Luận án quy hoạch nhà ở công nhân bền vững vùng sông Hồng phát triển

Luận án quy hoạch khu nhà ở công nhân vùng sông Hồng kết hợp sinh kế bền vững, phát triển cộng đồng tại khu công nghiệp.

Chuyên ngành

Quy hoạch xây dựng / Quy hoạch đô thị

Tác giả

Luan An

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Công nhân các KCN là một trong các đối tượng được thụ hưởng chính sách NOXH. Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 được phê duyệt tại Quyết định số 2127/2011/QĐ-TTg nêu rõ quan điểm, định hướng giải quyết NOCN các KCN theo hướng Nhà nước tham gia chủ động tham gia đầu tư phát triển nhà ở cho thuê, đồng thời có chính sách ưu đãi về đất đai, tài chính tín dụng để khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia đầu tư xây dựng nhà ở để bán, cho thuê hoặc thuê mua. Chiến lược cũng đề ra chỉ tiêu, đến năm 2020 số lượng NOXH xây dựng được sẽ đáp ứng được 70% công nhân lao động trong các KCN có nhu cầu về chỗ ở. Theo thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, đến tháng 6/2021, cả nước có 395 KCN đã được thành lập, trong đó có 288 KCN đã đi vào hoạt động, với hơn 4.000 lao động trực tiếp. Khoảng hơn 60% số lao động KCN (tương đương 2.000 triệu người) có nhu cầu về nhà ở. Tuy nhiên, tính đến tháng 9/2021, chỉ có 121 dự án nhà ở xã hội dành cho công nhân KCN đã hoàn thành, với quy mô xây dựng khoảng 54.000 căn hộ, với tổng diện tích 2.000 m2, mới bố trí chỗ ở cho khoảng 380.000 người lao động [49]. Phần lớn công nhân phải sống với điều kiện nhà ở cũng như hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng xã hội kém. Bên cạnh thiếu nhà ở ổn định, đạt chuẩn, người công nhân gặp phải những khó khăn đa chiều trong cuộc sống. Những lao động trẻ nhập

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng thiếu hụt nhà ở xã hội cho công nhân hiện nay
Số trang:
212 trang
Chuyên ngành:
Quy hoạch xây dựng / Quy hoạch đô thị
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng thiếu hụt nhà ở xã hội cho công nhân hiện nay

Thực trạng phát triển nhà ở xã hội cho công nhân tại các khu công nghiệp Việt Nam đang đối mặt với sự mất cân đối nghiêm trọng. Tính đến tháng 6 năm 2021, cả nước có 395 khu công nghiệp được thành lập. Trong số đó, 288 khu công nghiệp đã chính thức vận hành. Hơn 60% tổng số lao động trực tiếp có nhu cầu cấp bách về chỗ ở. Con số này tương đương hơn hai triệu người cần không gian sinh hoạt ổn định. Tuy nhiên, nguồn cung đáp ứng chỉ ở mức khiêm tốn. Đến tháng 9 năm 2021, toàn quốc mới hoàn thành 121 dự án nhà ở xã hội dành cho công nhân. Tổng quy mô chỉ đạt khoảng 54.000 căn hộ. Số lượng này giải quyết chỗ ở cho khoảng 380.000 lao động. Phần lớn công nhân còn lại phải thuê trọ tại các khu vực dân cư lân cận. Điều kiện sống tại các phòng trọ dân sinh rất tạm bợ và chật chội. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ công cộng chưa đảm bảo tiêu chuẩn. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sống và năng suất làm việc của lực lượng lao động nòng cốt.

1.1. Nhu cầu chỗ ở cấp thiết của công nhân khu công nghiệp

Lực lượng lao động tại các khu công nghiệp tăng trưởng nhanh chóng qua từng năm. Phần lớn công nhân là người trẻ nhập cư từ các vùng nông thôn. Thu nhập trung bình hàng tháng của lao động phổ thông còn ở mức thấp. Mức thu nhập này chỉ đủ chi trả cho các nhu cầu sinh hoạt tối thiểu. Người lao động không có khả năng tự mua nhà thương mại trên thị trường tự do. Khoảng 2 triệu công nhân hiện tại đang cần hỗ trợ khẩn cấp về nơi cư trú. Việc tìm kiếm một chỗ ở an toàn, giá cả hợp lý trở thành gánh nặng thường trực. Đa số phải chấp nhận thuê các phòng trọ chật hẹp, ẩm thấp và thiếu tiện nghi. Tình trạng quá tải tại các xóm trọ tự phát diễn ra phổ biến. Nhu cầu xây dựng các dự án nhà ở xã hội cho công nhân đang trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Đây là yếu tố then chốt giúp giữ chân người lao động gắn bó lâu dài với doanh nghiệp và địa phương.

1.2. Khoảng cách lớn giữa mục tiêu chiến lược và kết quả thực tế

Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia đặt mục tiêu đáp ứng 70% nhu cầu nhà ở cho công nhân vào năm 2020. Quyết định số 2127/2011/QĐ-TTg đã xác định rõ tầm nhìn này. Tuy nhiên, kết quả triển khai thực tế trên cả nước còn cách rất xa chỉ tiêu đề ra. Số lượng dự án nhà ở hoàn thành mới chỉ giải quyết được chưa đầy 20% nhu cầu thực tế của người lao động. 121 dự án đã đi vào hoạt động với 54.000 căn hộ là con số quá nhỏ bé. Khoảng cách lớn giữa mục tiêu quy hoạch và kết quả thực thi cho thấy nhiều điểm nghẽn. Các rào cản về thủ tục pháp lý, quỹ đất và nguồn vốn vay ưu đãi làm chậm tiến độ dự án. Doanh nghiệp đầu tư chưa mặn mà do lợi nhuận thấp và thời gian thu hồi vốn kéo dài. Khoảng trống nguồn cung khiến hàng triệu công nhân tiếp tục chịu cảnh thiếu thốn về chỗ ở đạt chuẩn.

1.3. Thực trạng không gian khu lưu trú công nhân hiện nay

Mô hình khu lưu trú công nhân hiện tại bộc lộ nhiều điểm bất cập trong công tác tổ chức không gian. Nhiều khu lưu trú tạm thời thiếu đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật. Diện tích sinh hoạt bình quân trên mỗi đầu người rất thấp. Các công trình vệ sinh, cấp thoát nước và phòng cháy chữa cháy thường không đảm bảo quy chuẩn an toàn. Không gian sống ngột ngạt làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh và ô nhiễm môi trường. Bên cạnh đó, các khu lưu trú thường biệt lập với khu dân cư xung quanh. Mối liên kết xã hội của người lao động bị hạn chế nghiêm trọng. Sự thiếu hụt không gian sinh hoạt chung khiến đời sống tinh thần của công nhân thêm nghèo nàn. Việc nâng cấp chất lượng khu lưu trú công nhân đòi hỏi những giải pháp quy hoạch bài bản, bền vững và nhân văn hơn.

II. Thách thức an sinh xã hội cho người lao động công nghiệp

Người lao động tại các khu công nghiệp đang phải đối diện với nhiều rủi ro đa chiều trong cuộc sống. Thu nhập bấp bênh cùng chi phí sinh hoạt đắt đỏ tại các đô thị tạo ra áp lực tài chính nặng nề. Theo khảo sát từ Dự án Theo dõi Nghèo đô thị, công nhân nhập cư chịu 6 chiều thiếu hụt nghiêm trọng. Chi phí cuộc sống cao và thiếu hòa nhập xã hội là hai vấn đề nhức nhối hàng đầu. Thêm vào đó, việc thiếu tiếp cận hệ thống an sinh xã hội cho người lao động làm tăng tính tổn thương của nhóm dân số này. Tình trạng tăng ca quá mức diễn ra tại hơn 60% số doanh nghiệp khảo sát. Cường độ lao động dày đặc làm suy giảm nhanh chóng thể lực và sức khỏe tinh thần. Tương lai nghề nghiệp của công nhân trở nên bất định sau nhiều năm cống hiến.

2.1. Áp lực chi phí sinh hoạt và tình trạng thiếu hòa nhập xã hội

Giá cả hàng hóa, tiền thuê trọ và chi phí y tế, giáo dục tại các đô thị công nghiệp liên tục gia tăng. Đồng lương công nhân eo hẹp không theo kịp đà tăng của vật giá thị trường. Phần lớn thu nhập chỉ vừa đủ trang trải tiền ăn uống và gửi về phụ cấp gia đình. Tình trạng thiếu hòa nhập xã hội diễn ra rất phổ biến trong cộng đồng công nhân nhập cư. Họ gần như không có thời gian và điều kiện tham gia các hoạt động cộng đồng địa phương. Rào cản về lối sống, văn hóa và thiếu không gian giao lưu tạo ra khoảng cách lớn với cư dân bản địa. Mối quan hệ xã hội của công nhân chủ yếu thu hẹp trong phạm vi xưởng sản xuất và phòng trọ. Sự cô lập này làm suy giảm chất lượng cuộc sống tinh thần của người lao động.

2.2. Nguy cơ mất việc làm ở độ tuổi 35 trước làn sóng tự động hóa

Thời gian làm việc trung bình của một công nhân trong khu công nghiệp chỉ kéo dài khoảng 7 năm. Khảo sát của Viện Công nhân và Công đoàn chỉ ra hiện tượng sa thải lao động trên 35 tuổi diễn ra phổ biến. Các nhà máy có xu hướng tuyển dụng lao động trẻ khỏe để tối ưu hóa năng suất dây chuyền. Người lao động sau tuổi 35 đối mặt với nguy cơ mất việc làm rất cao. Ở độ tuổi này, việc chuyển đổi nghề nghiệp hay học nghề mới gặp muôn vàn khó khăn. Khả năng thích ứng công nghệ giảm sút trong khi gánh nặng nuôi dạy con cái tăng lên. Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 với dây chuyền tự động hóa càng đẩy nhanh tiến trình cắt giảm nhân công giản đơn. Nếu không có giải pháp đào tạo và tạo sinh kế bền vững, hàng triệu lao động sẽ rơi vào bế tắc kinh tế.

2.3. Thiếu hụt an sinh xã hội và điều kiện làm việc bất lợi

Hệ thống an sinh xã hội cho người lao động tại các khu công nghiệp chưa bao phủ toàn diện. Công nhân gặp nhiều trở ngại khi tiếp cận các dịch vụ bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội và phúc lợi công cộng. Thủ tục hành chính phức tạp và rào cản đăng ký cư trú gây khó khăn cho việc khám chữa bệnh. Điều kiện làm việc tại nhiều nhà máy vẫn tiềm ẩn yếu tố bất lợi về môi trường, tiếng ồn và nhiệt độ. Tình trạng làm thêm giờ kéo dài vắt kiệt sức lao động của thế hệ trẻ. Nhiều lao động không có thời gian nghỉ ngơi, phục hồi thể chất hay phát triển kỹ năng cá nhân. Sự thiếu hụt chính sách bảo trợ dài hạn khiến công nhân dễ bị đẩy ra rìa xã hội khi xảy ra khủng hoảng việc làm.

III. Đột phá chính sách hỗ trợ nhà ở cho công nhân toàn diện

Chính sách hỗ trợ nhà ở cho công nhân đóng vai trò trụ cột trong việc giải quyết bài toán an cư. Nhà nước chủ động ban hành các khung pháp lý nhằm thúc đẩy đầu tư nhà ở xã hội. Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia nhấn mạnh vai trò kiến tạo của chính quyền các cấp. Việc kết hợp hài hòa giữa đầu tư công và nguồn lực tư nhân là hướng đi tất yếu. Nhà nước đẩy mạnh các gói hỗ trợ về quỹ đất sạch, ưu đãi thuế và tài chính tín dụng. Mục tiêu là khuyến khích các doanh nghiệp phát triển đa dạng loại hình nhà ở để bán, cho thuê và thuê mua. Trong đó, phân khúc nhà ở cho thuê được ưu tiên hàng đầu để phù hợp với khả năng chi trả của công nhân.

3.1. Chủ trương ưu đãi đất đai và tài chính tín dụng từ nhà nước

Quyết định số 2127/2011/QĐ-TTg nêu rõ các cơ chế ưu đãi đặc thù cho dự án nhà ở công nhân. Địa phương có trách nhiệm quy hoạch và dành quỹ đất sạch gắn liền với các khu công nghiệp. Các chủ đầu tư được miễn giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi xây dựng nhà ở công nhân. Nhà nước triển khai các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp và thời hạn vay dài. Nguồn vốn này hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp xây dựng và người lao động mua hoặc thuê nhà. Tuy nhiên, việc giải ngân nguồn vốn tín dụng cần được đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cơ chế chính sách hỗ trợ nhà ở cho công nhân cần minh bạch, đồng bộ để tạo niềm tin cho các nhà đầu tư tham gia thị trường.

3.2. Cơ chế thu hút các thành phần kinh tế đầu tư nhà ở cho thuê

Huy động nguồn lực từ các thành phần kinh tế là giải pháp căn cơ để mở rộng nguồn cung nhà ở. Nhà nước khuyến khích doanh nghiệp sử dụng lao động trực tiếp đầu tư xây dựng nhà lưu trú. Các tập đoàn bất động sản được tạo điều kiện tham gia thông qua mô hình đối tác công tư. Mô hình nhà ở cho thuê dài hạn với chi phí hợp lý giúp người lao động giảm tải gánh nặng tài chính. Để thu hút doanh nghiệp, cơ quan quản lý cần rút ngắn thời gian thẩm định, cấp phép xây dựng. Đồng thời, cần áp dụng mức trần lợi nhuận hợp lý kết hợp ưu đãi thuế doanh nghiệp. Sự tham gia đa dạng của khu vực tư nhân sẽ nâng cao chất lượng và quy mô công trình nhà ở công nhân.

IV. Giải pháp quy hoạch đô thị khu công nghiệp chuẩn bền vững

Quy hoạch đô thị khu công nghiệp cần chuyển đổi mô hình từ đơn chức năng sang tích hợp đa chức năng. Thiết kế khu nhà ở công nhân không chỉ dừng lại ở việc cung cấp chỗ ngủ đơn thuần. Dự án cần kiến tạo một môi trường sống hoàn chỉnh, an toàn và thân thiện với môi trường. Phát triển nhà ở bền vững lấy con người làm trung tâm theo tinh thần Quyết định 432/QĐ-TTg và Quyết định 622/QĐ-TTg. Không gian sống phải thúc đẩy tái tạo sức lao động và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Quy hoạch hiện đại chú trọng tích hợp đồng bộ giữa khu làm việc, khu ở, dịch vụ tiện ích và mạng lưới giao thông. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng một cộng đồng công nghiệp phồn vinh và ổn định lâu dài.

4.1. Tích hợp kiến trúc xanh tiết kiệm năng lượng vào nhà ở công nhân

Ứng dụng kiến trúc xanh tiết kiệm năng lượng là xu hướng tất yếu trong xây dựng nhà ở công nhân. Thiết kế công trình tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên và thông gió đối lưu. Giải pháp này giúp giảm thiểu nhiệt độ phòng và tiết kiệm chi phí sử dụng điện năng hàng tháng. Vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, cách nhiệt tốt được ưu tiên sử dụng. Hệ thống thu gom và tái sử dụng nước mưa, pin năng lượng mặt trời góp phần hạ giá thành vận hành tòa nhà. Cây xanh cảnh quan được bố trí xen kẽ giữa các khối nhà tạo vi khí hậu trong lành, mát mẻ. Không gian xanh không chỉ nâng cao chất lượng sống mà còn tạo môi trường thư giãn lý tưởng cho người lao động sau ca làm việc căng thẳng.

4.2. Hoàn thiện giao thông kết nối khu công nghiệp và khu dân cư

Mạng lưới giao thông kết nối khu công nghiệp và khu dân cư cần được đầu tư bài bản và an toàn. Khoảng cách di chuyển từ nơi ở đến nhà máy sản xuất cần được rút ngắn tối đa. Quy hoạch ưu tiên các tuyến đường dành cho người đi bộ, làn xe đạp và xe buýt đưa đón công nhân. Hệ thống giao thông đồng bộ giúp giảm thiểu tai nạn giao thông và ùn tắc vào giờ cao điểm. Việc kết nối liền mạch giữa khu nhà ở với hệ thống hạ tầng đô thị chung giúp công nhân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ công cộng. Giao thông thuận tiện là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự giao lưu văn hóa giữa cộng đồng công nhân và cư dân địa phương.

4.3. Định hướng phát triển nhà ở bền vững lấy con người làm trung tâm

Phát triển nhà ở bền vững phải đặt con người vào vị trí chủ thể, động lực và mục tiêu cốt lõi. Khu nhà ở cần đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt, học tập và tái tạo năng lượng của người lao động. Không gian kiến trúc được tổ chức linh hoạt, tạo điều kiện cho các hoạt động cộng đồng phát triển. Quy hoạch khu ở cần tính đến khả năng thích ứng dài hạn của công nhân sau 10 đến 15 năm làm việc. Nhà ở không chỉ là nơi trú ngụ tạm thời mà trở thành tổ ấm giúp công nhân an tâm lập nghiệp. Việc xây dựng môi trường sống ổn định góp phần nâng cao giá trị con người và thúc đẩy tiến bộ xã hội bền vững.

V. Phát triển hạ tầng xã hội thiết yếu thiết chế công đoàn

Hạ tầng xã hội thiết yếu và thiết chế công đoàn là hai nhân tố quyết định sự thành công của khu nhà ở công nhân. Quy hoạch không gian sống hoàn chỉnh không thể tách rời các tiện ích công cộng phục vụ đời sống dân sinh. Việc xây dựng trường mầm non, trạm y tế, chợ dân sinh và sân chơi thể thao giải quyết các mối lo thường nhật của công nhân. Đồng thời, thiết chế công đoàn đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức hoạt động văn hóa, bảo vệ quyền lợi và hỗ trợ đào tạo nghề. Sự kết hợp này tạo nên một hệ sinh thái an sinh xã hội toàn diện. Người lao động được chăm sóc cả về thể chất, tri thức và đời sống tinh thần, từ đó sẵn sàng thích nghi với mọi biến đổi công việc.

5.1. Xây dựng đồng bộ các công trình văn hóa y tế và giáo dục

Đầu tư xây dựng đồng bộ hạ tầng xã hội thiết yếu là nhiệm vụ trọng tâm tại các khu nhà ở công nhân. Hệ thống nhà trẻ, trường mẫu giáo công lập giúp công nhân an tâm gửi con khi làm ca kíp. Cơ sở y tế cơ sở tại khu dân cư đáp ứng kịp thời nhu cầu khám chữa bệnh ban đầu với chi phí thấp. Các khu sinh hoạt văn hóa, thư viện và sân tập thể thao ngoài trời tạo không gian rèn luyện sức khỏe lành mạnh. Chợ dân sinh và siêu thị tiện ích cung cấp thực phẩm tươi sạch với giá cả bình ổn. Việc hoàn thiện hệ thống tiện ích dịch vụ này giúp giảm đáng kể chi phí sinh hoạt cho gia đình người lao động, nâng cao chỉ số hạnh phúc đô thị.

5.2. Tối ưu hóa vai trò của thiết chế công đoàn trong việc gắn kết

Thiết chế công đoàn là điểm tựa vững chắc đại diện cho quyền lợi và tiếng nói của công nhân lao động. Các trung tâm văn hóa công đoàn tổ chức thường xuyên các hoạt động giao lưu văn nghệ, thể dục thể thao và tư vấn pháp luật. Đây là không gian gắn kết người lao động, xóa bỏ cảm giác cô lập và xây dựng tình đoàn kết cộng đồng. Thiết chế công đoàn phối hợp với doanh nghiệp mở các lớp bồi dưỡng kỹ năng sống, nâng cao tay nghề chuyên môn cho đoàn viên. Sự hiện diện tích cực của công đoàn giúp xây dựng môi trường sống nhân văn, lành mạnh và an ninh trật tự được giữ vững trong toàn khu ở.

5.3. Nâng cao năng lực sinh kế bền vững cho người lao động

Xây dựng năng lực sinh kế bền vững giúp người lao động chủ động ứng phó với nguy cơ mất việc khi tuổi tác tăng cao. Quy hoạch khu nhà ở cần tích hợp các không gian đào tạo nghề, trung tâm hướng nghiệp và hỗ trợ khởi nghiệp. Các chương trình đào tạo liên tục trang bị kiến thức công nghệ mới và kỹ năng chuyển đổi nghề nghiệp linh hoạt. Sau 10 đến 15 năm làm việc tại nhà máy, công nhân có thể tự tin chuyển đổi sang các mô hình kinh doanh nhỏ hoặc dịch vụ tại địa phương. Sự chuẩn bị dài hạn về năng lực kinh tế giúp người lao động duy trì thu nhập ổn định và đảm bảo tương lai vững chắc cho gia đình.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUY HOẠCH KHU NHÀ Ở CÔNG NHÂN GẮN VỚI SINH KẾ BỀN VỮNG VÀ PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG
1.1. Tổng quan lịch sử phát triển nhà ở công nhân thế giới
1.1.1. Giai đoạn đầu thế kỷ 20 trở về trước
2. CHƯƠNG 2: CÁC CƠ SỞ KHOA HỌC CHO VIỆC QUY HOẠCH KHU NHÀ Ở CÔNG NHÂN KCN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG GẮN VỚI SINH KẾ BỀN VỮNG VÀ PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH QUY HOẠCH KHU NHÀ Ở CÔNG NHÂN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG GẮN VỚI SINH KẾ BỀN VỮNG VÀ PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quy hoạch khu nhà ở công nhân khu công nghiệp vùng đồng bằng sông hồng gắn với sinh kế bền vững và phát triển cộng đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do lựa chọn đề tài - Tính cấp thiết của đề tài Công nhân các KCN là một trong các đối tượng được thụ hưởng chính sách NOXH. Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 được phê duyệt tại Quyết định số 2127/2011/QĐ-TTg nêu rõ quan điểm, định hướng giải quyết NOCN các KCN theo hướng Nhà nước tham gia chủ động tham gia đầu tư phát triển nhà ở cho thuê, đồng thời có chính sách ưu đãi về đất đai, tài chính tín dụng để khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia đầu tư xây dựng nhà ở để bán, cho thuê hoặc thuê mua. Chiến lược cũng đề ra chỉ tiêu, đến năm 2020 số lượng NOXH xây dựng được sẽ đáp ứng được 70% công nhân lao động trong các KCN có nhu cầu về chỗ ở. Theo thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, đến tháng 6/2021, cả nước có 395 KCN đã được thành lập, trong đó có 288 KCN đã đi vào hoạt động, với hơn 4.000 lao động trực tiếp.

Khoảng hơn 60% số lao động KCN (tương đương 2.000 triệu người) có nhu cầu về nhà ở. Tuy nhiên, tính đến tháng 9/2021, chỉ có 121 dự án nhà ở xã hội dành cho công nhân KCN đã hoàn thành, với quy mô xây dựng khoảng 54.000 căn hộ, với tổng diện tích 2.000 m2, mới bố trí chỗ ở cho khoảng 380.000 người lao động [49]. Phần lớn công nhân phải sống với điều kiện nhà ở cũng như hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng xã hội kém. Bên cạnh thiếu nhà ở ổn định, đạt chuẩn, người công nhân gặp phải những khó khăn đa chiều trong cuộc sống.

Những lao động trẻ nhập cư tại các KCN, đa phần là lao động phổ thông với thu nhập thấp, chỉ đáp ứng được nhu cầu sống tối thiểu [63]. Tình trạng làm thêm quá giờ quy định của các doanh nghiệp công nghiệp chiếm đến hơn 60% trong tổng số 207 nhà máy được khảo sát [76] dẫn đến những thanh niên nhập cư này nhanh chóng bị bào mòn sức khỏe, thiếu thời gian để phát triển bản thân, đời sống tinh thần nghèo nàn. Dự án Theo dõi Nghèo đô thị đã thực hiện phiếu hỏi đo lường 6 chiều thiếu hụt chính theo cảm nhận của công nhân nhập cư tại Hà Nội. Trong đó “chi phí cuộc sống cao”, “thiếu hòa nhập xã hội” là 2 chiều thiếu hụt được người lao động đánh giá mức độ trầm trọng nhất.

Các thiếu hụt tiếp theo là “thiếu tiếp cận an sinh xã hội”, “điều kiện làm việc bất lợi” “điều kiện sống kém”, “việc làm thu nhập bấp bênh” [44] Có thể nói, tương lai của những lao động công nghiệp này là điều đáng lo ngại. Hầu hết công nhân trong các KCN đều làm việc trên các dây chuyền lắp rắp thiết bị, được tuyển dụng với yêu cầu chuyên môn đơn giản, chủ yếu là tốt nghiệp phổ thông trung học. Việc làm đối với các lao động phổ thông, trình độ tay nghề thấp tại các KCN đang tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ bất ổn định cho chính bản thân họ và cho xã hội [52], [54]. Theo 2 kết quả điều tra của Viện Công nhân và Công đoàn năm 2016, thời gian làm việc trung bình của công nhân trong KCN chỉ là 7 năm.

Việc các nhà máy tìm cách sa thải lao động trên 35 tuổi để tuyển lao động trẻ, khỏe hơn trở thành một hiện tượng phổ biến [33]. Nguy cơ mất việc ở độ tuổi này đặt người lao động vào hoàn cảnh khó khăn: rất khó học nghề hay tìm kiếm nghề mới do năng lực nhận thức, sức khỏe và sức ép gánh nặng tài chính cho gia đình, con cái… Điều này càng trở nên đặc biệt đáng quan tâm trong bối cảnh tác động của Cách mạng 4.0 với sự gia tăng tự động hóa trong các dây chuyền sản xuất nhằm cắt giảm chi phí nhân công đang ngày một tăng ở các nước và cả ở Việt Nam. Vậy làm thế nào để phát triển công nghiệp nhưng vẫn gắn với phát triển bền vững về xã hội và con người? Làm thế nào để người lao động, sau 10-15 năm làm việc trong các KCN sẵn sàng thích ứng được với những biến đổi của công việc và cuộc sống? Các nhà quy hoạch, đầu tư xây dựng một khu ở công nhân có thể đóng góp được gì trong việc tạo lập một cuộc sống với sinh kế bền vững cho người lao động? Với những câu hỏi trên, giả thuyết của nghiên cứu là quy hoạch xây dựng một khu nhà ở công nhân bền vững không chỉ hướng tới mục tiêu tăng số lượng chỗ ở mà cần phải thúc đẩy sự phát triển các nguồn lực con người, thông qua đó họ có thể có được năng lực sinh kế bền vững. Giải pháp quy hoạch khu nhà ở cũng cần tạo sự gắn kết, phát triển cộng đồng, để người lao động có thể hòa nhập xã hội cũng như tham gia vào việc tạo dựng tinh thần nơi ở cho chính mình.

Điều này hoàn toàn phù hợp với các định hướng của chính phủ về phát triển bền vững. Quyết định số 432/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển bền vững Việt Nam giai đoạn 2011-2020 vào ngày 12/04/2012 và Quyết định số 622/QĐ-TTg ngày 10/5/2017 của Thủ tướng Chính phủ về việc Ban hành Kế hoạch hành động Quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững đã nêu quan điểm “Con người là trung tâm của phát triển bền vững. Phát huy tối đa nhân tố con người với vai trò là chủ thể, nguồn lực chủ yếu và là mục tiêu của phát triển bền vững”. Quyết định cũng đề cập việc “tạo việc làm bền vững”, “tạo sự hòa nhập xã hội bền vững” và “Cần lồng ghép nội dung của Chiến lược phát triển bền vững trong quá trình hoạch định chính sách, xây dựng và thực hiện quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương”.

Nghiên cứu cũng hướng đến mục tiêu phát triển bền vững được đề cập trong Chương trình nghị sự Phát triển bền vững đến năm 2030 của Liên Hiệp quốc. Trong số các Mục tiêu Phát triển Bền vững Toàn cầu được công bố năm 2016, mục tiêu số 11 ghi rõ “Kiến tạo các thành phố và các khu định cư tích hợp, an toàn, tăng khả năng chống chịu và bền vững” (Make cities and human settlements inclusive, safe, resilient and sustainable). 3 Với bối cảnh như trên, việc nghiên cứu, xây dựng các cơ sở khoa học và đề xuất mô hình quy hoạch khu nhà ở công nhân khu công nghiệp gắn với sinh kế bền vững và phát triển cộng đồng là một việc cấp thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao. Vùng Đồng bằng sông Hồng được lựa chọn để nghiên cứu vì đây là vùng có vai trò kinh tế quan trọng trong cả nước.

Số KCN vùng ĐBSH chiếm 25% số lượng KCN Việt Nam, tuy nhiên, tỷ lệ đáp ứng nhu cầu ở của công nhân chỉ khoảng 5%, thấp hơn nhiều so với bình quân chung cả nước [66]. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu là tạo lập các KNOCN, bên cạnh việc cung cấp nhà ở đạt chuẩn còn tạo ra môi trường sống tốt, để thông qua đó: i) Thúc đẩy phát triển năng lực sinh kế bền vững của con người, giúp họ sẵn sàng thích ứng với những biến đổi công việc trong tương lai; ii) Tăng cường sự gắn kết, giúp người lao động nhập cư hòa nhập xã hội, phát triển cộng đồng mới. Mục tiêu nghiên cứu - Nghiên cứu các nguyên tắc, định hướng quy hoạch các mô hình khu nhà ở công nhân KCN gắn với sinh kế bền vững và phát triển cộng đồng, là nền tảng cho bền vững xã hội trong khu ở. - Nghiên cứu các mô hình và giải pháp quy hoạch khu nhà ở công nhân KCN trên cơ sở tích hợp các hợp phần: 1) Quy hoạch gắn với cư trú cho công nhân KCN; 2) Quy hoạch gắn việc nâng cao các chỉ số sinh kế bền vững cho cá nhân và hộ gia đình; 3) Quy hoạch gắn với việc tạo lập các không gian thúc đẩy các hoạt động phát triển cộng đồng.

- Nghiên cứu các mô hình đầu tư phát triển khu nhà ở công nhân KCN gắn với sinh kế bền vững và phát triển cộng đồng; Nghiên cứu các công cụ hỗ trợ cho quy hoạch phát triển khu nhà ở công nhân. Đối tượng nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu bao gồm: quy hoạch khu nhà ở công nhân KCN, sinh kế bền vững, phát triển cộng đồng, và mối quan hệ giữa các đối tượng trên. Phạm vi nghiên cứu 4. Phạm vi không gian Nghiên cứu áp dụng trong các khu nhà ở phục vụ cho công nhân KCN vùng Đồng bằng sông Hồng bao gồm 11 tỉnh thành: Hà Nội, Vĩnh Phúc, Hà Nam, Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Dương, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình, Quảng Ninh.

Phạm vi thời gian: 4 Nghiên cứu được tiến hành trong điều kiện hiện tại của Việt Nam và đề xuất áp dụng đến năm 2030, định hướng đến năm 2050. Phương pháp nghiên cứu 6. Phương pháp tổng hợp, kế thừa, phân tích, đánh giá. Phương pháp tổng hợp, kế thừa: bao gồm tổng hợp các tài liệu nước ngoài (cả lý luận và thực tiễn) và tài liệu trong nước (các chính sách, các nghiên cứu và thực tiễn phát triển).

Phương pháp phân tích, đánh giá: Các kết quả tổng hợp từ các lý luận và thực tiễn trong và ngoài nước cùng với các kết quả điều tra riêng được phân tích để đưa ra các đánh giá, nhận định, luận điểm của nghiên cứu và làm các căn cứ cho đề xuất. Phương pháp khảo sát thực địa Thực hiện khảo sát thực địa tại các khu vực có dự án khu nhà ở công nhân được xây dựng tập trung nhằm đánh giá, phân loại các dự án nhà ở công nhân hiện có dưới góc độ quy hoạch, kiến trúc cũng như đầu tư và quản lý. Bên cạnh đó, một số khu xóm trọ công nhân cũng được khảo sát, ghi lại một số mẫu nhà trọ điển hình để tìm hiểu thực trạng chất lượng nhà ở của công nhân. Phương pháp điều tra xã hội học.

Thực hiện 2 lần điều tra xã hội học tại các khu nhà ở công nhân. Lần thứ nhất vào tháng 7/2017 khảo sát sơ bộ với 80 phiếu hỏi với mục tiêu đánh giá thực thực trạng nhà ở, chất lượng sống và nhu cầu của công nhân, thông qua đó làm rõ câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu. Khảo sát lần thứ 2 vào tháng 5-6/2018 được thực hiện với 400 phiếu hỏi với mục tiêu đánh giá thực trạng nhà ở, chỉ số sinh kế bền vững và mức độ phát triển cộng đồng của công nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quy hoạch nhà ở công nhân bền vững và phát triển cộng đồng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/quy-hoach-do-thi-nong-thon/quy-hoach-nha-o-cong-nhan-ben-vung-song-hong-phat-trien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quy hoạch nhà ở công nhân bền vững và phát triển cộng đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án quy hoạch khu nhà ở công nhân vùng sông Hồng kết hợp sinh kế bền vững, phát triển cộng đồng tại khu công nghiệp.

Luận án "Quy hoạch nhà ở công nhân bền vững và phát triển cộng đồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quy hoạch nhà ở công nhân bền vững và phát triển cộng đồng" thuộc chuyên ngành Quy hoạch xây dựng / Quy hoạch đô thị. Danh mục: Quy Hoạch Đô Thị Nông Thôn.

Luận án "Quy hoạch nhà ở công nhân bền vững và phát triển cộng đồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quy hoạch nhà ở công nhân bền vững và phát triển cộng đồng" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quy hoạch nhà ở công nhân bền vững và phát triển cộng đồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter