Luận án tổ chức không gian ở phù hợp nông nghiệp CNC - Đồng bằng sông Hồng
Luận án phân tích tổ chức không gian nông thôn để thích ứng nông nghiệp công nghệ cao vùng đồng bằng sông Hồng. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Kiến trúc Xây dựng
Luan An
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Không gian ở nông thôn thích ứng nông nghiệp công nghệ cao
- Số trang:
- 173 trang
- Chuyên ngành:
- Kiến trúc Xây dựng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Không gian ở nông thôn thích ứng nông nghiệp công nghệ cao
Vùng đồng bằng sông Hồng tập trung mật độ dân cư cao. Quá trình đô thị hóa tạo áp lực lớn lên đất đai và môi trường sống. Nông nghiệp truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế trước biến đổi khí hậu. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước và đất canh tác gia tăng. Việc chuyển đổi mô hình kinh tế là yêu cầu cấp thiết. Nông thôn cần một cấu trúc cư trú hoàn toàn mới. Không gian ở không còn đơn thuần phục vụ nghỉ ngơi. Điểm dân cư phải tích hợp các giải pháp công nghệ hiện đại. Quy hoạch không gian cần gắn kết chặt chẽ với hoạt động sản xuất giá trị cao. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội và phát triển bền vững.
1.1. Nhu cầu chuyển đổi không gian ở nông thôn đồng bằng sông Hồng
Đồng bằng sông Hồng giữ vị trí chiến lược trong phát triển kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Gần 70% dân số khu vực gắn liền với sản xuất nông thôn. Đời sống nông dân ngày càng nâng cao sau nhiều năm thực hiện chương trình nông thôn mới. Nhu cầu mở rộng không gian sinh hoạt và kinh doanh gia tăng nhanh chóng. Kiến trúc nhà ở truyền thống dần thay đổi. Các bức tường rào khép kín chuyển sang cấu trúc mở và kết nối giao thương. Người dân cần không gian lưu trữ nông sản, máy móc cơ giới và thiết bị vận hành. Những mẫu nhà ở đô thị sao chép không còn phù hợp với đặc thù sản xuất nông nghiệp. Việc tái cấu trúc không gian ở nông thôn trở thành nhiệm vụ hàng đầu.
1.2. Thách thức biến đổi khí hậu và môi trường sản xuất nông nghiệp
Biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng nặng nề đến các tỉnh hạ lưu sông Hồng. Hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán và xâm nhập mặn xuất hiện thường xuyên hơn. Hoạt động canh tác tự phát gây ô nhiễm nguồn nước mặt và suy thoái thổ nhưỡng. Nước thải sinh hoạt và chất thải chăn nuôi chưa được xử lý triệt để. Môi trường sống của người dân nông thôn chịu rủi ro lớn về dịch bệnh và ô nhiễm. Cấu trúc làng xã truyền thống thiếu hệ thống hạ tầng tiêu thoát nước và xử lý chất thải đồng bộ. Cần giải pháp kiến trúc và quy hoạch mang tính chủ động ứng phó. Nhà ở và khu vực canh tác phải được bảo vệ trước các tác động thời tiết khắc nghiệt.
1.3. Nông nghiệp công nghệ cao thích ứng biến đổi khí hậu toàn diện
Phát triển nông nghiệp công nghệ cao thích ứng biến đổi khí hậu là định hướng chiến lược quốc gia. Phương thức canh tác tiên tiến kiểm soát tốt nhiệt độ, độ ẩm và dinh dưỡng cây trồng. Các mô hình trồng rau thủy canh, hoa lan cao cấp và nuôi cấy mô mang lại năng suất vượt trội. Công nghệ hiện đại giảm thiểu sự phụ thuộc vào thời tiết tự nhiên. Việc sử dụng phân bón sinh học và chế phẩm vi sinh bảo vệ hệ sinh thái đất và nguồn nước. Không gian sản xuất khép kín hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật độc hại. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng nền nông nghiệp xanh, sạch và có giá trị gia tăng cao.
II. Mô hình nhà ở kết hợp sản xuất công nghệ cao đồng bằng
Sự phát triển của nông nghiệp hiện đại định hình lại cấu trúc nhà ở nông thôn. Nhà ở không tách rời khu vực sản xuất mà hình thành một tổ hợp sinh hoạt và kinh tế khép kín. Mô hình nhà ở kết hợp sản xuất công nghệ cao giải phóng sức lao động và nâng cao thu nhập cho nông dân. Các khu vực chức năng được phân bổ khoa học, đảm bảo tiện nghi sinh hoạt và tối ưu hiệu suất canh tác. Vấn đề cách ly mùi, bụi bẩn và kiểm soát tiếng ồn được xử lý thông qua công nghệ hiện đại. Cấu trúc này mở ra hướng phát triển mới cho các làng nghề trồng trọt truyền thống.
2.1. Mô hình nhà ở kết hợp sản xuất công nghệ cao tối ưu diện tích
Đất đai nông thôn ngày càng hạn hẹp do áp lực gia tăng dân số. Mô hình nhà ở kết hợp sản xuất công nghệ cao giúp khai thác tối đa quỹ đất hiện có. Khu vực sinh hoạt của gia đình được bố trí phía trước hoặc trên tầng cao. Không gian sản xuất, đóng gói và kho lạnh đặt tại khu vực liền kề hoặc phía sau. Lối đi riêng biệt giữa phân khu sinh hoạt và phân khu sản xuất tạo sự thông thoáng. Việc phân chia luồng giao thông ngăn ngừa lây nhiễm vi sinh vật vào khu vực canh tác vô trùng. Thiết kế này giúp người nông dân vừa quản lý sản xuất liên tục, vừa tận hưởng không gian sống tiện nghi.
2.2. Mô hình nhà màng nhà kính liền kề khu ở hiện đại và tiện ích
Mô hình nhà màng nhà kính liền kề khu ở đang trở thành xu hướng phổ biến tại các vùng trồng hoa và rau sạch. Hệ thống nhà màng sử dụng khung thép mạ kẽm chịu lực và màng polyetylen chống tia cực tím. Thiết kế liền kề giúp chủ hộ dễ dàng giám sát cây trồng 24/7 mà không tốn nhiều thời gian di chuyển. Khoảng đệm cây xanh được bố trí xen giữa nhà ở và nhà kính nhằm giảm bức xạ nhiệt. Các thiết bị làm mát tự động như quạt thông gió và tấm làm mát cooling pad duy trì nhiệt độ lý tưởng. Công trình vừa tạo cảnh quan hiện đại, vừa đảm bảo sản lượng nông sản ổn định suốt bốn mùa.
2.3. Quy trình vận hành sản xuất an toàn bên cạnh không gian sinh hoạt
Vận hành sản xuất nông nghiệp công nghệ cao đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn sinh học nghiêm ngặt. Khu vực pha chế dung dịch dinh dưỡng được thiết kế cách ly hoàn toàn với bể nước sinh hoạt gia đình. Hệ thống khử trùng lối vào nhà màng ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập từ môi trường bên ngoài. Các thiết bị cơ giới và máy móc nông nghiệp được bảo dưỡng trong khu kỹ thuật riêng biệt. Quy trình làm việc tuân thủ tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP. Nông dân giám sát các thông số kỹ thuật thông qua bảng điều khiển trung tâm đặt ngay trong phòng khách. Sự an toàn và tiện lợi tạo tâm lý an tâm cho các thành viên trong gia đình.
III. Quy hoạch nông thôn mới thông minh và cảnh quan sinh thái
Quy hoạch nông thôn mới thông minh là bước tiến tất yếu trong giai đoạn hiện nay. Làng xã không chỉ đạt các tiêu chuẩn cơ bản về hạ tầng mà còn hướng tới nền tảng số hóa. Việc tích hợp cảnh quan nông nghiệp sinh thái giúp bảo vệ môi trường và tạo nét đặc trưng cho từng vùng quê. Không gian xanh đóng vai trò như lá phổi tự nhiên, thanh lọc không khí và điều hòa vi khí hậu. Cấu trúc quy hoạch đồng bộ kết nối giao thông liên vùng, thúc đẩy chuỗi cung ứng nông sản diễn ra thông suốt và nhanh chóng.
3.1. Quy hoạch nông thôn mới thông minh đồng bộ hạ tầng kỹ thuật
Quy hoạch nông thôn mới thông minh đòi hỏi việc nâng cấp toàn diện hệ thống hạ tầng kỹ thuật. Mạng lưới đường giao thông nông thôn được mở rộng và thảm bê tông hoặc nhựa nóng để xe tải vận chuyển nông sản ra vào thuận lợi. Hệ thống điện 3 pha ổn định được kéo đến từng cụm sản xuất để vận hành máy móc công suất lớn. Mạng cáp quang tốc độ cao phủ kín các thôn xóm phục vụ thương mại điện tử và điều khiển tự động. Hệ thống thủy lợi kết hợp kênh mương bê tông hóa và đường ống dẫn nước ngầm giúp cấp thoát nước chủ động. Cơ sở hạ tầng số hóa trở thành đòn bẩy thúc đẩy kinh tế nông thôn cất cánh.
3.2. Cảnh quan nông nghiệp sinh thái kết hợp du lịch trải nghiệm
Cảnh quan nông nghiệp sinh thái tạo nên giá trị gia tăng kép cho người dân nông thôn. Các vườn mẫu nông thôn mới được quy hoạch đẹp mắt với luống hoa rực rỡ và hồ nước trong lành. Du khách có thể đến tham quan, học tập mô hình canh tác hiện đại và tự tay thu hoạch nông sản tươi ngon. Các dịch vụ du lịch trải nghiệm nông nghiệp sinh thái mang lại nguồn thu nhập bổ sung đáng kể cho các hộ gia đình. Không gian làng quê giữ được sự yên bình nhưng luôn tràn đầy sức sống mới. Môi trường xanh, sạch, đẹp thu hút nguồn nhân lực trẻ quay trở lại lập nghiệp và phát triển quê hương.
3.3. Bảo tồn giá trị văn hóa làng quê trong cấu trúc không gian mở
Hiện đại hóa nông thôn phải đi đôi với bảo tồn bản sắc văn hóa truyền thống. Các không gian công cộng như sân đình, bến nước, cây đa và nhà văn hóa thôn được tôn tạo hài hòa. Cấu trúc không gian ở nông thôn chuyển đổi từ khép kín sang mở rộng nhưng vẫn giữ được tình làng nghĩa xóm thân thiết. Cây xanh bản địa như tre, trúc, cau và sen tiếp tục được đưa vào thiết kế cảnh quan sân vườn. Sự kết hợp giữa công nghệ cao và kiến trúc truyền thống tạo nên diện mạo nông thôn vừa hiện đại vừa giàu bản sắc dân tộc. Nét đẹp văn hóa trở thành giá trị cốt lõi trường tồn qua nhiều thế hệ.
IV. Kiến trúc nhà ở nông thôn hiện đại với công nghệ tự động
Kiến trúc nhà ở nông thôn hiện đại đem lại diện mạo mới mẻ cho các vùng quê đồng bằng sông Hồng. Thiết kế chú trọng tính thực dụng, sự linh hoạt và khả năng ứng dụng công nghệ cao. Ngôi nhà trở thành trung tâm điều hành sản xuất và là không gian nghỉ dưỡng tiện nghi. Hình thức kiến trúc giảm bớt các chi tiết rườm rà, tập trung vào hình khối thanh thoát và vật liệu địa phương bền vững. Sự đan xen giữa ánh sáng tự nhiên, gió trời và mảng xanh tạo nên không gian sống trong lành, tiết kiệm năng lượng.
4.1. Kiến trúc nhà ở nông thôn hiện đại linh hoạt công năng
Kiến trúc nhà ở nông thôn hiện đại áp dụng giải pháp không gian mở với vách ngăn di động. Phòng khách, phòng bếp và khu ăn uống được kết nối liên hoàn nhằm tăng tính tương tác gia đình. Khu vực làm việc của chủ hộ được bố trí cửa kính lớn nhìn thẳng ra vườn cây hoặc khu nhà màng. Mái nhà thiết kế dốc kết hợp ô văng rộng để che nắng và chắn mưa giông mùa hè. Các vật liệu xây dựng thân thiện như gạch không nung, gỗ tái sinh và kính cách nhiệt được ưu tiên sử dụng. Thiết kế module giúp ngôi nhà dễ dàng cơi nới hoặc thay đổi công năng khi quy mô sản xuất mở rộng.
4.2. Ứng dụng IoT trong không gian ở nông thôn và quản lý vi khí hậu
Ứng dụng IoT trong không gian ở nông thôn nâng cao tính tự động hóa trong quản lý và sản xuất. Hệ thống cảm biến thông minh được lắp đặt khắp các phân khu để đo lường nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ CO2. Dữ liệu thời gian thực truyền trực tiếp về điện thoại thông minh của chủ hộ. Khi các chỉ số vượt ngưỡng cho phép, hệ thống tự động kích hoạt quạt thông gió, phun sương hoặc mái che di động. Thiết bị tưới nhỏ giọt tự động cung cấp nước và phân bón chính xác đến từng gốc cây. Công nghệ IoT giúp tiết kiệm 40% lượng nước tưới và giảm thiểu đáng kể chi phí nhân công vận hành hàng ngày.
V. Không gian sống nông thôn thông minh và năng lượng sạch
Không gian sống nông thôn thông minh đặt mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường lên hàng đầu. Việc khai thác các nguồn năng lượng tái tạo giúp các hộ gia đình tự chủ nguồn điện và giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, mô hình kinh tế tuần hoàn biến phụ phẩm nông nghiệp thành tài nguyên có giá trị. Sự kết hợp giữa hạ tầng kỹ thuật sạch và công nghệ số tạo ra môi trường sống an lành, nâng cao sức khỏe cho cư dân nông thôn. Người nông dân làm chủ khoa học kỹ thuật, tối ưu hóa năng suất và duy trì môi trường sinh thái trong lành cho thế hệ tương lai.
5.1. Năng lượng tái tạo và điện mặt trời áp mái cho hộ nông dân
Năng lượng tái tạo và điện mặt trời áp mái mở ra hướng đi bền vững cho các hộ nông nghiệp công nghệ cao. Phần mái nhà ở và mái nhà màng có diện tích lớn, đón nhận lượng bức xạ mặt trời dồi dào quanh năm. Hệ thống pin năng lượng mặt trời cung cấp nguồn điện dồi dào để chạy máy bơm, hệ thống quạt làm mát và đèn chiếu sáng ban đêm. Lượng điện dư thừa có thể tích trữ bằng pin lithium hoặc hòa vào lưới điện quốc gia để tạo thêm doanh thu. Giải pháp này giảm thiểu chi phí tiền điện hàng tháng và giảm áp lực phụ thuộc vào nguồn điện lưới, đảm bảo sản xuất liên tục không gián đoạn.
5.2. Hệ thống xử lý chất thải tuần hoàn bảo vệ môi trường sống
Hệ thống xử lý chất thải tuần hoàn là mắt xích quan trọng trong chu trình sản xuất nông nghiệp khép kín. Toàn bộ rơm rạ, vỏ quả, lá cây sau thu hoạch được ủ bằng chế phẩm sinh học thành phân hữu cơ giàu mùn. Nước thải sau khi rửa nông sản và tưới tiêu chảy qua hệ thống lắng lọc sinh học nhiều tầng trước khi tái sử dụng. Bể biogas xử lý triệt để chất thải chăn nuôi, tạo ra khí gas đun nấu và phân bón lỏng an toàn cho cây trồng. Mô hình tuần hoàn này loại bỏ hoàn toàn mùi hôi thối, bảo vệ nguồn nước ngầm và giữ gìn môi trường sống xanh sạch đẹp cho cả khu dân cư.
5.3. Không gian sống nông thôn thông minh nâng cao chất lượng sống
Không gian sống nông thôn thông minh mang lại cuộc sống tiện nghi, văn minh và an toàn cho người dân. Người nông dân quản lý toàn bộ hệ thống nhà ở và khu vực canh tác thông qua giao diện màn hình cảm ứng hoặc trợ lý ảo. Camera giám sát và cảm biến an ninh tự động cảnh báo khi có sự cố bất thường xảy ra. Nguồn thực phẩm sạch thu hoạch tại chỗ cung cấp dinh dưỡng an toàn cho bữa ăn gia đình mỗi ngày. Trẻ em được lớn lên trong môi trường thiên nhiên trong lành và sớm tiếp cận với công nghệ hiện đại. Đây là hình mẫu tiêu biểu cho nông thôn mới thịnh vượng, nhân văn và trường tồn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài: Việt Nam gần 70% dân số là nông dân, Đảng và Nhà nước ta luôn coi trọng vấn đề Nông nghiệp, Nông thôn và Nông dân. Sau hơn 30 năm đổi mới, đã có rất nhiều những chính sách, chương trình phát triển nông thôn của Đảng và Chính phủ đề ra được thực hiện và đã đạt được những thành công nhất định. Ngoài ra, chương trình Xây dựng Nông thôn mới cũng đã triển khai được hơn 10 năm và đã đạt được những kết quả nhất định, làm thay đổi diện mạo nông thôn về mọi mặt. Đồng bằng sông Hồng, một vùng đất rộng lớn nằm quanh khu vực hạ lưu sông Hồng thuộc miền Bắc, đang gánh chịu những hậu quả của biến đổi khí hậu, sự tăng dân số cũng như sự ô nhiễm môi trường của sự phát triển nông nghiệp tùy tiện.
Vùng cũng là một trong những nơi tập trung dân cư sinh sống đông nhất cả nước. Nông nghiệp CNC là một hướng đi tất yếu và phát triển trong quá trình công nghiệp hóa và hội nhập của Vùng. Phát triển NNCNC là một chủ trương lớn và nhiệm vụ hàng đầu quan trọng trong phát triển kinh tế đất nước. Những mô hình kinh tế mới đã hình thành, ứng dụng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao như nuôi trồng trong nhà kính, các mô hình nuôi cá tập trung, thủy canh… được triển khai trên các vùng nông thôn, sự thay đổi không gian làng xã cũng bị biến đổi theo đó là một hậu quả tất yếu.
Với phương thức sản xuất mới, công nghệ mới, đặc biệt là CNC áp dụng trong các hoạt động kinh tế nông nghiệp, đòi hỏi phát sinh chức năng mới và không gian mới để phù hợp với sự phát triển ở nông thôn vùng ĐBSH [33]. Ngành trồng trọt nói chung hay sản xuất rau màu, hoa và cây cảnh và cây ăn quả nói riêng đã có bước tiến trong sản xuất. Bên cạnh đó, sản xuất trồng trọt còn là loại hình phát triển gắn liền với không gian ở của nông dân như vườn ao chuồng. Do vậy, mô hình hoạt động kinh tế nông nghiệp này ảnh hưởng lớn đến sự thay đổi của không gian kiến trúc ở nông thôn.
Bên cạnh đó, thực hiện tiêu chí Nông thôn mới nâng cao cũng coi trọng phát triển mô hình vườn hộ, Nó như một là phối xanh của khu vực nông thôn. Mô hình vườn chuẩn, vườn mẫu nông thôn mới là sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường nhằm gìn giữ cảnh quan, không gian sống trong lành của các làng 2 quê theo hướng xanh, sạch, đẹp. Sức lan toả của vườn mẫu đã tạo ra khu dân cư nông thôn mới không chỉ xanh sạch đẹp về cảnh quan môi trường mà còn đẩy mạnh phát triển hoạt động kinh tế nông nghiệp trong vùng. vườn mẫu, vườn chuẩn; Thực tế, sau nhiều năm đổi mới, với nhiều chính sách phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội đã làm thay đổi cả về hình thức kiến trúc và không gian chức năng của kiến trúc nông thôn, đặc biệt là KGO.
Không gian kiến trúc nông thôn từ khép kín trở nên mở và giao lưu hơn. Nhiệm vụ cấp bách hiện nay đó là cần đưa ra một mô hình cư trú, một cách thức ở mới phù hợp với điều kiện của công nghệ sản xuất mới cũng như phương thức sản xuất hiện đại, tạo môi trường thuận lợi cho các hộ nông dân, các trang trại, doanh nghiệp tiến hành sản xuất và áp dụng điều kiện của CNC trong nông nghiệp. Thềm vào đó, cần đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng ở nông thôn, đặc biệt là phát triển đường giao thông, hệ thống điện, thủy lợi, chợ và thông tin để nhằm phát triển các hoạt động kinh tế nông nghiệp trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa nông thôn và thời kỳ hội nhập phát triển. Nhiệm vụ quan trọng là cần cải tạo hoặc xây mới để phù hợp với nông nghiệp CNC, những mẫu nhà ở giống đô thị không phù hợp với nông thôn nông nghiệp, đặc biệt là vùng sản xuất áp dụng NNCNC.
Hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn sẽ thay đổi những cái cũ và xuất hiện những cái mới phù hợp với nó. Chủ đề về phát triển và xây dựng nông thôn mới đáp ứng yêu cầu sự phát triển là một hướng nghiên cứu được sự quan tâm của rất nhiều các nhà khoa học về chuyên ngành Kiến trúc Xây dựng. Trên thực tế, các công trình nghiên cứu phổ biến trong tổ chức KGO trong làng xã ở khía cạnh bảo tồn, phát huy giá trị truyền thống; vấn đề sinh thái; vấn đề phát triển bền vững. Bên cạnh đó cũng có một số đề tài có đề cập đến mối quan hệ giữa ở và không gian sản xuất.
Tuy nhiên, vấn đề tìm hướng đi cho nông thôn trong phát triển nông nghiệp CNC là chưa được đề cập đến. Do vậy, vấn đề nghiên cứu tổ chức cách ở mới cho người dân nông thôn phù hợp với hoạt động KTNNCNC là vô cùng quan trọng và cần thiết. Chính vì thế, đề tài “Tổ chức KGO thích ứng với hoạt động KTNN CNC vùng ĐBSH” là cấp bách và có ý nghĩa thực tiễn. Mục đích nghiên cứu - Nghiên cứu đề xuất giải pháp về tổ chức KGO phù hợp với các hoạt động KTNN cho ngành trồng trọt ứng dụng CNC khu vực nông thôn vùng ĐBSH nhằm: tạo điều 3 kiện thuận lợi cho nông dân trong hoạt động sản xuất và dịch vụ nông nghiệp ứng dụng CNC; nâng cao điều kiện sống, ăn ở, sinh hoạt, sinh kế cho người dân nông thôn; sao cho phù hợp với điều kiện của áp dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất cũng như phát triển NNCNC.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: - Đối tượng nghiên cứu là KGO điểm dân cư nông thôn và nhà ở nông thôn với các hoạt động KTNNCNC - Phạm vi nghiên cứu: Vùng nông thôn phát triển kinh tế nông nghiệp CNC thuộc 6 tỉnh vùng Đồng bằng Sông Hồng (trừ vùng Duyên hải Bắc Bộ) là: Hà Nội, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Dương và Hà Nam. Do các tỉnh còn lại thuộc vùng ven biển phát triển nông nghiệp thủy hải sản và có điều kiện về tự nhiên ảnh hưởng bởi vùng ngậm mặn, khác với mục tiêu nghiên cứu của luận án nên không nằm trong vùng giới hạn nghiên cứu. -Về hoạt động kinh tế nông nghiệp: NCS giới hạn hoạt động kinh tế trồng trọt ứng dụng CNC bao gồm rau màu, hoa và cây cảnh, cây ăn quả là một trong những chủng loại nông sản được tập trung quy hoạch vùng ứng dụng NNCNC nhiều nhất. Do lúa là một loại hình trồng trọt đặc trưng không trồng trong khu cư trú mà chỉ ngoài cánh đồng nên NCS đã không tập trung nghiên cứu về lúa mà đặc biệt tập trung vào loại hình sản xuất bị ảnh hưởng nhiều và có thể sản xuất tại khuôn viên của hộ gia đình.
- Về thời gian: Tầm nhìn đến 2050. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp khảo sát hiện trạng Tiến hành khảo sát, đo vẽ và chụp ảnh hiện trạng thực tiễn tại một số điểm dân cư nông thôn phát triển sản xuất nông nghiệp ứng dụng CNC đặc trưng tại Hà nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nam, Vĩnh Phúc để có cái nhìn tổng quan về sự biến đổi của KGO với không gian hoạt động kinh tế nông nghiệp dưới sự thay đổi của phương thức sản xuất. Sau đó, nghiên cứu thực tế tại Thôn Thanh Liêm, Lương Tài, Bắc Ninh làm địa bàn áp dụng. - Phương pháp thống kê, so sánh, đối chiếu 4 Sau khi thu thập được hệ thống dữ liệu từ phương pháp khảo sát và phương pháp phân tích tổng hợp lý thuyết, luận án sử dụng phương pháp thống kê sau đó so sánh, phân loại, tạo mối quan hệ tương tác, cơ cấu được hệ thống dữ liệu và đưa ra được cái nhìn tổng thể về nhà ở, KGO trong điểm dân cư nông thôn gắn với hoạt động kinh tế nông nghiệp CNC.
- Phương pháp dự báo Dựa vào các số liệu thống kê hiện trạng dự báo nhu cầu về nhà ở, KGO và các không gian chức năng khác phục vụ trực tiếp và gián tiếp cho hoạt động kinh tế nông nghiệp ứng dụng CNC. Qua đó, đưa ra các giải pháp để đáp ứng được các nhu cầu phát triển nông nghiệp CNC trong tương lai tại khu vực nông thôn. - Phương pháp sơ đồ Sơ đồ là một công cụ toán học được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học. Sử dụng phương pháp sơ đồ để mô tả và mô hình hóa cấu trúc các vấn đề cần nghiên cứu, giúp hình dung một cách trực quan các mối liên hệ giữa các yếu tố trong cấu trúc giúp sắp xếp và điều khiển tối ưu vấn đề nghiên cứu.
- Phương pháp liên ngành Phương pháp liên ngành là phương pháp tham khảo chuyên môn của Nông nghiệp ứng dụng CNC với các nội dung đặc thù về Công nghệ, trang thiết bị dành cho nông nghiệp kết hợp với xây dựng kiến trúc để tập trung vào giải pháp thiết kế tổ chức cho loại hình nhà ở nông thôn nhằm thích ứng hoạt động KTNNCNC. - Phương pháp phân tích và tiếp cận hệ thống Phương pháp này được sử dụng nhằm thu thập các tài liệu khoa học, luận án, luận văn có liên quan đến đề tài để phân tích tìm ra cấu trúc và xu hướng phát triển của vấn đề cần nghiên cứu. Thông qua đó, dự đoán được các xu hướng phát triển mới của khoa học và thực tiễn. - Phương pháp chuyên gia Đây là phương pháp sử dụng trí tuệ, khai thác ý kiến đánh giá của chuyên gia có trình độ cao để xem xét, nhận định về vấn đề nghiên cứu.
Luận án sử dụng 2 phương pháp chuyên gia, đó là phỏng vấn và phương pháp hội đồng. Phỏng vấn là đưa ra những câu 5 hỏi với người đối thoại để thu thập thông tin. Phương pháp hội đồng là đưa ý kiến ra trước nhóm chuyên gia để nghe thảo luận và phân tích. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học: - Giải pháp và các đề xuất của luận án góp phần bổ sung vào lý luận về quy hoạch và kiến trúc nông thôn, về nhà ở thích ứng với sự phát triển của hoạt động KTNN CNC; là tài liệu học tập chuyên đề cho sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh ngành kiến trúc, ngành quy hoạch về các lĩnh vực kiến trúc nông thôn thích ứng với các hoạt động của KTNN hiện đại trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Không gian ở nông thôn thích ứng nông nghiệp công nghệ cao (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/quy-hoach-do-thi-nong-thon/khong-gian-o-nong-thon-thich-ung-nong-nghiep-cong-nghe-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Không gian ở nông thôn thích ứng nông nghiệp công nghệ cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích tổ chức không gian nông thôn để thích ứng nông nghiệp công nghệ cao vùng đồng bằng sông Hồng. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Không gian ở nông thôn thích ứng nông nghiệp công nghệ cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Không gian ở nông thôn thích ứng nông nghiệp công nghệ cao" thuộc chuyên ngành Kiến trúc Xây dựng. Danh mục: Quy Hoạch Đô Thị Nông Thôn.
Luận án "Không gian ở nông thôn thích ứng nông nghiệp công nghệ cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Không gian ở nông thôn thích ứng nông nghiệp công nghệ cao" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Không gian ở nông thôn thích ứng nông nghiệp công nghệ cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.