Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng tiến tới đồng khởi ở

Tài liệu: Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng tiến tới đồng khởi ở nam bộ 1954 1960 luận án tiến sĩ lịch sử việt nam chuyên ngành lịch s

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

284

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Gìn giữ lực lượng cách mạng Nam Bộ sau Hiệp định Genève 1954 1956

Giai đoạn 1954-1956 tại Nam Bộ chứng kiến cuộc đấu tranh cam go để giữ gìn lực lượng cách mạng. Hiệp định Genève được ký kết, song tình hình không mang lại hòa bình hoàn toàn. Chính quyền Mỹ - Diệm nhanh chóng củng cố quyền lực, đẩy mạnh đàn áp, khủng bố phong trào cách mạng. Mục tiêu chính quyền Sài Gòn là loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng cách mạng, thiết lập chế độ độc tài. Điều này tạo ra thách thức lớn cho các tổ chức, cán bộ cách mạng. Họ buộc phải chuyển hướng hoạt động, từ công khai sang bí mật, đối mặt với nguy cơ bị bắt bớ, sát hại. Nỗ lực chính là bảo vệ cơ sở, bảo toàn lực lượng cốt cán, duy trì tinh thần đấu tranh. Các hoạt động đấu tranh chính trị đòi thi hành Hiệp định Genève diễn ra mạnh mẽ. Người dân xuống đường, gửi kiến nghị, tố cáo vi phạm. Đây là hình thức đấu tranh chủ yếu. Hoạt động này vừa giữ gìn lực lượng, vừa phát huy ảnh hưởng chính trị. Khó khăn chồng chất, nhưng quyết tâm không suy giảm. Sự hy sinh của nhiều chiến sĩ cách mạng là minh chứng. Giai đoạn này đặt nền móng cho cuộc kháng chiến lâu dài. Lực lượng cách mạng (LLCM) rút vào hoạt động bí mật. Họ chuẩn bị cho các bước phát triển tiếp theo. Lòng dân vẫn hướng về cách mạng. Đó là yếu tố then chốt giúp LLCM tồn tại, phát triển.

1.1. Âm mưu Mỹ Diệm và tình hình cách mạng Nam Bộ

Sau Hiệp định Genève năm 1954, tình hình Nam Bộ phức tạp. Chính quyền Mỹ - Diệm âm mưu phá hoại hiệp định. Họ muốn biến miền Nam thành thuộc địa kiểu mới. Mỹ - Diệm triển khai chiến dịch "tố cộng, diệt cộng" trên diện rộng. Các lực lượng cách mạng bị truy lùng ráo riết. Cán bộ, đảng viên đối mặt hiểm nguy thường trực. Nhiều cơ sở bị vỡ, người dân bị đàn áp dã man. Lực lượng cách mạng ở Nam Bộ tổn thất nặng nề. Hàng ngàn người bị bắt, bị tù đày, bị giết hại. Tổ chức Đảng rút vào bí mật. Hoạt động của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (MTDTGPMNVN) gặp khó khăn. Các khu vực căn cứ địa bị chia cắt. LLCM phải dựa vào lòng dân. Họ tìm cách ẩn náu, gây dựng lại phong trào. Tình hình đòi hỏi sự kiên cường và sáng tạo. Bảo vệ sinh mạng, bảo vệ tổ chức là nhiệm vụ hàng đầu. Âm mưu của địch rất thâm độc. Chúng dùng cả quân sự và chính trị. Mỹ - Diệm muốn cô lập LLCM. Chúng muốn xóa bỏ mọi dấu vết cách mạng. Tuy nhiên, ngọn lửa đấu tranh không bao giờ tắt. Người dân tiếp tục ủng hộ. Đây là nguồn sống quan trọng. Lực lượng cách mạng từng bước thích nghi. Họ thay đổi phương thức hoạt động. Sự kiên trì là yếu tố quyết định. Nó giúp bảo toàn lực lượng. Nó tạo tiền đề cho đấu tranh lâu dài.

1.2. Đấu tranh chính trị đòi thi hành Hiệp định Genève

Trong giai đoạn 1954-1956, đấu tranh chính trị là hình thức chủ đạo. Nhân dân Nam Bộ yêu cầu chính quyền Sài Gòn (CQSG) thi hành Hiệp định Genève. Đặc biệt, người dân đòi tổ chức tổng tuyển cử thống nhất đất nước. Các cuộc biểu tình, mít tinh diễn ra khắp nơi. Nhiều cuộc tuần hành lớn thu hút hàng vạn người. Họ hô vang khẩu hiệu đòi hòa bình, thống nhất. Các nhà hoạt động cách mạng bí mật chỉ đạo. Họ vận động quần chúng, tố cáo tội ác Mỹ - Diệm. Thư kiến nghị, đơn từ tố cáo được gửi đi. Những hoạt động này tạo áp lực lớn lên CQSG. Chúng làm lộ rõ bản chất phản bội của Mỹ - Diệm. Đấu tranh chính trị giữ vai trò quan trọng. Nó giúp duy trì ngọn lửa cách mạng. Nó tập hợp quần chúng nhân dân. Nó cũng là biện pháp bảo vệ lực lượng. Các cuộc đấu tranh chính trị không sử dụng vũ lực. Điều này giúp tránh đối đầu trực diện. Nó bảo toàn sinh lực cách mạng. Cán bộ cách mạng hoạt động bí mật. Họ tham gia tổ chức phong trào. Họ lồng ghép tuyên truyền, giáo dục. Đấu tranh chính trị tạo thế hợp pháp. Nó tranh thủ dư luận quốc tế. Nó vạch trần âm mưu của địch. Dù bị đàn áp, phong trào vẫn lan rộng. Tinh thần đấu tranh của người dân rất cao. Họ tin tưởng vào con đường cách mạng. Lòng yêu nước là động lực. Hoạt động này củng cố lòng tin. Nó là nền tảng cho giai đoạn sau.

1.3. Đối phó khủng bố bảo vệ cơ sở cách mạng

Chính quyền Mỹ - Diệm tăng cường khủng bố, đàn áp. Lực lượng cách mạng buộc phải tìm cách đối phó. Mục tiêu là bảo vệ cơ sở, giữ gìn cán bộ. Các chiến sĩ cách mạng chuyển địa bàn hoạt động. Họ ẩn mình trong lòng dân, vùng sâu, vùng xa. Nhiều hình thức ngụy trang, bảo mật được áp dụng. Công tác tình báo, phản gián được đẩy mạnh. Nó giúp nắm bắt thông tin địch. Nó phát hiện sớm âm mưu khủng bố. Các cuộc bố ráp của Quân đội Sài Gòn (QĐSG) diễn ra liên miên. Lực lượng cách mạng tổ chức các cuộc đấu tranh tại chỗ. Họ tố cáo, ngăn chặn, làm giảm nhẹ thiệt hại. Người dân che chở, nuôi giấu cán bộ. Họ cung cấp tin tức, lương thực, thuốc men. "Thế trận lòng dân" là yếu tố then chốt. Nó giúp LLCM tồn tại trong khó khăn. Các tổ chức Đảng đặc biệt chú trọng công tác giáo dục. Họ nâng cao ý thức cảnh giác cho cán bộ, đảng viên. Nội quy bí mật được thực hiện nghiêm ngặt. Công tác liên lạc, truyền tin được cải tiến. Các mạng lưới thông tin bí mật hình thành. Nó đảm bảo sự chỉ đạo thông suốt. Sự hy sinh của nhiều chiến sĩ cách mạng là không tránh khỏi. Tuy nhiên, phong trào không bị dập tắt. Các cơ sở cách mạng được bảo vệ. Lực lượng cách mạng giữ vững được tiềm lực. Điều này là tiền đề quan trọng. Nó cho sự phát triển mạnh mẽ hơn. Nó cho các giai đoạn đấu tranh sau này.

II. Xây dựng lực lượng cách mạng Nam Bộ Đấu tranh kiên cường 1957 1959

Giai đoạn 1957-1959 là thời kỳ đặc biệt khó khăn. Lực lượng cách mạng Nam Bộ đối mặt với sự đàn áp cực kỳ ác liệt. Chính quyền Mỹ - Diệm ra sức thực hiện Luật 10/59. Chúng lê máy chém đi khắp nơi. Tình hình đòi hỏi sự kiên cường và sáng tạo. Lực lượng cách mạng không chỉ giữ gìn mà còn phải xây dựng, phát triển. Họ phải thích nghi với hoàn cảnh mới. Đấu tranh chống khủng bố, đàn áp là nhiệm vụ cấp bách. Các hình thức đấu tranh đa dạng hơn. Đấu tranh chính trị kết hợp với đấu tranh vũ trang cục bộ. Công tác binh vận được đẩy mạnh. Mục tiêu là gây chia rẽ trong hàng ngũ địch. Các căn cứ địa cách mạng được tái lập bí mật. Đó là nơi huấn luyện, cất giấu vũ khí. Đó là nơi trú ẩn của cán bộ. Lực lượng vũ trang cách mạng từng bước hình thành. Dù còn nhỏ lẻ, nhưng mang ý nghĩa chiến lược. Sự tin tưởng của nhân dân là nguồn sức mạnh. LLCM dựa vào đó để tồn tại và lớn mạnh. Giai đoạn này đặt nền móng vững chắc. Nó cho phong trào Đồng Khởi sau này. Quyết tâm sắt đá được thể hiện. Sự sáng tạo trong phương thức đấu tranh là chìa khóa. Nó giúp vượt qua mọi thử thách. Nó giữ vững niềm tin chiến thắng. Lực lượng cách mạng là niềm hy vọng. Họ là hiện thân của ý chí độc lập. Họ là sức mạnh thống nhất đất nước.

2.1. Chống khủng bố phát triển công tác binh vận hiệu quả

Trong những năm 1957-1959, chính quyền Mỹ - Diệm tăng cường chính sách khủng bố. Chúng thực hiện Luật 10/59. Lực lượng cách mạng phải đấu tranh quyết liệt. Họ dùng nhiều biện pháp để chống lại. Tuyên truyền, vạch trần tội ác địch là trọng tâm. Người dân được giáo dục, nâng cao cảnh giác. Các cuộc biểu tình, phản đối tiếp tục diễn ra. Đồng thời, công tác binh vận được chú trọng đặc biệt. Binh vận là chiến lược quan trọng. Nó nhằm gây hoang mang, lung lay tinh thần binh lính Sài Gòn. Cán bộ binh vận bí mật tiếp cận binh lính. Họ vận động gia đình binh lính CQSG. Họ tố cáo chính sách phản dân hại nước. Nhiều binh lính nhận ra sự thật. Họ có cảm tình với cách mạng. Một số cung cấp thông tin, vũ khí. Một số khác tìm cách đào ngũ. Công tác binh vận làm suy yếu QĐSG từ bên trong. Nó tạo thêm lực lượng cho cách mạng. Nó còn giảm bớt áp lực khủng bố. Nó giúp bảo vệ cơ sở cách mạng. Đây là hình thức đấu tranh khôn khéo. Nó phù hợp với tình hình thực tiễn. Hiệu quả của binh vận rất lớn. Nó đóng góp vào việc giữ gìn và phát triển LLCM. Nó thể hiện sự sáng tạo của Đảng. Sự kiên trì của cán bộ binh vận. Công tác này cần sự mưu trí. Nó đòi hỏi lòng dũng cảm. Nó góp phần quan trọng vào chiến thắng chung. Nó làm suy yếu kẻ thù từ bên trong.

2.2. Tái lập căn cứ địa khôi phục lực lượng vũ trang

Đối mặt với sự khủng bố ác liệt, việc tái lập căn cứ địa là cấp bách. Lực lượng cách mạng cần nơi an toàn để hoạt động. Các khu vực vùng sâu, vùng xa, rừng núi được chọn. Đó là những nơi khó tiếp cận đối với CQSG. Căn cứ địa là nơi trú ẩn của cán bộ. Đó là nơi huấn luyện quân sự. Đó là nơi cất giấu vũ khí, đạn dược. Việc tái lập căn cứ địa diễn ra bí mật, thận trọng. Người dân địa phương đóng vai trò thiết yếu. Họ che chở, giúp đỡ, bảo vệ căn cứ. Đồng thời, lực lượng vũ trang cách mạng được khôi phục. Các đội vũ trang tuyên truyền được thành lập. Họ thực hiện các nhiệm vụ nhỏ lẻ. Đó là tiêu diệt ác ôn, trừng trị phản bội. Họ bảo vệ dân làng, hỗ trợ đấu tranh chính trị. Dù còn nhỏ bé, nhưng sự xuất hiện của lực lượng vũ trang. Nó mang ý nghĩa tinh thần lớn lao. Nó chứng tỏ sức sống của cách mạng. Nó củng cố niềm tin cho quần chúng. Việc khôi phục LLVT là bước ngoặt. Nó báo hiệu một giai đoạn đấu tranh mới. Một giai đoạn không chỉ có đấu tranh chính trị. Đó là giai đoạn có sự phối hợp vũ trang. Nó thể hiện sự thay đổi trong chiến lược. Nó cho thấy sự quyết tâm của Đảng. Nó góp phần quan trọng vào Đồng Khởi. Căn cứ địa là trái tim của cách mạng. LLVT là cánh tay đắc lực. Chúng cùng nhau tạo nên sức mạnh.

2.3. Phối hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang và binh vận

Trong giai đoạn 1957-1959, lực lượng cách mạng đã phát triển. Họ thực hiện sự phối hợp đa dạng các hình thức đấu tranh. Đấu tranh chính trị tiếp tục là nền tảng. Các phong trào quần chúng vẫn được duy trì. Đó là đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ. Đó là đấu tranh phản đối khủng bố. Song song đó, đấu tranh vũ trang cục bộ bắt đầu xuất hiện. Các đội vũ trang nhỏ lẻ thực hiện nhiệm vụ. Họ trừng trị ác ôn, phá hoại cơ sở địch. Mục tiêu là hỗ trợ đấu tranh chính trị. Nó bảo vệ quần chúng nhân dân. Nó gây tiếng vang, củng cố lòng tin. Công tác binh vận cũng được đẩy mạnh. Nó xuyên thấm vào hàng ngũ CQSG. Nó kêu gọi binh lính từ bỏ con đường sai trái. Sự kết hợp ba mũi giáp công này tạo sức mạnh tổng hợp. Nó làm suy yếu địch toàn diện. Nó gây hoang mang trong nội bộ CQSG. Đồng thời, nó củng cố, phát triển LLCM. Cán bộ, đảng viên ngày càng trưởng thành. Họ có kinh nghiệm trong cả chính trị và quân sự. Các tổ chức cách mạng được củng cố. Tầm ảnh hưởng của Đảng lan rộng. Sự phối hợp linh hoạt là bí quyết thành công. Nó thể hiện sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng. Nó chuẩn bị cho một cuộc tổng tấn công lớn. Đó chính là phong trào Đồng Khởi. Chiến lược này phát huy cao độ. Nó phát huy sức mạnh của nhân dân. Nó làm suy yếu kẻ thù từ nhiều phía.

III. Phát triển lực lượng cách mạng tiến tới Đồng Khởi 1959 1960

Năm 1959 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử. Tình thế cách mạng tại Nam Bộ đòi hỏi thay đổi chiến lược. Chính quyền Mỹ - Diệm đẩy mạnh đàn áp đến cùng cực. Luật 10/59 gây ra nhiều đau thương. Tuy nhiên, hành động đó lại càng nung nấu ý chí đấu tranh. Quyết tâm của quần chúng nhân dân bùng lên mạnh mẽ. Nghị quyết 15 của Trung ương Đảng ra đời. Nghị quyết này mở ra một hướng đi chiến lược mới. Nó cho phép sử dụng đấu tranh vũ trang. Nó không chỉ là tự vệ mà là tấn công. Xứ ủy Nam Bộ (XUNB) nhanh chóng cụ thể hóa nghị quyết. Họ phát động quần chúng chuẩn bị cho Đồng Khởi. Việc phát triển lực lượng cách mạng trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Cả lực lượng chính trị và vũ trang đều được củng cố. Các tổ chức quần chúng được tập hợp. Các đội vũ trang được thành lập. Huấn luyện quân sự được tiến hành bí mật. Vũ khí được tích trữ, chế tạo. Công tác binh vận tiếp tục phát huy hiệu quả. Giai đoạn này là quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó cho một cuộc tổng khởi nghĩa quy mô lớn. Tinh thần của người dân rất cao. Họ sẵn sàng đứng lên đấu tranh. Lực lượng cách mạng phát triển nhanh chóng. Họ tạo thế và lực mới. Đây là thời khắc lịch sử quan trọng. Nó định hình tương lai của cuộc kháng chiến. Nó thể hiện sự lãnh đạo tài tình của Đảng.

3.1. Tình thế cách mạng nhu cầu đấu tranh vũ trang

Đến năm 1959, tình thế cách mạng tại Nam Bộ trở nên cực kỳ căng thẳng. Chính quyền Mỹ - Diệm gia tăng các chiến dịch đàn áp. Chúng sử dụng bộ máy quân sự và cảnh sát mạnh mẽ. Các vụ thảm sát, bắt bớ diễn ra thường xuyên. Hàng ngàn cán bộ, đảng viên, người yêu nước bị sát hại. Phong trào đấu tranh chính trị bị kấn áp gay gắt. Quần chúng nhân dân không còn con đường nào khác. Họ buộc phải dùng đến bạo lực cách mạng. Nhu cầu đấu tranh vũ trang trở nên cấp thiết. Đấu tranh chính trị đơn thuần không còn đủ sức. Nó không thể bảo vệ được LLCM. Nó không thể đẩy lùi kẻ thù. Ý chí tự vệ, phản công bùng cháy trong lòng dân. Họ mong chờ sự lãnh đạo của Đảng. Họ chờ đợi một hướng đi mới. Các cuộc khởi nghĩa nhỏ lẻ đã xuất hiện tự phát. Điều này thể hiện sự thôi thúc từ quần chúng. Nó cho thấy sự bức xúc dồn nén. Tình thế đòi hỏi Đảng phải có quyết sách táo bạo. Phải chuyển từ thế giữ gìn sang tấn công. Phải sử dụng vũ lực để giành lại quyền sống. Đây là thời điểm then chốt. Nó định hình lại cục diện chiến trường. Nó là tiền đề cho phong trào Đồng Khởi. Lực lượng cách mạng nhận thức rõ. Họ cần vũ trang để tự vệ. Họ cần vũ trang để đấu tranh. Nhu cầu này là chính đáng. Nó phù hợp với nguyện vọng của nhân dân.

3.2. Nghị quyết 15 của Trung ương Đảng và chủ trương của Xứ ủy Nam Bộ

Trước tình hình khẩn cấp, Trung ương Đảng Lao động Việt Nam họp. Họ ra Nghị quyết 15 vào tháng 1 năm 1959. Nghị quyết này mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Nó xác định con đường cách mạng miền Nam. Đó là con đường đấu tranh chính trị kết hợp đấu tranh vũ trang. Nó chỉ rõ rằng bạo lực cách mạng là con đường tất yếu. Nghị quyết khẳng định quyền tự vệ chính đáng. Nó khơi thông bế tắc cho cách mạng miền Nam. Sau khi có Nghị quyết 15, Xứ ủy Nam Bộ (XUNB) nhanh chóng triển khai. Họ quán triệt tinh thần nghị quyết xuống các cấp. XUNB đề ra chủ trương cụ thể hóa. Họ tập trung vào việc chuẩn bị lực lượng. Đó là lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang. Họ đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục. XUNB phát động quần chúng đứng lên đấu tranh. Họ tổ chức các lớp huấn luyện quân sự. Họ tăng cường xây dựng đội ngũ cán bộ chủ chốt. Quyết tâm thực hiện Nghị quyết 15 rất cao. Nó thể hiện sự nhạy bén của lãnh đạo Đảng. Nó đáp ứng đúng nguyện vọng của nhân dân. Nghị quyết 15 là ngọn đèn soi sáng. Nó dẫn đường cho phong trào Đồng Khởi. Nó tạo động lực mạnh mẽ cho toàn miền Nam. Lực lượng cách mạng có định hướng rõ ràng. Họ tự tin hơn trong hành động. Chủ trương của XUNB là kịp thời. Nó góp phần quan trọng vào thắng lợi. Nó cho sự nghiệp giải phóng miền Nam.

3.3. Xây dựng lực lượng cách mạng toàn diện vững mạnh

Với Nghị quyết 15 và chủ trương của Xứ ủy Nam Bộ, việc xây dựng lực lượng cách mạng diễn ra mạnh mẽ. Đây là quá trình xây dựng toàn diện. Nó bao gồm cả lực lượng chính trị và vũ trang. Các tổ chức quần chúng được củng cố và mở rộng. Đó là Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên. Họ là nòng cốt của phong trào đấu tranh chính trị. Các đội vũ trang được thành lập khắp các địa phương. Đó là du kích xã, huyện đội, tỉnh đội. Họ được huấn luyện về kỹ thuật chiến đấu. Họ được trang bị vũ khí thô sơ. Vũ khí được thu hồi từ địch, tự chế tạo. Công tác huấn luyện quân sự diễn ra bí mật. Cán bộ quân sự có kinh nghiệm được tăng cường. Họ đào tạo những chiến sĩ mới. Mạng lưới liên lạc được cải thiện. Nó đảm bảo thông tin thông suốt. Căn cứ địa cách mạng được mở rộng. Nó trở thành hậu phương vững chắc. Các cấp ủy Đảng được củng cố. Họ đảm bảo sự lãnh đạo tuyệt đối. Lực lượng cách mạng phát triển về số lượng. Nó tăng về chất lượng. Ý chí chiến đấu được nâng cao. Tinh thần của người dân rất cao. Họ sẵn sàng tham gia Đồng Khởi. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là then chốt. Nó cho thắng lợi của phong trào. Nó thể hiện sự đoàn kết. Nó cho sức mạnh tổng hợp của toàn dân. Lực lượng cách mạng trở nên vững mạnh. Họ có khả năng đối đầu với địch. Họ đủ sức phát động phong trào Đồng Khởi.

IV. Đồng Khởi Nam Bộ Phát triển sáng tạo lực lượng cách mạng

Phong trào Đồng Khởi tại Nam Bộ (1959-1960) là đỉnh cao của sự phát triển LLCM. Đây là cuộc nổi dậy tự phát có tổ chức. Nó thể hiện sự sáng tạo và kiên cường của nhân dân. Đồng Khởi bùng nổ mạnh mẽ, lan rộng khắp các tỉnh. Nó bắt đầu từ Bến Tre, rồi nhanh chóng lan ra các tỉnh khác. Cuộc khởi nghĩa từng phần diễn ra quyết liệt. Người dân đứng lên lật đổ chính quyền địch. Họ thành lập chính quyền tự quản. Các lực lượng vũ trang địa phương đóng vai trò nòng cốt. Họ hỗ trợ nhân dân nổi dậy. Họ tiêu diệt ác ôn, giải phóng nhiều vùng nông thôn. Đồng Khởi không chỉ là thắng lợi quân sự. Nó còn là thắng lợi chính trị to lớn. Nó làm lung lay tận gốc rễ CQSG. Nó chứng minh sức mạnh của nhân dân. Nó khẳng định con đường đấu tranh vũ trang là đúng đắn. Phong trào Đồng Khởi để lại nhiều kinh nghiệm quý báu. Đó là kinh nghiệm về tổ chức, lãnh đạo. Đó là kinh nghiệm về phát động quần chúng. Nó là cột mốc quan trọng. Nó đánh dấu sự chuyển mình của cách mạng miền Nam. Lực lượng cách mạng sau Đồng Khởi đã phát triển vượt bậc. Họ có kinh nghiệm thực tiễn. Họ có lòng tin chiến thắng. Đây là thành quả của quá trình dài giữ gìn và xây dựng. Nó là minh chứng cho sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng.

4.1. Khởi nghĩa từng phần phát động Đồng Khởi quyết liệt

Phong trào Đồng Khởi khởi đầu từ những cuộc nổi dậy từng phần. Các địa phương, đặc biệt là Bến Tre, phát động khởi nghĩa. Đây là những cuộc nổi dậy tự phát ban đầu. Tuy nhiên, chúng nhanh chóng được Đảng lãnh đạo, tổ chức. Mục tiêu là lật đổ bộ máy chính quyền CQSG. Người dân phá bỏ kìm kẹp, giành quyền làm chủ. Các chiến thuật tấn công đồn bốt địch được áp dụng. Lực lượng vũ trang địa phương hỗ trợ. Họ dùng vũ khí thô sơ, nhưng hiệu quả cao. Họ tạo ra khí thế mạnh mẽ. Từ Bến Tre, phong trào lan rộng ra Trà Vinh, Mỹ Tho, Rạch Giá và nhiều tỉnh khác. Hàng triệu người dân tham gia. Họ biểu tình, bao vây đồn địch. Họ cắt đứt đường giao thông. Họ gây áp lực lớn lên chính quyền Sài Gòn. Tính chất quyết liệt của Đồng Khởi làm địch bất ngờ. Chúng không thể phản ứng kịp thời. Nhiều vùng nông thôn được giải phóng. Người dân thành lập chính quyền tự quản. Họ chia ruộng đất, xây dựng cuộc sống mới. Các cuộc nổi dậy này không chỉ là hành động vũ trang. Đó còn là đấu tranh chính trị sâu sắc. Nó thu hút đông đảo quần chúng. Nó làm lung lay tận gốc rễ CQSG. Đồng Khởi là minh chứng hùng hồn. Nó cho sức mạnh của ý chí nhân dân. Nó cho khả năng lãnh đạo của Đảng. Đây là thắng lợi mở đường. Nó cho giai đoạn kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

4.2. Kinh nghiệm độc đáo trong xây dựng và phát triển lực lượng

Đồng Khởi mang lại nhiều kinh nghiệm độc đáo. Đó là kinh nghiệm trong xây dựng và phát triển lực lượng cách mạng. Điều này thể hiện qua sự kết hợp nhuần nhuyễn. Nó kết hợp giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang. Nó cũng kết hợp công tác binh vận. LLCM đã phát triển từ số lượng ít ỏi. Họ trở thành một phong trào quần chúng rộng lớn. Đặc biệt là sự phát huy vai trò của phụ nữ. Phụ nữ giữ vai trò nòng cốt trong các cuộc biểu tình. Họ trực tiếp tham gia chiến đấu. Họ vận động binh lính địch. Việc xây dựng lực lượng vũ trang tại chỗ là sáng tạo. Các đội du kích tự vệ được thành lập nhanh chóng. Họ dựa vào sức dân, vũ khí thô sơ. Nhưng họ có tinh thần chiến đấu cao. Việc tái lập và mở rộng căn cứ địa cũng là kinh nghiệm quý. Nó đảm bảo hậu cần, nơi trú ẩn. Nó là nơi huấn luyện cán bộ. Kinh nghiệm về công tác vận động quần chúng là then chốt. Nó tập hợp đông đảo người dân. Nó tạo thành thế trận lòng dân vững chắc. Sự linh hoạt trong lãnh đạo, chỉ đạo cũng rất quan trọng. Nó giúp Đảng thích nghi với mọi hoàn cảnh. Nó phát huy tối đa sức mạnh của LLCM. Những kinh nghiệm này là bài học lớn. Nó cho các giai đoạn kháng chiến tiếp theo. Nó góp phần làm nên thắng lợi vĩ đại.

4.3. Đánh giá vai trò của lực lượng cách mạng trong Đồng Khởi

Lực lượng cách mạng đóng vai trò trung tâm trong Đồng Khởi. Họ là người khởi xướng, tổ chức và lãnh đạo phong trào. Từ những cán bộ cốt cán được giữ gìn sau Genève. Họ đã kiên trì gây dựng, phát triển LLCM. Lực lượng chính trị quần chúng là nền tảng. Họ tạo nên sức mạnh áp đảo. Hàng triệu người dân tham gia các cuộc biểu tình. Họ nổi dậy lật đổ chính quyền địch. Lực lượng vũ trang địa phương là nòng cốt. Họ trực tiếp chiến đấu, hỗ trợ quần chúng. Họ tiêu diệt ác ôn, giải phóng vùng đất. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính trị và quân sự. Điều này là chìa khóa thành công. Nó tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó làm tê liệt bộ máy CQSG. Vai trò của Đảng bộ miền Nam rất lớn. Đảng đã lãnh đạo sáng suốt, kịp thời. Đảng cụ thể hóa Nghị quyết 15 thành hành động cụ thể. Đảng biết dựa vào dân, phát huy sức mạnh của dân. Đồng Khởi là minh chứng rõ nét. Nó cho sự trưởng thành vượt bậc của LLCM. Họ từ thế bị động sang thế chủ động. Họ từ thế giữ gìn sang thế tấn công. Họ là nhân tố quyết định thắng lợi. Họ mở ra giai đoạn mới cho cách mạng. Đó là giai đoạn đấu tranh vũ trang toàn diện. Nó hướng tới giải phóng miền Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng tiến tới đồng khởi ở nam bộ 1954 1960 luận án tiến sĩ lịch sử việt nam chuyên ngành lịch sử việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (284 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------------------- Thái Văn Thơ QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH GIỮ GÌN VÀ XÂY DỰNG LỰC LƯỢNG CÁCH MẠNG, TIẾN TỚI ĐỒNG KHỞI Ở NAM BỘ (1954 - 1960) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ VIỆT NAM Thành phố Hồ Chí Minh - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------------------- THÁI VĂN THƠ QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH GIỮ GÌN VÀ XÂY DỰNG LỰC LƯỢNG CÁCH MẠNG, TIẾN TỚI ĐỒNG KHỞI Ở NAM BỘ (1954 - 1960) CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ VIỆT NAM MÃ SỐ: 62 22 03 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ VIỆT NAM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. HỒ SƠN ĐÀI Thành phố Hồ Chí Minh - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập. Các số liệu trong luận án là trung thực và những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Thái Văn Thơ ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án, ngoài sự nỗ lực, cố gắng của bản thân, tôi đã nhận được sự động viên và giúp đỡ quý báu từ nhiều đơn vị và cá nhân.

Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện tốt luận án; quý thầy, cô giảng viên dạy lớp Nghiên cứu sinh Lịch sử Việt Nam khóa: 2015 - 2019 tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh đã cung cấp cho tôi nhiều kiến thức trong toàn khóa học. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến các cơ sở lưu trữ tài liệu như Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam; Viện Lịch sử Đảng; các Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II, III; phòng Khoa học Quân sự Quân khu 7; phòng Khoa học Quân sự Quân khu 9 và Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy của một số tỉnh ở Nam Bộ đã tạo điều kiện thuận lợi, cung cấp nhiều tư liệu cho luận án. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Hồ Sơn Đài, người thầy đã hướng dẫn, động viên tôi một cách tận tình trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến gia đình, người thân, bạn bè, tất cả các anh chị, em nghiên cứu sinh chuyên ngành Lịch sử Việt Nam khóa 2015 - 2019 và ở cơ quan công tác đã động viên, giúp đỡ tôi trong học tập cũng như trong quá trình hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh năm 2020 Tác giả luận án Thái Văn Thơ iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CQSG Chính quyền Sài Gòn ĐTCT Đấu tranh chính trị ĐTVT Đấu tranh vũ trang LLCM Lực lượng cách mạng MTDTGPMNVN Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam QĐSG Quân đội Sài Gòn VNDCCH Việt Nam Dân chủ Cộng hòa VNCH Việt Nam Cộng hòa XUNB Xứ ủy Nam Bộ NXB Nhà xuất bản TTLTQG II TP.HCM Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II Thành phố Hồ Chí Minh iv MỤC LỤC Trang phụ bìa. Trang Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt.

iii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nguồn tài liệu. Những đóng góp của luận án.

Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Những công trình khoa học nghiên cứu về cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân Việt Nam.

Những công trình khoa học nghiên cứu về cuộc kháng chiến chống Mỹ ở các địa phương Nam Bộ. Những công trình khoa học đề cập trực tiếp đến hoạt động đấu tranh giữ gìn, xây dựng lực lượng cách mạng và Đồng Khởi tại các địa phương Nam Bộ. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu và các nội dung luận án kế thừa. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án.

Các nội dung luận án kế thừa. Những vấn đề luận án cần giải quyết. NHÂN DÂN NAM BỘ ĐẤU TRANH GIỮ GÌN VÀ XÂY DỰNG LỰC LƯỢNG CÁCH MẠNG TRONG NHỮNG NĂM 1954 - 1959. Âm mưu, hành động của Mỹ - Diệm và tình hình lực lượng cách mạng ở Nam Bộ sau Hiệp định Genève.

Bối cảnh lịch sử và âm mưu, hành động của Mỹ - Diệm. Tình hình lực lượng cách mạng ở Nam Bộ. Nhân dân Nam Bộ đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Genève 1954 và giữ gìn lực lượng cách mạng trong những năm 1954 - 1956. Đấu tranh đòi chính quyền Sài Gòn thi hành Hiệp định Genève.

Đấu tranh chống chính quyền Sài Gòn khủng bố và giữ gìn lực lượng cách mạng. Quân và dân Nam Bộ đấu tranh giữ gìn lực lượng cách mạng trong những năm 1957 - 1959. Đấu tranh chống khủng bố, đàn áp, đẩy mạnh công tác binh vận và xây dựng thế trận lòng dân. Tái lập các căn cứ địa và lực lượng vũ trang cách mạng.

Phối hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang và binh vận để xây dựng và phát triển lực lượng cách mạng. Những hình thức và phương cách đấu tranh độc đáo, sáng tạo của quân và dân Nam Bộ trong quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng những năm 1954 - 1959. 90 Tiểu kết chương 2. PHÁT TRIỂN LỰC LƯỢNG CÁCH MẠNG TIẾN TỚI ĐỒNG KHỞI Ở NAM BỘ (1959 - 1960).

Bối cảnh lịch sử và chủ trương của Đảng Lao động Việt Nam. Tình thế cách mạng ở Nam Bộ năm 1959. Nghị quyết 15 của Trung ương Đảng và chủ trương của Xứ ủy Nam Bộ. Phát triển lực lượng cách mạng chuẩn bị Đồng Khởi.

Củng cố, xây dựng các tổ chức Đảng và đoàn thể cách mạng. Phát triển lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang, đẩy mạnh công tác binh vận. Phong trào Đồng Khởi ở Nam Bộ. Đồng Khởi ở Bến Tre và các tỉnh miền Trung Nam Bộ, Tây Nam Bộ.

Chiến thắng Tua Hai và phong trào Đồng Khởi ở các tỉnh miền Đông Nam Bộ. Tác động và ảnh hưởng của phong trào Đồng Khởi ở Nam Bộ đến các địa phương miền Nam Việt Nam. Những hình thức và phương cách đấu tranh độc đáo, sáng tạo trong phong trào Đồng Khởi ở Nam Bộ. 138 Tiểu kết chương 3.

MỘT SỐ NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VỀ QUÁ TRÌNH ĐẤU TRANH GIỮ GÌN VÀ XÂY DỰNG LỰC LƯỢNG CÁCH MẠNG, TIẾN TỚI ĐỒNG KHỞI Ở NAM BỘ (1954 - 1960). Đặc điểm của quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng, tiến tới Đồng Khởi ở Nam Bộ (1954 - 1960). Lực lượng cách mạng ở Nam Bộ bị quân đội và chính quyền Sài Gòn đánh phá khốc liệt, tổn thất nặng nề nhất. Nam Bộ là một trong những nơi tiếp xúc sớm chủ trương đấu tranh giữ gìn, xây dựng lực lượng cách mạng và đấu tranh vũ trang của Đảng Lao động Việt Nam.

Thành phần tham gia đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng đa dạng gồm có nông dân, công nhân, trí thức, học sinh, sinh viên và cả binh lính các đảng phái, giáo phái. Hình thức đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng phong phú từ đấu tranh chính trị, đấu tranh vũ trang, binh vận đến các cuộc đấu tranh của lực lượng báo chí công khai ở Sài Gòn. Đỉnh cao của quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng là phong trào Đồng Khởi, góp phần tạo ra bước chuyển lớn trên chiến trường miền Nam Việt Nam. Vai trò của quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng, tiến tới Đồng Khởi ở Nam Bộ trong những năm 1954 - 1960 đối với cách mạng miền Nam Việt Nam.

Góp phần vạch trần bản chất, âm mưu, thủ đoạn của đế quốc Mỹ và chính quyền Sài Gòn, hạn chế tổn thất lực lượng cách mạng khi chính quyền Sài Gòn không vi thi hành Hiệp định Genève 1954. Tập hợp đông đảo các lực lượng gồm nông dân, công nhân, trí thức, binh lính các giáo phái… vào một mặt trận chung chống Mỹ - Diệm. Tạo ra được một hệ thống căn cứ địa làm nơi đứng chân để bảo vệ, phát triển lực lượng và là hậu phương cách mạng tại chỗ cho chiến tranh cách mạng ở Nam Bộ. Xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng, tạo điều kiện để phát triển lực lượng vũ trang 3 thứ quân, góp phần đưa cách mạng miền Nam chuyển từ khởi nghĩa sang chiến tranh cách mạng.

Đồng Khởi ở Nam Bộ góp phần tạo nên cao trào đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang và binh vận kết hợp trên toàn miền Nam Việt Nam. Hạn chế của quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng, tiến tới Đồng Khởi ở Nam Bộ (1954 - 1960). Sau Hiệp định Genève 1954, một vài địa phương Nam Bộ chưa nhận thức đầy đủ, kịp thời bản chất, âm mưu thủ đoạn của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Trong những năm 1954 - 1956, chú trọng đấu tranh chính trị mà thiếu chủ động xây dựng lực lượng vũ trang, xây dựng căn cứ địa cách mạng.

Từ cuối năm 1956 trở về sau, Xứ ủy Nam Bộ thiếu chủ động đề ra những nội dung đấu tranh cho phù hợp, còn bị động chờ đợi chủ trương của cấp trên. Trong những năm 1957 - 1959, lúc chuyển lên kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang tự vệ chưa thực hiện đồng loạt trong toàn vùng. Khi phát động Đồng Khởi tập trung chủ yếu ở địa bàn nông thôn mà chưa chú trọng địa bàn đô thị nhằm tạo ra sức mạnh cộng hưởng trên toàn Nam Bộ. Bài học kinh nghiệm.

Luôn đề cao tinh thần cảnh giác cách mạng, nhận thức chính xác bản chất, âm mưu của kẻ thù và đề ra đường lối đấu tranh kịp thời, phù hợp với thực tiễn. Phát huy sức mạnh tổng hợp của mọi lực lượng cách mạng, trong đó chú trọng vai trò của “đội quân tóc dài”. Chủ động, linh hoạt, sáng tạo sử dụng kết hợp nhiều biện pháp đấu tranh để giữ gìn, xây dựng và phát triển lực lượng cách mạng. Kết hợp xây dựng lực lượng vũ trang với xây dựng các căn cứ địa và xây dựng thế trận lòng dân .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng tiến tới đồng khởi ở nam bộ 1954 1960 luận án tiến sĩ lịch sử việt nam chuyên ngành lịch s

Luận án "Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng" có 284 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quá trình đấu tranh giữ gìn và xây dựng lực lượng cách mạng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter