Luận án tiến sĩ Quản lý đô thị: Quản lý kế hoạch xây dựng khu đô thị mới tại Việt Nam - Đinh Doãn Tú
"Luận án nghiên cứu quản lý đô thị và công trình xây dựng dự án khu đô thị mới tại Việt Nam. Đề xuất mô hình quản lý hiệu quả và bền vững."
Quản lý đô thị và công trình
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Quản lý kế hoạch xây dựng khu đô thị mới hiệu quả
Quản lý kế hoạch xây dựng dự án khu đô thị mới là yếu tố then chốt cho sự phát triển đô thị bền vững tại Việt Nam. Quy trình quản lý này bao gồm việc lập kế hoạch chi tiết, giám sát tiến độ và kiểm soát nguồn vốn đầu tư. Sự thành công của một dự án khu đô thị mới phụ thuộc vào khả năng phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan, tuân thủ pháp lý dự án xây dựng và áp dụng các công nghệ xây dựng đô thị tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra không gian sống hiện đại, tiện ích và hài hòa với môi trường. Công tác quản lý dự án khu đô thị yêu cầu sự am hiểu sâu rộng về quy hoạch đô thị mới, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị và hạ tầng xã hội đô thị. Nâng cao năng lực quản lý giúp giảm thiểu rủi ro dự án và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư bất động sản đô thị.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của khu đô thị mới
Khu đô thị mới là một khu vực được quy hoạch đồng bộ, phát triển theo định hướng nhất định. Nơi đây cung cấp các tiện ích sống, làm việc, giải trí cho cư dân. Tầm quan trọng của khu đô thị mới nằm ở khả năng giải quyết các vấn đề về nhà ở, hạ tầng đô thị quá tải. Đồng thời, khu đô thị mới thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, góp phần vào phát triển đô thị bền vững. Việc quản lý hiệu quả giúp hình thành những trung tâm đô thị hiện đại, có chất lượng sống cao, thu hút đầu tư bất động sản đô thị.
1.2. Phân loại kế hoạch xây dựng dự án khu đô thị
Kế hoạch xây dựng khu đô thị mới được phân loại theo nhiều tiêu chí. Các loại hình này bao gồm phân loại theo cấp độ quản lý, theo giai đoạn đầu tư xây dựng. Kế hoạch cũng được phân loại theo mức độ chi tiết. Mỗi loại hình phục vụ mục đích quản lý riêng biệt, đảm bảo tính toàn diện và linh hoạt cho dự án. Phân loại rõ ràng giúp tối ưu hóa công tác quy hoạch đô thị mới và quản lý dự án khu đô thị.
1.3. Căn cứ quản lý kế hoạch xây dựng toàn diện
Căn cứ quản lý kế hoạch xây dựng bao gồm các quy định pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật. Dữ liệu khảo sát, dự báo thị trường cũng là căn cứ quan trọng. Các căn cứ này được áp dụng xuyên suốt các giai đoạn của dự án. Giai đoạn lập dự án đầu tư, giai đoạn thiết kế, đấu thầu, và thi công đều cần các căn cứ rõ ràng. Việc tuân thủ pháp lý dự án xây dựng và sử dụng căn cứ khoa học giúp kiểm soát chất lượng công trình, giảm thiểu quản lý rủi ro dự án.
II. Thực trạng quản lý dự án khu đô thị tại Việt Nam
Thực trạng quản lý dự án khu đô thị mới tại Việt Nam còn đối mặt với nhiều thách thức. Việc xác định trình tự xây dựng công trình thường thiếu khoa học, chưa tối ưu. Điều này ảnh hưởng đến tiến độ, hiệu quả sử dụng vốn. Công tác lập và kiểm soát nguồn vốn đầu tư bất động sản đô thị chưa chặt chẽ, dẫn đến phát sinh chi phí. Tiến độ thực hiện dự án thường chậm trễ. Nguyên nhân bao gồm năng lực quản lý hạn chế, thiếu công nghệ xây dựng đô thị hiện đại, và sự phức tạp của pháp lý dự án xây dựng. Cần có những giải pháp đồng bộ để cải thiện tình hình, nâng cao hiệu quả quản lý dự án khu đô thị, hướng tới phát triển đô thị bền vững.
2.1. Xác định trình tự xây dựng công trình còn hạn chế
Hiện nay, việc xác định trình tự xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật khu đô thị và hạ tầng xã hội đô thị thường thiếu quy trình chuẩn. Các chủ đầu tư đôi khi áp dụng phương pháp thủ công, chưa dựa trên phân tích khoa học. Trình tự xây dựng chưa tối ưu hóa luồng công việc, gây lãng phí nguồn lực. Điều này tác động trực tiếp đến tiến độ chung của dự án, làm tăng quản lý rủi ro dự án.
2.2. Lập và kiểm soát nguồn vốn đầu tư chưa hiệu quả
Kế hoạch huy động nguồn vốn đầu tư bất động sản đô thị thường thiếu sự linh hoạt và dự báo chính xác. Công tác kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng chưa được thực hiện chặt chẽ. Hệ thống báo cáo, đánh giá hiệu quả vốn chưa đầy đủ. Những tồn tại này dẫn đến tình trạng vượt ngân sách, chậm tiến độ, ảnh hưởng đến lợi nhuận của dự án khu đô thị. Cần cải thiện quy trình lập và kiểm soát vốn để đảm bảo phát triển đô thị bền vững.
2.3. Thực trạng tiến độ thời gian thực hiện dự án
Tiến độ thực hiện dự án khu đô thị mới thường không đạt như kỳ vọng. Thời gian thực hiện các công việc cụ thể thường bị kéo dài. Nguyên nhân đến từ việc lập kế hoạch tiến độ chưa sát thực tế, thiếu công cụ kiểm soát hiệu quả. Công tác kiểm soát chất lượng công trình cũng chưa được chú trọng đúng mức, gây ra việc phải làm lại. Điều này làm gia tăng chi phí, giảm uy tín của chủ đầu tư, ảnh hưởng đến quy hoạch đô thị mới.
III. Cơ sở pháp lý khoa học quản lý dự án xây dựng
Quản lý dự án xây dựng khu đô thị mới cần dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc và các phương pháp khoa học tiên tiến. Hệ thống pháp luật Việt Nam cung cấp khuôn khổ cho việc triển khai dự án. Các phương pháp lập kế hoạch tiến độ, kiểm soát chi phí, và tối ưu hóa nguồn lực là công cụ không thể thiếu. Việc áp dụng lý thuyết quy hoạch động và tập mờ giúp giải quyết các bài toán phức tạp, nâng cao hiệu quả quản lý dự án khu đô thị. Sự kết hợp này đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và bền vững cho quá trình phát triển đô thị. Nền tảng khoa học còn hỗ trợ trong việc kiểm soát chất lượng công trình và quản lý rủi ro dự án.
3.1. Hệ thống luật pháp và nghị định liên quan dự án
Pháp lý dự án xây dựng được quy định rõ ràng trong hệ thống luật và nghị định của Việt Nam. Luật Xây dựng, Luật Đất đai, Luật Quy hoạch đô thị là các văn bản pháp lý quan trọng. Các nghị định hướng dẫn chi tiết về quy hoạch đô thị mới, cấp phép xây dựng, quản lý chất lượng công trình. Tuân thủ các quy định này là bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp và suôn sẻ cho quá trình đầu tư bất động sản đô thị.
3.2. Phương pháp lập kế hoạch tiến độ xây dựng đô thị
Nhiều phương pháp khoa học được áp dụng để lập kế hoạch tiến độ xây dựng. Các phương pháp thể hiện tiến độ theo đường thẳng, sơ đồ mạng là phổ biến. Phương pháp sơ đồ mạng CPM (Critical Path Method) giúp xác định đường găng, tối ưu hóa thời gian. Đánh giá các phương pháp này giúp lựa chọn công cụ phù hợp nhất. Mục tiêu là đảm bảo tiến độ, hiệu quả công việc và giảm thiểu quản lý rủi ro dự án.
3.3. Lý thuyết tập mờ và bài toán quy hoạch động
Lý thuyết tập mờ cung cấp công cụ để xử lý thông tin không chắc chắn, không rõ ràng trong quản lý. Các đặc trưng của tập mờ và hàm thuộc giúp mô hình hóa các yếu tố phức tạp. Bài toán quy hoạch động, dựa trên nguyên lý tối ưu Bellman, giúp tìm ra giải pháp tối ưu cho chuỗi quyết định. Ứng dụng các phương pháp này nâng cao khả năng dự báo, kiểm soát, tối ưu hóa kế hoạch cho dự án khu đô thị, đặc biệt trong công nghệ xây dựng đô thị.
IV. Giải pháp phát triển đô thị bền vững tại Việt Nam
Việc phát triển đô thị bền vững tại Việt Nam đòi hỏi các giải pháp quản lý kế hoạch xây dựng toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình, áp dụng công nghệ xây dựng đô thị và nâng cao năng lực của chủ đầu tư. Mục tiêu là tạo ra các khu đô thị mới không chỉ hiện đại mà còn thân thiện môi trường, đáp ứng nhu cầu của cư dân. Cần định hướng rõ ràng, xây dựng các nguyên tắc chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các dự án. Các giải pháp còn góp phần giảm thiểu quản lý rủi ro dự án, tăng cường kiểm soát chất lượng công trình, thúc đẩy đầu tư bất động sản đô thị.
4.1. Định hướng mục tiêu và nguyên tắc giải pháp quản lý
Các giải pháp quản lý kế hoạch xây dựng cần có mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu bao gồm nâng cao hiệu quả sử dụng đất, tối ưu hóa hạ tầng kỹ thuật khu đô thị và hạ tầng xã hội đô thị. Các nguyên tắc đề xuất phải đảm bảo tính khả thi, phù hợp với pháp lý dự án xây dựng hiện hành. Đồng thời, giải pháp phải thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng và hướng tới phát triển đô thị bền vững.
4.2. Giải pháp xác định trình tự xây dựng công trình
Giải pháp bao gồm việc chuẩn hóa quy trình xác định trình tự xây dựng các công trình. Cần áp dụng các mô hình phân tích định lượng, kết hợp yếu tố cầu thị trường. Ưu tiên xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu đô thị và hạ tầng xã hội đô thị trước. Điều này đảm bảo tính đồng bộ, giảm thiểu rủi ro dự án. Việc này giúp tối ưu hóa tiến độ và kiểm soát chất lượng công trình ngay từ đầu.
4.3. Dự báo cầu thị trường sản phẩm khu đô thị mới
Việc dự báo cầu thị trường đối với các sản phẩm xây dựng là yếu tố then chốt. Quy trình dự báo cần xây dựng mô hình các nhân tố tác động, bao gồm dân số, kinh tế, xã hội. Dữ liệu chính xác giúp chủ đầu tư đưa ra quyết định đầu tư bất động sản đô thị hợp lý. Điều này còn hỗ trợ trong việc quy hoạch đô thị mới và quản lý dự án khu đô thị, tránh tình trạng cung vượt cầu hoặc thiếu hụt.
V. Kiểm soát chất lượng rủi ro tiến độ dự án KĐTM
Kiểm soát chất lượng công trình, quản lý rủi ro dự án và đảm bảo tiến độ là ba trụ cột quan trọng trong quản lý dự án khu đô thị mới. Việc áp dụng các công cụ và phương pháp hiện đại giúp nâng cao hiệu quả hoạt động này. Các công cụ kiểm soát như EVM (Earned Value Management) và ES (Earned Schedule) cung cấp cái nhìn khách quan về tình trạng dự án. Tối ưu hóa kế hoạch thông qua quy hoạch động giúp dự phòng các rủi ro. Mục tiêu là hoàn thành dự án đúng thời hạn, trong ngân sách và đạt chất lượng cao nhất, góp phần vào phát triển đô thị bền vững. Nâng cao năng lực kiểm soát còn giúp thúc đẩy công nghệ xây dựng đô thị.
5.1. Công cụ kiểm soát thực hiện kế hoạch xây dựng
Các công cụ kiểm soát thực hiện kế hoạch xây dựng bao gồm phương pháp giá trị thu được EVM và phương pháp tiến độ đạt được ES. EVM tích hợp chi phí, tiến độ và phạm vi công việc. ES tập trung vào phân tích tiến độ dựa trên giá trị công việc hoàn thành. Việc sử dụng các công cụ này cung cấp thông tin kịp thời. Điều này giúp đưa ra quyết định điều chỉnh, đảm bảo quản lý dự án khu đô thị hiệu quả.
5.2. Tối ưu hóa kế hoạch thông qua quy hoạch động
Bài toán quy hoạch động là phương pháp mạnh mẽ để tối ưu hóa kế hoạch xây dựng. Phương pháp này giúp tìm ra trình tự thực hiện công việc tối ưu. Nó còn giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả trong điều kiện ràng buộc. Áp dụng quy hoạch động giúp giảm thiểu thời gian, chi phí. Đồng thời, nó tăng cường kiểm soát chất lượng công trình và giảm thiểu quản lý rủi ro dự án trong quá trình quy hoạch đô thị mới.
5.3. Nâng cao chất lượng giảm thiểu rủi ro dự án
Nâng cao chất lượng công trình là mục tiêu hàng đầu. Việc này đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt chẽ từ khâu thiết kế đến thi công. Quản lý rủi ro dự án cần được thực hiện chủ động, bao gồm nhận diện, đánh giá và đối phó với rủi ro tiềm ẩn. Áp dụng công nghệ xây dựng đô thị tiên tiến, tuân thủ pháp lý dự án xây dựng, và đào tạo nhân lực góp phần đáng kể vào việc đạt được mục tiêu này. Mục tiêu cuối cùng là phát triển đô thị bền vững.
VI. Hạ tầng kỹ thuật xã hội đầu tư bất động sản
Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị và hạ tầng xã hội đô thị là xương sống của mọi dự án khu đô thị mới. Việc quy hoạch đồng bộ và phát triển hiệu quả hai loại hình hạ tầng này là cực kỳ quan trọng. Hạ tầng kỹ thuật đảm bảo các tiện ích cơ bản như điện, nước, giao thông. Hạ tầng xã hội đáp ứng nhu cầu về giáo dục, y tế, văn hóa. Sự phát triển hài hòa này tạo ra môi trường sống chất lượng, thu hút đầu tư bất động sản đô thị. Nó cũng là yếu tố cốt lõi cho phát triển đô thị bền vững. Quản lý dự án khu đô thị cần ưu tiên đầu tư và kiểm soát chặt chẽ các hạng mục này.
6.1. Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật đô thị đồng bộ
Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật khu đô thị cần được thực hiện một cách đồng bộ và hiện đại. Hệ thống giao thông, cấp thoát nước, điện lực, viễn thông phải được thiết kế tích hợp. Công nghệ xây dựng đô thị tiên tiến giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí bảo trì. Quy hoạch kỹ thuật tốt là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của khu đô thị, giảm thiểu các vấn đề môi trường. Nó cũng góp phần vào kiểm soát chất lượng công trình toàn diện.
6.2. Phát triển hạ tầng xã hội đáp ứng nhu cầu dân cư
Hạ tầng xã hội đô thị bao gồm các trường học, bệnh viện, công viên, khu vui chơi giải trí. Việc phát triển các tiện ích này phải dựa trên nhu cầu thực tế của cư dân. Đảm bảo chất lượng và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng cuộc sống. Hạ tầng xã hội tốt giúp tăng giá trị của đầu tư bất động sản đô thị. Đồng thời, nó tạo ra một cộng đồng dân cư gắn kết, hướng tới phát triển đô thị bền vững.
6.3. Thu hút đầu tư bất động sản và quản lý vốn
Thu hút đầu tư bất động sản đô thị là động lực tài chính cho các dự án khu đô thị mới. Một môi trường pháp lý dự án xây dựng minh bạch, quy hoạch đô thị mới hấp dẫn, và tiềm năng sinh lời rõ ràng là các yếu tố thu hút nhà đầu tư. Việc quản lý vốn hiệu quả, từ huy động đến phân bổ và kiểm soát, đảm bảo dự án triển khai suôn sẻ. Quản lý tài chính chặt chẽ giúp giảm quản lý rủi ro dự án, tăng cường lợi nhuận.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI ĐINH DOÃN TÚ QUẢN LÝ KẾ HOẠCH XÂY DỰNG DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ MỚI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ ĐÔ THỊ VÀ CÔNG TRÌNH Hà Nội – 2020 Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI ĐINH DOÃN TÚ QUẢN LÝ KẾ HOẠCH XÂY DỰNG DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ MỚI TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ ĐÔ THỊ VÀ CÔNG TRÌNH MÃ SỐ: 62.06 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRỊNH QUỐC THẮNG 2. BÙI MẠNH HÙNG Hà Nội - 2020 Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày …. tháng … năm 2020 Tác giả luận án Đinh Doãn Tú Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC TỪ NGỮ VIẾT TẮT. DANH MỤC BẢNG.
DANH MỤC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
8 CHƯƠNG I TỔNG QUAN CÔNG TÁC QUẢN LÝ KẾ HOẠCH XÂY DỰNG DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ MỚI. Một số khái niệm cơ bản. Khái niệm Khu đô thị mới. Quản lý kế hoạch xây dựng dự án khu đô thị mới.
Phân loại kế hoạch xây dựng. Phân loại theo cấp độ quản lý. Phân loại theo giai đoạn của quá trình đầu tư xây dựng. Phân loại theo mức độ chi tiết.
Căn cứ quản lý kế hoạch xây dựng. Giai đoạn lập dự án đầu tư. Giai đoạn thiết kế. Giai đoạn đấu thầu.
Giai đoạn thi công. 22 Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan tới đề tài. Các công trình nghiên cứu về lập kế hoạch xây dựng.
Các công trình nghiên cứu về dự báo. Các công trình nghiên cứu về bài toán quy hoạch động. Các công trình nghiên cứu về kế hoạch nguồn vốn đầu tư. Các công trình nghiên cứu về lập kế hoạch tiến độ xây dựng bằng lý thuyết mờ.
Các công trình nghiên cứu về kiểm soát chi phí bằng EVM và kiểm soát tiến độ bằng ES. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu liên quan tới đề tài. 38 CHƯƠNG II THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ KẾ HOẠCH XÂY DỰNG DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ MỚI TẠI VIỆT NAM. Thực trạng công tác xác định trình tư xây dựng công trình của dự án khu đô thị mới.
Phương pháp xác định trình tự xây dựng của các chủ đầu tư hiện nay. Thực trạng xác định trình tự xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội. Các công trình nhà ở. Phân tích nguyên nhân của các tồn tại.
Thực trạng công tác lập và kiểm soát nguồn vốn đầu tư xây dựng dự án khu đô thị mới. Lập kế hoạch huy động nguồn vốn đầu tư. Thực trạng kiểm soát chi phí đầu tư xây dựng. Phân tích nguyên nhân của những tồn tại.
Thực trạng công tác lập và kiểm soát tiến độ xây dựng dự án KĐTM. Thực trạng tiến độ thực hiện dự án. Thực trạng xác định thời gian thực hiện các công việc. 56 Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị 2.
Phân tích nguyên nhân của những tồn tại. Nhận xét chung và những vấn đề luận án nghiên cứu giải quyết. Nhận xét chung. Những vấn đề luận án nghiên cứu giải quyết.
59 CHƯƠNG III CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ KHOA HỌC VỀ LẬP VÀ KIỂM SOÁT KẾ HOẠCH XÂY DỰNG DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ MỚI. Hệ thống Luật. Hệ thống Nghị định. Các phương pháp lập kế hoạch tiến độ xây dựng.
Nhóm phương pháp thể hiện tiến độ theo đường thẳng. Nhóm phương pháp tiến độ theo sơ đồ mạng. Phương pháp sơ đồ mạng CPM (Critical Path Method). Đánh giá các phương pháp lập và kiểm soát tiến độ xây dựng.
Cơ sở lý luận về lập kế hoạch vốn đầu tư xây dựng dự án. Các nội dung của kế hoạch huy động nguồn vốn ĐTXD dự án. Lập kế hoạch huy động nguồn vốn đầu tư xây dựng. Phương pháp xác định nhu cầu vốn đầu tư xây dựng.
Các công cụ kiểm soát thực hiện kế hoạch xây dựng. Phương pháp giá trị thu được EVM. Phương pháp tiến độ đạt được ES. Đánh giá các phương pháp kiểm soát thực hiện KHXD.
Bài toán quy hoạch động. Khái niệm bài toán tối ưu. Nguyên lý tối ưu Bellman. Phương pháp quy hoạch động.
Các bước thược hiện quy hoạch động. 88 Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị 3. Lý thuyết tập mờ. Các đặc trưng của tập mờ.3 Các kiểu hàm thuộc của tập mờ.
Các phép toán trên tập mờ. Nhân tố ảnh hưởng tới lập KHXD và kiểm soát KHXD. Nhận xét chung về khả năng vận dụng cơ sở lý luận để thực hiện các giải pháp. 97 CHƯƠNG IV GIẢI PHÁP QUẢN LÝ KẾ HOẠCH XÂY DỰNG DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ MỚI TẠI VIỆT NAM.
Định hướng đề xuất giải pháp. Mục tiêu hướng tới của các giải pháp. Các nguyên tắc khi đề xuất giải pháp. Danh mục các giải pháp đề xuất của luận án.
Giải pháp xác định trình tự xây dựng các công trình của KĐTM 101 4. Các nguyên tắc xác định trình tự xây dựng các công trình của khu đô thị mới. Xác đinh cầu thị trường đối với các sản phẩm xây dựng của khu đô thị mới. Quy trình dự báo cầu thị trường.
Xây dựng mô hình các nhân tố tác động. Áp dụng mô hình dự báo đối với chung cư thương mại. Thiết lập mô hình thuật toán xác định trình tự xây dựng các công trình của khu đô thị mới. Giải pháp lập kế hoạch vốn đầu tư xây dựng dự án.
Lập kế hoạch đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn. Điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn đầu tư xây dựng. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nguồn vốn đầu tư Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị xây dựng. Lập kế hoạch tiến độ bằng phương pháp lý thuyết tập mờ.
Xác định phân bố thời gian hoàn thành dự án. Xác định đường Găng mờ. Ra quyết định về khả năng hoàn thành dự án. Giải pháp kiểm soát thực hiện xây dựng dự án khu đô thị mới.
Đề xuất khắc phục nhược điểm của phương pháp tiến độ đạt được. Đề xuất hệ thống phương pháp kiểm soát chi phí và thời gian hoàn thành dự án. Giải pháp nâng cao năng lực của Chủ đầu tư. Giải pháp về nguồn nhân lực.
Giải pháp về cơ cấu tổ chức bộ máy. Giải pháp hoàn thiện thể chế đầu tư xây dựng dự án khu đô thị mới. Xác định rõ nguồn vốn nhà nước trong dự án đầu tư xây dựng khu đô thị mới. Xây dựng và ban hành khung pháp lý cho việc hình thành và phát triển các dự án khu đô thị mới.
Thường xuyên thanh tra, kiểm tra việc đầu tư xây dựng dự án khu đô thị mới. Hoàn thiện quy định pháp luật về đầu tư xây dựng dự án khu đô thị mới. 147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị PHỤ LỤC. xx PHỤ LỤC 4. xxxiii PHỤ LỤC 5.
xxxiv PHỤ LỤC 6. xxxiv Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị DANH MỤC TỪ NGỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ Actual Cost of Work Performed ACWP (Chi phí thực tế cho công việc đã thực hiện) Budgeted Cost of Work Performed BCWP (Dự toán chi phí cho công việc đã thực hiện) Building Information Modeling BIM (Mô hình công trình) BĐS Bất động sản CĐT Chủ đầu tư CTR Chất thải rắn CSHT Cơ sở hạ tầng DAĐT Dự án đầu tư DAXD Dự án xây dựng HTKT Hạ tầng kỹ thuật HTXH Hạ tầng xã hội ĐTM Đô thị mới KHXD Kế hoạch xây dựng KMBD Phương pháp dự báo xác suất Kalman KT-XH Kinh tế xã hội PTĐT Phát triển đô thị QLDA Quản lý dự án QHC Quy hoạch chung QHCXD Quy hoạch chung xây dựng Statistical Package for the Social Sciences SPSS (Phần mềm thống kê – Tên riêng) UBND Ủy ban nhân dân TP Thành phố THCS Trung học cơ sở XDĐT Xây dựng đô thị Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Số lượng cơ sở khám chữa bệnh trong một số KĐTM Hà Nội .2: Bảng tổng diện tích cây xanh của một số KĐTM Hà Nội .3: Phát hành trái phiếu xây dựng khu đô thị mới .4: Tổng hợp tình hình các DAXD khu ĐTM chậm tiến độ năm 201855 Bảng 2.5: Tổng hợp nguyên nhân làm sai lệch thời gian xây dựng .1: Trạng thái của dự án theo kết quả giá trị thu được .2: Dự báo trạng thái của dự án trong tương lai. Kiểm định tin cậy thang đo .2: Phân tích nhân tố KMO.1: Bảng chi phí kế hoạch và thực tế các công tác .2: Tỷ lệ hoàn thành khối lượng .3: Các kết quả đo lường, dự báo chi phí và thời gian hoàn thành dự án theo EVM tại thời điểm cập nhật thực tế cuối tuần 4 .4: Các kết quả đo lường, dự báo chi phí và thời gian hoàn thành dự án theo ES tại thời điểm cập nhật thực tế cuối tuần 4.5: Kết quả đo lường, dự báo thời gian hoàn thành .6: Thời điểm bắt đầu triển khai xây dựng .7: Kế hoạch phân bổ ngân sách cho từng hợp đồng năm 2016.8: Tiến độ thực hiện thời điểm hết quý II – 2016 .9: Tình hình thực hiện và thanh toán hợp đồng .10: Đánh giá tình hình chi phí thời điểm hết quý II – 2016 .11: Đánh giá và dự báo tiến độ của dự án. xxxix Luận án Tiến sĩ Quản lý đô thị DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý kế hoạch xây dựng khu đô thị mới tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu quản lý đô thị và công trình xây dựng dự án khu đô thị mới tại Việt Nam. Đề xuất mô hình quản lý hiệu quả và bền vững."
Luận án "Quản lý kế hoạch xây dựng khu đô thị mới tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý kế hoạch xây dựng khu đô thị mới tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý kế hoạch xây dựng khu đô thị mới tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý đô thị và công trình. Danh mục: Quy Hoạch Đô Thị Nông Thôn.
Luận án "Quản lý kế hoạch xây dựng khu đô thị mới tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý kế hoạch xây dựng khu đô thị mới tại Việt Nam" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý kế hoạch xây dựng khu đô thị mới tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.