Luận án: Nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều

Phân tích trạng thái ứng suất và biến dạng của mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp trong luận án tiến sĩ kỹ thuật này.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Kĩ thuật

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu ứng suất mái vỏ bêtông cốt thép

Luận án tập trung nghiên cứu chuyên sâu trạng thái ứng suất biến dạng của mái vỏ thoải bêtông cốt thép. Kết cấu mái vỏ cong hai chiều dương nhiều lớp được khảo sát. Đây là loại kết cấu có tiềm năng ứng dụng lớn trong kiến trúc và xây dựng hiện đại. Việc hiểu rõ ứng xử của vật liệu và hình dạng dưới tác động tải trọng là thiết yếu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính cơ học của mái vỏ. Các phân tích lý thuyết và thực nghiệm được kết hợp. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác trong thiết kế và thi công. Mái vỏ mỏng đòi hỏi phương pháp tính toán đặc thù. Độ bền và an toàn của công trình phụ thuộc vào sự hiểu biết này.

1.1. Lý do nghiên cứu mái vỏ bêtông.

Mái vỏ bêtông cốt thép sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Đó là khả năng vượt nhịp lớn, tiết kiệm vật liệu. Kết cấu này tạo hình kiến trúc độc đáo, thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, tính toán mái vỏ phức tạp. Các hiện tượng ứng suất tập trung, biến dạng phi tuyến thường xảy ra. Đặc biệt, mái vỏ thoải cong hai chiều dương nhiều lớp chưa được nghiên cứu đầy đủ. Các tiêu chuẩn hiện hành có thể chưa bao quát hết. Việc thiếu dữ liệu chính xác dẫn đến thiết kế thận trọng quá mức, hoặc rủi ro về an toàn công trình. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc hơn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu trạng thái ứng suất.

Mục tiêu chính là xác định chính xác trạng thái ứng suất và biến dạng. Cụ thể là mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp. Nghiên cứu phát triển các mô hình tính toán lý thuyết. Bao gồm cả phương pháp giải tích và phương pháp số. Đồng thời, kiểm chứng kết quả bằng thực nghiệm. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố cấu tạo và tải trọng. Các yếu tố như số lớp, chiều dày, điều kiện biên và loại tải trọng. Kết quả giúp đưa ra khuyến nghị thiết kế hợp lý. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu. Nâng cao tính kinh tế của công trình.

1.3. Phạm vi nghiên cứu kết cấu mái vỏ.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mái vỏ thoải bêtông cốt thép. Loại mái vỏ có độ cong hai chiều dương. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào cấu trúc nhiều lớp. Các điều kiện biên khác nhau được xem xét. Bao gồm biên tựa khớp và biên ngàm. Tải trọng tác dụng là tải trọng phân bố đều. Nghiên cứu thực nghiệm tiến hành trên mô hình mái vỏ hai lớp. So sánh kết quả từ mô hình lý thuyết và thực nghiệm. Từ đó, đánh giá độ tin cậy của các phương pháp tính toán. Luận án không đi sâu vào các loại mái vỏ khác. Không xem xét các tải trọng động phức tạp.

II.Lý thuyết tính toán mái vỏ cong hai chiều

Việc tính toán mái vỏ cong hai chiều là một thách thức kỹ thuật. Độ phức tạp của hình học và tính chất vật liệu đòi hỏi lý thuyết chuyên sâu. Luận án khảo sát các nền tảng lý thuyết hiện có. Từ đó phát triển các phương pháp mới cho mái vỏ nhiều lớp. Các mô hình giải tích được xây dựng. Kết hợp với ứng dụng phần mềm phân tích số. Điều này giúp dự đoán chính xác ứng xử của kết cấu. Lý thuyết Vlasov là một trong những cơ sở quan trọng. Nó cho phép phân tích trạng thái ứng suất và biến dạng. Các giới hạn của lý thuyết vỏ mỏng cũng được xem xét.

2.1. Nền tảng lý thuyết vỏ mỏng.

Lý thuyết vỏ mỏng là cơ sở để phân tích mái vỏ. Vỏ mỏng là kết cấu có chiều dày rất nhỏ so với kích thước khác. Nó chịu tải trọng chủ yếu bằng lực trong mặt phẳng. Trạng thái phi mô men thường được ưu tiên. Tuy nhiên, hiệu ứng biên và mô men uốn vẫn xuất hiện. Điều này do điều kiện biên và tập trung tải trọng. Các phương trình cơ bản của vỏ mỏng được xem xét kỹ lưỡng. Bao gồm cả lý thuyết vỏ tuyến tính và phi tuyến. Luận án áp dụng lý thuyết này cho mái vỏ thoải. Nó giúp hiểu rõ cách phân bố ứng suất bên trong. Từ đó, thiết kế tiết diện hợp lý.

2.2. Các phương pháp tính toán vỏ cong.

Nhiều phương pháp được sử dụng để tính toán vỏ cong. Các phương pháp giải tích bao gồm chuỗi lượng giác kép của Navier, hoặc chuỗi lượng giác đơn của Lévi. Phương pháp điểm (bán giải tích) cũng được áp dụng. Đối với các bài toán phức tạp, phương pháp số là cần thiết. Phương pháp phần tử hữu hạn (PTHH) đặc biệt hiệu quả. Phần mềm Sap2000 được sử dụng rộng rãi. Nó cho phép mô phỏng kết cấu ba chiều. Phân tích trạng thái ứng suất, biến dạng dưới nhiều loại tải trọng. Nghiên cứu so sánh kết quả từ các phương pháp này. Mục đích là tìm ra cách tiếp cận tối ưu.

2.3. Lý thuyết vỏ nhiều lớp tương đương.

Mái vỏ nhiều lớp phức tạp hơn vỏ một lớp. Luận án phát triển lý thuyết vỏ nhiều lớp tương đương. Cách tiếp cận này giúp đơn giản hóa bài toán. Mỗi lớp có thể có tính chất vật liệu khác nhau. Chúng được liên kết chặt chẽ với nhau. Lý thuyết này biến đổi vỏ nhiều lớp thành vỏ một lớp đồng nhất. Vỏ tương đương có các đặc trưng cơ học hiệu quả. Điều này giúp áp dụng các phương pháp tính toán vỏ một lớp. Nhưng vẫn phản ánh được đặc điểm của cấu trúc nhiều lớp. Các hệ phương trình giải cho mái vỏ nhiều lớp được thiết lập. Công thức tính toán cụ thể được đề xuất.

III.Phân tích biến dạng mái vỏ nhiều lớp

Phân tích biến dạng là khía cạnh cốt lõi của nghiên cứu. Đặc biệt đối với mái vỏ nhiều lớp. Các mô hình tính toán được phát triển để dự đoán chính xác. Cả biến dạng và phân bố ứng suất bên trong vỏ. Nghiên cứu tập trung vào mái vỏ hai lớp và năm lớp. Điều kiện biên đóng vai trò quan trọng trong ứng xử kết cấu. Biên tựa khớp và biên ngàm được khảo sát. Kết quả phân tích cung cấp thông tin chi tiết. Giúp kỹ sư hiểu rõ hơn về hoạt động của mái vỏ. Từ đó, tối ưu hóa thiết kế chịu lực. Giảm thiểu rủi ro biến dạng quá mức.

3.1. Mô hình giải tích mái vỏ hai lớp.

Một mô hình giải tích được xây dựng cho mái vỏ hai lớp. Mô hình này dựa trên lý thuyết vỏ một lớp tương đương. Các phương trình cân bằng và quan hệ vật liệu được thiết lập. Lời giải giải tích cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho phép xác định ứng suất và biến dạng. Cụ thể là cho mái vỏ thoải bêtông cốt thép hai lớp. Với các điều kiện biên xác định. Kết quả giải tích giúp kiểm tra tính hợp lý của các phương pháp số. Đồng thời, cung cấp một công cụ tính toán nhanh chóng. Đặc biệt cho giai đoạn thiết kế sơ bộ. Đánh giá nhanh các phương án cấu tạo.

3.2. Phân tích số mái vỏ bằng Sap2000.

Phần mềm Sap2000 được sử dụng để phân tích số. Đây là công cụ mạnh mẽ dựa trên phương pháp phần tử hữu hạn. Mái vỏ thoải bêtông cốt thép hai lớp và năm lớp được mô hình hóa. Các điều kiện biên và tải trọng được áp dụng chân thực. Kết quả từ Sap2000 cung cấp bản đồ ứng suất và biến dạng chi tiết. Nó giúp trực quan hóa các vùng tập trung ứng suất. Đồng thời, xác định các điểm yếu tiềm tàng. Phân tích này hỗ trợ việc kiểm tra kết quả giải tích. Nó cho phép đánh giá ảnh hưởng của các tham số thiết kế. Ví dụ như số lượng lớp hay chiều dày từng lớp.

3.3. So sánh trạng thái ứng suất biến dạng.

So sánh giữa lời giải giải tích và kết quả Sap2000 được thực hiện. Mục đích là đánh giá độ chính xác của các phương pháp. Mái vỏ thoải năm lớp cũng được phân tích riêng. Với điều kiện biên tựa khớp và ngàm. Các biểu đồ ứng suất và biến dạng được so sánh. Nhận định sự khác biệt và nguyên nhân của chúng. Kết quả cho thấy sự tương đồng cao. Điều này chứng minh tính hợp lệ của lý thuyết vỏ tương đương. Nó cũng xác nhận độ tin cậy của mô hình số. Phân tích chi tiết giúp hiểu rõ hơn về ứng xử của mái vỏ nhiều lớp. Đây là cơ sở để cải thiện thiết kế.

IV.Thực nghiệm ứng suất biến dạng mái vỏ

Nghiên cứu thực nghiệm là bước kiểm chứng quan trọng. Nó đánh giá độ chính xác của các mô hình lý thuyết và số. Luận án tiến hành thí nghiệm trên mô hình mái vỏ bêtông cốt thép. Mục tiêu là đo đạc trực tiếp ứng suất và biến dạng. Dữ liệu thực nghiệm cung cấp bằng chứng khách quan. Nó giúp khẳng định các giả định tính toán. Đồng thời, phát hiện những hiện tượng chưa được lý thuyết dự đoán. Quá trình thực nghiệm được thực hiện cẩn thận. Tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu thu thập được.

4.1. Mục tiêu và nội dung thực nghiệm.

Mục tiêu của thực nghiệm là kiểm tra lý thuyết đã xây dựng. Cụ thể là cho mái vỏ thoải bêtông cốt thép hai lớp. Nó xác định độ chính xác của lời giải giải tích. Đồng thời, đánh giá tính đúng đắn của phương pháp số bằng Sap2000. Nội dung nghiên cứu bao gồm việc thiết kế mẫu. Chế tạo mô hình thí nghiệm với tỷ lệ phù hợp. Lắp đặt các cảm biến đo biến dạng (strain gage). Tiến hành chất tải và thu thập số liệu. Phân tích và so sánh kết quả đo với tính toán. Điều này giúp hiệu chỉnh và hoàn thiện các mô hình lý thuyết.

4.2. Thiết kế mô hình và chế tạo mẫu.

Mô hình thí nghiệm được thiết kế theo tỷ lệ nhất định. Nó phản ánh đúng cấu tạo của mái vỏ thực tế. Bao gồm kích thước, hình dạng cong hai chiều, và cấu trúc hai lớp. Các tiêu chuẩn thiết kế liên quan được tuân thủ. Mẫu thí nghiệm được chế tạo cẩn thận. Quy trình đổ bêtông và đặt cốt thép được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo chất lượng vật liệu và kết cấu. Vị trí dán strain gage được xác định chiến lược. Nó giúp thu thập dữ liệu biến dạng tại các điểm quan trọng. Điều kiện biên của mô hình được mô phỏng chính xác. Phản ánh đúng điều kiện tựa khớp.

4.3. Đánh giá kết quả từ thực nghiệm.

Kết quả từ thí nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu biến dạng và ứng suất thực tế được ghi nhận. So sánh chúng với dự đoán từ lý thuyết và Sap2000. Mức độ phù hợp giữa thực nghiệm và lý thuyết được đánh giá. Nếu có sự sai khác, nguyên nhân sẽ được mổ xẻ. Các yếu tố như sai số vật liệu, phương pháp gia tải, hoặc mô hình lý thuyết. Việc này giúp cải thiện độ tin cậy của các công cụ tính toán. Thí nghiệm khẳng định rằng lý thuyết vỏ tương đương có hiệu quả. Nó là cơ sở vững chắc cho thiết kế mái vỏ nhiều lớp.

V.Ứng dụng kết quả cho thiết kế mái vỏ

Các kết quả từ nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Chúng trực tiếp hỗ trợ quá trình thiết kế và thi công mái vỏ. Đặc biệt là mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp. Luận án cung cấp các công cụ tính toán đáng tin cậy. Bao gồm cả phương pháp giải tích và mô hình số đã được kiểm chứng. Điều này giúp kỹ sư đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu. Nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu. Đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển mới cho các loại kết cấu vỏ.

5.1. Đóng góp mới của nghiên cứu.

Nghiên cứu này có nhiều đóng góp mới đáng kể. Đầu tiên, luận án phát triển lý thuyết tính toán mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp. Lời giải giải tích cho mái vỏ hai lớp được đề xuất. Đồng thời, mô hình số bằng Sap2000 được xây dựng và kiểm chứng. Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn của lý thuyết. Dữ liệu thực nghiệm về ứng suất biến dạng mái vỏ nhiều lớp là một đóng góp quý giá. Nó góp phần làm phong phú thêm kho tàng kiến thức về kết cấu vỏ. Đặc biệt là trong bối cảnh ứng dụng vật liệu composite và kết cấu lai.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn trong xây dựng.

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở khoa học và công cụ kỹ thuật cho thiết kế. Giúp kỹ sư tối ưu hóa tiết diện và lượng cốt thép. Từ đó, giảm chi phí vật liệu và thời gian thi công. Tăng cường khả năng chịu lực và độ bền của mái vỏ. Nghiên cứu này đặc biệt hữu ích cho các dự án kiến trúc phức tạp. Nơi cần sử dụng kết cấu mái vỏ với hình dáng độc đáo. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của mái vỏ thoải nhiều lớp. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.

5.3. Hướng phát triển cho kết cấu mái vỏ.

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Tiếp tục nghiên cứu ảnh hưởng của các loại tải trọng khác. Ví dụ như tải trọng gió, tải trọng động đất. Khảo sát các điều kiện biên phức tạp hơn. Nghiên cứu ứng xử của mái vỏ nhiều lớp với vật liệu composite. Hoặc các loại vật liệu mới có tính năng vượt trội. Phát triển các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ thiết kế mái vỏ nhiều lớp. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào tối ưu hóa thiết kế. Điều này hứa hẹn nâng cao hơn nữa hiệu quả và tính an toàn của kết cấu mái vỏ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu trạng thái ứng suất biến dạng của mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI LÂM THANH QUANG KHẢI NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT BIẾN DẠNG CỦA MÁI VỎ THOẢI BÊTÔNG CỐT THÉP CONG HAI CHIỀU DƯƠNG NHIỀU LỚP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2019 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI LÂM THANH QUANG KHẢI NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT BIẾN DẠNG CỦA MÁI VỎ THOẢI BÊTÔNG CỐT THÉP CONG HAI CHIỀU DƯƠNG NHIỀU LỚP CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP MÃ SỐ : 62.08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ THANH HUẤN 2. NGUYỄN TIẾN CHƯƠNG HÀ NỘI – 2019 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày … tháng … năm 2019 Tác giả luận án Lâm Thanh Quang Khải Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với thầy PGS. Lê Thanh Huấn và thầy GS. Nguyễn Tiến Chương đã tận tình hướng dẫn, cho nhiều chỉ dẫn khoa học có giá trị và thường xuyên động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án và nâng cao năng lực khoa học của tác giả. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Trung tâm thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình, các cán bộ, giảng viên, thí nghiệm viên Phòng thí nghiệm công trình của Trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu thực nghiệm của luận án.

Tác giả xin chân thành cảm ơn các cán bộ, giảng viên Bộ môn Kết cấu bêtông cốt thép, Khoa Xây dựng, Khoa Sau đại học Trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội, nơi tác giả đã nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các Chuyên gia, các Nhà khoa học trong và ngoài Trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội, đã giúp đỡ và đóng góp ý kiến để luận án được hoàn thiện. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Xây dựng Miền Tây, nơi tác giả đang công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành tốt luận án. Cuối cùng tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình, người thân đã động viên khích lệ và chia sẻ những khó khăn với tác giả trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án.

Tác giả luận án Lâm Thanh Quang Khải Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

xii DANH MỤC CÁC BẢNG. xiii DANH MỤC CÁC HÌNH. xv MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Kết cấu luận án. Những đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU MÁI VỎ THOẢI BÊTÔNG CỐT THÉP CONG HAI CHIỀU. Tổng quan các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều một lớp.

Các nghiên cứu lý thuyết. 7 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iv 1. Các nghiên cứu giải tích. Các nghiên cứu theo các phương pháp số.

Các nghiên cứu thực nghiệm. Tổng quan các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp. Các nội dung cần nghiên cứu của luận án. LÝ THUYẾT TÍNH MÁI VỎ THOẢI BÊTÔNG CỐ THÉP CONG HAI CHIỀU DƯƠNG NHIỀU LỚP.

Các khái niệm và ứng dụng của mái vỏ mỏng. Các khái niệm về mái vỏ mỏng. Phạm vi ứng dụng và ưu điểm của mái vỏ mỏng. Mái vỏ thoải cong hai chiều đã xây dựng trong và ngoài nước.

Lý thuyết tính cơ bản về mái vỏ thoải cong hai chiều dương một lớp. Hệ phương trình của Vlasov. Tính toán vỏ theo trạng thái phi mô men. Dùng chuỗi lượng giác kép của Navier.

Dùng chuỗi lượng giác đơn của Lévi. Dùng phương pháp điểm (bán giải tích). Tính toán vỏ theo trạng thái mô men. Tính toán vỏ theo lý thuyết hiệu ứng biên.

Tính toán vỏ theo lý thuyết mô men tổng quát. Lý thuyết tính mái vỏ thoải cong hai chiều dương nhiều lớp. 34 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật v 2. Hệ phương trình giải mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp mặt bằng chữ nhật.

Trạng thái ứng suất biến dạng của mái vỏ thoải cong hai chiều dương nhiều lớp. Lời giải cho bài toán mái vỏ thoải nhiều lớp theo lý thuyết vỏ một lớp tương đương. Mái vỏ thoải hai lớp. Lời giải giải tích.

Lời giải phương pháp PTHH thông qua phần mềm Sap2000. Mái vỏ thoải 5 lớp. Trạng thái ứng suất biến dạng của mái vỏ thoải 5 lớp với điều kiện biên tựa khớp. Trạng thái ứng suất biến dạng của mái vỏ thoải 5 lớp với điều kiện biên ngàm.

NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT BIẾN DẠNG CỦA MÁI VỎ THOẢI BÊTÔNG CỐT THÉP HAI LỚP BẰNG THỰC NGHIỆM. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu thực nghiệm. Mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm.

Cơ sở thiết kế mẫu và mô hình thí nghiệm. Cơ sở thiết kế. 68 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vi 3. Thiết lập mô hình thí nghiệm cho luận án.

Các tiêu chuẩn thiết kế. Thiết kế và chế tạo mẫu thí nghiệm. Mẫu thí nghiệm. Mục đích, loại và vị trí dán strain gage.

Chế tạo mẫu thí nghiệm. Bảo dưỡng mẫu. Thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu. Thí nghiệm xác định cường độ chịu nén của bêtông.

Thí nghiệm xác định mô đun đàn hồi của bêtông. Thí nghiệm kéo thép. Thí nghiệm mái vỏ thoải bêtông cốt thép 2 lớp. Sơ đồ bố trí thiết bị thí nghiệm.

Tiến hành thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm mái vỏ thoải 2 lớp. Biểu đồ biến dạng trong mái vỏ. Biểu đồ ứng suất, nội lực và độ võng trong mái vỏ.

NGHIÊN CỨU TRẠNG THÁI ỨNG SUẤT BIẾN DẠNG CỦA MÁI VỎ THOẢI HAI LỚP BẰNG MÔ PHỎNG SỐ VÀ KHẢO SÁT THAM SỐ. 101 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vii 4. Giới thiệu phần mềm ANSYS và các nội dung nghiên cứu. Giới thiệu sơ lược về phần mềm ANSYS.

Các nội dung nghiên cứu mô phỏng số. Lựa chọn mô hình hóa cốt thép sợi phân tán trong bêtông. Lựa chọn mô hình hóa vết nứt trong bêtông. Lựa chọn mô hình tiếp xúc giữa 2 lớp bêtông.

Xây dựng mô hình phần tử hữu hạn cho mái vỏ. Phần tử trong mô hình. Chia lưới cho mô hình. Điều kiện biên và tải trọng tác dụng.

Mô hình vật liệu. Mô hình vật liệu bêtông. Mô hình ứng suất biến dạng của bêtông khi chịu nén. Mô hình ứng suất biến dạng của bêtông khi chịu kéo.

Tiêu chuẩn phá hoại của bêtông. Thông số đầu vào cho mô hình. Kết quả nghiên cứu giữa thí nghiệm và mô phỏng số. Độ võng của các phương pháp trong vỏ.

Ứng suất của các phương pháp trong vỏ. Độ võng và ứng suất của mái vỏ ở cấp tải bắt đầu bêtông xuất hiện vết nứt. 125 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật viii 4. Khảo sát các tham số ảnh hưởng đến trạng thái ứng suất biến dạng của mái vỏ bằng mô phỏng số.

Tham số bề dày từng lớp. Tham số vị trí lớp bêtông sợi. Khảo sát trượt các lớp trong mái vỏ thoải. Trạng thái ứng suất biến dạng mái vỏ thoải 36×36m.

140 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 141 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ. 143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng suất biến dạng mái vỏ thoải bêtông cốt thép" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích trạng thái ứng suất và biến dạng của mái vỏ thoải bêtông cốt thép cong hai chiều dương nhiều lớp trong luận án tiến sĩ kỹ thuật này.

Luận án "Nghiên cứu ứng suất biến dạng mái vỏ thoải bêtông cốt thép" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kiến trúc hà nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu ứng suất biến dạng mái vỏ thoải bêtông cốt thép" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng suất biến dạng mái vỏ thoải bêtông cốt thép" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Nghiên cứu ứng suất biến dạng mái vỏ thoải bêtông cốt thép" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng suất biến dạng mái vỏ thoải bêtông cốt thép" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng suất biến dạng mái vỏ thoải bêtông cốt thép" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter