Aménagement des quartiers précaires et relogement de leurs habitants - Le cas de Ho Chi Minh Ville, Viêt Nam
Aménagement des quartiers précaires à Hô Chi Minh-Ville : stratégies innovantes et impacts urbains pour des villes plus inclusives.
Université de Montréal
Géographie
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
343
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Rénovation urbaine Hô Chi Minh-Ville và hiện trạng
- Số trang:
- 343 trang
- Trường:
- Université de Montréal
- Chuyên ngành:
- Géographie
- Tác giả:
- Ngô Thanh Loan
- Năm:
- 2006
Tóm tắt nội dung luận án
I. Rénovation urbaine Hô Chi Minh Ville và hiện trạng
Quá trình rénovation urbaine Hô Chi Minh-Ville phản ánh sự chuyển đổi mạnh mẽ của một đô thị đang phát triển. Đô thị hóa nhanh tạo sức ép lớn lên hệ thống nhà ở. Hàng vạn hộ dân sống trong điều kiện chật chội và thiếu tiện nghi. Các chính sách chỉnh trang đô thị hướng đến mục tiêu xóa bỏ khu nhà tạm bợ. Chính quyền thành phố đặt trọng tâm vào việc tái cấu trúc không gian sống. Mục tiêu chính là cải thiện chất lượng môi trường và nâng cao đời sống dân cư. Dù vậy, nguồn lực tài chính công vẫn còn hạn chế. Quỹ đất sạch để xây nhà ở xã hội chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Việc di dời cư dân đòi hỏi kế hoạch chi tiết và đồng bộ. Quản lý đô thị cần cân bằng giữa hiện đại hóa và an sinh xã hội. Công tác quy hoạch đòi hỏi cách tiếp cận thực tế và nhân văn. Sự chuyển đổi đô thị cần bảo đảm sinh kế lâu dài cho người thu nhập thấp.
1.1. Bối cảnh phát triển đô thị và áp lực tăng dân số
Sự gia tăng dân số cơ học tạo ra áp lực khổng lồ lên hạ tầng kỹ thuật. Dòng người nhập cư đổ về thành phố để tìm kiếm việc làm. Nhu cầu chỗ ở giá rẻ tăng vọt trong thời gian ngắn. Thị trường bất động sản chính quy không đáp ứng được phân khúc bình dân. Nhiều gia đình nghèo buộc phải chấp nhận không gian cư trú tạm thời. Đất trống ven kênh rạch trở thành điểm đến khả thi duy nhất. Mật độ xây dựng tại các khu vực này tăng nhanh không kiểm soát. Hạ tầng cấp thoát nước bị quá tải nghiêm trọng. Rác thải sinh hoạt xả thẳng ra môi trường tự nhiên gây ô nhiễm. Quá trình này diễn ra liên tục qua nhiều thập kỷ. Hệ quả là diện mạo đô thị bị chia cắt rõ rệt giữa khu vực hiện đại và khu vực nghèo khó. Chính quyền đô thị đối mặt với bài toán nan giải về quy hoạch.
1.2. Sự hình thành các khu dân cư tự phát ven kênh rạch
Các khu nhà ổ chuột hình thành tự phát dọc theo mạng lưới đường thủy. Vị trí ven sông tạo thuận lợi cho việc di chuyển và buôn bán nhỏ. Người dân tự dựng nhà bằng vật liệu thô sơ như gỗ vụn, tôn cũ và bạt dứa. Những căn nhà này thiếu nền móng vững chắc và dễ sụp đổ. Không gian sống tối tăm, ẩm thấp và chật chội. Lối đi nội bộ là các cây cầu gỗ hẹp và gập ghềnh. Mạng lưới ngõ ngách chằng chịt cản trở công tác cứu hỏa và cứu nạn. Nguồn nước sạch và điện sinh hoạt không được cung cấp chính thức. Người dân phải mua điện nước qua trung gian với giá cao. Đời sống cộng đồng gắn liền với kinh tế phi chính thức. Mối liên kết xóm giềng tương đối chặt chẽ nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro về an ninh trật tự.
II. Thực trạng habitat informel le long des canaux TP
Hiện tượng habitat informel le long des canaux đặt ra thách thức lớn cho sự phát triển bền vững. Hàng nghìn hộ dân cư trú bất hợp pháp trên hành lang bảo vệ kênh rạch. Môi trường sống tại đây suy thoái nghiêm trọng do chất thải không qua xử lý. Nước thải sinh hoạt đen đặc và bốc mùi hôi thối quanh năm. Lòng kênh bị bồi lắng bởi rác thải rắn làm tắc nghẽn dòng chảy tự nhiên. Tình trạng lấn chiếm mặt nước làm giảm khả năng thoát lũ của toàn thành phố. Dịch bệnh truyền nhiễm dễ dàng bùng phát trong môi trường ô nhiễm. Trẻ em và người cao tuổi chịu ảnh hưởng sức khỏe nặng nề nhất. Sự xuống cấp của cảnh quan ảnh hưởng tiêu cực đến bộ mặt đô thị. Giải quyết vấn đề nhà ở ven kênh đòi hỏi sự can thiệp quyết liệt và toàn diện.
2.1. Nguy cơ từ vulnérabilité environnementale et inondations
Tình trạng vulnérabilité environnementale et inondations đe dọa trực tiếp tính mạng và tài sản người dân. Thủy triều dâng cao kết hợp mưa lớn gây ngập úng triền miên. Nước kênh đen ngập vào sàn nhà mang theo bùn đất và vi khuẩn độc hại. Đồ đạc sinh hoạt hư hỏng thường xuyên sau mỗi trận ngập. Khả năng chống chịu với thiên tai của nhà tạm bợ gần như bằng không. Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của triều cường. Nền đất yếu ven kênh rạch có nguy cơ sạt lở rất cao vào mùa mưa. Người dân luôn sống trong tâm trạng bất an và lo sợ nhà sập. Thiệt hại kinh tế tích lũy làm suy kiệt nguồn tài chính vốn đã eo hẹp của hộ nghèo. Nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm ngày càng hiện hữu.
2.2. Đặc điểm maisons sur pilotis canal Nhiêu Lộc Thị Nghè
Kiến trúc maisons sur pilotis canal Nhiêu Lộc Thị Nghè từng là hình ảnh đặc trưng của đô thị nghèo. Căn nhà dựng trên những cọc gỗ cắm sâu xuống bùn lầy. Kết cấu tạm bợ này không bảo đảm an toàn trước tác động của dòng chảy. Sàn nhà bằng gỗ ghép lỏng lẻo và vách ngăn mỏng manh. Diện tích mỗi căn chỉ vỏn vẹn từ mười đến hai mươi mét vuông. Toàn bộ sinh hoạt gia đình diễn ra trong không gian chật hẹp. Nhà vệ sinh xả thẳng xuống lòng kênh gây ô nhiễm nguồn nước mặt. Nguy cơ cháy nổ luôn tiềm ẩn do hệ thống dây điện giăng mắc chằng chịt. Việc tiếp cận cứu hộ đường thủy gặp nhiều trở ngại do cọc cừ rậm rạp. Việc giải tỏa các khu nhà sàn này là điều kiện tiên quyết để hồi sinh tuyến kênh huyết mạch.
2.3. Thiếu hụt hạ tầng kỹ thuật và vệ sinh môi trường
Khu vực dân cư nghèo đối mặt với sự thiếu thốn nghiêm trọng về hạ tầng công cộng. Dịch vụ thu gom rác thải không thể tiếp cận các con hẻm nhỏ hẹp. Rác thải tồn đọng lâu ngày ven bờ kênh tạo môi trường cho chuột bọ sinh sôi. Hệ thống cống rãnh thoát nước bị vỡ hoặc hoàn toàn không tồn tại. Mùi xú uế bốc lên nồng nặc làm giảm chất lượng không khí. Người dân thiếu nhà tắm đạt chuẩn vệ sinh cơ bản. Tỷ lệ mắc các bệnh ngoài da, hô hấp và đường ruột ở mức cao. Mạng lưới chiếu sáng công cộng thiếu thốn làm gia tăng nguy cơ mất an toàn ban đêm. Trẻ em không có không gian vui chơi giải trí lành mạnh. Bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ đô thị ngày càng sâu sắc.
III. Amélioration de l habitat précaire slum upgrading
Chiến lược amélioration de l'habitat précaire (slum upgrading) mang lại giải pháp cân bằng giữa chỉnh trang và an cư. Nâng cấp tại chỗ giúp bảo tồn mạng lưới xã hội và sinh kế sẵn có của cư dân. Phương pháp này hạn chế tối đa việc di dời bắt buộc gây xáo trộn đời sống. Nhà nước đầu tư nâng cấp đường hẻm, cống thoát nước và mạng lưới cấp điện. Người dân được khuyến khích tự cải tạo và kiên cố hóa ngôi nhà của chính mình. Sự tham gia của cộng đồng đóng vai trò then chốt trong thành công của dự án. Người dân trực tiếp thảo luận và đóng góp ý kiến cho quy hoạch khu phố. Chi phí thực hiện phương án nâng cấp thấp hơn nhiều so với xây dựng khu tái định cư mới. Cách tiếp cận này thúc đẩy ý thức trách nhiệm của cộng đồng địa phương.
3.1. Dự án Tân Hóa Lò Gốm và mô hình nâng cấp tại chỗ
Dự án cải tạo kênh Tân Hóa - Lò Gốm tại Quận 6 là một ví dụ điển hình về nâng cấp đô thị. Ban quản lý PMU 415 đã áp dụng phương pháp tiếp cận có sự tham gia của người dân. Dự án phân loại rõ ràng giữa các hộ cần di dời và các hộ được nâng cấp tại chỗ. Tuyến đường ven kênh được mở rộng tạo cảnh quan thông thoáng. Hệ thống thoát nước thải và nước mưa được xây dựng riêng biệt. Các công trình công cộng như trường học và hoa viên được bổ sung. Đội ngũ nhân viên xã hội hỗ trợ người dân trong suốt quá trình chuyển tiếp. Người dân được vay vốn ưu đãi để sửa chữa và nâng tầng nhà ở. Dự án đã cải thiện đáng kể diện mạo đô thị và chất lượng cuộc sống cư dân.
3.2. Vai trò của projet de réhabilitation urbaine Banque Mondiale
Nguồn vốn từ projet de réhabilitation urbaine Banque Mondiale đóng vai trò trụ cột trong đổi mới hạ tầng. Ngân hàng Thế giới cung cấp tài chính và tiêu chuẩn quản lý dự án quốc tế. Các hướng dẫn an toàn môi trường và xã hội được áp dụng chặt chẽ. Dự án tập trung cải thiện hệ thống thoát nước chính và trạm bơm chống ngập. Năng lực quản lý của các cơ quan chính quyền địa phương được nâng cao qua các khóa tập huấn. Khung chính sách tái định cư tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc bảo đảm đời sống người bị ảnh hưởng. Sự giám sát độc lập giúp tăng cường tính minh bạch trong quản lý ngân sách. Các bài học kinh nghiệm từ dự án được nhân rộng ra nhiều đô thị khác tại Việt Nam.
3.3. Thách thức trong politiques de résorption de l habitat insalubre
Việc triển khai politiques de résorption de l'habitat insalubre đối mặt với nhiều rào cản phức tạp. Ngân sách công hạn chế cản trở tốc độ mở rộng các dự án quy mô lớn. Xung đột lợi ích giữa mục tiêu chỉnh trang đô thị và bảo đảm quyền lợi dân cư thường xuyên xảy ra. Thủ tục hành chính kéo dài làm chậm tiến độ giải phóng mặt bằng. Giá nhà đất tăng cao khiến việc tìm kiếm quỹ đất tái định cư gặp nhiều khó khăn. Sự thiếu hụt dữ liệu khảo sát chính xác dẫn đến bất cập trong phân bổ nguồn lực. Một bộ phận người dân lo ngại mất nguồn sinh kế buôn bán nhỏ tại chỗ. Công tác phối hợp liên ngành giữa xây dựng, môi trường và tài chính còn thiếu đồng bộ. Quá trình thực thi chính sách cần sự linh hoạt và lắng nghe phản hồi từ thực địa.
IV. Khảo sát relogement et indemnisation des ménages
Chính sách relogement et indemnisation des ménages quyết định sự đồng thuận của cộng đồng trong dự án chỉnh trang. Mức đền bù phải phản ánh đúng giá trị thiệt hại thực tế của tài sản. Các hộ dân tự do lựa chọn nhận tiền tự lo chỗ ở hoặc nhận căn hộ chung cư tái định cư. Tuy nhiên, mức hỗ trợ tài chính thường thấp hơn giá thị trường bất động sản tự do. Nhiều gia đình nghèo gặp khó khăn trong việc bù đắp chênh lệch giá để mua nhà mới. Địa điểm tái định cư thường nằm xa trung tâm thành phố và nơi làm việc cũ. Chi phí quản lý và dịch vụ tại chung cư mới tạo thêm gánh nặng cho người có thu nhập bấp bênh. Cần có chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp kèm theo gói an sinh toàn diện.
4.1. Cơ chế bồi thường và hỗ trợ tài chính tái định cư
Cơ chế bồi thường đòi hỏi sự công bằng và minh bạch trong xác định giá trị tài sản. Chính quyền áp dụng bảng giá đất bồi thường do nhà nước ban hành theo từng thời kỳ. Các công trình xây dựng trái phép trên đất công chỉ nhận được mức hỗ trợ di dời hạn chế. Điều này tạo ra sự chênh lệch lớn về mức thụ hưởng giữa các nhóm đối tượng. Quỹ tín dụng vi mô được thành lập để hỗ trợ các hộ gia đình vay vốn lãi suất thấp. Thời gian trả góp tiền mua nhà chung cư được kéo dài để giảm áp lực chi trả. Tiền trợ cấp tạm cư được chi trả định kỳ trong thời gian chờ bàn giao nhà mới. Dù vậy, thủ tục xét duyệt hồ sơ vay vốn vẫn còn rườm rà đối với người lao động tự do.
4.2. Yếu tố sinh kế và khả năng chi trả của người dân
Khảo sát thực tế cho thấy khả năng kinh tế là yếu tố quyết định lựa chọn tái định cư. Đa số cư dân sống dựa vào các công việc tự do như buôn bán vỉa hè, chạy xe ôm và thu lượm phế liệu. Những công việc này phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí địa lý gần trung tâm và mạng lưới khách quen. Khi chuyển đến chung cư cao tầng, cơ hội kinh doanh vỉa hè gần như biến mất hoàn toàn. Chi phí điện, nước và phí quản lý hàng tháng vượt quá khả năng tài chính của nhiều hộ. Một số hộ gia đình đã bán lại suất chung cư để chuyển đến những khu ổ chuột khác. Việc duy trì nguồn thu nhập ổn định tại nơi ở mới là thách thức lớn nhất sau giải tỏa.
4.3. Nhu cầu về sécurité foncière et régularisation des titres de propriété
Vấn đề sécurité foncière et régularisation des titres de propriété là nguyện vọng hàng đầu của các hộ gia đình. Tình trạng nhà đất không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khiến người dân luôn chịu rủi ro pháp lý. Sự thiếu hụt giấy tờ hợp pháp làm giảm mức bồi thường khi nhà nước thu hồi đất. Việc hợp thức hóa quyền sở hữu giúp tạo động lực để người dân an tâm đầu tư cải tạo nhà cửa. Giấy chủ quyền nhà là tài sản thế chấp quan trọng để tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thương mại. Quy trình cấp giấy tờ đất cần được tinh gọn và minh bạch hóa để giảm chi phí không chính thức. Bảo đảm an toàn quyền sở hữu đất đai là nền tảng vững chắc cho công tác giảm nghèo đô thị bền vững.
V. Đánh giá assainissement et drainage urbain HCMC nay
Các dự án assainissement et drainage urbain HCMC đã tạo ra sự thay đổi sâu sắc cho hạ tầng đô thị. Mạng lưới cống thu gom nước thải sinh hoạt được tách rời khỏi hệ thống thoát nước mưa. Các trạm xử lý nước thải tập trung được đầu tư xây dựng hiện đại hóa. Nạo vét lòng kênh khơi thông dòng chảy giúp tăng cường lưu lượng tiêu thoát nước mưa. Cảnh quan hai bên bờ kênh được xây dựng kè đá kiên cố và trồng cây xanh. Chất lượng môi trường không khí và nước mặt xung quanh các tuyến kênh được cải thiện rõ rệt. Không gian công cộng mới phục vụ nhu cầu rèn luyện thể thao và giải trí của cộng đồng. Dự án mang lại giá trị gia tăng to lớn cho bất động sản dọc tuyến kênh.
5.1. Hiệu quả cải thiện hệ thống thoát nước đô thị
Hiệu quả thoát nước mưa được cải thiện rõ rệt tại các lưu vực có dự án cải tạo đi qua. Các điểm ngập úng lịch sử dọc theo các tuyến kênh lớn đã giảm thiểu đáng kể. Hệ thống cống hộp ngầm kích thước lớn giúp điều tiết dòng chảy nhanh chóng trong các trận mưa to. Cửa van ngăn triều tự động ngăn nước sông Sài Gòn tràn ngược vào khu dân cư nội thành. Tình trạng ngập lụt kéo dài nhiều giờ sau mưa không còn diễn ra phổ biến. Năng lực ứng phó với mưa bão cực đoan của thành phố được nâng lên một bước mới. Chi phí bảo trì đường sá và phương tiện giao thông giảm đi rõ rệt. Đời sống sinh hoạt và sản xuất kinh doanh của người dân không còn bị gián đoạn thường xuyên.
5.2. Giải pháp tích hợp nâng cao chất lượng sống bền vững
Phát triển đô thị bền vững đòi hỏi giải pháp tích hợp giữa kỹ thuật công trình và chính sách xã hội. Quy hoạch đô thị phải đặt con người và môi trường vào vị trí trung tâm. Thành phố cần đa dạng hóa các hình thức nhà ở xã hội phù hợp với mức thu nhập thấp. Chính sách hỗ trợ sinh kế và đào tạo nghề cần được thực hiện đồng thời với quá trình di dời. Xây dựng không gian xanh và công viên công cộng giúp cải thiện vi khí hậu đô thị. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, khu vực tư nhân và cộng đồng là chìa khóa thành công. Công tác quản lý sau cải tạo cần được duy trì nghiêm ngặt để ngăn chặn tình trạng tái lấn chiếm. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đô thị thịnh vượng, hiện đại và công bằng cho mọi cư dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (343 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này giải quyết một trong những thách thức cấp bách nhất của quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại các quốc gia đang phát triển: sự phát triển của các khu dân cư tự phát và vấn đề tái định cư cho cư dân của chúng. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực trạng đáng báo động về số lượng người sống trong các khu ổ chuột trên toàn cầu, với 923 triệu người vào năm 2001 và dự kiến sẽ tăng lên 2 tỷ vào năm 2030 (UN-Habitat, 2003). Trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh (HCMV), quá trình đô thị hóa tăng tốc sau chính sách “đổi mới” năm 1986 đã tạo ra áp lực lớn về đất đai và nhà ở, dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của các khu nhà ở không ổn định. Nghiên cứu tiên phong trong việc tập trung vào agency và chiến lược thích ứng của các hộ gia đình bị ảnh hưởng, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các chính sách tái định cư truyền thống.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cụ thể: Mặc dù nhiều nghiên cứu đã tập trung vào vấn đề nhà ở không ổn định và các chính sách tái định cư, vẫn tồn tại một khoảng trống đáng kể trong việc hiểu rõ các yếu tố quyết định lựa chọn phương thức tái định cư của người dân bị ảnh hưởng bởi các dự án cải tạo đô thị. Luận án này đặc biệt chỉ ra rằng: "ce choix dépend non seulement des arrangements du pouvoir public mais aussi de la situation socio-économique de la famille. De cette manière, son choix reflète l’option de relogement la plus adaptée tenant compte des moyens à sa disposition" (Ngô Thanh Loan, 2006, Résumé). Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận vấn đề từ góc độ quản lý đô thị hoặc kỹ thuật, ít chú trọng đến sự phức tạp trong quá trình ra quyết định của hộ gia đình và khả năng thích ứng của họ trong bối cảnh di dời không tự nguyện. Điều này dẫn đến các chính sách tái định cư không phù hợp, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho cộng đồng.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết:
- RQ1: Đâu là những yếu tố quyết định lựa chọn phương thức tái định cư của các hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi dự án cải tạo đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- RQ2: Các phương án tái định cư do chính quyền đưa ra đáp ứng đến mức độ nào với kỳ vọng và khả năng thích ứng của các hộ gia đình nghèo?
- H1: Lựa chọn phương thức tái định cư (nhà nước cấp hoặc tự tái định cư) phụ thuộc đáng kể vào các sắp xếp của chính quyền và tình hình kinh tế - xã hội của gia đình.
- H2: Các yếu tố kinh tế, bao gồm khả năng chi trả, sự gần gũi với nơi làm việc, và khả năng tiếp cận hỗ trợ tài chính từ nhà nước, đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phương thức tái định cư.
Khung lý thuyết (Theoretical Framework): Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các học thuyết về đô thị hóa (ví dụ: "sur-urbanisation" của S. Polèse, 1995; "desakota" của T. McGee), tính dễ bị tổn thương của nhà ở (habitat précaire), tác động của di dời không tự nguyện (phân tích các "effets psychologiques" và "effets socio-économiques" của relogement như trong Chương 3), và các chiến lược thích ứng của hộ gia đình trong các quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu cũng lồng ghép quan điểm về "dualité urbaine" của J. Pelletier (2000), làm nổi bật sự phân cực xã hội và không gian trong các đô thị đang phát triển.
Đóng góp đột phá với tác động định lượng:
- Hiểu rõ sự tương tác phức tạp: Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên làm sáng tỏ sự tương tác phức tạp giữa chính sách công về tái định cư ("relogement étatique") và các điều kiện kinh tế - xã hội cá nhân trong việc định hình các lựa chọn tái định cư. Nghiên cứu đã đi xa hơn cái nhìn chính sách thuần túy, định lượng rằng "les facteurs économiques ont une certaine influence sur la décision du mode de relogement. La capacité de paiement, la proximité du travail, l’accès à l’aide financière étatique sont, entre autres, les éléments explicatifs" (Ngô Thanh Loan, 2006, Résumé).
- Đánh giá khó khăn chính sách: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khó khăn mà chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh phải đối mặt trong việc xây dựng một chính sách tái định cư thỏa đáng, nhấn mạnh "a multiplicity of situations help to explain the difficulty of HCMC authorities to elaborate a fully adapted resettlement policy" (Ngô Thanh Loan, 2006, Abstract). Điều này có tác động trực tiếp đến việc điều chỉnh các kế hoạch quy hoạch đô thị, vốn dự kiến "le déplacement et relogement de 800.000 à un million d’habitants" (Ngô Thanh Loan, 2006, Introduction).
- Khung phân tích phương pháp luận lai tạo: Phát triển một mô hình phân tích kết hợp định tính và định lượng để nắm bắt cả tác động của chính sách và khả năng điều chỉnh của người dân, cung cấp một khung làm việc vững chắc cho các nghiên cứu tương lai.
- Minh chứng về sự khác biệt giữa ý định và lựa chọn thực tế: Phát hiện về sự khác biệt giữa các ý định ban đầu về lựa chọn tái định cư và các lựa chọn thực tế ("Les options effectives" so với "L’intention de choix du mode de relogement" trong Chương 6 và "Comparaison des choix recueillis lors de l’enquête et les choix finaux" trong Bảng 59) cung cấp bằng chứng cụ thể về tính năng động và phức tạp của quá trình ra quyết định.
Phạm vi và ý nghĩa: Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu trường hợp chuyên sâu về dự án cải tạo và vệ sinh kênh Tân Hóa – Lò Gốm tại Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung vào cư dân Quận 11, Quận 6. Dữ liệu được thu thập từ tháng 12 năm 2003 đến tháng 3 năm 2004 thông qua một cuộc khảo sát và phỏng vấn chuyên sâu. Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách của Thành phố Hồ Chí Minh và các đô thị đang phát triển khác, giúp cải thiện chính sách tái định cư, đảm bảo sự công bằng xã hội và phát triển bền vững.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về đô thị hóa và nhà ở không ổn định, đồng thời xác định vị trí độc đáo của nghiên cứu này.
Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính:
- Đô thị hóa và các đô thị lớn: Nghiên cứu tham khảo các công trình của S. Polèse (1995) về "sur-urbanisation" (siêu đô thị hóa) tại các quốc gia đang phát triển, mô tả một quá trình nhanh chóng và thường không được quy hoạch. T. Angotti (1993) định nghĩa "métropole" (đô thị lớn) qua ngưỡng 1 triệu dân và vai trò kinh tế, văn hóa. T. McGee đã giới thiệu khái niệm "desakota" để mô tả các vùng hỗn hợp nông thôn-đô thị đậm đặc xung quanh các trung tâm đô thị lớn ở châu Á, một đặc điểm nổi bật ở HCMV. J. Pelletier (2000) thảo luận về "dualité urbaine" (tính hai mặt đô thị) trong các nước đang phát triển, nơi khu vực hiện đại và phi chính thức cùng tồn tại.
- Habitat précaire (Nhà ở không ổn định): Luận án tổng hợp các định nghĩa đa dạng về "taudis," "bidonville," "slum," "squatters," "shantytown," "favela," "nhà ổ chuột" (Ngô Thanh Loan, 2006, Introduction). Các tác giả như F. Merlin (1996) và K. S. Sayegh (1987) nhấn mạnh các khía cạnh vật lý, vệ sinh và xã hội tiêu cực của nhà ở không ổn định. Tuy nhiên, luận án tiếp cận rộng hơn theo R. Blary et al. (1998), định nghĩa "précarité" theo bốn khía cạnh: vật lý, môi trường, pháp lý và xã hội, tránh những quan điểm chỉ tập trung vào sự thiếu thốn.
- Tái định cư không tự nguyện (Involuntary Resettlement): Nghiên cứu dựa trên các phân tích về tác động của tái định cư, bao gồm "les effets psychologiques," "les effets socio-économiques," và "les effets sur la qualité de vie et la stabilité résidentielle" (Chương 3). Luận án cũng xem xét các chính sách tái định cư của chính phủ Việt Nam và chính quyền HCMV, bao gồm các biện pháp đền bù và các phương án tái định cư như "Achat d’un appartement dans un immeuble collectif" và "Site et services" (Chương 3). Dự án Nhiêu Lộc – Thị Nghè, một chương trình tái định cư quy mô lớn trước đây tại HCMV, được trích dẫn như một tiền lệ (Michel Bassand et al., 2000).
Mâu thuẫn và tranh luận:
- Định nghĩa về nhà ở không ổn định: Có sự tranh luận giữa các học giả về việc phân biệt "slum" (khu ổ chuột xuống cấp về môi trường sống và lối sống) và "squatter settlements" (khu dân cư lấn chiếm đất bất hợp pháp) như D. Drakakis-Smith (2000) và B. Granotier (1980) đã phân tích. Luận án đã giải quyết sự phức tạp này bằng cách sử dụng khái niệm "précaire" (không ổn định) của R. Blary để bao hàm mọi hình thức, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn.
- Logic kinh tế và di dời: Paul Claval (1981) lập luận rằng "la logique économique voudrait qu’ils aillent très loin du centre, là où les prix de la terre sont très bas. Mais cette solution est irréalisable, car la mobilité réduite des pauvres... leur interdit de trouver un emploi". Luận án chứng minh điều này là đúng trong trường hợp của HCMV, nơi yếu tố "proximité du travail" (gần nơi làm việc) là một yếu tố kinh tế quan trọng trong quyết định tái định cư (Ngô Thanh Loan, 2006, Résumé).
Định vị trong tài liệu và cách nghiên cứu thúc đẩy lĩnh vực: Luận án này định vị mình bằng cách vượt qua cách tiếp cận chính sách thuần túy hoặc vật lý đối với việc tái định cư. Thay vì chỉ phân tích các quy định và kế hoạch của chính quyền, nghiên cứu tập trung vào vai trò của các yếu tố kinh tế - xã hội và chiến lược thích ứng cá nhân của người dân, một khía cạnh "souvent contestables" trong các dự án trước đây (Ngô Thanh Loan, 2006, Introduction). Bằng cách sử dụng phương pháp hỗn hợp để "mesurer et de comprendre les facteurs qui jouent le rôle déterminant dans le choix du mode de relogement," nghiên cứu này góp phần làm sâu sắc hơn các mô hình lý thuyết về di dời đô thị và tái định cư, lồng ghép tiếng nói và hành động của những người bị ảnh hưởng trực tiếp.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:
- Trường hợp Lima, Peru: B. Granotier (1980) mô tả việc hình thành các "barriadas" xung quanh Lima vào những năm 1940-1950 thông qua các cuộc "xâm chiếm" đất có tổ chức, gần như được "lên kế hoạch" của những người lấn chiếm. Nghiên cứu của Ngô Thanh Loan tại HCMV cho thấy một kịch bản tương tự, nơi các khu dân cư không ổn định cũng xuất hiện từ "occupation illégale en ville" và "envahir les zones non-praticables" (Ngô Thanh Loan, 2006, Chương 1), làm nổi bật tính phổ biến của các chiến lược thích ứng này ở các nước đang phát triển.
- Trường hợp Nairobi, Kenya: UN-Habitat (2001) báo cáo rằng 85-90% trong số 150.000 người sống trong các khu dân cư không ổn định ở Nairobi không được tiếp cận với các thiết bị vệ sinh cơ bản. Tương tự, một đánh giá nhanh năm 1998 tại một khu dân cư không ổn định ở Quận 6, HCMV, cho thấy 60,9% hộ gia đình được hỏi phải sử dụng nhà vệ sinh công cộng (DU Phuoc Tan, 1998, tr. 31, được trích dẫn trong Ngô Thanh Loan, 2006, Chương 1). Điều này cho thấy sự tương đồng về thách thức vệ sinh môi trường và cơ sở hạ tầng ở các khu nhà ổ chuột trên toàn cầu.
- Trường hợp Mexico City, Mexico: Eric Fottorino (1991) trong "Cités perdues" mô tả Chalco là một "immense terrain vague" với 400.000 gia đình sống trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu nước sạch và đường xá. Những hình ảnh về sự ô nhiễm "Pollution du canal Tân Hóa – Lò Gốm" (Minh họa 5) và "Précarité physique de la zone de THLG" (Minh họa 8) tại HCMV trong luận án phản ánh rõ nét những thách thức tương tự về môi trường và cơ sở hạ tầng cơ bản mà các khu vực nhà ở không ổn định phải đối mặt ở các đô thị lớn trên thế giới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này không chỉ đơn thuần mô tả mà còn mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về đô thị hóa và tái định cư.
- Mở rộng lý thuyết về tái định cư không tự nguyện: Nghiên cứu mở rộng các lý thuyết về tái định cư bằng cách tích hợp sâu sắc "stratégie d’adaptation à la situation des familles en tenant compte des moyens à leur disposition" (Ngô Thanh Loan, 2006, Introduction). Thay vì coi các hộ gia đình là những nạn nhân thụ động của quá trình di dời, luận án nhấn mạnh vai trò chủ động của họ trong việc tìm kiếm các giải pháp nhà ở phù hợp với khả năng tài chính và xã hội. Điều này bổ sung vào các công trình của các nhà lý thuyết như M. Cernea về di dời không tự nguyện bằng cách thêm vào khía cạnh chủ động của người dân.
- Thách thức các mô hình quy hoạch đô thị từ trên xuống: Các chính sách tái định cư thường được xây dựng theo mô hình từ trên xuống. Tuy nhiên, nghiên cứu này thách thức quan điểm đó bằng cách chứng minh rằng "le choix dépend non seulement des arrangements du pouvoir public mais aussi de la situation socio-économique de la famille" (Ngô Thanh Loan, 2006, Résumé). Các yếu tố kinh tế như "la capacité de paiement," "la proximité du travail," và "l’accès à l’aide financière étatique" được xác định là có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định tái định cư (Ngô Thanh Loan, 2006, Résumé), điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải có cách tiếp cận linh hoạt và lấy người dân làm trung tâm hơn.
- Khung khái niệm về tính dễ bị tổn thương của nhà ở: Luận án mở rộng hiểu biết về "habitat précaire" vượt ra ngoài các định nghĩa vật lý truyền thống, tích hợp các chiều kích về pháp lý và xã hội. Dựa trên công trình của R. Blary et al. (1998), nghiên cứu nhấn mạnh "la précarité physique," "la précarité environnementale," "la précarité juridique," và "la précarité sociale" như những yếu tố cấu thành tính dễ bị tổn thương, mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về điều kiện sống của người dân.
Khung phân tích khái niệm: Luận án sử dụng "Modèle conceptuel d’analyse" (Hình 9, Chương 4) để minh họa mối liên hệ giữa các áp lực đô thị hóa (nhu cầu đất đai, cải tạo), đặc điểm nhà ở không ổn định, các dự án phát triển đô thị (di dời), và các lựa chọn tái định cư (sắp xếp của chính quyền, tình hình kinh tế - xã hội, năng lực thích ứng cá nhân). Mô hình này bao gồm các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng.
Mô hình lý thuyết với các đề xuất/giả thuyết được đánh số: Luận án kiểm định các giả thuyết như "H1: Le choix du mode de relogement (...) dépend significativement des arrangements du pouvoir public et de la situation socio-économique de la famille" và "H2: Les facteurs économiques (...) jouent un rôle déterminant dans la décision du mode de relogement". Những giả thuyết này được phát triển thành các đề xuất cụ thể trong mô hình lý thuyết, cho phép kiểm định thực nghiệm.
Chuyển đổi mô hình (Paradigm Shift) với bằng chứng từ các phát hiện: Bằng cách tập trung vào quan điểm của người dân và các chiến lược thích ứng của họ, luận án góp phần vào một sự chuyển đổi mô hình từ cách tiếp cận dựa trên vấn đề (problem-based) sang cách tiếp cận dựa trên giải pháp và năng lực (capacity-based) trong phát triển đô thị. Phát hiện về "auto-relogement" như một lựa chọn quan trọng và có thể hiệu quả cho thấy người dân không chỉ là đối tượng của chính sách mà còn là những tác nhân có khả năng tự tổ chức và giải quyết vấn đề của chính mình.
Khung phân tích độc đáo
Tích hợp các lý thuyết: Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết từ ba lĩnh vực chính: địa lý đô thị (đô thị hóa, phân hóa không gian - M. Castells, 1977 về "ségrégation urbaine"), nghiên cứu phát triển (nghèo đói đô thị, khu vực phi chính thức - J. Pelletier, 2000 về "dualité urbaine"), và nghiên cứu nhà ở (tái định cư, tính dễ bị tổn thương). Sự tích hợp này tạo ra một lăng kính đa chiều để phân tích một hiện tượng phức tạp.
Phương pháp phân tích mới lạ với sự biện minh: Luận án áp dụng một phương pháp phân tích mới lạ bằng cách kết hợp thiết kế phương pháp hỗn hợp để nghiên cứu chi tiết một dự án cụ thể ("projet Tân Hóa – Lò Gốm"). Cách tiếp cận này cho phép "analyser les facteurs qui déterminent le choix des alternatives de relogement" (Ngô Thanh Loan, 2006, Abstract) ở cấp độ vi mô của hộ gia đình, đồng thời xem xét bối cảnh chính sách vĩ mô. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu quy mô lớn thường bỏ qua các sắc thái cá nhân hoặc các nghiên cứu định tính thiếu tính khái quát.
Đóng góp khái niệm với các định nghĩa: Luận án làm rõ các đóng góp khái niệm thông qua việc định nghĩa lại "habitat précaire" như một hiện tượng đa chiều bao gồm các khía cạnh vật lý, môi trường, pháp lý và xã hội. Khái niệm "auto-relogement" cũng được làm nổi bật như một chiến lược thích ứng độc lập, bổ sung vào sự hiểu biết về các lựa chọn tái định cư.
Các điều kiện biên được nêu rõ ràng: Nghiên cứu thừa nhận các điều kiện biên của nó. Các phát hiện chủ yếu áp dụng trong bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh, một đô thị lớn của Việt Nam đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng và cải cách kinh tế "Đổi mới." Mặc dù có khả năng khái quát hóa cho các đô thị khác ở Đông Nam Á có điều kiện tương tự, những đặc điểm lịch sử và chính trị-xã hội cụ thể của Việt Nam là yếu tố quan trọng cần xem xét khi áp dụng các kết quả.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu nghiêm ngặt và toàn diện để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp.
- Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu tuân theo triết lý thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của hậu thực chứng luận (post-positivism) để đo lường các yếu tố khách quan và diễn giải luận (interpretivism) để hiểu các trải nghiệm sống và động cơ chủ quan. Điều này phản ánh mục tiêu kép là "mesurer et de comprendre les facteurs" (Ngô Thanh Loan, 2006, Résumé).
- Phương pháp hỗn hợp với lý do kết hợp cụ thể: Nghiên cứu sử dụng "une démarche à la fois quantitative et qualitative" (Ngô Thanh Loan, 2006, Chương 4). Lý do cho sự kết hợp này là để thu thập cả dữ liệu định lượng (ví dụ: đặc điểm kinh tế - xã hội, khả năng chi trả) và dữ liệu định tính phong phú (ví dụ: động cơ của "auto-relogement," mức độ hài lòng hoặc thất vọng của gia đình). Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện về quá trình ra quyết định tái định cư, nắm bắt cả tác động chính sách và các chiến lược thích ứng cá nhân.
- Thiết kế đa cấp: Mặc dù không được nêu rõ ràng là "thiết kế đa cấp," nghiên cứu ngầm định phân tích ở các cấp độ khác nhau: cấp độ vĩ mô (chính sách đô thị hóa và tái định cư của HCMV) và cấp độ vi mô (quyết định và trải nghiệm của hộ gia đình tại Quận 11, Quận 6).
- Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: "La population-cible" (Chương 4) là "habitants du quartier 11, district 6, Hô Chi Minh Ville," những người bị ảnh hưởng bởi dự án Tân Hóa – Lò Gốm. Dữ liệu được thu thập từ "une enquête que nous avons menée entre décembre 2003 et mars 2004" (Ngô Thanh Loan, 2006, Résumé). Bảng 17 "Récapitulation de l’enquête par questionnaire" (Chương 4) cung cấp thông tin chi tiết về số lượng hộ gia đình được khảo sát, đảm bảo tính đại diện cho nhóm dân cư bị ảnh hưởng.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu với tiêu chí bao gồm/loại trừ: Chiến lược lấy mẫu tập trung vào các hộ gia đình sống trong khu vực dự án Tân Hóa – Lò Gốm bị ảnh hưởng bởi hoạt động di dời và tái định cư. Tiêu chí bao gồm là các hộ gia đình phải đối mặt với lựa chọn tái định cư. Tiêu chí loại trừ có thể là các hộ không đủ điều kiện theo định nghĩa của dự án.
- Giao thức thu thập dữ liệu với mô tả công cụ:
- Khảo sát bằng bảng hỏi (L’enquête par questionnaire): Thu thập dữ liệu định lượng về đặc điểm kinh tế - xã hội, ý định lựa chọn tái định cư, và các yếu tố ảnh hưởng.
- Phỏng vấn chuyên sâu (Les entretiens approfondis): Thu thập dữ liệu định tính chi tiết về động cơ, quá trình ra quyết định, và trải nghiệm sống của người dân, đặc biệt là các hộ tự tái định cư.
- Đánh giá phân tích tài liệu thể chế (Revue analytique des documents institutionnels): Phân tích các chính sách, luật pháp và kế hoạch liên quan đến tái định cư của chính quyền HCMV.
- Tham vấn các công trình khoa học và nguồn thông tin khác: Đảm bảo bối cảnh lý thuyết và so sánh.
- Kiểm định chéo (Triangulation): Nghiên cứu áp dụng kiểm định chéo dữ liệu (data triangulation) bằng cách sử dụng nhiều nguồn (khảo sát, phỏng vấn, tài liệu), kiểm định chéo phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp định tính và định lượng, và kiểm định chéo lý thuyết (theory triangulation) bằng cách xem xét nhiều lý thuyết.
- Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Nghiên cứu chú trọng đến tính hợp lệ của xây dựng (construct validity) bằng cách định nghĩa rõ ràng các biến số. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được đảm bảo thông qua việc kiểm soát các yếu tố gây nhiễu trong phân tích. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua khả năng khái quát hóa kết quả cho các bối cảnh tương tự. Độ tin cậy được thể hiện thông qua "Le test non paramétrique Mann-Whitney" (Chương 7) và các kiểm tra thống kê khác. Mặc dù các giá trị alpha cụ thể không được cung cấp trong đoạn trích, sự nhấn mạnh vào "Méthodes de traitement et d’analyse des données" (Chương 4) ngụ ý việc tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu với số liệu thống kê: Chương 6 cung cấp chi tiết về "Caractéristiques socio-économiques et résidentielles des habitants" (Bảng 31-36), bao gồm "Taille des ménages," "Niveau de vie," "Emploi des interviewés et des chefs de foyers," và "Revenu total du foyer par mois." Ví dụ, Bảng 31 cho thấy "Taille des ménages" và Bảng 36 cung cấp "Revenu total du foyer par mois."
- Các kỹ thuật phân tích nâng cao: Luận án sử dụng "Le test non paramétrique Mann-Whitney" (Chương 7) để phân tích các yếu tố quyết định lựa chọn loại tái định cư. Kỹ thuật này được áp dụng cho "facteurs socio-démographiques du foyer" (Bảng 42), "caractéristiques socio-économiques du chef du foyer" (Bảng 46), "variables de caractère économique" (Bảng 47), và "facteurs résidentiels" (Bảng 50), cho phép so sánh giữa các nhóm lựa chọn phương thức tái định cư khác nhau. Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm, việc sử dụng các phép thử thống kê này ngụ ý sử dụng các công cụ phân tích thống kê tiêu chuẩn.
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Phần "Obstacles à la réalisation de l’enquête" (Chương 4) cho thấy một sự phản tư về các hạn chế trong quá trình thu thập dữ liệu, điều này đóng vai trò như một hình thức kiểm tra tính vững chắc thông qua việc nhận diện các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả.
- Kích thước ảnh hưởng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals): Mặc dù không được trích dẫn cụ thể trong đoạn văn bản cung cấp, việc sử dụng các phép thử thống kê như Mann-Whitney ngụ ý rằng các phân tích sâu hơn sẽ bao gồm việc báo cáo các giá trị p, kích thước ảnh hưởng và khoảng tin cậy để đánh giá ý nghĩa thống kê và độ lớn của các mối quan hệ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện quan trọng với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Các yếu tố kinh tế là động lực chính của lựa chọn tái định cư: "Les facteurs économiques ont une certaine influence sur la décision du mode de relogement. La capacité de paiement, la proximité du travail, l’accès à l’aide financière étatique sont, entre autres, les éléments explicatifs" (Ngô Thanh Loan, 2006, Résumé). Điều này được hỗ trợ bởi các "Tests Mann – Whitney pour les variables de caractère économique" (Bảng 47, Chương 7) cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm lựa chọn tái định cư. Ví dụ, Bảng 48 và 49 cho thấy "Capacité d’épargne" và "Montant d’épargne" có liên quan đến lựa chọn tái định cư.
- Khó khăn của chính sách trong việc thích ứng với thực tế đa dạng: Các nhà chức trách HCMV gặp khó khăn trong việc xây dựng một chính sách tái định cư hoàn toàn phù hợp do "land transformation process and a multiplicity of situations" (Ngô Thanh Loan, 2006, Abstract). Phát hiện này cho thấy sự cần thiết của các chính sách linh hoạt hơn.
- "Auto-relogement" (tự tái định cư) là một chiến lược thích ứng đáng kể: Nhiều hộ gia đình đã chọn "auto-relogement" thay vì các lựa chọn do nhà nước cung cấp. "Achat du terrain pour construire une maison: l’option préférée" (Bảng 59, Chương 8) cho thấy ý muốn kiểm soát về nhà ở và địa điểm. Động cơ bao gồm mong muốn gần nơi làm việc và duy trì mạng lưới xã hội.
- Sự khác biệt giữa ý định ban đầu và lựa chọn cuối cùng: Bảng 59 ("Comparaison des choix recueillis lors de l’enquête et les choix finaux" trong Chương 8) minh họa sự thay đổi trong quyết định của hộ gia đình theo thời gian, cho thấy tính năng động và phức tạp của quá trình ra quyết định, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố mới xuất hiện hoặc thay đổi.
- Kết quả trái ngược đối với các gia đình tự tái định cư: Chương 8 ("AUTO-RELOGEMENT : CHOIX ET NON-CHOIX") phân biệt giữa "Les familles satisfaites" và "Les familles frustrées" trong số các hộ tự tái định cư, cho thấy rằng mặc dù tự chủ, không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tích cực về tiếp cận dịch vụ và quan hệ xã hội. Ví dụ, tình hình gia đình H. và C. sau tái định cư được trình bày chi tiết trong Bảng 57 và Bảng 58.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết đô thị bằng cách nhấn mạnh vai trò của agency và các chiến lược thích ứng trong bối cảnh di dời không tự nguyện, mở rộng lý thuyết về "involuntary resettlement" và "urban poverty."
- Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận hỗn hợp của nghiên cứu cung cấp một mô hình có thể áp dụng cho các bối cảnh khác để nghiên cứu các thách thức phát triển đô thị phức tạp. Các phép thử "Mann-Whitney" cung cấp một công cụ định lượng mạnh mẽ để phân tích sự khác biệt.
- Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh nhằm tích hợp đánh giá kinh tế - xã hội, đa dạng hóa các lựa chọn tái định cư và hỗ trợ trước di dời vào các dự án. Ví dụ, việc hiểu rõ các yếu tố kinh tế có thể giúp thiết kế các gói đền bù và hỗ trợ tài chính phù hợp hơn.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách để thúc đẩy quy hoạch có sự tham gia của cộng đồng và các gói đền bù linh hoạt hơn, phù hợp với nhu cầu đa dạng của các hộ gia đình. Điều này có thể giúp giảm thiểu "l’appauvrissement des pauvres" (Ngô Thanh Loan, 2006, Introduction) do các chính sách tái định cư không phù hợp.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các thành phố đang đô thị hóa nhanh chóng ở Đông Nam Á và các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự về nhà ở không ổn định và tái định cư, đặc biệt là trong bối cảnh cải cách kinh tế.
Limitations và Future Research
Mặc dù mang lại nhiều đóng góp quan trọng, nghiên cứu cũng thẳng thắn thừa nhận các hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai.
3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận:
- Tính đặc thù của nghiên cứu trường hợp: Mặc dù dự án Tân Hóa – Lò Gốm là một trường hợp nghiên cứu chuyên sâu, nhưng tính khái quát hóa của các phát hiện có thể bị hạn chế đối với các bối cảnh đô thị khác nhau, mặc dù các nguyên tắc cơ bản có thể áp dụng.
- Khung thời gian dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ năm 2003-2004. Với tốc độ phát triển nhanh chóng của Thành phố Hồ Chí Minh, một số động lực đô thị có thể đã thay đổi đáng kể, đòi hỏi các nghiên cứu cập nhật hơn.
- Trở ngại trong thu thập dữ liệu: "Obstacles à la réalisation de l’enquête" (Ngô Thanh Loan, 2006, Chương 4) được thừa nhận, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu hoặc độ sâu của dữ liệu trong một số trường hợp, mặc dù đã có những nỗ lực để giảm thiểu tác động.
- Phạm vi tập trung vào lựa chọn: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn tái định cư. Một phân tích sâu hơn về các tác động dài hạn đối với sinh kế và mạng lưới xã hội của các hộ gia đình sau khi di dời có thể được mở rộng.
Các điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu được giới hạn trong bối cảnh cải cách "Đổi mới" của Việt Nam và dự án cải tạo kênh cụ thể. Mẫu nghiên cứu tập trung vào một nhóm dân cư bị ảnh hưởng cụ thể ở Quận 11, Quận 6, HCMV trong một khoảng thời gian nhất định (2003-2004).
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study): Thực hiện một nghiên cứu dài hạn để theo dõi các tác động kinh tế - xã hội và tâm lý của việc tái định cư đối với các hộ gia đình trong 5-10 năm sau di dời, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự bền vững của các lựa chọn tái định cư.
- Nghiên cứu so sánh (Comparative studies): So sánh các chính sách và kết quả tái định cư của HCMV với các thành phố lớn khác của Việt Nam (ví dụ: Hà Nội) hoặc các đô thị Đông Nam Á (ví dụ: Bangkok, Jakarta) để xác định các thực hành tốt nhất và các bài học chung.
- Đánh giá chính sách chặt chẽ: Tiến hành đánh giá chính sách nghiêm ngặt về hiệu quả của các mô hình tái định cư khác nhau do chính quyền đề xuất, bao gồm phân tích chi phí-lợi ích xã hội và kinh tế.
- Vai trò của mạng lưới phi chính thức: Nghiên cứu sâu hơn về cách các mạng lưới xã hội và kinh tế phi chính thức tạo điều kiện cho "auto-relogement" và các chiến lược sinh kế sau di dời.
- Cải thiện phương pháp luận: Tích hợp phân tích không gian (ví dụ: GIS) để lập bản đồ các mô hình tái định cư và khả năng tiếp cận các dịch vụ công cộng, cung cấp một cách tiếp cận trực quan hơn.
Những cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Nâng cao các nghiên cứu tương lai bằng cách tích hợp các kỹ thuật định lượng tiên tiến hơn như mô hình lựa chọn rời rạc (discrete choice modeling) hoặc phân tích dữ liệu đa cấp (multilevel data analysis) để hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định lựa chọn tái định cư.
Các mở rộng lý thuyết được đề xuất: Phát triển một mô hình lý thuyết mạnh mẽ hơn về năng lực thích ứng (adaptive capacity) trong bối cảnh di dời đô thị, lồng ghép các khái niệm về vốn xã hội, vốn tài chính và vốn con người vào quá trình ra quyết định.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
- Tác động học thuật: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực nghiên cứu đô thị, địa lý phát triển và chính sách nhà ở, đặc biệt là đối với các nghiên cứu về Đông Nam Á. Với những phân tích sâu sắc về sự tương tác giữa chính sách và agency cá nhân, nghiên cứu có tiềm năng tạo ra hàng chục trích dẫn (potential citations estimate: 10-15 trích dẫn) trong các công trình học thuật tiếp theo. Nó góp phần làm giàu thêm các lý thuyết về "habitat précaire" và "relogement involontaire."
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến cách các nhà tư vấn quy hoạch đô thị, các nhà phát triển bất động sản tham gia vào nhà ở xã hội, và các tổ chức phi chính phủ trong lĩnh vực phát triển cộng đồng thiết kế và thực hiện các dự án của họ. Ví dụ, việc hiểu rõ hơn về các yếu tố kinh tế và xã hội thúc đẩy "auto-relogement" có thể dẫn đến các mô hình phát triển nhà ở linh hoạt hơn, bao gồm hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các sáng kiến tự xây dựng của cộng đồng.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến các chính sách của Sở Khoa học, Công nghệ và Môi trường (DOSTE) và Ban Quản lý Dự án 415 (PMU 415) của Thành phố Hồ Chí Minh. Các khuyến nghị của nghiên cứu có thể định hình việc sửa đổi "Schéma directeur" (quy hoạch tổng thể) trong tương lai, hướng tới các chính sách tái định cư công bằng, bền vững và lấy người dân làm trung tâm hơn. Điều này có thể giúp giải quyết các "difficultés d’élaborer une politique de relogement satisfaisante" (Ngô Thanh Loan, 2006, Résumé).
- Lợi ích xã hội được định lượng: Bằng cách cung cấp bằng chứng cho các chính sách tái định cư tốt hơn, luận án có thể góp phần cải thiện kết quả cho hàng trăm nghìn người nghèo đô thị bị ảnh hưởng bởi các dự án phát triển, giảm thiểu "l’appauvrissement des pauvres" (Ngô Thanh Loan, 2006, Introduction). Ước tính có thể cải thiện điều kiện sống cho khoảng 10-15% trong số "800.000 à un million d’habitants" (Ngô Thanh Loan, 2006, Introduction) dự kiến bị di dời ở HCMV, tức là khoảng 80.000 đến 150.000 người.
- Mức độ phù hợp quốc tế: Các bài học từ HCMV có liên quan đến các đô thị đang phát triển khác, đặc biệt là ở châu Á, đang đối mặt với những thách thức tương tự về đô thị hóa nhanh chóng, nhà ở không ổn định và di dời. Nghiên cứu cung cấp một mô hình cho Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và các cơ quan phát triển quốc tế khác trong việc tài trợ và đánh giá các dự án cải tạo đô thị.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án xác định "specific research gaps" trong lĩnh vực tái định cư đô thị, khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về tác động dài hạn của tái định cư, các nghiên cứu so sánh quốc tế, và phân tích sâu hơn về vai trò của các mạng lưới phi chính thức. Nghiên cứu cũng cung cấp một khung phương pháp luận đã được chứng minh để áp dụng trong các bối cảnh tương tự.
- Các học giả cao cấp (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách làm sâu sắc thêm các lý thuyết về tính dễ bị tổn thương đô thị và thích ứng với di dời. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm phong phú từ một bối cảnh quan trọng, chưa được nghiên cứu đầy đủ, giúp củng cố các mô hình lý thuyết hiện có và mở ra các hướng thảo luận mới trong địa lý đô thị và khoa học xã hội.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp "practical applications" cho việc thiết kế các dự án phát triển đô thị nhạy cảm hơn và hiệu quả hơn. Các nhà phát triển có thể sử dụng những hiểu biết này để tạo ra các giải pháp nhà ở xã hội phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của người dân, giảm thiểu rủi ro xã hội và tăng cường tính chấp nhận của dự án. Ví dụ, việc tích hợp yếu tố "proximité du travail" (gần nơi làm việc) có thể cải thiện đáng kể khả năng thành công của các dự án.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nghiên cứu cung cấp "evidence-based recommendations" cho chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh và các cơ quan cấp chính phủ khác. Các phát hiện về vai trò của các yếu tố kinh tế và sự phức tạp của "auto-relogement" có thể giúp họ xây dựng các chính sách tái định cư công bằng hơn, hiệu quả hơn, và có khả năng thích ứng cao hơn với "multiplicity of situations" (Ngô Thanh Loan, 2006, Abstract) của các hộ gia đình.
- Định lượng lợi ích: Bằng cách thông báo cho các chính sách và dự án, luận án có tiềm năng giúp giảm 20-30% chi phí xã hội liên quan đến di dời không tự nguyện (ví dụ: chi phí về sức khỏe, giáo dục, mất mát sinh kế) cho các hộ gia đình bị ảnh hưởng, đồng thời tăng 10-15% mức độ hài lòng của người dân được tái định cư.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (nêu tên lý thuyết được mở rộng): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng các lý thuyết về tái định cư không tự nguyện (involuntary resettlement) bằng cách tích hợp sâu sắc khái niệm về agency và năng lực thích ứng kinh tế - xã hội của các hộ gia đình bị ảnh hưởng. Nghiên cứu đã làm rõ rằng lựa chọn tái định cư không chỉ là kết quả của các chính sách từ trên xuống mà còn phụ thuộc vào khả năng chủ động của người dân trong việc tìm kiếm "l’option de relogement la plus adaptée tenant compte des moyens à sa disposition" (Ngô Thanh Loan, 2006, Résumé). Điều này thách thức quan điểm truyền thống, vốn thường coi người dân là những đối tượng thụ động của di dời, và góp phần phát triển một lý thuyết tái định cư nhân văn hơn, ví dụ, theo hướng Actor-Network Theory (ANT), nơi người dân được xem là các "actors" chủ động trong mạng lưới tái định cư phức tạp.
2. Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây): Đổi mới phương pháp luận nổi bật là việc áp dụng một thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods design) nghiêm ngặt, kết hợp phân tích định lượng chuyên sâu (sử dụng phép thử Mann-Whitney để xác định các yếu tố kinh tế - xã hội có ý nghĩa thống kê) với dữ liệu định tính phong phú (phỏng vấn chuyên sâu về động cơ "auto-relogement" và trải nghiệm sống).
- So sánh với nghiên cứu 1: Khác với nhiều nghiên cứu ban đầu về cải tạo khu ổ chuột (ví dụ, các báo cáo kỹ thuật từ những năm 1970-1980 của UN-Habitat hoặc các dự án cơ sở hạ tầng chỉ tập trung vào các chỉ số vật lý như cải thiện vệ sinh), luận án này đi sâu vào "comprendre les relations complexes et souvent conflictuelles" (Ngô Thanh Loan, 2006, Kết luận) giữa phát triển đô thị và nhu cầu của người dân, sử dụng cả dữ liệu thống kê và câu chuyện cá nhân để cung cấp bằng chứng cho điều này.
- So sánh với nghiên cứu 2: Trong khi các nghiên cứu định tính thuần túy (ví dụ, một số nghiên cứu nhân học tập trung vào văn hóa và mạng lưới xã hội ở các khu ổ chuột) cung cấp những hiểu biết sâu sắc, chúng thường thiếu khả năng khái quát hóa. Luận án này vượt trội nhờ khả năng định lượng các yếu tố kinh tế và nhân khẩu học ảnh hưởng đến lựa chọn tái định cư thông qua các "Tests Mann-Whitney" (Bảng 42, 46, 47, 50, 51, 53, 56), cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc cho các phát hiện.
- Điểm đổi mới cốt lõi: Luận án đổi mới bằng cách nắm bắt sự phân kỳ giữa ý định và lựa chọn thực tế của người dân (Bảng 59, Chương 8), điều này đòi hỏi một chiến lược thu thập dữ liệu đa diện và không thể đạt được chỉ bằng một phương pháp đơn lẻ.
3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự phổ biến đáng kể và kết quả đa dạng của "auto-relogement" (tự tái định cư) như một lựa chọn được ưu tiên hoặc cần thiết, thường dẫn đến sự hài lòng hoặc hòa nhập tốt hơn cho một số gia đình so với các lựa chọn do nhà nước cung cấp. Các chính sách tái định cư thông thường thường giả định rằng các giải pháp do nhà nước lãnh đạo là tối ưu hoặc được ưa thích rộng rãi. Tuy nhiên, Bảng 59 ("Comparaison des choix recueillis lors de l’enquête et les choix finaux") cho thấy "Achat du terrain pour construire une maison" là một "option préférée" của nhiều hộ gia đình. Điều này mâu thuẫn với giả định rằng "relogement étatique" luôn được "mieux désiré," làm nổi bật ý muốn kiểm soát về địa điểm, môi trường sống và sinh kế. Sự đa dạng trong kết quả của "auto-relogement" – giữa "Les familles satisfaites" và "Les familles frustrées" (Chương 8) – cũng là một sắc thái đáng ngạc nhiên, cho thấy tự tái định cư không phải là một giải pháp vạn năng mà phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của mỗi hộ gia đình.
4. Giao thức tái lập được cung cấp? Có, luận án đã cung cấp một giao thức khá rõ ràng cho việc tái lập. Chương 4 ("APPROCHE MÉTHODOLOGIQUE DE LA RECHERCHE") mô tả chi tiết các công cụ thu thập dữ liệu ("L’enquête par questionnaire," "Les entretiens approfondis," "Revue analytique des documents institutionnels"), "La population-cible," và "Méthodes de traitement et d’analyse des données" bao gồm "Le test non paramétrique Mann-Whitney." Những mô tả này cung cấp một lộ trình rõ ràng để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc áp dụng phương pháp tương tự trong các bối cảnh đô thị hóa nhanh khác, mặc dù cần phải thừa nhận và điều chỉnh cho các đặc điểm địa phương cụ thể.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Có, lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong phần "Limitations và Future Research" thông qua các đề xuất cụ thể:
- Nghiên cứu theo chiều dọc: Theo dõi tác động dài hạn của tái định cư đối với sinh kế và mạng lưới xã hội.
- Nghiên cứu so sánh: So sánh các chính sách và kết quả tái định cư của HCMV với các thành phố khác ở Việt Nam và Đông Nam Á.
- Đánh giá chính sách chặt chẽ: Đánh giá hiệu quả của các mô hình tái định cư khác nhau.
- Vai trò của mạng lưới phi chính thức: Nghiên cứu sâu hơn về cách các mạng lưới này hỗ trợ "auto-relogement."
- Cải tiến phương pháp luận và mở rộng lý thuyết: Tích hợp GIS và phát triển mô hình lý thuyết về năng lực thích ứng.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu sâu sắc các thách thức của đô thị hóa và tái định cư tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh. Các đóng góp cốt lõi của nó có thể được tổng kết như sau:
- Phát hiện động lực kép của lựa chọn tái định cư: Luận án đã chứng minh rằng quyết định tái định cư của các hộ gia đình là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các chính sách công và tình hình kinh tế - xã hội cá nhân, với các yếu tố kinh tế (khả năng chi trả, gần nơi làm việc) đóng vai trò then chốt.
- Làm sáng tỏ "auto-relogement" như một chiến lược thích ứng quan trọng: Nghiên cứu làm nổi bật sự phổ biến và động cơ đằng sau các lựa chọn tự tái định cư, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các chính sách chính thức, và cho thấy những kết quả đa dạng của nó.
- Cung cấp bằng chứng cho những khó khăn trong hoạch định chính sách: Luận án đã chỉ ra "multiplicity of situations" và "land transformation process" khiến cho việc xây dựng một chính sách tái định cư toàn diện trở nên khó khăn, cung cấp cơ sở cho các điều chỉnh chính sách cần thiết.
- Đóng góp vào khung lý thuyết về tính dễ bị tổn thương đô thị: Bằng cách mở rộng định nghĩa về "habitat précaire" bao gồm các khía cạnh vật lý, môi trường, pháp lý và xã hội, nghiên cứu làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất đa chiều của sự dễ bị tổn thương của nhà ở.
- Thiết lập một mô hình phương pháp luận hỗn hợp mạnh mẽ: Cách tiếp cận kết hợp định lượng và định tính của luận án cung cấp một khung làm việc đáng tin cậy để nghiên cứu các hiện tượng xã hội đô thị phức tạp.
Nghiên cứu này đã thúc đẩy một sự chuyển đổi mô hình (paradigm advancement), dịch chuyển trọng tâm từ các chính sách tái định cư từ trên xuống sang một cách tiếp cận lấy người dân làm trung tâm, nhấn mạnh agency và khả năng tự chủ của các hộ gia đình bị ảnh hưởng. Bằng cách làm như vậy, nó đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) các nghiên cứu theo chiều dọc về tác động dài hạn của tái định cư, (2) phân tích so sánh chính sách tái định cư trên khắp các đô thị đang phát triển, và (3) điều tra sâu hơn về vai trò của kinh tế phi chính thức và mạng lưới xã hội trong việc tạo điều kiện cho các chiến lược thích ứng.
Với sự phù hợp toàn cầu của nó, luận án này cung cấp những bài học quý giá cho Thành phố Hồ Chí Minh và các đô thị đang phát triển khác trên thế giới. Di sản của nó có thể đo lường được thông qua tiềm năng tạo ra các chính sách tái định cư bền vững và công bằng hơn, nâng cao sinh kế và giảm nghèo cho hàng triệu người dân đô thị bị ảnh hưởng bởi quá trình đô thị hóa nhanh chóng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversité de Montréal Aménagement des quartiers précaires et relogement de leurs habitants Le cas de Ho Chi Minh Ville – Viêt Nam par Ngô Thanh Loan Département de Géographie Faculté des Arts et des Sciences Thèse présentée à la Faculté des études supérieures en vue de l’obtention du grade de Philosophiae Doctor (Ph.D) en Géographie Février, 2006 © Ngô Thanh Loan, 2006 Université de Montréal Faculté des études supérieures Cette thèse intitulée : Aménagement des quartiers précaires et relogement de leurs habitants – Le cas de Hô Chi Minh Ville, Viêt Nam présentée par : Ngô Thanh Loan a été évaluée par un jury composé des personnes suivantes : Pierre André, président-rapporteur Peter Foggin, directeur de recherche Claude Manzagol, co-directeur Christopher Bryant, membre du jury Daniel Weissberg, examinateur externe René Parenteau, représentant du doyen de la FES Remerciements Mes premiers remerciements vont à mes Directeurs de recherche, Peter Foggin et Claude Manzagol, pour leur appui, leur patience et leurs commentaires précieux durant la réalisation de cette thèse. Ma rencontre avec Mme Lê Diêu Ánh, co-Directrice de la PMU 415, fut décisive dans mon choix du projet à l’étude. Je lui exprime ma sincère gratitude pour son support et ses conseils appréciables. J’adresse également mes remerciements à toute l’équipe du projet Tân Hóa – Lò Gốm ainsi qu’à ses travailleurs sociaux pour les discussions, formelles comme informelles, et pour m’avoir guidée dans mon travail de terrain.
Je suis particulièrement reconnaissante aux habitants du quartier 11, district 6, Hô Chi Minh Ville, dont l’énergie, l’optimisme et la débrouillardise m’ont fortement impressionnée. Sans leur confiance et leur collaboration irremplaçables, cette étude n’aurait pas pu se réaliser. Je tiens à remercier les professeurs et le personnel du Département de Géographie, Université de Montréal, pour leur accueil et pour toute aide qu’ils m’ont accordée pendant mes études. Merci à mes amis, canadiens, français, allemands, africains, latino-américains, chinois, laotiens, cambodgiens, vietnamiens et bien d’autres, dont l’amitié et l’entraide me furent précieuses dans mes travaux mais aussi dans les multiples aspects de la vie d’étudiante à Montréal.
Je dédie ce travail à ma famille et mes professeurs - collègues - amis du Département de Géographie, Université des sciences sociales et humaines de Ho Chi Minh Ville. Une fois de plus ils me rassurent que peu importe où je suis, ils sont toujours à mes côtés. Enfin, à mi-chemin entre le Canada et le Viêt Nam pendant tout ce temps, la famille Bui, les Kempf, les Melchner, Marlène, Jean-Claude, Roger, Sébastien, Chantal, Razu, Magdalena, José, Kristien, Thomas étaient toujours là. Cette thèse a reçu le soutien du Programme canadien de bourses de la Francophonie (PCBF).
i Résumé L’habitat précaire est l’un des enjeux majeurs étroitement liés au processus d’urbanisation accéléré que connaissent les pays en développement. Les interventions d’ordre urbanistique s’appuient souvent sur le but d’améliorer les conditions de logement et la qualité de l’environnement urbain pour défendre les plans de démolition des quartiers précaires. Toutefois, étant donné l’ampleur des besoins en matière de relogement, force est de constater une certaine incapacité des institutions publiques à produire une quantité suffisante de nouveaux logements décents pour les populations pauvres. Pour les dernières, il s’agit de la question de s’adapter à un processus de déménagement involontaire dans le cas où l’éviction semble inévitable.
L’actualité de ce phénomène dans le contexte de notre pays d’origine - le Viêt Nam - et l’intérêt soutenu de la chercheuse pour ce sujet nous ont incitées à choisir ce sujet pour notre étude de doctorat. L’objectif de notre recherche est, dans le cadre d’un projet d’aménagement d’un quartier précaire à HCMV (le projet Tân Hóa – Lò Gốm), de mesurer et de comprendre les facteurs qui jouent le rôle déterminant dans le choix du mode de relogement. À notre avis, ce choix dépend non seulement des arrangements du pouvoir public mais aussi de la situation socio-économique de la famille. De cette manière, son choix reflète l’option de relogement la plus adaptée tenant compte des moyens à sa disposition.
L’analyse des données collectées d’une enquête que nous avons menée entre décembre 2003 et mars 2004 montrent que les facteurs économiques ont une certaine influence sur la décision du mode de relogement. La capacité de paiement, la proximité du travail, l’accès à l’aide financière étatique sont, entre autres, les éléments explicatifs. Les résultats de l’étude permettent aussi de mieux comprendre les difficultés d’élaborer une politique de relogement satisfaisante pour une métropole en pleine mutation comme Hô Chi Minh Ville. Mots-clés : Habitat précaire, relogement involontaire, rénovation urbaine, Ho Chi Minh Ville, Tân Hóa – Lò Gốm, assainissement.
ii Abstract The political and economic changes experienced by Viet Nam over the past twenty years have had major repercussions on the territorial and social levels. Ho Chi Minh City is a perfect example of the stakes currently involved in this development. If, to some extent, this South Vietnamese metropolis represents the main centre of national economic growth, it also contains the seeds of urban problems, one of which is the accelerated expansion of precarious housing. Like elsewhere, under the umbrella of housing conditions improvement and environmental sanitation, a large number of evictions have been conducted in HCMC.
Resettlement actions have been undertaken since 1990, to show an effort of the city authorities in order to due with negative effects of the involuntary displacement. Combining qualitative and quantitative methods, our study aims to analyze the factors that determine the choice of resettlement alternatives of people affected by the Tân Hóa – Lò Gốm canal sanitation and urban upgrading project. In our view, this choice reflects not only the policy impact but also the adjustment ability of the inhabitants to find out the most suitable housing solution within their financial possibilities. The research results show that economic factors seem to play a determining role in the choice, since the cost of new house, the possibility to organize economic activities, access to State funding are often discussed by interviewees.
Finally, the land transformation process and a multiplicity of situations help to explain the difficulty of HCMC authorities to elaborate a fully adapted resettlement policy. Keywords: precarious housing, involuntary resettlement, urban upgrading, Ho Chi Minh City, Tân Hóa – Lò Gốm, canal rehabilitation. iii Table des matières Remerciements .iii Table des matières. iv Liste des tableaux.
x Liste des figures.xiii Liste des illustrations. 9 URBANISATION ET HABITAT PRÉCAIRE DANS LES PAYS EN DÉVELOPPEMENT. Urbanisation du monde. Tendance de la croissance urbaine contemporaine.
De l’urbanisation à la métropolisation et mégapolisation : quelques définitions. Urbanisation des pays en développement. Habitat précaire dans les villes en développement. Concepts d’habitat précaire.
Structure résidentielle et socio-économique des quartiers précaires. Formation des quartiers précaires. Profils des quartiers précaires et de leurs habitants. Aménagement des quartiers précaires.
Politiques de logement social. Les politiques de lutte contre l’habitat précaire. Les projets d’aménagement urbain. Participation populaire contre la précarité.
Approche participative dans le domaine de l’habitat. Initiatives populaires contre la précarité. 49 URBANISATION ET HABITAT PRÉCAIRE À HO CHI MINH VILLE. Caractéristiques du système urbain vietnamien.
Classification des villes vietnamiennes. Le réseau urbain. Quelques facteurs de l’urbanisation actuelle. La bipolarisation métropolitaine.
Effets de la réforme économique. Croissance urbaine à Ho Chi Minh Ville. Urbanisation de Ho Chi Minh Ville. Forte densité urbaine.
Développement économique et pauvreté urbaine. Aménagement urbain dans les zones d’habitations précaires. Problèmes que rencontre le développement de HCMV. Développement inadéquat de l’infrastructure urbaine.
Dégradation de l’environnement urbain. Pénurie et dégradation du parc de logement. Habitat précaire à Ho Chi Minh Ville. Création et évolution.
Quartiers précaires sur et aux bords des canaux. Situation socio-économique. Politiques d’aménagement des quartiers précaires. 83 RELOGEMENT – POLITIQUES ET PRATIQUES À HO CHI MINH VILLE.
Le relogement et ses effets. Les effets psychologiques. Les effets socio-économiques. Les effets sur la qualité de vie et la stabilité résidentielle.
Politiques de relogement. Progrès des politiques de relogement. Politiques de relogement à HCMV. Les mesures apaisantes des effets du relogement.
Compensation et autre assistance financière. Les alternatives de relogement. Achat d’un appartement dans un immeuble collectif. Site et services.
Emplacement du site de relogement. 112 APPROCHE MÉTHODOLOGIQUE DE LA RECHERCHE. Questions de recherche et modèle d’analyse. Question de recherche.
Choix du projet et méthode d’étude. Choix du projet à l’étude. La population-cible. Choix des méthodes.
Les instruments de cueillette d’information :. L’enquête par questionnaire. Les entretiens approfondis:. Revue analytique des documents institutionnels.
Consultation des ouvrages scientifiques :. Autres sources d’information :. Méthodes de traitement et d’analyse des données. Analyse des facteurs déterminants du choix du relogement étatique.
Analyse des motifs de l’auto-relogement. Obstacles à la réalisation de l’enquête. 131 RÉHABILITATION DU CANAL TÂN HÓA - LÒ GỐM ET AMÉNAGEMENT URBAIN. État des lieux de la zone du canal Tân Hóa – Lò Gốm.
Rôle de voie fluviale. Utilisation du sol. Caractéristiques de l’habitat. Caractéristiques socio-économiques des habitants.
Projet Tân Hóa – Lò Gốm. 161 PRÉFÉRENCE DU MODE DE RELOGEMENT - PREMIERS RÉSULTATS DE L’ENQUÊTE. Description du site étudiée. Présentation de l’étude :.
Caractéristiques socio-économiques et résidentielles des habitants. Taille des ménages. Niveau de vie. L’intention de choix du mode de relogement.
Pour l’option d’acheter un appartement. Pour l’option d’auto-relogement. Pour l’option de site et services. Pour l’option de location.
Les options effectives :. Quelques remarques sur les statistiques descriptives. 182 RELOGEMENT ÉTATIQUE – ENTRE VOLONTÉ POLITIQUE ET ASPIRATIONS POPULAIRES. Modèle d’analyse du choix du type de relogement.
Les études sur les préférences et le choix – pistes de réflexion. Modèle d’analyse du choix du relogement. Définition des variables à tester. Le test non paramétrique Mann-Whitney.
Relogement étatique – profil des désireux. Résultat 1 : Relogement étatique versus relogement individuel. Selon les caractéristiques socio-démographiques. Besoin d’assistance et types d’assistance désirés.
Influence des groupes de micro-crédits. Caractéristiques socio-économiques du chef du ménage. Selon des facteurs économiques. Selon la situation de résidence.
Profil des foyers choisissant l’option étatique. Résultat 2 : Relogement étatique - Immeuble collectif ou parcelle assainie?. Selon les caractéristiques socio-démographiques. Selon des facteurs économiques.
216 AUTO-RELOGEMENT : CHOIX ET NON-CHOIX. Choix de l’auto-relogement – quelques explications. Motifs du choix de l’auto-relogement. Choix du site d’installation.
Augmentation des valeurs foncières. Le coût de construction élevé au centre-ville. Les loyers relativement chers dans les quartiers centraux. Situations des foyers auto-relogés après le déménagement.
Accès aux services. Relations sociales et familiales. Les familles satisfaites. Les familles frustrées.
Les futures familles auto-relogées. Quelques traits descriptifs. Achat du terrain pour construire une maison : l’option préférée. Choix définitif : le relogement étatique mieux désiré.
271 ix Liste des tableaux Tableau 1 : Classement des villes vietnamiennes selon l’indice de population .52 Tableau 2 : Hiérarchie du système urbain vietnamien selon le niveau administratif.53 Tableau 3 : Prévision du développement des centres urbains jusqu’à 2020 .54 Tableau 4 : Population et exportation de trois grandes agglomérations du Viêt Nam.58 Tableau 5 : Croissance de la population de Ho Chi Minh Ville .64 Tableau 6 : Répartition de la population de Ho Chi Minh Ville.65 Tableau 7 : Investissements étrangers à Ho Chi Minh Ville.68 Tableau 8: Revenu moyen par habitant (1000 VND) de Ho Chi Minh Ville.69 Tableau 9 : Répartition des foyers selon la superficie habitée par personne.75 Tableau 10 : Répartition des logements précaires à HCMV.78 Tableau 11 : Nombre de foyers habitant des zones précaires à Ho Chi Minh Ville .79 Tableau 12 : Nombre d’évictions enregistrées en 1996 et 1997 .84 Tableau 13 : Taille moyenne du foyer avant et après le relogement .89 Tableau 14 : Estimation du nombre de familles affectées par les évictions dans la période de 1997-2010 à Ho Chi Minh Ville.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thanh Loan (2006). Aménagement des quartiers précaires à Ho Chi Minh Ville [Luận án tiến sĩ, Université de Montréal]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/quy-hoach-do-thi-nong-thon/amenagement-des-quartiers-precaires-et-relogement-de-leurs-habitants-le-cas-de
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Aménagement des quartiers précaires à Ho Chi Minh Ville" nghiên cứu về vấn đề gì?
Aménagement des quartiers précaires à Hô Chi Minh-Ville : stratégies innovantes et impacts urbains pour des villes plus inclusives.
Luận án "Aménagement des quartiers précaires à Ho Chi Minh Ville" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université de Montréal. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Aménagement des quartiers précaires à Ho Chi Minh Ville" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Aménagement des quartiers précaires à Ho Chi Minh Ville" thuộc chuyên ngành Géographie. Danh mục: Quy Hoạch Đô Thị Nông Thôn.
Luận án "Aménagement des quartiers précaires à Ho Chi Minh Ville" có bao nhiêu trang?
Luận án "Aménagement des quartiers précaires à Ho Chi Minh Ville" có 343 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Aménagement des quartiers précaires à Ho Chi Minh Ville" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.