Luận án áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp dân sự - Nguyễn Thị Tuyết Mai
Luận án đề xuất giải pháp luật áp dụng trọng tâm giải quyết tranh chấp dân sự.
Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về áp dụng tập quán dân sự tại Tòa án
Tập quán là quy tắc xử sự quan trọng điều chỉnh hành vi con người. Tập quán tồn tại trước pháp luật, nhà nước. Nhiều quốc gia thừa nhận tập quán là nguồn pháp luật. Việt Nam hiện nay coi tập quán là nguồn bổ trợ, bên cạnh văn bản quy phạm pháp luật. Vai trò tập quán được khẳng định trong nhiều văn bản pháp luật, văn kiện Đảng. Áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự, thương mại, hôn nhân và gia đình được Nhà nước đảm bảo thực hiện. Việc nghiên cứu tình hình áp dụng tập quán là cần thiết. Nghiên cứu giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN. Luận án tiến sĩ này tập trung vào áp dụng tập quán tại Tòa án nhân dân ở Việt Nam. Luận án nghiên cứu các khía cạnh lý luận, thực tiễn. Nghiên cứu đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng tập quán. Hiểu rõ tập quán giúp Tòa án ra phán quyết công bằng, phù hợp văn hóa.
1.1. Bối cảnh pháp lý tập quán trong dân sự
Tập quán có vai trò điều chỉnh quan hệ xã hội từ lâu đời. Sự thừa nhận tập quán như một nguồn của pháp luật ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Trước đây, có giai đoạn không thừa nhận tập quán. Hiện tại, nỗ lực xây dựng nhà nước pháp quyền thúc đẩy việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Tập quán được coi là nguồn bổ trợ quan trọng. Đặc biệt trong các lĩnh vực dân sự, thương mại, hôn nhân và gia đình. Nhiều tập quán được nâng lên thành tập quán pháp, được nhà nước đảm bảo thực hiện. Các quy định pháp luật liên quan đến dân sự thường xuyên có điều khoản cho phép áp dụng tập quán khi không có luật. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc.
1.2. Nghiên cứu trong nước quốc tế về tập quán
Tình hình nghiên cứu về tập quán rất đa dạng. Nhiều công trình trong nước đã phân tích khái niệm tập quán, vai trò, địa vị pháp lý. Các công trình cũng đi sâu vào so sánh với án lệ, quy tắc đạo đức. Các nhà khoa học đã chỉ ra những thuận lợi, khó khăn. Nghiên cứu quốc tế cung cấp góc nhìn toàn diện. Nhiều quốc gia có kinh nghiệm lâu đời trong việc áp dụng tập quán. Họ coi tập quán là nguồn pháp luật chính hoặc bổ trợ. Sự học hỏi từ các mô hình này là cần thiết. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có đặc thù riêng về văn hóa, xã hội, pháp luật. Việc áp dụng cần có sự chọn lọc, điều chỉnh phù hợp. Tổng quan này giúp định hướng các vấn đề cần nghiên cứu sâu hơn.
1.3. Vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề cần làm rõ. Việc xác định ranh giới giữa tập quán và quy phạm pháp luật chưa thật sự tường minh. Điều kiện áp dụng tập quán của Tòa án cần được cụ thể hóa hơn. Cơ chế để Tòa án tìm kiếm, xác định, áp dụng tập quán còn nhiều thách thức. Vấn đề xung đột giữa tập quán và luật pháp quốc gia cũng cần được giải quyết. Nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về tính hợp hiến, hợp pháp của tập quán. Cần có hướng dẫn chi tiết cho thẩm phán. Nghiên cứu cần đưa ra các đề xuất cụ thể để hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Đảm bảo tính thống nhất, công bằng khi áp dụng tập quán.
II.Cơ sở lý luận áp dụng tập quán tại Tòa án Việt Nam
Cơ sở lý luận về áp dụng tập quán là nền tảng cho việc thực thi pháp luật. Tập quán được hiểu là quy tắc xử sự chung. Quy tắc này được hình thành từ lâu đời, lặp đi lặp lại. Nó được cộng đồng thừa nhận, tuân thủ rộng rãi. Trong bối cảnh pháp luật hiện đại, tập quán không chỉ là hiện tượng xã hội. Tập quán còn là nguồn pháp luật bổ trợ. Vai trò này được công nhận rõ ràng trong Bộ luật Dân sự 2005, 2015. Các luật chuyên ngành khác cũng có quy định tương tự. Để áp dụng tập quán hiệu quả, cần hiểu rõ bản chất, đặc điểm của nó. Đồng thời, cần thiết lập các nguyên tắc, quy trình rõ ràng. Điều này giúp thẩm phán có cơ sở vững chắc khi giải quyết tranh chấp. Sự thừa nhận tập quán thể hiện tính linh hoạt, thực tiễn của hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó cho phép giải quyết các vụ việc phù hợp với phong tục, truyền thống.
2.1. Tập quán Nguồn pháp luật dân sự bổ trợ
Tập quán được xác định là một trong những nguồn của pháp luật dân sự. Vai trò này đặc biệt thể hiện khi pháp luật thành văn chưa điều chỉnh hoặc điều chỉnh không rõ. Bộ luật Dân sự Việt Nam đã có các điều khoản quy định về việc áp dụng tập quán. Các lĩnh vực như thương mại, hôn nhân và gia đình cũng thừa nhận. Tập quán không đối lập với pháp luật. Nó bổ sung, làm phong phú thêm hệ thống pháp luật. Tập quán giúp giải quyết các quan hệ mang tính đặc thù. Việc áp dụng tập quán phải đảm bảo không trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Nó không được trái với đạo đức xã hội. Sự hiện diện của tập quán pháp là minh chứng cho sự linh hoạt này.
2.2. Khái niệm nguyên tắc áp dụng tập quán
Khái niệm tập quán cần được hiểu đúng để áp dụng chính xác. Tập quán là những quy tắc xử sự cụ thể. Các quy tắc này được cộng đồng chấp nhận, thực hiện tự nguyện. Tập quán phải có tính ổn định, lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Nguyên tắc áp dụng tập quán bao gồm: ưu tiên áp dụng pháp luật. Chỉ áp dụng tập quán khi pháp luật không có quy định hoặc quy định không rõ. Tập quán phải phù hợp với đạo đức xã hội. Tập quán không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Việc chứng minh sự tồn tại, nội dung của tập quán là trách nhiệm của các bên hoặc của Tòa án. Tòa án cần thẩm tra kỹ lưỡng trước khi đưa ra phán quyết.
2.3. Điều kiện đảm bảo hiệu quả áp dụng tập quán
Để áp dụng tập quán hiệu quả, nhiều điều kiện cần được đảm bảo. Đầu tiên là hệ thống pháp luật cần có quy định rõ ràng. Quy định phải hướng dẫn chi tiết về trình tự, thủ tục. Tăng cường năng lực cho đội ngũ thẩm phán là yếu tố then chốt. Thẩm phán cần có kiến thức sâu rộng về tập quán địa phương, vùng miền. Có khả năng thu thập, đánh giá thông tin về tập quán một cách khách quan. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về tập quán. Điều này giúp Tòa án tra cứu, tham khảo dễ dàng hơn. Sự phối hợp giữa Tòa án, cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng là quan trọng. Các điều kiện này giúp tránh tình trạng áp dụng tùy tiện. Điều kiện này cũng đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong giải quyết vụ việc.
III.Thực trạng áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp dân sự
Thực tiễn áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự tại Tòa án Việt Nam ghi nhận nhiều kết quả. Nó cũng bộc lộ không ít bất cập. Từ năm 1996 đến nay, các Tòa án đã tích cực áp dụng các quy định liên quan đến tập quán. Đặc biệt trong các vụ án về đất đai, thừa kế, hôn nhân và gia đình. Việc này giúp Tòa án giải quyết nhiều vụ việc phức tạp. Các vụ việc không được luật thành văn điều chỉnh đầy đủ. Áp dụng tập quán góp phần bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân. Nó đảm bảo sự công bằng, phù hợp với đặc thù văn hóa địa phương. Tuy nhiên, việc áp dụng tập quán vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Các khó khăn này xuất phát từ sự thiếu thống nhất trong nhận thức, thực hiện. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể từ cơ quan cấp trên cũng là một thách thức lớn.
3.1. Tổng quan tổ chức hoạt động Tòa án dân sự
Tòa án nhân dân Việt Nam có vai trò quan trọng trong bảo vệ công lý. Tòa án xét xử các vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại. Cơ cấu tổ chức Tòa án bao gồm nhiều cấp độ. Từ Tòa án nhân dân cấp huyện đến Tòa án nhân dân tối cao. Hoạt động của Tòa án được quy định chặt chẽ bởi pháp luật tố tụng. Thẩm quyền của Tòa án trong việc giải quyết tranh chấp rất rộng. Các vụ việc dân sự chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số vụ án. Việc áp dụng tập quán đòi hỏi thẩm phán có sự linh hoạt. Thẩm phán cần hiểu biết sâu sắc về các quy tắc xã hội. Tổ chức Tòa án cần có cơ chế để thẩm phán tiếp cận, xác minh tập quán dễ dàng hơn.
3.2. Kết quả đạt được khi áp dụng tập quán
Áp dụng tập quán đã mang lại nhiều thành quả tích cực. Nhiều vụ án dân sự phức tạp đã được giải quyết thấu đáo. Đặc biệt là những vụ việc liên quan đến đất đai, thừa kế theo phong tục địa phương. Các quan hệ hôn nhân, gia đình theo truyền thống cũng được Tòa án xem xét. Việc này giúp giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Tòa án đã thể hiện sự linh hoạt, sáng tạo trong việc giải thích. Tòa án áp dụng các quy tắc xử sự không thành văn. Quyết định của Tòa án được cộng đồng chấp nhận rộng rãi hơn. Các bảng thống kê cho thấy sự gia tăng trong việc thụ lý, giải quyết các vụ việc dân sự. Điều này cho thấy nhu cầu áp dụng tập quán là có thực.
3.3. Bất cập trong thực tiễn áp dụng tập quán
Bên cạnh những kết quả, thực tiễn áp dụng tập quán vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các bất cập này gây cản trở hiệu quả giải quyết tranh chấp. Sự thiếu thống nhất trong việc xác định tập quán. Thiếu cơ chế thu thập, chứng minh tập quán rõ ràng. Năng lực của một số thẩm phán còn hạn chế trong việc nhận diện tập quán. Không có cơ sở dữ liệu tập quán quốc gia. Điều này khiến việc tra cứu, áp dụng trở nên khó khăn. Việc áp dụng tập quán đôi khi còn mang tính chủ quan. Đôi khi không đảm bảo tính khách quan, minh bạch. Xung đột giữa tập quán và quy định pháp luật cũng là vấn đề. Các bất cập này cần được khắc phục kịp thời.
IV.Giải pháp tối ưu hóa áp dụng tập quán trong dân sự
Việc tối ưu hóa áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa án. Đồng thời, bảo đảm công lý, phù hợp với truyền thống văn hóa. Các giải pháp phải được xây dựng trên cơ sở quan điểm khoa học. Giải pháp phải mang tính thực tiễn cao. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước. Sự tham gia của cộng đồng cũng rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Khung pháp lý này giúp Tòa án dễ dàng hơn trong việc xác định. Tòa án cần áp dụng tập quán một cách chính xác, công bằng. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực cán bộ. Các giải pháp cũng cần chú trọng đến việc xây dựng cơ chế hỗ trợ.
4.1. Quan điểm phát triển áp dụng tập quán
Quan điểm phát triển áp dụng tập quán cần dựa trên nguyên tắc tôn trọng truyền thống. Nguyên tắc này không trái với pháp luật, đạo đức xã hội. Nhà nước cần tiếp tục khẳng định vai trò của tập quán. Tập quán là nguồn bổ trợ quan trọng của pháp luật. Cần có lộ trình cụ thể để đưa tập quán vào hệ thống pháp luật một cách bài bản. Quan điểm này cũng nhấn mạnh tính thống nhất, công bằng trong áp dụng. Không cho phép áp dụng tùy tiện hoặc thiếu căn cứ. Việc áp dụng tập quán phải phục vụ mục tiêu bảo vệ quyền con người. Nó phải thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội. Quan điểm này hướng tới xây dựng một nền tư pháp hiện đại, nhân văn.
4.2. Đề xuất giải pháp bảo đảm áp dụng tập quán
Nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất để bảo đảm áp dụng tập quán hiệu quả. Hoàn thiện Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành. Bổ sung các quy định chi tiết về tập quán. Xây dựng văn bản hướng dẫn áp dụng tập quán của Tòa án. Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu cho thẩm phán. Các khóa đào tạo này về tập quán, phương pháp thu thập chứng cứ. Thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia về tập quán. Các cơ sở này có thể tham khảo từ các cơ quan quản lý địa phương. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Giúp nâng cao nhận thức của người dân, luật sư. Khuyến khích sự tham gia của các chuyên gia dân tộc học, văn hóa. Họ sẽ hỗ trợ Tòa án trong việc xác định tập quán.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số : 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS, TS HOÀNG THỊ KIM QUẾ HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi, có sự hỗ trợ của các đồng nghiệp. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Tuyết Mai MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN 11 1.
Tổng quan về tài liệu trong nước 11 1. Tổng quan về tài liệu nước ngoài 29 1. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 34 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM 40 2. Tập quán và vấn đề áp dụng tập quán với tư cách là nguồn của pháp luật40 2.
Khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc, quy trình, thủ tục áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay 64 2. Các điều kiện đảm bảo cho hoạt động áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay 78 Chương 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 86 3. Khái quát về tổ chức, hoạt động và sự ảnh hưởng tới vấn đề áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam86 3. Kết quả đạt được và bất cập trong áp dụng tập quán để giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam từ năm 1996 đến nay 100 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 123 4.
Quan điểm bảo đảm áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay 123 4. Giải pháp bảo đảm áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay 129 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 PHỤ LỤC 164 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN HĐND Hội đồng nhân dân ICC Phòng Thương mại quốc tế Paris ISBP Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế dùng để kiểm tra chứng từ trong phương thức tín dụng chứng từ Nxb Nhà xuất bản TAND Tòa án nhân dân UBND Ủy ban nhân dân UCP Quy tắc và Thực hành thống nhất Tín dụng chứng từ XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Nội dung Trang Bảng 2.1: Các quy định pháp luật cho phép áp dụng tập quán trong quan hệ dân sự, theo Bộ luật Dân sự năm 2005 57 Bảng 2.2: Các quy định pháp luật cho phép áp dụng tập quán trong quan hệ thương mại theo Luật Thương mại năm 2005 58 Bảng 2.3: Các quy định pháp luật cho phép áp dụng tập quán trong các lĩnh vực chuyên ngành của kinh doanh - thương mại 58 Bảng 2.4: Các quy định pháp luật cho phép áp dụng tập quán trong quan hệ hôn nhân và gia đình, theo Luật hôn nhân và gia đình năm 2000 và Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 59 Bảng 3.1: Tổng quan tình hình thụ lý, giải quyết các vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại từ năm 2006 đến năm 2012 89 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Tập quán là một loại quy tắc xử sự có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hành vi của con người. Trong tiến trình phát triển của lịch sử xã hội loài người, tập quán ra đời, điều chỉnh các quan hệ xã hội từ trước khi có nhà nước, có pháp luật và vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.
Nhận thức được ý nghĩa, tầm quan trọng của tập quán trong việc giữ gìn trật tự xã hội, kể từ khi nhà nước ra đời, nhà nước đã lựa chọn những tập quán phù hợp với ý chí giai cấp thống trị để nâng lên thành pháp luật. Trên thế giới có nhiều quốc gia thừa nhận tập quán làm nguồn của pháp luật. Ở Việt Nam trước đây, do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan, trong một vài giai đoạn lịch sử, chúng ta không thừa nhận tập quán là một loại nguồn của pháp luật. Hiện nay, trong nỗ lực đẩy mạnh xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN, để góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính toàn diện, tính đồng bộ, tính phù hợp, tính khả thi, bên cạnh văn bản quy phạm pháp luật với vai trò là nguồn chủ yếu thì tập quán được coi là nguồn bổ trợ.
Trên bình diện chung, trong các lĩnh vực: dân sự, thương mại, hôn nhân và gia đình, một số tập quán đã được sự thừa nhận và đảm bảo thực hiện từ phía Nhà nước, chúng được gọi là tập quán pháp. Việc thừa nhận vai trò của tập quán và coi tập quán như một loại nguồn của pháp luật ở Việt Nam được thể hiện rõ trong các văn kiện của Đảng và văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước. Trong Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, khi đề cập đến các giải pháp xây dựng pháp luật có nêu: cần nghiên cứu về khả năng khai thác, sử dụng tập quán nhằm góp phần bổ sung và hoàn thiện pháp luật. Trước đó, vào năm 2000, Luật hôn nhân và gia đình Việt Nam quy định tại Điều 6: "Trong quan hệ hôn nhân và gia đình, những phong tục, tập quán thể hiện bản sắc của mỗi dân tộc mà không trái với những nguyên tắc quy định tại Luật này thì được tôn trọng và phát huy".
Bộ luật dân sự Việt Nam năm 2005, một trong những văn bản quy phạm pháp luật có giá trị pháp lý cao và có vai trò điều chỉnh nhiều quan hệ xã hội quan trọng trong đời sống dân sự, cũng đã quy định tại Điều 3: "Trong trường hợp pháp luật không quy định và các bên không có thoả thuận thì có thể áp dụng tập quán; (…)Tập quán (…) không được trái với những 2 nguyên tắc quy định trong Bộ luật này". Với cơ sở pháp lý hiện hành, TAND các cấp trong hoạt động giải quyết các tranh chấp dân sự áp dụng những tập quán phù hợp để làm căn cứ đưa ra phán quyết là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Chẳng hạn, có Tòa án áp dụng tập quán của địa phương, nơi mà tên cha, mẹ thường được gọi bằng tên con trưởng, để xác định nhà, đất là của người cha và người mẹ, mặc dù trích lục bản đồ đất đứng tên con trưởng [25]. Có Tòa án áp dụng tập quán để xác định quyền ưu tiên khai thác địa điểm đánh bắt hải sản ở vùng biển xa bờ… [15].
Hoạt động này của TAND đã góp phần làm giảm những vụ việc phải từ chối giải quyết như trường hợp từ chối thụ lý giải quyết các tranh chấp về hụi (còn gọi là họ, biêu hoặc phường) phát sinh từ việc chơi hụi được xác lập trong thời gian có hiệu lực của Bộ luật dân sự năm 1995 [69]. Sự tham gia điều chỉnh các quan hệ pháp luật của tập quán đồng thời cũng làm cho hệ thống pháp luật trở nên hoàn thiện hơn. Tuy nhiên, cũng chính từ thực tiễn cho thấy, việc TAND áp dụng tập quán để giải quyết các vụ việc dân sự đã gặp phải nhiều khó khăn, vướng mắc cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết. Thứ nhất, về góc độ lý luận và cơ sở pháp lý, chưa có cách hiểu thực sự thống nhất về tập quán, do vậy, rất khó xác định những tập quán nào là tập quán phù hợp để TAND các cấp áp dụng.
Trong các công trình nghiên cứu khoa học, tồn tại nhiều khái niệm khác nhau về tập quán. Còn tại các văn bản quy phạm pháp luật thì Bộ luật dân sự năm 2005 chỉ đưa ra nguyên tắc áp dụng tập quán, không nêu định nghĩa tập quán, không phân biệt các loại tập quán; Luật thương mại năm 2005, tại khoản 4 điều 3 sử dụng thuật ngữ tập quán thương mại (không phải là tập quán) và xác định tập quán thương mại là thói quen được thừa nhận rộng rãi trong hoạt động thương mại trên một vùng, miền hoặc một lĩnh vực thương mại, có nội dung rõ ràng được các bên thừa nhận để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hoạt động thương mại. Ngoài những văn bản nêu trên, ngày 17/9/2005, Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao đã ban hành Nghị quyết số 04/2005/NQ-HĐTP hướng dẫn thi hành một số quy định của Bộ luật tố tụng dân sự về “chứng minh và chứng cứ (sau đây gọi là Nghị quyết 04/2005/NQ-HĐTP). Nghị quyết này hiện đã được thay thế bằng Nghị quyết 04/2012/NQ-HĐTP hướng dẫn thi hành một số quy định về “chứng minh và chứng cứ” của Bộ luật tố tụng dân sự đã được sửa đổi, bổ sung theo luật sửa đổi, bổ sung 3 một số điều của Bộ luật tố tụng dân sự do Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao ban hành ngày 03/12/2012 (sau đây gọi là Nghị quyết 04/2012/NQ-HĐTP).
Cả hai Nghị quyết đều giải thích cụ thể các thuật ngữ: tập quán, tập quán thương mại và tập quán thương mại quốc tế. Tuy nhiên, so sánh giải thích từ ngữ về tập quán thương mại trong Luật thương mại và các giải thích từ ngữ liên quan đến tập quán trong Nghị quyết 04/2012/NQ-HĐTP cho thấy những quy định này còn có một số điểm chưa hoàn toàn thống nhất với nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp dân sự tại Tòa án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất giải pháp luật áp dụng trọng tâm giải quyết tranh chấp dân sự.
Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp dân sự tại Tòa án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp dân sự tại Tòa án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp dân sự tại Tòa án" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp dân sự tại Tòa án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp dân sự tại Tòa án" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp dân sự tại Tòa án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.