tế biển phát triển mạnh mẽ. Điều này đặt ra nhu cầu về một lực lượng Cảnh sát biển chuyên nghiệp. Lực lượng này phải đủ mạnh để đối phó thách thức mới. Việc xác định rõ ràng, hiệu quả các chức năng là cần thiết. Nó giúp tránh chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Cảnh sát biển cần linh hoạt thích ứng với các tình huống phát sinh, đảm bảo sự chủ động.
4.2. Quan điểm tối ưu chức năng Cảnh sát biển hiện nay
Các quan điểm chỉ đạo việc tối ưu chức năng Cảnh sát biển rất rõ ràng. Cần đảm bảo tính đồng bộ của hệ thống pháp luật biển. Chức năng phải phù hợp với luật quốc tế, đặc biệt là UNCLOS. Ưu tiên hàng đầu là bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền quốc gia. Song song đó, việc bảo vệ lợi ích chính đáng của ngư dân cũng quan trọng. Phát triển Cảnh sát biển phải đi đôi với phát triển bền vững kinh tế biển. Việc này cũng bao gồm bảo vệ môi trường biển. Điều này thể hiện sự hài hòa giữa phát triển và bảo tồn.
4.3. Giải pháp tăng cường hiệu quả chức năng Cảnh sát biển
Nhiều giải pháp được đề xuất để tăng cường hiệu quả. Hoàn thiện khung pháp lý là bước đầu tiên. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Đầu tư trang thiết bị, tàu thuyền hiện đại là cần thiết. Nâng cao trình độ nghiệp vụ, ngoại ngữ cho cán bộ. Phát triển cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Đẩy mạnh hợp tác song phương, đa phương với Cảnh sát biển các nước. Các giải pháp này nhằm xây dựng Cảnh sát biển vững mạnh. Lực lượng sẽ đáp ứng tốt mọi yêu cầu trong tình hình mới và nâng cao năng lực hội nhập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ xu thế chuyển dịch chiến lược "tiến ra biển" của các quốc gia trên toàn cầu và tính chất phức tạp, nhạy cảm leo thang tại Biển Đông. Với không gian sinh tồn và phát triển kinh tế biển đặc biệt quan trọng, Việt Nam sở hữu bờ biển dài 3.260 km, diện tích vùng biển trên 1 triệu km² (gấp hơn 3 lần diện tích đất liền) cùng gần 3.000 đảo lớn nhỏ và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Những tranh chấp chủ quyền đa phương, quyền chủ quyền và quyền tài phán theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) đặt ra yêu cầu cấp bách phải hình thành thể chế thực thi quyền lực nhà nước chuyên trách trên biển.
Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc đây là công trình khoa học pháp lý đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận một cách hệ thống, toàn diện dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật (Mã số: 62380101) đối với chức năng của Lực lượng Cảnh sát biển (LLCSB) Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi: sự thiếu hụt khung lý luận chuyên sâu về bản chất, vị trí, cơ cấu chức năng của lực lượng thực thi pháp luật biển trong mối quan hệ phân công, phân nhiệm quyền lực hành pháp và các phương thức chuyển hóa từ công cụ quản lý hành chính sang nhiệm vụ bảo vệ an ninh phi quân sự lẫn sẵn sàng chiến đấu.
flowchart TD
A[Bối cảnh địa chính trị Biển Đông & UNCLOS 1982] --> B[Nhu cầu Quản lý Nhà nước trên biển]
B --> C[Chức năng Cảnh sát biển Việt Nam]
C --> D[Bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán]
C --> E[Quản lý an ninh, trật tự, an toàn biển]
C --> F[Thực thi pháp luật & Tư pháp trên biển]
C --> G[Hợp tác quốc tế & Ngoại giao chuyên ngành]
D & E & F & G --> H[Mục tiêu: Pháp điển hóa thành Luật Cảnh sát biển Việt Nam]
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập mạch lạc:
-
Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất lý luận, khái niệm và các đặc trưng cốt lõi của chức năng LLCSB trong hệ thống cơ quan hành pháp là gì?
-
Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Nội dung và phương thức thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam giai đoạn 1998–2016 có những điểm tương đồng và khác biệt nào so với các lực lượng quản lý biển trong nước và LLCSB quốc tế?
-
Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành chức năng của LLCSB Việt Nam bộc lộ những hạn chế, điểm nghẽn thể chế nào?
-
Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Những quan điểm và giải pháp đột phá nào cần được triển khai để nâng cao hiệu quả chức năng của LLCSB Việt Nam trong bối cảnh tranh chấp khu vực "tiệm cận quân sự"?
-
Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): LLCSB mang bản chất của lực lượng vũ trang nhân dân, thực hiện đồng thời các chức năng đối nội và đối ngoại của Nhà nước trên các vùng biển quốc gia và quốc tế.
-
Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Mô hình chức năng đa nhiệm (quản lý an ninh, duy trì trật tự an toàn, cứu nạn hàng hải, bảo vệ môi trường biển và tác chiến bảo vệ chủ quyền) là xu thế tất yếu phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
-
Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Việc nâng cấp giá trị pháp lý từ Pháp lệnh LLCSB Việt Nam lên Luật Cảnh sát biển Việt Nam là điều kiện tiên quyết để giải quyết triệt để sự chồng chéo thẩm quyền và tối ưu hóa hiệu lực thực thi pháp luật.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết chức năng nhà nước, lý luận về quyền hành pháp và lý thuyết lực lượng hoạt động phi quân sự (PQS). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tiến trình 19 năm hình thành và phát triển của LLCSB Việt Nam (1998–2016), đối chiếu với mô hình của 10 quốc gia trên thế giới, tạo tiền đề luận cứ khoa học trực tiếp cho sự ra đời của Luật Cảnh sát biển Việt Nam năm 2018.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích đa tầng qua hai luồng học thuật quốc tế và trong nước:
graph LR
subgraph QuocTe [Nghiên cứu Quốc tế]
A1[Masahiro Akiyama 2000s<br>Coast Guard vượt quyền tài phán]
A2[Harry Ganda Wijaya & Tridea Sulaksana<br>Chuyển đổi mô hình BAKORKAMLA]
A3[Liu Nam Lai & Zuo Keyuan<br>Hợp tác an ninh Biển Đông]
A4[Yasunori Okamoto & Canny Evalina<br>Tuần tra MSPA & ReCAAP]
end
subgraph TrongNuoc [Nghiên cứu Trong nước]
B1[Viện Chiến lược Bộ Quốc phòng<br>Lực lượng phi quân sự PQS]
B2[PGS.TS Nguyễn Trường Cửu<br>Chiến lược bảo vệ biển & Kinh tế]
B3[GS.TS Lê Minh Tâm & PGS.TS Nguyễn Minh Đoan<br>Lý luận chức năng hành pháp]
B4[ThS. Nguyễn Quốc Khánh & Nguyễn Kim Cúc<br>Kiểm tra, kiểm soát & Xử phạt hành chính]
end
QuocTe --> C{Research Gap:<br>Khung lý luận chức năng toàn diện<br>cho LLCSB Việt Nam}
TrongNuoc --> C
Nhánh nghiên cứu quốc tế:
- Masahiro Akiyama (Chủ tịch Tổ chức Nghiên cứu Chính sách Đại dương Nhật Bản) trong công trình về lực lượng bảo vệ bờ biển toàn cầu đã định vị Coast Guard như một công cụ chính sách đối ngoại tại vùng nước vượt qua giới hạn quyền tài phán quốc gia, không thay thế hải quân nhưng có khả năng chuyển trạng thái chiến đấu khi có chiến tranh.
- Các nghiên cứu của Harry Ganda Wijaya (Học viện Cảnh sát biển Nhật Bản) và Tridea Sulaksana (Cơ quan Điều phối An ninh biển Indonesia - BAKORKAMLA) chỉ ra thách thức chuyển đổi từ mô hình quân sự sang dân sự và sự thiếu hụt biên chế trầm trọng (BAKORKAMLA chỉ có 350 nhân sự phải phối hợp giữa 12 bộ, ngành).
- Liu Nam Lai (Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc) và Giáo sư Zuo Keyuan (Đại học Central Lancashire) tập trung vào cơ chế hợp tác khu vực chống cướp biển, bảo vệ môi trường và giải quyết xung đột vùng tiếp giáp lãnh hải.
- Các học giả Richard Christian, Yasunori Okamoto, Canny Evalina phân tích các mô hình hợp tác đa phương thực tiễn như Hiệp ước ReCAAP, việc thiết lập Khu vực tuần tra an ninh hàng hải (MSPA) tại vịnh Aden, cũng như hạn chế pháp lý về thủ tục xin phép khi tiến hành "truy đuổi nóng" qua ranh giới biển giữa Malaysia và Singapore.
- Ferrancullo Eric (LLCSB Philippines) và Sydney Kassim David (LLCSB Malaysia) khảo sát năng lực bồi thường ô nhiễm dầu (theo Công ước CLC 92, FUND 92) và năng lực tìm kiếm cứu nạn chuyên nghiệp (SAR/SOLAS).
Nhánh nghiên cứu trong nước:
- Đề tài cấp Bộ Quốc phòng của Viện Chiến lược Bộ Quốc phòng xác lập khái niệm lực lượng hoạt động phi quân sự (PQS), định vị LLCSB là lực lượng nòng cốt, chủ trì phối hợp với Kiểm ngư, Hải quan, Biên phòng.
- PGS.TS. Nguyễn Trường Cửu làm rõ mối quan hệ giữa thế trận quốc phòng toàn dân trên biển gắn với phát triển kinh tế biển.
- Các công trình chuyên ngành luật của TS. Nguyễn Thái Dương (phối hợp giữa Cảnh sát nhân dân và Cảnh sát biển), ThS. Nguyễn Quốc Khánh (kiểm tra, kiểm soát trên biển giai đoạn 1998–2005), ThS. Nguyễn Kim Cúc và Nguyễn Giang Đông (thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính) và ThS. Nguyễn Đình Phúc (tiêu chí hoàn thiện thể chế LLCSB).
Tranh luận học thuật cốt lõi:
- Mô hình tổ chức: Tranh luận giữa mô hình "Dân sự hóa hoàn toàn" (như Cảnh sát biển Indonesia, Cảnh sát biển Thụy Điển) đối lập với mô hình "Lực lượng vũ trang mang tính thực thi pháp luật chuyên trách / Bán quân sự" (như USCG Hoa Kỳ, JCG Nhật Bản, Hải Cảnh Trung Quốc).
- Cơ chế điều hành: Mô hình "Tổ chức lực lượng tập trung đa nhiệm" đối lập với mô hình "Độc lập chuyên ngành phối hợp phân tán" (nhiều cơ quan cùng quản lý vùng biển).
Vị thế nghiên cứu (Academic Positioning): Luận án khắc phục triệt để hạn chế của các nghiên cứu tiền nhiệm (vốn chỉ dừng lại ở các mặt nghiệp vụ đơn lẻ như kiểm soát tàu thuyền hoặc xử phạt vi phạm hành chính). Công trình đặt LLCSB trong tổng thể lý luận cấu trúc quyền lực nhà nước, xác lập luận cứ khoa học để chuyển đổi định danh quốc tế từ "Vietnam Marine Police" sang "Vietnam Coast Guard" và xác lập vai trò "chủ trì, nòng cốt" thực thi pháp luật trên biển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu và phát triển lý luận Mác - Lênin cùng khoa học pháp lý về chức năng nhà nước và quyền hành pháp:
- Kế thừa và mở rộng học thuyết hành pháp: Phát triển luận điểm của GS.TS Lê Minh Tâm về chức năng hành pháp như "những con kênh mà theo đó quyền hành pháp được triển khai để thực thi pháp luật và tiến hành các hoạt động quản lý, điều hành", công trình xác định chức năng của LLCSB là những "hành lang pháp lý cơ bản, ổn định" nhằm chuyển hóa quyền lực hành pháp - tư pháp trên biển.
- Bổ sung lý thuyết chức năng cơ quan nhà nước: Làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa chức năng (mang tính bao quát, lâu dài) và nhiệm vụ (mang tính cụ thể, giai đoạn). Luận án chứng minh quy luật: khi một nhiệm vụ được thực hiện liên tục, ổn định và chứng minh được tính tất yếu khách quan đối với xã hội, nhiệm vụ đó sẽ chuyển hóa thành chức năng chính thức.
- Xác lập hệ đề xuất lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Chức năng của LLCSB mang tính khách quan, bị quy định bởi biến động địa chính trị, quy mô chủ quyền biển và trình độ kinh tế biển của quốc gia ven biển.
- Mệnh đề 2 (P2): LLCSB thể hiện tính quyền lực nhà nước đặc thù, sở hữu thẩm quyền kép: vừa áp dụng biện pháp cưỡng chế hành chính, vừa tiến hành một số hoạt động điều tra tố tụng hình sự.
- Mệnh đề 3 (P3): Chức năng của LLCSB có tính đa diện và đa chiều, linh hoạt chuyển dịch từ quản lý dân sự trong thời bình sang tham gia phòng thủ, tác chiến hiệp đồng bảo vệ Tổ quốc trong thời chiến.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý luận Nhà nước và Pháp luật hiện đại; (2) Luật Biển quốc tế (UNCLOS 1982, Hiệp ước ReCAAP); (3) Học thuyết An ninh phi truyền thống và Lực lượng PQS.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐA DIỆN LLCSB │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┬───────┴───────┬───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ BẢO VỆ CHỦ QUYỀN│ │ QUẢN LÝ AN NINH, ││ THỰC THI PHÁP │ │ HỢP TÁC QUỐC TẾ │
│ & TÀI PHÁN │ │ TRẬT TỰ, AN TOÀN ││ LUẬT & TƯ PHÁP │ │ & ĐỐI NGOẠI BIỂN │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │ │
└──────────────────────────────┴───────┬───────────┴──────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────┐
│ ĐIỀU KIỆN BIÊN (BOUNDARY LIMITS): │
│ - Nội thủy, Lãnh hải │
│ - Vùng tiếp giáp, Vùng EEZ │
│ - Thềm lục địa & Biển quốc tế │
└───────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary conditions): Thẩm quyền và phương thức thực hiện chức năng được phân định ranh giới chặt chẽ theo các vùng biển pháp lý:
- Vùng nội thủy và lãnh hải: Thực thi chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối; áp dụng đầy đủ các biện pháp kiểm tra, bắt giữ, cưỡng chế, điều tra hình sự.
- Vùng tiếp giáp lãnh hải: Thực thi quyền kiểm soát ngăn ngừa và trừng trị các vi phạm về thuế, hải quan, y tế, nhập cư.
- Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ 200 hải lý) và thềm lục địa (lên tới 350 hải lý): Thực thi quyền chủ quyền về thăm dò, khai thác tài nguyên và quyền tài phán về bảo vệ môi trường, nghiên cứu khoa học biển, lắp đặt công trình nhân tạo.
- Vùng biển quốc tế: Thực hiện quyền truy đuổi nóng (Right of hot pursuit), quyền can thiệp đối với tội phạm cướp biển, buôn bán người, ma túy và phối hợp tìm kiếm cứu nạn (SAR).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết học nghiên cứu (Epistemological Stance): Dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, gắn liền với tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ chủ quyền biển đảo. Nghiên cứu tiếp cận hiện tượng pháp lý trong mối liên hệ vận động không ngừng giữa kinh tế, chính trị, quốc phòng và quan hệ đối ngoại.
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Design):
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế, hệ thống chính sách của Đảng và Nhà nước, các chuẩn mực pháp luật quốc tế (UNCLOS 1982, SOLAS, MARPOL, CLC 92, FUND 92).
- Cấp độ trung mô: Khảo sát cơ chế vận hành, cơ cấu tổ chức bộ máy, mối quan hệ phối hợp liên ngành giữa LLCSB với Hải quân, Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát nhân dân, Hải quan, Kiểm ngư và 28 tỉnh, thành phố ven biển.
- Cấp độ vi mô: Phân tích thực chứng các hoạt động tuần tra, kiểm soát, điều tra hình sự, xử lý vi phạm hành chính và hợp tác song phương/đa phương thực tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu và thu thập dữ liệu:
- Nghiên cứu văn bản pháp luật toàn diện: Rà soát toàn bộ các đạo luật, pháp lệnh từ năm 1998 đến 2016 (Pháp lệnh LLCSB Việt Nam 1998, Pháp lệnh 2008, Luật Biển Việt Nam 2012, Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015).
- Khảo cứu thứ cấp thực tiễn: Khai thác báo cáo tổng kết 19 năm công tác thực thi pháp luật của Cục Cảnh sát biển (nay là Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển), tài liệu hội thảo khoa học cấp Bộ Quốc phòng, Bộ Công an và Tòa án nhân dân tối cao.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Lập bảng phân tích đối chiếu hệ thống tổ chức, chức năng của LLCSB tại 10 quốc gia điển hình (Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Thụy Điển, Hàn Quốc, Indonesia, Malaysia, Singapore, Philippines, Thái Lan).
| Quốc gia | Tên viết tắt | Bản chất lực lượng | Cơ quan chủ quản | Mô hình tổ chức |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | USCG | Bán quân sự / Vũ trang | Bộ An ninh Nội địa (thời bình) / Bộ Quốc phòng (thời chiến) | Tập trung đa nhiệm toàn diện |
| Nhật Bản | JCG | Dân sự / Hành pháp biển | Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch | Chuyên trách thực thi pháp luật dân sự |
| Trung Quốc | CCG | Bán quân sự / Bán vũ trang | Cục Hải dương Quốc gia / Cảnh sát vũ trang | Hợp nhất 5 lực lượng (Hải Giám, Ngư Chính...) |
| Indonesia | BAKORKAMLA | Dân sự điều phối | Bộ Điều phối Chính trị, Pháp luật và An ninh | Cơ chế phối hợp liên ngành (12 cơ quan) |
| Malaysia | MMEA | Dân sự / Hành pháp | Văn phòng Thủ tướng | Cơ quan thực thi chuyên trách tập trung |
| Việt Nam | VCG | Lực lượng vũ trang chuyên trách | Bộ Quốc phòng | Nòng cốt, chủ trì chuyên trách |
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa tam giác hóa lý thuyết (lý luận nhà nước + luật biển quốc tế), tam giác hóa dữ liệu (văn bản quy phạm + số liệu thực tiễn 1998–2016) và tam giác hóa phương pháp (phân tích logic pháp lý + đối chiếu so sánh quốc tế).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
pie title Tỷ trọng các nhóm điểm nghẽn thể chế LLCSB giai đoạn 1998-2016
"Bất cập về hình thức văn bản (Pháp lệnh chưa đủ hiệu lực)" : 35
"Chồng chéo thẩm quyền với Kiểm ngư, Biên phòng, Hải quan" : 25
"Hạn chế thẩm quyền tố tụng hình sự & Xử phạt VPHC" : 20
"Bất cập về cơ chế chỉ huy & Trang thiết bị thực thi" : 20
- Nhận diện khoảng cách thể chế giữa Pháp lệnh và thực tiễn tranh chấp biển: Luận án chỉ ra rằng Pháp lệnh LLCSB Việt Nam năm 2008 chỉ quy định chức năng ở mức khái quát: "LLCSB Việt Nam là lực lượng chuyên trách của Nhà nước thực hiện chức năng quản lý về an ninh, trật tự, an toàn và bảo đảm việc chấp hành pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế liên quan...". Quy định này chưa chuẩn hóa thẩm quyền bảo vệ chủ quyền bằng biện pháp phi quân sự trong các tình huống tranh chấp phức tạp trên thực địa.
- Xung đột thẩm quyền quản lý biển đa ngành: Hệ thống quản lý biển Việt Nam giai đoạn 1998–2016 tồn tại sự phân tán giữa lực lượng vũ trang và các cơ quan thanh tra chuyên ngành thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Kiểm ngư), Bộ Tài chính (Hải quan), Bộ Giao thông vận tải (Cảng vụ), tạo ra những "khoảng trống quyền lực" và "bức tường vô hình" trong chia sẻ thông tin tác chiến, xử lý vi phạm.
- Giới hạn thẩm quyền điều tra tố tụng hình sự và xử phạt vi phạm hành chính: Pháp luật giai đoạn trước năm 2015 chỉ trao cho Cảnh sát biển quyền khởi tố, điều tra ban đầu đối với một số tội danh hạn chế, gây ách tắc trong đấu tranh phòng chống tội phạm có tổ chức, buôn lậu xuyên quốc gia, cướp biển và buôn bán ma túy quy mô lớn trên biển.
- Tính tất yếu của việc chuẩn hóa danh xưng quốc tế: Việc chuyển đổi danh xưng giao dịch từ "Vietnam Marine Police" thành "Vietnam Coast Guard" không thuần túy là vấn đề ngôn ngữ mà là sự chuyển đổi bản chất thể chế nhằm bảo đảm tính tương thích với thông lệ quốc tế, tạo điều kiện thực hiện quyền tài phán đối với tàu thuyền nước ngoài và tham gia các diễn đàn đa phương (ARF, Hội nghị Những người đứng đầu Cảnh sát biển châu Á - HACGAM).
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Bổ sung vào giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật các tiêu chí xác định chức năng cơ quan quản lý biển đặc thù, định hình phân hệ lý luận về "Hành pháp biển".
- Ý nghĩa lập pháp: Đặt nền móng lập luận khoa học trực tiếp đề xuất Quốc hội ban hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam (đã được hiện thực hóa tại kỳ họp thứ 6 Quốc hội khóa XIV năm 2018).
- Ý nghĩa thực tiễn chỉ huy - điều hành: Cung cấp giải pháp xây dựng quy chế phối hợp tác chiến giữa Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao và chính quyền 28 tỉnh, thành ven biển; chuẩn hóa các kịch bản đấu tranh bảo vệ chủ quyền bằng biện pháp pháp lý và nghiệp vụ chấp pháp phi quân sự.
- Khả năng tổng quát hóa (Generalizability): Khung phân tích chức năng LLCSB có thể áp dụng hiệu quả cho việc hoàn thiện thể chế các lực lượng thực thi pháp luật ven biển tại các quốc gia đang phát triển có tranh chấp biển phức tạp.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về dữ liệu lịch sử: Do tính chất nhạy cảm và bảo mật quốc phòng, một số số liệu thống kê chi tiết về các vụ việc va chạm thực địa, bắt giữ tàu vi phạm chủ quyền giai đoạn 1998–2016 chưa thể công bố toàn văn mà chỉ phản ánh dưới dạng tổng kết khái quát.
- Giới hạn khung thời gian pháp lý: Công trình hoàn thành năm 2017, do đó phản ánh thực trạng pháp luật trước thời điểm Luật Cảnh sát biển Việt Nam 2018 và Luật Cảnh sát biển Trung Quốc 2021 có hiệu lực.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế tài phán điện tử và giám sát biển thông minh: Ứng dụng công nghệ vệ tinh, hệ thống nhận dạng tự động (AIS) và dữ liệu lớn (Big Data) trong quy trình kiểm tra, kiểm soát hành chính trên biển.
- Nghiên cứu giải quyết xung đột vùng xám (Grey-zone tactics): Đánh giá vai trò của LLCSB trước các chiến thuật dân quân biển và tàu khảo sát nước ngoài vi phạm vùng đặc quyền kinh tế.
- Tương trợ tư pháp quốc tế trên biển: Xây dựng quy chế truy đuổi nóng xuyên biên giới và cơ chế dẫn độ tội phạm cướp biển theo khuôn khổ ReCAAP mở rộng.
- Mô hình hợp nhất các lực lượng chấp pháp biển: Đánh giá tính khả thi của việc sáp nhập Kiểm ngư vào Cảnh sát biển theo kinh nghiệm của Hải Cảnh Trung Quốc hoặc USCG Hoa Kỳ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự báo công trình là tài liệu tham khảo bắt buộc cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Quốc tế, Luật Hành chính và Khoa học Quân sự; định hình các chủ đề nghiên cứu tiếp nối về tư pháp hàng hải.
- Tác động lập pháp và chính sách: Đóng góp luận cứ cốt lõi cho Chính phủ và Ủy ban Quốc phòng và An ninh của Quốc hội trong việc thẩm tra dự án Luật Cảnh sát biển Việt Nam năm 2018; cung cấp cơ sở để Bộ Quốc phòng ban hành các thông tư quy định chi tiết quy trình tuần tra, kiểm tra, kiểm soát trên biển.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc nâng cao hiệu quả chức năng của LLCSB giúp bảo vệ an toàn cho hàng vạn tàu cá ngư dân khai thác tại các ngư trường truyền thống Hoàng Sa, Trường Sa, giảm thiểu thiệt hại từ sự cố tràn dầu hàng hải và bảo vệ tuyến vận tải biển quốc tế huyết mạch qua Biển Đông.
- Vị thế đối ngoại quốc tế: Tạo lập cơ sở pháp lý vững chắc để LLCSB Việt Nam ký kết các thỏa thuận hợp tác song phương về đường dây nóng, thiết lập vùng tuần tra chung với Cảnh sát biển các nước láng giềng (Trung Quốc, Campuchia, Philippines, Indonesia).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật: Tiếp cận hệ thống luận điểm hoàn chỉnh về chức năng nhà nước trong lĩnh vực biển đảo; sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề tại các cơ sở đào tạo luật và học viện quân đội/công an.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Quốc phòng): Sở hữu báo cáo phân tích toàn diện về các điểm nghẽn thể chế để tiếp tục hoàn thiện các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Luật Cảnh sát biển.
- Sĩ quan chỉ huy và cán bộ thực thi pháp luật Cảnh sát biển: Nắm vững cơ sở lý luận, ranh giới thẩm quyền và phương thức giải quyết các tình huống đối ngoại, chấp pháp trên các vùng biển tranh chấp.
- Cộng đồng doanh nghiệp hàng hải và ngư dân: Thụ hưởng môi trường an ninh biển ổn định, minh bạch về thủ tục kiểm tra hành chính và mạng lưới hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn chuyên nghiệp 24/7.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Học thuyết Chức năng Quyền hành pháp của GS.TS Lê Minh Tâm và PGS.TS Nguyễn Minh Đoan sang không gian sinh tồn biển đặc thù. Luận án đã chứng minh chức năng của cơ quan hành pháp biển không thuần túy là quản lý hành chính đơn ngành mà là "thể chế hành pháp - vũ trang hỗn hợp", có sự chuyển hóa biện chứng giữa quản lý trật tự xã hội dân sự trong thời bình sang tham gia bảo vệ chủ quyền lãnh thổ quốc gia bằng sức mạnh phi quân sự và quân sự khi phát sinh xung đột.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ra sao?
Khác với nghiên cứu của Nguyễn Quốc Khánh (2005) chỉ khảo sát đơn lẻ hoạt động kiểm tra kiểm soát, hay Nguyễn Kim Cúc (2010) chỉ tiếp cận thẩm quyền xử phạt hành chính, luận án này áp dụng Phương pháp phân tích thể chế đa tầng kết hợp so sánh luật học 10 quốc gia. Phương pháp này đặt LLCSB trong mối tương quan giữa luật quốc gia và UNCLOS 1982, cho phép đánh giá toàn diện cả 4 chức năng (bảo vệ chủ quyền, quản lý an ninh trật tự, thực thi pháp luật tư pháp và hợp tác quốc tế) thay vì chỉ tiếp cận chức năng hành chính vụ việc.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là thực trạng "phân mảnh quyền lực và sự tồn tại của bức tường vô hình" trong công tác quản lý biển giữa các lực lượng (Cảnh sát biển, Hải quân, Biên phòng, Kiểm ngư, Hải quan). Dù cùng thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh biển, sự thiếu vắng một đạo luật gốc khiến các lực lượng này hoạt động theo các chuỗi mệnh lệnh hành chính riêng biệt, dẫn đến sự lãng phí nguồn lực đầu tư tàu thuyền, chồng chéo vùng tuần tra nhưng lại bỏ trống công tác cứu hộ và xử lý vi phạm tại các vùng biển xa bờ.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn hóa nào cho thực tiễn không?
Có. Luận án đã phác thảo Khung giao thức chuẩn hóa 5 bước trong xử lý vi phạm pháp luật đối với tàu thuyền nước ngoài xâm phạm vùng biển Việt Nam: (1) Phát hiện, ghi hình xác thực qua hệ thống trinh sát; (2) Tuyên truyền, cảnh báo bằng pháp luật quốc tế và nghiệp vụ ngoại giao chuyên ngành; (3) Áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính (bao vây, ép hướng, truy đuổi); (4) Tiến hành kiểm tra, kiểm soát tại chỗ và lập biên bản xử lý; (5) Phân luồng thụ lý theo thẩm quyền xử phạt hành chính hoặc khởi tố điều tra hình sự theo Bộ luật Tố tụng hình sự.
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu trong 10 năm tới được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (2018–2020): Hoàn thành pháp điển hóa Luật Cảnh sát biển Việt Nam và các nghị định hướng dẫn.
- Giai đoạn 2 (2021–2025): Hiện đại hóa trang bị, tàu thuyền tuần tra tầm xa (trên 4.000 tấn), làm chủ công nghệ quản lý biển C4ISR (Chỉ huy, Kiểm soát, Truyền thông, Máy tính, Tình báo, Giám sát, Trinh sát).
- Giai đoạn 3 (2026–2030): Nghiên cứu tích hợp, hợp nhất một số lực lượng thực thi pháp luật chuyên ngành (hướng tới mô hình Cảnh sát biển tinh gọn, thống nhất chỉ huy) và thiết lập mạng lưới tuần tra chung đa phương tại Biển Đông.
Kết luận
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh: Luận án đã xây dựng thành công hệ thống khái niệm, đặc điểm, nội dung và phương thức thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam dưới góc độ khoa học Lý luận Nhà nước và Pháp luật.
- Khẳng định tính khách quan của thể chế: Chứng minh việc xác định và bổ sung chức năng cho LLCSB là quy luật tất yếu của bộ máy nhà nước ven biển nhằm thích ứng với yêu cầu thực thi UNCLOS 1982 và diễn biến thực địa tại Biển Đông.
- Luận cứ khoa học nền tảng cho Luật Cảnh sát biển 2018: Đề xuất và bảo vệ thành công giải pháp pháp điển hóa, nâng cấp giá trị pháp lý từ Pháp lệnh thành Luật Cảnh sát biển Việt Nam, mở rộng thẩm quyền điều tra và vị thế cơ quan chủ trì thực thi pháp luật trên biển.
- Định hình phương thức đấu tranh phi quân sự: Đề xuất đổi mới phương thức bảo vệ chủ quyền bằng công cụ pháp lý, biện pháp chấp pháp hòa bình nhưng kiên quyết, hạn chế tối đa nguy cơ bùng phát xung đột quân sự trực tiếp.
- Mở rộng các nhánh nghiên cứu mới: Mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu về tư pháp hàng hải, cơ chế kiểm soát vùng xám trên biển và mô hình hợp nhất lực lượng chấp pháp biển quốc gia.
- Giá trị di sản thực tiễn bền vững: Công trình đóng vai trò như một bản thiết kế thể chế mẫu mực, góp phần bảo vệ toàn vẹn chủ quyền lãnh thổ, giữ vững an ninh trật tự và nâng tầm vị thế quốc tế của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình ra biển lớn của dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN QUOC KHANH CHUC NANG CUA LUC LUONG CANH SAT BIEN VIỆT NAM HI]EN NAY Chuyên ngành: Ly luận và Lịch sử Nhà nước và phúp luật Mã số: 62380101 TRUNG TÂM THONG TIN THU VIÊN TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NỘI PHÒNG BỌC LUẬN ÁN TIEN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS TS. Nguyễn Minh Đoan Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu nêu trong Luận án là trung thực. Những kêt quả của Luận án chưa từng được công bô trong bất kỳ công trình khoa học nào.
TÁC GIA LUẬN ÁN Nguyễn Quốc Khánh DANH MỤC TU VIET TAT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt của từ viết tắt ARF Asian Regional Forum Diễn đàn khu vực châu Á Association of Southeast Hiệp hội các Quốc gia ASEAN : : Asian Nations ( Đông Nam A Cơ quan Điều phối an ninh biển BAKORKAMLA Indonesia CGA Coast Guard Agency Co quan Quan ly Canh sat bién COC Code Of Conduct Bộ quy tắc ứng xử ở biển Đông CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa International Convention on | Công ước quốc tế về trách nhiệm CLC 92 Civil Liability for Oil dân dự đối với tổn thất ô nhiễm Pollution Damage 1992 dầu năm 1992 Declaration on Conduct ¬ ¬ Tuyên bô vê ứng xử của các bên DOC of the Parties in the cael cua ở Biên Đông Bien Dong Sea EEZ Exclusive economic zone Vùng đặc quyền kinh tế. International Oil Pollution | Công ước Quỹ bồi thường do 6 FUND 92. ie Compensation Fund 1992 nhiém dau nam 1992 International Maritime @ waa a> ee IMO i, Tô chức hang hải quôc tê Organization International Oil Tổ chức bồi thường do IOPC # sẽ Pollution Compensation ô nhiém dâu JCG Japan Coast Guard Cảnh sát biển Nhật Ban JMSA Japan Marine Cơ quan An toàn Hàng hải Từ viết tắt Từ viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt của từ viết tắt Security Agency Nhat Ban LLCSB Lực lượng cảnh sát biển Malaysian Maritime s oa ; MMEA Cuc tuan tra hai phan Malaysia Enforcement Agency Maritime security Khu vực tuần tra an ninh hàng MSPA từ patrol area hai PQS Phi quan su Regional Cooperation ¬¬ a Sats ; Hiệp ước hợp tác vùng về đôi Agreement on Combating ea ae ReCAAP ; phó với cướp biên và cướp có vũ Piracy and Armed Robbery a Se «em é. trang với tàu thuyên ở châu A against Ships in Asia Singapore Police , SPCG Canh sat bién Singapore Coast Guard International Convention.
„ o 2 8 Công ước Quôc tê vê SOLAS for the Safety of Life. ; An toàn của cuộc sông ở biên at Sea, 1960 SAR Search and rescue Tìm kiếm cứu nạn Singapore Police „ SCG Cảnh sát biên Singapore Coast Guard ; : Cac tiéu vuong quéc A rap thống UAE United Arab Emirates R nhât United Nations Convention | Công ước của Liên Hợp Quốc UNCLOS : : on the Law of the Sea về Luật Biển USCG United States Coast Guard Cảnh sát biển Hoa Kỳ MỤC LỤC 087100101357. | CHUONG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VAN DE LIEN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN. Những công trình nghiên cứu về tổ chức lực lượng Cảnh sát biển.
Những công trình nghiên cứu về chức năng và thực hiện chức năng của lực lượng Cảnh sát biển. Những công trình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến chức năng của lực lượng Cảnh sát biển. Đánh giá chung về những công trình khoa học nghiên cứu có liên quan đến đề [all cons annem tgungGngEi000101001H188815 EMRE ENON DBDSEIESIDNIES.IRGHICLTBBSN0LSM3 1I011604S34309108101 Os ARNIS S048 19 1. Những nội dung cần được tiếp tục nghiên cứu, phat triển trong luận án.
22 CHUONG 2: NHUNG VAN DE LY LUAN VE CHUC NANG CUA LUC [LƯỢNG-CÁNH SÁT HIẾN cg ccrsecocsecerven smn poureeeresnresceseporeropeevonyer. Sự cần thiết của việc đảm bảo chủ quyền quốc gia, an ninh trật ty, an toàn trên biển và sự hình thành lực lượng Cảnh sát biỂn.- se Set ri rterterersrrrseree 26 2. Khái niệm, đặc điểm chức ridng của lực lượng Cảnh sát biển. Nội dung, phương thức thực hiện chức năng của lực lượng Cảnh sát biển.
Những yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định và thực hiện chức năng của lực lượng Cảnh sát biển. 69 CHƯƠNG 3: THUC TRANG XÁC ĐỊNH VA THỰC HIỆN CHỨC NANG CUA LỰC LƯỢNG CANH SÁT BIEN VIỆT NAM. Quá trình hình thành, phát triển của lực lượng Cảnh sat biển Việt Nam và việc xác định chức năng của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam. Thực trạng thực hiện các chức năng của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam.
86 CHƯƠNG 4: NHU CAU, QUAN DIEM, GIẢI PHÁP XÁC ĐỊNH VA THỰC HIỆN HIỆU QUÁ CHỨC NANG CUA LỰC LƯỢNG CANH SÁT BIEN VIET NAM GIAI DOAN HIEN NAY. Nhu cầu xác định và thực hiện hiệu quả chức năng của lực lượng Cảnh sát biển MtofiEiori0i(8ii6 07. Quan điểm xác định và thực hiện hiệu quả chức năng của LLCSB Việt Nam Sal Coan Hi€n May 01. Giải pháp xác định va thực hiện hiệu quả chức nang của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam giai đoạn hiện nay .--- 5c cScc St 2222212211211 21111011 111g 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN ĐÃ DUOC CÔNG BO DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC MỞ DAU 1.
Sự cần thiết của việc nghiên cứu đề tài Biển được coi là lá phổi của trái đất, không gian sinh tồn của nhân loại trong tương lai. Biển chứa đựng và cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên lớn, phong phú, phục vụ cuộc sống con người và phát triển kinh tế, quốc phòng của quốc gia ven biển. Vi thé, xu thế “tiến ra biển” để khai thác và làm chủ biển là chiến lược vươn lên của các quôc gia trên thê giới trong giai đoạn hiện nay. Việt Nam có bờ biển dài 3260 km, vùng biển rộng trên | triệu km? gấp hon ba lần diện tích đất liền, phong phú về khoáng sản, hải sản; có gần ba nghìn đảo nỗi, chìm nam rải rác dọc theo bờ biến, hai quan đảo Trường Sa và Hoàng Sa nằm giữa Biển Đông, án ngữ tuyến hàng hải quốc tế, đồng thời tạo thành thé liên hoàn của công sự phòng thủ hoặc tấn công đánh chặn đối phương; thuận lợi cho việc áp dụng nghệ thuật quân sự phòng thủ quốc gia từ xa.
Vì thế, biển Việt Nam có vị trí hết sức quan trọng trong quốc phòng - an ninh và phát triển kinh tế đất nước. Tuy nhiên, biển Việt Nam năm trọn trong Biển Đông, chịu ảnh hưởng lớn từ các yêu sách về chủ quyền biển, đảo giữa các quốc gia trong khu vực Biển Đông, tạo nên tình hình tranh chấp đa phương và song phương, chứa đựng cả những mâu thuẫn về kinh tế, đối ngoại, quốc phòng và an ninh. Những mâu thuẫn đó luôn diễn ra phức tạp và gay gắt xoay quanh những vấn đề lớn, đó là: các yêu sách và tranh chấp chủ quyền của đảo, bãi cạn; xác định quyền chủ quyền và quyền tài phán trên biển; quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên trên thềm lục địa. là những khó khăn, phức tạp trong quản lý, bảo vệ biển đảo, đòi hỏi Việt Nam cần tăng cường khả năng bảo vệ, quản lý biển, đảo của Tổ quốc.
Bên cạnh đó, sự ảnh hưởng của pháp luật quốc tế hiện đại, nhất là Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 quy định mở rộng quyền tài phán quốc gia ven biển đối với các vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý (EEZ) và thềm lục địa không vượt quả chiều rộng 350 hải lý, tinh từ đường cơ sở của quốc gia ven biến. Các quốc gia đã ý thức hơn về sự cần thiết phải xây dựng thể chế thực hiện quyền lực nhà nước để quản lý khu vực ngoài khơi, tăng cường khả năng giám sát, bảo đảm an ninh, an toàn hàng hải và thực thi pháp luật trên biển, đã thúc đây nhanh việc thành lập và sử dụng LLCSB như một thông lệ, xu hướng lớn với nhiều lý do về bảo vệ chủ quyền quốc gia, pháp luật, chính trị, kinh tế. trên biển của các quốc gia trong khu vực châu Á và thế giới. Từ những tình hình trên, để tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trên biển.
Năm 1998, LLCSB Việt Nam được thành lập, là lực lượng chuyên trách của Nhà nước thực hiện chức năng quản lý về an nỉnh, trật tự, an toàn và bảo đảm việc chấp hành pháp luật của Việt Nam và điều ước quốc tế có liên quan mà CHXHCN Việt Nam là thành viên trên các vùng biển và thềm lục địa của nước CHXHCN Việt Nam. Mặc dù LLCSB Việt Nam đã hình thành và phát triển về nhiều phương điện trong 19 năm qua; kết quả hoạt động của lực lượng đã góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền biển, đảo Việt Nam, giữ gìn én định an ninh, trật tự an toàn và bảo đảm việc chấp hành pháp luật trên biển. Tuy nhiên, trước tình hình tranh chấp về chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia ngày càng phức tạp và nhạy cảm, căng thắng ngày càng leo thang ở Biển Đông hiện nay; sự gia tăng về năng lực, tổ chức của lực lượng thực thi pháp luật trên biển của các quốc gia trong khu vực Biển Đông theo hướng tăng sức mạnh đến “tiệm cận quân sự”, điều này đã làm cho hiệu quả thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam chưa cao, nhiệm vụ bảo vệ an ninh, Tố quốc chưa được như mong muốn. Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu về chức năng của các lực lượng quản lý, bảo vệ biển nói chung, chức năng của LLCSB Việt Nam nói riêng còn chưa nhiều và toàn diện.
Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài: “Chức năng của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay” nhằm đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia; quản lý an ninh, trật tu, an toàn và bảo đảm thực thi pháp luật trên biển hiện nay là cần thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm: lý luận về chức năng của LLCSB Việt Nam (khái niệm, nội dung phương thức thực hiện, các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện chức năng); thực trạng thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam; quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng của LLCSB Việt Nam hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quốc Khánh (2017). Luật học chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/chuc-nang-canh-sat-bien-viet-nam-luan-an-luat-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luật học chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học phân tích chức năng Lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Luận án "Luật học chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luật học chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luật học chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luật học chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luật học chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luật học chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.